Gói thầu: Mua mực sạc, vật tư, linh kiện sửa chữa hộp mực in tại Trung tâm y tế huyện Cư Mgar
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210821670-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Cư M'gar |
| Tên gói thầu | Mua mực sạc, vật tư, linh kiện sửa chữa hộp mực in tại Trung tâm y tế huyện Cư Mgar |
| Số hiệu KHLCNT | 20210821357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-19 09:38:00 đến ngày 2021-08-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Lăk |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 52,125,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mực sạc | 542 | Bình | Dùng cho các hộp mực HP: 12A, 49A,53A, 15A,05A..Canon: EP 25, EP 303, FX9 , Nhãn hiệu: JADI, Xuất xứ : Châu á hoặc tương đươngTrọng lượng 140gSố trang in: > 2.000 trang/bình, độ phủ văn bản | ||
| 2 | Mực sạc | 205 | Bình | Dùng cho các hộp mực HP: 35A,85A, 78A, Canon: LBP 3010- 3050- 4520 -6000-6200…Hãng SX: MI, Xuất xứ : Nhật bản hoặc tương đươngTrọng lượng 80gSố trang in: >1.000 trang/bình, độ phủ văn bản | ||
| 3 | Mực sạc | 17 | Bình | Mực đóng chai dùng cho các dòng máy in Brother ,Nhã hiệu: CETXuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đươngTrọng lượng 80gSố trang in: > 2.000 trang/bình, độ phủ văn bản | ||
| 4 | Mực photocopy | 5 | Hộp | Mực photocopy chuyên dụng cho dòng Canon 2520, ít mực thải, không bị đóng mực trên gạt và trục cao su,Trọng lượng: 1000g, Nhãn hiệu: CET, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đươngSố trang in: > 50.000 trang/túi, độ phủ văn bản | ||
| 5 | Mực photocopy | 9 | Hộp | Mực photocopy chuyên dụng cho dòng Ricoh M2701, Mã hộp mực MP 2014S, Xuất xứ: Trung quốc hoặc tương đươngTrọng lượng: 160gSố trang in: > 7.000 trang/bình, độ phủ văn bản | ||
| 6 | Mực photocopy | 9 | Túi | Mực photocopy chuyên dụng cho dòng Toshiba 656, ít mực thải, không bị đóng mực trên gạt và trục cao su, Hãng sản xuất: Ricoh hoặc CHINA, Xuất xứt: Châu á hoặc tương đươngTrọng lượng: 1000gSố trang in: > 50.000 trang/túi, độ phủ văn bản | ||
| 7 | Mực In | 2 | Bộ | Mã hộp mực: T6731, T6732, T6733, T6734, T6735, T6736Nhãn Hiệu: Epson , Xuất xứ: Indonesia hoặc tương đương- Số lượng trang in: > 4.000 trang /hộp, độ phủ văn bản | ||
| 8 | Giấy in tem máy mã vạch huyết học | 60 | Cuộn | 2 Tem, Kích thước 2,2x3,5 cmHãng sản xuất: TUKI, Xuất xứ: Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 9 | Bạc phíp trục từ | 22 | Cặp | Dùng cho hộp mực máy in Canon 2900, Nhãn hiệu: SE, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 10 | Bạc phíp trục từ | 2 | Cặp | Dùng cho hộp mực máy in Canon 3300, Nhãn hiệu: SE, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 11 | Bạc phíp trục từ | 14 | Cặp | Dùng cho hộp mực máy in HP M402Nhãn hiệu: SE, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 12 | Drum Máy in | 142 | Cây | Dùng cho máy in Canon 2900, các hộp mực HP: 12A - Canon 303/FX 9Nhãn hiệu: ES, Xuất xứ: Trung Quốc tương đương | ||
| 13 | Drum máy in HP M102a | 2 | Cái | Drum máy in HP M102aNhãn hiệu: ESXuất xứ: Trung Quốc | ||
| 14 | Drum máy in | 4 | Cái | Drum máy in HP M402D, m402dn, M402dne, M404dnNhãn hiệu: ES, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 15 | Drum máy in | 9 | Cái | Dùng cho máy in Canon 6230, Canon 6000các hộp mực HP: 35A -85A-78A-83A, Canon : 313-315-325-326-328-337, Nhãn hiệu: ES, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 16 | Drum máy in | 55 | Cái | Drum máy in HP M402D, m402dn, M402dne, M404dnNhãn hiệu: ESXuất xứ: Trung Quốc | ||
| 17 | Drum Máy in | 6 | Cái | Dùng cho máy in Canon 3300, các hộp mực HP: 49A-53A /Canon : 308Nhãn hiệu: ES, Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 18 | Gạt lớn Canon 2900 | 80 | Cái | Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 3300 cho các Hộp Mực Hp: 12A /49A/05A/15A/92A / Hộp Mực Canon : EP22/Ep25 /308/315Nhãn hiệu: NO; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 19 | Gạt lớn Canon 3300 | 4 | Cái | Dùng cho máy in Canon 2900, Canon 3300 cho các Hộp Mực Hp: 12A /49A/05A/15A/92A / Hộp Mực Canon : EP22/Ep25 /308/315Nhãn hiệu: NO; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 20 | Gạt lớn HP M102a | 2 | Cái | Dùng cho máy in M102a, các hộp mực HP: 17A/Canon: 051Nhãn hiệu: NO; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 21 | Gạt lớn HP M402/M404 | 35 | Cái | Dùng cho máy in HP M402D, m402dn, M402dne, M404dn, cho các hộp mực 26A | ||
| 22 | Gạt lớn Canon 6230/6000 | 8 | Cái | Dùng cho máy in Canon 6000, Canon 6230dn, cho các Hộp Mực Hp: 35A-36A-78A-85A-83A... / Hộp Mực Canon : 312-313-325-326-328- 337Nhãn hiệu: NO; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 23 | Gạt nhỏ Canon 2900/3300 | 53 | Cái | Dùng cho máy in Canon 2900 Nhãn hiệu: NO; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 24 | Gạt nhỏ HP M102a | 2 | Cái | Dùng cho máy in HP M102aNhãn hiệu: NO; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 25 | Gạt nhỏ HP M402/M404 | 28 | Cái | Dùng cho máy in HP M404Nhãn hiệu: NO; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 26 | Gạt nhỏ Canon 6000/6230 | 8 | Cái | Dùng cho máy in Canon 6000, Canon 6230dn, cho các Hộp Mực Hp: 35A-36A-78A-85A-83A... / Hộp Mực Canon : 312-313-325-326-328- 337Nhãn hiệu: NO; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 27 | Cartridge Brother HL 2080 | 4 | Hộp | Dùng cho máy in Brother HL 2080Nhãn hiệu: G&G; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 28 | Mỡ bôi trơn | 5 | Hộp | Mỡ bôi trơn, chịu nhiệt dùng cho bao lụa máy in, film sấy, bao sấy, lô sấy, lô ép máy in, mỡ tải nhiệt dùng cho tất cả các máy in tốc độ cao (Loại tốt)Nhãn hiệu: CHINA , Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 29 | Quả đào kéo giấy Canon 2900 | 23 | Quả | Dùng cho máy in Canon 2900, Nhãn hiệu: SE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 30 | Quả đào kéo giấy Canon 3300 | 2 | Quả | Dùng cho máy in Canon 3300, Nhãn hiệu: SE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 31 | Quả đào kéo giấy HP M402/M404 | 12 | Quả | Dùng cho máy in HP M402D, m402dn, M402dne, M404dn - Khay 2, Nhãn hiệu: SE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 32 | Trục cao su Canon 2900 | 34 | Trục | Dùng cho máy in Canon 2900, các hộp mực HP: 12A - Canon 303/FX 9, Nhãn hiệu: HU; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 33 | Trục cao su Canon 6230 | 7 | Trục | Dùng cho máy in Canon 6230, Canon 6000, các hộp mực HP: 35A -85A-78A-83A, Canon : 313-315-325-326-328-337, Nhãn hiệu: HU; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 34 | Trục cao su Canon 3300 | 2 | Trục | Dùng cho máy in Canon 3300, các hộp mực HP: 49A-53A /Canon : 308, Nhãn hiệu: HU; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 35 | Trục cao su HP 402/M404 | 17 | Trục | Dùng cho máy in HP M402D, m402dn, M402dne, M404dn, Nhãn hiệu: HU; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 36 | Trục su HP M102a | 1 | Trục | Dùng cho máy in M102a, các hộp mực HP: 17A/Canon: 051, Nhãn hiệu: HU; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 37 | Trục từ Canon 2900 | 33 | Trục | Dùng cho máy in Canon 2900, các hộp mực HP: 12A - Canon 303/FX 9 , Nhãn hiệu: VE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 38 | Trục từ Canon 6000/6230 | 6 | Trục | Dùng cho máy in Canon 6230, Canon 6000, các hộp mực HP: 35A -85A-78A-83A, Canon : 313-315-325-326-328-337, Nhãn hiệu: VE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 39 | Trục từ Canon 3300 | 2 | Trục | Dùng cho máy in Canon 3300, các hộp mực HP: 49A-53A /Canon : 308, Nhãn hiệu: VE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 40 | Trục từ HP M102a | 1 | Trục | Dùng cho máy in M102a, các hộp mực HP: 17A/Canon: 051, Nhãn hiệu: VE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 41 | Trục từ HP M402/M404 | 16 | Trục | Dùng cho máy in HP M402D, m402dn, M402dne, M404dn, Nhãn hiệu: VE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 42 | Bao lụa Dùng cho máy in Canon 2900 | 46 | Cái | Dùng cho máy in Canon 2900, các hộp mực HP: 12A - Canon 303/FX 9 , Nhãn hiệu: CET; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 43 | Bao lụa Dùng cho máy in HP M404, M402 | 10 | Cái | Dùng cho máy in HP M402D, m402dn, M402dne, M404dn | ||
| 44 | Bao lụa Dùng cho máy in Canon 6000, 6230 | 4 | Cái | Dùng cho máy in Canon 6230, Canon 6000, các hộp mực HP: 35A -85A-78A-83A, Canon : 313-315-325-326-328-337 , Nhãn hiệu: CET; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 45 | Bao lụa HP M102a | 1 | Cái | Dùng cho máy in M102a, các hộp mực HP: 17A/Canon: 051 , Nhãn hiệu: CET; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 46 | Ru lô ép máy in Canon 2900 | 44 | Trục | Dùng cho máy in Canon 2900, các hộp mực HP: 12A - Canon 303/FX 9 , Nhãn hiệu: SE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 47 | Ru lô ép máy in Canon 600, 6230 | 4 | Trục | Dùng cho máy in Canon 6000, 6230 , Nhãn hiệu: SE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 48 | Ru lô ép máy in HP M402, M404 | 10 | Trục | Ru lô ép máy in HP M402D, m402dn, M402dne, M404dn , Nhãn hiệu: SE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương | ||
| 49 | Ru lô ép HP M102a | 1 | Trục | Dùng cho máy in M102a, các hộp mực HP: 17A/Canon: 051 , Nhãn hiệu: SE; Xuất xứ: Trung Quốc hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi