Gói thầu: Mua sắm vật tư sửa chữa thiết bị điện - nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200114112-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư sửa chữa thiết bị điện - nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200114081 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-07 15:40:00 đến ngày 2020-01-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 947,737,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc hàn | 100 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bạc quạt | 120 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bản lề Inox 5cm | 80 | Cặp | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bản lề Inox 8 phân | 20 | Cặp | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bản lề lá 1 tấc | 30 | Cặp | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Băng keo điện Nano | 250 | Cuộn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Băng keo non | 100 | Cuộn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bánh xe 1,3 tấc 2 vòng đạn | 240 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bánh xe 2 tấc 2 vòng đạn | 240 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bánh xe 1 tấc , 2 vòng đạn | 120 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bánh xe cửa lùa lớn | 60 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bánh xe cửa lùa nhỏ | 120 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bít răng trong 21 thau | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bộ đèn led 3 tấc | 50 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bộ xả bồn cầu | 70 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bộ xả bồn Inox | 10 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bộ xả Lavapo Inox | 100 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bộ xả Lavapo nhựa | 30 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bồn cầu | 10 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bóng đèn led 1,2m | 1.000 | Bóng | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bóng đèn chiếu vàng da Neon, ánh sáng xanh, 60cm | 100 | Bóng | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bóng đèn led tròn 7w | 100 | Bóng | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bóng đèn tròn 200w | 30 | Bóng | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bóng đèn tròn 60W | 100 | Bóng | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bù lon + tán 10 li 5p | 100 | Con | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bù lon + tán 5 li 5p | 100 | Con | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bù lon + Tán 8 li 8P | 100 | Con | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bù lon+ tán 6 li 2 p | 100 | Con | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Cần gạt bồn cầu thau | 120 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Cánh quạt trần | 100 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Cây thụt cầu | 10 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Cây ti hơi | 20 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 33 | CB 1 tép 10A | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 34 | CB 1 tép 16A | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 35 | CB 1 tép 20A | 4 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 36 | CB 1 tép 25A | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 37 | CB 2 tép 16A | 12 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 38 | CB 2 tép 20A | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 39 | CB 2 tép 32A | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 40 | CB cóc 20A | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 41 | CB 3 tép 60A | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 42 | CB 3 tép 63A | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 43 | CB chống giật 32A | 12 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 44 | CB cóc 15A | 25 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 45 | CB cóc 30A | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 46 | CB khối 3 pha 100A | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 47 | CB khối 3 pha 200A | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Chì hàn | 5 | Cuộn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Chỏ hơi | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Chốt cửa | 70 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Chuông điện | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Chuông điện tử | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Co 21 | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Co 27 | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Co 34 | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Co 42 | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Co 49 | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Cọ 6 li | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Co 90 BM | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Cò dài | 250 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Cọ lăn 7 cm | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Co 114 | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Co 21 | 100 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Co 27 | 100 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Co 34 | 50 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Co 34 | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Co răng ngoài 21 | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Co răng trong 21 | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Cọ sơn 5P | 40 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Cóc bồn cầu | 150 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Công tắc Chenli | 100 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Công tắc MPE | 150 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Công tắc Sino | 100 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Cốt quạt treo tường | 70 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Cước chén | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Đá cắt 1 tấc | 20 | Viên | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Đá cắt 1.2 tấc | 40 | Viên | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Đá cắt 1.5 tấc | 70 | Viên | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Đá cắt 3 tấc | 20 | Viên | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Đá Cắt 3.5 tấc | 10 | Viên | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Đá mài 1 tấc | 70 | Viên | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Đá mài 1,2 tấc | 25 | Viên | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Dao dẩy | 10 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Đầu cáp RJ45 | 5 | Hộp | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Đầu cod bấm điện thoại | 100 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Đầu cost 25 | 50 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Đầu cost 50 | 50 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Đầu cost 95 | 50 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Đầu ghim micro | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Đầu line điện thoại | 200 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Đầu nối cáp 95 | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Đầu răng ngoài 21 | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Đầu răng ngoài 27 | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Đầu răng ngoài 34 | 25 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Đầu răng ngoài 49 | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Đầu răng thau 34/27 | 7 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Đầu răng trong 21 | 50 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Đầu răng trong 27 | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Đầu răng trong 34 | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Đầu vít bắn tol | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Dây cấp 5 tấc | 60 | Sợi | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Dây điện 2*2.5 | 5 | Cuộn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Dây điện 3.5 | 5 | Cuộn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Dây cáp Tivi | 2 | Cuồn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Dây điện 1.5 | 10 | Cuồn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Dây điện 11.0 | 5 | Cuồn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Dây điện 2.5 | 10 | Cuồn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Dây điện 4*2.5mm | 2 | Cuồn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Dây điện 6.0 | 3 | Cuồn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Dây điện thoại | 10 | Cuồn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Dây điện đôi 2 x 1.5 CDV | 20 | Cuồn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Dây hàn Inox 1.5 li | 5 | Kg | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Dây hàn Inox 2 li | 5 | Kg | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Dây micro | 200 | M | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Dây rút 2 tấc | 10 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Dây rút 3 tấc | 10 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Đế CB 20A đen 1 pha | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Đế nổi Sino | 120 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Dimmer quạt vuông | 200 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Đồng hồ điện 100A 3 pha | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Đồng hồ điện 100A 1 pha | 2 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Đồng hồ nước thau 34/27 | 10 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Đuôi đèn combat | 25 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Đuôi đèn sứ | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Giảm 27/21 | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Hộp CB gài | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Hộp đựng CB | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Inox 304 Ø22 | 120 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Keo 200G | 15 | Hủ | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Keo 500G | 5 | Hủ | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Keo dán sắt 502 | 20 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Keo ron | 25 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Keo Silicol nhiệt | 5 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Két nước | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Khí gas Argong | 5 | Bình | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Khóa răng cưa | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Khoen cửa tán vặn 6 li | 20 | Cặp | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Khoen cửa tán vặn 8 li | 30 | Cặp | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Khởi động từ 22A | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Khởi động từ 32A | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Khởi động từ 50A | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Lavapo sứ | 4 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Live 4,2 ly | 5 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Lơi 21 | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Lơi 27 | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Lõi quạt Ø46 dày 2cm | 60 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Lõi quạt Ø44 dày 2cm | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Lõi quạt Ø46 dày 2,5cm | 60 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Lưỡi cưa sắt | 10 | Lưỡi | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Lưỡi dao rọc giấy SDI | 10 | Hộp | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Mặt 1 công tắc Sino | 50 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Mặt 2 công tắc Sino | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Mặt 2 ổ 1 công tắc | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Mặt 2 ổ 2 công tắc | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Mặt 3 công tắc | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Mỏ hàn chì 100w | 2 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Mũi khoan Sắt 4,2 li | 35 | Mũi | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Mũi khoan tường 6 li | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Mũi kKhoan tường 8 li | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Nắp bệ ngồi bồn cầu | 80 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Nẹp điện 2P | 180 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Nẹp điện 3P | 60 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Nẹp điện 5P | 20 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Nhám xếp | 60 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Nhựa thông | 20 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Nối 21 BM | 35 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Nối 27 BM | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Nối răng trong thau 21 | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Ổ cắm 3 | 35 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Ổ cắm đôi | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Ổ điện dài | 45 | Ổ | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Ổ điện đôi 3 chấu | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Ổ Điện MPE | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Ổ khóa bấm cửa nhôm | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Ổ Khóa Bóp Zsolex | 35 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Ổ khóa hộc bàn | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Ổ khóa hộc bàn Ivan | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Ổ khóa hộc tủ | 70 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Ổ Khóa Neo | 80 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Ổ khóa tủ móc dài | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Ổ khóa tủ móc ngắn | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Ốc ruột vòi | 2 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Ống Ø21 BM | 100 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Ống Ø27 BM | 50 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Ống Ø34 BM | 30 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Ống đồng Ø12 | 5 | Cuộn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Ống đồng Ø6 | 6 | Cuộn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Ống gen điện 1mm | 100 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Ống gen nhiệt 2mm | 30 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Ống muss máy lạnh 2m | 30 | Ống | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Ống nhựa 6 ly | 150 | Mét | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Ống ruột gà | 2 | Cuồn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Phao bồn cầu | 130 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Phao cơ Ø27 | 25 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Phao điện Ø27 | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Phích cắm cái | 70 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Phích đực | 80 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Quạt hút 25cm | 5 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Quạt hút 35cm | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Quạt hút trần 30cm | 6 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Quạt hút 30cm | 5 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Que hàn Inox 2,6 li | 5 | Hộp | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Que hàn Inox 2.5 li | 5 | Hộp | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Que hàn sắt 2,5li | 30 | Hộp | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Que hàn thau | 15 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Ron vòi sen | 2 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Rulo | 20 | Cây | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Ruột vòi | 250 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Si quấn ống máy lạnh | 40 | Cuồn | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 210 | Silicol Apollo | 90 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 211 | Sơn xám 2 thành phần | 10 | Thùng | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 212 | Sơn xịt | 50 | Chai | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 213 | T 21 | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 214 | T 21 thau | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 215 | T 27 | 20 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 216 | T 34 | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 217 | Tắc kê nhí | 10 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 218 | Tắc kê nhựa 6 li 5P | 10 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 219 | Tắc kê nhựa 8 li 5P | 10 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 220 | Tắc kê sắt 10 li 6P | 120 | Con | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 221 | Tắc Kê Sắt 10 li 8P | 50 | Con | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 222 | Tắc kê sắt 12 li 6P | 120 | Con | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 223 | Tắc kê sắt 8 li 6P | 120 | Con | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 224 | Tán + long đền 8 ly | 50 | Con | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 225 | Tay vặn 8 khía | 150 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 226 | Tụ Quạt | 220 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 227 | Van 21 | 40 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 228 | Van 27 | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 229 | Vít bắn tol 2p | 10 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 230 | Vít bắn tol 5p | 5 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 231 | Vít đen 2P | 5 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 232 | Vít đen 3P | 5 | Bịch | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 233 | Vòi cổ cao | 10 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 234 | Vòi cổ cò | 15 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 235 | Vòi củ đôi | 30 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 236 | Vòi lapapo | 80 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 237 | Vòi nước lạnh máy nước uống | 60 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 238 | Vòi sen | 120 | Bộ | Xem tại Mục 2 Chương V | ||
| 239 | Vòi xịt vệ sinh | 50 | Cái | Xem tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi