Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210815154-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BƯU ĐIỆN THÀNH PHỐ HÀ NỘI
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210766731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB của TCT
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-06 13:35:00 đến ngày 2021-08-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,647,619,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.972E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.9E8 VND(7).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.854.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥3.708.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp IV
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Chỉ huy trưởng công trường
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn - Yêu cầu có trình độ đại học trở lên, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp hoặc xây dựng công trình hoặc kỹ thuật công trình xây dựng;- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng hạng III hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình từ cấp IV cùng loại trở lên.- Nhà thầu có cam kết không thay đổi chỉ huy trưởng trong suốt quá trình thi công, trừ trường hợp bất khả kháng.
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Vị trí công việc Cán bộ kỹ thuật phụ trách thi công phần xây dựng
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn - Yêu cầu có trình độ từ cao đẳng trở lên. Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp hoặc xây dựng công trình hoặc kỹ thuật công trình xây dựng;- Đã làm cán bộ kỹ thuật thi công phần xây dựng của ít nhất 01 công trình từ cấp IV tương tự gói thầu và đã hoàn thành bàn giao đưa vào sử dụng.
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
1-Máy khoan bê tông
- Đặc điểm thiết bị 0,7kw
- Số lượng tối thiểu 1
2-Máy cắt gạch đá
- Đặc điểm thiết bị 1,7kw
- Số lượng tối thiểu 1
3-Dàn giáo (m2)
- Đặc điểm thiết bị tính theo m2
- Số lượng tối thiểu 200
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A BĐ-VHX VÂN CÔN
1Thu dọn nội thất cũ, tháo dỡ điện mạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5công
2Dọn dẹp phát quang cây bụi quanh nhàChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5công
3Tháo mái tôn hiện trạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,5513100m2
4Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,95tấn
5Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,466m3
6Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,3408m3
7Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,0873m3
8Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,4828m3
9Tháo dỡ cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật15,27m2
10Tháo dỡ hoa sắt cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,2m2
11Phá lớp vữa trát tường ngoàiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật120,932m2
12Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật81,84m2
13Phá lớp vữa trát xà, dầm, trầnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật37,44m2
14Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật218,65m2
15Phá dỡ nền gạch lá nemChương V: Yêu cầu về kỹ thuật37,44m2
16Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
17Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
18Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5TChương V: Yêu cầu về kỹ thuật19,5213m3
19Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (9km tiếp theo)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật19,5213m3
20Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,09m3
21Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,484m3
22Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,3355m3
23Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,6755m3
24Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4213m3
25Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,83m2
26Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
27Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,198100kg
28Đắp đất nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,595m3
29Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2528m3
30Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,298m2
31Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
32Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,574100kg
33Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,452m3
34Ván khuôn gia cố sàn, máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,9472m2
35Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100kg
36Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,488100kg
37Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1804m3
38Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,796m2
39Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,066100kg
40Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,14100kg
41Gia công xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2846tấn
42Lắp dựng xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2846tấn
43Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật40,28m2
44Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,8414m3
45Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,2674m3
46Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật154,6118m2
47Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật91,0635m2
48Trát trần, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật40,44m2
49Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật131,5035m2
50Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật154,6118m2
51Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,2m3
52Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,3m3
53Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật39,3075m2
54Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Ceramic 100x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,24m2
55Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT: 300x300mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
56Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic KT: 300x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,94m2
57Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,914m2
58Nẹp inox bảo vệ bậc tam cấpChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10,92m
59Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,81m2
60Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,81m2
61Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,7125100m2
62Tôn úp nóc + diền máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật21,848md
63Quét Sika chống thấm mái WCChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,05m2
64Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
65Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính temper dày 12mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,48m2
66Phụ kiện cửa kính thủy lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
67Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền dày 0,53mm bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,68m2
68Khóa ngang cửa cuốnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
69Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép), Màu ghi, có độ dày nhôm 0.18mm, độ dày tấm 3mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,88m2
70Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,5m2
71Cửa sổ 1 cánh mở lật khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
72Hoa sắt cửa sổ SW thép đặc 14x14mm sơn 2 nước chống rỉ 1 nước mầu hoàn thiện theo hs thiết kếChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
73Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật8,8568m3
74Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,8624m3
75Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,2062m3
76Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4829m3
77Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,6899m3
78Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,272m2
79Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1243100kg
80Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,7847100kg
81Đắp đất nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,6154m3
82Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,3384m3
83Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,4375m3
84Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật276,734m2
85Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật276,734m2
86Sửa chữa lại cửa cuốn hiện trạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
87Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loạiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật75,9m2
88Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật75,9m2
89Tủ điện phòng loại 8modulChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
90MCB 2p-32a-10kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
91MCB 2p-20a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
92MCB 1p-16a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
93MCB 1p-10a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
94Bộ đèn tuyp led đôi 1,2m, cs=36WChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2bộ
95Đèn led gắn nổi trên trần hình tròn cs=18w chụp nhựa ABS/AcrylicChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
96Quạt trần kèm hộp số (80w)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
97Công tắc đơn loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
98Công tắc đôi loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
99ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 220v/16a (1 pha)- ngầm tườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5cái
100Van phao điện cho máy bơm nướcChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
101ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật100m
102ống nhựa luồn dây điện HDPE d=32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
103Dây điện cu/pvc/PVC 2x6mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
104Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật70m
105Dây điện cu/pvc 1x1.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật140m
106Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2 (vàng xanh)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật35m
107Tủ điện nhẹ (kt:200x300x150mm)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
108ổ cắm mạng rj45Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
109Cáp mạng 4 đôi utp cat5eChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2m
110ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4m
111Lắp đặt chậu xí bệtChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
112Lắp đặt xịt xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
113Hộp cuộn giấyChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
114LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
115Lắp đặt gương soiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
116Vòi LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
117Vòi cấp + ống thải chữ PChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
118Vòi khóaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
119Phễu thu sàn D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
120Cụm bể lọc nước giếng khoan (bao gồm cả bể chứa 500l)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
121Máy bơm nước Q = 3m3/h H= 9mChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
122Bể phốt chế tạo sẵn 1000lChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
123Van phao cơ D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
124Van chặn D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
125Van 1 chiều D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
126Rắc co PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
127Côn thu PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
128Tê nhựa PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
129Cút nhựa PPR D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
130Cút nhựa PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10cái
131Cút nối ren D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
132Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,15100m
133Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,03100m
134Tê nhựa 45 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
135Tê nhựa 45 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
136Côn thu D90/76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
137Côn thu D76/42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
138Cút nhựa 90 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3cái
139Cút nhựa 90 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
140Cút nhựa 90 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
141Cút nhựa 135 độ D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
142Cút nhựa 135 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
143Cút nhựa 135 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
144Ống nhựa UPVC - Class 2 D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,08100m
145Ống nhựa UPVC - Class 2 D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100m
146Ống nhựa UPVC - Class 2 D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,06100m
147Ống nhựa UPVC - Class 2 D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,01100m
148Ống nhựa UPVC - Class 2 D32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,02100m
149Bảng niêm yết thông tin 800 x 1200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
150Tủ sách VHX, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
151Giá bán hàng, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3Cái
152Bảng biển giờ mở cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
B BĐ-VHX ĐÔNG LA
1Thu dọn nội thất cũ, tháo dỡ điện mạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3công
2Dọn dẹp phát quang cây bụi quanh nhàChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3công
3Tháo mái tôn hiện trạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,0229100m2
4Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,95tấn
5Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,578m3
6Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,3408m3
7Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,071m3
8Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,0526m3
9Tháo dỡ cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật18,84m2
10Tháo dỡ hoa sắt cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,2m2
11Phá lớp vữa trát tường ngoàiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật108,26m2
12Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật47,4m2
13Phá lớp vữa trát xà, dầm, trầnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật22,32m2
14Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật169,843m2
15Phá dỡ nền gạch lá nemChương V: Yêu cầu về kỹ thuật23,948m2
16Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
17Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
18Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5TChương V: Yêu cầu về kỹ thuật21,3617m3
19Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (9km tiếp theo)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật21,3617m3
20Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,5372m3
21Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,484m3
22Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,3355m3
23Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,0543m3
24Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4213m3
25Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,83m2
26Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
27Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,198100kg
28Đắp đất nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,6634m3
29Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2528m3
30Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,298m2
31Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
32Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,574100kg
33Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,452m3
34Ván khuôn gia cố sàn, máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,9472m2
35Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100kg
36Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,488100kg
37Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1804m3
38Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,796m2
39Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,066100kg
40Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,14100kg
41Gia công xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2846tấn
42Lắp dựng xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2846tấn
43Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật40,28m2
44Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,4686m3
45Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,2674m3
46Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật137,7538m2
47Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật54,7035m2
48Trát trần, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật25,32m2
49Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật80,0235m2
50Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật137,7538m2
51Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,532m3
52Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,532m3
53Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật25,2795m2
54Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Ceramic 100x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,295m2
55Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT: 300x300mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
56Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic KT: 300x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,94m2
57Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,298m2
58Nẹp inox bảo vệ bậc tam cấpChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,44m
59Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,7125100m2
60Tôn úp nóc + diền máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật21,848md
61Quét Sika chống thấm mái WCChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,05m2
62Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
63Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính temper dày 12mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,48m2
64Phụ kiện cửa kính thủy lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
65Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền dày 0,53mm bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,68m2
66Khóa ngang cửa cuốnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
67Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép), Màu ghi, có độ dày nhôm 0.18mm, độ dày tấm 3mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,88m2
68Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,5m2
69Cửa sổ 1 cánh mở lật khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
70Hoa sắt cửa sổ SW thép đặc 14x14mm sơn 2 nước chống rỉ 1 nước mầu hoàn thiện theo hs thiết kếChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
71Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,097100m3
72Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật9,7m3
73Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật169,843m2
74Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật169,843m2
75Cổng khung sắt hộp KT: 50x50x1.2mm, nan thép vuông đặc KT: 12x12mm, pa nô tôn dập dày 3mm (bao gồm cả phụ kiện, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầu)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,44m2
76Hoa sắt hàng rào thép vuông đặc KT:12x12mm A 140mm, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,7158bộ
77Tủ điện phòng loại 8modulChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
78MCB 2p-32a-10kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
79MCB 2p-20a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
80MCB 1p-16a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
81MCB 1p-10a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
82Bộ đèn tuyp led đôi 1,2m, cs=36WChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2bộ
83Đèn led gắn nổi trên trần hình tròn cs=18w chụp nhựa ABS/AcrylicChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
84Quạt trần kèm hộp số (80w)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
85Công tắc đơn loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
86Công tắc đôi loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
87ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 220v/16a (1 pha)- ngầm tườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5cái
88ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật100m
89ống nhựa luồn dây điện HDPE d=32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
90Dây điện cu/pvc/PVC 2x6mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
91Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật70m
92Dây điện cu/pvc 1x1.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật140m
93Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2 (vàng xanh)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật35m
94Tủ điện nhẹ (kt:200x300x150mm)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
95ổ cắm mạng rj45Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
96Cáp mạng 4 đôi utp cat5eChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2m
97ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4m
98Lắp đặt chậu xí bệtChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
99Lắp đặt xịt xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
100Hộp cuộn giấyChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
101LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
102Lắp đặt gương soiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
103Vòi LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
104Vòi cấp + ống thải chữ PChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
105Vòi khóaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
106Phễu thu sàn D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
107Van phao điện cho máy bơm nướcChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
108Cụm bể lọc nước giếng khoan (bao gồm cả bể chứa 500l)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
109Máy bơm nước Q = 3m3/h H= 9mChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
110Bể phốt chế tạo sẵn 1000lChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
111Van phao cơ D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
112Van chặn D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
113Van 1 chiều D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
114Rắc co PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
115Côn thu PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
116Tê nhựa PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
117Cút nhựa PPR D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
118Cút nhựa PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10cái
119Cút nối ren D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
120Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,15100m
121Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,03100m
122Tê nhựa 45 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
123Tê nhựa 45 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
124Côn thu D90/76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
125Côn thu D76/42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
126Cút nhựa 90 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3cái
127Cút nhựa 90 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
128Cút nhựa 90 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
129Cút nhựa 135 độ D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
130Cút nhựa 135 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
131Cút nhựa 135 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
132Ống nhựa UPVC - Class 2 D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,08100m
133Ống nhựa UPVC - Class 2 D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100m
134Ống nhựa UPVC - Class 2 D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,06100m
135Ống nhựa UPVC - Class 2 D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,01100m
136Ống nhựa UPVC - Class 2 D32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,02100m
137Bảng niêm yết thông tin 800 x 1200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
138Tủ sách VHX, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
139Giá bán hàng, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3Cái
140Bảng biển giờ mở cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
C BĐ-VHX TÂN LẬP
1Thu dọn nội thất cũ, tháo dỡ điện mạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5công
2Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cây
3Vận chuyển cảnh cây, thân cây ra khỏi công trình bằng xe 2.5 tấnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2chuyến
4Dọn dẹp phát quang cây bụi quanh nhàChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3công
5Tháo mái tôn hiện trạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,5003100m2
6Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,6tấn
7Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,69m3
8Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,3408m3
9Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,0545m3
10Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,4605m3
11Tháo dỡ cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật15,9m2
12Tháo dỡ hoa sắt cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,2m2
13Phá lớp vữa trát tường ngoàiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật98,03m2
14Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật66,064m2
15Phá lớp vữa trát xà, dầm, trầnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật38,4544m2
16Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật61,2045m2
17Phá dỡ nền gạch lá nemChương V: Yêu cầu về kỹ thuật38,4544m2
18Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
19Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
20Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5TChương V: Yêu cầu về kỹ thuật12,4692m3
21Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (9km tiếp theo)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật12,4692m3
22Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,1624m3
23Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,6286m3
24Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,3429m3
25Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,9052m3
26Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4213m3
27Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,83m2
28Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
29Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,198100kg
30Đắp đất nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,2857m3
31Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2528m3
32Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,298m2
33Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
34Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,574100kg
35Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,452m3
36Ván khuôn gia cố sàn, máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,9472m2
37Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100kg
38Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,488100kg
39Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1804m3
40Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,796m2
41Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,066100kg
42Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,14100kg
43Gia công xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2846tấn
44Lắp dựng xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2846tấn
45Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật40,28m2
46Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,4827m3
47Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,5156m3
48Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật126,0962m2
49Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật76,9675m2
50Trát trần, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật25,32m2
51Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật102,2875m2
52Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật126,0962m2
53Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật8,1409m3
54Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,1454m3
55Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật40,5659m2
56Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Ceramic 100x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,237m2
57Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT: 300x300mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
58Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic KT: 300x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,94m2
59Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,088m2
60Nẹp inox bảo vệ bậc tam cấpChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,04m
61Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,7125100m2
62Tôn úp nóc + diền máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật21,848md
63Quét Sika chống thấm mái WCChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,05m2
64Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
65Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính temper dày 12mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,48m2
66Phụ kiện cửa kính thủy lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
67Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền dày 0,53mm bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,68m2
68Khóa ngang cửa cuốnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
69Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép), Màu ghi, có độ dày nhôm 0.18mm, độ dày tấm 3mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,88m2
70Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,5m2
71Cửa sổ 1 cánh mở lật khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
72Hoa sắt cửa sổ SW thép đặc 14x14mm sơn 2 nước chống rỉ 1 nước mầu hoàn thiện theo hs thiết kếChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
73Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,0537100m3
74Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,37m3
75Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,5816m3
76Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,154m3
77Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,394m3
78Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,0862m3
79Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1232m3
80Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,12m2
81Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,037100kg
82Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,142100kg
83Đắp đất nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,8242m3
84Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1694m3
85Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,5815m3
86Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật73,3765m2
87Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật73,3765m2
88Cổng khung sắt hộp KT: 50x50x1.2mm, nan thép vuông đặc KT: 12x12mm, pa nô tôn dập dày 3mm (bao gồm cả phụ kiện, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầu)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,28m2
89Hoa sắt hàng rào thép vuông đặc KT:12x12mm A 140mm, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,436m2
90Tủ điện phòng loại 8modulChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
91MCB 2p-32a-10kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
92MCB 2p-20a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
93MCB 1p-16a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
94MCB 1p-10a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
95Bộ đèn tuyp led đôi 1,2m, cs=36WChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2bộ
96Đèn led gắn nổi trên trần hình tròn cs=18w chụp nhựa ABS/AcrylicChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
97Quạt trần kèm hộp số (80w)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
98Công tắc đơn loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
99Công tắc đôi loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
100ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 220v/16a (1 pha)- ngầm tườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5cái
101ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật100m
102ống nhựa luồn dây điện HDPE d=32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
103Dây điện cu/pvc/PVC 2x6mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
104Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật70m
105Dây điện cu/pvc 1x1.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật140m
106Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2 (vàng xanh)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật35m
107Tủ điện nhẹ (kt:200x300x150mm)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
108ổ cắm mạng rj45Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
109Cáp mạng 4 đôi utp cat5eChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2m
110ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4m
111Lắp đặt chậu xí bệtChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
112Lắp đặt xịt xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
113Hộp cuộn giấyChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
114LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
115Lắp đặt gương soiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
116Vòi LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
117Vòi cấp + ống thải chữ PChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
118Vòi khóaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
119Phễu thu sàn D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
120Cụm bể lọc nước giếng khoan (bao gồm cả bể chứa 500l)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
121Máy bơm nước Q = 3m3/h H= 9mChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
122Bể phốt chế tạo sẵn 1000lChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
123Van phao điện cho máy bơm nướcChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
124Van phao cơ D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
125Van chặn D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
126Van 1 chiều D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
127Rắc co PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
128Côn thu PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
129Tê nhựa PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
130Cút nhựa PPR D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
131Cút nhựa PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10cái
132Cút nối ren D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
133Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,15100m
134Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,03100m
135Tê nhựa 45 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
136Tê nhựa 45 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
137Côn thu D90/76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
138Côn thu D76/42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
139Cút nhựa 90 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3cái
140Cút nhựa 90 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
141Cút nhựa 90 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
142Cút nhựa 135 độ D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
143Cút nhựa 135 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
144Cút nhựa 135 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
145Ống nhựa UPVC - Class 2 D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,08100m
146Ống nhựa UPVC - Class 2 D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100m
147Ống nhựa UPVC - Class 2 D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,06100m
148Ống nhựa UPVC - Class 2 D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,01100m
149Ống nhựa UPVC - Class 2 D32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,02100m
150Bảng niêm yết thông tin 800 x 1200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
151Tủ sách VHX, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
152Giá bán hàng, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3Cái
153Bảng biển giờ mở cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
D BĐ-VHX THANH ĐA
1Thu dọn nội thất cũ, tháo dỡ điện mạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5công
2Dọn dẹp phát quang cây bụi quanh nhàChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3công
3Tháo mái tôn hiện trạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4279100m2
4Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,55tấn
5Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,69m3
6Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,3408m3
7Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,7932m3
8Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,1671m3
9Tháo dỡ cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật19,515m2
10Tháo dỡ hoa sắt cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật23,8115m2
11Phá lớp vữa trát tường ngoàiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật97,618m2
12Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật70,398m2
13Phá lớp vữa trát xà, dầm, trầnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật38,4544m2
14Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật86,8605m2
15Phá dỡ nền gạch lá nemChương V: Yêu cầu về kỹ thuật38,4544m2
16Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
17Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
18Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5TChương V: Yêu cầu về kỹ thuật17,0643m3
19Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (9km tiếp theo)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật17,0643m3
20Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,09m3
21Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,484m3
22Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,3355m3
23Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,0959m3
24Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4213m3
25Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,83m2
26Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
27Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,198100kg
28Đắp đất nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,1746m3
29Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2528m3
30Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,298m2
31Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
32Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,574100kg
33Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,452m3
34Ván khuôn gia cố sàn, máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,9472m2
35Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100kg
36Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,488100kg
37Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1804m3
38Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,796m2
39Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,066100kg
40Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,14100kg
41Gia công xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2953tấn
42Lắp dựng xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2953tấn
43Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật41,8m2
44Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,8963m3
45Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,2564m3
46Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật132,0752m2
47Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật81,3015m2
48Trát trần, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật42,794m2
49Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật124,0955m2
50Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật132,0752m2
51Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật8,5098m3
52Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,3299m3
53Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật43,5995m2
54Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Ceramic 100x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,291m2
55Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT: 300x300mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
56Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic KT: 300x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,94m2
57Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,0105m2
58Nẹp inox bảo vệ bậc tam cấpChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,09m
59Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,711100m2
60Tôn úp nóc + diền máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật22,06md
61Quét Sika chống thấm mái WCChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,05m2
62Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
63Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính temper dày 12mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,48m2
64Phụ kiện cửa kính thủy lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
65Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền dày 0,53mm bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,68m2
66Khóa ngang cửa cuốnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
67Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép), Màu ghi, có độ dày nhôm 0.18mm, độ dày tấm 3mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,88m2
68Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,5m2
69Cửa sổ 1 cánh mở lật khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
70Hoa sắt cửa sổ SW thép đặc 14x14mm sơn 2 nước chống rỉ 1 nước mầu hoàn thiện theo hs thiết kếChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
71Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1814100m3
72Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật9,072m3
73Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,3092m3
74Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,9524m3
75Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật111,5576m2
76Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật111,5576m2
77Cổng khung sắt hộp KT: 50x50x1.2mm, nan thép vuông đặc KT: 12x12mm, pa nô tôn dập dày 3mm (bao gồm cả phụ kiện, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầu)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,28m2
78Hoa sắt hàng rào thép vuông đặc KT:12x12mm A 140mm, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,436m2
79Tủ điện phòng loại 8modulChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
80MCB 2p-32a-10kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
81MCB 2p-20a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
82MCB 1p-16a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
83MCB 1p-10a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
84Bộ đèn tuyp led đôi 1,2m, cs=36WChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2bộ
85Đèn led gắn nổi trên trần hình tròn cs=18w chụp nhựa ABS/AcrylicChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
86Quạt trần kèm hộp số (80w)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
87Công tắc đơn loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
88Công tắc đôi loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
89ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 220v/16a (1 pha)- ngầm tườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5cái
90ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật100m
91ống nhựa luồn dây điện HDPE d=32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
92Dây điện cu/pvc/PVC 2x6mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
93Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật70m
94Dây điện cu/pvc 1x1.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật140m
95Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2 (vàng xanh)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật35m
96Tủ điện nhẹ (kt:200x300x150mm)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
97ổ cắm mạng rj45Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
98Cáp mạng 4 đôi utp cat5eChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2m
99ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4m
100Lắp đặt chậu xí bệtChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
101Lắp đặt xịt xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
102Hộp cuộn giấyChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
103LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
104Lắp đặt gương soiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
105Vòi LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
106Vòi cấp + ống thải chữ PChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
107Vòi khóaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
108Phễu thu sàn D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
109Cụm bể lọc nước giếng khoan (bao gồm cả bể chứa 500l)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
110Máy bơm nước Q = 3m3/h H= 9mChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
111Bể phốt chế tạo sẵn 1000lChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
112Van phao điện cho máy bơm nướcChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
113Van phao cơ D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
114Van chặn D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
115Van 1 chiều D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
116Rắc co PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
117Côn thu PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
118Tê nhựa PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
119Cút nhựa PPR D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
120Cút nhựa PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10cái
121Cút nối ren D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
122Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,15100m
123Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,03100m
124Tê nhựa 45 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
125Tê nhựa 45 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
126Côn thu D90/76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
127Côn thu D76/42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
128Cút nhựa 90 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3cái
129Cút nhựa 90 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
130Cút nhựa 90 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
131Cút nhựa 135 độ D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
132Cút nhựa 135 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
133Cút nhựa 135 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
134Ống nhựa UPVC - Class 2 D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,08100m
135Ống nhựa UPVC - Class 2 D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100m
136Ống nhựa UPVC - Class 2 D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,06100m
137Ống nhựa UPVC - Class 2 D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,01100m
138Ống nhựa UPVC - Class 2 D32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,02100m
139Bảng niêm yết thông tin 800 x 1200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
140Tủ sách VHX, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
141Giá bán hàng, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3Cái
142Bảng biển giờ mở cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
E BĐ-VHX VÂN NAM
1Thu dọn nội thất cũ, tháo dỡ điện mạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5công
2Dọn dẹp phát quang cây bụi quanh nhàChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3công
3Tháo mái tôn hiện trạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,5003100m2
4Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,6tấn
5Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,578m3
6Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,3408m3
7Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,4202m3
8Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,1725m3
9Tháo dỡ cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật11,04m2
10Tháo dỡ hoa sắt cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật40,4265m2
11Phá lớp vữa trát tường ngoàiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật109,32m2
12Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật78,108m2
13Phá lớp vữa trát xà, dầm, trầnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật39,4816m2
14Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật67,3605m2
15Phá dỡ nền gạch lá nemChương V: Yêu cầu về kỹ thuật39,4816m2
16Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
17Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
18Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5TChương V: Yêu cầu về kỹ thuật19,6268m3
19Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (9km tiếp theo)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật19,6268m3
20Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,09m3
21Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,484m3
22Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,3355m3
23Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,0959m3
24Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4213m3
25Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,83m2
26Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
27Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,198100kg
28Đắp đất nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,1746m3
29Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2528m3
30Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,298m2
31Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
32Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,574100kg
33Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,452m3
34Ván khuôn gia cố sàn, máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,9472m2
35Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100kg
36Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,488100kg
37Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1804m3
38Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,796m2
39Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,066100kg
40Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,14100kg
41Gia công xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,29tấn
42Lắp dựng xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,29tấn
43Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật41,04m2
44Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,8164m3
45Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,2564m3
46Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật135,4562m2
47Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật84,4515m2
48Trát trần, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật42,4816m2
49Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật126,9331m2
50Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật135,4562m2
51Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,2482m3
52Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,2482m3
53Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật41,9371m2
54Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Ceramic 100x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,269m2
55Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT: 300x300mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
56Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic KT: 300x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,94m2
57Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,16m2
58Nẹp inox bảo vệ bậc tam cấpChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,2m
59Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,7268100m2
60Tôn úp nóc + diền máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật22,448md
61Quét Sika chống thấm mái WCChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,05m2
62Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
63Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính temper dày 12mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,48m2
64Phụ kiện cửa kính thủy lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
65Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền dày 0,53mm bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,68m2
66Khóa ngang cửa cuốnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
67Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép), Màu ghi, có độ dày nhôm 0.18mm, độ dày tấm 3mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,88m2
68Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,5m2
69Cửa sổ 1 cánh mở lật khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
70Hoa sắt cửa sổ SW thép đặc 14x14mm sơn 2 nước chống rỉ 1 nước mầu hoàn thiện theo hs thiết kếChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
71Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2505100m3
72Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật8,35m3
73Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,35m3
74Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,9862m3
75Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật243,9896m2
76Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật243,9896m2
77Cổng khung sắt hộp KT: 50x50x1.2mm, nan thép vuông đặc KT: 12x12mm, pa nô tôn dập dày 3mm (bao gồm cả phụ kiện, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầu)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,04m2
78Hoa sắt hàng rào thép vuông đặc KT:12x12mm A 140mm, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,913m2
79Tủ điện phòng loại 8modulChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
80MCB 2p-32a-10kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
81MCB 2p-20a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
82MCB 1p-16a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
83MCB 1p-10a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
84Bộ đèn tuyp led đôi 1,2m, cs=36WChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2bộ
85Đèn led gắn nổi trên trần hình tròn cs=18w chụp nhựa ABS/AcrylicChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
86Quạt trần kèm hộp số (80w)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
87Công tắc đơn loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
88Công tắc đôi loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
89ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 220v/16a (1 pha)- ngầm tườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5cái
90ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật100m
91ống nhựa luồn dây điện HDPE d=32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
92Dây điện cu/pvc/PVC 2x6mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
93Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật70m
94Dây điện cu/pvc 1x1.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật140m
95Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2 (vàng xanh)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật35m
96Tủ điện nhẹ (kt:200x300x150mm)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
97ổ cắm mạng rj45Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
98Cáp mạng 4 đôi utp cat5eChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2m
99ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4m
100Lắp đặt chậu xí bệtChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
101Lắp đặt xịt xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
102Hộp cuộn giấyChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
103LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
104Lắp đặt gương soiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
105Vòi LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
106Vòi cấp + ống thải chữ PChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
107Vòi khóaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
108Phễu thu sàn D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
109Cụm bể lọc nước giếng khoan (bao gồm cả bể chứa 500l)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
110Máy bơm nước Q = 3m3/h H= 9mChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
111Bể phốt chế tạo sẵn 1000lChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
112Van phao điện cho máy bơm nướcChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
113Van phao cơ D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
114Van chặn D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
115Van 1 chiều D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
116Rắc co PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
117Côn thu PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
118Tê nhựa PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
119Cút nhựa PPR D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
120Cút nhựa PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10cái
121Cút nối ren D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
122Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,15100m
123Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,03100m
124Tê nhựa 45 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
125Tê nhựa 45 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
126Côn thu D90/76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
127Côn thu D76/42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
128Cút nhựa 90 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3cái
129Cút nhựa 90 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
130Cút nhựa 90 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
131Cút nhựa 135 độ D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
132Cút nhựa 135 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
133Cút nhựa 135 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
134Ống nhựa UPVC - Class 2 D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,08100m
135Ống nhựa UPVC - Class 2 D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100m
136Ống nhựa UPVC - Class 2 D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,06100m
137Ống nhựa UPVC - Class 2 D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,01100m
138Ống nhựa UPVC - Class 2 D32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,02100m
139Bảng niêm yết thông tin 800 x 1200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
140Tủ sách VHX, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
141Giá bán hàng, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3Cái
142Bảng biển giờ mở cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
F BĐ-VHX VÕNG XUYÊN
1Thu dọn nội thất cũ, tháo dỡ điện mạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5công
2Dọn dẹp phát quang cây bụi quanh nhàChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3công
3Tháo mái tôn hiện trạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,5003100m2
4Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,6tấn
5Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,578m3
6Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,3408m3
7Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,7475m3
8Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,4555m3
9Tháo dỡ cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật11,04m2
10Tháo dỡ hoa sắt cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật31,228m2
11Phá lớp vữa trát tường ngoàiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật119,008m2
12Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật75,9m2
13Phá lớp vữa trát xà, dầm, trầnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật37,44m2
14Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật105,2115m2
15Phá dỡ nền gạch lá nemChương V: Yêu cầu về kỹ thuật37,44m2
16Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
17Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
18Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5TChương V: Yêu cầu về kỹ thuật19,6268m3
19Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (9km tiếp theo)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật19,6268m3
20Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,09m3
21Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,484m3
22Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,3355m3
23Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,0959m3
24Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4213m3
25Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,83m2
26Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
27Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,198100kg
28Đắp đất nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,1746m3
29Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2528m3
30Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,298m2
31Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
32Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,574100kg
33Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,452m3
34Ván khuôn gia cố sàn, máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,9472m2
35Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100kg
36Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,488100kg
37Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1804m3
38Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,796m2
39Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,066100kg
40Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,14100kg
41Gia công xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2846tấn
42Lắp dựng xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2846tấn
43Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật40,28m2
44Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,3574m3
45Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,2564m3
46Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật133,3342m2
47Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật82,2435m2
48Trát trần, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật40,44m2
49Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật122,6835m2
50Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật133,3342m2
51Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,05m3
52Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,3m3
53Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật39,3075m2
54Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Ceramic 100x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,205m2
55Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT: 300x300mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
56Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic KT: 300x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,94m2
57Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,914m2
58Nẹp inox bảo vệ bậc tam cấpChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10,92m
59Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,81m2
60Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,81m2
61Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,7268100m2
62Tôn úp nóc + diền máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật22,448md
63Quét Sika chống thấm mái WCChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,05m2
64Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
65Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính temper dày 12mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,48m2
66Phụ kiện cửa kính thủy lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
67Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền dày 0,53mm bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,68m2
68Khóa ngang cửa cuốnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
69Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép), Màu ghi, có độ dày nhôm 0.18mm, độ dày tấm 3mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,88m2
70Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,5m2
71Cửa sổ 1 cánh mở lật khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
72Hoa sắt cửa sổ SW thép đặc 14x14mm sơn 2 nước chống rỉ 1 nước mầu hoàn thiện theo hs thiết kếChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
73Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1792m3
74Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1907m3
75Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,7918m2
76Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,7918m2
77Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,033100m3
78Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,3m3
79Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,0977m3
80Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật160,7273m2
81Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật160,7273m2
82Cổng khung sắt hộp KT: 50x50x1.2mm, nan thép vuông đặc KT: 12x12mm, pa nô tôn dập dày 3mm (bao gồm cả phụ kiện, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầu)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,04m2
83Hoa sắt hàng rào thép vuông đặc KT:12x12mm A 140mm, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,913m2
84Tủ điện phòng loại 8modulChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
85MCB 2p-32a-10kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
86MCB 2p-20a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
87MCB 1p-16a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
88MCB 1p-10a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
89Bộ đèn tuyp led đôi 1,2m, cs=36WChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2bộ
90Đèn led gắn nổi trên trần hình tròn cs=18w chụp nhựa ABS/AcrylicChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
91Quạt trần kèm hộp số (80w)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
92Công tắc đơn loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
93Công tắc đôi loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
94ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 220v/16a (1 pha)- ngầm tườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5cái
95ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật100m
96ống nhựa luồn dây điện HDPE d=32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
97Dây điện cu/pvc/PVC 2x6mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
98Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật70m
99Dây điện cu/pvc 1x1.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật140m
100Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2 (vàng xanh)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật35m
101Tủ điện nhẹ (kt:200x300x150mm)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
102ổ cắm mạng rj45Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
103Cáp mạng 4 đôi utp cat5eChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2m
104ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4m
105Lắp đặt chậu xí bệtChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
106Lắp đặt xịt xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
107Hộp cuộn giấyChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
108LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
109Lắp đặt gương soiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
110Vòi LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
111Vòi cấp + ống thải chữ PChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
112Vòi khóaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
113Phễu thu sàn D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
114Cụm bể lọc nước giếng khoan (bao gồm cả bể chứa 500l)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
115Máy bơm nước Q = 3m3/h H= 9mChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
116Bể phốt chế tạo sẵn 1000lChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
117Van phao điện cho máy bơm nướcChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
118Van phao cơ D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
119Van chặn D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
120Van 1 chiều D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
121Rắc co PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
122Côn thu PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
123Tê nhựa PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
124Cút nhựa PPR D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
125Cút nhựa PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10cái
126Cút nối ren D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
127Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,15100m
128Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,03100m
129Tê nhựa 45 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
130Tê nhựa 45 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
131Côn thu D90/76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
132Côn thu D76/42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
133Cút nhựa 90 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3cái
134Cút nhựa 90 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
135Cút nhựa 90 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
136Cút nhựa 135 độ D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
137Cút nhựa 135 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
138Cút nhựa 135 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
139Ống nhựa UPVC - Class 2 D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,08100m
140Ống nhựa UPVC - Class 2 D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100m
141Ống nhựa UPVC - Class 2 D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,06100m
142Ống nhựa UPVC - Class 2 D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,01100m
143Ống nhựa UPVC - Class 2 D32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,02100m
144Bảng niêm yết thông tin 800 x 1200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
145Tủ sách VHX, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
146Giá bán hàng, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3Cái
147Bảng biển giờ mở cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
G BĐ-VHX PHƯƠNG ĐỘ
1Thu dọn nội thất cũ, tháo dỡ điện mạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5công
2Dọn dẹp khung vự xung quanh nhà rác thải + vật tự thiết bị cũ, cây cỏ, cây bụi để cải tạoChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3công
3Tháo mái tôn hiện trạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,5322100m²
4Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,6399tấn
5Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,6578
6Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,661
7Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,8862
8Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2939
9Tháo dỡ cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật16,14m2
10Tháo dỡ hoa sắt cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,2m2
11Phá lớp vữa trát tường ngoài mặt tiềnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật102,722
12Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật76,304
13Phá lớp vữa trát xà, dầm, trầnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật38,4
14Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,25
15Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật108,556
16Tháo dỡ cổng sắt + hoa sắt tường rào hiện trạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10,051m2
17Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5TChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,8799
18Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (9km tiếp theo)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,8799
19Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,2397m3
20Bê tông móng chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4898
21Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,3355
22Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,5629
23Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4213
24Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,83
25Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
26Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,44100kg
27Đắp đất nền móng công trình, nền đườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,4302m3
28Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2528
29Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,298
30Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
31Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,574100kg
32Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,452
33Ván khuôn gia cố sàn, máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,9472
34Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100kg
35Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,488100kg
36Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1914
37Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,816
38Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,066100kg
39Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,14100kg
40Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2306
41Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,192
42Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,404100kg
43Gia công xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2899tấn
44Lắp dựng xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2899tấn
45Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật41,041m²
46Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,7798
47Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,9965
48Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật227,5973
49Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật85,154
50Trát trần, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật43,3472
51Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật128,5012
52Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật138,2754
53Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1663
54Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2614
55Đắp cát nền phòng giao dịch Bưu điện VHXChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,3799m3
56Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,3225m3
57Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật39,993m2
58Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Ceramic 100x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,182
59Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT: 300x300mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,0825
60Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic KT: 300x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,79
61Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,6058m2
62Nẹp inox bảo vệ bậc tam cấpChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,94m
63Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính temper dày 12mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,48m2
64Phụ kiện cửa kính thủy lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
65Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền dày 0,53mm bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,56m2
66Khóa ngang cửa cuốnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
67Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép), Màu ghi, có độ dày nhôm 0.18mm, độ dày tấm 3mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,88m2
68Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,5m2
69Cửa sổ 1 cánh mở lật khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
70Hoa sắt cửa sổ SW thép đặc 14x14mm sơn 2 nước chống rỉ 1 nước mầu hoàn thiện theo hs thiết kếChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
71Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,7268100m2
72Tôn úp nóc + diền máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật22,448md
73Quét Sika chống thấm mái WCChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
74Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
75Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,8996
76Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,2769
77Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật8,9962
78Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật8,9962
79Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2034100m3
80Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,59m3
81Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4313m3
82Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,5m2
83Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật111,06m2
84Cổng khung sắt hộp KT: 50x50x1.2mm, nan thép vuông đặc KT: 12x12mm, pa nô tôn dập dày 3mm (bao gồm cả phụ kiện, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầu)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,28m2
85Hoa sắt hàng rào thép vuông đặc KT:12x12mm A 140mm, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật11,095m2
86Tủ điện phòng loại 8modulChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1hộp
87MCB 2p-32a-10kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
88MCB 2p-20a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
89MCB 1p-16a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
90MCB 1p-10a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
91Bộ đèn tuyp led đôi 1,2m, cs=36WChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4bộ
92Đèn led gắn nổi trên trần hình tròn cs=18w chụp nhựa ABS/AcrylicChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
93Quạt trần kèm hộp số (80w)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
94Công tắc đơn loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
95Công tắc đôi loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
96ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 220v/16a (1 pha) ngầm tườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5cái
97Van phao điện cho máy bơm nướcChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
98ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật100m
99ống nhựa luồn dây điện HDPE d=32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
100Dây điện cu/pvc/PVC 2x6mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
101Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật70m
102Dây điện cu/pvc 1x1.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật140m
103Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2 (vàng xanh)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật35m
104Tủ điện nhẹ (kt:200x300x150mm)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1hộp
105ổ cắm mạng rj45Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
106Cáp mạng 4 đôi utp cat5eChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2m
107ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4m
108Lắp đặt chậu xí bệtChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
109Lắp đặt xịt xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
110Hộp cuộn giấyChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
111LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
112Lắp đặt gương soiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
113Vòi LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
114Vòi cấp + ống thải chữ PChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
115Vòi khóaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
116Phễu thu sàn D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
117Cụm bể lọc nước giếng khoan (bao gồm cả bể chứa 500l)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
118Máy bơm nước P=200W, Q = 3m3/h; h=9mChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
119Bể phốt chế tạo sẵn 1000lChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
120Van phao cơ D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
121Van chặn nối ren D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
122Van 1 chiều D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
123Rắc co nối ren D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
124Cút PPR D20Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
125Cút PPR D25Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật10cái
126Côn thu PPR D25/20Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
127Tê nối thu PPR D25/20Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
128Cút nối ren PPR D20Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3cái
129Tê nối ren PPR D20Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
130Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,15100m
131Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,03100m
132Tê nhựa 45 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
133Côn thu D76/42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
134Cút nhựa 90 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3cái
135Cút nhựa 90 độ D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
136Cút nhựa 90 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
137Cút nhựa 135 độ D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
138Cút nhựa 135 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
139Cút nhựa 135 độ D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
140Ống nhựa UPVC - Class 2 D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100m
141Ống nhựa UPVC - Class 2 D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,05100m
142Ống nhựa UPVC - Class 2 D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100m
143Ống nhựa UPVC - Class 2 D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,02100m
144Ống nhựa UPVC - Class 2 D32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,02100m
145Bảng niêm yết thông tin 800 x 1200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
146Tủ sách VHX, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
147Giá bán hàng, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3Cái
148Bảng biển giờ mở cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
H BĐ-VHX PHỤNG THƯỢNG
1Thu dọn nội thất cũ, tháo dỡ điện mạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3công
2Dọn dẹp phát quang cây bụi quanh nhàChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3công
3Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,578m3
4Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,8324m3
5Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,3134m3
6Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,7304m3
7Tháo dỡ cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật13,56m2
8Tháo dỡ hoa sắt cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,2898m2
9Phá lớp vữa trát tường ngoàiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật119,656m2
10Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật75,9m2
11Phá lớp vữa trát xà, dầm, trầnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật37,44m2
12Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật139,181m2
13Phá dỡ nền gạch lá nemChương V: Yêu cầu về kỹ thuật37,44m2
14Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
15Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
16Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5TChương V: Yêu cầu về kỹ thuật15,3535m3
17Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (9km tiếp theo)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật15,3535m3
18Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,09m3
19Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,484m3
20Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,3355m3
21Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,0959m3
22Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4213m3
23Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,83m2
24Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
25Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,198100kg
26Đắp đất nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,1746m3
27Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2528m3
28Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,298m2
29Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
30Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,574100kg
31Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,452m3
32Ván khuôn gia cố sàn, máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,9472m2
33Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100kg
34Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,488100kg
35Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1804m3
36Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,796m2
37Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,066100kg
38Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,14100kg
39Gia công xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2846tấn
40Lắp dựng xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2846tấn
41Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật40,28m2
42Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,3574m3
43Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,2564m3
44Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật133,3342m2
45Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật82,2435m2
46Trát trần, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật40,44m2
47Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật122,6835m2
48Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật133,3342m2
49Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trìnhChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,05m3
50Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,3m3
51Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật39,3075m2
52Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Ceramic 100x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,205m2
53Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT: 300x300mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
54Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic KT: 300x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,94m2
55Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,914m2
56Nẹp inox bảo vệ bậc tam cấpChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10,92m
57Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,81m2
58Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,81m2
59Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,7268100m2
60Tôn úp nóc + diền máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật22,448md
61Quét Sika chống thấm mái WCChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,05m2
62Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
63Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính temper dày 12mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,48m2
64Phụ kiện cửa kính thủy lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
65Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền dày 0,53mm bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,68m2
66Khóa ngang cửa cuốnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
67Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép), Màu ghi, có độ dày nhôm 0.18mm, độ dày tấm 3mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,88m2
68Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,5m2
69Cửa sổ 1 cánh mở lật khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
70Hoa sắt cửa sổ SW thép đặc 14x14mm sơn 2 nước chống rỉ 1 nước mầu hoàn thiện theo hs thiết kếChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
71Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1792m3
72Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1907m3
73Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,7918m2
74Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,7918m2
75Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,0077100m3
76Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,77m3
77Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật139,181m2
78Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật139,181m2
79Cổng khung sắt hộp KT: 50x50x1.2mm, nan thép vuông đặc KT: 12x12mm, pa nô tôn dập dày 3mm (bao gồm cả phụ kiện, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầu)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,04m2
80Hoa sắt hàng rào thép vuông đặc KT:12x12mm A 140mm, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,65m2
81Tủ điện phòng loại 8modulChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
82MCB 2p-32a-10kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
83MCB 2p-20a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
84MCB 1p-16a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
85MCB 1p-10a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
86Bộ đèn tuyp led đôi 1,2m, cs=36WChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2bộ
87Đèn led gắn nổi trên trần hình tròn cs=18w chụp nhựa ABS/AcrylicChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
88Quạt trần kèm hộp số (80w)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
89Công tắc đơn loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
90Công tắc đôi loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
91ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 220v/16a (1 pha)- ngầm tườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5cái
92ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật100m
93ống nhựa luồn dây điện HDPE d=32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
94Dây điện cu/pvc/PVC 2x6mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
95Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật70m
96Dây điện cu/pvc 1x1.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật140m
97Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2 (vàng xanh)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật35m
98Tủ điện nhẹ (kt:200x300x150mm)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
99ổ cắm mạng rj45Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
100Cáp mạng 4 đôi utp cat5eChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2m
101ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4m
102Lắp đặt chậu xí bệtChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
103Lắp đặt xịt xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
104Hộp cuộn giấyChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
105LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
106Lắp đặt gương soiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
107Vòi LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
108Vòi cấp + ống thải chữ PChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
109Vòi khóaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
110Phễu thu sàn D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
111Cụm bể lọc nước giếng khoan (bao gồm cả bể chứa 500l)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
112Máy bơm nước Q = 3m3/h H= 9mChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
113Bể phốt chế tạo sẵn 1000lChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
114Van phao điện cho máy bơm nướcChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
115Van phao cơ D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
116Van chặn D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
117Van 1 chiều D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
118Rắc co PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
119Côn thu PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
120Tê nhựa PPR D25x20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
121Cút nhựa PPR D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
122Cút nhựa PPR D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10cái
123Cút nối ren D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
124Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,15100m
125Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,03100m
126Tê nhựa 45 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
127Tê nhựa 45 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
128Côn thu D90/76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
129Côn thu D76/42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
130Cút nhựa 90 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3cái
131Cút nhựa 90 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
132Cút nhựa 90 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
133Cút nhựa 135 độ D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
134Cút nhựa 135 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
135Cút nhựa 135 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
136Ống nhựa UPVC - Class 2 D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,08100m
137Ống nhựa UPVC - Class 2 D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100m
138Ống nhựa UPVC - Class 2 D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,06100m
139Ống nhựa UPVC - Class 2 D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,01100m
140Ống nhựa UPVC - Class 2 D32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,02100m
141Bảng niêm yết thông tin 800 x 1200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
142Tủ sách VHX, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
143Giá bán hàng, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3Cái
144Bảng biển giờ mở cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
I BĐ-VHX LIÊN HIỆP
1Thu dọn nội thất cũ, tháo dỡ điện mạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5công
2Dọn dẹp khung vự xung quanh nhà rác thải + vật tự thiết bị cũ, cây cỏ, cây bụi để cải tạoChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3công
3Chặt tỉa cây có tán rộng.Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cây
4Vận chuyển cảnh cây, thân cây ra khỏi công trình bằng xe 2.5 tấnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2chuyến
5Tháo mái tôn hiện trạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,5322100m²
6Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,6399tấn
7Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,8954
8Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,661
9Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,8862
10Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2939
11Tháo dỡ cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật16,14m2
12Tháo dỡ hoa sắt cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,2m2
13Phá lớp vữa trát tường ngoài mặt tiềnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật102,722
14Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật76,304
15Phá lớp vữa trát xà, dầm, trầnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật38,4
16Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,3296
17Phá lớp vữa trát tường, cột, trụChương V: Yêu cầu về kỹ thuật131,5966
18Tháo dỡ cổng sắt + hoa sắt tường rào hiện trạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật11,5275m2
19Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5TChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,0916
20Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (9km tiếp theo)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,0916
21Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,2397m3
22Bê tông móng chiều rộng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4898
23Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,3355
24Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,5629
25Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4213
26Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,83
27Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
28Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,44100kg
29Đắp đất nền móng công trình, nền đườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,4302m3
30Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2528
31Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,298
32Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,102100kg
33Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,574100kg
34Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,452
35Ván khuôn gia cố sàn, máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,9472
36Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100kg
37Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,488100kg
38Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1914
39Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,816
40Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,066100kg
41Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,14100kg
42Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2306
43Ván khuôn gia cố xà dầm, giằngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,192
44Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,404100kg
45Gia công xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2899tấn
46Lắp dựng xà gồ thépChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2899tấn
47Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật41,041m²
48Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,7798
49Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,9965
50Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật227,5973
51Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật85,154
52Trát trần, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật43,3472
53Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật128,5012
54Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật138,2754
55Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,1663
56Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,2614
57Đắp cát nền phòng giao dịch Bưu điện VHXChương V: Yêu cầu về kỹ thuật10,6331m3
58Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M150Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,3225m3
59Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật39,993m2
60Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch Ceramic 100x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,182
61Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT: 300x300mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3,0825
62Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic KT: 300x600mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật14,79
63Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,403m2
64Nẹp inox bảo vệ bậc tam cấpChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,74m
65Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính temper dày 12mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,48m2
66Phụ kiện cửa kính thủy lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
67Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền dày 0,53mm bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,56m2
68Khóa ngang cửa cuốnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
69Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép), Màu ghi, có độ dày nhôm 0.18mm, độ dày tấm 3mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,88m2
70Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,5m2
71Cửa sổ 1 cánh mở lật khung nhôm định hình, pa nô kính an toàn dày 6.38mm bao gồm cả phụ kiệnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
72Hoa sắt cửa sổ SW thép đặc 14x14mm sơn 2 nước chống rỉ 1 nước mầu hoàn thiện theo hs thiết kếChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,36m2
73Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,7268100m2
74Tôn úp nóc + diền máiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật22,448md
75Quét Sika chống thấm mái WCChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
76Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3m2
77Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,6495
78Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,8436
79Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,4945
80Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,4945
81Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,3158100m3
82Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật8,18m3
83Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M50Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,5125m3
84Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,6m2
85Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật117,27m2
86Cổng khung sắt hộp KT: 50x50x1.2mm, nan thép vuông đặc KT: 12x12mm, pa nô tôn dập dày 3mm (bao gồm cả phụ kiện, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầu)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật5,28m2
87Hoa sắt hàng rào thép vuông đặc KT:12x12mm A 140mm, sơn hoàn thiện 2 nước chống rỉ, 1 nước mầuChương V: Yêu cầu về kỹ thuật26,775m2
88Tủ điện phòng loại 8modulChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1hộp
89MCB 2p-32a-10kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
90MCB 2p-20a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
91MCB 1p-16a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
92MCB 1p-10a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
93Bộ đèn tuyp led đôi 1,2m, cs=36WChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4bộ
94Đèn led gắn nổi trên trần hình tròn cs=18w chụp nhựa ABS/AcrylicChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
95Quạt trần kèm hộp số (80w)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
96Công tắc đơn loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
97Công tắc đôi loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
98ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 220v/16a (1 pha) ngầm tườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5cái
99Van phao điện cho máy bơm nướcChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
100ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật100m
101ống nhựa luồn dây điện HDPE d=32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
102Dây điện cu/pvc/PVC 2x6mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
103Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật70m
104Dây điện cu/pvc 1x1.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật140m
105Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2 (vàng xanh)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật35m
106Tủ điện nhẹ (kt:200x300x150mm)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1hộp
107ổ cắm mạng rj45Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
108Cáp mạng 4 đôi utp cat5eChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2m
109ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4m
110Lắp đặt chậu xí bệtChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
111Lắp đặt xịt xíChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
112Hộp cuộn giấyChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
113LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
114Lắp đặt gương soiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
115Vòi LavaboChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
116Vòi cấp + ống thải chữ PChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
117Vòi khóaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
118Phễu thu sàn D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
119Cụm bể lọc nước giếng khoan (bao gồm cả bể chứa 500l)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
120Máy bơm nước P=200W, Q = 3m3/h; h=9mChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
121Bể phốt chế tạo sẵn 1000lChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
122Van phao cơ D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
123Van chặn nối ren D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
124Van 1 chiều D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
125Rắc co nối ren D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
126Cút PPR D20Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
127Cút PPR D25Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật10cái
128Côn thu PPR D25/20Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
129Tê nối thu PPR D25/20Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
130Cút nối ren PPR D20Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật3cái
131Tê nối ren PPR D20Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
132Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D25mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,15100m
133Ống nhựa cấp nước lạnh PPR PN10 D20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,03100m
134Tê nhựa 45 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
135Côn thu D76/42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
136Cút nhựa 90 độ D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3cái
137Cút nhựa 90 độ D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4cái
138Cút nhựa 90 độ D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
139Cút nhựa 135 độ D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
140Cút nhựa 135 độ D76mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
141Cút nhựa 135 độ D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
142Ống nhựa UPVC - Class 2 D110mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100m
143Ống nhựa UPVC - Class 2 D90mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,05100m
144Ống nhựa UPVC - Class 2 D60mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,12100m
145Ống nhựa UPVC - Class 2 D42mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,02100m
146Ống nhựa UPVC - Class 2 D32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,02100m
147Bảng niêm yết thông tin 800 x 1200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
148Tủ sách VHX, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
149Giá bán hàng, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3Cái
150Bảng biển giờ mở cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
J BĐ-VHX TIÊN PHONG
1Thu dọn nội thất cũ, tháo dỡ điện mạngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3công
2Dọn dẹp khung vực xung quanh nhà rác thải + vật tự thiết bị cũ, cây cỏ, cây bụi để cải tạoChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2công
3Tháo dỡ cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật11,92m2
4Tháo dỡ hoa sắt cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2,4m2
5Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, bằng thủ côngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật99,2m2
6Tháo dỡ trầnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật37,29m2
7Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5TChương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4133
8Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (9km tiếp theo)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật0,4133
9Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1,144
10Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật9,4
11Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật112,64
12Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủChương V: Yêu cầu về kỹ thuật31,85
13Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao, khung xương nổiChương V: Yêu cầu về kỹ thuật37,29m2
14Sản xuất, lắp dựng cửa kính thủy lực 2 cánh, kính temper dày 12mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật6,48m2
15Phụ kiện cửa kính thủy lực (kẹp góc kính, kẹp L,bản lề sàn, khóa sàn, tay nắm Inox,…)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
16Sản xuất, lắp dựng cửa cuốn tấm liền dày 0,53mm bao gồm ray dẫn hướng, giá đỡChương V: Yêu cầu về kỹ thuật7,56m2
17Khóa ngang cửa cuốnChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
18Hộp cửa cuốn bọc Aluminium màu ghi (bao gồm cả khung thép), Màu ghi, có độ dày nhôm 0.18mm, độ dày tấm 3mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4,88m2
19Tủ điện phòng loại 8modulChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1hộp
20MCB 2p-32a-10kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
21MCB 2p-20a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
22MCB 1p-16a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
23MCB 1p-10a-6kAChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
24Bộ đèn tuyp led đôi 1,2m, cs=36WChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4bộ
25Đèn led gắn nổi trên trần hình tròn cs=18w chụp nhựa ABS/AcrylicChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1bộ
26Quạt trần kèm hộp số (80w)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
27Công tắc đơn loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
28Công tắc đôi loại một cực 220v/10aChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1cái
29ổ cắm điện đôi loại 3 chấu 220v/16a (1 pha) ngầm tườngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật5cái
30ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật100m
31ống nhựa luồn dây điện HDPE d=32mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
32Dây điện cu/pvc/PVC 2x6mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật50m
33Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật70m
34Dây điện cu/pvc 1x1.5mm2Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật140m
35Dây điện cu/pvc 1x2.5mm2 (vàng xanh)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật35m
36Tủ điện nhẹ (kt:200x300x150mm)Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1hộp
37ổ cắm mạng rj45Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật2cái
38Cáp mạng 4 đôi utp cat5eChương V: Yêu cầu về kỹ thuật2m
39ống nhựa luồn dây điện d=20mmChương V: Yêu cầu về kỹ thuật4m
40Bảng niêm yết thông tin 800 x 1200Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
41Tủ sách VHX, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
42Giá bán hàng, loại phổ thôngChương V: Yêu cầu về kỹ thuật3Cái
43Bảng biển giờ mở cửaChương V: Yêu cầu về kỹ thuật1Cái
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13aMẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.972E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13bMẫu 13b
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầuNhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.9E8 VND(7).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):

Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.854.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥3.708.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Chỉ huy trưởng công trường 1 - Yêu cầu có trình độ đại học trở lên, chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp hoặc xây dựng công trình hoặc kỹ thuật công trình xây dựng;- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng hạng III hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình từ cấp IV cùng loại trở lên.- Nhà thầu có cam kết không thay đổi chỉ huy trưởng trong suốt quá trình thi công, trừ trường hợp bất khả kháng.52
2 Cán bộ kỹ thuật phụ trách thi công phần xây dựng 1 - Yêu cầu có trình độ từ cao đẳng trở lên. Chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp hoặc xây dựng công trình hoặc kỹ thuật công trình xây dựng;- Đã làm cán bộ kỹ thuật thi công phần xây dựng của ít nhất 01 công trình từ cấp IV tương tự gói thầu và đã hoàn thành bàn giao đưa vào sử dụng.31
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

STTLoại thiết bị Đặc điểm thiết bịSố lượng tối thiểu cần có
1 Máy khoan bê tông 0,7kw1
2 Máy cắt gạch đá 1,7kw1
3 Dàn giáo (m2) tính theo m2200
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->