Gói thầu: 19DAY-G107: Cung cấp dây cáp điện khu vực Phú Yên, Kon Tum, Đăk Lăk, Đăk Nông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200100341-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | 19DAY-G107: Cung cấp dây cáp điện khu vực Phú Yên, Kon Tum, Đăk Lăk, Đăk Nông |
| Số hiệu KHLCNT | 20191253620 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD năm 2020 của EVNCPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 56 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-02 10:34:00 đến ngày 2020-01-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 42,974,961,964 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,289,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x50 mm2 | 2.006 | m | Chương V | ||
| 2 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x70 mm2 | 3.412 | m | Chương V | ||
| 3 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x95 mm2 | 449 | m | Chương V | ||
| 4 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 | 29.325 | m | Chương V | ||
| 5 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 | 6.142 | m | Chương V | ||
| 6 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | 145.741 | m | Chương V | ||
| 7 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 | 18.680 | m | Chương V | ||
| 8 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 70/11 mm2 | 32.716 | m | Chương V | ||
| 9 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 95/16 mm2 | 66.973 | m | Chương V | ||
| 10 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 120/19 mm2 | 6.582 | m | Chương V | ||
| 11 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 150/19mm2 | 4.237 | m | Chương V | ||
| 12 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 185/24 mm2 | 24.871 | m | Chương V | ||
| 13 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 240/32 mm2 | 51.433 | m | Chương V | ||
| 14 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 70/11 mm2 (CĐ toàn phần) | 12.465 | m | Chương V | ||
| 15 | Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 240/32 mm2 (CĐ toàn phần) | 2.705 | m | Chương V | ||
| 16 | Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DATA M 1x240 | 360 | m | Chương V | ||
| 17 | Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x240 | 351 | m | Chương V | ||
| 18 | Dây nhôm trần ACSR 50/8 | 25.954 | m | Chương V | ||
| 19 | Dây nhôm trần ACSR 70/11 | 43.565 | m | Chương V | ||
| 20 | Dây nhôm trần ACSR 95/16 | 39.140 | m | Chương V | ||
| 21 | Dây nhôm trần ACSR 150/24 | 4.106 | m | Chương V | ||
| 22 | Dây nhôm trần ACSR 240/39 | 22.499 | m | Chương V | ||
| 23 | Dây nhôm trần ACSR 240/32 | 3.501 | m | Chương V | ||
| 24 | Dây nhôm trần ACSR 50/8 (có mỡ trung tính) | 319 | m | Chương V | ||
| 25 | Dây nhôm trần ACSR 70/11 (có mỡ trung tính) | 465 | m | Chương V | ||
| 26 | Dây nhôm trần ACSR 150/24 (có mỡ trung tính) | 3.351 | m | Chương V | ||
| 27 | Dây nhôm trần ACSR 185/24 (có mỡ trung tính) | 8.299 | m | Chương V | ||
| 28 | Dây nhôm trần ACSR 185/29 (có mỡ trung tính) | 23.730 | m | Chương V | ||
| 29 | Dây nhôm trần ACSR 240/32 (có mỡ trung tính) | 6.392 | m | Chương V | ||
| 30 | Dây nhôm trần ACSR 400/51 (có mỡ trung tính) | 699 | m | Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi