Gói thầu: Thuê tuyến quang lastmile kết nối các trạm thu phát sóng di đồng Mobifone tại Hà Nội đợt 3 năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210862609-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/09/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Bắc, chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone
Tên gói thầu Thuê tuyến quang lastmile kết nối các trạm thu phát sóng di đồng Mobifone tại Hà Nội đợt 3 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210858894
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 36 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-24 16:45:00 đến ngày 2021-09-13 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,055,394,968 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là7.027.697.484(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.171.282.000VND(6).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: - Tính chất hợp đồng: Là hợp đồng cho thuê kênh truyền dẫn quang; hoặc hợp đồng cho thuê cáp quang có kèm theo dịch vụ vận hành hệ thống truyền dẫn hoặc hợp đồng cung cấp dịch vụ vận hành khai thác, ứng cứu thông tin mạng viễn thông (có bao gồm ứng cứu thông tin mạng truyền dẫn) hoặc hợp đồng xây lắp có bao gồm công tác vận hành khai thác, ...- Quy mô hợp đồng: Giá trị hợp đồng thực hiện được tính trong 12 tháng (đối với các hợp đồng kéo dài trên 12 tháng). Trong đó:
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 3.279.593.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Quản lý chung
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ đại học; chuyên ngành thuộc lĩnh vực kỹ thuật.
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 3
Vị trí công việc Cán bộ kỹ thuật
- Số lượng 2
- Trình độ chuyên môn - Trình độ Đại học; chuyên ngành điện tử viễn thông, CNTT hoặc tương đương.
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Vị trí công việc Đội trưởng vận hành khai thác, ứng cứu thông tin
- Số lượng 3
- Trình độ chuyên môn - Trình độ cao đẳng; chuyên ngành điện, điện tử viễn thông, xây dựng hoặc tương đương.
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
1-Máy hàn cáp quang
- Đặc điểm thiết bị "- Tự động căn chỉnh lõi sợi và khả năng đánh giá chất lượng mối hàn- Có khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt (Độ cao lớn, độ ẩm cao, nhiệt độ cao)- Loại sợi quang hỗ trợ: SMF, MMF, NZDSF"
- Số lượng tối thiểu 3
2-Máy đo OTDR
- Đặc điểm thiết bị "- Bước sóng đơn mode: 1310/1550 ± 25nm- Dải động: 32-34 dB- Vùng chết sự kiện
- Số lượng tối thiểu 3
E-CDNT 1.1 Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Bắc, chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone
E-CDNT 1.2 Thuê tuyến quang lastmile kết nối các trạm thu phát sóng di đồng Mobifone tại Hà Nội đợt 3 năm 2021
Thuê tuyến quang lastmile kết nối các trạm thu phát sóng di đồng Mobifone tại Hà Nội đợt 3 năm 2021
36 Tháng
E-CDNT 3 Nguồn vốn chi phí năm 2021-2024
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Bắc – Chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone, tòa nhà 811A Giải Phóng, Giáp Bát, Hoàng Mai, Hà Nội; Số điện thoại: 0243.2151721 Email: [email protected]
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





- Tư vấn lập, thẩm tra, thẩm định hồ sơ thiết kế, dự toán: Không có - Tư vấn lập, thẩm định E-HSMT: Không có - Tư vấn đánh giá E-HSDT, thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu: Không có


- Bên mời thầu: Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Bắc, chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone , địa chỉ: Số 811A Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Chủ đầu tư: Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Bắc – Chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone, tòa nhà 811A Giải Phóng, Giáp Bát, Hoàng Mai, Hà Nội; Số điện thoại: 0243.2151721 Email: [email protected]


E-CDNT 10.1(a)
Các tài liệu chứng minh sự đáp ứng, cam kết đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT
E-CDNT 15.2
Bản gốc HSDT, bản chứng thực các tài liệu liên quan đến E-HSDT để đối soát
E-CDNT 16.1 90 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 300.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 21.1 Phương pháp đánh giá HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 23.2 Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 28.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 31.4 Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất.
E-CDNT 33.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 34 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Bắc – Chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone, tòa nhà 811A Giải Phóng, Giáp Bát, Hoàng Mai, Hà Nội; Số điện thoại: 0243.2151721 Email: [email protected]
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông Nguyễn Ngọc Trịnh - Giám đốc Trung tâm Mạng lưới MobiFone miền Bắc – Chi nhánh Tổng công ty Viễn thông MobiFone, tòa nhà 811A Giải Phóng, Giáp Bát, Hoàng Mai, Hà Nội; Số điện thoại: 0243.2151721 Email: [email protected]
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không quy định
E-CDNT 35 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Không quy định
E-CDNT 36

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục dịch vụMô tả dịch vụĐơn vịKhối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tuyến Lastmile 1 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
2 Tuyến Lastmile 2 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
3 Tuyến Lastmile 3 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
4 Tuyến Lastmile 4 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
5 Tuyến Lastmile 5 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
6 Tuyến Lastmile 6 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
7 Tuyến Lastmile 7 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
8 Tuyến Lastmile 8 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
9 Tuyến Lastmile 9 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
10 Tuyến Lastmile 10 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
11 Tuyến Lastmile 11 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
12 Tuyến Lastmile 12 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
13 Tuyến Lastmile 13 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
14 Tuyến Lastmile 14 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
15 Tuyến Lastmile 15 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
16 Tuyến Lastmile 16 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
17 Tuyến Lastmile 17 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
18 Tuyến Lastmile 18 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
19 Tuyến Lastmile 19 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
20 Tuyến Lastmile 20 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
21 Tuyến Lastmile 21 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
22 Tuyến Lastmile 22 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
23 Tuyến Lastmile 23 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
24 Tuyến Lastmile 24 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
25 Tuyến Lastmile 25 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
26 Tuyến Lastmile 26 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
27 Tuyến Lastmile 27 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
28 Tuyến Lastmile 28 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
29 Tuyến Lastmile 29 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
30 Tuyến Lastmile 30 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
31 Tuyến Lastmile 31 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
32 Tuyến Lastmile 32 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
33 Tuyến Lastmile 33 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
34 Tuyến Lastmile 34 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
35 Tuyến Lastmile 35 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
36 Tuyến Lastmile 36 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
37 Tuyến Lastmile 37 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
38 Tuyến Lastmile 38 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
39 Tuyến Lastmile 39 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
40 Tuyến Lastmile 40 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
41 Tuyến Lastmile 41 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
42 Tuyến Lastmile 42 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
43 Tuyến Lastmile 43 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
44 Tuyến Lastmile 44 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
45 Tuyến Lastmile 45 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
46 Tuyến Lastmile 46 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
47 Tuyến Lastmile 47 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
48 Tuyến Lastmile 48 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
49 Tuyến Lastmile 49 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
50 Tuyến Lastmile 50 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
51 Tuyến Lastmile 51 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
52 Tuyến Lastmile 52 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
53 Tuyến Lastmile 53 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
54 Tuyến Lastmile 54 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
55 Tuyến Lastmile 55 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
56 Tuyến Lastmile 56 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
57 Tuyến Lastmile 57 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
58 Tuyến Lastmile 58 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
59 Tuyến Lastmile 59 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
60 Tuyến Lastmile 60 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
61 Tuyến Lastmile 61 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
62 Tuyến Lastmile 62 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
63 Tuyến Lastmile 63 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
64 Tuyến Lastmile 64 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
65 Tuyến Lastmile 65 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
66 Tuyến Lastmile 66 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
67 Tuyến Lastmile 67 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
68 Tuyến Lastmile 68 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
69 Tuyến Lastmile 69 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
70 Tuyến Lastmile 70 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
71 Tuyến Lastmile 71 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
72 Tuyến Lastmile 72 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
73 Tuyến Lastmile 73 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
74 Tuyến Lastmile 74 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
75 Tuyến Lastmile 75 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
76 Tuyến Lastmile 76 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
77 Tuyến Lastmile 77 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
78 Tuyến Lastmile 78 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
79 Tuyến Lastmile 79 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
80 Tuyến Lastmile 80 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
81 Tuyến Lastmile 81 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
82 Tuyến Lastmile 82 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
83 Tuyến Lastmile 83 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
84 Tuyến Lastmile 84 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
85 Tuyến Lastmile 85 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
86 Tuyến Lastmile 86 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
87 Tuyến Lastmile 87 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
88 Tuyến Lastmile 88 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
89 Tuyến Lastmile 89 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
90 Tuyến Lastmile 90 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
91 Tuyến Lastmile 91 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
92 Tuyến Lastmile 92 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
93 Tuyến Lastmile 93 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
94 Tuyến Lastmile 94 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
95 Tuyến Lastmile 95 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
96 Tuyến Lastmile 96 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
97 Tuyến Lastmile 97 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
98 Tuyến Lastmile 98 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
99 Tuyến Lastmile 99 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
100 Tuyến Lastmile 100 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
101 Tuyến Lastmile 101 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
102 Tuyến Lastmile 102 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
103 Tuyến Lastmile 103 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
104 Tuyến Lastmile 104 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
105 Tuyến Lastmile 105 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
106 Tuyến Lastmile 106 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
107 Tuyến Lastmile 107 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
108 Tuyến Lastmile 108 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
109 Tuyến Lastmile 109 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
110 Tuyến Lastmile 110 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
111 Tuyến Lastmile 111 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
112 Tuyến Lastmile 112 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
113 Tuyến Lastmile 113 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
114 Tuyến Lastmile 114 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
115 Tuyến Lastmile 115 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
116 Tuyến Lastmile 116 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
117 Tuyến Lastmile 117 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
118 Tuyến Lastmile 118 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
119 Tuyến Lastmile 119 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
120 Tuyến Lastmile 120 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
121 Tuyến Lastmile 121 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
122 Tuyến Lastmile 122 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
123 Tuyến Lastmile 123 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
124 Tuyến Lastmile 124 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
125 Tuyến Lastmile 125 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
126 Tuyến Lastmile 126 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
127 Tuyến Lastmile 127 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
128 Tuyến Lastmile 128 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
129 Tuyến Lastmile 129 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
130 Tuyến Lastmile 130 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
131 Tuyến Lastmile 131 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
132 Tuyến Lastmile 132 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
133 Tuyến Lastmile 133 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
134 Tuyến Lastmile 134 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
135 Tuyến Lastmile 135 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
136 Tuyến Lastmile 136 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
137 Tuyến Lastmile 137 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
138 Tuyến Lastmile 138 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
139 Tuyến Lastmile 139 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
140 Tuyến Lastmile 140 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
141 Tuyến Lastmile 141 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
142 Tuyến Lastmile 142 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
143 Tuyến Lastmile 143 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
144 Tuyến Lastmile 144 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
145 Tuyến Lastmile 145 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
146 Tuyến Lastmile 146 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
147 Tuyến Lastmile 147 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
148 Tuyến Lastmile 148 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
149 Tuyến Lastmile 149 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
150 Tuyến Lastmile 150 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
151 Tuyến Lastmile 151 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
152 Tuyến Lastmile 152 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
153 Tuyến Lastmile 153 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
154 Tuyến Lastmile 154 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
155 Tuyến Lastmile 155 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
156 Tuyến Lastmile 156 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
157 Tuyến Lastmile 157 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
158 Tuyến Lastmile 158 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
159 Tuyến Lastmile 159 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
160 Tuyến Lastmile 160 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
161 Tuyến Lastmile 161 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
162 Tuyến Lastmile 162 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
163 Tuyến Lastmile 163 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
164 Tuyến Lastmile 164 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
165 Tuyến Lastmile 165 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
166 Tuyến Lastmile 166 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
167 Tuyến Lastmile 167 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
168 Tuyến Lastmile 168 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
169 Tuyến Lastmile 169 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
170 Tuyến Lastmile 170 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
171 Tuyến Lastmile 171 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
172 Tuyến Lastmile 172 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
173 Tuyến Lastmile 173 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
174 Tuyến Lastmile 174 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
175 Tuyến Lastmile 175 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
176 Tuyến Lastmile 176 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
177 Tuyến Lastmile 177 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
178 Tuyến Lastmile 178 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
179 Tuyến Lastmile 179 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
180 Tuyến Lastmile 180 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
181 Tuyến Lastmile 181 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
182 Tuyến Lastmile 182 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
183 Tuyến Lastmile 183 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
184 Tuyến Lastmile 184 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
185 Tuyến Lastmile 185 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
186 Tuyến Lastmile 186 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
187 Tuyến Lastmile 187 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
188 Tuyến Lastmile 188 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
189 Tuyến Lastmile 189 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
190 Tuyến Lastmile 190 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
191 Tuyến Lastmile 191 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
192 Tuyến Lastmile 192 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
193 Tuyến Lastmile 193 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
194 Tuyến Lastmile 194 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
195 Tuyến Lastmile 195 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
196 Tuyến Lastmile 196 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
197 Tuyến Lastmile 197 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
198 Tuyến Lastmile 198 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
199 Tuyến Lastmile 199 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
200 Tuyến Lastmile 200 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
201 Tuyến Lastmile 201 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
202 Tuyến Lastmile 202 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
203 Tuyến Lastmile 203 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
204 Tuyến Lastmile 204 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
205 Tuyến Lastmile 205 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
206 Tuyến Lastmile 206 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
207 Tuyến Lastmile 207 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
208 Tuyến Lastmile 208 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
209 Tuyến Lastmile 209 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
210 Tuyến Lastmile 210 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
211 Tuyến Lastmile 211 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
212 Tuyến Lastmile 212 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
213 Tuyến Lastmile 213 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
214 Tuyến Lastmile 214 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
215 Tuyến Lastmile 215 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
216 Tuyến Lastmile 216 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
217 Tuyến Lastmile 217 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
218 Tuyến Lastmile 218 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
219 Tuyến Lastmile 219 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
220 Tuyến Lastmile 220 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
221 Tuyến Lastmile 221 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
222 Tuyến Lastmile 222 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
223 Tuyến Lastmile 223 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
224 Tuyến Lastmile 224 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
225 Tuyến Lastmile 225 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
226 Tuyến Lastmile 226 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
227 Tuyến Lastmile 227 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
228 Tuyến Lastmile 228 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
229 Tuyến Lastmile 229 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
230 Tuyến Lastmile 230 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
231 Tuyến Lastmile 231 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
232 Tuyến Lastmile 232 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
233 Tuyến Lastmile 233 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
234 Tuyến Lastmile 234 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
235 Tuyến Lastmile 235 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
236 Tuyến Lastmile 236 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
237 Tuyến Lastmile 237 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
238 Tuyến Lastmile 238 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
239 Tuyến Lastmile 239 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
240 Tuyến Lastmile 240 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
241 Tuyến Lastmile 241 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
242 Tuyến Lastmile 242 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
243 Tuyến Lastmile 243 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
244 Tuyến Lastmile 244 Theo yêu cầu kỹ thuật quy định tại chương V, phần 2 và thông tin chi tiết tuyến tại phụ lục danh sách tuyến của hồ sơ mời thầu.  Tuyến 1 Thời gian thuê 36 tháng (chi phí thuê đã bao gồm tất cả các chi phí, phụ phí khác có liên quan)  
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh0%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là7.027697484E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.2Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.171.282.000VND(6).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
2.1Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là7.027.697.484(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây.
Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.2Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.171.282.000VND(6).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: - Tính chất hợp đồng: Là hợp đồng cho thuê kênh truyền dẫn quang; hoặc hợp đồng cho thuê cáp quang có kèm theo dịch vụ vận hành hệ thống truyền dẫn hoặc hợp đồng cung cấp dịch vụ vận hành khai thác, ứng cứu thông tin mạng viễn thông (có bao gồm ứng cứu thông tin mạng truyền dẫn) hoặc hợp đồng xây lắp có bao gồm công tác vận hành khai thác, ...- Quy mô hợp đồng: Giá trị hợp đồng thực hiện được tính trong 12 tháng (đối với các hợp đồng kéo dài trên 12 tháng). Trong đó:
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 3.279.593.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Quản lý chung 1 Trình độ đại học; chuyên ngành thuộc lĩnh vực kỹ thuật.33
2 Cán bộ kỹ thuật 2 - Trình độ Đại học; chuyên ngành điện tử viễn thông, CNTT hoặc tương đương.22
3 Đội trưởng vận hành khai thác, ứng cứu thông tin 3 - Trình độ cao đẳng; chuyên ngành điện, điện tử viễn thông, xây dựng hoặc tương đương.22
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

STTLoại thiết bị Đặc điểm thiết bịSố lượng tối thiểu cần có
1 Máy hàn cáp quang "- Tự động căn chỉnh lõi sợi và khả năng đánh giá chất lượng mối hàn- Có khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt (Độ cao lớn, độ ẩm cao, nhiệt độ cao)- Loại sợi quang hỗ trợ: SMF, MMF, NZDSF"3
2 Máy đo OTDR "- Bước sóng đơn mode: 1310/1550 ± 25nm- Dải động: 32-34 dB- Vùng chết sự kiện 3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->