Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua cáp và đầu kết nối (VR-T18)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210835098-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2021 16:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua cáp và đầu kết nối (VR-T18)
Số hiệu KHLCNT 20210834783
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNH-KT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-13 16:05:00 đến ngày 2021-08-23 16:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,553,163,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.32974525E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.106327E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.087.214.450 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.174.428.900 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Điều hành quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trung cấp
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Cáp3365/20 300SF4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
2Cáp điện3057 GR005159mTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
3Cáp điện3365/14 300SF2mTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
4Cáp điện3365/16 300SF2mTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
5Cáp điệnM1AXA-1036J2mTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
6Cáp điệnM1AXA-1636J2mTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
7Cáp điện 16x1.32mm2,26x0.25, Red3057 RD005103m16x1.32mm2,26x0.25, Red
8Cáp điện 1x0.75,24x0.2,F3.9, Transparent4530104.046m1x0.75,24x0.2,F3.9, Transparent
9Cáp điện EPDM SHIELD 1x4AWG, Black37104 0102506mEPDM SHIELD 1x4AWG, Black
10Cáp điện Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, BlackWI-M-8-10-08mSilicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Black
11Cáp điện Silicone Jacket 1x8AWG, F6mm, RedWI-M-8-10-27mSilicone Jacket 1x8AWG, F6mm, Red
12Cáp đồng trục 20AGW, 50Ω9058AC BK0056m20AGW, 50Ω
13Cáp đồng trục 4x2xAWG26/19CE217489150m4x2xAWG26/19
14Cáp đồng trục 50ΩUT-047C-LL3m50Ω
15Cáp đồng trục 50ΩUT-085C-LL28m50Ω
16Cáp đồng trục 50ΩUT-141C-LL5m50Ω
17Cáp đồng trục 50ΩUT-250C-ULL10m50Ω
18Cáp đồng trục 50Ω D10.8mm2170006.02m50Ω D10.8mm
19Cáp đồng trục 50Ω, 40GHzSUCOFORM_8611m50Ω, 40GHz
20Cáp đồng trục 50Ω,33GHzSUCOFORM_14152m50Ω,33GHz
21Cáp đồng trục RG58, F4.95mm, 50ΩPE-C1952mRG58, F4.95mm, 50Ω
22Cáp đồng trục SMA to SMA, L=1524mm415-0038-0602BộSMA to SMA, L=1524mm
23Cáp, 26 AWG, RG-174 50' , 50 ΩC1156.41.0129m26 AWG, RG-174 50' , 50 Ω
24Đầu cắm10-405996-122CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
25Đầu cắm1554539.040CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
26Đầu cắm5.2808167E82CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
27Đầu cosDBN8-14230CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
28Đầu cosSC10-6230CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
29Đầu cosSC10-860CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
30Đầu cosSC25-1032CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
31Đầu cos đenDBV1.25-10 Black16CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
32Đầu cos đenE0508 Black83CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
33Đầu cos đenE2510 Black18CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
34Đầu cos đenE7508 Black46CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
35Đầu cos đenRV2-6 Black8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
36Đầu cos đenSV1.25-4S Black128CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
37Đầu cos đenSV2-3.2 Black18CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
38Đầu cos đenTE 1008 Black9CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
39Đầu cos đenTE 2510 Black5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
40Đầu cos đenTE1510 Black8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
41Đầu cos đỏDBV1.25-10 Red28CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
42Đầu cos đỏDBV5.5-14 Red8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
43Đầu cos đỏE0508 Red113CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
44Đầu cos đỏE1510 Red43CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
45Đầu cos đỏE2510 Red27CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
46Đầu cos đỏSV 5.5-5 Red66CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
47Đầu cos đỏSV1.25-4S Red99CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
48Đầu cos đỏSV2-3.2 Red20CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
49Đầu cos đỏSV2-4S Red120CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
50Đầu cos đỏTE 2510 Red5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
51Đầu cos trắngTE 0508 White177CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
52Đầu cos trắngTE 1008 White18CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
53Đầu cos vàngRV1.25-6 Yellow125CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
54Đầu cos xanhDBV1.25-10 Blue19CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
55Đầu cos xanhE0508 Blue227CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
56Đầu cos xanhE7508 Blue39CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
57Đầu cos xanhRV1.25-8 Blue18CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
58Đầu cos xanhSV1.25-3.2 Blue92CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
59Đầu cos xanhSV1.25-4S Blue92CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
60Đầu cos xanhTE 0508 Green18CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
61Đầu cos xanhTE 1008 Green29CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
62Đầu kết nối103639-42CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
63Đầu kết nối11_716-50-12-50/033_-E2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
64Đầu kết nối1-1469373-12CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
65Đầu kết nối1-1469387-12CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
66Đầu kết nối1-1478979-08CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
67Đầu kết nối132111.0147CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
68Đầu kết nối132112.013CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
69Đầu kết nối132123.02CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
70Đầu kết nối132147.02CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
71Đầu kết nối132291.078CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
72Đầu kết nối132360.05CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
73Đầu kết nối132371.014CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
74Đầu kết nối1404643.05CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
75Đầu kết nối1404644.05CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
76Đầu kết nối142-0701-5511CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
77Đầu kết nối142134.015CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
78Đầu kết nối142138.020CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
79Đầu kết nối142214.03CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
80Đầu kết nối1432677.04CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
81Đầu kết nối1543223.03CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
82Đầu kết nối1605532.01CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
83Đầu kết nối1648156-15CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
84Đầu kết nối1650153-29CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
85Đầu kết nối1650155-146CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
86Đầu kết nối1658527-410CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
87Đầu kết nối172100.02CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
88Đầu kết nối172117.09CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
89Đầu kết nối172124.03CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
90Đầu kết nối172139.09CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
91Đầu kết nối172235.02CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
92Đầu kết nối172243.08CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
93Đầu kết nối172278.06CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
94Đầu kết nối1772269.09CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
95Đầu kết nối1776244-25CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
96Đầu kết nối1.7938E92CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
97Đầu kết nối20020012-D031B01LF5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
98Đầu kết nối20020108-D021A01LF3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
99Đầu kết nối202109-102CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
100Đầu kết nối272150.02CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
101Đầu kết nối272190.03CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
102Đầu kết nối282807-31CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
103Đầu kết nối2905557.01CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
104Đầu kết nối29-38402CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
105Đầu kết nối3046362 UT 2,5 - MT28CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
106Đầu kết nối3-1437646-91CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
107Đầu kết nối3-644563-62CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
108Đầu kết nối4-1437646-24CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
109Đầu kết nối4-1634688-04CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
110Đầu kết nối4240-3441CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
111Đầu kết nối5-102619-39CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
112Đầu kết nối5103308-12CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
113Đầu kết nối5103309-15CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
114Đầu kết nối5-103639-21CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
115Đầu kết nối5-103957-21CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
116Đầu kết nối6.1300611121E102CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
117Đầu kết nối929975-01-40-RK4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
118Đầu kết nối961104-6404-AR2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
119Đầu kết nối969102-0000-DA2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
120Đầu kết nốiAR63/0012EL.72SGB-K0:05700742CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
121Đầu kết nốiB12B-XH-AM(LF)(SN)4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
122Đầu kết nốiCA121003-127CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
123Đầu kết nốiCA3102E36-5PB5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
124Đầu kết nốiCA3102E36-5SB1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
125Đầu kết nốiCA3106E36-5PB1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
126Đầu kết nốiCA3106E36-5SB2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
127Đầu kết nốiCONSMA012-R582CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
128Đầu kết nốiFCE17-E09SM-2503CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
129Đầu kết nốiHM2J09PE5110N9LF3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
130Đầu kết nốiHM2S30PE5100N9LF3CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
131Đầu kết nốiHRM(V)-306S57CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
132Đầu kết nốiKPT08B16-26S2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
133Đầu kết nốiMS3100E10SL-3P2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
134Đầu kết nốiMS3100E10SL-3S4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
135Đầu kết nốiMS3100E24-22P8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
136Đầu kết nốiMS3100E24-22S16CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
137Đầu kết nốiMS3100E32-17P10CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
138Đầu kết nốiMS3100E32-17S4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
139Đầu kết nốiMS3100E32-22S5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
140Đầu kết nốiMS3102E10SL-3P6CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
141Đầu kết nốiMS3106E10SL-3P2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
142Đầu kết nốiMS3106E10SL-3S5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
143Đầu kết nốiMS3106E24-22P8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
144Đầu kết nốiMS3106E24-22S4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
145Đầu kết nốiMS3106E28-12P1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
146Đầu kết nốiMS3106E32-17P4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
147Đầu kết nốiMS3106E32-17S6CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
148Đầu kết nốiMS3106E32-22P5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
149Đầu kết nốiMUSB-C511-002CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
150Đầu kết nốiPJ-063AH2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
151Đầu kết nốiPT02A-16-26P1CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
152Đầu kết nốiPT02E-12-10S8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
153Đầu kết nốiPT06E-12-10P(470)8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
154Đầu kết nốiPT06E-12-10S(SR)2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
155Đầu kết nốiRJ11F21G7CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
156Đầu kết nốiRJ11F6G5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
157Đầu kết nốiRJ11FC2G6CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
158Đầu kết nốiRJF2PEM1G6CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
159Đầu kết nốiRJF6MG5CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
160Đầu kết nốiRJFC6G4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
161Đầu kết nốiRJFTV22G0015CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
162Đầu kết nốiRJFTV2PEM1G32CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
163Đầu kết nốiRJFTV6MG34CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
164Đầu kết nốiSFH213-PPPC-D05-ID-BK-M18113CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
165Đầu kết nốiSFH213-PPPC-D13-ID-BK4CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
166Đầu kết nốiSFH213-PPPC-D20-ID-BK8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
167Đầu kết nốiSXH-002T-P0.647CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
168Đầu kết nốiTiny DC Buck ADJ Module 2A MP15842CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
169Đầu kết nốiXG4C-20312CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
170Đầu kết nốiXG4M-2030-T2CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
171Đầu kết nốiXG8S-06313CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
172Đầu kết nốiXG8T-14312CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
173Đầu kết nốiXHP-123CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
174Đầu kết nốiYS-FT020-124CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
175Đầu kết nối MAGJACK, 1PORT, 100, BASE-TSI-60062-F3ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
176Đầu kết nối SMA JACK STR 50 Ω Mạch inA97594-ND3ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
177Đầu kết nối, 14POS, .100 STR68691-114HLF3ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
178Đầu kết nối, 16POS, .100 STR68691-116HLF3ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
179Đầu kết nối, 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Rectangular Receptacle3-640441-33Chiếc3 Pos, 0.100" (2.54mm) Rectangular Receptacle
180Đầu kết nối, 3 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole640456-33Chiếc3 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole
181Đầu kết nối, 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole Tin640456-64Chiếc6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole Tin
182Đầu kết nối, 6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole, Right Angle Tin640455-63Chiếc6 Pos, 0.100" (2.54mm) Through Hole, Right Angle Tin
183Đầu kết nối, 6 POS, 2.548.1300611121E103ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
184Đầu kết nối; 62 Position D-Sub, High Density Plug, Male Pins Connector, Free Hanging (In-Line) Crimp1-1757823-03Chiếc- Số chân: 62- Số hàng: 3- Dòng danh định: 7.5A- Vật liệu chân cắm: Hợp kim đồng- Nhiệt độ làm việc: -55°C ~ 125°C
185Đầu kết nối; DB9 FEMALE, PANEL MOUNT172-E09-203R0014ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
186Đầu kết nối; EMI Feedthrough Filters, 10000pF, 50V, 4400-093LF4400-093LF32ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
187Đầu kết nối; SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR100, S01-RA316-11BS00S01-RA316-11BS0098ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
188Đầu kết nối; SMA, CRIMP PLUG, MALE, RIGHT ANGLE, LMR195, S01-RA316-11BS00S01-RAL19-11BS004ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
189Đầu kết nối; SMA, FEMALE, 4 HOLE PANEL MOUNT, S02-FJHL4-11BS00S02-FJHL4-11BS0013ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
190Đầu kết nối; SMA, PANEL MOUNT, FEMALE, S01-RA316-11BS00S01-FJHL2-11BS0249ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
191Đầu kết nốiL, N JACK, Female Socket, 50 Ω, Panel Mount, Square Flange Crimp172208.04ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
192Đầu kết nốiL; BNC Connector Receptacle, Female Socket 50 Ω Panel Mount31-221-RFX4ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
193Đầu kết nốiT, 6POS, 24AWG, MTA1003-644563-76ChiếcTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
194Đầu nối1648325-1132CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
195Đầu nối1766283-110CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
196Đầu phi BNC 50 Ω31-222-RFX8CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
197Khuy đấu cáp chữ YSV2-4S Black111CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
198Khuy đấu cáp tròn2-36154-218CáiTham số theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.32974525E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.106327E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.087.214.450 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.174.428.900 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành miễn phí trong vòng 12 tháng, bảo hành thay thế vật tư hư hỏng trong vòng 10 ngày

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Điều hành quản lý chung 1 Đại học31
2 Nhân viên kỹ thuật 1 Trung cấp31
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->