Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 7
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210849183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2021 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa các thiết bị vô tuyến điện đợt 7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210849116 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-19 10:50:00 đến ngày 2021-08-26 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 832,021,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,500,000 VNĐ ((Tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.25E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.67E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 580.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.160.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, tối thiểu 12 tháng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Nhân viênkỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học/ Cao đẳng ngành Kỹ thuật điện, hoặc điện tử |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 0 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn 2N2222A | 43 | Chiếc | Dòng điện tối đa 800 mAĐiện áp tối đa 40 VNhiệt độ hoạt động -10 C - 150 C | ||
| 2 | Bán dẫn 2N2907 | 8 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 3 | Bán dẫn 2N3507 | 28 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 4 | Bán dẫn 2N3700 | 61 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 5 | Bán dẫn 2N3904 | 6 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 6 | Bán dẫn 2N4150 | 18 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 7 | Bán dẫn 2N5031 | 13 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 8 | Bán dẫn 2N918 | 21 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 9 | Bán dẫn 2SA1037K | 1 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 10 | Bán dẫn 2SC1173 | 1 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 11 | Bán dẫn 2SC1815 | 45 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 12 | Bán dẫn 2SC1972 | 2 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 13 | Bán dẫn 2SC2053 | 23 | Chiếc | Điện áp đánh thủng: 40VHệ số khuếch đại hFE: 180Tần số làm việc: 175 MHzDòng collector khi đóng: 20 uA | ||
| 14 | Bán dẫn 2SC3281 | 1 | Chiếc | Khuếch đại âm tần 100 WĐiện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 15 | Bán dẫn 2SC3402 | 3 | Chiếc | Điện áp đánh thủng: 50 VTần số làm việc: 250 MHzHệ số khuếch đại hFE: 50Dòng collector khi đóng: 0,6 uA | ||
| 16 | Bán dẫn 2SC3588 | 6 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 17 | Bán dẫn 2SD880Y-TA3 | 4 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 18 | Bán dẫn 2SJ349ST | 8 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng D-S VDSS | ||
| 19 | Bán dẫn 2SK125 | 2 | Chiếc | Hệ số khuếch đại: 12,5 dBĐiện áp cực đại cổng D-S VDSS | ||
| 20 | Bán dẫn 2SK2036BE | 2 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng D-S VDS | ||
| 21 | Bán dẫn 3DK7D | 22 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 22 | Bán dẫn 3SK324UG-TL-E | 3 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng D-S VDS | ||
| 23 | Bán dẫn BFR92A | 6 | Chiếc | Điện áp cực đại cổng B-C VCBO | ||
| 24 | Bán dẫn C2383AL | 2 | Chiếc | Điện áp đánh thủng: 160 VTần số làm việc: 100 MHzHệ số khuếch đại hFE: 320Dòng collector khi đóng: 1 uA | ||
| 25 | Bán dẫn công suất 20N60C3 | 11 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 26 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng 2SC2510 | 6 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDCDải tần làm việc: 27 MHzDòng điện cực đại: 6 ANhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | ||
| 27 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng RD100HHF1 | 8 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 80 VDCDải tần làm việc: 80 MHzDòng điện cực đại: 6 ANhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | ||
| 28 | Bán dẫn công suất cao tần chuyên dụng SQ721 | 12 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 40 VDCDòng điện cực đại: 1 mADải tần hoạt động: 400 MHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 29 | Bán dẫn công suất cao tần MRF455 | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 65 VDCDòng điện cực đại: 1 mADải tần hoạt động: 400 MHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 30 | Bán dẫn công suất cao tần POLYFET SQ721 | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 40 VDCDòng điện cực đại: 1 mADải tần hoạt động: 400 MHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 31 | Bán dẫn công suất cao tần SD2933 | 6 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 125 VDCDòng điện cực đại: 40 ANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 32 | Bán dẫn công suất chuyên dụng C1970 | 21 | Chiếc | Điện áp cực đại B-C VCBO: 40VĐiện áp cực đại C-E VCBE: 17VĐiện áp cực đại E-B VEBO: 4VDòng cực C: Ic= 0,6A | ||
| 33 | Bán dẫn công suất K3907 | 8 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 34 | Bán dẫn công suất RD02MUS1B | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 30 VDCDải tần hoạt động: 175 ÷ 520 MHzDòng điện cực đại: 1,5 ANhiệt độ: -40 ÷ 125 ˚C | ||
| 35 | Bán dẫn công suất TIP36C | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 40 ÷ 100 VDCDòng điện cực đại: 40 ANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 36 | Bán dẫn công suất TIP41C | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 40 ÷ 100 VDCDòng điện cực đại: 40 ANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 37 | Bán dẫn công suất U310BE | 40 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 40 ÷ 100 VDCDòng điện cực đại: 40 ANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 38 | Bán dẫn DMC561030 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 50 VDCDòng điện cực đại: 100 mANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 39 | Bán dẫn DTA144EUA | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 50 VDCDòng điện cực đại: 100 mANhiệt độ: -55 ÷ 150 ˚C | ||
| 40 | Bán dẫn FL7KH | 9 | Chiếc | Điện áp hoạt động: VCBO = -80VDòng điện: IC = -3ACông suất tiêu thụ: PC =25W | ||
| 41 | Bán dẫn FOD817B | 6 | Chiếc | Đầu vào 4 cổng NORDòng điện đầu vào: 5VDòng điện đầu ra: 5VNhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 125˚C | ||
| 42 | Bán dẫn IRF4905 | 44 | Chiếc | Điện áp nguồn: VDSS = -55 VĐiện trở bán dẫn: RDS(on) = 0.02OhmDòng điện hoạt động: ID = -74A | ||
| 43 | Bán dẫn IRF6408T | 12 | Chiếc | Điện áp nguồn: VDSS = 200 VĐiện trở bán dẫn: RDS(on) | ||
| 44 | Bán dẫn IRF7416 | 16 | Chiếc | Điện áp nguồn: VDSS = -30 VĐiện trở bán dẫn: RDS(on) = 0.02 OhmDòng điện hoạt động: ID = -10A | ||
| 45 | Bán dẫn IRF935 | 12 | Chiếc | Điện áp nguồn: VDS = -30 VĐiện trở bán dẫn: RDS(on) =16.3 ÷ 23.8 mOhmDòng điện hoạt động: ID = -9.2A | ||
| 46 | Bán dẫn IRFD9120 | 29 | Chiếc | Điện áp nguồn: VDS = -100 VĐiện trở bán dẫn: RDS(on) =0.6 OhmDòng điện hoạt động: ID = -1A | ||
| 47 | Bán dẫn IRFP244PBF | 1 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 48 | Bán dẫn IRFS3006 | 1 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 49 | Bán dẫn khuếch đại AH-102 | 6 | Chiếc | Dải thông: 350 ÷ 3000 MHzKhuếch đại: 13 dBNhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85˚C | ||
| 50 | Bán dẫn MMBFU310LT1G | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn - máng: VDS = 25VĐiện áp cổng - máng: VGS = 25VDòng điện cổng: IG = 10 mA | ||
| 51 | Bán dẫn MTB3N120E | 7 | Chiếc | Điện áp máng - nguồn: VDSS = 1200VDòng điện: ID = 7.5 AĐiện áp cổng - nguồn: VGS = 20V | ||
| 52 | Bán dẫn N50D060S | 2 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 53 | Bán dẫn PC845 | 1 | Chiếc | Dòng điện đầu vào: 50 mAĐiện áp phản xạ đầu vào: 6VDòng điện đầu ra: IC = 50 mANhiệt độ giới hạn: -30 ÷ 100˚C | ||
| 54 | Bán dẫn RN2427-TE85L | 2 | Chiếc | Điện áp collector - bazo: VCBO = -50VDòng điện: IC = -800 mAĐiện áp collector - emitter: VCEO = -50VNhiệt độ giới hạn: -55 ÷ 150˚C | ||
| 55 | Bán dẫn SMD 2SC1815 | 180 | Chiếc | Điện áp collector - bazo: VCBO = 60VDòng điện: IC = 150 mAĐiện áp collector - emitter: VCEO = 50VNhiệt độ giới hạn: -55 ÷125˚C | ||
| 56 | Bán dẫn SMD 2SC9018 | 12 | Chiếc | Điện áp collector - bazo: VCBO = 30VDòng điện: IC = 50 mAĐiện áp collector - emitter: VCEO = 15VNhiệt độ giới hạn: -55 ÷150˚C | ||
| 57 | Bán dẫn SMD BAS16 | 122 | Chiếc | Điện áp ngược lớn nhất (VRM) = 100 VDòng tới trung bình (IF(AV)) = 150 mACông suất tiê thụ (Ptot) = 350 mWDải nhiệt độ hoạt động (Top) = -55 ÷150 ˚C | ||
| 58 | Bán dẫn SMD BCX70J | 67 | Chiếc | Điện áp VCBO (IE = 0) = 45 VĐiện áp VCEO (IB = 0) = 45 VĐiện áp VEBO (IC = 0) = 5 VCông suất tiêu thụ ở Tamb ≤ 25˚C (Ptot) = 250 mW | ||
| 59 | Bán dẫn SMD BCX71J | 1 | Chiếc | Điện áp VCBO (IE = 0) = -45 VĐiện áp VCEO (IB = 0) = -45 VĐiện áp VEBO (IC = 0) = -5 VCông suất tiêu thụ ở Tamb ≤ 25˚C (Ptot) = 250 mW | ||
| 60 | Bán dẫn SMD BFT46 | 20 | Chiếc | Điện áp cực Máng tới cực Nguồn (±VDS ) = 25 VĐiện áp cực Máng tới cực Cửa (VDGO) = 25 VĐiện áp cực Cửa 1 tới cực Nguồn (-VGSO) = 25 VDòng máng (ID) = 10 mATiêu thụ nguồn tổng (PT) = 250 mW | ||
| 61 | Bán dẫn SMD SC383 | 51 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 62 | Bán dẫn U310 | 28 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 63 | Bán dẫn UPB1509GV-E1 | 28 | Chiếc | Điện áp làm việc: 2,2÷5,5 VTần số làm việc: 1000 MHzDòng tiêu thụ: 5,9 mACông suất đầu vào cực đại: -20 dBm | ||
| 64 | Biến áp cao tần lõi ferit | 34 | Chiếc | Dải tần: 10 MHz -150 MHzNhiệt độ hoạt động: -5 ÷ 100˚CĐộ từ thẩm: 360 | ||
| 65 | Biến áp cộng công suất đầu ra | 1 | Chiếc | Dải tần: 1,5 MHz - 30 MHzNhiệt độ hoạt động: -5 ÷ 100˚CCông suất chịu đựng: > 240 W | ||
| 66 | Biến áp cộng công suất đầu ra chuyên dụng LMR-500W | 6 | Chiếc | Dòng điện tối đa 800 mAĐiện áp tối đa 40 VNhiệt độ hoạt động -10 ÷ 150˚C | ||
| 67 | Biến áp Ferit đầu vào 220VAC/37VAC | 2 | Chiếc | Nhiệt độ hoạt động: -5 ÷ 100˚CCông suất chịu đựng: > 100 W | ||
| 68 | Biến áp Ferit đầu vào MX1414 | 7 | Chiếc | Dải tần: 1,5 MHz - 20 MHzNhiệt độ hoạt động: -5 ÷ 100˚CCông suất chịu đựng: > 50 W. | ||
| 69 | Biến áp ghép công suất đầu vào LR-274 RIB3A6 | 3 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (1 ÷ 250) MHzHệ số điện cảm: 44 ± 20%Đường kính trong: 2,8 mmĐộ rộng ngoài: 6,6 mm | ||
| 70 | Biến áp phối hợp công suất đầu vào | 4 | Chiếc | Dải tần: 2 MHz - 80 MHzNhiệt độ hoạt động: -5 ÷ 100˚CCông suất chịu đựng tối đa: 2 W | ||
| 71 | Biến áp phối hợp đầu ra khuếch đại MXT4-5 | 8 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 72 | Biến áp phối hợp MCL-F-443 | 2 | Chiếc | Dải tần: 512 kHz - 30 MHzNhiệt độ hoạt động: -5 ÷150˚C;Độ từ thẩm: 130. | ||
| 73 | Biến áp trích mẫu công suất lõi Ferit | 1 | Chiếc | Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHzCông suất vào chịu đựng được: 150 WHệ số điện cảm: 100 ± 10 % (nH)Lõi Ferit | ||
| 74 | Biến thế xung lớn | 2 | Chiếc | Chất liệu lõi: FerritChất liệu cuộn dây: đồngCông suất chịu đựng: 150W | ||
| 75 | Biến thế xung nhỏ | 1 | Chiếc | Lõi :FeritCuộn dây: ĐồngCông suất: 25W | ||
| 76 | Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ | 8 | Chiếc | Dạng linh kiện: Chân cắmSố chân: 3Kích thước: (4 x 9 x 9) mm | ||
| 77 | Bộ bảo vệ đầu ra công suất | 3 | Chiếc | Dải tần: 2 MHz - 30 MHzCông suất lớn hơn: 200 W | ||
| 78 | Bộ lọc chế độ CW 10,239MHz chuyên dụng | 1 | Chiếc | Tần số trung tâm: 10,239 MHzBăng thông tại 6 dB: 3 kHzNhiệt độ hoạt động: -10 ÷ 70˚C | ||
| 79 | Bộ lọc thạch anh 10,24MHz | 1 | Chiếc | Tần số lọc: 10,24 MHzDạng bộ lọc: Lọc thạch anhDải thông lọc: 3 kHzSuy hao lớn nhất: 0,8 dB | ||
| 80 | Bộ lọc thạch anh 48,800 MHz | 4 | Chiếc | Tần số trung tâm: 48,8 MHzBăng thông tại 3 dB: ± 4,2 kHzNhiệt độ hoạt động: -10 ÷ 70˚C | ||
| 81 | Bộ phối hợp và lọc đầu vào SHX-20-6JSA | 6 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 82 | Cáp cao tần chuyên dụng 2 đầu SMB-KW3 30cm | 4 | Chiếc | Trở kháng: 50 OhmĐộ dài: 30 cmChuẩn giắc: Female | ||
| 83 | Cầu nắn GBP206 | 1 | Chiếc | Dòng nắn: 8ADòng đỉnh: 350AĐiện áp thuận: 2.5A max | ||
| 84 | Cầu nắn KBP 3502A | 8 | Chiếc | Dòng nắn: 12ADòng đỉnh: 320AĐIện áp thuận: 2A max | ||
| 85 | Cầu nắn KBP3502 | 1 | Chiếc | Dòng nắn: 35ADòng đỉnh: 360AĐIện áp thuận: 5A max | ||
| 86 | Cell Pin 3,7VDC/6000mAh | 240 | Chiếc | Số chân: 3;Điện áp hoạt động: 0 VDC đến 48 VDC | ||
| 87 | Chuyển mạch chế độ chuyên dụng 6 trạng thái | 4 | Chiếc | Tổng số trạng thái: 6Thời gian chuyển mạch: 0.25 us | ||
| 88 | Cuộn cảm lọc vi sai đầu vào | 5 | Chiếc | Cảm kháng: 150 mHĐiện trở thuần: 2 OhmChất liệu lõi: Ferrite | ||
| 89 | Cuộn cảm lõi Ferit | 189 | Chiếc | Cảm kháng: 100uHĐiện trở thuần: 2.1 OhmVật liệu từ: Ferrite | ||
| 90 | Cuộn cảm lõi ferit cao tần | 1 | Chiếc | Dải tần: 10MHz - 100 MHzĐiện trở thuần: 2.1 OhmVật liệu từ: Ferrite | ||
| 91 | Cuộn chặn và lọc lõi Ferit | 18 | Chiếc | Vật liệu từ: Ferrite | ||
| 92 | Cuộn trích mẫu | 6 | Chiếc | Cảm kháng: 13 uHĐiện trở thuần: 1.75 OhmKích thước vòng dây: 19 mmSố vòng dây: 15 | ||
| 93 | Dao động TCXO 6,4MHz chuyên dụng | 8 | Chiếc | Tần số: 6.4 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | ||
| 94 | Dao động thạch anh chuẩn 7,3728MHz | 16 | Chiếc | Tần số: 7.3728 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.22 ppm | ||
| 95 | Dao động thạch anh chuẩn A110G4F | 1 | Chiếc | Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm;Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | ||
| 96 | Dao động thạch anh chuyên dụng 14,5MHz | 12 | Chiếc | Điện áp nguồn: (2,7 ÷ 5,5) VDCTần số ra: 14,5 MHzSai số: ± 0,5 ppm | ||
| 97 | Dao động thạch anh TCXO 30,200MHz | 2 | Chiếc | Tần số: 30.2 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | ||
| 98 | Dao động thạch anh TCXO 6,4MHz | 12 | Chiếc | Tần số: 6.4 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | ||
| 99 | Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng | 2 | Chiếc | Tần số: 50 – 100 MHzĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | ||
| 100 | Dao động VCO POS-400 | 13 | Chiếc | Tần số: 200 – 380 MHzĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | ||
| 101 | Dao động VCO T200 | 3 | Chiếc | Tần số: 40 MHzĐộ chính xác tần số: ± 1ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | ||
| 102 | Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng | 10 | Chiếc | Tần số: 10.24 MHzĐộ chính xác tần số: ± 0.5 ppmĐộ ổn định tần số: ± 0.28 ppm | ||
| 103 | Dây nạp nguồn MYE45 | 60 | Chiếc | Số chân: 4Khoảng cách giữa các chân: 3 mm | ||
| 104 | Đi ốt 1N3613 | 10 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 105 | Đi ốt 1N3711 | 6 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 106 | Đi ốt 1N4099 | 26 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 107 | Đi ốt 1N4148 | 240 | Chiếc | Điện áp ngược đỉnh Vr: 75 VDòng điện chịu đựng : 2 ANhiệt độ hoạt động -80 ÷150˚C | ||
| 108 | Đi ốt 1N4152 | 2 | Chiếc | Điện áp ngược 40VDòng chịu đựng: 1ADòng tới If: 0,15AĐiện áp tới Vf: 0,88V | ||
| 109 | Đi ốt 1N4937 | 18 | Chiếc | Điện áp Zener 9VDòng điện Zenner 7,5ATrở kháng Zenner 20 Ohm | ||
| 110 | Đi ốt 1N5711 | 30 | Chiếc | Điện áp ngược Vr: 70 VDòng điện ngược Ir: 0,2 uA tại 50VDòng tới If: 0,015 AĐiện áp tới Vf: 1 V | ||
| 111 | Đi ốt 1N5819E | 15 | Chiếc | Điện áp ngược Vr: 40 VDòng điện ngược Ir: 1000 uADòng tới If: 1 AĐiện áp tới Vf: 0,9 V | ||
| 112 | Đi ốt 1N6065 | 9 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 113 | Đi ốt 1N751 | 17 | Chiếc | Điện áp Zener Vz: 5,1VDòng Zener : 5uATrở kháng Zener: 14Ω | ||
| 114 | Đi ốt 1N753 | 10 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 115 | Đi ốt 2RM075 | 21 | Chiếc | Điện áp 75V | ||
| 116 | Đi ốt BAV99 | 40 | Chiếc | Điện áp ngược Vr: 70 VDòng điện ngược Ir: 2,5 uADòng tới If: 0,2 mAĐiện áp tới Vf: 1,25 V | ||
| 117 | Đi ốt FR104 | 8 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 118 | Đi ốt PC52 | 6 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 119 | Đi ốt SMD BAV70 | 34 | Chiếc | Điện áp ngược Vr: 70 VDòng điện ngược Ir: 2,5 uADòng tới If: 215 mAĐiện áp tới Vf: 1 V | ||
| 120 | Đi ốt UK-46 | 1 | Chiếc | Điện áp ngược Vr: 150 VDòng điện ngược Ir: 5 uADòng tới If: 0,2 AĐiện áp tới Vf: 1 V | ||
| 121 | Đi ốt xung MC1620 | 5 | Chiếc | Điện áp ngược Vr: 150 VĐiện áp tới Vf: 0,85 VLoại: Diod xungTần số 100 kHz~ 1,5 GHz | ||
| 122 | Đi ốt YS-301 | 14 | Chiếc | Công suất 1 WDiode Zenner, nguồn haojt động 5,1 ~39 VChân: SMA | ||
| 123 | Đi ốt YS-501 | 14 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 124 | Điện cảm dán 1008 các loại | 480 | Chiếc | Dòng điện chịu đựng 100 mA | ||
| 125 | Điện cảm Ferit chuyên dụng FT-193A-JC | 6 | Chiếc | Loại Ferit: FT-193A-JCDòng chịu đựng :1 A | ||
| 126 | Điện trở SMD 0603 1% các loại | 600 | Chiếc | Sai số cực đại: ≤ 1%Công suất chịu đựng: ≥ 0,25 WNhiệt độ làm việc: -55 ÷ 155 °C | ||
| 127 | Điốt 1N5234 | 21 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 128 | Điốt HZ9C2 | 22 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 129 | Điốt RGP20G | 1 | Chiếc | Điện áp ngược cực đại: ≥ 400 VDòng ngược cực đại:, tại 25 °C: 5,0 μAĐiện áp thuận tại dòng thuận 1A: 1,3 VNhiệt độ làm việc: -65 ÷ 175 °C | ||
| 130 | Dung dịch tẩm phủ A10 | 20,2 | Hộp | Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phútThời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ | ||
| 131 | Giắc cắm cao tần ZSMF-KWHD2 11-06 | 3 | Chiếc | Dải tần làm việc: 0 ÷ 3 GHzTrở kháng danh định: 50 ΩTrở kháng cách ly: ≥ 100 MΩTỷ số sóng đứng chèn: ≤ 1,2 : 1 | ||
| 132 | Giắc cắm XP501-33 chân | 12 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 120 VTrở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩDòng điện chịu đựng: ≥ 5 ANhiệt độ làm việc: -40 ÷ 125 °C | ||
| 133 | Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW | 1 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 250 VTrở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩDòng điện chịu đựng: ≥ 10 ANhiệt độ làm việc: -40 ÷ 125 °CDải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz | ||
| 134 | Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD | 1 | Chiếc | Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàngTần số: 1 kHz - 100 MHzCông suất chịu đựng: 200W | ||
| 135 | Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD | 2 | Chiếc | Kích thước: chuẩn SSMBChất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàngTần số: 1 kHz - 100 MHzCông suất chịu đựng: 200W | ||
| 136 | Giắc cấp điện áp đầu ra MYE45 | 60 | Chiếc | Số chân: 4Khoảng cách giữa các chân: 3 mm | ||
| 137 | Giắc nạp chuyên dụng CX5-4KZ | 60 | Chiếc | Điện áp chịu đựng: ≥ 50 VTrở kháng tiếp xúc: ≤ 100 mΩDòng điện chịu đựng: ≥ 5 ANhiệt độ làm việc: -55 ÷ 85 °CKhoảng cách giữa 2 chân: 2,54 mm | ||
| 138 | Gioăng cao su | 240 | Chiếc | Kích thước: (22,5x8,0)cm | ||
| 139 | IC điều chế độ rộng xung TOP244Y | 9 | Chiếc | Điện áp vào: 85 VAC ÷ 265 VACĐiện áp ra: 12 VDCTần số switching: 132 KHz | ||
| 140 | Keo chuyên dụng xử lý kín khít 100g | 12 | Hộp | Thời gian khô: 15 phútKhối lượng: 100g | ||
| 141 | Lọc thạch anh chuyên dụng 14,5MHz | 18 | Chiếc | Tần số lọc: 14,5 MHzDạng bộ lọc: Lọc thạch anhDải thông lọc: 3 kHz Suy hao lớn nhất: 0,8 dB | ||
| 142 | Lọc thạch anh chuyên dụng LT455E | 5 | Chiếc | Tần số trung tâm: 455 KHzTrở kháng vào/ra: 1500 ΩSuy hao ngoài dải: 30 dB | ||
| 143 | Nước rửa mạch | 8,2 | Lít | Trong suốt, không màu, cách điện | ||
| 144 | Rơ le cao tần JZC-200MY | 18 | Chiếc | Điện áp làm việc: 24 VDCĐiện trở khi mở: 100 Mega OhmDòng điện chịu đựng: 5 ACông suất tiêu thụ: 400 mW | ||
| 145 | Rơ le cao tần, cao áp JZC-1MA | 1 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDCĐiện trở khi mở: 500 Mega OhmDòng điện chịu đựng: 1 ACông suất tiêu thụ: 200 mW | ||
| 146 | Rơ le chuyên dụng JQX-105F | 8 | Chiếc | Điện áp làm việc: 12 VDCĐiện trở khi mở: 1000 Mega OhmDòng điện chịu đựng: 30 ACông suất tiêu thụ: 900 mW | ||
| 147 | Rơ le G6K-2F-RF-TR03DC12 | 6 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12 VDCDòng điện cực đại: 1 A Dạng tiếp xúc: DPDTĐiện áp đóng mở cực đại: 125 VAC, 60 VDCTrở kháng tiếp xúc: 50 m OhmThời gian đóng mở: 15 ms,Điện trở cuộn dây : 1,31 KOhmNhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 70 °C | ||
| 148 | Rơ le JZC-33F | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 12 VDCDòng điện cực đại: 5 A @ 250 VAC hoặc 30 VDCĐiện áp chịu đựng: 10 kVSố lần đóng/mở tối thiểu: 10.000.000 lần | ||
| 149 | Rơ le OMRORON G2 RL 14E | 1 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 150 | Rơ le TQ2-5V | 50 | Chiếc | Điện áp làm việc: 5 VDCĐiện trở cuộn dây: 178 OhmĐiện trở khi mở: 100 Mega OhmDòng điện chịu đựng: 1 ACông suất tiêu thụ: 140 mW | ||
| 151 | Thạch anh chuẩn 22,1184MHz | 21 | Chiếc | Điện áp nguồn: 3,3 VDCTần số ra: 22,1184 MHzĐộ chính xác: ± 5 ppmDòng tiêu thụ: 30 mAKiểu chân: 4 - DIP Nhiệt độ làm việc: -20 ÷ 70˚C | ||
| 152 | Thiếc hàn 0,6mm loại 250g | 15,4 | Cuộn | Trọng lượng cuộn: 250 gĐường kính sợi thiếc: 0,6 mmThành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % ĐồngCó tráng nhựa thông ngoài | ||
| 153 | Trụ tiếp Pin (1 x 3) cm | 120 | Chiếc | Chất liệu: Đồng nguyên chấtLớp ngoài mạ vàngKích thước: (1 x 3) cm | ||
| 154 | Tụ băng CN7S822MB | 3 | Chiếc | Dải điện dung: 1 pF ÷ 82,2 uFSai số: ± 5 % | ||
| 155 | Tụ băng CY8103JM | 73 | Chiếc | Dải điện dung: 1 pF ÷ 100 uFSai số: C80 | ||
| 156 | Tụ điện SMD 0603 1% các loại | 600 | Chiếc | Sai số: ± 1 %Kích thước: (0,6 x 0,3) mmLoại: Dán | ||
| 157 | Tụ xoay CCW12-3-5/20 | 75 | Chiếc | Giá trị điện dung: 5p - 20pChuẩn chân: DIPSai số: 5% | ||
| 158 | Vi mạch DS1868 - 010 | 2 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 159 | Vi mạch 24LC16BT | 2 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (2,5 ÷ 5,5) V Dung lượng bộ nhớ EEPROM: 16 Kb Tần số xung nhịp: 400 KHz Thời gian truy cập bộ nhớ: 900 ns Kiểu chân: SOT – 23 - 5 | ||
| 160 | Vi mạch 4302 | 5 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 161 | Vi mạch 4425D | 4 | Chiếc | Dao động thạch anh: 6 MHz | ||
| 162 | Vi mạch 4459A | 7 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 163 | Vi mạch 5500B PECE | 9 | Chiếc | Điện áp nguồn: (6 ÷ 42) VDCSố đầu ra: 1Tần số chuyển mạch: Đến 1 MHzKiểu chân: 14-HTSSOP | ||
| 164 | Vi mạch 5741 | 5 | Chiếc | Dạng IC: chuyển đổi DACPhân giải: 10 bitGiao diện: 3 Wire, DSP, Microwire, SPIĐiện áp: 2,7 đến 5,5VNhiệt độ hoạt động: -40 ÷125˚CThời gian settling: 4usSố kênh: 4 kênh | ||
| 165 | Vi mạch 7408 E0A | 7 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 166 | Vi mạch 74HC132 | 1 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 167 | Vi mạch 74HC595D | 45 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (2 ÷ 6) V Dòng tiêu thụ: 4µA Tần số xung nhịp: 55 MHz Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125˚C Kiểu chân: SOIC16 | ||
| 168 | Vi mạch 74HCTG14 | 18 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (4,5 ÷ 5,5) V Điện áp đầu vào: (0 ÷ 5,5) V Dòng điện tiêu thụ: 40 µA Nhiệt độ hoạt động: -65 ÷ 150˚C | ||
| 169 | Vi mạch AD9241-MQFP | 36 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 170 | Vi mạch AD9266 | 6 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (3 ÷ 5,5) V Dòng điện tiêu thụ: 40 mA Độ rộng băng thông 3dB: 600 MHz Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85˚C | ||
| 171 | Vi mạch AD9744 | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3,3 VTốc độ lấy mẫu: 10 MS/sDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C | ||
| 172 | Vi mạch ADB BCK | 5 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 173 | Vi mạch ADC0832 | 1 | Chiếc | Dải điện áp đầu vào: 4,5 ÷ 6,3 VTốc độ lấy mẫu: 31 kS/sDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C | ||
| 174 | Vi mạch ADF 4351 BCPZ | 9 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (3 ÷ 5,5) V Dòng điện tiêu thụ: 37 mA Độ rộng băng thông 3dB: 600 MHz Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°CKiểu chân: TSSOP16 | ||
| 175 | Vi mạch ADF4110 | 24 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 176 | Vi mạch ADF4350BCPZ-RL7 | 24 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (3 ÷ 3,6) V Tần số đầu vào: 137,5 MHz ÷ 4,4 GHz Tần số đầu ra: 135 MHz ÷ 4350 MHz Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°CKiểu chân: LFCSP32 | ||
| 177 | Vi mạch ADM2582E | 2 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 178 | Vi mạch AIC23B | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn: (1,42 ÷ 3,6)VDCTần số lấy mẫu: 8 kHz - 96 kHzChiều dài kí tự 16/20/24/32 bitCông suất ở chế độ Playback: 30mWCS chế độ Standby: | ||
| 179 | Vi mạch APA450PQ208 | 21 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (2,3 ÷ 2,7) V Tần số xung nhịp tối đa: 180 MHz Kiểu chân: PQFP208 Số chân vào/ra: 158 Nhiệt độ hoạt động: 0 ÷ 70°C | ||
| 180 | Vi mạch ATMEGA128-16AU | 36 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (2,7 ÷ 5,5) V Dung lượng bộ nhớ lập trình được: 128 kB Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C Kiểu chân: TQFP-64 | ||
| 181 | Vi mạch BD5242G-TR | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn: 6 V Dòng điện đầu ra: 40 µA Kiểu chân: SSOP-5 Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 105 °C | ||
| 182 | Vi mạch BQ25883 | 120 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 183 | Vi mạch CD4001 | 32 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0,5 ÷ 20 VDC Dòng điện cực đại: 10mA Công suất tiêu thụ: 100mW | ||
| 184 | Vi mạch CD4050 | 36 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10mACông suất tiêu thụ: 100mW | ||
| 185 | Vi mạch CD4053BE | 70 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10mACông suất tiêu thụ: 100mW | ||
| 186 | Vi mạch CD4066 | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10mACông suất tiêu thụ: 100mW | ||
| 187 | Vi mạch CD4094 | 63 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10mACông suất tiêu thụ: 100mW | ||
| 188 | Vi mạch chuyên dụng CY7C1021BV33-12ZI | 25 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 3,3 VDCDòng điện cực đại: 170 mASố chân pin: 44 | ||
| 189 | Vi mạch chuyên dụng SMD S3C44B0X | 13 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 2,5 VDCDải tần hoạt động: 66 MHz | ||
| 190 | Vi mạch chuyên dụng Spartan - 3 | 13 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDCDòng điện cực đại: 10mACông suất tiêu thụ: 100mW | ||
| 191 | Vi mạch CY7C1061DV33 | 8 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 192 | Vi mạch DAC5672 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 3 ÷ 3,6 VDCDải tần hoạt động: 0 ÷ 30 MHzCông suất tiêu thụ: 330 mW | ||
| 193 | Vi mạch DDS AD9850 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 3,3 ÷ 5 VDCDải tần hoạt động: 125 MHzĐộ phân giải: 10 bitĐiện áp cấp: 5VDC, 3,3VLoại: DDS/DAC Syn | ||
| 194 | Vi mạch điều khiển BQ29410P | 120 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 195 | Vi mạch DS14C232TM | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 VDCDòng điện cực đại: 3 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C | ||
| 196 | Vi mạch DS17887 | 15 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 3 ÷ 5 VDCDòng điện cực đại: 3 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C | ||
| 197 | Vi mạch DSPIC30F6012A | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 198 | Vi mạch FPGA SPARTAN-6 XC6SLX9 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDCDải tần hoạt động: 1 GHzDòng điện cực đại: 24 mARAM: 256 KB | ||
| 199 | Vi mạch FPGA XC7A100T-3FTG256E | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 1,2 ÷ 3,3 VDCSố cổng logic: 147 443Dòng điện cực đại: 24 mA | ||
| 200 | Vi mạch FRM SF1088A | 5 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 201 | Vi mạch IRF7832 | 1 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 202 | Vi mạch LM158AH | 2 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 203 | Vi mạch LM1596H | 30 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0 ÷ 5 VDCDòng điện cực đại: 4 mANhiệt độ: -40 ÷ 125 ˚C | ||
| 204 | Vi mạch LM224 | 39 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 205 | Vi mạch LM239H | 11 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: -18 ÷ 18 VDCDòng điện cực đại: 50 mACông suất: 1420 mWNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 206 | Vi mạch LM2575 | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 3,3 ÷ 15 VDCDòng điện cực đại: 1 ADao động nội tần số cố định: 52 kHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 207 | Vi mạch LM2575HVT | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 3,3 ÷ 15 VDCDòng điện cực đại: 1 ADao động nội tần số cố định: 52 kHzNhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 208 | Vi mạch LM258 | 6 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 209 | Vi mạch LM2903BT | 75 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 210 | Vi mạch LM293 | 35 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 2 ÷ 36 VDCDòng điện cực đại: 20 mANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 211 | Vi mạch LM293BT | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 2 ÷ 36 VDCDòng điện cực đại: 20 mANhiệt độ: -65 ÷ 150 ˚C | ||
| 212 | Vi mạch LM339 | 75 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 18 VDCDòng điện cực đại: 4 mATrở kháng: 8ΩNhiệt độ: - 65 ÷ 150 ˚C | ||
| 213 | Vi mạch LM3S6952-IQC50-A2 | 57 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 5 ÷ 10 VDCDòng điện cực đại: 480 mAĐộ lợi: 13 dBDải tần hoạt động: 2 ÷ 6 GHz | ||
| 214 | Vi mạch LM4558D | 44 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 215 | Vi mạch LM5218 | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10 mACông suất: 200 mWNhiệt độ: - 65 ÷ 150 ˚C | ||
| 216 | Vi mạch lọc tích cực chuyên dụng MAX274ACNG | 2 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5VTần số trung tâm: 10MHzNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70°C | ||
| 217 | Vi mạch LT1738EG | 1 | Chiếc | Theo datasheet của nhà sản xuất | ||
| 218 | Vi mạch M54459L | 1 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 219 | Vi mạch MAX 7408 | 59 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3V hoặc 5VDải tần số hoạt động: 0.001 ÷ 15 KHzNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70°C | ||
| 220 | Vi mạch MAX1556 | 9 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3.3V, 2.5V, 1.8VNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70°CDòng điện đầu ra: 1.2A | ||
| 221 | Vi mạch MAX232ESE | 3 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 18 VDòng tiêu thụ: 2 ADải nhiệt độ hoạt động: -40÷105°C | ||
| 222 | Vi mạch MAX274 | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5VTần số trung tâm: 10MHzNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70°C | ||
| 223 | Vi mạch MAX3238 | 24 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 2 mADải nhiệt độ hoạt động: -40÷105°C | ||
| 224 | Vi mạch MAX485 | 3 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 12VĐiện áp điều khiển đầu vào: -0.5VNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70oC | ||
| 225 | Vi mạch MAX604 | 29 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 12 VDòng tiêu thụ: 2 uADải nhiệt độ hoạt động: -40÷105°C | ||
| 226 | Vi mạch MAX6745 | 5 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 0.9V ÷ 5VCó thể điều chỉnh điện áp xuống mức: 0.488VThời gian trễ: 150ms,1200msNhiệt độ giới hạn: -65 ÷ 150°C | ||
| 227 | Vi mạch MAX724 | 4 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 40VĐiện áp đầu ra: 2.5 ÷ 35VTần số lấy mẫu: 100 kHz | ||
| 228 | Vi mạch MC145156 | 4 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3V ÷ 9VDòng điện đầu vào: 10mANhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85°CCông suất tiêu thụ: 500mW | ||
| 229 | Vi mạch MC3303 | 48 | Chiếc | Điện áp hoạt động: VCC = 3 ÷ 30VHoạt động đầu ra kiểu khuếch đại ABNhiệt độ giới hạn: -40 ÷ 85oC | ||
| 230 | Vi mạch MIC4680-3.3BM | 24 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 3.3 ÷ 5VĐiện áp đầu ra: 0.3VNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 70oC | ||
| 231 | Vi mạch MSA-1105 | 34 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 2 ÷ 17VDòng điện đầu ra: 6 mANhiệt độ giới hạn: -30 ÷ 85°C | ||
| 232 | Vi mạch MSM82C55A-2V | 1 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: (3,0 ÷ 6,0) VDCChân I/O thiết lập được: 24 bitCông suất tiêu hao: 1 WTương thích: TTLTương thích: 8255A-5Dải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°C | ||
| 233 | Vi mạch NEO-M8N-0-01 | 5 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 234 | Vi mạch NH245-48K | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 1,65V ÷ 5,5VDòng tiêu thụ: 50 mANhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C | ||
| 235 | Vi mạch NJM4558M | 4 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 4V ÷ 18V Dòng điện đầu ra: 15 mANhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C | ||
| 236 | Vi mạch NUVOTON W77E58P-40PL | 1 | Chiếc | Bộ nhớ EPROM: 32 KB flashBộ nhớ RAM: 256 byteSố cổng I/O: 4 cổng 8 bitsĐiện áp cấp nguồn: 4,5 V ÷ 5,5 V | ||
| 237 | Vi mạch OPA134 | 51 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 2,5 ÷ 18VBăng thông: 8 MHzTốc độ quét: 20 V/µs Tạp âm thấp: 8 nV/√Hz | ||
| 238 | Vi mạch PE4242 | 25 | Chiếc | Trở kháng : 50 ÔmCông suất: 30 dBmSuy hao: 0,7 ÷ 0,85 dB | ||
| 239 | Vi mạch PIC L15721 | 9 | Chiếc | Tốc độ hoạt động: DC-32MHz clockChu kì 125 ns1 bộ giờ 16 bit2 bộ giờ 8 bitbộ nhớ Flash: 3,5 KbytesBộ nhớ SRAM 256 Kbytes | ||
| 240 | Vi mạch PIC16F88 | 1 | Chiếc | Tốc độ hoạt động: 20 MHzĐiện áp hoạt động: 2,0 ÷ 5,5VDữ liệu RAM: 68 byteDữ liệu EEPROM: 64 byte | ||
| 241 | Vi mạch PIC24HJ | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn (VCC): 1.8 V tới 3.3 VĐiện áp nguồn đầu vào JTAG (VJTAG): -0,5 V tới 4 VNhiệt độ giới hạn: 0 ÷ 85°C | ||
| 242 | Vi mạch POLYFET L2701 | 8 | Chiếc | Kiểu chân: SOPtốc độ switching: 3 us | ||
| 243 | Vi mạch PQ30RV31JOOH | 4 | Chiếc | Dòng điện đầu ra lớn nhất: 3AĐiện áp cửa: 0,5 VĐiện áp đầu ra: 1,5 ÷ 30VĐiện áp đầu vào: 35 V | ||
| 244 | Vi mạch PS2701 | 2 | Chiếc | Điện áp lớn nhất: 37 VCông suất tiêu hao: 150 mWDải nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ 100°C | ||
| 245 | Vi mạch RT9535A | 7 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: 2,5 ÷ 22VHiệu suất: 95%Tần số chuyển mạch: 500 kHz | ||
| 246 | Vi mạch S169 | 7 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 247 | Vi mạch S8054ALB-LM-T1 | 48 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: 1 ÷ 15VDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°CDòng tiêu thụ: 10 ma | ||
| 248 | Vi mạch S8054HN | 4 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: 1 ÷ 15VDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°CDòng tiêu thụ: 10 mA | ||
| 249 | Vi mạch SA5090N | 6 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà Sản xuất | ||
| 250 | Vi mạch SMD 74HC00 | 22 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (2 ÷ 6) V Dòng tiêu thụ: 50 mA Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C Kiểu chân: DIP-14 | ||
| 251 | Vi mạch SMD 74HC14F | 32 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 50 mADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C | ||
| 252 | Vi mạch SMD 74HC4046 | 17 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 50 mADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C | ||
| 253 | Vi mạch SMD 8205A | 180 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 254 | Vi mạch SMD 82C55 | 19 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: (3,0 ÷ 6,0) VDCChân I/O thiết lập được: 24 bitCông suất tiêu hao: 1 WTương thích: TTLTương thích: 8255A-5Dải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°C | ||
| 255 | Vi mạch SMD AD9240 | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VTốc độ lấy mẫu: 10 MS/sDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C | ||
| 256 | Vi mạch SMD AD9951 | 19 | Chiếc | Dải điện áp đầu vào: -0,7 ÷ 5,25 VDòng điện đầu ra: 5 mADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 105°C | ||
| 257 | Vi mạch SMD CY62167EV1 | 6 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 258 | Vi mạch SMD DWO 1 | 180 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 259 | Vi mạch SMD FX609 | 15 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 30 mADải nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ 125°C | ||
| 260 | Vi mạch SMD HEF4053BT | 38 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VKiểu chân: SO16Dải nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ 125°C | ||
| 261 | Vi mạch SMD MAX232ESE | 30 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 18 VDòng tiêu thụ: 2 ADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 105°C | ||
| 262 | Vi mạch SMD MAX296 | 52 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5 VDòng tiêu thụ: 12 mADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 105°C | ||
| 263 | Vi mạch SMD MAX706S | 3 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 3 VDòng tiêu thụ: 200 uADải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 105°C | ||
| 264 | Vi mạch SMD NE5534 | 18 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: 3 ÷ 20 VBăng thông: 10 MHzDải nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ 125°C | ||
| 265 | Vi mạch SMD SC-1246 | 4 | Chiếc | Điện áp làm việc: 6 VDCDòng điện nguồn đầu ra: 1,5 mACông suất tiêu hao: 2,4 WDải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85°C | ||
| 266 | Vi mạch SMD SG2524 | 62 | Chiếc | Điện áp hoạt động: VCC = 40VDòng điện collector đầu ra: ICC = 100 mANhiệt độ giới hạn: -55 ÷ 150oC | ||
| 267 | Vi mạch SMD TMS320 | 2 | Chiếc | Điện áp cấp nguồn: 2,5V ÷ 5,0VDòng điện đầu ra: 5 mANhiệt độ giới hạn: -10÷ 500° C | ||
| 268 | Vi mạch SMD ULN2003A | 1 | Chiếc | Điện áp chuyển mạch cực đại: 50 V;Dòng đầu ra đỉnh: 500mA;Thời gian trễ : 250 ns | ||
| 269 | Vi mạch SMD XC7A100T | 3 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 0,95 ÷ 1,05 VDCSố cổng logic: 101440Số cổng I/O: 170Tổng số bit RAM: 4976640Theo tiêu chuẩn công nghiệp | ||
| 270 | Vi mạch SMD89C55WD-24PU | 1 | Chiếc | Dải điện áp hoạt động: (4,0 ÷ 5,5) VDC Tần số hoạt động: 30 MHzRAM: 256*8 bit32 đường I/OBa bộ đếm/ Timer 16 bitDải nhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85° C | ||
| 271 | Vi mạch SN74ALVC164245 | 15 | Chiếc | Điện áp nguồn cấp: 3,0 V ÷ 5,5 VDòng tiêu thụ ở điện áp nguồn 3,3 V: ≤ 24 mAThời gian chuyển trạng thái: ≤ 20 ns/VNhiệt độ làm việc: -40 ÷ 85 °C | ||
| 272 | Vi mạch SN74LVC2T45DCT | 40 | Chiếc | Điện áp nguồn cấp: 1,65 ÷ 5,5 VDCDạng đầu vào: CMOS, TTLTốc độ dữ liệu lớn nhất: 420 MbpsThời gian trễ lan truyền: 117,7 nsDạng đầu ra: 3 trạng thái | ||
| 273 | Vi mạch SST39VF400A-70 | 19 | Chiếc | Điện áp nguồn: (2,7 ÷ 3,6) VDCBộ nhớ: 4 MbĐộ rộng bus dữ liệu: 16 bitDòng tiêu thụ: 30 mAKiểu chân: TSOP-48 | ||
| 274 | Vi mạch SST39VF6401B | 2 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 275 | Vi mạch TAMURA MET-35 | 9 | Chiếc | Cổng hệ thống: 326 KCells Logic tương đương: 74880Số cổng vào/ra lớn nhất 784 | ||
| 276 | Vi mạch TC4W66F | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 20 VDCDòng điện cực đại: 10 mACông suất: 300 mWNhiệt độ: - 65 ÷ 160 ˚C | ||
| 277 | Vi mạch TC5090AP | 2 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: -0,5 ÷ 8 VDCDòng điện cực đại: 30 mANhiệt độ: - 65 ÷ 160˚C | ||
| 278 | Vi mạch TD62783AF | 4 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 18 ÷ 40 VDCDải tần hoạt động: 40 ÷ 15000 HzDòng tiêu thụ: 50 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85˚C | ||
| 279 | Vi mạch TDA2003 | 20 | Chiếc | Điện áp nguồn danh định: 18 ÷ 40 VDCDải tần hoạt động: 40 ÷ 15000 HzDòng tiêu thụ: 50 mANhiệt độ: - 40 ÷ 85 ˚C | ||
| 280 | Vi mạch TL499BT | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 5VDòng điện đầu vào: 10mANhiệt độ giới hạn: -65 ÷ 150°C | ||
| 281 | Vi mạch TPS767D325 | 27 | Chiếc | Dòng đầu ra: 1.0 ANhiệt độ làm việc: Điện áp đầu ra: 3.3V/2,5V, 3.3V/1,8VNhiệt độ làm việc: -40 ÷ 125°C | ||
| 282 | Vi mạch trộn tần uPC1037 | 1 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 9 VCông suất tiêu hao: 270 mWDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C | ||
| 283 | Vi mạch UC3845 | 5 | Chiếc | Điện áp ra: -0,3 V ÷ 50 VDòng điện cực nguồn: 1 ANhiệt độ làm việc: -65 ÷ 150°C | ||
| 284 | Vi mạch UCN1511 | 18 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 30 VDòng điện cực cửa: 100 ADải nhiệt độ hoạt động: -65 ÷ 150°C | ||
| 285 | Vi mạch uPC1037GR-E1 | 4 | Chiếc | Điện áp hoạt động: 9 VCông suất tiêu hao: 440 mWDải nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 125°C | ||
| 286 | Vi mạch uPD4053BG | 2 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (3 ÷ 18) V Công suất tiêu thụ: 500 mW Nhiệt độ hoạt động: -55 ÷ 125°C Tụ đầu vào: 7,5 pF | ||
| 287 | Vi mạch uPD4066BG | 2 | Chiếc | Nguồn cung cấp: (3 ÷ 18) V Kiểu chân: SOPCông suất tiêu thụ: 200 mW Nhiệt độ hoạt động: -40 ÷ 85°C | ||
| 288 | Vi mạch uPD4528BG | 2 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 289 | Vi mạch uPD74HC151 | 2 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 290 | Vi mạch X9313-3-M | 2 | Chiếc | Giá trị RTOTAL = 1kΩ, 10kΩ, 50kΩSai số điện trở: ±20%Công suất thấp VCC= 3V hoặc 5VDòng hoạt động 3 mA | ||
| 291 | Vi mạch XC3S500E - VQG100 | 1 | Chiếc | Cổng hệ thống: 500 KCells Logic tương đương: 10476Số cổng vào/ra lớn nhất: 66 | ||
| 292 | Vi mạch XCF01S | 24 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 293 | Vi mạch XCF04S | 1 | Chiếc | Điện áp nguồn cấp: 2,5 ÷ 3,3 VDC PROM 4Mb cho phép cấu hình chế độ nối tiếp chủ-tớTốc độ dữ liệu đầu ra lên tới 33 MHzNhiệt độ hoạt động: 40 ÷ 85 °C | ||
| 294 | Vi mạch XCS02F-V020 | 19 | Chiếc | Cells Logic tương đương: 4032Bits RAM phân bố: 56 KSố cổng vào/ra lớn nhất: 248 | ||
| 295 | Vi mạch XN3S50 | 39 | Chiếc | Theo Datasheet của nhà sản xuất | ||
| 296 | Vi mạch xử lý số TMS320VC5416PGE-160MIPS | 12 | Chiếc | Điện áp cấp nguồn: 2,5V ÷ 5,0VDòng điện đầu ra: 5 mANhiệt độ giới hạn: -10 ÷ 500°C |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.25E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.67E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 580.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.160.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, tối thiểu 12 tháng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhân viênkỹ thuật | 1 | Đại học/ Cao đẳng ngành Kỹ thuật điện, hoặc điện tử | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi