Gói thầu: Gói thầu số 01: Hóa chất

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200104139-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KIẾN XƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Hóa chất
Số hiệu KHLCNT 20191279914
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-06 13:56:00 đến ngày 2020-01-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 498,665,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 0,55% Ortho - phthalaldehyde Hãng SX: Sirmaxo (hoặc tương đương) 60 Lít SANIDEX OPA - Quy cách: 5lít/can Phần 1
2 Ống chống đông EDTA Hãng SX: Hồng Thiện Mỹ (hoặc tương đương) 10.000 Ống Ống chống đông EDTA - Quy cách: 1200 cái/thùng Phần 1
3 Ống chống đông Heparin Hãng SX: Hồng Thiện Mỹ (hoặc tương đương) 10.000 Ống Ống nghiệm Heparin lithium HTM 2ml nắp đen mous thấp - Quy cách: 2400 cái/thùng Phần 1
4 Chloramine B Hãng SX: Hebei (hoặc tương đương) 30 Kg Sodium N-Chloro Benzenesulfonamide - Quy cách: 20,25,30 kg/thùng Phần 1
5 Cồn 70 độ Hãng SX: Thuận Phát (hoặc tương đương) 90 Lít Quy cách: 10,20,30 lít/can Phần 1
6 Cồn 96 độ Hãng SX: Cty CP Hóa Dược (hoặc tương đương) 120 Lít Quy cách: 10,20,30 lít/can Phần 1
7 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh Hãng SX: Asimec (hoặc tương đương) 60 Lít ASIRUB - Quy cách: 01 lít/chai Phần 2
8 Test nhanh chẩn đoán HBsAg Hãng SX: CTK Biotech (hoặc tương đương) 100 Test OnSite HBsAg Rapid Test - Quy cách: 50 test/hộp Phần 2
9 OnSite HCV Ab Plus Rapid Test Hãng SX: CTK Biotech (hoặc tương đương) 100 Test OnSite HCV Ab Plus Rapid Test - Quy cách: 50 test/hộp Phần 2
10 Test thử HIV chậm Standard Diagnostics, InC (hoặc tương đương) 100 Test SD HIV 1/2 ELISA 3.0 - Quy cách: 96 Test/hộp Phần 2
11 Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế Sirmaxo (hoặc tương đương) 10 Lít SANIZYME - Quy cách: 5 lít/can Phần 2
12 Chlorhexidine Gluconate 2,5 g Johnson & Johnson (hoặc tương đương) 1.000 viên Presept 2,5g - Quy cách: 100 viên/hộp Phần 2
13 Dung dịch Ortho-Phthaldehyde: 0,55% Johnson & Johnson (hoặc tương đương) 60 lít Cidex OPA - Quy cách: 5 lít/can Phần 2
14 Dung dịch tẩy rửa đa enzym Johnson & Johnson (hoặc tương đương) 2 can Cidezyme - Quy cách: 3,8 lít/can Phần 2
15 Acid uric (40,5ml+10,5ml) Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) 10 cặp Uric Acid - Quy cách: 4 x40,5ml + 4 x 10,5ml Phần 3
16 ALT/GPT (45,5ml+5ml) Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) 26 cặp ALT/ GPT SL - Quy cách: 4x45,5ml + 4x5ml Phần 3
17 Amylase 48,5ml Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) 2 Lọ Amylase - Quy cách: 3x48,5ml Phần 3
18 Bilirubin Direct (44,5ml+11,5ml) Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) 10 cặp Direct Bilirubin - Quy cách: 4x44,5ml+4x11,5ml Phần 3
19 Bilirubin Total (39,5ml+10ml) Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) 10 cặp Bilirubin Total - Quy cách: 4x39,5ml+4x10ml Phần 3
20 Cholesterol Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) 4 Hộp Cholesterol Pap - Quy cách: 6x48,5ml Phần 3
21 CK- MB Control 5ml Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) 2 Lọ Control CKMB - Quy cách: 1x5ml Phần 3
22 CK-MB (48,5ml+ 10ml) Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) 2 cặp CK MB SL - Quy cách: 2x48,5ml+2x10ml Phần 3
23 Creatinine (48,5ml + 6,5ml) Hãng SX: I.S.E (I.S.E S.r.l) (hoặc tương đương) 24 cặp Creatinine - Quy cách: 4 x 48,5ml + 4 x 6,5ml Phần 3
24 Glucose-48,5ml Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 28 Lọ Glucose PAP - Quy cách: 6x48,5ml Phần 3
25 GOT - AST - 45,5ml+5ml Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 25 cặp AST/ GOT SL - Quy cách: 4x45,5ml + 4x5ml Phần 3
26 Haemolysing solution for HbA1c-500ml Hãng SX: .S.E S.r.l (hoặc tương đương) 1 chai Haemolysing solution for HbA1c - Quy cách: 1x500ml Phần 3
27 HBA1C- (15ml+5ml+2,5ml ) Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 10 cặp HbA1c - Quy cách: 1x15ml+1x5ml+1x2,5ml Phần 3
28 HBA1C Low Control-0,25ml Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 3 Lọ Quy cách: 4x0,25ml Phần 3
29 HDL Cholesterol - (30ml +10ml) Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 10 cặp HDL Cholesterol - Quy cách: 2 x 30ml + 2 x10ml Phần 3
30 LDL Cholesterol (30ml + 10ml) Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 10 cặp LDL Cholesterol - Quy cách: 1 x 30ml + 1 x 10ml Phần 3
31 Normal Control Serum 5ml Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 6 Lọ Normal Control Serum - Quy cách: 4x5 ml Phần 3
32 Total Protein 48,5ml Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 6 Lọ Total Protetin - Quy cách: 6x 48,5ml Phần 3
33 Triglycerides 48,5ml Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 20 Lọ Triglycerides - Quy cách: 6 x 48,5ml Phần 3
34 Urea (48,5ml+13ml) Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 24 cặp Urea UV SL - Quy cách: 4 x48,5ml + 4 x13ml Phần 3
35 Multi Calibrater 3ml Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 2 Lọ MultiCalibrator - Quy cách: 4 x 3ml Phần 3
36 Rinse Solution (EW Cvt) Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 3 Lọ Quy cách: 6x50ml Phần 3
37 Rinse Solution (EW PrB) Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 6 Lọ Quy cách: 6x20ml Phần 3
38 Systemic Solution for Miura Hãng SX: I.S.E S.r.l (hoặc tương đương) 1 chai Systemic Solution for Miura - Quy cách: 1 x 1000ml Phần 3
39 ISE Reagent Kit DS-I (NO.3) (Ca), (Li) A & B Hãng SX: Hycel (hoặc tương đương) 2 Hộp ISE Reagent Kit DS-I (NO.3) (Ca), (Li) A & B - Quy cách: 390ml+160ml Phần 3
40 3PD Hematology Controls -3ml Hãng SX: Clinical diagnostic Solutions, INC (hoặc tương đương) 1 Lọ 3PD Hematology Controls - Quy cách: 6x3ml Phần 3
41 CN-PREE /HGB Lyse Reagent 4 lít Hãng SX: Clinical diagnostic Solutions, INC(hoặc tương đương) 1 Bình CDS CN-FREE HGB Lyse Reagent - Quy cách: 4 lít Phần 3
42 Diluent/sheath Hãng SX: Clinical diagnostic Solutions, INC (hoặc tương đương) 300 Lít CDS Diluent Sheath - Quy cách: 20 lít Phần 3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->