Gói thầu: Gói thầu số 9: Phá dỡ, thu dọn mặt bằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210814301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Phá dỡ, thu dọn mặt bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210811104 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 485 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-06 16:30:00 đến ngày 2021-08-16 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,168,663,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.25E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.02E8 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng các hợp đồng phá dỡ công trình, vật kiến trúc của các hộ dân/cơ quan, thu gọn mặt bằng phục vụ thi công xây dựng công trình giao thông tương tự (công trình cấp III trở lên):Nhà thầu phải kèm theo các tài liệu: bản sao chứng thực để chứng minh bao gồm: Hợp đồng, BBNT hoặc xác nhận của CĐT đối với các hợp đồng đã hoàn thành hoặc Thanh lý Hợp đồng; Hồ sơ thanh toán đối với các hợp đồng đã hoàn thành phần lớn, kèm bản Tổng tiến độ thi công chi tiết (sau khi có Quyết định trúng thầu) của gói thầu có xác nhận của Đại diện Chủ đầu tư, tư vấn giám sát và nhà thầu, Quyết định trúng thầu, Biên bản bàn giao mặt bằng thi công, Thông báo khởi công, Nhật ký công trình, Bản vẽ hoàn công (phần đã được nghiệm thu) hoặc các tài liệu khác chứng minh. Nhà thầu phải chuẩn bị sẵn hóa đơn tài chính (Liên 1 và Liên 3), xuất trả Chủ đầu tư cho Hợp đồng kèm theo nếu Bên mời thầu yêu cầu xuất trình). Tài liệu chứng minh hoặc xác nhận của Chủ đầu tư tương tự về bản chất và độ phức tạp của hợp đồng.- Loại công trình: Công trình dân dụng- Cấp công trình: cấp III Số lượng hợp đồng bằng 5 hoặc khác 5, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥7.500.000.000 VND. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trường + CMND/CCCD |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Đại học trở lên- Chuyên ngành: kỹ sư xây dựng dân dụng- Tài liệu chứng minh theo yêu cầu của HSMT bao gồm: Bản sao chứng thực bằng cấp, chứng nhận an toàn lao động, chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát công trình dân dụng hạng III trở lên còn hiệu lực hoặc đã từng là chỉ huy trưởng ít nhất một công trình phá dỡ, vận chuyển phế thải đường giao thông có tính chất tương tự gói thầu có xác nhận của Chủ đầu tư/Bên giao thầu, tài liệu chứng minh theo bảng kê khai lý lịch chuyên môn và năng lực kinh nghiệm theo biểu mẫu 11B và 11C. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 7 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật+ CMND/CCCD |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Đại học trở lên- Chuyên ngành: kỹ sư xây dựng cầu đường, có chứng nhận an toàn lao động.- Tài liệu làm CBKT đã thi công ít nhất một công trình phá dỡ, vận chuyển phế thải đường giao thông có tính chất tương tự gói thầu có xác nhận của Chủ đầu tư/Bên giao thầu.Tài liệu chứng minh theo bảng kê khai lý lịch chuyên môn và năng lực kinh nghiệm theo biểu mẫu 11B và 11C |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách ATLĐ&VSLĐ + CMND/CCCD |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Đại học trở lên- Chuyên ngành: kỹ sư Bảo hộ lao động- Tài liệu đã làm cán bộ phụ trách ATLĐ&VSLĐ, đã thi công ít nhất một công trình phá dỡ, vận chuyển phế thải đường giao thông có tính chất tương tự gói thầu có xác nhận của Chủ đầu tư/Bên giao thầu.Tài liệu chứng minh theo bảng kê khai lý lịch chuyên môn và năng lực kinh nghiệm theo biểu mẫu 11B và 11C |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách công tác thanh quyết toán + CMND |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Đại học trở lên- Chuyên ngành kinh tế xây dựng.- Tài liệu làm cán bộ phụ trách thanh quyết toán, đã thi công ít nhất một công trình phá dỡ, vận chuyển phế thải đường giao thông có tính chất tương tự gói thầu có xác nhận của Chủ đầu tư/Bên giao thầu.Tài liệu chứng minh theo bảng kê khai lý lịch chuyên môn và năng lực kinh nghiệm theo biểu mẫu 11B và 11C |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách môi trường + CMND/CCCD |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Đại học trở lên- Chuyên ngành cử nhân môi trường/kỹ sư môi trường.- Tài liệu làm cán bộ phụ trách môi trường, đã thi công ít nhất một công trình phá dỡ, vận chuyển phế thải đường giao thông có tính chất tương tự gói thầu có xác nhận của Chủ đầu tư/Bên giao thầu.Tài liệu chứng minh theo bảng kê khai lý lịch chuyên môn và năng lực kinh nghiệm theo biểu mẫu 11B và 11C |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Tổ trưởng công nhân kỹ thuật +CMND/CCCD |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Cao đẳng trở lên hoặc công nhân bậc 3/7 trở lên, điều khiển máy thi công tham gia thi công công trình. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy nén khí | |
| - Đặc điểm thiết bị | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 2-Máy hàn 23kW | |
| - Đặc điểm thiết bị | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Máy khoan bê tông 1,5kW | |
| - Đặc điểm thiết bị | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
| - Số lượng tối thiểu | 10 |
| 4-Búa căn khí nén | |
| - Đặc điểm thiết bị | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
| - Số lượng tối thiểu | 10 |
| 5-Ô tô ≥7T | |
| - Đặc điểm thiết bị | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê, giấy kiểm định còn hiệu lực |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 6-Máy đào ≥ 1,25m3 | |
| - Đặc điểm thiết bị | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê, giấy kiểm định còn hiệu lực |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 7-Máy ủi 108 CV | |
| - Đặc điểm thiết bị | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê, giấy kiểm định còn hiệu lực |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 8-Máy bơm nước | |
| - Đặc điểm thiết bị | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 9-Ô tô tưới nước | |
| - Đặc điểm thiết bị | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê, giấy kiểm định còn hiệu lực |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 91,8527 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 56,065 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo yêu cầu chương V | 70,8917 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 53,7747 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 44,9119 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0577 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0577 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0577 | 100m3 |
| 9 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 105,77 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,8661 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,7839 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,5363 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3719 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3719 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3719 | 100m3 |
| 16 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 37,19 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29,7213 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,75 | m2 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 43,2051 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 31,0237 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,752 | m3 |
| 22 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5209 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5209 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5209 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5209 | 100m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,0876 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,2804 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,9451 | m3 |
| 29 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2132 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2132 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2132 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2132 | 100m3 |
| 33 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,32 | m3 |
| 34 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,5808 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,195 | m2 |
| 36 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 38,097 | m2 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24,809 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,3257 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3695 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3695 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3695 | 100m3 |
| 42 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 36,95 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,5829 | m3 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,0795 | m3 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5079 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1517 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1517 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1517 | 100m3 |
| 49 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,17 | m3 |
| 50 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24,576 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,035 | m2 |
| 52 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,6393 | m2 |
| 53 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,7008 | m3 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6993 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1096 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1096 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1096 | 100m3 |
| 58 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,96 | m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,5916 | m3 |
| 60 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2928 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1517 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1517 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1517 | 100m3 |
| 64 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,17 | m3 |
| 65 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,08 | m2 |
| 66 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,3418 | m2 |
| 67 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,2056 | m3 |
| 68 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,553 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1979 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1979 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1979 | 100m3 |
| 72 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,79 | m3 |
| 73 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,8216 | m3 |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,9712 | m3 |
| 75 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9139 | m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,057 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,057 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,057 | 100m3 |
| 79 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,7 | m3 |
| 80 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,76 | m2 |
| 81 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2067 | m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0121 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0121 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0121 | 100m3 |
| 85 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,21 | m3 |
| 86 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3335 | m3 |
| 87 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2452 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0158 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0158 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0158 | 100m3 |
| 91 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,58 | m3 |
| 92 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,76 | m2 |
| 93 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1844 | m2 |
| 94 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3744 | m3 |
| 95 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5665 | m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0306 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0306 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0306 | 100m3 |
| 99 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,06 | m3 |
| 100 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5509 | m3 |
| 101 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9035 | m3 |
| 102 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1991 | m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0165 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0165 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0165 | 100m3 |
| 106 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,65 | m3 |
| 107 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,76 | m2 |
| 108 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,4432 | m2 |
| 109 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,0732 | m3 |
| 110 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,8982 | m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0378 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0378 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0378 | 100m3 |
| 114 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,78 | m3 |
| 115 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5773 | m3 |
| 116 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9464 | m3 |
| 117 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2156 | m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0175 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0175 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0175 | 100m3 |
| 121 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,75 | m3 |
| 122 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | m2 |
| 123 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7316 | m2 |
| 124 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5142 | m3 |
| 125 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5839 | m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0326 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0326 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0326 | 100m3 |
| 129 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,26 | m3 |
| 130 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6054 | m3 |
| 131 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9922 | m3 |
| 132 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2332 | m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0183 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0183 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0183 | 100m3 |
| 136 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,83 | m3 |
| 137 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,76 | m2 |
| 138 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,968 | m2 |
| 139 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,4542 | m3 |
| 140 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7914 | m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 143 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 144 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,44 | m3 |
| 145 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6336 | m3 |
| 146 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0379 | m3 |
| 147 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2508 | m3 |
| 148 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0183 | 100m3 |
| 149 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0183 | 100m3 |
| 150 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0183 | 100m3 |
| 151 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,83 | m3 |
| 152 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,0484 | m2 |
| 153 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,72 | m2 |
| 154 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,7658 | m2 |
| 155 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,271 | m3 |
| 156 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,624 | m3 |
| 157 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1221 | 100m3 |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1221 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1221 | 100m3 |
| 160 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,21 | m3 |
| 161 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9275 | m3 |
| 162 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5316 | m3 |
| 163 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4345 | m3 |
| 164 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0289 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0289 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0289 | 100m3 |
| 167 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,89 | m3 |
| 168 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,0172 | m2 |
| 169 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,76 | m2 |
| 170 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,0172 | m2 |
| 171 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6614 | m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0216 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0216 | 100m3 |
| 174 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0216 | 100m3 |
| 175 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,16 | m3 |
| 176 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,895 | m3 |
| 177 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3618 | m3 |
| 178 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0226 | 100m3 |
| 179 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0226 | 100m3 |
| 180 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0226 | 100m3 |
| 181 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,26 | m3 |
| 182 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,5527 | m2 |
| 183 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,76 | m2 |
| 184 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,5527 | m2 |
| 185 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3257 | m3 |
| 186 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0199 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0199 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0199 | 100m3 |
| 189 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,99 | m3 |
| 190 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,713 | m3 |
| 191 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1481 | m3 |
| 192 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0086 | 100m3 |
| 193 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0086 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0086 | 100m3 |
| 195 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,86 | m3 |
| 196 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,929 | m2 |
| 197 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,7036 | m2 |
| 198 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,8505 | m3 |
| 199 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,2506 | m3 |
| 200 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1367 | 100m3 |
| 201 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1367 | 100m3 |
| 202 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1367 | 100m3 |
| 203 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,67 | m3 |
| 204 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1616 | m3 |
| 205 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,2657 | m3 |
| 206 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5808 | m3 |
| 207 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0401 | 100m3 |
| 208 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0401 | 100m3 |
| 209 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0401 | 100m3 |
| 210 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,01 | m3 |
| 211 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,13 | m2 |
| 212 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27,1828 | m2 |
| 213 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,0854 | m3 |
| 214 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1181 | 100m3 |
| 215 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1181 | 100m3 |
| 216 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1181 | 100m3 |
| 217 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1181 | 100m3 |
| 218 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,81 | m3 |
| 219 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,9633 | m3 |
| 220 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7952 | m3 |
| 221 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 222 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 223 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 224 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 225 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,76 | m3 |
| 226 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,56 | m2 |
| 227 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,13 | m2 |
| 228 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29,8998 | m2 |
| 229 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,7274 | m3 |
| 230 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1672 | 100m3 |
| 231 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1672 | 100m3 |
| 232 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1672 | 100m3 |
| 233 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1672 | 100m3 |
| 234 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,72 | m3 |
| 235 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,4259 | m3 |
| 236 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,8768 | m3 |
| 237 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 238 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 239 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 240 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 241 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,76 | m3 |
| 242 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 32,9265 | m2 |
| 243 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,32 | m2 |
| 244 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30,2953 | m2 |
| 245 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,3865 | m3 |
| 246 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1242 | 100m3 |
| 247 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1242 | 100m3 |
| 248 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1242 | 100m3 |
| 249 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1242 | 100m3 |
| 250 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,42 | m3 |
| 251 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,3278 | m3 |
| 252 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6459 | m3 |
| 253 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1098 | 100m3 |
| 254 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1098 | 100m3 |
| 255 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1098 | 100m3 |
| 256 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1098 | 100m3 |
| 257 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,98 | m3 |
| 258 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,13 | m2 |
| 259 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29,862 | m2 |
| 260 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,598 | m3 |
| 261 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1059 | 100m3 |
| 262 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1059 | 100m3 |
| 263 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1059 | 100m3 |
| 264 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1059 | 100m3 |
| 265 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,59 | m3 |
| 266 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,4169 | m3 |
| 267 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,8752 | m3 |
| 268 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,133 | 100m3 |
| 269 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,133 | 100m3 |
| 270 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,133 | 100m3 |
| 271 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,133 | 100m3 |
| 272 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,3 | m3 |
| 273 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,13 | m2 |
| 274 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29,7864 | m2 |
| 275 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,5804 | m3 |
| 276 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1056 | 100m3 |
| 277 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1056 | 100m3 |
| 278 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1056 | 100m3 |
| 279 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1056 | 100m3 |
| 280 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,56 | m3 |
| 281 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,4124 | m3 |
| 282 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,8728 | m3 |
| 283 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1328 | 100m3 |
| 284 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1328 | 100m3 |
| 285 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1328 | 100m3 |
| 286 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1328 | 100m3 |
| 287 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,28 | m3 |
| 288 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,13 | m2 |
| 289 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29,7864 | m2 |
| 290 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,5734 | m3 |
| 291 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1055 | 100m3 |
| 292 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1055 | 100m3 |
| 293 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1055 | 100m3 |
| 294 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1055 | 100m3 |
| 295 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,55 | m3 |
| 296 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,4033 | m3 |
| 297 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,8728 | m3 |
| 298 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1327 | 100m3 |
| 299 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1327 | 100m3 |
| 300 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1327 | 100m3 |
| 301 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1327 | 100m3 |
| 302 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,27 | m3 |
| 303 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,2 | m2 |
| 304 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30,693 | m2 |
| 305 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,8243 | m3 |
| 306 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1289 | 100m3 |
| 307 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1289 | 100m3 |
| 308 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1289 | 100m3 |
| 309 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1289 | 100m3 |
| 310 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,89 | m3 |
| 311 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,3699 | m3 |
| 312 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6707 | m3 |
| 313 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1004 | 100m3 |
| 314 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1004 | 100m3 |
| 315 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1004 | 100m3 |
| 316 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1004 | 100m3 |
| 317 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,04 | m3 |
| 318 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | m2 |
| 319 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,5314 | m2 |
| 320 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,7701 | m3 |
| 321 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0652 | 100m3 |
| 322 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0652 | 100m3 |
| 323 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0652 | 100m3 |
| 324 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0652 | 100m3 |
| 325 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,1808 | m3 |
| 326 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0124 | m3 |
| 327 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0619 | 100m3 |
| 328 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0619 | 100m3 |
| 329 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0619 | 100m3 |
| 330 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0619 | 100m3 |
| 331 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,19 | m3 |
| 332 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 41,6471 | m2 |
| 333 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,38 | m2 |
| 334 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 33,1273 | m2 |
| 335 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,0429 | m3 |
| 336 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1535 | 100m3 |
| 337 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1535 | 100m3 |
| 338 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1535 | 100m3 |
| 339 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1535 | 100m3 |
| 340 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,35 | m3 |
| 341 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,1487 | m3 |
| 342 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,8204 | m3 |
| 343 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1097 | 100m3 |
| 344 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1097 | 100m3 |
| 345 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1097 | 100m3 |
| 346 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1097 | 100m3 |
| 347 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,97 | m3 |
| 348 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,3 | m2 |
| 349 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,1736 | m2 |
| 350 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,0273 | m3 |
| 351 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2415 | 100m3 |
| 352 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2415 | 100m3 |
| 353 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2415 | 100m3 |
| 354 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2415 | 100m3 |
| 355 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24,15 | m3 |
| 356 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,4822 | m3 |
| 357 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5017 | m3 |
| 358 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0898 | 100m3 |
| 359 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0898 | 100m3 |
| 360 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0898 | 100m3 |
| 361 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0898 | 100m3 |
| 362 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,98 | m3 |
| 363 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,14 | m2 |
| 364 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,1593 | m2 |
| 365 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,7361 | m3 |
| 366 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,1198 | m3 |
| 367 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1938 | 100m3 |
| 368 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1938 | 100m3 |
| 369 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1938 | 100m3 |
| 370 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1938 | 100m3 |
| 371 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,38 | m3 |
| 372 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,1762 | m3 |
| 373 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2235 | m3 |
| 374 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,064 | 100m3 |
| 375 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,064 | 100m3 |
| 376 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,064 | 100m3 |
| 377 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,064 | 100m3 |
| 378 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,4 | m3 |
| 379 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3503 | m2 |
| 380 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2232 | m3 |
| 381 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0126 | 100m3 |
| 382 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0126 | 100m3 |
| 383 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0126 | 100m3 |
| 384 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,26 | m3 |
| 385 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5852 | m3 |
| 386 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2975 | m3 |
| 387 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0189 | 100m3 |
| 388 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0189 | 100m3 |
| 389 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0189 | 100m3 |
| 390 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,89 | m3 |
| 391 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,394 | m3 |
| 392 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,022 | m3 |
| 393 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1741 | 100m3 |
| 394 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1741 | 100m3 |
| 395 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1741 | 100m3 |
| 396 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,41 | m3 |
| 397 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,914 | m3 |
| 398 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,55 | m3 |
| 399 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4092 | m3 |
| 400 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0287 | 100m3 |
| 401 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0287 | 100m3 |
| 402 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0287 | 100m3 |
| 403 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,87 | m3 |
| 404 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,474 | m2 |
| 405 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,3 | m2 |
| 406 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9656 | m2 |
| 407 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,2944 | m3 |
| 408 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0326 | 100m3 |
| 409 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0326 | 100m3 |
| 410 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0326 | 100m3 |
| 411 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,26 | m3 |
| 412 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,9196 | m3 |
| 413 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4688 | m3 |
| 414 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0339 | 100m3 |
| 415 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0339 | 100m3 |
| 416 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0339 | 100m3 |
| 417 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,39 | m3 |
| 418 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,7152 | m2 |
| 419 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20,68 | m2 |
| 420 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 36,86 | m2 |
| 421 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40,2191 | m3 |
| 422 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 31,267 | m3 |
| 423 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7518 | 100m3 |
| 424 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7518 | 100m3 |
| 425 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7518 | 100m3 |
| 426 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7518 | 100m3 |
| 427 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 75,18 | m3 |
| 428 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,1441 | m3 |
| 429 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,1525 | m3 |
| 430 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2129 | 100m3 |
| 431 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2129 | 100m3 |
| 432 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2129 | 100m3 |
| 433 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2129 | 100m3 |
| 434 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,29 | m3 |
| 435 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24,3494 | m2 |
| 436 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,68 | m2 |
| 437 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29,866 | m2 |
| 438 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 35,8394 | m3 |
| 439 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,3919 | m3 |
| 440 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6422 | 100m3 |
| 441 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6422 | 100m3 |
| 442 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6422 | 100m3 |
| 443 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6422 | 100m3 |
| 444 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 64,22 | m3 |
| 445 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,6605 | m3 |
| 446 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,3631 | m3 |
| 447 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1602 | 100m3 |
| 448 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1602 | 100m3 |
| 449 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1602 | 100m3 |
| 450 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1602 | 100m3 |
| 451 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,02 | m3 |
| 452 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,625 | m2 |
| 453 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30,9963 | m2 |
| 454 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,1627 | m3 |
| 455 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1926 | 100m3 |
| 456 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1926 | 100m3 |
| 457 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1926 | 100m3 |
| 458 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1926 | 100m3 |
| 459 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,26 | m3 |
| 460 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,6942 | m3 |
| 461 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,0438 | m3 |
| 462 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1473 | 100m3 |
| 463 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1473 | 100m3 |
| 464 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1473 | 100m3 |
| 465 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1473 | 100m3 |
| 466 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,73 | m3 |
| 467 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,4549 | m2 |
| 468 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,28 | m2 |
| 469 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 35,0575 | m2 |
| 470 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,1672 | m3 |
| 471 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7659 | m3 |
| 472 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2645 | 100m3 |
| 473 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2645 | 100m3 |
| 474 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2645 | 100m3 |
| 475 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2645 | 100m3 |
| 476 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26,45 | m3 |
| 477 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,7455 | m3 |
| 478 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,3778 | m3 |
| 479 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1613 | 100m3 |
| 480 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1613 | 100m3 |
| 481 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1613 | 100m3 |
| 482 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1613 | 100m3 |
| 483 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,13 | m3 |
| 484 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,73 | m2 |
| 485 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 51,39 | m2 |
| 486 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 31,1279 | m3 |
| 487 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,7115 | m3 |
| 488 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3998 | 100m3 |
| 489 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3998 | 100m3 |
| 490 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3998 | 100m3 |
| 491 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3998 | 100m3 |
| 492 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 39,98 | m3 |
| 493 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,4388 | m3 |
| 494 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,1839 | m3 |
| 495 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2362 | 100m3 |
| 496 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2362 | 100m3 |
| 497 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2362 | 100m3 |
| 498 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2362 | 100m3 |
| 499 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23,62 | m3 |
| 500 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 58,3532 | m2 |
| 501 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24,03 | m2 |
| 502 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 80,7567 | m2 |
| 503 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 36,7409 | m3 |
| 504 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,1452 | m3 |
| 505 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6597 | 100m3 |
| 506 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6597 | 100m3 |
| 507 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6597 | 100m3 |
| 508 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6597 | 100m3 |
| 509 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 65,97 | m3 |
| 510 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,7796 | m3 |
| 511 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,138 | m3 |
| 512 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2092 | 100m3 |
| 513 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2092 | 100m3 |
| 514 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2092 | 100m3 |
| 515 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2092 | 100m3 |
| 516 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20,92 | m3 |
| 517 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,44 | m2 |
| 518 | Phá dỡ lớp vữa lót | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,0121 | m2 |
| 519 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,0341 | m3 |
| 520 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,0949 | m3 |
| 521 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1344 | 100m3 |
| 522 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1344 | 100m3 |
| 523 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1344 | 100m3 |
| 524 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,44 | m3 |
| 525 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,8594 | m3 |
| 526 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,249 | m3 |
| 527 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9576 | m3 |
| 528 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0607 | 100m3 |
| 529 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0607 | 100m3 |
| 530 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0607 | 100m3 |
| 531 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,07 | m3 |
| 532 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24,73 | m2 |
| 533 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 69,5358 | m2 |
| 534 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 109,0384 | m3 |
| 535 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 38,0457 | m3 |
| 536 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5404 | 100m3 |
| 537 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5404 | 100m3 |
| 538 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5404 | 100m3 |
| 539 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5404 | 100m3 |
| 540 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 154,04 | m3 |
| 541 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,6574 | m3 |
| 542 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,5494 | m3 |
| 543 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3421 | 100m3 |
| 544 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3421 | 100m3 |
| 545 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3421 | 100m3 |
| 546 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3421 | 100m3 |
| 547 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 34,21 | m3 |
| 548 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,045 | m2 |
| 549 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 49,9608 | m2 |
| 550 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 60,8365 | m3 |
| 551 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 41,3495 | m3 |
| 552 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0719 | 100m3 |
| 553 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0719 | 100m3 |
| 554 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0719 | 100m3 |
| 555 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0719 | 100m3 |
| 556 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 107,19 | m3 |
| 557 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,1389 | m3 |
| 558 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,9496 | m3 |
| 559 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2009 | 100m3 |
| 560 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2009 | 100m3 |
| 561 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2009 | 100m3 |
| 562 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2009 | 100m3 |
| 563 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20,09 | m3 |
| 564 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 31,6 | m2 |
| 565 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 64,762 | m3 |
| 566 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 41,4314 | m3 |
| 567 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50,5779 | m2 |
| 568 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1237 | 100m3 |
| 569 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1237 | 100m3 |
| 570 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1237 | 100m3 |
| 571 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 112,37 | m3 |
| 572 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,3043 | m3 |
| 573 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,3791 | m3 |
| 574 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,3466 | m3 |
| 575 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2203 | 100m3 |
| 576 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2203 | 100m3 |
| 577 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2203 | 100m3 |
| 578 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,03 | m3 |
| 579 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 67,7037 | m2 |
| 580 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,62 | m2 |
| 581 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 85,4347 | m2 |
| 582 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 41,1824 | m3 |
| 583 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,1672 | m3 |
| 584 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5789 | 100m3 |
| 585 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5789 | 100m3 |
| 586 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5789 | 100m3 |
| 587 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5789 | 100m3 |
| 588 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 57,89 | m3 |
| 589 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23,3034 | m3 |
| 590 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,2554 | m3 |
| 591 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2856 | 100m3 |
| 592 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2856 | 100m3 |
| 593 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2856 | 100m3 |
| 594 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2856 | 100m3 |
| 595 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,56 | m3 |
| 596 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 89,7115 | m2 |
| 597 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,97 | m2 |
| 598 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 69,1085 | m2 |
| 599 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 70,9571 | m3 |
| 600 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 31,1493 | m3 |
| 601 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0899 | 100m3 |
| 602 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0899 | 100m3 |
| 603 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0899 | 100m3 |
| 604 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0899 | 100m3 |
| 605 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 108,99 | m3 |
| 606 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,6082 | m3 |
| 607 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,9165 | m3 |
| 608 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3553 | 100m3 |
| 609 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3553 | 100m3 |
| 610 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3553 | 100m3 |
| 611 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3553 | 100m3 |
| 612 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 35,53 | m3 |
| 613 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 60,988 | m2 |
| 614 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,8 | m2 |
| 615 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 71,1619 | m2 |
| 616 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 39,7153 | m3 |
| 617 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,2304 | m3 |
| 618 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5943 | 100m3 |
| 619 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5943 | 100m3 |
| 620 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5943 | 100m3 |
| 621 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5943 | 100m3 |
| 622 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 59,43 | m3 |
| 623 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20,4138 | m3 |
| 624 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,6652 | m3 |
| 625 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2508 | 100m3 |
| 626 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2508 | 100m3 |
| 627 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2508 | 100m3 |
| 628 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2508 | 100m3 |
| 629 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,08 | m3 |
| 630 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 35,4686 | m2 |
| 631 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,65 | m2 |
| 632 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 71,2048 | m2 |
| 633 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 35,1279 | m3 |
| 634 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,5989 | m3 |
| 635 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5185 | 100m3 |
| 636 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5185 | 100m3 |
| 637 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5185 | 100m3 |
| 638 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5185 | 100m3 |
| 639 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 51,85 | m3 |
| 640 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,7678 | m3 |
| 641 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18,5324 | m3 |
| 642 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2507 | 100m3 |
| 643 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2507 | 100m3 |
| 644 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2507 | 100m3 |
| 645 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2507 | 100m3 |
| 646 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,07 | m3 |
| 647 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23,49 | m2 |
| 648 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50,9082 | m3 |
| 649 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,7507 | m3 |
| 650 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 55,6405 | m2 |
| 651 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,203 | 100m3 |
| 652 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,203 | 100m3 |
| 653 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,203 | 100m3 |
| 654 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 120,3 | m3 |
| 655 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23,6376 | m3 |
| 656 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1964 | m3 |
| 657 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,9056 | m3 |
| 658 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2875 | 100m3 |
| 659 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2875 | 100m3 |
| 660 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2875 | 100m3 |
| 661 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,75 | m3 |
| 662 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27,4595 | m2 |
| 663 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,505 | m2 |
| 664 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 55,0099 | m2 |
| 665 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24,4018 | m3 |
| 666 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,1135 | m3 |
| 667 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3901 | 100m3 |
| 668 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3901 | 100m3 |
| 669 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3901 | 100m3 |
| 670 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 39,01 | m3 |
| 671 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,2718 | m3 |
| 672 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5538 | m3 |
| 673 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,6804 | m3 |
| 674 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,185 | 100m3 |
| 675 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,185 | 100m3 |
| 676 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,185 | 100m3 |
| 677 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18,5 | m3 |
| 678 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,78 | m2 |
| 679 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,4888 | m3 |
| 680 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,4959 | m3 |
| 681 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18,4044 | m2 |
| 682 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1483 | 100m3 |
| 683 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1483 | 100m3 |
| 684 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1483 | 100m3 |
| 685 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,83 | m3 |
| 686 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,474 | m3 |
| 687 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,0765 | m3 |
| 688 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,8034 | m3 |
| 689 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1235 | 100m3 |
| 690 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1235 | 100m3 |
| 691 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1235 | 100m3 |
| 692 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,35 | m3 |
| 693 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,98 | m2 |
| 694 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,7071 | m3 |
| 695 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7574 | m3 |
| 696 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,4845 | m2 |
| 697 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1195 | 100m3 |
| 698 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1195 | 100m3 |
| 699 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1195 | 100m3 |
| 700 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,95 | m3 |
| 701 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,008 | m3 |
| 702 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2119 | m3 |
| 703 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6312 | m3 |
| 704 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0676 | 100m3 |
| 705 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0676 | 100m3 |
| 706 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0676 | 100m3 |
| 707 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,76 | m3 |
| 708 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5702 | m3 |
| 709 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0057 | 100m3 |
| 710 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0057 | 100m3 |
| 711 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0057 | 100m3 |
| 712 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,57 | m3 |
| 713 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 96,8212 | m2 |
| 714 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,06 | m2 |
| 715 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 46,1397 | m3 |
| 716 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,6249 | m2 |
| 717 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6376 | 100m3 |
| 718 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6376 | 100m3 |
| 719 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6376 | 100m3 |
| 720 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 63,76 | m3 |
| 721 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,4416 | m3 |
| 722 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6817 | m3 |
| 723 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0912 | 100m3 |
| 724 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0912 | 100m3 |
| 725 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0912 | 100m3 |
| 726 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,12 | m3 |
| 727 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,0808 | m3 |
| 728 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9916 | m3 |
| 729 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0607 | 100m3 |
| 730 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0607 | 100m3 |
| 731 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0607 | 100m3 |
| 732 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,07 | m3 |
| 733 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,9643 | m3 |
| 734 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,6411 | m3 |
| 735 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,156 | 100m3 |
| 736 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,156 | 100m3 |
| 737 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,156 | 100m3 |
| 738 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,6 | m3 |
| 739 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,796 | m3 |
| 740 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,588 | m3 |
| 741 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0239 | 100m3 |
| 742 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0239 | 100m3 |
| 743 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0239 | 100m3 |
| 744 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,39 | m3 |
| 745 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 67,9428 | m2 |
| 746 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,88 | m2 |
| 747 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 136,4748 | m2 |
| 748 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30,3057 | m3 |
| 749 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4396 | 100m3 |
| 750 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4396 | 100m3 |
| 751 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4396 | 100m3 |
| 752 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4396 | 100m3 |
| 753 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 43,96 | m3 |
| 754 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,2 | m3 |
| 755 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,1216 | m3 |
| 756 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2932 | 100m3 |
| 757 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2932 | 100m3 |
| 758 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2932 | 100m3 |
| 759 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2932 | 100m3 |
| 760 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29,32 | m3 |
| 761 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,6705 | m3 |
| 762 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0831 | m3 |
| 763 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0375 | 100m3 |
| 764 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0375 | 100m3 |
| 765 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0375 | 100m3 |
| 766 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,75 | m3 |
| 767 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,456 | m2 |
| 768 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,6149 | m3 |
| 769 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,8985 | m3 |
| 770 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,2342 | m2 |
| 771 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3183 | 100m3 |
| 772 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3183 | 100m3 |
| 773 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3183 | 100m3 |
| 774 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 31,83 | m3 |
| 775 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,304 | m3 |
| 776 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,0835 | m3 |
| 777 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1302 | m3 |
| 778 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0751 | 100m3 |
| 779 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0751 | 100m3 |
| 780 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0751 | 100m3 |
| 781 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,51 | m3 |
| 782 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30,1785 | m2 |
| 783 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 42,02 | m2 |
| 784 | Phá dỡ lớp lót nền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24,6634 | m2 |
| 785 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 49,7244 | m3 |
| 786 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 78,0657 | m3 |
| 787 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3026 | 100m3 |
| 788 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3026 | 100m3 |
| 789 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3026 | 100m3 |
| 790 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 130,26 | m3 |
| 791 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,0484 | m3 |
| 792 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,8222 | m3 |
| 793 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,9297 | m3 |
| 794 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,178 | 100m3 |
| 795 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,178 | 100m3 |
| 796 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,178 | 100m3 |
| 797 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,8 | m3 |
| 798 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,44 | m2 |
| 799 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29,0711 | m2 |
| 800 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20,0112 | m3 |
| 801 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,4039 | m3 |
| 802 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2832 | 100m3 |
| 803 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2832 | 100m3 |
| 804 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2832 | 100m3 |
| 805 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2832 | 100m3 |
| 806 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,7199 | m3 |
| 807 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,9857 | m3 |
| 808 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1671 | 100m3 |
| 809 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1671 | 100m3 |
| 810 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1671 | 100m3 |
| 811 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1671 | 100m3 |
| 812 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,71 | m3 |
| 813 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,7743 | m2 |
| 814 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,7743 | m2 |
| 815 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,988 | m2 |
| 816 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 33,2996 | m2 |
| 817 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,4283 | m3 |
| 818 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7145 | m3 |
| 819 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1547 | 100m3 |
| 820 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1547 | 100m3 |
| 821 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1547 | 100m3 |
| 822 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,47 | m3 |
| 823 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,1002 | m3 |
| 824 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,4131 | m3 |
| 825 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0751 | 100m3 |
| 826 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0751 | 100m3 |
| 827 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0751 | 100m3 |
| 828 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,51 | m3 |
| 829 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 89,9364 | m2 |
| 830 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 263,2999 | m2 |
| 831 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,558 | m3 |
| 832 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2889 | 100m3 |
| 833 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2889 | 100m3 |
| 834 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2889 | 100m3 |
| 835 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,0727 | m3 |
| 836 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,274 | m3 |
| 837 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0534 | 100m3 |
| 838 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0534 | 100m3 |
| 839 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0534 | 100m3 |
| 840 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,34 | m3 |
| 841 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30,906 | m2 |
| 842 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,76 | m2 |
| 843 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 37,6794 | m2 |
| 844 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,6131 | m3 |
| 845 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1276 | m3 |
| 846 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2151 | 100m3 |
| 847 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2151 | 100m3 |
| 848 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2151 | 100m3 |
| 849 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,51 | m3 |
| 850 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,7063 | m3 |
| 851 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,0772 | m3 |
| 852 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1379 | 100m3 |
| 853 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1379 | 100m3 |
| 854 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1379 | 100m3 |
| 855 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,79 | m3 |
| 856 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,4418 | m2 |
| 857 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,36 | m2 |
| 858 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,706 | m2 |
| 859 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,6054 | m3 |
| 860 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,0888 | m3 |
| 861 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2317 | 100m3 |
| 862 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2317 | 100m3 |
| 863 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2317 | 100m3 |
| 864 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23,17 | m3 |
| 865 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,2333 | m3 |
| 866 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,9213 | m3 |
| 867 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2186 | m3 |
| 868 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0842 | 100m3 |
| 869 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0842 | 100m3 |
| 870 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0842 | 100m3 |
| 871 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,42 | m3 |
| 872 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,42 | m2 |
| 873 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,0836 | m2 |
| 874 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23,1475 | m3 |
| 875 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,9417 | m3 |
| 876 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,433 | 100m3 |
| 877 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,433 | 100m3 |
| 878 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,433 | 100m3 |
| 879 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 43,3 | m3 |
| 880 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,1242 | m3 |
| 881 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,0008 | m3 |
| 882 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,9875 | m3 |
| 883 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1311 | 100m3 |
| 884 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1311 | 100m3 |
| 885 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1311 | 100m3 |
| 886 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,11 | m3 |
| 887 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 33,3574 | m2 |
| 888 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,19 | m2 |
| 889 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,1754 | m2 |
| 890 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30,1317 | m3 |
| 891 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20,0405 | m3 |
| 892 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5235 | 100m3 |
| 893 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5235 | 100m3 |
| 894 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5235 | 100m3 |
| 895 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 52,35 | m3 |
| 896 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,9836 | m3 |
| 897 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,7767 | m3 |
| 898 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,4022 | m3 |
| 899 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1516 | 100m3 |
| 900 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1516 | 100m3 |
| 901 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1516 | 100m3 |
| 902 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,16 | m3 |
| 903 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,47 | m2 |
| 904 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,175 | m2 |
| 905 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,5851 | m3 |
| 906 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,5412 | m3 |
| 907 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,5338 | m2 |
| 908 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1566 | 100m3 |
| 909 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1566 | 100m3 |
| 910 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1566 | 100m3 |
| 911 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,66 | m3 |
| 912 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,4116 | m3 |
| 913 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7974 | m3 |
| 914 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6276 | m3 |
| 915 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0384 | 100m3 |
| 916 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0384 | 100m3 |
| 917 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0384 | 100m3 |
| 918 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,84 | m3 |
| 919 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,1784 | m3 |
| 920 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,4797 | m3 |
| 921 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 922 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 923 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 924 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,66 | m3 |
| 925 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 637,0234 | m2 |
| 926 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,14 | m2 |
| 927 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,488 | m2 |
| 928 | Phá dỡ nền gạch tầng 1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 301,8 | m2 |
| 929 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18,3358 | m3 |
| 930 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1834 | 100m3 |
| 931 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4852 | 100m3 |
| 932 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4852 | 100m3 |
| 933 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4852 | 100m3 |
| 934 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,3621 | m3 |
| 935 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,01 | m3 |
| 936 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,4065 | m3 |
| 937 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2578 | 100m3 |
| 938 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2578 | 100m3 |
| 939 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2578 | 100m3 |
| 940 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2578 | 100m3 |
| 941 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,78 | m3 |
| 942 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 136,4645 | m2 |
| 943 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,385 | m2 |
| 944 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 120,0327 | m2 |
| 945 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 36,5293 | m3 |
| 946 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4853 | 100m3 |
| 947 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4853 | 100m3 |
| 948 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4853 | 100m3 |
| 949 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 48,53 | m3 |
| 950 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 33,1623 | m3 |
| 951 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,4948 | m3 |
| 952 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7837 | m3 |
| 953 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3943 | 100m3 |
| 954 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3943 | 100m3 |
| 955 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3943 | 100m3 |
| 956 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 39,43 | m3 |
| 957 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7938 | m3 |
| 958 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 71,2845 | m3 |
| 959 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7128 | 100m3 |
| 960 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7128 | 100m3 |
| 961 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7128 | 100m3 |
| 962 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7128 | 100m3 |
| 963 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 71,28 | m3 |
| 964 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 35,3675 | m3 |
| 965 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 96,978 | m3 |
| 966 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3235 | 100m3 |
| 967 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3235 | 100m3 |
| 968 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3235 | 100m3 |
| 969 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,3235 | 100m3 |
| 970 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 132,35 | m3 |
| 971 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27 | cây |
| 972 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cây |
| 973 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cây |
| 974 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cây |
| 975 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây > 70cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cây |
| 976 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27 | gốc cây |
| 977 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | gốc cây |
| 978 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gốc cây |
| 979 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gốc cây |
| 980 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc > 70cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | gốc cây |
| 981 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,1072 | m3 |
| 982 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,3736 | m3 |
| 983 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3548 | 100m3 |
| 984 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3548 | 100m3 |
| 985 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3548 | 100m3 |
| 986 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3548 | 100m3 |
| 987 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 35,48 | m3 |
| 988 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,6018 | m3 |
| 989 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 57,63 | m3 |
| 990 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6923 | 100m3 |
| 991 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6923 | 100m3 |
| 992 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6923 | 100m3 |
| 993 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6923 | 100m3 |
| 994 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 69,23 | m3 |
| 995 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9 | cây |
| 996 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | cây |
| 997 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9 | gốc cây |
| 998 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | gốc cây |
| 999 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,905 | m3 |
| 1000 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,5638 | m3 |
| 1001 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1447 | 100m3 |
| 1002 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1447 | 100m3 |
| 1003 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1447 | 100m3 |
| 1004 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1447 | 100m3 |
| 1005 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,47 | m3 |
| 1006 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,28 | m2 |
| 1007 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,9372 | m3 |
| 1008 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,6438 | m3 |
| 1009 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,665 | m3 |
| 1010 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 431,7973 | m2 |
| 1011 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0364 | 100m3 |
| 1012 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6043 | 100m3 |
| 1013 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6043 | 100m3 |
| 1014 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6043 | 100m3 |
| 1015 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 60,43 | m3 |
| 1016 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cây |
| 1017 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cây |
| 1018 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cây |
| 1019 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây > 70cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cây |
| 1020 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cây |
| 1021 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | gốc cây |
| 1022 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | gốc cây |
| 1023 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gốc cây |
| 1024 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gốc cây |
| 1025 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc > 70cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gốc cây |
| 1026 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,9553 | m3 |
| 1027 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,6645 | m3 |
| 1028 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1162 | 100m3 |
| 1029 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,0937 | m3 |
| 1030 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,323 | m3 |
| 1031 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,049 | m3 |
| 1032 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1909 | 100m3 |
| 1033 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1909 | 100m3 |
| 1034 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1909 | 100m3 |
| 1035 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,09 | m3 |
| 1036 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,3353 | m2 |
| 1037 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,6664 | m3 |
| 1038 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,9939 | m3 |
| 1039 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 21,22 | m2 |
| 1040 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1878 | 100m3 |
| 1041 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1878 | 100m3 |
| 1042 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1878 | 100m3 |
| 1043 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18,78 | m3 |
| 1044 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,6277 | m3 |
| 1045 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5364 | m3 |
| 1046 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,9915 | m3 |
| 1047 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0516 | 100m3 |
| 1048 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0516 | 100m3 |
| 1049 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0516 | 100m3 |
| 1050 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,16 | m3 |
| 1051 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 57,052 | m2 |
| 1052 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,66 | m2 |
| 1053 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 42,7549 | m3 |
| 1054 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,4301 | m3 |
| 1055 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 54,813 | m3 |
| 1056 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 99,167 | m2 |
| 1057 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5481 | 100m3 |
| 1058 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1091 | 100m3 |
| 1059 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1091 | 100m3 |
| 1060 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1091 | 100m3 |
| 1061 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 110,91 | m3 |
| 1062 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20,6864 | m3 |
| 1063 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,4055 | m3 |
| 1064 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,5792 | m3 |
| 1065 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,005 | m3 |
| 1066 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1242 | 100m3 |
| 1067 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3667 | 100m3 |
| 1068 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3667 | 100m3 |
| 1069 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3667 | 100m3 |
| 1070 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 36,67 | m3 |
| 1071 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30,3468 | m3 |
| 1072 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 125,283 | m3 |
| 1073 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2528 | 100m3 |
| 1074 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5563 | 100m3 |
| 1075 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5563 | 100m3 |
| 1076 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5563 | 100m3 |
| 1077 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 155,63 | m3 |
| 1078 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,7228 | m3 |
| 1079 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,841 | m3 |
| 1080 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1556 | 100m3 |
| 1081 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1556 | 100m3 |
| 1082 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1556 | 100m3 |
| 1083 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1556 | 100m3 |
| 1084 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,56 | m3 |
| 1085 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 62,4461 | m2 |
| 1086 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 29,3 | m2 |
| 1087 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 23,391 | m3 |
| 1088 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 37,7666 | m3 |
| 1089 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 481,6073 | m2 |
| 1090 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0932 | 100m3 |
| 1091 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100,4249 | m3 |
| 1092 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 58,5016 | m3 |
| 1093 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,6825 | 100m3 |
| 1094 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,6825 | 100m3 |
| 1095 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,6825 | 100m3 |
| 1096 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 268,25 | m3 |
| 1097 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,1919 | m3 |
| 1098 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,162 | m3 |
| 1099 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1335 | 100m3 |
| 1100 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 82,7336 | m3 |
| 1101 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,7053 | m3 |
| 1102 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,3017 | m3 |
| 1103 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,201 | 100m3 |
| 1104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,201 | 100m3 |
| 1105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,201 | 100m3 |
| 1106 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 120,1 | m3 |
| 1107 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 201,53 | m2 |
| 1108 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,07 | m2 |
| 1109 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,8702 | m3 |
| 1110 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 282,7305 | m3 |
| 1111 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 221,1097 | m2 |
| 1112 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,2471 | 100m3 |
| 1113 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,9233 | m3 |
| 1114 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,7871 | m3 |
| 1115 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,3942 | 100m3 |
| 1116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,3942 | 100m3 |
| 1117 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,3942 | 100m3 |
| 1118 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 339,42 | m3 |
| 1119 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,7922 | m3 |
| 1120 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,602 | m3 |
| 1121 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0639 | 100m3 |
| 1122 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,7832 | m3 |
| 1123 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3511 | m3 |
| 1124 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,0912 | m3 |
| 1125 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1462 | 100m3 |
| 1126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1462 | 100m3 |
| 1127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1462 | 100m3 |
| 1128 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,62 | m3 |
| 1129 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3.005,8943 | m2 |
| 1130 | Tháo dỡ cửa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,08 | m2 |
| 1131 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,1038 | m3 |
| 1132 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 159,2635 | m3 |
| 1133 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả theo yêu cầu chương V | 32,8758 | m2 |
| 1134 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7865 | 100m3 |
| 1135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7865 | 100m3 |
| 1136 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7865 | 100m3 |
| 1137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7865 | 100m3 |
| 1138 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 178,65 | m3 |
| 1139 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18 | cây |
| 1140 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cây |
| 1141 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cây |
| 1142 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cây |
| 1143 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cây |
| 1144 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18 | gốc cây |
| 1145 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | gốc cây |
| 1146 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | gốc cây |
| 1147 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | gốc cây |
| 1148 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gốc cây |
| 1149 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 33,7554 | m2 |
| 1150 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,72 | m2 |
| 1151 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,5171 | m3 |
| 1152 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27,855 | m3 |
| 1153 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30,6875 | m2 |
| 1154 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3093 | 100m3 |
| 1155 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4745 | 100m3 |
| 1156 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4745 | 100m3 |
| 1157 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4745 | 100m3 |
| 1158 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 47,45 | m3 |
| 1159 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,4131 | m3 |
| 1160 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,6175 | m3 |
| 1161 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1503 | 100m3 |
| 1162 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1503 | 100m3 |
| 1163 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1503 | 100m3 |
| 1164 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15,03 | m3 |
| 1165 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27,92 | m2 |
| 1166 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,4097 | m3 |
| 1167 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0441 | 100m3 |
| 1168 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0441 | 100m3 |
| 1169 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0441 | 100m3 |
| 1170 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,41 | m3 |
| 1171 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,8222 | m3 |
| 1172 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1024 | m3 |
| 1173 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5055 | m3 |
| 1174 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1143 | 100m3 |
| 1175 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1143 | 100m3 |
| 1176 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1143 | 100m3 |
| 1177 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,43 | m3 |
| 1178 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,32 | m2 |
| 1179 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5502 | m3 |
| 1180 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4712 | m3 |
| 1181 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,8859 | m3 |
| 1182 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 1183 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 1184 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0691 | 100m3 |
| 1185 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,91 | m3 |
| 1186 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,8478 | m3 |
| 1187 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3678 | m3 |
| 1188 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0222 | 100m3 |
| 1189 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0222 | 100m3 |
| 1190 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0222 | 100m3 |
| 1191 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,22 | m3 |
| 1192 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,08 | m2 |
| 1193 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,656 | m3 |
| 1194 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7832 | m3 |
| 1195 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 1196 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 1197 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0444 | 100m3 |
| 1198 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,44 | m3 |
| 1199 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 55,2 | m3 |
| 1200 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,552 | 100m3 |
| 1201 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,552 | 100m3 |
| 1202 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,552 | 100m3 |
| 1203 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,552 | 100m3 |
| 1204 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 55,2 | m3 |
| 1205 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5.267,1134 | m2 |
| 1206 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 156,41 | m2 |
| 1207 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 338,3248 | m3 |
| 1208 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.063,4192 | m3 |
| 1209 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3.489,3186 | m2 |
| 1210 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,5067 | 100m3 |
| 1211 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,5067 | 100m3 |
| 1212 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,5067 | 100m3 |
| 1213 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 17,5067 | 100m3 |
| 1214 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.750,67 | m3 |
| 1215 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 79 | cây |
| 1216 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22 | cây |
| 1217 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13 | cây |
| 1218 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19 | cây |
| 1219 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | cây |
| 1220 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây > 70cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cây |
| 1221 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 79 | gốc cây |
| 1222 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22 | gốc cây |
| 1223 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13 | gốc cây |
| 1224 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19 | gốc cây |
| 1225 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | gốc cây |
| 1226 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc > 70cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | gốc cây |
| 1227 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 209,2877 | m3 |
| 1228 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 44,7576 | m3 |
| 1229 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5405 | 100m3 |
| 1230 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5405 | 100m3 |
| 1231 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 4km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5405 | 100m3 |
| 1232 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,5405 | 100m3 |
| 1233 | Xử lý phế thải theo công nghệ nghiền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 254,05 | m3 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.25E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.02E8 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng các hợp đồng phá dỡ công trình, vật kiến trúc của các hộ dân/cơ quan, thu gọn mặt bằng phục vụ thi công xây dựng công trình giao thông tương tự (công trình cấp III trở lên):Nhà thầu phải kèm theo các tài liệu: bản sao chứng thực để chứng minh bao gồm: Hợp đồng, BBNT hoặc xác nhận của CĐT đối với các hợp đồng đã hoàn thành hoặc Thanh lý Hợp đồng; Hồ sơ thanh toán đối với các hợp đồng đã hoàn thành phần lớn, kèm bản Tổng tiến độ thi công chi tiết (sau khi có Quyết định trúng thầu) của gói thầu có xác nhận của Đại diện Chủ đầu tư, tư vấn giám sát và nhà thầu, Quyết định trúng thầu, Biên bản bàn giao mặt bằng thi công, Thông báo khởi công, Nhật ký công trình, Bản vẽ hoàn công (phần đã được nghiệm thu) hoặc các tài liệu khác chứng minh. Nhà thầu phải chuẩn bị sẵn hóa đơn tài chính (Liên 1 và Liên 3), xuất trả Chủ đầu tư cho Hợp đồng kèm theo nếu Bên mời thầu yêu cầu xuất trình). Tài liệu chứng minh hoặc xác nhận của Chủ đầu tư tương tự về bản chất và độ phức tạp của hợp đồng.- Loại công trình: Công trình dân dụng- Cấp công trình: cấp III Số lượng hợp đồng bằng 5 hoặc khác 5, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥7.500.000.000 VND. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp III | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trường + CMND/CCCD | 1 | - Đại học trở lên- Chuyên ngành: kỹ sư xây dựng dân dụng- Tài liệu chứng minh theo yêu cầu của HSMT bao gồm: Bản sao chứng thực bằng cấp, chứng nhận an toàn lao động, chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát công trình dân dụng hạng III trở lên còn hiệu lực hoặc đã từng là chỉ huy trưởng ít nhất một công trình phá dỡ, vận chuyển phế thải đường giao thông có tính chất tương tự gói thầu có xác nhận của Chủ đầu tư/Bên giao thầu, tài liệu chứng minh theo bảng kê khai lý lịch chuyên môn và năng lực kinh nghiệm theo biểu mẫu 11B và 11C. | 7 | 5 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật+ CMND/CCCD | 2 | - Đại học trở lên- Chuyên ngành: kỹ sư xây dựng cầu đường, có chứng nhận an toàn lao động.- Tài liệu làm CBKT đã thi công ít nhất một công trình phá dỡ, vận chuyển phế thải đường giao thông có tính chất tương tự gói thầu có xác nhận của Chủ đầu tư/Bên giao thầu.Tài liệu chứng minh theo bảng kê khai lý lịch chuyên môn và năng lực kinh nghiệm theo biểu mẫu 11B và 11C | 5 | 3 |
| 3 | Cán bộ phụ trách ATLĐ&VSLĐ + CMND/CCCD | 1 | - Đại học trở lên- Chuyên ngành: kỹ sư Bảo hộ lao động- Tài liệu đã làm cán bộ phụ trách ATLĐ&VSLĐ, đã thi công ít nhất một công trình phá dỡ, vận chuyển phế thải đường giao thông có tính chất tương tự gói thầu có xác nhận của Chủ đầu tư/Bên giao thầu.Tài liệu chứng minh theo bảng kê khai lý lịch chuyên môn và năng lực kinh nghiệm theo biểu mẫu 11B và 11C | 5 | 3 |
| 4 | Cán bộ phụ trách công tác thanh quyết toán + CMND | 1 | - Đại học trở lên- Chuyên ngành kinh tế xây dựng.- Tài liệu làm cán bộ phụ trách thanh quyết toán, đã thi công ít nhất một công trình phá dỡ, vận chuyển phế thải đường giao thông có tính chất tương tự gói thầu có xác nhận của Chủ đầu tư/Bên giao thầu.Tài liệu chứng minh theo bảng kê khai lý lịch chuyên môn và năng lực kinh nghiệm theo biểu mẫu 11B và 11C | 5 | 3 |
| 5 | Cán bộ phụ trách môi trường + CMND/CCCD | 1 | - Đại học trở lên- Chuyên ngành cử nhân môi trường/kỹ sư môi trường.- Tài liệu làm cán bộ phụ trách môi trường, đã thi công ít nhất một công trình phá dỡ, vận chuyển phế thải đường giao thông có tính chất tương tự gói thầu có xác nhận của Chủ đầu tư/Bên giao thầu.Tài liệu chứng minh theo bảng kê khai lý lịch chuyên môn và năng lực kinh nghiệm theo biểu mẫu 11B và 11C | 5 | 3 |
| 6 | Tổ trưởng công nhân kỹ thuật +CMND/CCCD | 1 | - Cao đẳng trở lên hoặc công nhân bậc 3/7 trở lên, điều khiển máy thi công tham gia thi công công trình. | 5 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy nén khí | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê | 3 |
| 2 | Máy hàn 23kW | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê | 2 |
| 3 | Máy khoan bê tông 1,5kW | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê | 10 |
| 4 | Búa căn khí nén | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê | 10 |
| 5 | Ô tô ≥7T | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê, giấy kiểm định còn hiệu lực | 5 |
| 6 | Máy đào ≥ 1,25m3 | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê, giấy kiểm định còn hiệu lực | 2 |
| 7 | Máy ủi 108 CV | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê, giấy kiểm định còn hiệu lực | 1 |
| 8 | Máy bơm nước | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê | 3 |
| 9 | Ô tô tưới nước | kèm tài liệu chứng minh thuộc sở hữu hoặc đi thuê, giấy kiểm định còn hiệu lực | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi