Gói thầu: Mua vật tư, trang thiết bị, dụng cụ chuyên dùng cho thùng CTX
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210829705-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2021 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho J102/ Cục Xe-Máy/ Tổng Cục Kỹ Thuật |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, trang thiết bị, dụng cụ chuyên dùng cho thùng CTX |
| Số hiệu KHLCNT | 20210802753 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-12 16:28:00 đến ngày 2021-08-26 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,696,121,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.3E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.200.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Cam kết bảo hành 12 tháng kể từ ngày bàn giao hàng hóa; thực hiện kiểm tra tình trạng hàng hóa và thực hiện khắc phục tối đa là 3 ngày kể từ ngày nhận được công văn thông báo về sự cố của vật tư, trang thiết bị do bên mời thầu gửi đến nhà thầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý phụ trách chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Kế toán |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Tư vấn |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Bán hàng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây cu roa | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 2 | Dây cu roa | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 3 | Dây cu roa | 85 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 4 | Dây cu roa | 30 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 5 | Dây cu roa | 30 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 6 | Tuy ô hơi | 75 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 7 | Tuy ô dầu | 50 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 8 | Tuy ô dầu | 40 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 9 | Quần áo chống a xít | 10 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 10 | Tạp dề chống a xít | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 11 | Ủng cao su | 10 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 12 | Gang tay cao su | 10 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 13 | Bao tay chống a xít | 20 | Đôi | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 14 | Mặt nạ cả lõi lọc | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 15 | Bơm nhiên liệu bằng tay | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 16 | Băng dính cách điện | 20 | Cuộn | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 17 | Keo dán Silicone | 10 | Tuýp | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 18 | Màng bơm xăng | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 19 | Giấy giáp giấy | 250 | Tờ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 20 | Giấy giáp vải | 50 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 21 | Tấm lót sàn | 15 | Tấm | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 22 | Võng bạt | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 23 | Ghế bạt | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 24 | Bạt che ánh sáng cửa kính đồng bộ cả nẹp | 105 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 25 | Túi đựng nhà bạt có khóa, tay sách | 30 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 26 | Đèn công tác | 13 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 27 | Đèn soi khoang động cơ | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 28 | Đèn cổ cò | 33 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 29 | Đèn trần | 65 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 30 | Đèn ngụy trang cửa thùng xe | 14 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 31 | Đèn nhà bạt | 31 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 32 | Ổ nối điện đặc chủng 3 pha | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 33 | Ổ nối điện đặc chủng 3 pha | 39 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 34 | Ổ nối điện đặc chủng 1 pha | 29 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 35 | Ổ cắm điện đặc chủng xoay chiều | 11 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 36 | Ổ cắm điện đặc chủng một chiều | 19 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 37 | Ổ cắm điện đặc chủng một chiều | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 38 | Công tắc đảo nguồn | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 39 | Công tắc bật tắt | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 40 | Công tắc nguồn vào hộp aptomat tổng | 7 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 41 | Công tắc nguồn ra hệ thống chiếu sáng | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 42 | Công tắc kiểm tra hoạt động aptomat | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 43 | Công tắc ấn liên lạc với lái xe | 11 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 44 | Giắc cắm đảo nguồn | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 45 | Rơ le nhiệt | 11 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 46 | Biến thế | 13 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 47 | Aptomat đặc chủng | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 48 | Aptomat tổng 3 pha | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 49 | Cụm van điện khí cài máy phát | 11 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 50 | Đầu khuyết đồng | 806 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 51 | Bộ tiếp mát thùng xe đặc chủng | 12 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 52 | Dây điện | 400 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 53 | Dây điện | 400 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 54 | Dây điện | 400 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 55 | Dây điện | 450 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 56 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 150 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 57 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 200 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 58 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 250 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 59 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 270 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 60 | Dây cáp điện vỏ bọc cao su | 135 | Mét | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 61 | Dây cáp nạp | 122 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 62 | Dây cáp nạp | 104 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 63 | Chổi than | 60 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 64 | Giá chổi than | 23 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 65 | Bộ cầu đi ốt kích từ | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 66 | Cầu đấu đầu ra máy phát | 26 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 67 | Biến áp 3 pha | 9 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 68 | Bộ tự động điều chỉnh ổn áp máy phát | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 69 | Vòng bi đầu trục máy phát | 30 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 70 | Sta to máy phát | 7 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 71 | Stato máy phát | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 72 | Rô to máy phát | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 73 | Đồng hồ vôn | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 74 | Đồng hồ tần số | 13 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 75 | Đồng hồ am pe kế xoay chiều | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 76 | Đồng hồ mê ga ôm kiểm tra cách điện máy phát | 13 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 77 | Đèn báo nhiệt độ máy phát | 14 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 78 | Đồng hồ báo nhiệt độ động cơ | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 79 | Đèn báo áp suất dầu | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 80 | Đèn báo cách mát máy phát | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 81 | Biến trở điều chỉnh tốc độ động cơ | 11 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 82 | Biến trở điều chỉnh điện áp máy phát | 13 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 83 | Biến dòng | 34 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 84 | Cầu đấu | 24 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 85 | Cầu đấu | 24 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 86 | Công tắc kiểm tra dòng điện các pha khi có tải | 13 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 87 | Công tắc kích từ | 14 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 88 | Công tắc tắt khẩn cấp động cơ | 13 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 89 | Bộ cài chuyển động | 9 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 90 | Công tắc bật tắt | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 91 | Công tắc đảo nguồn | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 92 | Công tắc đổi chiều quay | 20 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 93 | Công tắc an toàn | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 94 | Cầu đấu dây | 20 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 95 | Khởi động từ | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 96 | Khởi động từ | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 97 | Sta to máy khoan | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 98 | Rô to máy khoan | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 99 | Ê tô kẹp chi tiết | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 100 | Cầu trì bảo vệ nguồn vào | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 101 | Aptomat | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 102 | Công tắc đảo nguồn | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 103 | Kính chắn bụi | 20 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 104 | Đá mài | 20 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 105 | Sta to máy mài 2 đá | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 106 | Rô to máy mài 2 đá | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 107 | Aptomat | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 108 | Khởi động từ | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 109 | Công tắc khởi động từ | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 110 | Công tắc đảo nguồn | 24 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 111 | Công tắc bật tắt máy bơm nước | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 112 | Khởi động từ | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 113 | Khởi động từ | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 114 | Khóa an toàn khởi động từ | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 115 | Cầu đấu dây | 30 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 116 | Ổ cắm máy đánh bóng | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 117 | Bơm dầu | 7 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 118 | Bơm nước | 9 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 119 | Sta to mô tơ chính | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 120 | Rô to mô tơ chính | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 121 | Mâm cặp 3 chấu | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 122 | Mâm cặp 4 chấu | 7 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 123 | Mâm cặp có tốc truyền | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 124 | Bộ gá kẹp dao tiện | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 125 | Hộp bàn xe dao | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 126 | Núm điều chỉnh bước ren | 40 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 127 | Kính bảo vệ | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 128 | Công tắc bật tắt máy đánh bóng | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 129 | Sta to máy đánh bóng | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 130 | Rô to máy đánh bóng | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 131 | Tay gọt tăng nhanh, tăng chậm | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 132 | Công tắc nguồn | 14 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 133 | Công tắc chuyển chế độ nạp, phóng | 28 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 134 | Công tắc cấp nguồn sưởi và lọc không khí | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 135 | Công tắc phóng nạp | 20 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 136 | Bộ cầu đi ốt | 25 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 137 | Đồng hồ vôn kế | 14 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 138 | Đồng hồ am pe | 14 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 139 | Đèn báo cấp nguồn cho biến thế | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 140 | Khóa mát đóng ngắt nguồn nạp | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 141 | Biến thế | 21 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 142 | Biến thế | 21 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 143 | Công tắc đảo nguồn nạp | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 144 | Cầu đấu điện | 9 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 145 | Công tắc đóng ngắt khởi động từ | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 146 | Cầu đấu đảo nguồn | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 147 | Công tắc chuyển mạnh điều khiển từ | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 148 | Khởi động từ 3 pha | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 149 | Đi ốt | 8 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 150 | Bộ nguồn điều khiển bo mạch | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 151 | Bo mạch + triết áp điều chỉnh điện áp | 9 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 152 | Biến thế nạp | 7 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 153 | Biến trở điều chỉnh dòng nạp | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 154 | Biến trở điều chỉnh điện áp | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 155 | Đồng hồ Am pe | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 156 | Đồng hồ Am pe | 13 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 157 | Đồng hồ Am pe | 32 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 158 | Đồng hồ Am pe | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 159 | Đồng hồ Am pe | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 160 | Đồng hồ Vôn kế | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 161 | Đồng hồ thời gian | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 162 | Công tắc đảo nguồn cho quạt làm mát | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 163 | Công tắc bật tắt khởi động từ | 8 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 164 | Công tắc điều chỉnh chế độ phóng, nạp ắc quy | 32 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 165 | Cầu chì bảo vệ các cổ nạp | 35 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 166 | Aptomat đóng quạt làm mát cổ nạp | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 167 | Biến trở dòng nạp | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 168 | Biến trở điều chỉnh điện áp | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 169 | Biến trở điều chỉnh dòng nạp | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 170 | Tay cầm điều chỉnh biến trở dòng nạp | 62 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 171 | Giắc cắm điện 3 pha | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 172 | Sợi đốt ruột gà | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 173 | Nồi trưng nước Inox | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 174 | Công tắc đóng ngắt | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 175 | Nến đốt | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 176 | Động cơ điện | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 177 | Bơm nhiên liệu | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 178 | Quạt tăng áp | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 179 | Thiết bị sưởi nóng | 1 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 180 | Công tắc đóng ngắt | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 181 | Cầu đấu điện | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 182 | Biến thế | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 183 | Công tắc đóng ngắt | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 184 | May so | 4 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 185 | Lò nung | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 186 | Khoan cầm tay | 9 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 187 | Kích thủy lực | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 188 | Bàn kẹp ép tấm cực bằng ren trục vít | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 189 | Ê tô nguội + 2 lưỡi kẹp | 11 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 190 | Ê tô + 2 lưỡi kẹp | 7 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 191 | Bếp điện | 12 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 192 | Bình đựng nước | 11 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 193 | Bàn máp | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 194 | Bơm mỡ bằng tay | 13 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 195 | Can sắt | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 196 | Can sắt | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 197 | Nồi nấu chì ma tít bằng điện | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 198 | Nồi nấu chì bằng điện | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 199 | Đồng hồ đo áp suất hơi lốp | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 200 | Đồng hồ vặn năng | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 201 | Đồng hồ so có giá đỡ | 20 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 202 | Vôn kế càng | 6 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 203 | Tỷ trọng kế | 6 | Bộ | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 204 | Catalog các thiết bị | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 205 | Hộp cứu thương bằng tôn | 2 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 206 | Tủ đựng tài liệu bằng tôn | 3 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 207 | Hệ thống lọc không khí, hút thông gió thùng CTX | 9 | HT | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 208 | Hệ thống sấy nóng thùng CTX | 10 | HT | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 209 | Bình cứu hỏa | 25 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 210 | Ngăn kéo gỗ | 199 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 211 | Hòm gỗ | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 212 | Hòm gỗ | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 213 | Ghế ngồi gỗ | 28 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 214 | Bàn cơ động khung tuýp chân gập | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 215 | Bàn gia công nguội gỗ | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 216 | Bàn gia công nguội gỗ | 15 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 217 | Bàn gia công nguội gỗ | 10 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 218 | Bàn gia công nguội gỗ | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V | ||
| 219 | Bàn gia công nguội gỗ | 5 | Cái | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết trong Chương V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.3E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.200.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Cam kết bảo hành 12 tháng kể từ ngày bàn giao hàng hóa; thực hiện kiểm tra tình trạng hàng hóa và thực hiện khắc phục tối đa là 3 ngày kể từ ngày nhận được công văn thông báo về sự cố của vật tư, trang thiết bị do bên mời thầu gửi đến nhà thầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý phụ trách chung | 1 | Đại học | 5 | 3 |
| 2 | Kế toán | 1 | Đại học | 5 | 3 |
| 3 | Tư vấn | 1 | Đại học | 3 | 2 |
| 4 | Bán hàng | 1 | Trung cấp | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi