Gói thầu: Mua sắm hóa chất bổ sung lần 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200107498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Thái Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất bổ sung lần 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191278310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 17:10:00 đến ngày 2020-01-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 491,933,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | HDL Cholesterol | 1.750 | Test | Hóa chất xét nghiệm HDL-C, tương thích với máy cobas c 311/c502 | ||
| 2 | Glucose | 8.000 | Test | Hóa chất xét nghiệm Glucose, tương thích với máy cobas c 311/c502 | ||
| 3 | Ureal | 1.000 | Test | Hóa chất xét nghiệm Ure, tương thích với máy cobas c 311/c502 | ||
| 4 | NAOH-D | 20 | lọ | Hóa chất NAOH- D rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng, tương thích với hệ thống cobas c | ||
| 5 | ISE DILUENT G2 | 40 | lọ | Hóa chất hòa loãng, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl-, tương thích với máy cobas ISE cobas 8000 | ||
| 6 | Creatinin | 1.400 | Test | Hóa chất xét nghiệm Creatinin, tương thích với máy cobas c 311/c502 | ||
| 7 | NAOH-D | 18 | lít | Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng,tương thích với máy cobas c | ||
| 8 | LDL- Cholesterol | 1.600 | Test | Hóa chất xét nghiệm LDL-C, tương thích với máy cobas c 311/c502 | ||
| 9 | ISE REFERELECTROLYTE | 5 | lọ | Hóa chất tham chiếu, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl-, tương thích với máy cobas c 311 | ||
| 10 | ISE Internal STANDARD Gen 2 | 5 | Lọ | Hóa chất chuẩn nội kiểm, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- , tương thích với máy cobas ISE cobas 8000 | ||
| 11 | Activator | 9 | Lọ | Hóa chất Activator bảo dưỡng điện giải, tương thích với hệ thống cobas c | ||
| 12 | ASTL | 3.000 | Test | Hóa chất xét nghiệm AST/GOT, tương thích với máy cobas c 311/c502 | ||
| 13 | HBA1C TQ HAEMOLYZING | 2 | Hộp | Hóa chất ly giải hồng cầu tự động xét nghiệm HbA1c, tương thích với máy cobas c 311/c502 | ||
| 14 | Total Protein | 900 | Test | Hóa chất xét nghiệm Protein, tương thích với máy cobas c 311/c502 | ||
| 15 | AFP - RP | 400 | test | Hóa chất xét nghiệm AFP 100 tests, tương thích với máy cobas e 601/e602/e411 | ||
| 16 | CA - 19-9 -RP | 400 | test | Hóa chất xét nghiệm CA 19-9, tương thích với máy cobas e 601/e602/e411 | ||
| 17 | CEA - RP | 400 | test | Hóa chất xét nghiệm CEA, tương thích với máy cobas e 601/e602/e411 | ||
| 18 | CYFRA 21-1 | 400 | test | Hóa chất xét nghiệm Cyfra 21-1, tương thích với máy cobas e 601/e602/e411 | ||
| 19 | SYSWASH - Elesys | 3 | Hộp | Hóa chất rửa hệ thống miễn dịch, tương thích với máy cobas e411 | ||
| 20 | Universal diluent | 4 | lọ | Hóa chất hòa loãng mẫu Diluent Universal tương thích với máy cobas e 601/e602/e411 | ||
| 21 | Anti HBS G2 Elecsys | 1.500 | test | Hóa chất xét nghiệm kháng thể VGB tương thích với máy cobas 8000/e411 | ||
| 22 | Anti TG G2 RP Elecsys | 500 | test | Hóa chất xét nghiệm Anti TG, tương thích với máy cobas e 601/e602/e411 | ||
| 23 | Anti TPO G2 RP Elecsys | 300 | test | Hóa chất xét nghiệm Anti-TPO, tương thích với máy cobas e 601/e602/e411 | ||
| 24 | Anti HBC | 200 | test | Hóa chất xét nghiệm Anti HBC, tương thích với máy cobas e 601/e602/e411 | ||
| 25 | Total PSA Elecsys | 200 | test | Hóa chất xét nghiệm PSA toàn phần, tương thích với máy cobas e 601/e602/e411 | ||
| 26 | Clinitek Atlas Negative Control | 25 | Test | Kiểm tra giá trị xét nghiệm nước tiểu trong dải âm tính, tương thích với máy Clintex | ||
| 27 | Clinitek Atlas Possitive Control | 25 | Test | Kiểm tra giá trị xét nghiệm nước tiểu trong dải dương tính, tương thích với máy Clintex | ||
| 28 | Assay Tip /CUP E170 | 3 | Hộp | Đầu côn hút mẫu/ cóng phản ứng xét nghiệm miễn dịch E170, tương thích với máy cobas e 411 | ||
| 29 | Assay CUP | 21.600 | Cái | Đầu côn xét nghiệm miễn dịch, tương thích với máy cobas e 411 | ||
| 30 | Assay Tip | 7.200 | Cái | Đầu côn xét nghiệm miễn dịch, tương thích với máy cobas e 411 | ||
| 31 | Samle Cleaner 1 | 12 | Lọ | Hóa chất rửa 1 kim hút mẫu, tương thích với máy cobas c502 | ||
| 32 | Ecotergent | 20 | Lọ | Hóa chất thêm vào nước buồng ủ giảm sức căng bề mặt, tương thích với máy cobas c311 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi