Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T28)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210806033-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/08/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T28)
Số hiệu KHLCNT 20210804714
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-03 15:56:00 đến ngày 2021-08-13 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,956,904,470 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.935356705E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.91380894E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.769.833.129 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.539.666.258 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Điều hành quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trung cấp
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Át-tô-mát 50A , 3 pha1Cái- Phạm vi sử dụng: MCB 1P, 1P+N, 2P, 3P & 4P;- Dùng để kiểm soát bảo vệ , quá tải và ngắn mạch;- Dùng trong mạng lưới dân dụng, văn phòng v.v….- Tiêu chuẩn: IEC 898; - Điện áp thử nghiệm xung: 6 KV.
2Ắc quy12Cái- Khối lượng: 3 kg- Dung lượng: 9Ah- Hiệu điện thế: 12V- Kích thước: L:197 – W:165 – H:170- Tuổi thọ thiết kế:>5 năm
3Bán dẫn3Cái- Điện áp VCBO max: 150V- Điện áp VCEO max: 150V- Điện áp VEBO max: 5V
4Bán dẫn4Cái- Điện áp VGS max: +20V- Dòng liên tục cực máng ID max: 57A
5Bán dẫn3Chiếc- Dải tần: Lên tới 2GHz- Công suất ra: 10W- Hệ số khuếch đại: 11.5 dB- Điện áp định mức: 65V
6Bán dẫn3Chiếc- Dải tần: Lên tới 1GHz - 2.6GHz- Công suất ra: 30W- Hệ số khuếch đại: 10 dB- Điện áp định mức: 65V
7Bán dẫn3Chiếc- Điện áp VDSS max: 65V - Điện áp VGS max: +20V
8Bán dẫn khuếch đại công suất1Cái- Dải tần làm việc: 1200~1400 MHz- Công suất đỉnh: 1000W- Nguồn cấp VDD: 50V- Dòng tiêu thụ: 100 mA- Hệ số khuếch đại: >15.8 dB
9Bán dẫn khuếch đại công suất FET2Cái- Dải tần: Lên tới 1GHz- Hệ số khuếch đại: 19dB- Công suất ra: 100W- Điện áp định mức: 89V
10Bán dẫn khuếch đại công suất FET7Cái- Dải tần: 470 ~ 860 MHz- Công suất ra: 600W- Hệ số khuếch đại: 21 dB- Điện áp định mức: 110V
11Bán dẫn khuếch đại công suất LDMOS, 1400-2200 MHz2Cái- Dải tần: 1.4GHz ~ 2.2GHz- Hệ số khuếch đại: 32.1dB- Công suất ra: +45.6dBm- Điện áp nguồn: 28V- Số kênh: 02- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
12Bán dẫn RF Amplifier3Chiếc- Dải tần: DC-3500 MHz- Độ khuếch đại ở 900 MHz: 14dB- Điện áp: 5.16V- Dòng: 75mA
13Biến thế3Cái10 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
14Biến trở2Cái10 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
15Biến trở8Cái10 kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
16Biến trở13Cái20 kΩ,4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
17Biến trở2Cái5 kΩ, 25.4x9.35mm,5W
18Biến trở3Cái5 kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
19Biến trở8Cái5 kΩ, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4W
20Bộ bảo vệ2Cái- Loại :Chống sét type 2 3 pha 5 dây- Hiệu điện thế định danh: 230V AC-Dòng điện lớn nhất: 40kA- Nhiệt độ hoạt động: -40 -+80 °C- Tiêu chuẩn: IEC 61643-11 2011
21Bộ bảo vệ2Cái- Chế độ bảo vệ: L-N, L-PE, N-PE, (L+)-(L-), (L+/L-)-PE- Số vị trí: 02- Thông báo lỗi bảo vệ chống sét lan truyền: Quang học- Điện áp danh định: 24V AC (TN-S)- Tần số danh định: 50 Hz (60 Hz)- Điện áp liên tục cực đại: 34VDC, 34VAC- Dòng dư: ≤ 5 µA- Dòng xả danh định: 1 kA- Mức điện áp bảo vệ (L-N): ≤ 0.25 kV- Mức điện áp bảo vệ (L-PE): ≤ 0.65 kV- Mức điện áp bảo vệ (N-PE): ≤ 0.65 kV- Dòng ngắn mạch định mức: 1.5 kA AC, 1 kA DC
22Bộ bảo vệ động cơ1Cái- Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 6A
23Bộ bảo vệ động cơ1Cái- Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 10A
24Bộ bảo vệ động cơ3Cái- Số cực làm việc: 3- Dòng làm việc: 20A
25Bộ bảo vệ động cơ2Cái- Điện áp định mức: 400V- Dòng đóng cắt: 50A- Dòng ngắn mạch: 6kA- Số pha: 4- Tiêu chuẩn: IEC 898, IEC 947-2
26Bộ bảo vệ động cơ2Cái- Công suất hoạt động định mức: (220 / 230 / 240 V) 15 kW- Điện áp điều khiển: 20V, 60V DC- Dòng định mức:(220 / 230 / 240 V) 55 °C 40A- Nhiệt độ: -40- +70 °C- Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-1
27Bộ bảo vệ động cơ1Cái- Dòng định mức: 50A- Dòng ngắn mạch: 40kA- Số cực: 4P
28Bộ biến áp10Cái- Dải tần: 100 kHz-100MHz- Điện cảm: 350 uH- Điện áp cách ly: 1.5 kV
29Bộ biến áp3Chiếc- Dải tần: 0.4 MHz -500MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số kênh: 1
30Bộ biến dòng3Cái- Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 100A- Hệ số an toàn:5
31Bộ biến dòng3Cái- Dòng thứ cấp: 5A- Dải dòng làm việc: 75A- Hệ số an toàn:5
32Bộ cách ly1Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.5W- Số kênh số: 32+ Tín hiệu mức 1: +13 ~ +30V+ Tín hiệu mức o: -30 ~ +5V- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
33Bộ chia6Chiếc- Dải tần: 1 MHz -650MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 00
34Bộ chia3Chiếc- Dải tần: 1 MHz -750MHz- Trở kháng: 50 Ω- Số cổng: 2- Xoay pha: 1800
35Bộ chuyển đổi2Cái- Điện áp cấp: -0.5 - 7 V- Dải điện áp A hoặc B: -9 - 14V- Dải điện áp chân logic: -0.3 - 7V
36Bộ chuyển đổi AC/DC6Cái- Dạng đầu vào: 01 pha- Công suất ra: 240W- Điện áp vào: 100 VAC ~ 240 VAC- Số đầu ra: 01- Điện áp ra: 24VDC- Dòng ra: 10A- Điện áp cách ly: 4kV
37Bộ chuyển đổi DC/DC8Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 36V- Điện áp vào lớn nhất: 75V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 3.333A- Hiệu suất: 87%- Công suất: 40W- Điện áp cách ly: 1.6kV- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
38Bộ chuyển đổi DC/DC3Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 18V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 5A- Hiệu suất: 90%- Số đầu ra: 01- Công suất: 60W- Điện áp cách ly: 1.6kV
39Bộ chuyển đổi DC/DC3Cái- Điện áp vào: 19-36VDC- Điện áp ra: 12VDC- Dòng làm việc: 2.1A
40Bộ chuyển đổi DC/DC2Cái- Số đầu ra: 01- Điện áp vào nhỏ nhất: 19V- Điện áp vào lớn nhất: 72V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 40A- Điện áp cách ly: 2kV
41Bộ chuyển đổi điện áp1Cái- Nguồn đầu vào: 19 ÷ 36 VDC; - Hiệu điện thế đầu ra: +12VDC; 2,1A; - Trọng lượng: 440 g;- Công suất đầu ra: 25 W.
42Bộ chuyển đổi nguồn2Cái- Nguồn vào 3 pha: 380~480VAC- Tần số nguồn vào 47~63 Hz - Công suất : 5.5 kW- Dòng làm việc đầu ra max: 17.6 A- Nguồn đầu ra 3 pha: 400VAC- Tần số đầu ra 0~550Hz
43Bộ chuyển đổi RS232-RS4851Cái- Tiêu thụ điện tĩnh:
44Bộ chuyển đổi RS4853Cái- Nguồn cấp: +10~+30 VDC- Chiều dài dữ liệu đầu vào lớn nhất: 132 Bytes- Chiều dài dữ liệu đầu ra lớn nhất: 131 Bytes- Giao thức hỗ trợ: RTU/ASCII - Hỗ trợ COM 1 Bảdrate (Kdps): 2.4, 4.8, 9.6, 19.2, 38.4, 57.6, 115.2- Hiển thị: PWR, ERR, and RUN LEDs- Bộ nhớ: EEPROM (ghi xóa 100.000 lần, lưu dữ liệu 10 năm)
45Bộ chuyển tiếp3Cái- Hiệu điện thế đầu vào: 10 – 30 VDC (VT-MODEM-1, –2), 10 – 52 VDC (VT-MODEM-3)- Dòng điện đầu vào((Rev 1 and Rev2): 65mA 24VDC and 26mA in Low Power mode of –1 (typical)- Tốc độ truyền lớn nhất: 56kBps(V.90 and V.92)- Telephone line- Nhiệt độ hoạt động: -30 - +70 °C- Tương thích: V.34, V.32bis, V.32, V.22bis, V.22A/B, V.23, V.21, Bell212A & 103
46Bộ điều khiển3Cái- Nguồn cấp 93~264/110~350V DC chế độ nguồn thấp; 360~55VAC chế độ 3 pha; 93~132/187~264 VAC chế độ 1 pha- Tần số đầu vào: 47~63 Hz- Điện áp đầu ra: 24VDC ở chế độ nguồn thấp; 22.8~26.4VDC ở chế độ 1 và 3 pha- Độ gợn đầu ra:
47Bộ điều khiển2Cái- Dãy công suất biến tần: 0.25 kW-250 kW. (PM240)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 5.5 kW-90 kW. (PM250)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 7.5 kW-55 kW. (PM260)- Cấp điện áp 3 pha: 500-690 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-650 Hz (điều khiển V/f).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-200 Hz (điều khiển Vector).- Tần số điều chế: 4kHz (lên đến 16kHz).- Điều khiển hồi tiếp: PID- Giao tiếp truyền thông: RS485/USS, PROFIBUS DP, CANopen, Modbus, BACnet.- Giao diện bên ngoài biến tần: Kết nối với máy tính qua cổng USB, BOP-2, IOP, MMC, SD card.
48Bộ điều khiển1Cái- Bộ nhớ chuẩn 2.5" SATA HDD/SSD- 2 cổng truyền ethernet: 10/100/1000 Mbps Intel I210 GbE, support Wake on LAN- Cổng HDMI: 2- Giao diện: RS-232/422/485 tùy thuộc lựa chọn trong BIOS- Tốc °Chíp xử lý: > 2.0 GHz- Phần mềm hỗ trợ: WES7, Windows 7, WE8S, Windows 8 and Windows 10 (32-bit support by project)- Nguồn cấp DC: 12V
49Bộ định tuyến1Cái- Các tính năng gồm: firewall; NAT; VPN; switch- Tính năng bảo mật IEC 62443/NERC CIP- Kênh đầu vào số: + Trạng thái 1: +13 ~ +30V+ Trạng thái 0: -30 ~ +3V- Số cổng kết nối RJ45 10/100BaseT(X): 8- Số cổng 100/1000BaseSFP: 2- Các chuẩn kết nối: IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)Static Port Trunk; IEEE 802.3u for 100BaseT(X); IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX- Nguồn cấp DC: 12~48V
50Bộ đo công suất1Cái- Chức năng đo: Công suất, điện áp, dòng điện, tần số- Nguồn cấp: 100~415VAC; 125~250VDC- Dòng điện làm việc: 5A- Công suất tiêu thụ ở 415V: 10W- Màn hình hiển thị: Backlit LCD- Độ phân giải 128x128- Tốc độ lấy mẫu: 64 samples/cycle- Đo dòng: 10~9000 mA- Đo áp: 35~690 VAC với tần số giữa các pha 45~65Hz
51Bộ giám sát điện2Cái- Điện áp vào: 250VAC- Điện áp ra: 24V~230V- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 55°C
52Bộ giao động2Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 16 MHz
53Bộ giao động3Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 24 MHz- Đầu ra: CMOS
54Bộ giao động3Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: CMOS
55Bộ giao động1Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: HCMOS
56Bộ giao động4Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: LVCMOS
57Bộ hybird coupler1Chiếc- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz- Hệ số cách ly min: 22dB- Tiêu hao chèn: 0.2dB- Hệ số VSWR: 1.2
58Bộ kết nối1Cái- CPU 313C-2 có MPI- Cổng vào ra DI/DO: 16- Bộ đếm tốc °Cao 30 kHz: 3- Tích hợp giao diện DP- Nguồn cấp DC: 24V- Bộ nhớ 128 kB
59Bộ kết nối1Cái- Tốc độ truyền: 10~100 Mbit/s- Số giao diện kết nối RJ45: 2- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 5.8W- Lớp bảo vệ IP: IP20- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
60Bộ khuếch đại3Chiếc- Số kênh: 01- Dải thông 3dB: 145MHz- Dòng thiên áp vào: 25uA- Điện áp nguồn: 4.5~7.5V- Dòng làm việc: 44mA
61Bộ khuếch đại6Chiếc- Tần số làm việc: DC-4GHz- Công suất ra: 18dBm
62Bộ lọc2Cái- Cảm kháng: 350 uH- Trở kháng: 910 Ω
63Bộ lọc3Cái- Dải tần: 67.75-72.25 MHz- Trở kháng: 50 Ω
64Bộ lọc3Cái- Dải tần: 59-81 MHz- Trở kháng: 50 Ω
65Bộ lọc2Cái- Dải tần: 58-72 MHz- Trở kháng: 50 Ω
66Bộ lọc2Cái- Dải tần: 1MHz-1GHz- Tiêu hao chèn: 40dB
67Bộ lọc9Cái- Dải tần: 50 KHz-1 GHz- Tiêu hao chèn: 35dB
68Bộ lọc bảo vệ quạt10Cái- Kích thước lưới: 120mm Sq
69Bộ lọc LC(PI) 3000pF CHASSIS4Chiếc- Loại mạch lọc: Pi- Dòng DC max: 10A
70Bộ mã hóa góc quay encoder2Cái- Điện áp cấp: 115VAC, 14VDC- Đường kính trục: 6.35mm
71Bộ mã hóa góc quay encoder2Cái- Loại: Lỗ- Điện áp nguồn: 5VDC- Tần số đáp ứng tối đa: 300 KHz- Độ phân giải: 1024P/R- Pha ngõ ra: A, A-, B, B-, Z, Z-
72Bộ nối4Cái- Số chân: 9- Số hàng:2- Loại: cái
73Bộ nguồn6Cái- Điện áp cấp: 20-30VDC- Điện áp ra: 24VDC
74Bộ nguồn2Cái- Điện áp ra: 48V- Công suất ra: 1 kW- Điện áp vào: 90 VAC to 264 VAC, 127 VDC to 370 VDC- Dòng ra: 21A
75Bộ nguồn2Cái- Điện áp ra: 48V- Số đầu ra: 01- Công suất ra: 2.016 kW- Điện áp vào: 90 VAC ~ 264 VAC, 127 VDC ~ 370 VDC- Dòng ra: 42A
76Bộ nguồn1Cái- Nguồn 3 pha đầu vào: 196~305VAC- Nguồn ra DC: 48V- Dải điện áp điều chỉnh DC: 47~57,6V- Có chức năng PFC- Hiệu suất cao đến 90.5%- Công suất: 10 kW- Có bảo vệ ngắn mạch, quá tải, quá áp, quá nhiệt độ
77Bộ trộn3Chiếc- Tần số 10-2000MHz- Cách ly LO-RF: 36 dB- Tiêu hao: 7.1 dB
78Bộ trộn tần số8Cái- Tần số 40-2500MHz- Cách ly LO-RF: 31 dB- Tiêu hao: 8.8 dB
79Bộ vi xử lý4Chiếc- Bộ nhớ: 3.5kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
80Bộ vi xử lý4Cái- Bộ nhớ: 14kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
81Bộ vi xử lý3Chiếc- Bộ nhớ: 256kB- Bus dữ liệu: 32bít- Độ phân giải ADC: 12bit
82Bộ xử lý5Cái- Loa: 1.4 inch (35.6mm), một chiều, trong nhà- Tần số đáp ứng: + 20Hz tới 3.3KHz, ±1dB (mức ra)+ 300Hz tới 3.3KHz, -10dB (đầu ra loa)- Độ nhạy danh nghĩa/mức đầu ra loa IPI: 80 dB SPL, 300 mW, 3' (1 m)- Định dạng âm thanh: PCM, µ-law được nén- Tốc độ lấy mẫu: 8 KHz- Kích thước mẫu: 16 bit, µ-law được nén tới 8 bit- Độ trễ âm thanh:
83Cảm biến dòng điện: Biến dòng 3 pha 100/5A, class 1.01Cái- Dòng thứ cấp: 5 A- Các lớp tiêu chuẩn:+ Class 0.5 at 2 VA+ Class 1 at 2.5 VA+ Class 3 at 3.5 VA- Dòng điện định mức:100 A
84Cảm biến lưu lượng1Cái- Điện áp hoạt động DC: 5 V ÷ 24 V;- Dòng tiêu thụ tối đa: 15 mA (DC 5 V);- Khoảng độ ẩm hoạt động: 35% ÷ 90% RH;- Áp lực cho phép: 1,75 Mpa;- Nhiệt độ hoạt động: -25 ÷ +80°C.
85Cảm biến nhiệt độ2Cái- Điện áp: 4-30V- Dòng đầu ra: 10mA- Độ khuếch đại: 10mV/C
86Card modbus cho UPS1Cái- F90Hỗ trợ tính năng Modbus Profiler, Kết nối với mạng qua RS-485 với một cổng DB-9 độc lập;- Hỗ trợ cả hai loại giao tiếp 2 dây và 4 dây; - Tuân theo chuẩn khe X của Eaton.
87Cầu chì10CáiBK-S501-5-R
88Cầu dao2Cái2P,20A,EZ9F34220
89Cầu dao2Cái4P,50A,EZ9F34450
90Cầu đấu cố định3Thanh3001569
91Còi báo4CáiCPE-244
92Còi báo khói có đèn chớp, điện áp đầu vào 24VDC, sound output 114dB, cấp bảo vệ IP 441Cái- Còi đèn báo động HORING 32 tones tín hiệu lựa chọn;- Ngõ ra âm thanh cao với dòng điện tiêu thụ thấp;- Ống kính hiệu suất cao cho ngõ ra độ sáng đèn tối đa;- Điều khiển âm lượng (volume) như tiêu chuẩn.
93Công tắc tơ2Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6kV- Dòng định mức: 9A- Điện áp cuộn hút định mức: 220VAC 50/60Hz- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
94Công tắc tơ6CáiLC1D12BD
95Công tắc tơ2Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6kV- Dòng định mức: 25A- Điện áp cuộn hút định mức: 24VDC- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
96Công tắc tơ10Cái- Cấu hình trạng thái bình thường: 4NO- Số tiếp điểm phụ: 02- Số cực: 04- Dòng tiếp điểm định mức: 40A- Điện áp cuộn dây: 24VDC- Điện áp tiếp điểm định mức: 690VAC- Nhiệt độ làm việc tối đa: +60°C
97Công tơ điện 3 pha2Cái- Điện áp danh định: 220/380VAC- Tần số danh định: 50Hz- Dòng điện định mức: 50A- Dòng điện quá tải: 100A
98Cuộn cảm3ChiếcLQH32C
99Chuyển mạch2Cái- Dòng làm việc định mức: 40A- Điện áp xung chịu đựng định mức: 8kV- Điện áp cách ly định mức: 750V- Điện áp làm việc định mức: 750V- Công suất suy hao: 1.6W- Số cực: 04
100Chuyển mạch2Cái- Kích thước: 66x 66x34 mm- Khối lượng: 0.08 kg
101Chuyển mạch3Cái- Số lượng vị trí :9- Dòng điện : 5A - Hiệu điện thế: 125 VDC; 125 VAC
102Chuyển mạch25Cái- Số cực: 2- Dòng điện:2 A - Hiệu điện thế: 250 VAC
103Chuyển mạch2Cái- Dòng điện: 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Tiêu chuẩn : IP67
104Chuyển mạch2Cái- Dòng định mức: 5A- Điện áp định mức: 125 VAC
105Chuyển mạch2Cái- Dòng điện: 50mA- Kích thước: 5.99x5.99x4.3mm- Nhiệt độ: -35~85 °C
106Chuyển mạch2Cái- Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 12VDC- Nhiệt độ: -35~85 °C
107Chuyển mạch8Cái- Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 24VDC- Nhiệt độ: -35~85 °C
108Chuyển mạch3Cái- Dòng điện: 4A- Hiệu điện thế : 125VAC- Nhiệt độ: -35~85 °C
109Chuyển mạch2Cái- Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~85 °C
110Chuyển mạch2Cái- Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C
111Chuyển mạch2Cái- Dòng điện: 6A, 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C
112Chuyển mạch5Cái- Dòng điện: 6A, 4A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~80 °C
113Chuyển mạch2Cái- Dòng điện: 6A(AC), 1A(DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 250VAC- Nhiệt độ: -35~80 °C
114Chuyển mạch3Cái- Dòng điện: 30A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 °C
115Chuyển mạch7Cái- Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 °C
116Chuyển mạch2Cái- Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 °C
117Chuyển mạch2Cái- Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65
118Chuyển mạch3Cái- Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65
119Chuyển mạch3Cái- Dòng điện:15A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -25~80 °C
120Chuyển mạch3Cái- Tần số hoạt động cho phép (Cơ học): 120 hoạt động / tối đa 1 phút- Tần số hoạt động cho phép (điện): 20 hoạt động / tối đa 1 phút- Điện trở tiếp xúc (giá trị ban đầu): Tối đa 15 mΩ.
121Chuyển mạch ethernet1Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 3W- Chuẩn kết nối: IEEE 802.3 10Base-T Ethernet; IEEE 802.3u 100Base-TX Fast Ethernet; IEEE802.3x Flow Control and Back-pressure- Tốc độ truyền: 14,880pps for Ethernet port; 148,800pps for Fast Ethernet port- Bộ nhớ đệm: 384kBits-Cổng kết nối: 10/100TX: 5 x RJ-45 with auto MDI/MDI-X function- Giao thức: CSMA/CD
122Chuyển mạch nguồn2Cái- Hiệu điện thế kênh 1: 5 VDC - Hiệu diện thế kênh 2: 12 VDC - Công suất đầu ra: 56 W - Hiệu điện thế đầu vào: 86 VAC to 230 VAC, 120 VDC to 370 VDC - Dòng điện đầu ra:kênh 1:4A; kênh 2: 3 A
123Đèn LED2Cái7354
124Đèn LED5CáiAPT2014LZGCK
125Đèn LED4CáiD5Y-M
126Đèn LED15CáiHLMP-3301-F0002
127Đèn LED15CáiHLMP-3507-D0002
128Đèn LED15CáiHSMN-C170
129Đèn LED32CáiLG L29K-F2J1-24
130Đèn LED9CáiLH R974-LP-1
131Đèn LED73CáiLH1048S
132Đèn LED2CáiLHR974-LP-2
133Đèn LED14CáiLTL-4223
134Đèn LED8CáiLTL-4233
135Đèn LED20CáiLTST-C171GKT
136Đèn LED2CáiLTST-C171KRKT
137Đèn LED12CáiLTST-C171TBKT
138Đèn LED1CáiMV5454A
139Đèn LED2CáiMV5754A
140Đèn LED2CáiQ8PLCXXG230
141Đèn LED2CáiSML-211UTT86
142Đèn LED9CáiSSL-LX5097IGW
143Đèn LED12CáiTLHR6400
144Đèn LED23CáiVLMB1300-GS08
145Đèn LED3CáiVLMG1300-GS08
146Đèn LED1CáiWP115VEGW
147Đèn LED1CáiWP710A10GD
148Đèn LED6ChiếcGreen 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V Radial
149Đèn LED2ChiếcGreen, Clear, 0805
150Đèn LED2ChiếcGreen, Clear, 0805
151Đèn LED2ChiếcGreen, Clear, 0805, SMD
152Đi ốt2CáiBZX84-C47,215
153Đi ốt2CáiBZX84C5V1-7-F
154Đi ốt3CáiBZX84C9V1-TP
155Đi ốt5CáiGBU1006
156Đi ốt2CáiLL4148
157Đi ốt2CáiSMBJ5364B-TP
158Đi ốt3CáiSMP1330-085LF
159Đi ốt1CáiSSA34-E3/5AT
160Đi ốt2CáiVS-MBRS340TRPBF
161Đi ốt3Chiếc1000V 1A Through Hole DO-41
162Đi ốt ổn áp6Chiếc1.8V 500mW SOD80
163Đi ốt ổn áp6Chiếc3.3V 400mW ±5% SOD-80C
164Đi ốt ổn áp2Cái3.3V, 500mW
165Đi ốt ổn áp2Chiếc3.9V 500mW ALF2
166Đi ốt ổn áp6Chiếc5.1V 500mW SOD80C
167Đi ốt ổn áp2Cái5.1V, 500mW
168Đi ốt ổn áp3Cái5.1V, 500mW
169Đi ốt TVS92CáiTVS
170Đi ốt VARACTOR8Chiếc30V SOD-323
171Đi ốt ZENER6Chiếc1.8V 500mW SOD80
172Đi ốt ZENER2Chiếc3.9V 500mW ALF2
173Điện cảm6CáiHK1608R27J-T
174Điện cảm3Cái1812SMS-33NGL
175Điện cảm32Cái1812SMS-56NGLB
176Điện cảm2Cái36502A10NJTDG
177Điện cảm2Cái744760068C
178Điện cảm6Cái744762210A
179Điện cảm2CáiAIMC-0805-33NJ-T
180Điện cảm1CáiAIMC-0805-47NJ-T
181Điện cảm43CáiGLFR1608TR47M-LR
182Điện cảm6CáiHK16088N2J-T
183Điện cảm3CáiHK1608R39J-T
184Điện cảm7CáiL0603100GGSTR
185Điện cảm3CáiLQG18HN12NJ00D
186Điện cảm10CáiLQG18HN8N2J00D
187Điện cảm2CáiLQW18AN6N2D00D
188Điện cảm1CáiLQW18AN7N5D00D
189Điện cảm2CáiLQW18AN82NG00D
190Điện cảm2CáiLQW18ANR10J00D
191Điện cảm5CáiLQW18ANR30G80D
192Điện cảm2CáiLQW2UAS1R5J00L
193Điện cảm2CáiLQW2UAS2R2J00L
194Điện cảm3CáiLQW2UAS3R3J00L
195Điện cảm20CáiMLF2012DR47JTD25
196Điện cảm33CáiMLF2012DR56JTD25
197Điện cảm43CáiMLF2012DR68JTD25
198Điện cảm33CáiMLG1608B33NJ
199Điện cảm4CáiMLG1608BR10JTD25
200Điện cảm3CáiMLG1608S1R0JT000
201Điện cảm32CáiMLG1608SR82J
202Điện cảm2CáiMLZ2012N1R0LT000
203Điện cảm8CáiPF0560.333NLT
204Điện cảm5CáiSDR1006-330KL
205Điện cảm4Chiếc39nH 300mA 650 mΩ
206Điện cảm 64Chiếc6.8nH 750mA 110 mΩ
207Điện cảm4Chiếc68nH 300mA 800 mΩ
208Điện cảm SMD2CáiSMD 12nH, 0805, 600mA,150mΩ
209Điện cảm SMD2CáiSMD 17.5nH,5%,5.46x5.84x4.95mm, 7A, 2mΩ
210Điện cảm SMD16ChiếcSMD 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ
211Điện cảm SMD2CáiSMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mΩ
212Điện cảm SMD2CáiSMD 4,7nH,±0.2nH, 0805, 750mA,100mΩ
213Điện cảm SMD10ChiếcSMD 560nH, 0805 ,150mA, 550 mΩ
214Điện cảm SMD2ChiếcSMD 680nH, ±5%, 0805, 150mA, 600 mΩ
215Điện cảm SMD2ChiếcSMD 680nH, 0805, 150mA, 600 mΩ
216Điện cảm SMD4ChiếcSMD 820nH, 0805, 150mA, 650 mΩ
217Điện cảm SMD16ChiếcSMD, 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ
218Điện trở2Cái2.2kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
219Điện trở2Cái0.1Ω, 7.92x25.4mm,5W
220Điện trở1Cái1.8kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
221Điện trở18Cái100Ω, 4.6x11.5mm,3W
222Điện trở1Cái10kΩ, 2.3x6mm, 1/4W
223Điện trở2Chiếc12mΩ 1% 1206
224Điện trở2Cái1kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
225Điện trở2Cái200Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
226Điện trở1Cái3.3kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
227Điện trở1Cái5.6kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
228Điện trở2Cái680Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
229Điện trở8Cái82Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
230Điện trở cao tần2Cái100Ω, 13.1x6.35x3.81mm, 60W
231Điện trở cao tần2Cái50Ω, 1005, 10W
232Điện trở cao tần2Cái50Ω, 13.1x6.35, 20W
233Điện trở cao tần47Cái- Điện trở: 50 Ω- Chính xác: ±5%- Công suất: 250W- Dải tần: tới 3GHz- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
234Điện trở cao tần2Cái- Điện trở: 50 Ω- Chính xác: ±5%- Công suất: 10W- Kích thước: 7.62mm x 5.08mm- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
235Điện trở nhiệt6CáiB59607A120A62
236Điện trở nhiệt2CáiNCP18XM221J03RB
237Điện trở SMD2Cái10 Ω, 0603, 1/10W
238Điện trở SMD1Cái154 Ω, 0603, 1/10W
239Điện trở SMD1Cái280 Ω, 0603, 1/10W
240Điện trở SMD2Cái4.87kΩ, 0603, 1/10W
241Điện trở SMD2Cái4.99kΩ, 0603, 1/10W
242Điện trở SMD2Cái59 Ω, 0603, 1/10W
243Điện trở SMD7Cái68.0 Ω, 0603, 1/10W
244Điện trở SMD1Cái71.5 Ω, 0603, 1/10W
245Điện trở SMD2Cái95.3 Ω, 0603, 1/10W
246Điện trở SMD11ChiếcΩ, 0805, 1/8W
247Điện trở SMD3Chiếc0.0 Ω, 0805, 1/8W
248Điện trở SMD8Cái0.003Ω, 0805, 1/2W
249Điện trở SMD6Cái0.003Ω, 1206,1W
250Điện trở SMD12Chiếc0.012 Ω, 2512, 2W
251Điện trở SMD5Cái0.012Ω, 2512, 2W
252Điện trở SMD4Cái0.09 Ω, 2010, 1/2W
253Điện trở SMD6Cái0.09Ω, 2010, 1/2W
254Điện trở SMD2Chiếc0.2 Ω, 0805, 1/3W
255Điện trở SMD2Chiếc0.22 Ω, 0805, 1/4W
256Điện trở SMD3Cái0.56 Ω, 0603, 1/10W
257Điện trở SMD36Cái0Ω, 0603, 1/10W
258Điện trở SMD243Cái0Ω, 0603, 1/10W
259Điện trở SMD124Cái0Ω, 0603, 1/10W
260Điện trở SMD29Cái0Ω, 0805, 1/8W
261Điện trở SMD21Cái0Ω,0805, 0.4W
262Điện trở SMD2Cái1.2 Ω, 0603, 1/10W
263Điện trở SMD4Cái1.2kΩ, 0603, 1/10W
264Điện trở SMD3Cái1.2kΩ, 0805, 1/8W
265Điện trở SMD6Cái1.3kΩ, 0603, 1/10W
266Điện trở SMD5Cái1.5kΩ, 0603, 1/10W
267Điện trở SMD8Chiếc1.5kΩ, 0603, 1/10W
268Điện trở SMD2Cái1.5Ω, 0805, 1/8W
269Điện trở SMD3Cái1.6kΩ, 0805, 1/2W
270Điện trở SMD2Cái1.8 Ω, 0603, 1/10W
271Điện trở SMD4Cái1.8kΩ, 0603, 1/10W
272Điện trở SMD4Chiếc10 kΩ 5% 0805
273Điện trở SMD5Chiếc10 Ω, 0603, 1/10W
274Điện trở SMD2Chiếc10 Ω, 0805, 1/8W
275Điện trở SMD12Chiếc100 Ω, 0603, 1/10W
276Điện trở SMD2Chiếc100 Ω, 0805, 1/8W
277Điện trở SMD6Chiếc100 Ω, 1/8W, 0805
278Điện trở SMD2Cái102 kΩ, 0805, 1/10W
279Điện trở SMD2Chiếc102 Ω, 0805, 1/8W
280Điện trở SMD48Cái10kΩ, 0603, 1/10W
281Điện trở SMD16Chiếc10kΩ, 0603, 1/10W
282Điện trở SMD2Cái10kΩ, 0805, 1/2W
283Điện trở SMD18Chiếc10kΩ, 0805, 1/8W
284Điện trở SMD12Cái10kΩ, 0805, 1/8W
285Điện trở SMD16Cái10Ω, 0603, 1/10W
286Điện trở SMD12Cái10Ω, 0603, 1/10W
287Điện trở SMD3Cái10Ω, 0603, 1/10W
288Điện trở SMD5Cái10Ω, 0805, 1/8W
289Điện trở SMD2Cái10Ω, 0805, 1/8W
290Điện trở SMD2Cái11 Ω, 0603, 1/10W
291Điện trở SMD8Chiếc110 Ω, 0805, 1/8W
292Điện trở SMD2Cái110kΩ, 1206, 1/4W
293Điện trở SMD4Cái110Ω, 0805, 1/8W
294Điện trở SMD32Cái11kΩ, 0805, 1/2W
295Điện trở SMD2Chiếc120 Ω, 0805, 1/8W
296Điện trở SMD2Chiếc12mΩ 1% 1206
297Điện trở SMD2Chiếc1kΩ, 0603, 1/10W
298Điện trở SMD45Cái1kΩ, 0603, 1/10W
299Điện trở SMD5Chiếc1kΩ, 0805, 1/8W
300Điện trở SMD8Chiếc1kΩ, 0805, 1/8W
301Điện trở SMD13Chiếc1kΩ, 0805, 1/8W
302Điện trở SMD6Chiếc2.2kΩ, 0603, 1/10W
303Điện trở SMD9Chiếc2.2kΩ, 0805, 1/8W
304Điện trở SMD6Chiếc2.2kΩ, 0805, 1/8W
305Điện trở SMD2Chiếc20 Ω, 0805, 1/8W
306Điện trở SMD2Chiếc22 Ω, 0402, 1/10W
307Điện trở SMD2Chiếc22 Ω, 0805, 1/8W
308Điện trở SMD3Chiếc22 Ω, 0805, 1/8W
309Điện trở SMD6Chiếc220 Ω, 0805, 1/8W
310Điện trở SMD2Chiếc3.3kΩ, 0805, 1/8W
311Điện trở SMD25Chiếc330 Ω, 0603, 1/10W
312Điện trở SMD3Chiếc330 Ω,0805, 1/8W
313Điện trở SMD2Chiếc4.7 kΩ 5% 0805
314Điện trở SMD3Chiếc4.7 Ω, 0805, 1/8W
315Điện trở SMD25Chiếc4.7kΩ, 0603, 1/10W
316Điện trở SMD6Chiếc4.7kΩ, 0805, 1/8W
317Điện trở SMD6Chiếc4.7kΩ, 0805, 1/8W
318Điện trở SMD7Cái40.2Ω, 0603, 1/10W
319Điện trở SMD3Cái432 Ω, 0603, 1/10W
320Điện trở SMD3Cái453 Ω, 0603, 1/10W
321Điện trở SMD2Chiếc47 kΩ 5% 0805
322Điện trở SMD3Chiếc7 Ω, 0805, 1/8W
323Điện trở SMD5Chiếc470 Ω, 0805, 1/8W
324Điện trở SMD3Chiếc470 Ω,0603, 1/10W
325Điện trở SMD2Cái470Ω, 0603, 1/10W
326Điện trở SMD3Cái470Ω, 0603, 1/10W
327Điện trở SMD1Cái470Ω, 0805, 1/8W
328Điện trở SMD1Cái470Ω, 1206, 1/4W
329Điện trở SMD2Cái47kΩ, 0603, 1/4W
330Điện trở SMD4Cái47Ω, 0603, 1/10W
331Điện trở SMD4Cái47Ω, 0805, 1/8W
332Điện trở SMD3Cái48.7kΩ, 0603, 1/10W
333Điện trở SMD3Cái487 Ω, 0603, 1/10W
334Điện trở SMD2Chiếc49.9 Ω, 0805, 1/8W
335Điện trở SMD2Chiếc49.9 Ω, 0805, 1/8W
336Điện trở SMD3Chiếc49.9kΩ, 0805 , 1/8W
337Điện trở SMD10Cái49.9Ω, 0402, 1/10W
338Điện trở SMD18Cái49.9Ω, 0603, 1/10W
339Điện trở SMD11Cái49.9Ω, 0805, 1/8W
340Điện trở SMD3Cái499 Ω, 0603, 1/10W
341Điện trở SMD14Cái5.1kΩ, 0603, 1/10W
342Điện trở SMD8Chiếc5.1kΩ, 0805, 1/8W
343Điện trở SMD1Cái5.1Ω, 0805, 1/8W
344Điện trở SMD2Chiếc5.6 kΩ 5% 0805
345Điện trở SMD3Cái5.6 Ω, 0603, 1/10W
346Điện trở SMD37Cái5.6kΩ, 0603, 1/10W
347Điện trở SMD4Chiếc5.6kΩ, 0805, 1/8W
348Điện trở SMD2Chiếc50 Ω 5% 20W
349Điện trở SMD6Chiếc50 Ω, 0603, 1/8W
350Điện trở SMD2Chiếc50 Ω, 20W
351Điện trở SMD1Cái50Ω, 0603, 1/8W
352Điện trở SMD35Cái50Ω, 0603, 1/8W
353Điện trở SMD6Chiếc51 Ω, 0805, 1/2W
354Điện trở SMD6Chiếc51 Ω, 0805, 1/2W
355Điện trở SMD16Chiếc510 Ω, 0805, 1/8W
356Điện trở SMD3Cái511 Ω, 0603, 1/10W
357Điện trở SMD4Cái51Ω, 0603, 1/10W
358Điện trở SMD3Cái549 Ω, 0603, 1/10W
359Điện trở SMD10Cái560Ω, 0603, 1/10W
360Điện trở SMD1Cái560Ω, 0805, 1/8W
361Điện trở SMD3Cái576 Ω, 0603, 1/10W
362Điện trở SMD1Cái59Ω, 0805, 1/8W
363Điện trở SMD14Cái6.04kΩ, 0805, 1/2W
364Điện trở SMD3Cái6.8 Ω, 0603, 1/10W
365Điện trở SMD9Cái6.8kΩ, 0603, 1/10W
366Điện trở SMD3Chiếc6.8kΩ, 0805, 1/8W
367Điện trở SMD2Cái61.9Ω, 0603, 1/10W
368Điện trở SMD5Cái62Ω, 0603, 1/10W
369Điện trở SMD1Cái62Ω, 0603, 1/10W
370Điện trở SMD6Cái62Ω, 0603, 1/4W
371Điện trở SMD2Cái66.5kΩ, 0603, 1/10W
372Điện trở SMD3Cái665 Ω, 0603, 1/10W
373Điện trở SMD4Chiếc680 Ω, 0805, 1/8W
374Điện trở SMD5Cái680Ω, 0603, 1/10W
375Điện trở SMD3Cái732 Ω, 0603, 1/10W
376Điện trở SMD2Cái75kΩ, 0603, 1/10W
377Điện trở SMD19Cái75Ω, 0603, 1/10W
378Điện trở SMD5Cái75Ω, 0805, 1/8W
379Điện trở SMD3Cái787 Ω, 0603, 1/10W
380Điện trở SMD5Cái8.2 Ω, 0603, 1/10W
381Điện trở SMD3Cái8.2kΩ, 0603, 1/10W
382Điện trở SMD2Chiếc820 Ω, 0402, 1/10W
383Điện trở SMD3Cái820 Ω, 0805, 1/8W
384Điện trở SMD4Chiếc82HM, 1/4W, AXIAL
385Điện trở SMD5Cái82Ω, 0603, 1/10W
386Điện trở SMD2Cái82Ω, 0603, 1/10W
387Điện trở SMD1Cái82Ω, 0603, 1/10W
388Điện trở SMD3Cái866 Ω, 0603, 1/10W
389Điện trở SMD2Cái9.09kΩ, 0603, 1/10W
390Điện trở SMD2Cái9.76kΩ, 0402, 1/10W
391Điện trở SMD2Cái90.9kΩ, 0603, 1/10W
392Điện trở SMD3Cái91Ω, 0603, 1/10W
393Điện trở SMD1Cái4.7 Ω, 0603, 1/10W
394Động cơ2Cái- Công suất: 60W- Điện áp: 90VDC
395Đồng hồ đo công suất2Cái- Độ phân giải màn hình: 12x128 pixel- Tỉ lệ lấy mẫu: 64 mẫu/chu kỳ- Loại đo lường: Dòng điện, điện áp, tần số, hệ số công suất, năng lượng, công suất hoạt động và công suất phản kháng- Dung lượng bộ nhớ: 256 kB- Hỗ trợ cổng truyền thông: RS485- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 70°C
396Hạt ferit46CáiBK2125HS102-T
397Hạt ferit16CáiMI0805J102R-10
398Hạt ferit2CáiMMZ2012Y202B
399Hộp giảm tốc động cơ quay2Cái- Tỉ số truyền: 30:1- Mô men xoắn đầu ra tối đa: 19.6 Nm- Tốc độ tối đa: 60 vòng/phút- Đường kính trục: 15mm- Kích thước tổng (Dài x Rộng x Sâu): 90 x 90 x 72 mm
400Khóa liên động cơ4CáiLAD9V2
401Khối chuyển mạch2Cái- Dải tần làm việc: 1~2 GHz- Độ suy hao max: 1 dB- Hệ số sóng đứng VSWR max: 1.5- Hệ số cách ly min: 80 dB- Tốc °Chuyển mạch max: 50 ns
402Khối nguồn2Cái- Dòng ra: 5A- Điện áp ra: 48V- Công suất: 240W- Điện áp vào: 90 VAC tới 305 VAC, 127 VDC tới 431 VDC- Số đầu ra: 01- Khả năng điều chỉnh: Có điều chỉnh
403Khối nguồn2CáiLPV-100-5
404Khối nguồn2CáiLPY-35-12
405Khối nguồn2CáiLPV-35-5
406Khối tiếp điểm phụ3CáiLADN11
407Mạch tích hợp4Cái- Hiệu điện thế đầ5u ra: 1.2 to 37V- Dòng điện: 500mA- Hiệu điện thế đầu vào: 4.2-40V- Kích thước 2.4x6.6x6.2mm
408Mạch tích hợp3Cái- Kích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB - Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit - Tần số xung nhịp: 204 MHz - Số cổng vào /ra:142 I/O - Nguồn cấp:3.3 V - Nhiệt độ:- 40 C+ 105°C
409Mạch tích hợp2Cái- Number of Gates: 4 '- Số cổng vào:2 Input : - Dòng điện:12 mA - Propagation Delay -Nguồn cấp : 1.1~ 5V- Nhiệt độ:- 40 C + 125 °C
410Mạch tích hợp2Cái- Số kênh: 2- Công suất: 1.4W- Nhiệt độ: -40~80 °C
411Mạch tích hợp2Cái- Dải tần: 5-6000MHz - Hệ số tiêu hao: 0.23 dB typical 100 MHz- Hiệu điện thế: 2.3~5.5V- Chống tĩnh điện: 4kV
412Mạch tích hợp1Cái- Tốc độ: 15 Mb/s - Số kênh: 1 Channel - Hiệu điện thế: 1.38 V - Dòng điện: 10 mA - Công suất: 85 mW - Nhiệt độ : - 40 C ~+ 85°C
413Mạch tích hợp2Cái- Số chân vào: 4- Số chân ra: 16 - Độ trễ đường truyền: 50 ns Hiệu điện thế: - Min: 2- 6 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40~+ 125 °C
414Mạch tích hợp3Cái- Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Ngưỡng TTL: VCC = 2.7 V and VCC = 3.6 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +85 °C
415Mạch tích hợp5Chiếc- Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +125 °C
416Mạch tích hợp2Cái- Tần số lớn nhất:250 MHz - Hiệu điện thế:3.135-3.465 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40 C ~+ 85°C
417Mạch tích hợp4Cái- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85°C
418Mạch tích hợp4Chiếc- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85°C
419Mạch tích hợp2Cái- Phạm vi độngdB: 55 dB - Hiệu điện thế:3 V to 5.5 V - Nhiệt độ:-40~+ 85°C
420Mạch tích hợp2Cái- Độ rộng băng thông: 60 MHz - Slew Rate: 2 kV/us - Hiệu điện thế nhỏ nhất:+/- 4.5 V - Nhiệt độ: - 55 C ~ + 125 °C
421Mạch tích hợp2Cái- Hiệu điện thế: 2.7~ 6 V - Độ rộng băng thông: 3 MHz - Slew Rate: 5 V/us - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C
422Mạch tích hợp3Cái- Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C
423Mạch tích hợp9Cái- Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C
424Mạch tích hợp3Cái- Bộ chuyển đổi ADC: 16 bit- Số kênh: 01- Loại giao diện: Song song- Tốc độ lấy mẫu: 250 MS/s- Dạng đầu vào: Vi sai- Tỉ số tín/tạp: 75.5 dBFS- Điện áp vào: 2.5Vp-p- Số bộ chuyển đổi: 01- Điện áp làm việc: 1.8V, 3.3V- Công suất tiêu thụ: 1260 mW
425Mạch tích hợp2Cái- Tần số: 10 MHz to 2000 MHz - Tổn hao max: 9.8 dB - Tần số LO : 10 MHz to 2000 MHz - Tần số IF: 5 MHz to 1000 MHz - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C
426Mạch tích hợp3Chiếc- Tần số lớn nhất:4.5GHz - Hiệu điện thế:2.75V - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C
427Mạch tích hợp4Cái- Tần số: 1 MHz to 650 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85°C
428Mạch tích hợp2Cái- Tần số: 20 MHz to 2000 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85°C
429Mạch tích hợp2Cái- Hiệu điện thế:2.7-8 V - Dòng điện: 1A - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85°C
430Mạch tích hợp6Cái- Tần số: 1 MHz to 400MHz - Trở kháng: 75 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85°C
431Mạch tích hợp2Cái- Tần số: 0.3 MHz to 300MHz - Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85°C
432Mạch tích hợp1Cái- Tần số: DC to 3500MHz - Độ lợi: 14dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85°C
433Mạch tích hợp3Chiếc- Tần số: 400 to 2300MHz - Độ lợi: 18dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 200 C
434Mạch tích hợp2Cái- Tần số: 400 to 1600MHz - Hiệu điện thế: 5V- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85°C
435Mạch tích hợp3Chiếc- Hiệu điện thế: 1.5- 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120°C
436Mạch tích hợp6Cái- Hiệu điện thế: 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120°C
437Mạch tích hợp1Cái- Hiệu điện thế: 3.3 - 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120°C
438Mạch tích hợp19Cái- Hiệu điện thế ra : 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120°C
439Mạch tích hợp2Cái- Hiệu điện thế ra :5V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 20 C ~+ 120°C
440Mạch tích hợp2Cái- Kích thước bộ nhớ: 1kBit- Hiệu điện thế: 1.8-5.5V- Xung nhịp lớn nhất: 2MHz- Nhiệt độ: -40~85 °C
441Mạch tích hợp2Cái- Chia công suất 2 cổng- Tần số: 700MHz-1GHz- Công suất vào: 1W- Trở kháng: 50Ω
442Mạch tích hợp2Cái- Tần số lớn nhất: 250MHz- Hiệu điện thế: 2.3-3.6V- Nhiệt độ: -40~85 °C
443Mạch tích hợp6Cái- Hiệu điện thế 5.5V- Chống tĩnh điện: 8kV- Nhiệt độ: -40~85 °C
444Mạch tích hợp2Cái- Hiệu điện thế : 3.6V- Công suất : 330mW- Tốc độ: 275Mb/s- Nhiệt độ: -40~85 °C
445Mạch tích hợp2Cái- Hiệu điện thế: 2.25-5.5V- Dòng điện: 1uA- Nhiệt độ: -40~85 °C
446Mạch tích hợp2Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C
447Mạch tích hợp5Chiếc- IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C
448Mạch tích hợp2Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 1.8V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s, 1Gb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C
449Mạch tích hợp5Cái- Nguồn cấp: 1.16V ~ 1.24V- Số cổng vào/ra: 475- Thành phần logic: 149760- Số kênh truyền:8- Bộ nhớ chương trinh: SRAM- Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C (TJ)
450Mạch tích hợp3Cái- Loại có thể lập trình: Trong hệ thống có lập trình- Kích thước bộ nhớ: 128 Mb- Điện áp nguồn: 2.7V ~ 3.6V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C- Dạng đóng gói: 16-SOIC
451Mạch tích hợp2Cái- Tần số xung nhịp: 304MHz- Hiệu điện thế: 2.5, 3.3V- Số cổng: 80I/O
452Mạch tích hợp2Cái- IC USB- Hiệu điện thế: 3V to 5.25V- Tốc độ: 480Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 °C
453Mạch tích hợp1Cái- Tần số: 0-7GHz- Độ lợi: 9.8dB- Nhiệt độ: -45~85 °C
454Mạch tích hợp3Chiếc- Hệ số tiêu hao: 31.5dB- Tần số: 3.8GHz- Trở kháng: 50Ω
455Mạch tích hợp6Cái- Hiệu điện thế : 2.7-60V- Dòng điện: 60uA- Độ rộng băng thông: 800kHz- Nhiệt độ: -40~125 °C
456Mạch tích hợp10Chiếc- Hiệu điện thế : 7-35V- Dòng điện: 500mA- Nhiệt độ: 0~150 °C
457Mạch tích hợp3Chiếc- Điện áp cấp: -7 ÷ -35V- Điện áp ra: -5V- Dòng đầu ra: 1.5A
458Mạch tích hợp6Chiếc- Điện áp cấp: 3.4÷30V- Điện áp ra: 3.3V- Dòng đầu ra: 3A
459Mạch tích hợp8Chiếc- Điện áp cấp: 1.4÷15V- Điện áp ra: 1.25÷13.8V- Dòng đầu ra: 800mA
460Mạch tích hợp8Chiếc- Điện áp cấp: 4.2÷40V- Điện áp ra: 1.2÷37V- Dòng đầu ra: 500mA
461Mạch tích hợp1Cái- Điện áp cấp: 4.2÷40V- Điện áp ra: 1.2÷37V- Dòng đầu ra: 1.5A
462Mạch tích hợp4Cái- Dòng đầu ra: 40 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 600uA
463Mạch tích hợp9Cái- Dòng đầu ra: 20 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 500uA
464Mạch tích hợp2Cái- Dòng đầu ra: 65 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 5mV- Dòng cấp: 950uA
465Mạch tích hợp26Cái- Điện áp cấp: 4.15÷30V- Điện áp ra: 5V- Dòng đầu ra: 700mA
466Mạch tích hợp2Cái- Điện áp cấp: 3.8÷15V- Điện áp ra: 5V- Dòng đầu ra: 3A
467Mạch tích hợp3Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V- Điện áp ra: 1.8V- Dòng đầu ra: 1.5A
468Mạch tích hợp3Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V- Điện áp ra: 2.5V- Dòng đầu ra: 1.5A
469Mạch tích hợp4Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V- Điện áp ra: 3.3V- Dòng đầu ra: 1.5A
470Mạch tích hợp3Cái- Điện áp cấp: 1.8÷20V- Điện áp ra: điều chỉnh- Dòng đầu ra: 750mA
471Mạch tích hợp2Cái- Điện áp cấp: 2.7÷16V- Tần số: 2.4MHz- Dòng cấp: 3.3mA
472Mạch tích hợp8Cái- Điện áp cấp: 3÷3.6V- Tần số: 300MHz - 3GHz- Dải động: 40dB
473Mạch tích hợp2Cái- Điện áp cấp: 2.7÷6V- Mức dữ liệu: 20Mb/s- Điện áp ra: 5V
474Mạch tích hợp3Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 6V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra Output 1: 1.2 ~ 24V- Điện áp ra Output 2: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 3: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 4: 0 ~ 24V- Dòng ra cực đại: 5A- Dạng đóng gói: 121-BBGA Module- Số đầu ra: 6
475Mạch tích hợp5Cái- Số mạch: 8- Số bít: 8- Loại: CMOS- Đầu ra: 3 trạng thái
476Mạch tích hợp2Cái- Mức dữ liệu: 200kB/s- Số cổng điều khiển: 2- Điện áp: 4.5÷5V
477Mạch tích hợp2Cái- Mức dữ liệu: 250kB/s- Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 3÷5.5V
478Mạch tích hợp5Cái- Mức dữ liệu: 12Mb/s- Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 7÷12V
479Mạch tích hợp4Cái- Mức dữ liệu: 2.5Mb/s- Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 5V
480Mạch tích hợp3Cái- Điện áp cấp: 7÷35V- Điện áp ra: 5V- Dòng đầu ra: 1A
481Mạch tích hợp5Cái- Điện áp cấp: 4÷5.5V- Điện áp ra: 2.5V- Dòng đầu ra: 500mA
482Mạch tích hợp4Cái- Điện áp cấp: 6÷27V- Dòng đầu ra: 90uA
483Mạch tích hợp5Cái- Điện áp cấp: 6÷27V- Dòng đầu ra: 100uA
484Mạch tích hợp9Cái- Tần số: 450MHz ~ 2GHz; - Hình tiếng ồn: 0,37dB; - Tần suất kiểm tra: 900MHz; - Điện áp cung cấp: 5V
485Mạch tích hợp2Cái- Tần số: 500MHz ~ 2,8 GHz; - Hình tiếng ồn: 1,6dB; - Tần suất kiểm tra: 2,14 GHz; - Điện áp cung cấp: 5V
486Mạch tích hợp1Cái- Dải tần: 1.8MHz tới 2000MHz- Hệ số khuếch đại: 25.9dB- Phân cực bóng bán dẫn: Kênh N- Công suất ra: 25W- Điện áp định mức: 133V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
487Mạch tích hợp2Cái- Dải nhiệt độ hoạt động– Thương mại (0 ̊C đến +70 ̊C); - Dải nhiệt độ hoạt động-Công nghiệp (–40 ̊C đến +85 ̊C)
488Mạch tích hợp10Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp: 1.65V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Dòng điện - Độ sáng (Tối đa): 1µA
489Mạch tích hợp1Cái- Điện Áp cung cấp: 4.5V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số: 3 MHz
490Mạch tích hợp2Cái- Phạm vi nhiệt độ: -55°C ~150°C; - Điện áp cung cấp 2,5 ~ 5,5 V; - Dải tần số: 38 MHz
491Mạch tích hợp2Cái- Tần số: 0,81 ~ 0,96GHz; - Cân bằng biên độ ± 0,1 ~ ± 0,2dBP; - Cân bằng tốc độ: ± 1~ ± 3Deg; - Suy hao cường độ ít hơn 3 dB chia nhỏ 0,4~0,6dB
492Mạch tích hợp2Cái- Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 20MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 3.5kB (2K x 14); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2 V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
493Mạch tích hợp5Cái- Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 41,667MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 128kB (64K x 16); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
494Mạch tích hợp1Cái- Kích thước lõi: 32-Bit; - Tốc độ: 80MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512kB (512K x 8); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd): 2,3 V ~ 3,6 V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
495Mạch tích hợp3Cái- Đầu vào nguồn điện: AC100-250V ~50/60Hz 0.5A; - Đầu ra điện áp: DC-5V/3A; - Chiều dài cáp nguồn: 1.8 mét
496Mạch tích hợp3CáiQBA-12N+
497Mạch tích hợp2Cái- Nhiệt độ: –40°C đến + 125 ° C; - Đầu ra cao hiện nay: ± 10mA; - Tiếng ồn thấp: 3μVPP / V
498Mạch tích hợp3Chiếc- Tiếng ồn: -55dB ~ + 51dB; - Dải điều khiển tăng ở 85MHz; - Nguồn điện 3V đơn; - Đầu vào IP3; - Tần số hoạt động: 12MHz ~ 385MHz
499Mạch tích hợp2CáiRFZ-2637
500Mạch tích hợp2CáiRFSA2013
501Mạch tích hợp4Cái- Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ + 85°C; - Điện áp cung cấp cực đại: 12V
502Mạch tích hợp2Cái- Điện áp cung cấp: 2,8 V ~ 5,5 V; - Phạm vi nhiệt độ: -55 °C ~ +125 °C
503Mạch tích hợp3Cái- Điện áp kiểm tra cách ly: 3750 VRMS (1s); - Điện áp đánh thủng bộ thu-phát cao: VCEO = 70V
504Mạch tích hợp6Cái- Điện áp: 2,7 V đến 3,6 V; - Dòng điện chờ: 1 μA; - Dòng điện cung cấp điển hình: 18 mA
505Mạch tích hợp2Cái- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ + 85°C; - Giá trị điện dung: 35pF; - Công suất tiêu thụ tối đa: 385(mW)
506Mạch tích hợp3Cái- Tốc độ dữ liệu: 25 Mbps; - Cung cấp điện áp: 3V ~ 3.6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
507Mạch tích hợp4Cái- Cung cấp điện áp: 4,75V ~ 5,25V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C; - Điện áp cung cấp hoạt động: 5 V
508Mạch tích hợp9Cái- Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
509Mạch tích hợp2Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
510Mạch tích hợp2Cái- Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C
511Mạch tích hợp3Cái- Tốc độ dữ liệu: 420 Mbps; - Cung cấp điện áp: 1,65V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
512Mạch tích hợp3Cái- Tốc độ dữ liệu: 420 Mbps; - Cung cấp điện áp: 1,65V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
513Mạch tích hợp6Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp: 4,75 V ~ 5,25 V; - Loại gắn kết Bề mặt
514Mạch tích hợp12Cái- Cung cấp điện áp: -0,5V ~ 7V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
515Mạch tích hợp3Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Kích thước RAM: 16K x 8; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128kB (128K x 8)
516Mạch tích hợp3Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128kB Flash; - Kích thước RAM: 20kB SRAM
517Mạch tích hợp2Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 256kB (256K x 8); - Kích thước RAM: 64K x 8
518Mạch tích hợp2Cái- Cung cấp điện áp: 1,8V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 168MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512 kB; - Kích thước RAM: 192 kB
519Mạch tích hợp3ChiếcSYPD-1+
520Mạch tích hợp4Cái- Số pha: 1P.- Dòng định mức: 25A.- Dòng cắt (KA ): Icu = 4.5.- Điện áp: 440V/380V/220V.
521Mạch tích hợp3Chiếc- Điện áp vào: 14V; - Dòng điện ra: 350mA; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 125°C
522Mạch tích hợp3Cái- Bộ khuếch đại tiếng ồn thấp SMT, - Tần số: 1380 ~ 1520 MHz, - Điện trở: 50Ω
523Mạch tích hợp4Cái- Tần số: 0.4-500MHz- Trở kháng: 50Ω
524Mạch tích hợp4Cái- Tần số: 10-10000MHz- Trở kháng: 50Ω
525Mạch tích hợp2Cái- Cung cấp điện áp: ±18V; - Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 150°C
526Mạch tích hợp4Cái- Cung cấp điện áp: 2,47V ~ 36V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 70°C (TA); - Công suất tiêu thụ: 950mW
527Mạch tích hợp32Cái- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Điện áp - Đầu ra (Tối thiểu / Cố định): 2.495V; - Điện áp - Đầu ra (Tối đa): 36V
528Mạch tích hợp4Cái- Bộ xử lý lõi: C28x- Kích thước lõi: 32 bit- Tốc độ: 150 MHz- Kết nối: CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI, UART/USART- Thiết bị ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT- Kích thước bộ nhớ chương trình: 512kB (256K x 16)- Loại bộ nhớ chương trình: FLASH- Kích thước RAM: 34K x 16- Điện áp nguồn: 1.805V ~ 1.995V- Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 16x12b- Dạng dao động: Dao động nội- Số chân vào/ra: 88- Dạng đóng gói: 176-LQFP Exposed Pad
529Mạch tích hợp8Cái- Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 125 ° C; - Điện áp - Nguồn cung cấp 5,5 V ~ 36 V
530Mạch tích hợp4Cái- Điện áp-Cung Cấp: 3.75V ~ 6.5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
531Mạch tích hợp2Cái- Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C
532Mạch tích hợp8Cái- Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C
533Mạch tích hợp2Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,14V ~ 1,26V; - Nhiệt Độ hoạt động: 0°C ~ 85°C
534Mạch tích hợp4Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp 3 V ~ 3,6 V - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85 ° C; - Dung lượng bộ nhớ 4Mb
535Mạch tích hợp6Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp: 3V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; -Dung lượng bộ nhớ: 4Mb
536Mạch tích hợp2Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
537Mạch tích hợp2Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Kiểu lắp: SM
538Mạch tích hợp9Cái- K610- Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 150 °C
539Mạch thiên áp4ChiếcTCBT-14+
540Màn hình cảm ứng2Cái- Màn hình cảm ứng 7 inch- Chiều ngang: 154.1mm- Chiều dọc: 85.9 mm- Loại hiển thị: TFT, Led- Số màu: 65,536- Độ phân giải: 800x480- Điện áp cấp DC: 24V- Có bộ nhớ FLASH và RAM
541Màn hình LCD2Cái- Điện áp hoạt động: 3.3V; - Độ phân giải: 320x240; - Màn hình màu: 3.2inch, cảm ứng
542Mô đun nguồn3Cái- Công suất: 50W- Điện áp vào: 100 240 VAC 50 /60 Hz- Điện áp ra: 24VDC- Dòng định mức: 2.2A
543Mô đun nguồn chuyên dụng SITOP Power Supply 24VDC - 24VDC / 15A1Cái- Hiệu điện thế đầu vào: 24 VDC/16 A;- Hiệu điện thế đầu ra: 24 VDC/15 A.
544Mô đun xử lý truyền thông CP343-1 Lean cho Industrial Ethernet1Cái- Sử dụng: Industrial Ethernet via TCP/IP and UDP, Multicast, SEND/RECEIVE with and without RFC1006, Fetch/ Write, S7 communication (server), PROFINET IO device integrated 2-port switch ERTEC 200, Modul thay thế: PG, SNMP diagnostics, initialization via LAN, 2x RJ45 connection for LAN with 10/100 Mbit/s.
545Núm điều chỉnh4CáiAT432
546Núm điều chỉnh4CáiKPN900A1/4
547Núm điều chỉnh3CáiOEDA-63-4-5
548Nút nhấn16Cái1.14002.0030000
549Nút nhấn3Cái4-1437565-9
550Nút nhấn1CáiAL6H-M14P-R
551Nút nhấn2CáiB3W-9010-R1R
552Nút nhấn4CáiEVQ-Q2Y03W
553Nút nhấn2CáiFSM4JSMATRZ
554Nút nhấn2CáiPV7F2Y0SS-317
555Nút nhấn4CáiQN22-A1(L-G)
556Nút nhấn12CáiQN22-A1(M-G)
557Nút nhấn4CáiQN22-A1(M-R)
558Nút nhấn2CáiULV7F2HSS341
559Nút nhấn2CáiYW1B-V4E03R
560Pin sạc5CáiR20 NIMH 9AH
561Phân khối ethernet6Cái- Chuẩn công nghệ: IEEE 802.3 10 Base-T; IEEE 802.3u 100 Base-TX; IEEE 802.1p Class of Service; IEEE 802.1Q Quality of Service; ITU-T G.993.2 VDSL2- Bộ đệm gói chuyển mạch: 384kBits- Lọc băng thông: : Fast Ethernet: 200 packet / per sec. 100Mbps; 20 packet / per sec. 10Mbps- Giao diện kết nối: 1x 10/100Mbps Fast Ethernet port with Auto MDI/MDI-X function Auto-Negotiation; 1x Line for ISDN/POTS; 1x VDSL2- Cấu hình chuyển mạch DIP: DIP-1 (Mode selection): On (Master) / Off (Slave); DIP-2 (Impulse protection):On (Interleave)/ Off (Fast)- Nguồn cấp DC: 12~48V
562Quạt2Cái9GL1224G101
563Quạt2CáiAFC0712DD-TP10
564Quạt8CáiOD1225-24LB
565Quạt4Cái- Nguồn cấp: 200 VAC- Vật liệu khung: Die-cast- Tốc độ quay: High- Kiểu đấu nối: Terminals- Kích thước: 120 x 120 x 25 mm
566Rơ le4Cái- Điện áp cuộn dây: 12VDC- Kháng cuộn dây: 720 Ω- Chiều dài: 20.5mm- Chiều rộng: 7.2mm- Chiều cao: 15.3mm- Sự tiêu thụ: 200 mW
567Rơ le1Cái- Dòng tải: 20A- Điện áp tải định mức: 1VDC tới 72VDC- Dạng đầu ra: MOSFET- Phạm vi điện áp điều khiển: 3.5VDC tới 32VDC- Dòng vào: 10mA tới 15mA
568Rơ le2Cái- Tiếp điểm chịu dòng lớn: 10A- Điện áp: 24DC, gắn Din mỏng 14mm
569Rơ le85Cái- Kích thước 6,2x80x94 mm ( Dày x Cao x Rộng); - Điện áp đầu vào: 24V; - Dòng tối đa 6A
570Rơ le20Cái- Dòng điện: 8A; - Điện áp: 24V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 40°C
571Rơ le thời gian13Cái- Nguồn cấp: 24 - 240 VAC/DC, 50-60Hz- Kiểu đầu ra: DPDT (time-limit output)- Cài đặt thời gian: 0.1 - 1.2 s; 1 - 12 s; 10 - 120 s; 1 - 12 min; 10 - 120 min; 1 - 12 h; 10 - 120 h; 100 - 1200 h - Chế độ hoạt động: On-Delay
572Tải cao tần1Cái- Điện trở cao tần: 50 Ω; - Kích thước: 24,77x16,03x7,92mm;- Công suất: 250 W.
573Tải giả1Cái- Công suất: 1000W- Dải tần và VSWR: DC - 1 GHz 1.1 max;1 GHz - 2 GHz 1.25 max; 2 GHz to 2.4 1.3 max;1.065 max., 470-860 MHz for "D" Models- Làm mát : dầu 1.1 gal- Nhiệt độ: -40 - +45 °C- Khối lượng: 11.5 kg
574Tụ điện SMD385CáiGRM188R71C104KA01D
575Tụ điện SMD6CáiT495C476K016ATE300
576Tụ điện SMD2Cái06035C101JAT2A
577Tụ điện SMD97Cái06035C102KAT2A
578Tụ điện SMD11Cái202S43W102KV4E
579Tụ điện SMD15Cái251R14S3R6BV4T
580Tụ điện SMD6Cái251R14S430GV4T
581Tụ điện SMD5Cái251R14S820GV4T
582Tụ điện SMD2Cái251R15S270JV4E
583Tụ điện SMD6Cái500X15W103MV4E
584Tụ điện SMD2Cái800B5R1BT500XT
585Tụ điện SMD2Cái800B5R6BT500XT
586Tụ điện SMD2Cái801B5R8BT500XT
587Tụ điện SMD2CáiAFK477M35H32T-F
588Tụ điện SMD1CáiATC100B99JT
589Tụ điện SMD2CáiATC100B101JT
590Tụ điện SMD2CáiATC100B120JT
591Tụ điện SMD2CáiATC100B180JT
592Tụ điện SMD1CáiATC100B1R2BT
593Tụ điện SMD8CáiATC100B270JT
594Tụ điện SMD1CáiATC100B2R4BT
595Tụ điện SMD1CáiATC100B3R3BT
596Tụ điện SMD2CáiATC100B3R9CT
597Tụ điện SMD2CáiATC100B4R7CT
598Tụ điện SMD1CáiATC100B5R6CT
599Tụ điện SMD2CáiATC100B6R8CT
600Tụ điện SMD277CáiC0402C103K8RACTU
601Tụ điện SMD65CáiC0402C104M8RACTU
602Tụ điện SMD6CáiC0402C223K8RACTU
603Tụ điện SMD72CáiC0604C101J5GACTU
604Tụ điện SMD5CáiC0603C103K5RACTU
605Tụ điện SMD73CáiC0603C104K8RACTU
606Tụ điện SMD2CáiC0603C104M5RACTU
607Tụ điện SMD3CáiC0603C220J4GACTU
608Tụ điện SMD2CáiC0603C223J3RACTU
609Tụ điện SMD2CáiC0603C332F5GACTU
610Tụ điện SMD1CáiC0603C569C5GACTU
611Tụ điện SMD2CáiC0805C100F5GACTU
612Tụ điện SMD3CáiC0805C100J5GACTU
613Tụ điện SMD5CáiC0805C101G5GACTU
614Tụ điện SMD2CáiC0805C102G5GACTU
615Tụ điện SMD2CáiC0805C102J5GACTU
616Tụ điện SMD5CáiC0805C104K5RACTU
617Tụ điện SMD23CáiC0805C105K3RACAUTO
618Tụ điện SMD8CáiC0805C106M8RACTU
619Tụ điện SMD2CáiC0805C180G5GACTU
620Tụ điện SMD1CáiCC0603ZRY5V7BB105
621Tụ điện SMD19CáiCC0603ZRY5V9BB104
622Tụ điện SMD1CáiCC0805JRNPO9BN151
623Tụ điện SMD16CáiCC0805ZRY5V9BB104
624Tụ điện SMD5CáiCGA2B1X7R1A224K050BC
625Tụ điện SMD1CáiCGA3E1X7S1C225K080AC
626Tụ điện SMD3CáiCGA3E2C0G1H4R7C080AA
627Tụ điện SMD4CáiCGJ3E1X7R1E105K080AC
628Tụ điện SMD2CáiCL10C180JB8NNNC
629Tụ điện SMD1CáiECA-2AM102
630Tụ điện SMD39CáiGRM1885C1H160JA01D
631Tụ điện SMD9CáiGRM1885C1H221JA01D
632Tụ điện SMD6CáiGRM1885C1H272JA01D
633Tụ điện SMD22CáiGRM1885C1H471JA01D
634Tụ điện SMD51CáiGRM188F51A475ZE20D
635Tụ điện SMD2CáiGRM188R61C225KE15D
636Tụ điện SMD4CáiGRM188R61H105KAALD
637Tụ điện SMD78CáiGRM188R71C103KA01D
638Tụ điện SMD5CáiGRM188R71H102KA01D
639Tụ điện SMD30CáiGRM188R71H103KA01D
640Tụ điện SMD2CáiGRM21BR61E475KA12L
641Tụ điện SMD2CáiGRM42A7U3F101JW31L
642Tụ điện SMD25CáiLMK212SD104KG-T
643Tụ điện SMD1CáiR60DN51505030K
644Tụ điện SMD2CáiR82DC4100DQ60J
645Tụ điện SMD2CáiSQCBEM102KAJMEV
646Tụ điện SMD2CáiT491A105M016AT
647Tụ điện SMD2CáiT491A106K010AT
648Tụ điện SMD102CáiT491A106M020AT
649Tụ điện SMD18CáiT491B106M016AT
650Tụ điện SMD1CáiT491C476K016AT
651Tụ điện SMD3CáiT491D107K016AT
652Tụ điện SMD22CáiT494A106K016AT
653Tụ điện SMD42CáiT520A106M010ATE080
654Tụ điện SMD1CáiT520B106M016ATE100
655Tụ điện SMD3CáiTPSA225K010R1800
656Tụ điện SMD32CáiTPSD226M025R0200
657Tụ điện SMD2CáiUCD2A331MNQ1MS
658Tụ điện SMD5CáiUMK325AB7106MM-T
659Tụ điện SMD32CáiVJ1206A222FFBAT
660Tụ điện SMD40Chiếc0.10µF, 50V, 1111
661Tụ điện SMD4Chiếc0.1uF 100V 0805
662Tụ điện SMD5Chiếc0.1uF 50V 1111
663Tụ điện SMD2Chiếc0.1uF 6.3V 0805
664Tụ điện SMD12Chiếc0.1uF, 0603, 16V
665Tụ điện SMD119Chiếc0.1uF, 0805, 16V
666Tụ điện SMD86Chiếc0.1uF, 16V, 0603
667Tụ điện SMD2Cái0.1uF, 50V, 0805
668Tụ điện SMD5Chiếc0.1uF, 50V, 1111
669Tụ điện SMD10Chiếc0.22uF 250V 1210
670Tụ điện SMD2Cái0.3pF±0.1pF, 0805, 250V
671Tụ điện SMD5Cái0.5pF, 500V, 1111
672Tụ điện SMD2Cái0.7pF, 250V, 0805
673Tụ điện SMD2Cái0.7pF±0.1pF, 1111, 500V
674Tụ điện SMD2Cái0.8pF, 250V, 0805
675Tụ điện SMD2Chiếc1 uF, 10V, 0805
676Tụ điện SMD3Cái1.2pF±0.1pF, 1111, 500V
677Tụ điện SMD2Cái1.5pF, 250V, 0805
678Tụ điện SMD3Cái1.5pF, 500V, 1111
679Tụ điện SMD2Cái1.5pF±0.1pF, 1111, 500V
680Tụ điện SMD8Chiếc1.8pF, 500V, 1111
681Tụ điện SMD3Chiếc100 pF, 0603, 50V
682Tụ điện SMD4Chiếc100 pF, 500 V, 1111
683Tụ điện SMD4Chiếc1000 pF, 50 V, 1111
684Tụ điện SMD8Chiếc10000pF, 0805, 50V
685Tụ điện SMD7Cái10000pF, 50V, 0805
686Tụ điện SMD4Chiếc1000pF 100V 5% 0805
687Tụ điện SMD13Chiếc1000pF 50V 0805
688Tụ điện SMD4Chiếc1000pF 6.3V 01005
689Tụ điện SMD5Chiếc1000pF, 0805, 50V
690Tụ điện SMD7Chiếc1000pF, 0805, 16V
691Tụ điện SMD2Chiếc1000pF, 16V, 0805
692Tụ điện SMD4Cái1000pF, 50V, 1111
693Tụ điện SMD4Chiếc100nF, 0805, 50V
694Tụ điện SMD36Cái100nF, 1111, 50V
695Tụ điện SMD22Chiếc100pF, 500V 1111
696Tụ điện SMD12Chiếc100pF, 500V, 1111
697Tụ điện SMD4Chiếc10nF, 0805, 50V
698Tụ điện SMD8Chiếc10pF, 500V, 1111
699Tụ điện SMD10Chiếc10pF, 500V, 1111
700Tụ điện SMD9Cái10pF, 50V, 0805
701Tụ điện SMD24Chiếc10uF, 1206, 16V
702Tụ điện SMD9Cái10uF, 1206, 50V
703Tụ điện SMD4Chiếc12pF, 0805, 50V
704Tụ điện SMD4Chiếc12pF, 500V, 1111
705Tụ điện SMD8Chiếc15nF, 0805, 50V
706Tụ điện SMD3Cái15pF, 0603, 250V
707Tụ điện SMD4Chiếc15pF, 0805, 50V
708Tụ điện SMD2Chiếc15pF, 500V, 1111
709Tụ điện SMD2Chiếc18pF, 16V, 0603
710Tụ điện SMD2Cái1nF, 1825, 100V
711Tụ điện SMD4Chiếc1pF, ±0.1pF, 0805, 50V
712Tụ điện SMD4Chiếc1pF, 500V, 1111
713Tụ điện SMD4Chiếc1pF, 500V, 1111
714Tụ điện SMD2Cái2.2pF, 250V, 0805
715Tụ điện SMD2Chiếc2.2pF, 500V 1111
716Tụ điện SMD2Cái2.2uF, 1825, 50V
717Tụ điện SMD2Cái2.2uF, 25V, 0805
718Tụ điện SMD2Cái2.4pF, 500V, 1111
719Tụ điện SMD2Chiếc2.7pF, 500V, 1111
720Tụ điện SMD2Cái20pF, 250V, 0805
721Tụ điện SMD3Chiếc22pF, 500V 1111
722Tụ điện SMD4Chiếc22pF,0805, 50V
723Tụ điện SMD4Chiếc27pF, 500V, 1111
724Tụ điện SMD2Chiếc3.3pF, 500V, 1111
725Tụ điện SMD8Chiếc33pF, 0805, 50V
726Tụ điện SMD5Chiếc33pF, 500V, 1111
727Tụ điện SMD8Chiếc3pF, ±0.1pF, 0805, 50V
728Tụ điện SMD2Chiếc4.7pF, 500V, 1111
729Tụ điện SMD4Cái4.7uF, 1206, 50V
730Tụ điện SMD4Chiếc47pF, 500V, 1111
731Tụ điện SMD10Chiếc47uF, 2312, 16V
732Tụ điện SMD3Cái5.6pF, 250V, 0805
733Tụ điện SMD3Chiếc5.6pF, 500V, 1111
734Tụ điện SMD8Chiếc560pF, 0805, 50V
735Tụ điện SMD2Cái56pF, 50V, 0805
736Tụ điện SMD8Chiếc5pF,±0.25pF , 0805, 50V
737Tụ điện SMD6Chiếc6.8pF, 500V, 1111
738Tụ điện SMD8Chiếc7pF, ±0.25pF, 0805, 50V
739Tụ điện SMD2Cái8.2pF±0.1pF, 0805, 250V
740Tụ điện SMD2Chiếc9.1pF, 500V, 1111
741Tụ điện SMD ALUM2ChiếcALUM 100uF 63V
742Tụ điện SMD ALUM2ChiếcALUM 10uF 63V
743Tụ điện SMD ALUM2ChiếcALUM 220uF 63V
744Tụ điện SMD ALUM2ChiếcALUM 22uF 25V
745Tụ điện SMD ALUM2ChiếcALUM 4.7uF 63V
746Tụ điện SMD ALUM2ChiếcALUMINUM 0.1µF 50V
747Tụ điện SMD ALUM2ChiếcALUMINUM 1 µF 50V
748Tụ điện SMD Aluminum2ChiếcAluminum 100 uF, 63V
749Tụ điện SMD Aluminum2ChiếcALUMINUM 1000 pF, 6.3V
750Tụ điện SMD Aluminum2ChiếcAluminum 22uF, 25V
751Tụ điện SMD Aluminum2ChiếcAluminum 3.3uF, 35 V
752Tụ điện SMD Aluminum3ChiếcAluminum 4.7uF, 50 V
753Tụ điện SMD TANT2ChiếcTANT 100uF, 16V, 2312
754Tụ điện SMD TANT12ChiếcTANT 10uF, 16V, 1206
755Tụ điện SMD TANT2ChiếcTANT 100uF, 16V, 2312
756Tụ điện SMD TANT12ChiếcTANT 10uF, 16V, 1206
757Tụ hóa SMD4Cái470uF, 16x16.5mm, 63V
758Tụ xuyên tâm2Cái0.01uF, 500V
759Thạch anh3Chiếc16MHZ, 3.3V
760Thạch anh2Chiếc20MHz ±30ppm, Surface Mount
761Thạch anh4Cái25 MHz
762Thạch anh2Cái25 MHz
763Thạch anh4Cái30 MHz
764Thạch anh2Cái31.768 KHz
765Thạch anh3Chiếc50MHz, 3.3V, 30mA
766Thạch anh SMD2CáiSMD 20MHz ±30ppm
767Thạch anh SMD3ChiếcSMD, 12.0000MHZ, 18pF
768Thạch anh2Chiếc20MHz ±30ppm, Surface Mount
769Thiết bị hiển thị số vòng quay Mô đun Speed Counter, 6-Numbers Integrated RS4851Cái- Nguồn điện cấp: 100 ÷ 240 VAC, 50/60 Hz;- Công suất tiêu thụ AC: Approx 9,4 VA (100 ÷ 240 VAC);- Nguồn ngoài: 12 VDC (±10%) 100 mA.
770Van tỉ lệ3Cái- Nguồn cấp: 10V- Lưu lượng lớn nhất: 320L/min- Áp suất làm việc lớn nhất: 315 bar
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.935356705E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.91380894E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.769.833.129 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.539.666.258 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bảo hành bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Điều hành quản lý chung 1 Đại học31
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Trung cấp31
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->