Gói thầu: Gói thầu số 02 - Cung cấp, vận chuyển vật tư, thiết bị, phụ kiện điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200111363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 - Cung cấp, vận chuyển vật tư, thiết bị, phụ kiện điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200110885 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-06 17:31:00 đến ngày 2020-01-09 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 848,577,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hòm 2 công tơ cơ khí 1 pha | 300 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 2 | Hòm 4 công tơ cơ khí 1 pha | 300 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 3 | Hòm 4 công tơ điện tử 1 pha | 100 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 4 | Hòm 1 công tơ 3 pha | 250 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 5 | Sứ cầu chì SI 35KV (đã GC chi tiết 2 đầu quả sứ) | 9 | quả | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 6 | Má ngàm trên SI 24KV | 5 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 7 | Má ngàm trên SI 35KV | 12 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 8 | Má ngàm dưới SI 35KV | 10 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 9 | Dây chì 35KV - 1A | 52 | dây | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 10 | Dây chì 35KV - 2A | 72 | dây | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 11 | Dây chì 35KV - 3A | 60 | dây | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 12 | Dây chì 35KV - 4A | 70 | dây | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 13 | Dây chì 35KV - 6A | 30 | dây | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 14 | Dây chì 35KV - 8A | 40 | dây | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 15 | Dây chì 35KV - 10A | 41 | dây | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 16 | Dây chì 35KV - 12A | 5 | dây | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 17 | Dây chì 35KV - 15A | 6 | dây | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 18 | Dây chì 35KV - 20A | 6 | dây | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 19 | Dây chì 35KV - 30A | 3 | dây | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 20 | Chuỗi silicon 35KV | 20 | chuỗi | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 21 | Phụ kiện néo chuỗi silicon 35KV | 20 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 22 | Chuỗi silicon 24KV | 10 | chuỗi | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 23 | Phụ kiện néo chuỗi silicon 24KV | 10 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 24 | Sứ thủy tinh cách điện | 73 | bát | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 25 | Phụ kiện néo dây 35 kV | 10 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 26 | Sứ đứng VHD 24KV | 50 | quả | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 27 | Sứ đứng VHD 35KV | 300 | quả | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 28 | Ty sứ đứng 35KV | 40 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 29 | Cầu chì tự rơi 35KV (có dây chì) | 12 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 30 | Ống chì SI 35KV | 50 | ống | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 31 | Hộp chia dây 9-12 đầu ra kèm phụ kiện | 10 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 32 | Chân đế chống sét van cao thế | 12 | cái | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 33 | Khóa đỡ dây dẫn AC 185/30 | 4 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 34 | Khóa đỡ dây chống sét TK 50 | 4 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT | ||
| 35 | Khóa néo nêm dây chống sét TK50 | 4 | bộ | Nhà thầu mô tả chi tiết (thông số kỹ thuật) của hàng hóa như yêu cầu của bên mời thầu tại file scan đính kèm E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi