Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 7

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210849183-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 7
Số hiệu KHLCNT 20210849116
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-19 10:50:00 đến ngày 2021-08-26 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 832,021,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.25E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.67E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 580.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.160.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, tối thiểu 12 tháng

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Nhân viênkỹ thuật
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học/ Cao đẳng ngành Kỹ thuật điện, hoặc điện tử
- Tổng số năm kinh nghiệm 0
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bán dẫn 2N2222A43ChiếcDòng điện tối đa 800 mAĐiện áp tối đa 40 VNhiệt độ hoạt động -10 C - 150 C
2Bán dẫn 2N29078ChiếcĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
3Bán dẫn 2N350728ChiếcĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
4Bán dẫn 2N370061ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
5Bán dẫn 2N39046ChiếcĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
6Bán dẫn 2N415018ChiếcĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
7Bán dẫn 2N503113ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
8Bán dẫn 2N91821ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
9Bán dẫn 2SA1037K1ChiếcĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
10Bán dẫn 2SC11731ChiếcĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
11Bán dẫn 2SC181545ChiếcĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
12Bán dẫn 2SC19722ChiếcĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
13Bán dẫn 2SC205323ChiếcĐiện áp đánh thủng: 40VHệ số khuếch đại hFE: 180Tần số làm việc: 175 MHzDòng collector khi đóng: 20 uA
14Bán dẫn 2SC32811ChiếcKhuếch đại âm tần 100 WĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
15Bán dẫn 2SC34023ChiếcĐiện áp đánh thủng: 50 VTần số làm việc: 250 MHzHệ số khuếch đại hFE: 50Dòng collector khi đóng: 0,6 uA
16Bán dẫn 2SC35886ChiếcĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
17Bán dẫn 2SD880Y-TA34ChiếcĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
18Bán dẫn 2SJ349ST8ChiếcĐiện áp cực đại cổng D-S VDSS
19Bán dẫn 2SK1252ChiếcHệ số khuếch đại: 12,5 dBĐiện áp cực đại cổng D-S VDSS
20Bán dẫn 2SK2036BE2ChiếcĐiện áp cực đại cổng D-S VDS
21Bán dẫn 3DK7D22ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
22Bán dẫn 3SK324UG-TL-E3ChiếcĐiện áp cực đại cổng D-S VDS
23Bán dẫn BFR92A6ChiếcĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO
24Bán dẫn C2383AL2ChiếcĐiện áp đánh thủng: 160 VTần số làm việc: 100 MHzHệ số khuếch đại hFE: 320Dòng collector khi đóng: 1 uA
25Bán dẫn công suất 20N60C311ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
26Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC25106ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDCDải tần làm việc: 27 MHzDòng điện cực đại: 6 ANhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
27Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng RD100HHF18ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDCDải tần làm việc: 80 MHzDòng điện cực đại: 6 ANhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
28Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SQ72112ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 40 VDCDòng điện cực đại: 1 mADải tần hoạt động: 400 MHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
29Bán dẫn công suất cao tần MRF4552ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 65 VDCDòng điện cực đại: 1 mADải tần hoạt động: 400 MHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
30Bán dẫn công suất cao tần POLYFET SQ7212ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 40 VDCDòng điện cực đại: 1 mADải tần hoạt động: 400 MHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
31Bán dẫn công suất cao tần SD29336ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 125 VDCDòng điện cực đại: 40 ANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
32Bán dẫn công suất chuyên dụng C197021ChiếcĐiện áp cực đại B-C VCBO: 40VĐiện áp cực đại C-E VCBE: 17VĐiện áp cực đại E-B VEBO: 4VDòng cực C: Ic= 0,6A
33Bán dẫn công suất K39078ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
34Bán dẫn công suất RD02MUS1B1ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 30 VDCDải tần hoạt động: 175 ÷ 520 MHzDòng điện cực đại: 1,5 ANhiệt độ: -40 ÷ 125 ˚C
35Bán dẫn công suất TIP36C1ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 40 ÷ 100 VDCDòng điện cực đại: 40 ANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
36Bán dẫn công suất TIP41C4ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 40 ÷ 100 VDCDòng điện cực đại: 40 ANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
37Bán dẫn công suất U310BE40ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 40 ÷ 100 VDCDòng điện cực đại: 40 ANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
38Bán dẫn DMC5610301ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 50 VDCDòng điện cực đại: 100 mANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
39Bán dẫn DTA144EUA2ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 50 VDCDòng điện cực đại: 100 mANhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C
40Bán dẫn FL7KH9ChiếcĐiện áp hoạt động: VCBO = -80VDòng điện: IC = -3ACông suất tiêu thụ: PC =25W
41Bán dẫn FOD817B6ChiếcĐầu vào 4 cổng NORDòng điện đầu vào: 5VDòng điện đầu ra: 5VNhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 125˚C
42Bán dẫn IRF490544ChiếcĐiện áp nguồn: VDSS = -55 VĐiện trở bán dẫn: RDS(on) = 0.02OhmDòng điện hoạt động: ID = -74A
43Bán dẫn IRF6408T12ChiếcĐiện áp nguồn: VDSS = 200 VĐiện trở bán dẫn: RDS(on)
44Bán dẫn IRF741616ChiếcĐiện áp nguồn: VDSS = -30 VĐiện trở bán dẫn: RDS(on) = 0.02 OhmDòng điện hoạt động: ID = -10A
45Bán dẫn IRF93512ChiếcĐiện áp nguồn: VDS = -30 VĐiện trở bán dẫn: RDS(on) =16.3 ÷ 23.8 mOhmDòng điện hoạt động: ID = -9.2A
46Bán dẫn IRFD912029ChiếcĐiện áp nguồn: VDS = -100 VĐiện trở bán dẫn: RDS(on) =0.6 OhmDòng điện hoạt động: ID = -1A
47Bán dẫn IRFP244PBF1ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
48Bán dẫn IRFS30061ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
49Bán dẫn khuếch đại AH-1026ChiếcDải thông: 350 ÷ 3000 MHzKhuếch đại: 13 dBNhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85˚C
50Bán dẫn MMBFU310LT1G2ChiếcĐiện áp nguồn - máng: VDS = 25VĐiện áp cổng - máng: VGS = 25VDòng điện cổng: IG = 10 mA
51Bán dẫn MTB3N120E7ChiếcĐiện áp máng - nguồn: VDSS = 1200VDòng điện: ID = 7.5 AĐiện áp cổng - nguồn: VGS = 20V
52Bán dẫn N50D060S2ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
53Bán dẫn PC8451ChiếcDòng điện đầu vào: 50 mAĐiện áp phản xạ đầu vào: 6VDòng điện đầu ra: IC = 50 mANhiệt độ giới hạn: -30 ÷ 100˚C
54Bán dẫn RN2427-TE85L2ChiếcĐiện áp collector - bazo: VCBO = -50VDòng điện: IC = -800 mAĐiện áp collector - emitter: VCEO = -50VNhiệt độ giới hạn: -55 ÷ 150˚C
55Bán dẫn SMD 2SC1815180ChiếcĐiện áp collector - bazo: VCBO = 60VDòng điện: IC = 150 mAĐiện áp collector - emitter: VCEO = 50VNhiệt độ giới hạn: -55 ÷125˚C
56Bán dẫn SMD 2SC901812ChiếcĐiện áp collector - bazo: VCBO = 30VDòng điện: IC = 50 mAĐiện áp collector - emitter: VCEO = 15VNhiệt độ giới hạn: -55 ÷150˚C
57Bán dẫn SMD BAS16122ChiếcĐiện áp ngược lớn nhất (VRM) = 100 VDòng tới trung bình (IF(AV)) = 150 mACông suất tiê thụ (Ptot) = 350 mWDải nhiệt độ hoạt động (Top) = -55 ÷150 ˚C
58Bán dẫn SMD BCX70J67ChiếcĐiện áp VCBO (IE = 0) = 45 VĐiện áp VCEO (IB = 0) = 45 VĐiện áp VEBO (IC = 0) = 5 VCông suất tiêu thụ ở Tamb ≤ 25˚C (Ptot) = 250 mW
59Bán dẫn SMD BCX71J1ChiếcĐiện áp VCBO (IE = 0) = -45 VĐiện áp VCEO (IB = 0) = -45 VĐiện áp VEBO (IC = 0) = -5 VCông suất tiêu thụ ở Tamb ≤ 25˚C (Ptot) = 250 mW
60Bán dẫn SMD BFT4620ChiếcĐiện áp cực Máng tới cực Nguồn (±VDS ) = 25 VĐiện áp cực Máng tới cực Cửa (VDGO) = 25 VĐiện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (-VGSO) = 25 VDòng máng (ID) = 10 mATiêu thụ nguồn tổng (PT) = 250 mW
61Bán dẫn SMD SC38351ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
62Bán dẫn U31028ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
63Bán dẫn UPB1509GV-E128ChiếcĐiện áp làm việc: 2,2÷5,5 VTần số làm việc: 1000 MHzDòng tiêu thụ: 5,9 mACông suất đầu vào cực đại: -20 dBm
64Biến áp cao tần lõi ferit34ChiếcDải tần: 10 MHz -150 MHzNhiệt độ hoạt động: -5 ÷ 100˚CĐộ từ thẩm: 360
65Biến áp cộng công suất đầu ra1ChiếcDải tần: 1,5 MHz - 30 MHzNhiệt độ hoạt động: -5 ÷ 100˚CCông suất chịu đựng: > 240 W
66Biến áp cộng công suất đầu ra chuyên dụng LMR-500W6ChiếcDòng điện tối đa 800 mAĐiện áp tối đa 40 VNhiệt độ hoạt động -10 ÷ 150˚C
67Biến áp Ferit đầu vào 220VAC/37VAC2ChiếcNhiệt độ hoạt động: -5 ÷ 100˚CCông suất chịu đựng: > 100 W
68Biến áp Ferit đầu vào MX14147ChiếcDải tần: 1,5 MHz - 20 MHzNhiệt độ hoạt động: -5 ÷ 100˚CCông suất chịu đựng: > 50 W.
69Biến áp ghép công suất đầu vào LR-274 RIB3A63ChiếcDải tần hoạt động: (1 ÷ 250) MHzHệ số điện cảm: 44 ± 20%Đường kính trong: 2,8 mmĐộ rộng ngoài: 6,6 mm
70Biến áp phối hợp công suất đầu vào4ChiếcDải tần: 2 MHz - 80 MHzNhiệt độ hoạt động: -5 ÷ 100˚CCông suất chịu đựng tối đa: 2 W
71Biến áp phối hợp đầu ra khuếch đại MXT4-58ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
72Biến áp phối hợp MCL-F-4432ChiếcDải tần: 512 kHz - 30 MHzNhiệt độ hoạt động: -5 ÷150˚C;Độ từ thẩm: 130.
73Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit1ChiếcDải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHzCông suất vào chịu đựng được: 150 WHệ số điện cảm: 100 ± 10 % (nH)Lõi Ferit
74Biến thế xung lớn2ChiếcChất liệu lõi: FerritChất liệu cuộn dây: đồngCông suất chịu đựng: 150W
75Biến thế xung nhỏ1ChiếcLõi :FeritCuộn dây: ĐồngCông suất: 25W
76Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ8ChiếcDạng linh kiện: Chân cắmSố chân: 3Kích thước: (4 x 9 x 9) mm
77Bộ bảo vệ đầu ra công suất3ChiếcDải tần: 2 MHz - 30 MHzCông suất lớn hơn: 200 W
78Bộ lọc chế độ CW 10,239MHz chuyên dụng1ChiếcTần số trung tâm: 10,239 MHzBăng thông tại 6 dB: 3 kHzNhiệt độ hoạt động: -10 ÷ 70˚C
79Bộ lọc thạch anh 10,24MHz1ChiếcTần số lọc: 10,24 MHzDạng bộ lọc: Lọc thạch anhDải thông lọc: 3 kHzSuy hao lớn nhất: 0,8 dB
80Bộ lọc thạch anh 48,800 MHz4ChiếcTần số trung tâm: 48,8 MHzBăng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHzNhiệt độ hoạt động: -10 ÷ 70˚C
81Bộ phối hợp và lọc đầu vào SHX-20-6JSA6ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
82Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SMB-KW3 30cm4ChiếcTrở kháng: 50 OhmĐộ dài: 30 cmChuẩn giắc: Female
83Cầu nắn GBP2061ChiếcDòng nắn: 8ADòng đỉnh: 350AĐiện áp thuận: 2.5A max
84Cầu nắn KBP 3502A8ChiếcDòng nắn: 12ADòng đỉnh: 320AĐIện áp thuận: 2A max
85Cầu nắn KBP35021ChiếcDòng nắn: 35ADòng đỉnh: 360AĐIện áp thuận: 5A max
86Cell Pin 3,7VDC/6000mAh240ChiếcSố chân: 3;Điện áp hoạt động: 0 VDC đến 48 VDC
87Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái4ChiếcTổng số trạng thái: 6Thời gian chuyển mạch: 0.25 us
88Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào5ChiếcCảm kháng: 150 mHĐiện trở thuần: 2 OhmChất liệu lõi: Ferrite
89Cuộn cảm lõi Ferit189ChiếcCảm kháng: 100uHĐiện trở thuần: 2.1 OhmVật liệu từ: Ferrite
90Cuộn cảm lõi ferit cao tần1ChiếcDải tần: 10MHz - 100 MHzĐiện trở thuần: 2.1 OhmVật liệu từ: Ferrite
91Cuộn chặn và lọc lõi Ferit18ChiếcVật liệu từ: Ferrite
92Cuộn trích mẫu6ChiếcCảm kháng: 13 uHĐiện trở thuần: 1.75 OhmKích thước vòng dây: 19 mmSố vòng dây: 15
93Dao động TCXO 6,4MHz chuyên dụng8ChiếcTần số: 6.4 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
94Dao động thạch anh chuẩn 7,3728MHz16ChiếcTần số: 7.3728 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.22 ppm
95Dao động thạch anh chuẩn A110G4F1ChiếcĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppm;Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
96Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz12ChiếcĐiện áp nguồn: (2,7 ÷ 5,5) VDCTần số ra: 14,5 MHzSai số: ± 0,5 ppm
97Dao động thạch anh TCXO 30,200MHz2ChiếcTần số: 30.2 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
98Dao động thạch anh TCXO 6,4MHz12ChiếcTần số: 6.4 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
99Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng2ChiếcTần số: 50 – 100 MHzĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
100Dao động VCO POS-40013ChiếcTần số: 200 – 380 MHzĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
101Dao động VCO T2003ChiếcTần số: 40 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
102Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng10ChiếcTần số: 10.24 MHzĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
103Dây nạp nguồn MYE4560ChiếcSố chân: 4Khoảng cách giữa các chân: 3 mm
104Đi ốt 1N361310ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
105Đi ốt 1N37116ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
106Đi ốt 1N409926ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
107Đi ốt 1N4148240ChiếcĐiện áp ngược đỉnh Vr: 75 VDòng điện chịu đựng : 2 ANhiệt độ hoạt động -80 ÷150˚C
108Đi ốt 1N41522ChiếcĐiện áp ngược 40VDòng chịu đựng: 1ADòng tới If: 0,15AĐiện áp tới Vf: 0,88V
109Đi ốt 1N493718ChiếcĐiện áp Zener 9VDòng điện Zenner 7,5ATrở kháng Zenner 20 Ohm
110Đi ốt 1N571130ChiếcĐiện áp ngược Vr: 70 VDòng điện ngược Ir: 0,2 uA tại 50VDòng tới If: 0,015 AĐiện áp tới Vf: 1 V
111Đi ốt 1N5819E15ChiếcĐiện áp ngược Vr: 40 VDòng điện ngược Ir: 1000 uADòng tới If: 1 AĐiện áp tới Vf: 0,9 V
112Đi ốt 1N60659ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
113Đi ốt 1N75117ChiếcĐiện áp Zener Vz: 5,1VDòng Zener : 5uATrở kháng Zener: 14Ω
114Đi ốt 1N75310ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
115Đi ốt 2RM07521ChiếcĐiện áp 75V
116Đi ốt BAV9940ChiếcĐiện áp ngược Vr: 70 VDòng điện ngược Ir: 2,5 uADòng tới If: 0,2 mAĐiện áp tới Vf: 1,25 V
117Đi ốt FR1048ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
118Đi ốt PC526ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
119Đi ốt SMD BAV7034ChiếcĐiện áp ngược Vr: 70 VDòng điện ngược Ir: 2,5 uADòng tới If: 215 mAĐiện áp tới Vf: 1 V
120Đi ốt UK-461ChiếcĐiện áp ngược Vr: 150 VDòng điện ngược Ir: 5 uADòng tới If: 0,2 AĐiện áp tới Vf: 1 V
121Đi ốt xung MC16205ChiếcĐiện áp ngược Vr: 150 VĐiện áp tới Vf: 0,85 VLoại: Diod xungTần số 100 kHz~ 1,5 GHz
122Đi ốt YS-30114ChiếcCông suất 1 WDiode Zenner, nguồn haojt động 5,1 ~39 VChân: SMA
123Đi ốt YS-50114ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
124Điện cảm dán 1008 các loại480ChiếcDòng điện chịu đựng 100 mA
125Điện cảm Ferit chuyên dụng FT-193A-JC6ChiếcLoại Ferit: FT-193A-JCDòng chịu đựng :1 A
126Điện trở SMD 0603 1% các loại600ChiếcSai số cực đại: ≤ 1%Công suất chịu đựng: ≥ 0,25 WNhiệt độ làm việc: -55 ÷ 155 °C
127Điốt 1N523421ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
128Điốt HZ9C222ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
129Điốt RGP20G1ChiếcĐiện áp ngược cực đại: ≥ 400 VDòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 5,0 μAĐiện áp thuận tại dòng thuận 1A: 1,3 VNhiệt độ làm việc: -65 ÷ 175 °C
130Dung dịch tẩm phủ A1020,2HộpThời gian khô bề mặt: ≤ 10 phútThời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ
131Giắc cắm cao tần ZSMF-KWHD2 11-063ChiếcDải tần làm việc: 0 ÷ 3 GHzTrở kháng danh định: 50 ΩTrở kháng cách ly: ≥ 100 MΩTỷ số sóng đứng chèn: ≤ 1,2 : 1
132Giắc cắm XP501-33 chân12ChiếcĐiện áp chịu đựng: ≥ 120 VTrở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩDòng điện chịu đựng: ≥ 5 ANhiệt độ làm việc: -40 ÷ 125 °C
133Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW1ChiếcĐiện áp chịu đựng: ≥ 250 VTrở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩDòng điện chịu đựng: ≥ 10 ANhiệt độ làm việc: -40 ÷ 125 °CDải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz
134Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD1ChiếcChất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàngTần số: 1 kHz - 100 MHzCông suất chịu đựng: 200W
135Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD2ChiếcKích thước: chuẩn SSMBChất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàngTần số: 1 kHz - 100 MHzCông suất chịu đựng: 200W
136Giắc cấp điện áp đầu ra MYE4560ChiếcSố chân: 4Khoảng cách giữa các chân: 3 mm
137Giắc nạp chuyên dụng CX5-4KZ60ChiếcĐiện áp chịu đựng: ≥ 50 VTrở kháng tiếp xúc: ≤ 100 mΩDòng điện chịu đựng: ≥ 5 ANhiệt độ làm việc: -55 ÷ 85 °CKhoảng cách giữa 2 chân: 2,54 mm
138Gioăng cao su240ChiếcKích thước: (22,5x8,0)cm
139IC điều chế độ rộng xung TOP244Y9ChiếcĐiện áp vào: 85 VAC ÷ 265 VACĐiện áp ra: 12 VDCTần số switching: 132 KHz
140Keo chuyên dụng xử lý kín khít 100g12HộpThời gian khô: 15 phútKhối lượng: 100g
141Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz18ChiếcTần số lọc: 14,5 MHzDạng bộ lọc: Lọc thạch anhDải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB
142Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E5ChiếcTần số trung tâm: 455 KHzTrở kháng vào/ra: 1500 ΩSuy hao ngoài dải: 30 dB
143Nước rửa mạch8,2LítTrong suốt, không màu, cách điện
144Rơ le cao tần JZC-200MY18ChiếcĐiện áp làm việc: 24 VDCĐiện trở khi mở: 100 Mega OhmDòng điện chịu đựng: 5 ACông suất tiêu thụ: 400 mW
145Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA1ChiếcĐiện áp làm việc: 12 VDCĐiện trở khi mở: 500 Mega OhmDòng điện chịu đựng: 1 ACông suất tiêu thụ: 200 mW
146Rơ le chuyên dụng JQX-105F8ChiếcĐiện áp làm việc: 12 VDCĐiện trở khi mở: 1000 Mega OhmDòng điện chịu đựng: 30 ACông suất tiêu thụ: 900 mW
147Rơ le G6K-2F-RF-TR03DC126ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 12 VDCDòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDTĐiện áp đóng mở cực đại: 125 VAC, 60 VDCTrở kháng tiếp xúc: 50 m OhmThời gian đóng mở: 15 ms,Điện trở cuộn dây : 1,31 KOhmNhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 70 °C
148Rơ le JZC-33F2ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 12 VDCDòng điện cực đại: 5 A @ 250 VAC hoặc 30 VDCĐiện áp chịu đựng: 10 kVSố lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần
149Rơ le OMRORON G2 RL 14E1ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
150Rơ le TQ2-5V50ChiếcĐiện áp làm việc: 5 VDCĐiện trở cuộn dây: 178 OhmĐiện trở khi mở: 100 Mega OhmDòng điện chịu đựng: 1 ACông suất tiêu thụ: 140 mW
151Thạch anh chuẩn 22,1184MHz21ChiếcĐiện áp nguồn: 3,3 VDCTần số ra: 22,1184 MHzĐộ chính xác: ± 5 ppmDòng tiêu thụ: 30 mAKiểu chân: 4 - DIP Nhiệt độ làm việc: -20 ÷ 70˚C
152Thiếc hàn 0,6mm loại 250g15,4CuộnTrọng lượng cuộn: 250 gĐường kính sợi thiếc: 0,6 mmThành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % ĐồngCó tráng nhựa thông ngoài
153Trụ tiếp Pin (1 x 3) cm120ChiếcChất liệu: Đồng nguyên chấtLớp ngoài mạ vàngKích thước: (1 x 3) cm
154Tụ băng CN7S822MB3ChiếcDải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uFSai số: ± 5 %
155Tụ băng CY8103JM73ChiếcDải điện dung: 1 pF ÷ 100 uFSai số: C80
156Tụ điện SMD 0603 1% các loại600ChiếcSai số: ± 1 %Kích thước: (0,6 x 0,3) mmLoại: Dán
157Tụ xoay CCW12-3-5/2075ChiếcGiá trị điện dung: 5p - 20pChuẩn chân: DIPSai số: 5%
158Vi mạch DS1868 - 0102ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
159Vi mạch 24LC16BT2ChiếcNguồn cung cấp: (2,5 ÷ 5,5) V Dung lượng bộ nhớ EEPROM: 16 Kb Tần số xung nhịp: 400 KHz Thời gian truy cập bộ nhớ: 900 ns Kiểu chân: SOT – 23 - 5
160Vi mạch 43025ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
161Vi mạch 4425D4ChiếcDao động thạch anh: 6 MHz
162Vi mạch 4459A7ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
163Vi mạch 5500B PECE9ChiếcĐiện áp nguồn: (6 ÷ 42) VDCSố đầu ra: 1Tần số chuyển mạch: Đến 1 MHzKiểu chân: 14-HTSSOP
164Vi mạch 57415ChiếcDạng IC: chuyển đổi DACPhân giải: 10 bitGiao diện: 3 Wire, DSP, Microwire, SPIĐiện áp: 2,7 đến 5,5VNhiệt độ hoạt động: -40 ÷125˚CThời gian settling: 4usSố kênh: 4 kênh
165Vi mạch 7408 E0A7ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
166Vi mạch 74HC1321ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
167Vi mạch 74HC595D45ChiếcNguồn cung cấp: (2 ÷ 6) V Dòng tiêu thụ: 4µA Tần số xung nhịp: 55 MHz Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125˚C Kiểu chân: SOIC16
168Vi mạch 74HCTG1418ChiếcNguồn cung cấp: (4,5 ÷ 5,5) V Điện áp đầu vào: (0 ÷ 5,5) V Dòng điện tiêu thụ: 40 µA Nhiệt độ hoạt động: -65 ÷ 150˚C
169Vi mạch AD9241-MQFP36ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
170Vi mạch AD92666ChiếcNguồn cung cấp: (3 ÷ 5,5) V Dòng điện tiêu thụ: 40 mA Độ rộng băng thông 3dB: 600 MHz Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85˚C
171Vi mạch AD97441ChiếcĐiện áp hoạt động: 3,3 VTốc độ lấy mẫu: 10 MS/sDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C
172Vi mạch ADB BCK5ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
173Vi mạch ADC08321ChiếcDải điện áp đầu vào: 4,5 ÷ 6,3 VTốc độ lấy mẫu: 31 kS/sDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C
174Vi mạch ADF 4351 BCPZ9ChiếcNguồn cung cấp: (3 ÷ 5,5) V Dòng điện tiêu thụ: 37 mA Độ rộng băng thông 3dB: 600 MHz Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°CKiểu chân: TSSOP16
175Vi mạch ADF411024ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
176Vi mạch ADF4350BCPZ-RL724ChiếcNguồn cung cấp: (3 ÷ 3,6) V Tần số đầu vào: 137,5 MHz ÷ 4,4 GHz Tần số đầu ra: 135 MHz ÷ 4350 MHz Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°CKiểu chân: LFCSP32
177Vi mạch ADM2582E2ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
178Vi mạch AIC23B4ChiếcĐiện áp nguồn: (1,42 ÷ 3,6)VDCTần số lấy mẫu: 8 kHz - 96 kHzChiều dài kí tự 16/20/24/32 bitCông suất ở chế độ Playback: 30mWCS chế độ Standby:
179Vi mạch APA450PQ20821ChiếcNguồn cung cấp: (2,3 ÷ 2,7) V Tần số xung nhịp tối đa: 180 MHz Kiểu chân: PQFP208 Số chân vào/ra: 158 Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70°C
180Vi mạch ATMEGA128-16AU36ChiếcNguồn cung cấp: (2,7 ÷ 5,5) V Dung lượng bộ nhớ lập trình được: 128 kB Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C Kiểu chân: TQFP-64
181Vi mạch BD5242G-TR2ChiếcĐiện áp nguồn: 6 V Dòng điện đầu ra: 40 µA Kiểu chân: SSOP-5 Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 105 °C
182Vi mạch BQ25883120ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
183Vi mạch CD400132ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 0,5 ÷ 20 VDC Dòng điện cực đại: 10mA Công suất tiêu thụ: 100mW
184Vi mạch CD405036ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10mACông suất tiêu thụ: 100mW
185Vi mạch CD4053BE70ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10mACông suất tiêu thụ: 100mW
186Vi mạch CD40662ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10mACông suất tiêu thụ: 100mW
187Vi mạch CD409463ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10mACông suất tiêu thụ: 100mW
188Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI25ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 3,3 VDCDòng điện cực đại: 170 mASố chân pin: 44
189Vi mạch chuyên dụng SMD S3C44B0X13ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 2,5 VDCDải tần hoạt động: 66 MHz
190Vi mạch chuyên dụng Spartan - 313ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDCDòng điện cực đại: 10mACông suất tiêu thụ: 100mW
191Vi mạch CY7C1061DV338ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
192Vi mạch DAC56721ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 3 ÷ 3,6 VDCDải tần hoạt động: 0 ÷ 30 MHzCông suất tiêu thụ: 330 mW
193Vi mạch DDS AD98501ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 3,3 ÷ 5 VDCDải tần hoạt động: 125 MHzĐộ phân giải: 10 bitĐiện áp cấp: 5VDC, 3,3VLoại: DDS/DAC Syn
194Vi mạch điều khiển BQ29410P120ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
195Vi mạch DS14C232TM2ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 5 VDCDòng điện cực đại: 3 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C
196Vi mạch DS1788715ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 3 ÷ 5 VDCDòng điện cực đại: 3 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C
197Vi mạch DSPIC30F6012A1ChiếcTheo datasheet của nhà sản xuất
198Vi mạch FPGA SPARTAN-6 XC6SLX91ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDCDải tần hoạt động: 1 GHzDòng điện cực đại: 24 mARAM: 256 KB
199Vi mạch FPGA XC7A100T-3FTG256E1ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDCSố cổng logic: 147 443Dòng điện cực đại: 24 mA
200Vi mạch FRM SF1088A5ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
201Vi mạch IRF78321ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
202Vi mạch LM158AH2ChiếcTheo datasheet của nhà sản xuất
203Vi mạch LM1596H30ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 0 ÷ 5 VDCDòng điện cực đại: 4 mANhiệt độ: -40 ÷ 125 ˚C
204Vi mạch LM22439ChiếcTheo datasheet của nhà sản xuất
205Vi mạch LM239H11ChiếcĐiện áp nguồn danh định: -18 ÷ 18 VDCDòng điện cực đại: 50 mACông suất: 1420 mWNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
206Vi mạch LM25751ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 3,3 ÷ 15 VDCDòng điện cực đại: 1 ADao động nội tần số cố định: 52 kHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
207Vi mạch LM2575HVT2ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 3,3 ÷ 15 VDCDòng điện cực đại: 1 ADao động nội tần số cố định: 52 kHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
208Vi mạch LM2586ChiếcTheo datasheet của nhà sản xuất
209Vi mạch LM2903BT75ChiếcTheo datasheet của nhà sản xuất
210Vi mạch LM29335ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 2 ÷ 36 VDCDòng điện cực đại: 20 mANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
211Vi mạch LM293BT1ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 2 ÷ 36 VDCDòng điện cực đại: 20 mANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C
212Vi mạch LM33975ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 5 ÷ 18 VDCDòng điện cực đại: 4 mATrở kháng: 8ΩNhiệt độ: - 65 ÷ 150 ˚C
213Vi mạch LM3S6952-IQC50-A257ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 5 ÷ 10 VDCDòng điện cực đại: 480 mAĐộ lợi: 13 dBDải tần hoạt động: 2 ÷ 6 GHz
214Vi mạch LM4558D44ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
215Vi mạch LM52182ChiếcĐiện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10 mACông suất: 200 mWNhiệt độ: - 65 ÷ 150 ˚C
216Vi mạch lọc tích cực chuyên dụng MAX274ACNG2ChiếcĐiện áp hoạt động: 5VTần số trung tâm: 10MHzNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70°C
217Vi mạch LT1738EG1ChiếcTheo datasheet của nhà sản xuất
218Vi mạch M54459L1ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
219Vi mạch MAX 740859ChiếcĐiện áp hoạt động: 3V hoặc 5VDải tần số hoạt động: 0.001 ÷ 15 KHzNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70°C
220Vi mạch MAX15569ChiếcĐiện áp hoạt động: 3.3V, 2.5V, 1.8VNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70°CDòng điện đầu ra: 1.2A
221Vi mạch MAX232ESE3ChiếcĐiện áp hoạt động: 18 VDòng tiêu thụ: 2 ADải nhiệt độ hoạt động: -40÷105°C
222Vi mạch MAX2741ChiếcĐiện áp hoạt động: 5VTần số trung tâm: 10MHzNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70°C
223Vi mạch MAX323824ChiếcĐiện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 2 mADải nhiệt độ hoạt động: -40÷105°C
224Vi mạch MAX4853ChiếcĐiện áp hoạt động: 12VĐiện áp điều khiển đầu vào: -0.5VNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70oC
225Vi mạch MAX60429ChiếcĐiện áp hoạt động: 12 VDòng tiêu thụ: 2 uADải nhiệt độ hoạt động: -40÷105°C
226Vi mạch MAX67455ChiếcĐiện áp hoạt động: 0.9V ÷ 5VCó thể điều chỉnh điện áp xuống mức: 0.488VThời gian trễ: 150ms,1200msNhiệt độ giới hạn: -65 ÷ 150°C
227Vi mạch MAX7244ChiếcĐiện áp đầu vào: 40VĐiện áp đầu ra: 2.5 ÷ 35VTần số lấy mẫu: 100 kHz
228Vi mạch MC1451564ChiếcĐiện áp hoạt động: 3V ÷ 9VDòng điện đầu vào: 10mANhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85°CCông suất tiêu thụ: 500mW
229Vi mạch MC330348ChiếcĐiện áp hoạt động: VCC = 3 ÷ 30VHoạt động đầu ra kiểu khuếch đại ABNhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85oC
230Vi mạch MIC4680-3.3BM24ChiếcĐiện áp đầu vào: 3.3 ÷ 5VĐiện áp đầu ra: 0.3VNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70oC
231Vi mạch MSA-110534ChiếcĐiện áp hoạt động: 2 ÷ 17VDòng điện đầu ra: 6 mANhiệt độ giới hạn: -30 ÷ 85°C
232Vi mạch MSM82C55A-2V1ChiếcDải điện áp hoạt động: (3,0 ÷ 6,0) VDCChân I/O thiết lập được: 24 bitCông suất tiêu hao: 1 WTương thích: TTLTương thích: 8255A-5Dải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°C
233Vi mạch NEO-M8N-0-015ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
234Vi mạch NH245-48K1ChiếcĐiện áp hoạt động: 1,65V ÷ 5,5VDòng tiêu thụ: 50 mANhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C
235Vi mạch NJM4558M4ChiếcĐiện áp hoạt động: 4V ÷ 18V Dòng điện đầu ra: 15 mANhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C
236Vi mạch NUVOTON W77E58P-40PL1ChiếcBộ nhớ EPROM: 32 KB flashBộ nhớ RAM: 256 byteSố cổng I/O: 4 cổng 8 bitsĐiện áp cấp nguồn: 4,5 V ÷ 5,5 V
237Vi mạch OPA13451ChiếcĐiện áp hoạt động: 2,5 ÷ 18VBăng thông: 8 MHzTốc độ quét: 20 V/µs Tạp âm thấp: 8 nV/√Hz
238Vi mạch PE424225ChiếcTrở kháng : 50 ÔmCông suất: 30 dBmSuy hao: 0,7 ÷ 0,85 dB
239Vi mạch PIC L157219ChiếcTốc độ hoạt động: DC-32MHz clockChu kì 125 ns1 bộ giờ 16 bit2 bộ giờ 8 bitbộ nhớ Flash: 3,5 KbytesBộ nhớ SRAM 256 Kbytes
240Vi mạch PIC16F881ChiếcTốc độ hoạt động: 20 MHzĐiện áp hoạt động: 2,0 ÷ 5,5VDữ liệu RAM: 68 byteDữ liệu EEPROM: 64 byte
241Vi mạch PIC24HJ3ChiếcĐiện áp nguồn (VCC): 1.8 V tới 3.3 VĐiện áp nguồn đầu vào JTAG (VJTAG): -0,5 V tới 4 VNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 85°C
242Vi mạch POLYFET L27018ChiếcKiểu chân: SOPtốc độ switching: 3 us
243Vi mạch PQ30RV31JOOH4ChiếcDòng điện đầu ra lớn nhất: 3AĐiện áp cửa: 0,5 VĐiện áp đầu ra: 1,5 ÷ 30VĐiện áp đầu vào: 35 V
244Vi mạch PS27012ChiếcĐiện áp lớn nhất: 37 VCông suất tiêu hao: 150 mWDải nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ 100°C
245Vi mạch RT9535A7ChiếcDải điện áp hoạt động: 2,5 ÷ 22VHiệu suất: 95%Tần số chuyển mạch: 500 kHz
246Vi mạch S1697ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
247Vi mạch S8054ALB-LM-T148ChiếcDải điện áp hoạt động: 1 ÷ 15VDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°CDòng tiêu thụ: 10 ma
248Vi mạch S8054HN4ChiếcDải điện áp hoạt động: 1 ÷ 15VDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°CDòng tiêu thụ: 10 mA
249Vi mạch SA5090N6ChiếcTheo Datasheet của nhà Sản xuất
250Vi mạch SMD 74HC0022ChiếcNguồn cung cấp: (2 ÷ 6) V Dòng tiêu thụ: 50 mA Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C Kiểu chân: DIP-14
251Vi mạch SMD 74HC14F32ChiếcĐiện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 50 mADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C
252Vi mạch SMD 74HC404617ChiếcĐiện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 50 mADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C
253Vi mạch SMD 8205A180ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
254Vi mạch SMD 82C5519ChiếcDải điện áp hoạt động: (3,0 ÷ 6,0) VDCChân I/O thiết lập được: 24 bitCông suất tiêu hao: 1 WTương thích: TTLTương thích: 8255A-5Dải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°C
255Vi mạch SMD AD92401ChiếcĐiện áp hoạt động: 5 VTốc độ lấy mẫu: 10 MS/sDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C
256Vi mạch SMD AD995119ChiếcDải điện áp đầu vào: -0,7 ÷ 5,25 VDòng điện đầu ra: 5 mADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 105°C
257Vi mạch SMD CY62167EV16ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
258Vi mạch SMD DWO 1180ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
259Vi mạch SMD FX60915ChiếcĐiện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 30 mADải nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ 125°C
260Vi mạch SMD HEF4053BT38ChiếcĐiện áp hoạt động: 5 VKiểu chân: SO16Dải nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ 125°C
261Vi mạch SMD MAX232ESE30ChiếcĐiện áp hoạt động: 18 VDòng tiêu thụ: 2 ADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 105°C
262Vi mạch SMD MAX29652ChiếcĐiện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 12 mADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 105°C
263Vi mạch SMD MAX706S3ChiếcĐiện áp hoạt động: 3 VDòng tiêu thụ: 200 uADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 105°C
264Vi mạch SMD NE553418ChiếcDải điện áp hoạt động: 3 ÷ 20 VBăng thông: 10 MHzDải nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ 125°C
265Vi mạch SMD SC-12464ChiếcĐiện áp làm việc: 6 VDCDòng điện nguồn đầu ra: 1,5 mACông suất tiêu hao: 2,4 WDải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°C
266Vi mạch SMD SG252462ChiếcĐiện áp hoạt động: VCC = 40VDòng điện collector đầu ra: ICC = 100 mANhiệt độ giới hạn: -55 ÷ 150oC
267Vi mạch SMD TMS3202ChiếcĐiện áp cấp nguồn: 2,5V ÷ 5,0VDòng điện đầu ra: 5 mANhiệt độ giới hạn: -10÷ 500° C
268Vi mạch SMD ULN2003A1ChiếcĐiện áp chuyển mạch cực đại: 50 V;Dòng đầu ra đỉnh: 500mA;Thời gian trễ : 250 ns
269Vi mạch SMD XC7A100T3ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDCSố cổng logic: 101440Số cổng I/O: 170Tổng số bit RAM: 4976640Theo tiêu chuẩn công nghiệp
270Vi mạch SMD89C55WD-24PU1ChiếcDải điện áp hoạt động: (4,0 ÷ 5,5) VDC Tần số hoạt động: 30 MHzRAM: 256*8 bit32 đường I/OBa bộ đếm/ Timer 16 bitDải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85° C
271Vi mạch SN74ALVC16424515ChiếcĐiện áp nguồn cấp: 3,0 V ÷ 5,5 VDòng tiêu thụ ở điện áp nguồn 3,3 V: ≤ 24 mAThời gian chuyển trạng thái: ≤ 20 ns/VNhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85 °C
272Vi mạch SN74LVC2T45DCT40ChiếcĐiện áp nguồn cấp: 1,65 ÷ 5,5 VDCDạng đầu vào: CMOS, TTLTốc độ dữ liệu lớn nhất: 420 MbpsThời gian trễ lan truyền: 117,7 nsDạng đầu ra: 3 trạng thái
273Vi mạch SST39VF400A-7019ChiếcĐiện áp nguồn: (2,7 ÷ 3,6) VDCBộ nhớ: 4 MbĐộ rộng bus dữ liệu: 16 bitDòng tiêu thụ: 30 mAKiểu chân: TSOP-48
274Vi mạch SST39VF6401B2ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
275Vi mạch TAMURA MET-359ChiếcCổng hệ thống: 326 KCells Logic tương đương: 74880Số cổng vào/ra lớn nhất 784
276Vi mạch TC4W66F2ChiếcĐiện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10 mACông suất: 300 mWNhiệt độ: - 65 ÷ 160 ˚C
277Vi mạch TC5090AP2ChiếcĐiện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 8 VDCDòng điện cực đại: 30 mANhiệt độ: - 65 ÷ 160˚C
278Vi mạch TD62783AF4ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 18 ÷ 40 VDCDải tần hoạt động: 40 ÷ 15000 HzDòng tiêu thụ: 50 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85˚C
279Vi mạch TDA200320ChiếcĐiện áp nguồn danh định: 18 ÷ 40 VDCDải tần hoạt động: 40 ÷ 15000 HzDòng tiêu thụ: 50 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C
280Vi mạch TL499BT1ChiếcĐiện áp hoạt động: 5VDòng điện đầu vào: 10mANhiệt độ giới hạn: -65 ÷ 150°C
281Vi mạch TPS767D32527ChiếcDòng đầu ra: 1.0 ANhiệt độ làm việc: Điện áp đầu ra: 3.3V/2,5V, 3.3V/1,8VNhiệt độ làm việc: -40 ÷ 125°C
282Vi mạch trộn tần uPC10371ChiếcĐiện áp hoạt động: 9 VCông suất tiêu hao: 270 mWDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C
283Vi mạch UC38455ChiếcĐiện áp ra: -0,3 V ÷ 50 VDòng điện cực nguồn: 1 ANhiệt độ làm việc: -65 ÷ 150°C
284Vi mạch UCN151118ChiếcĐiện áp hoạt động: 30 VDòng điện cực cửa: 100 ADải nhiệt độ hoạt động: -65 ÷ 150°C
285Vi mạch uPC1037GR-E14ChiếcĐiện áp hoạt động: 9 VCông suất tiêu hao: 440 mWDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C
286Vi mạch uPD4053BG2ChiếcNguồn cung cấp: (3 ÷ 18) V Công suất tiêu thụ: 500 mW Nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ 125°C Tụ đầu vào: 7,5 pF
287Vi mạch uPD4066BG2ChiếcNguồn cung cấp: (3 ÷ 18) V Kiểu chân: SOPCông suất tiêu thụ: 200 mW Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C
288Vi mạch uPD4528BG2ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
289Vi mạch uPD74HC1512ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
290Vi mạch X9313-3-M2ChiếcGiá trị RTOTAL = 1kΩ, 10kΩ, 50kΩSai số điện trở: ±20%Công suất thấp VCC= 3V hoặc 5VDòng hoạt động 3 mA
291Vi mạch XC3S500E - VQG1001ChiếcCổng hệ thống: 500 KCells Logic tương đương: 10476Số cổng vào/ra lớn nhất: 66
292Vi mạch XCF01S24ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
293Vi mạch XCF04S1ChiếcĐiện áp nguồn cấp: 2,5 ÷ 3,3 VDC PROM 4Mb cho phép cấu hình chế độ nối tiếp chủ-tớTốc độ dữ liệu đầu ra lên tới 33 MHzNhiệt độ hoạt động: 40 ÷ 85 °C
294Vi mạch XCS02F-V02019ChiếcCells Logic tương đương: 4032Bits RAM phân bố: 56 KSố cổng vào/ra lớn nhất: 248
295Vi mạch XN3S5039ChiếcTheo Datasheet của nhà sản xuất
296Vi mạch xử lý số TMS320VC5416PGE-160MIPS12ChiếcĐiện áp cấp nguồn: 2,5V ÷ 5,0VDòng điện đầu ra: 5 mANhiệt độ giới hạn: -10 ÷ 500°C
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.25E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.67E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 580.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.160.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, tối thiểu 12 tháng

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Nhân viênkỹ thuật 1 Đại học/ Cao đẳng ngành Kỹ thuật điện, hoặc điện tử2
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->