Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành Chuyển mạch đợt 10 năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210849381-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện sửa chữa các trang bị chuyên ngành Chuyển mạch đợt 10 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210849315
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-19 10:57:00 đến ngày 2021-08-26 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 399,707,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.0E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.0E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 280.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 560.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, tối thiểu 12 tháng

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Nhân viênkỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học/ Cao đẳng ngành Kỹ thuật điện, hoặc điện tử
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bán dẫn A1013NBA 1013NB29ChiếcBán dẫn thuận, chân cắmChịu áp, dòng: 160V, 1AHệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
2Bán dẫn C1815C 181515ChiếcBán dẫn ngược, chân cắmChịu áp, dòng: 50V, 150mAHệ số khuếch đại dòng tối đa: 700
3Bán dẫn C2383C 238368ChiếcBán dẫn ngược, chân cắmChịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
4Bán dẫn công suất E13003E 130034ChiếcBán dẫn ngược, chân cắmChịu áp, dòng: 400V, 1,5A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 40
5Bán dẫn D1348D 13489ChiếcBán dẫn ngược, chân cắmChịu áp, dòng: 50V, 4A
6Bán dẫn M66T - 19LBD M66T-19L3ChiếcĐiện áp hoạt động: (3-3,5) VNhiệt độ chịu đựng 60oC
7Bán dẫn ngược C2383C 23833ChiếcBán dẫn ngược, chân cắmChịu áp, dòng: 160V, 1A Hệ số khuếch đại dòng tối đa: 320
8Biến áp luồng 2574-4BA 2574-4P5ChiếcHệ số khuếch đại 50
9Biến áp thoại 6 chânBA 6P5ChiếcTỷ lệ vòng dây 1000:2000:1000
10Công tắc on/off 4 chânK 4P4ChiếcNhấn để thay đổi trạng thái (nhả tay không thay đổi trạng thái)
11Đi ốt Đỏ đụcLed red5ChiếcĐường kính 4mm, màu đỏ đục, chân cắm
12Đi ốt FR107AD FR107A4ChiếcChịu áp, dòng: 1000V, 1A
13Đi ốt Z24VD Z24V15ChiếcGiới hạn điện áp: 24VCông suất: 1W
14Điện trở 1KΩ ± 5%R 1KΩ ± 5%1ChiếcĐiện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
15Điện trở 2,2KΩ ± 1%R 2,2KΩ ± 1%3ChiếcĐiện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 1%
16Điện trở 2,2kΩ ± 5%R 2,2kΩ ± 5%15ChiếcĐiện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
17Điện trở 22Ω 5WR 22Ω 5W4ChiếcĐiện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
18Điện trở công suất 0,1Ω/5WR 0,1Ω/5W2ChiếcĐiện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
19Điện trở công suất 0,22Ω/5WR 0,22Ω/5W1ChiếcĐiện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
20Điện trở công suất 100Ω/2WR 100Ω/2W3ChiếcĐiện trở cắm, công suất 2W, sai số 5%
21Điện trở công suất 220Ω/1WR 220Ω/1W2ChiếcĐiện trở cắm, công suất 1W, sai số 5%
22Điện trở công suất 470Ω/5WR 470Ω/5W2ChiếcĐiện trở cắm, công suất 5W, sai số 5%
23Điện trở thường 150KΩR 150KΩ3ChiếcĐiện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
24Điện trở thường 18KΩR 18KΩ4ChiếcĐiện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
25Điện trở thường 220ΩR 220Ω3ChiếcĐiện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
26Điện trở thường 220Ω ± 5%R 220Ω ± 5%42ChiếcĐiện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
27Điện trở thường 330Ω/2WR 330Ω/2W2ChiếcĐiện trở cắm, công suất 2W, sai số 5%
28Điện trở thường 5,1kΩ ± 5%R 5,1kΩ ± 5%29ChiếcĐiện trở cắm, công suất 0.25W, sai số 5%
29Điod 4007D 400723ChiếcChịu áp, dòng: 1000V, 1A
30Điod 5404D 54045ChiếcChịu áp, dòng: 400V, 3A
31Điode Zenner 24V/1WDZ 24V/1W5ChiếcGiới hạn điện áp: 24VCông suất: 1W
32Diode zenner 3V9/1WDZ 3V9/1W4ChiếcGiới hạn điện áp: 3,9VCông suất: 1W
33Điode Zenner 4V7/0.25WDZ 4V7/0.25W5ChiếcGiới hạn điện áp: 4,7VCông suất: 0,25W
34Điốt Schotky 5S555D Schotky 5S5551ChiếcLoại diode: SchottkyChịu áp, dòng: 40V, 3A
35IC 2SC5200IC 2SC52006ChiếcĐúng datasheet NSX
36IC 4N35IC 4N3523ChiếcĐúng datasheet NSX
37IC 4N35-V215A63IC 4N35-V215A635ChiếcĐúng datasheet NSX
38IC 74HC244NIC 74HC244N8ChiếcĐúng datasheet NSX
39IC 74HCT14NIC 74HCT14N6ChiếcĐúng datasheet NSX
40IC 74HCT393NIC 74HCT393N3ChiếcĐúng datasheet NSX
41IC 74HCT574NIC 74HCT574N37ChiếcĐúng datasheet NSX
42IC 74HTC14IC 74HTC141ChiếcĐúng datasheet NSX
43IC 74HTC244NIC 74HTC244N6ChiếcĐúng datasheet NSX
44IC 74LS74APIC 74LS74AP1ChiếcĐúng datasheet NSX
45IC A103GIC A103G8ChiếcĐúng datasheet NSX
46IC A4440-1MIIC A4440-1MI6ChiếcĐúng datasheet NSX
47IC CD4028BEIC CD4028BE19ChiếcĐúng datasheet NSX
48IC công suất FR603AIC FR603A5ChiếcĐúng datasheet NSX
49IC công suất STD3040IC STD30403ChiếcĐúng datasheet NSX
50IC điện/quang PC817IC PC8172ChiếcĐúng datasheet NSX
51IC DM74LS393NIC DM74LS393N7ChiếcĐúng datasheet NSX
52IC DS1488NIC DS1488N2ChiếcĐúng datasheet NSX
53IC HA 17324AIC HA 17324A22ChiếcĐúng datasheet NSX
54IC HA17555IC HA175552ChiếcĐúng datasheet NSX
55IC HD146818APMIC HD146818APM7ChiếcĐúng datasheet NSX
56IC HD46850PIC HD46850P4ChiếcĐúng datasheet NSX
57IC HD74LS04PIC HD74LS04P14ChiếcĐúng datasheet NSX
58IC HD74LS08PIC HD74LS08P4ChiếcĐúng datasheet NSX
59IC HD74LS09PIC HD74LS09P2ChiếcĐúng datasheet NSX
60IC HD74LS112PCIC HD74LS112PC2ChiếcĐúng datasheet NSX
61IC HD74LS138PIC HD74LS138P16ChiếcĐúng datasheet NSX
62IC HD74LS139PIC HD74LS139P7ChiếcĐúng datasheet NSX
63IC HD74LS148PIC HD74LS148P1ChiếcĐúng datasheet NSX
64IC HD74LS245PIC HD74LS245P15ChiếcĐúng datasheet NSX
65IC HD74LS32PIC HD74LS32P3ChiếcĐúng datasheet NSX
66IC HD74LS374PIC HD74LS374P4ChiếcĐúng datasheet NSX
67IC HM628128ALP-12IC HM628128ALP-125ChiếcĐúng datasheet NSX
68IC ISD1016IC ISD10163ChiếcĐúng datasheet NSX
69IC khuếch đại LNA MTRH V358IC LNA MTRH V3581ChiếcĐúng datasheet NSX
70IC LM7812CVIC LM7812CV7ChiếcĐúng datasheet NSX
71IC LT 5N-MBR3045PTIC LT 5N-MBR3045PT6ChiếcĐúng datasheet NSX
72IC LY6264PLMIC LY6264PLM1ChiếcĐúng datasheet NSX
73IC M27128AIC M27128A1ChiếcĐúng datasheet NSX
74IC M27C1001IC M27C10017ChiếcĐúng datasheet NSX
75IC M29F010B90P1IC M29F010B90P13ChiếcĐúng datasheet NSX
76IC M8870IC M88704ChiếcĐúng datasheet NSX
77IC MCP 2551IC MCP 25511ChiếcĐúng datasheet NSX
78IC MFC M986-2R2IC MFC M986-2R22ChiếcĐúng datasheet NSX
79IC Mitel 8920IC Mitel 89201ChiếcĐúng datasheet NSX
80IC Mitel 8941IC Mitel 89416ChiếcĐúng datasheet NSX
81IC MT8816A1IC MT8816A11ChiếcĐúng datasheet NSX
82IC MT8880CE HSNIC MT8880CE HSN3ChiếcĐúng datasheet NSX
83IC MT8980DEIC MT8980DE3ChiếcĐúng datasheet NSX
84IC MTA1106-5E5IC MTA1106-5E53ChiếcĐúng datasheet NSX
85IC MTC IRFP250IC MTC IRFP2503ChiếcĐúng datasheet NSX
86IC MTC2581BPIC MTC2581BP3ChiếcĐúng datasheet NSX
87IC SN7406NIC SN7406N5ChiếcĐúng datasheet NSX
88IC SN74HCT245NIC SN74HCT245N15ChiếcĐúng datasheet NSX
89IC SN74LS10NIC SN74LS10N5ChiếcĐúng datasheet NSX
90IC SN74LS138NIC SN74LS138N7ChiếcĐúng datasheet NSX
91IC SN74LS165ANIC SN74LS165AN6ChiếcĐúng datasheet NSX
92IC SN74LS244NIC SN74LS244N10ChiếcĐúng datasheet NSX
93IC SN74LS74ANIC SN74LS74AN2ChiếcĐúng datasheet NSX
94IC ST3067BNIC ST3067BN2ChiếcĐúng datasheet NSX
95IC TL082IC TL0822ChiếcĐúng datasheet NSX
96IC TL3843IC TL38432ChiếcĐúng datasheet NSX
97IC TL494CNIC TL494CN1ChiếcĐúng datasheet NSX
98IC TP3067CNIC TP3067CN16ChiếcĐúng datasheet NSX
99Led màu hiển thịLed1ChiếcLed cắm, đường kính thân: 4mm
100Led màu hiển thị 4 mmLed Φ43ChiếcLed cắm, đường kính thân: 4mm
101Modul CC3-4805SFM CC3-4805SF1ChiếcCông suất: 3WĐầu vào: (36-76)VĐầu ra; 5V
102Modul CRC4 DIGITAL TRUNK INTERFACECRC4 DIGITAL4ChiếcModul xử lý giao tiếp tín hiệu số luồng E1
103Modul khuếch đại 6 chânBA 6P16ChiếcHệ số khuếch đại: 50Tỷ lệ vòng dây: (1:4:2)x150 vòng
104Modul lọc hạn băngM filter2ChiếcDải thông âm tần: (0,3÷3.4) KHz
105Modul nguồn PTN78000M PTN780002ChiếcĐầu vào: (36-76)VĐầu ra:5V
106Nguồn thạch anh 2.4567 MHzTA 2.4567 MHz4ChiếcĐầu vào: (7-36)V, 1,5AĐầu ra: (2,5-12,6)VTần số dao động: 2.4567 MHz
107Nguồn thạch anh CO3,579545CO 3,579545MHz2ChiếcChuẩn chân cắmTần số dao động: 3,579545 MHz
108Nguồn thạch anh TA3,57TA3,571ChiếcChuẩn chân cắmTần số dao động 3,57 MHz
109Opto PC814OP PC8142ChiếcĐúng datasheet NSX
110Quạt 12V (60x60)mmFan 12V (60x60)mm3ChiếcNguồn cấp: 12VDC,kích thước: 60x60 mm
111Quạt 12VDC - Delta electronicsFan 12VDC1Chiếckích thước: 60x60 mmNguồn cấp: 12VDC,Dòng điện tiêu thụ: 0,12A
112Rơ le SRUDH-SH-112D1R SRUDH-SH-112D11ChiếcĐiện áp làm việc: 28 VDCChịu dòng chuyển mạch: 12A
113Rơle Huike 4101FR Huike 4101F3ChiếcĐiện áp cấp 12V, 6 chânChịu dòng chuyển mạch: 3A
114Rơle MR62-12SRR MR62-12SR9ChiếcĐiện áp cấp 12V, 8 chânChịu dòng chuyển mạch: 2A
115Rơle MZ-12HS-UNR MZ-12HS-UN40ChiếcĐiện áp cấp 12V, 5 chânChịu dòng chuyển mạch: 2A
116Rơle Omron G5V-1R Omron G5V-13ChiếcĐiện áp cấp 5V, 6 chânChịu dòng chuyển mạch: 1A
117Rơle OMRON G5V-2R OMRON G5V-245ChiếcĐiện áp cấp 12V, 8 chânChịu dòng chuyển mạch: 2A
118Thạch anh 16.384 MHzTA 16.384 MHz4ChiếcTần số dao động 16.384 MHz
119Thạch anh 20.480 MHzTA 20.480 MHz4ChiếcTần số dao động 20 MHz
120Trở băng 10KΩ ±1%R 10KΩ ± 1%1ChiếcChân cắm, 10 chân. Giá trị giữa chân 1 và các chân còn lại: 10KΩ
121Tụ 2A103KC 2A103K9ChiếcTụ giấy cắm
122Tụ giấy 105J-250VC 105J-250V9ChiếcTụ giấy cắm
123Tụ giấy 2A102kC 2A102k3ChiếcTụ giấy cắm
124Tụ giấy 335J 400V335J 400V6ChiếcTụ giấy cắm
125Tụ giấy C104J/250VC 104J/250V3ChiếcTụ giấy cắm
126Tụ giấy C105J/250VC C105J/250V8ChiếcTụ giấy cắm
127Tụ giấy CMFS 474K/250VCMFS 474K/250V4ChiếcTụ giấy cắm
128Tụ giấy MFS 474K/250VC MFS 474K/250V10ChiếcTụ giấy cắm
129Tụ gốm 101C 1012ChiếcTụ gốm cắm
130Tụ gốm 104C 10410ChiếcTụ gốm cắm
131Tụ gốm 104/25VC 104/25V2ChiếcTụ gốm cắm
132Tụ gốm 104/63VC 104/63V3ChiếcTụ gốm cắm
133Tụ gốm 105 ACEC 105 ACE7ChiếcTụ gốm cắm
134Tụ gốm 33pF/25VC 33pF/25V2ChiếcTụ gốm cắm
135Tụ hóa 100 µF/16VC 100 uF/16V36ChiếcTụ hóa cắm
136Tụ hóa 1000 µF/16VC 1000 µF/16V16ChiếcTụ hóa cắm
137Tụ hóa 1uF/25VC 1uF/25V1ChiếcTụ hóa cắm
138Tụ hóa 2,2uF/50VC 2,2uF/50V2ChiếcTụ hóa cắm
139Tụ hóa 220uF/16VC 220uF/16V2ChiếcTụ hóa cắm
140Tụ hóa 220μF/50VC 220μF/50V5ChiếcTụ hóa cắm
141Tụ hóa 3300 µF/35VC 3300 uF/35V4ChiếcTụ hóa cắm
142Tụ hóa 4,7µF/50VC 4,7µF/50V2ChiếcTụ hóa cắm
143Tụ hóa 4,7uF/250VC 4,7uF/250V2ChiếcTụ hóa cắm
144Tụ hóa TM10µF/50VC TM10µF/50V5ChiếcTụ hóa cắm
145Tụ hóa TM2,2µF/250VC TM2,2µF/250V1ChiếcTụ hóa cắm
146Tụ hóa TM2200µF/25VC TM2200µF/25V1ChiếcTụ hóa cắm
147Tụ hóa TM2200µF/63VC TM2200µF/63V2ChiếcTụ hóa cắm
148Tụ hóa TM47µF/50VC TM47µF/50V2ChiếcTụ hóa cắm
149Tụ T222/2KVC T222/2KV4ChiếcTụ silic cao áp
150Điện trở dán 1206 330kΩ 1%1206 330kΩ4ChiếcSai số 1%
151Tụ hóa 330µF/100V 1%330µF/100V8ChiếcSai số 1%
152Tụ hóa 470µF/50V 1%470µF/50V24ChiếcSai số 1%
153Tụ nhôm dán 220µF/35V 10x10mm 1%220µF/35V24ChiếcSai số 1%
154Bán dẫn 60CPF02 P834XA60CPF02 P834XA4ChiếcVF(30A)
155Bán dẫn IRFP2907 849PIRFP2907 849P4ChiếcVDSS = 75VRDS(on) = 4.5mΩID = 209A
156Module PAF500F48-28 TDK-LambdaPAF500F48-284ChiếcĐầu vào 36÷76VDCĐầu ra 28VDCCông suất 500W
157Cuộn cảm dán 2,2uH IHLP5050CERZ2R2M01 10x10x3mm2R28ChiếcKích thước 10x10x3mm
158Cầu chì dán 2008 15A15A16ChiếcChịu dòng 15A
159Bán dẫn 14GE14GE21ChiếcChịu dòng 0,5 A
160Bán dẫn 303 h303 h50ChiếcChịu dòng 0,5 A
161Bán dẫn 32W32W28ChiếcChịu dòng 0,5 A
162Bán dẫn 32W7532W7522ChiếcChịu dòng 0,5 A
163Bán dẫn 3Ks3Ks30ChiếcChịu dòng 0,5 A
164Bán dẫn ABZJABZJ77ChiếcChịu dòng 0,5 A
165Bán dẫn ABZLABZL85ChiếcChịu dòng 0,5 A
166Bán dẫn ACKTACKT20ChiếcChịu dòng 0,5 A
167Bán dẫn K2K2138ChiếcChịu dòng 0,5 A
168Bán dẫn KFXM3KFXM319ChiếcChịu dòng 0,5 A
169Biến áp TC 1-1BA TC 1-121ChiếcTỷ lệ vòng dây 300:600
170Bộ dao động thạch anh 12.8QCOMTA 12.8QCOM30ChiếcĐúng datasheet NSX
171Bộ dao động thạch anh 90SC15BBTA 90SC15BB11ChiếcĐúng datasheet NSX
172DALE R33D717DALE R33D71711ChiếcĐúng datasheet NSX
173Dao động thạch anh 556AU P7DCJTA 556AU P7DCJ11ChiếcĐúng datasheet NSX
174Dao động thạch anh EA.G4EA.G464ChiếcĐúng datasheet NSX
175Điện cảm các loạiL212ChiếcĐầu cái, loại hàn, bọc nhựa
176Điện trở dán 30K 0402 1%R 30K 040229ChiếcĐiện trở dán 0402, sai số 1%
177Điện trở dán P1.0MGTR-ND 1M 0603 ±5%R P1.0MGTR-ND24ChiếcĐiện trở dán 0603, sai số 5%
178Điện trở dán P100KGDKR-ND 100K 0603 ±5%R P100KGDKR78ChiếcĐiện trở dán 0603, sai số 5%
179Điện trở dán P100KGTR-ND 100K 0603 ±5%R P100KGTR-ND19ChiếcĐiện trở dán 0603, sai số 5%
180Điện trở dán P10KGTR-ND 10K 0603 ±5%R P10KGTR-ND16ChiếcĐiện trở dán 0603, sai số 5%
181Điện trở dán P15KGTR-ND 15K 0603 ±5%R P15KGTR-ND53ChiếcĐiện trở dán 0603, sai số 5%
182Điện trở dán P2.2KGTR-ND 2,2K 0603 ±5%R P2.2KGTR-ND29ChiếcĐiện trở dán 0603, sai số 5%
183Điện trở dán P680GTR-ND 680 0603 ±5%R P680GTR-ND45ChiếcĐiện trở dán 0603, sai số 5%
184DSP TMS320VC5416PEG160IC DSP20ChiếcĐúng datasheet NSX
185EEPROM CY2071A FXI 71367IC EEPROM20ChiếcĐúng datasheet NSX
186Flash71PL064JBOBFWQB0715MPMF 71PL06420ChiếcĐúng datasheet NSX
187Giắc kết nối bàn phímGBP19ChiếcChuẩn bus 16 chân 1cm
188Giắc kết nối dữ liệu màn hìnhGMH11ChiếcBus 10 chân 8mm
189IC 556AU P8HBAIC 556AU11ChiếcĐúng Datasheet của NSX
190IC 8563 75401 713IC 8563 7540111ChiếcĐúng Datasheet của NSX
191IC Audio codec 7B273 STW5093TS VP PHL 65LIC 7B27311ChiếcĐúng Datasheet của NSX
192IC biến đổi DAC 5741 EUBIC DAC 574120ChiếcĐúng Datasheet của NSX
193IC CTRH 4871IC CTRH 487111ChiếcĐúng Datasheet của NSX
194IC điều khiển nạp BQ24002IC BQ2400211ChiếcĐúng Datasheet của NSX
195IC DS3640 0845A1 641ACIC DS364011ChiếcĐúng Datasheet của NSX
196IC khuếch đại audio2001D1 74KA55FIC 2001D111ChiếcĐúng Datasheet của NSX
197IC khuếch đại LNA MTRH V358IC LNA MTRH15ChiếcĐúng Datasheet của NSX
198IC nguồn Switching 1790 EUA+IC 1790 EUA+31ChiếcĐúng Datasheet của NSX
199IC RF2175 RFMD0616 P028GIC RF217511ChiếcĐúng Datasheet của NSX
200IC trộn 8020 244R ctG621BIC 8020 244R50ChiếcĐúng Datasheet của NSX
201IC trộn 80283EX3 ctG843B GMIC 80283EX335ChiếcĐúng Datasheet của NSX
202IC trộn CML CMX998Q1 LMT72224IC CMX998Q131ChiếcĐúng Datasheet của NSX
203IC trộn thu-1 AD607 ARSZ#0722 182999IC AD607 ARSZ#072215ChiếcĐúng Datasheet của NSX
204IC vi điều khiển ATMEGA8L 8AU 0611LIC ATMEGA8L11ChiếcĐúng Datasheet của NSX
205Khuếch đại +AAAZKĐ +AAAZ76ChiếcĐúng Datasheet của NSX
206Lọc thạch anh RM0495RA38 0714RM0495RA3811ChiếcĐúng datasheet NSX
207Lọc thạch anh RM0810RA38 0636RM0810RA3826ChiếcĐúng datasheet NSX
208Lọc thông dải 380-400 MHzLR 9101 LEADTEK380-400 MHzLR 910115ChiếcĐúng datasheet NSXDải tần số 380-400 MHz
209Mạch in bàn phímMBP11ChiếcMạ vàng, phủ xanh lá
210Mạch in giao tiếp với ngoại viMNV11ChiếcMạ vàng, phủ xanh lá
211Ổn áp CKFCKF24ChiếcĐúng datasheet NSX
212Ổn áp D7RC8D7RC8188ChiếcĐúng datasheet NSX
213Ổn áp KFXA1KFXA168ChiếcĐúng datasheet NSX
214Ổn áp nguồn ADIVADIV20ChiếcĐúng datasheet NSX
215Ổn áp SFKRIXSFKRIX21ChiếcĐúng datasheet NSX
216Tụ điện dán 0.56µF 0402 ±5%C 0.56µF 040221ChiếcTụ dán 0402, sai số 5%
217Tụ điện dán 0.82µF 0402 ±5%C 0.82µF 040225ChiếcTụ dán 0402, sai số 5%
218Tụ điện dán 1.0µF 0402 ±10%C 1.0µF 040250ChiếcTụ dán 0402, sai số 10%
219Tụ điện dán 1.0µF 0805 ±5%C 1.0µF 080574ChiếcTụ dán 0402, sai số 5%
220Tụ điện dán 10µF 0402 ±5%C 10µF 040228ChiếcTụ dán 0805, sai số 5%
221Tụ điện dán 2.2µF 0402 ±10%C 2.2µF 040265ChiếcTụ dán 0402, sai số 10%
222Tụ điện dán 3.3µF 0402 ±10%C 3.3µF 040255ChiếcTụ dán 0402, sai số 10%
223UDA1345TS-audio codecIC UDA1345TS31ChiếcĐúng datasheet NSX
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.0E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.0E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 280.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 560.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, tối thiểu 12 tháng

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Nhân viênkỹ thuật 1 Đại học/ Cao đẳng ngành Kỹ thuật điện, hoặc điện tử22
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->