Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị y tế năm 2019 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200103521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị y tế năm 2019 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lạng Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20191261259 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-04 08:49:00 đến ngày 2020-01-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,431,315,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Monitor sơ sinh 5 thông số | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 2 | Monitor 5 thông số | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 3 | Cân bệnh nhân tại giường | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 4 | Máy đo huyết áp tự động luồn tay, để bàn | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 5 | Máy phun sương khử khuẩn không khí | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 6 | Máy làm ấm dịch truyền | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 7 | Máy đo chiều dài ống tủy | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 8 | Tủ làm ấm dịch truyền | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 9 | Máy cắt bông gạc | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 10 | Tủ hút khí độc | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 11 | Máy ly tâm lắng mẫu nhanh; | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 12 | Máy điện tim 6 cần | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 13 | Máy truyền dịch | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 14 | Bơm tiêm điện | 12 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 15 | Bồn tắm dài Ovanl | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 16 | Máy vortex; | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 17 | Máy khí dung siêu âm | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 18 | Máy hút dịch áp lực thấp | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 19 | Máy Lazer CO2 | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 20 | Máy hút khói khử mùi | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 21 | Máy ly tâm | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 22 | Máy hút dịch | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 23 | Máy khí dung | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 24 | Máy hút ẩm | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 25 | Giường điện đa chức năng (Giường điện 3 mô tơ) | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 26 | Cabin đo thính lực (buồng đo thính lực) | 1 | Hệ thống | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 27 | Máy đo thính lực | 1 | Hệ thống | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 28 | Máy đo nhĩ lượng hai tần số | 1 | Máy | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 29 | Bàn để dụng cụ | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 30 | Bàn làm rốn | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 31 | Bàn gấp đồ vải | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 32 | Bàn thủ thuật | 7 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 33 | Bàn tít dụng cụ | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 34 | Bục lên xuống | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 35 | Cáng bệnh nhân (Băng ca) | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 36 | Cọc truyền | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 37 | Giá để đồ vải | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 38 | Giá tiếp nhận đồ hấp sấy tiệt khuẩn | 10 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 39 | Hộp Inox | 5 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 40 | Hộp Inox | 8 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 41 | Hộp Inox | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 42 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 43 | Tủ thuốc độc | 3 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 44 | Xe đẩy đồ vải | 15 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 45 | Xe chở đồ vải | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 46 | Xe chở đồ vải | 2 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 47 | Xe đẩy cáng bệnh nhân | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 48 | Xe đẩy ô xy | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 49 | Xe đẩy ô xy | 6 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 50 | Xe tiêm 3 tầng | 4 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 51 | Xe tiêm 3 tầng | 7 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa | ||
| 52 | Xe để máy điện tim | 1 | Cái | Mô tả hàng hóa theo Bảng 3 - Thông số chi tiết của hàng hóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi