Gói thầu: Mua vật tư, linh kiện điện tử (36T54-CAST29-KOL2D66)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210809910-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/08/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua vật tư, linh kiện điện tử (36T54-CAST29-KOL2D66)
Số hiệu KHLCNT 20210802712
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-04 17:33:00 đến ngày 2021-08-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,114,098,290 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 91,141,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu một trăm bốn mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.3671147435E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.822819658E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.379.868.803 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.759.737.606 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

+ Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:+ Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư;+ Bảo hàng miễn phí trong vòng 12 tháng.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Điều hành quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trung cấp
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Áp tomat1CáiÁp tomat iC60N 2P 40A
2Áp tomat1CáiÁp tomat КС 47 ВА4729М
3Áp tô mát16CáiÁp tô mát АК50КБ-400-3М 40/12
4Áp tô mát1CáiÁp tô mát BA47-29M 3P 10A 4,5KA
5Áp tô mát1CáiÁp tô mát BA47-29M 3P 20A 4,5KA
6Áp tô mát1CáiÁp tô mát BA47-29M 3P 50A 4,5KA
7Áp tô mát1CáiÁp tô mát BA47-29M 4P 16A 4,5KA
8Áp tô mát6CáiÁp tô mát 150A
9Áp tô mát2CáiÁp tô mát 50A
10Bán dẫn10CáiBán dẫn 101КТ1Б
11Bán dẫn40CáiBán dẫn 140УД2
12Bán dẫn25CáiBán dẫn 1Т308В
13Bán dẫn28CáiBán dẫn 2T203
14Bán dẫn40CáiBán dẫn 2T208K
15Bán dẫn2CáiBán dẫn 2T208M
16Bán dẫn241CáiBán dẫn 2T308А
17Bán dẫn56CáiBán dẫn 2Т208А
18Bán dẫn50CáiBán dẫn 2Т208Ж
19Bán dẫn20CáiBán dẫn 2Т301Е
20Bán dẫn20CáiBán dẫn 2Т602А
21Bán dẫn13CáiBán dẫn 2Т606А
22Bán dẫn15CáiBán dẫn 2Т630Б
23Bán dẫn75CáiBán dẫn 30T127A
24Bán dẫn30CáiBán dẫn 2T312A
25Bán dẫn6CáiBán dẫn 2T312B
26Bán dẫn69CáiBán dẫn 2T312Б
27Bán dẫn10CáiBán dẫn 2T3130A9
28Bán dẫn34CáiBán dẫn 2T313A
29Bán dẫn8CáiBán dẫn 2T316Б
30Bán dẫn4CáiBán dẫn 2T326Б
31Bán dẫn12CáiBán dẫn 2T368A
32Bán dẫn17CáiBán dẫn 2T368Б
33Bán dẫn5CáiBán dẫn 2T384 АМ-2
34Bán dẫn40CáiBán dẫn 2T602Б
35Bán dẫn60CáiBán dẫn 2T603A
36Bán dẫn12CáiBán dẫn 2T608А
37Bán dẫn16CáiBán dẫn 2T608Б
38Bán dẫn5CáiBán dẫn 2T622A
39Bán dẫn236CáiBán dẫn 2T630A
40Bán dẫn47CáiBán dẫn 2T803A
41Bán dẫn45CáiBán dẫn 2T808A
42Bán dẫn11CáiBán dẫn 2Т819А
43Bán dẫn4CáiBán dẫn 2Т904A
44Bán dẫn7CáiBán dẫn 2Т914Б
45Bán dẫn22CáiBán dẫn 2Т921А ЖК 3.365.254 ТУ
46Bán dẫn60CáiBán dẫn 2T809A
47Bán dẫn150CáiBán dẫn 2T831Г
48Bán dẫn62CáiBán dẫn 2T903Ƃ
49Bán dẫn126CáiBán dẫn 2T908A
50Bán dẫn6CáiBán dẫn 2T926
51Bán dẫn5CáiBán dẫn 2Π304A
52Bán dẫn3CáiBán dẫn 2П305В
53Bán dẫn90CáiBán dẫn 2П305Г
54Bán dẫn10CáiBán dẫn BC847C
55Bán dẫn4CáiBán dẫn IRF540N
56Bán dẫn7CáiBán dẫn IRF542N
57Bán dẫn6CáiBán dẫn IRFPS43N50K
58Bán dẫn8CáiBán dẫn IRFZ48N
59Bán dẫn12CáiBán dẫn KT3129
60Bán dẫn6CáiBán dẫn KT639E
61Bán dẫn5CáiBán dẫn KT961A
62Bán dẫn4CáiBán dẫn KП306A
63Bán dẫn4CáiBán dẫn КТ3102БМ
64Bán dẫn4CáiBán dẫn КТ961А
65Bán dẫn10CáiBán dẫn П308
66Bán dẫn2CáiBán dẫn П309
67Bán dẫn6CáiBán dẫn П608А
68Bán dẫn10CáiBán dẫn 1T403Г
69Bán dẫn7CáiBán dẫn 2T201Г
70Bán dẫn5CáiBán dẫn 2T313Б
71Bán dẫn13CáiBán dẫn 2T825A
72Bán dẫn10CáiBán dẫn 2T830Г
73Bán dẫn10CáiBán dẫn 2П306B
74Bán dẫn10CáiBán dẫn BC087
75Bán dẫn3CáiBán dẫn BC337-40
76Bán dẫn10CáiBán dẫn BC817C
77Bán dẫn12CáiBán dẫn IRL2505
78Bán dẫn12CáiBán dẫn KT3130
79Bán dẫn10CáiBán dẫn KT816B
80Bán dẫn4CáiBán dẫn MΠ16Б
81Bán dẫn4CáiBán dẫn Π217Б
82Bán dẫn công suất26CáiBán dẫn công suất 2Т948Б
83Bán dẫn công suất15CáiBán dẫn công suất 2Т988А
84Bán dẫn công suất15CáiBán dẫn công suất 2T862Г
85Bàn phím3CáiBàn phím M/M S55
86Biến áp cách ly4CáiBiến áp cách ly SCPQ-180
87Biến dòng9CáiBiến dòng 150/5
88Biến thế6CáiBiến thế TA101-220/400
89Biến thế2CáiBiến thế TA11-220/400
90Biến thế11CáiBiến thế TA1-220/400
91Biến thế2CáiBiến thế TA142-220/400
92Biến thế2CáiBiến thế TH23-220/400
93Biến thế8CáiBiến thế TM10-21
94Biến thế2CáiBiến thế Π47
95Biến thế2CáiBiến thế вЮ4.720.014
96Biến thế1CáiBiến thế вЮ4.720.037
97Biến thế1CáiBiến thế ЕС4.728.003
98Biến thế2CáiBiến thế ЕТС4-1-2
99Biến thế5CáiBiến thế МИТ 4B
100Biến thế3CáiBiến thế ТА139-220-400
101Biến thế2CáiBiến thế ТА17-220-400
102Biến thế1CáiBiến thế ТА180-220-400
103Biến thế2CáiBiến thế ТА247-220-400
104Biến thế1CáiBiến thế ТА270-220-400
105Biến thế2CáiBiến thế ТЛ20х 32 -54
106Biến thế4CáiBiến thế ТН61-220-400
107Biến thế9CáiBiến thế ТП-7
108Biến thế3CáiBiến thế ТПП 148-220-400
109Biến thế2CáiBiến thế ТПП 231-220-400
110Biến thế5CáiBiến thế ТПП220-220-400
111Biến thế4CáiBiến thế ТПП62- 220-400
112Biến thế2CáiBiến thế ТПП71-220-400
113Biến thế12CáiBiến thế ТР -117 -220 - 400
114Biến thế13CáiBiến thế ТР119-220-400В
115Biến thế16CáiBiến thế ТР446-220-400В
116Biến thế1CáiBiến thế BЮ4.720.038
117Biến thế2CáiBiến thế BЮ4.724.011
118Biến thế2CáiBiến thế BЮ4.735.002.01
119Biến thế2CáiBiến thế EФ2.036.09
120Biến thế2CáiBiến thế MИT-2B
121Biến thế2CáiBiến thế TpT1, TpT2
122Biến thế1CáiBiến thế УЦ4.703004
123Biến thế Tp1, Tp2, Tp36CáiBiến thế Tp1, Tp2, Tp3 230V-400Hz
124Biến trở1CáiBiến trở ППЗ -43-20кОм±Ю%
125Biến trở1CáiBiến trở СП4-16-0,5-150 кОм-А
126Biến trở4CáiBiến trở СП4-1в-0,25
127Biến trở6CáiBiến trở СП5-2B-1Bm-3,3kΩ
128Biến trở2CáiBiến trở СП5-2B-1BT
129Biến trở1CáiBiến trở СП5-2B-3,3K
130Biến trở6CáiBiến trở СП5-2В-1Bm-10кΩ
131Biến trở6CáiBiến trở СП5-2В-1Bm-1KΩ
132Biến trở6CáiBiến trở СП5-2В-1Bm-2,2KΩ
133Biến trở8CáiBiến trở СП5-2В-1Bm-220Ω
134Biến trở8CáiBiến trở СП5-2В-1Bm-330Ω
135Biến trở8CáiBiến trở СП5-2В-1Bm-390Ω
136Biến trở6CáiBiến trở СП5-2В-1Bm-4,7kΩ
137Biến trở8CáiBiến trở СП5-2В-1Bm-470Ω
138Biến trở6CáiBiến trở СП5-2В-1Bm-6,8kΩ
139Biến trở8CáiBiến trở СП5-2В-1Bm-680Ω
140Biến trở200CáiBiến trở СП5-2В-1Вт-100 Ом
141Biến trở4CáiBiến trở СП5-3-1Вт
142Biến trở3CáiBiến trở CП3-28-0,125
143Biến trở4CáiBiến trở CП4
144Biến trở4CáiBiến trở CП4-16-0,5-470 Ом
145Biến trở6CáiBiến trở CП4-1a
146Biến trở2CáiBiến trở CП4-1b
147Biến trở8CáiBiến trở CП5-2B
148Biến trở2CáiBiến trở CП5-2B-1Bт- 1Kom
149Biến trở2CáiBiến trở CП5-2B-1Bт- 3,3 Kom
150Biến trở3CáiBiến trở CП5-2в-4,7K
151Biến trở2CáiBiến trở ППБ-50Г-13-220Ω
152Biến trở điều chỉnh điện áp12CáiBiến trở điều chỉnh điện áp ППБ-50W-1,5K
153Bộ chia 21BộBộ chia 2 ADP-2-1W
154Bộ chia trung tần2CáiBộ chia trung tần В1ЦС2
155Bộ dao động7CáiBộ dao động CLV0477A-LF
156Bộ dao động4CáiBộ dao động CVCO55CC-0444-0485
157Bộ dao động6CáiBộ dao động ECS-3951M-1000-BN-TR
158Bộ dao động4CáiBộ dao động V530ME06-LF
159Bộ dao động9CáiBộ dao động VCO790-600T
160Bộ đèn tín hiệu4BộBộ đèn tín hiệu TH-03
161Bộ lọc3CáiBộ lọc ΠЛ4.777.008CП
162Bộ lọc2CáiBộ lọc ΠЛ4.777.012CП
163Bộ lọc3CáiBộ lọc вЮ4.777.044-06
164Bộ lưu điện1BộBộ lưu điện Santak 2000VA
165Cảm biến khói2CáiCảm biến khói СП212-5(СП-1) Еx
166Cảm biến nhiệt độ4CáiCảm biến nhiệt độ 5Ы2.821.025ТУ
167Cảm biến quang3CáiCảm biến quang 3ЛС450-12
168Cam đóng ngắt tiếp điểm2CáiCam đóng ngắt tiếp điểm ГеО.364.126ТУ
169Cam đóng ngắt tiếp điểm: Hành trình 180 độ; góc trả hành trình thay đổi được.1CáiCam đóng ngắt tiếp điểm: Hành trình 180 độ; góc trả hành trình thay đổi được.
170Cầu chì10HộpCầu chì ВП1-1-3А 250В
171Cầu chì10HộpCầu chì ВП1-1-5А 250В
172Cầu chì10HộpCầu chì ВП1-1-2А 250В
173Cầu chì10HộpCầu chì ВП1-1-1А 250В
174Cầu chì12CáiCầu chì 0,5A
175Cầu chì6CáiCầu chì 30A
176Cầu chì20CáiCầu chì 6A
177Cầu chì16CáiCầu chì 10A
178Cầu chì24CáiCầu chì 5A
179Cầu chì32CáiCầu chì 2A
180Cầu chì hộp4HộpCầu chì hộp
181Cầu chì tháo rời15CáiCầu chì tháo rời ПС-1 ГОСТ 12999-67
182Cầu dao 2 chiều 3 pha1BộCầu dao 2 chiều 3 pha 220V -100A
183Cầu đấu 13 chân0CáiCầu đấu 13 chân
184Cầu đấu 3 chân0CáiCầu đấu 3 chân
185Công tắc6CáiCông tắc TΠ1-2
186Công tắc hạt đậu24CáiCông tắc hạt đậu TB1-4
187Công tắc nút ấn6CáiCông tắc nút ấn K41HAЗ.604.010CH
188Công tắc nút ấn bàn điều khiển6CáiCông tắc nút ấn bàn điều khiển ПКН25C-1-4B
189Công tắc tơ2CáiCông tắc tơ KHE220, 27B
190Công tắc tơ2CáiCông tắc tơ KHE020, 27B
191Cụm công tắc hành trình6CáiCụm công tắc hành trình BK300
192Cụm công tắc hành trình4CáiCụm công tắc hành trình BK301
193Cụm panel chia công suất2CáiCụm panel chia công suất 394АП03
194Cụm rơ le chuyển đổi chế độ điều khiển theo mùa4CáiCụm rơ le chuyển đổi chế độ điều khiển theo mùa
195Cuộn cảm16CáiCuộn cảm RLB1314-102K
196Cuộn cảm13CáiCuộn cảm RLB1314-122K
197Cuộn cảm14CáiCuộn cảm RLB1314-131K
198Cuộn cảm17CáiCuộn cảm RLB1314-152K
199Cuộn cảm42CáiCuộn cảm ДМ-0,1-50B
200Cuộn cảm18CáiCuộn cảm ДМ-0,1-80B
201Cuộn cảm18CáiCuộn cảm ДМ-0,2-50B
202Cuộn cảm18CáiCuộn cảm ДМ-0,6-60B
203Cuộn cảm5CáiCuộn cảm ВЮ4.752.004
204Cuộn cảm4CáiCuộn cảm ПЛ4.777.012CП
205Cuộn chặn16CáiCuộn chặn B82464
206Cuộn chặn2CáiCuộn chặn Д252В
207Cuộn chặn1CáiCuộn chặn Д 263В
208Cuộn chặn40CáiCuộn chặn Д68НВ
209Cuộn chặn15CáiCuộn chặn 2К13х7х5
210Cuộn chặn2CáiCuộn chặn BЮ4.777.072
211Cuộn chặn cao tần1CáiCuộn chặn cao tần БМИФ.671342.001-04
212Cuộn chặn cao tần7CáiCuộn chặn cao tần ДM-0,4
213Cuộn chặn lọc16CáiCuộn chặn lọc ШЛП6х25
214Chổi than12CáiChổi than 8x10x30
215Chuột quang3CáiChuột quang M/M S55
216Chụp cao tần34CáiChụp cao tần ГР1КП-4Г5Т-В
217Chuyển mạch12CáiChuyển mạch 5П2Н1
218Chuyển mạch2CáiChuyển mạch ПТкл 31-2-ч-ч
219Chuyển mạch1CáiChuyển mạch ПТкл 31-1-ч-ч
220Chuyển mạch2CáiChuyển mạch МТ1
221Chuyển mạch1CáiChuyển mạch ПГ7-12-10П2НВ
222Chuyển mạch2CáiChuyển mạch ПГ7-13-10П3Н В
223Chuyển mạch2CáiChuyển mạch ПГ7-2-5П2Н В
224Chuyển mạch1CáiChuyển mạch ПГ7-31-16П1Н В
225Chuyển mạch2CáiChuyển mạch ПГ7-32-16П2Н В
226Chuyển mạch1CáiChuyển mạch ПГ7-3-5ПЗНВ
227Chuyển mạch2CáiChuyển mạch ПГ7-36-16П1НВ
228Chuyển mạch2CáiChuyển mạch ПКн25С-1-4ГВ
229Chuyển mạch1CáiChuyển mạch ПКн25ФНС-1-4ГВ
230Chuyển mạch kiểm tra dòng0CáiChuyển mạch kiểm tra dòng ПП-10/CП1 M3
231Chuyển mạch kiểm tra pha0CáiChuyển mạch kiểm tra pha ПП-10/CП1 Iy3
232Chuyển mạch mỏ quạ4CáiChuyển mạch mỏ quạ ПГ2-6-12П2Н ВР
233Chuyển mạch mỏ quạ10CáiChuyển mạch mỏ quạ ПГ2-2-6П2Н ВР
234Chuyển mạch mỏ quạ6CáiChuyển mạch mỏ quạ ПГ2-16-12П2Н ВР
235Chuyển mạch vòng công suất nhỏ2CáiChuyển mạch vòng công suất nhỏ SS-DD-800-960/350
236Dải đồng trục1CáiDải đồng trục СРГ50-751Ф hoặc tương đương
237Dao động thạch anh5CáiDao động thạch anh К1-4ДС-10000 кГц - В
238Dẫn hướng cao tần khối4CáiDẫn hướng cao tần khối 194BB79
239Đa trích báo lượng tiêu thụ dung dịch1CáiĐa trích báo lượng tiêu thụ dung dịch
240Đầu dò cao tần4CáiĐầu dò cao tần 194BB79
241Đầu phát laser2CáiĐầu phát laser KLM-650/20
242Đèn chỉ thị12CáiĐèn chỉ thị 3Д341B
243Đèn chỉ thị12CáiĐèn chỉ thị 3ЛC324A
244Đèn chỉ thị50CáiĐèn chỉ thị 3Л341 В
245Đèn chỉ thị165CáiĐèn chỉ thị 3Л341Б
246Đèn chỉ thị12CáiĐèn chỉ thị 3Д324A
247Đèn chỉ thị18CáiĐèn chỉ thị 3Д341E
248Đèn chỉ thị16CáiĐèn chỉ thị 3Д341Б
249Đèn chỉ thị14CáiĐèn chỉ thị 3Л107Б
250Đèn chỉ thị78CáiĐèn chỉ thị 3Л341A
251Đèn chỉ thị10CáiĐèn chỉ thị 3Л341E
252Đèn chỉ thị180CáiĐèn chỉ thị 3Л341Γ
253Đèn điều chế6CáiĐèn điều chế ГМИ-6
254Đèn led thanh10CáiĐèn led thanh 24V
255Đèn tín hiệu8CáiĐèn tín hiệu TH-02, 03
256Đi ốt19CáiĐi ốt 1N4007
257Đi ốt100CáiĐi ốt 2А509А
258Đi ốt30CáiĐi ốt 2А510А
259Đi ốt8CáiĐi ốt 2А516А
260Đi ốt11CáiĐi ốt 2C119A
261Đi ốt1CáiĐi ốt 2C139A
262Đi ốt104CáiĐi ốt 2C147A
263Đi ốt5CáiĐi ốt 2C156A
264Đi ốt5CáiĐi ốt 2C168A
265Đi ốt2CáiĐi ốt 2C516A
266Đi ốt4CáiĐi ốt 2C516B
267Đi ốt120CáiĐi ốt 2С482А
268Đi ốt4CáiĐi ốt 2С516Б
269Đi ốt41CáiĐi ốt 2Д102A
270Đi ốt95CáiĐi ốt 2Д103
271Đi ốt14CáiĐi ốt 2Д106A
272Đi ốt7CáiĐi ốt 2Д202B
273Đi ốt68CáiĐi ốt 2Д202Р
274Đi ốt65CáiĐi ốt 2Д203А
275Đi ốt12CáiĐi ốt 2Д212A
276Đi ốt5CáiĐi ốt 2Д218
277Đi ốt12CáiĐi ốt 2Д510А
278Đi ốt187CáiĐi ốt 2Д522Б
279Đi ốt16CáiĐi ốt 2Д708A
280Đi ốt2CáiĐi ốt 2Д906A
281Đi ốt5CáiĐi ốt 2Д922Б
282Đi ốt2CáiĐi ốt 2ДC523B
283Đi ốt35CáiĐi ốt 2ДЛ112
284Đi ốt46CáiĐi ốt 2ДС523BP
285Đi ốt3CáiĐi ốt 2Т3117А
286Đi ốt1CáiĐi ốt 3Л129
287Đi ốt20CáiĐi ốt 8,2V
288Đi ốt4CáiĐi ốt BAS216
289Đi ốt2CáiĐi ốt BZX284-B4V7
290Đi ốt6CáiĐi ốt HER308
291Đi ốt26CáiĐi ốt HFA30PB120
292Đi ốt34CáiĐi ốt L-53GD-12,5
293Đi ốt26CáiĐi ốt L-53LGD
294Đi ốt24CáiĐi ốt L-53LID
295Đi ốt21CáiĐi ốt L-53LYD
296Đi ốt8CáiĐi ốt L-57GGD
297Đi ốt9CáiĐi ốt L-59EGC
298Đi ốt11CáiĐi ốt L-7113 GD
299Đi ốt27CáiĐi ốt LL4148
300Đi ốt9CáiĐi ốt MUR160
301Đi ốt8CáiĐi ốt MUR460
302Đi ốt8CáiĐi ốt SMBJ 6,5CA
303Đi ốt16CáiĐi ốt SW4007
304Đi ốt12CáiĐi ốt Д103
305Đi ốt3CáiĐi ốt Д203A
306Đi ốt11CáiĐi ốt Д203Д
307Đi ốt6CáiĐi ốt Д223A
308Đi ốt24CáiĐi ốt Д22Б
309Đi ốt8CáiĐi ốt Д237A
310Đi ốt47CáiĐi ốt Д237Б
311Đi ốt26CáiĐi ốt Д818A
312Đi ốt35CáiĐi ốt Д818И
313Đi ốt6CáiĐi ốt Р6КЕ6,8А
314Đi ốt1CáiĐi ốt СВЧ 2А104АР
315Đi ốt2CáiĐi ốt ЭЛ107Б
316Đi ốt3CáiĐi ốt 1.5KE33A
317Đi ốt5CáiĐi ốt 1N5819
318Đi ốt3CáiĐi ốt 2A106A
319Đi ốt5CáiĐi ốt 2A517
320Đi ốt7CáiĐi ốt 2A536A-5
321Đi ốt3CáiĐi ốt 2A541A-6
322Đi ốt14CáiĐi ốt 2C113A
323Đi ốt151CáiĐi ốt 2C133
324Đi ốt6CáiĐi ốt 2Д112-25X-4
325Đi ốt12CáiĐi ốt 2Д132-50-2
326Đi ốt10CáiĐi ốt Д202
327Đi ốt20CáiĐi ốt Д203
328Đi ốt51CáiĐi ốt Д214
329Đi ốt20CáiĐi ốt Д814A
330Đi ốt24CáiĐi ốt Д818Г
331Đi ốt79CáiĐi ốt Д818Ж
332Đi ốt cao áp16CáiĐi ốt cao áp 2Ц106В
333Đi ốt cao tần5CáiĐi ốt cao tần 2A516A1
334Đi ốt cao tần5CáiĐi ốt cao tần MA4L031-186
335Đi ốt cao tần5CáiĐi ốt cao tần MA4P161-134
336Đi ốt cao tần8CáiĐi ốt cao tần MA4P607-212
337Đi ốt cao tần8CáiĐi ốt cao tần MA4P7493-134
338Đi ốt cao tần12CáiĐi ốt cao tần MADP-000135-01340W
339Đi ốt cao tần12CáiĐi ốt cao tần MADP-000165-01340W
340Đi ốt chỉnh lưu50CáiĐi ốt chỉnh lưu 2Д132 -50Х -5 -В2
341Đi ốt nhân tần26CáiĐi ốt nhân tần 3А746Ж-6
342Đi ốt quang4CáiĐi ốt quang ФД-22КП
343Đi ốt silic22CáiĐi ốt silic 2Д202Ж
344Đi ốt silic16CáiĐi ốt silic Д232A
345Đĩa mã phương vị1CáiĐĩa mã phương vị УВАИ.323451.009
346Điện trở24CáiĐiện trở 0,25W-330W
347Điện trở100CáiĐiện trở 2W-56K
348Điện trở3CáiĐiện trở C2-23-0.5-36 Ом±5% А-Г-В
349Điện trở4CáiĐiện trở C2-29B
350Điện trở2CáiĐiện trở C2-29B 0,5BТ
351Điện trở200CáiĐiện trở C2-29В-0,062-10 кОм
352Điện trở400CáiĐiện trở C2-29В-0,062-2,21 кОм
353Điện trở300CáiĐiện trở C2-29В-0,062-4,7 кОм
354Điện trở400CáiĐiện trở C2-29В-0,125-160 Ом
355Điện trở150CáiĐiện trở C2-29В-0,125-2 кОм
356Điện trở400CáiĐiện trở C2-29В-0,125-402 Ом
357Điện trở150CáiĐiện trở C2-29В-0,125-61,2 Ом
358Điện trở400CáiĐiện trở C2-29В-0,5-505 Ом
359Điện trở20CáiĐiện trở C2-33H
360Điện trở10CáiĐiện trở C2-33H-0,25-2,2K
361Điện trở10CáiĐiện trở C2-33H-0,25-2K
362Điện trở15CáiĐiện trở C2-33H-0,25-620Ω
363Điện trở5CáiĐiện trở C2-33H-0,5Bт
364Điện trở150CáiĐiện trở C2-33Н-0,25-10 кОм
365Điện trở150CáiĐiện trở C2-33Н-0,25-51 Ом
366Điện trở150CáiĐiện trở C2-33Н-0,5-2,7кОм
367Điện trở150CáiĐiện trở C2-33Н-1-5,6 Ом
368Điện trở150CáiĐiện trở C2-33Н-2-33 кОм
369Điện trở4CáiĐiện trở C5-5
370Điện trở8CáiĐiện trở CП5-2B-1BT 470 OM±10%
371Điện trở48CáiĐiện trở MЛT-0,25W các loại
372Điện trở77CáiĐiện trở MЛT-1W các loại
373Điện trở4CáiĐiện trở OMЛT-0,5-100±10%
374Điện trở21CáiĐiện trở SMD RC các loại
375Điện trở10CáiĐiện trở SMT-472
376Điện trở10CáiĐiện trở ПЭB-25W-2K
377Điện trở8CáiĐiện trở ПЭВ10-15K
378Điện trở10CáiĐiện trở ПЭВ50-560Ω
379Điện trở16CáiĐiện trở С5-16В-10-0,68Ω
380Điện trở8CáiĐiện trở С5-16МВ-1-0,1Ω
381Điện trở12CáiĐiện trở С5-16МВ-1-0,22Ω
382Điện trở11CáiĐiện trở С5-16МВ-2-0,16Ω
383Điện trở12CáiĐiện trở С5-16МВ-2-0,27Ω
384Điện trở12CáiĐiện trở С5-16МВ-2-0,2Ω
385Điện trở24CáiĐiện trở С5-16МВ-5-0,13Ω
386Điện trở8CáiĐiện trở С5-16МВ-5-0,1Ω
387Điện trở7CáiĐiện trở С5-16МВ-5-0,2Ω
388Điện trở11CáiĐiện trở С5-16МВ-5-0,39Ω
389Điện trở11CáiĐiện trở С5-16МВ-5-0,3Ω
390Điện trở12CáiĐiện trở С5-16МВ-5-0,75Ω
391Điện trở12CáiĐiện trở С5-16МВ-5-2Ω
392Điện trở12CáiĐiện trở ППБ-25E-33±10%
393Điện trở10CáiĐiện trở ППБ-25E-68±10%
394Điện trở10CáiĐiện trở C2-33H-0,25-1,5K
395Điện trở25CáiĐiện trở C2-33H-0,25-10K
396Điện trở băng2CáiĐiện trở băng Б19K-2-10K
397Điện trở công suất RF40CáiĐiện trở công suất RF С2-10
398Điện trở dán60CáiĐiện trở dán 100Ω-30W
399Điện trở mảng25CáiĐiện trở mảng Б19-1-1K
400Điện trở mảng25CáiĐiện trở mảng Б19-2-10K
401Điện trở mảng25CáiĐiện trở mảng Б19-2-470
402Điện trở mảng25CáiĐiện trở mảng Б19-2-5,6K
403Điện trở mảng25CáiĐiện trở mảng Б19-2-560
404Điện trở mảng25CáiĐiện trở mảng Б19-3-1-240
405Điện trở mảng25CáiĐiện trở mảng Б19-3-1-330
406Điện trở mảng25CáiĐiện trở mảng Б19-3-1-4,7K
407Điện trở mảng25CáiĐiện trở mảng Б19-3-1-470
408Điện trở mảng25CáiĐiện trở mảng Б19-3-1K
409Động cơ1CáiĐộng cơ АИР71А20М2
410Đồng hồ1CáiĐồng hồ Э8021(0-150A/5)
411Đồng hồ1CáiĐồng hồ MΩ (0¸100)
412Đồng hồ1CáiĐồng hồ Э8021(0-250)V
413Đồng hồ Hz2CáiĐồng hồ Hz (350÷450)
414Đồng hồ MΩ2CáiĐồng hồ MΩ (0÷∞)
415Đồng hồ V2CáiĐồng hồ V (0÷25)x10
416Đồng hồ V1CáiĐồng hồ V (0÷5)x100
417Khối báo cháy1CáiKhối báo cháy TXП
418Khối báo cháy1CáiKhối báo cháy ПД
419Khối cách điện1CáiKhối cách điện РУ- Ф4106
420Khối chốt hãm1CáiKhối chốt hãm В4ЖЖ01
421Khối dao động2CáiKhối dao động 353ГБ01
422Khối mở van thông gió1KhốiKhối mở van thông gió
423Khối nối thiết bị quạt1KhốiKhối nối thiết bị quạt
424Khởi động từ13CáiKhởi động từ ТКС203Д0ДБ
425Khởi động từ3CáiKhởi động từ 100A
426Khởi động từ3CáiKhởi động từ 50A
427Khởi động từ2CáiKhởi động từ 100A
428Khởi động từ1CáiKhởi động từ G48111
429Khớp nối quay2CáiKhớp nối quay 7/8" EIA DC-4 GHz/ 3 kW
430Lọc nguồn12CáiLọc nguồn BLM21BD222SN1L
431Lọc thông thấp8CáiLọc thông thấp 04ФН1
432Lỗ gơ405CáiLỗ gơ Г1,6 Ч
433Lỗ gơ2CáiLỗ gơ ГН1
434Mạch dải cộng chia công suất4CáiMạch dải cộng chia công suất ZX10-2-183-S+
435Main máy tính1CáiMain máy tính DELL XSP
436Màn hình máy tính1CáiMàn hình máy tính DELL PRO P1917S
437Màn hình máy tính2CáiMàn hình máy tính DELL U2412HM
438Màn hình máy tính (vuông)1CáiMàn hình máy tính (vuông) LED DELL P1914S 19INCH
439Module nguồn12CáiModule nguồn PTH04070WAH
440Núm biến trở6CáiNúm biến trở
441Núm mỏ quạ6CáiNúm mỏ quạ
442Nút ấn4CáiNút ấn KM1-1
443Nút ấn1CáiNút ấn КМ2-1
444Nút ấn7CáiNút ấn K41
445Nút ấn6CáiNút ấn HA3.604.010
446Nút lệnh125CáiNút lệnh ПКН25ФНС-1-4БВ
447Nút lệnh7CáiNút lệnh ПКН 21ФБВ –3– 4 - 1БВ
448Nút lệnh15CáiNút lệnh ПКН 21ФБВ –4– 4 - 1БВ
449Nút lệnh12CáiNút lệnh ПКН 21ФБВ –2– 4 - 1БВ
450Ổ cầu chì + cầu chì12BộỔ cầu chì + cầu chì 5A
451Ổ cứng TOSHIBA HDD 1TB 7200rpm, 64 MB Cache1CáiỔ cứng TOSHIBA HDD 1TB 7200rpm, 64 MB Cache
452Ổ đèn+đèn tín hiệu12BộỔ đèn+đèn tín hiệu TH-02-2
453Phân nhánh van phe rít3CáiPhân nhánh van phe rít ФКЦН3-16
454Phô tô đi ốt25CáiPhô tô đi ốt ФД22КП
455Phối hợp trở kháng 75/502CáiPhối hợp trở kháng 75/50 УВАИ.467377.018-04
456Quạt hút1CáiQuạt hút 120AП
457Rắc đầu khớp xoay cao tần hình xuyến tiết diện 16/7 inch1CáiRắc đầu khớp xoay cao tần hình xuyến tiết diện 16/7 inch
458Rơ le2CáiRơ le BB-20
459Rơ le12CáiRơ le MKY-48C
460Rơ le2CáiRơ le PC4.529.029-04.01
461Rơ le19CáiRơ le PCЭ32
462Rơ le20CáiRơ le PCЭ9
463Rơ le40CáiRơ le PHE66-27B
464Rơ le2CáiRơ le PПA12
465Rơ le10CáiRơ le PЭC10- 031.03.01
466Rơ le27CáiRơ le PЭC79-05
467Rơ le16CáiRơ le РЭС 79
468Rơ le7CáiRơ le PЭH34
469Rơ le10CáiRơ le TKE56ПД1
470Rơ le2CáiRơ le TKД503ДOД
471Rơ le2CáiRơ le РВЭ2А РС4.544.002-14
472Rơ le19CáiRơ le РНЕ 44, 27 В
473Rơ le2CáiRơ le РЭC54. XП4.500-011-01
474Rơ le1CáiRơ le РЭК23
475Rơ le5CáiRơ le РЭН33 РФ4.510.021-00.01
476Rơ le12CáiRơ le РЭН34 PC4
477Rơ le9CáiRơ le РЭН34 ХП0.450.000
478Rơ le120CáiRơ le РЭС 48А
479Rơ le150CáiRơ le РЭС 49
480Rơ le7CáiRơ le РЭС 9 РС4.529.029-09.01
481Rơ le9CáiRơ le РЭС47 РФ4.500.407-01.01
482Rơ le15CáiRơ le РЭС48Б
483Rơ le50CáiRơ le РЭС54
484Rơ le45CáiRơ le РЭС55А
485Rơ le2CáiRơ le РЭС60
486Rơ le10CáiRơ le PБΠ- PФ.451.9003
487Rơ le12CáiRơ le PЭC9- PC0.524.200
488Rơ le2CáiRơ le ЕЛ-11У3-380B/50Hz
489Rơ le1CáiRơ le РНЕ66-24B
490Rơ le1CáiRơ le РЭН35 РФ4.510.144-02.01
491Rơ le cao tần12CáiRơ le cao tần РЭВ17
492Rơ le đa trích nhiệt điều hòa Thermo King1CáiRơ le đa trích nhiệt điều hòa Thermo King
493Rơ le đát trích nhiệt1CáiRơ le đát trích nhiệt
494Rơ le nhiệt8CáiRơ le nhiệt TBP-IBM
495Rơ le thời gian1CáiRơ le thời gian ВЛ 162 ТУ16-523.597-93
496Ruột cầu chì12CáiRuột cầu chì ΠК-45
497Tải phối hợp6CáiTải phối hợp 3,5/1,5В
498Tấm xốp cao tần2CáiTấm xốp cao tần 394АО01
499Tiếp điểm động6CáiTiếp điểm động 100A
500Tiếp điểm động24CáiTiếp điểm động 50A
501Tiếp điểm tĩnh12CáiTiếp điểm tĩnh 100A
502Tiếp điểm tĩnh48CáiTiếp điểm tĩnh 50A
503Tụ cao áp10CáiTụ cao áp КВИ-3 1000ПФ 12КВ
504Tụ cao áp11CáiTụ cao áp КВИ-3 470ПФ 16КВ
505Tụ điện30CáiTụ điện ECA 1000μФ- 25B
506Tụ điện30CáiTụ điện ECA 1000μФ- 63B
507Tụ điện30CáiTụ điện ECA 100μФ- 50B
508Tụ điện30CáiTụ điện ECA 10μФ- 35B
509Tụ điện30CáiTụ điện ECA 2200μФ- 35B
510Tụ điện2CáiTụ điện H90-0,15μF
511Tụ điện19CáiTụ điện K10-17
512Tụ điện6CáiTụ điện K42У-2
513Tụ điện0CáiTụ điện K42У-2-160-0,1±10%
514Tụ điện17CáiTụ điện K50-29
515Tụ điện30CáiTụ điện K50-42-32A-15000µF
516Tụ điện30CáiTụ điện K50-42B-32A-15000µФ
517Tụ điện30CáiTụ điện K50-63B-220μФ
518Tụ điện5CáiTụ điện K53-4A
519Tụ điện6CáiTụ điện K73-16
520Tụ điện3CáiTụ điện K73-630B-0,01MKФ±10%
521Tụ điện4CáiTụ điện K75-15 5KB 4MKФ±10%
522Tụ điện2CáiTụ điện K75-25B 10KB 0,015MKФ±5%
523Tụ điện52CáiTụ điện KCO-2 500V
524Tụ điện5CáiTụ điện KM-6Б
525Tụ điện2CáiTụ điện MER 630V 1 mkF±10%
526Tụ điện8CáiTụ điện SMD CL 21 B 104 JBCNNNP
527Tụ điện2CáiTụ điện TC SCN
528Tụ điện3CáiTụ điện К10-17а-Н90-0,47 мкФ
529Tụ điện3CáiTụ điện К10-17б-М47 -22пФ
530Tụ điện9CáiTụ điện К10-17б-Н90 -0,22мкФ
531Tụ điện2CáiTụ điện К10-17б-Н90-1.5 мкФ
532Tụ điện2CáiTụ điện К10-17в
533Tụ điện2CáiTụ điện К10-42
534Tụ điện6CáiTụ điện К50-29
535Tụ điện152CáiTụ điện К50-29-16В-2200 мкФ
536Tụ điện1CáiTụ điện К50-29-63
537Tụ điện10CáiTụ điện К53-4b
538Tụ điện4CáiTụ điện К73-16
539Tụ điện15CáiTụ điện КM-5Б
540Tụ điện5CáiTụ điện КM-5Б-0,47μF
541Tụ điện4CáiTụ điện КM-6Б
542Tụ điện10CáiTụ điện КT-1
543Tụ điện2CáiTụ điện КT-2
544Tụ điện6CáiTụ điện КД-1
545Tụ điện5CáiTụ điện КМ-5б
546Tụ điện2CáiTụ điện КМ-5б-Н30-0,033 мкФ
547Tụ điện7CáiTụ điện КМ-5б-Н90-0.033 мкФ+80-20%-В
548Tụ điện1CáiTụ điện КМ-6А
549Tụ điện1CáiTụ điện КМ-6б-Н90-1,5 мкФ-В
550Tụ điện2CáiTụ điện КТП-2
551Tụ điện1CáiTụ điện 1812 X7R 2000V 4700pF±10%
552Tụ điện7CáiTụ điện CL 10 B
553Tụ điện5CáiTụ điện EXR 63V 1000mkF
554Tụ điện4CáiTụ điện K42У-2-160-1μF
555Tụ điện150CáiTụ điện К10-17а-М1500-0,012мкФ
556Tụ điện450CáiTụ điện К10-17а-М1500-0,01мкФ
557Tụ điện150CáiTụ điện К10-17а-Н90-0,33мкФ-В
558Tụ điện300CáiTụ điện К10-17а-Н90-1,5мкФ-В
559Tụ điện150CáiTụ điện К50-29-450В-22мкФ
560Tụ điện150CáiTụ điện К73-16-400В-0,15мкФ
561Tụ điện10CáiTụ điện К73-16-630В-0,47мкФ±10%
562Tụ điện150CáiTụ điện КСОТ-2-500-Г-1200
563Tụ điện150CáiTụ điện КСОТ-5-500-Г-2200
564Tụ điện150CáiTụ điện КСОТ-5-500-Г-6800
565Tụ lọc nguồn54CáiTụ lọc nguồn К10-17-1б-М1500-100 пФ ±10% -В
566Tụ lọc nguồn55CáiTụ lọc nguồn К10-17-1б-Н90-0,033 мкФ -В
567Tụ lọc nguồn13CáiTụ lọc nguồn К10-17-1б-Н90-0,15 мкФ- В
568Tụ lọc nguồn42CáiTụ lọc nguồn К10-17-2б-Н90-1,0 мкФ -В
569Tụ lọc nguồn10CáiTụ lọc nguồn К10-17-2б-Н90-1,5 мкФ -В
570Tụ lọc nguồn6CáiTụ lọc nguồn К50-29-100В-2,2 мкФ
571Tụ lọc nguồn8CáiTụ lọc nguồn К50-29-16В-100 мкФ
572Tụ lọc nguồn10CáiTụ lọc nguồn К50-29-25 В-470 мкФ
573Tụ lọc nguồn18CáiTụ lọc nguồn К50-29-25В-100 мкФ
574Tụ lọc nguồn12CáiTụ lọc nguồn К50-29-63В-100 мкФ
575Tụ lọc nguồn18CáiTụ lọc nguồn К50-29-63В-220 мкФ
576Tụ lọc nguồn54CáiTụ lọc nguồn К50-32А-40 В-15000 мкФ -В
577Tụ lọc nguồn60CáiTụ lọc nguồn К53-4А-6,3В-10мкФ
578Tụ lọc nguồn39CáiTụ lọc nguồn К73-16-63В-1,0 мкФ±10%
579Thạch anh8CáiThạch anh KXO-V99-16Mhz
580Thạch anh1CáiThạch anh KX-26T 32,768KHz
581Thạch anh8CáiThạch anh HC-495-12 Mhz
582Thạch anh8CáiThạch anh HC-495-6 Mhz
583Thạch anh8CáiThạch anh HC-495-80Mhz
584Thiết bị nhớ4CáiThiết bị nhớ CF4096
585Thiết bị quạt lọc1CáiThiết bị quạt lọc
586Thiristor10CáiThiristor 2Т122-25-6-44
587Thiristor47CáiThiristor 2Т122-25-7-44
588Thiristor1CáiThiristor 2Т142-80-7-44
589Thiristor49CáiThiristor 2У101
590Thiristor35CáiThiristor 2У202H
591Thiristor14CáiThiristor 2У202Д
592Thiristor32CáiThiristor TC142-80-9
593Thiristor5CáiThiristor КУ101
594Thyristor20CáiThyristor TC 122-25-12
595Thyristor40CáiThyristor IRFP460
596Trở công suất10CáiTrở công suất С5-16МВ-1ВТ 0.1ОМ
597Trở công suất10CáiTrở công suất С5-16МВ-2ВТ 0.51ОМ
598Vi mạch12CáiVi mạch 7805
599Vi mạch8CáiVi mạch 7808
600Vi mạch12CáiVi mạch 7812
601Vi mạch2CáiVi mạch 04ДФ14
602Vi mạch12CáiVi mạch 04КН18
603Vi mạch12CáiVi mạch 04ФH1
604Vi mạch24CáiVi mạch 1008ВЖ1
605Vi mạch8CáiVi mạch 1008ВЖ16
606Vi mạch25CáiVi mạch 100ИД161
607Vi mạch17CáiVi mạch 1075УЛ1
608Vi mạch19CáiVi mạch 1075ХА6
609Vi mạch12CáiVi mạch 1076ХА2
610Vi mạch25CáiVi mạch 1082ХА1
611Vi mạch86CáiVi mạch 109ЛИ1
612Vi mạch11CáiVi mạch 1175ПВ2
613Vi mạch25CáiVi mạch 1177ПН1
614Vi mạch14CáiVi mạch 124КТ1А
615Vi mạch18CáiVi mạch 132РУ10
616Vi mạch21CáiVi mạch 132РУ15
617Vi mạch70CáiVi mạch 133TM2
618Vi mạch15CáiVi mạch 133TM7
619Vi mạch16CáiVi mạch 133АП5
620Vi mạch1CáiVi mạch 133ДA8
621Vi mạch1CáiVi mạch 133ИE5
622Vi mạch20CáiVi mạch 133ИE7
623Vi mạch2CáiVi mạch 133ИP1
624Vi mạch70CáiVi mạch 133ИP13
625Vi mạch21CáiVi mạch 133ИА6
626Vi mạch23CáiVi mạch 133ИА8
627Vi mạch10CáiVi mạch 133ИД3
628Vi mạch19CáiVi mạch 133ИЕ2
629Vi mạch24CáiVi mạch 133ИЕ7
630Vi mạch15CáiVi mạch 133ИЕ8
631Vi mạch10CáiVi mạch 133ИР1
632Vi mạch30CáiVi mạch 133ЛA1
633Vi mạch39CáiVi mạch 133ЛA2
634Vi mạch75CáiVi mạch 133ЛA3
635Vi mạch55CáiVi mạch 133ЛA6
636Vi mạch18CáiVi mạch 133ЛA7
637Vi mạch71CáiVi mạch 133ЛA8
638Vi mạch12CáiVi mạch 133ЛE1
639Vi mạch10CáiVi mạch 133ЛE2
640Vi mạch20CáiVi mạch 133ЛE6
641Vi mạch33CáiVi mạch 133ЛH1
642Vi mạch32CáiVi mạch 133ЛP1
643Vi mạch35CáiVi mạch 133ЛP3
644Vi mạch36CáiVi mạch 133ЛА1
645Vi mạch33CáiVi mạch 133ЛА15
646Vi mạch23CáiVi mạch 133ЛА4
647Vi mạch60CáiVi mạch 133ЛИ1
648Vi mạch20CáiVi mạch 133ЛН2
649Vi mạch4CáiVi mạch 133ЛН3
650Vi mạch22CáiVi mạch 133ЛП8
651Vi mạch12CáiVi mạch 133ТМ2
652Vi mạch8CáiVi mạch 134ИЕ5
653Vi mạch11CáiVi mạch 134ИП1
654Vi mạch6CáiVi mạch 134ИП8
655Vi mạch4CáiVi mạch 134КП8
656Vi mạch2CáiVi mạch 134КП9
657Vi mạch4CáiVi mạch 134ЛБ1A
658Vi mạch2CáiVi mạch 134ЛП1A
659Vi mạch2CáiVi mạch 134ЛП2A
660Vi mạch121CáiVi mạch 136ЛA1
661Vi mạch159CáiVi mạch 136ЛA2
662Vi mạch95CáiVi mạch 136ЛA3
663Vi mạch138CáiVi mạch 136ЛA4
664Vi mạch100CáiVi mạch 136ЛP1
665Vi mạch50CáiVi mạch 136ЛP3
666Vi mạch8CáiVi mạch 1401УД2A
667Vi mạch16CáiVi mạch 1408УД1A
668Vi mạch16CáiVi mạch 1408УД1Б
669Vi mạch8CáiVi mạch 140MA1A
670Vi mạch43CáiVi mạch 140YД1A
671Vi mạch6CáiVi mạch 140УД101A
672Vi mạch12CáiVi mạch 140УД12
673Vi mạch18CáiVi mạch 140УД14
674Vi mạch5CáiVi mạch 140УД15
675Vi mạch10CáiVi mạch 140УД1Б
676Vi mạch5CáiVi mạch 140УД601A
677Vi mạch10CáiVi mạch 140УД6Б
678Vi mạch71CáiVi mạch 140УД7
679Vi mạch41CáiVi mạch 140УД701
680Vi mạch18CáiVi mạch 142EH10
681Vi mạch6CáiVi mạch 142EH1Б
682Vi mạch68CáiVi mạch 142EH2Б
683Vi mạch26CáiVi mạch 142EH3
684Vi mạch10CáiVi mạch 142EH3A
685Vi mạch12CáiVi mạch 142EH5A
686Vi mạch13CáiVi mạch 142EH8
687Vi mạch12CáiVi mạch 142EH8Б
688Vi mạch16CáiVi mạch 142EH9
689Vi mạch37CáiVi mạch 142EП1
690Vi mạch16CáiVi mạch 142ЕН1А
691Vi mạch39CáiVi mạch 142ЕН1Б
692Vi mạch21CáiVi mạch 142ЕН2А
693Vi mạch50CáiVi mạch 142ЕН2Б
694Vi mạch4CáiVi mạch 142ЕН3
695Vi mạch11CáiVi mạch 142ЕН5А
696Vi mạch15CáiVi mạch 142ЕН8Б
697Vi mạch25CáiVi mạch 142ЕП1
698Vi mạch15CáiVi mạch 142УД2
699Vi mạch21CáiVi mạch 143KT1
700Vi mạch2CáiVi mạch 146AA2A
701Vi mạch14CáiVi mạch 149КТ1Б
702Vi mạch12CáiVi mạch 1533TM2
703Vi mạch22CáiVi mạch 1533TM9
704Vi mạch22CáiVi mạch 1533ИP22
705Vi mạch26CáiVi mạch 1533ИД3
706Vi mạch28CáiVi mạch 1533ИД4
707Vi mạch19CáiVi mạch 1533ИЕ7
708Vi mạch22CáiVi mạch 1533ИР23
709Vi mạch26CáiVi mạch 1533ЛA2
710Vi mạch28CáiVi mạch 1533ЛA3
711Vi mạch23CáiVi mạch 1533ЛA4
712Vi mạch27CáiVi mạch 1533ЛA8
713Vi mạch18CáiVi mạch 1533ЛЕ1
714Vi mạch16CáiVi mạch 1533ЛИ1
715Vi mạch33CáiVi mạch 1533ЛЛ1
716Vi mạch16CáiVi mạch 1533ЛН1
717Vi mạch27CáiVi mạch 1533ЛП5
718Vi mạch21CáiVi mạch 1533СП1
719Vi mạch3CáiVi mạch 153УД101
720Vi mạch12CáiVi mạch 1594TM9
721Vi mạch24CáiVi mạch 1594ИЕ10
722Vi mạch33CáiVi mạch 159HT101Б
723Vi mạch20CáiVi mạch 159HT1Б
724Vi mạch18CáiVi mạch 159НТ1B
725Vi mạch30CáiVi mạch 169AA1
726Vi mạch15CáiVi mạch 169АА2
727Vi mạch8CáiVi mạch 175ДA1
728Vi mạch12CáiVi mạch 175УВ4
729Vi mạch16CáiVi mạch 1809ВИ1
730Vi mạch15CáiVi mạch 1810ВА86
731Vi mạch25CáiVi mạch 1810ВМ86
732Vi mạch15CáiVi mạch 1810ВН59
733Vi mạch25CáiVi mạch 1811ВТ1
734Vi mạch22CáiVi mạch 1813BE1
735Vi mạch15CáiVi mạch 1814BE9
736Vi mạch6CáiVi mạch 1816BE35
737Vi mạch25CáiVi mạch 1816BE39
738Vi mạch12CáiVi mạch 1818BB1
739Vi mạch25CáiVi mạch 1818BT1
740Vi mạch25CáiVi mạch 1818ПЦ4
741Vi mạch18CáiVi mạch 190КТ2
742Vi mạch5CáiVi mạch 195HT1Б
743Vi mạch14CáiVi mạch 198НТ1А
744Vi mạch18CáiVi mạch 198НТ5А
745Vi mạch178CáiVi mạch 1HT251
746Vi mạch15CáiVi mạch 1КИЕ10
747Vi mạch10CáiVi mạch 1ККП2
748Vi mạch15CáiVi mạch 1КЛА7
749Vi mạch45CáiVi mạch 1КЛА8
750Vi mạch10CáiVi mạch 1КЛЕ5
751Vi mạch10CáiVi mạch 1КЛЕ6
752Vi mạch15CáiVi mạch 1КЛН2
753Vi mạch5CáiVi mạch 1КЛП2
754Vi mạch10CáiVi mạch 1КЛС2
755Vi mạch10CáiVi mạch 1КПС2
756Vi mạch6CáiVi mạch 1КПУ4
757Vi mạch5CáiVi mạch 1КТМ2
758Vi mạch6CáiVi mạch 228HK1
759Vi mạch5CáiVi mạch 249ЛП1B
760Vi mạch10CáiVi mạch 249ЛП1Б
761Vi mạch14CáiVi mạch 265УB2
762Vi mạch10CáiVi mạch 265УB4
763Vi mạch12CáiVi mạch 265УB6
764Vi mạch9CáiVi mạch 265УB7
765Vi mạch21CáiVi mạch 290УР1
766Vi mạch74CáiVi mạch 2TC622A
767Vi mạch22CáiVi mạch 447ПУ1
768Vi mạch28CáiVi mạch 448СА1
769Vi mạch18CáiVi mạch 4N35
770Vi mạch2CáiVi mạch 504НТ2Б
771Vi mạch22CáiVi mạch 504НТ4Б
772Vi mạch26CáiVi mạch 514ИД1
773Vi mạch22CáiVi mạch 514ИД2
774Vi mạch26CáiVi mạch 521CA2
775Vi mạch16CáiVi mạch 521СА1
776Vi mạch21CáiVi mạch 521СА3
777Vi mạch20CáiVi mạch 530CП1
778Vi mạch17CáiVi mạch 530PУ2
779Vi mạch20CáiVi mạch 530ИE17
780Vi mạch20CáiVi mạch 530ИП5
781Vi mạch41CáiVi mạch 530КП11
782Vi mạch82CáiVi mạch 533TM8
783Vi mạch89CáiVi mạch 533TP2
784Vi mạch32CáiVi mạch 533АГ3
785Vi mạch51CáiVi mạch 533ИE7
786Vi mạch48CáiVi mạch 533ИP16
787Vi mạch30CáiVi mạch 533ИД4
788Vi mạch26CáiVi mạch 533ИЕ5
789Vi mạch27CáiVi mạch 533КП11
790Vi mạch38CáiVi mạch 533КП16
791Vi mạch71CáiVi mạch 533ЛP11
792Vi mạch32CáiVi mạch 533ЛА2
793Vi mạch35CáiVi mạch 533ЛА3
794Vi mạch55CáiVi mạch 533ЛЛ1
795Vi mạch15CáiVi mạch 533ЛН1
796Vi mạch35CáiVi mạch 533ЛП5
797Vi mạch20CáiVi mạch 533СП1
798Vi mạch30CáiVi mạch 541PЦ2
799Vi mạch72CáiVi mạch 541РУ2
800Vi mạch11CáiVi mạch 542HД2Б
801Vi mạch11CáiVi mạch 542HД5
802Vi mạch25CáiVi mạch 556 PT 7A
803Vi mạch20CáiVi mạch 556PT4
804Vi mạch26CáiVi mạch 556PT5
805Vi mạch5CáiVi mạch 556PT6
806Vi mạch20CáiVi mạch 559ИП1
807Vi mạch20CáiVi mạch 559ИП2
808Vi mạch4CáiVi mạch 559ИП4
809Vi mạch2CáiVi mạch 559ИП5
810Vi mạch34CáiVi mạch 564TB1
811Vi mạch35CáiVi mạch 564TM2
812Vi mạch35CáiVi mạch 564TM3
813Vi mạch9CáiVi mạch 564TP2
814Vi mạch20CáiVi mạch 564ИE10 (1КИE10)
815Vi mạch4CáiVi mạch 564ИE11
816Vi mạch15CáiVi mạch 564ИM1
817Vi mạch15CáiVi mạch 564ИД1
818Vi mạch18CáiVi mạch 564КП2
819Vi mạch7CáiVi mạch 564ЛA7
820Vi mạch12CáiVi mạch 564ЛE10
821Vi mạch10CáiVi mạch 564ЛА9
822Vi mạch12CáiVi mạch 564ЛН2
823Vi mạch5CáiVi mạch 564ЛС1
824Vi mạch18CáiVi mạch 564ПУ4
825Vi mạch15CáiVi mạch 564ПУ7
826Vi mạch18CáiVi mạch 565РУ5
827Vi mạch26CáiVi mạch 572ПA1A
828Vi mạch16CáiVi mạch 572ПА2A
829Vi mạch5CáiVi mạch 574УД1
830Vi mạch18CáiVi mạch 574УД1А
831Vi mạch20CáiVi mạch 580BA86
832Vi mạch18CáiVi mạch 580BA87
833Vi mạch20CáiVi mạch 580BA93
834Vi mạch16CáiVi mạch 580BB51
835Vi mạch5CáiVi mạch 580BB55
836Vi mạch12CáiVi mạch 580BB79
837Vi mạch18CáiVi mạch 580BH59
838Vi mạch20CáiVi mạch 580BK28
839Vi mạch11CáiVi mạch 580BM1
840Vi mạch15CáiVi mạch 580BT57
841Vi mạch8CáiVi mạch 580ВГ75
842Vi mạch9CáiVi mạch 580ВГ92
843Vi mạch25CáiVi mạch 580ИР82
844Vi mạch25CáiVi mạch 584ВМ1
845Vi mạch15CáiVi mạch 585AП16
846Vi mạch29CáiVi mạch 585AП26
847Vi mạch20CáiVi mạch 585ИК03
848Vi mạch8CáiVi mạch 585ИР12
849Vi mạch6CáiVi mạch 586ВМ1
850Vi mạch20CáiVi mạch 588ВА1
851Vi mạch12CáiVi mạch 589ИК12
852Vi mạch25CáiVi mạch 589РУ01
853Vi mạch18CáiVi mạch 590ИР1
854Vi mạch58CáiVi mạch 590КH1
855Vi mạch77CáiVi mạch 590КH2
856Vi mạch5CáiVi mạch 590КH3
857Vi mạch5CáiVi mạch 590КH4
858Vi mạch36CáiVi mạch 590КН10
859Vi mạch37CáiVi mạch 590КН13
860Vi mạch25CáiVi mạch 590КН27
861Vi mạch22CáiVi mạch 594ПА1
862Vi mạch15CáiVi mạch 596PE1
863Vi mạch25CáiVi mạch 597CA1
864Vi mạch22CáiVi mạch 597CA4
865Vi mạch16CáiVi mạch 597СА2
866Vi mạch25CáiVi mạch 6401УВ2
867Vi mạch8CáiVi mạch 654YE10
868Vi mạch8CáiVi mạch 74ABT16245BDGG
869Vi mạch18CáiVi mạch 74ABTH162245A
870Vi mạch12CáiVi mạch 74ALS245AD
871Vi mạch16CáiVi mạch 74HC04
872Vi mạch16CáiVi mạch 74HC1640
873Vi mạch12CáiVi mạch 74HC251
874Vi mạch11CáiVi mạch 74HC374
875Vi mạch18CáiVi mạch 74HCT1250
876Vi mạch10CáiVi mạch 74LS145
877Vi mạch22CáiVi mạch 74LS2450W
878Vi mạch22CáiVi mạch 78L06
879Vi mạch16CáiVi mạch 8C847C
880Vi mạch10CáiVi mạch 93C46
881Vi mạch16CáiVi mạch AD8057
882Vi mạch12CáiVi mạch AD8079AR
883Vi mạch18CáiVi mạch AD810
884Vi mạch15CáiVi mạch AD811AN
885Vi mạch32CáiVi mạch AD830AN
886Vi mạch24CáiVi mạch AD9071
887Vi mạch8CáiVi mạch AD9849A
888Vi mạch8CáiVi mạch AD9957BSVZ
889Vi mạch5CáiVi mạch ADG751BRM
890Vi mạch3CáiVi mạch ADM208AN
891Vi mạch28CáiVi mạch ADM232
892Vi mạch14CáiVi mạch ADM232AARN
893Vi mạch3CáiVi mạch ADM485 AR
894Vi mạch8CáiVi mạch ADM706
895Vi mạch20CáiVi mạch ADM706AR
896Vi mạch8CáiVi mạch ADM706SAR
897Vi mạch3CáiVi mạch ADT7301RT
898Vi mạch1CáiVi mạch ADUC842BS62-5
899Vi mạch3CáiVi mạch AH202-F
900Vi mạch11CáiVi mạch AMP-SOT89
901Vi mạch8CáiVi mạch AT89C2051
902Vi mạch5CáiVi mạch AT89C51
903Vi mạch8CáiVi mạch AT90S8515-8AI
904Vi mạch14CáiVi mạch Atmega 64-16AI
905Vi mạch2CáiVi mạch CY62256
906Vi mạch14CáiVi mạch DAC8413FPC
907Vi mạch8CáiVi mạch EP1C6F256C8N
908Vi mạch2CáiVi mạch EP1K300QI208-2
909Vi mạch6CáiVi mạch EPC2TC32
910Vi mạch15CáiVi mạch EPCS4SI8N
911Vi mạch3CáiVi mạch EPM712BAETI100
912Vi mạch8CáiVi mạch FSTD16211MTD
913Vi mạch18CáiVi mạch FT245BM
914Vi mạch8CáiVi mạch HCPL-0630
915Vi mạch3CáiVi mạch HMC1082LP4
916Vi mạch15CáiVi mạch HMC440QS16G
917Vi mạch16CáiVi mạch K573PФ6A
918Vi mạch8CáiVi mạch KP1211EУ1
919Vi mạch12CáiVi mạch KP142EH12
920Vi mạch10CáiVi mạch KP556PT7A
921Vi mạch2CáiVi mạch KPSA03-101
922Vi mạch5CáiVi mạch LM 710
923Vi mạch16CáiVi mạch LM25751-15
924Vi mạch26CáiVi mạch LM25751-5,0
925Vi mạch2CáiVi mạch LP2960AIM-3,3
926Vi mạch1CáiVi mạch MAX1480AEPI
927Vi mạch1CáiVi mạch MAX1480BEPI
928Vi mạch2CáiVi mạch MAX1490AEPG
929Vi mạch29CáiVi mạch MAX660EPA
930Vi mạch32CáiVi mạch MC33063AD
931Vi mạch26CáiVi mạch MC33064P-5
932Vi mạch12CáiVi mạch OPA551PA-ND
933Vi mạch18CáiVi mạch REG1117-2,5V
934Vi mạch18CáiVi mạch REG1117-3.3
935Vi mạch2CáiVi mạch SN65LVDS31D
936Vi mạch8CáiVi mạch SN65LVDS32D
937Vi mạch5CáiVi mạch SN74ABT244ADW
938Vi mạch7CáiVi mạch SN74AHC00D
939Vi mạch8CáiVi mạch SN74AHC04D
940Vi mạch15CáiVi mạch SN74AHC138
941Vi mạch2CáiVi mạch SN74AHC32D
942Vi mạch8CáiVi mạch SN74AHC86D
943Vi mạch6CáiVi mạch SN74AHCT245DW
944Vi mạch18CáiVi mạch SN74AHCT86
945Vi mạch8CáiVi mạch SPF-5043
946Vi mạch16CáiVi mạch TDA7052
947Vi mạch2CáiVi mạch TH7813ACC
948Vi mạch7CáiVi mạch TIL196B
949Vi mạch6CáiVi mạch TL16C550CI
950Vi mạch2CáiVi mạch TL431ILP
951Vi mạch2CáiVi mạch TLP280-4
952Vi mạch3CáiVi mạch TMR2411
953Vi mạch2CáiVi mạch TPI6273DW
954Vi mạch16CáiVi mạch TPIC 6273DW
955Vi mạch3CáiVi mạch UC1825
956Vi mạch14CáiVi mạch WJA1510
957Vi mạch13CáiVi mạch К1401УД3
958Vi mạch30CáiVi mạch К140УД2А
959Vi mạch15CáiVi mạch К174УН19
960Vi mạch8CáiVi mạch К174ХА11
961Vi mạch2CáiVi mạch К176ИЕ4
962Vi mạch10CáiVi mạch К176ЛЕ5
963Vi mạch7CáiVi mạch К176ТМ2
964Vi mạch15CáiVi mạch К237ХА5
965Vi mạch16CáiVi mạch К555ИЕ2
966Vi mạch8CáiVi mạch К561ЛЕ5
967Vi mạch8CáiVi mạch КР1021УР1
968Vi mạch15CáiVi mạch КР140УД1208
969Vi mạch15CáiVi mạch КР140УД20А
970Vi mạch12CáiVi mạch КР142ЕН1Б
971Vi mạch10CáiVi mạch КР1533ЛН1
972Vi mạch8CáiVi mạch КР580ВВ55А
973Vi mạch1CáiVi mạch КФ 1564ЛН1
974Vi mạch17CáiVi mạch С1.153.УП1
975Vi mạch11CáiVi mạch С1.155.УП1
976Vi mạch1CáiVi mạch Xilinx XC95108 PQ160CKM06
977Vi mạch6CáiVi mạch 04КН20
978Vi mạch lọc tán sắc1CáiVi mạch lọc tán sắc 04ФЕ14
979Xốp cao tần1m2Xốp cao tần
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.3671147435E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.822819658E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.379.868.803 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 12.759.737.606 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

+ Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:+ Nhà thầu phải có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu bằng cách thay thế các vật tư hư hỏng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư tối đa là 10 ngày kể từ khi nhận được văn bản yêu cầu của Chủ đầu tư;+ Bảo hàng miễn phí trong vòng 12 tháng.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Điều hành quản lý chung 1 Đại học31
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Trung cấp31
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->