Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T28)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210806033-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T28) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210804714 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNH-KT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-03 15:56:00 đến ngày 2021-08-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,956,904,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.935356705E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.91380894E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.769.833.129 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.539.666.258 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Điều hành quản lý chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Át-tô-mát 50A , 3 pha | 1 | Cái | - Phạm vi sử dụng: MCB 1P, 1P+N, 2P, 3P & 4P;- Dùng để kiểm soát bảo vệ , quá tải và ngắn mạch;- Dùng trong mạng lưới dân dụng, văn phòng v.v….- Tiêu chuẩn: IEC 898; - Điện áp thử nghiệm xung: 6 KV. | ||
| 2 | Ắc quy | 12 | Cái | - Khối lượng: 3 kg- Dung lượng: 9Ah- Hiệu điện thế: 12V- Kích thước: L:197 – W:165 – H:170- Tuổi thọ thiết kế:>5 năm | ||
| 3 | Bán dẫn | 3 | Cái | - Điện áp VCBO max: 150V- Điện áp VCEO max: 150V- Điện áp VEBO max: 5V | ||
| 4 | Bán dẫn | 4 | Cái | - Điện áp VGS max: +20V- Dòng liên tục cực máng ID max: 57A | ||
| 5 | Bán dẫn | 3 | Chiếc | - Dải tần: Lên tới 2GHz- Công suất ra: 10W- Hệ số khuếch đại: 11.5 dB- Điện áp định mức: 65V | ||
| 6 | Bán dẫn | 3 | Chiếc | - Dải tần: Lên tới 1GHz - 2.6GHz- Công suất ra: 30W- Hệ số khuếch đại: 10 dB- Điện áp định mức: 65V | ||
| 7 | Bán dẫn | 3 | Chiếc | - Điện áp VDSS max: 65V - Điện áp VGS max: +20V | ||
| 8 | Bán dẫn khuếch đại công suất | 1 | Cái | - Dải tần làm việc: 1200~1400 MHz- Công suất đỉnh: 1000W- Nguồn cấp VDD: 50V- Dòng tiêu thụ: 100 mA- Hệ số khuếch đại: >15.8 dB | ||
| 9 | Bán dẫn khuếch đại công suất FET | 2 | Cái | - Dải tần: Lên tới 1GHz- Hệ số khuếch đại: 19dB- Công suất ra: 100W- Điện áp định mức: 89V | ||
| 10 | Bán dẫn khuếch đại công suất FET | 7 | Cái | - Dải tần: 470 ~ 860 MHz- Công suất ra: 600W- Hệ số khuếch đại: 21 dB- Điện áp định mức: 110V | ||
| 11 | Bán dẫn khuếch đại công suất LDMOS, 1400-2200 MHz | 2 | Cái | - Dải tần: 1.4GHz ~ 2.2GHz- Hệ số khuếch đại: 32.1dB- Công suất ra: +45.6dBm- Điện áp nguồn: 28V- Số kênh: 02- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C | ||
| 12 | Bán dẫn RF Amplifier | 3 | Chiếc | - Dải tần: DC-3500 MHz- Độ khuếch đại ở 900 MHz: 14dB- Điện áp: 5.16V- Dòng: 75mA | ||
| 13 | Biến thế | 3 | Cái | 10 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W | ||
| 14 | Biến trở | 2 | Cái | 10 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W | ||
| 15 | Biến trở | 8 | Cái | 10 kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4W | ||
| 16 | Biến trở | 13 | Cái | 20 kΩ,4.8x3.9x5.1mm, 1/4W | ||
| 17 | Biến trở | 2 | Cái | 5 kΩ, 25.4x9.35mm,5W | ||
| 18 | Biến trở | 3 | Cái | 5 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W | ||
| 19 | Biến trở | 8 | Cái | 5 kΩ, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4W | ||
| 20 | Bộ bảo vệ | 2 | Cái | - Loại :Chống sét type 2 3 pha 5 dây- Hiệu điện thế định danh: 230V AC-Dòng điện lớn nhất: 40kA- Nhiệt độ hoạt động: -40 -+80 °C- Tiêu chuẩn: IEC 61643-11 2011 | ||
| 21 | Bộ bảo vệ | 2 | Cái | - Chế độ bảo vệ: L-N, L-PE, N-PE, (L+)-(L-), (L+/L-)-PE- Số vị trí: 02- Thông báo lỗi bảo vệ chống sét lan truyền: Quang học- Điện áp danh định: 24V AC (TN-S)- Tần số danh định: 50 Hz (60 Hz)- Điện áp liên tục cực đại: 34VDC, 34VAC- Dòng dư: ≤ 5 µA- Dòng xả danh định: 1 kA- Mức điện áp bảo vệ (L-N): ≤ 0.25 kV- Mức điện áp bảo vệ (L-PE): ≤ 0.65 kV- Mức điện áp bảo vệ (N-PE): ≤ 0.65 kV- Dòng ngắn mạch định mức: 1.5 kA AC, 1 kA DC | ||
| 22 | Bộ bảo vệ động cơ | 1 | Cái | - Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 6A | ||
| 23 | Bộ bảo vệ động cơ | 1 | Cái | - Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 10A | ||
| 24 | Bộ bảo vệ động cơ | 3 | Cái | - Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 20A | ||
| 25 | Bộ bảo vệ động cơ | 2 | Cái | - Điện áp định mức: 400V- Dòng đóng cắt: 50A- Dòng ngắn mạch: 6kA- Số pha: 4- Tiêu chuẩn: IEC 898, IEC 947-2 | ||
| 26 | Bộ bảo vệ động cơ | 2 | Cái | - Công suất hoạt động định mức: (220 / 230 / 240 V) 15 kW- Điện áp điều khiển: 20V, 60V DC- Dòng định mức:(220 / 230 / 240 V) 55 °C 40A- Nhiệt độ: -40- +70 °C- Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-1 | ||
| 27 | Bộ bảo vệ động cơ | 1 | Cái | - Dòng định mức: 50A- Dòng ngắn mạch: 40kA- Số cực: 4P | ||
| 28 | Bộ biến áp | 10 | Cái | - Dải tần: 100 kHz-100MHz- Điện cảm: 350 uH- Điện áp cách ly: 1.5 kV | ||
| 29 | Bộ biến áp | 3 | Chiếc | - Dải tần: 0.4 MHz -500MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số kênh: 1 | ||
| 30 | Bộ biến dòng | 3 | Cái | - Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 100A- Hệ số an toàn:5 | ||
| 31 | Bộ biến dòng | 3 | Cái | - Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 75A- Hệ số an toàn:5 | ||
| 32 | Bộ cách ly | 1 | Cái | - Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.5W- Số kênh số: 32+ Tín hiệu mức 1: +13 ~ +30V+ Tín hiệu mức o: -30 ~ +5V- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm | ||
| 33 | Bộ chia | 6 | Chiếc | - Dải tần: 1 MHz -650MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 00 | ||
| 34 | Bộ chia | 3 | Chiếc | - Dải tần: 1 MHz -750MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 1800 | ||
| 35 | Bộ chuyển đổi | 2 | Cái | - Điện áp cấp: -0.5 - 7 V- Dải điện áp A hoặc B: -9 - 14V- Dải điện áp chân logic: -0.3 - 7V | ||
| 36 | Bộ chuyển đổi AC/DC | 6 | Cái | - Dạng đầu vào: 01 pha- Công suất ra: 240W- Điện áp vào: 100 VAC ~ 240 VAC- Số đầu ra: 01- Điện áp ra: 24VDC- Dòng ra: 10A- Điện áp cách ly: 4kV | ||
| 37 | Bộ chuyển đổi DC/DC | 8 | Cái | - Điện áp vào nhỏ nhất: 36V- Điện áp vào lớn nhất: 75V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 3.333A- Hiệu suất: 87%- Công suất: 40W- Điện áp cách ly: 1.6kV- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C | ||
| 38 | Bộ chuyển đổi DC/DC | 3 | Cái | - Điện áp vào nhỏ nhất: 18V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 5A- Hiệu suất: 90%- Số đầu ra: 01- Công suất: 60W- Điện áp cách ly: 1.6kV | ||
| 39 | Bộ chuyển đổi DC/DC | 3 | Cái | - Điện áp vào: 19-36VDC- Điện áp ra: 12VDC- Dòng làm việc: 2.1A | ||
| 40 | Bộ chuyển đổi DC/DC | 2 | Cái | - Số đầu ra: 01- Điện áp vào nhỏ nhất: 19V- Điện áp vào lớn nhất: 72V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 40A- Điện áp cách ly: 2kV | ||
| 41 | Bộ chuyển đổi điện áp | 1 | Cái | - Nguồn đầu vào: 19 ÷ 36 VDC; - Hiệu điện thế đầu ra: +12VDC; 2,1A; - Trọng lượng: 440 g;- Công suất đầu ra: 25 W. | ||
| 42 | Bộ chuyển đổi nguồn | 2 | Cái | - Nguồn vào 3 pha: 380~480VAC- Tần số nguồn vào 47~63 Hz - Công suất : 5.5 kW- Dòng làm việc đầu ra max: 17.6 A- Nguồn đầu ra 3 pha: 400VAC- Tần số đầu ra 0~550Hz | ||
| 43 | Bộ chuyển đổi RS232-RS485 | 1 | Cái | - Tiêu thụ điện tĩnh: | ||
| 44 | Bộ chuyển đổi RS485 | 3 | Cái | - Nguồn cấp: +10~+30 VDC- Chiều dài dữ liệu đầu vào lớn nhất: 132 Bytes- Chiều dài dữ liệu đầu ra lớn nhất: 131 Bytes- Giao thức hỗ trợ: RTU/ASCII - Hỗ trợ COM 1 Bảdrate (Kdps): 2.4, 4.8, 9.6, 19.2, 38.4, 57.6, 115.2- Hiển thị: PWR, ERR, and RUN LEDs- Bộ nhớ: EEPROM (ghi xóa 100.000 lần, lưu dữ liệu 10 năm) | ||
| 45 | Bộ chuyển tiếp | 3 | Cái | - Hiệu điện thế đầu vào: 10 – 30 VDC (VT-MODEM-1, –2), 10 – 52 VDC (VT-MODEM-3)- Dòng điện đầu vào((Rev 1 and Rev2): 65mA 24VDC and 26mA in Low Power mode of –1 (typical)- Tốc độ truyền lớn nhất: 56kBps(V.90 and V.92)- Telephone line- Nhiệt độ hoạt động: -30 - +70 °C- Tương thích: V.34, V.32bis, V.32, V.22bis, V.22A/B, V.23, V.21, Bell212A & 103 | ||
| 46 | Bộ điều khiển | 3 | Cái | - Nguồn cấp 93~264/110~350V DC chế độ nguồn thấp; 360~55VAC chế độ 3 pha; 93~132/187~264 VAC chế độ 1 pha- Tần số đầu vào: 47~63 Hz- Điện áp đầu ra: 24VDC ở chế độ nguồn thấp; 22.8~26.4VDC ở chế độ 1 và 3 pha- Độ gợn đầu ra: | ||
| 47 | Bộ điều khiển | 2 | Cái | - Dãy công suất biến tần: 0.25 kW-250 kW. (PM240)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 5.5 kW-90 kW. (PM250)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 7.5 kW-55 kW. (PM260)- Cấp điện áp 3 pha: 500-690 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-650 Hz (điều khiển V/f).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-200 Hz (điều khiển Vector).- Tần số điều chế: 4kHz (lên đến 16kHz).- Điều khiển hồi tiếp: PID- Giao tiếp truyền thông: RS485/USS, PROFIBUS DP, CANopen, Modbus, BACnet.- Giao diện bên ngoài biến tần: Kết nối với máy tính qua cổng USB, BOP-2, IOP, MMC, SD card. | ||
| 48 | Bộ điều khiển | 1 | Cái | - Bộ nhớ chuẩn 2.5" SATA HDD/SSD- 2 cổng truyền ethernet: 10/100/1000 Mbps Intel I210 GbE, support Wake on LAN- Cổng HDMI: 2- Giao diện: RS-232/422/485 tùy thuộc lựa chọn trong BIOS- Tốc °Chíp xử lý: > 2.0 GHz- Phần mềm hỗ trợ: WES7, Windows 7, WE8S, Windows 8 and Windows 10 (32-bit support by project)- Nguồn cấp DC: 12V | ||
| 49 | Bộ định tuyến | 1 | Cái | - Các tính năng gồm: firewall; NAT; VPN; switch- Tính năng bảo mật IEC 62443/NERC CIP- Kênh đầu vào số: + Trạng thái 1: +13 ~ +30V+ Trạng thái 0: -30 ~ +3V- Số cổng kết nối RJ45 10/100BaseT(X): 8- Số cổng 100/1000BaseSFP: 2- Các chuẩn kết nối: IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)Static Port Trunk; IEEE 802.3u for 100BaseT(X); IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX- Nguồn cấp DC: 12~48V | ||
| 50 | Bộ đo công suất | 1 | Cái | - Chức năng đo: Công suất, điện áp, dòng điện, tần số- Nguồn cấp: 100~415VAC; 125~250VDC- Dòng điện làm việc: 5A- Công suất tiêu thụ ở 415V: 10W- Màn hình hiển thị: Backlit LCD- Độ phân giải 128x128- Tốc độ lấy mẫu: 64 samples/cycle- Đo dòng: 10~9000 mA- Đo áp: 35~690 VAC với tần số giữa các pha 45~65Hz | ||
| 51 | Bộ giám sát điện | 2 | Cái | - Điện áp vào: 250VAC- Điện áp ra: 24V~230V- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 55°C | ||
| 52 | Bộ giao động | 2 | Cái | - Điện áp: 3.3V- Tần số: 16 MHz | ||
| 53 | Bộ giao động | 3 | Cái | - Điện áp: 3.3V- Tần số: 24 MHz- Đầu ra: CMOS | ||
| 54 | Bộ giao động | 3 | Cái | - Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: CMOS | ||
| 55 | Bộ giao động | 1 | Cái | - Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: HCMOS | ||
| 56 | Bộ giao động | 4 | Cái | - Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: LVCMOS | ||
| 57 | Bộ hybird coupler | 1 | Chiếc | - Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz- Hệ số cách ly min: 22dB- Tiêu hao chèn: 0.2dB- Hệ số VSWR: 1.2 | ||
| 58 | Bộ kết nối | 1 | Cái | - CPU 313C-2 có MPI- Cổng vào ra DI/DO: 16- Bộ đếm tốc °Cao 30 kHz: 3- Tích hợp giao diện DP- Nguồn cấp DC: 24V- Bộ nhớ 128 kB | ||
| 59 | Bộ kết nối | 1 | Cái | - Tốc độ truyền: 10~100 Mbit/s- Số giao diện kết nối RJ45: 2- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 5.8W- Lớp bảo vệ IP: IP20- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm | ||
| 60 | Bộ khuếch đại | 3 | Chiếc | - Số kênh: 01- Dải thông 3dB: 145MHz- Dòng thiên áp vào: 25uA- Điện áp nguồn: 4.5~7.5V- Dòng làm việc: 44mA | ||
| 61 | Bộ khuếch đại | 6 | Chiếc | - Tần số làm việc: DC-4GHz- Công suất ra: 18dBm | ||
| 62 | Bộ lọc | 2 | Cái | - Cảm kháng: 350 uH- Trở kháng: 910 Ω | ||
| 63 | Bộ lọc | 3 | Cái | - Dải tần: 67.75-72.25 MHz- Trở kháng: 50 Ω | ||
| 64 | Bộ lọc | 3 | Cái | - Dải tần: 59-81 MHz- Trở kháng: 50 Ω | ||
| 65 | Bộ lọc | 2 | Cái | - Dải tần: 58-72 MHz- Trở kháng: 50 Ω | ||
| 66 | Bộ lọc | 2 | Cái | - Dải tần: 1MHz-1GHz- Tiêu hao chèn: 40dB | ||
| 67 | Bộ lọc | 9 | Cái | - Dải tần: 50 KHz-1 GHz- Tiêu hao chèn: 35dB | ||
| 68 | Bộ lọc bảo vệ quạt | 10 | Cái | - Kích thước lưới: 120mm Sq | ||
| 69 | Bộ lọc LC(PI) 3000pF CHASSIS | 4 | Chiếc | - Loại mạch lọc: Pi- Dòng DC max: 10A | ||
| 70 | Bộ mã hóa góc quay encoder | 2 | Cái | - Điện áp cấp: 115VAC, 14VDC- Đường kính trục: 6.35mm | ||
| 71 | Bộ mã hóa góc quay encoder | 2 | Cái | - Loại: Lỗ- Điện áp nguồn: 5VDC- Tần số đáp ứng tối đa: 300 KHz- Độ phân giải: 1024P/R- Pha ngõ ra: A, A-, B, B-, Z, Z- | ||
| 72 | Bộ nối | 4 | Cái | - Số chân: 9- Số hàng:2- Loại: cái | ||
| 73 | Bộ nguồn | 6 | Cái | - Điện áp cấp: 20-30VDC- Điện áp ra: 24VDC | ||
| 74 | Bộ nguồn | 2 | Cái | - Điện áp ra: 48V- Công suất ra: 1 kW- Điện áp vào: 90 VAC to 264 VAC, 127 VDC to 370 VDC- Dòng ra: 21A | ||
| 75 | Bộ nguồn | 2 | Cái | - Điện áp ra: 48V- Số đầu ra: 01- Công suất ra: 2.016 kW- Điện áp vào: 90 VAC ~ 264 VAC, 127 VDC ~ 370 VDC- Dòng ra: 42A | ||
| 76 | Bộ nguồn | 1 | Cái | - Nguồn 3 pha đầu vào: 196~305VAC- Nguồn ra DC: 48V- Dải điện áp điều chỉnh DC: 47~57,6V- Có chức năng PFC- Hiệu suất cao đến 90.5%- Công suất: 10 kW- Có bảo vệ ngắn mạch, quá tải, quá áp, quá nhiệt độ | ||
| 77 | Bộ trộn | 3 | Chiếc | - Tần số 10-2000MHz- Cách ly LO-RF: 36 dB- Tiêu hao: 7.1 dB | ||
| 78 | Bộ trộn tần số | 8 | Cái | - Tần số 40-2500MHz- Cách ly LO-RF: 31 dB- Tiêu hao: 8.8 dB | ||
| 79 | Bộ vi xử lý | 4 | Chiếc | - Bộ nhớ: 3.5kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit | ||
| 80 | Bộ vi xử lý | 4 | Cái | - Bộ nhớ: 14kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit | ||
| 81 | Bộ vi xử lý | 3 | Chiếc | - Bộ nhớ: 256kB- Bus dữ liệu: 32bít- Độ phân giải ADC: 12bit | ||
| 82 | Bộ xử lý | 5 | Cái | - Loa: 1.4 inch (35.6mm), một chiều, trong nhà- Tần số đáp ứng: + 20Hz tới 3.3KHz, ±1dB (mức ra)+ 300Hz tới 3.3KHz, -10dB (đầu ra loa)- Độ nhạy danh nghĩa/mức đầu ra loa IPI: 80 dB SPL, 300 mW, 3' (1 m)- Định dạng âm thanh: PCM, µ-law được nén- Tốc độ lấy mẫu: 8 KHz- Kích thước mẫu: 16 bit, µ-law được nén tới 8 bit- Độ trễ âm thanh: | ||
| 83 | Cảm biến dòng điện: Biến dòng 3 pha 100/5A, class 1.0 | 1 | Cái | - Dòng thứ cấp: 5 A- Các lớp tiêu chuẩn:+ Class 0.5 at 2 VA+ Class 1 at 2.5 VA+ Class 3 at 3.5 VA- Dòng điện định mức:100 A | ||
| 84 | Cảm biến lưu lượng | 1 | Cái | - Điện áp hoạt động DC: 5 V ÷ 24 V;- Dòng tiêu thụ tối đa: 15 mA (DC 5 V);- Khoảng độ ẩm hoạt động: 35% ÷ 90% RH;- Áp lực cho phép: 1,75 Mpa;- Nhiệt độ hoạt động: -25 ÷ +80°C. | ||
| 85 | Cảm biến nhiệt độ | 2 | Cái | - Điện áp: 4-30V- Dòng đầu ra: 10mA- Độ khuếch đại: 10mV/C | ||
| 86 | Card modbus cho UPS | 1 | Cái | - F90Hỗ trợ tính năng Modbus Profiler, Kết nối với mạng qua RS-485 với một cổng DB-9 độc lập;- Hỗ trợ cả hai loại giao tiếp 2 dây và 4 dây; - Tuân theo chuẩn khe X của Eaton. | ||
| 87 | Cầu chì | 10 | Cái | BK-S501-5-R | ||
| 88 | Cầu dao | 2 | Cái | 2P,20A,EZ9F34220 | ||
| 89 | Cầu dao | 2 | Cái | 4P,50A,EZ9F34450 | ||
| 90 | Cầu đấu cố định | 3 | Thanh | 3001569 | ||
| 91 | Còi báo | 4 | Cái | CPE-244 | ||
| 92 | Còi báo khói có đèn chớp, điện áp đầu vào 24VDC, sound output 114dB, cấp bảo vệ IP 44 | 1 | Cái | - Còi đèn báo động HORING 32 tones tín hiệu lựa chọn;- Ngõ ra âm thanh cao với dòng điện tiêu thụ thấp;- Ống kính hiệu suất cao cho ngõ ra độ sáng đèn tối đa;- Điều khiển âm lượng (volume) như tiêu chuẩn. | ||
| 93 | Công tắc tơ | 2 | Cái | - Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6kV- Dòng định mức: 9A- Điện áp cuộn hút định mức: 220VAC 50/60Hz- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20 | ||
| 94 | Công tắc tơ | 6 | Cái | LC1D12BD | ||
| 95 | Công tắc tơ | 2 | Cái | - Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6kV- Dòng định mức: 25A- Điện áp cuộn hút định mức: 24VDC- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20 | ||
| 96 | Công tắc tơ | 10 | Cái | - Cấu hình trạng thái bình thường: 4NO- Số tiếp điểm phụ: 02- Số cực: 04- Dòng tiếp điểm định mức: 40A- Điện áp cuộn dây: 24VDC- Điện áp tiếp điểm định mức: 690VAC- Nhiệt độ làm việc tối đa: +60°C | ||
| 97 | Công tơ điện 3 pha | 2 | Cái | - Điện áp danh định: 220/380VAC- Tần số danh định: 50Hz- Dòng điện định mức: 50A- Dòng điện quá tải: 100A | ||
| 98 | Cuộn cảm | 3 | Chiếc | LQH32C | ||
| 99 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Dòng làm việc định mức: 40A- Điện áp xung chịu đựng định mức: 8kV- Điện áp cách ly định mức: 750V- Điện áp làm việc định mức: 750V- Công suất suy hao: 1.6W- Số cực: 04 | ||
| 100 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Kích thước: 66x 66x34 mm- Khối lượng: 0.08 kg | ||
| 101 | Chuyển mạch | 3 | Cái | - Số lượng vị trí :9- Dòng điện : 5A - Hiệu điện thế: 125 VDC; 125 VAC | ||
| 102 | Chuyển mạch | 25 | Cái | - Số cực: 2- Dòng điện:2 A - Hiệu điện thế: 250 VAC | ||
| 103 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Dòng điện: 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Tiêu chuẩn : IP67 | ||
| 104 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Dòng định mức: 5A- Điện áp định mức: 125 VAC | ||
| 105 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Dòng điện: 50mA- Kích thước: 5.99x5.99x4.3mm- Nhiệt độ: -35~85 °C | ||
| 106 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 12VDC- Nhiệt độ: -35~85 °C | ||
| 107 | Chuyển mạch | 8 | Cái | - Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 24VDC- Nhiệt độ: -35~85 °C | ||
| 108 | Chuyển mạch | 3 | Cái | - Dòng điện: 4A- Hiệu điện thế : 125VAC- Nhiệt độ: -35~85 °C | ||
| 109 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~85 °C | ||
| 110 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C | ||
| 111 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Dòng điện: 6A, 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C | ||
| 112 | Chuyển mạch | 5 | Cái | - Dòng điện: 6A, 4A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~80 °C | ||
| 113 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Dòng điện: 6A(AC), 1A(DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 250VAC- Nhiệt độ: -35~80 °C | ||
| 114 | Chuyển mạch | 3 | Cái | - Dòng điện: 30A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C | ||
| 115 | Chuyển mạch | 7 | Cái | - Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 °C | ||
| 116 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 °C | ||
| 117 | Chuyển mạch | 2 | Cái | - Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65 | ||
| 118 | Chuyển mạch | 3 | Cái | - Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65 | ||
| 119 | Chuyển mạch | 3 | Cái | - Dòng điện:15A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -25~80 °C | ||
| 120 | Chuyển mạch | 3 | Cái | - Tần số hoạt động cho phép (Cơ học): 120 hoạt động / tối đa 1 phút- Tần số hoạt động cho phép (điện): 20 hoạt động / tối đa 1 phút- Điện trở tiếp xúc (giá trị ban đầu): Tối đa 15 mΩ. | ||
| 121 | Chuyển mạch ethernet | 1 | Cái | - Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 3W- Chuẩn kết nối: IEEE 802.3 10Base-T Ethernet; IEEE 802.3u 100Base-TX Fast Ethernet; IEEE802.3x Flow Control and Back-pressure- Tốc độ truyền: 14,880pps for Ethernet port; 148,800pps for Fast Ethernet port- Bộ nhớ đệm: 384kBits-Cổng kết nối: 10/100TX: 5 x RJ-45 with auto MDI/MDI-X function- Giao thức: CSMA/CD | ||
| 122 | Chuyển mạch nguồn | 2 | Cái | - Hiệu điện thế kênh 1: 5 VDC - Hiệu diện thế kênh 2: 12 VDC - Công suất đầu ra: 56 W - Hiệu điện thế đầu vào: 86 VAC to 230 VAC, 120 VDC to 370 VDC - Dòng điện đầu ra:kênh 1:4A; kênh 2: 3 A | ||
| 123 | Đèn LED | 2 | Cái | 7354 | ||
| 124 | Đèn LED | 5 | Cái | APT2014LZGCK | ||
| 125 | Đèn LED | 4 | Cái | D5Y-M | ||
| 126 | Đèn LED | 15 | Cái | HLMP-3301-F0002 | ||
| 127 | Đèn LED | 15 | Cái | HLMP-3507-D0002 | ||
| 128 | Đèn LED | 15 | Cái | HSMN-C170 | ||
| 129 | Đèn LED | 32 | Cái | LG L29K-F2J1-24 | ||
| 130 | Đèn LED | 9 | Cái | LH R974-LP-1 | ||
| 131 | Đèn LED | 73 | Cái | LH1048S | ||
| 132 | Đèn LED | 2 | Cái | LHR974-LP-2 | ||
| 133 | Đèn LED | 14 | Cái | LTL-4223 | ||
| 134 | Đèn LED | 8 | Cái | LTL-4233 | ||
| 135 | Đèn LED | 20 | Cái | LTST-C171GKT | ||
| 136 | Đèn LED | 2 | Cái | LTST-C171KRKT | ||
| 137 | Đèn LED | 12 | Cái | LTST-C171TBKT | ||
| 138 | Đèn LED | 1 | Cái | MV5454A | ||
| 139 | Đèn LED | 2 | Cái | MV5754A | ||
| 140 | Đèn LED | 2 | Cái | Q8PLCXXG230 | ||
| 141 | Đèn LED | 2 | Cái | SML-211UTT86 | ||
| 142 | Đèn LED | 9 | Cái | SSL-LX5097IGW | ||
| 143 | Đèn LED | 12 | Cái | TLHR6400 | ||
| 144 | Đèn LED | 23 | Cái | VLMB1300-GS08 | ||
| 145 | Đèn LED | 3 | Cái | VLMG1300-GS08 | ||
| 146 | Đèn LED | 1 | Cái | WP115VEGW | ||
| 147 | Đèn LED | 1 | Cái | WP710A10GD | ||
| 148 | Đèn LED | 6 | Chiếc | Green 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V Radial | ||
| 149 | Đèn LED | 2 | Chiếc | Green, Clear, 0805 | ||
| 150 | Đèn LED | 2 | Chiếc | Green, Clear, 0805 | ||
| 151 | Đèn LED | 2 | Chiếc | Green, Clear, 0805, SMD | ||
| 152 | Đi ốt | 2 | Cái | BZX84-C47,215 | ||
| 153 | Đi ốt | 2 | Cái | BZX84C5V1-7-F | ||
| 154 | Đi ốt | 3 | Cái | BZX84C9V1-TP | ||
| 155 | Đi ốt | 5 | Cái | GBU1006 | ||
| 156 | Đi ốt | 2 | Cái | LL4148 | ||
| 157 | Đi ốt | 2 | Cái | SMBJ5364B-TP | ||
| 158 | Đi ốt | 3 | Cái | SMP1330-085LF | ||
| 159 | Đi ốt | 1 | Cái | SSA34-E3/5AT | ||
| 160 | Đi ốt | 2 | Cái | VS-MBRS340TRPBF | ||
| 161 | Đi ốt | 3 | Chiếc | 1000V 1A Through Hole DO-41 | ||
| 162 | Đi ốt ổn áp | 6 | Chiếc | 1.8V 500mW SOD80 | ||
| 163 | Đi ốt ổn áp | 6 | Chiếc | 3.3V 400mW ±5% SOD-80C | ||
| 164 | Đi ốt ổn áp | 2 | Cái | 3.3V, 500mW | ||
| 165 | Đi ốt ổn áp | 2 | Chiếc | 3.9V 500mW ALF2 | ||
| 166 | Đi ốt ổn áp | 6 | Chiếc | 5.1V 500mW SOD80C | ||
| 167 | Đi ốt ổn áp | 2 | Cái | 5.1V, 500mW | ||
| 168 | Đi ốt ổn áp | 3 | Cái | 5.1V, 500mW | ||
| 169 | Đi ốt TVS | 92 | Cái | TVS | ||
| 170 | Đi ốt VARACTOR | 8 | Chiếc | 30V SOD-323 | ||
| 171 | Đi ốt ZENER | 6 | Chiếc | 1.8V 500mW SOD80 | ||
| 172 | Đi ốt ZENER | 2 | Chiếc | 3.9V 500mW ALF2 | ||
| 173 | Điện cảm | 6 | Cái | HK1608R27J-T | ||
| 174 | Điện cảm | 3 | Cái | 1812SMS-33NGL | ||
| 175 | Điện cảm | 32 | Cái | 1812SMS-56NGLB | ||
| 176 | Điện cảm | 2 | Cái | 36502A10NJTDG | ||
| 177 | Điện cảm | 2 | Cái | 744760068C | ||
| 178 | Điện cảm | 6 | Cái | 744762210A | ||
| 179 | Điện cảm | 2 | Cái | AIMC-0805-33NJ-T | ||
| 180 | Điện cảm | 1 | Cái | AIMC-0805-47NJ-T | ||
| 181 | Điện cảm | 43 | Cái | GLFR1608TR47M-LR | ||
| 182 | Điện cảm | 6 | Cái | HK16088N2J-T | ||
| 183 | Điện cảm | 3 | Cái | HK1608R39J-T | ||
| 184 | Điện cảm | 7 | Cái | L0603100GGSTR | ||
| 185 | Điện cảm | 3 | Cái | LQG18HN12NJ00D | ||
| 186 | Điện cảm | 10 | Cái | LQG18HN8N2J00D | ||
| 187 | Điện cảm | 2 | Cái | LQW18AN6N2D00D | ||
| 188 | Điện cảm | 1 | Cái | LQW18AN7N5D00D | ||
| 189 | Điện cảm | 2 | Cái | LQW18AN82NG00D | ||
| 190 | Điện cảm | 2 | Cái | LQW18ANR10J00D | ||
| 191 | Điện cảm | 5 | Cái | LQW18ANR30G80D | ||
| 192 | Điện cảm | 2 | Cái | LQW2UAS1R5J00L | ||
| 193 | Điện cảm | 2 | Cái | LQW2UAS2R2J00L | ||
| 194 | Điện cảm | 3 | Cái | LQW2UAS3R3J00L | ||
| 195 | Điện cảm | 20 | Cái | MLF2012DR47JTD25 | ||
| 196 | Điện cảm | 33 | Cái | MLF2012DR56JTD25 | ||
| 197 | Điện cảm | 43 | Cái | MLF2012DR68JTD25 | ||
| 198 | Điện cảm | 33 | Cái | MLG1608B33NJ | ||
| 199 | Điện cảm | 4 | Cái | MLG1608BR10JTD25 | ||
| 200 | Điện cảm | 3 | Cái | MLG1608S1R0JT000 | ||
| 201 | Điện cảm | 32 | Cái | MLG1608SR82J | ||
| 202 | Điện cảm | 2 | Cái | MLZ2012N1R0LT000 | ||
| 203 | Điện cảm | 8 | Cái | PF0560.333NLT | ||
| 204 | Điện cảm | 5 | Cái | SDR1006-330KL | ||
| 205 | Điện cảm | 4 | Chiếc | 39nH 300mA 650 mΩ | ||
| 206 | Điện cảm 6 | 4 | Chiếc | 6.8nH 750mA 110 mΩ | ||
| 207 | Điện cảm | 4 | Chiếc | 68nH 300mA 800 mΩ | ||
| 208 | Điện cảm SMD | 2 | Cái | SMD 12nH, 0805, 600mA,150mΩ | ||
| 209 | Điện cảm SMD | 2 | Cái | SMD 17.5nH,5%,5.46x5.84x4.95mm, 7A, 2mΩ | ||
| 210 | Điện cảm SMD | 16 | Chiếc | SMD 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ | ||
| 211 | Điện cảm SMD | 2 | Cái | SMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mΩ | ||
| 212 | Điện cảm SMD | 2 | Cái | SMD 4,7nH,±0.2nH, 0805, 750mA,100mΩ | ||
| 213 | Điện cảm SMD | 10 | Chiếc | SMD 560nH, 0805 ,150mA, 550 mΩ | ||
| 214 | Điện cảm SMD | 2 | Chiếc | SMD 680nH, ±5%, 0805, 150mA, 600 mΩ | ||
| 215 | Điện cảm SMD | 2 | Chiếc | SMD 680nH, 0805, 150mA, 600 mΩ | ||
| 216 | Điện cảm SMD | 4 | Chiếc | SMD 820nH, 0805, 150mA, 650 mΩ | ||
| 217 | Điện cảm SMD | 16 | Chiếc | SMD, 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ | ||
| 218 | Điện trở | 2 | Cái | 2.2kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | ||
| 219 | Điện trở | 2 | Cái | 0.1Ω, 7.92x25.4mm,5W | ||
| 220 | Điện trở | 1 | Cái | 1.8kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | ||
| 221 | Điện trở | 18 | Cái | 100Ω, 4.6x11.5mm,3W | ||
| 222 | Điện trở | 1 | Cái | 10kΩ, 2.3x6mm, 1/4W | ||
| 223 | Điện trở | 2 | Chiếc | 12mΩ 1% 1206 | ||
| 224 | Điện trở | 2 | Cái | 1kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | ||
| 225 | Điện trở | 2 | Cái | 200Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W | ||
| 226 | Điện trở | 1 | Cái | 3.3kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | ||
| 227 | Điện trở | 1 | Cái | 5.6kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W | ||
| 228 | Điện trở | 2 | Cái | 680Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W | ||
| 229 | Điện trở | 8 | Cái | 82Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W | ||
| 230 | Điện trở cao tần | 2 | Cái | 100Ω, 13.1x6.35x3.81mm, 60W | ||
| 231 | Điện trở cao tần | 2 | Cái | 50Ω, 1005, 10W | ||
| 232 | Điện trở cao tần | 2 | Cái | 50Ω, 13.1x6.35, 20W | ||
| 233 | Điện trở cao tần | 47 | Cái | - Điện trở: 50 Ω- Chính xác: ±5%- Công suất: 250W- Dải tần: tới 3GHz- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C | ||
| 234 | Điện trở cao tần | 2 | Cái | - Điện trở: 50 Ω- Chính xác: ±5%- Công suất: 10W- Kích thước: 7.62mm x 5.08mm- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C | ||
| 235 | Điện trở nhiệt | 6 | Cái | B59607A120A62 | ||
| 236 | Điện trở nhiệt | 2 | Cái | NCP18XM221J03RB | ||
| 237 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 10 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 238 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 154 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 239 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 280 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 240 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 4.87kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 241 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 4.99kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 242 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 59 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 243 | Điện trở SMD | 7 | Cái | 68.0 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 244 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 71.5 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 245 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 95.3 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 246 | Điện trở SMD | 11 | Chiếc | Ω, 0805, 1/8W | ||
| 247 | Điện trở SMD | 3 | Chiếc | 0.0 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 248 | Điện trở SMD | 8 | Cái | 0.003Ω, 0805, 1/2W | ||
| 249 | Điện trở SMD | 6 | Cái | 0.003Ω, 1206,1W | ||
| 250 | Điện trở SMD | 12 | Chiếc | 0.012 Ω, 2512, 2W | ||
| 251 | Điện trở SMD | 5 | Cái | 0.012Ω, 2512, 2W | ||
| 252 | Điện trở SMD | 4 | Cái | 0.09 Ω, 2010, 1/2W | ||
| 253 | Điện trở SMD | 6 | Cái | 0.09Ω, 2010, 1/2W | ||
| 254 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 0.2 Ω, 0805, 1/3W | ||
| 255 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 0.22 Ω, 0805, 1/4W | ||
| 256 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 0.56 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 257 | Điện trở SMD | 36 | Cái | 0Ω, 0603, 1/10W | ||
| 258 | Điện trở SMD | 243 | Cái | 0Ω, 0603, 1/10W | ||
| 259 | Điện trở SMD | 124 | Cái | 0Ω, 0603, 1/10W | ||
| 260 | Điện trở SMD | 29 | Cái | 0Ω, 0805, 1/8W | ||
| 261 | Điện trở SMD | 21 | Cái | 0Ω,0805, 0.4W | ||
| 262 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 1.2 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 263 | Điện trở SMD | 4 | Cái | 1.2kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 264 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 1.2kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 265 | Điện trở SMD | 6 | Cái | 1.3kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 266 | Điện trở SMD | 5 | Cái | 1.5kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 267 | Điện trở SMD | 8 | Chiếc | 1.5kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 268 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 1.5Ω, 0805, 1/8W | ||
| 269 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 1.6kΩ, 0805, 1/2W | ||
| 270 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 1.8 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 271 | Điện trở SMD | 4 | Cái | 1.8kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 272 | Điện trở SMD | 4 | Chiếc | 10 kΩ 5% 0805 | ||
| 273 | Điện trở SMD | 5 | Chiếc | 10 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 274 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 10 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 275 | Điện trở SMD | 12 | Chiếc | 100 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 276 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 100 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 277 | Điện trở SMD | 6 | Chiếc | 100 Ω, 1/8W, 0805 | ||
| 278 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 102 kΩ, 0805, 1/10W | ||
| 279 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 102 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 280 | Điện trở SMD | 48 | Cái | 10kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 281 | Điện trở SMD | 16 | Chiếc | 10kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 282 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 10kΩ, 0805, 1/2W | ||
| 283 | Điện trở SMD | 18 | Chiếc | 10kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 284 | Điện trở SMD | 12 | Cái | 10kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 285 | Điện trở SMD | 16 | Cái | 10Ω, 0603, 1/10W | ||
| 286 | Điện trở SMD | 12 | Cái | 10Ω, 0603, 1/10W | ||
| 287 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 10Ω, 0603, 1/10W | ||
| 288 | Điện trở SMD | 5 | Cái | 10Ω, 0805, 1/8W | ||
| 289 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 10Ω, 0805, 1/8W | ||
| 290 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 11 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 291 | Điện trở SMD | 8 | Chiếc | 110 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 292 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 110kΩ, 1206, 1/4W | ||
| 293 | Điện trở SMD | 4 | Cái | 110Ω, 0805, 1/8W | ||
| 294 | Điện trở SMD | 32 | Cái | 11kΩ, 0805, 1/2W | ||
| 295 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 120 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 296 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 12mΩ 1% 1206 | ||
| 297 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 1kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 298 | Điện trở SMD | 45 | Cái | 1kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 299 | Điện trở SMD | 5 | Chiếc | 1kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 300 | Điện trở SMD | 8 | Chiếc | 1kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 301 | Điện trở SMD | 13 | Chiếc | 1kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 302 | Điện trở SMD | 6 | Chiếc | 2.2kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 303 | Điện trở SMD | 9 | Chiếc | 2.2kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 304 | Điện trở SMD | 6 | Chiếc | 2.2kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 305 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 20 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 306 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 22 Ω, 0402, 1/10W | ||
| 307 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 22 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 308 | Điện trở SMD | 3 | Chiếc | 22 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 309 | Điện trở SMD | 6 | Chiếc | 220 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 310 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 3.3kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 311 | Điện trở SMD | 25 | Chiếc | 330 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 312 | Điện trở SMD | 3 | Chiếc | 330 Ω,0805, 1/8W | ||
| 313 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 4.7 kΩ 5% 0805 | ||
| 314 | Điện trở SMD | 3 | Chiếc | 4.7 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 315 | Điện trở SMD | 25 | Chiếc | 4.7kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 316 | Điện trở SMD | 6 | Chiếc | 4.7kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 317 | Điện trở SMD | 6 | Chiếc | 4.7kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 318 | Điện trở SMD | 7 | Cái | 40.2Ω, 0603, 1/10W | ||
| 319 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 432 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 320 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 453 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 321 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 47 kΩ 5% 0805 | ||
| 322 | Điện trở SMD | 3 | Chiếc | 7 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 323 | Điện trở SMD | 5 | Chiếc | 470 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 324 | Điện trở SMD | 3 | Chiếc | 470 Ω,0603, 1/10W | ||
| 325 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 470Ω, 0603, 1/10W | ||
| 326 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 470Ω, 0603, 1/10W | ||
| 327 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 470Ω, 0805, 1/8W | ||
| 328 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 470Ω, 1206, 1/4W | ||
| 329 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 47kΩ, 0603, 1/4W | ||
| 330 | Điện trở SMD | 4 | Cái | 47Ω, 0603, 1/10W | ||
| 331 | Điện trở SMD | 4 | Cái | 47Ω, 0805, 1/8W | ||
| 332 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 48.7kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 333 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 487 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 334 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 49.9 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 335 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 49.9 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 336 | Điện trở SMD | 3 | Chiếc | 49.9kΩ, 0805 , 1/8W | ||
| 337 | Điện trở SMD | 10 | Cái | 49.9Ω, 0402, 1/10W | ||
| 338 | Điện trở SMD | 18 | Cái | 49.9Ω, 0603, 1/10W | ||
| 339 | Điện trở SMD | 11 | Cái | 49.9Ω, 0805, 1/8W | ||
| 340 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 499 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 341 | Điện trở SMD | 14 | Cái | 5.1kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 342 | Điện trở SMD | 8 | Chiếc | 5.1kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 343 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 5.1Ω, 0805, 1/8W | ||
| 344 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 5.6 kΩ 5% 0805 | ||
| 345 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 5.6 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 346 | Điện trở SMD | 37 | Cái | 5.6kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 347 | Điện trở SMD | 4 | Chiếc | 5.6kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 348 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 50 Ω 5% 20W | ||
| 349 | Điện trở SMD | 6 | Chiếc | 50 Ω, 0603, 1/8W | ||
| 350 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 50 Ω, 20W | ||
| 351 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 50Ω, 0603, 1/8W | ||
| 352 | Điện trở SMD | 35 | Cái | 50Ω, 0603, 1/8W | ||
| 353 | Điện trở SMD | 6 | Chiếc | 51 Ω, 0805, 1/2W | ||
| 354 | Điện trở SMD | 6 | Chiếc | 51 Ω, 0805, 1/2W | ||
| 355 | Điện trở SMD | 16 | Chiếc | 510 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 356 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 511 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 357 | Điện trở SMD | 4 | Cái | 51Ω, 0603, 1/10W | ||
| 358 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 549 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 359 | Điện trở SMD | 10 | Cái | 560Ω, 0603, 1/10W | ||
| 360 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 560Ω, 0805, 1/8W | ||
| 361 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 576 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 362 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 59Ω, 0805, 1/8W | ||
| 363 | Điện trở SMD | 14 | Cái | 6.04kΩ, 0805, 1/2W | ||
| 364 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 6.8 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 365 | Điện trở SMD | 9 | Cái | 6.8kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 366 | Điện trở SMD | 3 | Chiếc | 6.8kΩ, 0805, 1/8W | ||
| 367 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 61.9Ω, 0603, 1/10W | ||
| 368 | Điện trở SMD | 5 | Cái | 62Ω, 0603, 1/10W | ||
| 369 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 62Ω, 0603, 1/10W | ||
| 370 | Điện trở SMD | 6 | Cái | 62Ω, 0603, 1/4W | ||
| 371 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 66.5kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 372 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 665 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 373 | Điện trở SMD | 4 | Chiếc | 680 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 374 | Điện trở SMD | 5 | Cái | 680Ω, 0603, 1/10W | ||
| 375 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 732 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 376 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 75kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 377 | Điện trở SMD | 19 | Cái | 75Ω, 0603, 1/10W | ||
| 378 | Điện trở SMD | 5 | Cái | 75Ω, 0805, 1/8W | ||
| 379 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 787 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 380 | Điện trở SMD | 5 | Cái | 8.2 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 381 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 8.2kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 382 | Điện trở SMD | 2 | Chiếc | 820 Ω, 0402, 1/10W | ||
| 383 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 820 Ω, 0805, 1/8W | ||
| 384 | Điện trở SMD | 4 | Chiếc | 82HM, 1/4W, AXIAL | ||
| 385 | Điện trở SMD | 5 | Cái | 82Ω, 0603, 1/10W | ||
| 386 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 82Ω, 0603, 1/10W | ||
| 387 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 82Ω, 0603, 1/10W | ||
| 388 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 866 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 389 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 9.09kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 390 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 9.76kΩ, 0402, 1/10W | ||
| 391 | Điện trở SMD | 2 | Cái | 90.9kΩ, 0603, 1/10W | ||
| 392 | Điện trở SMD | 3 | Cái | 91Ω, 0603, 1/10W | ||
| 393 | Điện trở SMD | 1 | Cái | 4.7 Ω, 0603, 1/10W | ||
| 394 | Động cơ | 2 | Cái | - Công suất: 60W- Điện áp: 90VDC | ||
| 395 | Đồng hồ đo công suất | 2 | Cái | - Độ phân giải màn hình: 12x128 pixel- Tỉ lệ lấy mẫu: 64 mẫu/chu kỳ- Loại đo lường: Dòng điện, điện áp, tần số, hệ số công suất, năng lượng, công suất hoạt động và công suất phản kháng- Dung lượng bộ nhớ: 256 kB- Hỗ trợ cổng truyền thông: RS485- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 70°C | ||
| 396 | Hạt ferit | 46 | Cái | BK2125HS102-T | ||
| 397 | Hạt ferit | 16 | Cái | MI0805J102R-10 | ||
| 398 | Hạt ferit | 2 | Cái | MMZ2012Y202B | ||
| 399 | Hộp giảm tốc động cơ quay | 2 | Cái | - Tỉ số truyền: 30:1- Mô men xoắn đầu ra tối đa: 19.6 Nm- Tốc độ tối đa: 60 vòng/phút- Đường kính trục: 15mm- Kích thước tổng (Dài x Rộng x Sâu): 90 x 90 x 72 mm | ||
| 400 | Khóa liên động cơ | 4 | Cái | LAD9V2 | ||
| 401 | Khối chuyển mạch | 2 | Cái | - Dải tần làm việc: 1~2 GHz- Độ suy hao max: 1 dB- Hệ số sóng đứng VSWR max: 1.5- Hệ số cách ly min: 80 dB- Tốc °Chuyển mạch max: 50 ns | ||
| 402 | Khối nguồn | 2 | Cái | - Dòng ra: 5A- Điện áp ra: 48V- Công suất: 240W- Điện áp vào: 90 VAC tới 305 VAC, 127 VDC tới 431 VDC- Số đầu ra: 01- Khả năng điều chỉnh: Có điều chỉnh | ||
| 403 | Khối nguồn | 2 | Cái | LPV-100-5 | ||
| 404 | Khối nguồn | 2 | Cái | LPY-35-12 | ||
| 405 | Khối nguồn | 2 | Cái | LPV-35-5 | ||
| 406 | Khối tiếp điểm phụ | 3 | Cái | LADN11 | ||
| 407 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Hiệu điện thế đầ5u ra: 1.2 to 37V- Dòng điện: 500mA- Hiệu điện thế đầu vào: 4.2-40V- Kích thước 2.4x6.6x6.2mm | ||
| 408 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Kích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB - Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit - Tần số xung nhịp: 204 MHz - Số cổng vào /ra:142 I/O - Nguồn cấp:3.3 V - Nhiệt độ:- 40 C+ 105°C | ||
| 409 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Number of Gates: 4 '- Số cổng vào:2 Input : - Dòng điện:12 mA - Propagation Delay -Nguồn cấp : 1.1~ 5V- Nhiệt độ:- 40 C + 125 °C | ||
| 410 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Số kênh: 2- Công suất: 1.4W- Nhiệt độ: -40~80 °C | ||
| 411 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Dải tần: 5-6000MHz - Hệ số tiêu hao: 0.23 dB typical 100 MHz- Hiệu điện thế: 2.3~5.5V- Chống tĩnh điện: 4kV | ||
| 412 | Mạch tích hợp | 1 | Cái | - Tốc độ: 15 Mb/s - Số kênh: 1 Channel - Hiệu điện thế: 1.38 V - Dòng điện: 10 mA - Công suất: 85 mW - Nhiệt độ : - 40 C ~+ 85°C | ||
| 413 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Số chân vào: 4- Số chân ra: 16 - Độ trễ đường truyền: 50 ns Hiệu điện thế: - Min: 2- 6 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40~+ 125 °C | ||
| 414 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Ngưỡng TTL: VCC = 2.7 V and VCC = 3.6 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +85 °C | ||
| 415 | Mạch tích hợp | 5 | Chiếc | - Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +125 °C | ||
| 416 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Tần số lớn nhất:250 MHz - Hiệu điện thế:3.135-3.465 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40 C ~+ 85°C | ||
| 417 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85°C | ||
| 418 | Mạch tích hợp | 4 | Chiếc | - Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85°C | ||
| 419 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Phạm vi độngdB: 55 dB - Hiệu điện thế:3 V to 5.5 V - Nhiệt độ:-40~+ 85°C | ||
| 420 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Độ rộng băng thông: 60 MHz - Slew Rate: 2 kV/us - Hiệu điện thế nhỏ nhất:+/- 4.5 V - Nhiệt độ: - 55 C ~ + 125 °C | ||
| 421 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Hiệu điện thế: 2.7~ 6 V - Độ rộng băng thông: 3 MHz - Slew Rate: 5 V/us - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C | ||
| 422 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C | ||
| 423 | Mạch tích hợp | 9 | Cái | - Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C | ||
| 424 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Bộ chuyển đổi ADC: 16 bit- Số kênh: 01- Loại giao diện: Song song- Tốc độ lấy mẫu: 250 MS/s- Dạng đầu vào: Vi sai- Tỉ số tín/tạp: 75.5 dBFS- Điện áp vào: 2.5Vp-p- Số bộ chuyển đổi: 01- Điện áp làm việc: 1.8V, 3.3V- Công suất tiêu thụ: 1260 mW | ||
| 425 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Tần số: 10 MHz to 2000 MHz - Tổn hao max: 9.8 dB - Tần số LO : 10 MHz to 2000 MHz - Tần số IF: 5 MHz to 1000 MHz - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C | ||
| 426 | Mạch tích hợp | 3 | Chiếc | - Tần số lớn nhất:4.5GHz - Hiệu điện thế:2.75V - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C | ||
| 427 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Tần số: 1 MHz to 650 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85°C | ||
| 428 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Tần số: 20 MHz to 2000 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85°C | ||
| 429 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Hiệu điện thế:2.7-8 V - Dòng điện: 1A - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C | ||
| 430 | Mạch tích hợp | 6 | Cái | - Tần số: 1 MHz to 400MHz - Trở kháng: 75 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85°C | ||
| 431 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Tần số: 0.3 MHz to 300MHz - Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85°C | ||
| 432 | Mạch tích hợp | 1 | Cái | - Tần số: DC to 3500MHz - Độ lợi: 14dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85°C | ||
| 433 | Mạch tích hợp | 3 | Chiếc | - Tần số: 400 to 2300MHz - Độ lợi: 18dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 200 C | ||
| 434 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Tần số: 400 to 1600MHz - Hiệu điện thế: 5V- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85°C | ||
| 435 | Mạch tích hợp | 3 | Chiếc | - Hiệu điện thế: 1.5- 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120°C | ||
| 436 | Mạch tích hợp | 6 | Cái | - Hiệu điện thế: 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120°C | ||
| 437 | Mạch tích hợp | 1 | Cái | - Hiệu điện thế: 3.3 - 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120°C | ||
| 438 | Mạch tích hợp | 19 | Cái | - Hiệu điện thế ra : 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120°C | ||
| 439 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Hiệu điện thế ra :5V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 20 C ~+ 120°C | ||
| 440 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Kích thước bộ nhớ: 1kBit- Hiệu điện thế: 1.8-5.5V- Xung nhịp lớn nhất: 2MHz- Nhiệt độ: -40~85 °C | ||
| 441 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Chia công suất 2 cổng- Tần số: 700MHz-1GHz- Công suất vào: 1W- Trở kháng: 50Ω | ||
| 442 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Tần số lớn nhất: 250MHz- Hiệu điện thế: 2.3-3.6V- Nhiệt độ: -40~85 °C | ||
| 443 | Mạch tích hợp | 6 | Cái | - Hiệu điện thế 5.5V- Chống tĩnh điện: 8kV- Nhiệt độ: -40~85 °C | ||
| 444 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Hiệu điện thế : 3.6V- Công suất : 330mW- Tốc độ: 275Mb/s- Nhiệt độ: -40~85 °C | ||
| 445 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Hiệu điện thế: 2.25-5.5V- Dòng điện: 1uA- Nhiệt độ: -40~85 °C | ||
| 446 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C | ||
| 447 | Mạch tích hợp | 5 | Chiếc | - IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C | ||
| 448 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - IC ethernet- Hiệu điện thế: 1.8V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s, 1Gb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C | ||
| 449 | Mạch tích hợp | 5 | Cái | - Nguồn cấp: 1.16V ~ 1.24V- Số cổng vào/ra: 475- Thành phần logic: 149760- Số kênh truyền:8- Bộ nhớ chương trinh: SRAM- Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C (TJ) | ||
| 450 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Loại có thể lập trình: Trong hệ thống có lập trình- Kích thước bộ nhớ: 128 Mb- Điện áp nguồn: 2.7V ~ 3.6V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C- Dạng đóng gói: 16-SOIC | ||
| 451 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Tần số xung nhịp: 304MHz- Hiệu điện thế: 2.5, 3.3V- Số cổng: 80I/O | ||
| 452 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - IC USB- Hiệu điện thế: 3V to 5.25V- Tốc độ: 480Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C | ||
| 453 | Mạch tích hợp | 1 | Cái | - Tần số: 0-7GHz- Độ lợi: 9.8dB- Nhiệt độ: -45~85 °C | ||
| 454 | Mạch tích hợp | 3 | Chiếc | - Hệ số tiêu hao: 31.5dB- Tần số: 3.8GHz- Trở kháng: 50Ω | ||
| 455 | Mạch tích hợp | 6 | Cái | - Hiệu điện thế : 2.7-60V- Dòng điện: 60uA- Độ rộng băng thông: 800kHz- Nhiệt độ: -40~125 °C | ||
| 456 | Mạch tích hợp | 10 | Chiếc | - Hiệu điện thế : 7-35V- Dòng điện: 500mA- Nhiệt độ: 0~150 °C | ||
| 457 | Mạch tích hợp | 3 | Chiếc | - Điện áp cấp: -7 ÷ -35V- Điện áp ra: -5V- Dòng đầu ra: 1.5A | ||
| 458 | Mạch tích hợp | 6 | Chiếc | - Điện áp cấp: 3.4÷30V- Điện áp ra: 3.3V- Dòng đầu ra: 3A | ||
| 459 | Mạch tích hợp | 8 | Chiếc | - Điện áp cấp: 1.4÷15V- Điện áp ra: 1.25÷13.8V- Dòng đầu ra: 800mA | ||
| 460 | Mạch tích hợp | 8 | Chiếc | - Điện áp cấp: 4.2÷40V- Điện áp ra: 1.2÷37V- Dòng đầu ra: 500mA | ||
| 461 | Mạch tích hợp | 1 | Cái | - Điện áp cấp: 4.2÷40V- Điện áp ra: 1.2÷37V- Dòng đầu ra: 1.5A | ||
| 462 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Dòng đầu ra: 40 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 600uA | ||
| 463 | Mạch tích hợp | 9 | Cái | - Dòng đầu ra: 20 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 500uA | ||
| 464 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Dòng đầu ra: 65 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 5mV- Dòng cấp: 950uA | ||
| 465 | Mạch tích hợp | 26 | Cái | - Điện áp cấp: 4.15÷30V- Điện áp ra: 5V- Dòng đầu ra: 700mA | ||
| 466 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Điện áp cấp: 3.8÷15V- Điện áp ra: 5V- Dòng đầu ra: 3A | ||
| 467 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Điện áp cấp: 2.1÷20V- Điện áp ra: 1.8V- Dòng đầu ra: 1.5A | ||
| 468 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Điện áp cấp: 2.1÷20V- Điện áp ra: 2.5V- Dòng đầu ra: 1.5A | ||
| 469 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Điện áp cấp: 2.1÷20V- Điện áp ra: 3.3V- Dòng đầu ra: 1.5A | ||
| 470 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Điện áp cấp: 1.8÷20V- Điện áp ra: điều chỉnh- Dòng đầu ra: 750mA | ||
| 471 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Điện áp cấp: 2.7÷16V- Tần số: 2.4MHz- Dòng cấp: 3.3mA | ||
| 472 | Mạch tích hợp | 8 | Cái | - Điện áp cấp: 3÷3.6V- Tần số: 300MHz - 3GHz- Dải động: 40dB | ||
| 473 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Điện áp cấp: 2.7÷6V- Mức dữ liệu: 20Mb/s- Điện áp ra: 5V | ||
| 474 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Điện áp vào nhỏ nhất: 6V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra Output 1: 1.2 ~ 24V- Điện áp ra Output 2: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 3: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 4: 0 ~ 24V- Dòng ra cực đại: 5A- Dạng đóng gói: 121-BBGA Module- Số đầu ra: 6 | ||
| 475 | Mạch tích hợp | 5 | Cái | - Số mạch: 8- Số bít: 8- Loại: CMOS- Đầu ra: 3 trạng thái | ||
| 476 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Mức dữ liệu: 200kB/s- Số cổng điều khiển: 2- Điện áp: 4.5÷5V | ||
| 477 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Mức dữ liệu: 250kB/s- Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 3÷5.5V | ||
| 478 | Mạch tích hợp | 5 | Cái | - Mức dữ liệu: 12Mb/s- Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 7÷12V | ||
| 479 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Mức dữ liệu: 2.5Mb/s- Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 5V | ||
| 480 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Điện áp cấp: 7÷35V- Điện áp ra: 5V- Dòng đầu ra: 1A | ||
| 481 | Mạch tích hợp | 5 | Cái | - Điện áp cấp: 4÷5.5V- Điện áp ra: 2.5V- Dòng đầu ra: 500mA | ||
| 482 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Điện áp cấp: 6÷27V- Dòng đầu ra: 90uA | ||
| 483 | Mạch tích hợp | 5 | Cái | - Điện áp cấp: 6÷27V- Dòng đầu ra: 100uA | ||
| 484 | Mạch tích hợp | 9 | Cái | - Tần số: 450MHz ~ 2GHz; - Hình tiếng ồn: 0,37dB; - Tần suất kiểm tra: 900MHz; - Điện áp cung cấp: 5V | ||
| 485 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Tần số: 500MHz ~ 2,8 GHz; - Hình tiếng ồn: 1,6dB; - Tần suất kiểm tra: 2,14 GHz; - Điện áp cung cấp: 5V | ||
| 486 | Mạch tích hợp | 1 | Cái | - Dải tần: 1.8MHz tới 2000MHz- Hệ số khuếch đại: 25.9dB- Phân cực bóng bán dẫn: Kênh N- Công suất ra: 25W- Điện áp định mức: 133V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C | ||
| 487 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Dải nhiệt độ hoạt động– Thương mại (0 ̊C đến +70 ̊C); - Dải nhiệt độ hoạt động-Công nghiệp (–40 ̊C đến +85 ̊C) | ||
| 488 | Mạch tích hợp | 10 | Cái | - Điện áp - Nguồn cung cấp: 1.65V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Dòng điện - Độ sáng (Tối đa): 1µA | ||
| 489 | Mạch tích hợp | 1 | Cái | - Điện Áp cung cấp: 4.5V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số: 3 MHz | ||
| 490 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Phạm vi nhiệt độ: -55°C ~150°C; - Điện áp cung cấp 2,5 ~ 5,5 V; - Dải tần số: 38 MHz | ||
| 491 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Tần số: 0,81 ~ 0,96GHz; - Cân bằng biên độ ± 0,1 ~ ± 0,2dBP; - Cân bằng tốc độ: ± 1~ ± 3Deg; - Suy hao cường độ ít hơn 3 dB chia nhỏ 0,4~0,6dB | ||
| 492 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 20MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 3.5kB (2K x 14); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2 V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C | ||
| 493 | Mạch tích hợp | 5 | Cái | - Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 41,667MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 128kB (64K x 16); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C | ||
| 494 | Mạch tích hợp | 1 | Cái | - Kích thước lõi: 32-Bit; - Tốc độ: 80MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512kB (512K x 8); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd): 2,3 V ~ 3,6 V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA) | ||
| 495 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Đầu vào nguồn điện: AC100-250V ~50/60Hz 0.5A; - Đầu ra điện áp: DC-5V/3A; - Chiều dài cáp nguồn: 1.8 mét | ||
| 496 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | QBA-12N+ | ||
| 497 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Nhiệt độ: –40°C đến + 125 ° C; - Đầu ra cao hiện nay: ± 10mA; - Tiếng ồn thấp: 3μVPP / V | ||
| 498 | Mạch tích hợp | 3 | Chiếc | - Tiếng ồn: -55dB ~ + 51dB; - Dải điều khiển tăng ở 85MHz; - Nguồn điện 3V đơn; - Đầu vào IP3; - Tần số hoạt động: 12MHz ~ 385MHz | ||
| 499 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | RFZ-2637 | ||
| 500 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | RFSA2013 | ||
| 501 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ + 85°C; - Điện áp cung cấp cực đại: 12V | ||
| 502 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Điện áp cung cấp: 2,8 V ~ 5,5 V; - Phạm vi nhiệt độ: -55 °C ~ +125 °C | ||
| 503 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Điện áp kiểm tra cách ly: 3750 VRMS (1s); - Điện áp đánh thủng bộ thu-phát cao: VCEO = 70V | ||
| 504 | Mạch tích hợp | 6 | Cái | - Điện áp: 2,7 V đến 3,6 V; - Dòng điện chờ: 1 μA; - Dòng điện cung cấp điển hình: 18 mA | ||
| 505 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ + 85°C; - Giá trị điện dung: 35pF; - Công suất tiêu thụ tối đa: 385(mW) | ||
| 506 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Tốc độ dữ liệu: 25 Mbps; - Cung cấp điện áp: 3V ~ 3.6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C | ||
| 507 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Cung cấp điện áp: 4,75V ~ 5,25V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C; - Điện áp cung cấp hoạt động: 5 V | ||
| 508 | Mạch tích hợp | 9 | Cái | - Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA) | ||
| 509 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Cung cấp điện áp: 2V ~ 6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C | ||
| 510 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C | ||
| 511 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Tốc độ dữ liệu: 420 Mbps; - Cung cấp điện áp: 1,65V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C | ||
| 512 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Tốc độ dữ liệu: 420 Mbps; - Cung cấp điện áp: 1,65V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C | ||
| 513 | Mạch tích hợp | 6 | Cái | - Điện áp - Nguồn cung cấp: 4,75 V ~ 5,25 V; - Loại gắn kết Bề mặt | ||
| 514 | Mạch tích hợp | 12 | Cái | - Cung cấp điện áp: -0,5V ~ 7V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C | ||
| 515 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Kích thước RAM: 16K x 8; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128kB (128K x 8) | ||
| 516 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128kB Flash; - Kích thước RAM: 20kB SRAM | ||
| 517 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 256kB (256K x 8); - Kích thước RAM: 64K x 8 | ||
| 518 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Cung cấp điện áp: 1,8V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 168MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512 kB; - Kích thước RAM: 192 kB | ||
| 519 | Mạch tích hợp | 3 | Chiếc | SYPD-1+ | ||
| 520 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Số pha: 1P.- Dòng định mức: 25A.- Dòng cắt (KA ): Icu = 4.5.- Điện áp: 440V/380V/220V. | ||
| 521 | Mạch tích hợp | 3 | Chiếc | - Điện áp vào: 14V; - Dòng điện ra: 350mA; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 125°C | ||
| 522 | Mạch tích hợp | 3 | Cái | - Bộ khuếch đại tiếng ồn thấp SMT, - Tần số: 1380 ~ 1520 MHz, - Điện trở: 50Ω | ||
| 523 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Tần số: 0.4-500MHz- Trở kháng: 50Ω | ||
| 524 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Tần số: 10-10000MHz- Trở kháng: 50Ω | ||
| 525 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Cung cấp điện áp: ±18V; - Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 150°C | ||
| 526 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Cung cấp điện áp: 2,47V ~ 36V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C (TA); - Công suất tiêu thụ: 950mW | ||
| 527 | Mạch tích hợp | 32 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Điện áp - Đầu ra (Tối thiểu / Cố định): 2.495V; - Điện áp - Đầu ra (Tối đa): 36V | ||
| 528 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Bộ xử lý lõi: C28x- Kích thước lõi: 32 bit- Tốc độ: 150 MHz- Kết nối: CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI, UART/USART- Thiết bị ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT- Kích thước bộ nhớ chương trình: 512kB (256K x 16)- Loại bộ nhớ chương trình: FLASH- Kích thước RAM: 34K x 16- Điện áp nguồn: 1.805V ~ 1.995V- Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 16x12b- Dạng dao động: Dao động nội- Số chân vào/ra: 88- Dạng đóng gói: 176-LQFP Exposed Pad | ||
| 529 | Mạch tích hợp | 8 | Cái | - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 125 ° C; - Điện áp - Nguồn cung cấp 5,5 V ~ 36 V | ||
| 530 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Điện áp-Cung Cấp: 3.75V ~ 6.5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C | ||
| 531 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C | ||
| 532 | Mạch tích hợp | 8 | Cái | - Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C | ||
| 533 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Điện áp-Cung Cấp: 1,14V ~ 1,26V; - Nhiệt Độ hoạt động: 0°C ~ 85°C | ||
| 534 | Mạch tích hợp | 4 | Cái | - Điện áp - Nguồn cung cấp 3 V ~ 3,6 V - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85 ° C; - Dung lượng bộ nhớ 4Mb | ||
| 535 | Mạch tích hợp | 6 | Cái | - Điện áp - Nguồn cung cấp: 3V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; -Dung lượng bộ nhớ: 4Mb | ||
| 536 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Điện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C | ||
| 537 | Mạch tích hợp | 2 | Cái | - Điện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Kiểu lắp: SM | ||
| 538 | Mạch tích hợp | 9 | Cái | - K610- Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 150 °C | ||
| 539 | Mạch thiên áp | 4 | Chiếc | TCBT-14+ | ||
| 540 | Màn hình cảm ứng | 2 | Cái | - Màn hình cảm ứng 7 inch- Chiều ngang: 154.1mm- Chiều dọc: 85.9 mm- Loại hiển thị: TFT, Led- Số màu: 65,536- Độ phân giải: 800x480- Điện áp cấp DC: 24V- Có bộ nhớ FLASH và RAM | ||
| 541 | Màn hình LCD | 2 | Cái | - Điện áp hoạt động: 3.3V; - Độ phân giải: 320x240; - Màn hình màu: 3.2inch, cảm ứng | ||
| 542 | Mô đun nguồn | 3 | Cái | - Công suất: 50W- Điện áp vào: 100 240 VAC 50 /60 Hz- Điện áp ra: 24VDC- Dòng định mức: 2.2A | ||
| 543 | Mô đun nguồn chuyên dụng SITOP Power Supply 24VDC - 24VDC / 15A | 1 | Cái | - Hiệu điện thế đầu vào: 24 VDC/16 A;- Hiệu điện thế đầu ra: 24 VDC/15 A. | ||
| 544 | Mô đun xử lý truyền thông CP343-1 Lean cho Industrial Ethernet | 1 | Cái | - Sử dụng: Industrial Ethernet via TCP/IP and UDP, Multicast, SEND/RECEIVE with and without RFC1006, Fetch/ Write, S7 communication (server), PROFINET IO device integrated 2-port switch ERTEC 200, Modul thay thế: PG, SNMP diagnostics, initialization via LAN, 2x RJ45 connection for LAN with 10/100 Mbit/s. | ||
| 545 | Núm điều chỉnh | 4 | Cái | AT432 | ||
| 546 | Núm điều chỉnh | 4 | Cái | KPN900A1/4 | ||
| 547 | Núm điều chỉnh | 3 | Cái | OEDA-63-4-5 | ||
| 548 | Nút nhấn | 16 | Cái | 1.14002.0030000 | ||
| 549 | Nút nhấn | 3 | Cái | 4-1437565-9 | ||
| 550 | Nút nhấn | 1 | Cái | AL6H-M14P-R | ||
| 551 | Nút nhấn | 2 | Cái | B3W-9010-R1R | ||
| 552 | Nút nhấn | 4 | Cái | EVQ-Q2Y03W | ||
| 553 | Nút nhấn | 2 | Cái | FSM4JSMATRZ | ||
| 554 | Nút nhấn | 2 | Cái | PV7F2Y0SS-317 | ||
| 555 | Nút nhấn | 4 | Cái | QN22-A1(L-G) | ||
| 556 | Nút nhấn | 12 | Cái | QN22-A1(M-G) | ||
| 557 | Nút nhấn | 4 | Cái | QN22-A1(M-R) | ||
| 558 | Nút nhấn | 2 | Cái | ULV7F2HSS341 | ||
| 559 | Nút nhấn | 2 | Cái | YW1B-V4E03R | ||
| 560 | Pin sạc | 5 | Cái | R20 NIMH 9AH | ||
| 561 | Phân khối ethernet | 6 | Cái | - Chuẩn công nghệ: IEEE 802.3 10 Base-T; IEEE 802.3u 100 Base-TX; IEEE 802.1p Class of Service; IEEE 802.1Q Quality of Service; ITU-T G.993.2 VDSL2- Bộ đệm gói chuyển mạch: 384kBits- Lọc băng thông: : Fast Ethernet: 200 packet / per sec. 100Mbps; 20 packet / per sec. 10Mbps- Giao diện kết nối: 1x 10/100Mbps Fast Ethernet port with Auto MDI/MDI-X function Auto-Negotiation; 1x Line for ISDN/POTS; 1x VDSL2- Cấu hình chuyển mạch DIP: DIP-1 (Mode selection): On (Master) / Off (Slave); DIP-2 (Impulse protection):On (Interleave)/ Off (Fast)- Nguồn cấp DC: 12~48V | ||
| 562 | Quạt | 2 | Cái | 9GL1224G101 | ||
| 563 | Quạt | 2 | Cái | AFC0712DD-TP10 | ||
| 564 | Quạt | 8 | Cái | OD1225-24LB | ||
| 565 | Quạt | 4 | Cái | - Nguồn cấp: 200 VAC- Vật liệu khung: Die-cast- Tốc độ quay: High- Kiểu đấu nối: Terminals- Kích thước: 120 x 120 x 25 mm | ||
| 566 | Rơ le | 4 | Cái | - Điện áp cuộn dây: 12VDC- Kháng cuộn dây: 720 Ω- Chiều dài: 20.5mm- Chiều rộng: 7.2mm- Chiều cao: 15.3mm- Sự tiêu thụ: 200 mW | ||
| 567 | Rơ le | 1 | Cái | - Dòng tải: 20A- Điện áp tải định mức: 1VDC tới 72VDC- Dạng đầu ra: MOSFET- Phạm vi điện áp điều khiển: 3.5VDC tới 32VDC- Dòng vào: 10mA tới 15mA | ||
| 568 | Rơ le | 2 | Cái | - Tiếp điểm chịu dòng lớn: 10A- Điện áp: 24DC, gắn Din mỏng 14mm | ||
| 569 | Rơ le | 85 | Cái | - Kích thước 6,2x80x94 mm ( Dày x Cao x Rộng); - Điện áp đầu vào: 24V; - Dòng tối đa 6A | ||
| 570 | Rơ le | 20 | Cái | - Dòng điện: 8A; - Điện áp: 24V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 40°C | ||
| 571 | Rơ le thời gian | 13 | Cái | - Nguồn cấp: 24 - 240 VAC/DC, 50-60Hz- Kiểu đầu ra: DPDT (time-limit output)- Cài đặt thời gian: 0.1 - 1.2 s; 1 - 12 s; 10 - 120 s; 1 - 12 min; 10 - 120 min; 1 - 12 h; 10 - 120 h; 100 - 1200 h - Chế độ hoạt động: On-Delay | ||
| 572 | Tải cao tần | 1 | Cái | - Điện trở cao tần: 50 Ω; - Kích thước: 24,77x16,03x7,92mm;- Công suất: 250 W. | ||
| 573 | Tải giả | 1 | Cái | - Công suất: 1000W- Dải tần và VSWR: DC - 1 GHz 1.1 max;1 GHz - 2 GHz 1.25 max; 2 GHz to 2.4 1.3 max;1.065 max., 470-860 MHz for "D" Models- Làm mát : dầu 1.1 gal- Nhiệt độ: -40 - +45 °C- Khối lượng: 11.5 kg | ||
| 574 | Tụ điện SMD | 385 | Cái | GRM188R71C104KA01D | ||
| 575 | Tụ điện SMD | 6 | Cái | T495C476K016ATE300 | ||
| 576 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 06035C101JAT2A | ||
| 577 | Tụ điện SMD | 97 | Cái | 06035C102KAT2A | ||
| 578 | Tụ điện SMD | 11 | Cái | 202S43W102KV4E | ||
| 579 | Tụ điện SMD | 15 | Cái | 251R14S3R6BV4T | ||
| 580 | Tụ điện SMD | 6 | Cái | 251R14S430GV4T | ||
| 581 | Tụ điện SMD | 5 | Cái | 251R14S820GV4T | ||
| 582 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 251R15S270JV4E | ||
| 583 | Tụ điện SMD | 6 | Cái | 500X15W103MV4E | ||
| 584 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 800B5R1BT500XT | ||
| 585 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 800B5R6BT500XT | ||
| 586 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 801B5R8BT500XT | ||
| 587 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | AFK477M35H32T-F | ||
| 588 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | ATC100B99JT | ||
| 589 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | ATC100B101JT | ||
| 590 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | ATC100B120JT | ||
| 591 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | ATC100B180JT | ||
| 592 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | ATC100B1R2BT | ||
| 593 | Tụ điện SMD | 8 | Cái | ATC100B270JT | ||
| 594 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | ATC100B2R4BT | ||
| 595 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | ATC100B3R3BT | ||
| 596 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | ATC100B3R9CT | ||
| 597 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | ATC100B4R7CT | ||
| 598 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | ATC100B5R6CT | ||
| 599 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | ATC100B6R8CT | ||
| 600 | Tụ điện SMD | 277 | Cái | C0402C103K8RACTU | ||
| 601 | Tụ điện SMD | 65 | Cái | C0402C104M8RACTU | ||
| 602 | Tụ điện SMD | 6 | Cái | C0402C223K8RACTU | ||
| 603 | Tụ điện SMD | 72 | Cái | C0604C101J5GACTU | ||
| 604 | Tụ điện SMD | 5 | Cái | C0603C103K5RACTU | ||
| 605 | Tụ điện SMD | 73 | Cái | C0603C104K8RACTU | ||
| 606 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | C0603C104M5RACTU | ||
| 607 | Tụ điện SMD | 3 | Cái | C0603C220J4GACTU | ||
| 608 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | C0603C223J3RACTU | ||
| 609 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | C0603C332F5GACTU | ||
| 610 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | C0603C569C5GACTU | ||
| 611 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | C0805C100F5GACTU | ||
| 612 | Tụ điện SMD | 3 | Cái | C0805C100J5GACTU | ||
| 613 | Tụ điện SMD | 5 | Cái | C0805C101G5GACTU | ||
| 614 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | C0805C102G5GACTU | ||
| 615 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | C0805C102J5GACTU | ||
| 616 | Tụ điện SMD | 5 | Cái | C0805C104K5RACTU | ||
| 617 | Tụ điện SMD | 23 | Cái | C0805C105K3RACAUTO | ||
| 618 | Tụ điện SMD | 8 | Cái | C0805C106M8RACTU | ||
| 619 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | C0805C180G5GACTU | ||
| 620 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | CC0603ZRY5V7BB105 | ||
| 621 | Tụ điện SMD | 19 | Cái | CC0603ZRY5V9BB104 | ||
| 622 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | CC0805JRNPO9BN151 | ||
| 623 | Tụ điện SMD | 16 | Cái | CC0805ZRY5V9BB104 | ||
| 624 | Tụ điện SMD | 5 | Cái | CGA2B1X7R1A224K050BC | ||
| 625 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | CGA3E1X7S1C225K080AC | ||
| 626 | Tụ điện SMD | 3 | Cái | CGA3E2C0G1H4R7C080AA | ||
| 627 | Tụ điện SMD | 4 | Cái | CGJ3E1X7R1E105K080AC | ||
| 628 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | CL10C180JB8NNNC | ||
| 629 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | ECA-2AM102 | ||
| 630 | Tụ điện SMD | 39 | Cái | GRM1885C1H160JA01D | ||
| 631 | Tụ điện SMD | 9 | Cái | GRM1885C1H221JA01D | ||
| 632 | Tụ điện SMD | 6 | Cái | GRM1885C1H272JA01D | ||
| 633 | Tụ điện SMD | 22 | Cái | GRM1885C1H471JA01D | ||
| 634 | Tụ điện SMD | 51 | Cái | GRM188F51A475ZE20D | ||
| 635 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | GRM188R61C225KE15D | ||
| 636 | Tụ điện SMD | 4 | Cái | GRM188R61H105KAALD | ||
| 637 | Tụ điện SMD | 78 | Cái | GRM188R71C103KA01D | ||
| 638 | Tụ điện SMD | 5 | Cái | GRM188R71H102KA01D | ||
| 639 | Tụ điện SMD | 30 | Cái | GRM188R71H103KA01D | ||
| 640 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | GRM21BR61E475KA12L | ||
| 641 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | GRM42A7U3F101JW31L | ||
| 642 | Tụ điện SMD | 25 | Cái | LMK212SD104KG-T | ||
| 643 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | R60DN51505030K | ||
| 644 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | R82DC4100DQ60J | ||
| 645 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | SQCBEM102KAJMEV | ||
| 646 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | T491A105M016AT | ||
| 647 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | T491A106K010AT | ||
| 648 | Tụ điện SMD | 102 | Cái | T491A106M020AT | ||
| 649 | Tụ điện SMD | 18 | Cái | T491B106M016AT | ||
| 650 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | T491C476K016AT | ||
| 651 | Tụ điện SMD | 3 | Cái | T491D107K016AT | ||
| 652 | Tụ điện SMD | 22 | Cái | T494A106K016AT | ||
| 653 | Tụ điện SMD | 42 | Cái | T520A106M010ATE080 | ||
| 654 | Tụ điện SMD | 1 | Cái | T520B106M016ATE100 | ||
| 655 | Tụ điện SMD | 3 | Cái | TPSA225K010R1800 | ||
| 656 | Tụ điện SMD | 32 | Cái | TPSD226M025R0200 | ||
| 657 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | UCD2A331MNQ1MS | ||
| 658 | Tụ điện SMD | 5 | Cái | UMK325AB7106MM-T | ||
| 659 | Tụ điện SMD | 32 | Cái | VJ1206A222FFBAT | ||
| 660 | Tụ điện SMD | 40 | Chiếc | 0.10µF, 50V, 1111 | ||
| 661 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 0.1uF 100V 0805 | ||
| 662 | Tụ điện SMD | 5 | Chiếc | 0.1uF 50V 1111 | ||
| 663 | Tụ điện SMD | 2 | Chiếc | 0.1uF 6.3V 0805 | ||
| 664 | Tụ điện SMD | 12 | Chiếc | 0.1uF, 0603, 16V | ||
| 665 | Tụ điện SMD | 119 | Chiếc | 0.1uF, 0805, 16V | ||
| 666 | Tụ điện SMD | 86 | Chiếc | 0.1uF, 16V, 0603 | ||
| 667 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 0.1uF, 50V, 0805 | ||
| 668 | Tụ điện SMD | 5 | Chiếc | 0.1uF, 50V, 1111 | ||
| 669 | Tụ điện SMD | 10 | Chiếc | 0.22uF 250V 1210 | ||
| 670 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 0.3pF±0.1pF, 0805, 250V | ||
| 671 | Tụ điện SMD | 5 | Cái | 0.5pF, 500V, 1111 | ||
| 672 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 0.7pF, 250V, 0805 | ||
| 673 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 0.7pF±0.1pF, 1111, 500V | ||
| 674 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 0.8pF, 250V, 0805 | ||
| 675 | Tụ điện SMD | 2 | Chiếc | 1 uF, 10V, 0805 | ||
| 676 | Tụ điện SMD | 3 | Cái | 1.2pF±0.1pF, 1111, 500V | ||
| 677 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 1.5pF, 250V, 0805 | ||
| 678 | Tụ điện SMD | 3 | Cái | 1.5pF, 500V, 1111 | ||
| 679 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 1.5pF±0.1pF, 1111, 500V | ||
| 680 | Tụ điện SMD | 8 | Chiếc | 1.8pF, 500V, 1111 | ||
| 681 | Tụ điện SMD | 3 | Chiếc | 100 pF, 0603, 50V | ||
| 682 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 100 pF, 500 V, 1111 | ||
| 683 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 1000 pF, 50 V, 1111 | ||
| 684 | Tụ điện SMD | 8 | Chiếc | 10000pF, 0805, 50V | ||
| 685 | Tụ điện SMD | 7 | Cái | 10000pF, 50V, 0805 | ||
| 686 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 1000pF 100V 5% 0805 | ||
| 687 | Tụ điện SMD | 13 | Chiếc | 1000pF 50V 0805 | ||
| 688 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 1000pF 6.3V 01005 | ||
| 689 | Tụ điện SMD | 5 | Chiếc | 1000pF, 0805, 50V | ||
| 690 | Tụ điện SMD | 7 | Chiếc | 1000pF, 0805, 16V | ||
| 691 | Tụ điện SMD | 2 | Chiếc | 1000pF, 16V, 0805 | ||
| 692 | Tụ điện SMD | 4 | Cái | 1000pF, 50V, 1111 | ||
| 693 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 100nF, 0805, 50V | ||
| 694 | Tụ điện SMD | 36 | Cái | 100nF, 1111, 50V | ||
| 695 | Tụ điện SMD | 22 | Chiếc | 100pF, 500V 1111 | ||
| 696 | Tụ điện SMD | 12 | Chiếc | 100pF, 500V, 1111 | ||
| 697 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 10nF, 0805, 50V | ||
| 698 | Tụ điện SMD | 8 | Chiếc | 10pF, 500V, 1111 | ||
| 699 | Tụ điện SMD | 10 | Chiếc | 10pF, 500V, 1111 | ||
| 700 | Tụ điện SMD | 9 | Cái | 10pF, 50V, 0805 | ||
| 701 | Tụ điện SMD | 24 | Chiếc | 10uF, 1206, 16V | ||
| 702 | Tụ điện SMD | 9 | Cái | 10uF, 1206, 50V | ||
| 703 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 12pF, 0805, 50V | ||
| 704 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 12pF, 500V, 1111 | ||
| 705 | Tụ điện SMD | 8 | Chiếc | 15nF, 0805, 50V | ||
| 706 | Tụ điện SMD | 3 | Cái | 15pF, 0603, 250V | ||
| 707 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 15pF, 0805, 50V | ||
| 708 | Tụ điện SMD | 2 | Chiếc | 15pF, 500V, 1111 | ||
| 709 | Tụ điện SMD | 2 | Chiếc | 18pF, 16V, 0603 | ||
| 710 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 1nF, 1825, 100V | ||
| 711 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 1pF, ±0.1pF, 0805, 50V | ||
| 712 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 1pF, 500V, 1111 | ||
| 713 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 1pF, 500V, 1111 | ||
| 714 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 2.2pF, 250V, 0805 | ||
| 715 | Tụ điện SMD | 2 | Chiếc | 2.2pF, 500V 1111 | ||
| 716 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 2.2uF, 1825, 50V | ||
| 717 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 2.2uF, 25V, 0805 | ||
| 718 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 2.4pF, 500V, 1111 | ||
| 719 | Tụ điện SMD | 2 | Chiếc | 2.7pF, 500V, 1111 | ||
| 720 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 20pF, 250V, 0805 | ||
| 721 | Tụ điện SMD | 3 | Chiếc | 22pF, 500V 1111 | ||
| 722 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 22pF,0805, 50V | ||
| 723 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 27pF, 500V, 1111 | ||
| 724 | Tụ điện SMD | 2 | Chiếc | 3.3pF, 500V, 1111 | ||
| 725 | Tụ điện SMD | 8 | Chiếc | 33pF, 0805, 50V | ||
| 726 | Tụ điện SMD | 5 | Chiếc | 33pF, 500V, 1111 | ||
| 727 | Tụ điện SMD | 8 | Chiếc | 3pF, ±0.1pF, 0805, 50V | ||
| 728 | Tụ điện SMD | 2 | Chiếc | 4.7pF, 500V, 1111 | ||
| 729 | Tụ điện SMD | 4 | Cái | 4.7uF, 1206, 50V | ||
| 730 | Tụ điện SMD | 4 | Chiếc | 47pF, 500V, 1111 | ||
| 731 | Tụ điện SMD | 10 | Chiếc | 47uF, 2312, 16V | ||
| 732 | Tụ điện SMD | 3 | Cái | 5.6pF, 250V, 0805 | ||
| 733 | Tụ điện SMD | 3 | Chiếc | 5.6pF, 500V, 1111 | ||
| 734 | Tụ điện SMD | 8 | Chiếc | 560pF, 0805, 50V | ||
| 735 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 56pF, 50V, 0805 | ||
| 736 | Tụ điện SMD | 8 | Chiếc | 5pF,±0.25pF , 0805, 50V | ||
| 737 | Tụ điện SMD | 6 | Chiếc | 6.8pF, 500V, 1111 | ||
| 738 | Tụ điện SMD | 8 | Chiếc | 7pF, ±0.25pF, 0805, 50V | ||
| 739 | Tụ điện SMD | 2 | Cái | 8.2pF±0.1pF, 0805, 250V | ||
| 740 | Tụ điện SMD | 2 | Chiếc | 9.1pF, 500V, 1111 | ||
| 741 | Tụ điện SMD ALUM | 2 | Chiếc | ALUM 100uF 63V | ||
| 742 | Tụ điện SMD ALUM | 2 | Chiếc | ALUM 10uF 63V | ||
| 743 | Tụ điện SMD ALUM | 2 | Chiếc | ALUM 220uF 63V | ||
| 744 | Tụ điện SMD ALUM | 2 | Chiếc | ALUM 22uF 25V | ||
| 745 | Tụ điện SMD ALUM | 2 | Chiếc | ALUM 4.7uF 63V | ||
| 746 | Tụ điện SMD ALUM | 2 | Chiếc | ALUMINUM 0.1µF 50V | ||
| 747 | Tụ điện SMD ALUM | 2 | Chiếc | ALUMINUM 1 µF 50V | ||
| 748 | Tụ điện SMD Aluminum | 2 | Chiếc | Aluminum 100 uF, 63V | ||
| 749 | Tụ điện SMD Aluminum | 2 | Chiếc | ALUMINUM 1000 pF, 6.3V | ||
| 750 | Tụ điện SMD Aluminum | 2 | Chiếc | Aluminum 22uF, 25V | ||
| 751 | Tụ điện SMD Aluminum | 2 | Chiếc | Aluminum 3.3uF, 35 V | ||
| 752 | Tụ điện SMD Aluminum | 3 | Chiếc | Aluminum 4.7uF, 50 V | ||
| 753 | Tụ điện SMD TANT | 2 | Chiếc | TANT 100uF, 16V, 2312 | ||
| 754 | Tụ điện SMD TANT | 12 | Chiếc | TANT 10uF, 16V, 1206 | ||
| 755 | Tụ điện SMD TANT | 2 | Chiếc | TANT 100uF, 16V, 2312 | ||
| 756 | Tụ điện SMD TANT | 12 | Chiếc | TANT 10uF, 16V, 1206 | ||
| 757 | Tụ hóa SMD | 4 | Cái | 470uF, 16x16.5mm, 63V | ||
| 758 | Tụ xuyên tâm | 2 | Cái | 0.01uF, 500V | ||
| 759 | Thạch anh | 3 | Chiếc | 16MHZ, 3.3V | ||
| 760 | Thạch anh | 2 | Chiếc | 20MHz ±30ppm, Surface Mount | ||
| 761 | Thạch anh | 4 | Cái | 25 MHz | ||
| 762 | Thạch anh | 2 | Cái | 25 MHz | ||
| 763 | Thạch anh | 4 | Cái | 30 MHz | ||
| 764 | Thạch anh | 2 | Cái | 31.768 KHz | ||
| 765 | Thạch anh | 3 | Chiếc | 50MHz, 3.3V, 30mA | ||
| 766 | Thạch anh SMD | 2 | Cái | SMD 20MHz ±30ppm | ||
| 767 | Thạch anh SMD | 3 | Chiếc | SMD, 12.0000MHZ, 18pF | ||
| 768 | Thạch anh | 2 | Chiếc | 20MHz ±30ppm, Surface Mount | ||
| 769 | Thiết bị hiển thị số vòng quay Mô đun Speed Counter, 6-Numbers Integrated RS485 | 1 | Cái | - Nguồn điện cấp: 100 ÷ 240 VAC, 50/60 Hz;- Công suất tiêu thụ AC: Approx 9,4 VA (100 ÷ 240 VAC);- Nguồn ngoài: 12 VDC (±10%) 100 mA. | ||
| 770 | Van tỉ lệ | 3 | Cái | - Nguồn cấp: 10V- Lưu lượng lớn nhất: 320L/min- Áp suất làm việc lớn nhất: 315 bar |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.935356705E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.91380894E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.769.833.129 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.539.666.258 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điều hành quản lý chung | 1 | Đại học | 3 | 1 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật | 1 | Trung cấp | 3 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi