Gói thầu: Cung cấp dịch vụ in ấn, photocopy cho Viện Quy hoạch xây dựng Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210844852-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2021 11:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Quy hoạch Xây dựng Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ in ấn, photocopy cho Viện Quy hoạch xây dựng Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20210843179 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thu từ hoạt động sự nghiệp của Viện Quy hoạch xây dựng Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-18 11:33:00 đến ngày 2021-08-28 11:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,501,216,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.500.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 450.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Yêu cầu về hợp đồng tương tự: Là hợp đồng về cung cấp dịch vụ, thiết bị, vật tư phục vụ in ấn, photocopy. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 750.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Là người có trình độ đại học trở lênCó kèm theo đầy đủ bản gốc hoặc bản sao chứng thực:- Bằng tốt nghiệp đại học;- Chứng chỉ tin học văn phòng trình độ B và chứng chỉ tin học ứng dụng Autocad 2D trở lên.- Đã trực tiếp làm quản lý ít nhất 01 hợp đồng có tính chất tương tự. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | - Là Tốt nghiệp từ Đại học trở lên về Công nghệ thông tin/Điện tử viễn thông hoặc tương đươngCó kèm theo đầy đủ bản gốc hoặc bản sao chứng thực:- Bằng tốt nghiệp đại học;- Đã trực tiếp tham gia ít nhất 01 hợp đồng có tính chất tương tự. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Photocopy ,scan and Printer A0 Fuji Xerox DW3037MF Printer | |
| - Đặc điểm thiết bị | Photocopy ,scan and Printer A0 Fuji Xerox DW3037MF Printer |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 2-Photocopy ,scan and Printer A0 HP Page Wide XL 4000 MFP Printer | |
| - Đặc điểm thiết bị | Photocopy ,scan and Printer color |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 3-Photocopy ,scan and Printer A0 Ricoh MP W6700SP | |
| - Đặc điểm thiết bị | Photocopy ,scan and Printer |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 4-Canon imageRUNNER ADVANCE C7065i,Photocopy,scan and printer Color – made in Japanin | |
| - Đặc điểm thiết bị | Photocopy,scan and printer Color |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 5-Photocopy,scan and printer Photocopy Ricoh Aficio MP 7502 | |
| - Đặc điểm thiết bị | Photocopy,scan and printer |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 6-Máy xén giấy H&H868 - PAPER CUTTING | |
| - Đặc điểm thiết bị | Paper Cutting A1-A5 |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 7-Máy tính để bàn Core I7, màn 27 inch | |
| - Đặc điểm thiết bị | Vẽ card, shop, Core |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 8-Photocopy,scan and printer Photocopy Konica Bizhub 554e | |
| - Đặc điểm thiết bị | Photocopy,scan and printer Color |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 9-Máy đóng gáy xoắn SUPU Super 46A | |
| - Đặc điểm thiết bị | Đóng quyển A3-A5 |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bìa ngăn A3 | Bìa ngăn; Kích thước: Khổ A3; | tờ | 48 | |
| 2 | Bìa ngăn A4 | Bìa ngăn; Kích thước: Khổ A4; | tờ | 45 | |
| 3 | Đóng quyển bìa Mika A1 | Đóng quyển bìa Mika; Kích thước: Khổ A1; | quyển | 45 | |
| 4 | Đóng quyển bìa Mika A2 | Đóng quyển bìa Mika; Kích thước: Khổ A2; | quyển | 45 | |
| 5 | Đóng quyển bìa Mika A3 | Đóng quyển bìa Mika; Kích thước: Khổ A3; | quyển | 493 | |
| 6 | Đóng quyển bìa Mika A4 | Đóng quyển bìa Mika; Kích thước: Khổ A4; | quyển | 837 | |
| 7 | Đóng quyển bìa ngoại + mika A3 | Đóng quyển bìa ngoại + bìa mika; Kích thước: Khổ A3; | quyển | 868 | |
| 8 | Đóng quyển bìa ngoại + mika A4 | Đóng quyển bìa ngoại + bìa mika; Kích thước: Khổ A4; | quyển | 1.899 | |
| 9 | Đóng quyển bìa ngoại A3 | Đóng quyển bìa ngoại; Kích thước: Khổ A3; | quyển | 75 | |
| 10 | Đóng quyển bìa ngoại A4 | Đóng quyển bìa ngoại; Kích thước: Khổ A4; | quyển | 433 | |
| 11 | Đóng xoắn nhựa A3 phi 12-16 | Đóng xoắn nhựa; Kích thước: Khổ A3; Đường kính 12-16. | quyển | 75 | |
| 12 | Đóng xoắn nhựa A3 phi 20-28 | Đóng xoắn nhựa; Kích thước: Khổ A3; Đường kính 20-28. | quyển | 75 | |
| 13 | Đóng xoắn nhựa A3 phi 32-38 | Đóng xoắn nhựa; Kích thước: Khổ A3; Đường kính 32-38. | quyển | 75 | |
| 14 | Đóng xoắn nhựa A3 phi 45-51 | Đóng xoắn nhựa; Kích thước: Khổ A3; Đường kính 45-51. | quyển | 75 | |
| 15 | Đóng xoắn nhựa A3 phi 6-10 | Đóng xoắn nhựa; Kích thước: Khổ A3; Đường kính 6-10. | quyển | 75 | |
| 16 | Đóng xoắn nhựa A4 phi 12-16 | Đóng xoắn nhựa; Kích thước: Khổ A4; Đường kính 12-16. | quyển | 299 | |
| 17 | Đóng xoắn nhựa A4 phi 20-28 | Đóng xoắn nhựa; Kích thước: Khổ A4; Đường kính 20-28. | quyển | 299 | |
| 18 | Đóng xoắn nhựa A4 phi 32-38 | Đóng xoắn nhựa; Kích thước: Khổ A4; Đường kính 32-38. | quyển | 299 | |
| 19 | Đóng xoắn nhựa A4 phi 45-51 | Đóng xoắn nhựa; Kích thước: Khổ A4; Đường kính 45-51. | quyển | 299 | |
| 20 | Đóng xoắn nhựa A4 phi 6-10 | Đóng xoắn nhựa; Kích thước: Khổ A4; Đường kính 6-10. | quyển | 299 | |
| 21 | Đóng xoắn thép A3 phi 10 | Đóng xoắn thép; Kích thước: Khổ A3; Đường kính 10. | quyển | 150 | |
| 22 | Đóng xoắn thép A3 phi 11,5 | Đóng xoắn thép; Kích thước: Khổ A3; Đường kính 11,5. | quyển | 150 | |
| 23 | Đóng xoắn thép A3 phi 14,3 | Đóng xoắn thép; Kích thước: Khổ A3; Đường kính 14,3 | quyển | 150 | |
| 24 | Đóng xoắn thép A3 phi 8 | Đóng xoắn thép; Kích thước: Khổ A3; Đường kính 8. | quyển | 150 | |
| 25 | Đóng xoắn thép A4 phi 10 | Đóng xoắn thép; Kích thước: Khổ A4; Đường kính 10. | quyển | 299 | |
| 26 | Đóng xoắn thép A4 phi 11,5 | Đóng xoắn thép; Kích thước: Khổ A4; Đường kính 11,5. | quyển | 299 | |
| 27 | Đóng xoắn thép A4 phi 14,3 | Đóng xoắn thép; Kích thước: Khổ A4; Đường kính 14,3. | quyển | 299 | |
| 28 | Đóng xoắn thép A4 phi 8 | Đóng xoắn thép; Kích thước: Khổ A4; Đường kính 8. | quyển | 299 | |
| 29 | Ghi đĩa CD | Ghi dữ liệu ra đĩa CD | đĩa | 837 | |
| 30 | Ghi đĩa DVD | Ghi dữ liệu ra đĩa DVD | đĩa | 75 | |
| 31 | Gỡ ra, đóng lại A3 | Gỡ quyển ra, đóng quyển lại: Kích thước: Khổ A3; | quyển | 75 | |
| 32 | Gỡ ra, đóng lại A4 | Gỡ quyển ra, đóng quyển lại: Kích thước: Khổ A4; | quyển | 75 | |
| 33 | In + photo phối cảnh DT A0 | In, photo phối cảnh đen trắng Kích thước: Khổ A0; | tờ | 150 | |
| 34 | In + photo phối cảnh DT A1 | In, photo phối cảnh đen trắng Kích thước: Khổ A1; | tờ | 150 | |
| 35 | In laser DT A0 | In laser đen trắng; Kích thước: Khổ A0; | tờ | 14.735 | |
| 36 | In laser DT A1 | In laser đen trắng; Kích thước: Khổ A1; | tờ | 3.438 | |
| 37 | In laser DT A2 | In laser đen trắng; Kích thước: Khổ A2; | tờ | 3.199 | |
| 38 | In laser DT A3 | In laser đen trắng; Kích thước: Khổ A3; | tờ | 10.372 | |
| 39 | In laser DT A4 | In laser đen trắng; Kích thước: Khổ A4; | tờ | 28.618 | |
| 40 | In laser màu A3 | In laser màu; Kích thước: Khổ A3; | tờ | 7.069 | |
| 41 | In laser màu A4 | In laser màu; Kích thước: Khổ A4; | tờ | 16.080 | |
| 42 | In màu phối cảnh A0 | In màu phối cảnh; Kích thước: Khổ A0; | tờ | 479 | |
| 43 | In màu phối cảnh A1 | In màu phối cảnh; Kích thước: Khổ A1; | tờ | 210 | |
| 44 | In nét màu A0 (độ phủ 10-20%) | In nét màu; Kích thước: Khổ A0; | tờ | 1.357 | |
| 45 | In nét màu A1 (độ phủ 10-20%) | In nét màu; Kích thước: Khổ A1; | tờ | 867 | |
| 46 | In nét màu A2 (độ phủ 10-20%) | In nét màu; Kích thước: Khổ A2; | tờ | 1.530 | |
| 47 | In nét màu A3 (độ phủ 10-20%) | In nét màu; Kích thước: Khổ A3; | tờ | 4.352 | |
| 48 | In nét màu A4 (độ phủ 10-20%) | In nét màu; Kích thước: Khổ A4; | tờ | 7.729 | |
| 49 | Photo DT 70g A0 | Giấy định lượng 70gam; Kích thước: Khổ A0; | tờ | 29.290 | |
| 50 | Photo DT 70g A1 | Giấy định lượng 70gam; Kích thước: Khổ A1; | tờ | 1.256 | |
| 51 | Photo DT 70g A2 | Giấy định lượng 70gam; Kích thước: Khổ A2; | tờ | 1.241 | |
| 52 | Photo DT 70g A3 | Giấy định lượng 70gam; Kích thước: Khổ A3; | tờ | 83.415 | |
| 53 | PhotoDT 70g A4 | Giấy định lượng 70gam; Kích thước: Khổ A4; | tờ | 286.557 | |
| 54 | Scan DT A0 | Scan đen trắng; Kích thước: A0 | tờ | 106 | |
| 55 | Scan DT A3 | Scan đen trắng; Kích thước: A3 | tờ | 1.166 | |
| 56 | Scan DT A4 | Scan đen trắng; Kích thước: A4 | tờ | 75 | |
| 57 | Scan màu A0 | Scan màu; Kích thước: A0 | tờ | 75 | |
| 58 | Scan màu A1 | Scan màu; Kích thước: A1 | tờ | 75 | |
| 59 | Scan màu A2 | Scan màu; Kích thước: A2 | tờ | 75 | |
| 60 | Scan màu A3 | Scan màu; Kích thước: A3 | tờ | 75 | |
| 61 | Scan màu A4 | Scan màu; Kích thước: A4 | tờ | 75 | |
| 62 | In nét màu độ phủ trên 20%-70% (A0) | In nét màu; Kích thước: Khổ A0; | tờ | 2.036 | |
| 63 | In nét màu độ phủ trên 20%-70% (A1) | In nét màu; Kích thước: Khổ A1; | tờ | 1.300 | |
| 64 | In nét màu độ phủ trên 20%-70% (A2) | In nét màu; Kích thước: Khổ A2; | tờ | 2.296 | |
| 65 | In nét màu độ phủ trên 20%-70% (A3) | In nét màu; Kích thước: Khổ A3; | tờ | 6.527 | |
| 66 | In nét màu độ phủ trên 20%-70% (A4) | In nét màu; Kích thước: Khổ A4; | tờ | 11.593 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.5E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 450.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.500.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 450.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Yêu cầu về hợp đồng tương tự: Là hợp đồng về cung cấp dịch vụ, thiết bị, vật tư phục vụ in ấn, photocopy. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 750.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý | 1 | - Là người có trình độ đại học trở lênCó kèm theo đầy đủ bản gốc hoặc bản sao chứng thực:- Bằng tốt nghiệp đại học;- Chứng chỉ tin học văn phòng trình độ B và chứng chỉ tin học ứng dụng Autocad 2D trở lên.- Đã trực tiếp làm quản lý ít nhất 01 hợp đồng có tính chất tương tự. | 3 | 2 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 3 | - Là Tốt nghiệp từ Đại học trở lên về Công nghệ thông tin/Điện tử viễn thông hoặc tương đươngCó kèm theo đầy đủ bản gốc hoặc bản sao chứng thực:- Bằng tốt nghiệp đại học;- Đã trực tiếp tham gia ít nhất 01 hợp đồng có tính chất tương tự. | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Photocopy ,scan and Printer A0 Fuji Xerox DW3037MF Printer | Photocopy ,scan and Printer A0 Fuji Xerox DW3037MF Printer | 2 |
| 2 | Photocopy ,scan and Printer A0 HP Page Wide XL 4000 MFP Printer | Photocopy ,scan and Printer color | 1 |
| 3 | Photocopy ,scan and Printer A0 Ricoh MP W6700SP | Photocopy ,scan and Printer | 1 |
| 4 | Canon imageRUNNER ADVANCE C7065i,Photocopy,scan and printer Color – made in Japanin | Photocopy,scan and printer Color | 2 |
| 5 | Photocopy,scan and printer Photocopy Ricoh Aficio MP 7502 | Photocopy,scan and printer | 4 |
| 6 | Máy xén giấy H&H868 - PAPER CUTTING | Paper Cutting A1-A5 | 1 |
| 7 | Máy tính để bàn Core I7, màn 27 inch | Vẽ card, shop, Core | 4 |
| 8 | Photocopy,scan and printer Photocopy Konica Bizhub 554e | Photocopy,scan and printer Color | 1 |
| 9 | Máy đóng gáy xoắn SUPU Super 46A | Đóng quyển A3-A5 | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi