Gói thầu: Gói thầu số 01 - Mua vật tư, công cụ, dụng cụ phục vụ giảng dạy Khoa Kỹ thuật Công nghệ năm học 2021-2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210846105-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Mua vật tư, công cụ, dụng cụ phục vụ giảng dạy Khoa Kỹ thuật Công nghệ năm học 2021-2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210845599 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-18 16:31:00 đến ngày 2021-08-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Trà Vinh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 899,259,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,400,000 VNĐ ((Mười ba triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.34E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 0,63 tỷ VNĐ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1,26 tỷ VNĐ. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 630.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.260.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu có cam kết thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 24h kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.- Nhà thầu có cam kết: có dịch vụ cung cấp phụ tùng thay thế hoặc các dịch vụ sau bán hàng trong thời gian tối thiểu 03 năm. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | 01 nhân sự Lắp đặt |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp (trở lên) chuyên ngành điện, điện lạnh, cơ khí - động lực hoặc tương đương. Có chứng nhận đào tạo về hệ thống quản lý chất lượng ISO 14001:2015 và 9001:2015. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | 01 nhân sự Vận hành, hướng dẫn, đào tạo, chuyển giao công nghệ |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học chuyên ngành điện, điện lạnh, cơ khí - động lực. Có chứng nhận đào tạo về hệ thống quản lý chất lượng ISO 14001:2015 và 9001:2015. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp xoắn đôi (304m/thùng) | 1 | Thùng | Golden Link UTP Cat 5e Platinum màu cam (304m/thùng) | ||
| 2 | Đầu dây RJ45 (100 cái/hộp) | 4 | Hộp | AMP (100 cái/hộp) | ||
| 3 | Xi măng holcim | 6 | Bao | Holcim | ||
| 4 | Bao tay bảo hộ (vải) | 50 | Cặp | vải | ||
| 5 | Chổi bông cỏ ( quét phòng xưởng) | 2 | Cây | HM-158 | ||
| 6 | Giẻ lau vải | 20 | Kg | 30x40cm | ||
| 7 | Nhớt castrol CRB turbomax 15W-40- 10 lít | 1 | Thùng | 15W-40- 10 lít | ||
| 8 | Kéo cắt sắt cộng lực KAPUSI 24 IN | 1 | Cái | KAPUSI 24 IN | ||
| 9 | Kéo cắt sắt cộng lực KAPUSI 36 IN | 1 | Cái | KAPUSI 36 IN | ||
| 10 | Thước cặp điện tử 0-150mm Mitutoyo 500-171-30 | 1 | Cây | 500-171-30 | ||
| 11 | 200mm Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-118 | 2 | Cây | 530-118 | ||
| 12 | Cát to | 2 | m3 | Cát vàng | ||
| 13 | Đá 1x2 (Kiên Giang) | 2 | m3 | 1x2 (Kiên Giang) | ||
| 14 | Máy sạc pin Energizer CHVCM4 kèm 4 pin sạc AA 2000mah | 1 | Bộ | CHVCM4 | ||
| 15 | Pin sạc Energizer AA 2000mah | 5 | Bộ | AA 2000mah | ||
| 16 | Thước dây sợi thủy tinh KDS | 1 | Bộ | EGK1220 (30m ) | ||
| 17 | Thước dây sợi thủy tinh KDS | 1 | Bộ | EGK1220 (50m) | ||
| 18 | Kéo cắt giấy văn phòng 09A | 10 | Cái | 09A | ||
| 19 | Cưa Gỗ Cầm Tay Mini | 2 | Cây | Cán gỗ | ||
| 20 | Cơ lê đầu 10mm đầu 12mm | 20 | Cây | đầu 10mm đầu 12mm | ||
| 21 | Cơ lê đầu 8mm đầu 10mm | 20 | Cây | đầu 8mm đầu 10mm | ||
| 22 | Ống điếu 10mm | 10 | Cây | 10mm | ||
| 23 | Bộ cờ lê 6-24 IN 14 cái | 1 | Bộ | 6-24 IN 14 cái | ||
| 24 | Bộ kìm 3 chiếc Tolsen 7'6'6' | 10 | Bộ | Tolsen 7'6'6' | ||
| 25 | Búa sắt tròn đầu bịt nhựa dẽo | 10 | Cây | đầu bịt nhựa dẽo | ||
| 26 | Kìm rút đinh riveter Lobster | 1 | Cây | HR002D | ||
| 27 | Đinh rút rive 2 phân | 1 | Bịch | 2 phân | ||
| 28 | Bù lon + con tán | 1 | Kg | 4x40 | ||
| 29 | Bù lon + con tán | 1 | Kg | 3x25 | ||
| 30 | Bù lon + con tán | 1 | Kg | 4x25 | ||
| 31 | Sơn sắt xám | 4 | Kg | Bạch tuyết | ||
| 32 | Sắt hộp 30x30x2 | 10 | Cây | 30x30x2 | ||
| 33 | Sắt hộp 40x40x2 | 10 | Cây | 40x40x2 | ||
| 34 | Sắt hộp 25x50x2 | 10 | Cây | 25x50x2 | ||
| 35 | Pin tiểu 1,5V 40 viên/hộp AA | 10 | Hộp | 1,5V 40 viên/hộp AA | ||
| 36 | Pin 9V 10 viên/hộp | 10 | Hộp | 9V 10 viên/hộp | ||
| 37 | Pin CMOS (máy tính bàn) | 40 | Viên | Maxcell 9V | ||
| 38 | Bộ 25 mũi khoan sắt 1-13mm | 1 | Bộ | A0100B C-Mart Tools | ||
| 39 | Bộ mũi khoan bê tông chân lục giác | 1 | Bộ | 8 mũi/bộ | ||
| 40 | Ốc vít 1,5 phân | 1 | Kg | 1,5 phân | ||
| 41 | Ốc vít 1,0 phân | 1 | Kg | 1,0 phân | ||
| 42 | Băng keo Nano | 10 | Cuộn | Nano | ||
| 43 | Contactor -18A | 20 | Cái | 18A | ||
| 44 | Dây điện đơn mềm VCm0.75 | 6 | Cuộn | Lion VCm0.75 | ||
| 45 | Dây điện đơn mềm VCm 2.0mm2 | 3 | Cuộn | Cadivi - VCm 2.0mm2 | ||
| 46 | Đầu cos chĩa 2.0 | 4 | Bịch | chĩa 2.0 | ||
| 47 | Đầu cos bin 1.0 | 2 | Bịch | bin 1.0 | ||
| 48 | VOM kim | 20 | Cái | Sanwa YX360TRF | ||
| 49 | VOM số vạn năng | 10 | Cái | Sanwa CD800A | ||
| 50 | Bộ tua vít cách điện 6 cây | 10 | Bộ | Tolsen 38013 | ||
| 51 | jack cái (kèm hình mẫu) | 100 | Cái | Theo mẫu | ||
| 52 | Dây emay nhôm 0.5 | 5 | Kg | 0.5 | ||
| 53 | Dây emay nhôm 0.6 | 5 | Kg | 0.6 | ||
| 54 | Băng keo đen | 20 | Cuộn | Nano | ||
| 55 | Kìm bấm ép cos | 2 | Cây | TP-14 Tsunoda | ||
| 56 | Kìm bấm cos pin Cmart 0.25-10mm | 2 | Cây | B0049-0604 | ||
| 57 | Kìm tuốt dây điện Engineer | 2 | Cái | Mã EN2301 | ||
| 58 | Chỉ đai mô tơ | 3 | Cuộn | Mã ELORDER5 | ||
| 59 | Ống gen | 50 | Ống | 3ly | ||
| 60 | Ống gen | 30 | Ống | 4ly | ||
| 61 | Chì hàn mạch điện 0,5kg | 10 | Cuộn | 0,5kg | ||
| 62 | Giấy cách điện lót rảnh | 15 | Tờ | 0.2 mm | ||
| 63 | Phim sữa cách điện 2 dem | 5 | Tờ | 0.2 mm | ||
| 64 | Mặt nạ hàn điện tử WH4001 | 2 | Cái | WH4001 | ||
| 65 | Cáp nhôm bọc(AV-35) | 20 | Mét | 35mm2 | ||
| 66 | Mỏ hàn cán gỗ 60W | 30 | Cây | 60W | ||
| 67 | Đế gác mỏ hàn bằng gan đúc | 30 | Cái | VN | ||
| 68 | Thermostat (ATB -F133) | 4 | Cái | ELORDER5 | ||
| 69 | Ống đồng 10mm | 20 | Mét | Φ10 | ||
| 70 | Rơ -le thời gian | 4 | Cái | SR14MAY5 | ||
| 71 | Rơ - le khởi động (từ) | 4 | Cái | RX-426 (1/6HP) | ||
| 72 | Rơ-le khởi động (bán dẫn) | 4 | Cái | Theo mẫu | ||
| 73 | Sò lạnh (514952756_VNAM) | 4 | Cái | 514952756_VNAM | ||
| 74 | Cầu chì nhiệt TF185 độ C/250V/10A | 4 | Cái | TF185 độ C/250V/10A | ||
| 75 | Thanh sấy nhiệt tủ lạnh | 3 | Cái | 220V/150W - 35,5cm | ||
| 76 | Quạt Tủ Lạnh Loại Dày | 2 | Cái | AC 220V, 50/60hz, 7W | ||
| 77 | Công Tắc Đèn Tủ Lạnh 250V ABS | 2 | Cái | 250V ABS | ||
| 78 | Bóng đèn tủ lạnh 15W 220V | 10 | Cái | 15W 220V | ||
| 79 | Thiết bị bảo vệ tủ lạnh COMFOSF | 1 | Cái | COMFOSF | ||
| 80 | Dây đôi mềm 1.0mm2 | 1 | Cuộn | Cadivi 1.0mm2 | ||
| 81 | Board mạch inverter -Toshiba | 2 | Cái | RAS-H10U2AC | ||
| 82 | Tụ điện | 2 | Cái | CBB65 35uF | ||
| 83 | Remote (đa năng) UniVersal A/C | 2 | Cái | K- 1028E | ||
| 84 | Quạt dàn lạnh | 1 | Cái | YDKS 15-4(PG) | ||
| 85 | Quạt dàn nóng | 1 | Cái | 220v AC - QDN220 | ||
| 86 | Cảm biến nhiệt độ đơn | 2 | Cái | Panasonic (theo mẫu) | ||
| 87 | Cảm biến nhiệt độ kép | 2 | Cái | Panasonic (theo mẫu) | ||
| 88 | Phin lọc máy lạnh | 2 | Cái | 1Hp | ||
| 89 | Van đảo chiều | 2 | Cái | 1HP | ||
| 90 | Van khóa dàn nóng | 2 | Cái | Φ10 | ||
| 91 | Van tiết lưu | 2 | Cái | Sang-A NSE1203 | ||
| 92 | CB 1pha 10A (Panasonic) | 2 | Cái | SKU: BS1110TV | ||
| 93 | Rắc- co các loại | 2 | Cái | Φ10 | ||
| 94 | Rắc- co các loại | 2 | Cái | Φ12 | ||
| 95 | Bảo ôn | 2 | Ống | (Độ dày 13mm); Φ13, Dài 1,9m | ||
| 96 | Ông ruột gà | 1 | Cuộn | Φ16 | ||
| 97 | Gas lạnh R22 | 3 | Kg | R22 | ||
| 98 | Đầu Cân K3HB-analog out put | 1 | Cái | Omron | ||
| 99 | Thiết Bị Mạng Router Wifi | 2 | Bộ | DrayTek Vigor2925Fn | ||
| 100 | Điện trở 1 Ohm | 300 | Con | 1 Ohm | ||
| 101 | Điện trở 10 Ohm | 300 | Con | 10 Ohm | ||
| 102 | Điện trở 22 Ohm | 300 | Con | 22 Ohm | ||
| 103 | Điện trở 33 Ohm | 300 | Con | 33 Ohm | ||
| 104 | Điện trở 100 Ohm | 300 | Con | 100 Ohm | ||
| 105 | Điện trở 150 Ohm | 300 | Con | 150 Ohm | ||
| 106 | Điện trở 330 Ohm | 300 | Con | 330 Ohm | ||
| 107 | Điện trở 470 Ohm | 300 | Con | 470 Ohm | ||
| 108 | Điện trở 680 Ohm | 300 | Con | 680 Ohm | ||
| 109 | Điện trở 1kΩ | 300 | Con | 1kΩ | ||
| 110 | Điện trở 2,2 k Ohm | 300 | Con | 2,2 k Ohm | ||
| 111 | Điện trở 10kOhm | 300 | Con | 10kOhm | ||
| 112 | Quang điện trở | 100 | Con | Theo mẫu | ||
| 113 | Biến trở 1k | 50 | Con | 1k | ||
| 114 | Biến trở 5k | 50 | Con | 5k | ||
| 115 | Que đo VOM | 10 | Cặp | 0-220V | ||
| 116 | Que đo Ossilocope | 10 | Cặp | 0-220V | ||
| 117 | Tụ điện 0.22 | 100 | Con | 0.22mF | ||
| 118 | Diode 1N4007 | 100 | Con | 1N4007 | ||
| 119 | Diode 1N4148 | 50 | Con | 1N4148 | ||
| 120 | Cầu chì 7A loại nhỏ | 100 | Con | 7A | ||
| 121 | C1815 | 50 | Con | C1815 | ||
| 122 | SCR P24M | 50 | Con | P24M | ||
| 123 | Điện trở R100 Ohm | 100 | Con | R100 Ohm | ||
| 124 | Điện trở R 1k Ohm | 100 | Con | R1k Ohm | ||
| 125 | Transistor A1015 | 100 | Con | A1015 | ||
| 126 | IC NE555 | 20 | Con | NE555 | ||
| 127 | IC HEF4528BP | 50 | Con | HEF4528BP | ||
| 128 | Bóng đèn 12V | 50 | Cái | 12V | ||
| 129 | Hút chì | 5 | Cây | Trung Quốc | ||
| 130 | PIC16F684 (09526WB) | 10 | Con | PWM | ||
| 131 | Rờle SHR-LY-4SN | 10 | Con | 10A 250VAC | ||
| 132 | Led | 200 | Con | 5mm | ||
| 133 | Diode 1N4007 | 200 | Con | 1N4007-1A | ||
| 134 | Diode 1N4733 | 100 | Con | 5V1-50mA | ||
| 135 | Điện trở 33K | 200 | Con | 1/4W | ||
| 136 | Tụ 1uF/25V | 100 | Con | Tụ hóa | ||
| 137 | Transistor C1815 | 100 | Con | NPN | ||
| 138 | Quang Trở CDS 5MM 5537 | 100 | Con | 5537 | ||
| 139 | IC 7805 | 50 | Con | TA7805 | ||
| 140 | IC 7905 | 50 | Con | TA7905 | ||
| 141 | Tụ 1000uF/25V | 100 | Con | Tụ hóa | ||
| 142 | IC 555 | 20 | Con | NE555 DIP | ||
| 143 | Mosfet IRF 540 | 20 | Con | IRF 540 | ||
| 144 | IC LM317 | 20 | Con | LM317 | ||
| 145 | SCR 2P4M | 20 | Con | 2P4M | ||
| 146 | Triac BT136 | 20 | Con | BT136 | ||
| 147 | IC NE555 | 200 | Con | NE555 | ||
| 148 | IC 74LS04 | 85 | Con | 74LS04 | ||
| 149 | IC 74LS32 | 85 | Con | 74LS32 | ||
| 150 | IC 74LS08 | 85 | Con | 74LS08 | ||
| 151 | IC 74 LS02 | 85 | Con | 74 LS02 | ||
| 152 | IC 74LS73 | 85 | Con | 74LS73 | ||
| 153 | IC 74LS164 | 100 | Con | 74LS164 | ||
| 154 | IC 74LS138 | 100 | Con | 74LS138 | ||
| 155 | IC 74 LS47 | 200 | Con | 74 LS47 | ||
| 156 | IC 74LS48 | 200 | Con | 74LS48 | ||
| 157 | IC 74LS90 | 200 | Con | 74LS90 | ||
| 158 | IC 74LS192 | 200 | Con | 74LS192 | ||
| 159 | IC 74 LS193 | 100 | Con | 74 LS193 | ||
| 160 | IC 74LS76 | 100 | Con | 74LS76 | ||
| 161 | Điện trở 1K | 500 | Con | 1K | ||
| 162 | Điện trở 10K | 500 | Con | 10K | ||
| 163 | Điện trở 100K | 500 | Con | 100K | ||
| 164 | Điện trở 330 Ohm | 500 | Con | 330 Ohm | ||
| 165 | Tụ 10µF/25V | 150 | Con | 10µF/25V | ||
| 166 | Tụ 100µF/25V | 150 | Con | 100µF/25V | ||
| 167 | Tụ 1000µF/25V | 150 | Con | 1000µF/25V | ||
| 168 | Tụ 33µF/25V | 150 | Con | 33µF/25V | ||
| 169 | Tụ 47µF/25V | 150 | Con | 47µF/25V | ||
| 170 | Led 7 đoạn Anode chung | 160 | Con | Anode chung | ||
| 171 | Led 7 đoạn Katode chung | 160 | Con | Katode chung | ||
| 172 | Led màu | 200 | Con | màu | ||
| 173 | Testboard | 30 | Cái | Breadboard MB-102 830 | ||
| 174 | Timer off delay Chint 2NO-2NC | 1 | Cái | JSZ3F JSZ3F; - 60s | ||
| 175 | Relay dòng EOCR-DS3-6A | 1 | Cái | Schneider | ||
| 176 | Domino đấu điện -15A | 10 | Cái | 15A | ||
| 177 | Cáp kết nối máy in với máy tính | 10 | Sợi | 1,5m | ||
| 178 | Rơ le điều khiển mực nước | 2 | Bộ | Hanyoung Nux FS-3 | ||
| 179 | Bộ Điều Khiển Nhiệt Độ | 2 | Bộ | Ewelly 181H | ||
| 180 | Module mở rộng I/O SM 1223 | 1 | Cái | 8DI/8DO, 6ES7223 | ||
| 181 | Màn hình LCD text LCD1602 xanh lá | 20 | Cái | LCD1602 | ||
| 182 | Converter quang 1 sợi 100MB | 2 | Bộ | NetLINK | ||
| 183 | PIN máy Phay CNC | 4 | Bộ | BR - 22CCFTH 6V | ||
| 184 | Ampe kìm | 2 | Cái | WinApex 8202 | ||
| 185 | Bạc piston | 2 | Bộ | D22 - VN | ||
| 186 | Bạc piston | 2 | Bộ | D24 - VN | ||
| 187 | Bàn cân béc | 1 | Bộ | Theo mẫu | ||
| 188 | Băng keo đen | 60 | Cuộn | Nano | ||
| 189 | Băng keo giấy | 60 | Cuộn | Loai lớn | ||
| 190 | Bao tay | 30 | Lốc | Lốc 10 cặp | ||
| 191 | Bô bin đôi | 2 | Bộ | Toyota – 12V | ||
| 192 | Bộ chế hòa khí | 1 | Bộ | Toyota 3A - Nhật | ||
| 193 | Bộ công tắc điều khiển nâng hạ kính | 2 | Bộ | Kia | ||
| 194 | Bộ đèn pha LED + đèn sau | 1 | Bộ | xe Kia Rio 2012 | ||
| 195 | Bộ đo gió Mercedes MB140 | 1 | Bộ | 940048 | ||
| 196 | Bộ hệ thông phun xăng | 1 | Bộ | Honda Future FI | ||
| 197 | Bộ nguồn 12V-50A | 2 | Bộ | 12V-50A | ||
| 198 | Nguồn 24v | 4 | Cái | 20A - japan | ||
| 199 | Bộ vít dẹt, pake 8 món | 3 | Bộ | Toptul GAAT0805 | ||
| 200 | Bobin đôi Mercedes + dây phin | 2 | Bộ | A000-158-75-03 (0221 506 002) | ||
| 201 | Bobin lửa KIA | 1 | Bộ | Kia Morning | ||
| 202 | Bơm cao áp | 1 | Cái | D12 | ||
| 203 | Bơm cao áp | 1 | Cái | D15 | ||
| 204 | Bơm cao áp | 1 | Cái | D18 | ||
| 205 | Bơm cao áp PE | 3 | Cái | Huyndai | ||
| 206 | Bơm xăng | 6 | Cái | 12V | ||
| 207 | Bơm xăng + Role năm chân | 3 | Bộ | 12V | ||
| 208 | Bóng đèn 2 tim + chuôi | 20 | Cái | 12V-5/21W | ||
| 209 | Bóng đèn sau Dream | 1 | Hộp | 12V | ||
| 210 | Bóng đèn trước Dream | 1 | Hộp | 12V | ||
| 211 | Bóng Signal Dream | 50 | Cái | 12V | ||
| 212 | Cán búa | 50 | Cái | Theo mẫu | ||
| 213 | Búa nguội | 50 | Cái | 0.5 kg | ||
| 214 | Bugi dream | 1 | Hộp | NGK C7 | ||
| 215 | Bulong 10x30+ đai ốc | 1 | Bịch | 10x30 | ||
| 216 | Bulong 10x50+ đai ốc | 1 | Bịch | 10x50 | ||
| 217 | Bulong 8x30+ đai ốc | 1 | Bịch | 8x30 | ||
| 218 | Cảm biến xăng dream | 10 | Cái | Theo mẫu | ||
| 219 | Cảm biến chân ga | 2 | Cái | 12V | ||
| 220 | Cảm biến điện dung | 4 | Cái | 24v | ||
| 221 | Cảm biến điện từ | 4 | Cái | 24v | ||
| 222 | Cảm biến đo gió cánh trượt | 1 | Cái | 12V Toyota | ||
| 223 | Cảm biến G,NE điện từ | 2 | Cái | 12V Toyota | ||
| 224 | Cảm biến MAP | 2 | Cái | 12V Toyota | ||
| 225 | Cảm biến oxy | 2 | Cái | Toyota 4 dây | ||
| 226 | Cảm biến vị trí bướm ga | 2 | Cái | Toyota | ||
| 227 | Camera hành trình VietMap G79 | 1 | Bộ | Full HD1080P (6 trong 1) | ||
| 228 | Căn lá | 2 | Bộ | 89 mm | ||
| 229 | Cần siết lực tự động | 2 | Cái | Kingtony 34423 – 1A | ||
| 230 | Cát rà xúc páp | 10 | Hộp | 140 gr | ||
| 231 | Chấm dấu ấn tay | 20 | Cây | Theo mẫu | ||
| 232 | Chì hàn | 10 | Cuộn | 0.5kg/cuộn | ||
| 233 | Chổi bông cỏ | 4 | Cây | 12V Dearm | ||
| 234 | Chuôi đèn signal | 20 | Cái | 12V Dearm | ||
| 235 | Chuôi đèn trước | 20 | Cái | 12V Dearm | ||
| 236 | Cọ | 4 | Cái | Bản 5 phân | ||
| 237 | Cổ ga Mercedes MB140 | 1 | Cái | VDO 141 95 25 (408 229/111/001) | ||
| 238 | Cóc đề tròn | 5 | Cái | 12V Dearm | ||
| 239 | Cóc đề vuông | 5 | Cái | 12V Dream | ||
| 240 | Còi 12V | 6 | Cái | 12V Dream | ||
| 241 | Công tắc gạt | 10 | Cái | 6 chân 15A | ||
| 242 | Công tác hành trình | 8 | Cái | 12V | ||
| 243 | Công tắc máy | 10 | Cái | 3 chân - VN | ||
| 244 | Công tắc máy Dream | 3 | Cái | 3 chân 12V | ||
| 245 | Công tắc máy wave | 3 | Cái | 3 chân 12V | ||
| 246 | Công tắc phanh (Stop) | 10 | Cái | 12V 2 chấu | ||
| 247 | Công tắc tổ hợp vô lăng | 2 | Cái | Toyota | ||
| 248 | Công tắc tổ hợp vô lăng | 2 | Cái | Hyundai | ||
| 249 | Công tắc tổ hợp vô lăng | 2 | Cái | Isuzu | ||
| 250 | Cùm Dream | 3 | Bộ | Theo mẫu | ||
| 251 | Cùm Wave | 3 | Bộ | Theo mẫu | ||
| 252 | Đá cắt đĩa | 5 | Cái | 400mm | ||
| 253 | Đá mài Phi 200 | 2 | Cái | loại hạt to -VN | ||
| 254 | Dao phay ngón | 4 | Cây | Φ10 - Φ12 | ||
| 255 | Dao phay ngón | 4 | Cây | Φ14 - Φ16 | ||
| 256 | Dao phay ngón | 4 | Cây | Φ18 - Φ20 | ||
| 257 | Dao thép gió | 4 | Hộp | 12x12x200 | ||
| 258 | Mũi dao tiện | 2 | Hộp | Insert | ||
| 259 | Mũi khoan 18li | 4 | Mũi | 18li | ||
| 260 | Mũi khoan HSS (hộp) | 5 | Hộp | Φ2 - Φ13 | ||
| 261 | Mũi khoan tâm | 10 | Cái | lỗ khoan 5mm | ||
| 262 | Đầu code (âm, dương) đấu dây điện | 2 | Bịt | 0.4 mm | ||
| 263 | Dầu dàn lạnh | 2 | chai | ND-oil 8 | ||
| 264 | Dầu Diesel | 180 | lít | DO 45 | ||
| 265 | Dầu động cơ | 2 | thùng | Castrol 20w50 thùng 18L | ||
| 266 | Dầu phanh ô tô | 4 | Chai | Dot 3 | ||
| 267 | Dầu thủy lực | 10 | Lít | SAE 10 | ||
| 268 | Dây đai răng Toyota | 1 | Sợi | Nhật | ||
| 269 | Dây điện đôi mềm | 6 | Cuộn | cadivi 2x32/0.25 | ||
| 270 | Dây điện ô tô | 3 | Cuộn | 1.5 mm | ||
| 271 | Dây đồng hồ VOM | 5 | Cặp | 1000V-20A | ||
| 272 | Dây rút nhựa | 10 | Bịch | 20cm | ||
| 273 | Dây rút nhựa | 10 | Bịch | 35cm | ||
| 274 | Delcô | 2 | Bộ | Toyota 3A - Nhật | ||
| 275 | Delco | 1 | Cái | Toyota 4S-FE | ||
| 276 | Đèn đồng hồ taplo | 30 | Cái | Đèn 12V-1.2W-B8 5D T5 | ||
| 277 | Đèn soi sáng biển số | 4 | Bộ | 12V | ||
| 278 | Đèn xin nhan hông xe | 4 | Bộ | 12V | ||
| 279 | Đóng dấu chữ | 1 | Hộp | Bộ 27 chữ- japan | ||
| 280 | Đồng hồ áp suất điện tử | 3 | Cái | max 1 bar - AIRTAC | ||
| 281 | Đồng hồ VOM | 1 | Cái | YX960 | ||
| 282 | Đồng hồ so | 2 | Cái | Nhật | ||
| 283 | Dũa bảng | 200 | Cây | 30x300x5 | ||
| 284 | Dũa tròn | 200 | Cây | Phi 10x200 | ||
| 285 | Cán dũa | 200 | Cái | Theo mẫu | ||
| 286 | Dụng cụ lã đầu ống | 1 | Bộ | TB-6259 | ||
| 287 | Dung dịch súc rửa kim phun | 3 | Chai | Fuel Injection 1L | ||
| 288 | Dung dịch tưới nguội | 2 | Thùng | Thùng 18 lít - japan | ||
| 289 | ECU + giắc | 1 | Hộp | Toyota 2AZ-FE | ||
| 290 | ECU + giắc | 1 | Hộp | Toyota Yaris 1SZ-FE | ||
| 291 | ECU + giắc | 1 | Hộp | Toyota D4 3S-FSE | ||
| 292 | ECU + giắc | 1 | Hộp | Nissan Cima A56-Q34 | ||
| 293 | ECU + giắc | 1 | Hộp | Hyundai Satafe CRDi | ||
| 294 | ECU + giắc | 1 | Hộp | Mercedes VDO 161 545 32 32 | ||
| 295 | Giấy catton | 10 | Tờ | 2 lớp | ||
| 296 | Dây đai A50 | 4 | Sợi | A50 | ||
| 297 | Giấy nhám P80 | 100 | Tờ | P80 | ||
| 298 | Giẻ lau | 100 | Kg | Loại thấm dầu | ||
| 299 | Gương chiếu hậu và bộ công tắc điều khiển | 2 | Bộ | Kia | ||
| 300 | Hệ thống đánh lửa + ECU | 1 | Bộ | Toyota 3S - FE- Nhật | ||
| 301 | Hệ thống đánh lủa + ECU | 1 | Bộ | Toyota 4S - FE- Nhật | ||
| 302 | Hệ thống đánh lủa + ECU | 1 | Bộ | Toyota 5S - FE- Nhật | ||
| 303 | Hộp cầu chì | 2 | bộ | Xe Kia | ||
| 304 | Hộp nháy 12V | 10 | Cái | 12V | ||
| 305 | IC Dream + chuôi | 10 | Cái | 12V | ||
| 306 | Jack nối dây điện nhanh | 100 | cái | Đực -cái | ||
| 307 | Kềm bấm | 3 | Cái | B0351-10 | ||
| 308 | Kềm cắt dây điện | 2 | Cái | 6 inch | ||
| 309 | Kềm tháo phe (trong, ngoài) | 5 | cây | 19-60 mm | ||
| 310 | Keo dán AB | 4 | Tuýp | 56.7 ml | ||
| 311 | Khối V (100) | 2 | Bộ | Φ4 – Φ100 | ||
| 312 | Khung cưa cầm tay | 30 | Cái | Theo mẫu | ||
| 313 | Kiềm mở khoe trong, ngoài | 4 | Cái | SB-175 | ||
| 314 | Kìm nhọn đa năng | 5 | Cây | Fujiya AMR-150S | ||
| 315 | Kính trắng bảo hộ | 20 | Cái | SG A03 | ||
| 316 | Lưỡi cưa tay (Sắt) | 150 | Cái | 15-565-S | ||
| 317 | Lưỡi cưa máy | 10 | Cái | 3x30x450 | ||
| 318 | Mặt nạ hàn | 20 | Cái | TSP9201 | ||
| 319 | Máy đề | 2 | Bộ | Toyota 3A - Nhật | ||
| 320 | Máy khoan pin | 1 | Cái | Mikita DDF482Z | ||
| 321 | Máy khởi động | 1 | Cái | Toyota 3A | ||
| 322 | Mỡ bò | 4 | kg | Litol | ||
| 323 | Mỏ hàn chì + đế gang | 10 | Cái | CS908/60w | ||
| 324 | Motor gạt nước | 2 | Cái | Innova | ||
| 325 | Motor nâng hạ kính | 4 | Cái | Kia | ||
| 326 | Nhôm tròn | 30 | kg | Φ35 | ||
| 327 | Nhớt SAE90 | 100 | Lít | Mobil 80w90 | ||
| 328 | Nhựa hàn chì | 5 | Hộp | Nhựa thông | ||
| 329 | Nước axit ắc-cu | 10 | Bình | Bình 1 lít | ||
| 330 | Ống gen 3mm | 40 | Ống | 3mm | ||
| 331 | Ống gen 4mm | 40 | Ống | 4mm | ||
| 332 | Ống gen 6mm | 40 | Ống | 6mm | ||
| 333 | Ống gen co nhiệt 4mm | 50 | Ống | 4mm | ||
| 334 | Ống gen co nhiệt 6mm | 50 | Ống | 6mm | ||
| 335 | Ống gen co nhiệt 8mm | 40 | Ống | 8mm | ||
| 336 | Ống nhiên liệu | 10 | Mét | 6mm | ||
| 337 | Ống nối khí nén | 100 | Mét | 4mm - japan | ||
| 338 | Ống thun hơi | 6 | Mét | 6, 8 ly | ||
| 339 | Ống thung xăng | 10 | Mét | Φ8 | ||
| 340 | Phôi thép | 2 | Mét | Φ100 | ||
| 341 | Phôi thép | 80 | Mét | Φ30 | ||
| 342 | Phôi thép | 15 | Mét | Φ45 | ||
| 343 | Phôi thép | 10 | Mét | Φ35 | ||
| 344 | Phôi Thép tròn | 12 | Mét | Φ25 | ||
| 345 | Phôi Thép tròn | 2 | Mét | Φ80 | ||
| 346 | Pin 9 vôn | 10 | Cục | Panasonic | ||
| 347 | Pin tiểu Maxell super | 2 | Hộp | Maxell AA/1.5V(40pcs) | ||
| 348 | Que hàn Kim Tín | 40 | Hộp | 3,2 mm - VN | ||
| 349 | Relay 4 chân + chuôi | 20 | Cái | Nissan 12V-20A | ||
| 350 | Relay 5 chân + chuôi | 20 | Cái | Nissan 12V-20A | ||
| 351 | Relay bơm xăng | 2 | Cái | toyota 5 chân | ||
| 352 | Relay gạt nước mưa + chuôi | 2 | Cái | Hyundai | ||
| 353 | Relay gạt nước mưa + chuôi | 2 | Cái | Mercedes | ||
| 354 | Relay xy nhan | 5 | Cái | 3 chân | ||
| 355 | Rơle trung gian | 10 | Cái | 24v- 8 chân | ||
| 356 | Rơle bơm xăng | 3 | Cái | 5 chân -VN | ||
| 357 | Súng vặn ốc xe máy | 2 | Cái | Dewalt DCF880D2 | ||
| 358 | Thép bảng | 200 | Cây | 40x5x3000 | ||
| 359 | Thép đặc vuông 25 | 45 | mét | 25mm | ||
| 360 | Thước cặp 150mm | 4 | Cái | độ chính xác 0.02 - Mitutoyo - Japan | ||
| 361 | Thước cặp 300 mm | 3 | Cái | độ chính xác 0.02 - Mitutoyo - Japan | ||
| 362 | Van điện 4/2 | 3 | Cái | khiển 2 đầu 24v- AIRTAC | ||
| 363 | Van điện 4/3 | 3 | Cái | khiển 2 đầu 24v- AIRTAC | ||
| 364 | Van điện 5/3 | 3 | Cái | khiển 2 đầu 24v- AIRTAC | ||
| 365 | Van lọc khí | 2 | Cái | AIRTAC | ||
| 366 | Vít chữ thập + vít dẹp | 4 | Cây | Theo mẫu | ||
| 367 | Vít tự động | 2 | Cái | 7 chi tiết, 6 đầu đóng | ||
| 368 | Vít xả gió phanh 10mm | 10 | Con | 10mm | ||
| 369 | Vòi phun (Béc) | 1 | Cái | D12 | ||
| 370 | Vòi phun (Béc) | 1 | Cái | D15 | ||
| 371 | Vòi phun (Béc) | 1 | Cái | D18 | ||
| 372 | Xà phòng | 40 | Kg | Viso 500gr | ||
| 373 | Xăng A92 | 200 | Lít | A92 | ||
| 374 | Xylanh khép | 2 | Cái | Khí nén- airtac |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.34E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 02 hoặc khác 02, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 0,63 tỷ VNĐ và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1,26 tỷ VNĐ. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 630.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.260.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Nhà thầu có cam kết thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót trong vòng 24h kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.- Nhà thầu có cam kết: có dịch vụ cung cấp phụ tùng thay thế hoặc các dịch vụ sau bán hàng trong thời gian tối thiểu 03 năm. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 01 nhân sự Lắp đặt | 1 | Trung cấp (trở lên) chuyên ngành điện, điện lạnh, cơ khí - động lực hoặc tương đương. Có chứng nhận đào tạo về hệ thống quản lý chất lượng ISO 14001:2015 và 9001:2015. | 2 | 2 |
| 2 | 01 nhân sự Vận hành, hướng dẫn, đào tạo, chuyển giao công nghệ | 1 | Đại học chuyên ngành điện, điện lạnh, cơ khí - động lực. Có chứng nhận đào tạo về hệ thống quản lý chất lượng ISO 14001:2015 và 9001:2015. | 5 | 5 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi