Gói thầu: Mua vật tư hàng hóa phục vụ sửa chữa xe máy đặc chủng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210844504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| Tên gói thầu | Mua vật tư hàng hóa phục vụ sửa chữa xe máy đặc chủng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210839219 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-17 16:57:00 đến ngày 2021-08-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,126,192,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.3E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.500.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phớt 45x65 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Phớt 35x58x12 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Phớt 30x50 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Phớt 75x102 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Phớt 140x170 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Phớt 62x90 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Phớt 58x84 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Phớt 40x62 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Phớt 24x46 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Phớt 42x64 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Phớt 45x60 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Phớt 70x92 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Phớt 500a3104038 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Phớt 25x40 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Phớt 40x56 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Phớt 112x136 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Doăng chia hơi khí nén | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | Cao su che bụi bầu phanh | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Đệm thân bơm cứu hỏa | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Rơ le hành trình máy tiện | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Cầu chì máy tiện | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Khởi động từ máy tiện | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Đèn quay ưu tiên | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Trục chữ thập cả bi cứu hỏa | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Loa đèn pha cả kính | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Dây đai máy cưa | 2 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Rơ le còi 24v | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Bình trao đổi nhiệt cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Nắp đậy họng hút cứu hỏa | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Ống dẫn hơi phanh 3ul | 15 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Vòng bi 102314 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Vòng bi 7516 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Vòng bi 807813 | 13 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Vòng bi 42204 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Vòng bi 7611 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Biển phản quang tam giác | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Cầu đấu dây 236 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Bơm xăng Ƃ-10 | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Chế hòa khí K-88A+K89 | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Két mát dầu 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Truyền cảm báo phanh dầu | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Chổi gạt mưa xe cứu hỏa | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Vành tay lái kpa3 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Cao su đường nước 1D6 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Ống xả mềm 236 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Đèn lùi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Tiết chế 1113702 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Đèn vàng cứu hỏa | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Cầu chì kama3 | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Rơ le 24v | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Doăng đường ống Φ125 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | IC máy phát | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Rô to máy phát 236 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Đèn pha toàn bộ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Đèn trần ngoại | 31 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Còi sên 24v | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Giá chổi than máy phát 236 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Dây đai xe cứu hỏa | 5 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Bầu lọc tinh nhiên liệu cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Vải má ly hợp 236+238 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Gương chiếu hậu xe cứu hỏa | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Bộ đệm đại tu 238 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Doăng chắn nước xi lanh 238 | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Ruột lọc tinh nhiên liệu 236 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Ruột lọc thô nhiên liệu 236 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Kim phun 238 | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Nắp két nước 3ul | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Gương chiếu hậu 3ul | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Rơ le PC-502 | 17 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Bơm nước toàn bộ 236 | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Đĩa ép trung gian 236 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Ecu+phanh hãm may ơ 238 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Đèn soi biển số | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Cụm van an toàn khí nén 236+238 | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Hệ thống báo mức tạo bọt cứu hỏa | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Hệ thống báo mức nước cứu hỏa | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Khớp nối đầu trục cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Khối bảo vệ trung tính | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Rơ le KHE-220 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Khối điều áp xoay chiều | 1 | Khối | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Hộp cảm biến áp suất dầu | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Đồng hồ tần số | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Đầu cắm ШPA-400 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Đầu cắm ШPA-500 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Vòng bi 316TF | 3 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Bơm mu rùa | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Nắp thùng dầu | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Doăng thùng dầu TZ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Doăng bơm xe TZ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Xi lanh chống cửa đặc chủng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Lò xo bơm xe TZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Lò xo đĩa ép trung gian 236 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Gỗ phíp bơm cao áp 236 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Bánh đà bơm cao áp 236+238 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Sơn vàng kem | 18 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Đồng hồ áp suất 0-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Đồng hồ áp suất 0-16 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Bóng đèn 12v-2w | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Bóng đèn 24v-2w | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Bóng đèn 12v-10w | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Bóng đèn 12v-21w | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Bóng đèn 24v-10w | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Bóng đèn 24v-21w | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Bánh răng dẫn động chống tràn TZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Van xả bầu lọc TZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Ổ đỡ phớt TZ | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Van BU-4 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Càng cua hộp trích TZ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Bánh răng chủ động hộp trích | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Van an toàn 0-350 | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Van an toàn 0-30 | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Ruột lọc gốm xe Bz | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Van 1 chiều xe Bz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Van phân phối 625300M | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Van tổng khí nén | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Cụm van bình khí nén | 39 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Van giảm áp 55-85 | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Van giảm áp 0-30 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Van định áp khí nén DP-438 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Van tổng xe khí nén | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Rơ le báo cài bơm Tz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Cánh bơm ly tâm xe Tz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Van báo tràn téc xe Tz | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Van xả bầu lọc Tz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Van dầu PV-4 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Van xả nách xe Tz | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Phao chống tràn Tz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Phao báo mức téc | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Khóa xả áp suất YПГ-300 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Van an toàn PД-14 | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Van an toàn thùng dầu | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Van nạp thùng dầu tuần hoàn | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Đường ống van tuần hoàn | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Cơ cấu điều chỉnh áp suất | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Van giảm áp hộp số | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Van giảm áp có điều chỉnh 350/130 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Van giảm áp 130/10 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Lọc 31BΦ3A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Đầu nạp bình tích áp | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Van giảm áp 669400/A | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Van 6044M | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Van an toàn Tz | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Van gạt chuyển áp suất | 10 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Van 0K-6 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Đồng hồ báo mức dầu Tz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Vòng bi 688811 | 10 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Cốt bi ly hợp 3ul | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Kính chắn gió 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Cao su guồng quạt gió 236 | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Rơ le khởi động CT-103 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Chổi than khởi động CT-103 | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Đệm phíp khởi động CT-103 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Cá hãm khởi động CT-103 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Rơ le PC-512 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Cao su ty van bình khí nén | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Trục chữ thập cả bi Tz | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Chổi than khởi động 3ul | 32 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Đèn con tai xe | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Đèn pha nách | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Đệm nhựa chống cháy van bình | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Dây điện 1x2,5 | 1.000 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Cụm bàn ép ly hợp 3ul | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Giàn nâng hạ kính 3ul | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Đinh tán đồng Φ4 | 1.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Rơ le cài cầu điện khí | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Khuyết đúc S-50 | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Khuyết đúc S-70 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Khuyết đúc S-95 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Ê cu+gu rông lốp 3ul | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Dây đai B-35 | 5 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Dây đai 17x1030 | 10 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Dây đai 21x1650 | 20 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Van giảm áp 85-120 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Van giảm áp 30-55 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Van điều khiển PY465 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Van xả đáy téc TZ | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Phanh hãm trục Φ5 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Bìa a mi ăng chịu át 2 ly | 4 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Bìa a mi ăng rum bô 1ly | 10 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Que hàn I nốc | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Vòi A Φ66 | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Vòi B Φ55 | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Lăng A Φ66 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Lăng B Φ55 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Lăng phun bọt từ thùng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Lăng phun bọt B | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Ống hút cứu hỏa Φ125 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | khớp nối cứu hỏa Φ125 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Giỏ lọc cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | C lê móc chuyên dùng | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Mặt bích lắp phớt cầu xe | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Vỏ lắp vòng bi côn cầu | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Căn bánh răng vành chậu quả dứa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Cụm cài bơm xe Tz | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Cụm cắt bơm xe Tz | 3 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Van xả nước bình hơi | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Nến ống | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Van tiết lưu máy bơm hơi | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Khóa điện 236 | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Gỗ phíp bơm nước 3ul | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Cao su bơm nước 3ul | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Chia điện P-4M | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Đệm cổ xả 3ul | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Dây báo tốc độ 3ul | 22 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Truyền cảm nhiệt độ TM-100+101 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Truyền cảm nhiên liệu | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Truyền cảm tốc độ Д4-M | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Vải giả da | 60 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Doăng u xốp | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Doăng u dạ | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Cao su trải sàn | 40 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Doăng chụp đặc chủng | 30 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Doăng xốp 20x3 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Bộ bảo vệ quá áp YПГ-300 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Chổi than máy phát | 18 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Quạt gió xe AПA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Cảm biến áp suất gió | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Đèn tín hiệu đơn | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Đèn chiếu sáng khoang đặc chủng | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Bảng đi ốt+điện trở AПA | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Cầu chì 400A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Cầu chì 20A+30A | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Điện trở điều chỉnh điện áp bằng tay | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Điện trở điều chỉnh điện áp tự động | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Cầu chì 900A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Cầu chì 600A | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Cầu chì 60A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Đèn chế độ PC-42 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Giá chổi than máy phát ПP-6000 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Nắp ổ cắm ШPA-250 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Vành đèn pha ngoài | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 232 | Cao su chắn bùn | 38 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 233 | Tay mở cửa trong 3ul | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 234 | Ổ khóa cửa tam giác | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 235 | Ốp nhựa tay quay kính | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 236 | Đồng tốc 4-5 236 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 237 | Cát rà nấm | 20 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 238 | Dây đai B-35+36+37 | 15 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 239 | Dây đai FM-34 | 10 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 240 | Nút dầu trục cơ 236+238 | 26 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 241 | Căn trục cơ 236+238 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 242 | Ống xi lanh cốt 0,00 236+238 | 19 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 243 | Quả nén cốt 0,00 236+238 | 26 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 244 | Vòng găng cốt 0,00 238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 245 | Chốt quả nén 238 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 246 | Phanh hãm chốt quả nén 236+238 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 247 | Bạc cơ cốt 0,00 238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 248 | Bạc biên cốt 0,00 238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 249 | Đường ống nhiên liệu 236+238 | 12 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 250 | Vòng bi 6203+6204 | 10 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 251 | Vòng bi 6205 | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 252 | Vòng bi 6305 | 6 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 253 | Vòng bi côn ca kép 97814Y | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 254 | Vòng bi 3056205 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 255 | Vòng bi 102805 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 256 | Ổ bi đũa điều tốc 204 | 1 | Ổ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 257 | Vòng bi 20803 | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 258 | Vòng bi 160703 | 5 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 259 | Vòng bi 180502 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 260 | Vòng bi 180603 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 261 | Vòng găng máy bơm hơi | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 262 | Bạc biên máy bơm hơi | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 263 | Bộ đệm máy bơm hơi | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 264 | Bộ van đòn gánh máy bơm hơi | 9 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 265 | Xu páp hút 238 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 266 | Bộ đệm bơm cao áp 238 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 267 | Cao su quả văng điều tốc | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 268 | Bi viên Φ3 | 120 | Viên | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 269 | Xi lanh+pít tôn cao áp 236+238 | 26 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 270 | Vòng bi 6206 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 271 | Bạc bánh răng bơm dầu 238 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 272 | Trục bơm nước kpa3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 273 | Bu ly bơm nước kpa3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 274 | Ống dầu hồi 238 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 275 | Bánh răng bơm dầu 236 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 276 | Vòng găng cốt 0,00 236 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 277 | Bạc biên cốt 0,00 236 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 278 | Bạc cơ cốt 0,00 236 | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 279 | Trục+ống cách con đội 236 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 280 | Đệm bằng mặt máy 236 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 281 | Đệm nhôm côn 236 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 282 | Doăng cao su lọc gió 236 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 283 | Van định áp bơm cao áp 236 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 284 | Bánh răng cam cơ 3ul | 1 | Cặp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 285 | Khóa két mát dầu | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 286 | Căn trục cơ 3ul | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 287 | Chốt quả nén 3ul | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 288 | Phanh hãm chốt quả nén 3ul | 28 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 289 | Xu páp hút+xả 3ul | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 290 | Con đội 3ul | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 291 | Đũa đẩy 3ul | 16 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 292 | Nắp trên bầu lọc gió 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 293 | Tấm chắn nhiệt động cơ 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 294 | Cơ cấu xoay xu páp 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 295 | Cò mổ vòi phun 204 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 296 | Vòi phun tích hợp 204 | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 297 | Cao su khớp giao liên 204 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 298 | Đế lò xo xu páp 204 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 299 | Ống xi lanh cốt 0,00 204 | 3 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 300 | Chốt quả nén 204 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 301 | Phanh hãm chốt quả nén 204 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 302 | Bạc chốt quả nén 204 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 303 | Nắp đậy chốt quả nén 204 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 304 | Vòng găng cốt 0,00 204 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 305 | Bạc biên cốt 0,00 204 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 306 | Bạc cơ cốt 0,00 204 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 307 | Căn trục cơ 204 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 308 | Vòng bi 6207 | 10 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 309 | Vòng bi 6304 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 310 | Tẩu trung gian vòi phun 204 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 311 | Ống nhiên liệu 204 | 4 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 312 | Bạc biên cốt 0,00 3ul | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 313 | Bạc cơ cốt 0,00 3ul | 3 | 2.0 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 314 | Vòng găng cốt 0,00 3ul | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 315 | Bầu lọc xăng thô 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 316 | Vòng găng cốt 0,00 ypal | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 317 | Dây cao áp con | 19 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 318 | Sứ đầu dây cao áp | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 319 | Bạc biên cốt 4 3ul | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 320 | Bạc cơ cốt 4 3ul | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 321 | Quả nén cốt 0,00 3ul | 8 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 322 | Ống xi lanh cốt 0,00 3ul | 8 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 323 | Lò xo kéo chân ly hợp | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 324 | Bóng đèn pha 12v | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 325 | Đèn hậu vuông | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 326 | Chổi gạt mưa 3ul | 24 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 327 | Khóa cài hơi rơ moóc | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 328 | Ống dầu bầu lọc | 5 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 329 | Khóa đèn 3 nấc | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 330 | Đai đường nước các loại | 680 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 331 | Vải má ly hợp 3ul | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 332 | Khóa mát điều khiển từ xa | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 333 | Rơ le báo đèn đồng hồ | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 334 | Đồng hồ áp suất 0-250 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 335 | Đồng hồ áp suất 0-600 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 336 | Cụm đồng hồ xăng dầu nước | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 337 | Truyền cảm tốc độ 0-120 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 338 | Truyền cảm áp suất 0-10 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 339 | Truyền cảm tốc độ 0-2000 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 340 | Đồng hồ áp suất -1-0-15 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 341 | Đồng hồ nhiên liệu 0-0,5-П | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 342 | Đồng hồ nước trực tiếp 0-120 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 343 | Đồng hồ áp suất 0-5 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 344 | Đồng hồ áp suất 2 kim 0-10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 345 | Vỏ dây cao áp chống nhiễu | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 346 | TK-200 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 347 | Bộ phát tín đánh lửa | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 348 | Điện trở phụ CE-326 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 349 | Khởi động CT-2 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 350 | Khởi động CT-130 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 351 | Bầu gạt mưa 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 352 | Khóa chia hơi gạt mưa | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 353 | Còi hơi | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 354 | Khóa điện 3ul | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 355 | TK-102 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 356 | Điện trở phụ CЭ-107 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 357 | Tiết chế PP-350 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 358 | Rơ le khởi động CT-26 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 359 | Chổi than khởi động CT-26 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 360 | Đệm phíp khởi động CT-26 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 361 | Cá hãm khởi động CT-26 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 362 | Ắc qui 12V-100AH | 4 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 363 | Ắc qui 12V-150AH | 7 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 364 | Ắc qui 12V-200AH | 3 | Bình | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 365 | Khóa cắt mát thường | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 366 | Khóa khởi động kpa3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 367 | Còi điện 24V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 368 | Đèn xin đường trước | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 369 | Đèn hậu tròn | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 370 | Củ gạt mưa kpa3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 371 | Tay gạt mưa Kpa3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 372 | Chổi gạt mưa Kpa3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 373 | Ống hơi lên đồng hồ kpa3 | 2 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 374 | Rơ le nhiệt máy nạp ắc qui | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 375 | Tăng điện B-118 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 376 | Hộp lọc nhiễu ΦP-82 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 377 | Khóa điện xe cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 378 | Đèn kích thước xe cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 379 | Đường ống+bép rửa kính cứu hỏa | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 380 | Chổi than động cơ 112615 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 381 | Chổi than máy phát 11265 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 382 | Sê len chỉnh lưu 30ДД10A | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 383 | Sê len chỉnh lưu 22ГM12A | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 384 | Khuyếch đại từ biến điện Пo-6000 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 385 | Điện trở dây quấn 390Ω+680Ω | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 386 | Tụ điện xoay chiều 1,6μF-300v | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 387 | Bộ bảo vệ quá tốc | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 388 | Cơ cấu đóng mở thông gió ca bin | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 389 | Tay mở cửa trong 236 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 390 | Tay gương chiếu hậu 236 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 391 | Cao su giảm chấn chắn bùn | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 392 | Khóa cửa khoang đặc chủng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 393 | Tay mở cửa khoang đặc chủng | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 394 | Giá gương chiếu hậu 236 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 395 | Bản lề cửa chụp đặc chủng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 396 | Quang hãm thùng đặc chủng | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 397 | Đệm bằng + vênh Ф4 | 2.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 398 | Đệm bằng + vênh Ф5 | 2.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 399 | Đệm bằng + vênh Ф6 | 2.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 400 | Đệm bằng + vênh Ф8 | 2.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 401 | Đệm bằng + vênh Ф10 | 2.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 402 | Đệm bằng + vênh Ф12 | 2.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 403 | Đệm bằng + vênh Ф14 | 1.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 404 | Đệm bằng + vênh Ф16 | 1.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 405 | Vít cầu M5x25 | 500 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 406 | Vít cầu M6x20 | 500 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 407 | Ê cu M6 | 1.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 408 | Ê cu M8 | 1.000 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 409 | Ê cu+bu lông trục các đăng | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 410 | Ê cu+gu rông đầu láp | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 411 | Khí hàn C2H2 | 38 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 412 | Que hàn điện Ф2,5 | 40 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 413 | Que hàn điện Ф3,2 | 40 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 414 | Khẩu trang hoạt tính | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 415 | Đèn cao áp di động 150w | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 416 | Đèn cao áp phi líp 250w | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 417 | Đệm đồng các loại | 400 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 418 | Que hàn bạc | 90 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 419 | Băng tan | 200 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 420 | Keo 502 | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 421 | Phíp tấm 70x35x3 | 1 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 422 | Ống cao su Ф 90 loại 1,2m | 2 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 423 | Ống cao su Ф 30 có lò xo | 3 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 424 | Que hàn I nốc | 2 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 425 | Thép tấm 140x96x12 | 3 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 426 | Thép lục lăng S-14 | 4 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 427 | Đồng vàng lục lăng S-17 | 6 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 428 | Đồng vàng Ф18 | 4,5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 429 | Thép lá đen 1,2ly | 282 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 430 | Thép lá đen 1,5ly | 176 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 431 | Thép tròn Ф50 | 9 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 432 | Thép tấm 165x125x12 | 6 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 433 | Cáp lụa Ф2 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 434 | Thép góc 30x30x5 | 24 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 435 | Ống thép mạ kẽm Ф48 | 6 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 436 | Thép tròn Ф34x64 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 437 | Bìa cát tông 1,5 ly | 20 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 438 | Đề can phản quang | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 439 | Bóng đèn led 40w | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 440 | Sơn nhũ chịu nhiệt | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 441 | Sơn đen | 105 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 442 | Máy phát một chiều ГСР-СТ-12000BT | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 443 | Ly hợp từ ЭTM123C-3У3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 444 | Thép 40Х Ф120 | 70 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 445 | Lốp 1,200-20 18 PR | 12 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 446 | Săm 1,200-20 | 12 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 447 | Yếm 1,200-20 | 12 | Chiếc | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 448 | Đồng hồ lưu lượng xe Tz | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 449 | Bầu lọc máy cứu hỏa | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 450 | Dây kéo phanh tay ma3 | 1 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 451 | Cao su che bụi giằng cầu | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 452 | Phớt 65x90 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 453 | Van một chiều chia hơi 2 ngả | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 454 | Ống cao su chịu dầu ɸ16 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 455 | Côn đồng ɸ10 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 456 | Phớt 64x95 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 457 | Cúp ben ɸ35 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 458 | Vòng bi 208Б-1 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 459 | Vòng bi 50217 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 460 | Vòng bi 50411 | 2 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 461 | Trục chữ thập cả bi AПA-35 | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 462 | Bu ly máy tiện | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 463 | Chuyển mạch | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 464 | Lò xo hộp trích Tz | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 465 | Van+đầu nối đường hút YПΓ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 466 | Cóc tời giá lốp dự phòng | 4 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 467 | Bạc đồng ɸ50x150x10 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 468 | Phanh hãm đầu trục ɸ21 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 469 | Cao su chân máy sau ma3 | 9 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 470 | Đầu cắm ШPA-250 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 471 | Kính cánh cửa 3ul | 8 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 472 | Kính nách 3ul | 11 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 473 | Công tắc tơ KM-600д | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 474 | Công tắc tơ KM-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 475 | Van bảng điều khiển xe Bz | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 476 | Cao su che bụi cường hóa lái | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 477 | Bát phanh cao su ma3 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 478 | Cao su chân ca bin ypal | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 479 | Vải má phanh tay ma3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 480 | Ê cu+bu lông lốp ma3 | 60 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 481 | Trục các đăng bơm xe Tz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 482 | Tổng phanh thủy khí ypal | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 483 | Cao su hạn chế nhíp 3ul | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 484 | Cơ cấu trục trượt hộp số 3ul | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 485 | Ống đồng ɸ6 dày 1 ly | 90 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 486 | Ống đồng ɸ8 dày 1 ly | 90 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 487 | Ống đồng ɸ10 dày 1 ly | 90 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 488 | Ống đồng ɸ12 dày 1 ly | 30 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 489 | Ống đồng ɸ16 dày 1 ly | 15 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 490 | Khóa đồng to | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 491 | Cụm van phân ly dầu nước ma3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 492 | Cáp ắc qui S-70 | 110 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 493 | Dây đai B-79 | 3 | Sợi | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 494 | Cần dẫn động phanh tay 3ul | 9 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 495 | Bổ trợ côn trên ma3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 496 | Bổ trợ côn dưới ma3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 497 | Cảm biến ly tâm 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 498 | Giắc co đầu vòi phun 238 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 499 | Đồng hồ 0-750A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 500 | Dàn làm mát khí nén ma3 | 2 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 501 | Dàn nâng hạ kính ma3 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 502 | Bàn đạp đi ga ma3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 503 | Tay quay kính ma3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 504 | Tay mở cửa ngoài ma3 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 505 | Kính chắn gió ma3 | 2 | Tấm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 506 | Nắp hộp số ypal | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 507 | Cụm cần đi số ypal | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 508 | Chụp đèn ngầm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 509 | Đui đèn ngầm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 510 | Biến trở BC-30 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 511 | Biến trở BC-20 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 512 | Biến thế TC-9M | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 513 | Hộp tụ chống nhiễu khối điều áp | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 514 | Vòng bi 2316 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 515 | Giá chổi than động cơ ΓC-12 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 516 | Hộp chỉnh lưu ПД-1 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 517 | Hộp tụ chống nhiễu xoay chiều | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 518 | Trục cam 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 519 | Đai kẹp cáp AП | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 520 | Rơ le 8Э-14 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 521 | Biến trở 14Ω-7A | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 522 | Cầu chì ống sứ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 523 | Nắp ổ cắm ШPA-200 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 524 | Khóa ổ cắm ШPA-400 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 525 | Bóng đèn tuyến tính | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 526 | Đui đèn tuyến tính | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 527 | Hộp chống nhiễu xoay chiều | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 528 | Quang bắt máy phát YПΓ | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 529 | Khuyếch đại từ MY-1 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 530 | Khuyếch đại từ MY-2 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 531 | Biến thế nguồn TP | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 532 | Đi ốt Д-232 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 533 | Cầu nắn cân bằng | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 534 | Tụ C1-C4 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 535 | Biến trở 68Ω | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 536 | Tay biên 236 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 537 | Vòi phun toàn bộ 236 | 6 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 538 | Gỗ phíp bơm cao áp 236 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 539 | Vòng bi 170308 | 4 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 540 | Bạc cam 3ul | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 541 | Ống xi lanh cốt 0,00 ypal | 3 | Ống | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 542 | Quả nén cốt 0,00 ypal | 2 | Quả | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 543 | Tay biên 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 544 | Cao su cong bầu lọc gió 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 545 | Phớt 114x145 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 546 | Phớt chuyển hướng 3ul | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 547 | Cao su che bụi phanh tay | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 548 | Đầu nối hơi rơ moóc 3ul | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 549 | Vòng bi 170314 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 550 | Vòng bi 592708 | 1 | Vòng | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 551 | Đồng tốc 4-5 3ul | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 552 | Trục các đăng lái 3ul | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 553 | Móc+lò xo ca bô 3ul | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 554 | Giá treo ống xả 3ul | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 555 | Bản lề cánh cửa ma3 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 556 | Cụm khóa cửa ca bin ma3 | 1 | Cụm | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 557 | Tay mở cửa khoang bơm Tz | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 558 | Thiếc hàn SN63 1.0MM 500G | 1 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 559 | Giẻ lau | 5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 560 | Dây thít nhựa | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 561 | Giấy ráp P180 | 20 | Tờ | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 562 | Cồn công nghiệp | 3 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 563 | Axeton | 1 | Lít | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 564 | Chổi quét sơn (Loại nhỏ) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 565 | Chổi đánh gỉ bằng máy D100 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 566 | Máng nhựa đi dây 60x40 | 8 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 567 | Gen đốt S70 | 20 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 568 | Sơn ghi Hà Nội | 5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 569 | Sơn chống gỉ Hà Nội | 5 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 570 | Sơn vàng Hà Nội | 7 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 571 | Sơn cách điện | 3 | Kg | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 572 | Phíp dày 5mm | 1 | m2 | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 573 | Đầu cos HY 5.5-5 12-10 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 574 | Đầu cos RV2-6 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 575 | Cuộn vòng đánh số 0÷9/EC03 (350 số)/CAT5 | 10 | Cuộn | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 576 | Bản lề cánh cửa | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 577 | Dây điện đơn mềm 1x10mm2 | 100 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 578 | Cầu chì ΠP-900 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 579 | Cầu chì 125A 22x58 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 580 | Cầu chì thủy tinh 2A 5x30 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 581 | Cầu chì thủy tinh 1A 10x38 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 582 | Cầu chì thủy tinh 32A 10x38 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 583 | Cầu chì thủy tinh 1A 5x20 | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 584 | Cọc đấu dây | 11 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 585 | Công tắc tơ LS GMC 85 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 586 | Dây điện đơn 1x1,5mm2 | 75 | m | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 587 | Đèn báo AD16-220/S | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 588 | Đồng hồ SELEC VAF36A | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 589 | Giá cầu chì FB03A3P 3x22.58 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 590 | Nút nhấn LA39 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 591 | Quạt tản nhiệt ORIX MR20060 | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 592 | Tụ lọc một chiều 4.700μF-350V | 14 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 593 | Tụ lọc xoay chiều 54μF 450V | 12 | Cái | Mục 2 Chương V | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.2E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.3E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.500.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 20 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ đại học trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 2 |
| 2 | Cán bộ kiểm tra giám sát việc giao nhận hàng hóa | 1 | Trình độ đại học trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi