Gói thầu: Cung cấp vật tư và sửa chữa xe Maz-537
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210860851-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Xe Máy/ Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và sửa chữa xe Maz-537 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210844380 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-23 22:52:00 đến ngày 2021-09-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,998,684,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.4E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.79E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 11.200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 22.400.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Cam kết có hàng hóa thay thế trong quá trình khắc phục sự cố. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý, tổ chức: |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Có bằng kỹ sư hoặc tương đương |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 7 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Nhân viên hướng dẫn thực hiện |
| - Số lượng | 7 |
| - Trình độ chuyên môn | Có bằng cao đẳng hoặc tương đương về chuyên ngành kỹ thuật ô tô, cơ khí, kỹ thuật điện |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 4 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| E-CDNT 1.1 | Cục Xe Máy/ Tổng cục Kỹ thuật |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp vật tư và sửa chữa xe Maz-537 Dự toán gói thầu cung cấp vật tư và sửa chữa xe maz-537 150 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách quốc phòng năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | Nhà thầu phải nộp cùng với HSDT các tài liệu sau đây: 1. Tính hợp lệ của nhà thầu: - Có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định thành lập hoặc tài liệu có giá trị tương đương do cơ quan có thẩm quyền cấp (bản sao chứng thực) - Hạch toán tài chính độc lập; - Không đang trong quá trình giải thể; không bị kết luận đang lâm vào tình trạng phá sản hoặc nợ không có khả năng chi trả theo quy định của pháp luật; - Không đang trong thời gian bị cấm tham dự thầu theo quy định của pháp luật về đấu thầu; - Đã đăng ký trên hệ thống mạng đấu thầu quốc gia: Có áp dụng và còn hiệu lực. 2. Tính hợp lệ của hàng hóa - Nhà thầu phải đảm bảo tính trung thực, chính xác về các thông tin đối với hàng hoá đề xuất trong HSDT. Bên mời thầu sẽ khước từ tất cả các sản phẩm, hàng hoá do nhà thầu cung cấp mà không có nguồn gốc rõ ràng, không đảm bảo chất lượng hoặc vi phạm các chính sách có liên quan do Nhà nước ban hành: - Thời gian bảo hành: Theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất nhưng tối thiểu không thấp hơn 12 tháng. 3. Tài liệu về năng lực, kinh nghiệm - Báo cáo tài chính được kiểm toán hoặc báo cáo tài chính được cơ quan thuế xác nhận theo quy định của pháp luật trong 03 năm 2018, 2019 và 2020 - Về nhân sự chủ chốt: + Quản lý, tổ chức 03: Đều là cán bộ có thâm niên trong ngành có bằng đại học hoặc tương đương. + Nhân viên 07: Là người có trình độ cao đẳng hoặc tương tương về chuyên ngành kỹ thuật cơ khí, ô tô, kỹ thuật điện. 4. Tài liệu về kỹ thuật - Thuyết minh kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng; - Quy trình bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật; 5. Tài liệu khác - File điện tử: danh mục hàng hóa và thông số kỹ thuật tương ứng (file word hoặc excel); Catalogue; Quy trình bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật. |
| E-CDNT 10.2(c) | Tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hoá: - Bản cam kết toàn hàng hóa cung cấp mới 100%, được sản xuất trong năm 2021. - Bản thông số kỹ thuật chào thầu quy định tại Chương IV – Phạm vi cung cấp; chương V- Yêu cầu về kỹ thuật |
| E-CDNT 12.2 | Trong bảng giá, nhà thầu phải chào giá theo các yêu cầu sau: - Đối với các hàng hóa được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hóa được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam, nhà thầu chào giá hàng hóa của hàng hóa tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng hay giá được vận chuyển đến chân công trình, tùy theo trường hợp cụ thể) và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. - Nếu hàng hoá có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các hàng hóa cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Theo nhà sản xuất ghi trên hàng hóa. |
| E-CDNT 15.2 | Các tài liệu để chứng minh năng lực thực hiện hợp đồng nếu được công nhận trúng thầu bao gồm: - Hợp đồng tương tự: + Nhà thầu phải có ≥ 02 hợp đồng tương tự cung cấp Hàng hóa, dịch vụ liên quan, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị ≥ 11.200.000.000 và tổng giá trị các hợp đồng ≥ 22.400.000.000. + Nhà thầu cung cấp các H.Đồng, hóa đơn tài chính (bản sao) |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 160.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 75 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
+ Bên mời thầu: Cục Xe-Máy/ TCKT
+ Chủ đầu tư: Cục Xe-Máy/ TCKT. Địa chỉ:Số 05 Nguyễn Tri Phương, quận Ba Đình, Hà Nội; điện thoại 069.536.837 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -- Địa chỉ của người có thẩm quyền: Số 05 Nguyễn Tri Phương, quận Ba Đình, Hà Nội; điện thoại 069.536.837 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: - Địa chỉ của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Số 05 Nguyễn Tri Phương, quận Ba Đình, Hà Nội; điện thoại 069.536.837 |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Địa chỉ của tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Số 05 Nguyễn Tri Phương, quận Ba Đình, Hà Nội; điện thoại 069.536.837 |
| E-CDNT 36 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Động cơ | YAMZ 240NM2 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | Thay động cơ D12A bằng động cơ YAMZ 240NM2 |
| 2 | Gối đỡ phía sau động cơ | 8 | Bộ | Nga hoặc tương đương | ||
| 3 | Gối đỡ phía trước động cơ | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | ||
| 4 | Giảm chấn gối đỡ động cơ | 40 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 5 | Bu lông bắt chân máy (đai ốc+đêm) sau | 24 | Bộ | Nga hoặc tương đương | ||
| 6 | Bu lông bắt chân máy (đai ốc+đêm) trước | 16 | Bộ | Nga hoặc tương đương | ||
| 7 | Máy phát điện | 633701.0 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 8 | Khởi động điện | 25.3708-01 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 9 | Máy nén khí | 540-3509015 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 10 | Dây cu roa máy nén khí | 110- 1308020 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 11 | Đai kẹp thùng dầu | 537-1018160-Б | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 12 | Đệm lắp đế van xả e thùng dầu | 537-1018745 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 13 | Van xả e | 537-1018727-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 14 | Ống miệng thùng cửa đổ dầu | 537-1018085 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 15 | Gioăng | 535A-1035040 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 16 | Gioăng | 535A-1503074 | 12 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 17 | Nút đổ dầu | 535A-1518466 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 18 | Ống mềm | 537-3410190 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 19 | Phin lọc xả dầu | 537-1018396 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 20 | Van xả dầu | 535A-1018545 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 21 | Bầu lọc cửa đổ dầu | 537-1518160 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 22 | Đệm cao su lót thùng dầu | 537- 1018163-Б1 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 23 | Đai cố định thùng dầu | 535A-1018160-Б | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 24 | Két dầu | 537-1013010 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 25 | Ống từ két đi đến thùng trái | 537-1018761 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 26 | Ống dầu đến két trái | 537-1018765-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 27 | Ống dầu từ ống nối đến bơm | 537-1018168 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 28 | Ống dầu đến động cơ | 537-1035060 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 29 | Ống dầu từ bơm dầu của động cơ đến ống nối | 537-1018187 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 30 | ống cao su nối | 537- 1018184 | 24 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 31 | Ống nối từ bơm MZN | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 32 | Ống nối các két dầu | 537- 1013173 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 33 | ống CS từ bơm cơ đến bơm dầu Φ14 | 537- 1018184 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 34 | ống CS chịu dầu áp lực Φ10 | 537- 1018110 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 35 | ống cao su chịu dầu Φ16 | 537-1104211 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 36 | ống CS chịu dầu Φ21 | 537-1104212 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 37 | ống CS chịu dầu Φ23 | 537-1104213 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 38 | Đai bắt thùng | 537-1101110-Б | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 39 | Bu lông bắt đai thùng (ê cu+đệm) | 205188-П2 | 32 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 40 | Giảm chấn thùng nhiên liệu | 537-1101200 | 8 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 41 | Gioăng đệm đai | 537-1101114 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 42 | Đệm của thùng dầu | 535A-1101155 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 43 | Nút đổ dầu | 200-1103010 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 44 | Ống nạp dầu kèm lưới lọc | 537-1104470-A | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 45 | Gioăng mặt bích cửa nạp dầu | 200-1104474 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 46 | Gioăng bầu lọc thô | 537-1105530 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 47 | Bầu lọc thô nhiên liệu | 537-1105510-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 48 | Bầu lọc tinh nhiên liệu | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 49 | Van xả e | 401.05.65сб-3 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 50 | Van xả dầu | 537-1104410 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 51 | Ống xả khí | 537-1104277 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 52 | Đường dầu hối | 20 | m | Nga hoặc tương đương | ||
| 53 | Đoạn ống nối | 537-1104211 | 24 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 54 | Đoạn ống nối | 537-1104213 | 12 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 55 | đường ống số 1 từ thùng đến khóa phân phối | 537-1104202-Б | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 56 | đường ống số 2 từ thùng đến khóa phân phối | 537-1104264 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 57 | đường ống số 3 từ thùng đến khóa phân phối | 537-1104268 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 58 | đường ống số 3 từ van xả e đến thùng bên phải | 537-1104252 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 59 | đường ống số 2 từ van xả e đến thùng bên phải | 537-1104250 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 60 | đường ống số 1 từ van xả e đến thùng bên phải | 537-1104246 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 61 | đoạn ống nối | 537-1104544 | 20 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 62 | Đường ống từ khóa phân phối đến bơm tay | 537-1104214-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 63 | Ống xả khí liên tục | 537-1104240-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 64 | Ống dầu từ thùng bên phải đến van phân phối | 537-1104270 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 65 | Ống xả dầu từ thùng đến van | 537-1104254 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 66 | Cút đường dầu về L17 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 67 | Cút thẳng dầu về 17 | 12 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 68 | Đầu cút dầu về 17 | 24 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 69 | Vòng khuyên lắp cút 17 | 24 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 70 | ống CS nối ống dầu về Φ8 | 537- 1104544 | 4 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 71 | Cút thẳng bằng đồng đường dầu đi | Φ14 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 72 | ống đồng đường dầu đi | Φ14 | 12 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 73 | Đầu cút đường dầu đi | Φ22 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 74 | Vòng khuyên đồng đường dầu đi | Φ14 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 75 | ống CS Φ14 | ống CS Φ14 | 4 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 76 | ống CS nối bơm tay Φ20 (0,3m/cái) | 4 | m | Nga hoặc tương đương | ||
| 77 | ống CS từ bầu lọc đến bơm thấp áp | Φ14 | 4 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 78 | Đường ống dầu từ bầu lọc tinh đến bơm cao áp | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 79 | Van xả dầu từ thùng | 537-1104413 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 80 | Ống nối trung gian các ống nạp khí | 537-1115234 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 81 | Ống cứng nạp khí | 537-1115210 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 82 | Ống có mặt bích nối ống | 537-1115244 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 83 | Bộ gioăng lọc gió | 537-1115256 | 8 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 84 | Ống chặn lửa | 537-1109234 | 8 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 85 | Bu lông bắt treo ống dập lửa ( gồm đai ốc+ đệm) | 537-1205012 | 16 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 86 | Lò xo giảm chấn buồng dập lửa | 535A-4222020 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 87 | Dây cu roa dẫn động quạt gió | 204-1308020 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 88 | Giá bắt khớp bên trái | 537-1308145 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 89 | Giá bắt con lăn căng dây cua roa | 537-1308140-Б | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 90 | Gối cánh quạt | 535A-1308060-Б | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 91 | Ổ bi | 206.0 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 92 | Bạc chặn | 537-1308053 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 93 | Vòng chặn | 537-18152 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 94 | Ống chặn | 535Б-1308056 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 95 | Puly tăng chỉnh cua roa | 537-13081112-Б | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 96 | Đệm nắp che puly căng dây cua roa | 537-1308122 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 97 | Đinh ca vét | 378067-П2 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 98 | Phớt | 200-3401025 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 99 | Nắp ca bi | 535A-1308542 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 100 | Gioăng nắp ca bi | 535A-1308544 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 101 | giăng | 537-Б-4202098 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 102 | Ổ bi cầu | 307.0 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 103 | Đệm căn chỉnh 0,5mm | 535A-1308582 | 96 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 104 | Bánh răng chủ động của hộp số quạt | 537-1308522 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 105 | Khớp quạt | 537-1308031-Б2 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 106 | Nắp vòng bi trục bị động hộp số quạt | 535A-1308590 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 107 | Ống chặn vòng bi | 535A-1308526 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 108 | Cốc lắp bi của bánh răng chủ động | 535A-1308534 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 109 | Ổ bi đũa của trục caddang | 704902K | 128 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 110 | Vòng hãm | 400-2201043 | 128 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 111 | ống cao su két mát Φ52 | 537-1303056 | 4 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 112 | ống cao su Φ38 | 537-1303183 | 8 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 113 | ống cao su Φ72 (0,2m/cái) | 537- 1303072 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 114 | ống cao su Φ40 | 537- 1303140 | 4 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 115 | ống cao su làm mát máy nén khí Φ22 | 537-1303010 | 8 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 116 | ống cao su Φ26 | 537-1303144 | 4 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 117 | ống cao su Φ10 | 537-1303110 | 4 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 118 | Ống nước nóng | 537-1018041-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 119 | Hộp hằng nhiệt | 537-06008-Б | 4 | bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 120 | Ống ra từ két trái | 537-1303443 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 121 | Van xả hơi | 54.02.10 CБ | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 122 | Ống nối thùng dầu đến bộ hằng nhiệt | 537-1303187-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 123 | Giảm chấn két mát bên phải | 535-1309018 | 8 | bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 124 | Giá đỡ két phía trước | 537-1302510 | 4 | bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 125 | Thùng nước của két nước phía dưới | 537-1301059-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 126 | Thùng nước của két nước phía trên | 537-1301056-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 127 | Chân đỡ giữa của két | 537-1301138-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 128 | Gu giông bắt két dầu | 537-1301023-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 129 | Gu giông bắt két dầu | 537-1301024-Б | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 130 | ống cao su dẫn dầu bơm trước | 537-1504038-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 131 | ống cao su dẫn dầu | 535A-1504053 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 132 | ống cao su dẫn dầu | 535A-1504092 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 133 | ống cao su dẫn dầu vào của bơm sau | 537-1504082 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 134 | ống cao su dẫn dầu ra của bơm sau | 535A-1504120 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 135 | Đường ống của cơ cấu điều khiển số | 535A-1504100 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 136 | Lọc dầu | 537-1517200-Б | 4 | bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 137 | Ống xả két làm mát hộp số | 537-1504198 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 138 | Ống dầu bơm dầu biến mô | 535A-1504174-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 139 | Ống dẫn dầu vao bơm phía trước | 537-1504058-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 140 | Ống xả của bộ điều khiển số | 537-1504113-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 141 | Ống dầu của két biến mô | 535A-1504250-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 142 | Ống dầu của biến mô | 535A-1504166 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 143 | Ống dầu xả của bơm | 537-1504158-B1 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 144 | ống cao su dầu của bơm | 537-1504205 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 145 | ống cao su dẫn dầu | 535A-1504095 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 146 | ống cao su dẫn dầu | 535A-1504154 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 147 | ống cao su dẫn dầu | 537-1504166 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 148 | ống cao su dẫn dầu | 537-1504175 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 149 | ống cao su dẫn dầu | 537-1504194 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 150 | ống cao su dẫn dầu | 537-1504260 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 151 | Gioăng đệm bơm | 535A-1509285 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 152 | Gioăng đệm nắp hộp số | 535A-1503292 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 153 | Gioăng đệm vỏ hộp số hành tinh | 535A-1511188 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 154 | Gioăng đệm vỏ hộp số phía sau | 535A-1510148 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 155 | Gioăng đệm | 535A-1503040 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 156 | Gioăng đệm cửa thăm dầu | 535A-1503040 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 157 | Gioăng đệm | 535A-1503052-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 158 | ống cao su dẫn dầu | 537-1504305 | 12 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 159 | Đĩa ma sát số 2 và số 3 bằng thép | 535A-1511044 | 44 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 160 | Đĩa ma sát số 2 và số 3 bằng gốm | 535A-1511046 | 36 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 161 | Đĩa ma sát gốm số điện | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 162 | Gioăng đệm | 535-1503034 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 163 | Gioăng đệm | 535-1503036 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 164 | Gioăng đệm | 535-1504032 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 165 | Gioăng đệm của nắp | 535A-1503292 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 166 | Gioăng đệm của bơm dầu | 535A-1509085 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 167 | Gioăng của nắp dậy dưới | 535A-1511226-Б | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 168 | Đinh ca vét | 535A-1511208 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 169 | Phớt côn lớn | 535A-1511028 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 170 | Gioăng bên cạnh của nắp đậy | 535A-1511204 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 171 | Lõi lọc dầu | 535A-1511205 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 172 | Roăng đệm cao su piston của các số | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | ||
| 173 | Phớt chắn dầu đầu trục vào | 535A-1511222 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 174 | Ổ bi | 822707Д | 72 | vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 175 | Vòng găng dầu | 535-1501191 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 176 | Phớt | 535A-1510094 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 177 | Đĩa ma sát số 1 và số lùi bằng thép | 535A-1511232 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 178 | Đĩa ma sát số 1 và số lùi bằng gốm | 535A-1511236 | 56 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 179 | Phớt làm kín hộp ly hợp | 535A-1511184 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 180 | Ổ bi | 208.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 181 | Ổ bi gối trục trung gian | 120Г2 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 182 | Vòng chặn bánh răng | 535A-1511126 | 4 | Vỏng | Nga hoặc tương đương | |
| 183 | Ổ bi | 120Г2 | 12 | Vỏng | Nga hoặc tương đương | |
| 184 | Vòng chặn bi | 535A-1511104 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 185 | Phớt ly hợp nhỏ | 535A-1511042 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 186 | Phớt chỉ | 535A-151026 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 187 | Vòng ngăn cách | 535A-1511132 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 188 | Vòng chặn | 535A-1511126 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 189 | Vòng găng dầu | 535A-1511074 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 190 | Phớt chắn dầu | 535A-1511184 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 191 | Vòng chặn | 535A-1511165 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 192 | Ổ bi | 1000926-L | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 193 | Vòng chặn | 535A-1511164-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 194 | Phớt chắn thùng dầu | 535A--2402217 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 195 | Phớt chắn dầu đầu trục ra | 535A-1802061 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 196 | Phớt cao su trục ra hộp số thuỷ cơ | 535A-1802061 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 197 | Phớt cao su trục vào hộp số thuỷ cơ | 535A-2402215 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 198 | Vòng CS làm kín cơ cấu đóng số 1 và lùi | Д4102.0583 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 199 | Vòng CS làm kín cơ cấu đóng số 1 và lùi | Д4102.0584 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 200 | Vòng CS làm kín cơ cấu đóng số 2 và 3 | Д4102.5817 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 201 | Vòng CS làm kín khoá biến mô thuỷ lực | Д4102.6008 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 202 | Vòng CS làm kín khoá biến mô thuỷ lực | Д4102.6009 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 203 | Phớt cao su cổ trục | 535-1501124 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 204 | Vòng găng dầu số 1 | 535-1501123 | 28 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 205 | Vòng găng dầu số 2 | 535-1503166 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 206 | Chốt chẻ | 258072-П2 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 207 | Đai ốc đầu trục | 311702-П2 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 208 | Phớt | 535A-1503302 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 209 | Gioăng đệm | 535A-1503288-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 210 | Bi vòng | 214.0 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 211 | Phớt kín các khoang | 535A-1503265 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 212 | Phớt kín các khoang | 535A-1503234 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 213 | Phớt kín các khoang | 535A-1503256 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 214 | Đĩa ma sát gốm kim loại lớn | 535A-1511236 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 215 | Vòng gioăng đệm | 535A-1503260 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 216 | Vòng gioăng đệm cánh bơm | 535A-1501171 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 217 | Đĩa chốt chặn | 535A-1503240-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 218 | Vòng chặn | 535A-1501087 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 219 | Bi đũa Б-IV12,5x22A | Б-IV12,5x22A | 144 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 220 | Bi vòng | 312.0 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 221 | Bi vòng | 7H126 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 222 | Gioăng đệm | 535A-1503122-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 223 | Gioăng đệm | 535A-1503076 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 224 | Bi vòng | 46115L | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 225 | Vòng chặn | 535A-1503194 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 226 | Bộ lọc dầu của biến mô | 537-1517268 | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 227 | Giá bắt phía sau thùng dầu hộp số | 537Б-118103 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 228 | Ống dầu phía sau | 537Б-1518093-Б1 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 229 | Gioăng mặt bích bầu lọc lắp với thùng | 537Б-1518065-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 230 | Bu lông băt bộ lọc (gồm cả đệm) | 206460-П2 | 48 | bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 231 | Gioăng bầu lọc | 537Б-1518070 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 232 | Bầu lọc dầu hồi | 537Б-1518075-A | 8 | bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 233 | Đệm nắp bầu lọc | 535A-1517168-B | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 234 | Gioăng bầu lọc | 535A-1517150 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 235 | Lõi lọc của bầu lọc dầu | 535A-1517102 | 144 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 236 | Ống của bầu lọc | 535A-1517118-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 237 | Đệm của đai bắt thùng dầu | 537Б-1518134 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 238 | Bạc của gối đỡ hộp số | 210-1801030 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 239 | Gioăng | 535A1801031 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 240 | Chốt | 378013-П | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 241 | Gioăng bắt hộp bên sườn | 535A-1801031 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 242 | Gioăng đệm hộp điều khiển | 535A-1803102 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 243 | Gioăng đệm vỏ hộp số | 535A-1802021-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 244 | Gioăng đệm nhỏ vỏ hộp số | 535A-1802109 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 245 | Ống dẫn dầu | 535A-1802386-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 246 | Phớt cổ trục | 535A-18020 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 247 | Gioăng đệm cửa đổ dầu | 535A-1802329 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 248 | Gioăng đệm | 535A-1802099 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 249 | Gioăng đệm | 535A-1802407-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 250 | Gioăng đệm | 535A-1802067 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 251 | Gioăng đệm | 535A-1802240 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 252 | Gioăng đệm | 535A-1802402-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 253 | Bầu lọc dầu | 535A-1802406 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 254 | Nút nam châm | ПCM1/4" | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 255 | Đinh ca vét | 314008-П | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 256 | Phớt chỉ | 400041.0 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 257 | Chốt chẻ | 258086-П | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 258 | Đai ốc có rãnh | 311701-П | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 259 | Phớt chỉ | 400161-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 260 | Bi vòng | 316.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 261 | Gioăng đệm | 535A-1802071 | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 262 | Bi đũa D-III 10x20A | 537-1802284 | 144 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 263 | Ống bạc chăn | 535A-1802048-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 264 | Trục sơ cấp (đầu tiên) | 535A-1802024-B | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 265 | Bánh răng sơ cấp | 535A-1802036-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 266 | Bánh răng | 535A-4202028-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 267 | Đai ốc chăn bi | 535A-1802094 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 268 | Bi vòng | 3612.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 269 | Gioăng đệm cốc bi | 535A-1802106 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 270 | Bánh răng | 535-1802095 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 271 | Bánh răng | 535-1802090 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 272 | Bi vòng | 42612.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 273 | Bi vòng | 412.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 274 | Bi vòng | 224.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 275 | Bi vòng | 2224.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 276 | Bi vòng | 312.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 277 | Phớt chỉ | 220-8603060-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 278 | Vòng phanh chặn trên | 535A-1802278 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 279 | Vòng phanh chặn dưới | 535A-1802279 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 280 | Bánh răng vi sai | 535A-1802112 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 281 | ống cao su Φ10 + cút 2 đầu | 537-1303110 | 12 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 282 | Phớt cao su trục vào hộp số phụ | 535A-1802061 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 283 | Phớt cao su trục ra hộp số phụ | 535A-2312250 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 284 | Đường ống đồng | Φ10 | 8 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 285 | Cút bắt đường ống đồng | Φ10 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 286 | Ống dẫn dầu | 535A-2001108 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 287 | Gioăng đệm | 537-2001084-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 288 | Phớt bộ điều khiển số | 535A-1803134 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 289 | Gioăng nắp | 535A-2001152 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 290 | Bộ lọc dầu của hộp truyền tăng | 535A-2001320 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 291 | Gioăng bắt bơm | 535A-2001318-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 292 | Đệm đáy cate dầu | 535A-2001334 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 293 | Phớt | 537-Б-4202098 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 294 | Phớt | 200-3401025 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 295 | Vòng bi | 307.0 | 16 | vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 296 | Gioăng | 535-1503265 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 297 | Vòng bi | 308.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 298 | Vòng bi | 314.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 299 | gioăng | 535-2001033-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 300 | gioăng vỏ hộp | 535A-2001030-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 301 | Vòng bi | 316.0 | 16 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 302 | Vòng bi | 218.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 303 | Vòng bi | 922205.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 304 | Vòng bi | 212.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 305 | Gioăng đệm | 535A-2001518-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 306 | Gioăng đệm | 537-1802257 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 307 | Gioăng phớt | 400041.0 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 308 | Đinh ca vét | 314008-П | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 309 | Phớt cổ trục | 500-2402052 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 310 | Vòng bi | 7311.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 311 | Phớt cao su trục vào hộp truyền tăng | 535A-2001026 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 312 | Phớt chỉ | 400054-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 313 | Bánh răng lai bơm | 537-2001230-A | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 314 | Trục lai bơm trợ lực lái | 535-2001220 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 315 | Gioăng bắt bơm | 503-8604013 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 316 | Bơm | 537-3406010 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 317 | Bu lông ( gồm đai ốc, đệm) | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 318 | Đai giữ bao bảo vệ | 297594.0 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 319 | Bao bảo vệ | 535A-2201064 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 320 | Ổ bi đũa | 804709K | 32 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 321 | Phớt chắn dầu | 530-2201032 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 322 | Van an toàn | 306746-П | 12 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 323 | Vú mỡ | 264020-П8 | 12 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 324 | Phớt | 525-2201088 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 325 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) | 371743-П8 | 64 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 326 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) | 371743-П2 | 64 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 327 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) | 310004-П8 | 32 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 328 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) bắt cac đăng | 372205-П2 | 32 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 329 | Van an toàn | 306746-П | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 330 | Phớt khớp chữ thập | 535A-2201032 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 331 | Vú mỡ | 264020-П8 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 332 | Bao bảo vệ | 535A-2201064 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 333 | Van an toàn | 306746-П | 12 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 334 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) | 310004-П8 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 335 | Bu lông (gồm đai ốc +đệm) | 201514-П2 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 336 | Phớt khớp chữ thập | 535A-2201032 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 337 | Vú mỡ | 264020-П8 | 12 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 338 | Phớt trục các đăng | 200-2201088 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 339 | Bu lông bắt trục các dang | 371245-П8 | 64 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 340 | Trục các đăng | 537-2208015-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 341 | Giảm chấn các đăng | 537-2208-117-A | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 342 | Phớt dạ then hoa các đăng hộp truyền tăng - hộp số thuỷ cơ | 535A- 2208088 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 343 | Vòng phanh hãm | 200-2201089 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 344 | Vòng bi kim trục chữ thập các đăng hộp số thuỷ cơ- hộp số phụ | 804-907K4 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 345 | Phớt trục chữ thập | 501-2304069-B | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 346 | Van an toàn | 306746-П | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 347 | Đệm nắp | 535A-2403029 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 348 | Đệm | 535A-2403038 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 349 | Đệm nắp hộp giảm tốc | 535A-2502138 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 350 | Bu lông bắt nắp cạnh của hộp giảm tốc | 200817-П2 | 48 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 351 | Đệm nắp hộp giảm tốc | 536-2402047 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 352 | Vòng chặn hãm | 535A-2402223 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 353 | Phớt bán trục | 535A-2402215 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 354 | Ổ bi trục láp | 213.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 355 | Bu lông (gồm đai ốc + đệm) | 372693.0 | 16 | bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 356 | Ô bi côn | 7516.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 357 | Bánh răng côn bị động | 536-2502060 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 358 | Phớt cầu trước | 537-2402203 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 359 | Phớt chắn mỡ trục truyền lực chính cầu trước | 537-2402142 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 360 | Ô bi bánh răng chủ động | 7312.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 361 | Ổ bi đũa | 7614.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 362 | Gioăng căn chỉnh 0,5mm | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | ||
| 363 | Ổ bi đũa | 804906K1 | 64 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 364 | Phớt trục các dang | 537-2303049 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 365 | Phớt | 200-2201088 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 366 | Van an toàn | 306746-П | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 367 | Vú mỡ | 264020-П8 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 368 | Vòng khóa hãm | 536-2405049 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 369 | Phớt trục đứng | 535-2304048-A | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 370 | Ổ bi chăn cụm xoay | 8216.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 371 | Ổ bi đũa cụm xoay | 894713.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 372 | Phớt | 537-2304026-A | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 373 | Van an toàn | 306746-П | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 374 | Phớt | 537-2403203 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 375 | Gioăng đệm | 537-2304218 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 376 | Bộ phớt | 535A-2304215 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 377 | Vòng chặn | 535A-2402223 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 378 | Ổ bi bán trục | 213.0 | 16 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 379 | Phớt | 537-2304190-A | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 380 | Gioăng làm kín | 537-2304055 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 381 | Phớt chắn mỡ | 537-2304052 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 382 | Gioăng đệm | 537-2304057-Б | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 383 | Ổ bi đũa | 124911.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 384 | Ống dầu | 537-2312365 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 385 | Gioăng nắp dưới | 536-2502134 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 386 | Gioăng đệm | 535A-2402138 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 387 | Gioăng đệm vỏ hộp giảm tốc phía ngoài | 535A-2402153-B | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 388 | Phớt | 535A-2312250 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 389 | Gioang đệm | 535A-2402014-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 390 | Gioaăng chỉ | 400067-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 391 | Lưới lọc | 537-2402470 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 392 | Cảm biến vận tốc | ME302-000-ГЧ | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 393 | Gioăng bắt cảm biến | 535A-3802019 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 394 | Gioăng đệm nắp | 535A-3802071-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 395 | Trục lai đồng hồ vận tốc | 537-3802085 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 396 | Bánh răng hành tinh lai đồng hồ vận tốc | 535A-3802085 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 397 | Bánh răng côn lai đồng hồ vận tốc | 535A-3802064 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 398 | Ổ bi đũa | 7515.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 399 | Ống chặn | 535A-2312118 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 400 | Phớt làm kín khớp bánh răng | 535A-2206130 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 401 | Phớt | 537-2402205 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 402 | Vú mỡ | 264020-П8 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 403 | Bao bảo vệ | 535A-2201064 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 404 | Phớt | 500-2402052 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 405 | Ổ bi | 3612.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 406 | Gioăng đệm nắp hộp giảm tốc | 535A-2206140-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 407 | Phớt cổ trục | 537-2402203 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 408 | Phớt chắn mỡ | 535A-2402142 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 409 | Ổ bi vòng | 310.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 410 | Vòng phanh chặn | 535A-2402130 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 411 | Ổ bi đũa côn | 7218.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 412 | Lò xo | 535-2403080 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 413 | Ổ bi của bánh răng chủ động | 7312.0 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 414 | Ổ bi đũa | 7614.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 415 | Phớt | 535A-2402215 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 416 | Vòng phanh chặn | 535A-2402223 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 417 | Đệm | 535A-2402161 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 418 | Tuy ô dầu | 537-2312365 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 419 | Gioăng đệm | 535A-2402164 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 420 | Gioăng đệm hộp giảm tốc giữa | 535A-2402014-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 421 | Phớt chỉ | 400067-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 422 | Bộ lưới lọc | 537-2402470 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 423 | Gioăng đệm giảm tốc ngoài | 535A-2402153-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 424 | Gioăng đệm | 535A-2402138 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 425 | Gioăng chỉ | 537-2402205 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 426 | Vòng bi | 7515.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 427 | Gioăng chỉ | 537-2402203 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 428 | Phớt chắn mỡ | 535A-2402142 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 429 | Vòng bi | 310.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 430 | Vòng bi đũa | 7218.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 431 | Ổ bi bánh răng chủ động | 7312.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 432 | Ổ bi đũa | 7614.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 433 | Gioăng đệm căn chỉnh ca bi 0,5mm | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 434 | Lò xo | 535-2403084 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 435 | Vòng chặn | 535-2403039 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 436 | Phớt truyền lực chính cầu sau | 535A- 2302-217 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 437 | Phớt làm kín cơ cấu quay cầu 1 | 535A- 2304-48-A | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 438 | Phớt làm kín hộp truyền động cầu 2 | 535A- 2312-250 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 439 | Bạc định tâm | 535A-2901038 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 440 | Ống bảo vệ đầu trục phía trên | 537-2901035-Б | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 441 | Giảm chấn thuỷ lực | 535A-2903506 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 442 | Phớt | 535-2904050 | 128 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 443 | Gioăng | 537-2914188 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 444 | Tay đòn giảm xóc dưới | 537-2902824 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 445 | Ắc treo giảm chấn thủy lực phía trên | 535-2905484 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 446 | Ắc treo giảm chấn thủy lực phía dưới | 537-2902834-Б | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 447 | Bạc treo giảm chấn thủy lực | 535-2905471 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 448 | Ống bảo vệ đầu trục phía dưới | 537-2901036 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 449 | Bạc định tâm | 535A-2901038 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 450 | Ống bảo vệ trục trục xoắn | 537-2901039-Б | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 451 | Phớt | 535-2904050 | 128 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 452 | Gioăng đệm | 537-2914188 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 453 | Ống bảo vệ trục trục xoắn | 537-2901040-Б | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 454 | Vú mỡ | 264020-П | 96 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 455 | Vú mỡ | 264020-П8 | 80 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 456 | Bạc của tay đòn trên | 537-2914041 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 457 | Gioăng đệm | 537-2914146 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 458 | Gioăng đệm | 537-2914188 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 459 | Bạc của tay đòn giảm xóc | 537-2914118 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 460 | Phớt | 537-2914124 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 461 | Bac của tay đòn giảm xóc dưới | 537-2914158 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 462 | Gioăng mặt bích đầu trục cân bằng | 537-2918122 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 463 | Vòng đệm chặn | 537-2918198 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 464 | Vòng chăn trục cân bằng | 537-2918038 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 465 | Phớt có lò xo | 537-3103037 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 466 | Phớt chắn mỡ | 535A-1503074 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 467 | Giảm chấn giảm xóc sau phía trên | 5204-2912430 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 468 | Giảm chấn giảm xóc sau phía trên | 5204-2912434 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 469 | Hộp bắt giảm chấn giảm xóc sau | 537-2918210 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 470 | Đệm gioăng | 537-2918246 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 471 | Vú mỡ | 264020-П8 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 472 | Bạc của trục cân bằng giảm xóc sau | 537-2918022 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 473 | Phớt cao su moay ơ (phía ngoài) | 535A- 1802061 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 474 | Phớt cao su moay ơ (phía trong) | 537- 3103037 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 475 | Phớt cao su chắn dầu | 535A- 1802062 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 476 | Vòng bi moay ơ phía ngoài | 7821.0 | 64 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 477 | Vòng bi moay ơ phía trong | 7522.0 | 64 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 478 | Vòng bi đũa | 12308K | 64 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 479 | Săm lốp cả bộ | 18.00- 24/20 PR | 32 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 480 | Bu lông bắt bánh xe | 537-3101042 | 256 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 481 | ốc bắt bánh xe | 200-3101040 | 256 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 482 | Đệm bánh xe | 535-3101038 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 483 | Gioăng nắp lắp phía ngoài | 535A-2405032 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 484 | Gioăng to ngoài moay ơ | 537-2405062 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 485 | Vô lăng và đồng bộ | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 486 | Bơm trợ lực lái | 537- 3406010 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 487 | Xi lanh trợ lực lái | 525-3405010-A5 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 488 | Vòng CS làm kín nắp trục vít cơ cấu lái | 535A- 1503265 | 24 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 489 | Vòng CS làm kín cút vào- ra bơm TL lái | HX-460505040-Б | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 490 | Phớt cao su trục rẻ quạt cơ cấu lái | 535- 3401025 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 491 | Đệm cactông nắp vít điều chỉnh cơ cấu lái | 535- 3401084 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 492 | Đệm cao su nắp dưới cơ cấu lái | 535- 3401089- A | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 493 | Phớt cao su trục bơm trợ lực lái | 537- 3406166 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 494 | ống CS từ thùng dầu đến bơm trợ lực lái | 535A- 3408009 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 495 | ống cao su từ bơm trợ lực lái | 535A- 3408031 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 496 | ống cao su từ van phân phối | 537- 3408040 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 497 | Đệm mặt bích đường ống hút của thùng dầu | 535A- 3410026 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 498 | Đệm CS đai cố định thùng dầu trợ lực lái | 535A- 3410114-B | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 499 | Đệm dạ đáy thùng dầu trợ lực lái | 535A- 3410120 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 500 | Gối cao su cố định trụ lái | 535A- 5107059 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 501 | Má phanh | 536-3501105 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 502 | ống CS nối hơi máy nén khí Φ22 | 537-3509262 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 503 | ống CS nối hơi máy nén khí Φ16 | 537-3509256 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 504 | ống CS dẫn nước làm mát máy nén khí | 537-3509250 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 505 | Đường ống đồng | Φ16 | 16 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 506 | Cút ống đồng | Φ16 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 507 | Vòng khuyên đồng | Φ16 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 508 | Đường ống đồng | Φ18 | 12 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 509 | Cút ống đồng | Φ18 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 510 | Vòng khuyên đồng | Φ18 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 511 | Cúp ben khoang hơi xi lanh phanh chính | 537- 3505-025 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 512 | Phớt CS làm kín trục pit tông khí nén xi lanh trợ lực | 535- 3505-048 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 513 | Cúp ben tổng phanh khoang dầu | 537-3505025 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 514 | Vành khăn CS khoang dầu | 543-3505136 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 515 | Chụp CS làm kín bàn đạp phanh | 537- 3505059 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 516 | Phớt dạ pit tông khí nén xi lanh trợ lực | 536- 3505024 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 517 | Phớt CS làm kín trục pit tông khí nén xi lanh trợ lực | 535- 3505048 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 518 | Đệm CS làm kín 2 khoang khí nén xi lanh trợ lực | 537- 3505054 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 519 | Phớt chắn dầu | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 520 | Cúp ben phanh bánh xe | 535-3501056 | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 521 | Vành khăn CS phanh bánh xe | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 522 | Phớt chắn dầu xi lanh phanh bánh xe | 64 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 523 | Ty ô phanh đầu bánh xe | 537-3506410 | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 524 | ống đồng Φ6 nối từ tổng phanh đến xi lanh phanh bánh xe | 537-3506410 | 24 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 525 | Cút đường ống đồng | Φ6 | 40 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 526 | Van an toàn | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 527 | Dây nối hơi ra moóc | 537- 3506380-A | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 528 | Khoá nối hơi ra moóc | 200- 3521010- G | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 529 | Tiết chế điện | 213702.0 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 530 | Đồng hồ áp suất dầu đ/c thang đo 1-15 kg/cm2 (cả cảm áp) | YД-800 | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 531 | Đồng hồ áp suất dầu HS thang đo 1-6 kg/cm2 (cả cảm áp) | T'ЭM-15 | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 532 | Đồng hồ vòng quay (cả cảm biến) | TM và 3M | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 533 | Đồng hồ tốc độ (cả cảm biến) | TKC-601Ю | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 534 | Đồng hồ giờ máy nổ (cả cảm biến) | 228ЧП-II | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 535 | Đồng hồ Vônampe | BA-240 | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 536 | Đồng hồ báo áp suất khí nén | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | ||
| 537 | Đồng hồ nhiệt độ nước làm mát, dầu bôi trơn động cơ, hộp số thuỷ- cơ (cả cảm biến) | TYЭ-48 | 12 | Bộ | Nga hoặc tương đương | |
| 538 | Rơ le xin đường | PC-401T | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 539 | Đèn pha + bóng | ФГ-122 | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 540 | Đèn hậu 3 khoang | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 541 | Đèn nóc | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 542 | Đèn trần | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 543 | Pha đèn nách | 12 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 544 | Đèn ưu tiên | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 545 | Đèn + bóng bảng táp lô | 32 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 546 | Quạt điện 24v | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 547 | Còi điện | C3-141 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 548 | Công tắc pha cốt | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 549 | Cầu chì (các loại) | 40 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 550 | Cáp bình điện | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | ||
| 551 | Đèn kích thước + xi nhan | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 552 | Khoá khởi động động cơ | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 553 | Khoá mát | BB-404 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 554 | Công tắc các loại | 0-305 | 40 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 555 | Nút ấn nhả số điện | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 556 | Rơ le khởi động | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 557 | Dây nối điện ra moóc | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 558 | Bình điện | 12V 140Ah | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 559 | Cáp tời | 480 | m | Nga hoặc tương đương | ||
| 560 | Đầu cáp | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 561 | Bu lông 17 | 16 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 562 | Chốt giữ cáp | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 563 | Phớt CS trục các đăng dẫn động tời | 529A- 4241114 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 564 | Ống dẫn dầu | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | ||
| 565 | Vòng bi | 102310.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 566 | Vòng bi | 7308.0 | 8 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 567 | Vòng bi | 308.0 | 4 | Vòng | Nga hoặc tương đương | |
| 568 | Ống chặn | 537-4202065 | 4 | cái | Nga hoặc tương đương | |
| 569 | Bộ doăng đệm | 4 | Bộ | Nga hoặc tương đương | ||
| 570 | Phớt đầu trục hộp số | 537-Б-4202098 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 571 | Phớt chỉ | 400041.0 | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 572 | Ty đẩy cài số | 537-4202122-B | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 573 | Đinh ca vét | 378079-П | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | |
| 574 | Lò xo giá cân bằng | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 575 | Ca bin | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 576 | Bảng táp lô | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 577 | Ghế lái xe | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 578 | Ghế phụ xe | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 579 | Gương chiếu hậu | 8 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 580 | Gạt mưa | 8 | Bộ | Nga hoặc tương đương | ||
| 581 | Bình cứu hỏa | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 582 | Còi hơi | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 583 | Khoá còi hơi | 4 | Cái | Nga hoặc tương đương | ||
| 584 | ống đồng bắt còi hơi | Φ8 | 4 | m | Nga hoặc tương đương | |
| 585 | Các tấm bảo vệ cụm máy | 32 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 586 | Các tấm chắn bùn | 32 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 587 | Lan can và bậc lên xuống | 8 | Cái | Việt Nam hoặc tương đương | ||
| 588 | Sơn xanh quân sự | 80 | Kg | Thái lan hoặc tương đương | ||
| 589 | Sơn chống gỉ | 40 | Kg | Thái lan hoặc tương đương | ||
| 590 | Sơn đen | 24 | Kg | Thái lan hoặc tương đương | ||
| 591 | Sơn trắng | 8 | Kg | Thái lan hoặc tương đương | ||
| 592 | Sơn đỏ | 8 | Kg | Thái lan hoặc tương đương | ||
| 593 | Xăng A92 | 120 | Lít | Theo tiêu chuẩn | ||
| 594 | Dầu Diedel | 1.800 | Lít | Theo tiêu chuẩn | ||
| 595 | Dầu M-10Γ | 280 | Lít | Theo tiêu chuẩn | ||
| 596 | Dầu MΓT | 440 | Lít | Theo tiêu chuẩn | ||
| 597 | Dầu TM-5-12 | 480 | Lít | Theo tiêu chuẩn | ||
| 598 | Dầu ΓТЖ-22 | 40 | Lít | Theo tiêu chuẩn | ||
| 599 | Mỡ các loại | 48 | Kg | Theo tiêu chuẩn |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.4E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.79E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 11.200.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 22.400.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Cam kết có hàng hóa thay thế trong quá trình khắc phục sự cố. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ quản lý, tổ chức: | 3 | Có bằng kỹ sư hoặc tương đương | 7 | 5 |
| 2 | Nhân viên hướng dẫn thực hiện | 7 | Có bằng cao đẳng hoặc tương đương về chuyên ngành kỹ thuật ô tô, cơ khí, kỹ thuật điện | 4 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi