Gói thầu: Gói thầu số 01: Hóa chất xét nghiệm sinh hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210844011-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Hóa chất xét nghiệm sinh hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210834528 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-17 17:23:00 đến ngày 2021-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,899,251,588 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0348877382E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.5E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét và đã hoàn thành, bao gồm: - Tương tự về chủng loại, tính chất: Là hợp đồng cung cấp Hóa chất xét nghiệm - Tương tự về quy mô: có giá trị hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị của gói thầu đang xét. + Nhà thầu Có ít nhất 1 hợp đồng tương tự về cung cấp Hóa chất xét nghiệm cho bệnh viện.- Nhà thầu nộp kèm trong E-HSDT Hợp đồng, biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng, Trong trường hợp chủ đầu tư yêu cầu thì nhà thầu phải xuất trình bản gốc và các tài liệu khác (hóa đơn tài chính) để chủ đầu tư đối chiếu tính xác thực Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.829.476.112 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 14.488.428.336 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải cam kết bảo hành và các dịch vụ sau bán hàng khi hàng hóa bị lỗi do phía nhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý điều hành chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp cao đẳng trở lên (Yêu cầu nhà thầu đính kèm tài liệu để chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 6 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 4 |
| Vị trí công việc | Cán bộ thực hiện cung cấp hàng hóa |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp cao đẳng trở lên (Yêu cầu nhà thầu đính kèm tài liệu để chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fluorinert Electronic Liquid | 5 | Thùng | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Không phân nhóm) | |
| 2 | Albumin FS | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 3 | Total Protein FS | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 4 | ALAT (GOT) FS (ICC mod) | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 5 | ASAT (GOT) FS (ICC mod) | 6 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 6 | α- Amylase CC FS | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 7 | Bilirubin Auto Direct FS | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 8 | Bilirubin Auto Total FS | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 9 | Cholesterol FS 10 | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 10 | CK-MB | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 11 | CK –NAC FS | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 12 | Creatinin FS (Jaffe) | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 13 | CRP FS | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 14 | Gamma-GT FS | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 15 | Glucose Hexokinase FS | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 16 | HDL-C Immuno FS | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 17 | Triglycerides FS 10 | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 18 | TruCal CRP | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 19 | TruCal Lipid | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 20 | TruCal U | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 21 | TruLab N | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 22 | TruLab P 6x5ml | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 23 | Urea FS | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 24 | Uric acid FS TOOS | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 25 | BM TEST HbA1c | 12 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 26 | Internal Standard | 12 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 27 | BM TEST HbA1c | 11 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 28 | BM TEST HbA1c CALIBRATOR | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 29 | BM TEST HbA1c CONTROL | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 30 | BM TEST HbA1c DILUENT | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 31 | Reagent Probe Wash K | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 32 | Reagent Probe Wash S | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 33 | Reagent Probe Wash 1 | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 34 | Reagent Probe Wash 2 | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 35 | ISE Detergent Solution | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 36 | Cuvette Wash Solution-7 | 60 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 37 | Cuvette Conditioner Ex | 36 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 38 | JEL844559351 Cuvette RRV21 | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Không phân nhóm) | |
| 39 | JEL780656661 Lamp Coolant-C | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 40 | LDL-C Select FS | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 41 | Iron FS Ferene | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 42 | Trulab L Level 1 | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 43 | Trulab L Level 2 | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 44 | Trucal CK-MB | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 45 | Trulab Protein Level 1 | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 46 | Trulab Protein Level 2 | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Nhóm 3) | |
| 47 | Bóng đèn | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hoá BM6010/c (Không phân nhóm) | |
| 48 | Hóa chất định lượng Albumin | 4.800 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 49 | Hóa chất định lượng GOT (AST) | 13.920 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 50 | Hóa chất định lượng Amylase | 960 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 51 | Hóa chất định lượng GPT (ALT) | 13.920 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 52 | Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp | 6.000 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 53 | Hóa chất định lượng Bilirubin tổng số | 6.000 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 54 | Hóa chất định lượng Cholesterol | 18.000 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 55 | Hóa chất định lượng CK-NAC | 3.120 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 56 | Hóa chất định lượng CK-MB | 3.120 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 57 | Huyết thanh kiểm tra CKMB mức bình thường | 108 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 58 | Huyết thanh kiểm tra CKMB mức bất thường | 108 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 59 | Chất hiệu chuẩn CK-MB | 30 | Lọ | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 60 | Hóa chất định lượng Creatinine | 10.584 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 61 | Hóa chất định lượng GGT | 1.200 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 62 | Hóa chất định lượng Glucose | 28.800 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 63 | Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol | 4.800 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 64 | Hóa chất chuẩn HDL-Cholesterol | 24 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 65 | Hóa chất định lượng LDL-Cholesterol | 4.800 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 66 | Hóa chất chuẩn LDL-Cholesterol | 36 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 67 | Hóa chất định lượng Protein | 4.800 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 68 | Hóa chất định lượng Triglycerides | 12.800 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 69 | Hóa chất định lượng Urea | 11.040 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 70 | Hóa chất định lượng Uric Acid | 12.960 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 71 | Hóa chất định lượng CRP | 1.980 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 72 | Bộ huyết thanh hiệu chuẩn CRP | 40 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 73 | Huyết thanh kiểm tra CRP mức thấp | 18 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 74 | Huyết thanh kiểm tra CRP mức cao | 18 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 75 | Ferritin | 608 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 76 | Ferritin Calibration Set | 40 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 77 | Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch trên sinh hóa mức thấp | 20 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 78 | Chất kiểm tra xét nghiệm miễn dịch trên sinh hóa mức cao | 20 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 79 | Protein niệu | 309 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 80 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Protein CSF | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 81 | Chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Protein CSF | 8 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 82 | Microalbumin | 1.080 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 83 | Microalbumin Control low | 24 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 84 | Microalbumin Control high | 24 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 85 | Microalbumin Calibration Set | 30 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 86 | Hóa chất định lượng Iron | 360 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 87 | Huyết thanh kiểm tra mức bình thường | 500 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 88 | Huyết thanh kiểm tra mức cao | 500 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 89 | Huyết thanh hiệu chuẩn | 180 | ml | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 3) | |
| 90 | Dung dịch rửa máy sinh hóa | 132 | Lít | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Nhóm 4) | |
| 91 | Bóng đèn Halogen | 3 | Cái | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa BS8000 MINDRAY (Không phân nhóm) | |
| 92 | SYNCHRON Systems NO FOAM | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 93 | UniCel DxC SYNCHRON Systems HDL Calibrator | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 94 | Albumin Reagent (ALB 2 x 300) | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 95 | Amylase Reagent (AMY7 2 x 200) | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 96 | Aspartate Aminotransferase Reagent (AS-2x300) | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 97 | Creatine Kinase Reagent (N-Acetyl-L-cysteine) (CK-2 x 200) | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 98 | C-Reactive Protein Reagent (CRP 2 x 200) | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 99 | CK-MB Control Serum | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 100 | Control CRP | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 101 | SYNCHRON Control Multilevel Comprehensive Chemistry Control Serum | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 102 | PROTEIN TOTAL IN URINE/CSF | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 103 | Protein Total in Urine/CSF Std | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 104 | Wash Concentrate II | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 105 | Cartridge Chemistry Wash Solution (CCWA 2×300) | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 106 | Gamma-Glutamyl Transferase Reagent (γ-GT 2 x 200) | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 107 | Glucose Reagent (GLUH 2 x 300) | 4 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 108 | HDL Cholesterol Reagent (HDL 2x200) | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 109 | Iron Reagent (FE 2x200) | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 110 | SYNCHRON Systems Fe/IBCT Calibrator Kit | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 111 | Creatine Kinase-MB (CK-MB) | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 112 | Bilirubin Calibrator | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 113 | SYNCHRON Systems CAL 5 PLUS | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 114 | Alanine Aminotransferase Reagent (ALT-2x300) | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 115 | Cholesterol Reagent (CHOL 2x300) | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 116 | Creatinine Reagent (CR-S 2x300) | 5 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 117 | Direct Bilirubin Reagent (DBIL 2x300) | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 118 | Total Bilirubin Reagent (TBIL 2x300) | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 119 | Total Protein Reagent (TP 2x300) | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 120 | Triglycerides Reagent (TG 2x300) | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 121 | Urea Reagent (UREA 2x300) | 3 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 122 | Uric Acid Reagent (URIC 2x300) | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 123 | Ethanol | 2 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 124 | AMONIA/ETHANOL/CO2 Calibrator | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 125 | AMONIA/ETHANOL/CO2 Control I | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) | |
| 126 | AMONIA/ETHANOL/CO2 Control II | 1 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Mục 2 - Chương V | Máy xét nghiệm sinh hóa Dxc 800 (Nhóm 3) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0348877382E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.5E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự là hợp đồng trong đó hàng hóa được cung cấp tương tự với hàng hóa của gói thầu đang xét và đã hoàn thành, bao gồm: - Tương tự về chủng loại, tính chất: Là hợp đồng cung cấp Hóa chất xét nghiệm - Tương tự về quy mô: có giá trị hợp đồng bằng hoặc lớn hơn 70% giá trị của gói thầu đang xét. + Nhà thầu Có ít nhất 1 hợp đồng tương tự về cung cấp Hóa chất xét nghiệm cho bệnh viện.- Nhà thầu nộp kèm trong E-HSDT Hợp đồng, biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng, Trong trường hợp chủ đầu tư yêu cầu thì nhà thầu phải xuất trình bản gốc và các tài liệu khác (hóa đơn tài chính) để chủ đầu tư đối chiếu tính xác thực Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.829.476.112 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 14.488.428.336 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải cam kết bảo hành và các dịch vụ sau bán hàng khi hàng hóa bị lỗi do phía nhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý điều hành chung | 1 | - Tốt nghiệp cao đẳng trở lên (Yêu cầu nhà thầu đính kèm tài liệu để chứng minh) | 6 | 4 |
| 2 | Cán bộ thực hiện cung cấp hàng hóa | 2 | - Tốt nghiệp cao đẳng trở lên (Yêu cầu nhà thầu đính kèm tài liệu để chứng minh) | 5 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi