Gói thầu: Gói thầu số 47 2019 MS-SCL ”Mua sắm VTTB phục vụ các công trình sửa chữa lớn đại tu thay thế tủ Pillar sau các TBA khu đô thị Tân Tây Đô năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200109188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 47 2019 MS-SCL ”Mua sắm VTTB phục vụ các công trình sửa chữa lớn đại tu thay thế tủ Pillar sau các TBA khu đô thị Tân Tây Đô năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200103563 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-06 12:17:00 đến ngày 2020-01-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,341,857,471 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ Pilar 400-600V hợp bộ (1MCCB 3P-400A; 2MCCB 3P-250A; 1MCCB 3P-150A) | 15 | tủ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tủ Pilar 250-600V hợp bộ (1MCCB 3P-250A; 1MCCB 3P-200A; 1MCCB 3P-150A) | 9 | tủ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ Pilar 200-600V hợp bộ (1MCCB 3P-200A; 2MCCB 3P-150A) | 22 | tủ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ Pilar 150-600V hợp bộ (2MCCB 3P-150A; 1MCCB 3P-100A) | 17 | tủ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ Pilar 100-600V hợp bộ (1MCCB 3P-100A) | 31 | tủ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Aptomat MCB 1 cực 600V-63A | 292 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Aptomat MCB 3 cực 600V-100A | 20 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Đầu cốt M10 | 584 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Đầu cốt M16 | 40 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Đầu cốt M50 | 188 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dây đồng mềm M50 | 47 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 817 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*16 mm2 | 112 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Biển cảnh báo an toàn | 94 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Biển tên tủ Pillar (Làm bằng tôn – Sơn phủ UV). | 94 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đề can tên khách hàng | 312 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi