Gói thầu: Sửa chữa lớn trên đà Cano CN-01
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210812921-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phối hợp tìm kiếm, cứu nạn hàng hải Việt Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn trên đà Cano CN-01 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210809488 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên NSNN cấp cho Trung tâm năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 25 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-05 16:32:00 đến ngày 2021-08-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 189,127,140 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vệ sinh toàn bộ hà bám vỏ gàu, ống phụt. Hai bên mạn ca nô. Rửa nước ngọt toàn bộ vỏ ca nô (bao gồm cả phần mạn khô) | Dịch vụ | Tàu | 1 | |
| 2 | Mài sạch sơn chống hà và chống rỉ cũ | Dịch vụ | m2 | 21 | |
| 3 | Giấy nhám các loại | Việt Nam | tờ | 20 | |
| 4 | Rulô lăn sơn các loại | Việt Nam | cái | 8 | |
| 5 | Chổi sơn các loại | Việt Nam | cái | 8 | |
| 6 | Bàn chải máy mài | Việt Nam | cái | 10 | |
| 7 | Băng keo cách điện | Việt Nam | cuộn | 2 | |
| 8 | Keo tít vỏ xuồng (Epoxy 511) | Việt Nam | bộ | 1 | |
| 9 | Mài vệ sinh, hàn, trám các điểm rỗ cục bộ, mài phẳng (tạm tính) | Dịch vụ | điểm | 15 | |
| 10 | Cạo hà, đánh bóng, sơn chống rỉ, sơn chống hà thiết bị đẩy DOENJET | Dịch vụ | m2 | 5 | |
| 11 | Tháo các điện cực chống ăn mòn kim loại, vệ sinh bề mặt vỏ, thay mới | Dịch vụ | cái | 8 | |
| 12 | Điện cực Anod chống ăn mòn kim loại (thay 8 cục các loại, 16kg) | Việt Nam | kg | 16 | |
| 13 | Sơn lót 01 lớp | Dịch vụ | m2 | 21 | |
| 14 | Sơn chống rỉ toàn bộ (2 lớp) | Dịch vụ | m2 | 42 | |
| 15 | Sơn 01 lớp trung gian | Dịch vụ | m2 | 21 | |
| 16 | Sơn 2 lớp chống hà toàn bộ (2 lớp) | Dịch vụ | m2 | 42 | |
| 17 | Sơn lót EGA088/EGA089 | International; Việt Nam | lít | 5 | |
| 18 | Sơn chống rỉ ENA300/ENA303 | International; Việt Nam | lít | 5 | |
| 19 | Sơn chống rỉ ENA301/ENA303 | International; Việt Nam | lít | 5 | |
| 20 | Sơn trung gian FAJ034/FAA262 | International; Việt Nam | lít | 5 | |
| 21 | Sơn chống hà BMA 668 (lớp 1) | International; Việt Nam | lít | 10 | |
| 22 | Sơn chống hà Interswift 6800HS Black-BMA689 (lớp 2) | International; Việt Nam | lít | 10 | |
| 23 | Trám các vết trầy xước, lõm. Mài tạo nhám bề mặt phần mạn khô | Dịch vụ | m2 | 15 | |
| 24 | Sơn 2 lớp màu cam phần vỏ mạn khô | Dịch vụ | m2 | 30 | |
| 25 | Sơn màu trắng ca bin | Dịch vụ | m2 | 10 | |
| 26 | Sơn màu ghi phần mặt boong, nắp buồng máy, ca bin | Dịch vụ | m2 | 28 | |
| 27 | Sơn trang trí toàn bộ phần ca bin, ghế ngồi (màu ghi) | Dịch vụ | m2 | 10 | |
| 28 | Sơn màu da cam PHD259/PHA046 | International; Việt Nam | lít | 10 | |
| 29 | Sơn màu ghi PHL765/PHA046 | International; Việt Nam | lít | 10 | |
| 30 | Sơn trắng PHB000/PHA046 | International; Việt Nam | lít | 5 | |
| 31 | Dung môi pha sơn GTA 007 | International; Việt Nam | lít | 5 | |
| 32 | Dung môi pha sơn GTA 220 | International; Việt Nam | lít | 5 | |
| 33 | Dung môi pha sơn GTA 733 | International; Việt Nam | lít | 5 | |
| 34 | Kẻ chữ tên phương tiện, trên các phao tròn, áo phao, lôgô đơn vị | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 35 | Tháo kiểm tra, thay các roăn su kín nước của các cửa kính | Dịch vụ | bộ | 1 | |
| 36 | Roăn su kín nước của các cửa kính | Việt Nam | bộ | 1 | |
| 37 | Tháo lắp, nắn, hàn cầu thang inox 2 bên mạn bị cong vênh, nứt gãy | Dịch vụ | cái | 2 | |
| 38 | Bảo dưỡng, sửa chữa lancan inox phía mũi bị móp (5 m) | Dịch vụ | m | 5 | |
| 39 | Thay bạt che khoang ghế giữa ca nô | Dịch vụ | bộ | 1 | |
| 40 | Bạt che khoang giữa ca bin | Việt Nam | bộ | 1 | |
| 41 | Thay roăn, kính mica thượng tầng cabin (1 tấm: 250cm x 80cm) | Dịch vụ | bộ | 1 | |
| 42 | Kính mica thượng tầng cabin (1 tấm: 250cm x 80cm) | Việt Nam | bộ | 1 | |
| 43 | Bộ roăn su kín nước cửa kính thượng tầng cabin | Việt Nam | bộ | 1 | |
| 44 | Tháo thay bộ roăn su kín nước tấm kính phía trước ca bin | Dịch vụ | bộ | 1 | |
| 45 | Bộ roăn su kín nước tấm kính phía trước cabin | Việt Nam | bộ | 1 | |
| 46 | Keo Apôlô (Silicon) | Việt Nam | bình | 1 | |
| 47 | Lắp đặt khung bạt che buồng máy (Bao gồm cả công và vật tư) | Dịch vụ | bộ | 1 | |
| 48 | Tháo kiểm tra, bảo dưỡng, khắc phục phần đệm va cao su xung quanh bị bung (2 m) | Dịch vụ | m | 2 | |
| 49 | Thay mới vỏ TAC trong buồng lái bị rỉ mục bằng inox | Dịch vụ | Cái | 1 | |
| 50 | Vỏ TAC bằng inox (gia công theo mẫu) | Dịch vụ | Cái | 1 | |
| 51 | Kiểm tra tổng thể hệ thống máy tàu | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 52 | Tháo vệ sinh, kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống tay ga và cần số máy Volvo Penta | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 53 | Kiểm tra, cân chỉnh vòi phun (thay thế nếu cần) | Dịch vụ | Cái | 6 | |
| 54 | Kiểm tra, bảo dưỡng van điều tiết khí xả tuabin | Dịch vụ | cái | 1 | |
| 55 | Kiểm tra cân chỉnh khe hở nhiệt xupap | Dịch vụ | Máy | 1 | |
| 56 | Giẻ lau | Dịch vụ | kg | 10 | |
| 57 | Keo silicon đỏ | Việt Nam | bình | 3 | |
| 58 | Kiểm tra bảo dưỡng bơm nước biển | Dịch vụ | cái | 1 | |
| 59 | Kiểm tra bảo dưỡng hộp số; thay dầu hộp số | Dịch vụ | Hệ | 1 | |
| 60 | Dầu hộp số | Shell; Việt Nam | Lít | 6 | |
| 61 | Kiểm tra bảo dưỡng đường ống khí xả ướt | Dịch vụ | bộ | 1 | |
| 62 | Kiểm tra, bảo dưỡng khớp nối giữa hộp số và bơm hút thiết bị đẩy DOENJET | Dịch vụ | bộ | 1 | |
| 63 | Tháo lắp, vệ sinh, bảo dưỡng các sinh hàn (sinh hàn gió, sinh hàn nước, sinh hàn nước biển, sinh hàn dầu) | Dịch vụ | cái | 4 | |
| 64 | Kiểm tra bảo dưỡng các hệ thống đường ống dầu thuỷ lực của gàu đảo chiều, thiết bị lái; Thay vật tư hỏng | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 65 | Thay mới dầu bôi trơn máy chính | Dịch vụ | máy | 1 | |
| 66 | Dầu bôi trơn máy chính Shell Rimulla 15W-40 | Shell; Việt Nam | lít | 20 | |
| 67 | Thay mới dầu thủy lực gàu đảo chiều | Dịch vụ | máy | 1 | |
| 68 | Dầu thủy lực gầu đảo chiều Shell Tellus 68 | Shell; Việt Nam | lít | 4 | |
| 69 | Vệ sinh két nước làm mát, thay nước làm mát | Dịch vụ | Máy | 1 | |
| 70 | Dung dịch nước làm mát máy | Việt Nam | lít | 27 | |
| 71 | Nhiên liệu chạy thử kiểm tra Đăng kiểm | Dịch vụ | lít | 100 | |
| 72 | Thay kẽm chống ăn mòn trong sinh hàn nước ngọt | Việt Nam | cục | 4 | |
| 73 | Kẽm chống ăn mòn sinh hàn | Việt Nam | cục | 4 | |
| 74 | Tháo nắp két nhiên liệu vệ sinh, kiểm tra | Dịch vụ | Cái | 1 | |
| 75 | Tháo cụm van điện từ điều khiển dầu thuỷ lực kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng | Dịch vụ | cụm | 1 | |
| 76 | Tháo cụm cần điều khiển lái kiểm tra, bảo dưỡng | Dịch vụ | cụm | 1 | |
| 77 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ đường ống thuỷ lực, thay mới nếu cần | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 78 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị đẩy DOENJET, kiểm tra mức độ mòn của cánh chân vịt | Dịch vụ | bộ | 1 | |
| 79 | Tháo gầu, ống đạo lưu kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng, trám vết rỗ và tạo nhẵn bề mặt | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 80 | Thay mới bạc đỡ trục cánh bơm | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 81 | Bạc đỡ trục bơm | Việt Nam | cái | 1 | |
| 82 | Thay mới hệ thống đường ống dầu thuỷ lực gàu đảo chiều | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 83 | Ống dầu thủy lực gầu đảo chiều | Việt Nam | cái | 2 | |
| 84 | Tháo cụm mô tơ, rơ le khởi động đo kiểm tra cách điện, vệ sinh tẩm sấy lắp ráp lại. | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 85 | Tháo máy phát sạc ắc quy đo cách điện, vệ sinh tẩm sấy và lắp ráp lại | Dịch vụ | cái | 1 | |
| 86 | Thay thế bình ắc qui khởi động và chiếu sáng; 12v 200Ah | Dịch vụ | bình | 2 | |
| 87 | Bình Acquy 12v 200Ah | Việt Nam | bình | 2 | |
| 88 | Tháo bảng điều khiển điện tử, các đồng hồ chỉ báo thông số máy tại cabin kiểm tra, bảo dưỡng (nếu các thiết bị đo thông số máy bị hỏng hóc, thay thế) | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 89 | Tháo các rơ le điều khiển, cảm biến, đầu giắc cắm kết nối điều khiển kiểm tra bảo dưỡng | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 90 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống điều khiển, chỉ báo nâng hạ gàu | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 91 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống bảng điện ở cabin (bao gồm cả phần bảng cầu chì, đấu nối phân bố tải bên dưới, thay mới bảng điện và các công tắc bị ôxy hóa) | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 92 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống điện nguồn DC cho Rada, AIS, loa phóng thanh | Dịch vụ | hệ | 3 | |
| 93 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy sạc điện DC hiệu Robot | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 94 | Tháo kiểm tra, bảo dưỡng hộp lọc rác D220x260 trước cửa hút bơm. | Dịch vụ | cái | 1 | |
| 95 | Tháo lắp, cạo hà, đánh bóng lưới, sơn chống rỉ, chống hà lưới lọc rác bơm (khắc phục những khu vực bị ăn mòn) | Dịch vụ | bộ | 1 | |
| 96 | Kiểm tra bảo dưỡng, thử kín bằng dầu van thông biển D50 | Dịch vụ | cái | 2 | |
| 97 | Tháo lắp, cạo hà, đánh bóng lưới, sơn chống rỉ, sơn chống hà lọc rác van thông biển | Dịch vụ | cái | 2 | |
| 98 | Thay thế đường ống cấp dầu (cao su mềm) phi 45mm | Dịch vụ | cái | 2 | |
| 99 | Đường ống cấp dầu (cao su mềm) phi 45mm | Việt Nam | cái | 2 | |
| 100 | Tháo vành-larăng lốp xe bị han rỉ, sơn chống rỉ | Dịch vụ | bộ | 4 | |
| 101 | Tháo lắp bảo dưỡng bộ nhíp nâng khung gầm bị han rỉ | Dịch vụ | bộ | 2 | |
| 102 | Sơn lại toàn bộ khung gầm xe chở xuồng | Dịch vụ | xe | 1 | |
| 103 | Kiểm tra bảo dưỡng lại tời neo trên xe chở xuồng | Dịch vụ | bộ | 1 | |
| 104 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ trục bánh xe chở xuồng | Dịch vụ | hệ | 1 | |
| 105 | Thuê xe cẩu đưa ca nô lên giá đỡ tại cầu cảng để sửa chữa | Dịch vụ | lượt | 1 | |
| 106 | Thuê xe cẩu đưa ca nô từ giá đỡ tại cầu cảng xuống nước | Dịch vụ | lượt | 1 | |
| 107 | Phí Đăng kiểm kiểm tra giám sát và Lệ phí cấp giấy chứng nhận đăng kiểm (tạm tính) | Dịch vụ | tàu | 1 | |
| 108 | Kiểm tra, bảo dưỡng cấp Giấy chứng nhận trang bị chữa cháy theo quy đinh | Dịch vụ | tàu | 1 | |
| 109 | Kiểm tra, cấp Giấy chứng nhận trang thiết bị VTĐ theo quy đinh | Dịch vụ | tàu | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi