Gói thầu: Mua sắm vật tư bảo đảm cho nhiệm vụ sửa chữa các khối lẻ K312 và sửa chữa trang bị kỹ thuật tại Nhà máy A34
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210854829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2021 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY A34/ CỤC KỸ THUẬT/ QUÂN CHỦNG PK - KQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư bảo đảm cho nhiệm vụ sửa chữa các khối lẻ K312 và sửa chữa trang bị kỹ thuật tại Nhà máy A34 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210848374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-20 16:30:00 đến ngày 2021-08-30 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,750,696,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu đã thực hiện các hợp đồng có tính chất tương tự, ưu tiên nhà thầu có hợp đồng thực hiện với bên mời thầu có tính chất tương tự. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.200.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Trình độ cao đẳng trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bán dẫn C282 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 2 | Bán dẫn L7805 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 3 | Bán dẫn LM2576HVT | 10 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 4 | Bán dẫn LM317T | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 5 | Bàn phím máy tính | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 6 | Bộ dao động 8MHz | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 7 | Bộ điều khiển động cơ ASDA-B | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 8 | Bộ nguồn chuyên dụng AC/DC 500W | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 9 | Bộ tạo tín hiệu ASUS | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 10 | Cáp chuyên dụng TB37-2480 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 11 | Cáp chuyên dụng TB37-2500 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 12 | Cáp chuyên dụng TB37-2503 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 13 | Cáp chuyên dụng TB37-2505 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 14 | Cáp chuyên dụng TB37-2507 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 15 | Cáp chuyên dụng TB37-2519 | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 16 | Card chuyển đổi RS232/422 | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 17 | Cầu nắn 4A | 2 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 18 | CPU PLC DVP28SV | 1 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 19 | Đầu Ш 18-1S | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 20 | Đầu Ш 364ML (9001-1264) | 16 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 21 | Đầu Ш P20K30 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 22 | Đầu Ш P20K60 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 23 | Đầu Ш P20K90 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 24 | Dây điện đơn chịu nhiệt Ф1,5 | 150 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 25 | Điện trở 10W-22Ω | 20 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 26 | Điện trở 1W-220Ω | 20 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 27 | Giắc chuyên dụng 3-10PV | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 28 | Giắc chuyên dụng 3-8PV/D | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 29 | Giắc chuyên dụng 4-10PV | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 30 | Giắc chuyên dụng 4-2PV | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 31 | Giắc DP25 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 32 | Giắc DP9 | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 33 | Máy tính công nghiệp All in One 15inch | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 34 | Nguồn 220VAC/12VDC 4A | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 35 | Nguồn 220VAC/24VDC 4A | 3 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 36 | Rơ le phân cực 12V 3F-C | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 37 | Rơ le phân cực MY4N-12VDC | 5 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 38 | Tụ điện 107-16V | 20 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 39 | Vi mạch MAX232 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 40 | Vi mạch MAX491 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 41 | Vi mạch ULN2003 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 42 | Aptomat 10A | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 43 | Aptomat 10A (1 cực) | 32 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 44 | Aptomat 20A (1 cực) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 45 | Attomat 10A | 16 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 46 | Bích nhôm thân TXQ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 47 | Bích ruột tiếp điểm 1 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 48 | Bích ruột tiếp điểm 2 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 49 | Bích ruột tiếp điểm 3 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 50 | Biến áp 220/12VAC-2A | 36 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 51 | Biến áp 3 pha | 16 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 52 | Biến áp hạ áp 220/10VAC | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 53 | Biến áp hạ áp 220VAC/6,3VAC | 8 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 54 | Biến áp hạ áp 220VAC/7VAC, 9VAC, 35VAC, 60VAC | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 55 | Bộ cắm tín hiệu thông tin CĐ | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 56 | Bộ đầu cắm 2 chân (đầu DIN2) | 40 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 57 | Bộ đầu cắm 3 chân (đầu DIN3) | 21 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 58 | Bộ đầu cắm 4 chân (đầu DIN4) | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 59 | Bộ đầu cắm 5 chân (đầu DIN5) | 28 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 60 | Bộ đầu giắc nhựa 4 chân | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 61 | Bộ đầu giắc nhựa 5 chân | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 62 | Bộ đầu giắc nhựa 6 chân | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 63 | Bộ gá aptomat | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 64 | Bộ nguồn chỉnh lưu cung cấp các mức điện áp 7VAC, 9VDC, 35VDC, 60VDC | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 65 | Cầu đấu bán nguyệt | 5 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 66 | Cầu đấu dây (6 cọc đấu-inox) | 39 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 67 | Cầu đấu dây nối nguồn (6 cặp đấu) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 68 | Cầu đấu dây nối ra đầu Ш đực 25 chân (10 cặp đấu) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 69 | Cầu đấu dây nối ra đầu Ш đực 25 chân (6 cặp đấu) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 70 | Cầu đấu sau | 5 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 71 | Cụm cảm biến quang HP-K57Q | 20 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 72 | Đầu siết cáp 45° | 5 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 73 | Đầu siết cáp ngoài | 3 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 74 | Đầu siết cáp trong | 3 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 75 | Đầu Ш đực 25 chân | 16 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 76 | Đầu Ш đực 4 chân | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 77 | Dây cảm biến quang 3x0,5 | 12 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 78 | Dây cảm biến tổng 5x0,5 | 15 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 79 | Dây cảm biến từ 3x0,5 | 12 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 80 | Dây cảm biến từ giữa 2 hộp chia 3x0,75 | 24 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 81 | Dây cáp bọc kim truyền tín hiệu số | 72 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 82 | Dây điện đơn Ф1 | 240 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 83 | Dây điện đơn Ф2 nhiều sợi bọc lụa chống cháy | 160 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 84 | Dây điện đơn Ф4 nhiều sợi bọc lụa chống cháy | 12 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 85 | Dây điện đơn Ф6 nhiều sợi bọc lụa chống cháy | 2 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 86 | Dây nguồn 2x0,75 | 120 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 87 | Dây van tổng 3x0,75 | 15 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 88 | Diode cầu 35A | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 89 | Hàng kẹp 15A-6 mắt | 10 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 90 | Hộp chia dây cảm biến quang | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 91 | Hộp chia dây tổng MNĐ | 6 | Hộp | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 92 | Hộp trở | 12 | Hộp | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 93 | Khởi động từ 3 pha 6,3A | 16 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 94 | Khuy đấu các loại (110 cái Ф2, 30 cái Ф3, 30 cái Ф5, 30 cái Ф6, 10 cái Ф8) | 420 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 95 | Lớp nguồn TXQ | 9 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 96 | Lớp tín hiệu TXQ | 68 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 97 | Mạch điều khiển hạn chế góc B | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 98 | Mạch điều khiển trung tâm BM1 | 24 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 99 | Mạch khuếch đại chính | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 100 | Mạch khuếch đại phụ | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 101 | Miếng gá DIN, miếng gá mạch (Cб-05.04.05.5) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 102 | Nắp bích thân TXQ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 103 | Nắp đầu Ш 25 chân | 16 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 104 | Nắp đầu Ш 4 chân | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 105 | Nắp hộp nhôm cầu đấu | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 106 | Ổ cắm đôi | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 107 | Ống bao thân TXQ | 3 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 108 | Ống ghen xoăn bảo vệ dây điện Ф18 | 36 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 109 | Ống phíp D10 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 110 | Phíp đệm TXQ | 30 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 111 | Rơ le bán dẫn 25A | 18 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 112 | Tai gá dây MNĐ | 60 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 113 | Thân hộp nhôm cầu đấu | 3 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 114 | Tiếp xúc quay | 5 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 115 | Trục thân trên TXQ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 116 | Trục tiếp điểm TXQ | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 117 | Tụ hóa 2200M/400V | 48 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 118 | Vỏ đúc nhựa trục tiếp điểm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 119 | Vòng bi D37 | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 120 | Vòng bi D62 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 121 | Bạc chặn tay quay | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 122 | Bạc đỡ đĩa liên kết | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 123 | Bạc đỡ thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.45) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 124 | Biển chỉ dẫn hòm chia điện trung tâm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 125 | Bộ lọc khí nén | 8 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 126 | Bu lông đen M6x20 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 127 | Bu lông INOX M4x12 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 128 | Bu lông INOX M6x20 | 180 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 129 | Bu lông INOX M8x20 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 130 | Bu lông INOX M8x35 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 131 | Bu lông INOX Pake M5x10 | 36 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 132 | Bu lông INOX Pake M5x15 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 133 | Bu lông INOX Pake M6x45 | 18 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 134 | Bu lông INOX Pake M8x25 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 135 | Bu lông INOX Pake M8x45 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 136 | Bu lông M12x90+ê Cu | 84 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 137 | Bu lông M3x10 đầu bằng | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 138 | Bu lông M4x12 đầu bằng | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 139 | Bu lông M4x16 đầu bằng | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 140 | Bu lông M4x35 đầu bằng | 36 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 141 | Bu lông M5x10 đầu bằng | 180 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 142 | Bu lông M5x12 đầu bằng | 60 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 143 | Bu lông M5x15 đầu bằng | 48 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 144 | Bu lông M5x25 đầu bằng | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 145 | Bu lông M5x30 đầu bằng | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 146 | Bu lông M6x25 đầu bằng | 120 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 147 | Bu lông M8x35 đầu bằng | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 148 | Bu lông M8x40 đầu bằng | 36 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 149 | Bu lông M8x45 đầu bằng | 48 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 150 | Bu lông, ecu, đệm TXQ các loại | 260 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 151 | Cảm biến từ HP-K57T | 8 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 152 | Chốt chẻ Ф2 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 153 | Cút đồng ren trong 1/4 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 154 | Cút ống Ф8 ren 1/4 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 155 | Cút sắt T ren 1/4 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 156 | Đai ốc vòng bi M65x1,5 | 3 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 157 | Đầu bi ren ngoài 1/4 | 60 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 158 | Đầu bi ren ngoài 3/4 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 159 | Đầu cắm nhanh ống Ф8 đực | 108 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 160 | Đầu cắm nhanh ren ngoài 1/4 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 161 | Đầu cắm nhanh ren trong 1/4 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 162 | Đầu cắm ống Ф8 ren 1/4 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 163 | Đầu T chia khí (1 đầu Ф6, 2 đầu Ф8) | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 164 | Dây lò xo bọc dây hơi Ф12 | 66 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 165 | Dây van 3x0,75 | 12 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 166 | Đệm vênh M10 INOX | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 167 | Đệm vênh M4 INOX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 168 | Đệm vênh M5 INOX | 240 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 169 | Đệm vênh M6 INOX | 84 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 170 | Đệm vênh M8 INOX | 132 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 171 | Điện trở 3K-10W | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 172 | Đồng hồ đo áp suất | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 173 | Êcu 10x1 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 174 | Êcu 4 INOX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 175 | Êcu 5 chống trôi | 240 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 176 | Êcu 6 chống trôi INOX | 84 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 177 | Êcu 8 chống trôi INOX | 66 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 178 | Gá xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ (Cб-05.01.39) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 179 | Giá cố định móng đẩy | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 180 | Giá đỡ CБ-05.01.09 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 181 | Giá khóa móng chặn (Cб-05.07.06) | 9 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 182 | Giảm âm ren 3/8 | 24 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 183 | Giảm va xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ | 12 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 184 | Gioăng chỉ cao su hộp điều khiển trung tâm | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 185 | Hộp chia dây cảm biến từ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 186 | Khóa đầu Đ trên, dưới (Cб-05.01.02) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 187 | Khóa đầu Đ trên, dưới (Cб-05.01.10) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 188 | Khới nối điều chỉnh vị trí lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.30) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 189 | Khớp nối đầu xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ (Cб-05.01.44) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 190 | Khớp nối điều chỉnh vị trí CБ-05.02.23 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 191 | Khung vỏ hộp điều khiển trung tâm | 9 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 192 | Lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.25) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 193 | Lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.22) | 16 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 194 | Lẫy mở khóa (Cб-05.01.13) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 195 | Lẫy mở khóa (Cб-05.02.12) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 196 | Lò xo khoá đầu Đ dưới | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 197 | Lò xo khoá đầu Đ trên | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 198 | Lò xo móng chặn Đ (Cб-05.07.03) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 199 | Lò xo móng đẩy Đ (Cб-05.05.09) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 200 | Lò xo móng kéo Đ (Cб-05.05.11) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 201 | Long đen M4 INOX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 202 | Long đen M5 INOX | 114 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 203 | Long đen M6 INOX | 108 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 204 | Long đen M8 INOX | 60 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 205 | Miếng chặn đầu Đ (Cб-05.01.11) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 206 | Miếng đệm thanh giằng giá đỡ đầu Đ | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 207 | Modul điều khiển trung tâm | 9 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 208 | Ống hơi PU-Ф8 | 130 | m | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 209 | Phanh trục 4 | 72 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 210 | Phanh trục 5 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 211 | Phanh trục 6 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 212 | Phanh trục 8 | 28 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 213 | Phụ kiện đế bắt ốc vít kèm theo khối khuyếch đại công suất | 24 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 214 | Phụ kiện đế bắt ốc vít kèm theo khối khuyếch đại điện tử | 24 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 215 | Sơ đồ mạch điện hòm chia điện trung tâm | 2 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 216 | Tấm gá đuôi Đ CБ-05.02.03 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 217 | Tay gạt trục lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.33) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 218 | Tay gạt trục lẫy đỡ đuôi Đ (Cб-05.02.28) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 219 | Tay quay (Cб-05.01.08) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 220 | Tay quay (Cб-05.02.11) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 221 | Tay quay mở khóa (Cб-05.01.12) | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 222 | Thanh đỡ đầu Đ (Cб-05.01.04) | 8 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 223 | Thanh truyền lẫy đỡ đầu Đ (Cб-05.01.34) | 10 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 224 | Van khí | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 225 | Van 24V | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 226 | Van điều áp + gá | 6 | Bộ | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 227 | Vòng bi 6200 | 48 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 228 | Vòng bi 6301 | 12 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 229 | Xi lanh giải phóng lẫy đỡ đầu và đuôi Đ 16x75 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 230 | Xi lanh khí nén 25x100 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng | |
| 231 | Xi lanh khí nén 40x125 | 6 | Cái | Mục 2 Chương V E-HSMT | Hàng mới, chưa qua sử dụng |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 4.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu đã thực hiện các hợp đồng có tính chất tương tự, ưu tiên nhà thầu có hợp đồng thực hiện với bên mời thầu có tính chất tương tự. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.400.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.200.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Thời gian sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót là 07 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 1 | Trình độ cao đẳng trở lên (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh) | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi