Gói thầu: Gói thầu số 31: Cung cấp vật tư, thiết bị thay thế Nhà máy Thuỷ điện Sông Bung 2 đợt 1 năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210853256-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 31: Cung cấp vật tư, thiết bị thay thế Nhà máy Thuỷ điện Sông Bung 2 đợt 1 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210808114
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-20 10:52:00 đến ngày 2021-08-30 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 745,371,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Rơ le trung gianRXTTE 41Cái-Hãng : ABB- Model : RXTTE 4, 1MRK 002 108-BA ABB,100 VDC, 1A
2Bộ chuyển đổi nguồn DCRUS-32B1Cái- Hãng : ODES- Model: RUS-32B, - Điện áp : 220/220 VDC, 16 A - Power: 500W
3Module giao tiếp RS232CI853/ABB1Cái- Hãng : ABB- Model: CI853 thuộc hệ AC800M- Thông số : 2 Modbus RS232 channel- Điện áp: DC24VCung cấp CO, CQ
4Thiết bị chuyển đổi RS232/RS485TCC-801Cái- Hãng : MOXA- Model : TCC-80
5Module kết nối modulebusTB840A1Cái- Hãng : ABB- Model: TB840A- Điện áp: DC24V
6Đồng hồ đo công suất đa năngDIRIS A401Cái- Hãng: SOCOMEC- Model: DIRIS A40- Điện áp: 12-48VDC/10VA
7Bộ truyền dữ liệu của đồng hồ đo công suất đa năngRS485 JBUS/MODBUS1Cái- Hãng: SOCOMEC- Model: RS485 JBUS/MODBUS- Dùng cho loại đồng hồ: DIRIS A40/A41/A40R/A60/A80
8Rơle thời gianCT-MFD.21/E2341Cái- Hãng : ABB- Model: CT-MFD.21/E234- Coil: AC/DC 12-240V- Dãi đặt: 0.05s-100h
9Cầu chì10Cái- 6.3A- Vật liệu bằng sứ
10Bộ cách ly AC QS01~2HD11-1500/391Cái- Kiểu: HD11-1500/39- 380VAC- 50/60Hz- 3P/1500A
11Bộ cách ly DC QS03~ 4HD11-1500/291Cái- Kiểu: HD11-1500/29- 380VAC- 50/60Hz- 2P/1500A
12ContactorCZ0-40C/201Cái- Hãng: Chint- Điện áp cuộn coil: 220VDC; - Dòng định mức 40A; 2 cực; - Model: CZ0-40C/20
13Bộ biến đổi nguồn1Cái- Hãng: Phoenix- Input: 220VDC- Output: 5VDC- 25W
14Bộ biến đổi nguồn1Cái- Hãng: Phoenix - Input: 220VDC- Output: 24VDC- Power : 120W
15Bộ biến đổi dòngGPAD/5-2-A9-P2-O3-O3.1Cái- Model: GPAD/5-2-A9-P2-O3-O3.- Input: 0-75mVDC- Output: 2x (4-20)mA DC- Class: 0.5- Điện áp: 230VAC- Có chức năng chỉnh Zero, Span
16Bo mạch tạo xungT903 Ver 1.41Cái- Hãng : HEST- Model: T903 Ver 1.4- Điện áp: 24VDC
17Khuếch đại xungCTGF HEST power V2.31Cái- Hãng : HEST - Model: CTGF HEST power V2.3- Điện áp: 24VDC
18Bo nguồn 3 phaDYZHPCB V1.01Cái- Hãng : HEST - Model: DYZHPCB V1.0- Điện áp: 380VAC
19Bo mạch đo dòng điện -CT BoardCCT Ver 3.01Cái- Hãng : HEST- Model: CCT Ver 3.0
20Bo mạch Sync-absorptionFIL V1.01Cái- Hãng : HEST- Model: FIL V1.0- Điện áp: 380VAC
21DiodeMDA100-121Cái- Hãng: ASEMI- Model: MDA100-12
22Màn hình cảm ứngDOP-B10S6151Cái- Hãng: DELTA- Model: DOP-B10S615- Điện áp: DC24V
23Máy biến áp cách ly cấp nguồn1Cái- Power: 395VA-50/60Hz- Input: 220Vac±15%- Output: 170Vac-380VA;100Vac-15VA
24Máy biến áp cách ly tần số tổ máySCW-21/50-60Hz1Cái- Model: SCW-21/50-60Hz- Input: 100Vac- Output: 130Vac/5VA
25Role trung gianHH52P-L3Cái.- Hãng: FIF- Model: HH52P-L- Điện áp: DC220V- 2NO+2NC /5A- 8 chân dẹp
26Công tắc áp lựcH100-6122Cái- Hãng: UE- Model: H100-612- Dãi cài đặt: 125-3000PSI/ 8.6-206.8 bar- 480VAC/15A
27Máy biến áp cách ly tần số tổ máySCW-22/50-60Hz1Cái- Model: SCW-22/50-60Hz- Input: 100V- Output: 130V/5VA100V/5A
28Máy biến áp cách ly tần số lướiSCW-9/50-60Hz1Cái- Model: SCW-9/50-60Hz- Input: 100Vac- Output: 67Vac/5VA
29Bộ biến đổi nguồnRS-15-51Cái- Model: RS-15-5- Input: 100-240VAC/0.35A- Output: 5VDC/3A
30Bộ biến ápSCB-13/100VA/50-60Hz1Cái.- Hãng: JIJKD- Model: SCB-13/100VA/50-60Hz- Input: 220Vac±15%- Output: 170Vac/100VA
31Cảm biến áp lực (Hiển thị số)MPM4801Cái- Hãng: Micro Sensor- Model: MPM480- Dãi cài đặt: 0-16MPa- Output: 4-20mA- Điện áp: 8-28VDC
32Bộ đo lường tần số APFSCCP1Cái- Hãng: STRONG- Model: SCCP- Điện áp: 24VDC
33Module khuếch đại công suấtAPD-4/81Cái- Hãng: STRONG- Model: APD-4/8- Điện áp: 24VDC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->