Gói thầu: Gói thầu số 46 2019 MS-SCL ”Mua sắm VTTB phục vụ các công trình sửa chữa lớn đại tu, thay thế hòm công tơ sau các TBA xã Thọ An năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200103778-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 46 2019 MS-SCL ”Mua sắm VTTB phục vụ các công trình sửa chữa lớn đại tu, thay thế hòm công tơ sau các TBA xã Thọ An năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200103560 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-03 09:46:00 đến ngày 2020-01-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,336,221,978 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 280 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 979 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Hòm 1 công tơ 3 pha Compositee không vị trí lắp TI, ATM 100A | 168 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | 3.240 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 712,5 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | 5.483 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 881 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | 6.158 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 | 406 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 (dây sau công tơ) | 88 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Ống nhựa xoắn D32/25 | 72,5 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Đai thép+khóa đai | 1.797 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Ghíp IPC 25-120/6-120 2BL 2bu lông | 1.827 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đầu cốt xử lý AM70 | 1.140 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Đề can khách hàng | 3.704 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đề can dán hòm công tơ | 1.296 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dây thít nhựa | 5.365 | cuộn | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Băng dính đen nhỏ | 570 | cuộn | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi