Gói thầu: Vật tư y tế thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200118482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ T&H |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | 20191236868 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (viện phí) của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 16:52:00 đến ngày 2020-01-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 425,530,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,300,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bình làm ẩm | 20 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ điện cực hút kèm bo (Bộ bo kèm chuông điện tim ) | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cây treo dịch truyền 5 chân nhựa ống phi 34 | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chén chum số 3 | 44 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dây điện cực máy trung tần | 12 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Dây nối kẹp đốt lưỡng cực | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Đèn đọc phim X-quang 2 phim | 6 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Đồng hồ oxy | 16 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Giấy in máy C-ARM | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Hộp chống sốc | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Hộp gòn lớn 10*12 cm | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp Inox tròn có nắp đúc (6 x 7cm) | 5 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Huyết áp | 120 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Kelly cong 18cm | 60 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Kéo cắt chỉ 10cm, cong, thẳng/nhọn | 80 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Kẹp kim 18cm | 40 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Khay chữ nhật 22*32 | 12 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Khay Inox 17*22cm | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Khay Inox 30x40cm | 10 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Khoan (650W) | 12 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Nhiệt kế tủ lạnh, âm sâu | 11 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Nhiệt kế y học | 500 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Nhíp 18cm | 50 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ống cắm pence trung DT | 15 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ống nghe | 100 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Pen 16cm cong, thẳng, có mấu, không mấu | 50 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Xe đẩy bình oxy lớn | 6 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Kéo cắt chỉ 12cm, cong, thẳng/nhọn | 100 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Kéo cắt chỉ 16cm, cong, thẳng/nhọn | 100 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Đầu nối máy hút | 400 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Kính bảo hộ | 40 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Xe lăn Inox người lớn kt: 110*75*95CM; KT chỗ ngồi: 50*40*40cm | 30 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Bóng đèn hồng ngoại osram 220V-250W | 20 | Cái | Chi tiết nêu tại chương V: Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi