Gói thầu: Chi phí bảo dưỡng xe ô tô đợt 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210866241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật |
| Tên gói thầu | Chi phí bảo dưỡng xe ô tô đợt 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210675506 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-25 12:16:00 đến ngày 2021-08-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 188,523,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rô tuyn lái trong (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới (xe Toyota Camry 2015 – 2.0 (5 chỗ)) | cái | 2 | |
| 2 | Rô tuyn cân bằng trước (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới (xe Toyota Camry 2015 – 2.0 (5 chỗ)) | cái | 2 | |
| 3 | Cao su cân bằng trước (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới (xe Toyota Camry 2015 – 2.0 (5 chỗ)) | cái | 2 | |
| 4 | Má phanh trước (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới (xe Toyota Camry 2015 – 2.0 (5 chỗ)) | cái | 1 | |
| 5 | Lốp Bridgestone 215/60R16 (Xuất xứ Thái hoặc tương đương) | Thay mới (xe Toyota Camry 2015 – 2.0 (5 chỗ)) | cái | 4 | |
| 6 | Cân bằng động lốp xe (04 bánh) | Sửa chữa, bảo dưỡng (xe Toyota Camry 2015 – 2.0 (5 chỗ)) | bánh | 4 | |
| 7 | Dọn nội thất + rửa khoang máy | Dọn nội thất (xe Toyota Camry 2015 – 2.0 (5 chỗ)) | Lần | 1 | |
| 8 | Công thợ lắp đặt, thay thế sửa chữa thiết bị | Gói (xe Toyota Camry 2015 – 2.0 (5 chỗ)) | gói | 1 | |
| 9 | Càng A sau trái, phải (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới (xe Honda Civic 2008 (5 chỗ)) | Cái | 2 | |
| 10 | Má phanh sau (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới (xe Honda Civic 2008 (5 chỗ)) | Bộ | 1 | |
| 11 | Nước làm mát (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới (xe Honda Civic 2008 (5 chỗ)) | Lít | 4 | |
| 12 | Dầu số tự động (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới (xe Honda Civic 2008 (5 chỗ)) | Lít | 7,5 | |
| 13 | Lọc xăng (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới (xe Honda Civic 2008 (5 chỗ)) | Cái | 1 | |
| 14 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Sửa chữa, bảo dưỡng (xe Honda Civic 2008 (5 chỗ)) | Lần | 1 | |
| 15 | Vệ sinh cổ hút, bu zi, kim phun | Sửa chữa, bảo dưỡng (xe Honda Civic 2008 (5 chỗ)) | Lần | 1 | |
| 16 | Bảo dưỡng máy đề | Sửa chữa, bảo dưỡng (xe Honda Civic 2008 (5 chỗ)) | Lần | 1 | |
| 17 | Bảo dưỡng máy phát | Sửa chữa, bảo dưỡng (xe Honda Civic 2008 (5 chỗ)) | Lần | 1 | |
| 18 | Công thợ lắp đặt, thay thế, sửa chữa thiết bị | Gói (xe Honda Civic 2008 (5 chỗ)) | Lần | 1 | |
| 19 | Đèn gầm trước phải, trái (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 2 | |
| 20 | Cao su thanh giằng dọc (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 4 | |
| 21 | Cao su che bụi láp ngoài (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 2 | |
| 22 | Đai thít láp (Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 2 | |
| 23 | Chân máy động cơ (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 1 | |
| 24 | Bu zi đánh lửa (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 4 | |
| 25 | Dầu máy Castrol (Xuất xứ Việt Nam hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Lít | 4,5 | |
| 26 | Phớt đuôi trục cơ (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 1 | |
| 27 | Gioăng nắp dàn cò (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 1 | |
| 28 | Đường ống nước từ động cơ vào két nước (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 1 | |
| 29 | Đường ống nước từ két nước đến van hằng nhiệt (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 1 | |
| 30 | Nắp đổ dầu máy (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 1 | |
| 31 | Đường ống dầu trợ lực lái (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 2 | |
| 32 | Lọc gió động cơ (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 1 | |
| 33 | Dầu trợ lực lái (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Lít | 2 | |
| 34 | Thước lái (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 1 | |
| 35 | Mô tơ lên xuống kính cánh sau phải (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 1 | |
| 36 | Cụm công tắc tổng lên xuống kính (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Cái | 1 | |
| 37 | Đánh bóng, súc rửa đèn pha | Sửa chữa, bảo dưỡng xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Lần | 2 | |
| 38 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Sửa chữa, bảo dưỡng mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Lần | 1 | |
| 39 | Sửa chữa Láng bánh đà | Sửa chữa, bảo dưỡng xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Lần | 1 | |
| 40 | Sửa chữa Xử lý chảy dầu bưởng đầu cam | Sửa chữa, bảo dưỡng mới xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | Lần | 1 | |
| 41 | Dọn nội thất + rửa khoang máy | Dọn nội thất xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | gói | 1 | |
| 42 | Công thợ lắp đặt, thay thế sửa chữa thiết bị | Gói m xe Toyota Camry 2003 – 2.4 (5 chỗ) | gói | 1 | |
| 43 | Lốc lạnh điều hòa (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Cái | 1 | |
| 44 | Dàn nóng (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Cái | 1 | |
| 45 | Dàn lạnh (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Cái | 1 | |
| 46 | Van tiết lưu (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 47 | Phin lọc ga (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Cái | 1 | |
| 48 | Ống cao su dẫn ga (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Bộ | 1 | |
| 49 | Nước súc rửa điều hòa | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Lon | 6 | |
| 50 | Quạt dàn nóng (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 51 | Nước làm mát (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Lít | 4 | |
| 52 | Dầu cầu (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Lít | 3 | |
| 53 | Dầu số sàn (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Lít | 4 | |
| 54 | Dung dịch vệ sinh kim phun | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Bình | 1 | |
| 55 | Rô tuyn trụ đứng dưới (Xuất xứ Mỹ hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 56 | Bi moay ơ trước trái, phải (Xuất xứ Mỹ hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 57 | Rô tuyn lái trong (Xuất xứ Mỹ hoặc tương đương) | Thay mới xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 58 | Bảo dưỡng hệ thống lạnh | Sửa chữa, bảo dưỡng xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Lần | 1 | |
| 59 | Nạp ga điều hòa | Sửa chữa, bảo dưỡng xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Lần | 1 | |
| 60 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Sửa chữa, bảo dưỡng xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Lần | 1 | |
| 61 | Vệ sinh van tuần hoàn khí xả | Sửa chữa, bảo dưỡng xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Lần | 1 | |
| 62 | Bảo dưỡng máy đề | Sửa chữa, bảo dưỡng xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Lần | 1 | |
| 63 | Bảo dưỡng máy phát | Sửa chữa, bảo dưỡng xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu | Lần | 1 | |
| 64 | Công thợ lắp đặt, thay thế sửa chữa thiết bị | Gói (xe Ford Transit 2010 (16 chỗ) máy dầu) | gói | 1 | |
| 65 | Má phanh trước (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Bộ | 1 | |
| 66 | Dây đai cam (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 1 | |
| 67 | Bi tăng cam (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 1 | |
| 68 | Bi tì cam (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 1 | |
| 69 | Rô tuyn lái trong (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 70 | Rô tuyn lái ngoài trái, phải (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 71 | Cao su che bụi thước lái (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 72 | Cao su ốp cân bằng trước (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 73 | Dầu cầu 90 (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Lít | 3 | |
| 74 | Dầu số sàn (Xuất xứ Hàn Quốc hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Lít | 4 | |
| 75 | Còi Denso (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Đôi | 1 | |
| 76 | Đường ống nước từ động cơ vào két nước (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 1 | |
| 77 | Lọc gió động cơ (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 1 | |
| 78 | Chổi gạt mưa (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 79 | Rô tuyn trụ đứng trên (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 80 | Kim phun (Xuất xứ Nhật hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 4 | |
| 81 | Lốp Bridgestone 265/65R17 (Xuất xứ Thái hoặc tương đương) | Thay mới xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Cái | 2 | |
| 82 | Bảo dưỡng phanh 4 bánh | Sửa chữa, bảo dưỡng xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Lần | 1 | |
| 83 | Cân bằng động 4 bánh | Sửa chữa, bảo dưỡng xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | bánh | 4 | |
| 84 | Dọn nội thất + rửa khoang máy | Dọn nội thất xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Lần | 1 | |
| 85 | Công thợ lắp đặt, sửa chữa thiết bị | Dịch vụ xe Mitsubishi Triton 2012- bán tải (5chỗ) máy dầu | Gói | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi