Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử (36T54-CAST29-KOL2D66)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210809910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, linh kiện điện tử (36T54-CAST29-KOL2D66) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210802712 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNH-KT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-04 17:33:00 đến ngày 2021-08-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,114,098,290 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,141,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu một trăm bốn mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.3671147435E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.822819658E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.379.868.803 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.759.737.606 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: + Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:+ Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư;+ Bảo hàng miễn phí trong vòng 12 tháng. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Điều hành quản lý chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Nhân viên kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áp tomat | 1 | Cái | Áp tomat iC60N 2P 40A | ||
| 2 | Áp tomat | 1 | Cái | Áp tomat КС 47 ВА4729М | ||
| 3 | Áp tô mát | 16 | Cái | Áp tô mát АК50КБ-400-3М 40/12 | ||
| 4 | Áp tô mát | 1 | Cái | Áp tô mát BA47-29M 3P 10A 4,5KA | ||
| 5 | Áp tô mát | 1 | Cái | Áp tô mát BA47-29M 3P 20A 4,5KA | ||
| 6 | Áp tô mát | 1 | Cái | Áp tô mát BA47-29M 3P 50A 4,5KA | ||
| 7 | Áp tô mát | 1 | Cái | Áp tô mát BA47-29M 4P 16A 4,5KA | ||
| 8 | Áp tô mát | 6 | Cái | Áp tô mát 150A | ||
| 9 | Áp tô mát | 2 | Cái | Áp tô mát 50A | ||
| 10 | Bán dẫn | 10 | Cái | Bán dẫn 101КТ1Б | ||
| 11 | Bán dẫn | 40 | Cái | Bán dẫn 140УД2 | ||
| 12 | Bán dẫn | 25 | Cái | Bán dẫn 1Т308В | ||
| 13 | Bán dẫn | 28 | Cái | Bán dẫn 2T203 | ||
| 14 | Bán dẫn | 40 | Cái | Bán dẫn 2T208K | ||
| 15 | Bán dẫn | 2 | Cái | Bán dẫn 2T208M | ||
| 16 | Bán dẫn | 241 | Cái | Bán dẫn 2T308А | ||
| 17 | Bán dẫn | 56 | Cái | Bán dẫn 2Т208А | ||
| 18 | Bán dẫn | 50 | Cái | Bán dẫn 2Т208Ж | ||
| 19 | Bán dẫn | 20 | Cái | Bán dẫn 2Т301Е | ||
| 20 | Bán dẫn | 20 | Cái | Bán dẫn 2Т602А | ||
| 21 | Bán dẫn | 13 | Cái | Bán dẫn 2Т606А | ||
| 22 | Bán dẫn | 15 | Cái | Bán dẫn 2Т630Б | ||
| 23 | Bán dẫn | 75 | Cái | Bán dẫn 30T127A | ||
| 24 | Bán dẫn | 30 | Cái | Bán dẫn 2T312A | ||
| 25 | Bán dẫn | 6 | Cái | Bán dẫn 2T312B | ||
| 26 | Bán dẫn | 69 | Cái | Bán dẫn 2T312Б | ||
| 27 | Bán dẫn | 10 | Cái | Bán dẫn 2T3130A9 | ||
| 28 | Bán dẫn | 34 | Cái | Bán dẫn 2T313A | ||
| 29 | Bán dẫn | 8 | Cái | Bán dẫn 2T316Б | ||
| 30 | Bán dẫn | 4 | Cái | Bán dẫn 2T326Б | ||
| 31 | Bán dẫn | 12 | Cái | Bán dẫn 2T368A | ||
| 32 | Bán dẫn | 17 | Cái | Bán dẫn 2T368Б | ||
| 33 | Bán dẫn | 5 | Cái | Bán dẫn 2T384 АМ-2 | ||
| 34 | Bán dẫn | 40 | Cái | Bán dẫn 2T602Б | ||
| 35 | Bán dẫn | 60 | Cái | Bán dẫn 2T603A | ||
| 36 | Bán dẫn | 12 | Cái | Bán dẫn 2T608А | ||
| 37 | Bán dẫn | 16 | Cái | Bán dẫn 2T608Б | ||
| 38 | Bán dẫn | 5 | Cái | Bán dẫn 2T622A | ||
| 39 | Bán dẫn | 236 | Cái | Bán dẫn 2T630A | ||
| 40 | Bán dẫn | 47 | Cái | Bán dẫn 2T803A | ||
| 41 | Bán dẫn | 45 | Cái | Bán dẫn 2T808A | ||
| 42 | Bán dẫn | 11 | Cái | Bán dẫn 2Т819А | ||
| 43 | Bán dẫn | 4 | Cái | Bán dẫn 2Т904A | ||
| 44 | Bán dẫn | 7 | Cái | Bán dẫn 2Т914Б | ||
| 45 | Bán dẫn | 22 | Cái | Bán dẫn 2Т921А ЖК 3.365.254 ТУ | ||
| 46 | Bán dẫn | 60 | Cái | Bán dẫn 2T809A | ||
| 47 | Bán dẫn | 150 | Cái | Bán dẫn 2T831Г | ||
| 48 | Bán dẫn | 62 | Cái | Bán dẫn 2T903Ƃ | ||
| 49 | Bán dẫn | 126 | Cái | Bán dẫn 2T908A | ||
| 50 | Bán dẫn | 6 | Cái | Bán dẫn 2T926 | ||
| 51 | Bán dẫn | 5 | Cái | Bán dẫn 2Π304A | ||
| 52 | Bán dẫn | 3 | Cái | Bán dẫn 2П305В | ||
| 53 | Bán dẫn | 90 | Cái | Bán dẫn 2П305Г | ||
| 54 | Bán dẫn | 10 | Cái | Bán dẫn BC847C | ||
| 55 | Bán dẫn | 4 | Cái | Bán dẫn IRF540N | ||
| 56 | Bán dẫn | 7 | Cái | Bán dẫn IRF542N | ||
| 57 | Bán dẫn | 6 | Cái | Bán dẫn IRFPS43N50K | ||
| 58 | Bán dẫn | 8 | Cái | Bán dẫn IRFZ48N | ||
| 59 | Bán dẫn | 12 | Cái | Bán dẫn KT3129 | ||
| 60 | Bán dẫn | 6 | Cái | Bán dẫn KT639E | ||
| 61 | Bán dẫn | 5 | Cái | Bán dẫn KT961A | ||
| 62 | Bán dẫn | 4 | Cái | Bán dẫn KП306A | ||
| 63 | Bán dẫn | 4 | Cái | Bán dẫn КТ3102БМ | ||
| 64 | Bán dẫn | 4 | Cái | Bán dẫn КТ961А | ||
| 65 | Bán dẫn | 10 | Cái | Bán dẫn П308 | ||
| 66 | Bán dẫn | 2 | Cái | Bán dẫn П309 | ||
| 67 | Bán dẫn | 6 | Cái | Bán dẫn П608А | ||
| 68 | Bán dẫn | 10 | Cái | Bán dẫn 1T403Г | ||
| 69 | Bán dẫn | 7 | Cái | Bán dẫn 2T201Г | ||
| 70 | Bán dẫn | 5 | Cái | Bán dẫn 2T313Б | ||
| 71 | Bán dẫn | 13 | Cái | Bán dẫn 2T825A | ||
| 72 | Bán dẫn | 10 | Cái | Bán dẫn 2T830Г | ||
| 73 | Bán dẫn | 10 | Cái | Bán dẫn 2П306B | ||
| 74 | Bán dẫn | 10 | Cái | Bán dẫn BC087 | ||
| 75 | Bán dẫn | 3 | Cái | Bán dẫn BC337-40 | ||
| 76 | Bán dẫn | 10 | Cái | Bán dẫn BC817C | ||
| 77 | Bán dẫn | 12 | Cái | Bán dẫn IRL2505 | ||
| 78 | Bán dẫn | 12 | Cái | Bán dẫn KT3130 | ||
| 79 | Bán dẫn | 10 | Cái | Bán dẫn KT816B | ||
| 80 | Bán dẫn | 4 | Cái | Bán dẫn MΠ16Б | ||
| 81 | Bán dẫn | 4 | Cái | Bán dẫn Π217Б | ||
| 82 | Bán dẫn công suất | 26 | Cái | Bán dẫn công suất 2Т948Б | ||
| 83 | Bán dẫn công suất | 15 | Cái | Bán dẫn công suất 2Т988А | ||
| 84 | Bán dẫn công suất | 15 | Cái | Bán dẫn công suất 2T862Г | ||
| 85 | Bàn phím | 3 | Cái | Bàn phím M/M S55 | ||
| 86 | Biến áp cách ly | 4 | Cái | Biến áp cách ly SCPQ-180 | ||
| 87 | Biến dòng | 9 | Cái | Biến dòng 150/5 | ||
| 88 | Biến thế | 6 | Cái | Biến thế TA101-220/400 | ||
| 89 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế TA11-220/400 | ||
| 90 | Biến thế | 11 | Cái | Biến thế TA1-220/400 | ||
| 91 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế TA142-220/400 | ||
| 92 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế TH23-220/400 | ||
| 93 | Biến thế | 8 | Cái | Biến thế TM10-21 | ||
| 94 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế Π47 | ||
| 95 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế вЮ4.720.014 | ||
| 96 | Biến thế | 1 | Cái | Biến thế вЮ4.720.037 | ||
| 97 | Biến thế | 1 | Cái | Biến thế ЕС4.728.003 | ||
| 98 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế ЕТС4-1-2 | ||
| 99 | Biến thế | 5 | Cái | Biến thế МИТ 4B | ||
| 100 | Biến thế | 3 | Cái | Biến thế ТА139-220-400 | ||
| 101 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế ТА17-220-400 | ||
| 102 | Biến thế | 1 | Cái | Biến thế ТА180-220-400 | ||
| 103 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế ТА247-220-400 | ||
| 104 | Biến thế | 1 | Cái | Biến thế ТА270-220-400 | ||
| 105 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế ТЛ20х 32 -54 | ||
| 106 | Biến thế | 4 | Cái | Biến thế ТН61-220-400 | ||
| 107 | Biến thế | 9 | Cái | Biến thế ТП-7 | ||
| 108 | Biến thế | 3 | Cái | Biến thế ТПП 148-220-400 | ||
| 109 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế ТПП 231-220-400 | ||
| 110 | Biến thế | 5 | Cái | Biến thế ТПП220-220-400 | ||
| 111 | Biến thế | 4 | Cái | Biến thế ТПП62- 220-400 | ||
| 112 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế ТПП71-220-400 | ||
| 113 | Biến thế | 12 | Cái | Biến thế ТР -117 -220 - 400 | ||
| 114 | Biến thế | 13 | Cái | Biến thế ТР119-220-400В | ||
| 115 | Biến thế | 16 | Cái | Biến thế ТР446-220-400В | ||
| 116 | Biến thế | 1 | Cái | Biến thế BЮ4.720.038 | ||
| 117 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế BЮ4.724.011 | ||
| 118 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế BЮ4.735.002.01 | ||
| 119 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế EФ2.036.09 | ||
| 120 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế MИT-2B | ||
| 121 | Biến thế | 2 | Cái | Biến thế TpT1, TpT2 | ||
| 122 | Biến thế | 1 | Cái | Biến thế УЦ4.703004 | ||
| 123 | Biến thế Tp1, Tp2, Tp3 | 6 | Cái | Biến thế Tp1, Tp2, Tp3 230V-400Hz | ||
| 124 | Biến trở | 1 | Cái | Biến trở ППЗ -43-20кОм±Ю% | ||
| 125 | Biến trở | 1 | Cái | Biến trở СП4-16-0,5-150 кОм-А | ||
| 126 | Biến trở | 4 | Cái | Biến trở СП4-1в-0,25 | ||
| 127 | Biến trở | 6 | Cái | Biến trở СП5-2B-1Bm-3,3kΩ | ||
| 128 | Biến trở | 2 | Cái | Biến trở СП5-2B-1BT | ||
| 129 | Biến trở | 1 | Cái | Biến trở СП5-2B-3,3K | ||
| 130 | Biến trở | 6 | Cái | Biến trở СП5-2В-1Bm-10кΩ | ||
| 131 | Biến trở | 6 | Cái | Biến trở СП5-2В-1Bm-1KΩ | ||
| 132 | Biến trở | 6 | Cái | Biến trở СП5-2В-1Bm-2,2KΩ | ||
| 133 | Biến trở | 8 | Cái | Biến trở СП5-2В-1Bm-220Ω | ||
| 134 | Biến trở | 8 | Cái | Biến trở СП5-2В-1Bm-330Ω | ||
| 135 | Biến trở | 8 | Cái | Biến trở СП5-2В-1Bm-390Ω | ||
| 136 | Biến trở | 6 | Cái | Biến trở СП5-2В-1Bm-4,7kΩ | ||
| 137 | Biến trở | 8 | Cái | Biến trở СП5-2В-1Bm-470Ω | ||
| 138 | Biến trở | 6 | Cái | Biến trở СП5-2В-1Bm-6,8kΩ | ||
| 139 | Biến trở | 8 | Cái | Biến trở СП5-2В-1Bm-680Ω | ||
| 140 | Biến trở | 200 | Cái | Biến trở СП5-2В-1Вт-100 Ом | ||
| 141 | Biến trở | 4 | Cái | Biến trở СП5-3-1Вт | ||
| 142 | Biến trở | 3 | Cái | Biến trở CП3-28-0,125 | ||
| 143 | Biến trở | 4 | Cái | Biến trở CП4 | ||
| 144 | Biến trở | 4 | Cái | Biến trở CП4-16-0,5-470 Ом | ||
| 145 | Biến trở | 6 | Cái | Biến trở CП4-1a | ||
| 146 | Biến trở | 2 | Cái | Biến trở CП4-1b | ||
| 147 | Biến trở | 8 | Cái | Biến trở CП5-2B | ||
| 148 | Biến trở | 2 | Cái | Biến trở CП5-2B-1Bт- 1Kom | ||
| 149 | Biến trở | 2 | Cái | Biến trở CП5-2B-1Bт- 3,3 Kom | ||
| 150 | Biến trở | 3 | Cái | Biến trở CП5-2в-4,7K | ||
| 151 | Biến trở | 2 | Cái | Biến trở ППБ-50Г-13-220Ω | ||
| 152 | Biến trở điều chỉnh điện áp | 12 | Cái | Biến trở điều chỉnh điện áp ППБ-50W-1,5K | ||
| 153 | Bộ chia 2 | 1 | Bộ | Bộ chia 2 ADP-2-1W | ||
| 154 | Bộ chia trung tần | 2 | Cái | Bộ chia trung tần В1ЦС2 | ||
| 155 | Bộ dao động | 7 | Cái | Bộ dao động CLV0477A-LF | ||
| 156 | Bộ dao động | 4 | Cái | Bộ dao động CVCO55CC-0444-0485 | ||
| 157 | Bộ dao động | 6 | Cái | Bộ dao động ECS-3951M-1000-BN-TR | ||
| 158 | Bộ dao động | 4 | Cái | Bộ dao động V530ME06-LF | ||
| 159 | Bộ dao động | 9 | Cái | Bộ dao động VCO790-600T | ||
| 160 | Bộ đèn tín hiệu | 4 | Bộ | Bộ đèn tín hiệu TH-03 | ||
| 161 | Bộ lọc | 3 | Cái | Bộ lọc ΠЛ4.777.008CП | ||
| 162 | Bộ lọc | 2 | Cái | Bộ lọc ΠЛ4.777.012CП | ||
| 163 | Bộ lọc | 3 | Cái | Bộ lọc вЮ4.777.044-06 | ||
| 164 | Bộ lưu điện | 1 | Bộ | Bộ lưu điện Santak 2000VA | ||
| 165 | Cảm biến khói | 2 | Cái | Cảm biến khói СП212-5(СП-1) Еx | ||
| 166 | Cảm biến nhiệt độ | 4 | Cái | Cảm biến nhiệt độ 5Ы2.821.025ТУ | ||
| 167 | Cảm biến quang | 3 | Cái | Cảm biến quang 3ЛС450-12 | ||
| 168 | Cam đóng ngắt tiếp điểm | 2 | Cái | Cam đóng ngắt tiếp điểm ГеО.364.126ТУ | ||
| 169 | Cam đóng ngắt tiếp điểm: Hành trình 180 độ; góc trả hành trình thay đổi được. | 1 | Cái | Cam đóng ngắt tiếp điểm: Hành trình 180 độ; góc trả hành trình thay đổi được. | ||
| 170 | Cầu chì | 10 | Hộp | Cầu chì ВП1-1-3А 250В | ||
| 171 | Cầu chì | 10 | Hộp | Cầu chì ВП1-1-5А 250В | ||
| 172 | Cầu chì | 10 | Hộp | Cầu chì ВП1-1-2А 250В | ||
| 173 | Cầu chì | 10 | Hộp | Cầu chì ВП1-1-1А 250В | ||
| 174 | Cầu chì | 12 | Cái | Cầu chì 0,5A | ||
| 175 | Cầu chì | 6 | Cái | Cầu chì 30A | ||
| 176 | Cầu chì | 20 | Cái | Cầu chì 6A | ||
| 177 | Cầu chì | 16 | Cái | Cầu chì 10A | ||
| 178 | Cầu chì | 24 | Cái | Cầu chì 5A | ||
| 179 | Cầu chì | 32 | Cái | Cầu chì 2A | ||
| 180 | Cầu chì hộp | 4 | Hộp | Cầu chì hộp | ||
| 181 | Cầu chì tháo rời | 15 | Cái | Cầu chì tháo rời ПС-1 ГОСТ 12999-67 | ||
| 182 | Cầu dao 2 chiều 3 pha | 1 | Bộ | Cầu dao 2 chiều 3 pha 220V -100A | ||
| 183 | Cầu đấu 13 chân | 0 | Cái | Cầu đấu 13 chân | ||
| 184 | Cầu đấu 3 chân | 0 | Cái | Cầu đấu 3 chân | ||
| 185 | Công tắc | 6 | Cái | Công tắc TΠ1-2 | ||
| 186 | Công tắc hạt đậu | 24 | Cái | Công tắc hạt đậu TB1-4 | ||
| 187 | Công tắc nút ấn | 6 | Cái | Công tắc nút ấn K41HAЗ.604.010CH | ||
| 188 | Công tắc nút ấn bàn điều khiển | 6 | Cái | Công tắc nút ấn bàn điều khiển ПКН25C-1-4B | ||
| 189 | Công tắc tơ | 2 | Cái | Công tắc tơ KHE220, 27B | ||
| 190 | Công tắc tơ | 2 | Cái | Công tắc tơ KHE020, 27B | ||
| 191 | Cụm công tắc hành trình | 6 | Cái | Cụm công tắc hành trình BK300 | ||
| 192 | Cụm công tắc hành trình | 4 | Cái | Cụm công tắc hành trình BK301 | ||
| 193 | Cụm panel chia công suất | 2 | Cái | Cụm panel chia công suất 394АП03 | ||
| 194 | Cụm rơ le chuyển đổi chế độ điều khiển theo mùa | 4 | Cái | Cụm rơ le chuyển đổi chế độ điều khiển theo mùa | ||
| 195 | Cuộn cảm | 16 | Cái | Cuộn cảm RLB1314-102K | ||
| 196 | Cuộn cảm | 13 | Cái | Cuộn cảm RLB1314-122K | ||
| 197 | Cuộn cảm | 14 | Cái | Cuộn cảm RLB1314-131K | ||
| 198 | Cuộn cảm | 17 | Cái | Cuộn cảm RLB1314-152K | ||
| 199 | Cuộn cảm | 42 | Cái | Cuộn cảm ДМ-0,1-50B | ||
| 200 | Cuộn cảm | 18 | Cái | Cuộn cảm ДМ-0,1-80B | ||
| 201 | Cuộn cảm | 18 | Cái | Cuộn cảm ДМ-0,2-50B | ||
| 202 | Cuộn cảm | 18 | Cái | Cuộn cảm ДМ-0,6-60B | ||
| 203 | Cuộn cảm | 5 | Cái | Cuộn cảm ВЮ4.752.004 | ||
| 204 | Cuộn cảm | 4 | Cái | Cuộn cảm ПЛ4.777.012CП | ||
| 205 | Cuộn chặn | 16 | Cái | Cuộn chặn B82464 | ||
| 206 | Cuộn chặn | 2 | Cái | Cuộn chặn Д252В | ||
| 207 | Cuộn chặn | 1 | Cái | Cuộn chặn Д 263В | ||
| 208 | Cuộn chặn | 40 | Cái | Cuộn chặn Д68НВ | ||
| 209 | Cuộn chặn | 15 | Cái | Cuộn chặn 2К13х7х5 | ||
| 210 | Cuộn chặn | 2 | Cái | Cuộn chặn BЮ4.777.072 | ||
| 211 | Cuộn chặn cao tần | 1 | Cái | Cuộn chặn cao tần БМИФ.671342.001-04 | ||
| 212 | Cuộn chặn cao tần | 7 | Cái | Cuộn chặn cao tần ДM-0,4 | ||
| 213 | Cuộn chặn lọc | 16 | Cái | Cuộn chặn lọc ШЛП6х25 | ||
| 214 | Chổi than | 12 | Cái | Chổi than 8x10x30 | ||
| 215 | Chuột quang | 3 | Cái | Chuột quang M/M S55 | ||
| 216 | Chụp cao tần | 34 | Cái | Chụp cao tần ГР1КП-4Г5Т-В | ||
| 217 | Chuyển mạch | 12 | Cái | Chuyển mạch 5П2Н1 | ||
| 218 | Chuyển mạch | 2 | Cái | Chuyển mạch ПТкл 31-2-ч-ч | ||
| 219 | Chuyển mạch | 1 | Cái | Chuyển mạch ПТкл 31-1-ч-ч | ||
| 220 | Chuyển mạch | 2 | Cái | Chuyển mạch МТ1 | ||
| 221 | Chuyển mạch | 1 | Cái | Chuyển mạch ПГ7-12-10П2НВ | ||
| 222 | Chuyển mạch | 2 | Cái | Chuyển mạch ПГ7-13-10П3Н В | ||
| 223 | Chuyển mạch | 2 | Cái | Chuyển mạch ПГ7-2-5П2Н В | ||
| 224 | Chuyển mạch | 1 | Cái | Chuyển mạch ПГ7-31-16П1Н В | ||
| 225 | Chuyển mạch | 2 | Cái | Chuyển mạch ПГ7-32-16П2Н В | ||
| 226 | Chuyển mạch | 1 | Cái | Chuyển mạch ПГ7-3-5ПЗНВ | ||
| 227 | Chuyển mạch | 2 | Cái | Chuyển mạch ПГ7-36-16П1НВ | ||
| 228 | Chuyển mạch | 2 | Cái | Chuyển mạch ПКн25С-1-4ГВ | ||
| 229 | Chuyển mạch | 1 | Cái | Chuyển mạch ПКн25ФНС-1-4ГВ | ||
| 230 | Chuyển mạch kiểm tra dòng | 0 | Cái | Chuyển mạch kiểm tra dòng ПП-10/CП1 M3 | ||
| 231 | Chuyển mạch kiểm tra pha | 0 | Cái | Chuyển mạch kiểm tra pha ПП-10/CП1 Iy3 | ||
| 232 | Chuyển mạch mỏ quạ | 4 | Cái | Chuyển mạch mỏ quạ ПГ2-6-12П2Н ВР | ||
| 233 | Chuyển mạch mỏ quạ | 10 | Cái | Chuyển mạch mỏ quạ ПГ2-2-6П2Н ВР | ||
| 234 | Chuyển mạch mỏ quạ | 6 | Cái | Chuyển mạch mỏ quạ ПГ2-16-12П2Н ВР | ||
| 235 | Chuyển mạch vòng công suất nhỏ | 2 | Cái | Chuyển mạch vòng công suất nhỏ SS-DD-800-960/350 | ||
| 236 | Dải đồng trục | 1 | Cái | Dải đồng trục СРГ50-751Ф hoặc tương đương | ||
| 237 | Dao động thạch anh | 5 | Cái | Dao động thạch anh К1-4ДС-10000 кГц - В | ||
| 238 | Dẫn hướng cao tần khối | 4 | Cái | Dẫn hướng cao tần khối 194BB79 | ||
| 239 | Đa trích báo lượng tiêu thụ dung dịch | 1 | Cái | Đa trích báo lượng tiêu thụ dung dịch | ||
| 240 | Đầu dò cao tần | 4 | Cái | Đầu dò cao tần 194BB79 | ||
| 241 | Đầu phát laser | 2 | Cái | Đầu phát laser KLM-650/20 | ||
| 242 | Đèn chỉ thị | 12 | Cái | Đèn chỉ thị 3Д341B | ||
| 243 | Đèn chỉ thị | 12 | Cái | Đèn chỉ thị 3ЛC324A | ||
| 244 | Đèn chỉ thị | 50 | Cái | Đèn chỉ thị 3Л341 В | ||
| 245 | Đèn chỉ thị | 165 | Cái | Đèn chỉ thị 3Л341Б | ||
| 246 | Đèn chỉ thị | 12 | Cái | Đèn chỉ thị 3Д324A | ||
| 247 | Đèn chỉ thị | 18 | Cái | Đèn chỉ thị 3Д341E | ||
| 248 | Đèn chỉ thị | 16 | Cái | Đèn chỉ thị 3Д341Б | ||
| 249 | Đèn chỉ thị | 14 | Cái | Đèn chỉ thị 3Л107Б | ||
| 250 | Đèn chỉ thị | 78 | Cái | Đèn chỉ thị 3Л341A | ||
| 251 | Đèn chỉ thị | 10 | Cái | Đèn chỉ thị 3Л341E | ||
| 252 | Đèn chỉ thị | 180 | Cái | Đèn chỉ thị 3Л341Γ | ||
| 253 | Đèn điều chế | 6 | Cái | Đèn điều chế ГМИ-6 | ||
| 254 | Đèn led thanh | 10 | Cái | Đèn led thanh 24V | ||
| 255 | Đèn tín hiệu | 8 | Cái | Đèn tín hiệu TH-02, 03 | ||
| 256 | Đi ốt | 19 | Cái | Đi ốt 1N4007 | ||
| 257 | Đi ốt | 100 | Cái | Đi ốt 2А509А | ||
| 258 | Đi ốt | 30 | Cái | Đi ốt 2А510А | ||
| 259 | Đi ốt | 8 | Cái | Đi ốt 2А516А | ||
| 260 | Đi ốt | 11 | Cái | Đi ốt 2C119A | ||
| 261 | Đi ốt | 1 | Cái | Đi ốt 2C139A | ||
| 262 | Đi ốt | 104 | Cái | Đi ốt 2C147A | ||
| 263 | Đi ốt | 5 | Cái | Đi ốt 2C156A | ||
| 264 | Đi ốt | 5 | Cái | Đi ốt 2C168A | ||
| 265 | Đi ốt | 2 | Cái | Đi ốt 2C516A | ||
| 266 | Đi ốt | 4 | Cái | Đi ốt 2C516B | ||
| 267 | Đi ốt | 120 | Cái | Đi ốt 2С482А | ||
| 268 | Đi ốt | 4 | Cái | Đi ốt 2С516Б | ||
| 269 | Đi ốt | 41 | Cái | Đi ốt 2Д102A | ||
| 270 | Đi ốt | 95 | Cái | Đi ốt 2Д103 | ||
| 271 | Đi ốt | 14 | Cái | Đi ốt 2Д106A | ||
| 272 | Đi ốt | 7 | Cái | Đi ốt 2Д202B | ||
| 273 | Đi ốt | 68 | Cái | Đi ốt 2Д202Р | ||
| 274 | Đi ốt | 65 | Cái | Đi ốt 2Д203А | ||
| 275 | Đi ốt | 12 | Cái | Đi ốt 2Д212A | ||
| 276 | Đi ốt | 5 | Cái | Đi ốt 2Д218 | ||
| 277 | Đi ốt | 12 | Cái | Đi ốt 2Д510А | ||
| 278 | Đi ốt | 187 | Cái | Đi ốt 2Д522Б | ||
| 279 | Đi ốt | 16 | Cái | Đi ốt 2Д708A | ||
| 280 | Đi ốt | 2 | Cái | Đi ốt 2Д906A | ||
| 281 | Đi ốt | 5 | Cái | Đi ốt 2Д922Б | ||
| 282 | Đi ốt | 2 | Cái | Đi ốt 2ДC523B | ||
| 283 | Đi ốt | 35 | Cái | Đi ốt 2ДЛ112 | ||
| 284 | Đi ốt | 46 | Cái | Đi ốt 2ДС523BP | ||
| 285 | Đi ốt | 3 | Cái | Đi ốt 2Т3117А | ||
| 286 | Đi ốt | 1 | Cái | Đi ốt 3Л129 | ||
| 287 | Đi ốt | 20 | Cái | Đi ốt 8,2V | ||
| 288 | Đi ốt | 4 | Cái | Đi ốt BAS216 | ||
| 289 | Đi ốt | 2 | Cái | Đi ốt BZX284-B4V7 | ||
| 290 | Đi ốt | 6 | Cái | Đi ốt HER308 | ||
| 291 | Đi ốt | 26 | Cái | Đi ốt HFA30PB120 | ||
| 292 | Đi ốt | 34 | Cái | Đi ốt L-53GD-12,5 | ||
| 293 | Đi ốt | 26 | Cái | Đi ốt L-53LGD | ||
| 294 | Đi ốt | 24 | Cái | Đi ốt L-53LID | ||
| 295 | Đi ốt | 21 | Cái | Đi ốt L-53LYD | ||
| 296 | Đi ốt | 8 | Cái | Đi ốt L-57GGD | ||
| 297 | Đi ốt | 9 | Cái | Đi ốt L-59EGC | ||
| 298 | Đi ốt | 11 | Cái | Đi ốt L-7113 GD | ||
| 299 | Đi ốt | 27 | Cái | Đi ốt LL4148 | ||
| 300 | Đi ốt | 9 | Cái | Đi ốt MUR160 | ||
| 301 | Đi ốt | 8 | Cái | Đi ốt MUR460 | ||
| 302 | Đi ốt | 8 | Cái | Đi ốt SMBJ 6,5CA | ||
| 303 | Đi ốt | 16 | Cái | Đi ốt SW4007 | ||
| 304 | Đi ốt | 12 | Cái | Đi ốt Д103 | ||
| 305 | Đi ốt | 3 | Cái | Đi ốt Д203A | ||
| 306 | Đi ốt | 11 | Cái | Đi ốt Д203Д | ||
| 307 | Đi ốt | 6 | Cái | Đi ốt Д223A | ||
| 308 | Đi ốt | 24 | Cái | Đi ốt Д22Б | ||
| 309 | Đi ốt | 8 | Cái | Đi ốt Д237A | ||
| 310 | Đi ốt | 47 | Cái | Đi ốt Д237Б | ||
| 311 | Đi ốt | 26 | Cái | Đi ốt Д818A | ||
| 312 | Đi ốt | 35 | Cái | Đi ốt Д818И | ||
| 313 | Đi ốt | 6 | Cái | Đi ốt Р6КЕ6,8А | ||
| 314 | Đi ốt | 1 | Cái | Đi ốt СВЧ 2А104АР | ||
| 315 | Đi ốt | 2 | Cái | Đi ốt ЭЛ107Б | ||
| 316 | Đi ốt | 3 | Cái | Đi ốt 1.5KE33A | ||
| 317 | Đi ốt | 5 | Cái | Đi ốt 1N5819 | ||
| 318 | Đi ốt | 3 | Cái | Đi ốt 2A106A | ||
| 319 | Đi ốt | 5 | Cái | Đi ốt 2A517 | ||
| 320 | Đi ốt | 7 | Cái | Đi ốt 2A536A-5 | ||
| 321 | Đi ốt | 3 | Cái | Đi ốt 2A541A-6 | ||
| 322 | Đi ốt | 14 | Cái | Đi ốt 2C113A | ||
| 323 | Đi ốt | 151 | Cái | Đi ốt 2C133 | ||
| 324 | Đi ốt | 6 | Cái | Đi ốt 2Д112-25X-4 | ||
| 325 | Đi ốt | 12 | Cái | Đi ốt 2Д132-50-2 | ||
| 326 | Đi ốt | 10 | Cái | Đi ốt Д202 | ||
| 327 | Đi ốt | 20 | Cái | Đi ốt Д203 | ||
| 328 | Đi ốt | 51 | Cái | Đi ốt Д214 | ||
| 329 | Đi ốt | 20 | Cái | Đi ốt Д814A | ||
| 330 | Đi ốt | 24 | Cái | Đi ốt Д818Г | ||
| 331 | Đi ốt | 79 | Cái | Đi ốt Д818Ж | ||
| 332 | Đi ốt cao áp | 16 | Cái | Đi ốt cao áp 2Ц106В | ||
| 333 | Đi ốt cao tần | 5 | Cái | Đi ốt cao tần 2A516A1 | ||
| 334 | Đi ốt cao tần | 5 | Cái | Đi ốt cao tần MA4L031-186 | ||
| 335 | Đi ốt cao tần | 5 | Cái | Đi ốt cao tần MA4P161-134 | ||
| 336 | Đi ốt cao tần | 8 | Cái | Đi ốt cao tần MA4P607-212 | ||
| 337 | Đi ốt cao tần | 8 | Cái | Đi ốt cao tần MA4P7493-134 | ||
| 338 | Đi ốt cao tần | 12 | Cái | Đi ốt cao tần MADP-000135-01340W | ||
| 339 | Đi ốt cao tần | 12 | Cái | Đi ốt cao tần MADP-000165-01340W | ||
| 340 | Đi ốt chỉnh lưu | 50 | Cái | Đi ốt chỉnh lưu 2Д132 -50Х -5 -В2 | ||
| 341 | Đi ốt nhân tần | 26 | Cái | Đi ốt nhân tần 3А746Ж-6 | ||
| 342 | Đi ốt quang | 4 | Cái | Đi ốt quang ФД-22КП | ||
| 343 | Đi ốt silic | 22 | Cái | Đi ốt silic 2Д202Ж | ||
| 344 | Đi ốt silic | 16 | Cái | Đi ốt silic Д232A | ||
| 345 | Đĩa mã phương vị | 1 | Cái | Đĩa mã phương vị УВАИ.323451.009 | ||
| 346 | Điện trở | 24 | Cái | Điện trở 0,25W-330W | ||
| 347 | Điện trở | 100 | Cái | Điện trở 2W-56K | ||
| 348 | Điện trở | 3 | Cái | Điện trở C2-23-0.5-36 Ом±5% А-Г-В | ||
| 349 | Điện trở | 4 | Cái | Điện trở C2-29B | ||
| 350 | Điện trở | 2 | Cái | Điện trở C2-29B 0,5BТ | ||
| 351 | Điện trở | 200 | Cái | Điện trở C2-29В-0,062-10 кОм | ||
| 352 | Điện trở | 400 | Cái | Điện trở C2-29В-0,062-2,21 кОм | ||
| 353 | Điện trở | 300 | Cái | Điện trở C2-29В-0,062-4,7 кОм | ||
| 354 | Điện trở | 400 | Cái | Điện trở C2-29В-0,125-160 Ом | ||
| 355 | Điện trở | 150 | Cái | Điện trở C2-29В-0,125-2 кОм | ||
| 356 | Điện trở | 400 | Cái | Điện trở C2-29В-0,125-402 Ом | ||
| 357 | Điện trở | 150 | Cái | Điện trở C2-29В-0,125-61,2 Ом | ||
| 358 | Điện trở | 400 | Cái | Điện trở C2-29В-0,5-505 Ом | ||
| 359 | Điện trở | 20 | Cái | Điện trở C2-33H | ||
| 360 | Điện trở | 10 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-2,2K | ||
| 361 | Điện trở | 10 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-2K | ||
| 362 | Điện trở | 15 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-620Ω | ||
| 363 | Điện trở | 5 | Cái | Điện trở C2-33H-0,5Bт | ||
| 364 | Điện trở | 150 | Cái | Điện trở C2-33Н-0,25-10 кОм | ||
| 365 | Điện trở | 150 | Cái | Điện trở C2-33Н-0,25-51 Ом | ||
| 366 | Điện trở | 150 | Cái | Điện trở C2-33Н-0,5-2,7кОм | ||
| 367 | Điện trở | 150 | Cái | Điện trở C2-33Н-1-5,6 Ом | ||
| 368 | Điện trở | 150 | Cái | Điện trở C2-33Н-2-33 кОм | ||
| 369 | Điện trở | 4 | Cái | Điện trở C5-5 | ||
| 370 | Điện trở | 8 | Cái | Điện trở CП5-2B-1BT 470 OM±10% | ||
| 371 | Điện trở | 48 | Cái | Điện trở MЛT-0,25W các loại | ||
| 372 | Điện trở | 77 | Cái | Điện trở MЛT-1W các loại | ||
| 373 | Điện trở | 4 | Cái | Điện trở OMЛT-0,5-100±10% | ||
| 374 | Điện trở | 21 | Cái | Điện trở SMD RC các loại | ||
| 375 | Điện trở | 10 | Cái | Điện trở SMT-472 | ||
| 376 | Điện trở | 10 | Cái | Điện trở ПЭB-25W-2K | ||
| 377 | Điện trở | 8 | Cái | Điện trở ПЭВ10-15K | ||
| 378 | Điện trở | 10 | Cái | Điện trở ПЭВ50-560Ω | ||
| 379 | Điện trở | 16 | Cái | Điện trở С5-16В-10-0,68Ω | ||
| 380 | Điện trở | 8 | Cái | Điện trở С5-16МВ-1-0,1Ω | ||
| 381 | Điện trở | 12 | Cái | Điện trở С5-16МВ-1-0,22Ω | ||
| 382 | Điện trở | 11 | Cái | Điện trở С5-16МВ-2-0,16Ω | ||
| 383 | Điện trở | 12 | Cái | Điện trở С5-16МВ-2-0,27Ω | ||
| 384 | Điện trở | 12 | Cái | Điện trở С5-16МВ-2-0,2Ω | ||
| 385 | Điện trở | 24 | Cái | Điện trở С5-16МВ-5-0,13Ω | ||
| 386 | Điện trở | 8 | Cái | Điện trở С5-16МВ-5-0,1Ω | ||
| 387 | Điện trở | 7 | Cái | Điện trở С5-16МВ-5-0,2Ω | ||
| 388 | Điện trở | 11 | Cái | Điện trở С5-16МВ-5-0,39Ω | ||
| 389 | Điện trở | 11 | Cái | Điện trở С5-16МВ-5-0,3Ω | ||
| 390 | Điện trở | 12 | Cái | Điện trở С5-16МВ-5-0,75Ω | ||
| 391 | Điện trở | 12 | Cái | Điện trở С5-16МВ-5-2Ω | ||
| 392 | Điện trở | 12 | Cái | Điện trở ППБ-25E-33±10% | ||
| 393 | Điện trở | 10 | Cái | Điện trở ППБ-25E-68±10% | ||
| 394 | Điện trở | 10 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-1,5K | ||
| 395 | Điện trở | 25 | Cái | Điện trở C2-33H-0,25-10K | ||
| 396 | Điện trở băng | 2 | Cái | Điện trở băng Б19K-2-10K | ||
| 397 | Điện trở công suất RF | 40 | Cái | Điện trở công suất RF С2-10 | ||
| 398 | Điện trở dán | 60 | Cái | Điện trở dán 100Ω-30W | ||
| 399 | Điện trở mảng | 25 | Cái | Điện trở mảng Б19-1-1K | ||
| 400 | Điện trở mảng | 25 | Cái | Điện trở mảng Б19-2-10K | ||
| 401 | Điện trở mảng | 25 | Cái | Điện trở mảng Б19-2-470 | ||
| 402 | Điện trở mảng | 25 | Cái | Điện trở mảng Б19-2-5,6K | ||
| 403 | Điện trở mảng | 25 | Cái | Điện trở mảng Б19-2-560 | ||
| 404 | Điện trở mảng | 25 | Cái | Điện trở mảng Б19-3-1-240 | ||
| 405 | Điện trở mảng | 25 | Cái | Điện trở mảng Б19-3-1-330 | ||
| 406 | Điện trở mảng | 25 | Cái | Điện trở mảng Б19-3-1-4,7K | ||
| 407 | Điện trở mảng | 25 | Cái | Điện trở mảng Б19-3-1-470 | ||
| 408 | Điện trở mảng | 25 | Cái | Điện trở mảng Б19-3-1K | ||
| 409 | Động cơ | 1 | Cái | Động cơ АИР71А20М2 | ||
| 410 | Đồng hồ | 1 | Cái | Đồng hồ Э8021(0-150A/5) | ||
| 411 | Đồng hồ | 1 | Cái | Đồng hồ MΩ (0¸100) | ||
| 412 | Đồng hồ | 1 | Cái | Đồng hồ Э8021(0-250)V | ||
| 413 | Đồng hồ Hz | 2 | Cái | Đồng hồ Hz (350÷450) | ||
| 414 | Đồng hồ MΩ | 2 | Cái | Đồng hồ MΩ (0÷∞) | ||
| 415 | Đồng hồ V | 2 | Cái | Đồng hồ V (0÷25)x10 | ||
| 416 | Đồng hồ V | 1 | Cái | Đồng hồ V (0÷5)x100 | ||
| 417 | Khối báo cháy | 1 | Cái | Khối báo cháy TXП | ||
| 418 | Khối báo cháy | 1 | Cái | Khối báo cháy ПД | ||
| 419 | Khối cách điện | 1 | Cái | Khối cách điện РУ- Ф4106 | ||
| 420 | Khối chốt hãm | 1 | Cái | Khối chốt hãm В4ЖЖ01 | ||
| 421 | Khối dao động | 2 | Cái | Khối dao động 353ГБ01 | ||
| 422 | Khối mở van thông gió | 1 | Khối | Khối mở van thông gió | ||
| 423 | Khối nối thiết bị quạt | 1 | Khối | Khối nối thiết bị quạt | ||
| 424 | Khởi động từ | 13 | Cái | Khởi động từ ТКС203Д0ДБ | ||
| 425 | Khởi động từ | 3 | Cái | Khởi động từ 100A | ||
| 426 | Khởi động từ | 3 | Cái | Khởi động từ 50A | ||
| 427 | Khởi động từ | 2 | Cái | Khởi động từ 100A | ||
| 428 | Khởi động từ | 1 | Cái | Khởi động từ G48111 | ||
| 429 | Khớp nối quay | 2 | Cái | Khớp nối quay 7/8" EIA DC-4 GHz/ 3 kW | ||
| 430 | Lọc nguồn | 12 | Cái | Lọc nguồn BLM21BD222SN1L | ||
| 431 | Lọc thông thấp | 8 | Cái | Lọc thông thấp 04ФН1 | ||
| 432 | Lỗ gơ | 405 | Cái | Lỗ gơ Г1,6 Ч | ||
| 433 | Lỗ gơ | 2 | Cái | Lỗ gơ ГН1 | ||
| 434 | Mạch dải cộng chia công suất | 4 | Cái | Mạch dải cộng chia công suất ZX10-2-183-S+ | ||
| 435 | Main máy tính | 1 | Cái | Main máy tính DELL XSP | ||
| 436 | Màn hình máy tính | 1 | Cái | Màn hình máy tính DELL PRO P1917S | ||
| 437 | Màn hình máy tính | 2 | Cái | Màn hình máy tính DELL U2412HM | ||
| 438 | Màn hình máy tính (vuông) | 1 | Cái | Màn hình máy tính (vuông) LED DELL P1914S 19INCH | ||
| 439 | Module nguồn | 12 | Cái | Module nguồn PTH04070WAH | ||
| 440 | Núm biến trở | 6 | Cái | Núm biến trở | ||
| 441 | Núm mỏ quạ | 6 | Cái | Núm mỏ quạ | ||
| 442 | Nút ấn | 4 | Cái | Nút ấn KM1-1 | ||
| 443 | Nút ấn | 1 | Cái | Nút ấn КМ2-1 | ||
| 444 | Nút ấn | 7 | Cái | Nút ấn K41 | ||
| 445 | Nút ấn | 6 | Cái | Nút ấn HA3.604.010 | ||
| 446 | Nút lệnh | 125 | Cái | Nút lệnh ПКН25ФНС-1-4БВ | ||
| 447 | Nút lệnh | 7 | Cái | Nút lệnh ПКН 21ФБВ –3– 4 - 1БВ | ||
| 448 | Nút lệnh | 15 | Cái | Nút lệnh ПКН 21ФБВ –4– 4 - 1БВ | ||
| 449 | Nút lệnh | 12 | Cái | Nút lệnh ПКН 21ФБВ –2– 4 - 1БВ | ||
| 450 | Ổ cầu chì + cầu chì | 12 | Bộ | Ổ cầu chì + cầu chì 5A | ||
| 451 | Ổ cứng TOSHIBA HDD 1TB 7200rpm, 64 MB Cache | 1 | Cái | Ổ cứng TOSHIBA HDD 1TB 7200rpm, 64 MB Cache | ||
| 452 | Ổ đèn+đèn tín hiệu | 12 | Bộ | Ổ đèn+đèn tín hiệu TH-02-2 | ||
| 453 | Phân nhánh van phe rít | 3 | Cái | Phân nhánh van phe rít ФКЦН3-16 | ||
| 454 | Phô tô đi ốt | 25 | Cái | Phô tô đi ốt ФД22КП | ||
| 455 | Phối hợp trở kháng 75/50 | 2 | Cái | Phối hợp trở kháng 75/50 УВАИ.467377.018-04 | ||
| 456 | Quạt hút | 1 | Cái | Quạt hút 120AП | ||
| 457 | Rắc đầu khớp xoay cao tần hình xuyến tiết diện 16/7 inch | 1 | Cái | Rắc đầu khớp xoay cao tần hình xuyến tiết diện 16/7 inch | ||
| 458 | Rơ le | 2 | Cái | Rơ le BB-20 | ||
| 459 | Rơ le | 12 | Cái | Rơ le MKY-48C | ||
| 460 | Rơ le | 2 | Cái | Rơ le PC4.529.029-04.01 | ||
| 461 | Rơ le | 19 | Cái | Rơ le PCЭ32 | ||
| 462 | Rơ le | 20 | Cái | Rơ le PCЭ9 | ||
| 463 | Rơ le | 40 | Cái | Rơ le PHE66-27B | ||
| 464 | Rơ le | 2 | Cái | Rơ le PПA12 | ||
| 465 | Rơ le | 10 | Cái | Rơ le PЭC10- 031.03.01 | ||
| 466 | Rơ le | 27 | Cái | Rơ le PЭC79-05 | ||
| 467 | Rơ le | 16 | Cái | Rơ le РЭС 79 | ||
| 468 | Rơ le | 7 | Cái | Rơ le PЭH34 | ||
| 469 | Rơ le | 10 | Cái | Rơ le TKE56ПД1 | ||
| 470 | Rơ le | 2 | Cái | Rơ le TKД503ДOД | ||
| 471 | Rơ le | 2 | Cái | Rơ le РВЭ2А РС4.544.002-14 | ||
| 472 | Rơ le | 19 | Cái | Rơ le РНЕ 44, 27 В | ||
| 473 | Rơ le | 2 | Cái | Rơ le РЭC54. XП4.500-011-01 | ||
| 474 | Rơ le | 1 | Cái | Rơ le РЭК23 | ||
| 475 | Rơ le | 5 | Cái | Rơ le РЭН33 РФ4.510.021-00.01 | ||
| 476 | Rơ le | 12 | Cái | Rơ le РЭН34 PC4 | ||
| 477 | Rơ le | 9 | Cái | Rơ le РЭН34 ХП0.450.000 | ||
| 478 | Rơ le | 120 | Cái | Rơ le РЭС 48А | ||
| 479 | Rơ le | 150 | Cái | Rơ le РЭС 49 | ||
| 480 | Rơ le | 7 | Cái | Rơ le РЭС 9 РС4.529.029-09.01 | ||
| 481 | Rơ le | 9 | Cái | Rơ le РЭС47 РФ4.500.407-01.01 | ||
| 482 | Rơ le | 15 | Cái | Rơ le РЭС48Б | ||
| 483 | Rơ le | 50 | Cái | Rơ le РЭС54 | ||
| 484 | Rơ le | 45 | Cái | Rơ le РЭС55А | ||
| 485 | Rơ le | 2 | Cái | Rơ le РЭС60 | ||
| 486 | Rơ le | 10 | Cái | Rơ le PБΠ- PФ.451.9003 | ||
| 487 | Rơ le | 12 | Cái | Rơ le PЭC9- PC0.524.200 | ||
| 488 | Rơ le | 2 | Cái | Rơ le ЕЛ-11У3-380B/50Hz | ||
| 489 | Rơ le | 1 | Cái | Rơ le РНЕ66-24B | ||
| 490 | Rơ le | 1 | Cái | Rơ le РЭН35 РФ4.510.144-02.01 | ||
| 491 | Rơ le cao tần | 12 | Cái | Rơ le cao tần РЭВ17 | ||
| 492 | Rơ le đa trích nhiệt điều hòa Thermo King | 1 | Cái | Rơ le đa trích nhiệt điều hòa Thermo King | ||
| 493 | Rơ le đát trích nhiệt | 1 | Cái | Rơ le đát trích nhiệt | ||
| 494 | Rơ le nhiệt | 8 | Cái | Rơ le nhiệt TBP-IBM | ||
| 495 | Rơ le thời gian | 1 | Cái | Rơ le thời gian ВЛ 162 ТУ16-523.597-93 | ||
| 496 | Ruột cầu chì | 12 | Cái | Ruột cầu chì ΠК-45 | ||
| 497 | Tải phối hợp | 6 | Cái | Tải phối hợp 3,5/1,5В | ||
| 498 | Tấm xốp cao tần | 2 | Cái | Tấm xốp cao tần 394АО01 | ||
| 499 | Tiếp điểm động | 6 | Cái | Tiếp điểm động 100A | ||
| 500 | Tiếp điểm động | 24 | Cái | Tiếp điểm động 50A | ||
| 501 | Tiếp điểm tĩnh | 12 | Cái | Tiếp điểm tĩnh 100A | ||
| 502 | Tiếp điểm tĩnh | 48 | Cái | Tiếp điểm tĩnh 50A | ||
| 503 | Tụ cao áp | 10 | Cái | Tụ cao áp КВИ-3 1000ПФ 12КВ | ||
| 504 | Tụ cao áp | 11 | Cái | Tụ cao áp КВИ-3 470ПФ 16КВ | ||
| 505 | Tụ điện | 30 | Cái | Tụ điện ECA 1000μФ- 25B | ||
| 506 | Tụ điện | 30 | Cái | Tụ điện ECA 1000μФ- 63B | ||
| 507 | Tụ điện | 30 | Cái | Tụ điện ECA 100μФ- 50B | ||
| 508 | Tụ điện | 30 | Cái | Tụ điện ECA 10μФ- 35B | ||
| 509 | Tụ điện | 30 | Cái | Tụ điện ECA 2200μФ- 35B | ||
| 510 | Tụ điện | 2 | Cái | Tụ điện H90-0,15μF | ||
| 511 | Tụ điện | 19 | Cái | Tụ điện K10-17 | ||
| 512 | Tụ điện | 6 | Cái | Tụ điện K42У-2 | ||
| 513 | Tụ điện | 0 | Cái | Tụ điện K42У-2-160-0,1±10% | ||
| 514 | Tụ điện | 17 | Cái | Tụ điện K50-29 | ||
| 515 | Tụ điện | 30 | Cái | Tụ điện K50-42-32A-15000µF | ||
| 516 | Tụ điện | 30 | Cái | Tụ điện K50-42B-32A-15000µФ | ||
| 517 | Tụ điện | 30 | Cái | Tụ điện K50-63B-220μФ | ||
| 518 | Tụ điện | 5 | Cái | Tụ điện K53-4A | ||
| 519 | Tụ điện | 6 | Cái | Tụ điện K73-16 | ||
| 520 | Tụ điện | 3 | Cái | Tụ điện K73-630B-0,01MKФ±10% | ||
| 521 | Tụ điện | 4 | Cái | Tụ điện K75-15 5KB 4MKФ±10% | ||
| 522 | Tụ điện | 2 | Cái | Tụ điện K75-25B 10KB 0,015MKФ±5% | ||
| 523 | Tụ điện | 52 | Cái | Tụ điện KCO-2 500V | ||
| 524 | Tụ điện | 5 | Cái | Tụ điện KM-6Б | ||
| 525 | Tụ điện | 2 | Cái | Tụ điện MER 630V 1 mkF±10% | ||
| 526 | Tụ điện | 8 | Cái | Tụ điện SMD CL 21 B 104 JBCNNNP | ||
| 527 | Tụ điện | 2 | Cái | Tụ điện TC SCN | ||
| 528 | Tụ điện | 3 | Cái | Tụ điện К10-17а-Н90-0,47 мкФ | ||
| 529 | Tụ điện | 3 | Cái | Tụ điện К10-17б-М47 -22пФ | ||
| 530 | Tụ điện | 9 | Cái | Tụ điện К10-17б-Н90 -0,22мкФ | ||
| 531 | Tụ điện | 2 | Cái | Tụ điện К10-17б-Н90-1.5 мкФ | ||
| 532 | Tụ điện | 2 | Cái | Tụ điện К10-17в | ||
| 533 | Tụ điện | 2 | Cái | Tụ điện К10-42 | ||
| 534 | Tụ điện | 6 | Cái | Tụ điện К50-29 | ||
| 535 | Tụ điện | 152 | Cái | Tụ điện К50-29-16В-2200 мкФ | ||
| 536 | Tụ điện | 1 | Cái | Tụ điện К50-29-63 | ||
| 537 | Tụ điện | 10 | Cái | Tụ điện К53-4b | ||
| 538 | Tụ điện | 4 | Cái | Tụ điện К73-16 | ||
| 539 | Tụ điện | 15 | Cái | Tụ điện КM-5Б | ||
| 540 | Tụ điện | 5 | Cái | Tụ điện КM-5Б-0,47μF | ||
| 541 | Tụ điện | 4 | Cái | Tụ điện КM-6Б | ||
| 542 | Tụ điện | 10 | Cái | Tụ điện КT-1 | ||
| 543 | Tụ điện | 2 | Cái | Tụ điện КT-2 | ||
| 544 | Tụ điện | 6 | Cái | Tụ điện КД-1 | ||
| 545 | Tụ điện | 5 | Cái | Tụ điện КМ-5б | ||
| 546 | Tụ điện | 2 | Cái | Tụ điện КМ-5б-Н30-0,033 мкФ | ||
| 547 | Tụ điện | 7 | Cái | Tụ điện КМ-5б-Н90-0.033 мкФ+80-20%-В | ||
| 548 | Tụ điện | 1 | Cái | Tụ điện КМ-6А | ||
| 549 | Tụ điện | 1 | Cái | Tụ điện КМ-6б-Н90-1,5 мкФ-В | ||
| 550 | Tụ điện | 2 | Cái | Tụ điện КТП-2 | ||
| 551 | Tụ điện | 1 | Cái | Tụ điện 1812 X7R 2000V 4700pF±10% | ||
| 552 | Tụ điện | 7 | Cái | Tụ điện CL 10 B | ||
| 553 | Tụ điện | 5 | Cái | Tụ điện EXR 63V 1000mkF | ||
| 554 | Tụ điện | 4 | Cái | Tụ điện K42У-2-160-1μF | ||
| 555 | Tụ điện | 150 | Cái | Tụ điện К10-17а-М1500-0,012мкФ | ||
| 556 | Tụ điện | 450 | Cái | Tụ điện К10-17а-М1500-0,01мкФ | ||
| 557 | Tụ điện | 150 | Cái | Tụ điện К10-17а-Н90-0,33мкФ-В | ||
| 558 | Tụ điện | 300 | Cái | Tụ điện К10-17а-Н90-1,5мкФ-В | ||
| 559 | Tụ điện | 150 | Cái | Tụ điện К50-29-450В-22мкФ | ||
| 560 | Tụ điện | 150 | Cái | Tụ điện К73-16-400В-0,15мкФ | ||
| 561 | Tụ điện | 10 | Cái | Tụ điện К73-16-630В-0,47мкФ±10% | ||
| 562 | Tụ điện | 150 | Cái | Tụ điện КСОТ-2-500-Г-1200 | ||
| 563 | Tụ điện | 150 | Cái | Tụ điện КСОТ-5-500-Г-2200 | ||
| 564 | Tụ điện | 150 | Cái | Tụ điện КСОТ-5-500-Г-6800 | ||
| 565 | Tụ lọc nguồn | 54 | Cái | Tụ lọc nguồn К10-17-1б-М1500-100 пФ ±10% -В | ||
| 566 | Tụ lọc nguồn | 55 | Cái | Tụ lọc nguồn К10-17-1б-Н90-0,033 мкФ -В | ||
| 567 | Tụ lọc nguồn | 13 | Cái | Tụ lọc nguồn К10-17-1б-Н90-0,15 мкФ- В | ||
| 568 | Tụ lọc nguồn | 42 | Cái | Tụ lọc nguồn К10-17-2б-Н90-1,0 мкФ -В | ||
| 569 | Tụ lọc nguồn | 10 | Cái | Tụ lọc nguồn К10-17-2б-Н90-1,5 мкФ -В | ||
| 570 | Tụ lọc nguồn | 6 | Cái | Tụ lọc nguồn К50-29-100В-2,2 мкФ | ||
| 571 | Tụ lọc nguồn | 8 | Cái | Tụ lọc nguồn К50-29-16В-100 мкФ | ||
| 572 | Tụ lọc nguồn | 10 | Cái | Tụ lọc nguồn К50-29-25 В-470 мкФ | ||
| 573 | Tụ lọc nguồn | 18 | Cái | Tụ lọc nguồn К50-29-25В-100 мкФ | ||
| 574 | Tụ lọc nguồn | 12 | Cái | Tụ lọc nguồn К50-29-63В-100 мкФ | ||
| 575 | Tụ lọc nguồn | 18 | Cái | Tụ lọc nguồn К50-29-63В-220 мкФ | ||
| 576 | Tụ lọc nguồn | 54 | Cái | Tụ lọc nguồn К50-32А-40 В-15000 мкФ -В | ||
| 577 | Tụ lọc nguồn | 60 | Cái | Tụ lọc nguồn К53-4А-6,3В-10мкФ | ||
| 578 | Tụ lọc nguồn | 39 | Cái | Tụ lọc nguồn К73-16-63В-1,0 мкФ±10% | ||
| 579 | Thạch anh | 8 | Cái | Thạch anh KXO-V99-16Mhz | ||
| 580 | Thạch anh | 1 | Cái | Thạch anh KX-26T 32,768KHz | ||
| 581 | Thạch anh | 8 | Cái | Thạch anh HC-495-12 Mhz | ||
| 582 | Thạch anh | 8 | Cái | Thạch anh HC-495-6 Mhz | ||
| 583 | Thạch anh | 8 | Cái | Thạch anh HC-495-80Mhz | ||
| 584 | Thiết bị nhớ | 4 | Cái | Thiết bị nhớ CF4096 | ||
| 585 | Thiết bị quạt lọc | 1 | Cái | Thiết bị quạt lọc | ||
| 586 | Thiristor | 10 | Cái | Thiristor 2Т122-25-6-44 | ||
| 587 | Thiristor | 47 | Cái | Thiristor 2Т122-25-7-44 | ||
| 588 | Thiristor | 1 | Cái | Thiristor 2Т142-80-7-44 | ||
| 589 | Thiristor | 49 | Cái | Thiristor 2У101 | ||
| 590 | Thiristor | 35 | Cái | Thiristor 2У202H | ||
| 591 | Thiristor | 14 | Cái | Thiristor 2У202Д | ||
| 592 | Thiristor | 32 | Cái | Thiristor TC142-80-9 | ||
| 593 | Thiristor | 5 | Cái | Thiristor КУ101 | ||
| 594 | Thyristor | 20 | Cái | Thyristor TC 122-25-12 | ||
| 595 | Thyristor | 40 | Cái | Thyristor IRFP460 | ||
| 596 | Trở công suất | 10 | Cái | Trở công suất С5-16МВ-1ВТ 0.1ОМ | ||
| 597 | Trở công suất | 10 | Cái | Trở công suất С5-16МВ-2ВТ 0.51ОМ | ||
| 598 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 7805 | ||
| 599 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch 7808 | ||
| 600 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 7812 | ||
| 601 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch 04ДФ14 | ||
| 602 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 04КН18 | ||
| 603 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 04ФH1 | ||
| 604 | Vi mạch | 24 | Cái | Vi mạch 1008ВЖ1 | ||
| 605 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch 1008ВЖ16 | ||
| 606 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 100ИД161 | ||
| 607 | Vi mạch | 17 | Cái | Vi mạch 1075УЛ1 | ||
| 608 | Vi mạch | 19 | Cái | Vi mạch 1075ХА6 | ||
| 609 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 1076ХА2 | ||
| 610 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 1082ХА1 | ||
| 611 | Vi mạch | 86 | Cái | Vi mạch 109ЛИ1 | ||
| 612 | Vi mạch | 11 | Cái | Vi mạch 1175ПВ2 | ||
| 613 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 1177ПН1 | ||
| 614 | Vi mạch | 14 | Cái | Vi mạch 124КТ1А | ||
| 615 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 132РУ10 | ||
| 616 | Vi mạch | 21 | Cái | Vi mạch 132РУ15 | ||
| 617 | Vi mạch | 70 | Cái | Vi mạch 133TM2 | ||
| 618 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 133TM7 | ||
| 619 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 133АП5 | ||
| 620 | Vi mạch | 1 | Cái | Vi mạch 133ДA8 | ||
| 621 | Vi mạch | 1 | Cái | Vi mạch 133ИE5 | ||
| 622 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 133ИE7 | ||
| 623 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch 133ИP1 | ||
| 624 | Vi mạch | 70 | Cái | Vi mạch 133ИP13 | ||
| 625 | Vi mạch | 21 | Cái | Vi mạch 133ИА6 | ||
| 626 | Vi mạch | 23 | Cái | Vi mạch 133ИА8 | ||
| 627 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 133ИД3 | ||
| 628 | Vi mạch | 19 | Cái | Vi mạch 133ИЕ2 | ||
| 629 | Vi mạch | 24 | Cái | Vi mạch 133ИЕ7 | ||
| 630 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 133ИЕ8 | ||
| 631 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 133ИР1 | ||
| 632 | Vi mạch | 30 | Cái | Vi mạch 133ЛA1 | ||
| 633 | Vi mạch | 39 | Cái | Vi mạch 133ЛA2 | ||
| 634 | Vi mạch | 75 | Cái | Vi mạch 133ЛA3 | ||
| 635 | Vi mạch | 55 | Cái | Vi mạch 133ЛA6 | ||
| 636 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 133ЛA7 | ||
| 637 | Vi mạch | 71 | Cái | Vi mạch 133ЛA8 | ||
| 638 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 133ЛE1 | ||
| 639 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 133ЛE2 | ||
| 640 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 133ЛE6 | ||
| 641 | Vi mạch | 33 | Cái | Vi mạch 133ЛH1 | ||
| 642 | Vi mạch | 32 | Cái | Vi mạch 133ЛP1 | ||
| 643 | Vi mạch | 35 | Cái | Vi mạch 133ЛP3 | ||
| 644 | Vi mạch | 36 | Cái | Vi mạch 133ЛА1 | ||
| 645 | Vi mạch | 33 | Cái | Vi mạch 133ЛА15 | ||
| 646 | Vi mạch | 23 | Cái | Vi mạch 133ЛА4 | ||
| 647 | Vi mạch | 60 | Cái | Vi mạch 133ЛИ1 | ||
| 648 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 133ЛН2 | ||
| 649 | Vi mạch | 4 | Cái | Vi mạch 133ЛН3 | ||
| 650 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 133ЛП8 | ||
| 651 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 133ТМ2 | ||
| 652 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch 134ИЕ5 | ||
| 653 | Vi mạch | 11 | Cái | Vi mạch 134ИП1 | ||
| 654 | Vi mạch | 6 | Cái | Vi mạch 134ИП8 | ||
| 655 | Vi mạch | 4 | Cái | Vi mạch 134КП8 | ||
| 656 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch 134КП9 | ||
| 657 | Vi mạch | 4 | Cái | Vi mạch 134ЛБ1A | ||
| 658 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch 134ЛП1A | ||
| 659 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch 134ЛП2A | ||
| 660 | Vi mạch | 121 | Cái | Vi mạch 136ЛA1 | ||
| 661 | Vi mạch | 159 | Cái | Vi mạch 136ЛA2 | ||
| 662 | Vi mạch | 95 | Cái | Vi mạch 136ЛA3 | ||
| 663 | Vi mạch | 138 | Cái | Vi mạch 136ЛA4 | ||
| 664 | Vi mạch | 100 | Cái | Vi mạch 136ЛP1 | ||
| 665 | Vi mạch | 50 | Cái | Vi mạch 136ЛP3 | ||
| 666 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch 1401УД2A | ||
| 667 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 1408УД1A | ||
| 668 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 1408УД1Б | ||
| 669 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch 140MA1A | ||
| 670 | Vi mạch | 43 | Cái | Vi mạch 140YД1A | ||
| 671 | Vi mạch | 6 | Cái | Vi mạch 140УД101A | ||
| 672 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 140УД12 | ||
| 673 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 140УД14 | ||
| 674 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 140УД15 | ||
| 675 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 140УД1Б | ||
| 676 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 140УД601A | ||
| 677 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 140УД6Б | ||
| 678 | Vi mạch | 71 | Cái | Vi mạch 140УД7 | ||
| 679 | Vi mạch | 41 | Cái | Vi mạch 140УД701 | ||
| 680 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 142EH10 | ||
| 681 | Vi mạch | 6 | Cái | Vi mạch 142EH1Б | ||
| 682 | Vi mạch | 68 | Cái | Vi mạch 142EH2Б | ||
| 683 | Vi mạch | 26 | Cái | Vi mạch 142EH3 | ||
| 684 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 142EH3A | ||
| 685 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 142EH5A | ||
| 686 | Vi mạch | 13 | Cái | Vi mạch 142EH8 | ||
| 687 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 142EH8Б | ||
| 688 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 142EH9 | ||
| 689 | Vi mạch | 37 | Cái | Vi mạch 142EП1 | ||
| 690 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 142ЕН1А | ||
| 691 | Vi mạch | 39 | Cái | Vi mạch 142ЕН1Б | ||
| 692 | Vi mạch | 21 | Cái | Vi mạch 142ЕН2А | ||
| 693 | Vi mạch | 50 | Cái | Vi mạch 142ЕН2Б | ||
| 694 | Vi mạch | 4 | Cái | Vi mạch 142ЕН3 | ||
| 695 | Vi mạch | 11 | Cái | Vi mạch 142ЕН5А | ||
| 696 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 142ЕН8Б | ||
| 697 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 142ЕП1 | ||
| 698 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 142УД2 | ||
| 699 | Vi mạch | 21 | Cái | Vi mạch 143KT1 | ||
| 700 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch 146AA2A | ||
| 701 | Vi mạch | 14 | Cái | Vi mạch 149КТ1Б | ||
| 702 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 1533TM2 | ||
| 703 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 1533TM9 | ||
| 704 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 1533ИP22 | ||
| 705 | Vi mạch | 26 | Cái | Vi mạch 1533ИД3 | ||
| 706 | Vi mạch | 28 | Cái | Vi mạch 1533ИД4 | ||
| 707 | Vi mạch | 19 | Cái | Vi mạch 1533ИЕ7 | ||
| 708 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 1533ИР23 | ||
| 709 | Vi mạch | 26 | Cái | Vi mạch 1533ЛA2 | ||
| 710 | Vi mạch | 28 | Cái | Vi mạch 1533ЛA3 | ||
| 711 | Vi mạch | 23 | Cái | Vi mạch 1533ЛA4 | ||
| 712 | Vi mạch | 27 | Cái | Vi mạch 1533ЛA8 | ||
| 713 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 1533ЛЕ1 | ||
| 714 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 1533ЛИ1 | ||
| 715 | Vi mạch | 33 | Cái | Vi mạch 1533ЛЛ1 | ||
| 716 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 1533ЛН1 | ||
| 717 | Vi mạch | 27 | Cái | Vi mạch 1533ЛП5 | ||
| 718 | Vi mạch | 21 | Cái | Vi mạch 1533СП1 | ||
| 719 | Vi mạch | 3 | Cái | Vi mạch 153УД101 | ||
| 720 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 1594TM9 | ||
| 721 | Vi mạch | 24 | Cái | Vi mạch 1594ИЕ10 | ||
| 722 | Vi mạch | 33 | Cái | Vi mạch 159HT101Б | ||
| 723 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 159HT1Б | ||
| 724 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 159НТ1B | ||
| 725 | Vi mạch | 30 | Cái | Vi mạch 169AA1 | ||
| 726 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 169АА2 | ||
| 727 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch 175ДA1 | ||
| 728 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 175УВ4 | ||
| 729 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 1809ВИ1 | ||
| 730 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 1810ВА86 | ||
| 731 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 1810ВМ86 | ||
| 732 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 1810ВН59 | ||
| 733 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 1811ВТ1 | ||
| 734 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 1813BE1 | ||
| 735 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 1814BE9 | ||
| 736 | Vi mạch | 6 | Cái | Vi mạch 1816BE35 | ||
| 737 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 1816BE39 | ||
| 738 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 1818BB1 | ||
| 739 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 1818BT1 | ||
| 740 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 1818ПЦ4 | ||
| 741 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 190КТ2 | ||
| 742 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 195HT1Б | ||
| 743 | Vi mạch | 14 | Cái | Vi mạch 198НТ1А | ||
| 744 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 198НТ5А | ||
| 745 | Vi mạch | 178 | Cái | Vi mạch 1HT251 | ||
| 746 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 1КИЕ10 | ||
| 747 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 1ККП2 | ||
| 748 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 1КЛА7 | ||
| 749 | Vi mạch | 45 | Cái | Vi mạch 1КЛА8 | ||
| 750 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 1КЛЕ5 | ||
| 751 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 1КЛЕ6 | ||
| 752 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 1КЛН2 | ||
| 753 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 1КЛП2 | ||
| 754 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 1КЛС2 | ||
| 755 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 1КПС2 | ||
| 756 | Vi mạch | 6 | Cái | Vi mạch 1КПУ4 | ||
| 757 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 1КТМ2 | ||
| 758 | Vi mạch | 6 | Cái | Vi mạch 228HK1 | ||
| 759 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 249ЛП1B | ||
| 760 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 249ЛП1Б | ||
| 761 | Vi mạch | 14 | Cái | Vi mạch 265УB2 | ||
| 762 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 265УB4 | ||
| 763 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 265УB6 | ||
| 764 | Vi mạch | 9 | Cái | Vi mạch 265УB7 | ||
| 765 | Vi mạch | 21 | Cái | Vi mạch 290УР1 | ||
| 766 | Vi mạch | 74 | Cái | Vi mạch 2TC622A | ||
| 767 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 447ПУ1 | ||
| 768 | Vi mạch | 28 | Cái | Vi mạch 448СА1 | ||
| 769 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 4N35 | ||
| 770 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch 504НТ2Б | ||
| 771 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 504НТ4Б | ||
| 772 | Vi mạch | 26 | Cái | Vi mạch 514ИД1 | ||
| 773 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 514ИД2 | ||
| 774 | Vi mạch | 26 | Cái | Vi mạch 521CA2 | ||
| 775 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 521СА1 | ||
| 776 | Vi mạch | 21 | Cái | Vi mạch 521СА3 | ||
| 777 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 530CП1 | ||
| 778 | Vi mạch | 17 | Cái | Vi mạch 530PУ2 | ||
| 779 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 530ИE17 | ||
| 780 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 530ИП5 | ||
| 781 | Vi mạch | 41 | Cái | Vi mạch 530КП11 | ||
| 782 | Vi mạch | 82 | Cái | Vi mạch 533TM8 | ||
| 783 | Vi mạch | 89 | Cái | Vi mạch 533TP2 | ||
| 784 | Vi mạch | 32 | Cái | Vi mạch 533АГ3 | ||
| 785 | Vi mạch | 51 | Cái | Vi mạch 533ИE7 | ||
| 786 | Vi mạch | 48 | Cái | Vi mạch 533ИP16 | ||
| 787 | Vi mạch | 30 | Cái | Vi mạch 533ИД4 | ||
| 788 | Vi mạch | 26 | Cái | Vi mạch 533ИЕ5 | ||
| 789 | Vi mạch | 27 | Cái | Vi mạch 533КП11 | ||
| 790 | Vi mạch | 38 | Cái | Vi mạch 533КП16 | ||
| 791 | Vi mạch | 71 | Cái | Vi mạch 533ЛP11 | ||
| 792 | Vi mạch | 32 | Cái | Vi mạch 533ЛА2 | ||
| 793 | Vi mạch | 35 | Cái | Vi mạch 533ЛА3 | ||
| 794 | Vi mạch | 55 | Cái | Vi mạch 533ЛЛ1 | ||
| 795 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 533ЛН1 | ||
| 796 | Vi mạch | 35 | Cái | Vi mạch 533ЛП5 | ||
| 797 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 533СП1 | ||
| 798 | Vi mạch | 30 | Cái | Vi mạch 541PЦ2 | ||
| 799 | Vi mạch | 72 | Cái | Vi mạch 541РУ2 | ||
| 800 | Vi mạch | 11 | Cái | Vi mạch 542HД2Б | ||
| 801 | Vi mạch | 11 | Cái | Vi mạch 542HД5 | ||
| 802 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 556 PT 7A | ||
| 803 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 556PT4 | ||
| 804 | Vi mạch | 26 | Cái | Vi mạch 556PT5 | ||
| 805 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 556PT6 | ||
| 806 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 559ИП1 | ||
| 807 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 559ИП2 | ||
| 808 | Vi mạch | 4 | Cái | Vi mạch 559ИП4 | ||
| 809 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch 559ИП5 | ||
| 810 | Vi mạch | 34 | Cái | Vi mạch 564TB1 | ||
| 811 | Vi mạch | 35 | Cái | Vi mạch 564TM2 | ||
| 812 | Vi mạch | 35 | Cái | Vi mạch 564TM3 | ||
| 813 | Vi mạch | 9 | Cái | Vi mạch 564TP2 | ||
| 814 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 564ИE10 (1КИE10) | ||
| 815 | Vi mạch | 4 | Cái | Vi mạch 564ИE11 | ||
| 816 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 564ИM1 | ||
| 817 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 564ИД1 | ||
| 818 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 564КП2 | ||
| 819 | Vi mạch | 7 | Cái | Vi mạch 564ЛA7 | ||
| 820 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 564ЛE10 | ||
| 821 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 564ЛА9 | ||
| 822 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 564ЛН2 | ||
| 823 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 564ЛС1 | ||
| 824 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 564ПУ4 | ||
| 825 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 564ПУ7 | ||
| 826 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 565РУ5 | ||
| 827 | Vi mạch | 26 | Cái | Vi mạch 572ПA1A | ||
| 828 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 572ПА2A | ||
| 829 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 574УД1 | ||
| 830 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 574УД1А | ||
| 831 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 580BA86 | ||
| 832 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 580BA87 | ||
| 833 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 580BA93 | ||
| 834 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 580BB51 | ||
| 835 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 580BB55 | ||
| 836 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 580BB79 | ||
| 837 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 580BH59 | ||
| 838 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 580BK28 | ||
| 839 | Vi mạch | 11 | Cái | Vi mạch 580BM1 | ||
| 840 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 580BT57 | ||
| 841 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch 580ВГ75 | ||
| 842 | Vi mạch | 9 | Cái | Vi mạch 580ВГ92 | ||
| 843 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 580ИР82 | ||
| 844 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 584ВМ1 | ||
| 845 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 585AП16 | ||
| 846 | Vi mạch | 29 | Cái | Vi mạch 585AП26 | ||
| 847 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 585ИК03 | ||
| 848 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch 585ИР12 | ||
| 849 | Vi mạch | 6 | Cái | Vi mạch 586ВМ1 | ||
| 850 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch 588ВА1 | ||
| 851 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 589ИК12 | ||
| 852 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 589РУ01 | ||
| 853 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 590ИР1 | ||
| 854 | Vi mạch | 58 | Cái | Vi mạch 590КH1 | ||
| 855 | Vi mạch | 77 | Cái | Vi mạch 590КH2 | ||
| 856 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 590КH3 | ||
| 857 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch 590КH4 | ||
| 858 | Vi mạch | 36 | Cái | Vi mạch 590КН10 | ||
| 859 | Vi mạch | 37 | Cái | Vi mạch 590КН13 | ||
| 860 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 590КН27 | ||
| 861 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 594ПА1 | ||
| 862 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch 596PE1 | ||
| 863 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 597CA1 | ||
| 864 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 597CA4 | ||
| 865 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 597СА2 | ||
| 866 | Vi mạch | 25 | Cái | Vi mạch 6401УВ2 | ||
| 867 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch 654YE10 | ||
| 868 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch 74ABT16245BDGG | ||
| 869 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 74ABTH162245A | ||
| 870 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 74ALS245AD | ||
| 871 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 74HC04 | ||
| 872 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 74HC1640 | ||
| 873 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch 74HC251 | ||
| 874 | Vi mạch | 11 | Cái | Vi mạch 74HC374 | ||
| 875 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch 74HCT1250 | ||
| 876 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 74LS145 | ||
| 877 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 74LS2450W | ||
| 878 | Vi mạch | 22 | Cái | Vi mạch 78L06 | ||
| 879 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch 8C847C | ||
| 880 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch 93C46 | ||
| 881 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch AD8057 | ||
| 882 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch AD8079AR | ||
| 883 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch AD810 | ||
| 884 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch AD811AN | ||
| 885 | Vi mạch | 32 | Cái | Vi mạch AD830AN | ||
| 886 | Vi mạch | 24 | Cái | Vi mạch AD9071 | ||
| 887 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch AD9849A | ||
| 888 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch AD9957BSVZ | ||
| 889 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch ADG751BRM | ||
| 890 | Vi mạch | 3 | Cái | Vi mạch ADM208AN | ||
| 891 | Vi mạch | 28 | Cái | Vi mạch ADM232 | ||
| 892 | Vi mạch | 14 | Cái | Vi mạch ADM232AARN | ||
| 893 | Vi mạch | 3 | Cái | Vi mạch ADM485 AR | ||
| 894 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch ADM706 | ||
| 895 | Vi mạch | 20 | Cái | Vi mạch ADM706AR | ||
| 896 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch ADM706SAR | ||
| 897 | Vi mạch | 3 | Cái | Vi mạch ADT7301RT | ||
| 898 | Vi mạch | 1 | Cái | Vi mạch ADUC842BS62-5 | ||
| 899 | Vi mạch | 3 | Cái | Vi mạch AH202-F | ||
| 900 | Vi mạch | 11 | Cái | Vi mạch AMP-SOT89 | ||
| 901 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch AT89C2051 | ||
| 902 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch AT89C51 | ||
| 903 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch AT90S8515-8AI | ||
| 904 | Vi mạch | 14 | Cái | Vi mạch Atmega 64-16AI | ||
| 905 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch CY62256 | ||
| 906 | Vi mạch | 14 | Cái | Vi mạch DAC8413FPC | ||
| 907 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch EP1C6F256C8N | ||
| 908 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch EP1K300QI208-2 | ||
| 909 | Vi mạch | 6 | Cái | Vi mạch EPC2TC32 | ||
| 910 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch EPCS4SI8N | ||
| 911 | Vi mạch | 3 | Cái | Vi mạch EPM712BAETI100 | ||
| 912 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch FSTD16211MTD | ||
| 913 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch FT245BM | ||
| 914 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch HCPL-0630 | ||
| 915 | Vi mạch | 3 | Cái | Vi mạch HMC1082LP4 | ||
| 916 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch HMC440QS16G | ||
| 917 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch K573PФ6A | ||
| 918 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch KP1211EУ1 | ||
| 919 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch KP142EH12 | ||
| 920 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch KP556PT7A | ||
| 921 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch KPSA03-101 | ||
| 922 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch LM 710 | ||
| 923 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch LM25751-15 | ||
| 924 | Vi mạch | 26 | Cái | Vi mạch LM25751-5,0 | ||
| 925 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch LP2960AIM-3,3 | ||
| 926 | Vi mạch | 1 | Cái | Vi mạch MAX1480AEPI | ||
| 927 | Vi mạch | 1 | Cái | Vi mạch MAX1480BEPI | ||
| 928 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch MAX1490AEPG | ||
| 929 | Vi mạch | 29 | Cái | Vi mạch MAX660EPA | ||
| 930 | Vi mạch | 32 | Cái | Vi mạch MC33063AD | ||
| 931 | Vi mạch | 26 | Cái | Vi mạch MC33064P-5 | ||
| 932 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch OPA551PA-ND | ||
| 933 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch REG1117-2,5V | ||
| 934 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch REG1117-3.3 | ||
| 935 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch SN65LVDS31D | ||
| 936 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch SN65LVDS32D | ||
| 937 | Vi mạch | 5 | Cái | Vi mạch SN74ABT244ADW | ||
| 938 | Vi mạch | 7 | Cái | Vi mạch SN74AHC00D | ||
| 939 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch SN74AHC04D | ||
| 940 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch SN74AHC138 | ||
| 941 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch SN74AHC32D | ||
| 942 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch SN74AHC86D | ||
| 943 | Vi mạch | 6 | Cái | Vi mạch SN74AHCT245DW | ||
| 944 | Vi mạch | 18 | Cái | Vi mạch SN74AHCT86 | ||
| 945 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch SPF-5043 | ||
| 946 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch TDA7052 | ||
| 947 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch TH7813ACC | ||
| 948 | Vi mạch | 7 | Cái | Vi mạch TIL196B | ||
| 949 | Vi mạch | 6 | Cái | Vi mạch TL16C550CI | ||
| 950 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch TL431ILP | ||
| 951 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch TLP280-4 | ||
| 952 | Vi mạch | 3 | Cái | Vi mạch TMR2411 | ||
| 953 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch TPI6273DW | ||
| 954 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch TPIC 6273DW | ||
| 955 | Vi mạch | 3 | Cái | Vi mạch UC1825 | ||
| 956 | Vi mạch | 14 | Cái | Vi mạch WJA1510 | ||
| 957 | Vi mạch | 13 | Cái | Vi mạch К1401УД3 | ||
| 958 | Vi mạch | 30 | Cái | Vi mạch К140УД2А | ||
| 959 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch К174УН19 | ||
| 960 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch К174ХА11 | ||
| 961 | Vi mạch | 2 | Cái | Vi mạch К176ИЕ4 | ||
| 962 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch К176ЛЕ5 | ||
| 963 | Vi mạch | 7 | Cái | Vi mạch К176ТМ2 | ||
| 964 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch К237ХА5 | ||
| 965 | Vi mạch | 16 | Cái | Vi mạch К555ИЕ2 | ||
| 966 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch К561ЛЕ5 | ||
| 967 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch КР1021УР1 | ||
| 968 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch КР140УД1208 | ||
| 969 | Vi mạch | 15 | Cái | Vi mạch КР140УД20А | ||
| 970 | Vi mạch | 12 | Cái | Vi mạch КР142ЕН1Б | ||
| 971 | Vi mạch | 10 | Cái | Vi mạch КР1533ЛН1 | ||
| 972 | Vi mạch | 8 | Cái | Vi mạch КР580ВВ55А | ||
| 973 | Vi mạch | 1 | Cái | Vi mạch КФ 1564ЛН1 | ||
| 974 | Vi mạch | 17 | Cái | Vi mạch С1.153.УП1 | ||
| 975 | Vi mạch | 11 | Cái | Vi mạch С1.155.УП1 | ||
| 976 | Vi mạch | 1 | Cái | Vi mạch Xilinx XC95108 PQ160CKM06 | ||
| 977 | Vi mạch | 6 | Cái | Vi mạch 04КН20 | ||
| 978 | Vi mạch lọc tán sắc | 1 | Cái | Vi mạch lọc tán sắc 04ФЕ14 | ||
| 979 | Xốp cao tần | 1 | m2 | Xốp cao tần |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.3671147435E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.822819658E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.379.868.803 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.759.737.606 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: + Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:+ Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư;+ Bảo hàng miễn phí trong vòng 12 tháng. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điều hành quản lý chung | 1 | Đại học | 3 | 1 |
| 2 | Nhân viên kỹ thuật | 1 | Trung cấp | 3 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi