Gói thầu: Gói thầu số 01: Hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200104139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA KIẾN XƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20191279914 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-06 13:56:00 đến ngày 2020-01-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 498,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | 0,55% Ortho - phthalaldehyde | Hãng SX: Sirmaxo (hoặc tương đương) | 60 | Lít | SANIDEX OPA - Quy cách: 5lít/can | Phần 1 |
| 2 | Ống chống đông EDTA | Hãng SX: Hồng Thiện Mỹ (hoặc tương đương) | 10.000 | Ống | Ống chống đông EDTA - Quy cách: 1200 cái/thùng | Phần 1 |
| 3 | Ống chống đông Heparin | Hãng SX: Hồng Thiện Mỹ (hoặc tương đương) | 10.000 | Ống | Ống nghiệm Heparin lithium HTM 2ml nắp đen mous thấp - Quy cách: 2400 cái/thùng | Phần 1 |
| 4 | Chloramine B | Hãng SX: Hebei (hoặc tương đương) | 30 | Kg | Sodium N-Chloro Benzenesulfonamide - Quy cách: 20,25,30 kg/thùng | Phần 1 |
| 5 | Cồn 70 độ | Hãng SX: Thuận Phát (hoặc tương đương) | 90 | Lít | Quy cách: 10,20,30 lít/can | Phần 1 |
| 6 | Cồn 96 độ | Hãng SX: Cty CP Hóa Dược (hoặc tương đương) | 120 | Lít | Quy cách: 10,20,30 lít/can | Phần 1 |
| 7 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | Hãng SX: Asimec (hoặc tương đương) | 60 | Lít | ASIRUB - Quy cách: 01 lít/chai | Phần 2 |
| 8 | Test nhanh chẩn đoán HBsAg | Hãng SX: CTK Biotech (hoặc tương đương) | 100 | Test | OnSite HBsAg Rapid Test - Quy cách: 50 test/hộp | Phần 2 |
| 9 | OnSite HCV Ab Plus Rapid Test | Hãng SX: CTK Biotech (hoặc tương đương) | 100 | Test | OnSite HCV Ab Plus Rapid Test - Quy cách: 50 test/hộp | Phần 2 |
| 10 | Test thử HIV chậm | Standard Diagnostics, InC (hoặc tương đương) | 100 | Test | SD HIV 1/2 ELISA 3.0 - Quy cách: 96 Test/hộp | Phần 2 |
| 11 | Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế | Sirmaxo (hoặc tương đương) | 10 | Lít | SANIZYME - Quy cách: 5 lít/can | Phần 2 |
| 12 | Chlorhexidine Gluconate 2,5 g | Johnson & Johnson (hoặc tương đương) | 1.000 | viên | Presept 2,5g - Quy cách: 100 viên/hộp | Phần 2 |
| 13 | Dung dịch Ortho-Phthaldehyde: 0,55% | Johnson & Johnson (hoặc tương đương) | 60 | lít | Cidex OPA - Quy cách: 5 lít/can | Phần 2 |
| 14 | Dung dịch tẩy rửa đa enzym | Johnson & Johnson (hoặc tương đương) | 2 | can | Cidezyme - Quy cách: 3,8 lít/can | Phần 2 |
| 15 | Acid uric (40,5ml+10,5ml) | Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) | 10 | cặp | Uric Acid - Quy cách: 4 x40,5ml + 4 x 10,5ml | Phần 3 |
| 16 | ALT/GPT (45,5ml+5ml) | Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) | 26 | cặp | ALT/ GPT SL - Quy cách: 4x45,5ml + 4x5ml | Phần 3 |
| 17 | Amylase 48,5ml | Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) | 2 | Lọ | Amylase - Quy cách: 3x48,5ml | Phần 3 |
| 18 | Bilirubin Direct (44,5ml+11,5ml) | Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) | 10 | cặp | Direct Bilirubin - Quy cách: 4x44,5ml+4x11,5ml | Phần 3 |
| 19 | Bilirubin Total (39,5ml+10ml) | Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) | 10 | cặp | Bilirubin Total - Quy cách: 4x39,5ml+4x10ml | Phần 3 |
| 20 | Cholesterol | Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) | 4 | Hộp | Cholesterol Pap - Quy cách: 6x48,5ml | Phần 3 |
| 21 | CK- MB Control 5ml | Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) | 2 | Lọ | Control CKMB - Quy cách: 1x5ml | Phần 3 |
| 22 | CK-MB (48,5ml+ 10ml) | Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) | 2 | cặp | CK MB SL - Quy cách: 2x48,5ml+2x10ml | Phần 3 |
| 23 | Creatinine (48,5ml + 6,5ml) | Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) | 24 | cặp | Creatinine - Quy cách: 4 x 48,5ml + 4 x 6,5ml | Phần 3 |
| 24 | Glucose-48,5ml | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 28 | Lọ | Glucose PAP - Quy cách: 6x48,5ml | Phần 3 |
| 25 | GOT - AST - 45,5ml+5ml | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 25 | cặp | AST/ GOT SL - Quy cách: 4x45,5ml + 4x5ml | Phần 3 |
| 26 | Haemolysing solution for HbA1c-500ml | Hãng SX: .S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 1 | chai | Haemolysing solution for HbA1c - Quy cách: 1x500ml | Phần 3 |
| 27 | HBA1C- (15ml+5ml+2,5ml ) | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 10 | cặp | HbA1c - Quy cách: 1x15ml+1x5ml+1x2,5ml | Phần 3 |
| 28 | HBA1C Low Control-0,25ml | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 3 | Lọ | Quy cách: 4x0,25ml | Phần 3 |
| 29 | HDL Cholesterol - (30ml +10ml) | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 10 | cặp | HDL Cholesterol - Quy cách: 2 x 30ml + 2 x10ml | Phần 3 |
| 30 | LDL Cholesterol (30ml + 10ml) | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 10 | cặp | LDL Cholesterol - Quy cách: 1 x 30ml + 1 x 10ml | Phần 3 |
| 31 | Normal Control Serum 5ml | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 6 | Lọ | Normal Control Serum - Quy cách: 4x5 ml | Phần 3 |
| 32 | Total Protein 48,5ml | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 6 | Lọ | Total Protetin - Quy cách: 6x 48,5ml | Phần 3 |
| 33 | Triglycerides 48,5ml | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 20 | Lọ | Triglycerides - Quy cách: 6 x 48,5ml | Phần 3 |
| 34 | Urea (48,5ml+13ml) | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 24 | cặp | Urea UV SL - Quy cách: 4 x48,5ml + 4 x13ml | Phần 3 |
| 35 | Multi Calibrater 3ml | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 2 | Lọ | MultiCalibrator - Quy cách: 4 x 3ml | Phần 3 |
| 36 | Rinse Solution (EW Cvt) | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 3 | Lọ | Quy cách: 6x50ml | Phần 3 |
| 37 | Rinse Solution (EW PrB) | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 6 | Lọ | Quy cách: 6x20ml | Phần 3 |
| 38 | Systemic Solution for Miura | Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) | 1 | chai | Systemic Solution for Miura - Quy cách: 1 x 1000ml | Phần 3 |
| 39 | ISE Reagent Kit DS-I (NO.3) (Ca), (Li) A & B | Hãng SX: Hycel (hoặc tương đương) | 2 | Hộp | ISE Reagent Kit DS-I (NO.3) (Ca), (Li) A & B - Quy cách: 390ml+160ml | Phần 3 |
| 40 | 3PD Hematology Controls -3ml | Hãng SX: Clinical diagnostic Solutions, INC (hoặc tương đương) | 1 | Lọ | 3PD Hematology Controls - Quy cách: 6x3ml | Phần 3 |
| 41 | CN-PREE /HGB Lyse Reagent 4 lít | Hãng SX: Clinical diagnostic Solutions, INC(hoặc tương đương) | 1 | Bình | CDS CN-FREE HGB Lyse Reagent - Quy cách: 4 lít | Phần 3 |
| 42 | Diluent/sheath | Hãng SX: Clinical diagnostic Solutions, INC (hoặc tương đương) | 300 | Lít | CDS Diluent Sheath - Quy cách: 20 lít | Phần 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi