Gói thầu: Gói thầu số 01: Hóa chất xét nghiệm sinh hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210844011-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
Số hiệu KHLCNT 20210834528
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-17 17:23:00 đến ngày 2021-09-01 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,899,251,588 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0348877382E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.5E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét và đã hoàn thành, bao gồm: - Tương tự về chủng loại, tính chất: Là hợp đồng cung cấp Hóa chất xét nghiệm - Tương tự về quy mô: có giá trị hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị của gói thầu đang xét. + Nhà thầu Có ít nhất 1 hợp đồng tương tự về cung cấp Hóa chất xét nghiệm cho bệnh viện.- Nhà thầu nộp kèm trong E-HSDT Hợp đồng, biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng, Trong trường hợp chủ đầu tư yêu cầu thì nhà thầu phải xuất trình bản gốc và các tài liệu khác (hóa đơn tài chính) để chủ đầu tư đối chiếu tính xác thực
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.829.476.112 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 14.488.428.336 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải cam kết bảo hành và các dịch vụ sau bán hàng khi hàng hóa bị lỗi do phía nhà thầu.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Quản lý điều hành chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn - Tốt nghiệp cao đẳng trở lên (Yêu cầu nhà thầu đính kèm tài liệu để chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 6
- Kinh nghiệm cv tương tự 4
Vị trí công việc Cán bộ thực hiện cung cấp hàng hóa
- Số lượng 2
- Trình độ chuyên môn - Tốt nghiệp cao đẳng trở lên (Yêu cầu nhà thầu đính kèm tài liệu để chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 3
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Fluorinert Electronic Liquid5ThùngMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Không phân nhóm)
2Albumin FS3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
3Total Protein FS3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
4ALAT (GOT) FS (ICC mod)4HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
5ASAT (GOT) FS (ICC mod)6HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
6α- Amylase CC FS2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
7Bilirubin Auto Direct FS3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
8Bilirubin Auto Total FS3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
9Cholesterol FS 103HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
10CK-MB2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
11CK –NAC FS2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
12Creatinin FS (Jaffe)3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
13CRP FS3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
14Gamma-GT FS2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
15Glucose Hexokinase FS4HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
16HDL-C Immuno FS2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
17Triglycerides FS 103HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
18TruCal CRP1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
19TruCal Lipid1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
20TruCal U2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
21TruLab N2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
22TruLab P 6x5ml2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
23Urea FS3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
24Uric acid FS TOOS5HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
25BM TEST HbA1c12HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
26Internal Standard12HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
27BM TEST HbA1c11HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
28BM TEST HbA1c CALIBRATOR2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
29BM TEST HbA1c CONTROL2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
30BM TEST HbA1c DILUENT2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
31Reagent Probe Wash K2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
32Reagent Probe Wash S2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
33Reagent Probe Wash 12HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
34Reagent Probe Wash 22HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
35ISE Detergent Solution1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
36Cuvette Wash Solution-760HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
37Cuvette Conditioner Ex36HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
38JEL844559351 Cuvette RRV213HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Không phân nhóm)
39JEL780656661 Lamp Coolant-C5HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
40LDL-C Select FS2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
41Iron FS Ferene1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
42Trulab L Level 12HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
43Trulab L Level 22HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
44Trucal CK-MB2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
45Trulab Protein Level 12HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
46Trulab Protein Level 22HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3)
47Bóng đèn3CáiMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Không phân nhóm)
48Hóa chất định lượng Albumin4.800mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
49Hóa chất định lượng GOT (AST)13.920mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
50Hóa chất định lượng Amylase960mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
51Hóa chất định lượng GPT (ALT)13.920mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
52Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp6.000mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
53Hóa chất định lượng Bilirubin tổng số6.000mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
54Hóa chất định lượng Cholesterol18.000mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
55Hóa chất định lượng CK-NAC3.120mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
56Hóa chất định lượng CK-MB3.120mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
57Huyết thanh kiểm tra CKMB mức bình thường108mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
58Huyết thanh kiểm tra CKMB mức bất thường108mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
59Chất hiệu chuẩn CK-MB30LọMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
60Hóa chất định lượng Creatinine10.584mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
61Hóa chất định lượng GGT1.200mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
62Hóa chất định lượng Glucose28.800mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
63Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol4.800mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
64Hóa chất chuẩn HDL-Cholesterol24mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
65Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol4.800mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
66Hóa chất chuẩn LDL-Cholesterol36mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
67Hóa chất định lượng Protein4.800mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
68Hóa chất định lượng Triglycerides12.800mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
69Hóa chất định lượng Urea11.040mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
70Hóa chất định lượng Uric Acid12.960mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
71Hóa chất định lượng CRP1.980mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
72Bộ huyết thanh hiệu chuẩn CRP40mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
73Huyết thanh kiểm tra CRP mức thấp18mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
74Huyết thanh kiểm tra CRP mức cao18mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
75Ferritin608mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
76Ferritin Calibration Set40mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
77Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch trên sinh hóa mức thấp20mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
78Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch trên sinh hóa mức cao20mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
79Protein niệu309mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
80Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Protein CSF4HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
81Chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Protein CSF8HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
82Microalbumin1.080mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
83Microalbumin Control low24mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
84Microalbumin Control high24mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
85Microalbumin Calibration Set30mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
86Hóa chất định lượng Iron360mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
87Huyết thanh kiểm tra mức bình thường500mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
88Huyết thanh kiểm tra mức cao500mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
89Huyết thanh hiệu chuẩn180mlMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3)
90Dung dịch rửa máy sinh hóa132LítMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 4)
91Bóng đèn Halogen3CáiMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Không phân nhóm)
92SYNCHRON Systems NO FOAM5HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
93UniCel DxC SYNCHRON Systems HDL Calibrator1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
94Albumin Reagent (ALB 2 x 300)1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
95Amylase Reagent (AMY7 2 x 200)2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
96Aspartate Aminotransferase Reagent (AS-2x300)3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
97Creatine Kinase Reagent (N-Acetyl-L-cysteine) (CK-2 x 200)1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
98C-Reactive Protein Reagent (CRP 2 x 200)3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
99CK-MB Control Serum1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
100Control CRP1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
101SYNCHRON Control Multilevel Comprehensive Chemistry Control Serum1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
102PROTEIN TOTAL IN URINE/CSF1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
103Protein Total in Urine/CSF Std1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
104Wash Concentrate II4HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
105Cartridge Chemistry Wash Solution (CCWA 2×300)1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
106Gamma-Glutamyl Transferase Reagent (γ-GT 2 x 200)1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
107Glucose Reagent (GLUH 2 x 300)4HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
108HDL Cholesterol Reagent (HDL 2x200)2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
109Iron Reagent (FE 2x200)1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
110SYNCHRON Systems Fe/IBCT Calibrator Kit1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
111Creatine Kinase-MB (CK-MB)2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
112Bilirubin Calibrator1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
113SYNCHRON Systems CAL 5 PLUS1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
114Alanine Aminotransferase Reagent (ALT-2x300)3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
115Cholesterol Reagent (CHOL 2x300)3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
116Creatinine Reagent (CR-S 2x300)5HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
117Direct Bilirubin Reagent (DBIL 2x300)2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
118Total Bilirubin Reagent (TBIL 2x300)2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
119Total Protein Reagent (TP 2x300)2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
120Triglycerides Reagent (TG 2x300)3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
121Urea Reagent (UREA 2x300)3HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
122Uric Acid Reagent (URIC 2x300)2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
123Ethanol2HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
124AMONIA/ETHANOL/CO2 Calibrator1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
125AMONIA/ETHANOL/CO2 Control I1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
126AMONIA/ETHANOL/CO2 Control II1HộpMô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3)
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0348877382E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.5E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét và đã hoàn thành, bao gồm: - Tương tự về chủng loại, tính chất: Là hợp đồng cung cấp Hóa chất xét nghiệm - Tương tự về quy mô: có giá trị hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị của gói thầu đang xét. + Nhà thầu Có ít nhất 1 hợp đồng tương tự về cung cấp Hóa chất xét nghiệm cho bệnh viện.- Nhà thầu nộp kèm trong E-HSDT Hợp đồng, biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng, Trong trường hợp chủ đầu tư yêu cầu thì nhà thầu phải xuất trình bản gốc và các tài liệu khác (hóa đơn tài chính) để chủ đầu tư đối chiếu tính xác thực
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.829.476.112 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 14.488.428.336 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu phải cam kết bảo hành và các dịch vụ sau bán hàng khi hàng hóa bị lỗi do phía nhà thầu.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Quản lý điều hành chung 1 - Tốt nghiệp cao đẳng trở lên (Yêu cầu nhà thầu đính kèm tài liệu để chứng minh)64
2 Cán bộ thực hiện cung cấp hàng hóa 2 - Tốt nghiệp cao đẳng trở lên (Yêu cầu nhà thầu đính kèm tài liệu để chứng minh)53
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->