Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T18)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210834827-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua vật tư, linh kiện điện tử (VR-T18)
Số hiệu KHLCNT 20210834783
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-13 15:42:00 đến ngày 2021-08-23 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,915,957,470 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.873936205E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.83191494E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.741.170.229 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.482.340.458 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Điều hành quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trung cấp
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Ắc quy 12V, 9AhCP129012Cái- Khối lượng: 3 kg- Dung lượng: 9Ah- Hiệu điện thế: 12V- Kích thước: L:197 – W:165 – H:170- Tuổi thọ thiết kế:>5 năm
2Bán dẫnBC547BTA2Cái- Điện áp VCBO max: 50V - Điện áp VCEO max: 45V- Điện áp VEBO max: 6V
3Bán dẫnIRF3710PBF4Cái- Điện áp VGS max: +20V- Dòng liên tục cực máng ID max: 57A
4Bán dẫn 10W, 26V, 2 GHz, MRF282ZR1MRF282ZR13Chiếc- Dải tần: Lên tới 2GHz- Công suất ra: 10W- Hệ số khuếch đại: 11.5 dB- Điện áp định mức: 65V
5Bán dẫn 60W, 26V, 2 GHz, MRF286MRF2863Chiếc- Điện áp VDSS max: 65V - Điện áp VGS max: +20V
6Bán dẫn khuếch đại công suất FETBLF8712Cái- Dải tần: Lên tới 1GHz- Hệ số khuếch đại: 19dB- Công suất ra: 100W- Điện áp định mức: 89V
7Bán dẫn khuếch đại công suất FETBLF888A8Cái- Dải tần: 470 ~ 860 MHz- Công suất ra: 600W- Hệ số khuếch đại: 21 dB- Điện áp định mức: 110V
8Bán dẫn RF Amplifier DC-3500MHz 14dB Gain 900MHzAG602-89G3Chiếc- Dải tần: DC-3500 MHz - Độ khuếch đại ở 900 MHz: 14dB - Điện áp: 5.16V - Dòng: 75mA
9Biến thếSBTCJ-1W+3Cái10kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
10Biến trở 10kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8WSM-3TW1032Cái10kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
11Biến trở 10kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4WSM-42TW1038Cái10kΩ, 4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
12Biến trở 10kΩ, 9.53x4.93x 10.03mm, 1/2WPV36W103C01B003Cái10kΩ, 9.53x4.93x 10.03mm, 1/2W
13Biến trở 1kΩ, 7.04x6.71x5.21mm, 1/2W3361P-1-102GLF2Cái1kΩ, 7.04x6.71x5.21mm, 1/2W
14Biến trở 20kΩ,4.8x3.9x5.1mm, 1/4WSM-42TW20313Cái20kΩ,4.8x3.9x5.1mm, 1/4W
15Biến trở 5kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8WSM-3TW5023Cái5kΩ, 3.9x3.2x3.9mm, 1/8W
16Biến trở 5kΩ, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4WSM-42TW5028Cái5kΩ, 5.3x4.8x3.9mm, 1/4W
17Bộ bảo vệ2804649 LIT 4X1-245Cái- Điện áp danh định: 24VDC- Điện áp liên tục lớn nhất: 36VDC, 25VAC- Dòng định mức: 350mA- Dòng làm việc hiệu quả: ≤ 2 µA- Dòng dư: ≤ 8 µA- Dòng xả tối đa: 10kA
18Bộ bảo vệ2838199 VAL-MS 230/3+1 FM4Cái- Loại :Chống sét type 2 3 pha 5 dây- Hiệu điện thế định danh: 230V AC-Dòng điện lớn nhất: 40kA- Nhiệt độ hoạt động: -40 -+80 độ C- Tiêu chuẩn: IEC 61643-11 2011
19Bộ bảo vệ2905232.02Cái- Chế độ bảo vệ: L-N, L-PE, N-PE, (L+)-(L-), (L+/L-)-PE- Số vị trí: 02- Thông báo lỗi bảo vệ chống sét lan truyền: Quang học- Điện áp danh định: 24V AC (TN-S)- Tần số danh định: 50 Hz (60 Hz)- Điện áp liên tục cực đại: 34VDC, 34VAC- Dòng dư: ≤ 5 µA- Dòng xả danh định: 1 kA- Mức điện áp bảo vệ (L-N): ≤ 0.25 kV- Mức điện áp bảo vệ (L-PE): ≤ 0.65 kV- Mức điện áp bảo vệ (N-PE): ≤ 0.65 kV- Dòng ngắn mạch định mức: 1.5 kA AC, 1 kA DC
20Bộ bảo vệ động cơA9F743101Cái- Số cực làm việc: 3 - Dòng làm việc: 10A
21Bộ bảo vệ động cơA9F743203Cái- Số cực làm việc: 3 - Dòng làm việc: 20A
22Bộ bảo vệ động cơA9F744502Cái- Điện áp định mức: 400V- Dòng đóng cắt: 50A- Dòng ngắn mạch: 6kA- Số pha: 4- Tiêu chuẩn: IEC 898, IEC 947-2
23Bộ bảo vệ động cơAF45-40-00 20-60V DC1Cái- Công suất hoạt động định mức: (220 / 230 / 240 V) 15 kW- Điện áp điều khiển: 20V, 60V DC- Dòng định mức:(220 / 230 / 240 V) 55 °C 40A- Nhiệt độ: -40- +70 độ C- Tiêu chuẩn: IEC/EN 60947-1
24Bộ bảo vệ động cơDOM116051Cái- Dòng định mức: 50A- Dòng ngắn mạch: 40kA- Số cực: 4P
25Bộ bảo vệ động cơGV2ME141Cái- Số cực: 3- Dải dòng điện cài đặt: (6 - 10) A- Công suất động cơ: 3.4 kW- Dòng ngắn mạch: >100kA- Điện áp làm việc định mức: 690VAC- Điện áp chịu xung định mức: 6KV
26Bộ biến ápTC1-1T+3Chiếc- Dải tần: 0.4 MHz -500MHz - Trở kháng: 50 Ω - Số kênh: 1
27Bộ biến dòngMETSECT5CC0083Cái- Dòng thứ cấp: 5A - Dải dòng làm việc: 75A - Hệ số an toàn:5
28Bộ cách ly6ES7321-1BL00-0AA01Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 6.5W- Số kênh số: 32+ Tín hiệu mức 1: +13 ~ +30V+ Tín hiệu mức o: -30 ~ +5V- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
29Bộ cách ly Isolator; 0.8-3 GHz, 60W, Drop-inUIYDI1925A1450T15503Cái- Dải tần: 1450~1550 MHz- Suy hao cực đại: 0.3 dB- Hệ số cách ly nhỏ nhất: 23 dB- Hệ số sóng đứng lớn nhất: 1.2- Công suất: 100W
30Bộ couplerHC1400P032Cái- Dải tần làm việc: 1200-1700 MHz - Độ cách ly min: 20dB - Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.2
31Bộ couplerX3C19P1-03S2Cái- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz - Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.3
32Bộ chiaADP-2-1W6Chiếc- Dải tần: 1 MHz -650MHz - Trở kháng: 50 Ω - Số cổng: 2 - Xoay pha: 00
33Bộ chiaSBTCJ-1WZ+3Chiếc- Dải tần: 1 MHz -750MHz - Trở kháng: 50 Ω - Số cổng: 2 - Xoay pha: 1800
34Bộ chỉnh lưuAPR24 E-T-N1Cái- Hiệu điện thế đầu vào: 220 V, 50 Hz;- Hiệu điện thế đầu ra: 24 V.
35Bộ chuyển đổiSNHVD3082EDGKRG42Cái- Điện áp cấp: -0.5 - 7 V - Dải điện áp A hoặc B: -9 - 14V - Dải điện áp chân logic: -0.3 - 7V
36Bộ chuyển đổi AC/DC2866763 QUINT-PS/1AC/24DC/106Cái- Dạng đầu vào: 01 pha- Công suất ra: 240W- Điện áp vào: 100 VAC ~ 240 VAC- Số đầu ra: 01- Điện áp ra: 24VDC- Dòng ra: 10A- Điện áp cách ly: 4KV
37Bộ chuyển đổi DC/DCPXF4048WS128Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 36V- Điện áp vào lớn nhất: 75V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 3.333A- Hiệu suất: 87%- Công suất: 40W- Điện áp cách ly: 1.6KV- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 105°C
38Bộ chuyển đổi DC/DCPXF60-24S123Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 18V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 5A- Hiệu suất: 90%- Số đầu ra: 01- Công suất: 60W- Điện áp cách ly: 1.6KV
39Bộ chuyển đổi DC/DCSD-25B-123Cái- Điện áp vào: 19-36VDC - Điện áp ra: 12VDC - Dòng làm việc: 2.1A
40Bộ chuyển đổi DC/DCSD-500L-122Cái- Số đầu ra: 01- Điện áp vào nhỏ nhất: 19V- Điện áp vào lớn nhất: 72V- Điện áp ra: 12V- Dòng ra: 40A- Điện áp cách ly: 2KV
41Bộ chuyển đổi ethernetJETCON2301-s2Cái- Cổng chuyển đổi 10/100 TX-100FX - Dải điện áp: 10-60VDC
42Bộ chuyển đổi nguồn6SL3210-1KE21-3AP12Cái- Nguồn vào 3 pha: 380~480VAC- Tần số nguồn vào 47~63 Hz - Công suất : 5.5 kW- Dòng làm việc đầu ra max: 17.6 A- Nguồn đầu ra 3 pha: 400VAC- Tần số đầu ra 0~550Hz
43Bộ dao động 16 MHz500SDBB16M0000ACH3Cái- Dải điện áp: 2.97-3.63V- Đầu ra: SSTL- Tần số: 16 MHz
44Bộ dao động 16 MHzASFL1-16.000MHZ-L-T2Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 16 MHz
45Bộ dao động 24 MHzECS-2033-240-AU3Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 24 MHz- Đầu ra: CMOS
46Bộ dao động 50 MHzASV-50.000MHZ-LCS-T3Cái- Điện áp: 3.3V- Tần số: 50 MHz- Đầu ra: CMOS
47Bộ điều khiển6EP1931-2EC423Cái- Nguồn cấp 93~264/110~350V DC chế độ nguồn thấp; 360~55VAC chế độ 3 pha; 93~132/187~264 VAC chế độ 1 pha- Tần số đầu vào: 47~63 Hz- Điện áp đầu ra: 24VDC ở chế độ nguồn thấp; 22.8~26.4VDC ở chế độ 1 và 3 pha- Độ gợn đầu ra:
48Bộ điều khiển6SL3255-0AA00-4CA11Cái- Dãy công suất biến tần: 0.25 kW-250 kW. (PM240)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 5.5 kW-90 kW. (PM250)- Cấp điện áp 3 pha: 380-480 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Dãy công suất biến tần: 7.5 kW-55 kW. (PM260)- Cấp điện áp 3 pha: 500-690 V 3-phase-AC (-10%/+10%).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-650 Hz (điều khiển V/f).- Phạm vi điều chỉnh biến tần: 0-200 Hz (điều khiển Vector).- Tần số điều chế: 4kHz (lên đến 16kHz).- Điều khiển hồi tiếp: PID- Giao tiếp truyền thông: RS485/USS, PROFIBUS DP, CANopen, Modbus, BACnet.- Giao diện bên ngoài biến tần: Kết nối với máy tính qua cổng USB, BOP-2, IOP, MMC, SD card.
49Bộ điều khiểnARK-1123H3Cái- Bộ nhớ chuẩn 2.5" SATA HDD/SSD- 2 cổng truyền ethernet: 10/100/1000 Mbps Intel I210 GbE, support Wake on LAN- Cổng HDMI: 2- Giao diện: RS-232/422/485 tùy thuộc lựa chọn trong BIOS- Tốc độ chíp xử lý: > 2.0 GHz- Phần mềm hỗ trợ: WES7, Windows 7, WE8S, Windows 8 and Windows 10 (32-bit support by project)- Nguồn cấp DC: 12V
50Bộ định tuyếnEDR-810-VPN-2GSFP-T1Cái- Các tính năng gồm: firewall; NAT; VPN; switch- Tính năng bảo mật IEC 62443/NERC CIP- Kênh đầu vào số: + Trạng thái 1: +13 ~ +30V+ Trạng thái 0: -30 ~ +3V- Số cổng kết nối RJ45 10/100BaseT(X): 8- Số cổng 100/1000BaseSFP: 2- Các chuẩn kết nối: IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)Static Port Trunk; IEEE 802.3u for 100BaseT(X); IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX- Nguồn cấp DC: 12~48V
51Bộ đo công suấtPM51101Cái- Chức năng đo: Công suất, điện áp, dòng điện, tần số- Nguồn cấp: 100~415VAC; 125~250VDC- Dòng điện làm việc: 5A- Công suất tiêu thụ ở 415V: 10W- Màn hình hiển thị: Backlit LCD- Độ phân giải 128x128- Tốc độ lấy mẫu: 64 samples/cycle- Đo dòng: 10~9000 mA- Đo áp: 35~690 VAC với tần số giữa các pha 45~65Hz
52Bộ hybird coupler 3dB, 150W, 1200 - 1700 MHzHC1400A031Chiếc- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz - Hệ số cách ly min: 22dB - Tiêu hao chèn: 0.2dB - Hệ số VSWR: 1.2
53Bộ hybird coupler 3dB, 30W, 1200 - 1700 MHzHC1400P046Chiếc- Dải tần làm việc: 1700-2000 MHz - Hệ số cách ly min: 20dB - Tiêu hao chèn: 0.3dB - Hệ số VSWR: 1.2
54Bộ kết nối6ES7 313-6CG04-0AB01Cái- CPU 313C-2 có MPI- Cổng vào ra DI/DO: 16- Bộ đếm tốc độ cao 30 kHz: 3- Tích hợp giao diện DP- Nguồn cấp DC: 24V- Bộ nhớ 128 kB
55Bộ kết nối6GK7343-1CX10-0XE01Cái- Tốc độ truyền: 10~100 Mbit/s- Số giao diện kết nối RJ45: 2- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 5.8W- Lớp bảo vệ IP: IP20- Kích thước WxHxD: 40x125x120 mm
56Bộ khuếch đạiAD640BE2Chiếc- Số kênh: 01- Dải thông 3dB: 145MHz- Dòng thiên áp vào: 25uA- Điện áp nguồn: 4.5~7.5V- Dòng làm việc: 44mA
57Bộ khuếch đạiAD844AN6Chiếc- Khuếch đại ở 60MHz: 1- Khuếch đại ở 33MHz: 10
58Bộ khuếch đạiGALI-5+6Chiếc- Tần số làm việc: DC-4GHz - Công suất ra: 18dBm
59Bộ khuếch đạiTAMP-1521GLN+3Chiếc- Tần số làm việc: 1380-1520MHz - Trở kháng: 50Ω- Hệ số khuếch đại: 35dB
60Bộ khuếch đại RFMGA-31689-BLKG2Cái- Tần số làm việc: 1.5-3GHz - Băng thông: 100-200MHz- Hệ số khuếch đại: 18.1dB
61Bộ lọc2425-018-X7W0-502PLF4Cái- Dung kháng: 5000 pF- Dải điện áp: 100V
62Bộ lọc7.44272251E84Cái- Cảm kháng: 250 uH- Trở kháng: 970Ω
63Bộ lọc854659.03Cái- Dải tần: 67.75-72.25 MHz- Trở kháng: 50Ω
64Bộ lọc854671.03Cái- Dải tần: 59-81 MHz- Trở kháng: 50Ω
65Bộ lọcBNX002-012Cái- Dải tần: 1MHz-1GHz- Tiêu hao chèn: 40dB
66Bộ lọcBNX025H01L9Cái- Dải tần: 50kHz-1GHz- Tiêu hao chèn: 35dB
67Bộ lọc bảo vệ quạtGRM120-3010Cái- Kích thước lưới: 120mm Sq
68Bộ lọc LC(PI) 3000pF CHASSIS1250-0034Chiếc- Loại mạch lọc: Pi - Dòng DC max: 10A
69Bộ mã hóa góc quay encoder25LB10-Q2Cái- Điện áp cấp: 115VAC, 14VDC- Đường kính trục: 6.35mm
70Bộ mã hóa góc quay encoderE40H8-1024-6-L-52Cái- Loại: Lỗ- Điện áp nguồn: 5VDC- Tần số đáp ứng tối đa: 300 KHz- Độ phân giải: 1024P/R- Pha ngõ ra: A, A-, B, B-, Z, Z-
71Bộ nối5747844-64Cái- Số chân: 9- Số hàng:2- Loại: cái
72Bộ nguồnEMD-SL-PS-24DC6Cái- Điện áp cấp: 20-30VDC' - Điện áp ra: 24VDC
73Bộ nguồnRSP-1000-482Cái- Điện áp ra: 48V- Công suất ra: 1 kW- Điện áp vào: 90 VAC to 264 VAC, 127 VDC to 370 VDC- Dòng ra: 21A
74Bộ nguồnRSP-2000-482Cái- Điện áp ra: 48V- Số đầu ra: 01- Công suất ra: 2.016 kW- Điện áp vào: 90 VAC ~ 264 VAC, 127 VDC ~ 370 VDC- Dòng ra: 42A
75Bộ nguồnRST-10000-481Cái- Nguồn 3 pha đầu vào: 196~305VAC- Nguồn ra DC: 48V- Dải điện áp điều chỉnh DC: 47~57,6V- Có chức năng PFC- Hiệu suất cao đến 90.5%- Công suất: 10 kW- Có bảo vệ ngắn mạch, quá tải, quá áp, quá nhiệt độ
76Bộ tải công suất RFST4D2573Cái- Dải tần số: DC 4 GHz- Trở kháng: 50 Ω- Công suất vào 100W- Hệ số sóng đứng VSWR: 1:35:1- Kích thước: 182.88 L x 80.01 Wx 59.94H mm
77Bộ trộnADE-11X3Chiếc- Tần số 10-2000MHz- Cách ly LO-RF: 36 dB- Tiêu hao: 7.1 dB
78Bộ trộn tần sốSYM-25DLHW+8Cái- Tần số 40-2500MHz- Cách ly LO-RF: 31 dB- Tiêu hao: 8.8 dB
79Bộ vi xử lýPIC12F683-I/SN4Chiếc- Bộ nhớ: 3.5kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
80Bộ vi xử lýPIC16F887T-I/PT4Cái- Bộ nhớ: 14kB- Bus dữ liệu: 8 bít- Độ phân giải ADC: 10 bit
81Bộ vi xử lýSTM32F107VCT63Chiếc- Bộ nhớ: 256kB- Bus dữ liệu: 32bít- Độ phân giải ADC: 12bit
82Bộ xử lýH7CX-AW-N3Cái- Nguồn cấp: 100~240 VAC- Ngõ ra: Contact output (SPST + SPDT)- Chế độ vào: Tăng, giảm, tăng và giảm- Chế độ ra: N, F, C, R, K-1, P, Q, A, K-2, D, L- Hiển thị: Màn hình LCD, chiều cao ký tự 10 mm (số đếm) và 6 mm (số đặt)- Dải đếm: -99999 tới 999999- Bộ nhớ: EEPROM (ghi xóa 100.000 lần, lưu dữ liệu 10 năm)
83Bộ xử lýIPI 2045Cái- Loa: 1.4 inch (35.6mm), một chiều, trong nhà- Tần số đáp ứng: + 20Hz tới 3.3KHz, ±1dB (mức ra) + 300Hz tới 3.3KHz, -10dB (đầu ra loa)- Độ nhạy danh nghĩa/mức đầu ra loa IPI: 80 dB SPL, 300 mW, 3' (1 m)- Định dạng âm thanh: PCM, µ-law được nén- Tốc độ lấy mẫu: 8 KHz- Kích thước mẫu: 16 bit, µ-law được nén tới 8 bit- Độ trễ âm thanh:
84Bộ xử lý trung tâm có khả năng kết nối MPI, quản lý DI/DO/AI/AO CPU,S7-300 313C-2DP6ES73211BL000AA01CáiVi xử lí :CPU 313C-2 DP Compact CPU with MPI, 16 DI/16 DO, 3 high-speed counters (30 kHz), integrated DP interface, Nguồn cung cấp: 24 V DC,Bộ nhớ trong: 128 kB, Front connector (1x 40-pole) Có thể sử dụng thêm:Micro Memory Card
85Bơm tay thủy lựcPM501CáiDung tích dầu sử dụng 2.2 lít,Áp suất max 1500 bar (150 Mpa),Đầu ra theo tiêu chuẩn bắt ren 1/4"-NPT.
86Cảm biến nhiệt độLM35DT/NOPB2Cái- Điện áp: 4-30V- Dòng đầu ra: 10mA- Độ khuếch đại: 10mV/C
87Card điều khiển van tỉ lệAMN-D-101Cái- Van tỷ lệ áp suất; van tỷ lệ lưu lượng; van tỷ lệ áp-lưu;- Nguồn cấp DC: 24 V; - Dòng điều khiển từ: 0 ÷ 800 mA.
88Cầu chìBK-S501-5-R10CáiBK-S501-5-R
89Cầu dao 2P,20A,EZ9F34220EZ9F342202Cái2P,20A,EZ9F34220
90Cầu dao 4P,50A,EZ9F34450EZ9F344502Cái4P,50A,EZ9F34450
91Cầu đấu cố định3001569.03ThanhTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
92Còi báoCPE-2444CáiCPE-244
93Công tắc áp suấtHED80A-2X/200K14 KWZ4Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Dòng làm việc min: 1mA- Dòng làm việc max: 0.5A- Dải điều chỉnh áp suất: 10~200 bar
94Công tắc hành trình cho chốt thủy lựcZC-022551Cái- Áp suất lớn nhất: 300 bar;- Kích cỡ: Loại 6.
95Công tắc tơLC1D09M72Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6KV- Dòng định mức: 9A- Điện áp cuộn hút định mức: 220VAC 50/60Hz- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
96Công tắc tơLC1D12BD6CáiLC1D12BD
97Công tắc tơLC1D25BD2Cái- Điện áp làm việc định mức: 400V- Điện áp cách điện định mức: 690V- Điện áp chịu xung định mức: 6KV- Dòng định mức: 25A- Điện áp cuộn hút định mức: 24VDC- Số cực: 3- Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC- Cấp bảo vệ: IP20
98Công tắc tơLC1DT40BD10Cái- Cấu hình trạng thái bình thường: 4NO- Số tiếp điểm phụ: 02- Số cực: 04- Dòng tiếp điểm định mức: 40A- Điện áp cuộn dây: 24VDC- Điện áp tiếp điểm định mức: 690VAC- Nhiệt độ làm việc tối đa: +60°C
99Công tơ điện 3 pha, 3x50A, MV3E4MV3E4/3x50A2Cái- Điện áp danh định: 220/380VAC- Tần số danh định: 50Hz- Dòng điện định mức: 50A- Dòng điện quá tải: 100A
100Cuộn cảmLQH32C3Chiếc'LQH32C
101Chuyển mạch1SCA104934R10012Cái- Dòng làm việc định mức: 40A- Điện áp xung chịu đựng định mức: 8KV- Điện áp cách ly định mức: 750V- Điện áp làm việc định mức: 750V- Công suất suy hao: 1.6W- Số cực: 04
102Chuyển mạch1SCA105220R10012Cái'- Kích thước: 66x 66x34 mm- Khối lượng: 0.08 kg
103Chuyển mạchA10905RNCQ3Cái- Số lượng vị trí :9- Dòng điện : 5A - Hiệu điện thế: 125 VDC; 125 VAC
104Chuyển mạchD2VW-5L1B-1HS2Cái- Dòng điện: 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Tiêu chuẩn : IP67
105Chuyển mạchFSM2JH2Cái- Dòng điện: 50mA- Kích thước: 5.99x5.99x4.3mm- Nhiệt độ: -35~85 độ C
106Chuyển mạchFSM4JH2Cái- Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 12VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
107Chuyển mạchFSM4JSMATR8Cái- Dòng điện: 50mA- Hiệu điện thế : 24VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
108Chuyển mạchGH36P0100013Cái- Dòng điện: 4A- Hiệu điện thế : 125VAC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
109Chuyển mạchHS13X2Cái- Dòng điện: 6A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~85 độ C
110Chuyển mạchHS13Z2Cái- Dòng điện: 6A, 5A(AV/DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
111Chuyển mạchM2011B2B1W015Cái- Dòng điện: 6A, 4A- Hiệu điện thế: 125VAC, 30VDC- Nhiệt độ: -35~80 độ C
112Chuyển mạchS201031MS02Q2Cái- Dòng điện: 6A(AC), 1A(DC)- Hiệu điện thế: 125VAC, 250VAC, ! %VDC- Nhiệt độ: -35~80 độ C
113Chuyển mạchWEG500177Cái- Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
114Chuyển mạchWEG500272Cái- Dòng điện:16A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -10~70 độ C
115Chuyển mạchYW1S-2E102Cái- Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65
116Chuyển mạchYW1S-2E113Cái- Dòng điện:10A- Hiệu điện thế: 600VAC- Tiêu chuẩn: IP 65
117Chuyển mạchZ-15GW22-B3Cái- Dòng điện:15A- Hiệu điện thế: 250VAC- Nhiệt độ: -25~80 độ C
118Chuyển mạchZC-Q22553Cái- Tần số hoạt động cho phép (Cơ học): 120 hoạt động / tối đa 1 phút- Tần số hoạt động cho phép (điện): 20 hoạt động / tối đa 1 phút- Điện trở tiếp xúc (giá trị ban đầu): Tối đa 15 mΩ.
119Chuyển mạch ethernetIES-0005T-E3Cái- Nguồn cấp DC: 24V- Công suất tiêu thụ: 3W- Chuẩn kết nối: IEEE 802.3 10Base-T Ethernet; IEEE 802.3u 100Base-TX Fast Ethernet; IEEE802.3x Flow Control and Back-pressure- Tốc độ truyền: 14,880pps for Ethernet port; 148,800pps for Fast Ethernet port- Bộ nhớ đệm: 384kBits-Cổng kết nối: 10/100TX: 5 x RJ-45 with auto MDI/MDI-X function- Giao thức: CSMA/CD
120Đèn LED2177.020CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
121Đèn LED7354.02CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
122Đèn LEDAPT2014LZGCK5CáiAPT2012LZGCK
123Đèn LEDHDSP-A10111CáiHDSP-A101
124Đèn LEDHLMP-3301-F000215CáiHLMP-3301-F0002
125Đèn LEDHLMP-3507-D000215CáiHLMP-3507-D0002
126Đèn LEDHSMN-C17015CáiHSMN-C170
127Đèn LEDLH R974-LP-19CáiLH R974-LP-1
128Đèn LEDLH1048S73CáiLH1048S
129Đèn LEDLHR974-LP-22CáiLHR974-LP-1
130Đèn LEDLTL-422314CáiLTL-4223
131Đèn LEDLTST-C171GKT20CáiLTST-C171GKT
132Đèn LEDLTST-C171KRKT2CáiLTST-C171KRKT
133Đèn LEDLTST-C171TBKT12CáiLTST-C171TBKT
134Đèn LEDMV5454A1CáiMV5454A
135Đèn LEDMV5754A2CáiMV5754A
136Đèn LEDQ8PLCXXG2302CáiQ8PLCXXG230
137Đèn LEDSML-211UTT862CáiSML-211UTT86
138Đèn LEDSSL-LX5097IGW9CáiSSL-LX5097IGW
139Đèn LEDTLHR640012CáiTLHR6400
140Đèn LEDVLMB1300-GS0823CáiVLMB1300-GS08
141Đèn LEDVLMG1300-GS083CáiVLMG1300-GS08
142Đèn LEDWP115VEGW1CáiWP115VEGW
143Đèn LED Green 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V RadialWP710A10GDZ6ChiếcGreen 568nm Đèn LED Indication - Discrete 2.2V Radial
144Đèn LED, Green, Clear, 0805APT2012LZGCK2ChiếcGreen, Clear, 0805
145Đèn LED, Green, Clear, 0805LTST-C171GKTZ2ChiếcGreen, Clear, 0805
146Đèn LED, Green, Clear, 0805, SMDAPT2013LZGCK2ChiếcGreen, Clear, 0805, SMD
147Đèn LED, Green, Clear, 0805, SMDLTST-C171GKTX2ChiếcGreen, Clear, 0805, SMD
148Đèn LED; Indication, Green, 2V, RadialLTL-4233Z4ChiếcIndication, Green, 2V, Radial
149Đèn LED; Indication, Red, 2V, RadialLTL-4223Z4ChiếcIndication, Red, 2V, Radial
150Đi ốt1N40074CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
151Đi ốt1N4148X-TP32CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
152Đi ốt1N5406-TP4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
153Đi ốtBA595E6327HTSA12CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
154Đi ốtBB833E6327HTSA12CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
155Đi ốtBZT52C2V4-TP59CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
156Đi ốtBZV55-C3V3,11518CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
157Đi ốtBZX84-B22,2158CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
158Đi ốtBZX84-C10,2158CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
159Đi ốtBZX84C10-TP2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
160Đi ốtBZX85-C47,2152CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
161Đi ốtBZX84C5V1-7-F2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
162Đi ốtBZX84C9V1-TP3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
163Đi ốtLL41482CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
164Đi ốtSMBJ5364B-TP2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
165Đi ốtSMP1330-085LF3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
166Đi ốtSSA34-E3/5AT1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
167Đi ốtVS-MBRS340TRPBF2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
168Đi ốt 1000V 1A Through Hole DO-411N4007Z3ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
169Đi ốt ổn áp 1.8V 500mW SOD80TZS4678-GSZ086Chiếc1.8V 500mW SOD80
170Đi ốt ổn áp 3.3V 400mW ±5% SOD-80CBZV56-C3V3,1156Chiếc3.3V 400mW ±5% SOD-80C
171Đi ốt ổn áp 3.3V, 500mWBZV57-C3V3,1152Cái3.3V, 500mW
172Đi ốt ổn áp 3.9V 500mW ALF2NZX3V9BZ,1332Chiếc3.9V 500mW ALF2
173Đi ốt ổn áp 5.1V 500mW SOD80CBZV55-C5V1,1356Chiếc5.1V 500mW SOD80C
174Đi ốt TVSLXES15AAA1-01792CáiTVS
175Đi ốt ZENER 3.9V 500mW ALF2NZX3V9B,1332ChiếcZENER 3.9V 500mW ALF2
176Điện cảmHK1608R27J-T6CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
177Điện cảmMLK1005SR30JTD256CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
178Điện cảm1812SMS-33NGL3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
179Điện cảm1812SMS-56NGLB32CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
180Điện cảm1812SMS-R12GL3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
181Điện cảm36502A10NJTDG2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
182Điện cảmAIMC-0805-33NJ-T2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
183Điện cảmHK16088N2J-T6CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
184Điện cảmHK1608R39J-T3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
185Điện cảmL0603100GGSTR7CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
186Điện cảmLQW18AN6N2D00D2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
187Điện cảmLQW18AN7N5D00D1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
188Điện cảmLQW18ANR10J00D2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
189Điện cảmLQW18ANR30G80D5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
190Điện cảmLQW2UAS2R2J00L2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
191Điện cảmLQW2UAS3R3J00L3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
192Điện cảmMLF2012DR39JTD257CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
193Điện cảmMLF2012DR68JTD2543CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
194Điện cảmMLF2012DR82JTD2529CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
195Điện cảmMLG1608B33NJ33CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
196Điện cảmMLG1608BR10JTD254CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
197Điện cảmMLG1608SR82J32CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
198Điện cảmMLZ2012N1R0LT0002CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
199Điện cảmNLV25T-220J-PF3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
200Điện cảmPF0560.333NLT8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
201Điện cảmSDR1006-330KL5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
202Điện cảm 39nH 300mA 650 mΩAIMC-0805-39NJ-T4Chiếc39nH 300mA 650 mΩ
203Điện cảm SMD 12nH, 0805, 600mA,150mΩLQW2BAS12NJ00L2CáiSMD 12nH, 0805, 600mA,150mΩ
204Điện cảm SMD 17.5nH,5%,5.46x5.84x4.95mm,7A, 2mΩGA3095-ALC2Cái17.5nH,5%,5.46x5.84x4.95mm,7A, 2mΩ
205Điện cảm SMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mΩAIMC-0805-3N9S-T2CáiSMD 3.9nH,±0.3nH, 0805, 600mA,150mΩ
206Điện cảm SMD 4.7nH,±0.2nH, 0805, 750mA,100mΩL08054R7CESTR2CáiSMD 4.7nH,±0.2nH, 0805, 750mA,100mΩ
207Điện cảm SMD 470nH, ±5%, 0805, 200mA, 500 mΩMLF2012ZDR47JTD254ChiếcSMD 470nH, ±5%, 0805, 200mA, 500 mΩ
208Điện cảm SMD 470nH, 0805, 200mA, 500 mΩMLF2012XDR47JTD254ChiếcSMD 470nH, 0805, 200mA, 500 mΩ
209Điện cảm SMD 560nH, 0805 ,150mA, 550 mΩMLF2012ZDR56JTD2510ChiếcSMD 560nH, 0805 ,150mA, 550 mΩ
210Điện cảm SMD 680nH, ±5%, 0805, 150mA, 600 mΩMLF2012ZDR68JTD252ChiếcSMD 680nH, ±5%, 0805, 150mA, 600 mΩ
211Điện cảm SMD 680nH, 0805, 150mA, 600 mΩMLF2012XDR68JTD252ChiếcSMD 680nH, 0805, 150mA, 600 mΩ
212Điện cảm SMD, 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩMLF2012ZA1R0JT00016ChiếcSMD, 1uH, 0805, 80mA, 300 mΩ
213Điện trở 0.1Ω, 7.92x25.4mm,5WCW005R1000JE732Cái0.1Ω, 7.92x25.4mm,5W
214Điện trở 1.8kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-1K81Cái1.8kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
215Điện trở 100Ω, 4.6x11.5mm,3WPNP300JR-73-100R18Cái100Ω, 4.6x11.5mm,3W
216Điện trở 10kΩ, 2.3x6mm, 1/4WCF14JT10K01Cái10kΩ, 2.3x6mm, 1/4W
217Điện trở 12mΩ 1% 1206ERJ-8CWFRZ012V2Chiếc12mΩ 1% 1206
218Điện trở 1kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JR-52-1K2Cái1kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
219Điện trở 200Ω, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-200R2Cái200Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
220Điện trở 3.3kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-3K1Cái3.3kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
221Điện trở 5.6kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-5K61Cái5.6kΩ, 2.4x6.3mm, 1/4W
222Điện trở 680Ω, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-680R2Cái680Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
223Điện trở 82Ω, 2.4x6.3mm, 1/4WCFR-25JB-52-82R8Cái82Ω, 2.4x6.3mm, 1/4W
224Điện trở cao tần 100Ω, 13.1x6.35x3.81mm, 60WRP60515R0100JNBK2Cái100Ω, 13.1x6.35x3.81mm, 60W
225Điện trở cao tần 50Ω, 1005, 10W060120A25X50-22Cái50Ω, 1005, 10W
226Điện trở cao tần 50Ω, 13.1x6.35, 20WCHF5225CAF500L2Cái50Ω, 13.1x6.35, 20W
227Điện trở cao tần 50Ω, 24.77x16.03x7.92mm,250WCHF9838CBF500L35Cái- Điện trở: 50 Ω- Độ chính xác: ±5%- Công suất: 250W- Dải tần: tới 3GHz- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
228Điện trở cao tần 50Ω, 7.62x5.08x3.7mm,10WCHF3020CBF500R2Cái- Điện trở: 50 Ω- Độ chính xác: ±5%- Công suất: 10W- Kích thước: 7.62mm x 5.08mm- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 150°C
229Điện trở nhiệtB59607A120A626CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
230Điện trở nhiệtNCP18XM221J03RB2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
231Điện trở SMD 154 Ω, 0603, 1/10WRT0603BRD07154KL1Cái154 Ω, 0603, 1/10W
232Điện trở SMD 280 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF2800V1Cái280 Ω, 0603, 1/10W
233Điện trở SMD 33R Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-0733RL2Cái33R Ω, 0603, 1/10W
234Điện trở SMD 4.87kΩ, 0603, 1/10WRC0603FR-074K87L2Cái4.87kΩ, 0603, 1/10W
235Điện trở SMD 68.0 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF68R0V7Cái68.0 Ω, 0603, 1/10W
236Điện trở SMD 0 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEY0R00V11ChiếcΩ, 0805, 1/8W
237Điện trở SMD 0.0 Ω, 0805, 1/8WRC0805JR-070RL3Chiếc0.0 Ω, 0805, 1/8W
238Điện trở SMD 0.003Ω, 1206,1WCSNL1206FT3L006Cái0.003Ω, 1206,1W
239Điện trở SMD 0.012Ω, 2512, 2WWSL2512R0120FEAZ185Cái0.012Ω, 2512, 2W
240Điện trở SMD 0.09 Ω, 2010, 1/2WWSL2010R0900FEA4Cái0.09 Ω, 2010, 1/2W
241Điện trở SMD 0.09Ω, 2010, 1/2WWSL2010R0900FEAZ6Cái0.09Ω, 2010, 1/2W
242Điện trở SMD 0.22 Ω, 0805, 1/4WERJ-S6QFR22V2Chiếc0.22 Ω, 0805, 1/4W
243Điện trở SMD 0.56 Ω, 0603, 1/10WERJ-3RQFR56V3Cái0.56 Ω, 0603, 1/10W
244Điện trở SMD 0Ω, 0402, 1/10WERJ-2GE0R00X43Cái0Ω, 0402, 1/10W
245Điện trở SMD 0Ω, 0603, 1/10WRC0603JR-070RL36Cái0Ω, 0603, 1/10W
246Điện trở SMD 0Ω, 0603, 1/10WRC0603JRZ-070RL124Cái0Ω, 0603, 1/10W
247Điện trở SMD 0Ω, 0805, 1/8WRC0805JRZ-070RL29Cái0Ω, 0805, 1/8W
248Điện trở SMD 0Ω,0805, 0.4WRCS08050000Z0EA21Cái0Ω,0805, 0.4W
249Điện trở SMD 1 kΩ 5% 0805ERJ-6GEYJ102V8Chiếc1 kΩ 5% 0805
250Điện trở SMD 1.2 Ω, 0603, 1/10WERJ-3RQF1R2V2Cái1.2 Ω, 0603, 1/10W
251Điện trở SMD 1.2kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1201V4Cái1.2kΩ, 0603, 1/10W
252Điện trở SMD 1.2kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ122V3Cái1.2kΩ, 0805, 1/8W
253Điện trở SMD 1.3kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1301V6Cái1.3kΩ, 0603, 1/10W
254Điện trở SMD 1.5kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1501V5Cái1.5kΩ, 0603, 1/10W
255Điện trở SMD 1.5kΩ, 0603, 1/10WRC0603JR-071K5L46Cái1.5kΩ, 0603, 1/10W
256Điện trở SMD 1.6kΩ, 0805, 1/2WERJ-P06J162V3Cái1.6kΩ, 0805, 1/2W
257Điện trở SMD 1.8 Ω, 0603, 1/10WERJ-3RQF1R8V2Cái1.8 Ω, 0603, 1/10W
258Điện trở SMD 1.8kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1801V4Cái1.8kΩ, 0603, 1/10W
259Điện trở SMD 10 kΩ 5% 0805ERJ-6GEYJ103V4Chiếc10 kΩ 5% 0805
260Điện trở SMD 10 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF10R0V3Cái10 Ω, 0603, 1/10W
261Điện trở SMD 10 Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-0710RL5Chiếc10 Ω, 0603, 1/10W
262Điện trở SMD 10 Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF10R0V2Chiếc10 Ω, 0805, 1/8W
263Điện trở SMD 100 Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-07100RL12Chiếc100 Ω, 0603, 1/10W
264Điện trở SMD 100 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ101V2Chiếc100 Ω, 0805, 1/8W
265Điện trở SMD 100 Ω, 1/8W, 0805RC0805FR-07100RL6Chiếc100 Ω, 1/8W, 0805
266Điện trở SMD 102 kΩ, 0805, 1/10WRN73C2A102KLTDF2Cái102 kΩ, 0805, 1/10W
267Điện trở SMD 10kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1002V48Cái10kΩ, 0603, 1/10W
268Điện trở SMD 10kΩ, 0603, 1/10WERJ-3GEYJ103V29Cái10kΩ, 0603, 1/10W
269Điện trở SMD 10kΩ, 0603, 1/10WRC0603JR-0710KL16Chiếc10kΩ, 0603, 1/10W
270Điện trở SMD 10kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ103Z18Chiếc10kΩ, 0805, 1/8W
271Điện trở SMD 10kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ103VX12Cái10kΩ, 0805, 1/8W
272Điện trở SMD 10Ω, 0603, 1/10WERJ-3GEYJ101V16Cái10Ω, 0603, 1/10W
273Điện trở SMD 10Ω, 0603, 1/10WRC0603FRX-0710RL3Cái10Ω, 0603, 1/10W
274Điện trở SMD 10Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF10R1V5Cái10Ω, 0805, 1/8W
275Điện trở SMD 10Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ100V2Cái10Ω, 0805, 1/8W
276Điện trở SMD 11 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF11R0V2Cái11 Ω, 0603, 1/10W
277Điện trở SMD 11.5 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF11R5V2Cái11.5 Ω, 0603, 1/10W
278Điện trở SMD 110 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ111V8Chiếc110 Ω, 0805, 1/8W
279Điện trở SMD 110kΩ, 1206, 1/4WCRCW1206110KFKEA2Cái110kΩ, 1206, 1/4W
280Điện trở SMD 110Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ112V4Cái110Ω, 0805, 1/8W
281Điện trở SMD 11kΩ, 0805, 1/2WERJ-P06F1102V32Cái11kΩ, 0805, 1/2W
282Điện trở SMD 120 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ121V2Chiếc120 Ω, 0805, 1/8W
283Điện trở SMD 1kΩ, 0603, 1/10WRC0603JR-071KL2Chiếc1kΩ, 0603, 1/10W
284Điện trở SMD 1kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF1001V28Cái1kΩ, 0603, 1/10W
285Điện trở SMD 1kΩ, 0603, 1/10WERJ-3GEYJ102V45Cái1kΩ, 0603, 1/10W
286Điện trở SMD 1kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ102VZ5Chiếc1kΩ, 0805, 1/8W
287Điện trở SMD 1kΩ, 0805, 1/8WERA-6AEB102V8Chiếc1kΩ, 0805, 1/8W
288Điện trở SMD 2.2kΩ, 0603, 1/10WRC0603FR-072K2L6Chiếc2.2kΩ, 0603, 1/10W
289Điện trở SMD 2.2kΩ, 0805, 1/8WERA-6YEB222V9Chiếc2.2kΩ, 0805, 1/8W
290Điện trở SMD 2.2kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ222V6Chiếc2.2kΩ, 0805, 1/8W
291Điện trở SMD 20 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ200V2Chiếc20 Ω, 0805, 1/8W
292Điện trở SMD 22 Ω, 0402, 1/10WERJ-2GEJ220X2Chiếc22 Ω, 0402, 1/10W
293Điện trở SMD 22 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ220V2Chiếc22 Ω, 0805, 1/8W
294Điện trở SMD 22 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ220VZ3Chiếc22 Ω, 0805, 1/8W
295Điện trở SMD 220 Ω, 0805, 1/8WRC0805JR-07220RL6Chiếc220 Ω, 0805, 1/8W
296Điện trở SMD 243 Ω, 0805 , 1/4WRC0805FR-07243RL4Chiếc243 Ω, 0805 , 1/4W
297Điện trở SMD 3.3kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ332V2Chiếc3.3kΩ, 0805, 1/8W
298Điện trở SMD 330 Ω, 0603, 1/10WRC0603JR-07330RL25Chiếc330 Ω, 0603, 1/10W
299Điện trở SMD 330 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ331V16Chiếc330 Ω, 0805, 1/8W
300Điện trở SMD 330 Ω,0805, 1/8WRC0805JR-07330RL3Chiếc330 Ω,0805, 1/8W
301Điện trở SMD 4.7 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ4R7V3Chiếc4.7 Ω, 0805, 1/8W
302Điện trở SMD 4.7kΩ, 0603, 1/10WRC0603JR-074K7L25Chiếc4.7kΩ, 0603, 1/10W
303Điện trở SMD 4.7kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJZ472V6Chiếc4.7kΩ, 0805, 1/8W
304Điện trở SMD 4.7kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJX472V6Chiếc4.7kΩ, 0805, 1/8W
305Điện trở SMD 40.2Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF40R2V7Cái40.2Ω, 0603, 1/10W
306Điện trở SMD 432 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF4320V3Cái432 Ω, 0603, 1/10W
307Điện trở SMD 453 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF4530V3Cái453 Ω, 0603, 1/10W
308Điện trở SMD 47 kΩ 5% 0805ERJ-6GEYJ473V2Chiếc47 kΩ 5% 0805
309Điện trở SMD 47 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ470V3Chiếc47 Ω, 0805, 1/8W
310Điện trở SMD 470 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJZ471V5Chiếc470 Ω, 0805, 1/8W
311Điện trở SMD 470Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF4700V2Cái470Ω, 0603, 1/10W
312Điện trở SMD 470Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-07470RL3Cái470Ω, 0603, 1/10W
313Điện trở SMD 470Ω, 1206, 1/4WRC1206FR-07470RL1Cái470Ω, 1206, 1/4W
314Điện trở SMD 47kΩ, 0603, 1/4WCRCW060347K0FKEAHP2Cái47kΩ, 0603, 1/4W
315Điện trở SMD 47Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF47R0V4Cái47Ω, 0603, 1/10W
316Điện trở SMD 47Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJZ470V4Cái47Ω, 0805, 1/8W
317Điện trở SMD 48.7kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF4872V3Cái48.7kΩ, 0603, 1/10W
318Điện trở SMD 487 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF4870V3Cái487 Ω, 0603, 1/10W
319Điện trở SMD 49.9 Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF49R9V2Chiếc49.9 Ω, 0805, 1/8W
320Điện trở SMD 49.9 Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF50R9V2Chiếc49.9 Ω, 0805, 1/8W
321Điện trở SMD 49.9Ω, 0402, 1/10WERJ-2RKF49R9X10Cái49.9Ω, 0402, 1/10W
322Điện trở SMD 5.1kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF5101V14Cái5.1kΩ, 0603, 1/10W
323Điện trở SMD 5.1Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ5R1V1Cái5.1Ω, 0805, 1/8W
324Điện trở SMD 5.6 kΩ 5% 0805ERJ-6GEYJ562V2Chiếc5.6 kΩ 5% 0805
325Điện trở SMD 5.6 Ω, 0603, 1/10WERJ-3RQF5R6V3Cái5.6 Ω, 0603, 1/10W
326Điện trở SMD 5.6kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF5601V37Cái5.6kΩ, 0603, 1/10W
327Điện trở SMD 5.6kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ562VZ4Chiếc5.6kΩ, 0805, 1/8W
328Điện trở SMD 50 Ω, 0603, 1/8WFC0603E50R0BTBST16Chiếc50 Ω, 0603, 1/8W
329Điện trở SMD 50 Ω, 20WRPA0300T0050JNBKZ2Chiếc50 Ω, 20W
330Điện trở SMD 50Ω, 0603, 1/8WFC0603E50R0BST11Cái50Ω, 0603, 1/8W
331Điện trở SMD 50Ω, 0603, 1/8WFC0603E50R0BTBST235Cái50Ω, 0603, 1/8W
332Điện trở SMD 51 Ω, 0805, 1/2WERJ-P06J510V6Chiếc51 Ω, 0805, 1/2W
333Điện trở SMD 51 Ω, 0805, 1/2WERJ-P06JZ510V6Chiếc51 Ω, 0805, 1/2W
334Điện trở SMD 510 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ511V16Chiếc510 Ω, 0805, 1/8W
335Điện trở SMD 511 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF5110V3Cái511 Ω, 0603, 1/10W
336Điện trở SMD 549 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF5490V3Cái549 Ω, 0603, 1/10W
337Điện trở SMD 560Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ561V1Cái560Ω, 0805, 1/8W
338Điện trở SMD 576 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF5760V3Cái576 Ω, 0603, 1/10W
339Điện trở SMD 59Ω, 0805, 1/8WRC0805FR-0759RL1Cái59Ω, 0805, 1/8W
340Điện trở SMD 6.04kΩ, 0805, 1/2WERJ-P06F6041V14Cái6.04kΩ, 0805, 1/2W
341Điện trở SMD 6.8kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF6801V9Cái6.8kΩ, 0603, 1/10W
342Điện trở SMD 6.8kΩ, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ682V3Chiếc6.8kΩ, 0805, 1/8W
343Điện trở SMD 61.9Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-0761R9L2Cái61.9Ω, 0603, 1/10W
344Điện trở SMD 620 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF6200V3Cái620 Ω, 0603, 1/10W
345Điện trở SMD 62Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-0762RL1Cái62Ω, 0603, 1/10W
346Điện trở SMD 62Ω, 0603, 1/4WESR03EZPJ6206Cái62Ω, 0603, 1/4W
347Điện trở SMD 66.5kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF6652V2Cái66.5kΩ, 0603, 1/10W
348Điện trở SMD 665 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF6650V3Cái665 Ω, 0603, 1/10W
349Điện trở SMD 680 Ω, 0805, 1/8WERJ-6GEYJ681V4Chiếc680 Ω, 0805, 1/8W
350Điện trở SMD 732 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF7320V3Cái732 Ω, 0603, 1/10W
351Điện trở SMD 75kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF7502V2Cái75kΩ, 0603, 1/10W
352Điện trở SMD 75Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF75R0V19Cái75Ω, 0603, 1/10W
353Điện trở SMD 75Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF75R0V5Cái75Ω, 0805, 1/8W
354Điện trở SMD 8.2 Ω, 0603, 1/10WERJ-3RQF8R2V5Cái8.2 Ω, 0603, 1/10W
355Điện trở SMD 820 Ω, 0402, 1/10WERJ-2GEJ821X2Chiếc820 Ω, 0402, 1/10W
356Điện trở SMD 820 Ω, 0805, 1/8WERJ-6ENF8200V3Cái820 Ω, 0805, 1/8W
357Điện trở SMD 82HM, 1/4W, AXIALCFR-25JB-52-82RZ4Chiếc82HM, 1/4W, AXIAL
358Điện trở SMD 82Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF82R0V5Cái82Ω, 0603, 1/10W
359Điện trở SMD 82Ω, 0603, 1/10WMCR03ERTJ8202Cái82Ω, 0603, 1/10W
360Điện trở SMD 82Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-0782RL1Cái82Ω, 0603, 1/10W
361Điện trở SMD 866 Ω, 0603, 1/10WERJ-3EKF8660V3Cái866 Ω, 0603, 1/10W
362Điện trở SMD 9.09kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF9091V2Cái9.09kΩ, 0603, 1/10W
363Điện trở SMD 9.76kΩ, 0402, 1/10WERJ-2RKF9761X2Cái9.76kΩ, 0402, 1/10W
364Điện trở SMD 90.9kΩ, 0603, 1/10WERJ-3EKF9092V2Cái90.9kΩ, 0603, 1/10W
365Điện trở SMD 91kΩ, 0805, 1/2WERJ-P06J913V1Cái91kΩ, 0805, 1/2W
366Điện trở SMD 91Ω, 0603, 1/10WMCR03ERTJ9103Cái91Ω, 0603, 1/10W
367Điện trở SMD,4.7 Ω, 0603, 1/10WRC0603FR-074R7L1Cái4.7 Ω, 0603, 1/10W
368Động cơ9dcp90-60-302Cái- Công suất: 60W- Điện áp: 90VDC
369Đồng hồ đo công suất 96x72x96mmMETSEPM53102CáiĐộ phân giải màn hình: 12x128 pixel- Tỉ lệ lấy mẫu: 64 mẫu/chu kỳ- Loại đo lường: Dòng điện, điện áp, tần số, hệ số công suất, năng lượng, công suất hoạt động và công suất phản kháng- Dung lượng bộ nhớ: 256 kB- Hỗ trợ cổng truyền thông: RS485- Nhiệt độ làm việc: -25°C ~ 70°C
370Hạt feritBK2125HS102-T46CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
371Hạt feritHI2220P701R-106CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
372Hạt feritMI0805J102R-1016CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
373Hạt feritMMZ2012Y202B2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
374Hộp giảm tốc động cơ quay9PBK30BH2Cái- Tỉ số truyền: 30:1- Mô men xoắn đầu ra tối đa: 19.6 Nm- Tốc độ tối đa: 60 vòng/phút- Đường kính trục: 15mm- Kích thước tổng (Dài x Rộng x Sâu): 90 x 90 x 72 mm
375IC ARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128kB, (128K x 8) FLASHSTM32F103RBT63ChiếcARM, Cortex-M3, STM32, F1 Microcontroller, IC 32-Bit, 72MHz, 128kB, (128K x 8) FLASH
376Khóa liên động cơLAD9V24CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
377Khối chuyển mạchKG-1A-10203Cái- Dải tần làm việc: 1~2 GHz- Độ suy hao max: 1 dB- Hệ số sóng đứng VSWR max: 1.5- Hệ số cách ly min: 80 dB- Tốc độ chuyển mạch max: 50 ns
378Khối nguồnHLG-240H-48A2Cái- Dòng ra: 5A- Điện áp ra: 48V- Công suất: 240W- Điện áp vào: 90 VAC tới 305 VAC, 127 VDC tới 431 VDC- Số đầu ra: 01- Khả năng điều chỉnh: Có điều chỉnh
379Khối nguồnLPV-100-122CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
380Khối nguồnLPV-35-122CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
381Mạch tích hợpLM317MDT-TR4Cái- Hiệu điện thế đầ5u ra: 1.2 to 37V- Dòng điện: 500mA- Hiệu điện thế đầu vào: 4.2-40V- Kích thước 2.4x6.6x6.2mm
382Mạch tích hợpLPC4357JBD208E3Cái- Kích thước bộ nhớ chương trình: 1 MB - Độ rộng bus dữ liệu: 32 bit - Tần số xung nhịp: 204 MHz - Số cổng vào /ra:142 I/O - Nguồn cấp:3.3 V - Nhiệt độ:- 40 C+ 105 C
383Mạch tích hợp74LV08PW,1182CáiNumber of Gates: 4 '- Số cổng vào:2 Input : - Dòng điện:12 mA Propagation Delay -Nguồn cấp : 1.1~ 5V- Nhiệt độ:- 40 C + 125 C
384Mạch tích hợpAD8016ARBZ2Cái- Số kênh: 2- Công suất: 1.4W- Nhiệt độ: -40~80 độ C
385Mạch tích hợp24AA02E48T-I/OT5Cái- Kích thước bộ nhớ:2 kBit - Hiệu điện thế: 1.7 V- 5.5 V - Nhiệt độ:- 40 C~+ 85 C - Xung nhịp:400 kHz
386Mạch tích hợp4302-522Cái- Dải tần: 5-6000MHz - Hệ số tiêu hao: 0.23 dB typical 100 MHz- Hiệu điện thế: 2.3~5.5V- Chống tĩnh điện: 4kV
387Mạch tích hợp6N137S-TA11Cái- Tốc độ: 15 Mb/s - Số kênh: 1 Channel - Hiệu điện thế: 1.38 V - Dòng điện: 10 mA - Công suất: 85 mW - Nhiệt độ : - 40 C ~+ 85 C
388Mạch tích hợp74HC154PW,1182Cái- Số chân vào: 4- Số chân ra: 16 - Độ trễ đường truyền: 50 ns Hiệu điện thế: - Min: 2- 6 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40~+ 125 C
389Mạch tích hợp74LV143Cái- Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Ngưỡng TTL: VCC = 2.7 V and VCC = 3.6 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +85 °C
390Mạch tích hợp74LV14D,1185Chiếc- Hiệu điện thế: 1.0 V to 5.5 V- Chống tính điện: 2000 V- Nhiệt độ: -40 °C to +125 °C
391Mạch tích hợp83052AGILFT2Cái- Tần số lớn nhất:250 MHz - Hiệu điện thế:3.135-3.465 V - Nhiệt độ hoạt động: - 40 C ~+ 85 C
392Mạch tích hợpAD81384Cái- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85 C
393Mạch tích hợpAD8138ARZ-R74Chiếc- Độ rộng băng thông:320 MHz - Slew Rate: 1150 V/us - Hiệu điện thế: 3-11V- Dòng điện: 20 mA - Nhiệt độ: - 40 C~+ 85 C
394Mạch tích hợpAD8317ACPZ-R72Cái- Phạm vi độngdB: 55 dB Hiệu điện thế:3 V to 5.5 V -Nhiệt độ:-40~+ 85 C
395Mạch tích hợpAD844ANZ2Cái- Độ rộng băng thông: 60 MHz - Slew Rate: 2 kV/us - Hiệu điện thế nhỏ nhất:+/- 4.5 V - Nhiệt độ: - 55 C ~ + 125 độ C
396Mạch tích hợpAD92203Cái- Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
397Mạch tích hợpAD9220ARSZ-REEL9Cái- Hiệu điện thế:5 V - Công suất: 250mW - Tốc độ lấy mẫu: 10WS/s - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
398Mạch tích hợpADE-11XZ2Cái- Tần số: 10 MHz to 2000 MHz - Tổn hao max: 9.8 dB - Tần số LO : 10 MHz to 2000 MHz - Tần số IF: 5 MHz to 1000 MHz - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
399Mạch tích hợpADG901BRMZ3Chiếc- Tần số lớn nhất:4.5GHz - Hiệu điện thế:2.75V - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
400Mạch tích hợpADP-2-1WZ4Cái- Tần số: 1 MHz to 650 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C
401Mạch tích hợpADP-2-212Cái- Tần số: 20 MHz to 2000 MHz - Trở kháng: 50 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C
402Mạch tích hợpADP3338AKCZ-2.5RL72Cái- Hiệu điện thế:2.7-8 V - Dòng điện: 1A - Nhiệt độ:- 40 C ~ + 85 C
403Mạch tích hợpADT1-1WT6Cái- Tần số: 1 MHz to 400MHz - Trở kháng: 75 Ω - Nhiệt độ:- 40 C ~+ 85 C
404Mạch tích hợpAG602-90G1Cái- Tần số: DC to 3500MHz - Độ lợi: 14dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C
405Mạch tích hợpAG603-89G1Cái- Tần số: DC to 3000MHz - Độ lợi: 18.5dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C
406Mạch tích hợpAH312-S8G3Chiếc- Tần số: 400 to 2300MHz - Độ lợi: 18dB at 900MHz- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 200 C
407Mạch tích hợpALM-80110-BLKG2Cái- Tần số: 400 to 1600MHz - Hiệu điện thế: 5V- Trở kháng: 50Ω - Nhiệt độ:- 20 C ~+ 85 C
408Mạch tích hợpAMS1117-2.53Chiếc- Hiệu điện thế: 1.5- 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
409Mạch tích hợpAMS1117-3.36Cái- Hiệu điện thế: 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
410Mạch tích hợpAMS1117-5.01Cái- Hiệu điện thế: 3.3 - 5V- Dòng điện ra: 1A- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
411Mạch tích hợpAP1117E33G-1319Cái- Hiệu điện thế ra : 3.3V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 40 C ~+ 120 C
412Mạch tích hợpAP1117E50G-132Cái- Hiệu điện thế ra :5V- Dòng điện ra: 1A- Hiệu điện thế vào:6.4-18V- Nhiệt độ:- 20 C ~+ 120 C
413Mạch tích hợpAT93C46DN-SH-B2Cái- Kích thước bộ nhớ: 1kBit- Hiệu điện thế: 1.8-5.5V- Xung nhịp lớn nhất: 2MHz- Nhiệt độ: -40~85 độ C
414Mạch tích hợpBD09262Cái-Chia công suất 2 cổng- Tần số: 700MHz-1GHz- Công suất vào: 1W- Trở kháng:50 Ω
415Mạch tích hợpCD4013BM96G41Cái- Hiệu điện thế : 3-18V- Thời gian trễ: 300ns- Nhiệt độ: -55~+125 độ C
416Mạch tích hợpCDCLVC1104PWR2Cái- Tần số lớn nhất: 250MHz- Hiệu điện thế: 2.3-3.6V- Nhiệt độ: -40~85 độ C
417Mạch tích hợpDAC5672IPFB2Cái- Hiệu điện thế : 3.6V- Công suất : 330mW- Tốc độ: 275Mb/s- Nhiệt độ: -40~85 độ C
418Mạch tích hợpDG4599DL-T1-E32Cái- Hiệu điện thế: 2.25-5.5V- Dòng điện: 1uA- Nhiệt độ: -40~85 độ C
419Mạch tích hợpDP83848CVVX/NOPB2Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 3.3V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
420Mạch tích hợpDP83865DVH/NOPB2Cái- IC ethernet- Hiệu điện thế: 1.8V- Tốc độ: 10Mb/s, 100Mb/s, 1Gb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
421Mạch tích hợpEP4CGX150DF31I7N3Cái-Nguồn cấp: 1.16V ~ 1.24V- Số cổng vào/ra: 475- Thành phần logic: 149760- Số kênh truyền:8- Bộ nhớ chương trinh: SRAM- Nhiệt độ hoạt động: 40°C ~ 100°C (TJ)
422Mạch tích hợpEPM240T100C52Cái- Tần số xung nhịp: 304MHz- Hiệu điện thế: 2.5, 3.3V- Số cổng: 80I/O
423Mạch tích hợpFT245BL/TR2Cái- IC USB- Hiệu điện thế: 3V to 5.25V- Tốc độ: 480Mb/s- Nhiệt độ: -40~70 độ C
424Mạch tích hợpINA168NA/3K6Cái- Hiệu điện thế : 2.7-60V- DÒng điện: 60uA- Độ rộng băng thông: 800kHz- Nhiệt độ: -40~125 độ C
425Mạch tích hợpL78M05CDT-TR10Chiếc- Hiệu điện thế : 7-35V- Dòng điện: 500mA- Nhiệt độ: 0~150 độ C
426Mạch tích hợpL7905CD2T-TR3Chiếc- Điện áp cấp: -7 ÷ -35V - Điện áp ra: -5V - Dòng đầu ra: 1.5A
427Mạch tích hợpLD1085D2T33R6Chiếc- Điện áp cấp: 3.4÷30V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 3A
428Mạch tích hợpLM1117MP-ADJ/NOPB8Chiếc- Điện áp cấp: 1.4÷15V - Điện áp ra: 1.25÷13.8V - Dòng đầu ra: 800mA
429Mạch tích hợpLM317MDT-TR8Chiếc- Điện áp cấp: 4.2÷40V - Điện áp ra: 1.2÷37V - Dòng đầu ra: 500mA
430Mạch tích hợpLM317T1Cái- Điện áp cấp: 4.2÷40V - Điện áp ra: 1.2÷37V - Dòng đầu ra: 1.5A
431Mạch tích hợpLM321MF/NOPB4Cái- Dòng đầu ra: 40 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 600uA
432Mạch tích hợpLM358DR9Cái- Dòng đầu ra: 20 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 7mV- Dòng cấp: 500uA
433Mạch tích hợpLM7321MF/NOPB2Cái- Dòng đầu ra: 65 mA- Điện áp sai lệch đầu vào: 5mV- Dòng cấp: 950uA
434Mạch tích hợpLT1129IS8-5#PBF26Cái- Điện áp cấp: 4.15÷30V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 700mA
435Mạch tích hợpLT1529CQ-5#PBF2Cái- Điện áp cấp: 3.8÷15V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 3A
436Mạch tích hợpLT1963AEST-2.5#PBF3Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 1.5A
437Mạch tích hợpLT1963AEST-3.3#TRPBF4Cái- Điện áp cấp: 2.1÷20V - Điện áp ra: 3.3V - Dòng đầu ra: 1.5A
438Mạch tích hợpLT3030HFE#PBF3Cái- Điện áp cấp: 1.8÷20V - Điện áp ra: điều chỉnh - Dòng đầu ra: 750mA
439Mạch tích hợpLT3465AES6#TRMPBF2Cái- Điện áp cấp: 2.7÷16V - Tần số: 2.4MHz - Dòng cấp: 3.3mA
440Mạch tích hợpLTC5505-1ES5#TRMPBF8Cái- Điện áp cấp: 3÷3.6V - Tần số: 300MHz - 3GHz - Dải động: 40dB
441Mạch tích hợpLTM2881HY-3#PBF2Cái- Điện áp cấp: 2.7÷6V - Mức dữ liệu: 20Mb/s - Điện áp ra: 5V
442Mạch tích hợpLTM8001IY#PBF3Cái- Điện áp vào nhỏ nhất: 6V- Điện áp vào lớn nhất: 36V- Điện áp ra Output 1: 1.2 ~ 24V- Điện áp ra Output 2: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 3: 0 ~ 24V- Điện áp ra Output 4: 0 ~ 24V- Dòng ra cực đại: 5A- Dạng đóng gói: 121-BBGA Module- Số đầu ra: 6
443Mạch tích hợpM74HC4094YRM13TR5Cái- Số mạch: 8- Số bít: 8- Loại: CMOS- Đầu ra: 3 trạng thái
444Mạch tích hợpMAX232ACSE+T2Cái- Mức dữ liệu: 200kB/s - Số cổng điều khiển: 2- Điện áp: 4.5÷5V
445Mạch tích hợpMAX3221EIPWR2Cái- Mức dữ liệu: 250kB/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 3÷5.5V
446Mạch tích hợpMAX3485ESA+5Cái- Mức dữ liệu: 12Mb/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 7÷12V
447Mạch tích hợpMAX485CSA+T4Cái- Mức dữ liệu: 2.5Mb/s - Số cổng điều khiển: 1- Điện áp: 5V
448Mạch tích hợpMC7805CDTG3Cái- Điện áp cấp: 7÷35V - Điện áp ra: 5V - Dòng đầu ra: 1A
449Mạch tích hợpMCP1525T-I/TT5Cái- Điện áp cấp: 4÷5.5V - Điện áp ra: 2.5V - Dòng đầu ra: 500mA
450Mạch tích hợpMCP2003A-E/SN4Cái- Điện áp cấp: 6÷27V - Dòng đầu ra: 90uA
451Mạch tích hợpMCP2003-E/SN5Cái- Điện áp cấp: 6÷27V - Dòng đầu ra: 100uA
452Mạch tích hợpMCP9700T-E/TT4Cái- Nhiệt Cảm biến - Cục bộ: -40°C ~ 125°C; - Điện áp: 2,3V ~ 5,5V; - Độ phân giải 10mV /°C; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125 ° C
453Mạch tích hợpMGA-633P8-BLKG9Cái- Tần số: 450MHz ~ 2GHz; - Hình tiếng ồn: 0,37dB; - Tần suất kiểm tra: 900MHz; - Điện áp cung cấp: 5V
454Mạch tích hợpMMG15241HT12Cái- Tần số: 500MHz ~ 2,8 GHz; - Hình tiếng ồn: 1,6dB; - Tần suất kiểm tra: 2,14 GHz; - Điện áp cung cấp: 5V
455Mạch tích hợpMRFE6VS25LR51Cái- Dải tần: 1.8MHz tới 2000MHz- Hệ số khuếch đại: 25.9dB- Phân cực bóng bán dẫn: Kênh N- Công suất ra: 25W- Điện áp định mức: 133V- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 150°C
456Mạch tích hợpMT48LC32M16A2TG-75: IT:CTR3Cái- Dung lượng bộ nhớ: 512Mb (32M x 16); - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA); - Tần số đồng hồ:133 MHz; - Thời gian truy cập: 5,4 ns
457Mạch tích hợpNC7WZ04P6X10Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp: 1.65V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Dòng điện - Độ sáng (Tối đa): 1µA
458Mạch tích hợpOPA345NA/2501Cái- Điện Áp cung cấp: 4.5V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số: 3 MHz
459Mạch tích hợpOPA350UA/2K52Cái- Phạm vi nhiệt độ: -55°C ~150°C; - Điện áp cung cấp 2,5 ~ 5,5 V; - Dải tần số: 38 MHz
460Mạch tích hợpPD09-73LF2Cái- Tần số: 0,81 ~ 0,96GHz; - Cân bằng biên độ ± 0,1 ~ ± 0,2dBP; - Cân bằng tốc độ: ± 1~ ± 3Deg; - Suy hao cường độ ít hơn 3 dB chia nhỏ 0,4~0,6dB
461Mạch tích hợpPIC12ZF683-I/SN2Cái- Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 20MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 3.5KB (2K x 14); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2 V ~ 5.5V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
462Mạch tích hợpPIC18F67J60-I/PT5Cái- Kích thước lõi: 8 Bit; - Tốc độ: 41,667MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình 128KB (64K x 16); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd) 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85°C
463Mạch tích hợpPIC32MX795F512L-80I/PF1Cái- Kích thước lõi: 32-Bit; - Tốc độ: 80MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512KB (512K x 8); - Điện áp - Nguồn cung cấp (Vcc / Vdd): 2,3 V ~ 3,6 V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
464Mạch tích hợpPW1183Cái- Đầu vào nguồn điện: AC100-250V ~50/60Hz 0.5A; - Đầu ra điện áp: DC-5V/3A; - Chiều dài cáp nguồn: 1.8 mét
465Mạch tích hợpQBA-12N+3CáiQBA-12N+
466Mạch tích hợpREF5020AIDGKT2Cái- Nhiệt độ: –40°C đến + 125 ° C; - Đầu ra cao hiện nay: ± 10mA; - Tiếng ồn thấp: 3μVPP / V
467Mạch tích hợpRF26373Chiếc- Tiếng ồn: -55dB ~ + 51dB; - Dải điều khiển tăng ở 85MHz; - Nguồn điện 3V đơn; - 2dBm đầu vào IP3; - Tần số hoạt động: 12MHz ~ 385MHz
468Mạch tích hợpRFSA20132CáiRFSA2013
469Mạch tích hợpRVA-2500+4Cái- Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ + 85°C; - Điện áp cung cấp cực đại: 12V
470Mạch tích hợpSE95DP,1182Cái- Điện áp cung cấp: 2,8 V ~ 5,5 V; - Phạm vi nhiệt độ: -55 °C ~ +125 °C
471Mạch tích hợpSFH690ABT3Cái- Điện áp kiểm tra cách ly: 3750 VRMS (1s); - Điện áp đánh thủng bộ thu-phát cao: VCEO = 70V
472Mạch tích hợpSi4133-D-GT6Cái- Điện áp: 2,7 V đến 3,6 V; - Dòng điện chờ: 1 μA; - Dòng điện cung cấp điển hình: 18 mA
473Mạch tích hợpSN65220DBVT2Cái- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ + 85°C; - Giá trị điện dung: 35pF; - Công suất tiêu thụ tối đa: 385(mW)
474Mạch tích hợpSN65HVD10QDREP3Cái- Tốc độ dữ liệu: 25 Mbps; - Cung cấp điện áp: 3V ~ 3.6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
475Mạch tích hợpSN74ACT245PWR9Cái- Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C (TA)
476Mạch tích hợpSN74HC148DR2Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
477Mạch tích hợpSN74LS73N2Cái- Cung cấp điện áp: 4,5V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 125°C
478Mạch tích hợpSN74LVC1T45DBVR3Cái- Tốc độ dữ liệu: 420 Mbps; - Cung cấp điện áp: 1,65V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
479Mạch tích hợpSN74LVC1T45DCKR3Cái- Tốc độ dữ liệu: 420 Mbps; - Cung cấp điện áp: 1,65V ~ 5,5V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C
480Mạch tích hợpSN75176BDR6Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp: 4,75 V ~ 5,25 V; - Loại gắn kết Bề mặt
481Mạch tích hợpSTM32F102RBT63Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Kích thước RAM: 16K x 8; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128KB (128K x 8)
482Mạch tích hợpSTMZ32F103RBT63Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 128kB Flash; - Kích thước RAM: 20kB SRAM
483Mạch tích hợpSTMZ32F107VCT62Cái- Cung cấp điện áp: 2V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 72MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 256KB (256K x 8); - Kích thước RAM: 64K x 8
484Mạch tích hợpSTM32F407VET62Cái- Cung cấp điện áp: 1,8V ~ 3,6V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 85°C; - Tần số dao động: 0 ~ 168MHz; - Kích thước bộ nhớ chương trình: 512 kB; - Kích thước RAM: 192 kB
485Mạch tích hợpSYPD-1+3ChiếcSYPD-1+
486Mạch tích hợpT4-1+4Cái- Số pha: 1P.- Dòng định mức: 25A.- Dòng cắt (KA ): Icu = 4.5.- Điện áp: 440V/380V/220V.
487Mạch tích hợpTAMP-1521GLNZ+3Cái- Bộ khuếch đại tiếng ồn thấp SMT - Tần số: 1380 ~ 1520 MHz - Điện trở: 50Ω
488Mạch tích hợpTC1-1TZ+4Cái- Tần số: 0.4-500MHz- Trở kháng: 50Ω
489Mạch tích hợpTCBT-14+4Cái- Tần số: 10-10000MHz- Trở kháng: 50Ω
490Mạch tích hợpTCD-20-4+7Cái- Tần số: 5-1000MHz- Trở kháng: 50Ω
491Mạch tích hợpTL082CDT2Cái- Cung cấp điện áp: ±18V; - Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 150°C
492Mạch tích hợpTL431BQDBZR32Cái- Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Điện áp - Đầu ra (Tối thiểu / Cố định): 2.495V; - Điện áp - Đầu ra (Tối đa): 36V
493Mạch tích hợpTMS320F28335PTPQ4Cái- Bộ xử lý lõi: C28x- Kích thước lõi: 32 bit- Tốc độ: 150 MHz- Kết nối: CANbus, EBI/EMI, I²C, McBSP, SCI, SPI, UART/USART- Thiết bị ngoại vi: DMA, POR, PWM, WDT- Kích thước bộ nhớ chương trình: 512kB (256K x 16)- Loại bộ nhớ chương trình: FLASH- Kích thước RAM: 34K x 16- Điện áp nguồn: 1.805V ~ 1.995V- Bộ chuyển đổi dữ liệu: A/D 16x12b- Dạng dao động: Dao động nội- Số chân vào/ra: 88- Dạng đóng gói: 176-LQFP Exposed Pad
494Mạch tích hợpTPS5420D8Cái- Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 125 ° C; - Điện áp - Nguồn cung cấp 5,5 V ~ 36 V
495Mạch tích hợpTPS75005RGWT4Cái- Điện áp-Cung Cấp: 3.75V ~ 6.5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
496Mạch tích hợpXC3S500E-4PQG208I8Cái- Điện áp nguồn: 1.14V ~ 1.26V- Số LAB/CLB: 1164- Số phần tử logic: 10476- Tổng số bít RAM: 368640- Số chân vào/ra: 158- Số cổng: 500000- Dạng đóng gói: 208-BFQFP- Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 100°C
497Mạch tích hợpXC3S500E-4VQG100C2Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,14V ~ 1,26V; - Nhiệt Độ hoạt động: 0°C ~ 85°C
498Mạch tích hợpXCF04SVOG20C6Cái- Điện áp - Nguồn cung cấp 3 V ~ 3,6 V - Nhiệt độ hoạt động -40°C ~ 85 ° C; - Dung lượng bộ nhớ 4Mb
499Mạch tích hợpZLDO1117G12TA2Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C
500Mạch tích hợpZLDO1117G33TA2Cái- Điện áp-Cung Cấp: 1,2V ~ 5V; - Nhiệt Độ hoạt động: -40°C ~ 125°C; - Kiểu lắp: SM
501Mạch tích hợpZUMT619TA9Cái- K610- Nhiệt độ hoạt động: -55°C ~ 150 °C
502Mạch thiên ápTCBT-14A+4ChiếcTCBT-14+
503Màn hình cảm ứng6AV2123-2GA03-0AX02Cái- Màn hình cảm ứng 7 inch- Chiều ngang: 154.1mm- Chiều dọc: 85.9 mm- Loại hiển thị: TFT, Led- Số màu: 65,536- Độ phân giải: 800x480- Điện áp cấp DC: 24V- Có bộ nhớ FLASH và RAM
504Màn hình điều khiển biến tần6SE6400-0BP00-0AA01Cái- Hỗ trợ các dòng máy: SINAMICS G120, G120P G110M, G110D, G120D, G120C ET 200PRO FC-2- Ngôn ngữ: German, English, French Italian…
505Màn hình LCDER-TFT035-32Cái- Điện áp hoạt động: 3.3V; - Độ phân giải: 320x240; - Màn hình màu: 3.2inch, cảm ứng
506Màn hình LCDLCM-S01602DSF/A1Cái- Định dạng hiển thị 16 x 2; - Định dạng ký tự: 5 x 8 chấm; - Cung cấp điện áp: 5V; - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 50°C; - Số lượng ký tự: 32
507Màn hình LCDOF0846-SNA0L0-000011Cái- Kích thước: 8.4inch- Tỉ lệ 4:3- Độ phân giải: 800x600- Kiểu: LCD
508Mô đun nguồnS8FS-C050243Cái- Công suất: 50W- Điện áp vào: 100 240 VAC 50 /60 Hz- Điện áp ra: 24VDC- Dòng định mức: 2.2A
509Núm điều chỉnhAT4324CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
510Núm điều chỉnhKPN900A1/44CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
511Núm điều chỉnhOEDA-63-4-53CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
512Nút nhấn1.14002.003000016CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
513Nút nhấnAL6H-M14P-R1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
514Nút nhấnB3W-9010-R1R2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
515Nút nhấnPV7F2Y0SS-3172CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
516Nút nhấnQN22-A1(M-G)12CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
517Nút nhấnQN22-A1(M-R)4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
518Nút nhấnULV7F2HSS3412CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
519Nút nhấnYW1B-V4E03R2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
520Pin sạcR20 NIMH 9AH5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
521Quạt9GL1224G1012CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
522QuạtAFC0712DD-TP102CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
523QuạtOD1225-24LB8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
524QuạtR87F-A4A13HP4Cái- Nguồn cấp: 200 VAC- Vật liệu khung: Die-cast- Tốc độ quay: High- Kiểu đấu nối: Terminals- Kích thước: 120 x 120 x 25 mm
525Rơ le 12VDC, 5A1-1462039-84Cái- Điện áp cuộn dây: 12VDC- Kháng cuộn dây: 720 Ω- Chiều dài: 20.5mm- Chiều rộng: 7.2mm- Chiều cao: 15.3mm- Sự tiêu thụ: 200 mW
526Rơ le 20A,100VDCD1D201Cái- Dòng tải: 20A- Điện áp tải định mức: 1VDC tới 72VDC- Dạng đầu ra: MOSFET- Phạm vi điện áp điều khiển: 3.5VDC tới 32VDC- Dòng vào: 10mA tới 15mA
527Rơ le 24VDC,10A2967620 PLC-RSC-24DC/21HC2Cái- Tiếp điểm chịu dòng lớn: 10A- Điện áp: 24DC, gắn Din mỏng 14mm
528Rơ le 24VDC,6A2966171 PLC-RSC-24DC/2185Cái- Kích thước 6,2x80x94 mm ( Dày x Cao x Rộng); - Điện áp đầu vào: 24V; - Dòng tối đa 6A
529Rơ le 24VDC,8ARSB2A080BD20Cái- Dòng điện: 8A; - Điện áp: 24V; - Nhiệt độ hoạt động: -40°C ~ 40°C
530Switch mạng 8 cổng điện, 2 cổng quang, đơn modeLantech IES-5208DF1Cái- Các tính năng gồm: firewall; NAT; VPN; switch- Tính năng bảo mật IEC 62443/NERC CIP- Kênh đầu vào số: + Trạng thái 1: +13 ~ +30V+ Trạng thái 0: -30 ~ +3V- Số cổng kết nối RJ45 10/100BaseT(X): 8- Số cổng 100/1000BaseSFP: 2- Các chuẩn kết nối: IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X)Static Port Trunk; IEEE 802.3u for 100BaseT(X); IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX- Nguồn cấp DC: 12~48V
531Tải cao tầnCCLDC031001Cái- Điện trở cao tần: 50 Ω; - Kích thước: 24,77x16,03x7,92mm;- Công suất: 250 W.
532Tải giả8251.01Cái- Công suất: 1000W- Dải tần và VSWR: DC - 1 GHz 1.1 max;1 GHz - 2 GHz 1.25 max; 2 GHz to 2.4 1.3 max;1.065 max., 470-860 MHz for "D" Models- Làm mát : dầu 1.1 gal- Nhiệt độ: -40 - +45 độ C- Khối lượng: 11.5 kg
533Tụ điện SMDGRM188R71C104kA01D385CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
534Tụ điện SMD06035A271JAT2A3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
535Tụ điện SMD06035C101JAT2A2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
536Tụ điện SMD06035C102kAT2A97CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
537Tụ điện SMD06035J3R3BBSTR3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
538Tụ điện SMD202S43W102KV4E11CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
539Tụ điện SMD251R14S3R6BV4T15CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
540Tụ điện SMD251R14S430GV4T6CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
541Tụ điện SMD251R14S820GV4T5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
542Tụ điện SMD251R15S270JV4E2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
543Tụ điện SMD500R15N330JV4T2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
544Tụ điện SMD500X15W103MV4E6CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
545Tụ điện SMD800B5R1BT500XT2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
546Tụ điện SMD800B5R6BT500XT2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
547Tụ điện SMD800B6R8BT500XT2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
548Tụ điện SMDAFK477M35H32T-F2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
549Tụ điện SMDATC100B100JT1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
550Tụ điện SMDATC100B101JT2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
551Tụ điện SMDATC100B120JT2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
552Tụ điện SMDATC100B180JT2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
553Tụ điện SMDATC100B1R2BT1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
554Tụ điện SMDATC100B270JT8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
555Tụ điện SMDATC100B2R4BT1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
556Tụ điện SMDATC100B3R3BT1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
557Tụ điện SMDATC100B3R9CT2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
558Tụ điện SMDATC100B4R7CT2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
559Tụ điện SMDATC100B5R6CT1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
560Tụ điện SMDATC100B6R8CT2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
561Tụ điện SMDC0402C104M8RACTU65CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
562Tụ điện SMDC0402C223K8RACTU6CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
563Tụ điện SMDC0603C102K8RACTU2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
564Tụ điện SMDC0603C103K5RACTU5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
565Tụ điện SMDC0603C104K8RACTU73CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
566Tụ điện SMDC0603C104M5RACTU2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
567Tụ điện SMDC0603C220J4GACTU3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
568Tụ điện SMDC0603C223J3RACTU2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
569Tụ điện SMDC0603C332F5GACTU2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
570Tụ điện SMDC0805C100F5GACTU2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
571Tụ điện SMDC0805C100J5GACTU3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
572Tụ điện SMDC0805C101G5GACTU5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
573Tụ điện SMDC0805C102J5GACTU2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
574Tụ điện SMDC0805C104K5RACTU5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
575Tụ điện SMDC0805C105K3RACAUTO23CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
576Tụ điện SMDC0805C106M8RACTU8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
577Tụ điện SMDC0805C223K5RACTU2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
578Tụ điện SMDCC0603ZRY5V7BB1051CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
579Tụ điện SMDCC0805JRNPO9BN1511CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
580Tụ điện SMDCC0805ZRY5V9BB10416CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
581Tụ điện SMDCGA2B1X7R1A224K050BC5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
582Tụ điện SMDCGA3E2C0G1H4R7C080AA3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
583Tụ điện SMDCGJ3E1X7R1E105K080AC4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
584Tụ điện SMDCL05B105KQ5NQNC5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
585Tụ điện SMDCL10C180JB8NNNC2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
586Tụ điện SMDECA-2AM1021CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
587Tụ điện SMDEKYB630ELL102ML25S63CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
588Tụ điện SMDGRM1885C1H272JA01D6CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
589Tụ điện SMDGRM1885C1H471JA01D22CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
590Tụ điện SMDGRM188F51A475ZE20D51CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
591Tụ điện SMDGRM188R61H105kAALD4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
592Tụ điện SMDGRM188R71C103kA01D78CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
593Tụ điện SMDGRM188R71H103kA01D30CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
594Tụ điện SMDGRM21BR61E475kA12L2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
595Tụ điện SMDGRM42A7U3F101JW31L2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
596Tụ điện SMDLMK212SD104KG-T25CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
597Tụ điện SMDR60DN51505030K1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
598Tụ điện SMDR82DC4100DQ60J2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
599Tụ điện SMDSQCBEM102kAJMEV2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
600Tụ điện SMDT491A105M016AT2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
601Tụ điện SMDT491A106M020AT102CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
602Tụ điện SMDT491C476K016AT1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
603Tụ điện SMDT491D107K016AT3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
604Tụ điện SMDT494A106K016AT22CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
605Tụ điện SMDT520A106M010ATE08042CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
606Tụ điện SMDT520B106M016ATE1001CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
607Tụ điện SMDTPSA225K010R18003CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
608Tụ điện SMDTPSD226M025R020032CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
609Tụ điện SMDUCD2A331MNQ1MS2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
610Tụ điện SMD 0.1uF 100V 0805C2012X7R2A104K125AA4Chiếc0.1uF 100V 0805
611Tụ điện SMD 0.1uF 50V 1111202B104MT50XT5Chiếc0.1uF 50V 1111
612Tụ điện SMD 0.1uF 6.3V 0805C0805C104K9RACTU2Chiếc0.1uF 6.3V 0805
613Tụ điện SMD 0.1uF, 0603, 16VCC0603KRX7R7BB10412Chiếc0.1uF, 0603, 16V
614Tụ điện SMD 0.1uF, 0805, 16V08053C104kAT2A119Chiếc0.1uF, 0805, 16V
615Tụ điện SMD 0.1uF, 100V, 0805C2012X7R2A104K125AB4Chiếc0.1uF, 100V, 0805
616Tụ điện SMD 0.1uF, 16V, 0603CGJ3E2X7R1C104K080AA86Chiếc0.1uF, 16V, 0603
617Tụ điện SMD 0.1uF, 20%, 50V200B104MT50XTZ4Chiếc0.1uF, 20%, 50V
618Tụ điện SMD 0.1uF, 50V, 080508055C104kAT2A2Cái0.1uF, 50V, 0805
619Tụ điện SMD 0.1uF, 50V, 1111200B103MT50XT5Chiếc0.1uF, 50V, 1111
620Tụ điện SMD 0.22uF 250V 1210C3225X7R2E224K200AA10Chiếc0.22uF 250V 1210
621Tụ điện SMD 0.3pF±0.1pF, 0805, 250VATC600F0R3BT250XT2Cái0.3pF±0.1pF, 0805, 250V
622Tụ điện SMD 0.5pF, 500V, 1111800B0R5BT500XT5Cái0.5pF, 500V, 1111
623Tụ điện SMD 0.7pF, 250V, 0805600F0R7BT250XT2Cái0.7pF, 250V, 0805
624Tụ điện SMD 0.7pF±0.1pF, 1111, 500V100B0R7BT500XT2Cái0.7pF±0.1pF, 1111, 500V
625Tụ điện SMD 0.8pF, 250V, 0805600F0R8BT250XT2Cái0.8pF, 250V, 0805
626Tụ điện SMD 1 uF, 10V, 08050805ZC105kAT2A2Chiếc1 uF, 10V, 0805
627Tụ điện SMD 1.2pF±0.1pF, 1111, 500V800B1R2BT500XT3Cái1.2pF±0.1pF, 1111, 500V
628Tụ điện SMD 1.5pF, 500V, 1111100B1R5BT500XT3Cái1.5pF, 500V, 1111
629Tụ điện SMD 1.5pF±0.1pF, 1111, 500V100B1R5BT500XTZ2Cái1.5pF±0.1pF, 1111, 500V
630Tụ điện SMD 1.8pF, 250V, 0805600F1R8BT250XT2Cái1.8pF, 250V, 0805
631Tụ điện SMD 1.8pF, 500V, 1111800B1R8BT500XT8Chiếc1.8pF, 500V, 1111
632Tụ điện SMD 100 pF, 0603, 50VC0603C101J5GACTU3Chiếc100 pF, 0603, 50V
633Tụ điện SMD 100 pF, 500 V, 1111800B101JT500XT4Chiếc100 pF, 500 V, 1111
634Tụ điện SMD 1000 pF, 50 V, 1111800B102JT50XT4Chiếc1000 pF, 50 V, 1111
635Tụ điện SMD 1000 pF, 6.3VEEV108M6R3A9MAA2Cái1000 pF, 6.3V
636Tụ điện SMD 10000pF, 0805, 50VCL21C103JBFNNNE8Chiếc10000pF, 0805, 50V
637Tụ điện SMD 10000pF, 50V, 080508055C103kAT2A7Cái10000pF, 50V, 0805
638Tụ điện SMD 1000pF 100V 5% 080508051A102JAT2A4Chiếc1000pF 100V 5% 0805
639Tụ điện SMD 1000pF 50V 080508055A102FAT2A13Chiếc1000pF 50V 0805
640Tụ điện SMD 1000pF 6.3V 0100501016D102kAT2A4Chiếc1000pF 6.3V 01005
641Tụ điện SMD 1000pF, 0805, 50VCL21C102JBCNNNC5Chiếc1000pF, 0805, 50V
642Tụ điện SMD 1000pF, 16V, 0805C0805C102K4RACTU2Chiếc1000pF, 16V, 0805
643Tụ điện SMD 1000pF, 50V, 1111100B102JT50XT4Cái1000pF, 50V, 1111
644Tụ điện SMD 100nF, 0805, 50VC0805R104J5RACTU4Chiếc100nF, 0805, 50V
645Tụ điện SMD 100nF, 1111, 50V201B104MT50XT36Cái100nF, 1111, 50V
646Tụ điện SMD 100pF, 0805, 50VCL21C101JBANNNC10Chiếc100pF, 0805, 50V
647Tụ điện SMD 100pF, 100V 080508051A101FAT2A6Chiếc100pF, 100V 0805
648Tụ điện SMD 100pF, 500V 1111800B101JT500XT22Chiếc100pF, 500V 1111
649Tụ điện SMD 100pF, 500V, 1111100B101JT500XT12Chiếc100pF, 500V, 1111
650Tụ điện SMD 10pF, 500V, 1111501S42E100JV4E10Chiếc10pF, 500V, 1111
651Tụ điện SMD 10pF, 50V, 0805C0805C100C5GACTU9Cái10pF, 50V, 0805
652Tụ điện SMD 10uF, 1206, 16VT494A106K016ATZ24Chiếc10uF, 1206, 16V
653Tụ điện SMD 12pF, 0805, 50VCL21C120FBANNNC4Chiếc12pF, 0805, 50V
654Tụ điện SMD 12pF, 500V, 1111800B120JT500XT4Chiếc12pF, 500V, 1111
655Tụ điện SMD 15nF, 0805, 50VC0805C153F5GALTU8Chiếc15nF, 0805, 50V
656Tụ điện SMD 15pF, 0603, 250V251R14S150GV4T3Cái15pF, 0603, 250V
657Tụ điện SMD 15pF, 500V, 1111800B150JT500XT2Chiếc15pF, 500V, 1111
658Tụ điện SMD 18pF, 16V, 0603C0603C180J4GACTU2Chiếc18pF, 16V, 0603
659Tụ điện SMD 1pF, ±0.1pF, 0805, 50VCL21C010BBANNNC4Chiếc1pF, ±0.1pF, 0805, 50V
660Tụ điện SMD 1pF, 500V, 1111100B1R0CT500XT4Chiếc1pF, 500V, 1111
661Tụ điện SMD 1pF, 500V, 1111800B1R0BT500XT4Chiếc1pF, 500V, 1111
662Tụ điện SMD 2.2pF, 250V, 0805600F2R2BT250XT2Cái2.2pF, 250V, 0805
663Tụ điện SMD 2.2uF, 1825, 50VC1825C225J5RACTU2Cái2.2uF, 1825, 50V
664Tụ điện SMD 2.2uF, 25V, 0805TMK212B7225KG-TR2Cái2.2uF, 25V, 0805
665Tụ điện SMD 2.4pF, 500V, 1111100B2R4BT500XT2Cái2.4pF, 500V, 1111
666Tụ điện SMD 2.7pF, 500V, 1111800B2R7BT500XT2Chiếc2.7pF, 500V, 1111
667Tụ điện SMD 22pF, 500V 1111800B220GT500XT3Chiếc22pF, 500V 1111
668Tụ điện SMD 22pF,0805, 50VCL21C220FBANNWC4Chiếc22pF,0805, 50V
669Tụ điện SMD 27pF, 500V, 1111800B270JT500XT4Chiếc27pF, 500V, 1111
670Tụ điện SMD 3.3pF, 500V, 1111800B3R3BT500XT2Chiếc3.3pF, 500V, 1111
671Tụ điện SMD 33pF, 500V, 1111800B330FT500XT5Chiếc33pF, 500V, 1111
672Tụ điện SMD 3pF, ±0.1pF, 0805, 50VCL21C030BBANNNC8Chiếc3pF, ±0.1pF, 0805, 50V
673Tụ điện SMD 3pF, 250V, 0805600F3R0BT250XT3Cái3pF, 250V, 0805
674Tụ điện SMD 4.7pF, 500V, 1111800B4R7BT500XT2Chiếc4.7pF, 500V, 1111
675Tụ điện SMD 4.7uF, 1206, 50VGRM31CR71H475kA12L4Cái4.7uF, 1206, 50V
676Tụ điện SMD 47pF, 500V, 1111800B470FT500XT4Chiếc47pF, 500V, 1111
677Tụ điện SMD 47uF, 2312, 16VT495C476KZ016ATE30010Chiếc47uF, 2312, 16V
678Tụ điện SMD 5.6pF, 250V, 0805600F5R6BT250XT3Cái5.6pF, 250V, 0805
679Tụ điện SMD 560pF, 0805, 50VC0805C561J5GACTU8Chiếc560pF, 0805, 50V
680Tụ điện SMD 56pF, 50V, 0805C0805C560F5GACTU2Cái56pF, 50V, 0805
681Tụ điện SMD 5pF,±0.25pF , 0805, 50VCL21C050CBANNNC8Chiếc5pF,±0.25pF , 0805, 50V
682Tụ điện SMD 7pF, ±0.25pF, 0805, 50VCL21C070CBANNNC8Chiếc7pF, ±0.25pF, 0805, 50V
683Tụ điện SMD 8.2pF, 500V, 1111800B8R2BT500XT3Chiếc8.2pF, 500V, 1111
684Tụ điện SMD 9.1pF, 500V, 1111800B9R1BT500XT2Chiếc9.1pF, 500V, 1111
685Tụ điện SMD ALUM 100uF 63VEEV107M063A9PAA2ChiếcALUM 100uF 63V
686Tụ điện SMD ALUM 1uF 63VEMVE630ADA1R0MD55G2ChiếcALUM 1uF 63V
687Tụ điện SMD ALUM 220uF 63VEEV-TG1J221Q2ChiếcALUM 220uF 63V
688Tụ điện SMD ALUM 22uF 25VEEE-1EA220SP2ChiếcALUM 22uF 25V
689Tụ điện SMD ALUM 4.7uF 63VUCD1J4R7MCL1GS2ChiếcALUM 4.7uF 63V
690Tụ điện SMD ALUMINUM 0.1µF 50VUWX1H0R1MCL1GB2ChiếcALUMINUM 0.1µF 50V
691Tụ điện SMD Aluminum 100 uF, 63VEEE-FK1J101P2ChiếcAluminum 100 uF, 63V
692Tụ điện SMD ALUMINUM 1000 pF, 6.3VEEV108M6R3A9MAA2ChiếcALUMINUM 1000 pF, 6.3V
693Tụ điện SMD Aluminum 3.3uF, 35 VEDK335M035A9BAA2ChiếcAluminum 3.3uF, 35 V
694Tụ điện SMD TANT 100uF, 16V, 2312TAJC107K016RNJ2ChiếcTANT 100uF, 16V, 2312
695Tụ điện TANT 100uF, 16V, 2312TAJC107K016RNJ2ChiếcTANT 100uF, 16V, 2312
696Tụ điện TANT 10uF, 16V, 1206F931C106MAA12ChiếcTANT 10uF, 16V, 1206
697Tụ hóa SMD 22uF, 2917, 35VT491X226K035AT2Cái22uF, 2917, 35V
698Tụ hóa SMD 470uF, 16x16.5mm, 63VEEE-TK1J471AM4Cái470uF, 16x16.5mm, 63V
699Tụ xuyên tâm 0.01uF, 500V2499-003-X5W0-103ZLF2Cái0.01uF, 500V
700Thạch anh 12 MHzABLS2-12.000MHZ-D4Y-T4Cái12 MHz
701Thạch anh 25 MHz405C11A25M000004Cái25 MHz
702Thạch anh 25 MHzECS-250-18-5PX-F-TR2Cái25 MHz
703Thạch anh 25 MHzECS-250-8-36CKM3Cái25 MHz
704Thạch anh 31.768 KHzECS-.327-12.5-13FLX-C2Cái31.768 KHz
705Thạch anh 50MHz, 3.3V, 30mAASV-50.000MHZ-LCS-TZ3Chiếc50MHz, 3.3V, 30mA
706Thạch anh SMD 20MHz ±30ppmECS-200-20-5PX-TR2CáiSMD 20MHz ±30ppm
707Thạch anh SMD, 12.0000MHZ, 18pFABLS2-12.000MHZ-D4Y-T3ChiếcSMD, 12.0000MHZ, 18pF
708Thạch anh, 20MHz ±30ppm, Surface MountECS-200-20-5PX-TR2Chiếc20MHz ±30ppm, Surface Mount
709Thiết bị hiển thị số vòng quay Mô đun Speed Counter, 6-Numbers Integrated RS485H7CX-AWD1-N-DC12-24/AC241Cái- Nguồn điện cấp: 100 ÷ 240 VAC, 50/60 Hz;- Công suất tiêu thụ AC: Approx 9,4 VA (100 ÷ 240 VAC);- Nguồn ngoài: 12 VDC (±10%) 100 mA.
710Van cân bằng cho xylanh chân chốngVBCL 1201Cái- Nhiệt độ hoạt động: FKM seals -15 ÷ 80°C;- Áp suất lớn nhất đầu vào: 400 bar;- Áp suất lớn nhất đầu ra: 315 bar.
711Van tỉ lệ4WRA10EA00-320/G24K4/V8283Cái- Nguồn cấp: 10V- Lưu lượng lớn nhất: 320L/min- Áp suất làm việc lớn nhất: 315 bar
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.873936205E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.83191494E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.741.170.229 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.482.340.458 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Điều hành quản lý chung 1 Đại học31
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Trung cấp31
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->