Gói thầu: Gói thầu số 1: Chi phí mua sắm, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210847183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án mua sắm tài sản, cải tạo sửa chữa cơ sở vật chất trên địa bàn huyện Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Chi phí mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210817657 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (nguồn Thành phố hỗ trợ Huyện đăng ký đạt chuẩn NTM, nguồn vốn Tập trung phân cấp, nguồn thu từ đất). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-18 17:01:00 đến ngày 2021-08-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,622,085,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2934E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.586E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu phải cung cấp hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự với gói thầu đang xét, kèm theo phụ lục hợp đồng và Biên bản nghiệm thu hàng hóa (với hợp đồng đã hoàn thành) hoặc văn bản xác nhận của chủ đầu tư giá trị đã hoàn thành tính đến trước thời điểm đóng thầu hoặc Bảng xác định giá trị khối lượng hoàn thành đề nghị thanh toán hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng và hóa đơn giá trị gia tăng chứng minh giá trị hợp đồng hoàn thành(Hợp đồng có tính chất tương tư cung cấp các mặt hàng thiết bị nội thất, thiết bị âm thanh, phông rèm, khẩu hiệu; tổng các hợp đồng có tính chất tương tự có cung cấp đủ các mặt hàng với gói thầu đang xét) Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 6.050.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Thời gian bảo hành từ 12 tháng trở lên; - Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 12 tiếng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư; - Nhà thầu cam kết có đội ngũ bảo hành, bảo trì các hàng hóa nhà thầu cung cấp. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ điều hành, quản lý chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | -Tốt nghiệp đại học chuyên ngành chuyên ngành điện tử, cơ khí, kiến trúc hoặc kỹ sư xây dựngCó chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình còn hiệu lực;Có Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoĐã làm Quản lý chung hoặc chỉ huy trưởng ít nhất 01 gói thầu về cung cấp lắp đặt thiết bị (Kèm theo Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu đưa vào sử dụng hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 7 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách lắp đặt thiết bị nội thất |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp đại học chuyên ngành kiến trúc hoặc nội thất.Có Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm thi công, lắp đặt, (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách lắp đặt thiết bị âm thanh |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp đại học chuyên ngành kỹ thuật điện, điện tử hoặc công nghệ thông tin;Có Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm thi công, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, chạy thử thiết bị (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách lắp đặt phông rèm, khẩu hiệu |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp đại học, chuyên ngành cơ khíCó Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm thi công, lắp đặt, (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật quản lý hồ sơ, nghiệm thu, thanh quyết toán |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp Đại học, chuyên ngành kinh tếCó Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm phụ trách khối lượng/thanh quyết toán; (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách hướng dẫn vận hành, bảo hành, bảo trì. |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tốt nghiệp Đại học; chuyên ngành công nghệ thông tin; kỹ sư kỹ thuật điện, Điện tửCó Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm thi công, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, chạy thử thiết bị (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách an toàn lao động vệ sinh môi trường trong lắp đặt, vận hành, chạy thử |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Kỹ sư chuyên ngành Bảo hộ lao động hoặc kỹ sư có chứng chỉ/chứng nhận đào tạo huấn luyện an toàn lao động còn hiệu lựcCó Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm thi công phụ trách an toàn lao động (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghế hội trường cao cấp | 160 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Ghế hội trường cao cấp | 50 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Bàn để đại biểu | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Ghế hội trường cao cấp | 70 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Ghế hội trường cao cấp | 150 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Bàn để đại biểu | 5 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | Bàn để đại biểu | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Bàn để đại biểu | 9 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Ghế hội trường cao cấp | 200 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | Bàn để đại biểu | 7 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Bàn để đại biểu | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Bàn để đại biểu | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Ghế hội trường cao cấp | 50 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Ghế hội trường cao cấp | 150 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Ghế hội trường cao cấp | 50 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Bàn để đại biểu | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Ghế hội trường cao cấp | 60 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Ghế hội trường cao cấp | 20 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Bàn để đại biểu | 5 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Ghế hội trường cao cấp | 50 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Bàn để đại biểu | 10 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Ghế hội trường cao cấp | 50 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Ghế hội trường cao cấp | 20 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Ghế hội trường cao cấp | 70 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Bàn để đại biểu | 10 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Bàn để đại biểu | 10 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Ghế hội trường cao cấp | 250 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Bàn để đại biểu | 7 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 62 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 65 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Bàn để đại biểu | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 70 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 71 | Bàn để đại biểu | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 73 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 75 | Bàn để đại biểu | 10 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 76 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 77 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 78 | Ghế hội trường cao cấp | 150 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 79 | Bàn để đại biểu | 5 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 80 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 81 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 82 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 83 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 84 | Bàn để đại biểu | 10 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Ghế hội trường cao cấp | 200 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 87 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 88 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 89 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 92 | Ghế hội trường cao cấp | 180 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 93 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 95 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 96 | Ghế hội trường cao cấp | 250 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 97 | Bàn để đại biểu | 9 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 99 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 100 | Ghế hội trường cao cấp | 150 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 101 | Bàn để đại biểu | 7 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 102 | Ghế hội trường cao cấp | 200 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Bàn để đại biểu | 7 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 104 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 105 | Ghế hội trường cao cấp | 150 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 106 | Bàn để đại biểu | 13 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 109 | Bàn để đại biểu | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 110 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 111 | Bàn để đại biểu | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 113 | Bàn để đại biểu | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 114 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 115 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 116 | Bàn để đại biểu | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 117 | Ghế hội trường cao cấp | 150 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 118 | Bàn để đại biểu | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 120 | Ghế hội trường cao cấp | 150 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 121 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 122 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 123 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 124 | Ghế hội trường cao cấp | 150 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 126 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 127 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 128 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 129 | Ghế hội trường cao cấp | 150 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 131 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 132 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 133 | Ghế hội trường cao cấp | 50 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 134 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 135 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 136 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 137 | Ghế hội trường cao cấp | 120 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 138 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 139 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 140 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 141 | Ghế hội trường cao cấp | 150 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 142 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 143 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 144 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 145 | Ghế hội trường cao cấp | 160 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 146 | Bàn để đại biểu | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 147 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 148 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 149 | Tủ sách Pháp Luật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 150 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 151 | Bàn để đại biểu | 12 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 152 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 153 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 154 | Ghế hội trường cao cấp | 100 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 155 | Bàn để đại biểu | 5 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 156 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 157 | Ghế hội trường cao cấp | 80 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 158 | Bàn để đại biểu | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 159 | Ghế hội trường cao cấp | 150 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 160 | Bàn để đại biểu | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 161 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 162 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 163 | Ghế hội trường cao cấp | 50 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 164 | Bàn để đại biểu | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 165 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 166 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 167 | Ghế hội trường cao cấp | 120 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 168 | Bàn để đại biểu | 6 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 169 | Bục tượng Bác | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 170 | Ghế hội trường cao cấp | 50 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 171 | Bàn để đại biểu | 2 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 172 | Ghế hội trường cao cấp | 120 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 173 | Bàn để đại biểu | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 174 | Bục phát biểu | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 175 | Ghế cao cấp | 30 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 176 | Tủ tài liệu | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 177 | Bàn tiếp dân | 3 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 178 | Bàn một cửa | 6,9 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 179 | Ghế hội trường cao cấp | 30 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 180 | Bàn để đại biểu | 20 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 181 | Bàn phòng họp | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 182 | Ghế hội trường cao cấp | 30 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 183 | Bàn để đại biểu | 20 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 184 | Bàn phòng họp | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 185 | Bàn để đại biểu | 20 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 186 | Tủ tài liệu | 7 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 187 | Ghế hội trường cao cấp | 90 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 188 | Bàn để đại biểu | 14 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 189 | Bàn phòng họp | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 190 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 191 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 192 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 193 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 194 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 195 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 196 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 197 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 198 | Dây loa 2x2,5mm và phụ kiện đinh vít và kẹp dây | 80 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 199 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 200 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 201 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 202 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 203 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 204 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 205 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 206 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 207 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 208 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 209 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 210 | Dây loa 2x2,5mm | 60,9 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 211 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 212 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 213 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 214 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 215 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 216 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 217 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 218 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 219 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 220 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 221 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 222 | Dây loa 2x2,5mm | 74,9 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 223 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 224 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 225 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 226 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 227 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 228 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 229 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 230 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 231 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 232 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 233 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 234 | Dây loa 2x2,5mm | 82,6 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 235 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 236 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 237 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 238 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 239 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 240 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 241 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 242 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 243 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 244 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 245 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 246 | Dây loa 2x2,5mm | 72,8 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 247 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 248 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 249 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 250 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 251 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 252 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 253 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 254 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 255 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 256 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 257 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 258 | Dây loa 2x2,5mm | 79,9 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 259 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 260 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 261 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 262 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 263 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 264 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 265 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 266 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 267 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 268 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 269 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 270 | Dây loa 2x2,5mm | 73,3 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 271 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 272 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 273 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 274 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 275 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 276 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 277 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 278 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 279 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 280 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 281 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 282 | Dây loa 2x2,5mm | 91,3 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 283 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 284 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 285 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 286 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 287 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 288 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 289 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 290 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 291 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 292 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 293 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 294 | Dây loa 2x2,5mm | 67,87 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 295 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 296 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 297 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 298 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 299 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 300 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 301 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 302 | Quản lý nguồn: | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 303 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 304 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 305 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 306 | Dây loa 2x2,5mm | 91,08 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 307 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 308 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 309 | Dây tín hiệu kết nối 2x2,5 mm2 | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 310 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 311 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 312 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 313 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 314 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 315 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 316 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 317 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 318 | Dây loa 2x2,5mm | 92 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 319 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 320 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 321 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 322 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 323 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 324 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 325 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 326 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 327 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 328 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 329 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 330 | Dây loa 2x2,5mm | 95 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 331 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 332 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 333 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 334 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 335 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 336 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 337 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 338 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 339 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 340 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 341 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 342 | Dây loa 2x2,5mm | 51,73 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 343 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 344 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 345 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 346 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 347 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 348 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 349 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 350 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 351 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 352 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 353 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 354 | Dây loa 2x2,5mm | 68,7 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 355 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 356 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 357 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 358 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 359 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 360 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 361 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 362 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 363 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 364 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 365 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 366 | Dây loa 2x2,5mm | 59,8 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 367 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 368 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 369 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 370 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 371 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 372 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 373 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 374 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 375 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 376 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 377 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 378 | Dây loa 2x2,5mm | 93,9 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 379 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 380 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 381 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 382 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 383 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 384 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 385 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 386 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 387 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 388 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 389 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 390 | Dây loa 2x2,5mm | 86,8 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 391 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 392 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 393 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 394 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 395 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 396 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 397 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 398 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 399 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 400 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 401 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 402 | Dây loa 2x2,5mm | 71,5 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 403 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 404 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 405 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 406 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 407 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 408 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 409 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 410 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 411 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 412 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 413 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 414 | Dây loa 2x2,5mm | 60 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 415 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 416 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 417 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 418 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 419 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 420 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 421 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 422 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 423 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 424 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 425 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 426 | Dây loa 2x2,5mm | 100,8 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 427 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 428 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 429 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 430 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 431 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 432 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 433 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 434 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 435 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 436 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 437 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 438 | Dây loa 2x2,5mm | 64,5 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 439 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 440 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 441 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 442 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 443 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 444 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 445 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 446 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 447 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 448 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 449 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 450 | Dây loa 2x2,5mm | 84,1 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 451 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 452 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 453 | Dây tín hiệu kết nối | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 454 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 455 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 456 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 457 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 458 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 459 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 460 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 461 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 462 | Dây loa 2x2,5mm | 74,5 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 463 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 464 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 465 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 466 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 467 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 468 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 469 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 470 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 471 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 472 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 473 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 474 | Dây loa 2x2,5mm | 71 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 475 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 476 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 477 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 478 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 479 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 480 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 481 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 482 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 483 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 484 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 485 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 486 | Dây loa 2x2,5mm | 79,3 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 487 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 488 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 489 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 490 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 491 | Cục đẩy 4 kênh | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 492 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 493 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 494 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 495 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 496 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 497 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 498 | Dây loa 2x2,5mm | 79,7 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 499 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 500 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 501 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 502 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 503 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 504 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 505 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 506 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 507 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 508 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 509 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 510 | Dây loa 2x2,5mm | 69,88 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 511 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 512 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 513 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 514 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 515 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 516 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 517 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 518 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 519 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 520 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 521 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 522 | Dây loa 2x2,5mm | 90,2 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 523 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 524 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 525 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 526 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 527 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 528 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 529 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 530 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 531 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 532 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 533 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 534 | Dây loa 2x2,5mm | 100,76 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 535 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 536 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 537 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 538 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 539 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 540 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 541 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 542 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 543 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 544 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 545 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 546 | Dây loa 2x2,5mm | 76,58 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 547 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 548 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 549 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 550 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 551 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 552 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 553 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 554 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 555 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 556 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 557 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 558 | Dây loa 2x2,5mm | 92,7 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 559 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 560 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 561 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 562 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 563 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 564 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 565 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 566 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 567 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 568 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 569 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 570 | Dây loa 2x2,5mm | 72,45 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 571 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 572 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 573 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 574 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 575 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 576 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 577 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 578 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 579 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 580 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 581 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 582 | Dây loa 2x2,5mm | 51,6 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 583 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 584 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 585 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 586 | Loa Esonix (hoặc tương đương): 20Kg | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 587 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 588 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 589 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 590 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 591 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 592 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 593 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 594 | Dây loa 2x2,5mm | 61,1 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 595 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 596 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 597 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 598 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 599 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 600 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 601 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 602 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 603 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 604 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 605 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 606 | Dây loa 2x2,5mm | 77,5 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 607 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 608 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 609 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 610 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 611 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 612 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 613 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 614 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 615 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 616 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 617 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 618 | Dây loa 2x2,5mm | 70,68 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 619 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 620 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 621 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 622 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 623 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 624 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 625 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 626 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 627 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 628 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 629 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 630 | Dây loa 2x2,5mm | 72,2 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 631 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 632 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 633 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 634 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 635 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 636 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 637 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 638 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 639 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 640 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 641 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 642 | Dây loa 2x2,5mm | 61,1 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 643 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 644 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 645 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 646 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 647 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 648 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 649 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 650 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 651 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 652 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 653 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 654 | Dây loa 2x2,5mm | 78,6 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 655 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 656 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 657 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 658 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 659 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 660 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 661 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 662 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 663 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 664 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 665 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 666 | Dây loa 2x2,5mm | 85,6 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 667 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 668 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 669 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 670 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 671 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 672 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 673 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 674 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 675 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 676 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 677 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 678 | Dây loa 2x2,5mm | 87,92 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 679 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 680 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 681 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 682 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 683 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 684 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 685 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 686 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 687 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 688 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 689 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 690 | Dây loa 2x2,5mm | 76,4 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 691 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 692 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 693 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 694 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 695 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 696 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 697 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 698 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 699 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 700 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 701 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 702 | Dây loa 2x2,5mm | 56,4 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 703 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 704 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 705 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 706 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 707 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 708 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 709 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 710 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 711 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 712 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 713 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 714 | Dây loa 2x2,5mm | 103,6 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 715 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 716 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 717 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 718 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 719 | Cục đẩy 4 kênh | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 720 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 721 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 722 | Quản lý nguồn: | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 723 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 724 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 725 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 726 | Dây loa 2x2,5mm | 77,8 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 727 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 728 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 729 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 730 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 731 | Cục đẩy 4 kênh | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 732 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 733 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 734 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 735 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 736 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 737 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 738 | Dây loa 2x2,5mm | 85,5 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 739 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 740 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 741 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 742 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 743 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 744 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 745 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 746 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 747 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 748 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 749 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 750 | Dây loa 2x2,5mm | 80,8 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 751 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 752 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 753 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 754 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 755 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 756 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 757 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 758 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 759 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 760 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 761 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 762 | Dây loa 2x2,5mm | 55,9 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 763 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 764 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 765 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 766 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 767 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 768 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 769 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 770 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 771 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 772 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 773 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 774 | Dây loa 2x2,5mm | 63,43 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 775 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 776 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 777 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 778 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 779 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 780 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 781 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 782 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 783 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 784 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 785 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 786 | Dây loa 2x2,5mm | 72,95 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 787 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 788 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 789 | Dây tín hiệu kết nối | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 790 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 2 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 791 | Cục đẩy 4 kênh Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 792 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 793 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 794 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 795 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 796 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 797 | Giá treo loa | 4 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 798 | Dây loa 2x2,5mm | 78,1 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 799 | Jack kết nối | 4 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 800 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 801 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 802 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 803 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 804 | Cục đẩy Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 805 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 806 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 807 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 808 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 809 | Loa sub | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 810 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 811 | Giá treo loa | 2 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 812 | Dây loa 2x2,5 mm2 | 100 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 813 | Jack kết nối | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 814 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 815 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 816 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 817 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 818 | Cục đẩy Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 819 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 820 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 821 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 822 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 823 | Loa sub | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 824 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 825 | Giá treo loa | 2 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 826 | Dây loa 2x2,5 mm2 | 100 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 827 | Jack kết nối | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 828 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 829 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 830 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 831 | Loa Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Đôi | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 832 | Cục đẩy Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 833 | Vang số Esonix (hoặc tương đương) | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 834 | Mic Esonix (hoặc tương đương) | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 835 | Quản lý nguồn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 836 | Chân micro để bàn | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 837 | Loa sub | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 838 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 839 | Giá treo loa | 2 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 840 | Dây loa 2x2,5 mm2 | 100 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 841 | Jack kết nối | 8 | Chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 842 | Ổ cắm 5 lỗ 3 chấu | 1 | bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 843 | Dây tín hiệu | 2 | Dây | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 844 | Cột điện bê tông ly tâm | 5 | cột | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 845 | Loa nén tháp | 10 | chiếc | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 846 | Dây cáp loa truyền thanh | 3.000 | md | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 847 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 7,56 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 848 | Rèm rủ | 23,84 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 849 | Phông hội trường | 25,11 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 850 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 851 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 5,94 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 852 | Rèm rủ | 29,92 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 853 | Phông hội trường | 23,436 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 854 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 855 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 7,56 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 856 | Rèm rủ | 26,08 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 857 | Phông hội trường | 25,2 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 858 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 859 | Khẩu hiệu (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !) | 2,89 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 860 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 2,89 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 861 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 9,68 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 862 | Rèm rủ | 31,84 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 863 | Phông hội trường | 88 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 864 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 865 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 3,89 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 866 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 8,2 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 867 | Rèm rủ | 25,44 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 868 | Phông hội trường | 31,98 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 869 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 870 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 3,9 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 871 | Khẩu hiệu (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !) | 3,9 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 872 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 5,79 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 873 | Phông hội trường | 23 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 874 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 875 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 8,14 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 876 | Rèm rủ | 24 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 877 | Phông hội trường | 28,86 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 878 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 879 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 7,02 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 880 | Rèm rủ | 29,2 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 881 | Phông hội trường | 21,45 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 882 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 883 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 2,64 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 884 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 10,78 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 885 | Rèm rủ | 33,92 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 886 | Phông hội trường | 39,2 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 887 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 888 | Khẩu hiệu (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !) | 4,14 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 889 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 4,14 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 890 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 6,48 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 891 | Rèm rủ | 22,08 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 892 | Phông hội trường | 25,92 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 893 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 894 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 3,49 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 895 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 5,94 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 896 | Rèm rủ | 24,48 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 897 | Phông hội trường | 26,4 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 898 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 899 | Khẩu hiệu (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !) | 2,89 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 900 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 7,2 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 901 | Rèm rủ | 17,2 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 902 | Phông hội trường | 20,4 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 903 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 904 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 2,74 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 905 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 9,9 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 906 | Rèm rủ | 32,32 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 907 | Phông hội trường | 36 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 908 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 909 | Khẩu hiệu (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !) | 3,89 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 910 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 3,89 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 911 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 8,91 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 912 | Rèm rủ | 30,88 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 913 | Phông hội trường | 81 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 914 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 915 | Khẩu hiệu (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !) | 3,94 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 916 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 3,94 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 917 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 7,38 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 918 | Rèm rủ | 19,12 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 919 | Phông hội trường | 25,42 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 920 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 921 | Khẩu hiệu (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !) | 3,04 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 922 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 3,04 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 923 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 3,14 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 924 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 6,3 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 925 | Rèm rủ | 24,96 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 926 | Phông hội trường | 21 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 927 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 928 | Khẩu hiệu (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !) | 4,696 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 929 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 4,696 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 930 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 9,68 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 931 | Rèm rủ | 37,44 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 932 | Phông hội trường | 43,2 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 933 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 934 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 7,38 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 935 | Rèm rủ | 28 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 936 | Phông hội trường | 26,65 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 937 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 938 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 10,67 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 939 | Rèm rủ | 32,16 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 940 | Phông hội trường | 39,285 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 941 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 942 | Khẩu hiệu (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM !) | 3,94 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 943 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 3,94 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 944 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 8,58 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 945 | Rèm rủ | 31,04 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 946 | Phông hội trường | 35,55 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 947 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 948 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 3,84 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 949 | Khẩu hiệu(NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM !) | 3,19 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 950 | Cờ tổ quốc (phông khánh tiết) | 7,38 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 951 | Rèm rủ | 29,6 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 952 | Phông hội trường | 28,7 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 953 | Sao vàng + Búa liềm | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 954 | Khẩu hiệu( NƯỚC CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM MUÔN NĂM ! ) | 3,65 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 955 | Phông phòng họp trực tuyến | 28,47 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 956 | Rèm gỗ cửa sổ phòng họp trực tuyến và hội trường tầng 2 | 48,384 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 957 | Bộ chữ( ĐẢNG ỦY - HĐND - UBND XÃ HỒNG THÁI ) khoảng 2,5 m2 VÀ BIỂU TƯỢNG HÀ NỘI đường kính 80cm (chữ bằng mêka gương vàng ốp chữ nổi 2cm) | 1 | Bộ | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 958 | Bộ chữchỉ tiêu phát triển kinh tế hai bên cánh gà hội trường (0,9 x 3,5 )m | 6,3 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 959 | Bộ chữ khẩu hiệu chạy dọc hai bên hội trường nhà (0.6 x 17,7 )x2 m | 21,24 | m2 | Tham chiếu Mục 2, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.2934E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.586E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu phải cung cấp hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự với gói thầu đang xét, kèm theo phụ lục hợp đồng và Biên bản nghiệm thu hàng hóa (với hợp đồng đã hoàn thành) hoặc văn bản xác nhận của chủ đầu tư giá trị đã hoàn thành tính đến trước thời điểm đóng thầu hoặc Bảng xác định giá trị khối lượng hoàn thành đề nghị thanh toán hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng và hóa đơn giá trị gia tăng chứng minh giá trị hợp đồng hoàn thành(Hợp đồng có tính chất tương tư cung cấp các mặt hàng thiết bị nội thất, thiết bị âm thanh, phông rèm, khẩu hiệu; tổng các hợp đồng có tính chất tương tự có cung cấp đủ các mặt hàng với gói thầu đang xét) Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 6.050.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Thời gian bảo hành từ 12 tháng trở lên; - Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 12 tiếng kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư; - Nhà thầu cam kết có đội ngũ bảo hành, bảo trì các hàng hóa nhà thầu cung cấp. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ điều hành, quản lý chung | 1 | -Tốt nghiệp đại học chuyên ngành chuyên ngành điện tử, cơ khí, kiến trúc hoặc kỹ sư xây dựngCó chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình còn hiệu lực;Có Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoĐã làm Quản lý chung hoặc chỉ huy trưởng ít nhất 01 gói thầu về cung cấp lắp đặt thiết bị (Kèm theo Văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu đưa vào sử dụng hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) | 7 | 5 |
| 2 | Cán bộ phụ trách lắp đặt thiết bị nội thất | 1 | - Tốt nghiệp đại học chuyên ngành kiến trúc hoặc nội thất.Có Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm thi công, lắp đặt, (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) | 5 | 3 |
| 3 | Cán bộ phụ trách lắp đặt thiết bị âm thanh | 1 | - Tốt nghiệp đại học chuyên ngành kỹ thuật điện, điện tử hoặc công nghệ thông tin;Có Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm thi công, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, chạy thử thiết bị (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) | 5 | 3 |
| 4 | Cán bộ phụ trách lắp đặt phông rèm, khẩu hiệu | 1 | - Tốt nghiệp đại học, chuyên ngành cơ khíCó Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm thi công, lắp đặt, (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) | 5 | 3 |
| 5 | Cán bộ kỹ thuật quản lý hồ sơ, nghiệm thu, thanh quyết toán | 1 | Tốt nghiệp Đại học, chuyên ngành kinh tếCó Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm phụ trách khối lượng/thanh quyết toán; (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) | 5 | 3 |
| 6 | Cán bộ phụ trách hướng dẫn vận hành, bảo hành, bảo trì. | 1 | Tốt nghiệp Đại học; chuyên ngành công nghệ thông tin; kỹ sư kỹ thuật điện, Điện tửCó Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm thi công, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, chạy thử thiết bị (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận) | 5 | 3 |
| 7 | Cán bộ phụ trách an toàn lao động vệ sinh môi trường trong lắp đặt, vận hành, chạy thử | 1 | - Kỹ sư chuyên ngành Bảo hộ lao động hoặc kỹ sư có chứng chỉ/chứng nhận đào tạo huấn luyện an toàn lao động còn hiệu lựcCó Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân khác kèm theoCó kinh nghiệm thi công phụ trách an toàn lao động (Có văn bản xác nhận của Chủ đầu tư hoặc Biên bản nghiệm thu hoặc các tài liệu khác có giá trị tương đương để chứng minh vị trí đảm nhận). | 5 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi