Gói thầu: 208 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210842059-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 208 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20210841797
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-26 17:05:00 đến ngày 2021-09-13 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,982,585,465 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 119,000,000 VNĐ ((Một trăm mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.198E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện hoặc điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 5.590.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
E-CDNT 1.1 Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
E-CDNT 1.2 208 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện
008-20-TĐ-RDT-QS
120 Ngày
E-CDNT 3 Quỹ phát triển KHCN của Tập đoàn
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có


- Bên mời thầu: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam


E-CDNT 10.1(g)
+ Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 2.2 Chương V - HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng tiến độ, địa điểm giao hàng + Bảng tuyên bố đáp ứng kỹ thuật theo mẫu quy định tại Mục 4 chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng các yêu cầu khác quy định tại Mục 2.2 Chương V E-HSMT + Bảng tuyên bố đáp ứng E- ĐKCT và biểu mẫu hợp đồng theo Chương VII, Chương VIII E-HSMT (nhà thầu phải tuyên bố đáp ứng hoàn toàn/đáp ứng một phần/không đáp ứng, trường hợp không đáp ứng hoặc chỉ đáp ứng một phần, nhà thầu cần nêu rõ đề xuất của mình cho các nội dung đó)
E-CDNT 10.2(c)
Cam kết cung cấp đủ các giấy tờ chứng minh tính hợp lệ của hàng hóa khi thực hiện hợp đồng theo quy định tại Mục 2.2 Chương V - HSMT
E-CDNT 12.2
Giá chào thầu là giá cố định và không thay đổi trong suốt thời gian đấu thầu kể cả trường hợp Bên Mời Thầu thêm hoặc bỏ một số hạng mục mua sắm. - Giá chào thầu là giá giao hàng tại kho của Bên mời thầu, đã bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến thuế, hải quan, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, các loại thuế khác, các chi phí khác theo quy định ở Việt Nam. - Giá chào thầu phải bao gồm cả các chi phí về bản quyền, bằng phát minh sáng chế, thiết kế hoặc các quyền sở hữu trí tuệ đối với mọi sản phẩm và dịch vụ của gói thầu - Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có)
E-CDNT 14.3 2 năm
E-CDNT 15.2
Không yêu cầu
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 119.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội , địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội, Việt Nam
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Lô D26, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội. Tel: (024) 62556789
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Hội đồng đầu tư Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Phòng Kiểm soát nội bộ -Viện Hàng không Vũ trụ Viettel – Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội. Địa chỉ: Số 1 Trần Hữu Dực, Mỹ đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Tel: (024) 62816666. Fax: (024) 62838838
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Cable Clamp30chiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
2Cable Clamp36chiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,13-C,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
3Cable Clamp78chiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
4Cable Clamp30chiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,17-E,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
5Cable Clamp24chiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,19-F,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
6Cable Clamp30chiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,21-G,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
7Cable Clamp30chiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,23-H,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
8Cable Clamp6chiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III
9Cable Clamp18chiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,13-C,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III
10Cable Clamp18chiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III
11Cable Clamp6chiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,17-E,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III
12Cable Clamp6chiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,19-F,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III
13Cable Clamp6chiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,21-G,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III
14Cable Clamp6chiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,Black,8-8,Use With Products MIL-DTL-38999 Series II
15Cable Clamp6chiếcBackshell;Cable clamp straight,Composite Electroless Nickel,13-C, use for connector MIL-DTL-38999 III, IV
16Connector6chiếcCONN-DIP;Jack SMA-Type,RG-174, 188, 188A, 316,Plug,M,50Ohm,Gold
17Connector6chiếcCONN CABLE;Sensor/actuator cable,8POS, PVC, yellow, Plug straight M12,2m
18Connector6chiếcCONN CABLE;Sensor/actuator cable, 8POS, PVC, yellow, free cable end, on Socket straight M12,2m
19Connector10chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Straight,Cable Clamp,Size 22,M,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
20Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 30,M,8POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
21Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 33,F,7POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
22Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 33,M,7POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
23Connector18chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Cable Clamp,Size 14,F,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
24Connector6chiếcCONN-DIP;Nano-D,2ROWS Plug,F,9PINS,Pre-Wired 18" leads, Jack Screws
25Connector6chiếcCONN-DIP;Nano-D,2ROWS Plug,F,15PINS,Pre-Wired 18" leads, Jack Screws
26Connector12chiếcCONN-DIP;Plug TNC-Type,RG-58(141),Straight,M,50Ohm
27Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 11-B,5POS
28Connector12chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 11-B,5POS
29Connector12chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,6POS
30Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,8POS
31Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,8POS
32Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,10POS
33Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,15POS
34Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Panel Mount,Olive Drab Cadmium,Shell Size 15-D,M,18POS
35Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,18POS
36Connector12chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,19POS
37Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,37POS
38Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 17-E,26POS
39Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 17-E,26POS
40Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 19-F,32POS
41Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 21-G,41POS
42Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 23-H,53POS
43Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 23-H,55POS
44Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,Shell Size 11-B,F,22POS
45Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,5POS
46Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 11-B,5POS
47Connector12chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 11-B,6POS
48Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,22POS
49Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,8POS
50Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,8POS
51Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,10POS
52Connector12chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,10POS
53Connector12chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,15POS
54Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,18POS
55Connector12chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,18POS
56Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,19POS
57Connector18chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,19POS
58Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,37POS
59Connector12chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 17-E,26POS
60Connector12chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 17-E,26POS
61Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 17-E,55POS
62Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 19-F,32POS
63Connector18chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 19-F,32POS
64Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 21-G,39POS
65Connector18chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 21-G,41POS
66Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 23-H,53POS
67Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 23-H,53POS
68Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 23-H,55POS
69Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series IV,Wall Mount Receptacle,Electroless Nickel,F,Size 13-C,22POS
70Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series II,Wall Mount Receptacle,M,Insert Arrangement 08-06,6POS,
71Connector30chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,M,10PINS, STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС)
72Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug Straight,F,10PINS, STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС)
73Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount,F,Shell Size 12,10POS,MIL-DTL-26482 Series I
74Connector42chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Receptacle,F,Shell Size 8,4POS,MIL-DTL-26482 Series I
75Connector42chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Plug,Cable Clamp,M,Shell Size 8,4POS,MIL-DTL-26482 Series I
76Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Plug,Cable Clamp,M,Shell Size 12,10POS,MIL-DTL-26482 Series I
77Connector6chiếcCONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,1 BAY,F,26POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУ
78Connector6chiếcCONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,1 BAY,M,26POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУ
79Connector6chiếcCONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,F,38/38POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУ
80Connector6chiếcCONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,F,67/32POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУ
81Connector24chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Cable clamp straight,F,4PINS,STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС)
82Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 33,M,55POS,STD ГЕ0.364.241 ТУ or ГЕ0.364.241 ТУ1
83Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 33,F,55POS,STD ГЕ0.364.241 ТУ or ГЕ0.364.241 ТУ1
84Connector Cable12chiếcCONN CABLE;Jack M12,3-wire dc type,PVC,Socket,2m
85Connector ring6chiếcCOMPRESSION TERMINAL,M5 Stud Circular Tubular Crimp,Copper Alloy
86Connector ring6chiếcCOMPRESSION TERMINAL,M6 Stud Circular Tubular,Copper Alloy, 7 AWG
87Connector ring6chiếcCOMPRESSION TERMINAL,M8 Stud Circular Tubular,Copper Alloy, 3 AWG
88CONN-ring12chiếcRing Terminal; 10 Stud Circular,10-12 AWG Crimp
89CONNECTORS-ring500chiếcRing Terminal ;CONN RING CIRC,18-22AWG Crimp,8 Stud
90CONNECTORS-ring12chiếcRing Terminal; Connector M6 Stud Circular, 14-16 AWG Crimp
91EMI Filter6chiếcMODULE DIP;EMI Filter,20A,50V,4.7uF±15%
92EMI FILTER6chiếcMODULE DIP;Active EMI Filter,7A,24VDC BUS
93EMI filter240chiếcLC (Pi) EMI Filter 3rd Order Low Pass 1 Channel C = 2500pF 15A Axial, Bushing
94Heat Shrink240mGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black, Order Quantity in meters
95Heat Shrink3cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.472" (11.99mm),3 to 1,Black,200.0' (61.0m)
96Heat Shrink6cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.236" (5.99mm),3 to 1,Black,61.0m
97Heat Shrink90cuộnHeat Shrink Tubing, Flexible 0.709'' (18.01mm) 3 to 1 Black; 1.22m
98Heat Shrink2cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200m
99Heat Shrink1cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.805" (20.45mm),2 to 1,Black,75m
100Lacing cord15cuộnWire;Cable lacing,Polyester Microcystalline Wax Finish,W=2.16mm,L=457.20m,Black
101Cao su non12cuộnRUBBER ROLL;Polyme siloxan,D 0.5mm,L=25m, RED
102Resistor84chiếcRES-DIP;10OHM,5%,4.3x11mm,1W
103Resistor36chiếcRES-DIP;3.3OHM,5%,7.5x18mm,5W
104Resistor24chiếcRES-DIP;3.9OHM,5%,7.5x18mm,5W
105Resistor12chiếcRes;1OHM,5%,5W
106Resistor84chiếcRES;10OHM,3W,1%,AXIAL
107Resistor24chiếcRES;2.2OHM,5%,5W
108Capacitor6chiếcCAP-ALUM,SMD;47uF,20%,8.3x8.3x10.2mm,50V
109Capacitor6chiếcCAP-ALUM,SMD;100uF,20%,8.3x8.3x10mm,50V
110Capacitor6chiếcCAP-CER,SMD;0.33uF,10%,1206,50V,X7R
111Capacitor24chiếcCAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R
112Capacitor12chiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R
113Sleeve6cuộnOTHER;Cable shielding,Tubular,Tinned copper,Size 0.062" (1.57mm, 1/16"),250'
114Sleeve9cuộnOTHER;Cable shielding,Copper Tinned,Size 0.125" (3.18mm, 1/8"),30.48m
115Sleeve3cuộnOTHER;Cable shielding,Copper, Tinned,Size 0.250" (6.35mm, 1/4"),30.48m
116Sleeve6cuộnOTHER;Cable shielding,Tubular,Tinned copper,Size 0.500" (12.70mm, 1/2"),50'
117SWITCH12chiếcSWITCH; Microswitches,5A,250V
118TAPE60cuộnTAPE;Heat-resistant glass tape,15x0,1x10000мм
119Keo36kgKeo ba thành phần TY 38.303-04-04-90
120Băng in nhãn12CuộnBăng in nền trắng, chữ đen, khổ rộng 9mm, dài 8m
121Keo khóa ren3LọKeo khóa ren; Loctite 243 50ml
122Wire5cuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,Shielded Wire,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,White,
123Wire2cuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,Shielded Wire,24AWG,19/36,600V,200°C,304.8m,White,
124Wire1cuộnWIRE BUS BAR 24AWG NONE 1000' (304,8m)
125Wire1cuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,12AWG,65/30,600V,538°C,304.8m,Tan
126Wire375mCODUCTOR WIRE;2 (1Pair Twisted),19/36,24AWG,600V,200ºC
127Wire1cuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,24AWG,19/36,600V,200°C,304.8m,BLUE,MIL-W-16878/4 Type E
128Wire1cuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,24AWG,19/36,600V,200°C,304.8m,ORANGE,MIL-W-16878/4 Type E
129Wire2cuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,24AWG,19/36,600V,200°C,304.8m,YELLOW,MIL-W-16878/4 Type E
130Wire3cuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,BLUE,MIL-W-16878/4 Type E
131Wire3cuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,Red,MIL-W-16878/4 Type E
132Wire3CuộnCONDUCTOR WIRE; Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
133Wire3CuộnCONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Red,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
134Wire1cuộnCONDUCTOR WIRE;Mutil-Pair 4 (2 Pair Twisted) Cat5e,24WG,76.2m,Black
135Wire1cuộnCOAXIL CABLE; 21 AWG,19/33,Black,RG-58A,50 Ohms, 100.0' (30.48m)
136Wire2cuộnCOAXIL CABLE;26 AWG,RG-174,7/34,50 Ohms, 100.0' (30.5m)
137Wire1cuộnCONDUCTOR WIRE;Thermalcouple wire,Type K,Solid,20AWG,152.4m
138CONNECTOR72ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,M,4PINS, STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС)
139CONNECTOR12ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Plug, M,Shell Size 22,21POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series I
140Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,19POS
141Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall mount,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,22POS
142Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,5POS
143Cable Clamp6ChiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,13-C,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III
144Cable Clamp6ChiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III
145Cable Clamp12ChiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
146Wire3CuộnCONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (30.5m)
147Wire3CuộnCONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Red,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (30.5m)
148Pin nhiệt10QuảPin nhiệt 26-34V, 25A, 125mm x 63.5mm
149CONN-DIP12ChiếcConnector;XT60,60A,max 12 AWG_XT60 MALE
150CONN-DIP12ChiếcConnector;XT60,60A,max 12 AWG_XT60 FEMALE
151CONN-DIP24ChiếcCON-DIP;Header,M,8Pos 2.5mm,B8B-XK-AM(LF)(SN)
152Connector18chiếcCONN-DIP;TNC Connector Jack, Female Socket, 50Ohm, Panel Mount Crimp
153Connector6chiếcCONN-DIP;N Type Connector Plug, Male Pin, 50Ohm, Free Hanging (In-Line), Right Angle Solder
154Connector12chiếcCONN-DIP;TNC Connector Plug, Male Pin, 50Ohm, Free Hanging (In-Line), Right Angle Solder
155Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Panel Mount,Olive Drab Cadmium,Shell Size 15-D,F,15POS
156Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,Shell Size 15-D,M,15POS
157Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Panel Mount,Olive Drab Cadmium,Shell Size 15-D,M,18POS
158Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,18POS
159Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,18POS
160Connector6chiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,18POS
161Connector24chiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
162Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount,F,Shell Size 22,21POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series I
163Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount, F,Shell Size 18,32POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series I
164Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Plug, M,Shell Size 18,32POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series I
165Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Size 24,M,10POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
166Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Size 27,M,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
167Connector12chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Size 30,M,24POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
168Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 24,F,10POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
169Connector36chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Straight,Cable Clamp,Size 18,M,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
170Connector36chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 18,F,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
171Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 27,F,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
172Connector12chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 30,F,24POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
173Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Straight,Cable Clamp,Size 24,F,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
174Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Size 24,M,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
175Connector12chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Size 48,M,26POS,STD ГЕ0.364.107 ТУ
176Connector6chiếcCONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,38/38POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУ
177Connector6chiếcCONN-DIP; RECTANGULAR CONNECTOR,2 BAY,M,67/32POS, STD OCT B 11 0121-91 or АВ0.364.040ТУ
178Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Cable Clamp,Size 48,F,26POS,STD ГЕ0.364.107 ТУ
179Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 48,F,26POS,STD ГЕ0.364.107 ТУ
180Connector48chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Cable clamp straight,F,4PINS,STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС)
181Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Size 36,M,15POS,STD ГЕ0.364.107 ТУ
182Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Size 48,M,20POS,STD ГЕ0.364.107 ТУ
183Connector6chiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel,Size 60,M,45POS,STD ГЕ0.364.107 ТУ
184SWITCH84chiếcSWITCH;RACTILE,50.2×18.5×57.5mm, 2.5m
185RING-CONNECTORS156chiếcRing Terminal; Connector M6 Stud Circular, 14-16 AWG Crimp
186RING-CONNECTORS250chiếcRing Terminal ;CONN RING CIRC,18-22AWG Crimp,8 Stud
187Connector6chiếcCONN-DIP;SMA Connector Jack, Female Socket, 50Ohm, Panel Mount Solder
188Diode6chiếcDIODE;DIODE MODULE ARRAY 2 SCHOTTKY,45V,80A,Chassis Mount
189EMI filter24ChiếcLC (Pi) EMI Filter 3rd Order Low Pass 1 Channel C = 2500pF 15A Axial, Bushing
190Resistor24chiếcRES-DIP;6.8OHM,5%,7.5x18mm,5W
191Resistor96chiếcRES-DIP;10OHM,5%,3.3x9mm,1W
192Resistor96chiếcRES;10OHM,3W,1%,AXIAL
193Sleeve2cuộnOTHER;Cable shielding,Tubular,Tinned copper,Size 0.062" (1.57mm, 1/16"),250'
194Sleeve12cuộnOTHER;Cable shielding,Copper Tinned,Size 0.125" (3.18mm, 1/8"),30.48m
195Sleeve8cuộnOTHER;Cable shielding,Copper, Tinned,Size 0.250" (6.35mm, 1/4"),30.48m
196Sleeve7cuộnOTHER;Cable shielding,Tubular,Tinned copper,Size 0.500" (12.70mm, 1/2"),50'
197Wire1cuộnWIRE BUS BAR 24AWG NONE 1000' (304,8m)
198Wire6CuộnCONDUCTOR WIRE; Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
199Wire6CuộnCONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Red,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
200Wire6cuộnCONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
201Wire6cuộnCONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,White,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
202Wire2cuộnCOAXIL CABLE; 21 AWG,19/33,Black,RG-58A,50 Ohms, 100.0' (30.48m)
203Wire2cuộnCONDUCTOR WIRE; 4 (2 Pair Twisted) Conductor Multi-Pair Cable,24 AWG,7/32, Foil, Braid, 100.0' (30.5m)
204Wire5cuộnCOAXIL CABLE;26 AWG,RG-174,7/34,50 Ohms, 100.0' (30.5m)
205Wire42mCODUCTOR WIRE;2 (1Pair Twisted),19/36,24AWG,600V,200ºC
206Cao su non8cuộnRUBBER ROLL;Polyme siloxan,D 0.5mm,L=25m, RED
207Heat Shrink1cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black,30.48m
208Heat Shrink2cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.472" (11.99mm),3 to 1,Black,61.0m
209Heat Shrink3cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.236" (5.99mm),3 to 1,Black,61.0m
210Heat Shrink38cuộnHeat Shrink Tubing, Flexible 0.709'' (18.01mm) 3 to 1 Black; 1.22m
211Heat Shrink3cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200m
212Heat Shrink1cuộnGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.805" (20.45mm),2 to 1,Black,75m
213Lacing cord8cuộnWire;Cable lacing,Polyester Microcystalline Wax Finish,W=2.16mm,L=457.20m,Black
214Keo30kgKeo ba thành phần TY 38.303-04-04-90
215Băng in nhãn6CuộnBăng in nền trắng, chữ đen, khổ rộng 9mm, dài 8m
216Keo khóa ren1LọKeo khóa ren; Loctite 243 50ml
217Connector11ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Cable clamp straight,F,7PINS,STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС)
218Capacitor35ChiếcCAP-ALUM,SMD; 47uF,20%,8.3x8.3x10.2mm,50V
219Capacitor28ChiếcCAP-ALUM,SMD; 1000uF,20%,17X17X19mm,50V,Anti-Vibration
220Capacitor35ChiếcCAP-ALUM,SMD; 100uF,20%,8.3x8.3x10mm,50V
221Capacitor7ChiếcCAP-ALUM,SMD;470uF,20%,16x16x16mm,50V
222Capacitor435ChiếcCAP-CER,SMD;1nF,10%,0805,50V,X7R
223Capacitor558ChiếcCAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0805,50V,X7R
224Capacitor75ChiếcCAP-CER,SMD;1uF,10%,0805,50V
225Capacitor150ChiếcCAP-CER,SMD;22pF,5%,0805,50V
226Capacitor42ChiếcCAP-CER,SMD;22pF,10%,0805,50V,X8R
227Capacitor64ChiếcCAP-CER,SMD;2.2uF,10%,0805,25V
228Capacitor16ChiếcCAP-CER,SMD;1nF,10%,1206,1500V
229Capacitor90ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,25V
230Capacitor35ChiếcCAP-CER,SMD; 0.33uF,10%,1206,50V,X7R
231Capacitor21ChiếcCAP-CER,SMD;2.2uF,10%,1206,50V,X7R
232Capacitor169ChiếcCAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R
233Capacitor40ChiếcCAP CER, SMD: 22uF, 10%,1210, 25V
234Capacitor72ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,20%,1206,50V
235Capacitor72ChiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R
236Capacitor8ChiếcCAP ALUM, SMD; 220uF, 20%, 50V
237Choke_SMD8ChiếcChoke Surface Mount; 51µH,1kHz,2 Line Common Mode Choke,5.5 kOhms,10MHz,1A,160mOhm
238Connector6ChiếcCONN-DIP;D-SUB MIL Spec Connector,Plug,M,37Pins,Crimp,7.5A
239Connector6ChiếcCONN-DIP;Circular Connector,M,32PINS,D38999
240Connector6ChiếcCONN-DIP;Circular Connector,F,39PINS,D38999
241Connector11ChiếcCONN-DIP;Circular Connector Receptacle,F,41PINS,D38999
242Connector6ChiếcCONN-DIP;Circular Connector,F,53PINS,D38999
243Connector30ChiếcCONN-DIP;D-SUB Receptacle,F,50Pins,R/A,7.5A,M24308
244Connector30ChiếcCONN-DIP;D-SUB Plug,M,50Pins,Crimp,7.5A,M24308
245Connector6ChiếcConnector;37 Position D-Sub Receptacle, Female Sockets, 5A,Contact Finish Thickness 10.0µin (0.25µm),M24308/23-4F
246Crimp55ChiếcPin Contact Crimp; 20-24 AWG Signal, Machined
247Crystal6ChiếcCRYSTAL;32.768k ±20ppm,12.5pF,Through Hole
248Crystal6ChiếcCRYSTAL;8MHz ±20ppm,18pF,Through Hole
249Diode42ChiếcDIODE-RECTIFIER;100V,60A,D2PARK
250Diode124ChiếcDIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD-123FL
251IC6ChiếcIC; RS422, RS485 Digital Isolator 2500Vrms 3 Channel 16Mbps 25kV/µs,20-SOIC
252IC42ChiếcIC;Current Sensor 30A,8-SOIC,-40TO85oC
253IC8ChiếcIC;IC Zener 2.5V Shunt Voltage Reference,0.2 %,SOT-23-3
254IC6ChiếcIC;Digital Isolator 3750Vrms,6 Channel, 40Mbps,25kV/µs, 20-SSOP
255IC8ChiếcIC; EEPROM,512K,I²C,400Khz,8SOIC
256IC8ChiếcIC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 3.3V 800mA,SOT-223-4
257IC16ChiếcIC; Linear Voltage Regulator IC,1 Output 5V 800mA,SOT-223-4
258IC8ChiếcIC;IC Zener 4.096V Shunt Voltage Reference, 0.1 %,SOT-23-3
259IC42ChiếcIC;10 Bit Analog to Digital Converter,1 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 10k,20-SSOP
260IC8ChiếcIC; Real Time Clock (RTC) IC Clock/Calendar, I²C,8-SOIC
261IC12ChiếcIC;Isolated Module DC DC Converter, 1 Output 9V 333mA,18V - 36V Input,Through Hole
262IC8ChiếcIC;IC Diode 19V Clamp, 1A Ipp, TVS Diode,8-SOIC
263IC8ChiếcIC; ARM® Cortex®-M4 STM32F4 Microcontroller IC 32-Bit,168MHz, 1MB FLASH,100-LQFP
264IC16ChiếcIC; HEX CLAMPING CIRCUITS, 8-SOIC
265IC6ChiếcIC;12 Bit Analog to Digital Converter,8 Input,SPI,Sampling Rate (Per Second) 200k, 20-TSSOP
266IC6ChiếcIC;Voltage Level Translator Bidirectional 1 Circuit 4 Channel,100Mbps,14-TSSOP
267Inductor12ChiếcIND-SMD; 0.5uH,20%,14x12.8x6.5mm,40A,1.25mOHM
268Inductor8ChiếcInductor;47uH,950mA,155mOhm,SMD
269LED24ChiếcLED;3.2V,0805,GREEN
270MODULE DIP30ChiếcMODULE DIP;EMI Filter,20A,50V,4.7uF±15%
271MODULE DIP6ChiếcMODULE DIP;PASSIVE EMI FILTER,Quarter-Brick,-40to40Vin,30A
272MODULE DIP6ChiếcMODULE DIP; Non-isolated DC-DC CONVERVER,Half-Brick,9to60Vin,40A
273MODULE DIP24ChiếcMODULE DIP;Active EMI Filter,7A,24VDC BUS
274MODULE DIP6ChiếcMODULE DIP;Active EMI Filter,14A,24VDC BUS
275MODULE DIP6ChiếcMODULE DIP; Isolated DC-DC CONVERVER,Quarter-Brick,18to36Vin,24Vout,108W
276RELAY12ChiếcRELAY;26.5VDC,88.3mA,1.750x1.075x1.010inch(8pins),DPDT,10A Contact,Mil Spec
277RELAY42ChiếcRELAY;28VDC,10A,1.781x1.025x1.010inch(14pins),4PDT,Rubber Gasket, Mil Spec
278RELAY12ChiếcRELAY;26.5VDC,37.9mA,0.810x0.410x0.410inch(8pins),DPDT,2A Contact,Mil Spec
279RELAY30ChiếcRELAY;26.5VDC,88.3mA,9.4x10.29x7.11mm(8pins),DPDT,1A Contact,Mil Spec
280Resistor56ChiếcRES-SMD;10 KOhm,0.1%,0805,1/8W
281Resistor56ChiếcRES-SMD;1MOhm,0.1%,0805,1/8W
282Resistor78ChiếcRES-SMD;2k,0.1%,0805,1/4W
283Resistor56ChiếcRES-SMD;680 KOhm,0.1%,0805,1/8W
284Resistor113ChiếcRES-SMD;10 kOhm,1%,0805,1/8W
285Resistor32ChiếcRES-SMD;10OHM,1%,0805,1/8W
286Resistor24ChiếcRES-SMD;120 Ohm,1%,0805,1/8W
287Resistor56ChiếcRES-SMD;120kOHM,1%,0805,1/8W
288Resistor16ChiếcRES-SMD;240 Ohm,1%,0805,1/8W
289Resistor24ChiếcRES-SMD;470 Ohm,1%,0805,1/8W
290Resistor16ChiếcRES SMD; 4.7kOHM,1%,0805,1/8W
291Resistor270ChiếcRES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8W
292Resistor7ChiếcRES-SMD;11.3k,1%,0805,1/2W
293Resistor14ChiếcRES-SMD;100R,5%,0805,1/2W
294Resistor21ChiếcRES-SMD;10k,5%,0805,1/2W
295Resistor35ChiếcRES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2W
296Resistor14ChiếcRES-SMD;39OHM,5%,0805,1/2W
297Resistor14ChiếcRES-SMD;0.45OHM,1%,2010,1W
298Ring Terminal12ChiếcRing Terminal Connector; M4 Stud,14-16AWG
299ROUND SPACER55ChiếcROUND SPACER UNTHREADED NYLON 0.219" (5.56mm)
300ROUND SPACER110ChiếcROUND SPACER;NYLON,M3,4mm
301ROUND SPACER110ChiếcROUND SPACER;NYLON,M3,5mm
302Cao su non3cuộnRUBBER ROLL;Polyme siloxan,D 0.5mm,L=25m, RED
303WIRE1CuộnWIRE;Cable lacing,Polyester Microcystalline Wax Finish,W2.16mm,Black
304Keo khóa ren2LọKeo khóa ren; Loctite 243 50ml
305Heat Shrink3mGEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black, Order Quantity in meters
306HEX STANDOFF55ChiếcHEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.197" (5mm)
307HEX STANDOFF55ChiếcHEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.236" (6mm)
308WIRE2CuộnCONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,BLUE,MIL-W-16878/4 Type E
309WIRE1CuộnCONDUCTOR WIRE; Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
310WIRE1CuộnCONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Red,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
311CARD GUIDE55ChiếcWEDGELOCK 4.80" ANODIZE
312Connector11ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Straight,Cable Clamp,Size 14,F,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
313Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,18POS
314Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,18POS
315Connector24ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,M,10PINS, STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС)
316Connector11ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 11-B,6POS
317Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,6POS
318Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 13-C,22POS
319Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 13-C,22POS
320Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 15-D,19POS
321Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 15-D,19POS
322Connector6ChiếcConnector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,5POS
323Cable Clamp22ChiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
324Cable Clamp40ChiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,13-C,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
325Cable Clamp12ChiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
326Cable Clamp12ChiếcOTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III
327Cable Clamp12ChiếcOTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,19-F,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV
328Resistor24ChiếcRES-DIP;10OHM,5%,4.8x13mm,3W
329Resistor44ChiếcRES-DIP;10OHM,5%,4.3x11mm,1W
330Resistor48ChiếcRES-DIP;1OHM,5%,5W
331Resistor24ChiếcRES-DIP;3.3OHM,5%,7.5x18mm,5W
332Filter220ChiếcFILTER;LC Filter 1 channel C=2500pF, 15A
333Pin5QuảLipo Battery Pack; 7S, 5450mAh, 120C,25.9V, 137mm x 45mm x 61mm
334TAPE55cuộnTAPE;Heat-resistant glass tape,15x0,1x10000мм
335CONN-DIP36ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Straight,Cable Clamp,Size 18,M,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
336CONN-DIP36ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Right Angle,Cable Clamp,Size 18,F,4POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
337CONN-DIP34ChiếcSWITCH;RACTILE,50.2×18.5×57.5mm, Wire length 2.5m
338CONN-DIP48ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Plug,Cable clamp straight,F,4PINS,STD АВ0.364.047ТУ(ВП) or бР0.364.045ТУ (ОС)
339CONN-DIP12ChiếcCONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR,Panel Mount,Straight,Cable Clamp,Size 24,F,19POS,STD ГЕ0.364.126 ТУ
340RES-DIP160ChiếcRES-DIP;10OHM,5%,4.3x11mm,1W
341WIRE1CuộnCONDUCTOR WIRE; Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
342WIRE1CuộnCONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Red,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
343WIRE2CuộnCONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
344WIRE2CuộnCONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,White,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m)
345MODULE DIP2ChiếcMODULE DIP; Isolated DC-DC CONVERVER,Quarter-Brick,18to36Vin,24Vout,4.5A
346CAP-CER;SMD36chiếcCAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R
347CAP-CER;SMD6chiếcCAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R
348CAP-ALUM,SMD12chiếcCAP-ALUM,SMD; 1000uF,20%,17X17X19mm,50V,Anti-Vibration
349RES-SMD6chiếcRES-SMD;11.3k,1%,0805,1/2W
350RES-SMD6chiếcRES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2W
351RELAY6chiếcRELAY;26.5VDC,88.3mA,9.4x10.29x7.11mm(8pins),DPDT,1A Contact,Mil Spec
352CONN-DIP6chiếcCONN-DIP;D-SUB Receptacle,F,50Pins,R/A,7.5A,M24308
353MODULE DIP6chiếcMODULE DIP;PASSIVE EMI FILTER,Quarter-Brick,-40to40Vin,30A
354MODULE DIP6chiếcMODULE DIP; Non-isolated DC-DC CONVERVER,Half-Brick,9to60Vin,40A
355IND-SMD12chiếcIND-SMD; 0.5uH,20%,14x12.8x6.5mm,40A,1.25mOHM
356DIODE-SCHOTTKY12chiếcDIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD-123FL
357CAP-CER,SMD18chiếcCAP-CER,SMD;2.2uF,10%,1206,50V,X7R
358DIODE-RECTIFIER12chiếcDIODE-RECTIFIER;100V,60A,D2PARK
359RES-SMD12chiếcRES-SMD;0.45OHM,1%,2010,1W
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.198E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 0.0 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp vật tư linh kiện điện hoặc điện tử
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 5.590.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không yêu cầu.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->