Gói thầu: Gói thầu số XL01:Thi công xây dựng cơ sở làm việc Công an xã Hòa Xuân Nam, huyện Đông Hòa, Công an xã Hòa Định Đông, huyện Phú Hòa, Công an xã Hòa Thịnh, huyện Tây Hòa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210815818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số XL01:Thi công xây dựng cơ sở làm việc Công an xã Hòa Xuân Nam, huyện Đông Hòa, Công an xã Hòa Định Đông, huyện Phú Hòa, Công an xã Hòa Thịnh, huyện Tây Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215746 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-06 15:44:00 đến ngày 2021-08-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,358,833,456 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.103E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.2E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): + Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Công trình dân dụng cấp III thuộc lực lượng vũ trang.+ Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị hợp đồng ≥ 5.150.000.000 VND. Số lượng hợp đồng bằng 1và hợp đồng có giá trị ≥ 5.150.000.000 VNĐ. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình (đối với nhà thầu liên danh, từng thành viên liên danh phải đề xuất 01 người) |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng dân dụng.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng hạng III còn hiệu lực.- Đã làm chỉ huy trưởng công trường ít nhất 01 (một) công trình tương tự như sau:+ Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Công trình dân dụng cấp III.+ Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị hợp đồng ≥ 5.150.000.000 đồng (đối với nhà thầu liên danh, tỷ lệ của từng thành viên tương đương với phần công việc đảm nhận). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật thi công công trình |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có trình độ cao đẳng trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng dân dụng.- Đã làm cán bộ kỹ thuật thi công ít nhất 01 (một) công trình xây dựng dân dụng cấp III. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy cắt gạch đá | |
| - Đặc điểm thiết bị | Cắt gạch đá |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 2-Máy cắt, uốn sắt | |
| - Đặc điểm thiết bị | Cắt, uốn sắt |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Máy đầm bàn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đầm bàn |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 4-Máy đầm cóc | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đầm cóc |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 5-Máy đầm dùi | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đầm dùi |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 6-Máy hàn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Hàn |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 7-Máy khoan bê tông cầm tay | |
| - Đặc điểm thiết bị | Khoan bê tông |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 8-Máy trộn bê tông | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥250L |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 9-Máy đào | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 0,5 m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 10-Xe tải ben | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 5 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | HẠNG MỤC: CƠ SƠ LÀM VIỆC CÔNG AN XÃ HÒA XUÂN NAM, HUYỆN ĐÔNG HÒA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,575 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,383 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cột, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8,624 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 27,707 | m3 |
| 5 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,111 | tấn |
| 6 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,414 | tấn |
| 7 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,842 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,195 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đá, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,662 | m3 |
| 10 | Bê tông lót đà kiềng, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,828 | m3 |
| 11 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20,329 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng, mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8,994 | m3 |
| 13 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,169 | tấn |
| 14 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,202 | tấn |
| 15 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,901 | 100m2 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,63 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15,955 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,711 | m3 |
| 19 | Lát gạch bê tông màu 30x30x5cm, màu đỏ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6,24 | m2 |
| 20 | Xây thành bồn hoa bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,045 | m3 |
| 21 | Xây thành chắn bậc tam cấp, bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,168 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,276 | m3 |
| 23 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,333 | tấn |
| 24 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,657 | tấn |
| 25 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,567 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12,634 | m3 |
| 27 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,343 | tấn |
| 28 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,834 | tấn |
| 29 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,816 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái, bê tông mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 41,963 | m3 |
| 31 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,756 | tấn |
| 32 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,004 | tấn |
| 33 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4,141 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,886 | m3 |
| 35 | Bê tông thang lên mái, bê tông mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,056 | m3 |
| 36 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,741 | tấn |
| 37 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,125 | tấn |
| 38 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,804 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cầu thang, bê tông mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,971 | m3 |
| 40 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,056 | tấn |
| 41 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,323 | tấn |
| 42 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,201 | 100m2 |
| 43 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50, ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 35,363 | m3 |
| 44 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, vữa xi măng mác 50, ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,931 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50, trong nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,62 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, vữa xi măng mác 50, trong nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,514 | m3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50, hộp gen | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,543 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50, tường trên lam ngang, che khe nhiệt ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,816 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50, tường trang trí, lan can ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,413 | m3 |
| 50 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50, tường trang trí trong nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,135 | m3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,574 | m3 |
| 52 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50, thu hồi ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,906 | m3 |
| 53 | Xây tường bằng gạch 5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50, thu hồi trong nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,733 | m3 |
| 54 | Xây tường bằng gạch 5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,379 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,913 | m3 |
| 56 | Cung cấp + lắp đặt xà gồ thép C125x50x10x2,5ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,427 | tấn |
| 57 | Cung cấp + lắp đặt xà gồ thép C100x50x10x2,5ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,154 | tấn |
| 58 | Cung cấp + lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,957 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất cửa lên mái dày 1ly, khung thép hộp mạ kẽm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,01 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cửa lên mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,56 | m2 |
| 61 | Cung cấp + lắp đặt bản lề cửa lên mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 62 | Cung cấp + lắp đặt tay nắm cửa lên mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 63 | Sản xuất thang sắt lên mái, đường kính 18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,018 | tấn |
| 64 | Lắp đặt thang sắt lên mái, đường kính 18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,018 | tấn |
| 65 | Sản xuất lan can cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,047 | tấn |
| 66 | Sản xuất lan can hành lang bằng inox | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,017 | tấn |
| 67 | Sản xuất lan can ram dốc bằng inox | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,058 | tấn |
| 68 | Sản xuất lan can bảo vệ vách kính bằng inox | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,008 | tấn |
| 69 | Cung cấp + lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm 3 KT 8x10cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,25 | m |
| 70 | Phun PU tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,485 | m2 |
| 71 | Lắp dựng lan can | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 22,73 | m2 |
| 72 | Gia công khung đặt lavabo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | tấn |
| 73 | Lắp đặt khung đặt lavabo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | tấn |
| 74 | Cung cấp + lắp đặt đinh vít | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16 | cái |
| 75 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 168,652 | 1m2 |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 60,53 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 116,866 | m2 |
| 78 | Cung cấp + làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi chống ẩm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,95 | m2 |
| 79 | Lát đá granít xám tự nhiên bậc cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14,947 | m2 |
| 80 | Lát nền đá granít màu xám chiếu nghỉ cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4,713 | m2 |
| 81 | Lát đá granít màu xám bậc tam cấp | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,062 | m2 |
| 82 | Lát đá granít xám mặt bệ các loại | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,509 | m2 |
| 83 | ốp đá granít màu xám chân trụ sảnh | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,064 | m2 |
| 84 | ốp đá tự nhiên vào chân móng, bồn hoa (tính 90% diện tích) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16,461 | m2 |
| 85 | Sơn dầu màu đen roon chân móng, bồn hoa, sơn 3 nước (tính 10% diện tích) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,829 | 1m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 265,643 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 40x40cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,5 | m2 |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch ceramic 10x60cm (cắt ra từ gạch ceramic 60x60cm) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 41,02 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20,55 | m2 |
| 90 | Ốp tường, trụ, cột - gạch ceramic 30x60cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 108,108 | m2 |
| 91 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 123,914 | m |
| 92 | Trát gờ chỉ nước, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 122,114 | m |
| 93 | Đắp phào, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7,424 | m |
| 94 | Kẽ roon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 195,2 | m |
| 95 | Cung cấp + lắp đặt logo ngành | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 96 | Cung cấp + lắp đặt vách ngăn compact dày 12mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,72 | m2 |
| 97 | Cung cấp + căng lưới thép 6x12 gia cố tường gạch không nung | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 168,02 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 63,763 | m2 |
| 99 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 153,42 | m2 |
| 100 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 403,366 | m2 |
| 101 | Trát lanh tô, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 163,864 | m2 |
| 102 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20,182 | m2 |
| 103 | Trát giằng thu hồi, vữa xi măng mác 75 (không sơn) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15,72 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 386,636 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 (không sơn) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12,08 | m2 |
| 106 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 (không sơn) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 57,821 | m2 |
| 107 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 567,467 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 673,663 | m2 |
| 109 | Sơn phào, chỉ ngoài nhà không bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 32,374 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1.085,035 | m2 |
| 111 | Cung cấp + lắp dựng cửa đi mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 1000, kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa và phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 57,764 | m2 |
| 112 | Cung cấp + lắp dựng cửa sổ mở lùa, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 500, kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa và phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 60,43 | m2 |
| 113 | Cung cấp + lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 700, kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa và phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,44 | m2 |
| 114 | Cung cấp + lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở hất, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 700, kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa và phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,44 | m2 |
| 115 | Cung cấp + lắp dựng vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 700, kính cường lực dày 8ly (bao gồm phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6,126 | m2 |
| 116 | Cung cấp + lắp dựng hoa sắt cửa (thép hộp 12x12x1mm) (đã sơn 3 nước) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 46,15 | m2 |
| 117 | Cung cấp + lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,119 | 100m2 |
| 118 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 3-6 Module | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10 | hộp |
| 119 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện bằng tole STĐ 300x200x150 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 120 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện bằng tole STĐ 400x300x150 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 121 | Cung cấp + lắp đặt hạt công tắc | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 38 | cái |
| 122 | Cung cấp + lắp đặt công tắc 2 chiều | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 123 | Cung cấp + lắp đặt cầu chì 10A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 124 | Cung cấp + lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có màn che | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26 | cái |
| 125 | Cung cấp + lắp đặt hộp nối dây kích thước 110x110 đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 18 | hộp |
| 126 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 5 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 127 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 4 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14 | hộp |
| 128 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 3 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 28 | hộp |
| 129 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 2 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | hộp |
| 130 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 791,7 | m |
| 131 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 434,6 | m |
| 132 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 55,6 | m |
| 133 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CXV 1x6mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 106,8 | m |
| 134 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x6mm2 làm nối đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 53 | m |
| 135 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 làm nối đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 27,8 | m |
| 136 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 làm nối đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 199,1 | m |
| 137 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 609,4 | m |
| 138 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 27,8 | m |
| 139 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D32mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 53 | m |
| 140 | Cung cấp + lắp đặt đầu cot đồng D 6mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16 | cái |
| 141 | Cung cấp + lắp đặt đèn led dài 1,2m, loại 1 bóng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 24 | bộ |
| 142 | Cung cấp + lắp đặt đèn led dài 0,6m, loại 1 bóng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 143 | Cung cấp + lắp đặt quạt trần + volum quạt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 144 | Cung cấp + lắp đặt đèn led ốp trần D270 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17 | bộ |
| 145 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-25A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 146 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-40A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 147 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-50A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 148 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-63A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 149 | Cung cấp + căng lưới thép 6x12 gia cố tường gạch không nung | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 18,5 | m2 |
| 150 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,779 | 100m |
| 151 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,017 | 100m |
| 152 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,034 | 100m |
| 153 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa uPVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 11 | cái |
| 154 | Cung cấp + lắp đặt cầu chắn rác D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 155 | Cung cấp + lắp đặt Y giảm nhựa uPVC D90/60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 156 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa uPVC D60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 157 | Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D90/60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 158 | Cung cấp + lắp đặt phễu thu D150x150 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 159 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,032 | 100m |
| 160 | Cung cấp + lắp đặt xí bệt + vòi xịt + móc treo giấy | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 161 | Cung cấp + lắp đặt chậu tiểu nam + vòi nước + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 162 | Cung cấp + lắp đặt vòi tắm hương sen + vòi rửa D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 163 | Cung cấp + lắp đặt lavabo + vòi nước + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 164 | Cung cấp + lắp đặt bồn rửa 2 hố 1 bàn bằng inox + 2 vòi nước + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 165 | Cung cấp + lắp đặt van nhựa 2 chiều D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 166 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 167 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 168 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14 | cái |
| 169 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa 1 đầu ren D 21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17 | cái |
| 170 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa 1 đầu ren D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 171 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D42/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 172 | Cung cấp + lắp đặt nối ống nhựa uPVC D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 173 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 174 | Cung cấp + lắp đặt co lơi nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 175 | Cung cấp + lắp đặt bể nước Inox 1m3, loại nằm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bể |
| 176 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D42/34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 177 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D42/34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 178 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 179 | Cung cấp + lắp đặt van nhựa 2 chiều D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 180 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D34/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14 | cái |
| 181 | Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D34/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 182 | Cung cấp + lắp đặt gương soi KT(450x600)mm+ kệ kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 183 | Cung cấp + lắp đặt vòi đồng D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 184 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,212 | 100m |
| 185 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,339 | 100m |
| 186 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,135 | 100m |
| 187 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,09 | 100m |
| 188 | Cung cấp + lắp đặt phễu thu D150x150 + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 189 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15 | cái |
| 190 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 191 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D90/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 192 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D114/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 193 | Cung cấp + lắp đặt co lơi nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13 | cái |
| 194 | Cung cấp + lắp đặt co lơi nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 23 | cái |
| 195 | Cung cấp + lắp đặt y giảm nhựa uPVC D90/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 196 | Cung cấp + lắp đặt tê cong nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 197 | Cung cấp + lắp đặt y nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 198 | Cung cấp + lắp đặt y giảm nhựa uPVC D60/42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 199 | Cung cấp + lắp đặt y nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 200 | Cung cấp + lắp đặt tê cong nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 201 | Cung cấp + lắp đặt y giảm nhựa uPVC D114/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 202 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D60/42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 203 | Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 204 | Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D60/42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 205 | Cung cấp + lắp đặt co lơi nhựa uPVC D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 206 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,187 | 100m |
| 207 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,363 | 100m |
| 208 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,195 | 100m |
| 209 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,127 | 100m |
| 210 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,344 | 100m3 |
| 211 | Bê tông đáy hầm tự hoại, đá 1x2cm, mác 200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,226 | m3 |
| 212 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,21 | 100m3 |
| 213 | Bê tông ống buy, đá 1x2cm, mác 200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,894 | m3 |
| 214 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2cm, mác 200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,348 | m3 |
| 215 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 216 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 217 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,261 | m2 |
| 218 | Quét nước ximăng chống thấm thành trong buy, quét 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 33,158 | m2 |
| 219 | Làm tầng lọc bằng, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,007 | 100m3 |
| 220 | Sản xuất + lắp dựng tháo dỡ ván khuôn buy bê tông | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,723 | 100m2 |
| 221 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,023 | 100m2 |
| 222 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,023 | tấn |
| 223 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,01 | 100m |
| 224 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,026 | 100m |
| 225 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 226 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,042 | 100m3 |
| 227 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm, đánh dấu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,85 | m2 |
| 228 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,041 | 100m3 |
| 229 | Cung cấp + lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ 62m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 230 | Cung cấp + lắp đặt hộp đo điện trở | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 231 | Cung cấp + lắp đặt cột chống ống STK D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | 100m |
| 232 | Cung cấp + lắp đặt cột chống ống STK D49mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,012 | 100m |
| 233 | Cung cấp + kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, Tiết diện 50mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15 | m |
| 234 | Cung cấp + kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, Tiết diện 50mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 46 | m |
| 235 | Sản xuất chân đế KT(400x400) bằng thép tấm dày 5mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,007 | tấn |
| 236 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,502 | m2 |
| 237 | Cung cấp + lắp đặt bu lông D16 + đai ốc | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 238 | Cung cấp + lắp đặt bu lông D8 + đai ốc | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 239 | Cung cấp + lắp đặt mũ che nước mưa bằng tôn KT(400x400) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 240 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,39 | 100m |
| 241 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa uPVC D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 242 | Cung cấp + đóng cọc chống sét L63x63x3 mạ kẽm dài 2,4m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cọc |
| 243 | Cung cấp + lắp đặt dây cáp neo D8 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 22 | m |
| 244 | Cung cấp + lắp đặt tăng đơ D10, L=400 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 245 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện bằng tole STĐ 300x200x150 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 246 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,385 | m3 |
| 247 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,944 | m3 |
| 248 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,072 | m3 |
| 249 | Bê tông móng, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,444 | m3 |
| 250 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,053 | 100m2 |
| 251 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,76 | m3 |
| 252 | Bê tông giằng mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,66 | m3 |
| 253 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,071 | tấn |
| 254 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,066 | 100m2 |
| 255 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,023 | 100m3 |
| 256 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,043 | 100m3 |
| 257 | Cung cấp + lót bạt nhựa | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,316 | 100m2 |
| 258 | Bê tông nền, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,526 | m3 |
| 259 | Cung cấp + lắp đặt xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40 dày 1,4ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,119 | tấn |
| 260 | Cung cấp + lắp dựng cột thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,16 | tấn |
| 261 | Cung cấp + lắp đặt bulon D12 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 32 | cái |
| 262 | Cung cấp + lắp đặt bulon D16, L=500 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 32 | cái |
| 263 | Sản xuất vì kèo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,062 | tấn |
| 264 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,062 | tấn |
| 265 | Sản xuất giằng thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,056 | tấn |
| 266 | Lắp dựng giằng thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,056 | tấn |
| 267 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 25,35 | 1m2 |
| 268 | Cung cấp + lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,4ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,407 | 100m2 |
| 269 | Cung cấp + lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,663 | 100m2 |
| 270 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện nhựa KT200x200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 271 | Cung cấp + lắp đặt MCB-2P-10A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 272 | Cung cấp + lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 273 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26 | m |
| 274 | Cung cấp + lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn D 20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26 | m |
| 275 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa uPVC D 20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 276 | Cung cấp + lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 277 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,161 | 100m3 |
| 278 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,94 | m3 |
| 279 | Đắp đất bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,128 | 100m3 |
| 280 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6,96 | m3 |
| 281 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 35,035 | m2 |
| 282 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 35,035 | m2 |
| 283 | Cung cấp + lót bạt nhựa | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,83 | 100m2 |
| 284 | Bê tông nền, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 22,64 | m3 |
| 285 | Cắt roon 2x2m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 240 | m |
| 286 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,039 | 100m3 |
| 287 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 59,285 | m3 |
| 288 | Bê tông lót móng, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9,054 | m3 |
| 289 | Bê tông móng, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,432 | m3 |
| 290 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 22,272 | m3 |
| 291 | Bê tông giằng móng, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,532 | m3 |
| 292 | Bê tông giằng bê tông mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8,868 | m3 |
| 293 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,314 | 100m3 |
| 294 | Bê tông cột, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,168 | m3 |
| 295 | Bê tông tấm đan bê tông mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,115 | m3 |
| 296 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 297 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,352 | 100m2 |
| 298 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,183 | 100m2 |
| 299 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,034 | 100m2 |
| 300 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,008 | 100m2 |
| 301 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,02 | tấn |
| 302 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,021 | tấn |
| 303 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,258 | tấn |
| 304 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,445 | tấn |
| 305 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,004 | tấn |
| 306 | Xây cột, trụ bằng gạch 5x9x19cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14,543 | m3 |
| 307 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14,132 | m3 |
| 308 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 18,718 | m3 |
| 309 | Xây tường bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,14 | m2 |
| 310 | ốp đá tự nhiên chân móng (tính 90% diện tích) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 127,187 | m2 |
| 311 | Sơn dầu màu đen vào diện tích ốp đá tự nhiên chân móng (tính 10% diện tích) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14,132 | 1m2 |
| 312 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 545,562 | m2 |
| 313 | Trát giằng, đan, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 165,871 | m2 |
| 314 | Kẻ roon tường rào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 134,4 | m |
| 315 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 163,6 | m |
| 316 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 749,713 | m2 |
| 317 | Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp mạ kẽm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,223 | tấn |
| 318 | Cung cấp + lắp đặt bánh xe thép D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 319 | Cung cấp + lắp đặt bát sắt chặn cổng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 320 | Cung cấp + lắp đặt bạt đạn SKF giữ cổng D26 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 321 | Cung cấp + lắp đặt bát sắt giữ ray | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19 | bộ |
| 322 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9,54 | m2 |
| 323 | Sản xuất ray cổng thép V50x50x4 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,059 | tấn |
| 324 | Lắp đặt ray cổng thép V50x50x4 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,059 | tấn |
| 325 | Cung cấp + lắp đặt bát sắt 40x50x3mm + sắt đuôi cá dày 3mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 44 | cái |
| 326 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,577 | 1m2 |
| 327 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,176 | 100m3 |
| 328 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm, đánh dấu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15,77 | m2 |
| 329 | Đệm lại đất đào bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,168 | 100m3 |
| 330 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-25A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 331 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-10A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 332 | Cung cấp + lắp đặt dây cáp ngầm 2 ruột (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1KV) DSTA (2x10)mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 45 | m |
| 333 | Cung cấp + lắp đặt dây cáp ngầm 2 ruột (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1KV) DSTA (2x2,5)mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 125 | m |
| 334 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,45 | 100 m |
| 335 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,9 | 100 m |
| 336 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x 2,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 59 | m |
| 337 | Cung cấp + lắp đặt cot đồng D10 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 338 | Cung cấp + đóng thép góc L63x63x6 dài 2,4m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10 | cọc |
| 339 | Cung cấp + kéo rải cáp đồng trần 50mm2 dưới mương đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 29 | m |
| 340 | Cung cấp + kéo rải cáp đồng trần 50mm2 theo tường, cột và mái nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7 | m |
| 341 | Cung cấp + lắp đặt đèn cầu đục D200 + bóng led 20w | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 342 | Cung cấp + lắp đặt kẹp ngừng cáp ABC | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 343 | Cung cấp + lắp đặt tấm móc treo ốp cột D16 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 344 | Cung cấp + lắp đặt dây cáp nhôm ABC (2x25)mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 87 | m |
| 345 | Cung cấp + lắp đặt bulon lục giác M10, L=350 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 346 | Cung cấp + lắp đặt móc treo cáp | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 347 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,716 | m3 |
| 348 | Bê tông móng, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,66 | m3 |
| 349 | Cung cấp + lắp dựng trụ bê tông ly tâm cao 8,5m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | 1 cột |
| 350 | Khoan giếng khoan đường kính D114 (bao gồm ống nhựa uPVC D114) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 35 | 1m khoan |
| 351 | Cung cấp + lắp đặt máy bơm chìm giếng khoan 2HP-22V | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 352 | Cung cấp + lắp đặt van phao điện | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 353 | Cung cấp + lắp đặt đồng hồ Rơ le | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 354 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15 | m |
| 355 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,586 | 100m |
| 356 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,402 | 100m |
| 357 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 358 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D34/27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 359 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 360 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 361 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa 1 đầu ren D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 362 | Cung cấp + lắp đặt vòi đồng D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 363 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 100m3 |
| 364 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm, đánh dấu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13,585 | m2 |
| 365 | Đắp lại đất đào bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,143 | 100m3 |
| 366 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,14 | m3 |
| 367 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,027 | m3 |
| 368 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,077 | m3 |
| 369 | Xây cột, trụ bằng gạch 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,108 | m3 |
| 370 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,56 | m2 |
| 371 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,56 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: CƠ SỞ LÀM VIỆC CÔNG AN XÃ HÒA ĐỊNH ĐÔNG, HUYỆN PHÚ HÒA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,874 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,761 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,682 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,12 | m3 |
| 5 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,051 | tấn |
| 6 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,033 | tấn |
| 7 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,701 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,623 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đá chẻ, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,7128 | m3 |
| 10 | Bê tông lót đà kiềng, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,284 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,5882 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng, mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8,272 | m3 |
| 13 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,1542 | tấn |
| 14 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,9463 | tấn |
| 15 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,8656 | 100m2 |
| 16 | Xây tường bằng gạch bê tông 5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,81 | m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,6629 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,6182 | m3 |
| 19 | Bê tông cột, mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9,2966 | m3 |
| 20 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,4069 | tấn |
| 21 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,5548 | tấn |
| 22 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,4719 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 18,6909 | m3 |
| 24 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,4157 | tấn |
| 25 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,0529 | tấn |
| 26 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,4882 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,5422 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái, bê tông mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 37,9497 | m3 |
| 29 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,3254 | tấn |
| 30 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0068 | tấn |
| 31 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4,1926 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8,5735 | m3 |
| 33 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,5176 | tấn |
| 34 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,5956 | tấn |
| 35 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,9956 | 100m2 |
| 36 | Bê tông giằng nhà, bê tông mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,3825 | m3 |
| 37 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,2203 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cầu thang thường, bê tông mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,0003 | m3 |
| 39 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,043 | tấn |
| 40 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,2905 | tấn |
| 41 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,1735 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông mác 300, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,343 | m3 |
| 43 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0446 | 100m2 |
| 44 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50 (ngoài nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 47,1246 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50 (ngoài nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,5095 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50 (trong nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,5678 | m3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, vữa xi măng mác 50 (trong nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9,0369 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4,588 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch 5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,2738 | m3 |
| 50 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16,9307 | m3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,2917 | m3 |
| 52 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,4735 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 5x9x19cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,096 | m3 |
| 54 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,5808 | m3 |
| 55 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,3969 | m3 |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,338 | m3 |
| 57 | Xây tường bằng gạch bê tông 5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,3434 | m3 |
| 58 | Xây tường bằng gạch bê tông 5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0869 | m3 |
| 59 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,3507 | m3 |
| 60 | Cung cấp + lắp dựng cửa đi mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 1000, kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa và phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 45,1 | m2 |
| 61 | Cung cấp + lắp dựng cửa sổ mở lùa, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 500, kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa và phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 51 | m2 |
| 62 | Cung cấp + lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 700, kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa và phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,88 | m2 |
| 63 | Cung cấp + lắp dựng vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 700, kính cường lực dày 8ly (bao gồm phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,7988 | m2 |
| 64 | Cung cấp + lắp dựng hoa sắt cửa (thép hộp 12x12x1mm) (đã sơn 3 nước) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 36,72 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa lên mái dày 1ly, khung thép hộp mạ kẽm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0085 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cửa lên mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,56 | m2 |
| 67 | Cung cấp + lắp đặt bản lề cửa lên mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 68 | Cung cấp + lắp đặt tay nắm cửa lên mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 69 | Sản xuất thang sắt lên mái, đường kính 18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0176 | tấn |
| 70 | Lắp đặt thang sắt lên mái, đường kính 18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0176 | tấn |
| 71 | Sản xuất lan can cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0505 | tấn |
| 72 | Sản xuất lan can | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0651 | tấn |
| 73 | Cung cấp + lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm 3 KT 8x10cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,955 | m |
| 74 | Phun PU tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,7247 | m2 |
| 75 | Lắp dựng lan can | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 22,6795 | m2 |
| 76 | Gia công khung đặt lavabo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0238 | tấn |
| 77 | Lắp đặt khung đặt lavabo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | tấn |
| 78 | Cung cấp + lắp đặt đinh vít | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 24 | cái |
| 79 | Cung cấp + lắp đặt xà gồ thép C100x50x10 dày 2,5ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,9455 | tấn |
| 80 | Cung cấp + lắp đặt xà gồ thép C125x50x10 dày 2,5ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,2181 | tấn |
| 81 | Cung cấp + lắp đặt thép D12, L=0,25m để liên kết xà gồ mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,0289 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 149,6221 | 1m2 |
| 83 | Cung cấp + lợp mái, che tường bằng tôn dày 0,45ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,9581 | 100m2 |
| 84 | Cung cấp + căng lưới thép 6x12 gia cố tường gạch không nung | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 157,12 | m2 |
| 85 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (trong nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 36,05 | m2 |
| 86 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 (ngoài nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 11,9707 | m2 |
| 87 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15,449 | m2 |
| 88 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 (ngoài nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 56,51 | m2 |
| 89 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 (trong nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 51,02 | m2 |
| 90 | Trát trần ngoài nhà, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 169,681 | m2 |
| 91 | Trát trần trong nhà, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 244,4535 | m2 |
| 92 | Trát lanh tô, vữa xi măng mác 75 (ngoài nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 55,5151 | m2 |
| 93 | Trát lanh tô, vữa xi măng mác 75 (trong nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 44,085 | m2 |
| 94 | Trát giằng, vữa xi măng mác 75 (ngoài nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15,125 | m2 |
| 95 | Trát giằng, vữa xi măng mác 75 (trong nhà) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,78 | m2 |
| 96 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 430,905 | m2 |
| 97 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 79,4318 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột xây gạch trên mái dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,04 | m2 |
| 99 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 590,0819 | m2 |
| 100 | Trát tường chành cửa dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16,99 | m2 |
| 101 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 231,2 | m |
| 102 | Đắp phào đơn, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 44,9 | m |
| 103 | Đắp phào kép, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6,908 | m |
| 104 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng, 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 75,015 | m2 |
| 105 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 75,015 | m2 |
| 106 | Láng mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 18,036 | m2 |
| 107 | Cung cấp + làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi chống ẩm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 21,17 | m2 |
| 108 | Cung cấp + lắp đặt logo ngành | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 109 | Cung cấp + lắp đặt vách ngăn compact dày 12mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,72 | m2 |
| 110 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 60x60cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 265,505 | m2 |
| 111 | Lát nền, sàn khu vệ sinh gạch ceramic KT 40x40cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,32 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn khu vệ sinh gạch ceramic KT 30x30cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20,48 | m2 |
| 113 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch ceramic 10x60cm (cắt ra từ gạch ceramic 60x60cm) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 18,815 | m2 |
| 114 | Ốp tường khu vệ sinh, bếp gạch ceramic KT 30x60cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 99,219 | m2 |
| 115 | Ốp đá granit tự nhiên màu xám vào tường | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14,974 | m2 |
| 116 | Lát đá granit tự nhiên màu xám vào mặt bệ các loại | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7,1383 | m2 |
| 117 | ốp đá tự nhiên vào chân móng (tính 90% diện tích) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15,4981 | m2 |
| 118 | Sơn roon chân móng 3 nước (tính 10% diện tích) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,7221 | 1m2 |
| 119 | Lát đá granit tự nhiên màu xám vào bậc tam cấp | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,869 | m2 |
| 120 | Lát đá granit tự nhiên màu xám vào bậc cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,45 | m2 |
| 121 | Lát gạch bê tông màu 30x30x5cm, màu đỏ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7,02 | m2 |
| 122 | Sơn cột, dầm, trần, lanh tô, giằng, cầu thang, tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 787,3424 | m2 |
| 123 | Sơn cột, dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 940,711 | m2 |
| 124 | Cung cấp + lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4,5766 | 100m2 |
| 125 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 3-6 Module | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10 | tủ |
| 126 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện bằng tole STĐ 400x300x150 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | tủ |
| 127 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện bằng tole STĐ 300x200x150 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | tủ |
| 128 | Cung cấp + lắp đặt hạt công tắc | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 34 | cái |
| 129 | Cung cấp + lắp đặt công tắc 2 chiều | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 130 | Cung cấp + lắp đặt cầu chì 10A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15 | cái |
| 131 | Cung cấp + lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có màn che | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26 | cái |
| 132 | Cung cấp + lắp đặt hộp nối dây kích thước 110x110 đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15 | hộp |
| 133 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 5 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | hộp |
| 134 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 4 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8 | hộp |
| 135 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 3 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 27 | hộp |
| 136 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 2 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 137 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 683,9 | m |
| 138 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 421,9 | m |
| 139 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 57,4 | m |
| 140 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CXV 1x6mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 90,8 | m |
| 141 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x6mm2 làm nối đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 45 | m |
| 142 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 làm nối đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 28,7 | m |
| 143 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 làm nối đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 200,6 | m |
| 144 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 549,7 | m |
| 145 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 28,7 | m |
| 146 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D32mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 45 | m |
| 147 | Cung cấp + lắp đặt cút đồng D 6mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16 | cái |
| 148 | Cung cấp + lắp đặt đèn led dài 0,6m, loại 1 bóng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 149 | Cung cấp + lắp đặt đèn led dài 1,2m, loại 1 bóng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 21 | bộ |
| 150 | Cung cấp + lắp đặt đèn led ốp trần D270 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13 | bộ |
| 151 | Cung cấp + lắp đặt quạt trần + volum quạt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 11 | cái |
| 152 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-25A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 153 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-40A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 154 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-50A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 155 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-63A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 156 | Cung cấp + căng lưới thép 6x12 gia cố tường gạch không nung | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 18,2 | m2 |
| 157 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | 100m |
| 158 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,01 | 100m |
| 159 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,038 | 100m |
| 160 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,033 | 100m |
| 161 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16 | cái |
| 162 | Cung cấp + lắp đặt cầu chắn rác D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14 | cái |
| 163 | Cung cấp + lắp đặt Y giảm nhựa uPVC D90/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 164 | Cung cấp + lắp đặt co lơi nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 165 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 166 | Cung cấp + lắp đặt phễu thu inox thoát nước sàn KT 15x15cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 167 | Cung cấp + lắp đặt xí bệt + vòi xịt + móc treo giấy | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 168 | Cung cấp + lắp đặt vòi tắm hương sen + vòi rửa D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 169 | Cung cấp + lắp đặt chậu tiểu nam + vòi nước + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 170 | Cung cấp + lắp đặt lavabo + vòi nước + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 171 | Cung cấp + lắp đặt vòi rửa 1 vòi bằng đồng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 172 | Cung cấp + lắp đặt bồn rửa 2 hố 1 bàn bằng inox + 2 vòi nước + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 173 | Cung cấp + lắp đặt bể nước Inox 1m3, loại nằm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bể |
| 174 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 175 | Cung cấp + lắp đặt van nhựa 2 chiều D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 176 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D42/34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 177 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 178 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 179 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 180 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa 1 đầu ren D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 18 | cái |
| 181 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D27/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 182 | Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D27/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 183 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 184 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D34/27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 185 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 186 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D34/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 187 | Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D34/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 188 | Cung cấp + lắp đặt gương soi KT(450x600)mm+ kệ kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 189 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D34/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 190 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D42/34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 191 | Cung cấp + lắp đặt van nhựa 2 chiều D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 192 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa 1 đầu ren D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 193 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,207 | 100m |
| 194 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,099 | 100m |
| 195 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,218 | 100m |
| 196 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,255 | 100m |
| 197 | Cung cấp + lắp đặt phễu thu D150x150 + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 198 | Cung cấp + lắp đặt y nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 199 | Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| 200 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D114/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 201 | Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| 202 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13 | cái |
| 203 | Cung cấp + lắp đặt tê cong nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 204 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 205 | Cung cấp + lắp đặt y giảm nhựa uPVC D114/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 206 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 207 | Cung cấp + lắp đặt y giảm nhựa uPVC D90/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 208 | Cung cấp + lắp đặt y nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 209 | Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 21 | cái |
| 210 | Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D60/42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 211 | Cung cấp + lắp đặt tê cong nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| 212 | Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 213 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm ống nhựa PVC D60/42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 214 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm ống nhựa PVC D90/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 215 | Cung cấp + lắp đặt y nhựa uPVC D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 216 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,195 | 100m |
| 217 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,276 | 100m |
| 218 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,115 | 100m |
| 219 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,153 | 100m |
| 220 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,344 | 100m3 |
| 221 | Bê tông đáy buy mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,226 | m3 |
| 222 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,21 | 100m3 |
| 223 | Bê tông ống buy, bê tông mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,894 | m3 |
| 224 | Bê tông tấm đan bê tông mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,348 | m3 |
| 225 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 226 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 227 | Láng đáy hầm tự hoại, có đánh mầu dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,261 | m2 |
| 228 | Quét nước ximăng chống thấm thành trong buy, quét 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 33,158 | m2 |
| 229 | Làm tầng lọc bằng, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,007 | 100m3 |
| 230 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn buy bê tông | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,723 | 100m2 |
| 231 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | 100m2 |
| 232 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,023 | tấn |
| 233 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,01 | 100m |
| 234 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,026 | 100m |
| 235 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 236 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,041 | 100m3 |
| 237 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm, đánh dấu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,755 | m2 |
| 238 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,04 | 100m3 |
| 239 | Cung cấp + lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ 62m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 240 | Cung cấp + lắp đặt hộp đo điện trở | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 241 | Cung cấp + lắp đặt cột chống ống STK D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | 100m |
| 242 | Cung cấp + lắp đặt cột chống ống STK D49mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,018 | 100m |
| 243 | Cung cấp + kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, Tiết diện 50mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14,5 | m |
| 244 | Cung cấp + kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, Tiết diện 50mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 51 | m |
| 245 | Sản xuất chân đế cột KT(400x400) bằng thép tấm dày 5mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,007 | tấn |
| 246 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,502 | m2 |
| 247 | Cung cấp + lắp đặt bu lông D16 + đai ốc | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 248 | Cung cấp + lắp đặt bu lông D8 + đai ốc | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 249 | Cung cấp + lắp đặt mũ che nước mưa bằng tôn KT(400x400) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 250 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,38 | 100m |
| 251 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa uPVC D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 252 | Cung cấp + đóng cọc chống sét L63x63x3 mạ kẽm dài 2,4m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cọc |
| 253 | Cung cấp + lắp đặt dây cáp neo D8 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 33 | m |
| 254 | Cung cấp + lắp đặt tăng đơ D10, L=400 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 255 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện bằng tole STĐ 400x300x150 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 256 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,385 | m3 |
| 257 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,944 | m3 |
| 258 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,072 | m3 |
| 259 | Bê tông móng, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,444 | m3 |
| 260 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,053 | 100m2 |
| 261 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,76 | m3 |
| 262 | Bê tông giằng mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,66 | m3 |
| 263 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,071 | tấn |
| 264 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,066 | 100m2 |
| 265 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,023 | 100m3 |
| 266 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,043 | 100m3 |
| 267 | Cung cấp + lót bạt nhựa | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,316 | 100m2 |
| 268 | Bê tông nền, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,526 | m3 |
| 269 | Cung cấp + lắp đặt xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40 dày 1,4ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,119 | tấn |
| 270 | Cung cấp + lắp dựng cột thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,16 | tấn |
| 271 | Cung cấp + lắp đặt bulon D12 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 32 | cái |
| 272 | Cung cấp + lắp đặt bulon D16, L=500 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 32 | cái |
| 273 | Sản xuất vì kèo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,062 | tấn |
| 274 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,062 | tấn |
| 275 | Sản xuất giằng thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,056 | tấn |
| 276 | Lắp dựng giằng thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,056 | tấn |
| 277 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 25,35 | 1m2 |
| 278 | Cung cấp + lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,4ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,407 | 100m2 |
| 279 | Cung cấp + lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,663 | 100m2 |
| 280 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện nhựa KT200x200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 281 | Cung cấp + lắp đặt MCB-2P-10A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 282 | Cung cấp + lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 283 | Cung cấp + lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 284 | Cung cấp + lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn D 20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26 | m |
| 285 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa uPVC D 20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 286 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26 | m |
| 287 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,082 | 100m3 |
| 288 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,498 | m3 |
| 289 | Đắp đất bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,065 | 100m3 |
| 290 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,547 | m3 |
| 291 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,856 | m2 |
| 292 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,856 | m2 |
| 293 | Cung cấp + lót bạt nhựa | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,5 | 100m2 |
| 294 | Bê tông nền, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20 | m3 |
| 295 | Cắt roon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 191 | m |
| 296 | Phá dỡ cổng, hàng rào sắt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26,75 | m2 |
| 297 | Chà nhám, làm vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 331,165 | m2 |
| 298 | Chà nhám, làm vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 25,09 | m2 |
| 299 | Sơn tường rào ngoài nhà không bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 356,255 | m2 |
| 300 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16,795 | m3 |
| 301 | Bê tông lót móng, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,485 | m3 |
| 302 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6,24 | m3 |
| 303 | Bê tông giằng móng, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,994 | m3 |
| 304 | Bê tông giằng bê tông mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,988 | m3 |
| 305 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,081 | 100m3 |
| 306 | Xây cột, trụ bằng gạch 5x9x19cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,109 | m3 |
| 307 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,048 | m3 |
| 308 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,86 | m3 |
| 309 | Xây tường bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6,4 | m2 |
| 310 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 173,33 | m2 |
| 311 | Trát giằng, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26,218 | m2 |
| 312 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 199,548 | m2 |
| 313 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,099 | 100m2 |
| 314 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,248 | 100m2 |
| 315 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,086 | tấn |
| 316 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,171 | tấn |
| 317 | Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,242 | tấn |
| 318 | Sản xuất hàng rào song sắt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,122 | tấn |
| 319 | Cung cấp + lắp đặt bánh xe thép D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 320 | Cung cấp + lắp đặt bát sắt chặn cổng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 321 | Cung cấp + lắp đặt bạt đạn SKF giữ cổng D26 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 322 | Cung cấp + lắp đặt bát sắt giữ ray | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 21 | bộ |
| 323 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,62 | m2 |
| 324 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16,51 | m2 |
| 325 | Sản xuất ray cổng thép V50x50x4 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,066 | tấn |
| 326 | Lắp đặt ray cổng thép V50x50x4 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,066 | tấn |
| 327 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 33,7 | 1m2 |
| 328 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,156 | 100m3 |
| 329 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm, đánh dấu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13,11 | m2 |
| 330 | Đệm lại đất đào bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,149 | 100m3 |
| 331 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-10A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 332 | Cung cấp + lắp đặt dây cáp ngầm 2 ruột (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1KV) DSTA (2x10)mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 38 | m |
| 333 | Cung cấp + lắp đặt dây cáp ngầm 2 ruột (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1KV) DSTA (2x2,5)mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 25 | m |
| 334 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,38 | 100 m |
| 335 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,25 | 100 m |
| 336 | Cung cấp + lắp đặt cot đồng D10 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 337 | Cung cấp + đóng thép góc L63x63x6 dài 2,4m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10 | cọc |
| 338 | Cung cấp + kéo rải cáp đồng trần 50mm2 dưới mương đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 34 | m |
| 339 | Cung cấp + kéo rải cáp đồng trần 50mm2 theo tường, cột và mái nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9 | m |
| 340 | Cung cấp + lắp đặt van phao cơ D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 341 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,436 | 100m |
| 342 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,235 | 100m |
| 343 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 344 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D34/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 345 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 346 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D34/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 347 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D34/27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 348 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 349 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa 1 đầu ren D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 350 | Cung cấp + lắp đặt vòi đồng D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 351 | Cung cấp + lắp đặt đồng hồ nước DN25 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 352 | Cung cấp + lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 75mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 353 | Cung cấp + lắp đặt van đồng 1 chiều DN25 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 354 | Cung cấp + lắp đặt van đồng 2 chiều DN25 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 355 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,133 | 100m3 |
| 356 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm, đánh dấu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12,065 | m2 |
| 357 | Đắp lại đất đào bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,127 | 100m3 |
| 358 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,14 | m3 |
| 359 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,027 | m3 |
| 360 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,077 | m3 |
| 361 | Xây cột, trụ bằng gạch 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,108 | m3 |
| 362 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,56 | m2 |
| 363 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,56 | m2 |
| 364 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,328 | m3 |
| 365 | Bê tông lót móng, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,054 | m3 |
| 366 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,169 | m3 |
| 367 | Xây tường bằng gạch 5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,065 | m3 |
| 368 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,85 | m2 |
| 369 | Bê tông tấm đan bê tông mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | m3 |
| 370 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,002 | tấn |
| 371 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,002 | 100m2 |
| 372 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | 1cấu kiện |
| C | HẠNG MỤC: CƠ SỞ LÀM VIỆC CÔNG AN XÃ HÒA THỊNH, HUYỆN TÂY HÒA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,948 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,855 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cột, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9,824 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 31,39 | m3 |
| 5 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,111 | tấn |
| 6 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,414 | tấn |
| 7 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,872 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,505 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng đá, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,662 | m3 |
| 10 | Bê tông lót đà kiềng, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,828 | m3 |
| 11 | Xây móng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20,329 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8,994 | m3 |
| 13 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,169 | tấn |
| 14 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,202 | tấn |
| 15 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà kiềng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,901 | 100m2 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,63 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15,955 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,711 | m3 |
| 19 | Lát gạch bê tông màu 30x30x5cm, màu đỏ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6,24 | m2 |
| 20 | Xây thành bồn hoa bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,045 | m3 |
| 21 | Xây thành chắn bậc tam cấp, bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,168 | m3 |
| 22 | Bê tông cột, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,276 | m3 |
| 23 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,333 | tấn |
| 24 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,657 | tấn |
| 25 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,567 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12,634 | m3 |
| 27 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,343 | tấn |
| 28 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,834 | tấn |
| 29 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn dầm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,816 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái, bê tông mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 41,963 | m3 |
| 31 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,756 | tấn |
| 32 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,004 | tấn |
| 33 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn sàn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4,141 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,886 | m3 |
| 35 | Bê tông thang lên mái, bê tông mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,056 | m3 |
| 36 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,741 | tấn |
| 37 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,125 | tấn |
| 38 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,804 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cầu thang, bê tông mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,971 | m3 |
| 40 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,056 | tấn |
| 41 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,323 | tấn |
| 42 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,201 | 100m2 |
| 43 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50, ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 35,363 | m3 |
| 44 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, vữa xi măng mác 50, ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,931 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50, trong nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,62 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, vữa xi măng mác 50, trong nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,514 | m3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50, hộp gen | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,543 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50, tường trên lam ngang, che khe nhiệt ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,816 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50, tường trang trí, lan can ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,413 | m3 |
| 50 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50, tường trang trí trong nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,135 | m3 |
| 51 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,574 | m3 |
| 52 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50, thu hồi ngoài nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,906 | m3 |
| 53 | Xây tường bằng gạch 5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50, thu hồi trong nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,733 | m3 |
| 54 | Xây tường bằng gạch 5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,379 | m3 |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,913 | m3 |
| 56 | Cung cấp + lắp đặt xà gồ thép C125x50x10x2,5ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,427 | tấn |
| 57 | Cung cấp + lắp đặt xà gồ thép C100x50x10x2,5ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,154 | tấn |
| 58 | Cung cấp + lợp mái bằng tôn màu sóng vuông dày 0,45ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,957 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất cửa lên mái dày 1ly, khung thép hộp mạ kẽm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,01 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cửa lên mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,56 | m2 |
| 61 | Cung cấp + lắp đặt bản lề cửa lên mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 62 | Cung cấp + lắp đặt tay nắm cửa lên mái | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 63 | Sản xuất thang sắt lên mái, đường kính 18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,018 | tấn |
| 64 | Lắp đặt thang sắt lên mái, đường kính 18mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,018 | tấn |
| 65 | Sản xuất lan can cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,047 | tấn |
| 66 | Sản xuất lan can hành lang bằng inox | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,017 | tấn |
| 67 | Sản xuất lan can ram dốc bằng inox | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,058 | tấn |
| 68 | Sản xuất lan can bảo vệ vách kính bằng inox | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,008 | tấn |
| 69 | Cung cấp + lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ nhóm 3 KT 8x10cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,25 | m |
| 70 | Phun PU tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,485 | m2 |
| 71 | Lắp dựng lan can | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 22,73 | m2 |
| 72 | Gia công khung đặt lavabo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | tấn |
| 73 | Lắp đặt khung đặt lavabo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | tấn |
| 74 | Cung cấp + lắp đặt đinh vít | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16 | cái |
| 75 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 168,652 | 1m2 |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 60,53 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 116,866 | m2 |
| 78 | Cung cấp + làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi chống ẩm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,95 | m2 |
| 79 | Lát đá granít xám tự nhiên bậc cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14,947 | m2 |
| 80 | Lát nền đá granít màu xám chiếu nghỉ cầu thang | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4,713 | m2 |
| 81 | Lát đá granít màu xám bậc tam cấp | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,062 | m2 |
| 82 | Lát đá granít xám mặt bệ các loại | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,509 | m2 |
| 83 | ốp đá granít màu xám chân trụ sảnh | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,064 | m2 |
| 84 | ốp đá tự nhiên vào chân móng, bồn hoa (tính 90% diện tích) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16,461 | m2 |
| 85 | Sơn dầu màu đen roon chân móng, bồn hoa, sơn 3 nước (tính 10% diện tích) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,829 | 1m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 265,643 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 40x40cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,5 | m2 |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch ceramic 10x60cm (cắt ra từ gạch ceramic 60x60cm) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 41,02 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20,55 | m2 |
| 90 | Ốp tường, trụ, cột - gạch ceramic 30x60cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 108,108 | m2 |
| 91 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 123,914 | m |
| 92 | Trát gờ chỉ nước, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 122,114 | m |
| 93 | Đắp phào, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7,424 | m |
| 94 | Kẽ roon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 195,2 | m |
| 95 | Cung cấp + lắp đặt logo ngành | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 96 | Cung cấp + lắp đặt vách ngăn compact dày 12mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,72 | m2 |
| 97 | Cung cấp + căng lưới thép 6x12 gia cố tường gạch không nung | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 168,02 | m2 |
| 98 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 63,763 | m2 |
| 99 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 153,42 | m2 |
| 100 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 403,366 | m2 |
| 101 | Trát lanh tô, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 163,864 | m2 |
| 102 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20,182 | m2 |
| 103 | Trát giằng thu hồi, vữa xi măng mác 75 (không sơn) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15,72 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 386,636 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 (không sơn) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12,08 | m2 |
| 106 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 (không sơn) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 57,821 | m2 |
| 107 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 567,467 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 673,663 | m2 |
| 109 | Sơn phào, chỉ ngoài nhà không bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 32,374 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1.085,035 | m2 |
| 111 | Cung cấp + lắp dựng cửa đi mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 1000, kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa và phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 57,764 | m2 |
| 112 | Cung cấp + lắp dựng cửa sổ mở lùa, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 500, kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa và phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 60,43 | m2 |
| 113 | Cung cấp + lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 700, kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa và phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,44 | m2 |
| 114 | Cung cấp + lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở hất, khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 700, kính cường lực dày 8ly (bao gồm khóa và phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,44 | m2 |
| 115 | Cung cấp + lắp dựng vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện, hệ 700, kính cường lực dày 8ly (bao gồm phụ kiện) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6,126 | m2 |
| 116 | Cung cấp + lắp dựng hoa sắt cửa (thép hộp 12x12x1mm) (đã sơn 3 nước) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 46,15 | m2 |
| 117 | Cung cấp + lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,119 | 100m2 |
| 118 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 3-6 Module | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10 | hộp |
| 119 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện bằng tole STĐ 300x200x150 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 120 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện bằng tole STĐ 400x300x150 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 121 | Cung cấp + lắp đặt hạt công tắc | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 38 | cái |
| 122 | Cung cấp + lắp đặt công tắc 2 chiều | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 123 | Cung cấp + lắp đặt cầu chì 10A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20 | cái |
| 124 | Cung cấp + lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu có màn che | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26 | cái |
| 125 | Cung cấp + lắp đặt hộp nối dây kích thước 110x110 đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 18 | hộp |
| 126 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 5 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 127 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 4 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14 | hộp |
| 128 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 3 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 28 | hộp |
| 129 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện 2 lỗ đế âm + mặt nạ | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | hộp |
| 130 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 791,7 | m |
| 131 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 434,6 | m |
| 132 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 55,6 | m |
| 133 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CXV 1x6mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 106,8 | m |
| 134 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x6mm2 làm nối đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 53 | m |
| 135 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x4mm2 làm nối đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 27,8 | m |
| 136 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x2,5mm2 làm nối đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 199,1 | m |
| 137 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D16mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 609,4 | m |
| 138 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 27,8 | m |
| 139 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn D32mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 53 | m |
| 140 | Cung cấp + lắp đặt đầu cot đồng D 6mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16 | cái |
| 141 | Cung cấp + lắp đặt đèn led dài 1,2m, loại 1 bóng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 24 | bộ |
| 142 | Cung cấp + lắp đặt đèn led dài 0,6m, loại 1 bóng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 143 | Cung cấp + lắp đặt quạt trần + volum quạt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 144 | Cung cấp + lắp đặt đèn led ốp trần D270 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17 | bộ |
| 145 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-25A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10 | cái |
| 146 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-40A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 147 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-50A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 148 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-63A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 149 | Cung cấp + căng lưới thép 6x12 gia cố tường gạch không nung | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 18,5 | m2 |
| 150 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,779 | 100m |
| 151 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,017 | 100m |
| 152 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,034 | 100m |
| 153 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa uPVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 11 | cái |
| 154 | Cung cấp + lắp đặt cầu chắn rác D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 155 | Cung cấp + lắp đặt Y giảm nhựa uPVC D90/60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 156 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa uPVC D60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 157 | Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D90/60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 158 | Cung cấp + lắp đặt phễu thu D150x150 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 159 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,032 | 100m |
| 160 | Cung cấp + lắp đặt xí bệt + vòi xịt + móc treo giấy | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 161 | Cung cấp + lắp đặt chậu tiểu nam + vòi nước + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 162 | Cung cấp + lắp đặt vòi tắm hương sen + vòi rửa D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 163 | Cung cấp + lắp đặt lavabo + vòi nước + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 164 | Cung cấp + lắp đặt bồn rửa 2 hố 1 bàn bằng inox + 2 vòi nước + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 165 | Cung cấp + lắp đặt van nhựa 2 chiều D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 166 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 167 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 168 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14 | cái |
| 169 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa 1 đầu ren D 21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17 | cái |
| 170 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa 1 đầu ren D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 171 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D42/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 172 | Cung cấp + lắp đặt nối ống nhựa uPVC D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 173 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 174 | Cung cấp + lắp đặt co lơi nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 175 | Cung cấp + lắp đặt bể nước Inox 1m3, loại nằm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bể |
| 176 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D42/34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 177 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D42/34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 178 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 179 | Cung cấp + lắp đặt van nhựa 2 chiều D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 180 | Cung cấp + lắp đặt tê giảm nhựa uPVC D34/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 14 | cái |
| 181 | Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D34/21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 182 | Cung cấp + lắp đặt gương soi KT(450x600)mm+ kệ kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 183 | Cung cấp + lắp đặt vòi đồng D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 184 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,212 | 100m |
| 185 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,339 | 100m |
| 186 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,135 | 100m |
| 187 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,09 | 100m |
| 188 | Cung cấp + lắp đặt phễu thu D150x150 + xifon | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 189 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15 | cái |
| 190 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 191 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D90/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 192 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D114/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 193 | Cung cấp + lắp đặt co lơi nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 13 | cái |
| 194 | Cung cấp + lắp đặt co lơi nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 23 | cái |
| 195 | Cung cấp + lắp đặt y giảm nhựa uPVC D90/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 196 | Cung cấp + lắp đặt tê cong nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 197 | Cung cấp + lắp đặt y nhựa uPVC D60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 198 | Cung cấp + lắp đặt y giảm nhựa uPVC D60/42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 199 | Cung cấp + lắp đặt y nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 200 | Cung cấp + lắp đặt tê cong nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 201 | Cung cấp + lắp đặt y giảm nhựa uPVC D114/60 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 202 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D60/42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 203 | Cung cấp + lắp đặt lơi nhựa uPVC D42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 204 | Cung cấp + lắp đặt co giảm nhựa uPVC D60/42 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 205 | Cung cấp + lắp đặt co lơi nhựa uPVC D90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 206 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,187 | 100m |
| 207 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,363 | 100m |
| 208 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,195 | 100m |
| 209 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,127 | 100m |
| 210 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,344 | 100m3 |
| 211 | Bê tông đáy hầm tự hoại, đá 1x2cm, mác 200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,226 | m3 |
| 212 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,21 | 100m3 |
| 213 | Bê tông ống buy, đá 1x2cm, mác 200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,894 | m3 |
| 214 | Bêtông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2cm, mác 200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,348 | m3 |
| 215 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 216 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 217 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,261 | m2 |
| 218 | Quét nước ximăng chống thấm thành trong buy, quét 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 33,158 | m2 |
| 219 | Làm tầng lọc bằng, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,007 | 100m3 |
| 220 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn buy bê tông | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,723 | 100m2 |
| 221 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,023 | 100m2 |
| 222 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,023 | tấn |
| 223 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,01 | 100m |
| 224 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,026 | 100m |
| 225 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D114 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 226 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,064 | 100m3 |
| 227 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm, đánh dấu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4,37 | m2 |
| 228 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,062 | 100m3 |
| 229 | Cung cấp + lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ 62m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 230 | Cung cấp + lắp đặt hộp đo điện trở | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 231 | Cung cấp + lắp đặt cột chống ống STK D42mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,024 | 100m |
| 232 | Cung cấp + lắp đặt cột chống ống STK D49mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,012 | 100m |
| 233 | Cung cấp + kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, Tiết diện 50mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 23 | m |
| 234 | Cung cấp + kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, Tiết diện 50mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 40 | m |
| 235 | Sản xuất chân đế KT(400x400) bằng thép tấm dày 5mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,007 | tấn |
| 236 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,502 | m2 |
| 237 | Cung cấp + lắp đặt bu lông D16 + đai ốc | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 238 | Cung cấp + lắp đặt bu lông D8 + đai ốc | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 239 | Cung cấp + lắp đặt mũ che nước mưa bằng tôn KT(400x400) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 240 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,31 | 100m |
| 241 | Cung cấp + lắp đặt cút nhựa uPVC D27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 242 | Cung cấp + đóng cọc chống sét L63x63x3 mạ kẽm dài 2,4m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cọc |
| 243 | Cung cấp + lắp đặt dây cáp neo D8 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 22 | m |
| 244 | Cung cấp + lắp đặt tăng đơ D10, L=400 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 245 | Cung cấp + lắp đặt tủ điện bằng tole STĐ 300x200x150 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 246 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,385 | m3 |
| 247 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,944 | m3 |
| 248 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,072 | m3 |
| 249 | Bê tông móng, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,444 | m3 |
| 250 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,053 | 100m2 |
| 251 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,76 | m3 |
| 252 | Bê tông giằng mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,66 | m3 |
| 253 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép giằng móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,071 | tấn |
| 254 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,066 | 100m2 |
| 255 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,023 | 100m3 |
| 256 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,043 | 100m3 |
| 257 | Cung cấp + lót bạt nhựa | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,316 | 100m2 |
| 258 | Bê tông nền, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,526 | m3 |
| 259 | Cung cấp + lắp đặt xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40 dày 1,4ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,119 | tấn |
| 260 | Cung cấp + lắp dựng cột thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,16 | tấn |
| 261 | Cung cấp + lắp đặt bulon D12 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 32 | cái |
| 262 | Cung cấp + lắp đặt bulon D16, L=500 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 32 | cái |
| 263 | Sản xuất vì kèo | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,062 | tấn |
| 264 | Lắp dựng vì kèo thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,062 | tấn |
| 265 | Sản xuất giằng thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,056 | tấn |
| 266 | Lắp dựng giằng thép | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,056 | tấn |
| 267 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 25,35 | 1m2 |
| 268 | Cung cấp + lợp mái tôn màu sóng vuông dày 0,4ly | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,407 | 100m2 |
| 269 | Cung cấp + lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,663 | 100m2 |
| 270 | Cung cấp + lắp đặt bảng điện nhựa KT200x200 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | hộp |
| 271 | Cung cấp + lắp đặt MCB-2P-10A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 272 | Cung cấp + lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 273 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26 | m |
| 274 | Cung cấp + lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn D 20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 26 | m |
| 275 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa uPVC D 20mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 276 | Cung cấp + lắp đặt đèn ống 0,6m - 1 bóng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 277 | San đầm đất san nền bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,742 | 100m3 |
| 278 | San đầm đất bằng máy, độ chặt K = 0,90 (đất mua từ nơi khác đắp cho công trình) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,366 | 100m3 |
| 279 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,224 | 100m3 |
| 280 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,901 | m3 |
| 281 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,005 | m3 |
| 282 | Bê tông giằng, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3,001 | m3 |
| 283 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,081 | 100m3 |
| 284 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 100m2 |
| 285 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép giằng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,246 | tấn |
| 286 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,007 | 100m3 |
| 287 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,001 | 100m3 |
| 288 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D49mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,125 | 100m |
| 289 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,13 | 100m3 |
| 290 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,372 | m3 |
| 291 | Đắp đất bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,102 | 100m3 |
| 292 | Xây tường bằng gạch ống bê tông 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 5,615 | m3 |
| 293 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 28,264 | m2 |
| 294 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 28,264 | m2 |
| 295 | Cung cấp + lót bạt nhựa | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,5 | 100m2 |
| 296 | Bê tông nền, mác 200, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 20 | m3 |
| 297 | Cắt roon 2x2m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 279 | m |
| 298 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,039 | 100m3 |
| 299 | Đào móng băng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 16,965 | m3 |
| 300 | Bê tông lót móng, vữa xi măng mác 100, đá 4x6cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2,794 | m3 |
| 301 | Bê tông móng, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,432 | m3 |
| 302 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6,559 | m3 |
| 303 | Bê tông giằng móng, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,901 | m3 |
| 304 | Bê tông giằng bê tông mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4,93 | m3 |
| 305 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,111 | 100m3 |
| 306 | Bê tông cột, mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,168 | m3 |
| 307 | Bê tông tấm đan bê tông mác 250, đá 1x2cm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,115 | m3 |
| 308 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 309 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,09 | 100m2 |
| 310 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn giằng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,64 | 100m2 |
| 311 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,034 | 100m2 |
| 312 | Sản xuất + lắp dựng + tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,008 | 100m2 |
| 313 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,02 | tấn |
| 314 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép móng đường kính | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,021 | tấn |
| 315 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,066 | tấn |
| 316 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤10mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,253 | tấn |
| 317 | Sản xuất + lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,004 | tấn |
| 318 | Xây cột, trụ bằng gạch 5x9x19cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8,428 | m3 |
| 319 | Xây tường bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8,1 | m3 |
| 320 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 11,2 | m3 |
| 321 | Xây tường bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7,38 | m2 |
| 322 | ốp đá tự nhiên chân móng (tính 90% diện tích) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 72,9 | m2 |
| 323 | Sơn dầu màu đen vào diện tích ốp đá tự nhiên chân móng (tính 10% diện tích) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 8,1 | 1m2 |
| 324 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 324,528 | m2 |
| 325 | Trát giằng, đan, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 91,413 | m2 |
| 326 | Kẻ roon tường rào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 78,4 | m |
| 327 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 63,6 | m |
| 328 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 430,701 | m2 |
| 329 | Sản xuất cánh cổng bằng thép hộp mạ kẽm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,223 | tấn |
| 330 | Cung cấp + lắp đặt bánh xe thép D50 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 331 | Cung cấp + lắp đặt bát sắt chặn cổng | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 332 | Cung cấp + lắp đặt bạt đạn SKF giữ cổng D26 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 333 | Cung cấp + lắp đặt bát sắt giữ ray | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19 | bộ |
| 334 | Lắp dựng cổng sắt | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 9,54 | m2 |
| 335 | Sản xuất ray cổng thép V50x50x4 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,059 | tấn |
| 336 | Lắp đặt ray cổng thép V50x50x4 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,059 | tấn |
| 337 | Cung cấp + lắp đặt bát sắt 40x50x3mm + sắt đuôi cá dày 3mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 44 | cái |
| 338 | Sơn sắt thép các loại, sơn 3 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 19,577 | 1m2 |
| 339 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,194 | 100m3 |
| 340 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm, đánh dấu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 17,48 | m2 |
| 341 | Đệm lại đất đào bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,185 | 100m3 |
| 342 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-25A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 343 | Cung cấp + lắp đặt MCB 2P-10A | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 344 | Cung cấp + lắp đặt dây cáp ngầm 2 ruột (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1KV) DSTA (2x10)mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 46 | m |
| 345 | Cung cấp + lắp đặt dây cáp ngầm 2 ruột (Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1KV) DSTA (2x2,5)mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 103 | m |
| 346 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D50/40mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,46 | 100 m |
| 347 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D40/30mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,68 | 100 m |
| 348 | Cung cấp + lắp đặt dây đơn CV 1x 2,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 53 | m |
| 349 | Cung cấp + lắp đặt cot đồng D10 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 350 | Cung cấp + đóng thép góc L63x63x6 dài 2,4m | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10 | cọc |
| 351 | Cung cấp + kéo rải cáp đồng trần 50mm2 dưới mương đất | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 31 | m |
| 352 | Cung cấp + kéo rải cáp đồng trần 50mm2 theo tường, cột và mái nhà | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 7 | m |
| 353 | Cung cấp + lắp đặt đèn cầu đục D200 + bóng led 20w | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 354 | Khoan giếng khoan đường kính D114 (bao gồm ống nhựa uPVC D114) | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 35 | 1m khoan |
| 355 | Cung cấp + lắp đặt máy bơm chìm giếng khoan 2HP-22V | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 356 | Cung cấp + lắp đặt van phao điện | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 357 | Cung cấp + lắp đặt đồng hồ Rơ le | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 358 | Cung cấp + lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 15 | m |
| 359 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,525 | 100m |
| 360 | Cung cấp + lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,441 | 100m |
| 361 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D34 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 362 | Cung cấp + lắp đặt nối giảm nhựa uPVC D34/27 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 363 | Cung cấp + lắp đặt co nhựa uPVC D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 364 | Cung cấp + lắp đặt tê nhựa uPVC D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 365 | Cung cấp + lắp đặt nối nhựa 1 đầu ren D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 366 | Cung cấp + lắp đặt vòi đồng D21 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 367 | Đào móng bằng máy đào | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,121 | 100m3 |
| 368 | Lát gạch thẻ 5x9x19cm, đánh dấu | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 10,925 | m2 |
| 369 | Đắp lại đất đào bằng máy đầm, độ chặt K = 0,90 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,116 | 100m3 |
| 370 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,14 | m3 |
| 371 | Bê tông lót móng, đá 4x6cm, vữa xi măng mác 100 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,027 | m3 |
| 372 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,077 | m3 |
| 373 | Xây cột, trụ bằng gạch 5x9x19cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 0,108 | m3 |
| 374 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,56 | m2 |
| 375 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V trong E-HSMT và Hồ sơ TKBVTC | 1,56 | m2 |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng(1) | Không được phân bổ vào công tác xây dựng mà giữ nguyên giá trị theo mẫu số 18 (bảng tổng hợp giá dự thầu) | 244.930.292 | đồng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.103E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.2E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): + Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Công trình dân dụng cấp III thuộc lực lượng vũ trang.+ Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị hợp đồng ≥ 5.150.000.000 VND. Số lượng hợp đồng bằng 1và hợp đồng có giá trị ≥ 5.150.000.000 VNĐ. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình (đối với nhà thầu liên danh, từng thành viên liên danh phải đề xuất 01 người) | 1 | - Có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng dân dụng.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng hạng III còn hiệu lực.- Đã làm chỉ huy trưởng công trường ít nhất 01 (một) công trình tương tự như sau:+ Tương tự về bản chất và độ phức tạp: Công trình dân dụng cấp III.+ Tương tự về quy mô công việc: Có giá trị hợp đồng ≥ 5.150.000.000 đồng (đối với nhà thầu liên danh, tỷ lệ của từng thành viên tương đương với phần công việc đảm nhận). | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật thi công công trình | 3 | - Có trình độ cao đẳng trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng dân dụng.- Đã làm cán bộ kỹ thuật thi công ít nhất 01 (một) công trình xây dựng dân dụng cấp III. | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy cắt gạch đá | Cắt gạch đá | 4 |
| 2 | Máy cắt, uốn sắt | Cắt, uốn sắt | 2 |
| 3 | Máy đầm bàn | Đầm bàn | 4 |
| 4 | Máy đầm cóc | Đầm cóc | 2 |
| 5 | Máy đầm dùi | Đầm dùi | 4 |
| 6 | Máy hàn | Hàn | 4 |
| 7 | Máy khoan bê tông cầm tay | Khoan bê tông | 4 |
| 8 | Máy trộn bê tông | ≥250L | 4 |
| 9 | Máy đào | ≥ 0,5 m3 | 1 |
| 10 | Xe tải ben | ≥ 5 tấn | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi