Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện sửa chữa thiết bị VSAT đợt 2 quý III năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210847719-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện sửa chữa thiết bị VSAT đợt 2 quý III năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210847471
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSQP năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-18 17:50:00 đến ngày 2021-08-25 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 576,965,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.65478E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.16E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 404.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 808.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Thời gian bảo hành: Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và tối thiểu 12 tháng (Kể từ ngày nghiệm thu bàn giao);- Khuyến khích tăng thời gian bảo hành.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Nhân viênbán hang
- Số lượng 2
- Trình độ chuyên môn Cao đẳng
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật
- Số lượng 2
- Trình độ chuyên môn Cao đẳng ngành kỹ thuật điện
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bán dẫn AD8309ARUZ10ChiếcĐiện áp: (2.7 ÷ 6.5)V; Dòng tiêu thụ: 2.9mA; Băng thông tín hiệu: 500MHz
2Bán dẫn ADUM4190ARIZ5ChiếcĐiện áp: (3 ÷ 20)V; Dòng tiêu thụ: 15mA; Cách ly điện áp: 5kVrms
3Bán dẫn CMOS FR5210S36ChiếcĐiện áp 10V, dòng điện 5mA
4Bán dẫn IRF341018ChiếcĐiện áp cực D-S: 100V; Dòng điện: 22A; Nhiệt độ hoạt động: (-50 ÷ 175)⁰C;
5Bán dẫn LM392DR6ChiếcĐiện áp: (3 ÷ 32)V; Dòng tiêu thụ: 500uA; Số kênh tín hiệu: 2
6Bán dẫn TLV2702IP5ChiếcĐiện áp: (2.5 ÷ 16)V; Dòng tiêu thụ: 10mA; Số kênh tín hiệu: 2
7Cuộn cảm SMD 2028ChiếcSai số 5%
8Cuộn dây 150 M5818ChiếcSai số 5%
9Cuộn dây dán 040262ChiếcSai số 5%
10Cuộn dây dán 060330ChiếcSai số 5%
11Cuộn dây UP2B 100 11CH05J10ChiếcSai số 5%; L = 20nH
12Đầu connector -F18ChiếcTrở kháng 75,Ω, dải tần 1- 2 GHz
13Đèn Led 3 màu18ChiếcĐường kính 3mm, điện áp 1,8V
14Đi ôt 10 35V2ChiếcĐiện áp Vrrm: 35V; Dòng tiêu thụ: 10mA; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷125)⁰C
15Đi ốt 1N5711W-FDITR-ND20ChiếcĐiện áp Vrrm: 70V; Dòng tiêu thụ: 15mA; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷125)⁰C
16Đi ôt 51B B360A54ChiếcĐiện áp Vrrm: 40V; Dòng tiêu thụ: 20mA; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷125)⁰C
17Đi ôt D05718ChiếcĐiện áp hoạt động: 5V; Dòng tiêu thụ: 10mA; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷125)⁰C
18Đi ôt D14526ChiếcĐiện áp hoạt động: 7V; Dòng tiêu thụ: 30mA; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷125)⁰C
19Đi ôt D74305ChiếcĐiện áp hoạt động: 7V; Dòng tiêu thụ: 45mA; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷125)⁰C
20Đi ôt DS5100H20ChiếcĐiện áp Vds: 100V; Dòng Id: 5A; Nhiệt độ hoạt động: (-65÷175)⁰C
21Đi ốt IRF540N8ChiếcĐiện áp Vds: 100V; Dòng Id: 33A; Nhiệt độ hoạt động: (-65÷175)⁰C
22Đi ôt MMSD914T16ChiếcĐiện áp Vds: 100V; Dòng Id: 2A; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷150)⁰C
23Cuộn NL322522T16ChiếcL=820nH; Sai số: 5%; Dòng tối đa: 450mA
24IC P813L5ChiếcĐiện áp hoạt động: 5.5V; Dòng đầu ra: 20mA; Thời gian trễ: 200ms
25Đi ôt SK3633ChiếcĐiện áp hoạt động (0÷40)VDC; Dòng tải cực thuận: 3A
26Đi ôt SK386ChiếcĐiện áp Vrrm: 80V; Dòng If: 3A; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷150)⁰C
27Đi ôt SMAJ18A 5%8ChiếcSai số 5%
28Điện trở SMD 0402 1%255ChiếcSai số 1%
29Điện trở SMD 0603 1%160ChiếcSai số 1%
30Điện trở SMD 0805 1%78ChiếcSai số 1%
31Điện trở SMD 1206 1%30ChiếcSai số 1%
32Điot 533 62C18ChiếcĐiện áp Vrrm: 60V; Dòng If: 2A; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷150)⁰C
33Giắc nguồn vào 24V14ChiếcChống nước, dòng điện định mức 15A/ 500V
34IC 0808H2ChiếcL=1uH, sai số 20%
35IC 10P06 280L10ChiếcL=10uH, sai số 20%
36IC 4003 EUA10ChiếcDải tần số: (0.1 ÷ 2.5)GHz; Điện áp hoạt động: 5V; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
37IC 4006159T20ChiếcĐiện áp hoạt động: 3.3V; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
38IC 4850AA20ChiếcĐiện áp hoạt động: 2.5V; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
39IC 517 S00110ChiếcĐiện áp hoạt động: 5.5V; Dòng tiêu thụ: 20mA; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
40IC 51AD SZ7442ChiếcĐiện áp hoạt động: 5.5V; Dòng tiêu thụ: 35mA; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
41IC 636L3C025M 000006ChiếcNguồn cấp 3,3V/16mA; Nhiệt độ hoạt động (-20-70)°C
42IC 70215ChiếcĐiện áp hoạt động: 3.5V; Dòng tiêu thụ: 30mA’ Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
43IC 74HC59512ChiếcĐiện áp hoạt động: (2-6)VDC; Bộ đếm thanh ghi: 8 bit; Thời gian trễ: 13ns; Dòng tiêu thụ: 20mA
44IC 79152ChiếcĐiện áp đầu ra: -15V; Dòng cung cấp: 1.5A; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
45IC 7Z041362ChiếcĐiện áp hoạt động: (2.7÷12)V; Dòng cung cấp: 800mA; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷85)⁰C
46IC 9407A AB10ChiếcĐiện áp hoạt động: (2.7÷5.6)V; Dòng cung cấp: 1A; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
47IC A45A9ChiếcĐiện áp đầu ra: 2.5V; Dòng cung cấp: 500mA; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
48IC A6815ChiếcĐiện áp đầu ra: 5V; Dòng cung cấp: 2A; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
49IC AD0L37ChiếcĐiện áp đầu ra: 1.8V; Dòng cung cấp: 250mA; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
50IC AD637JD2ChiếcBăng thông 600kHz-8MHz; dòng làm việc từ 350µA-2,2 mA
51IC AD736JRZ8ChiếcĐiện áp hoạt động: 2.8V; Dòng tiêu thụ: 0.2mA; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
52IC AD8138ARZ-R74ChiếcDải tần hoạt động: (1÷7)GHz, Điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V, Dòng tiêu thụ: 17mA
53IC AD8337BCPZ-R24ChiếcĐiện áp hoạt động: (4.5 ÷ 10)V; Dòng điện BIAS: 0.3uA
54IC ADA4938-1ACPZ-R72ChiếcBăng thông tín hiệu: 1GHz, Điện áp hoạt động: (4.5÷11)V; Dòng tiêu thụ: 37mA
55IC ADA4941-1YRZ-R78ChiếcBăng thông tín hiệu: 30MHz, Điện áp hoạt động: (2.7÷12)V, Dòng tiêu thụ: 2.3mA
56IC ADF4106 LPS6ChiếcDải tần hoạt động: (1÷5.5)GHz; Điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V; Dòng tiêu thụ: 17mA
57IC ADF4106BRUZ-R716ChiếcDải tần hoạt động: (1÷7)GHz; Điện áp hoạt động: (0÷3,3)V; Dòng tiêu thụ: 17mA
58IC ADF41076ChiếcDải tần hoạt động: (1÷6)GHz; Điện áp hoạt động: (2,7÷5.5)V; Dòng tiêu thụ: 17mA
59IC ADF4107LVP4ChiếcDải tần hoạt động: (1÷7)GHz; Điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V; Dòng tiêu thụ: 17mA
60IC ADL5303ACPZ-R73ChiếcBăng thông tín hiệu: 10MHz, Điện áp hoạt động: (3÷5.5)V; Dòng tiêu thụ: 4.5mA
61IC ARF460AG8Chiếcđiện áp 125V/40,68MHz; công suất ra 150W; độ lợi 13dB
62IC ASE-48000MHz-LC6ChiếcTần số làm việc 48MHz, nguồn cấp 3,3V
63IC ASEMDLV-LY-T32ChiếcDải tần số hoạt động: (10÷460)MHz, Điện áp hoạt động: (2.25÷3.6)V
64IC AV10516ChiếcĐiện áp cung cấp 5V; Điện áp điều khiển: 0 ÷ 5V; Tần số đầu ra 1: 100 ÷ 400 MHz; Suy giảm tín hiệu ở dải tần số 900÷ 1900 MHz trong khoảng 31 ÷ 35 dB
65IC B2627ChiếcBán dẫn PNP; Ucb=32V; Ic=1,5A
66IC BF6SD15ChiếcĐiện áp hoạt động: (10÷15)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷155)⁰C
67IC BOURS-10052K6ChiếcĐiện trở: 1KΩ, sai số: 10%
68IC C00A12ChiếcĐiện áp hoạt động: (8÷12)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
69IC Cortina WJLXT971E A48ChiếcĐiện áp hoạt động: (3.0÷5.6)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
70IC CPPDC1-B6-24.0/32.03ChiếcTần số đầu ra: 24MHz, 32MHz ; Điện áp hoạt động: (4.8÷5.2)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷80)°C; Hai kênh tín hiệu đầu ra
71IC CY62128ELL-45SXI12ChiếcBộ nhớ: 1Mbit; Điện áp hoạt động: (4.5-5.5)VDC; Dòng tiêu thụ: 16mA
72IC DDC114YU-78ChiếcĐiện trở: 10KΩ, sai số: 1%
73IC DS1337C8ChiếcĐiện áp hoạt động: (1.8÷5.5)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C
74IC DS2430 927A45ChiếcBộ nhớ: 256 bit; Điện áp hoạt động: (2.8÷6)VDC
75IC EMB2T2R4ChiếcĐiện áp 50V; Dòng điện 100mA; Công suất tối đa 150mW
76IC F2ABW72613ChiếcĐiện áp 25V; Dòng điện 100mA; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷80)°C
77IC GBP 202 SE6ChiếcTốc độ dữ liệu: 10Gb/s; Điện áp hoạt động: (3÷3.6)V; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C
78IC GBP 2354ChiếcKênh tín hiệu: 1; Điện áp hoạt động: (2.5÷5.5)V; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷125)°C
79IC H48215ChiếcĐiện áp hoạt động: (6÷12)V; Dải tần hoạt động: DC ÷ 5GHz; Hệ số khuếch đại: 15
80IC HALO 05265ChiếcĐiện áp cung cấp 0,3-5,5V; Dòng điện 5mA
81IC HMC 1162LP5E3ChiếcDải tần hoạt động: (8.25÷10.1)GHz; Điện áp hoạt động: (4.75÷5.5)V; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C
82IC HMC 911LC4B8ChiếcĐiện áp hoạt động: (3.13÷3.47)V; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C
83IC HMC 992LP5E3ChiếcDải tần hoạt động; 50MHz ÷ 800MHz; Công suất đầu ra: 18.5dBm
84IC HMC1032LP6GE10ChiếcTần số đầu ra: 350MHz; Tần số đầu vào: 350MHz; iện áp hoạt động: 5V
85IC HMC1095LP4E2ChiếcSuy hao tối đa: 31.5; Tần số tối đa: 3GHz; Số bit điều khiển: 6
86IC HMC362S8G8ChiếcDải tần hoạt động: (0.01÷12)GHz; Điện áp hoạt động: 4.75÷5.25)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C ; Dòng tiêu thụ: 68mA
87IC HMC398QS16G1ChiếcĐiện áp cung cấp 5V; Dải tần 14-15GHz
88IC HMC401QS16G4ChiếcDải tần đầu ra: (9÷15)GHz; Dải tần đầu vào: (DC÷2.5)GHz; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Nhiễu pha: 8.4dB
89IC HMC401 QS16G 13.21ChiếcDải tần hoạt động: (13.2÷13.5)GHz; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Điện áp hoạt động: (4.75÷5.25)VDC
90IC HMC412LBS2ChiếcDải tần đầu ra: (9÷15)GHz; Dải tần đầu vào: (DC÷2.5)GHz ; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Nhiễu pha: 8.4dB
91IC HMC412MS8G12ChiếcDải tần hoạt động: (9÷15)GHz; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Điện áp hoạt động: (4.75÷5.5)VDC
92IC HMC4224ChiếcDải tần hoạt động: (1.2÷2.6)GHz ; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Điện áp hoạt động: (4.75÷5.5)VDC
93IC HMC4884ChiếcNguồn cấp: 46mA/4,5 ÷ 5,25V; tần số công tác 4GHz ÷ 7GHz
94IC HMC509LP52ChiếcDải tần hoạt động: (7.8÷8.8)GHz; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Điện áp hoạt động: (4.75÷5.25)VDC
95IC HMC529-MPS4ChiếcDải tần hoạt động: (12.4÷13.4)GHz; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Điện áp hoạt động: (4.75÷5.25)VDC
96IC HMC5429ChiếcDải tần hoạt động: (DC÷4)GHz; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Số bit điều khiển: 6 bit
97IC HMC542-BBR8ChiếcDải tần hoạt động: (DC÷4)GHz; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Suy hao tối đa: 31.5 dB
98IC HMC542 BLP4ETR2ChiếcĐiều khiển suy hao tín hiệu dải 0÷31.5dB, bước điều chỉnh 0.5dB.
99IC HMC6505LC55ChiếcHệ số khuếch đại: 15dB; Công suất đầu ra: +35dBm
100IC HMC653LP2E2ChiếcTần số làm việc tối đa:25GHz; Suy hao tối đa: 3dB
101IC HMC656LP28ChiếcTần số làm việc tối đa:25GHz; Suy hao tối đa: 10dB
102IC HMC658LP7ChiếcTần số làm việc tối đa:25GHz; Suy hao tối đa: 20dB
103IC HMC700LP43ChiếcDải tần số làm việc:(0.1÷8)GHz; Điện áp làm việc: (2.7÷5.5)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C
104IC HMC704LP4E3ChiếcTần số làm việc tối đa:8GHz; Điện áp làm việc: (2.7÷5.5)VDC
105IC HMC709LC51ChiếcDải tần đầu ra: (11÷17)GHz; Điện áp h.động: (4.75÷5.25)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷85)°C; Hệ số khuếch đại:13dB
106IC HMC794LP3E2ChiếcTần số làm việc tối đa:2GHz; Điện áp làm việc: (4.75÷5.25)VDC
107IC HMC860LP3E1ChiếcSố kênh đầu ra: 4; Điện áp làm việc: (4.8÷5.6)VDC
108IC HMC877LC38ChiếcThời gian trễ: 140ps; Điện áp làm việc: (3.135÷3.465)VDC
109IC HMC925LC53ChiếcDải tần đầu ra: (5.5÷8.6)GHz ; Đ.áp h.động: (4.75÷5.25)VDC; Nhiệt độ h.động: (-40÷85)°C; Hệ số khuếch đại: 16.5dB
110IC HMC984LP4E1ChiếcTần số làm việc tối đa:200MHz; Điện áp làm việc: (3÷5)VDC
111IC HMC995LP5GE10ChiếcTần số làm việc tối đa: 16GHz; Công suất đầu ra: 34.5 dBm
112IC HMC-VVD1023ChiếcTần số làm việc tối đa: 27GHz; Suy hao tối đa: 18dB
113IC ICS570B12ChiếcNhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Điện áp làm việc: (4.5÷5.5)VDC
114IC IDT74LVC244AQ4ChiếcNhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Điện áp làm việc: (2.75÷3.5)VDC
115IC IMH11AT1108ChiếcDòng tiêu thụ: 100mA; Công suất đầu ra: 300mW
116IC ISL5314INZ4ChiếcNhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Điện áp làm việc: (2.2÷3.5)VDC
117IC KA212ChiếcMức suy hao cố định 10dB; sai số ± 1,5dB; băng thông DC-25GHz; công suất đỉnh 25 dBm; nhiệt độ làm việc 25°C
118IC KBU1006G3ChiếcDòng cung cấp: 10A; Điện áp đỉnh: 600V
119IC LM2574-5P15ChiếcDải điện áp đầu vào:(5-40)VDC; Dải điện áp đầu ra: (1.23-37)VDC; Dòng tải: 500mA; Tần số đóng mở: (47-58)kHz
120IC LM78L05ACM30ChiếcĐiện áp đầu vào: (6.7÷35)VDC; Điện áp đầu ra: 5VDC
121IC LM79L05ACM30ChiếcĐiện áp đầu vào: (6.7÷35)VDC; Điện áp đầu ra: -5VDC
122IC LMH6521 SQE/NOPB4ChiếcNhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Điện áp làm việc: (4.75÷5.25)VDC
123IC LMH6522 SQE/NOPB8ChiếcNhiệt độ hoạt động: (-40÷85)°C; Điện áp làm việc: (4.75÷5.25)VDC; Hệ số nhiễu tạp: 8.5dB
124IC LT1308 IFE2ChiếcNhiệt độ hoạt động: (-20÷70)°C; Điện áp làm việc: (3.5÷5)VDC; Dòng cung cấp: 1A
125IC LT195641ChiếcDải điện áp đầu vào: (5.5-60)VDC. Dải điện áp đầu ra: (3-60)VDC. Dòng tải: 1.5A. Tần số đóng mở: 500kHz
126IC LT1963A9ChiếcĐiện áp đầu vào (4.8÷ 5.5)VDC; Điện áp đầu ra 5VDC, dải nhiệt độ: (-40 ÷ 125)°C
127IC LT3469 ETS8#TRMPBF7ChiếcĐiện áp đầu ra: 33V; Tần số chuyển mạch: 1.3MHz
128IC LT3844IFE6ChiếcĐiện áp đầu ra: 36V; Dòng cung cấp: 5A
129IC LT6108IMS8-2#PBF4ChiếcDải điện áp đầu vào: (2.7 ÷ 60)VDC; Dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C
130IC LTC1264-7CSW#PBF4ChiếcDải điện áp đầu vào: (4.75 ÷ 16)VDC; Tần số cắt: 200KHz
131IC LTC13432ChiếcDải điện áp đầu vào: (4.75 ÷ 5.25)VDC; Tốc độ dữ liệu: 8Mb/s
132IC LTC1344A4ChiếcDải điện áp đầu vào: (4.75 ÷ 5.25)VDC; Tốc độ dữ liệu: 8Mb/s; Dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C
133IC LTC6403CUD-1#PBF10ChiếcDải điện áp đầu vào: (2.7 ÷ 5.25)VDC; Dòng tiêu thụ: 10.8mA; Dải nhiệt độ: (0 ÷ 70)°C
134IC LTZF 5G3320ChiếcDải điện áp đầu vào: (3.25 ÷ 5.25)VDC; Dòng tiêu thụ: 35mA; Dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C
135IC M685-02-AA-AD4ChiếcĐiện áp cung cấp 3,3V; Dòng điện cung cấp 125mA; tần số đầu ra 622.08MHz, 644.5313MHz
136IC MAX 1099C4ChiếcDải điện áp đầu vào: (2.7 ÷ 3.6)VDC;Dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C
137IC MAX 186 BCWP3ChiếcDải điện áp đầu vào: (4.75 ÷ 5.5)VDC; Dải nhiệt độ: (0 ÷ 70)°C; Tốc độ Symbol: 133kS/s
138IC MAX 51212ChiếcDải điện áp đầu vào: (4.75 ÷ 5.5)VDC; Dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C; Thời gian cài đặt: 20us
139IC MAX202EWE12ChiếcĐiện áp hoạt động: |(4.5-5.5)VDC. Tốc độ truyền dữ liệu: 120kb/s; Dòng tiêu thụ: 15mA; Kênh giao tiếp: 2 kênh
140IC MAX4373FESA+7ChiếcĐiện áp hoạt động: (2.7÷28)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷80)⁰C
141IC MAXIM-2150E20ChiếcĐiện áp cung cấp 2,7-3,6VDC; Dải tần công tác 700-2300 MHz; Độ phân giải cực đại 100mHZ.
142IC MBAB 513A30ChiếcĐiện áp hoạt động: (2.7÷5.5)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
143IC MPA0464ChiếcĐiện áp hoạt động: (2.7÷3.6)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
144IC Omit-SS-112LM1ChiếcĐiện áp hoạt động: (1.85÷3.8)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
145IC PF4AL FDS34ChiếcĐiện áp hoạt động: (4.7÷5.6)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
146IC R53 CE22ChiếcĐiện áp hoạt động: (1.2÷3.5)VDC; Nhiệt độ hoạt động: (-40÷85)⁰C
147IC SK1612ChiếcDòng cho phép: 8A; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷175)⁰C
148IC SP3223ECA20ChiếcĐiện áp cung cấp 3-5,5V; Dòng điện 0,3mA; Nhiệt độ hoạt động 0÷70°C
149IC TPS 7962518ChiếcĐiện áp đầu ra: 2.5V; Dải điện áp đầu vào: (2.7÷5.5)VDC
150IC UMH6NTR3ChiếcTrở kháng đầu vào 47KΩ; Công suất 150mW
151IC XILINX XC 9572XL14ChiếcĐiện áp cung cấp 3÷3,6V( đã nạp chương trình); Các cổng vào ra có điện áp bằng nhau; Nhiệt độ từ 0÷70°C
152Jack Header 26 chân15Chiếc2 hàng, chuẩn 2.54mm
153Jum 2 chân18Chiếcđồng, chuẩn 2.54, chân thẳng
154Keo tản nhiệt4HộpHộp 20g
155Nước rửa mạch7LitChai 0,5l
156Ốc bắt mạch9BộỐc Inox 304
157Thiếc hàn 0,6mm loại 250g7CuộnThiếc hàn 95% niken; 5% chì
158Transistor F521059ChiếcSai số: 1%; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷155)⁰C
159Transistor FR341010ChiếcDòng cực D: 31A; Điện áp Vds: 100V
160Transistor GALI 306ChiếcHệ số khuếch đại: 15.8dB; Công suất đầu ra: +13.5dBm
161Transitor A04G-5S5ChiếcHệ số khuếch đại: 21dB; Công suất đầu ra: +15dBm
162Transitor GALI 026ChiếcDòng điện h.động 55mA, Công suất thu 15dBm, dải nhiệt độ: (-45 ÷ 85)°C
163Transitor GALI 0310ChiếcHệ số khuếch đại: 15.8dB; Công suất đầu ra: +12.5dBm
164Transitor GALI 0515ChiếcHệ số khuếch đại: 15.1dB; Công suất đầu ra: +18dBm
165Transitor GALI 127ChiếcDải tấn số: DC÷8GHz; Điện áp: 3.5V
166Transitor GALI 228ChiếcDải tấn số: DC÷7GHz; Điện áp: 5V
167Transitor GALI 3314ChiếcKhuếch đại RF dải tần DC÷ 4GHz, Hệ số khuếch đại 19dB; Điểm nén P1dB đạt 13dBm
168Transitor GALI 369ChiếcDải tấn số: DC÷4GHz; Điện áp: 3.6V; Công suất đầu ra: 16.5dBm
169Transitor GALI 395ChiếcDải tấn số: DC÷7GHz; Điện áp: 3.5V; Công suất đầu ra: 10.5dBm
170Transitor GALI 7425ChiếcDải tấn số: DC÷1GHz; Điện áp: 4.8V; Công suất đầu ra: 18.3dBm
171Transitor GALI 8410ChiếcDải tấn số: DC÷6GHz; Điện áp: 5.8V; Công suất đầu ra: 15.5dBm
172Transitor KA38PS8ChiếcĐiện áp Vds: 100V; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷155)⁰C
173Transitor LM317T16ChiếcĐiện áp đầu ra: 1.2V đến 37V; Dòng cung cấp: 1.5A
174Transitor PDS5100H-1310ChiếcDòng If: 5A; Điện áp hiệu dụng: 100V
175Transitor SI7430DP-T1-E310ChiếcĐiện áp Vds: 150A; Dòng Id: 26A
176Transitor SI7530MD10ChiếcĐiện áp Vds: 80V; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷155)⁰C
177Transitor ZVL088ChiếcDòng Id: 8A; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷155)⁰C
178Transtor dán A4T3ChiếcDòng Id: 5A; Nhiệt độ hoạt động: (-55÷155)⁰C
179Tranzistor C181512ChiếcNhiễu pha 1dB; Dòng qua cực C: 150mA
180Tụ điện 15A J10016ChiếcĐiện dung 100μF; Dòng định mức 15A
181Tụ điện 22 μF 25V8ChiếcĐiện dung 22μF; Điện áp định mức 25V
182Tụ điện 470 μF 20V35ChiếcĐiện dung 470μF; Điện áp định mức 20V
183Tụ điện 470 μF 63V8ChiếcĐiện dung 470μF; Điện áp định mức 63V
184Tụ điện 47μF 5V22ChiếcĐiện dung 47μF; Điện áp định mức 5V
185Tụ giấy 5%36ChiếcSai số 5%
186Tụ gốm (2010) 47 μF 15V11ChiếcĐiện dung 47μF; Điện áp định mức 15V
187Tụ hóa (dán) 10 μF 10V30ChiếcĐiện dung 10μF; Điện áp định mức 10V
188Tụ hóa (dán) 10 μF 48V10ChiếcĐiện dung 10μF; Điện áp định mức 48V
189Tụ hóa (dán) 150 μF 24V15ChiếcĐiện dung 150μF; Điện áp định mức 24V
190Tụ hóa 100 VFK 5K628ChiếcĐiện dung 50μF; Điện áp định mức 100V
191Tụ hóa 150 KFK 55EM84ChiếcĐiện dung 55μF; Điện áp định mức 150V
192Tụ hóa 1uF/25V15ChiếcĐiện dung 1μF; Điện áp định mức 25V
193Tụ hóa TM2,2µF/250V6ChiếcĐiện dung 2,2μF; Điện áp định mức 250V
194Tụ hóa TM220µF/250V24ChiếcĐiện dung 220μF; Điện áp định mức 250V
195Tụ hóa TM2200µF/16V60ChiếcĐiện dung 2200μF; Điện áp định mức 16V
196Tụ hóa TM2200µF/25V15ChiếcĐiện dung 2200μF; Điện áp định mức 25V
197Tụ hóa TM2200µF/35V9ChiếcĐiện dung 2200μF; Điện áp định mức 35V
198Tụ hóa TM47µF/35V39ChiếcĐiện dung 47μF; Điện áp định mức 35V
199Tụ lọc (dán) 100 pF14ChiếcĐiện dung 100 pF
200Tụ lọc cao tần 10 nF30ChiếcĐiện dung 10 nF
201Tụ lọc nguồn 46nF5ChiếcĐiện dung 46 nF
202Tụ SMD 0402 5%131ChiếcSai số 5%
203Tụ SMD 0603 1%148ChiếcSai số 1%
204Tụ SMD 0805 5%180ChiếcSai số 5%
205Tụ SMD 1206 5%32ChiếcSai số 5%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.65478E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.16E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 404.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 808.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Thời gian bảo hành: Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và tối thiểu 12 tháng (Kể từ ngày nghiệm thu bàn giao);- Khuyến khích tăng thời gian bảo hành.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Nhân viênbán hang 2 Cao đẳng21
2 Nhân viên kỹ thuật 2 Cao đẳng ngành kỹ thuật điện21
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->