Gói thầu: Gói thầu số 05: Mua sắm tập trung tài sản, thiết bị thuộc lĩnh vực Giáo dục và Đào tạo năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210810837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG ĐỒNG THÁP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Mua sắm tập trung tài sản, thiết bị thuộc lĩnh vực Giáo dục và Đào tạo năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210810749 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí mua sắm tập trung năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-05 16:24:00 đến ngày 2021-08-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,290,219,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.935328E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.87E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng (hợp đồng cung cấp thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị văn phòng, thiết bị thí nghiệm, sách thuộc lĩnh vực Giáo dục) bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng (hợp đồng cung cấp thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị văn phòng văn phòng, thiết bị thí nghiệm, sách thuộc lĩnh vực Giáo dục) có giá trị tối thiểu là 910.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.820.000.000 VND.* Tài liệu chứng minh:- Đối với hợp đồng đã hoàn thành toàn bộ nhà thầu cung cấp tài liệu sau:+ Hợp đồng, Phụ lục hợp đồng (nếu có);+ Biên bản thanh lý hoặc biên bản nghiệm thu hoàn thành đưa vào sử dụng;+ Hóa đơn thanh toán của hợp đồng;- Đối với hợp đồng đã hoàn thành phần lớn nhà thầu cung cấp tài liệu sau:+ Hợp đồng, Phụ lục hợp đồng (nếu có);+ Chứng từ thanh toán của chủ đầu tư hoặc xác nhận hoàn thành phần khối lượng đã thực hiện của chủ đầu tư và hóa đơn hợp lệ của nhà thầu cho khối lượng đã hoàn thành;Tất cả các tài liệu cung cấp phải là bản gốc hoặc bản phô tô được chứng thực hợp pháp. Đối với hóa đơn nhà thầu cung cấp bản phô tô. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 910.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.820.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách lắp đặt hàng hoá, đào tạo, chuyển giao công nghệ (thiết bị dạy học: máy vi tính, máy in, màn hình tivi): |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành Kỹ Thuật Điện – Điện Tử hoặc công nghệ thông tin;- Chứng nhận huấn luyện An toàn vệ sinh lao động còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu;* Tất cả tài liệu chứng minh phải là bản sao có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền hoặc bản gốc. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách lắp đặt, cung cấp hàng hoá (tủ kệ, đồ gỗ, …): |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp Sơ cấp nghề trở lên về nghề mộc hoặc nghề tương tự;- Giấy chứng nhận huấn luyện An toàn vệ sinh lao động còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu;* Tất cả tài liệu chứng minh phải là bản sao có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền hoặc bản gốc. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách cung cấp, sắp xếp, kiểm tra hạng mục (sách, vở, …): |
| - Số lượng | 4 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp Cao đẳng Sư phạm trở lên hoặc tương đương;- Giấy chứng nhận huấn luyện An toàn vệ sinh lao động còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu;* Tất cả tài liệu chứng minh phải là bản sao có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền hoặc bản gốc. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 3 | Máy In Laser | CP003 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 4 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 5 | Máy in đa chức năng | CP004 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 6 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 7 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 8 | Bộ máy vi tính để bàn | CP002 | 1 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 9 | Máy In Laser | CP003 | 2 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 10 | Máy Scan Canon | CP006 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 11 | Bộ máy vi tính để bàn | CP002 | 1 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 12 | Máy in canon | CP005 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 13 | Bộ máy vi tính để bàn | CP002 | 2 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 14 | Bộ máy vi tính để bàn | CP002 | 3 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 15 | Máy in canon | CP005 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 16 | Máy Scan Canon | CP006 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 17 | Tivi | CP007 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 18 | Máy In Laser | CP003 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 19 | Máy in đa chức năng | CP004 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 20 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 21 | Máy In Laser | CP003 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 22 | Tivi | CP007 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 23 | Bộ máy vi tính để bàn | CP002 | 1 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 24 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 25 | Máy Scan Canon | CP006 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 26 | Tivi | CP007 | 2 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 27 | Bộ máy vi tính để bàn | CP002 | 1 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 28 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 29 | Máy in canon | CP005 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 30 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 31 | Tivi tương tác | CP008 | 1 | cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 32 | Tivi | CP007 | 3 | cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 33 | Bộ máy vi tính để bàn | CP00201 | 7 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 34 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 35 | Tivi | CP007 | 1 | cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 36 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 37 | Máy photo Ricoh 5002 | CP009 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 38 | Máy vi tính xách tay (Laptop) | CP001 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 39 | Máy trợ giảng không dây TAKSTARE 300W | CP010 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 40 | Tủ phích | AP011 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 41 | Tủ Thư Viện | AP013 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 42 | Tủ Thư Viện | AP013 | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 43 | Sách giáo khoa lớp 1 mới | AP014 | 3 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 44 | Sách giáo khoa lớp 2 mới | AP015 | 8 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 45 | Sách giáo viên lớp 1 mới | AP016 | 8 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 46 | Sách giáo viên lớp 2 mới | AP017 | 8 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 47 | Người thầy của tôi - Tập 1 | STK041 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 48 | Người thầy của tôi - T2 | STK949 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 49 | Người thầy của tôi - T3 | STK950 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 50 | Người thầy của tôi - T4 | STK951 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 51 | Người thầy của tôi - T5 | STK952 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 52 | Người thầy của tôi - T6 | STK953 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 53 | Gương sáng học đường - T1 | STK1449 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 54 | Gương sáng học đường - T2 | STK1450 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 55 | Gương sáng học đường - T3 | STK1451 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 56 | Gương sáng học đường - T4 | STK1452 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 57 | Gương sáng học đường - T5 | STK1453 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 58 | Gương sáng học đường - T6 | STK1454 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 59 | Gương sáng học đường - T7 | STK1455 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 60 | Gương sáng học đường - T8 | STK1456 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 61 | Gương sáng trời Nam | STK116 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 62 | Gương sáng thủ khoa Việt Nam - T1 | STK1254 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 63 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T1: Huyền sử về Thời Họ Hồng Bàng | STK154 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 64 | Trong thẳm sâu của bí ẩn 02. Bí ẩn các nền văn hóa trong lịch sử loài người | STK204 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 65 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T3: Từ Thời Thuộc Nam Việt đến hết Thời Thuộc Tấn | STK155 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 66 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T4:Từ Thời Thuộc Nam Triều đến NN Vạn Xuân bị tiêu diệt | STK156 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 67 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T5: Từ Thời Thuộc Tùy đến năm 905 | STK157 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 68 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T6: Từ Khúc Thừa Dụ đến hết Nhà Tiền Lê | STK158 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 69 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T7: Từ Lý Thái Tổ đến hết Lý Thái Tông | STK159 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 70 | Theo dòng lịch sử Việt Nam -T8: Từ Lý Thánh Tông đến đầu đời Lý Nhân Tông | STK160 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 71 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T9: Cuộc kháng chiến chống quân Tống ( 1076 - 1077) và Nhà Lý đòi lại đất đã mất | STK161 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 72 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T10: Từ Lý Thần Tông ( 1128 - 1138) đến Lý Chiêu Hoàng ( 1224 - 1225) | STK162 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 73 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T11: Từ Trần Thái Tông ( 1226 - 1258 ) đến Trần Nhân Tông ( 1278 - 1293) | STK163 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 74 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T12: Cuộc kháng chiến chống quân Mông Nguyên lần thứ hai 1285 và lần thứ ba ( 1287 - 1288) | STK164 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 75 | Theo dòng Lịch sử Việt Nam-T13: Từ Trần Nhân Tông (1278-1293) đến Tr Hiến Tông (1329-1341) | STK165 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 76 | Theo dòng Lịch sử Việt Nam-T14:Từ Trần Dụ Tông (1341-1369) đến Trần Phế Đế (1377-1388) | STK166 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 77 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T15: Từ Trần Thuận Tông (1388-1398) đến Nhà Hồ (1400-1407) | STK167 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 78 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T16: Nhà Hậu Trần và thời thuộc Minh (1407-1427) | STK168 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 79 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T17: Cuộc kháng chiến chống quân Minh (1418-1428) | STK169 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 80 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T18: Từ Lê Thái Tổ (1428-1433) đến Lê Thái Tông (1433-1442) | STK170 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 81 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T19: Từ Lê Nhân Tông (1442-1459) đến Lê Thánh Tông (1460-1497) | STK171 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 82 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T20: Từ Lê Hiến Tông (1497-1504) đến Lê Tương Dực (1510-1516) | STK172 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 83 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - tập 21: Từ Lê Chiêu Tông (1516-1522) đến Lê Cung Hoàng (1522-1527) | STK173 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 84 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - tập 22: Từ Lê Trang Tông (1533-1548) đến Lê Anh Tông (1556-1573) | STK174 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 85 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - tập 23: Lê Thế Tông (1573-1599) | STK175 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 86 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - tập 24: Từ Lê Kính Tông (1599-1619) đến Lê Chân Tông (1643-1649) | STK176 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 87 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - tập 25: Từ Lê Thần Tông (Hạ) (1649-1662) đến Lê Huyền Tông (1662-1671) | STK177 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 88 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T26: Từ Lê Gia Tông (1671-1675) đến Lê Đế Duy Phường (1729-1732) | STK178 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 89 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T27: Từ Lê Thuần Tông (1732-1735) đến Lê Hiến Tông (1740-1786) | STK179 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 90 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T28 : Các cuộc khởi nghĩa nông dân tiêu biểu từ 1744 đến 1775 | STK180 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 91 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T29: Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 1 | STK1100 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 92 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T30 : Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 2 | STK1101 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 93 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T31: Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 3 | STK1139 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 94 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T32: Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần 4 | STK1140 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 95 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T33: Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần V | STK1141 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 96 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T34: Khởi nghĩa Tây Sơn - Phần VI | STK1142 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 97 | Theo dòng lịch sử VN - T39: Thực dân Pháp xâm lược nước ta | STK906 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 98 | Theo dòng lịch sử VN - T40: Nhân dân Miền Nam chống Pháp | STK907 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 99 | Theo dòng lịch sử VN - T41: Pháp chiếm 3 tỉnh Miền Tây Nam kỳ | STK908 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 100 | Theo dòng lịch sử VN - T42: Thực dân Pháp mở rộng cuộc xâm lăng nước ta | STK909 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 101 | Theo dòng lịch sử VN - T43: Triều Nguyễn đại bại | STK910 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 102 | Theo dòng lịch sử VN - T44: Phong trào Cần Vương | STK911 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 103 | Những điều kỳ thú - Thắc mắc tại sao? | STK1232 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 104 | Những điều kỳ thú - Chuyện lạ thường | STK1228 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 105 | Những điều kỳ thú - Thú vị các loài chim | STK1233 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 106 | Những điều kỳ thú - Có thể bạn chưa biết | STK1229 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 107 | Những điều kỳ thú - Kiến thức thú vị | STK1230 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 108 | Những điều kỳ thú - Vô cùng thú vị | STK1234 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 109 | Những điều kỳ thú - Chuyện lạ thường | STK1228 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 110 | Những điều kỳ thú - Những kỷ lục ấn tượng | STK1231 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 111 | Hướng dẫn thực hành giải Toán có lời văn lớp 5 | BTL5045 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 112 | 75 bài kiểm tra Toán 5 | BTL5023 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 113 | 500 bài Toán trắc nghiệm 5 | BTL5018 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 114 | Các dạng bài tập trắc nghiệm Toán 5 | BTL5017 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 115 | Toán chuyên đề đại lượng & đo đại lượng lớp 4-5 | BTL5019 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 116 | 500 Bài toán chọn lọc tiểu học 5 | STK623 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 117 | Để học tốt Toán 5 | BTL5013 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 118 | Nâng cao Toán lớp 5 | BTL5012 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 119 | 501 bài Toán đố lớp 5 | BTL5033 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 120 | Toán chuyên đại lượng và đo đại lượng lớp 4-5 | BTL4026 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 121 | 501 Bài toán đố lớp 5 | BTL5033 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 122 | Giải bằng nhiều cách các bài toán lớp 5 | STK441 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 123 | Kĩ năng giải Toán lớp 5 | STK442 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 124 | Các bài toán Phân số & tỉ số 5 | BTL5034 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 125 | Chuyên đề số đo thời gian và toán chuyển động đều lớp 5 | STK693 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 126 | Những bài làm Văn hay 5 | BTL5086 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 127 | 100 Bài tập làm văn mẫu lớp 5 | BTL5074 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 128 | 199 bài tập làm Văn chọn lọc 5 | BTL5109 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 129 | Những bài Văn miêu tả lớp 5 | BTL5122 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 130 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi lớp 5 | BTL5123 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 131 | Tuyển tập đề kiểm tra tiếng Việt 5 | BTL5114 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 132 | Những bài làm Văn hay 5 | BTL5086 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 133 | Những bài văn miêu tả lớp 5 | BTL5122 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 134 | 100 bài tập làm Văn mẫu lớp 5 | BTL5074 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 135 | Những bài văn đạt giải QG cấp tiểu học | BTL5121 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 136 | 162 bài tập làm Văn chọn lọc 5 | BTL5108 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 137 | 155 bài làm Văn tiếng Việt 5 | BTL5120 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 138 | 100 bài tập làm Văn mẫu lớp 5 | BTL5074 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 139 | 199 bài tập làm Văn chọn lọc 5 | BTL5109 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 140 | Nâng cao Toán lớp 4 | BTL4012 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 141 | Bài tập cơ bản và nâng cao Toán 4 | BTL4016 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 142 | 500 bài Toán trắc nghiệm 4 | BTL4033 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 143 | Các dạng bài tập trắc nghiệm Toán 4 | BTL4024 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 144 | BĐ giúp em tự đánh giá kết quả học tập môn Toán 4 | BTL4041 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 145 | TT các đề thi học sinh giỏi Toán 4 & 5 | BTL4040 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 146 | Giúp em học giỏi Toán 4 | BTL4042 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 147 | Toán chuyên đề số và hệ đếm thập phân lớp 4-5 | BTL4025 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 148 | HD thực hành giải toán có lời văn lớp 4 | BTL4043 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 149 | 500 bài Toán trắc nghiệm 4 | BTL4033 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 150 | Toán phát triển trí thông minh 4 | BTL4001 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 151 | Bồi dưỡng Toán 4 | BTL4048 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 152 | Giúp em học giỏi Toán 4 | BTL4042 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 153 | Cảm thụ Văn học dành cho học sinh lớp 4 | BTL4109 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 154 | 155 Bài làm văn –tiếng Việt 4 | BTL4106 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 155 | 199 bài tập làm Văn chọn lọc 4 | BTL4096 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 156 | 150 Bài tập tiếng Việt - làm văn 4 | BTL4077 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 157 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi lớp 4 | BTL4110 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 158 | Những bài văn miêu tả lớp 4 | BTL4108 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 159 | 150 Bài tập tiếng Việt - làm văn 4 | BTL4077 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 160 | Những bài làm Văn hay 4 | BTL4066 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 161 | Dàn bài tập làm văn 4 | BTL4095 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 162 | Những bài làm Văn mẫu 4/1 | BTL4093 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 163 | 162 Bài Tập làm văn chọn lọc 4 | BTL4089 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 164 | Tuyển tập đề kiểm tra tiếng Việt 4 | BTL4101 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 165 | Luyện từ và Câu 4 | BTL4113 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 166 | Truyện đọc Đạo đức 5 | BTL5130 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 167 | Truyện đọc Đạo đức 4 | BTL4117 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 168 | Truyện đọc Đạo đức 3 | BTL3105 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 169 | Truyện đọc Đạo đức 2 | L2105 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 170 | Quê hương yêu dấu - Vitamin cho tâm hồ | STK135 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 171 | Giúp em giỏi Toán 1 | BTL1052 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 172 | Phát triển và nâng cao Toán 1 | BTL1053 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 173 | 72 trò chơi Toán lớp 1 | BTL1035 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 174 | Phát triển trí thông minh Toán 1 (55.000) | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Phát triển và nâng cao Toán 2 (chương trình giáo dục phổ thông mới) | L2035 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 176 | Phát triển và nâng cao tiếng Việt 2 (chương trình giáo dục phổ thông mới) | L2036 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 177 | Giúp em giỏi tập làm văn 2 | L2101 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 178 | Một số biện pháp giúp học sinh viết đúng chính tả | L2070 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 179 | 155 đề và bài làm Văn - tiếng Việt 2 | L2063 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 180 | Giúp em giỏi từ và câu 2 | L2103 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 181 | Em học tiếng Việt 2/1 (chương trình giáo dục phổ thông mới) | L2059 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 182 | Em học tiếng Việt 2/2 (chương trình giáo dục phổ thông mới) | L2060 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 183 | Cảm thụ Văn học dành cho học sinh lớp 2 | L2097 | 5 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 184 | Em học tiếng Việt 1 tập 1 | BTL1070 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 185 | Em học tiếng Việt 1 tập 2 | BTL1071 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 186 | Sách giáo khoa lớp 1 mới | AP014 | 3 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 187 | Sách giáo viên lớp 1 mới | AP016 | 3 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 188 | Sách giáo khoa lớp 2 mới | AP015 | 3 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 189 | Sách giáo viên lớp 2 mới | AP017 | 3 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 190 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 1 | STK045 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 191 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 2 | STK046 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 192 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 3 | STK1247 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 193 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 4 | STK1248 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 194 | Sống đẹp- Những câu chuyện bổ ích - Tập 5 | STK1249 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 195 | Sống đẹp - Nhũng câu chuyện bổ ích - Tập 6 | STK1250 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 196 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 7 | STK1251 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 197 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 8 | STK1252 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 198 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 9 | STK1253 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 199 | Đắc nhân tâm | STK413 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 200 | Người mẹ cầm súng | STK198 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 201 | Tưởng nhớ Bác Hồ vĩ đại | STK188 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 202 | Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi 01 | STK209 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 203 | Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi 02 | STK210 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 204 | Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi 03 | STK211 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 205 | Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi 04 | STK212 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 206 | Đời thay đổi khi chúng ta thay đổi 05 | STK213 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 207 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 1 | STK045 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 208 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 2 | STK046 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 209 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 3 | STK1247 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 210 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 4 | STK1248 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 211 | Sống đẹp- Những câu chuyện bổ ích - Tập 5 | STK1249 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 212 | Sống đẹp - Nhũng câu chuyện bổ ích - Tập 6 | STK1250 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 213 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 7 | STK1251 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 214 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 8 | STK1252 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 215 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 9 | STK1253 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 216 | Sống đẹp mỗi ngày - Bạn có thể thay đổi thế giới - Chỉ thua khi đầu hàng | STK035 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 217 | Sống đẹp mỗi ngày - Mỗi ngày nên chọn một niềm vui - Một ngôi sao một định mệnh | STK036 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 218 | Sống đẹp mỗi ngày - Chắp cánh yêu thương - Con chỉ giúp ông khóc | STK037 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 219 | Sống đẹp mỗi ngày - Bài học vô giá - Cây nào quả đó | STK038 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 220 | Sống đẹp mỗi ngày - Sống bằng cả trái tim - Yêu thương khi còn có thể | STK039 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 221 | Sống đẹp mỗi ngày - Chuyện về thầy cô và bạn bè - Lớp học về lòng trắc ẩn | STK040 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 222 | Tự chăm sóc cuộc sống - Sống đời an nhiên | STK195 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 223 | Tự chăm sóc cuộc sống - Sống đời an nhiên | STK195 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 224 | Giúp người là giúp mình - Những câu chuyện giáo dục đạo đức | STK1107 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 225 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Sống thật | STK066 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 226 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Sức mạnh của sự đoàn kết | STK249 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 227 | Truyện kể Đạo đức 1 | STK698 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 228 | Truyện đọc Đạo đức 2 | L2105 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 229 | Truyện đọc Đạo đức 3 | BTL3105 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 230 | Truyện đọc Đạo đức 4 | BTL4117 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 231 | Truyện đọc Đạo đức 5 | BTL5130 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 232 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Sống thật | STK066 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 233 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Quy luật | STK065 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 234 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Cây xoài | STK064 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 235 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Cao thủ bóng bàn | STK063 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 236 | Những câu chuyện đi suốt cuộc đời-Tủ sách rèn luyện nhân cách sống | STK147 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 237 | 7 cách để hình thành nhân cách tốt | STK152 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 238 | Gương sáng học đường - T1 | STK1449 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 239 | Gương sáng học đường - T2 | STK1450 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 240 | Gương sáng học đường - T3 | STK1451 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 241 | Gương sáng học đường - T4 | STK1452 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 242 | Gương sáng học đường - T5 | STK1453 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 243 | Gương sáng học đường - T6 | STK1454 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 244 | Gương sáng học đường - T7 | STK1455 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 245 | Gương sáng học đường - T8 | STK1456 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 246 | Gương sáng trời Nam | STK116 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 247 | Những cách thông minh để sinh tồn trong mọi hoàn cảnh - Kĩ năng đi dã ngoại | STK404 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 248 | Hỏi - đáp về di sản thế giới và di sản thế giới tại Việt Nam | STK338 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 249 | Danh nhân Việt Nam | STK153 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 250 | Kể chuyện Bác Hồ - T1 | STK016 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 251 | Kể chuyện Bác Hồ - T2 | STK004 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 252 | Kể chuyện Bác Hồ - T3 | STK005 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 253 | Kể chuyện Bác Hồ - T4 | STK019 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 254 | Kể chuyện Bác Hồ - T5 | STK007 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 255 | Truyện cổ tích bây giờ | STK402 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 256 | Truyện cổ tích màu vàng | STK1144 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 257 | Cổ tích thế giới hay nhất | STK1119 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 258 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Quỷ núi và anh nông dân | STK925 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 259 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Hai Anh em và ba con quỷ | STK927 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 260 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Hoàng tử trăn | STK930 | 4 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 261 | Giúp người là giúp mình - Những câu chuyện giáo dục đạo đức | STK1107 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 262 | Từ điển địa danh văn hóa lịch sử Việt Nam | STK505 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 263 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T3: Từ Thời Thuộc Nam Việt đến hết Thời Thuộc Tấn | STK155 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 264 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T4:Từ Thời Thuộc Nam Triều đến NN Vạn Xuân bị tiêu diệt | STK156 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 265 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T5: Từ Thời Thuộc Tùy đến năm 905 | STK157 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 266 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T6: Từ Khúc Thừa Dụ đến hết Nhà Tiền Lê | STK158 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 267 | Thực hành giải Toán lớp 1 tập 1 | BTL1055 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 268 | Thực hành giải Toán lớp 1 tập 2 | BTL1056 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 269 | Vở luyện tập tiếng Việt 1 tập 1 | BTL1075 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 270 | Vở luyện tập tiếng Việt 1 tập 2 | BTL1076 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 271 | Bộ đề kiểm tra Toán- tiếng Việt lớp 1 | BTL1066 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 272 | Bài tập cơ bản theo chuyên đề Toán 1 | BTL1039 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 273 | Luyện kĩ năng viết các kiểu bài văn cho học sinh lớp 4 và 5 | BTL4099 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 274 | Những bài làm Văn mẫu 4/1 | BTL4093 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 275 | Những bài làm Văn mẫu 4/2 | BTL4094 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 276 | Những bài làm Văn mẫu 5/1 | BTL5105 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 277 | Những bài làm Văn mẫu 5/2 | BTL5106 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 278 | Câu châm ngôn thư viện | Tìm mã | 4 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 279 | Bảng nội quy thư viện | Tìm mã | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 280 | Thước nhôm 1m | Tìm mã | 1 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 281 | Compa nhôm | Tìm mã | 3 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 282 | Ê-ke nhựa 30-40-50 | Tìm mã | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 283 | Bản đồ hành chính VN | Tìm mã | 1 | Tờ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 284 | Bản đồ thế giới | Tìm mã | 1 | Tấm | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 285 | Bảng phụ | Tìm mã | 2 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 286 | Bảng Nhóm | Tìm mã | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 287 | Toán 1 - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Tiếng việt 1, tập một - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Tiếng việt 1, tập hai - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Đạo đức 1 - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Âm nhạc 1 - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Mĩ thuật 1 - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Tự nhiên và xã hội 1 - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Hoạt động trải nghiệm 1 - Sách giáo viên | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Giáo dục thể chất 1 - Sách giáo viên | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Tiếng Anh 1 - Sách giáo viên | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Tiếng Việt 2, tập một - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Tiếng Việt 2, tập hai - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Toán 2 - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Đạo đức 2 - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Tự nhiên và Xã hội 2 - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Âm nhạc 2 - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Mĩ thuật 2 - Sách giáo viên | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Hoạt động trải nghiệm 2 - Sách giáo viên | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Giáo dục thể chất 2 - Sách giáo viên | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Tiếng Anh 2 - Sách giáo viên | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Bài tập trắc nghiệm Toán 1 (35.000) | TH | 3 | tấm | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 308 | Phát triển và nâng cao Toán 1 | TH | 3 | tấm | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 309 | Bài tập nâng cao Toán 1 tập 1 | TH | 3 | tấm | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 310 | Bài tập nâng cao Toán 1 tập 2 | TH | 3 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 311 | Toán nâng cao 1 | TH | 3 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 312 | Các dạng bài tập trắc nghiệm Toán 1 | TH | 3 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 313 | Bài tập cơ bản theo chuyên đề Toán 1 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 314 | Phiếu bài tập cuối tuần môn Toán lớp 1 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 315 | 72 trò chơi Toán lớp 1 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 316 | Học Tiếng Anh bằng hình ảnh lớp 1 (55.000) | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 317 | 25 nhà Toán học nổi tiếng lớp 1 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 318 | Từ điển Anh-Việt Toán tiểu học lớp 1 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 319 | 11 nhà Địa lí và thám hiểm nổi tiếng lớp 1 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 320 | Bài tập trắc nghiệm Toán 2 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 321 | Những bài làm văn hay lớp 2 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 322 | Học tốt tiếng Việt 2/1 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 323 | Học tốt tiếng Việt 2/2 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 324 | Bài tập trắc nghiệm tiếng Việt 2 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 325 | Bài tập nâng cao tiếng Việt 2/1 | TH | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 326 | Bài tập nâng cao tiếng Việt 2/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 327 | 162 bài tập làm Văn chọn lọc 2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 328 | Mẹ dạy con học tiếng Việt 2/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 329 | Mẹ dạy con học tiếng Việt 2/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 330 | Luyện tập làm Văn 2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 331 | Bài tập chọn lọc Toán 3/1 (hai buổi trong ngày) | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 332 | Bài tập chọn lọc Toán 3/2 (hai buổi trong ngày) | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 333 | Nâng cao Toán lớp 3 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 334 | Bài tập nâng cao Toán 3/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 335 | Bài tập nâng cao Toán 3/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 336 | Bài tập trắc nghiệm hay và khó Toán 3/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 337 | Bài tập trắc nghiệm hay và khó Toán 3/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 338 | Bài tập nâng cao tiếng Việt 3/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 339 | Bài tập nâng cao tiếng Việt 3/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 340 | Mẹ dạy con học tiếng Việt 3/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 341 | Mẹ dạy con học tiếng Việt 3/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 342 | Những bài làm Văn mẫu 3/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 343 | Những bài làm Văn mẫu 3/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 344 | 162 bài tập làm Văn chọn lọc 3 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 345 | 199 bài tập làm Văn chọn lọc 3 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 346 | Dàn bài tập làm văn 3 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 347 | Nâng cao Toán lớp 4 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 348 | Bài tập trắc nghiệm Toán 4 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 349 | Bài tập nâng cao Toán 4/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 350 | Các dạng bài tập trắc nghiệm Toán 4 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 351 | Bài tập nâng cao Toán 4/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 352 | Bài tập nâng cao Toán 4/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 353 | Bài tập và trò chơi phát triển trí tuệ Toán 4/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 354 | Bài tập và trò chơi phát triển trí tuệ Toán 4/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 355 | 500 bài Toán chọn lọc 4 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 356 | 150 Bài tập tiếng Việt - làm văn 4 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 357 | Bài tập trắc nghiệm tiếng Việt 4 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 358 | Những bài làm Văn mẫu 4/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 359 | Những bài làm Văn mẫu 4/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 360 | Dàn bài tập làm văn 4 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 361 | 199 bài tập làm Văn chọn lọc 4 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 362 | Bồi dưỡng Văn - tiếng Việt 4/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 363 | Bồi dưỡng Văn - tiếng Việt 4/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 364 | Các dạng bài tập trắc nghiệm Toán 5 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 365 | 500 bài Toán trắc nghiệm 5 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 366 | 39 bộ đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 5 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 367 | Bài tập cơ bản và nâng cao Toán 5 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 368 | Bài tập nâng cao Toán 5 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 369 | Bài tập cơ bản theo chuyên đề Toán 5 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 370 | Phát triển và nâng cao Toán 5 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 371 | Bài tập nâng cao tiếng Việt 5/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 372 | Bài tập nâng cao tiếng Việt 5/2 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 373 | Bồi dưỡng Văn-tiếng Việt 5/1 | TH | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 374 | Bồi dưỡng Văn-tiếng Việt 5/2 | TH | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 375 | 162 bài tập làm Văn chọn lọc 5 | TH | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 376 | 199 bài tập làm Văn chọn lọc 5 | TH | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 377 | Dàn bài tập làm Văn 5 | TH | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 378 | Những bài Văn miêu tả lớp 5 | TH | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 379 | Học cách ứng xử | STKDC1709 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 380 | Học cách học tập | STKDC1710 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 381 | Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam - T4: Duyên hải Nam Trung bộ | STKDC1697 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 382 | Phong cách ứng xử của Bác Hồ | STKDC1582 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 383 | DSHCM_Bác Hồ - Cây đại thọ | STKDC1577 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 384 | DSHCM_Đến với tư tưởng Hồ Chí Minh (Di sản Hồ Chí Minh) | STKDC1578 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 385 | DSHCM_Hồ Chí Minh bàn về đạo đức (Di sản HCM) | STKDC1579 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 386 | Tưởng nhớ Bác Hồ vĩ đại | STKDC1580 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 387 | Giá trị nhân văn trong di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh | STKDC1581 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 388 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Trưng Trắc xưng vương | STKDC1556 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 389 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Khởi nghĩa Mai Thúc Loan | STKDC1557 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 390 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Phùng Hưng dựng cờ khởi nghĩa | STKDC1558 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 391 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Trí và dũng của Trần Khắc Chung | STKDC1559 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 392 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Thân thế và tuổi thơ của trạng nguyên Nguyễn Hiền | STKDC1560 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 393 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Tài đối đáp của trạng nguyên Nguyễn Hiền với sứ phương Bắc | STKDC1561 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 394 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Bảng nhãn Lê Văn Hưu và Đại Việt sử ký | STKDC1562 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 395 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Thần đồng Mạc Đĩnh Chi | STKDC1563 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 396 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Quốc Tử Giám Tư nghiệp Chu Văn An | STKDC1564 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 397 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Lạc Long Quân diệt Mộc tinh, Ngư tinh và Hồ tinh | STKDC1565 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 398 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Triệu Thị Trinh, bão lửa chiến trường | STKDC1566 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 399 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Triệu Quang Phục cuộc chiến tại đầm Dạ Trạch | STKDC1567 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 400 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Dương Đình Nghệ giải phóng thành Đại La | STKDC1568 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 401 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Lê Hoàn lên ngôi hoàng đế | STKDC1569 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 402 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Cuộc đời và sự nghiệp của Tô Hiến Thành | STKDC1570 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 403 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Tính cách cương trực của Thái sư Trần Thủ Độ | STKDC1571 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 404 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Trận Hàm Tử-Trần Nhật Duật đánh bại Toa Đô | STKDC1572 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 405 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Trận Vạn Kiếp truy kích Thoát Hoan | STKDC1573 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 406 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ An Tư công chúa | STKDC1574 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 407 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Chí khí của Trần Bình Trọng | STKDC1575 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 408 | Truyện tranh lịch sử Việt Nam – Khát vọng non sông _ Phạm Ngũ Lão và Câu chuyện đan sọt | STKDC1576 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 409 | Kể chuyện Bà triệu | STKDC1483 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 410 | Kể chuyện Bùi Thị Xuân | STKDC1484 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 411 | Kể chuyện Cao Bá Quát | STKDC1485 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 412 | Kể chuyện Chu Văn An | STKDC1486 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 413 | Kể chuyện Hai Bà Trưng | STKDC1487 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 414 | Kể chuyện Hồ Xuân Hương | STKDC1488 | 3 | quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 415 | Kể chuyện Lê Lợi | STKDC1489 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 416 | Kể chuyện Lê Quý Đôn | STKDC1490 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 417 | Kể chuyện Lương Thế Vinh | STKDC1491 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 418 | Kể chuyện Lý Thường Kiệt | STKDC1492 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 419 | Kể chuyện Mạc Đỉnh Chi | STKDC1493 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 420 | Kể chuyện Nguyễn Khuyến | STKDC1494 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 421 | Kể chuyện Nguyễn Trung Trực | STKDC1495 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 422 | Kể chuyện Phan Đình Phùng | STKDC1496 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 423 | Kể chuyện Trần Quang Khải | STKDC1497 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 424 | Kể chuyện Trần Quốc Toản | STKDC1498 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 425 | Kể chuyện Võ Nguyên Giáp | STKDC1499 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 426 | Kể chuyện Đào Duy Từ | STKDC1500 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 427 | Kể chuyện Đào Tấn | STKDC1501 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 428 | Kể chuyện Giang Văn Minh | STKDC1502 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 429 | Kể chuyện Hoàng Diệu | STKDC1503 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 430 | Kể chuyện Lê Đại Hành | STKDC1504 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 431 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 2 | STKDC1430 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 432 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 3 | STKDC1431 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 433 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 4 | STKDC1432 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 434 | Sống đẹp- Những câu chuyện bổ ích - Tập 5 | STKDC1433 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 435 | Sống đẹp - Nhũng câu chuyện bổ ích - Tập 6 | STKDC1434 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 436 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 7 | STKDC1435 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 437 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 8 | STKDC1436 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 438 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 9 | STKDC1437 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 439 | Gương sáng học đường - T1 | STKDC1449 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 440 | Gương sáng học đường - T2 | STKDC1450 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 441 | Gương sáng học đường - T3 | STKDC1451 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 442 | Gương sáng học đường - T4 | STKDC1452 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 443 | Gương sáng học đường - T5 | STKDC1453 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 444 | Gương sáng học đường - T6 | STKDC1454 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 445 | Gương sáng học đường - T7 | STKDC1455 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 446 | Gương sáng học đường - T8 | STKDC1456 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 447 | Cha mẹ tốt, con cái tốt - T1 | STKDC1103 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 448 | Cha mẹ tốt, con cái tốt - T2 | STKDC1104 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 449 | Dạy trẻ có trái tim yêu thương | STKDC1105 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 450 | Dạy trẻ có chí tiến thủ | STKDC1106 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 451 | Cha mẹ tốt, con cái tốt - T1 | STKDC1103 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 452 | Cha mẹ tốt, con cái tốt - T2 | STKDC1104 | 5 | tấm | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 453 | Dạy trẻ có trái tim yêu thương | STKDC1105 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 454 | Dạy trẻ có chí tiến thủ | STKDC1106 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 455 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Cân voi | STKDC921 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 456 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Chiếc áo tàng hình | STKDC922 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 457 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Con chó biết nói | STKDC923 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 458 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Gùi Thóc Thần kì | STKDC924 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 459 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Quỷ núi và anh nông dân | STKDC925 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 460 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Chum vàng trời cho | STKDC926 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 461 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Hai Anh em và ba con quỷ | STKDC927 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 462 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Bà chúa bèo | STKDC928 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 463 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Chú chó ngậm vàng | STKDC929 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 464 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Hoàng tử trăn | STKDC930 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 465 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Hố vàng hố bạc | STKDC931 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 466 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Đứa con hóa vàng | STKDC932 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 467 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Lưu Bình Dương Lễ | STKDC933 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 468 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Thạch Sanh Lý Thông | STKDC934 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 469 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Sự tích trầu cau | STKDC935 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 470 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Sự tích chú Cuội | STKDC936 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 471 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Sọ Dừa | STKDC937 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 472 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Phù Đổng Thiên Vương | STKDC938 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 473 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Cây tre trăm đốt | STKDC939 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 474 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Ăn khế trả vàng | STKDC940 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 475 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Cô tiên hoa hồng | STKDC941 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 476 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - chiếc bình thần | STKDC942 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 477 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Sự tích đôi sam biển | STKDC943 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 478 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Sự tích quả dưa hấu | STKDC944 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 479 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Sự tích chim tu hú | STKDC945 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 480 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Sự tích con muỗi | STKDC946 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 481 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Người cha nuôi | STKDC947 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 482 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - chiếc rìu vàng | STKDC948 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 483 | Nhà lãnh đạo nhí: Hải ly nhỏ bên dòng Sông Xanh (Dám nghĩ, dám làm) | STKDC728 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 484 | Nhà lãnh đạo nhí: Ba chị em lợn con (Kỹ năng hợp tác) | STKDC729 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 485 | Nhà lãnh đạo nhí: Ước mơ của Gấu Nâu (Xác định mục tiêu) | STKDC730 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 486 | Nhà lãnh đạo nhí: Quà tặng bà (Khả năng thuyết phục) | STKDC731 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 487 | Những câu chuyện ấm áp về tình bạn: Ngôi nhà đầy bạn | STKDC732 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 488 | Những câu chuyện ấm áp về tình bạn: Ngôi nhà trên sông | STKDC733 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 489 | Những câu chuyện ấm áp về tình bạn: Ngôi nhà trong tuyết | STKDC734 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 490 | Truyện cổ nước nam 6 - Sự tích con muỗi | STKDC665 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 491 | Truyện cổ nước nam 7 - Sự tích con dã tràng | STKDC666 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 492 | Truyện cổ nước nam 8 - Sự tích con cá nược | STKDC667 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 493 | Truyện cổ nước nam 9 - Hầm vàng hầm bạc | STKDC668 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 494 | Truyện cổ nước nam 10 - Ăn khế trả vàng | STKDC669 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 495 | Tủ sách tuổi thơ – Bốn người bạn chốn rừng xanh | STKDC642 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 496 | Tủ sách tuổi thơ : Cáo đi ngủ trọ | STKDC643 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 497 | Tủ sách tuổi thơ: Câu chuyện họ nhà Chuột | STKDC644 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 498 | Tủ sách tuổi thơ: Cây nấm của ai | STKDC645 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 499 | Tủ sách tuổi thơ: Chuột nhỏ và cây bút chì | STKDC646 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 500 | Tủ sách tuổi thơ: Cơn lũ | STKDC647 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 501 | Tủ sách tuổi thơ: Con Sói bị mắc lừa | STKDC648 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 502 | Tủ sách tuổi thơ: Con trâu đốm | STKDC649 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 503 | Tủ sách tuổi thơ: Cuộc phiêu lưu của các chú gà nhí | STKDC650 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 504 | Tủ sách tuổi thơ: Cuộc thi hát của các loài thú | STKDC651 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 505 | Tủ sách tuổi thơ: Điều đáng sợ nhất | STKDC652 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 506 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức - Về thăm quê ngoại | STKDC653 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 507 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức - Khi bé ở nhà | STKDC654 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 508 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Cao thủ bóng bàn | STKDC655 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 509 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Cây xoài | STKDC656 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 510 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Quy luật | STKDC657 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 511 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Sống thật | STKDC658 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 512 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức - Anh em nhà Quạ | STKDC659 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 513 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T1: Huyền sử về Thời Họ Hồng Bàng | STKDC154 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 514 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T3: Từ Thời Thuộc Nam Việt đến hết Thời Thuộc Tấn | STKDC155 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 515 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T4:Từ Thời Thuộc Nam Triều đến NN Vạn Xuân bị tiêu diệt | STKDC156 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 516 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T5: Từ Thời Thuộc Tùy đến năm 905 | STKDC157 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 517 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T6: Từ Khúc Thừa Dụ đến hết Nhà Tiền Lê | STKDC158 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 518 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T7: Từ Lý Thái Tổ đến hết Lý Thái Tông | STKDC159 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 519 | Theo dòng lịch sử Việt Nam -T8: Từ Lý Thánh Tông đến đầu đời Lý Nhân Tông | STKDC160 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 520 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T9: Cuộc kháng chiến chống quân Tống ( 1076 - 1077) và Nhà Lý đòi lại đất đã mất | STKDC161 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 521 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T10: Từ Lý Thần Tông ( 1128 - 1138) đến Lý Chiêu Hoàng ( 1224 - 1225) | STKDC162 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 522 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T11: Từ Trần Thái Tông ( 1226 - 1258 ) đến Trần Nhân Tông ( 1278 - 1293) | STKDC163 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 523 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T12: Cuộc kháng chiến chống quân Mông Nguyên lần thứ hai 1285 và lần thứ ba ( 1287 - 1288) | STKDC164 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 524 | Theo dòng Lịch sử Việt Nam-T13: Từ Trần Nhân Tông (1278-1293) đến Tr Hiến Tông (1329-1341) | STKDC165 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 525 | Theo dòng Lịch sử Việt Nam-T14:Từ Trần Dụ Tông (1341-1369) đến Trần Phế Đế (1377-1388) | STKDC166 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 526 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T15: Từ Trần Thuận Tông (1388-1398) đến Nhà Hồ (1400-1407) | STKDC167 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 527 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T16: Nhà Hậu Trần và thời thuộc Minh (1407-1427) | STKDC168 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 528 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T17: Cuộc kháng chiến chống quân Minh (1418-1428) | STKDC169 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 529 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T18: Từ Lê Thái Tổ (1428-1433) đến Lê Thái Tông (1433-1442) | STKDC170 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 530 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T19: Từ Lê Nhân Tông (1442-1459) đến Lê Thánh Tông (1460-1497) | STKDC171 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 531 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T20: Từ Lê Hiến Tông (1497-1504) đến Lê Tương Dực (1510-1516) | STKDC172 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 532 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - tập 21: Từ Lê Chiêu Tông (1516-1522) đến Lê Cung Hoàng (1522-1527) | STKDC173 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 533 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - tập 22: Từ Lê Trang Tông (1533-1548) đến Lê Anh Tông (1556-1573) | STKDC174 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 534 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - tập 23: Lê Thế Tông (1573-1599) | STKDC175 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 535 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - tập 24: Từ Lê Kính Tông (1599-1619) đến Lê Chân Tông (1643-1649) | STKDC176 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 536 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - tập 25: Từ Lê Thần Tông (Hạ) (1649-1662) đến Lê Huyền Tông (1662-1671) | STKDC177 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 537 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T26: Từ Lê Gia Tông (1671-1675) đến Lê Đế Duy Phường (1729-1732) | STKDC178 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 538 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T27: Từ Lê Thuần Tông (1732-1735) đến Lê Hiến Tông (1740-1786) | STKDC179 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 539 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T28 : Các cuộc khởi nghĩa nông dân tiêu biểu từ 1744 đến 1775 | STKDC180 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 540 | Sống đẹp mỗi ngày - Bạn có thể thay đổi thế giới - Chỉ thua khi đầu hàng | STKDC571 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 541 | Sống đẹp mỗi ngày - Mỗi ngày nên chọn một niềm vui - Một ngôi sao một định mệnh | STKDC572 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 542 | Sống đẹp mỗi ngày - Chắp cánh yêu thương - Con chỉ giúp ông khóc | STKDC573 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 543 | Sống đẹp mỗi ngày - Bài học vô giá - Cây nào quả đó | STKDC574 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 544 | Sống đẹp mỗi ngày - Sống bằng cả trái tim - Yêu thương khi còn có thể | STKDC575 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 545 | Sống đẹp mỗi ngày - Chuyện về thầy cô và bạn bè - Lớp học về lòng trắc ẩn | STKDC576 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 546 | 105 tình huống tự vệ trong cuộc sống thường ngày | STKDC1701 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 547 | Bản đồ Việt Nam | 1 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 548 | Bảng đồ tỉnh ( huyện) | 1 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 549 | Bản đồ huyện | 1 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 550 | Giá treo tranh 15 móc | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 551 | Ảnh Bác Hồ có viền khung nhôm | 1 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 552 | Cha mẹ giúp con học giỏi Toán 1 (28.000) | ###### | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 553 | Phát triển trí thông minh Toán 1 (55.000) | ###### | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 554 | Toán nâng cao 1 (32.000) | ###### | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 555 | Bài tập cơ bản theo chuyên đề Toán 1 (48.000) | ###### | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 556 | Phát triển và nâng cao Toán 1 (38.000) | ###### | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 557 | Các nhà phát minh sáng chế nổi tiếng | BTL1011 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 558 | 25 nhà Vật lí nổi tiếng | BTL1012 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 559 | 26 nhà Sinh học nổi tiếng | BTL1013 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 560 | 35 nhà Hoá học nổi tiếng | BTL1014 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 561 | Origami- em tập gấp giấy 1 | BTL1016 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 562 | Origami- em tập gấp giấy 2 | BTL1017 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 563 | Phát triển trí thông minh Toán lớp 1 | BTL1026 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 564 | Bồi dưỡng Toán lớp 1 | BTL1027 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 565 | Suốt đời học bác | STK127 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 566 | Búp sen xanh | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 567 | Chị sáu ở côn đảo | STK181 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 568 | Đời dũng cảm của kim đồng | STK224 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 569 | Đời dũng cảm của Kim Đồng | STK224 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 570 | Kể chuyện Lý Thường Kiệt | STK234 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 571 | Võ Thị Sáu con người huyền thoại | STK119 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 572 | Kể chuyện Hồ Xuân Hương | STK230 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 573 | Người mẹ cầm súng | STK198 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 574 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T1: Huyền sử về Thời Họ Hồng Bàng | STK154 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 575 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T3: Từ Thời Thuộc Nam Việt đến hết Thời Thuộc Tấn | STK155 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 576 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T4:Từ Thời Thuộc Nam Triều đến NN Vạn Xuân bị tiêu diệt | STK156 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 577 | Theo dòng lịch sử Việt Nam - T5: Từ Thời Thuộc Tùy đến năm 905 | STK157 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 578 | 100 Đề kiểm tra định kì Toán lớp 1 - Tập 1 (Biên soạn theo chương trình GDPT mới, Có đáp án và lời giải) | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 579 | 100 Đề kiểm tra định kì Toán lớp 1 - Tập 2 (Biên soạn theo chương trình GDPT mới, Có đáp án và lời giải) | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 580 | 500 Bài toán cơ bản và nâng cao lớp 1 (Biên soạn theo chương trình GDPT mới, Giúp em giỏi toán) | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 581 | Bài tập nâng cao Toán 1/1 (24.000) | ###### | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 582 | Bài tập nâng cao Toán 1/2 (24.000) | ###### | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 583 | Đề kiểm tra định kì Tiếng Việt và Toán lớp 1 (Biên soạn theo chương trình mới) | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 584 | Bài tập trắc nghiệm Tiếng Việt 1 (22.000) | ###### | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 585 | Vở luyện tập Tiếng Việt 1/1 (28.000) | ###### | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 586 | Vở luyện tập Tiếng Việt 1/2 (28.000) | ###### | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 587 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm cho HS tiểu học | BTL1005 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 588 | Vui học an toàn Giao thông lớp 1 (Theo chương trình tiểu học mới - Định hướng phát triển năng lực) | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 589 | Kể chuyện theo truyện đọc hàng tuần lớp 1 (Biên soạn theo chương trình SGK mới) | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 590 | HD phòng chống xâm hại tình dục trẻ em - Dành cho HS Tiểu học | STK002 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 591 | Cẩm nang phòng chống bắt nạt học đường - Bắt nạt về cảm xúc: Trêu bạn không vui đâu | STK096 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 592 | Phong cách ứng xử của Bác Hồ | STK190 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 593 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 2 | STK046 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 594 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 3 | STK1247 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 595 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 4 | STK1248 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 596 | Sống đẹp- Những câu chuyện bổ ích - Tập 5 | STK1249 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 597 | "Bảo bối tuổi teen" trong những năm tháng trưởng thành - T1 | STK1386 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 598 | "Bảo bối tuổi teen" trong những năm tháng trưởng thành - T2 | STK1387 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 599 | Vượt qua bản thân | STK308 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 600 | Tiến bước thành công | STK307 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 601 | Sống đẹp mỗi ngày - Mỗi ngày nên chọn một niềm vui - Một ngôi sao một định mệnh | STK036 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 602 | Khó khăn phải tìm cách khắc phục | STK280 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 603 | Các Trạng Việt Nam | STK325 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 604 | Danh nhân Việt Nam | STK153 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 605 | Thế giới rộng lớn là của bạn | STK300 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 606 | Kĩ năng vàng cho học sinh trung học - Học cách hoàn thiện bản thân | STK393 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 607 | Kĩ năng phòng tránh tai nạn thương tích và phòng cháy, chữa cháy - thoát hiểm, thoát nạn (Dành cho học sinh Tiểu học) | STK764 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 608 | Kĩ năng vàng cho học sinh trung học - Học kĩ năng để thành công | STK394 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 609 | Kỹ năng phòng vệ dành cho học sinh | STK342 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 610 | Người thầy của tôi - Tập 1 | STK041 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 611 | Người thầy của tôi - Tập 2 | STK042 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 612 | Người thầy của tôi - T3 | STK950 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 613 | Người thầy của tôi - T4 | STK951 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 614 | Người thầy của tôi - T5 | STK952 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 615 | Người thầy của tôi - T6 | STK953 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 616 | Gương sáng thủ khoa Việt Nam - T1 | STK1254 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 617 | Gương sáng thủ khoa Việt Nam - T2 | STK1255 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 618 | Gương sáng thủ khoa Việt Nam - T3 | STK1256 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 619 | Gương sáng thủ khoa Việt Nam - T4 | STK1257 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 620 | Gương sáng học đường - T2 | STK1450 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 621 | Gương sáng học đường - T3 | STK1451 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 622 | Gương sáng học đường - T4 | STK1452 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 623 | Gương sáng học đường - T5 | STK1453 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 624 | Gương sáng học đường - T6 | STK1454 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 625 | Gương sáng học đường - T7 | STK1455 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 626 | Gương sáng học đường - T8 | STK1456 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 627 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 7 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 628 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 8 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 629 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 9 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 630 | Biển đảo với cuộc sống của chúng ta (Sách dành cho học sinh Tiểu học) | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 631 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 632 | Môi trường sống của thực vật và động vật | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 633 | Bộ truyện tranh Bảo vệ môi trường – Câu chuyện về túi ni - lông | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 634 | Bộ truyện tranh Bảo vệ môi trường – Câu chuyện về thủy tinh | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 635 | Chuyện trường, chuyện lớp: Tựu trường vui vui vui! | STK087 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 636 | Chuyện trường, chuyện lớp: Đọc sách hay hay hay! | STK088 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 637 | Nhà lãnh đạo nhí: Hải ly nhỏ bên dòng Sông Xanh (Dám nghĩ, dám làm) | STK089 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 638 | Nhà lãnh đạo nhí: Ba chị em lợn con (Kỹ năng hợp tác) | STK090 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 639 | Nhà lãnh đạo nhí: Ước mơ của Gấu Nâu (Xác định mục tiêu) | STK091 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 640 | Nhà lãnh đạo nhí: Quà tặng bà (Khả năng thuyết phục) | STK092 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 641 | Những câu chuyện ấm áp về tình bạn: Ngôi nhà đầy bạn | STK093 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 642 | Những câu chuyện ấm áp về tình bạn: Ngôi nhà trên sông | STK094 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 643 | Những câu chuyện ấm áp về tình bạn: Ngôi nhà trong tuyết | STK095 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 644 | Những câu chuyện từ nhà tù Côn Đảo | STK115 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 645 | Gương sáng trời Nam | STK116 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 646 | Những vị vua trẻ trong sử Việt | STK117 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 647 | Võ Thị Sáu con người huyền thoại | STK119 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 648 | Những anh hùng tuổi trẻ thời đại Hồ Chí Minh | STK121 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 649 | Suốt đời học Bác | STK127 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 650 | Đừng Bao Giờ Từ Bỏ Ước Mơ | STK145 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 651 | Chicken Soup For The Soul - Nghịch Cảnh & Giá Trị Cuộc Sống | STK146 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 652 | Những câu chuyện đi suốt cuộc đời-Tủ sách rèn luyện nhân cách sống | STK147 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 653 | Siêu nhân bố - Ở nơi yên ấm | STK148 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 654 | Chuyện chỉ con mới biết - Ở nơi yên ấm | STK149 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 655 | Con sinh ra từ trái tim mẹ - Ở nơi yên ấm | STK150 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 656 | Chị Sáu ở Côn Đảo | STK181 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 657 | Kính vạn hoa (phiên bản mới) - Tập 2 | STK182 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 658 | Kính vạn hoa (Phiên bản mới) - Tập 3 | STK183 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 659 | Tôi kể em nghe chuyện Trường Sa | STK184 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 660 | DSHCM_Bác Hồ - Cây đại thọ | STK185 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 661 | Người mẹ cầm súng | STK198 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 662 | Đại tướng Võ Nguyên Giáp | STK222 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 663 | Từ điển Anh-Việt bằng hình ảnh | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 664 | Từ điển tiếng Anh bằng hình đầu tiên của bé | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 665 | Tiếng Anh bằng hình dành cho bé theo chủ đề | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 666 | Ngữ pháp tiếng Anh dành cho trẻ em bằng hình tập 1 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 667 | Ngữ pháp tiếng Anh dành cho trẻ em bằng hình tập 2 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 668 | Bộ đề luyện thi Violympic trạng nguyên tiếng Việt lớp 2 trên internet (chương trình giáo dục phổ thông mới) | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 669 | Thử sức trạng nguyên nhỏ tuổi Toán 3/2 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 670 | 500 bài trắc nghiệm Toán 3 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 671 | Bài tập cơ bản theo chuyên đề Toán 3 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 672 | Giúp em học giỏi Toán 3 | STK041 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 673 | Phát triển và nâng cao Toán 3 | STK042 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 674 | Bộ đề luyện thi Violympic trạng nguyên tiếng Việt lớp 3 trên internet | STK950 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 675 | 500 bài Toán chọn lọc 3 | STK951 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 676 | Kĩ năng giải Toán 3 | STK952 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 677 | Bài tập trắc nghiệm tiếng Việt 3 | STK953 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 678 | Giúp em giỏi từ và câu 3 | STK1254 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 679 | Giúp em giỏi tập làm văn 3 | STK1255 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 680 | 600 câu trắc nghiệm tiếng Anh 3 không đáp án (theo chương trình thí điểm) | STK1256 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 681 | Đề kiểm tra tiếng Anh 3 (theo chương trình thí điểm) | STK1257 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 682 | Toán phát triển trí thông minh 4 | STK1450 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 683 | Thử sức trạng nguyên nhỏ tuổi Toán 4/1 | STK1451 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 684 | Thử sức trạng nguyên nhỏ tuổi Toán 4/2 | STK1452 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 685 | Bài tập về số tự nhiên lớp 4 | STK1453 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 686 | Bài tập trắc nghiệm Toán 4 | STK1454 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 687 | Bài tập cơ bản và nâng cao Toán 4 | STK1455 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 688 | 500 bài Toán trắc nghiệm 4 | STK1456 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 689 | Kĩ năng giải Toán 4 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 690 | Giúp em giỏi tập làm văn 4 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 691 | 150 Bài tập tiếng Việt - làm văn 4 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 692 | Bài tập trắc nghiệm tiếng Việt 4 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 693 | Luyện tập làm Văn 4 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 694 | Tổ chức trò chơi học tập trong day - học tiếng Việt lớp 4 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 695 | Giúp em giỏi từ và câu 4/1 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 696 | Giúp em giỏi từ và câu 4/2 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 697 | 600 câu trắc nghiệm tiếng Anh 4 không đáp án (theo chương trình thí điểm) | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 698 | Hướng dẫn thực hành giải Toán có lời văn lớp 5 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 699 | Bộ đề giúp em tự đánh giá kết quả học tập Toán lớp 5 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 700 | Toán phát triển trí thông minh 5 | BTL5001 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 701 | Bài tập về số tự nhiên | BTL5011 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 702 | Toán chuyên đề đại lượng & đo đại lượng lớp 4-5 | BTL5019 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 703 | Toán chuyên đề số đo thời gian và Toán chuyển động lớp 5 | BTL5020 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 704 | Toán đố lớp 5 (Song ngữ Anh Việt) | STK001 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 705 | Toán chuyên đề số đo thời gian và toán chuyển động lớp 5 | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 706 | Giải bằng nhiều cách các bài toán lớp 5 | STK687 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 707 | Kĩ năng giải Toán lớp 5 | STK705 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 708 | 75 bài kiểm tra Toán 5 | BTL5023 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 709 | Bài tập cơ bản và nâng cao Toán 5 | STK1264 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 710 | Bài tập dành cho học sinh thi Trạng Nguyên nhỏ tuổi lớp 5 | BTL1021 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 711 | 501 bài Toán đố lớp 5 | BTL5033 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 712 | Các bài toán Phân số & tỉ số 5 | BTL5034 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 713 | Toán chuyên đề Hình Học 5 | BTL5038 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 714 | Toán chuyên đề số & hệ đếm thập phân lớp 4-5 | BTL5039 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 715 | 500 bài Toán chọn lọc 5 | BTL5049 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 716 | Bài tập cơ bản và nâng cao Toán 4 | BTL3010 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 717 | Giải bằng nhiều cách các bài Toán 5 | BTL5053 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 718 | Giải bằng nhiều cách các bài Toán Số học | BTL5054 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 719 | Giải bằng nhiều cách các bài Toán Hình học 5 | BTL5055 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 720 | Bộ đề luyện thi Violympic trạng nguyên tiếng Việt lớp 5 trên internet | BTL5063 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 721 | 100 bài tập làm Văn mẫu lớp 5 | BTL5074 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 722 | Các dạng bài tập trắc nghiệm Toán 4 | BTL3047 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 723 | Sách giáo khoa lớp 1 mới | SM | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 724 | Sách giáo khoa lớp 2 mới | SM | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 725 | Tổ chức hoạt động dạy học môn Toán lớp 1 theo Chương trình giáo dục phổ thông mới | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 726 | 100 Đề kiểm tra định kì Toán lớp 1 - Tập 1 (Biên soạn theo chương trình GDPT mới, Có đáp án và lời giải) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 727 | 100 Đề kiểm tra định kì Toán lớp 1 - Tập 2 (Biên soạn theo chương trình GDPT mới, Có đáp án và lời giải) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 728 | 500 Bài toán cơ bản và nâng cao lớp 1 (Biên soạn theo chương trình GDPT mới, Giúp em giỏi toán) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 729 | Bài tập nâng cao Toán lớp 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 730 | Đề kiểm tra định kì Tiếng Việt và Toán lớp 1 (Biên soạn theo chương trình mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 731 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh tiểu học | STK425 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 732 | Vui học an toàn Giao thông lớp 1 (Theo chương trình tiểu học mới - Định hướng phát triển năng lực) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 733 | Kể chuyện theo truyện đọc hàng tuần lớp 1 (Biên soạn theo chương trình SGK mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 734 | Giúp bé học Toán lớp 1 - Cộng trừ trong phạm vi 10 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 735 | Giúp bé học Toán lớp 1 - Cộng trừ trong phạm vi 20 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 736 | Giúp bé học Toán lớp 1 - Cộng trừ trong phạm vi 50 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 737 | Giúp bé học Toán lớp 1 - Cộng trừ trong phạm vi 100 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 738 | Tổ chức trò chơi học tập trong dạy - học Tiếng Việt lớp 1 (Theo chương trình tiểu học mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 739 | Phát triển năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 1 - Tập 1 (Biên soạn theo chương trình SGK mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 740 | Phát triển năng lực học sinh môn Tiếng Việt lớp 1 - Tập 2 (Biên soạn theo chương trình SGK mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 741 | Kiểm tra đánh giá năng lực học sinh lớp 1 môn Tiếng Việt - Học kì 1 (Biên soạn theo chương trình SGK mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 742 | Kiểm tra đánh giá năng lực học sinh lớp 1 môn Tiếng Việt - Học kì 2 (Biên soạn theo chương trình SGK mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 743 | Kiểm tra đánh giá năng lực học sinh lớp 1 môn Tiếng Việt - Học kì 2 (Biên soạn theo chương trình SGK mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 744 | Sống đẹp mỗi ngày - Bạn có thể thay đổi thế giới - Chỉ thua khi đầu hàng | STK061 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 745 | Sống đẹp mỗi ngày - Mỗi ngày nên chọn một niềm vui - Một ngôi sao một định mệnh | STK062 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 746 | Sống đẹp mỗi ngày - Chắp cánh yêu thương - Con chỉ giúp ông khóc | STK063 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 747 | Sống đẹp mỗi ngày - Bài học vô giá - Cây nào quả đó | STK064 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 748 | Sống đẹp mỗi ngày - Sống bằng cả trái tim - Yêu thương khi còn có thể | STK065 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 749 | Sống đẹp mỗi ngày - Chuyện về thầy cô và bạn bè - Lớp học về lòng trắc ẩn | STK066 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 750 | Sống đẹp mỗi ngày - Bạn có thể thay đổi thế giới - Chỉ thua khi đầu hàng | STK067 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 751 | Sống đẹp mỗi ngày - Mỗi ngày nên chọn một niềm vui - Một ngôi sao một định mệnh | STK066 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 752 | Sống đẹp mỗi ngày - Chắp cánh yêu thương - Con chỉ giúp ông khóc | STK249 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 753 | Sống đẹp mỗi ngày - Bài học vô giá - Cây nào quả đó | STK062 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 754 | Sống đẹp mỗi ngày - Sống bằng cả trái tim - Yêu thương khi còn có thể | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 755 | Sống đẹp mỗi ngày - Chuyện về thầy cô và bạn bè - Lớp học về lòng trắc ẩn | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 756 | Sáng danh anh hùng, hào kiệt Việt nam | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 757 | Tủ sách tuổi thơ – Bốn người bạn chốn rừng xanh | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 758 | Tủ sách tuổi thơ : Cáo đi ngủ trọ | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 759 | Tủ sách tuổi thơ: Câu chuyện họ nhà Chuột | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 760 | Tủ sách tuổi thơ: Cây nấm của ai | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 761 | Tủ sách tuổi thơ: Chuột nhỏ và cây bút chì | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 762 | Tủ sách tuổi thơ: Cơn lũ | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 763 | Tủ sách tuổi thơ: Con Sói bị mắc lừa | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 764 | Tủ sách tuổi thơ: Con trâu đốm | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 765 | Tủ sách tuổi thơ: Cuộc phiêu lưu của các chú gà nhí | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 766 | Tủ sách tuổi thơ: Cuộc thi hát của các loài thú | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 767 | Tủ sách tuổi thơ: Điều đáng sợ nhất | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 768 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức - Về thăm quê ngoại | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 769 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức - Khi bé ở nhà | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 770 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Cao thủ bóng bàn | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 771 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Cây xoài | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 772 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Quy luật | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 773 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức: Trường đời - Sống thật | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 774 | Tủ truyện tranh giáo dục đạo đức - Anh em nhà Quạ | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 775 | Đời dũng cảm của Kim Đồng | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 776 | Kể chuyện Bà triệu | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 777 | Kể chuyện Bùi Thị Xuân | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 778 | Kể chuyện Cao Bá Quát | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 779 | Kể chuyện Chu Văn An | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 780 | Kể chuyện Hai Bà Trưng | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 781 | Kể chuyện Hồ Xuân Hương | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 782 | Kể chuyện Lê Lợi | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 783 | Kể chuyện Lê Quý Đôn | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 784 | Kể chuyện Lương Thế Vinh | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 785 | Kể chuyện Lý Thường Kiệt | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 786 | Kể chuyện Mạc Đỉnh Chi | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 787 | Kể chuyện Nguyễn Khuyến | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 788 | Kể chuyện Nguyễn Trung Trực | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 789 | Kể chuyện Phan Đình Phùng | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 790 | Kể chuyện Trần Quang Khải | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 791 | Kể chuyện Trần Quốc Toản | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 792 | Kể chuyện Võ Nguyên Giáp | STK001 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 793 | Kể chuyện Đào Duy Từ | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 794 | Kể chuyện Đào Tấn | STK023 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 795 | Kể chuyện Giang Văn Minh | STK030 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 796 | Kể chuyện Hoàng Diệu | STK027 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 797 | Kể chuyện Lê Đại Hành | STK114 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 798 | LS VN bằng tranh 04: Huyền sử đời Hùng: Tiên Dung - Chử Đồng Tử, Sơn Tinh - Thủy Tinh | STK001 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 799 | LS VN bằng tranh 05: Nước Âu Lạc | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 800 | LS VN bằng tranh 11: Ngô Quyền đại phá quân Nam Hán | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 801 | LS VN bằng tranh 14: Thăng Long buổi đầu | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 802 | LS VN bằng tranh 16: Nước Đại Việt | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 803 | LS VN bằng tranh 24: Chiến thắng giặc Nguyên Mông lần thứ ba | STK425 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 804 | LS VN bằng tranh 25: Trần Hưng Đạo | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 805 | LS VN bằng tranh 29: Hồ Quý Ly chống giặc Minh | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 806 | LS VN bằng tranh 48: Nhà bác học Lê Quí Đôn | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 807 | LS VN bằng tranh 51: Chúa Hiền - Chúa Nghĩa | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 808 | LS VN bằng tranh 52: Chúa Minh - Chúa Ninh | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 809 | LS VN bằng tranh 53: Đàng trong suy tàn | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 810 | Cha mẹ giúp con học giỏi Toán 1 (28.000) | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 811 | Phát triển trí thông minh Toán 1 (55.000) | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 812 | Giúp em giỏi Toán 1 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 813 | Phát triển và nâng cao Toán 1 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 814 | Hướng dẫn giải Violympic Toán 1 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 815 | Nhiệt kế | Tìm mã | 20 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 816 | Nhiệt kế y tế | Tìm mã | 4 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 817 | Compa nhôm | Tìm mã | 4 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 818 | Thước thẳng (gỗ hoặc kim loại) | Tìm mã | 5 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 819 | Thước đo độ | Tìm mã | 4 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 820 | Ê ke | Tìm mã | 5 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 821 | Toán 1 - SGV | SM | 6 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 822 | Tiếng việt 1, tập một - SGV | SM | 6 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 823 | Tiếng việt 1, tập hai - SGV | SM | 6 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 824 | Đạo đức 1 - SGV | SM | 6 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 825 | Âm nhạc 1 - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 826 | Mĩ thuật 1 - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 827 | Tự nhiên và xã hội 1 - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 828 | Hoạt động trải nghiệm 1 - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 829 | Giáo dục thể chất 1 - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 830 | Tiếng việt 1, tập một | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 831 | Tiếng việt 1, tập hai | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 832 | Toán 1, tập một | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 833 | Toán 1, tập hai | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 834 | Đạo đức 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 835 | Tự nhiên và xã hội 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 836 | Âm nhạc 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 837 | Mĩ thuật 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 838 | Hoạt động trải nghiệm 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 839 | Giáo dục thể chất 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 840 | VBT Toán 1, tập một | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 841 | VBT Toán 1, tập hai | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 842 | VBT Tiếng Việt 1, tập một | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 843 | VBT Tiếng Việt 1, tập hai | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 844 | Tập viết 1, tập một | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 845 | Tập viết 1, tập hai | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 846 | VBT Đạo Đức 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 847 | VBT Âm Nhạc 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 848 | VBT Mĩ Thuật 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 849 | VBT Tự Nhiên và Xã Hội 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 850 | VBT Hoạt Động Trải Nghiệm 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 851 | Tiếng Việt 2, tập một - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 852 | Tiếng Việt 2, tập hai - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 853 | Toán 2 - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 854 | Đạo đức 2 - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 855 | Tự nhiên và Xã hội 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 856 | Âm nhạc 2 - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 857 | Mĩ thuật 2 - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 858 | Hoạt động trải nghiệm 2 - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 859 | Giáo dục thể chất 2 - SGV | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 860 | Tiếng Việt 2, tập một | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 861 | Tiếng Việt 2, tập hai | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 862 | Toán 2, tập một | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 863 | Toán 2, tập hai | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 864 | Đạo đức 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 865 | Tự nhiên và Xã hội 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 866 | Âm nhạc 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 867 | Mĩ thuật 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 868 | Hoạt động trải nghiệm 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 869 | Giáo dục thể chất 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 870 | VBT Toán 2, tập một | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 871 | VBT Toán 2, tập hai | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 872 | VBT Tiếng Việt 2, tập một | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 873 | VBT Tiếng Việt 2, tập hai | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 874 | Tập viết 2, tập một | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 875 | Tập viết 2, tập hai | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 876 | VBT Đạo Đức 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 877 | VBT Âm Nhạc 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 878 | VBT Mĩ Thuật 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 879 | VBT Tự Nhiên và Xã Hội 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 880 | VBT Hoạt Động Trải Nghiệm 2 | SM | 6 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 881 | Tổ chức hoạt động dạy học môn Toán lớp 1 theo Chương trình giáo dục phổ thông mới | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 882 | 100 Đề kiểm tra định kì Toán lớp 1 - Tập 1 (Biên soạn theo chương trình GDPT mới, Có đáp án và lời giải) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 883 | 100 Đề kiểm tra định kì Toán lớp 1 - Tập 2 (Biên soạn theo chương trình GDPT mới, Có đáp án và lời giải) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 884 | 500 Bài toán cơ bản và nâng cao lớp 1 (Biên soạn theo chương trình GDPT mới, Giúp em giỏi toán) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 885 | Bài tập nâng cao Toán lớp 1 - Tập 1 (Biên soạn theo chương trình mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 886 | Bài tập nâng cao Toán lớp 1 - Tập 2 (Biên soạn theo chương trình mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 887 | Đề kiểm tra định kì Tiếng Việt và Toán lớp 1 (Biên soạn theo chương trình mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 888 | Bài tập trắc nghiệm Tiếng Việt lớp 1 (Theo chương trình tiểu học mới - Định hướng phát triển năng lực) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 889 | Bài tập nâng cao Tiếng Việt lớp 1 - Tập 1 (Biên soạn theo chương trình SGK mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 890 | Bài tập nâng cao Tiếng Việt lớp 1 - Tập 2 (Biên soạn theo chương trình SGK mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 891 | Tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh tiểu học | STK425 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 892 | Vui học an toàn Giao thông lớp 1 (Theo chương trình tiểu học mới - Định hướng phát triển năng lực) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 893 | Kể chuyện theo truyện đọc hàng tuần lớp 1 (Biên soạn theo chương trình SGK mới) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 894 | Sách giáo khoa lớp 1 mới | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 895 | Sách giáo khoa lớp 2 mới | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 896 | Sách giáo viên lớp 1 mới | AP016 | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 897 | Sách giáo viên lớp 2 mới | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 898 | Sách HS TA 3 tập 1 ( dạy 4 tiết / tuần của Bộ GD&ĐT) | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 899 | Sách HS TA 3 tập 2 ( dạy 4 tiết / uần của Bộ GD&ĐT | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 900 | Sách bài tập TA 3( dạy 4 tiết / tuần của Bộ GD&ĐT) | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 901 | Sách HS TA 4 tập 1 ( dạy 4 tiết / tuần của Bộ GD&ĐT | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 902 | Sách HS TA 4 tập 2 ( dạy 4 tiết / tuần của Bộ GD&ĐT) | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 903 | Sách bài tập TA 4 ( dạy 4 tiết / tuần của Bộ GD&ĐT) | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 904 | Sách HS TA 5 tập 1 ( dạy 4 tiết / tuần của Bộ GD&ĐT) | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 905 | Sách HS TA 5 tập 2 ( dạy 4 tiết / tuần của Bộ GD&ĐT) | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 906 | Sách bài tập TA 5 ( dạy 4 tiết / tuần của Bộ GD&ĐT) | SM | 10 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 907 | SGV TA 3 ( dạy 4 tiết / ttuần của Bộ GD&ĐT) | SM | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 908 | SGV TA 4 ( dạy 4 tiết / tuần của Bộ GD&ĐT) | SM | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 909 | SGV TA 5 ( dạy 4 tiết /tuần của Bộ GD&ĐT) | SM | 5 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 910 | Toán 1 - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 911 | Tiếng việt 1, tập một - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 912 | Tiếng việt 1, tập hai - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 913 | Đạo đức 1 - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 914 | Âm nhạc 1 - SGV | SM | 4 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 915 | Mĩ thuật 1 - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 916 | Tự nhiên và xã hội 1 - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 917 | Hoạt động trải nghiệm 1 - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 918 | Giáo dục thể chất 1 - SGV | SM | 4 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 919 | Tiếng Việt 2, tập một - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 920 | Tiếng Việt 2, tập hai - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 921 | Toán 2 - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 922 | Đạo đức 2 - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 923 | Tự nhiên và Xã hội 2 | SM | 4 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 924 | Âm nhạc 2 - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 925 | Mĩ thuật 2 - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 926 | Hoạt động trải nghiệm 2 - SGV | SM | 8 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 927 | Giáo dục thể chất 2 - SGV | SM | 4 | QUYỂN | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 928 | Người thầy của tôi - Tập 1 | STK041 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 929 | Người thầy của tôi - Tập 2 | STK042 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 930 | Người thầy của tôi - T3 | STK950 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 931 | Người thầy của tôi - T4 | STK951 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 932 | Người thầy của tôi - T5 | STK952 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 933 | Chị sáu ở côn đảo | STK181 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 934 | Đời dũng cảm của kim đồng | STK224 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 935 | Đời dũng cảm của kim đồng | STK224 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 936 | Lý tự trọng | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 937 | Võ Thị Sáu con người huyền thoại | STK119 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 938 | Người mẹ cầm súng | STK198 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 939 | Truyện cổ tích Việt Nam dành cho bé thông minh | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 940 | Truyện cổ tích Việt Nam dành cho bé can đảm | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 941 | Truyện cổ tích Việt Nam dành cho bé hiếu học | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 942 | Cổ tích thế giới hay nhất | STK1119 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 943 | 15 bài học an toàn cho bé - an toàn khi ở nhà | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 944 | 15 bài học an toàn cho bé - an toàn khi ra ngoài | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 945 | Truyện ngắn nam cao | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 946 | Những truyện hay viết cho thiếu nhi - xuân quỳnh | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 947 | Bác Hồ sống mãi - Những chuyện hay về Bác - Tập 1 | STK068 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 948 | Bác Hồ sống mãi - Những chuyện hay về Bác - Tập 1 | STK069 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 949 | Bác Hồ sống mãi - Những chuyện hay về Bác - Tập 1 | STK070 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 950 | Bác Hồ sống mãi - Những chuyện hay về Bác - Tập 1 | STK071 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 951 | Bác Hồ sống mãi - Những chuyện hay về Bác - Tập 1 | STK072 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 952 | Tưởng nhớ Bác Hồ vĩ đại | STK188 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 953 | Búp sen xanh | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 954 | Chị sáu ở côn đảo | STK181 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 955 | Đời dũng cảm của kim đồng | STK224 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 956 | Đời dũng cảm của kim đồng | STK224 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 957 | Lý tự trọng | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 958 | Võ Thị Sáu con người huyền thoại | STK119 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 959 | Thơ xuân quỳnh | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 960 | Người mẹ cầm súng | STK198 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 961 | Sử ta - chuyện xưa kể lại - tập 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 962 | Sử ta - chuyện xưa kể lại - tập 2 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 963 | Sử ta - chuyện xưa kể lại - tập 3 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 964 | Sử ta - chuyện xưa kể lại - tập 4 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 965 | Nẹp treo tranh 85cm | Tìm mã | 20 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 966 | Nhiệt kế | Tìm mã | 2 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 967 | Nhiệt kế y tế | Tìm mã | 2 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 968 | Bảng nhóm | Tìm mã | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 969 | Bảng phụ | Tìm mã | 4 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 970 | Bộ Toán Lớp 3 (GV) - không nỉ | SM | 2 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 971 | Compa nhôm | Tìm mã | 5 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 972 | MH trái đất...., mặt trăng quay quanh… (quay tay sử dụng bằng pin) | Tìm mã | 2 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 973 | Bộ hình học nhựa Toán 4 (GV) | Tìm mã | 2 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 974 | Bộ lắp ghép MH kỹ thuật (GV) L4+L5 | Tìm mã | 2 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 975 | Bộ dụng cụ Khoa học Lớp 4 | Tìm mã | 2 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 976 | Bộ Toán Lớp 5 (GV) | Tìm mã | 2 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 977 | Bộ dụng cụ, vật liệu cắt, khâu, thêu Lớp 5 (GV) | Tìm mã | 2 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 978 | Giá treo tranh 15 móc | Tìm mã | 2 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 979 | Ảnh Bác Hồ có viền khung nhôm | Tìm mã | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 980 | Bộ mẫu tơ sợi Lớp 5 | Tìm mã | 2 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 981 | Bộ dụng cụ cơ khí (môn công nghệ lớp 8) | Tìm mã | 1 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 982 | Mô hình truyền và biến đổi chuyển động | Tìm mã | 4 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 983 | Giá treo tranh | Tìm mã | 2 | cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 984 | Compa | Tìm mã | 2 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 985 | Thước thẳng (gỗ hoặc kim loại) | Tìm mã | 8 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 986 | Thước đo độ | Tìm mã | 3 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 987 | Ê ke | Tìm mã | 3 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 988 | kệ sách 5 ngăn 2 mặt (1.2 x 0.4 x 1.8m) - 2 tầng kính | Tìm mã | 2 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 989 | Bảng thông tin thư mục | Tìm mã | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 990 | Những điều cần biết về luật biển quốc tế và luật biển Việt Nam | STK022 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 991 | Chủ quyền biển đảo Việt Nam xưa và nay | STK024 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 992 | Những câu chuyện từ nhà tù Côn Đảo | STK115 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 993 | Luật an toàn thông tin mạng (hiện hành) | STK123 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 994 | Luật trẻ em (hiện hành) | STK124 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 995 | Luật quản lý, sử dụng tài sản công | STK125 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 996 | Hiến pháp nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam( có hiệu lực từ 01/01/2014) | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 997 | Bộ Luật Hình Sự Hiện Hành (Bộ Luật Năm 2015, Sửa Đổi, Bổ Sung Năm 2017) | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 998 | Pháp lệnh thư viện | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 999 | Suốt đời học Bác | STK127 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1000 | Phong cách ứng xử của Bác Hồ | STK190 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1001 | Phong cách sống - Friluftsliv- Sống tối giản cho đời thanh thản | STK218 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1002 | Phong cách sống - Friluftsliv- Sống sôi động như người thành thị | STK219 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1003 | Phong cách sống - Friluftsliv- Sống bình yên với bạn thiên nhiên | STK220 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1004 | Đời dũng cảm của Kim Đồng | STK224 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1005 | Cậu bé kì tài - Ông Địa xử án | STK250 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1006 | Cậu bé kì tài - cầu mưa | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1007 | Cậu bé kì tài - Người con hiếu thảo | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1008 | Câu đố Việt Nam | STK320 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1009 | Nam Bộ qua ngôn từ | STK335 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1010 | TS Thu Giang - Văn minh Đông Phương và Tây Phương | STK340 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1011 | Không có trẻ hư | STK359 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1012 | Kính vạn hoa (phiên bản mới) - Tập 1 | SM | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1013 | Kính vạn hoa (phiên bản mới) - Tập 2 | STK182 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1014 | Kính vạn hoa (Phiên bản mới) - Tập 3 | STK183 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1015 | Những cách thông minh để sinh tồn trong mọi hoàn cảnh - Kĩ năng đi dã ngoại | STK404 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1016 | THÁM TỬ HỌC TRÒ: Tiếng động đêm vườn bưởi | STK406 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1017 | THÁM TỬ HỌC TRÒ: Tí Chuột mất tích | STK407 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1018 | THÁM TỬ HỌC TRÒ: Kẻ trộm ví trong trường | STK408 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1019 | Từ điển địa danh văn hóa lịch sử Việt Nam | STK505 | 1 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1020 | Cẩm nang phòng chống bắt nạt học đường - Bắt nạt về cảm xúc: Trêu bạn không vui đâu | STK096 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1021 | Cẩm nang phòng chống bắt nạt học đường - Bắt nạt bằng lời nói: Chê bạn là không tốt | STK097 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1022 | Cẩm nang phòng chống bắt nạt học đường - Bắt nạt về thể chất: Đẩy bạn, không được nhé! | STK098 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1023 | Cẩm nang phòng chống bắt nạt học đường - Bắt nạt tiềm ẩn: Đùa quá cũng không hay | STK099 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1024 | Cha cõng con | STK396 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1025 | Hoàng tử bé (BC - 2019) | STK1155 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1026 | Người mẹ cầm súng | STK198 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1027 | Tuyển tập 135 đoạn văn Nghị luận xã hội (Đoạn văn khoảng 200 chữ) - Ôn thi học sinh giỏi THCS; Ôn thi vào lớp 10 | STK1336 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1028 | Túp lều bác Tôm | STK1147 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1029 | Cơm ngon quá, con cám ơn mẹ | STK1120 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1030 | Cuộc đời một đôi dép cao su | STK1121 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1031 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Cân voi | STK921 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1032 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Chiếc áo tàng hình | STK922 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1033 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Con chó biết nói | STK923 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1034 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Gùi Thóc Thần kì | STK924 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1035 | Truyện cổ tích chọn lọc song ngữ Việt Anh - Quỷ núi và anh nông dân | STK925 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1036 | Những bài Văn đạt giải học sinh giỏi cấp tỉnh-thành phố toàn quốc (dành cho học sinh THCS) | L6063 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1037 | Những bài văn tự sự 6 | L6066 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1038 | Những bài văn miêu tả 6 | L6067 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1039 | 155 Bài làm Văn chọn lọc 7 | BTL7050 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1040 | 162 đề và bài làm Văn chọn lọc lớp 8 | BTL8054 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1041 | Những bài Văn nghị luận đặc sắc 8 | BTL8055 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1042 | Hướng dẫn viết và dàn ý các đoạn văn nghị luận xã hội ngữ văn 8 | BTL8063 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1043 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Lịch sử 8 | BTL8127 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1044 | Những bài Văn nghị luận đặc sắc 9 | BTL9073 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1045 | Câu hỏi và bài tập TN Sinh học 9 | BTL9133 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1046 | Hướng dẫn viết và dàn ý các đoạn văn nghị luận xã hội ngữ văn 9 | BTL9096 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1047 | Mô hình ADN (CSSH2082) | Tìm mã | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1048 | Mô hình ARN (CSSH2086) | Tìm mã | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1049 | Bóng đá số 5 | Tìm mã | 20 | Quả | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1050 | Bóng rổ số 6 | Tìm mã | 20 | Quả | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1051 | Bóng ném số 3 | Tìm mã | 20 | Quả | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1052 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 7 tập 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1053 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 7 tập 2 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1054 | Toán nâng cao hình học 7 | BTL7020 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1055 | Toán nâng cao đại số 7 | BTL7021 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1056 | Toán nâng cao tự luận & Trắc nghiệm hình học 7 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1057 | Toán nâng cao tự luận & Trắc nghiệm đại số 7 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1058 | Tổng hợp các bài toán phổ dụng hình học 8 | BTL8002 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1059 | Tổng hợp các bai toán phổ dụng đại sô 8 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1060 | Phân loại và giải chi tiêt các dạng toán 8/1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1061 | Phân loại và giải chi tiêt các dạng toán 8/2 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1062 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán đại số 8 | BTL8034 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1063 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán hình học 8 | BTL8035 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1064 | Chuyên đề bồi dưỡng Toán thực tế 9 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1065 | Giải nhanh các chuyên đề đại số 9 | BTL9051 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1066 | Giải nhanh các chuyên đề hình học 9 | BTL9052 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1067 | Các đề thi tuyển sinh môn Toán vào 10 & những chủ đề thường gặp | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1068 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 tập 1 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1069 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 tập 2 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1070 | Toán nâng cao Hình học 9 | BTL9021 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1071 | Toán nâng cao Đại số 9 | BTL9022 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1072 | Bồi dưỡng hoá 9 theo chủ đề | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1073 | Hướng dẫn học và giải chi tiết Hóa 9 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1074 | Bài giảng & lời giải chi tiết Hoá học 9 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1075 | Chuyên đề bồi dưỡng Hoá học 9 | BTL9152 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1076 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa Học 9 | BTL9147 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1077 | Giải nhanh đề kiểm tra hóa học 9 | BTL9148 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1078 | Những bài văn đat điểm cao 9 (hoc sinh giỏi) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1079 | Bộ đề thi Ngữ Văn vào lớp 10 | BTL9087 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1080 | Các dạng đề kiểm tra ngữ văn 9 | STK785 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1081 | Những bài văn theo chuẩn kiến thức kĩ năng văn 9 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1082 | 199 đề & bài văn 9 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1083 | 39 Bộ đề Ngữ văn 9 | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1084 | Luật an toàn thông tin mạng (sửa đổi, bổ sung năm 2018) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1085 | Luật an toàn, vệ sinh lao động | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1086 | Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1087 | Luật Bảo hiểm y tế (luật năm 2008. sửa đổi, bổ sung năm 2014, 2015) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1088 | Luật bảo vệ môi trường | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1089 | Luật quản lý, sử dụng tài sản công | STK125 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1090 | Luật An ninh mạng | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1091 | Luật quốc phòng | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1092 | Luật phòng, chống tham nhũng | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1093 | Luật Bảo vệ bí mật nhà nước | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1094 | Luật cán bộ, công chức | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1095 | Luật tố cáo | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1096 | Luật ngân sách nhà nước | STK122 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1097 | Luật hôn nhân và gia đình | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1098 | Luật giáo dục nghề nghiệp (sửa đổi, bổ sung năm 2015, 2017) và văn bản hướng dẫn thi hành | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1099 | Luật việc làm (hiện hành) | SM | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1100 | Gương sáng học đường - T1 | STK1449 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1101 | Gương sáng học đường - T2 | STK1450 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1102 | Gương sáng học đường - T3 | STK1451 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1103 | Gương sáng học đường - T4 | STK1452 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1104 | Gương sáng học đường - T5 | STK1453 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1105 | Gương sáng học đường - T6 | STK1454 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1106 | Gương sáng học đường - T7 | STK1455 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1107 | Gương sáng học đường - T8 | STK1456 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1108 | Gương sáng học đường - Tập 9 | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1109 | Gương sáng học đường - Tập 10 | SM | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1110 | Kể chuyện Bác Hồ - T1 | STK016 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1111 | Kể chuyện Bác Hồ - T2 | STK004 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1112 | Kể chuyện Bác Hồ - T3 | STK005 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1113 | Kể chuyện Bác Hồ - T4 | STK019 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1114 | Kể chuyện Bác Hồ - T5 | STK007 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1115 | Kể chuyện Bác Hồ - T6 | STK1421 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1116 | Kể chuyện Bác Hồ - T7 | STK009 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1117 | Kể chuyện Bác Hồ - T8 | STK010 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1118 | Kể chuyện Bác Hồ - T9 | STK011 | 3 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1119 | Mỗi ngày tiết kiệm một giờ | STK355 | 2 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1120 | Chủ quyền Việt Nam trên Biển Đông | STK028 | 1 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1121 | Kỷ yếu Hoàng Sa | SM | 1 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1122 | Chủ quyền biển đảo Việt Nam xưa và nay | STK024 | 1 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1123 | Biển đảo Việt Nam - Một số vấn đề về văn hóa, quản lý và bảo vệ | STK026 | 1 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1124 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Cá sấu làm sạch bộ răng của chúng như thế nào? | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1125 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Các hành tinh được đặt tên như thế nào? | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1126 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Đồng hồ hiển thị thời gian như thế nào ? | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1127 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Loài cá hít thở dưới nước như thế nào? | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1128 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Những viên kẹo được làm như thế nào ? | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1129 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Tại sao có người ngủ ngáy | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1130 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Tại sao chú voi lại có đôi tai khổng lồ | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1131 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Tại sao chúng ta nhìn thấy chú thỏ trên mặt trăng ? | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1132 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Tại sao điện thoại lại rung được | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1133 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Tóc của bạn mọc ra như thế nào ? | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1134 | 10 Vạn câu hỏi vì sao - Khám phá bí ẩn trái đất | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1135 | 10 Vạn câu hỏi vì sao - Khám phá khoa học | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1136 | 10 Vạn câu hỏi vì sao - Khám phá thế giới tự nhiên | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1137 | 10 Vạn câu hỏi vì sao - Khám phá vũ trụ bao la | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1138 | 10 Vạn câu hỏi vì sao - Khoa học ăn uống sức khỏe | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1139 | 10 Vạn câu hỏi vì sao -Các loài chim và động vật dưới biển | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1140 | 1001 Câu hỏi về từ vựng Tiếng Anh và cách viết chính tả | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1141 | 101 bài làm Văn hay 7 | BTL7059 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1142 | 101 bài Văn hay 6 | L6054 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1143 | 101 bài Văn hay 8 | BTL8072 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1144 | 101 bài Văn hay 9 | BTL9086 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1145 | 150 Ca khúc dùng trong sinh hoạt tập thể | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1146 | 155 Bài Văn chọn lọc lớp 6 | L6051 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1147 | 162 đề & bài làm Văn chọn lọc 9 | BTL9074 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1148 | 162 đề và bài làm Văn chọn lọc lớp 8 | BTL8054 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1149 | 180 Ca khúc thiếu niên -Bay cao tiếng hát ước mơ | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1150 | 199 Bài và Đoạn Văn hay lớp 6 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1151 | 199 đề & bài làm Văn hay 8 | BTL8075 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1152 | 199 đề và bài Văn hay 9 | BTL9094 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1153 | 250 bài tập Hóa học 8 | BTL8112 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1154 | 2500 Câu đàm thoại Tiếng Anh trong các tình huống thông dụng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1155 | 26 đề tiếng anh chuyên THCS BDHSG | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1156 | 270 đề và bài Văn hay 6 | L6068 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1157 | 270 đề và bài Văn hay 7 | BTL7062 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1158 | 30 Bài kiểm tra tiếng Anh 9 | BTL9116 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1159 | 350 bài tập Hoá học chọn lọc và nâng cao lớp 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1160 | 36 đề ôn luyện cuối tuần Toán 8: Đại số | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1161 | 36 đề ôn luyện cuối tuần Toán 9 - Đại số | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1162 | 36 Tình khúc Nguyễn ánh 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1163 | 39 Bộ đề Ngữ văn 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1164 | 400 bài tập Hóa học 9 | BTL9143 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1165 | 400 bài toán cơ bản & mở rộng 7 | BTL7008 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1166 | 45 giây tạo nên thay đổi - thấu hiểu tiếp thị mạng lưới | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1167 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao Hóa học 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1168 | 500 bài tập Vật lí 9 | BTL9058 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1169 | 500 câu chuyện ĐĐ. Gia đình | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1170 | 500 câu chuyện ĐĐ: Lòng hiếu thảo | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1171 | 500 câu chuyện ĐĐ: Tình Cha | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1172 | 500 câu chuyện ĐĐ: Tình chị em | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1173 | 500 câu chuyện ĐĐ: Tình mẫu tử | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1174 | 500 câu chuyện ĐĐ: Tình thân ái | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1175 | 500 câu chuyện ĐĐ: Tình thầy trò | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1176 | 500 câu chuyện ĐĐ: Tình yêu thương | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1177 | 55 Ca khúc về biển đảo &tình yêu quê hương | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1178 | 702 câu trắc nghiệm tiếng Anh 6 - không đáp án (chương trình giáo dục phổ thông mới) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1179 | 720 câu TN tiếng Anh 7 (không đáp án) | BTL7074 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1180 | 720 câu TN tiếng Anh 9 (không đáp án) | BTL9106 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1181 | 80 ngày vòng quanh thế giới B68 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1182 | Ai Lấy Miếng Pho Mát Của Tôi | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1183 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1184 | Bài giảng & lời giải chi tiết Hoá học 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1185 | Bài Học Diệu Kỳ Từ Chiếc Xe Rác (khổ nhỏ) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1186 | Bài Học Vô Giá Từ Những Điều Bình Dị | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1187 | Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng Anh 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1188 | Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Anh 8 | BTL8102 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1189 | Bài tập cơ bản và nâng cao Hóa học 8 | BTL8119 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1190 | Bài tập cơ bản và nâng cao theo chuyên đề ngữ văn 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1191 | Bài tập nâng cao & một số chuyên đề Toán 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1192 | Bài tập nâng cao Vật lí 8 | BTL8046 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1193 | Bài tập rèn luyện kỹ năng sống dành cho học sinh lớp 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1194 | Bài tập tình huống GDCD 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1195 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1196 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1197 | Bán hàng bắng trí tuệ xúc cảm | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1198 | Bảng kê số | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1199 | Bánh trái mùa xưa | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1200 | Bảy bước tới mùa hè | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1201 | Bí Mật Của May Mắn (khổ Nhỏ) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1202 | Bí Mật Chiếc Xô Cảm Xúc | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1203 | Bỉ vỏ B43 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1204 | Biển Đông - Luận bàn của các học giả trên thế giới | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1205 | Biến ước Mơ Thành Hiện Thực | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1206 | Bình giảng thơ văn lớp 7 | BTL7051 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1207 | Bình giảng thơ văn lớp 8 | BTL8059 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1208 | Bộ đề thi Ngữ Văn vào lớp 10 | BTL9087 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1209 | Bồi dưỡng hoá 9 theo chủ đề | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1210 | Bồi dưỡng Hoá học 8 | BTL8126 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1211 | Bồi dưỡng Hoá học 9 (theo chủ đề) | BTL9156 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1212 | Bồi dưỡng năng lực Tập Làm Văn 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1213 | Bồi dưỡng năng lực Tập làm văn 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1214 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 6 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1215 | Bồi dưỡng năng lực tự kiểm tra - đánh giá Toán 6 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1216 | Bồi dưỡng năng lực tự kiểm tra đánh giá Toán 7 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1217 | Bồi dưỡng năng lực tự kiểm tra đánh giá Toán 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1218 | Bồi dưỡng Tập làm văn lớp 8 qua những bài văn hay | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1219 | Bồi dưỡng Tập làm văn lớp 9 qua những bài văn hay | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1220 | Bồi dưỡng tiếng Anh 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1221 | Bồi dưỡng tiếng Anh lớp 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1222 | Bụi Phấn - Tuyển Chọn Những Câu Chuyện Hay Nhất TGTH | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1223 | Buồn làm sao buông | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1224 | Bước đầu tự học toán 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1225 | Bước đầu tự học toán 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1226 | Bước đường cùng( tiểu thuyết ) B46 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1227 | Ca dao -Tục ngữ Việt Nam (33000) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1228 | Ca dao-Tục ngữ-Thành ngữ Việt Nam | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1229 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa Học 9 | BTL9147 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1230 | Các chuyên đề chọn lọc Toán 8 - T1 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1231 | Các chuyên đề chọn lọc Toán 8 - T2 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1232 | Các chuyên đề chọn lọc Toán 9 - T1 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1233 | Các chuyên đề chọn lọc Toán 9 - T2 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1234 | Các dạng bài Tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 9 (dự thi) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1235 | Cánh buồm đỏ thắm | STK1153 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1236 | Câu chuyện đời tôi | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1237 | Câu Chuyện Nhà Quản Lý Cà Rốt Và NT Khen Thưởng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1238 | Cây Cối Diệu Kì - Học Vui Hiểu Rộng Biết Nhiều | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1239 | CCMR. Phải trái đúng sai | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1240 | Có ai giữ giùm những lãng quên | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1241 | Con đường đi đến sự thành công bằng sự tử tế | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1242 | Cơ Thể Động Vật - Học Vui Hiểu Rộng Biết Nhiều | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1243 | Cuộc đời của các danh nhân | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1244 | Cuộc thám hiểm vào lòng đất | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1245 | Chí Phèo B40 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1246 | Chiếc áo xường xám màu hoa đào | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1247 | Chiếc lá cuối cùng (ML) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1248 | Chủ quyền biển đảo Việt Nam xưa và nay | STK024 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1249 | Chủ quyền Việt Nam trên Biển Đông | STK028 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1250 | Chuỗi phản ứng & phương pháp giải toán Hóa học 8-9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1251 | Chuyên đề bồi dưỡng Hoá học 9 | BTL9152 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1252 | Chuyên đề bồi dưỡng Toán thực tế 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1253 | Chuyên đề bồi dưỡng và nâng cao Vật lí 7 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1254 | Chuyên đề bồi dưỡng và nâng cao Vật Lí 8 (TN - TL) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1255 | Chuyện đề kim lọai Hóa 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1256 | Chữ A màu đỏ B69 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1257 | Dấu ấn Việt Nam trên biển Đông | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1258 | Dế Mèn phiêu lưu kí | STK1056 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1259 | Đất phương Nam ngày cũ | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1260 | Để Được Trọng Dụng & Đãi Ngộ | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1261 | Để Hiệu Quả Trong Công Việc | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1262 | Điểm Thử Thách | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1263 | Đọc sách - món quà mang cả tương lai | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1264 | Đôi mắt( Tập truyện ngắn ) B50 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1265 | Đồng dao Việt Nam (HH) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1266 | Đời thừa B31 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1267 | Em yêu Khoa Học - Cái Chai Kì Cục | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1268 | Em yêu Khoa Học - Cái Xô Không Đáy | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1269 | Em yêu Khoa Học - Chú Cá Vàng Và Chuyến Du Hành Đến Mặt Trăng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1270 | Giá Trị Cuộc Sống (Khổ nhỏ) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1271 | Giáo dục STEM/STEAM - Từ trải nghiệm thực hàng đến tư duy sáng tạo | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1272 | Giăng sáng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1273 | Gió đồng hun hút | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1274 | Gió lạnh đầu mùa | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1275 | Gió Lạnh Đầu Mùa B43 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1276 | Giọt nắng cuối ngày | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1277 | Giông tố (ML) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1278 | Giông Tố B61 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1279 | Giới thiệu về biển đảo Việt Nam | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1280 | Giúp em giỏi Hóa học 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1281 | Hà Nội 36 phố phường B36 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1282 | Hà Nội băm sáu phố phường | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1283 | Hai vạn dặm dưới đáy biển B83 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1284 | Hãy tìm tôi giữa cánh đồng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1285 | Hãy Yêu Cuộc Sống Bạn Chọn | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1286 | HD học ngữ văn 6 theo chuẩn kiến thức & kĩ năng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1287 | HD học và giải chi tiết bài tập Hoá học 8 | BTL8123 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1288 | HD học và giải chi tiết bài tập Hoá học 9 | BTL9145 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1289 | HD trả lời câu hỏi & bài tập Lịch sử 6 | L6108 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1290 | HD trả lời câu hỏi & bài tập TN Địa lí 9 | BTL9164 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1291 | Hệ thống hóa kiến thức và luyện giải bài tập Hóa học 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1292 | Hệ thống tuần hoàn các nguyên tố Hóa học | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1293 | Hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | SM | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1294 | Hoá học NC bồi dưỡng học sinh giỏi các lớp 8-9 | BTL9142 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1295 | Hoàng Sa - Trường Sa, Khát vọng hòa bình | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1296 | Hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong các môn học lớp 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1297 | Học Âm nhạc Lớp 8 theo định hướng phát triển năng lực | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1298 | Học Mĩ thuật lớp 8 (Phương pháp Đan Mạch) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1299 | Hỏi - đáp về biển đảo dành cho tuổi trẻ Việt Nam | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1300 | Hướng dẫn các dạng bài tập trắc nghiệm Hoá 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1301 | Hướng dẫn cách dùng Giới từ Tiếng Anh | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1302 | Hướng dẫn cách thành lập Câu hỏi trong tiếng anh | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1303 | Hướng dẫn giải 60 đề thi học sinh giỏi Hóa Học 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1304 | Hướng dẫn học & giải chi tiết BT Vật lí 8 | BTL8039 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1305 | Hướng dẫn học và giải chi tiết Hóa 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1306 | Kể chuyện biển đảo Việt Nam - tập I: Tư liệu biển đảo Việt Nam | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1307 | Kể chuyện biển đảo Việt Nam - tập II: Các huyện đảo ở miền Bắc | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1308 | Kể chuyện biển đảo Việt Nam - tập III: Các huyện đảo ở miền Trung | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1309 | Kể chuyện biển đảo Việt Nam - tập IV: Các huyện đảo ở miền Nam | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1310 | Kể chuyện Điện Biên Phủ 1953-1954 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1311 | Kiến thức cần nhớ Toán 7 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1312 | Kiều - Nguyễn Du (25000) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1313 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 tập 1 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1314 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 tập 2 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1315 | Kỷ yếu Hoàng Sa | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1316 | Khiến người khác thay đổi suy nghĩ - Nghệ thuật gây ảnh hưởng mà không thao túng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1317 | Không Gục Ngã (khổ nhỏ) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1318 | Không Theo Lối Mòn | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1319 | Làm chủ giọng nói trong đầu | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1320 | Lê Văn Duyệt với vùng đất Nam Bộ | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1321 | Lều Chõng B63 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1322 | Lịch vạn sự năm ất Mùi 2015 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1323 | Lịch vạn sự ngày lành tháng tốt 2015 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1324 | Luật An ninh mạng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1325 | Luật an toàn thông tin mạng (sửa đổi, bổ sung năm 2018) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1326 | Luật an toàn, vệ sinh lao động | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1327 | Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1328 | Luật bảo hiểm xã hội | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1329 | Luật Bảo hiểm y tế (luật năm 2008. sửa đổi, bổ sung năm 2014, 2015) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1330 | Luật Bảo vệ bí mật nhà nước | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1331 | Luật bảo vệ môi trường | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1332 | Luật biển Việt Nam | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1333 | Luật bình đẳng giới | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1334 | Luật cán bộ, công chức hiện hành | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1335 | Luật công an nhân dân (hiện hành) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1336 | Luật công nghệ thông tin | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1337 | Luật cư trú | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1338 | Luật dân sự (hiện hành) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1339 | Luật giáo dục an ninh Quốc Phòng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1340 | Luật giáo dục nghề nghiệp (sửa đổi, bổ sung năm 2015, 2017) và văn bản hướng dẫn thi hành | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1341 | Luật giao thông đường bộ hiện hành | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1342 | Luật HĐ giám sát quốc hội,hội đồng nhân dân | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1343 | Luật hiến pháp Việt Nam | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1344 | Luật hôn nhân và gia đình | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1345 | Luật kế toán và kiểm toán | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1346 | Luật khiếu nại | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1347 | Luật ngân sách nhà nước | STK122 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1348 | Luật nghĩa vụ quân sự (hiện hành) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1349 | Luật phòng, chống tham nhũng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1350 | Luật quản lý, sử dụng tài sản công | STK125 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1351 | Luật quốc phòng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1352 | Luật tố cáo | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1353 | Luật việc làm (hiện hành) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1354 | Luyện kỹ năng giải toán hóa học 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1355 | Lý Quang Diệu -Người cha lập quốc | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1356 | Lý trí và tình cảm | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1357 | Mỗi ngày tiết kiệm một giờ | STK355 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1358 | Một Người Việt Trầm Lặng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1359 | Mùa hè rớt | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1360 | Nanh Trắng B60 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1361 | Nâng cao và phát triển Hóa học 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1362 | Nâng cao và phát triển Toán 8 - T1 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1363 | Nâng cao và phát triển Toán 8 - T2 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1364 | Nguyễn Ngọc Ký - Tôi Đi Học | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1365 | Ngữ văn 8 nâng cao | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1366 | Người Thắp Sáng Tâm Hồn | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1367 | Nhật ký trong tù (HH) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1368 | Nhật ký trong tù B68 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1369 | Những bài văn đat điểm cao 9 (hoc sinh giỏi) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1370 | Những bài văn theo chuẩn kiến thức kĩ năng văn 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1371 | Những tấm lòng cao cả B70 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1372 | Ôn tập và kiểm tra Hoá học 9 | BTL9140 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1373 | Ông già và biển cả B35 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1374 | PP vẽ đơn giản -Động vật (30000) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1375 | Phân loại và giải chi tiêt các dạng toán 8/1 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1376 | Phân loại và giải chi tiêt các dạng toán 8/2 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1377 | Phân loại và hướng dẫn giải các chuyên đề hóa 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1378 | Phân loại&giải chi tiết các dạng bài tập Toán 8 tập 2 | BTL8020 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1379 | Phân tích , bình giảng thơ văn lớp 9 | BTL9077 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1380 | Phương pháp giải bài tập hóa học 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1381 | Phương pháp giải các dạng Toán 9/1 | BTL9025 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1382 | Phương pháp giải các dạng Toán 9/2 | BTL9026 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1383 | Phương pháp làm văn nghị luận 9 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1384 | Phương pháp làm văn thuyết minh và nghị luận 8 | STK882 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1385 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán đại số 8 | BTL8034 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1386 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Hình học 8 | BTL8035 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1387 | Phương pháp vẽ ĐG -Kỹ thuật &vận dụng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1388 | Phương pháp vẽ ĐG -Nhân vật | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1389 | Phương pháp vẽ ĐG -Phong cảnh &tĩnh vật | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1390 | Quà Tặng Tinh Thần Dành Cho Cuộc Sống | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1391 | Quên Hôm Qua Sống Cho Ngày Mai | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1392 | Ru - Thơ | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1393 | Sách ảnh "Đến với Trường Sa" | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1394 | Sinh Vật Sống - Học Vui Hiểu Rộng Biết Nhiều | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1395 | Sinh Vật Trú Ẩn & Săn Mồi - Học Vui Hiểu Rộng Biết Nhiều | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1396 | Số Đỏ B46 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1397 | Sống đẹp - Bài học của thầy | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1398 | Sống đẹp - Bí mật của hạnh phúc | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1399 | Sống đẹp - Cuộc sống có muôn vàn lối đi | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1400 | Sống đẹp - Cuộc sống là yêu thương và tha thứ | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1401 | Sống đẹp - Chúng ta không đơn độc | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1402 | Sống đẹp - Điều kỳ diệu của cuộc sống | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1403 | Sống đẹp - Điều trái tim muốn nói | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1404 | Sống đẹp - Giá trị của cuộc sống | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1405 | Sống đẹp - Hạnh phúc giản dị | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1406 | Sống đẹp - Hãy giữ những ước mơ | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1407 | Sống đẹp - Hi vọng từ những chuyện không thành | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1408 | Sống đẹp - Khi tình yêu dẫn đường | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1409 | Sống đẹp - Những bài học đáng giá | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1410 | Sống đẹp - Tấm lòng bao dung của mẹ | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1411 | Sống đẹp - Tình bạn nuôi dưỡng những ước mơ | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1412 | Sống đẹp - Tình yêu thương và lòng nhân hậu | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1413 | Sống đẹp - Trái tim nhân hậu | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1414 | Sống đẹp - Ước mơ và sự thành công | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1415 | Sống đẹp -Món quà vô giá | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1416 | Sống đẹp -Ước nguyện của cha | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1417 | Sống mòn B53 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1418 | Sự kiện hạ đặt trái phép giàn khoan Hải Dương 981 và tham vọng của Trung Quốc độc chiếm Biển Đông | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1419 | Tắt Đèn B42 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1420 | Tất Cả Đều Là Chuyện Nhỏ (Khổ Nhỏ) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1421 | Tiếng gọi của hoang dã B42 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1422 | Tìm hiểu về các phát minh | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1423 | Tìm hiểu về cơ thể người | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1424 | Tìm hiểu về động vật 1 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1425 | Tìm hiểu về động vật 2 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1426 | Toán 8 - T1 ( song ngữ Việt - Anh) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1427 | Toán 8 - T2 ( song ngữ Việt - Anh) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1428 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 8: Đại số | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1429 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 8: Hình học | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1430 | Toán cơ bản & nâng cao 8/1 | BTL8006 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1431 | Toán cơ bản & nâng cao 8/2 | BTL8007 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1432 | Toán cơ bản & nâng cao 9/1 | BTL9004 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1433 | Toán cơ bản & nâng cao 9/2 | BTL9005 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1434 | Toán cơ bản và nâng cao 6/1 | L6001 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1435 | Toán nâng cao đại số 7 | BTL7021 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1436 | Toán nâng cao Đại số 9 | BTL9022 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1437 | Toán nâng cao hình học 7 | BTL7020 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1438 | Toán nâng cao Hình học 9 | BTL9021 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1439 | Toán nâng cao tự luận & Trắc nghiệm đại số 7 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1440 | Toán nâng cao tự luận & Trắc nghiệm hình học 7 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1441 | Tôi Học Đại Học - Nguyễn Ngọc Ký | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1442 | Tổng hợp các bai toán phổ dụng đại sô 8 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1443 | Tổng hợp các bài toán phổ dụng hình học 8 | BTL8002 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1444 | Túp lều bác Tôm B85 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1445 | Tuyển chọn 108 bài đọc hiểu Tiếng Anh | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1446 | Tuyển tập Kim Lân B85 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1447 | Tự học 3000 từ vựng tiếng anh theo chủ đề | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1448 | Thám hiểm dưới đáy đại dương 1 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1449 | Thám hiểm dưới đáy đại dương 2 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1450 | Thế giới lớn hành tinh nhỏ (sự phong phú trong ranh giới hành tinh) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1451 | Thơ cho thiếu nhi | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1452 | Thơ Hàn Mặc Tử (ND) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1453 | Thơ Hồ Xuân Hương (ND) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1454 | Thơ mini các loại (8000) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1455 | Thơ Nguyễn Khuyến (ND) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1456 | Thơ Tản Đà | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1457 | Thơ Tố Hữu (HH) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1458 | Thơ Tú Xương (ND) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1459 | Trà Hoa Nữ B62 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1460 | Trải Nghiệm & Khát Vọng Cuộc Sống | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1461 | Trong gia đình B75 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1462 | Trọng tâm kiến thức và Phương pháp giải bài tập Toán 8 - T1 | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1463 | Truyện Kiều (2018) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1464 | Văn hóa giao thông | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1465 | Toán cơ bản & nâng cao 7/1 | BTL7004 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1466 | Toán cơ bản & nâng cao 7/2 | BTL7005 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1467 | 400 bài toán cơ bản & mở rộng 7 | BTL7008 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1468 | Phương pháp giải bài tập Toán 7 | BTL7009 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1469 | Phân loại và giải chi tiết các dạng bài tập Toán 7/1 | BTL7016 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1470 | Phân loại và giải chi tiết các dạng bài tập Toán 7/2 | BTL7017 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1471 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Đại số 7 | BTL7018 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1472 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Hình học 7 | BTL7019 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1473 | Bồi dưỡng Toán 7/1 | BTL7030 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1474 | Bồi dưỡng Toán 7/2 | BTL7031 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1475 | Kĩ năng giải Toán cơ bản và mở rộng lớp 7/1 | BTL7032 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1476 | Kĩ năng giải Toán cơ bản và mở rộng lớp 7/2 | BTL7033 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1477 | Bài giảng & lời giải chi tiết Vật lí 7 | BTL7034 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1478 | Hướng dẫn học & giải chi tiết bài tập Vật lí | BTL7040 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1479 | Bồi dưỡng Vật lí 7 | BTL7041 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1480 | Bồi dưỡng ngữ Văn 7 | BTL7045 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1481 | Những bài Văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 7 | BTL7048 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1482 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 7 | BTL7049 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1483 | HD học & làm bài làm văn ngữ Văn 7/1 | BTL7056 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1484 | HD học & làm bài làm văn ngữ Văn 7/2 | BTL7057 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1485 | 270 đề và bài Văn hay 7 | BTL7062 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1486 | Hướng dẫn viết và dàn ý các đoạn văn nghị luận xã hội ngữ văn 7 | BTL7066 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1487 | Ngữ pháp & bài tập nâng cao tiếng Anh 7 | BTL7078 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1488 | HD học & giải chi tiết bài tập tiếng Anh lớp 7 | BTL7081 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1489 | 670 câu trắc nghiệm tiếng Anh 7 | BTL7085 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1490 | Hướng dẫn học và giải chi tiết bài tập Sinh học 7 | BTL7097 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1491 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh học 7 | BTL7101 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1492 | HD trả lời câu hỏi và bài tập Địa lí 7 | BTL7107 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1493 | Kĩ năng trả lời câu hỏi và bài tập Địa lí 7 | BTL7109 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1494 | HD trả lời câu hỏi và BT Giáo dục công dân 7 | BTL7110 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1495 | Toán cơ bản & nâng cao 8/1 | BTL8006 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1496 | Toán cơ bản & nâng cao 8/2 | BTL8007 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1497 | Toán nâng cao Hình học 8 | BTL8011 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1498 | Bài giảng và lời giải chi tiết Toán 8/1 | BTL8015 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1499 | Bài giảng và lời giải chi tiết Toán 8/2 | BTL8016 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1500 | Phân loại&giải chi tiết các dạng bài tập Toán 8 tập 1 | BTL8019 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1501 | Phân loại&giải chi tiết các dạng bài tập Toán 8 tập 2 | BTL8020 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1502 | Toán thông minh & phát triển 8 | BTL8028 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1503 | Bồi dưỡng Toán 8/1 | BTL8032 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1504 | Bồi dưỡng Toán 8/2 | BTL8033 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1505 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Đại số 8 | BTL8034 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1506 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Hình học 8 | BTL8035 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1507 | Kĩ năng giải Toán cơ bản và mở rộng lớp 8/1 | BTL8037 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1508 | Kĩ năng giải Toán cơ bản và mở rộng lớp 8/2 | BTL8038 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1509 | Bài giảng & lời giải chi tiết Vật lí 8 | BTL8041 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1510 | Bài tập nâng cao Vật lí 8 | BTL8046 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1511 | Phương pháp giải bài tập Vật lí 8 | BTL8048 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1512 | Bồi dưỡng Vật lí 8 | BTL8049 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1513 | Những bài Văn nghị luận đặc sắc 8 | BTL8055 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1514 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 8 | BTL8057 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1515 | Phân tích, bình giảng thơ văn lớp 8 | BTL8058 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1516 | Bình giảng thơ văn lớp 8 | BTL8059 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1517 | Dàn bài tập làm Văn 8 | BTL8065 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1518 | 101 bài Văn hay 8 | BTL8072 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1519 | 199 đề & bài làm Văn hay 8 | BTL8075 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1520 | Ôn tập và kiểm tra tiếng Anh 8 | BTL8087 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1521 | Bài giảng và giải chi tiết tiếng Anh 8/1 (theo chương trình thí điểm) | BTL8089 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1522 | Bài giảng và giải chi tiết tiếng Anh 8/2 (theo chương trình thí điểm) | BTL8090 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1523 | Bài tập bổ trợ và nâng cao tiếng Anh 8 | BTL8102 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1524 | Sinh học cơ bản và nâng cao 8 | BTL8109 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1525 | Bài giảng và lời giải chi tiết Sinh học 8 | BTL8110 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1526 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh học 8 | BTL8111 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1527 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 8 | BTL8114 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1528 | Hoá học NC- bồi dưỡng học sinh giỏi các lớp 8-9 | BTL8118 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1529 | Bài tập cơ bản và nâng cao Hóa học 8 | BTL8119 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1530 | Bài giảng và lời giải chi tiết Hoá học 8 | BTL8120 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1531 | HD học và giải chi tiết bài tập Hoá học 8 | BTL8123 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1532 | Chuyên đề bồi dưỡng Hoá học 8 | BTL8125 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1533 | Bồi dưỡng Hoá học 8 | BTL8126 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1534 | HD trả lời câu hỏi và bài tập Lịch sử 8 | BTL8128 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1535 | HD trả lời câu hỏi & bài tập Địa lí 8 | BTL8134 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1536 | HD trả lời câu hỏi&bài tập GD công dân 8 | BTL8140 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1537 | Phương pháp giải các dạng Toán 9/1 | BTL9025 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1538 | Phương pháp giải các dạng Toán 9/2 | BTL9026 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1539 | Kĩ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9/1 | BTL9028 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1540 | Kĩ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9/2 | BTL9029 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1541 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán lớp 9 | BTL9034 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1542 | Giải chi tiết các dạng Toán căn thức 9 | BTL9037 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1543 | Bồi dưỡng Toán 9/1 | BTL9042 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1544 | Bồi dưỡng Toán 9/2 | BTL9043 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1545 | Phương pháp giải bài tập Vật lí 9 | BTL9062 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1546 | Vật lý nâng cao 9(bồi dưỡng học sinh giỏi thi vào 10) | BTL9064 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1547 | Bồi dưỡng ngữ Văn 9 | BTL9071 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1548 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 9 | BTL9076 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1549 | Phân tích , bình giảng thơ văn lớp 9 | BTL9077 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1550 | Những bài làm Văn tiêu biểu 9 | BTL9078 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1551 | Những bài làm Văn hay 9 | BTL9079 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1552 | 101 bài Văn hay 9 | BTL9086 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1553 | 270 đề và bài Văn hay 9 | BTL9093 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1554 | Ôn tập & kiểm tra tiếng Anh 9 | BTL9118 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1555 | Tiếng Anh cơ bản và nâng cao 9 | BTL9128 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1556 | HD học và giải chi tiết bài tập Sinh học 9 | BTL9129 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1557 | Bộ đề thi chuyên Sinh học 9 | BTL9139 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1558 | Ôn tập và kiểm tra Hoá học 9 | BTL9140 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1559 | Hoá học NC bồi dưỡng học sinh giỏi các lớp 8-9 | BTL9142 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1560 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 9 | BTL9147 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1561 | Bài giảng và lời giải chi tiết Hoá học 9 | BTL9151 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1562 | Bồi dưỡng Hoá học 9 (theo chủ đề) | BTL9156 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1563 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Lịch sử 9 | BTL9159 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1564 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi & BT Lịch sử 9 | BTL9160 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1565 | Kĩ năng trả lời câu hỏi và bài tập Địa lí 9 | BTL9163 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1566 | HD trả lời câu hỏi & bài tập TN Địa lí 9 | BTL9164 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1567 | Câu hỏi TL và TN Địa lí 9 | BTL9166 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1568 | HD trả lời câu hỏi và bài tập Giáo dục công dân 9 | BTL9167 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1569 | Kiểm tra ,đánh giá Giáo dục công dân 9 | BTL9168 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1570 | Sống đẹp mỗi ngày - Bạn có thể thay đổi thế giới - Chỉ thua khi đầu hàng | STK035 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1571 | Sống đẹp mỗi ngày - Mỗi ngày nên chọn một niềm vui - Một ngôi sao một định mệnh | STK036 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1572 | Sống đẹp mỗi ngày - Chắp cánh yêu thương - Con chỉ giúp ông khóc | STK037 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1573 | Sống đẹp mỗi ngày - Bài học vô giá - Cây nào quả đó | STK038 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1574 | Sống đẹp mỗi ngày - Sống bằng cả trái tim - Yêu thương khi còn có thể | STK039 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1575 | Sống đẹp mỗi ngày - Chuyện về thầy cô và bạn bè - Lớp học về lòng trắc ẩn | STK040 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1576 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 1 | STK045 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1577 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 2 | STK046 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1578 | Tủ sách tuổi thơ – Bốn người bạn chốn rừng xanh | STK050 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1579 | Tủ sách tuổi thơ : Cáo đi ngủ trọ | STK051 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1580 | Tủ sách tuổi thơ: Câu chuyện họ nhà Chuột | STK052 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1581 | Tủ sách tuổi thơ: Cây nấm của ai | STK053 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1582 | Tủ sách tuổi thơ: Chuột nhỏ và cây bút chì | STK054 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1583 | Tủ sách tuổi thơ: Cơn lũ | STK055 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1584 | Tủ sách tuổi thơ: Con Sói bị mắc lừa | STK056 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1585 | Tủ sách tuổi thơ: Con trâu đốm | STK057 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1586 | Tủ sách tuổi thơ: Cuộc phiêu lưu của các chú gà nhí | STK058 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1587 | Tủ sách tuổi thơ: Cuộc thi hát của các loài thú | STK059 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1588 | Tủ sách tuổi thơ: Điều đáng sợ nhất | STK060 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1589 | Bồi dưỡng ngữ Văn 8 | STK1010 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1590 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh học 9 | STK1041 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1591 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 9 | STK1051 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1592 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ Văn 9 thi vào lớp 10 | STK1054 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1593 | Tắt đèn | STK1055 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1594 | Dế Mèn phiêu lưu kí | STK1056 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1595 | Số đỏ | STK1057 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1596 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | STK1058 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1597 | Chí Phèo | STK1059 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1598 | Thơ Hàn Mặc Tử | STK1060 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1599 | Truyện Kiều | STK1061 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1600 | Bóng ma Manhattan | STK1062 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1601 | Bồ Câu cô đơn | STK1063 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1602 | Chồn Mật | STK1064 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1603 | Những con chim ẩn mình chờ chết | STK1065 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1604 | Đôi bạn | STK1093 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1605 | Đời mưa gió & hồn bướm mơ tiên | STK1094 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1606 | Truyện ngắn Khái hưng | STK1095 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1607 | Truyện ngắn nhất Linh | STK1096 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1608 | Bướm trắng | STK1097 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1609 | Gánh hàng hoa | STK1098 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1610 | Nửa chừng xuân | STK1099 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1611 | Chuyện cô gái Julie | STK1116 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1612 | Cổ tích thế giới hay nhất | STK1119 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1613 | Cơm ngon quá, con cám ơn mẹ | STK1120 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1614 | Cuộc đời một đôi dép cao su | STK1121 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1615 | Cha cõng con | STK1124 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1616 | Chang hoang dã - Gấu | STK1126 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1617 | Chiếc hộp gia bảo | STK1127 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1618 | Cho con và những yêu thương | STK1128 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1619 | Chú mèo trưởng ga | STK1129 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1620 | Dòng sông thơ ấu | STK1130 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1621 | Đúng là Tết! | STK1131 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1622 | Dưới chân cầu mây | STK1132 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1623 | Đường về nhà | STK1133 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1624 | Hình hài của ý tưởng | STK1136 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1625 | Làm thế nào để biết lũ mèo đang ủ mưu thủ tiêu bạn? | STK1137 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1626 | Lọ Lem mọt phim | STK1138 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1627 | Hẹn mùa hoa cúc | STK1143 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1628 | Lớn lên trên đảo vắng | STK1145 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1629 | Chiếc mũ của phù thủy | STK1146 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1630 | Túp lều bác Tôm | STK1147 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1631 | Bác sĩ Aibôlít | STK1148 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1632 | Không gia đình | STK1149 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1633 | Những câu chuyện từ nhà tù Côn Đảo | STK115 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1634 | Mùa hái quả | STK1150 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1635 | Đảo giấu vàng | STK1151 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1636 | Bầy chim lạc | STK1152 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1637 | Cánh buồm đỏ thắm | STK1153 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1638 | Hoàng tử bé (BC - 2019) | STK1155 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1639 | Alice ở xứ sở trong gương | STK1156 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1640 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 1 | STK1157 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1641 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 2 | STK1158 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1642 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 3 | STK1159 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1643 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 4 | STK1160 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1644 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 5 | STK1161 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1645 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 6 | STK1162 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1646 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 7 | STK1163 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1647 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 8 | STK1164 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1648 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 9 | STK1165 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1649 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 10 | STK1166 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1650 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 11 | STK1167 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1651 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 12 | STK1168 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1652 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 13 | STK1169 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1653 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 14 | STK1170 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1654 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 15 | STK1171 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1655 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 16 | STK1172 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1656 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 17 | STK1173 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1657 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 18 | STK1174 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1658 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 19 | STK1175 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1659 | Thần thoại Hy Lạp - Tập 20 | STK1176 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1660 | Những câu chuyện về cuộc đời Nam Phương | STK118 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1661 | Võ Thị Sáu con người huyền thoại | STK119 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1662 | Luật ngân sách nhà nước | STK122 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1663 | Những điều kỳ thú - Chuyện lạ thường | STK1228 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1664 | Những điều kỳ thú - Có thể bạn chưa biết | STK1229 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1665 | Những điều kỳ thú - Kiến thức thú vị | STK1230 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1666 | Những điều kỳ thú - Những kỷ lục ấn tượng | STK1231 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1667 | Những điều kỳ thú - Thắc mắc tại sao? | STK1232 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1668 | Những điều kỳ thú - Thú vị các loài chim | STK1233 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1669 | Những điều kỳ thú - Vô cùng thú vị | STK1234 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1670 | Luật trẻ em (hiện hành) | STK124 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1671 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 3 | STK1247 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1672 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 4 | STK1248 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1673 | Sống đẹp- Những câu chuyện bổ ích - Tập 5 | STK1249 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1674 | Luật quản lý, sử dụng tài sản công | STK125 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1675 | Sống đẹp - Nhũng câu chuyện bổ ích - Tập 6 | STK1250 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1676 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 7 | STK1251 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1677 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 8 | STK1252 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1678 | Sống đẹp - Những câu chuyện bổ ích - Tập 9 | STK1253 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1679 | Gương sáng thủ khoa Việt Nam - T1 | STK1254 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1680 | Gương sáng thủ khoa Việt Nam - T2 | STK1255 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1681 | Gương sáng thủ khoa Việt Nam - T3 | STK1256 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1682 | Gương sáng thủ khoa Việt Nam - T4 | STK1257 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1683 | DSHCM_Vĩ đại một con người | STK126 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1684 | Bàn tay rộng nhất thế gian - Vitamin cho tâm hồ | STK134 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1685 | Gia đình của em | STK1351 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1686 | Mái trường mến yêu | STK1352 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1687 | Con đường đến trường | STK1353 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1688 | Cây trồng vật nuôi xung quanh em | STK1354 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1689 | Cơ thể em - các bộ phận bên ngoài | STK1355 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1690 | Ngày và đêm | STK1356 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1691 | Ngôi nhà và người thân trong gia đình em | STK1357 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1692 | Ngôi trường năng động | STK1358 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1693 | Hoạt động buôn bán và giao thông ở địa phương em | STK1359 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1694 | Môi trường sống của thực vật và động vật | STK1360 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1695 | Cơ thể em - các cơ quan bên trong (vận động, tiêu hóa, bài tiết) | STK1361 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1696 | Mùa và thiên tai | STK1362 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1697 | Chăm sóc vẻ ngoài bản thân và thể hiện cảm xúc | STK1363 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1698 | Thể hiện tình cảm với người thân và chăm sóc ngôi nhà | STK1364 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1699 | Làm quen bạn mới và việc nên làm ở trường học | STK1365 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1700 | Xây dựng mối quan hệ hàng xóm và tham gia hoạt động xã hội | STK1366 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1701 | Tìm hiểu và bảo tồn cảnh quan tự nhiên | STK1367 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1702 | Hành động vì môi trường Xanh - Sạch - Đẹp | STK1368 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1703 | Sự tiến hóa. Buổi bình minh của hành trình trái đất | STK1457 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1704 | Sự tiến hóa. Khủng long thống trị | STK1458 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1705 | Sự tiến hóa. Ngày tàn của khủng long | STK1459 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1706 | Sự tiến hóa. Sự trỗi dậy của loài có vú | STK1460 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1707 | Những câu chuyện đi suốt cuộc đời-Tủ sách rèn luyện nhân cách sống | STK147 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1708 | Đoàn binh Tây tiến - Đoàn Võ trang Tuyên truyền Biên khu Lào - Việt | STK1473 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1709 | Công việc ngắn, tầm nhìn dài | STK1474 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1710 | Công hiến có điều kiện, làm việc không hối tiếc | STK1475 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1711 | Phong cách sống - Friluftsliv- Sống tối giản cho đời thanh thản | STK1476 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1712 | Phong cách sống - Friluftsliv- Sống sôi động như người thành thị | STK1477 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1713 | Phong cách sống - Friluftsliv- Sống bình yên với bạn thiên nhiên | STK1478 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1714 | Cậu bé kì tài - Ông Địa xử án | STK1549 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1715 | Chiếm tàu địch vượt Côn Đảo_Tái bản 2019 | STK1583 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1716 | Những Thám Hoa đặc biệt trong lịch sử Việt Nam | STK1584 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1717 | Khó khăn phải tìm cách khắc phục | STK1585 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1718 | Thiên nhiên - NBMCAG_Động vật kỳ quặc | STK1586 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1719 | Thiên nhiên - NBMCAG_Động vật thông minh | STK1587 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1720 | Di truyền học biểu sinh | STK1588 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1721 | Đi qua mùa giông tố - Vitamin cho tâm hồ | STK1597 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1722 | Cuộc đời là do bạn quyết định | STK1604 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1723 | Thế giới rộng lớn là của bạn | STK1605 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1724 | Tự chăm sóc cuộc sống - Hướng đi cuộc đời | STK1606 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1725 | Tự chăm sóc cuộc sống - Sống đời an nhiên | STK1607 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1726 | Tự chăm sóc cuộc sống - Thành công & hạnh phúc | STK1608 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1727 | Tự chăm sóc cuộc sống - Yêu thương bản thân | STK1609 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1728 | Khẳng định bản thân | STK1610 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1729 | Bản tính con người | STK1611 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1730 | Tiến bước thành công | STK1612 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1731 | Vượt qua bản thân | STK1613 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1732 | Dựa vào bản thân | STK1614 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1733 | Làm người tử tế | STK1615 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1734 | Sáng tạo bản thân | STK1616 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1735 | Trí Tưởng Tượng Mở Con Đường | STK1617 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1736 | Bí ẩn của sự tự tin | STK1620 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1737 | Thói quen tự kỷ luật | STK1621 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1738 | 60 thói quen học tập hiệu quả nhất - NKĐHCHTN | STK1622 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1739 | Cảm ơn vì đã được thương_Minh Phúc | STK1623 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1740 | Tập truyện ngắn đi về phía mặt trời | STK1624 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1741 | Câu đố Việt Nam | STK1625 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1742 | Nhật ký Đặng Thùy Trâm (TB2018) | STK1626 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1743 | Những hạt gạo xoay tròn_Nguyễn Anh Đào | STK1627 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1744 | Gió heo may đã về_BS Đỗ Hồng Ngọc (Tái bản 2019) | STK1628 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1745 | Lang thang từ Bắc sang Đông | STK1629 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1746 | Các Trạng Việt Nam | STK1630 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1747 | Đồng chiêm hút gió | STK1631 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1748 | Oscar-Con đường thảm đỏ của mẹ | STK1633 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1749 | Chốn bình yên bên tầng gác mái | STK1634 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1750 | Nụ cười trong an nhiên | STK1635 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1751 | Buổi chiều đi qua cánh đồng | STK1636 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1752 | Hà Nội 36 phố phường (TT Trí Việt) | STK1637 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1753 | Tiếng đàn guitar nơi ngã ba đường | STK1638 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1754 | Sinh học 8 - Bồi dưỡng học sinh giỏi | STK1640 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1755 | Bồi dưỡng hóa học 9 | STK1651 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1756 | Hỏi - đáp về di sản thế giới và di sản thế giới tại Việt Nam | STK1661 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1757 | Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam - T4: Duyên hải Nam Trung bộ | STK1697 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1758 | 105 tình huống tự vệ trong cuộc sống thường ngày | STK1701 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1759 | Sổ tay địa lý | STK1703 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1760 | Chị Sáu ở Côn Đảo | STK1708 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1761 | Bí kíp giúp bạn thích đọc sách | STK1711 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1762 | Kĩ năng vàng cho học sinh trung học - Học cách hoàn thiện bản thân | STK1717 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1763 | Kĩ năng vàng cho học sinh trung học - Học kĩ năng để thành công | STK1718 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1764 | Tôi kể em nghe chuyện Trường Sa | STK1727 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1765 | Tuyển chọn và giới thiệu đề thi học sinh giỏi giải toán trên máy tính cầm tay casio 570vnplus dành cho HS THCS quyển 1 | STK1765 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1766 | Tuyển chọn và giới thiệu đề thi học sinh giỏi giải toán trên máy tính cầm tay casio 570vnplus dành cho HS THCS quyển 2 | STK1766 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1767 | Giới thiệu giải chi tiết các đề thi học sinh giỏi Toán 9 | STK1767 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1768 | Bồi dưỡng học sinh giỏi toán Đại số 9 | STK1768 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1769 | Bồi dưỡng học sinh giỏi toán Hình học 9 | STK1769 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1770 | DSHCM_Bác Hồ - Cây đại thọ | STK185 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1771 | DSHCM_Đến với tư tưởng Hồ Chí Minh (Di sản Hồ Chí Minh) | STK186 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1772 | DSHCM_Hồ Chí Minh bàn về đạo đức (Di sản HCM) | STK187 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1773 | TS Thu Giang - Văn minh Đông Phương và Tây Phương | STK340 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1774 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Vua trí tuệ | STK344 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1775 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Tốt dũng cảm | STK345 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1776 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Xe tháo vát | STK346 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1777 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Hậu xinh đẹp | STK347 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1778 | Cờ vua - Chơi mà học: Bàn cờ kì diệu | STK348 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1779 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Mã vui tính | STK349 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1780 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Tượng khéo léo | STK350 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1781 | Ước mơ của bạn nhất định thành hiện thực | STK351 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1782 | Dạy con dùng tiền | STK352 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1783 | Ai sẽ khóc khi bạn lìa xa (Robin Sharma) | STK353 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1784 | Kỹ năng phòng vệ dành cho học sinh | STK354 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1785 | Mỗi ngày tiết kiệm một giờ | STK355 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1786 | Những điều nhỏ bé vĩ đại | STK358 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1787 | Không có trẻ hư | STK359 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1788 | Người mẹ cầm súng | STK380 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1789 | Có một mùa hè | STK381 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1790 | Học cách ứng xử | STK385 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1791 | Học cách học tập | STK386 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1792 | Tủ sách khoa học - Shin cậu bé bút chì: Di sản thế giới | STK388 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1793 | Tủ sách khoa học - Shin cậu bé bút chì: Khám phá thế giới khủng long | STK389 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1794 | Tủ sách khoa học - Shin cậu bé bút chì: Quan sát thiên nhiên | STK390 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1795 | Tủ sách khoa học - Shin cậu bé bút chì: Thể thao thật thú vị | STK391 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1796 | Tủ sách khoa học - Shin cậu bé bút chì: Tìm hiểu các quốc gia trên thế giới | STK392 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1797 | Bình yên bóng mẹ | STK395 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1798 | Cô bé ganh tị | STK397 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1799 | Bí mật tuổi trăng non | STK398 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1800 | Người đi vào hang sói | STK399 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1801 | Bật mí tất tần tật về tình yêu | STK400 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1802 | Tết xưa thơ bé | STK405 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1803 | THÁM TỬ HỌC TRÒ: Tiếng động đêm vườn bưởi | STK406 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1804 | THÁM TỬ HỌC TRÒ: Tí Chuột mất tích | STK407 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1805 | THÁM TỬ HỌC TRÒ: Kẻ trộm ví trong trường | STK408 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1806 | Cô bé mộng mơ | STK409 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1807 | Thần đồng nước Nam: Lý Công Uẩn | STK414 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1808 | Thần đồng nước Nam: Lê Văn Hưu | STK415 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1809 | Thần đồng nước Nam: Nguyễn Hiền | STK416 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1810 | Tủ sách tác giả, tác phẩm trong nhà trường: Anh Đức- Tác phẩm chọn lọc | STK417 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1811 | Tủ sách tác giả, tác phẩm trong nhà trường: Tế Hanh - Tác phẩm chọn lọc | STK418 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1812 | Tủ sách tác giả, tác phẩm trong nhà trường: Thạch Lam - Tác phẩm chọn lọc | STK419 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1813 | Tủ sách tác giả, tác phẩm trong nhà trường: Nguyễn Huy Tưởng- Tác phẩm chọn lọc | STK420 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1814 | Từ điển địa danh văn hóa lịch sử Việt Nam | STK505 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1815 | Chủ quyền biển đảo Việt Nam xưa và nay | STK560 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1816 | Biên giới quốc gia trên biển và quy chế pháp lý của các vùng biển Việt Nam | STK561 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1817 | Biển đảo Việt Nam - Một số vấn đề về văn hóa, quản lý và bảo vệ | STK562 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1818 | Một số quy định pháp lý về vùng đất, vùng biển, vùng trời Việt nam | STK563 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1819 | Chủ quyền Việt Nam trên Biển Đông | STK564 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1820 | Các thầy giáo Việt Nam xưa | STK567 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1821 | Biết ơn Thầy cô | STK568 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1822 | Chuyện trường, chuyện lớp: Tựu trường vui vui vui! | STK726 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1823 | Chuyện trường, chuyện lớp: Đọc sách hay hay hay! | STK727 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1824 | Nhà lãnh đạo nhí: Hải ly nhỏ bên dòng Sông Xanh (Dám nghĩ, dám làm) | STK728 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1825 | Nhà lãnh đạo nhí: Ba chị em lợn con (Kỹ năng hợp tác) | STK729 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1826 | Nhà lãnh đạo nhí: Ước mơ của Gấu Nâu (Xác định mục tiêu) | STK730 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1827 | Nhà lãnh đạo nhí: Quà tặng bà (Khả năng thuyết phục) | STK731 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1828 | Những câu chuyện ấm áp về tình bạn: Ngôi nhà đầy bạn | STK732 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1829 | Những câu chuyện ấm áp về tình bạn: Ngôi nhà trên sông | STK733 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1830 | Những câu chuyện ấm áp về tình bạn: Ngôi nhà trong tuyết | STK734 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1831 | Cẩm nang phòng chống bắt nạt học đường - Bắt nạt về cảm xúc: Trêu bạn không vui đâu | STK735 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1832 | Cẩm nang phòng chống bắt nạt học đường - Bắt nạt bằng lời nói: Chê bạn là không tốt | STK736 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1833 | Cẩm nang phòng chống bắt nạt học đường - Bắt nạt về thể chất: Đẩy bạn, không được nhé! | STK737 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1834 | Cẩm nang phòng chống bắt nạt học đường - Bắt nạt tiềm ẩn: Đùa quá cũng không hay | STK738 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1835 | Bồi dưõng hoá 9 theo chủ đề | STK774 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1836 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Lịch Sử 8 | STK792 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1837 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Địa Lí 8 | STK793 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1838 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Lịch Sử 9 | STK799 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1839 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật Lí 9 | STK807 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1840 | Luật an toàn thông tin mạng (hiện hành) | STK828 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1841 | Từ Điển chính tả | STK835 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1842 | Từ Điển Tiếng Việt | STK836 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1843 | Chuyện chỉ con mới biết - Ở nơi yên ấm | STK860 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1844 | Con sinh ra từ trái tim mẹ - Ở nơi yên ấm | STK861 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1845 | Tự lực chưa đủ, mà phải tự chủ | STK862 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1846 | 7 cách để hình thành nhân cách tốt | STK865 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1847 | Phương pháp làm văn thuyết minh và nghị luận 8 | STK882 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1848 | Điều Bác Hồ yêu nhất và ghét nhất | STK902 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1849 | Giá treo tranh | Tìm mã | 2 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1850 | Bóng đá số 5 | Tìm mã | 10 | Quả | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1851 | Bóng rổ số 6 | Tìm mã | 10 | Quả | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1852 | Bóng ném số 3 | Tìm mã | 10 | Quả | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1853 | PP vẽ đơn giản -Động vật (30000) | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1854 | Vẽ truyện tranh PCNB-Cơ bản | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1855 | Vẽ truyện tranh PCNB-Nâng cao kỹ năng | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1856 | Vẽ truyện tranh PCNB-Những loài vật đáng yêu | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1857 | Vẽ truyện tranh PCNB-Tỉ lệ cơ thể | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1858 | Vẽ truyện tranh PCNB-Tạo hình cơ bản | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1859 | 150 Ca khúc dùng trong sinh hoạt tập thể | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1860 | 180 Ca khúc thiếu niên -Bay cao tiếng hát ước mơ | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1861 | 36 Tình khúc Nguyễn ánh 9 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1862 | 55 Ca khúc về biển đảo &tình yêu quê hương | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1863 | Cân đồng hồ | 2 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1864 | Bộ dụng cụ cơ khí (môn công nghệ lớp 8) | 1 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1865 | Mô hình truyền và biến đổi chuyển động | 4 | Bộ | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1866 | Compa | 2 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1867 | Thước thẳng (gỗ hoặc kim loại) | 8 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1868 | Thước đo độ | 3 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1869 | Ê ke | 3 | Cây | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1870 | Kính hiển vi 2 mắt | 1 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1871 | Luật an toàn thông tin mạng (sửa đổi, bổ sung năm 2018) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1872 | Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1873 | Luật Bảo hiểm y tế (luật năm 2008. sửa đổi, bổ sung năm 2014, 2015) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1874 | Luật quản lý, sử dụng tài sản công | STK125 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1875 | Luật An ninh mạng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1876 | Luật quốc phòng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1877 | Luật phòng, chống tham nhũng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1878 | Luật Bảo vệ bí mật nhà nước | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1879 | Luật cán bộ, công chức | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1880 | Luật tố cáo | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1881 | Luật ngân sách nhà nước | STK122 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1882 | Luật hôn nhân và gia đình | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1883 | Luật việc làm (hiện hành) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1884 | Gương sáng học đường - T1 | STK1449 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1885 | Gương sáng học đường - T2 | STK1450 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1886 | Gương sáng học đường - T3 | STK1451 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1887 | Phong cách ứng xử Hồ Chí Minh | STK336 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1888 | Lời nói thẳng (Tập bút ký chính luận) | STK337 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1889 | Hỏi - đáp về di sản thế giới và di sản thế giới tại Việt Nam | STK338 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1890 | Lắt léo tiếng Việt | STK339 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1891 | TS Thu Giang - Văn minh Đông Phương và Tây Phương | STK340 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1892 | Cha và con - Tình cha con của những người nổi tiếng | STK341 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1893 | Kỹ năng phòng vệ dành cho học sinh | STK342 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1894 | Kể chuyện Bác Hồ - T1 | STK016 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1895 | Kể chuyện Bác Hồ - T2 | STK004 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1896 | Kể chuyện Bác Hồ - T3 | STK005 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1897 | Kể chuyện Bác Hồ - Tập 4 | STK006 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1898 | Kể chuyện Bác Hồ - T5 | STK007 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1899 | Kể chuyện Bác Hồ - T6 | STK008 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1900 | Kể chuyện Bác Hồ - T7 | STK009 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1901 | Kể chuyện Bác Hồ - T8 | STK010 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1902 | Kể chuyện Bác Hồ - T9 | STK011 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1903 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Vua trí tuệ | STK344 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1904 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Tốt dũng cảm | STK345 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1905 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Xe tháo vát | STK346 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1906 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Hậu xinh đẹp | STK347 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1907 | Cờ vua - Chơi mà học: Bàn cờ kì diệu | STK348 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1908 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Mã vui tính | STK349 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1909 | Cờ vua - Chơi mà học: Quân Tượng khéo léo | STK350 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1910 | Ước mơ của bạn nhất định thành hiện thực | STK351 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1911 | Dạy con dùng tiền | STK352 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1912 | Ai sẽ khóc khi bạn lìa xa (Robin Sharma) | STK353 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1913 | Kỹ năng phòng vệ dành cho học sinh | STK354 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1914 | Mỗi ngày tiết kiệm một giờ | STK355 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1915 | Cuộc đời là do bạn quyết định | STK299 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1916 | Thế giới rộng lớn là của bạn | STK300 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1917 | Tự chăm sóc cuộc sống - Hướng đi cuộc đời | STK301 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1918 | Tự chăm sóc cuộc sống - Sống đời an nhiên | STK302 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1919 | Tự chăm sóc cuộc sống - Thành công & hạnh phúc | STK303 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1920 | Tự chăm sóc cuộc sống - Yêu thương bản thân | STK304 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1921 | Khẳng định bản thân | STK305 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1922 | Bản tính con người | STK306 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1923 | Tiến bước thành công | STK307 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1924 | Vượt qua bản thân | STK308 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1925 | Dựa vào bản thân | STK309 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1926 | Làm người tử tế | STK310 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1927 | Sáng tạo bản thân | STK311 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1928 | Trí Tưởng Tượng Mở Con Đường | STK312 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1929 | Cho Một Khởi Đầu Mới | STK313 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1930 | Đừng Bao Giờ Từ Bỏ Ước Mơ | STK314 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1931 | Bí ẩn của sự tự tin | STK315 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1932 | Thói quen tự kỷ luật | STK316 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1933 | 60 thói quen học tập hiệu quả nhất - NKĐHCHTN | STK317 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1934 | Dạy con dùng tiền | STK352 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1935 | Ai sẽ khóc khi bạn lìa xa (Robin Sharma) | STK353 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1936 | Kỹ năng phòng vệ dành cho học sinh | STK354 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1937 | Mỗi ngày tiết kiệm một giờ | STK355 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1938 | Những điều nhỏ bé vĩ đại | STK358 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1939 | Không có trẻ hư | STK359 | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1940 | Luật an toàn, vệ sinh lao động | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1941 | Luật bảo hiểm xã hội | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1942 | Luật bảo hiểm y tế | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1943 | Luật biển Việt Nam | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1944 | Luật bình đẳng giới | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1945 | Luật cán bộ, công chức hiện hành | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1946 | Luật công an nhân dân (hiện hành) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1947 | Luật công nghệ thông tin | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1948 | Luật cư trú | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1949 | Luật dân sự (hiện hành) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1950 | Luật giám định tư pháp | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1951 | Luật giáo dục an ninh Quốc Phòng | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1952 | Luật giao thông đường bộ hiện hành | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1953 | Luật giao thông đường thủy nội địa | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1954 | Luật hiến , lấy ghép mô , bộ phận cơ thể | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1955 | Luật hôn nhân và gia đình | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1956 | Luật kế toán và kiểm toán | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1957 | Luật khiếu nại | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1958 | Luật nuôi con nuôi hiện hành | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1959 | Luật nghĩa vụ quân sự (hiện hành) | SM | 5 | Quyển | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1960 | Gương sáng học đường - T1 | STK1449 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1961 | Gương sáng học đường - T2 | STK1450 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1962 | Gương sáng học đường - T3 | STK1451 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1963 | Gương sáng học đường - T4 | STK1452 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1964 | Gương sáng học đường - T5 | STK1453 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1965 | Gương sáng học đường - T6 | STK1454 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1966 | Gương sáng học đường - T7 | STK1455 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1967 | Gương sáng học đường - Tập 8 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1968 | Gương sáng học đường - Tập 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1969 | Gương sáng học đường - Tập 10 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1970 | Kể chuyện Bác Hồ - T1 | STK016 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1971 | Kể chuyện Bác Hồ - T2 | STK004 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1972 | Kể chuyện Bác Hồ - T3 | STK005 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1973 | Kể chuyện Bác Hồ - Tập 4 | STK006 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1974 | Kể chuyện Bác Hồ - T5 | STK007 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1975 | Kể chuyện Bác Hồ - T6 | STK008 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1976 | Kể chuyện Bác Hồ - T7 | STK009 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1977 | Kể chuyện Bác Hồ - T8 | STK010 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1978 | Kể chuyện Bác Hồ - T9 | STK011 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1979 | Tuyển tập Kim Lân B85 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1980 | Nhật ký trong tù B68 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1981 | Chí Phèo B40 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1982 | Đời thừa B31 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1983 | Những ngày thơ ấu B28 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1984 | Gió Lạnh Đầu Mùa B43 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1985 | Vợ Nhặt B45 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1986 | Việc Làng B33 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1987 | Sống mòn B53 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1988 | Số Đỏ B46 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1989 | Bỉ vỏ B43 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1990 | Giông Tố B61 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1991 | Lều Chõng B63 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1992 | Tắt Đèn B42 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1993 | Bước đường cùng( tiểu thuyết ) B46 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1994 | Trúng số độc đắc( tiểu thuyết ) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1995 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 7 tập 1 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1996 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 7 tập 2 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 1997 | Toán nâng cao hình học 7 | BTL7020 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1998 | Toán nâng cao đại số 7 | BTL7021 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 1999 | Toán nâng cao tự luận & Trắc nghiệm hình học 7 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2000 | Toán nâng cao tự luận & Trắc nghiệm đại số 7 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2001 | Tổng hợp các bài toán phổ dụng hình học 8 | BTL8002 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2002 | Tổng hợp các bai toán phổ dụng đại sô 8 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2003 | Phân loại và giải chi tiêt các dạng toán 8/1 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2004 | Phân loại và giải chi tiêt các dạng toán 8/2 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2005 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán đại số 8 | BTL8034 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2006 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán hình học 8 | BTL8035 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2007 | Chuyên đề bồi dưỡng Toán thực tế 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2008 | Giải nhanh các chuyên đề đại số 9 | BTL9051 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2009 | Giải nhanh các chuyên đề hình học 9 | BTL9052 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2010 | Các đề thi tuyển sinh môn Toán vào 10 & những chủ đề thường gặp | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2011 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 tập 1 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2012 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 tập 2 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2013 | Toán nâng cao Hình học 9 | BTL9021 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2014 | Toán nâng cao Đại số 9 | BTL9022 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2015 | Bồi dưỡng hoá 9 theo chủ đề | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2016 | Hướng dẫn học và giải chi tiết Hóa 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2017 | Bài giảng & lời giải chi tiết Hoá học 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2018 | Chuyên đề bồi dưỡng Hoá học 9 | BTL9152 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2019 | Các chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa Học 9 | BTL9147 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2020 | Giải nhanh đề kiểm tra hóa học 9 | BTL9148 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2021 | Những bài văn đat điểm cao 9 (hoc sinh giỏi) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2022 | Bộ đề thi Ngữ Văn vào lớp 10 | BTL9087 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2023 | Các dạng đề kiểm tra ngữ văn 9 | STK785 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2024 | Những bài văn theo chuẩn kiến thức kĩ năng văn 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2025 | 199 đề & bài văn 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2026 | 39 Bộ đề Ngữ văn 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2027 | Giáo dục kĩ năng sống trong HĐGD ngoài giờ lên lớp cho HS lớp 9 - Sách thiết kế hoạt động | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2028 | Phương pháp vẽ ĐG -Kỹ thuật &vận dụng | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2029 | Phương pháp vẽ ĐG -Nhân vật | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2030 | Phương pháp vẽ ĐG -Phong cảnh &tĩnh vật | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2031 | PP vẽ đơn giản -Động vật (30000) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2032 | Vẽ truyện tranh PCNB-Cơ bản | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2033 | Vẽ truyện tranh PCNB-Nâng cao kỹ năng | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2034 | Vẽ truyện tranh PCNB-Những loài vật đáng yêu | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2035 | Vẽ truyện tranh PCNB-Tỉ lệ cơ thể | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2036 | Vẽ truyện tranh PCNB-Tạo hình cơ bản | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2037 | 150 Ca khúc dùng trong sinh hoạt tập thể | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2038 | 180 Ca khúc thiếu niên -Bay cao tiếng hát ước mơ | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2039 | 36 Tình khúc Nguyễn ánh 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2040 | 55 Ca khúc về biển đảo &tình yêu quê hương | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2041 | 2500 Câu đàm thoại Tiếng Anh trong các tình huống thông dụng | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2042 | 1001 Câu hỏi về từ vựng Tiếng Anh và cách viết chính tả | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2043 | Hướng dẫn cách dùng Giới từ Tiếng Anh | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2044 | Hướng dẫn cách thành lập Câu hỏi trong tiếng anh | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2045 | Tự học 3000 từ vựng tiếng anh theo chủ đề | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2046 | Tuyển chọn 108 bài đọc hiểu Tiếng Anh | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2047 | Luyện kỹ năng dịch Tiếng Anh báo chí | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2048 | Bài Học Vô Giá Từ Những Điều Bình Dị | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2049 | Bụi Phấn - Tuyển Chọn Những Câu Chuyện Hay Nhất TGTH | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2050 | Điều Bình Dị Thông Thái | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2051 | Dù Bất Kỳ Điều Gì Xảy Ra | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2052 | Hãy Yêu Cuộc Sống Bạn Chọn | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2053 | Những Giá Trị Vĩnh Hằng | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2054 | Những Khoảng Lặng Cuộc Sống | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2055 | Quà Tặng Tinh Thần Dành Cho Cuộc Sống | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2056 | Quên Hôm Qua Sống Cho Ngày Mai | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2057 | Giá Trị Cuộc Sống (Khổ nhỏ) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2058 | Tất Cả Đều Là Chuyện Nhỏ (Khổ Nhỏ) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2059 | Bài Học Diệu Kỳ Từ Chiếc Xe Rác (khổ nhỏ) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2060 | Không Gục Ngã (khổ nhỏ) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2061 | Bí Mật Của May Mắn (khổ Nhỏ) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2062 | Bí Mật Chiếc Xô Cảm Xúc | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2063 | Biến ước Mơ Thành Hiện Thực | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2064 | Không Theo Lối Mòn | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2065 | Người Thắp Sáng Tâm Hồn | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2066 | Trải Nghiệm & Khát Vọng Cuộc Sống | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2067 | Bắt Sóng Cảm Xúc - bí mật lực hấp dẫn | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2068 | Điểm Thử Thách | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2069 | Vươn Tới Sự Hoàn Hảo | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2070 | Để Hiệu Quả Trong Công Việc | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2071 | Để Được Trọng Dụng & Đãi Ngộ | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2072 | Ai Lấy Miếng Pho Mát Của Tôi | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2073 | Câu Chuyện Nhà Quản Lý Cà Rốt Và NT Khen Thưởng | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2074 | Vị Giám Đốc Một Phút | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2075 | Một Người Việt Trầm Lặng | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2076 | Nguyễn Ngọc Ký - Tôi Đi Học | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2077 | Tôi Học Đại Học - Nguyễn Ngọc Ký | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2078 | Em yêu Khoa Học - Cái Chai Kì Cục | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2079 | Em yêu Khoa Học - Cái Xô Không Đáy | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2080 | Em yêu Khoa Học - Chú Cá Vàng Và Chuyến Du Hành Đến Mặt Trăng | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2081 | Cây Cối Diệu Kì - Học Vui Hiểu Rộng Biết Nhiều | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2082 | Cơ Thể Động Vật - Học Vui Hiểu Rộng Biết Nhiều | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2083 | Sinh Vật Sống - Học Vui Hiểu Rộng Biết Nhiều | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2084 | Sinh Vật Trú Ẩn & Săn Mồi - Học Vui Hiểu Rộng Biết Nhiều | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2085 | Vòng Đời Động Vật - Học Vui Hiểu Rộng Biết Nhiều | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2086 | Tìm hiểu về cơ thể người | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2087 | Tìm hiểu về các phát minh | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2088 | Tìm hiểu về động vật 1 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2089 | Tìm hiểu về động vật 2 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2090 | Thám hiểm dưới đáy đại dương 1 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2091 | Thám hiểm dưới đáy đại dương 2 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2092 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Tại sao có người ngủ ngáy | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2093 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Những viên kẹo được làm như thế nào ? | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2094 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Tóc của bạn mọc ra như thế nào ? | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2095 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Tại sao chúng ta nhìn thấy chú thỏ trên mặt trăng ? | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2096 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Đồng hồ hiển thị thời gian như thế nào ? | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2097 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Loài cá hít thở dưới nước như thế nào? | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2098 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Cá sấu làm sạch bộ răng của chúng như thế nào? | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2099 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Các hành tinh được đặt tên như thế nào? | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2100 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Tại sao chú voi lại có đôi tai khổng lồ | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2101 | 10 vạn câu hỏi tại sao - Tại sao điện thoại lại rung được | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2102 | 10 Vạn câu hỏi vì sao - Khám phá bí ẩn trái đất | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2103 | 10 Vạn câu hỏi vì sao - Khám phá khoa học | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2104 | 10 Vạn câu hỏi vì sao - Khám phá thế giới tự nhiên | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2105 | 10 Vạn câu hỏi vì sao - Khám phá vũ trụ bao la | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2106 | 10 Vạn câu hỏi vì sao - Khoa học ăn uống sức khỏe | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2107 | 10 Vạn câu hỏi vì sao -Các loài chim và động vật dưới biển | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2108 | Ca dao -Tục ngữ Việt Nam (33000) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2109 | Ca dao-Tục ngữ-Thành ngữ Việt Nam | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2110 | Góc sân và khoảng trời (HH) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2111 | Kiều - Nguyễn Du (25000) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2112 | Nhật ký trong tù (HH) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2113 | Đồng dao Việt Nam (HH) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2114 | Ru - Thơ | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2115 | Thơ cho thiếu nhi | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2116 | Thơ Hàn Mặc Tử (ND) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2117 | Thơ Hồ Xuân Hương (ND) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2118 | Thơ mini các loại (8000) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2119 | Thơ Nguyễn Khuyến (ND) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2120 | Thơ Tản Đà | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2121 | Thơ Tố Hữu (HH) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2122 | Thơ Tú Xương (ND) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2123 | Luật an toàn, vệ sinh lao động | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2124 | Luật bảo hiểm xã hội | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2125 | Luật bảo hiểm y tế | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2126 | Luật biển Việt Nam | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2127 | Luật bóng ném | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2128 | Luật cán bộ, công chức hiện hành | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2129 | Luật cầu mây | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2130 | Luật công an nhân dân (hiện hành) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2131 | Luật công nghệ thông tin | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2132 | Luật cư trú | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2133 | Luật dân sự (hiện hành) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2134 | Luật du lịch | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2135 | Luật đa dạng Sinh học | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2136 | Luật đất đai (hiện hành) | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2137 | Luật điền kinh | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2138 | Luật đo đạc và bản đồ | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2139 | Luật đo lường | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2140 | Luật giám định tư pháp | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2141 | Luật giáo dục an ninh Quốc Phòng | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2142 | Luật giao thông đường bộ hiện hành | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2143 | Luật giao thông đường thủy nội địa | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2144 | Luật HĐ giám sát quốc hội,hội đồng nhân dân | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2145 | Luật hiến , lấy ghép mô , bộ phận cơ thể | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2146 | Luật hiến pháp Việt Nam | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2147 | Luật Karateđo | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2148 | Luật kế toán và kiểm toán | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2149 | Luật khiếu nại | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2150 | Luật khoa học & công nghệ | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2151 | Luật mặt trận tổ quốc Việt Nam | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2152 | Luật nuôi con nuôi hiện hành | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2153 | Trọng tâm kiến thức và Phương pháp giải bài tập Toán 8 - T1 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2154 | Trọng tâm kiến thức và Phương pháp giải bài tập Toán 8 - T2 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2155 | 350 bài tập Hoá học chọn lọc và nâng cao lớp 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2156 | 36 đề ôn luyện cuối tuần Toán 9 - Đại số | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2157 | Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng Anh 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2158 | Bài tập rèn luyện kỹ năng sống dành cho học sinh lớp 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2159 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2160 | Bình giảng Văn 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2161 | Bồi dưỡng Tập làm văn lớp 9 qua những bài văn hay | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2162 | Bồi dưỡng tiếng Anh 9 | 5 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2163 | Đề thi vào lớp 10 môn Toán | BTL9006 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2164 | 400 bài Toán cơ bản & mở rộng 9 | BTL9010 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2165 | Sổ tay Toán học 9 | BTL9011 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2166 | Tuyển chọn đề thi vào lớp 10 môn Toán | BTL9018 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2167 | Toán nâng cao Hình học 9 | BTL9021 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2168 | Toán nâng cao Đại số 9 | BTL9022 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2169 | 23 chuyên đề giải 1001 bài toán sơ cấp T1 | BTL9023 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2170 | 23 chuyên đề giải 1001 bài toán sơ cấp T2 | BTL9024 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2171 | Đề kiểm tra Vật lí 9(15 phút, 1 tiết,học kì) | BTL9056 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2172 | Sổ tay Vật lí 9 | BTL9057 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2173 | 500 bài tập Vật lí 9 | BTL9058 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2174 | Sổ tay ngữ Văn 9 | BTL9069 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2175 | Kiến thức cơ bản và nâng cao ngữ Văn 9 | BTL9070 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2176 | 155 Bài Làm Văn chọn lọc 9 | BTL9072 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2177 | Những bài Văn nghị luận đặc sắc 9 | BTL9073 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2178 | 162 đề & bài làm Văn chọn lọc 9 | BTL9074 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2179 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 9 | BTL9076 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2180 | Phân tích , bình giảng thơ văn lớp 9 | BTL9077 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2181 | Những bài làm Văn tiêu biểu 9 | BTL9078 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2182 | Những bài làm Văn hay 9 | BTL9079 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2183 | Bộ đề thi ngữ Văn vào lớp 10 | BTL9087 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2184 | Dàn bài tập làm Văn 9 | BTL9088 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2185 | 270 đề và bài Văn hay 9 | BTL9093 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2186 | 199 đề và bài Văn hay 9 | BTL9094 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2187 | Hướng dẫn viết và dàn ý các đoạn văn nghị luận xã hội ngữ văn 9 | BTL9096 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2188 | Tuyển tập 135 đoạn văn nghị luận xã hội | BTL9097 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2189 | Tuyển tập đề thi vào lớp 10 môn ngữ văn | BTL9099 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2190 | Luyện thi vào lớp 10 môn ngữ văn | BTL9100 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2191 | Sổ tay tiếng Anh 9 | BTL9101 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2192 | BĐ thi TS vào lớp 10 môn tiếng Anh | BTL9105 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2193 | Tiếng Anh cơ bản và nâng cao 9 | BTL9128 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2194 | Câu hỏi và bài tập TN Sinh học 9 | BTL9133 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2195 | Sinh học cơ bản và nâng cao 9 | BTL9136 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2196 | Bài giảng và lời giải chi tiết Sinh học 9 | BTL9138 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2197 | Bộ đề thi chuyên Sinh học 9 | BTL9139 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2198 | 400 bài tập Hóa học 9 | BTL9143 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2199 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Hóa học 9 | BTL9144 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2200 | Kĩ năng giải nhanh bài tập Hóa học thi vào lớp 10 chuyên Hóa | BTL9150 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2201 | Đề kiểm tra Hóa học 9 (15 phút,1 tiết...) | BTL9155 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2202 | Bồi dưỡng Hoá học 9 (theo chủ đề) | BTL9156 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2203 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi & BT Lịch sử 9 | BTL9160 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2204 | Kĩ năng trả lời câu hỏi và bài tập Địa lí 9 | BTL9163 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2205 | Đề kiểm tra Địa lí 9(15 phút,1 tiết,học kì) | BTL9165 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2206 | HD trả lời câu hỏi và bài tập Giáo dục công dân 9 | BTL9167 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2207 | 400 bài toán cơ bản & mở rộng 8 | BTL8003 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2208 | Phương pháp giải bài tập Toán 8 | BTL8004 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2209 | Sổ tay Toán -Lí -Hoá cấp 2 | BTL8005 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2210 | Sổ tay kiến thức Toán 8 | BTL8010 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2211 | Toán nâng cao Hình học 8 | BTL8011 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2212 | Toán nâng cao tự luận và TN Hình Học 8 | BTL8021 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2213 | Toán nâng cao tự luận & TN Đại số 8 | BTL8022 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2214 | 500 bài Toán chọn lọc 8 | BTL8024 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2215 | 500 Bài Toán cơ bản và nâng cao 8 | BTL8027 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2216 | Toán thông minh & phát triển 8 | BTL8028 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2217 | Giới thiệu các dạng đề kiểm tra Toán 8 | BTL8029 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2218 | 500 bài tập Vật lí 8 | BTL8043 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2219 | Sổ tay Vật lí 8 | BTL8044 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2220 | Phương pháp giải bài tập Vật lí 8 | BTL8048 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2221 | Bồi dưỡng Vật lí 8 | BTL8049 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2222 | 162 đề và bài làm Văn chọn lọc lớp 8 | BTL8054 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2223 | Những bài Văn nghị luận đặc sắc 8 | BTL8055 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2224 | 155 bài làm Văn chọn lọc 8 | BTL8056 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2225 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 8 | BTL8057 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2226 | Những bài làm Văn tiêu biểu 8 | BTL8062 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2227 | Hướng dẫn viết và dàn ý các đoạn văn nghị luận xã hội ngữ văn 8 | BTL8063 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2228 | Tuyển tập đề kiểm tra môn ngữ văn 8 | BTL8064 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2229 | 270 đề và bài Văn hay 8 | BTL8074 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2230 | 199 đề & bài làm Văn hay 8 | BTL8075 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2231 | 39 bộ đề ngữ Văn 8 | BTL8076 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2232 | Sổ tay Sinh học 8 | BTL8107 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2233 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh học 8 | BTL8111 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2234 | 250 bài tập Hóa học 8 | BTL8112 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2235 | 400 bài tập Hóa học 8 | BTL8117 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2236 | Hoá học NC- bồi dưỡng học sinh giỏi các lớp 8-9 | BTL8118 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2237 | Đề kiểm tra Hóa học 8 (15 phút, 1 tiết,học kì) | BTL8124 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2238 | Bồi dưỡng Hoá học 8 | BTL8126 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2239 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Lịch sử 8 | BTL8127 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2240 | Đề kiểm tra Lịch sử 8(15 phút…..học kì) | BTL8129 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2241 | Đề kiểm tra Địa lí 8 (15 phút,1 tiết,học kì) | BTL8131 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2242 | Kĩ năng trả lời câu hỏi và bài tập Địa lí 8 | BTL8133 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2243 | HD trả lời câu hỏi & bài tập Địa lí 8 | BTL8134 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2244 | Sổ tay kiến thức Toán 7 | BTL7001 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2245 | Tổng hợp các bài Toán phổ dụng Đại số 7 | BTL7002 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2246 | Toán cơ bản & nâng cao 7/1 | BTL7004 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2247 | Toán cơ bản & nâng cao 7/2 | BTL7005 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2248 | 400 bài toán cơ bản & mở rộng 7 | BTL7008 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2249 | Phương pháp giải bài tập Toán 7 | BTL7009 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2250 | Bài giảng và lời giải chi tiết Toán 7/2 | BTL7013 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2251 | Đề kiểm tra Toán 7/1 (15 phút,1 tiết …..) | BTL7014 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2252 | Đề kiểm tra Toán 7/2 (15 phút,1 tiết …..) | BTL7015 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2253 | Đề kiểm tra Vật lí 7(15 phút, 1 tiết,học kì) | BTL7036 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2254 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật lí 7 | BTL7039 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2255 | Hướng dẫn học & giải chi tiết bài tập Vật lí | BTL7040 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2256 | Bồi dưỡng Vật lí 7 | BTL7041 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2257 | Bồi dưỡng ngữ Văn 7 | BTL7045 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2258 | 162 Đề và bài làm Văn chọn lọc lớp 7 | BTL7046 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2259 | 207 đề & bài Văn 7 | BTL7047 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2260 | Những bài Văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 7 | BTL7048 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2261 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 7 | BTL7049 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2262 | 155 Bài làm Văn chọn lọc 7 | BTL7050 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2263 | Đề kiểm tra ngữ Văn 7(15 phút, 1 tiết….) | BTL7055 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2264 | 101 bài làm Văn hay 7 | BTL7059 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2265 | 39 bộ đề ngữ Văn 7 | BTL7060 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2266 | Những bài văn biểu cảm 7 | BTL7061 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2267 | 270 đề và bài Văn hay 7 | BTL7062 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2268 | 199 đề và bài làm Văn hay 7 | BTL7063 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2269 | Những bài Văn theo chuẩn KT kĩ năng ngữ Văn 7 | BTL7064 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2270 | Những bài làm văn tiêu biểu 7 | BTL7065 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2271 | Hướng dẫn viết và dàn ý các đoạn văn nghị luận xã hội ngữ văn 7 | BTL7066 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2272 | Tuyển tập đề kiểm tra môn ngữ văn 7 | BTL7067 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2273 | Dàn bài tập làm Văn 7 | BTL7068 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2274 | Bài tập bổ sung tiếng Anh 7 | BTL7070 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2275 | Câu hỏi & bài tập trắc nghiệm tiếng Anh 7 | BTL7077 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2276 | Ngữ pháp & bài tập nâng cao tiếng Anh 7 | BTL7078 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2277 | Đề kiểm tra tiếng Anh 7 (15 phút, 1 tiết, học kì) | BTL7079 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2278 | Bộ đề kiểm tra trắc nghiệm tiếng Anh 7 | BTL7080 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2279 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Lịch sử 7 | BTL7105 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2280 | Đề kiểm tra Địa lí 7 (15 phút…..học kì ) | BTL7106 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2281 | HD trả lời câu hỏi và bài tập Địa lí 7 | BTL7107 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2282 | Kĩ năng trả lời câu hỏi và bài tập Địa lí 7 | BTL7109 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2283 | HD trả lời câu hỏi và BT Giáo dục công dân 7 | BTL7110 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2284 | Đề kiểm tra Giáo dục công dân 7 (15 phút...) | BTL7111 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2285 | Kiểm tra ,đánh giá Giáo dục công dân 7 | BTL7114 | 3 | Bản | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | |
| 2286 | Nút cao su không có lỗ d=18 | 20 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2287 | Ống nghiệm lớn (phi 18 x 180) | 100 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2288 | Ống nghiệm lớn (phi 18 x 180) chịu nhiệt | 30 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2289 | Ống nhỏ giọt (phi 8 x 120) | 20 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2290 | Nút cao su không có lỗ d=18 | 30 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2291 | Ống nghiệm lớn (phi 18 x 180) | 50 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2292 | Ống nghiệm lớn (phi 18 x 180) chịu nhiệt | 30 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2293 | Ống nhỏ giọt (phi 8 x 120) | 30 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2294 | Bóng đèn 2,5 vôn | 150 | Cái | Mục 2, chương V yêu cầu kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.935328E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.87E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng (hợp đồng cung cấp thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị văn phòng, thiết bị thí nghiệm, sách thuộc lĩnh vực Giáo dục) bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng (hợp đồng cung cấp thiết bị công nghệ thông tin, thiết bị văn phòng văn phòng, thiết bị thí nghiệm, sách thuộc lĩnh vực Giáo dục) có giá trị tối thiểu là 910.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.820.000.000 VND.* Tài liệu chứng minh:- Đối với hợp đồng đã hoàn thành toàn bộ nhà thầu cung cấp tài liệu sau:+ Hợp đồng, Phụ lục hợp đồng (nếu có);+ Biên bản thanh lý hoặc biên bản nghiệm thu hoàn thành đưa vào sử dụng;+ Hóa đơn thanh toán của hợp đồng;- Đối với hợp đồng đã hoàn thành phần lớn nhà thầu cung cấp tài liệu sau:+ Hợp đồng, Phụ lục hợp đồng (nếu có);+ Chứng từ thanh toán của chủ đầu tư hoặc xác nhận hoàn thành phần khối lượng đã thực hiện của chủ đầu tư và hóa đơn hợp lệ của nhà thầu cho khối lượng đã hoàn thành;Tất cả các tài liệu cung cấp phải là bản gốc hoặc bản phô tô được chứng thực hợp pháp. Đối với hóa đơn nhà thầu cung cấp bản phô tô. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 910.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.820.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ phụ trách lắp đặt hàng hoá, đào tạo, chuyển giao công nghệ (thiết bị dạy học: máy vi tính, máy in, màn hình tivi): | 1 | - Tốt nghiệp Đại học trở lên chuyên ngành Kỹ Thuật Điện – Điện Tử hoặc công nghệ thông tin;- Chứng nhận huấn luyện An toàn vệ sinh lao động còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu;* Tất cả tài liệu chứng minh phải là bản sao có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền hoặc bản gốc. | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ phụ trách lắp đặt, cung cấp hàng hoá (tủ kệ, đồ gỗ, …): | 1 | - Tốt nghiệp Sơ cấp nghề trở lên về nghề mộc hoặc nghề tương tự;- Giấy chứng nhận huấn luyện An toàn vệ sinh lao động còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu;* Tất cả tài liệu chứng minh phải là bản sao có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền hoặc bản gốc. | 2 | 2 |
| 3 | Cán bộ phụ trách cung cấp, sắp xếp, kiểm tra hạng mục (sách, vở, …): | 4 | - Tốt nghiệp Cao đẳng Sư phạm trở lên hoặc tương đương;- Giấy chứng nhận huấn luyện An toàn vệ sinh lao động còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu;* Tất cả tài liệu chứng minh phải là bản sao có chứng thực của cơ quan có thẩm quyền hoặc bản gốc. | 2 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi