Gói thầu: Gói thầu GT13: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô19B+B1 – Xí nghiệp Hoàng Mai

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210878376-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/09/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu GT13: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô19B+B1 – Xí nghiệp Hoàng Mai
Số hiệu KHLCNT 20210867550
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Công ty Nước sạch Hà Nội bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-30 16:26:00 đến ngày 2021-09-20 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 62,707,324,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.4061E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.8812197E10 VND(7).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng thi công xây dựng lắp đặt mới hoặc cải tạo mạng lưới cấp nước có công việc lắp đặt đồng hồ khách hàng. Trong đó có tối thiểu 01 hợp đồng thi công cải tạo mạng lưới cấp nước có số lượng khách hàng cải tạo ≥ 7.940 khách hàng
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 43.895.127.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥87.790.254.000 VND.

  Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật
  Cấp công trình: Cấp IV
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Chỉ huy trưởng công trường
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn - Kỹ sư cấp thoát nước.- Có chứng nhận bồi dưỡng chỉ huy trưởng công trường.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình cấp, thoát nước hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 1 công trình cải tạo mạng lưới cấp nước sinh hoạt (có tài liệu chứng minh kèm theo)
- Tổng số năm kinh nghiệm 10
- Kinh nghiệm cv tương tự 7
Vị trí công việc Đội trưởng thi công
- Số lượng 2
- Trình độ chuyên môn Kỹ sư cấp thoát nước: ≥ 02 cán bộ
- Tổng số năm kinh nghiệm 7
- Kinh nghiệm cv tương tự 5
Vị trí công việc Cán bộ kỹ thuật thi công
- Số lượng 8
- Trình độ chuyên môn - Kỹ sư cấp thoát nước: ≥ 05 cán bộ- Kỹ sư cầu đường bộ/xây dựng: ≥ 03 cán bộ
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 3
Vị trí công việc Cán bộ kỹ thuật an toàn lao động, vệ sinh lao động
- Số lượng 2
- Trình độ chuyên môn Kỹ sư xây dựng/Cấp thoát nước/Cầu đường/Bảo hộ lao động: ≥ 02 cán bộ; có chứng chỉ an toàn lao động, vệ sinh lao động
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 3
Vị trí công việc Công nhân kỹ thuật
- Số lượng 30
- Trình độ chuyên môn Số lượng yêu cầu ≥ 30 công nhân (tối thiểu ≥ 15 công nhân nước).Nhà thầu lập bảng kê danh sách có đầy đủ thông tin gồm tên tuổi, bậc thợ, kèm theo bản sao chứng thực chứng chỉ đào tạo nghề, thẻ an toàn lao động, hợp đồng lao động
- Tổng số năm kinh nghiệm 1
- Kinh nghiệm cv tương tự 1
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
1-Máy đào ≤ 0,8m3
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 3
2-Ô tô tự đổ ≤ 5T
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMMT
- Số lượng tối thiểu 4
3-Ô tô cẩu tự hành ≤ 5T
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 2
4-Máy lu ≤ 10T
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 2
5-Máy đầm cóc
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 6
6-Máy trộn ≥ 250L
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 4
7-Máy cắt bê tông 1,5kW
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 6
8-Máy cắt khe MCD
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 6
9-Máy hàn điện 23kW
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 4
10-Máy hàn ống HDPE
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 6
11-Máy cắt ống
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 4
12-Máy bơm nước ≤ 5CV
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 6
13-Máy toàn đạc điện tử
- Đặc điểm thiết bị Theo E-HSMT
- Số lượng tối thiểu 1
E-CDNT 1.1 Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội
E-CDNT 1.2 Gói thầu GT13: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô19B+B1 – Xí nghiệp Hoàng Mai
Cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô19B+B1 – Xí nghiệp Hoàng Mai
120 Ngày
E-CDNT 3 Vốn Công ty Nước sạch Hà Nội bố trí
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội , địa chỉ: 44 đường Yên Phụ, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, Hà Nội
- Chủ đầu tư: Công ty TNHH MTV Nước sạch Hà Nội; Địa chỉ: Số 44 đường Yên Phụ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.38.294.056/Fax: 024.38.294.056
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu theo quy định như sau: - Nhà thầu tham dự thầu không có cổ phần hoặc vốn góp trên 30% với: Công ty TNHH MTV Nước sạch Hà Nội. Địa chỉ: Số 44 đường Yên Phụ, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn. - Nhà thầu tham dự thầu không có cổ phần hoặc vốn góp với các nhà thầu tư vấn; không cùng có cổ phần hoặc vốn góp trên 20% của một tổ chức, cá nhân khác với từng bên. Cụ thể như sau: + Tư vấn lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công và dự toán xây dựng: Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng hạ tầng SHD; Địa chỉ: Số 203 ngõ 6, đường Trung Kính - Quận Cầu Giấy - Hà Nội. + Tư vấn thẩm tra thiết kế bản vẽ thi công và dự toán xây dựng: Công ty Cổ phần phát triển công nghệ kỹ thuật M&E; Địa chỉ: Số 2 ngách 106/2, ngõ 106, phố Trần Bình, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội. + Tư vấn lập E-HSMT và đánh giá E-HSDT: Công ty Cổ phần tư vấn quản lý dự án Việt Nam; Địa chỉ: Tầng 1, Nhà CT3, KĐTM Yên Hòa, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội. + Tư vấn thẩm định E-HSMT, kết quả lựa chọn nhà thầu: Công ty Cổ phần tư vấn Cát Ngạn; Địa chỉ: Số 570,Tổ 41, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. Nhà thầu tham dự thầu không cùng thuộc một cơ quan hoặc tổ chức trực tiếp quản lý với: Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội


- Bên mời thầu: Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội , địa chỉ: 44 đường Yên Phụ, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, Hà Nội
- Chủ đầu tư: Công ty TNHH MTV Nước sạch Hà Nội; Địa chỉ: Số 44 đường Yên Phụ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.38.294.056/Fax: 024.38.294.056


E-CDNT 5.6
Không áp dụng
E-CDNT 10.1
Nhà thầu phải nộp cùng với E-HSDT các tài liệu sau đây: - Chứng chỉ năng lực của tổ chức thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) còn hiệu lực; - Tài liệu để chứng minh về tình hình tài chính: Báo cáo tài chính kiểm toán và kèm theo một trong các tài liệu sau: + Biên bản kiểm tra quyết toán thuế; + Tờ khai tự quyết toán thuế (thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp) có xác nhận của cơ quan thuế về thời điểm đã nộp tờ khai; + Tài liệu chứng minh việc nhà thầu đã kê khai quyết toán thuế điện tử; + Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận số nộp cả năm) về việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế; + Các tài liệu khác. - Các tài liệu chứng minh kinh nghiệm: Hợp đồng tương tự và các tài liệu kèm theo; - Các tài liệu chứng minh năng lực kinh nghiệm của nhân sự chủ chốt theo yêu cầu; - Các tài liệu chứng minh khả năng huy động thiết bị thi công chủ yếu để thực hiện gói thầu theo yêu cầu; - Các tài liệu về đề xuất kỹ thuật; - Và các tài liệu khác có liên quan.
E-CDNT 16.1 150 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 1.000.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 21.1 Phương pháp đánh giá HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 23.2 Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 28.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 31.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 33.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 34 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Công ty TNHH MTV Nước sạch Hà Nội; Địa chỉ: Số 44 đường Yên Phụ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.38.294.056/Fax: 024.38.294.056
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: HĐTV Công ty TNHH MTV nước sạch Hà Nội, 44 đường Yên Phụ, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội Điện thoại: 024.38.294.056/Fax: 024.38.294.056
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Công ty TNHH MTV Nước sạch Hà Nội; Địa chỉ: số 44 đường Yên Phụ, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.38.294.056/Fax: 024.38.294.056;
E-CDNT 35 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Công ty TNHH MTV Nước sạch Hà Nội; Địa chỉ: số 44 đường Yên Phụ, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.38.294.056/Fax: 024.38.294.056;
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Thiết bị DMA1
1Đồng hồ từ D150Theo E - HSMT1cái
2Đồng hồ từ D50Theo E - HSMT2cái
3Bộ truyền dữ liệuTheo E - HSMT4bộ
4Vỏ tủ sơn tĩnh điện 2 lớp, loại dày, có nắp che nắng mưa, có ổ khóa, KT800x600x400Theo E - HSMT3bộ
B Thiết bị DMA2
1Đồng hồ từ D300Theo E - HSMT2cái
2Đồng hồ từ D150Theo E - HSMT1cái
3Bộ truyền dữ liệuTheo E - HSMT3bộ
4Vỏ tủ sơn tĩnh điện 2 lớp, loại dày, có nắp che nắng mưa, có ổ khóa, KT800x600x400Theo E - HSMT3bộ
C Thiết bị DMA4
1Đồng hồ từ D300Theo E - HSMT1cái
2Đồng hồ từ D80Theo E - HSMT2cái
3Bộ truyền dữ liệuTheo E - HSMT3bộ
4Vỏ tủ sơn tĩnh điện 2 lớp, loại dày, có nắp che nắng mưa, có ổ khóa, KT800x600x400Theo E - HSMT3bộ
D Thiết bị DMA5
1Đồng hồ từ D200Theo E - HSMT1cái
2Đồng hồ từ D100Theo E - HSMT1cái
3Bộ truyền dữ liệuTheo E - HSMT2bộ
4Vỏ tủ sơn tĩnh điện 2 lớp, loại dày, có nắp che nắng mưa, có ổ khóa, KT800x600x400Theo E - HSMT2bộ
E DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,4100m
2Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,15100m
3Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêmTheo E - HSMT1,12100m
4Van BB DN200 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
5Van BB DN150 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
6Van BB DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
7Van BB DN80 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
8Tê gang BBB DN300x150 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
9Tê gang BBB DN100x80 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
10Tê gang BBB DN100x100 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
11Tê HDPE DN225x160 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
12Cút HDPE DN225x45 độ - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
13Cút HDPE DN160x90 độ - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
14Cút HDPE DN110x90 độ - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
15Cút HDPE DN110x45 độ - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
16Côn HDPE DN225x110 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
17Đầu nối bích HDPE DN225 - Làm đêmTheo E - HSMT0,5bộ
18Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm đêmTheo E - HSMT1,5bộ
19Bích thép rỗng DN200 - Làm đêmTheo E - HSMT0,5cặp bích
20Bích thép rỗng DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT1,5cặp bích
21Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống HDPE - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
22Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
23Mối nối mềm EB DN80 dùng cho ống HDPE - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
24Mối nối mềm EB DN300 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
25Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
26Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT5cái
27Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêmTheo E - HSMT4m
28Miệng khóa gang - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
29Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,32100m
30Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đường kính ống 90mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,57100m
31Van BB DN100 - Làm ngàyTheo E - HSMT3cái
32Tê gang BBB DN100x100 - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
33Cút HDPE DN110x90 độ - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
34Cút HDPE DN110x45 độ - Làm ngàyTheo E - HSMT4cái
35Cút HDPE DN90x90 độ - Làm ngàyTheo E - HSMT5cái
36Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm ngàyTheo E - HSMT1bộ
37Đầu nối bích HDPE DN90 - Làm ngàyTheo E - HSMT0,5bộ
38Bích thép rỗng DN100 - Làm ngàyTheo E - HSMT1cặp bích
39Bích thép rỗng DN80 - Làm ngàyTheo E - HSMT0,5cặp bích
40Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
41Mối nối mềm EB DN80 dùng cho ống thép - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
42Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang - Làm ngàyTheo E - HSMT4cái
43MS thu HDPE DN90x63 - Làm ngàyTheo E - HSMT2cái
44Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngàyTheo E - HSMT4m
45Miệng khóa gang - Làm ngàyTheo E - HSMT4cái
46Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,4100m
47Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,15100m
48Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm - Làm ngàyTheo E - HSMT1,44100m
49Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,57100m
50Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 225mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,4100m
51Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,15100m
52Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D90, D100mm - Làm ngàyTheo E - HSMT2,01100m
53Nước phục vụ thử áp lực đường ống - Làm ngàyTheo E - HSMT3,6212m3
54Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) - Làm ngàyTheo E - HSMT35,5068m3
55Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả - Làm ngàyTheo E - HSMT5công
56Van BB DN150 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT1cái
57Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN150 điện từ - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT1cái
58Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT0,03100m
59Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống HDPE - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT2cái
60Đầu nối bích HDPE DN160 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT1bộ
61Bích thép rỗng DN150 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT1cặp bích
62Đai khởi thủy HDPE DN160x1" - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT2cái
63Măng sông ren DN25 TTK - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT3cái
64Van ren DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT1cái
65Van xả khí DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT1cái
66Ống nhựa HDPE DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT0,1100m
67Cút nhựa HDPE DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT2cái
68Nối ren ngoài HDPE DN25x1" - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT2cái
69Van ren DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT1cái
70Măng sông TTK DN25x15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT1cái
71Rắc co DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT1cái
72Trong kép DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm)Theo E - HSMT1cái
73Măng sông HDPE DN90x63 - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT2cái
74Đoạn ống HDPE DN63 dài 0,4m - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT4đoạn
75Đoạn ống HDPE DN63 dài 0,5m - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT2đoạn
76Đoạn ống HDPE DN63 dài 0,1m - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT4đoạn
77Cút HDPE DN63x90 độ - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT4cái
78Nối chuyển ren ngoài DN63x2" - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT10cái
79Van 2 chiều ren trong DN2" - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT2cái
80Bích thép ren DN2" - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT2cặp bích
81Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN50 điện từ - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT2cái
82Van 1 chiều ren trong DN2" - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT2cái
83Nối chuyển ren ngoài DN50x2" - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT2cái
84Ống nhựa HDPE DN50 - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT0,018100m
85Cút HDPE DN50x90 độ - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT4cái
86Đoạn ống HDPE DN50 dài 0,4m - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT2đoạn
87Măng sông HDPE DN90x50 - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày)Theo E - HSMT2cái
88Ống TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày)Theo E - HSMT0,03100m
89Kép TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày)Theo E - HSMT6cái
90Cút TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày)Theo E - HSMT6cái
91Rắc co TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày)Theo E - HSMT4cái
92Tê TTK DN65x65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày)Theo E - HSMT2cái
93MS TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày)Theo E - HSMT1cái
94Nút bịt TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày)Theo E - HSMT1cái
F DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Phần tuyến ống - Phần làm ngàyTheo E - HSMT18,410m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Phần tuyến ống - Phần làm ngàyTheo E - HSMT11,1m3
3Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT26,88m3
4Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0672100m3
5Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần tuyến ống - Phần làm ngàyTheo E - HSMT0,329100m3
6Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,336100m3
7Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,336100m3
8Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần tuyến ống - Phần làm ngàyTheo E - HSMT0,336100m3
9Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,111100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,111100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần tuyến ống - Phần làm ngàyTheo E - HSMT0,111100m3
12Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT3,64100m
13Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,181100m2
14Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,181100m2
15Đào kết cấu đá dăm mặt đường bằng thủ công - Phần tuyến ống - Phần làm đêmTheo E - HSMT10,629m3
16Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,4252100m3
17Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT9,5m3
18Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,38100m3
19Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần tuyến ống - Phần làm đêmTheo E - HSMT0,443100m3
20Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,475100m3
21Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,475100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần tuyến ống - Phần làm đêmTheo E - HSMT0,475100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,626100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,626100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần tuyến ống - Phần làm đêmTheo E - HSMT0,626100m3
26Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,076100m
27Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,0361100m2
28Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,0361100m2
29Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,013100m3
30Đào nền đường cấp phối đá dăm - Hố van xả kiệt - làm đêmTheo E - HSMT0,3249m3
31Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố van xả kiệt - làm đêmTheo E - HSMT0,8808m3
32Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0352100m3
33Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố van xả kiệt - làm đêmTheo E - HSMT0,0076100m2
34Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,361m3
35Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố van xả kiệt - làm đêmTheo E - HSMT0,0136100m2
36Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,578m3
37Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0432tấn
38Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Theo E - HSMT0,1664100m2
39Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Theo E - HSMT1,792m3
40Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,092tấn
41Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái - Hố van xả kiệt - làm đêmTheo E - HSMT0,0396100m2
42Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Hố van xả kiệt - làm đêmTheo E - HSMT0,1181m3
43Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0247tấn
44Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo E - HSMT1cái
45Nắp ga gang - Hố van xả kiệt - làm đêmTheo E - HSMT1cái
46Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố van xả kiệt - làm đêmTheo E - HSMT0,0178100m3
47Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0262100m3
48Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0262100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố van xả kiệt - làm đêmTheo E - HSMT0,0262100m3
50Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0191100m3
51Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0191100m3
52Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố van xả kiệt - làm đêmTheo E - HSMT0,0191100m3
53Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố van xả kiệt - làm ngàyTheo E - HSMT0,7610m
54Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố van xả kiệt - làm ngàyTheo E - HSMT0,722m3
55Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố van xả kiệt - làm ngàyTheo E - HSMT4,4764m3
56Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0112100m3
57Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố van xả kiệt - làm ngàyTheo E - HSMT0,0076100m2
58Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,361m3
59Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố van xả kiệt - làm ngàyTheo E - HSMT0,0136100m2
60Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,578m3
61Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0432tấn
62Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Theo E - HSMT0,1664100m2
63Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Theo E - HSMT1,792m3
64Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,092tấn
65Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái - Hố van xả kiệt - làm ngàyTheo E - HSMT0,0396100m2
66Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Hố van xả kiệt - làm ngàyTheo E - HSMT0,1181m3
67Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0247tấn
68Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo E - HSMT1cái
69Nắp ga gang - Hố van xả kiệt - làm ngàyTheo E - HSMT1cái
70Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố van xả kiệt - làm ngàyTheo E - HSMT0,0178100m3
71Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0382100m3
72Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0382100m3
73Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố van xả kiệt - làm ngàyTheo E - HSMT0,0382100m3
74Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0072100m3
75Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0072100m3
76Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố van xả kiệt - làm ngàyTheo E - HSMT0,0072100m3
77Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,122100m
78Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,0918100m2
79Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,0918100m2
80Đào nền đường cấp phối đá dăm - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêmTheo E - HSMT0,8262m3
81Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,033100m3
82Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêmTheo E - HSMT1,8352m3
83Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0734100m3
84Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,494m3
85Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,816m3
86Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Theo E - HSMT1,848m3
87Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêmTheo E - HSMT0,243m3
88Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêmTheo E - HSMT0,0254100m2
89Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Theo E - HSMT0,2306100m2
90Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêmTheo E - HSMT0,0441100m2
91Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêmTheo E - HSMT0,0374100m3
92Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,045tấn
93Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,03tấn
94Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,085tấn
95Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,1169tấn
96Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0264tấn
97Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo E - HSMT0,0527tấn
98Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo E - HSMT1cái
99Nắp ga gang - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêmTheo E - HSMT1cái
100Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0544100m3
101Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0544100m3
102Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêmTheo E - HSMT0,0544100m3
103Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0487100m3
104Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0487100m3
105Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêmTheo E - HSMT0,0487100m3
106Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều dày lớp cắt 10cm - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT0,6810m
107Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT0,576m3
108Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu Theo E - HSMT0,4032m3
109Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0161100m3
110Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT0,0068100m2
111Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,288m3
112Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT0,006100m2
113Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,224m3
114Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0246tấn
115Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo E - HSMT0,616m3
116Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT2,52m2
117Khóa việt tiệp - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT2cái
118bản lề - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT3bộ
119Nắp đậy sơn 3 lớp - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT6cái
120Nắp đậy thép lá dày 5mm - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT51,4175kg
121Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT0,0118100m3
122Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0084100m3
123Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0084100m3
124Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT0,0084100m3
125Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0058100m3
126Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0058100m3
127Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngàyTheo E - HSMT0,0058100m3
128Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,5088m3
129Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT1,1232m3
130Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,0002100m3
131Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,384m3
132Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,72m3
133Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,0672100m2
134Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT6cái
135Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT12bộ
136Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,011100m3
137Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,011100m3
138Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,011100m3
139Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0051100m3
140Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0051100m3
141Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,0051100m3
142Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,2544m3
143Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT0,6504m3
144Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,001100m3
145Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,192m3
146Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,36m3
147Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0336100m2
148Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT9cái
149Bu lông M16x100 - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT18bộ
150Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0055100m3
151Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0055100m3
152Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0055100m3
153Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0025100m3
154Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0025100m3
155Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0025100m3
156Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,256m3
157Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT2,1m3
158Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê điểm đấu - làm đêmTheo E - HSMT3cái
159Bu lông M20x100 - Gối đỡ tê điểm đấu - làm đêmTheo E - HSMT6bộ
160Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Gối đỡ tê điểm đấu - làm đêmTheo E - HSMT0,05100m2
161Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0711tấn
162Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ tê - làm ngàyTheo E - HSMT0,032m3
163Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT0,296m3
164Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ tê - làm ngàyTheo E - HSMT0,0012100m3
165Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,064m3
166Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,12m3
167Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ tê - làm ngàyTheo E - HSMT0,0112100m2
168Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê - làm ngàyTheo E - HSMT3cái
169Bu lông M16x100 - Gối đỡ tê - làm ngàyTheo E - HSMT6bộ
170Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0018100m3
171Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0018100m3
172Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ tê - làm ngàyTheo E - HSMT0,0018100m3
173Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0003100m3
174Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0003100m3
175Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ tê - làm ngàyTheo E - HSMT0,0003100m3
176Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút ngang - làm ngàyTheo E - HSMT0,32m3
177Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT2,96m3
178Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ cút ngang - làm ngàyTheo E - HSMT0,0112100m3
179Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,64m3
180Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,2m3
181Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút ngang - làm ngàyTheo E - HSMT0,112100m2
182Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút ngang - làm ngàyTheo E - HSMT10cái
183Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút ngang - làm ngàyTheo E - HSMT20bộ
184Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0184100m3
185Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0184100m3
186Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút ngang - làm ngàyTheo E - HSMT0,0184100m3
187Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0032100m3
188Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0032100m3
189Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút ngang - làm ngàyTheo E - HSMT0,0032100m3
190Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT12,2695m3
191Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêmTheo E - HSMT0,3926100m3
192Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêmTheo E - HSMT0,1963100m3
193Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêmTheo E - HSMT1,3088100m2
194Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêmTheo E - HSMT1,3088100m2
195Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêmTheo E - HSMT1,3088100m2
196Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêmTheo E - HSMT1,3088100m2
197Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc Theo E - HSMT1,1100m
198Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêmTheo E - HSMT1,1100m cọc
199Thép I20, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêmTheo E - HSMT107,877kg
200Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêmTheo E - HSMT0,3442tấn
201Thép V75, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêmTheo E - HSMT5,2042kg
202Thép V50 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêmTheo E - HSMT4,88kg
203Thép U22 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêmTheo E - HSMT180,8kg
204Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêmTheo E - HSMT2,1996kg
205Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc Theo E - HSMT1,6100m
206Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêmTheo E - HSMT1,6100m cọc
207Thép I20, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêmTheo E - HSMT156,912kg
208Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêmTheo E - HSMT0,5552tấn
209Thép V75, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêmTheo E - HSMT5,9477kg
210Thép V50 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêmTheo E - HSMT9,76kg
211Thép U22 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêmTheo E - HSMT361,6kg
212Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêmTheo E - HSMT2,6395kg
213Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc Theo E - HSMT0,8100m
214Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngàyTheo E - HSMT0,8100m cọc
215Thép I20, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngàyTheo E - HSMT78,456kg
216Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngàyTheo E - HSMT0,2777tấn
217Thép V75, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngàyTheo E - HSMT2,9739kg
218Thép V50 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngàyTheo E - HSMT4,88kg
219Thép U22 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngàyTheo E - HSMT180,8kg
220Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngàyTheo E - HSMT1,3197kg
G DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,61100m
2Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm đêmTheo E - HSMT27đoạn
3Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm đêmTheo E - HSMT54đoạn
4Đai khởi thủy HDPE DN110x2" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
5Đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêmTheo E - HSMT5cái
6Kép DN2" - Làm đêmTheo E - HSMT7cái
7Van ren DN2" - Làm đêmTheo E - HSMT7cái
8Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm đêmTheo E - HSMT34cái
9Nối thẳng HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT27cái
10Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT7cái
11Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêmTheo E - HSMT7m
12Cút HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT70cái
13Tê HDPE DN50x50 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
14Đầu bịt HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
15Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm ngàyTheo E - HSMT8,02100m
16Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm ngàyTheo E - HSMT121đoạn
17Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm ngàyTheo E - HSMT242đoạn
18Đai khởi thủy DN100x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
19Kép DN2" - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
20Van ren DN2" - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
21Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT122cái
22Nối thẳng HDPE DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT124cái
23Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
24Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngàyTheo E - HSMT1m
25Cút HDPE DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT252cái
26Tê HDPE DN50x50 - Làm ngàyTheo E - HSMT19cái
27Đầu bịt HDPE DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT29cái
28Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm - Làm ngàyTheo E - HSMT10,11100m
29Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm - Làm ngàyTheo E - HSMT10,11100m
30Nước phục vụ thử áp - Làm ngàyTheo E - HSMT1,9841m3
31Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ - Làm ngàyTheo E - HSMT10,7141m3
H DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT98,410m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT24,810m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT44,4m3
4Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT8,4m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,42m3
6Cắt hè gạch tezzaro - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT3310m
7Phá dỡ nền gạch - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT66m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT5,28m3
9Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT78,5m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,769100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,785100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,785100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,785100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,528100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,528100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,528100m3
17Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT1,22100m
18Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,244100m2
19Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,244100m2
20Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT10,98m3
21Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT3,6m3
22Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,035100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,036100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,036100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,036100m3
26Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,129100m3
27Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,129100m3
28Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,129100m3
29Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,210m
30Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT4,810m
31Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,5m3
32Cắt hè gạch tezzaro - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,810m
33Phá dỡ nền gạch - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,5m2
34Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,12m3
35Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT9,8m3
36Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,098100m3
37Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,098100m3
38Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,098100m3
39Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,098100m3
40Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,016100m3
41Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,016100m3
42Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,016100m3
43Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,2100m
44Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,05100m2
45Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,05100m2
46Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT2,25m3
47Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT2,4m3
48Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,024100m3
49Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,024100m3
50Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,024100m3
51Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,024100m3
52Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,027100m3
53Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,027100m3
54Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,027100m3
55Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT45,9m3
56Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0042100m3
57Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT6,72m2
58Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT1,68m2
59Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT5,4m3
60Lát hè gạch terrazo tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT13,5m2
61Lát hè gạch terrazo lắt mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT54m2
62Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,0882100m3
63Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,0441100m3
64Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,274100m2
65Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,294100m2
66Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,294100m2
67Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,294100m2
I DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ
1Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.125cái
2Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT82cái
3Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT82cái
4Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT82đoạn
5Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT21,726100m
6Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 tận dụng - Đồng hồ DN15Theo E - HSMT733cái
7Gioăng cao su DN50 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.466cái
8Gioăng cao su DN25 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT733cái
9Vòng kẹp DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.466cái
10Vòng kẹp DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT733cái
11Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT13,194100m
12Tháo dỡ và lắp đặt Tê HDPE DN50x32 thay mới - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT6cái
13Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT6cái
14Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT6đoạn
15Lắp đặt Ống HDPE D32 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,108100m
16Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN100x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
17Van ren DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
18Kép TTK DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
19Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
20Măng sông thu HDPE DN50x40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
21Ống D50 HDPE (0.2m/hộ) - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
22Cút HDPE DN40x90 độ - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
23Lắp đặt Ống HDPE D40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,018100m
24Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN100x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
25Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN200x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
26Van ren DN2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT4cái
27Kép TTK DN2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT4cái
28Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT4cái
29Cút HDPE DN50x90 độ - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT8cái
30Lắp đặt Ống HDPE DN50 - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,072100m
31Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mmTheo E - HSMT34,92100m
32Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mmTheo E - HSMT0,108100m
33Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mmTheo E - HSMT0,018100m
34Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mmTheo E - HSMT0,072100m
35Công tác khử trùng ống nướcTheo E - HSMT35,118100m
36Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT1,7384m3
37Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT9,387m3
J DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Phần tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT186,1210m
2Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Phần tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT36910m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Phần tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT115,77m3
4Cắt hè đường gạch đỏ - Phần tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT4,3210m
5Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Phần tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT5,4m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Phần tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,432m3
7Phá dỡ nền hè gạch block - Phần tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT112,5m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Phần tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT5,625m3
9Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT115,1m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,135100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,151100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,151100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,151100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,234100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,234100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,234100m3
17Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT5,292100m
18Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,662100m2
19Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,662100m2
20Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Phần tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT29,79m3
21Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT33,1m3
22Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,329100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,331100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,331100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,331100m3
26Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,198100m3
27Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,198100m3
28Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,198100m3
29Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Phần hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT355,210m
30Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Phần hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT179,610m
31Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Phần hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT167,1m3
32Cắt hè đường gạch đỏ - Phần hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,410m
33Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Phần hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT4,8m2
34Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Phần hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,384m3
35Phá dỡ nền hè gạch block - Phần hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT162,6m2
36Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Phần hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT8,13m3
37Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT403,4m3
38Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT4,034100m3
39Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT4,034100m3
40Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT4,034100m3
41Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT4,034100m3
42Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,777100m3
43Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,777100m3
44Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,777100m3
45Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT5,06100m
46Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,949100m2
47Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,949100m2
48Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Phần hố đào - làm đêmTheo E - HSMT42,705m3
49Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT25,7m3
50Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,257100m3
51Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,257100m3
52Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,257100m3
53Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,257100m3
54Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,503100m3
55Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,503100m3
56Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,503100m3
57Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT282,87m3
58Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,1376100m3
59Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT220,08m2
60Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT55,02m2
61Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,816m3
62Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT10,2m2
63Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,4833100m3
64Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,2417100m3
65Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,611100m2
66Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,611100m2
67Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,611100m2
68Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,611100m2
K DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ
1Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT125cái
2Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT125đoạn
3Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT125cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT125cái
5Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều-không đui) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT125cái
6Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT125cái
7Lắp đặt Nối chuyển ren trong 20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT125cái
8Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT125cái
9Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT125đoạn
10Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT125cái
11Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
12Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
13Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1" ren ngoài - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
14Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
15Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" (đồng hồ thay mới kèm đui) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
16Van 1 chiều D3/4" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
17Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
18Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
19Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
20Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
21Lắp đặt Cút PE 50x50 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
22Lắp đặt Ống PE DN50 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
23Lắp đặt Cút chuyển PE 50x1.1/2" ren ngoài - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
24Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/2" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
25Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1.1/2" (đồng hồ thay mới kèm đui) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
26Van 1 chiều D1.1/4" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
27Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài DN40x1.1/4" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
28Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
29Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
30Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
L DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT3,0810m
2Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT8,4110m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,01m3
4Cắt hè đường gạch đỏ - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,1110m
5Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,15m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,012m3
7Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT3,3m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,165m3
9Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT2,61m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,0261100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0261100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0261100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,0261100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0216100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0216100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,0216100m3
17Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT2,01m3
18Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0017100m3
19Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT2,64m2
20Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,66m2
21Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,012m3
22Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,15m2
M DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ
1Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.785cái
2Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.785đoạn
3Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.785cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.785cái
5Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15Theo E - HSMT1.785cái
6Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.785cái
7Van 1 chiều DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT80cái
8Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.785cái
9Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.785cái
10Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.785đoạn
11Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.785cái
12Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
13Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
14Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
15Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
16Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20Theo E - HSMT3cái
17Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
18Van 1 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
19Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
20Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
21Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
22Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
23Lắp đặt Cút HDPE 40x40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
24Lắp đặt Ống HDPE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
25Lắp đặt Cút chuyển HDPE 40x1.1/4" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
26Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
27Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1' (tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25Theo E - HSMT1cái
28Lắp đặt đui đồng hồ DN1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
29Van 1 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
30Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 32x1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
31Lắp đặt Cút HDPE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
32Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
33Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
34Lắp đặt Cút PE 50x50 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
35Lắp đặt Ống PE DN50 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
36Lắp đặt Cút chuyển PE 50x1.1/2" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
37Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
38Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1.1/2" tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40Theo E - HSMT3cái
39Lắp đặt đui đồng hồ DN1.1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
40Van 1 chiều D1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
41Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài DN40x1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
42Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
43Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
44Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
45Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15Theo E - HSMT30cái
46Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT30cái
47Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20Theo E - HSMT2cái
48Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
N DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT53,6810m
2Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT120,8210m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT30,04m3
4Cắt hè đường gạch đỏ - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,2110m
5Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,65m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,132m3
7Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT34,2m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,71m3
9Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT36,52m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,3652100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,3652100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,3652100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,3652100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,3162100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,3162100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,3162100m3
17Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT30,04m3
18Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0171100m3
19Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT27,36m2
20Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT6,84m2
21Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,132m3
22Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT1,65m2
O DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ
1Ống nhựa HDPE DN20 (0,2m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.940đoạn
2Cút HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.940cái
3Ống nhựa HDPE DN20 (0,4m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.940đoạn
4Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.940cái
5Ống nhựa HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,364100m
6Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấpTheo E - HSMT26cái
7Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT6đoạn
8Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT6cái
9Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT6đoạn
10Măng sông ren trong DN25x3/4" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT6cái
11Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
12Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
13Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
14Măng sông ren trong DN32x1" - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
15Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT4đoạn
16Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT4cái
17Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT4đoạn
18Măng sông ren trong DN40x1.1/2" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT4cái
P DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT48,5610m
2Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT93,8410m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT29,61m3
4Cắt hè đường gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,9610m
5Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,2m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,096m3
7Phá dỡ nền hè gạch block - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT25m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,25m3
9Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT28,9m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,286100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,289100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,289100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,289100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,313100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,313100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,313100m3
17Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT29,61m3
18Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0125100m3
19Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT20m2
20Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT5m2
21Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,096m3
22Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT1,2m2
Q DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=300mmTheo E - HSMT12,6100m
2Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mmTheo E - HSMT44,28100m
3Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mmTheo E - HSMT30,9100m
4Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mmTheo E - HSMT86,88100m
5Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mmTheo E - HSMT0,6100m
6Nước phục vụ thử áp lực đường ốngTheo E - HSMT351,8959m3
7Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s)Theo E - HSMT1.266,8252m3
8Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xảTheo E - HSMT10công
9Cắt ống bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Vật tư phục vụ thử ápTheo E - HSMT2mối
10Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT1cái
11Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT2cái
12Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT1cái
13Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT2cái
14Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 300mm - Điểm phân đoạn thử ápTheo E - HSMT2mối
15Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Điểm phân đoạn thử ápTheo E - HSMT14mối
16Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Điểm phân đoạn thử ápTheo E - HSMT6mối
17Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Điểm phân đoạn thử ápTheo E - HSMT8mối
18Mối nối mềm EB DN300 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT2cái
19Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT14cái
20Mối nối mềm EB DN150 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT6cái
21Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT8cái
22Van BB DN300 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT1cái
23Van BB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT7cái
24Van BB DN150 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT3cái
25Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT4cái
26Đoạn ống gang DN300 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT1đoạn
27Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT7đoạn
28Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT3đoạn
29Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT4đoạn
30Mối nối mềm EE DN300 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT2cái
31Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT14cái
32Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT6cái
33Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT8cái
34Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 300mm - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT4mối
35Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT20mối
36Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT10mối
37Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT34mối
38Đoạn ống gang DN300 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT2đoạn
39Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT10đoạn
40Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT5đoạn
41Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT17đoạn
42Mối nối mềm EE DN300 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT4cái
43Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT20cái
44Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT10cái
45Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT34cái
46Miệng khóa gang D110 - Kê nâng miệng khóaTheo E - HSMT40cái
47Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Kê nâng miệng khóaTheo E - HSMT40cái
48Van BB DN150 - Thay van bị hỏngTheo E - HSMT1cái
49Van BB DN100 - Thay van bị hỏngTheo E - HSMT1cái
50Miệng khóa gang D110 - Thay van bị hỏngTheo E - HSMT2cái
51Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Thay van bị hỏngTheo E - HSMT2cái
52Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 315mm chiều dày 18,7mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,21100m
53Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,74100m
54Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,29100m
55Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,51100m
56Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm ngàyTheo E - HSMT1,16100m
R DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT23,210m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT13,9m3
3Cắt hè tezzaro - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT210m
4Phá dỡ nền gạch tezzaro - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT7m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,56m3
6Phá dỡ nền gạch block - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT28,7m2
7Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,435m3
8Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT66,8m3
9Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,647100m3
10Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,668100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,668100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,668100m3
13Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,165100m3
14Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,165100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,165100m3
16Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT2,48100m
17Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,839100m2
18Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,839100m2
19Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT7,551m3
20Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,302100m3
21Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT34,9m3
22Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,3100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,349100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,349100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,349100m3
26Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,445100m3
27Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,445100m3
28Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,445100m3
29Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT4,68100m
30Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,39100m2
31Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,39100m2
32Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT12,51m3
33Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,5004100m3
34Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT93,1m3
35Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,931100m3
36Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,931100m3
37Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,931100m3
38Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,931100m3
39Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,737100m3
40Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,737100m3
41Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,737100m3
42Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT45,210m
43Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT24,6m3
44Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT29,8m2
45Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,49m3
46Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT155,5m3
47Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,555100m3
48Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,555100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,555100m3
50Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,555100m3
51Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,264100m3
52Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,264100m3
53Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,264100m3
54Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT38,5m3
55Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0293100m3
56Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT46,8m2
57Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT11,7m2
58Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,56m3
59Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT1,4m2
60Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT5,6m2
61Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,6687100m3
62Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,3344100m3
63Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,229100m2
64Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,229100m2
65Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,229100m2
66Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,229100m2
67Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngàyTheo E - HSMT4,225m3
68Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngàyTheo E - HSMT0,336100m2
S DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ
1Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mmTheo E - HSMT251,07100m
2Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT49,2725m3
3Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT88,6905m3
4Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử ápTheo E - HSMT10công
5Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm đêm - Làm đêmTheo E - HSMT5,1100m
6Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2" - Làm đêmTheo E - HSMT6cái
7Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
8Trong kép TTK D2" - Làm đêmTheo E - HSMT27cái
9Van ren trong D2' - Làm đêmTheo E - HSMT27cái
10Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT43bộ
11Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT27cái
12Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêmTheo E - HSMT27m
13Tê HDPE DN50x50 (tháo lắp) - Làm đêmTheo E - HSMT9cái
14Đầu bịt HDPE DN50 (tháo lắp) - Làm đêmTheo E - HSMT17cái
15Tê HDPE DN50x50 (tháo lắp) - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêmTheo E - HSMT10cái
16Đầu bịt HDPE DN50 (tháo lắp) - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêmTheo E - HSMT19cái
17Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm ngày - Làm ngàyTheo E - HSMT36,75100m
18Tháo lắp đai khởi thủy DN150x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT3cái
19Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT18cái
20Trong kép TTK D2" - Làm ngàyTheo E - HSMT121cái
21Van ren trong D2' - Làm ngàyTheo E - HSMT121cái
22Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT284bộ
23Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngàyTheo E - HSMT62cái
24Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngàyTheo E - HSMT62m
25Cút HDPE DN50 (tháo lắp) - Làm ngàyTheo E - HSMT20cái
26Tê HDPE DN50x50 (tháo lắp) - Làm ngàyTheo E - HSMT44cái
27Đầu bịt HDPE DN50 (tháo lắp) - Làm ngàyTheo E - HSMT110cái
28Cút HDPE DN50 (tháo lắp) - Làm ngàyTheo E - HSMT19cái
29Tê HDPE DN50x50 (tháo lắp) - Phụ kiện tận dụng gioăng - Làm ngàyTheo E - HSMT42cái
30Đầu bịt HDPE DN50 (tháo lắp) - Phụ kiện tận dụng gioăng - Làm ngàyTheo E - HSMT107cái
T DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT351,410m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT270,810m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT194,8m3
4Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT225,6m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT11,28m3
6Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT385,3m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT3,781100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT3,853100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT3,853100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT3,853100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT2,087100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT2,087100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT2,087100m3
14Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT10,2100m
15Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT2,04100m2
16Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT2,04100m2
17Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT91,8m3
18Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT30,3m3
19Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,293100m3
20Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,303100m3
21Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,303100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,303100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,081100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,081100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT1,081100m3
26Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT9210m
27Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT60,210m
28Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT41,7m3
29Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT38,5m2
30Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lót - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,925m3
31Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT209,7m3
32Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,097100m3
33Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT2,097100m3
34Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT2,097100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,097100m3
36Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,44100m3
37Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,44100m3
38Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,44100m3
39Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT4,3100m
40Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,81100m2
41Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,81100m2
42Phá dỡ kết cấu đường nhựa - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT36,45m3
43Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT31,1m3
44Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,311100m3
45Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,311100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,311100m3
47Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,311100m3
48Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,429100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,429100m3
50Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,429100m3
51Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT236,5m3
52Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,1321100m3
53Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT211,28m2
54Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT52,82m2
55Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,855100m3
56Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,4275100m3
57Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,85100m2
58Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,85100m2
59Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,85100m2
60Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,85100m2
U DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống thép đen, đường kính 100mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,06100m
2Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm - Làm ngàyTheo E - HSMT2,55100m
3Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm ngàyTheo E - HSMT1,26100m
4Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm - Làm ngàyTheo E - HSMT14cái
5Cút ren trong HDPE DN75x2.1/2" - Làm ngàyTheo E - HSMT3cái
6Cút HDPE DN75x90 độ - Làm ngàyTheo E - HSMT9cái
7Cút HDPE DN50x90 độ - Làm ngàyTheo E - HSMT44cái
8Cút RT HDPE DN50x1.1/2" - Làm ngàyTheo E - HSMT16cái
9Tê HDPE DN75x75 - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
10Tê HDPE DN75x50 - Làm ngàyTheo E - HSMT14cái
11Tê HDPE DN50x50 - Làm ngàyTheo E - HSMT2cái
12Măng sông ren ngoài HDPE DN50x1.1/2" - Làm ngàyTheo E - HSMT16cái
13Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT28cái
14Nút bịt HDPE DN75 - Làm ngàyTheo E - HSMT4cái
15Miệng khóa gang - Làm ngàyTheo E - HSMT14cái
16Ống dựng nhựa PVC DN110 - Làm ngàyTheo E - HSMT14m
17Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 75mm - Làm ngàyTheo E - HSMT2,55100m
18Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm - Làm ngàyTheo E - HSMT1,26100m
19Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm - Làm ngàyTheo E - HSMT2,55100m
20Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm - Làm ngàyTheo E - HSMT1,26100m
21Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT1,3733m3
22Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT7,4156m3
V DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 15cm, chiều sâu vết cắt 7cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1210m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT3,6m3
3Cắt hè gach Terrazo - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT40,610m
4Phá dỡ nền gạch Terrazo - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT81,2m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT6,496m3
6Cắt nền gạch men - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT19,210m
7Phá dỡ nền gạch men - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT38,4m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,384m3
9Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT42,4m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,411100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,424100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,424100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,424100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,143100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,143100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,143100m3
17Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,12100m
18Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,024100m2
19Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,024100m2
20Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT1,08m3
21Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT0,4m3
22Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,003100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,004100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,004100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,004100m3
26Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,013100m3
27Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,013100m3
28Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,013100m3
29Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT3,6m3
30Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,384m3
31Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo E - HSMT38,4m2
32Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT6,496m3
33Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT16,24m2
34Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT64,96m2
35Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,0072100m3
36Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,0036100m3
37Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,024100m2
38Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,024100m2
39Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,024100m2
40Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,024100m2
W DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ trước cụm đồng hồ
1Măng sông ren ngoài PPR DN25x3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT88cái
2Ống nhựa PPR DN25 (0.3m/1 hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT88đoạn
3Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mmTheo E - HSMT0,264100m
4Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 25mmTheo E - HSMT0,264100m
5Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT0,013m3
6Nước xúc xả tuyến ốngTheo E - HSMT0,0699m3
X DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ
1Ống PPR DN25 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT7đoạn
2đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT7cái
3Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT7cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT7cái
5Cút PPR DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT7cái
6Cút PPR ren ngoài DN25x3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT7cái
7Nối thắng PPR DN20x1/2" ren trong - Vật tư A cấpTheo E - HSMT7cái
8Ống ngắn PPR DN20 (0,1m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT7đoạn
9Cút PPR DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT7cái
Y DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ
1Ống PPR DN25 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT81đoạn
2Tháo lắp cụm đồng hồ DN15 tận dụngTheo E - HSMT81cái
3Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT81cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT81cái
5Van 1 chiều DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT65cái
6Cút PPR DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT81cái
7Cút PPR ren ngoài DN25x3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT81cái
8Nối thắng PPR DN20x1/2" ren ngoài - Vật tư A cấpTheo E - HSMT81cái
9Ống ngắn PPR DN20 (0,1m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT81đoạn
10Cút PPR DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT81cái
Z DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ
1Ống ngắn PPR DN20 (0,2m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT88đoạn
2Cút PPR DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT88cái
3Ống ngắn PPR DN20 (0,3m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT88đoạn
4Nối thắng PPR DN20x1/2" ren trong - Vật tư A cấpTheo E - HSMT88cái
AA DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng
1Cắt nền gạch men chiều sâu 4cm - Làm ngàyTheo E - HSMT5,310m
2Phá dỡ nền gạch men - Làm ngàyTheo E - HSMT7,9m2
3Đào phá kết cấu lớp vữa xi măng lót - Làm ngàyTheo E - HSMT0,2686m3
4Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại - Làm ngàyTheo E - HSMT0,4m3
5Bao tải dứa đựng phế thải (30 chiếc/m3) - Làm ngàyTheo E - HSMT12cái
6Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (hệ số nhà cao tầng trung bình x1.22) - Làm ngàyTheo E - HSMT0,4m3
7Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,004100m3
8Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,004100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Làm ngàyTheo E - HSMT0,004100m3
10Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - cát, các loại,(hệ số nhà cao tầng 1.22) - Làm ngàyTheo E - HSMT0,2686m3
11Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (hệ số nhà cao tầng 1.22) - Làm ngàyTheo E - HSMT0,079100m2
12Vữa cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% - Làm ngàyTheo E - HSMT0,0027100m3
13Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo E - HSMT7,9m2
AB DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%- Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 315mm chiều dày 18,7mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,2100m
2Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,19100m
3Van BB DN300 tận dụng tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
4Van BB DN200 - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
5Tê gang BBB DN300x300 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
6Tê gang BBB DN300x200 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
7Tê gang BBB DN200x200 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
8Cút HDPE DN315x45 độ - Làm đêmTheo E - HSMT8cái
9Cút HDPE DN225x90 độ - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
10Đầu nối bích HDPE DN315 - Làm đêmTheo E - HSMT6bộ
11Bích thép rỗng DN300 - Làm đêmTheo E - HSMT6cặp bích
12Mối nối mềm EB DN300 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
13Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
14Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống HDPE - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
15Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêmTheo E - HSMT5m
16Miệng khóa gang - Làm đêmTheo E - HSMT5cái
17Lắp đặt ống thép đen, đường kính 300mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,03100m
18Lắp đặt ống thép đen, đường kính 200mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,03100m
19Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,06100m
20Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,06100m
21Cút HDPE DN225x45 độ - Làm ngàyTheo E - HSMT4cái
22Cút HDPE DN160x45 độ - Làm ngàyTheo E - HSMT4cái
23Đầu nối bích HDPE DN225 - Làm ngàyTheo E - HSMT1bộ
24Đầu nối bích HDPE DN160 - Làm ngàyTheo E - HSMT1bộ
25Bích thép rỗng DN200 - Làm ngàyTheo E - HSMT1cặp bích
26Bích thép rỗng DN150 - Làm ngàyTheo E - HSMT1cặp bích
27Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống gang - Làm ngàyTheo E - HSMT2cái
28Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - Làm ngàyTheo E - HSMT2cái
29Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=315mmTheo E - HSMT0,2100m
30Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mmTheo E - HSMT0,25100m
31Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mmTheo E - HSMT0,06100m
32Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 315mmTheo E - HSMT0,2100m
33Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 225mmTheo E - HSMT0,25100m
34Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mmTheo E - HSMT0,06100m
35Nước phục vụ thử áp lực đường ốngTheo E - HSMT2,6719m3
36Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s)Theo E - HSMT28,8568m3
37Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xảTheo E - HSMT5công
38Đai khởi thủy HDPE DN160x1" - Cụm van xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT1cái
39Đai khởi thủy HDPE DN225x1" - Cụm van xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT1cái
40Ống TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT0,04100m
41Van cửa đồng DN25 - Cụm van xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT2cái
42Măng sông TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT4cái
43Trong kép TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT4cái
44Cút TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT4cái
45Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm - Cụm van xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT2cái
46Chụp van xả khí - Cụm van xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT2cái
47Van BB DN150 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT1cái
48Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN150 điện từ - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT1cái
49Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT0,03100m
50Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống HDPE - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
51Đầu nối bích HDPE DN160 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT1bộ
52Bích thép rỗng DN150 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT1cặp bích
53Đai khởi thủy HDPE DN160x1" - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
54Măng sông ren DN25 TTK - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT3cái
55Van ren DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT1cái
56Van xả khí DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT1cái
57Ống nhựa HDPE DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT0,1100m
58Cút nhựa HDPE DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
59Nối ren ngoài HDPE DN25x1" - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
60Van ren DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT1cái
61Măng sông TTK DN25x15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT1cái
62Rắc co DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT1cái
63Trong kép DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêmTheo E - HSMT1cái
64Van chặn DN300 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
65Đống hồ điện từ DN300 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
66Lắp đặt ống thép đen, đường kính 300mm - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT0,06100m
67Mối nối mềm EB DN300 dùng cho ống thép - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
68Bích thép rỗng DN300 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT5cặp bích
69Măng sông ren DN25 TTK - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT4cái
70Van ren DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
71Van xả khí DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
72Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT0,4100m
73Cút HDPE DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT4cái
74Nối ren ngoài DN25x1" - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT4cái
75Van ren DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
76Măng sông TTK DN25x15 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
77Rắc co DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
78Trong kép DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêmTheo E - HSMT2cái
AC DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%- Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT1,196100m
2Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,701100m2
3Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,701100m2
4Đào đường cấp phối đá dăm - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT6,309m3
5Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,2524100m3
6Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT18,64m3
7Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,7456100m3
8Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,876100m3
9Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,932100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,932100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,932100m3
12Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,372100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,372100m3
14Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,372100m3
15Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,210m
16Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,8m3
17Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT11,2m2
18Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,56m3
19Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT9,36m3
20Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0234100m3
21Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,108100m3
22Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,117100m3
23Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,117100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,117100m3
25Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,015100m3
26Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,015100m3
27Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,015100m3
28Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,036m3
29Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Cụm xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT0,0048100m2
30Nắp đậy thép lá - Cụm xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT9,244kg
31Bản lề - Cụm xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT4bộ
32Khóa - Cụm xả khí - làm ngàyTheo E - HSMT2bộ
33Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,122100m
34Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,0918100m2
35Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,0918100m2
36Đào nền đường cấp phối đá dăm - Hố đồng hồ điện từ - làm đêmTheo E - HSMT0,8262m3
37Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,033100m3
38Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đồng hồ điện từ - làm đêmTheo E - HSMT1,8352m3
39Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0734100m3
40Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,482m3
41Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT2,448m3
42Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Theo E - HSMT5,544m3
43Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Hố đồng hồ điện từ - làm đêmTheo E - HSMT0,729m3
44Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố đồng hồ điện từ - làm đêmTheo E - HSMT0,0762100m2
45Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Theo E - HSMT0,6918100m2
46Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Hố đồng hồ điện từ - làm đêmTheo E - HSMT0,1323100m2
47Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,135tấn
48Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,09tấn
49Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,255tấn
50Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,3507tấn
51Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0792tấn
52Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo E - HSMT0,1581tấn
53Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo E - HSMT3cái
54Nắp ga gang - Hố đồng hồ điện từ - làm đêmTheo E - HSMT3bộ
55Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0544100m3
56Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0544100m3
57Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đồng hồ điện từ - làm đêmTheo E - HSMT0,0544100m3
58Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0487100m3
59Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0487100m3
60Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đồng hồ điện từ - làm đêmTheo E - HSMT0,0487100m3
61Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,0848m3
62Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT0,1872m3
63Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,0001100m3
64Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,064m3
65Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,12m3
66Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,0112100m2
67Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT1cái
68Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT2bộ
69Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0018100m3
70Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0018100m3
71Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,0018100m3
72Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0008100m3
73Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0008100m3
74Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,0008100m3
75Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0848m3
76Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT0,2168m3
77Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0004100m3
78Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,064m3
79Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,12m3
80Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0112100m2
81Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT3cái
82Bu lông M16x100 - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT6bộ
83Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0018100m3
84Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0018100m3
85Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0018100m3
86Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0008100m3
87Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0008100m3
88Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0008100m3
89Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,768m3
90Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT6,3m3
91Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ tê tuyến ống truyền dẫn - làm đêmTheo E - HSMT0,15100m2
92Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê tuyến ống truyền dẫn - làm đêmTheo E - HSMT9cái
93Bu lông M16x100 - Gối đỡ tê tuyến ống truyền dẫn - làm đêmTheo E - HSMT18bộ
94Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,2134tấn
95Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,024m3
96Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT8,4m3
97Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút ngang tuyến ống truyền dẫn - làm đêmTheo E - HSMT0,2100m2
98Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút ngang tuyến ống truyền dẫn - làm đêmTheo E - HSMT4cái
99Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút ngang tuyến ống truyền dẫn - làm đêmTheo E - HSMT8bộ
100Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,2846tấn
101Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,72m3
102Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT3,36m3
103Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm đêmTheo E - HSMT0,144100m2
104Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm đêmTheo E - HSMT8cái
105Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm đêmTheo E - HSMT16bộ
106Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,29tấn
107Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngàyTheo E - HSMT0,408m3
108Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT3,128m3
109Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngàyTheo E - HSMT0,0067100m3
110Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,616m3
111Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,84m3
112Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngàyTheo E - HSMT0,1256100m2
113Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngàyTheo E - HSMT16cái
114Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngàyTheo E - HSMT32bộ
115Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0246100m3
116Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0246100m3
117Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngàyTheo E - HSMT0,0246100m3
118Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0041100m3
119Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0041100m3
120Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngàyTheo E - HSMT0,0041100m3
121Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc Theo E - HSMT3,6100m
122Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.11, cọc 3.1aTheo E - HSMT3,6100m cọc
123Thép U20, tính hao hụt - Gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.11, cọc 3.1aTheo E - HSMT332,8776kg
124Lắp đặt, tháo kết cấu thép V75, tôn tấm - Gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.11, cọc 3.1aTheo E - HSMT0,6647tấn
125Thép V75x75x7, tính hao hụt - Gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.11, cọc 3.1aTheo E - HSMT17,8431kg
126Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt - Gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.11, cọc 3.1aTheo E - HSMT13,1974kg
127Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,2365100m3
128Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,1184100m3
129Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,7888100m2
130Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,7888100m2
131Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,7888100m2
132Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,7888100m2
133Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT1,208m3
134Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0056100m3
135Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT8,96m2
136Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT2,24m2
AD DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%- Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,16100m
2Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm đêmTheo E - HSMT36đoạn
3Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm đêmTheo E - HSMT72đoạn
4Đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
5Kép DN2" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
6Van ren DN2" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
7Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm đêmTheo E - HSMT38cái
8Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
9Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêmTheo E - HSMT2m
10Nối thẳng HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT8cái
11Cút HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT18cái
12Tê HDPE DN50x50 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
13Đầu bịt HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
14Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm ngàyTheo E - HSMT5,51100m
15Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm ngàyTheo E - HSMT184đoạn
16Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm ngàyTheo E - HSMT368đoạn
17Đai khởi thủy DN200x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT2cái
18Đai khởi thủy DN100x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT2cái
19Kép DN2" - Làm ngàyTheo E - HSMT4cái
20Van ren DN2" - Làm ngàyTheo E - HSMT4cái
21Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT188cái
22Nối thẳng HDPE DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT216cái
23Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngàyTheo E - HSMT4cái
24Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngàyTheo E - HSMT4m
25Cút HDPE DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT448cái
26Tê HDPE DN50x50 - Làm ngàyTheo E - HSMT13cái
27Đầu bịt HDPE DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT22cái
28Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm - Làm ngàyTheo E - HSMT7,87100m
29Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm - Làm ngàyTheo E - HSMT7,87100m
30Nước phục vụ thử áp - Làm ngàyTheo E - HSMT1,5445m3
31Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ - Làm ngàyTheo E - HSMT8,3402m3
AE DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%- Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT103,610m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT20,7m3
3Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT13,2m2
4Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,66m3
5Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT67,3m3
6Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,662100m3
7Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,673100m3
8Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,673100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,673100m3
10Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,215100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,215100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,215100m3
13Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,32100m
14Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,064100m2
15Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,064100m2
16Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT2,88m3
17Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT1m3
18Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,009100m3
19Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,01100m3
20Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,01100m3
21Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,01100m3
22Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,034100m3
23Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,034100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,034100m3
25Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT210m
26Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,810m
27Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,5m3
28Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1m2
29Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,05m3
30Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT7,9m3
31Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,079100m3
32Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,079100m3
33Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,079100m3
34Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,079100m3
35Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,015100m3
36Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,015100m3
37Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,015100m3
38Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,2100m
39Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,043100m2
40Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,043100m2
41Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT1,935m3
42Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT1,5m3
43Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,015100m3
44Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,015100m3
45Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,015100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,015100m3
47Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,023100m3
48Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,023100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,023100m3
50Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT22,2m3
51Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0071100m3
52Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT11,36m2
53Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT2,84m2
54Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,0321100m3
55Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,0161100m3
56Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,107100m2
57Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,107100m2
58Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,107100m2
59Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,107100m2
AF DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ
1Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.477cái
2Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT109cái
3Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT109cái
4Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT109đoạn
5Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT28,548100m
6Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 tận dụng - Đồng hồ DN15Theo E - HSMT976cái
7Gioăng cao su DN50 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.952cái
8Gioăng cao su DN25 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT976cái
9Vòng kẹp DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.952cái
10Vòng kẹp DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT976cái
11Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT17,568100m
12Tháo dỡ và lắp đặt Tê HDPE DN50x32 thay mới - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
13Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
14Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2đoạn
15Lắp đặt Ống HDPE D32 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,036100m
16Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN150x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
17Van ren DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
18Kép TTK DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
19Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
20Măng sông thu HDPE DN50x40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
21Ống D50 HDPE (0.2m/hộ) - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2đoạn
22Cút HDPE DN40x90 độ - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT4cái
23Lắp đặt Ống HDPE D40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,036100m
24Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN150x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
25Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN200x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
26Van ren DN2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
27Kép TTK DN2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
28Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
29Cút HDPE DN50x90 độ - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT6cái
30Lắp đặt Ống HDPE DN50 - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,054100m
31Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mmTheo E - HSMT46,116100m
32Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mmTheo E - HSMT0,036100m
33Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mmTheo E - HSMT0,036100m
34Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mmTheo E - HSMT0,054100m
35Công tác khử trùng ống nướcTheo E - HSMT46,242100m
36Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT2,2806m3
37Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT12,3151m3
AG DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT339,1210m
2Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT377,6410m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT136,97m3
4Cắt hè đường gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT7,210m
5Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT9m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,72m3
7Phá dỡ nền hè gạch block - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT174,6m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT8,73m3
9Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT167,4m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,652100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,674100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,674100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,674100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,489100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,489100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,489100m3
17Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT6,12100m
18Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,765100m2
19Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,765100m2
20Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT34,425m3
21Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT20,7m3
22Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,205100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,207100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,207100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,207100m3
26Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,405100m3
27Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,405100m3
28Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,405100m3
29Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT388,410m
30Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT298,810m
31Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT201,5m3
32Cắt hè đường gạch đỏ - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT7,410m
33Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT13,8m2
34Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,104m3
35Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT257,7m2
36Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT12,885m3
37Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT553,9m3
38Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT5,539100m3
39Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT5,539100m3
40Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT5,539100m3
41Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT5,539100m3
42Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT2,191100m3
43Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT2,191100m3
44Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,191100m3
45Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT6,26100m
46Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,167100m2
47Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,167100m2
48Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT52,515m3
49Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT31,6m3
50Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,316100m3
51Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,316100m3
52Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,316100m3
53Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,316100m3
54Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,619100m3
55Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,619100m3
56Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,619100m3
57Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT338,47m3
58Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,2162100m3
59Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT345,84m2
60Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT86,46m2
61Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT1,824m3
62Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT22,8m2
63Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,5796100m3
64Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,2899100m3
65Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,932100m2
66Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,932100m2
67Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,932100m2
68Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,932100m2
AH DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ
1Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT355cái
2Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT355đoạn
3Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT355cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT355cái
5Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều-không đui) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT355cái
6Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT355cái
7Lắp đặt Nối chuyển ren trong 20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT355cái
8Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT355cái
9Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT355đoạn
10Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT355cái
11Lắp đặt Cút PE 50x50 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
12Lắp đặt Ống PE DN50 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
13Lắp đặt Cút chuyển PE 50x1.1/2" ren ngoài - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
14Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/2" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
15Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1.1/2" (đồng hồ thay mới kèm đui) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
16Van 1 chiều D1.1/4" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
17Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài DN40x1.1/4" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
18Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
19Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
20Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
AI DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT16,3310m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT11,9910m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT4,49m3
4Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT14,85m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,7425m3
6Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT7,94m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,0794100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0794100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0794100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,0794100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0512100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0512100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,0512100m3
14Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT4,49m3
15Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0074100m3
16Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT11,88m2
17Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT2,97m2
AJ DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ
1Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.184cái
2Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.184đoạn
3Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.184cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.184cái
5Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.184cái
6Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.184cái
7Van 1 chiều DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT268cái
8Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.184cái
9Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.184cái
10Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.184đoạn
11Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.184cái
12Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
13Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
14Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
15Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
16Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
17Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
18Van 1 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
19Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
20Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
21Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
22Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
23Lắp đặt Cút HDPE 40x40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
24Lắp đặt Ống HDPE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
25Lắp đặt Cút chuyển HDPE 40x1.1/4" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
26Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
27Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1' (tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
28Lắp đặt đui đồng hồ DN1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
29Van 1 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
30Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 32x1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
31Lắp đặt Cút HDPE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
32Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
33Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
34Lắp đặt Cút PE 50x50 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
35Lắp đặt Ống PE DN50 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
36Lắp đặt Cút chuyển PE 50x1.1/2" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
37Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
38Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1.1/2" tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
39Lắp đặt đui đồng hồ DN1.1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
40Van 1 chiều D1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
41Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài DN40x1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
42Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
43Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2đoạn
44Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
45Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15Theo E - HSMT23cái
46Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT23cái
47Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20Theo E - HSMT2cái
48Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
AK DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT99,3210m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT110,2210m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT30,85m3
4Cắt hè đường gạch đỏ - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,210m
5Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT3m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,24m3
7Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT43,35m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,1675m3
9Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT49,56m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,4956100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,4956100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,4956100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,4956100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,3294100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,3294100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,3294100m3
17Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT30,85m3
18Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0217100m3
19Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT34,68m2
20Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT8,67m2
21Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,24m3
22Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT3m2
AL DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ
1Ống nhựa HDPE DN20 (0,2m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.562đoạn
2Cút HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.562cái
3Ống nhựa HDPE DN20 (0,4m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.562đoạn
4Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.562cái
5Ống nhựa HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,462100m
6Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấpTheo E - HSMT33cái
7Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2đoạn
8Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
9Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2đoạn
10Măng sông ren trong DN25x3/4" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
11Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2đoạn
12Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
13Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2đoạn
14Măng sông ren trong DN32x1" - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
15Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
16Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
17Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
18Măng sông ren trong DN40x1.1/2" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
AM DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT8410m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT98,1210m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT33,34m3
4Cắt hè đường gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,610m
5Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT2m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,16m3
7Phá dỡ nền hè gạch block - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT38,8m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,94m3
9Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT42,8m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,424100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,428100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,428100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,428100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,359100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,359100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,359100m3
17Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT33,34m3
18Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0194100m3
19Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT31,04m2
20Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT7,76m2
21Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,16m3
22Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT2m2
AN DMA2 - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=300mmTheo E - HSMT16,17100m
2Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mmTheo E - HSMT36,66100m
3Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mmTheo E - HSMT48,06100m
4Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mmTheo E - HSMT68,61100m
5Nước phục vụ thử áp lực đường ốngTheo E - HSMT368,0984m3
6Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s)Theo E - HSMT1.325,1538m3
7Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả - Vật tư phục vụ thử ápTheo E - HSMT10công
8Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Vật tư phục vụ thử ápTheo E - HSMT6mối
9Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Vật tư phục vụ thử ápTheo E - HSMT8mối
10Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Vật tư phục vụ thử ápTheo E - HSMT6mối
11Van BB DN200 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT3cái
12Van BB DN150 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT4cái
13Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT3cái
14Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT6cái
15Mối nối mềm EB DN150 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT8cái
16Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT6cái
17Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT3đoạn
18Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT4đoạn
19Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT3cái
20Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT6cái
21Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT8cái
22Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT6cái
23Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 300mm - Điểm phân đoạn thử ápTheo E - HSMT2mối
24Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Điểm phân đoạn thử ápTheo E - HSMT6mối
25Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Điểm phân đoạn thử ápTheo E - HSMT12mối
26Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Điểm phân đoạn thử ápTheo E - HSMT6mối
27Mối nối mềm EB DN300 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT2cái
28Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT6cái
29Mối nối mềm EB DN150 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT12cái
30Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT6cái
31Van BB DN300 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT1cái
32Van BB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT3cái
33Van BB DN150 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT6cái
34Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT3cái
35Đoạn ống gang DN300 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT1đoạn
36Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT3đoạn
37Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT6đoạn
38Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT3đoạn
39Mối nối mềm EE DN300 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT2cái
40Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT6cái
41Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT12cái
42Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT6cái
43Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 300mm - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT4mối
44Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT18mối
45Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT26mối
46Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT34mối
47Đoạn ống gang DN300 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT2đoạn
48Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT9đoạn
49Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT13đoạn
50Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT17đoạn
51Mối nối mềm EE DN300 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT4cái
52Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT18cái
53Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT26cái
54Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT34cái
55Miệng khóa gang D110 - Kê nâng miệng khóaTheo E - HSMT47cái
56Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Kê nâng miệng khóaTheo E - HSMT47cái
57Van BB DN100 - Thay van bị hỏngTheo E - HSMT2cái
58Miệng khóa gang D110 - Thay van bị hỏngTheo E - HSMT2cái
59Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Thay van bị hỏngTheo E - HSMT2cái
60Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 315mm chiều dày 18,7mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,27100m
61Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,3100m
62Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,4100m
63Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,61100m
64Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,5100m
65Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,74100m
AO DMA2 - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT3510m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT23m3
3Cắt hè tezzaro - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT210m
4Phá dỡ nền gạch tezzaro - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT7m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,56m3
6Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT79,6m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,755100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,796100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,796100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,796100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,239100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,239100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,239100m3
14Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT1,94100m
15Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,639100m2
16Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,639100m2
17Đào lớp cấp phối đá dăm bằng thủ công - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT5,751m3
18Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,23100m3
19Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT24,8m3
20Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,217100m3
21Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,248100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,248100m3
23Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,248100m3
24Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,339100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,339100m3
26Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,339100m3
27Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT3,928100m
28Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,174100m2
29Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,174100m2
30Đào đường cấp phối đá dăm - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT10,566m3
31Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,4226100m3
32Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT78,7m3
33Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,787100m3
34Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,787100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,787100m3
36Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,787100m3
37Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,622100m3
38Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,622100m3
39Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,622100m3
40Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT54,9610m
41Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT31,2m3
42Cắt hè tezzaro - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT9,3610m
43Phá dỡ nền gạch tezzaro - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT27,8m2
44Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,224m3
45Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT185,5m3
46Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,855100m3
47Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,855100m3
48Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,855100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,855100m3
50Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,345100m3
51Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,345100m3
52Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,345100m3
53Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT54,2m3
54Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT2,784m3
55Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT6,96m2
56Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT27,84m2
57Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,5439100m3
58Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,272100m3
59Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,813100m2
60Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,813100m2
61Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,813100m2
62Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,813100m2
63Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngàyTheo E - HSMT4,9644m3
64Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngàyTheo E - HSMT0,3948100m2
AP DMA2 - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ- Phần công nghệ
1Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mmTheo E - HSMT377,73100m
2Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT74,1295m3
3Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT133,4331m3
4Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử ápTheo E - HSMT10công
5Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm đêm - Làm đêmTheo E - HSMT4,71100m
6Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2" - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
7Tháo lắp đai khởi thủy DN150x2" - Làm đêmTheo E - HSMT9cái
8Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêmTheo E - HSMT20cái
9Trong kép TTK D2" - Làm đêmTheo E - HSMT36cái
10Van ren trong D2' - Làm đêmTheo E - HSMT36cái
11Măng sông nối ống DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
12Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT70bộ
13Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT10cái
14Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêmTheo E - HSMT10m
15Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
16Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT6cái
17Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT14cái
18Cút HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
19Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêmTheo E - HSMT6cái
20Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêmTheo E - HSMT14cái
21Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm ngày - Làm ngàyTheo E - HSMT58,26100m
22Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT13cái
23Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
24Trong kép TTK D2" - Làm ngàyTheo E - HSMT184cái
25Van ren trong D2' - Làm ngàyTheo E - HSMT184cái
26Măng sông nối ống DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
27Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT826bộ
28Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngàyTheo E - HSMT122cái
29Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngàyTheo E - HSMT122m
30Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm ngàyTheo E - HSMT38cái
31Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm ngàyTheo E - HSMT58cái
32Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm ngàyTheo E - HSMT160cái
33Cút HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng gioăng - Làm ngàyTheo E - HSMT38cái
34Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng gioăng - Làm ngàyTheo E - HSMT58cái
35Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng gioăng - Làm ngàyTheo E - HSMT160cái
AQ DMA2 - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ- Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT32310m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT788,610m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT286,9m3
4Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT107,2m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT5,36m3
6Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT655,6m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT6,441100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT6,556100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT6,556100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT6,556100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT2,936100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT2,936100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT2,936100m3
14Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT9,42100m
15Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,884100m2
16Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,884100m2
17Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT84,78m3
18Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT28m3
19Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,271100m3
20Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,28100m3
21Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,28100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,28100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,999100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,999100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,999100m3
26Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT129,210m
27Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT134,610m
28Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT67,6m3
29Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT16,3m2
30Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,815m3
31Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT338,2m3
32Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT3,382100m3
33Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT3,382100m3
34Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT3,382100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT3,382100m3
36Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,686100m3
37Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,686100m3
38Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,686100m3
39Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT3,94100m
40Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,7100m2
41Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,7100m2
42Phá dỡ kết cấu đường nhựa - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT31,5m3
43Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT26,1m3
44Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,261100m3
45Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,261100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,261100m3
47Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,261100m3
48Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,371100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,371100m3
50Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,371100m3
51Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT354,5m3
52Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0618100m3
53Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT98,8m2
54Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT24,7m2
55Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,7752100m3
56Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,3876100m3
57Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,584100m2
58Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,584100m2
59Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,584100m2
60Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,584100m2
AR DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống thép đen, đường kính 200mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,03100m
2Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,69100m
3Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,06100m
4Van BB DN200 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
5Van BB DN150 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
6Van BB DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
7Tê gang BBB DN200x200 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
8Cút HDPE DN225x45 độ - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
9Cút HDPE DN225x90 độ - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
10Cút HDPE DN110x45 độ - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
11Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm đêmTheo E - HSMT1bộ
12Bích thép rỗng DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT1cặp bích
13Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
14Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
15Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
16Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống HDPE - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
17Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêmTheo E - HSMT4m
18Miệng khóa gang - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
19Đai khởi thủy HDPE DN110x1" - Cụm van xả khí - làm đêmTheo E - HSMT1cái
20Ống TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm đêmTheo E - HSMT0,02100m
21Van cửa đồng DN25 - Cụm van xả khí - làm đêmTheo E - HSMT1cái
22Măng sông TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm đêmTheo E - HSMT2cái
23Trong kép TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm đêmTheo E - HSMT2cái
24Cút TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm đêmTheo E - HSMT2cái
25Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm - Cụm van xả khí - làm đêmTheo E - HSMT1cái
26Chụp van xả khí - Cụm van xả khí - làm đêmTheo E - HSMT1cái
27Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mmTheo E - HSMT0,69100m
28Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mmTheo E - HSMT0,06100m
29Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 225mmTheo E - HSMT0,69100m
30Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D100mmTheo E - HSMT0,06100m
31Nước phục vụ thử áp lực đường ốngTheo E - HSMT2,7991m3
32Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s)Theo E - HSMT24,0148m3
33Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xảTheo E - HSMT5công
AS DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT1,852100m
2Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,875100m2
3Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,875100m2
4Đào kết cấu đá dăm đường nhựa - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT7,875m3
5Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,315100m3
6Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT11,02m3
7Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,4408100m3
8Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,513100m3
9Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,551100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,551100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,551100m3
12Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,464100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,464100m3
14Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,464100m3
15Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,018m3
16Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Cụm xả khíTheo E - HSMT0,0024100m2
17Nắp đậy thép lá - Cụm xả khíTheo E - HSMT4,622kg
18Bản lề - Cụm xả khíTheo E - HSMT2bộ
19Khóa - Cụm xả khíTheo E - HSMT1bộ
20Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,1696m3
21Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT0,3744m3
22Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,128m3
23Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,24m3
24Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,0224100m2
25Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT2cái
26Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT4bộ
27Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0037100m3
28Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0037100m3
29Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,0037100m3
30Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0017100m3
31Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0017100m3
32Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút ngang - làm đêmTheo E - HSMT0,0017100m3
33Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,1696m3
34Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT0,4336m3
35Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0006100m3
36Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,128m3
37Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,24m3
38Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0224100m2
39Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT6cái
40Bu lông M16x100 - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT12bộ
41Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0037100m3
42Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0037100m3
43Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0037100m3
44Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0017100m3
45Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0017100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ tê - làm đêmTheo E - HSMT0,0017100m3
47Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút đứng - làm đêmTheo E - HSMT0,5406m3
48Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT1,4297m3
49Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ cút đứng - làm đêmTheo E - HSMT0,002100m3
50Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,308m3
51Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,92m3
52Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút đứng - làm đêmTheo E - HSMT0,0628100m2
53Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút đứng - làm đêmTheo E - HSMT8cái
54Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút đứng - làm đêmTheo E - HSMT16bộ
55Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0123100m3
56Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0123100m3
57Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút đứng - làm đêmTheo E - HSMT0,0123100m3
58Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0054100m3
59Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0054100m3
60Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút đứng - làm đêmTheo E - HSMT0,0054100m3
61Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,2675100m3
62Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,1337100m3
63Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,8916100m2
64Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,8916100m2
65Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,8916100m2
66Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,8916100m2
AT DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,26100m
2Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm đêmTheo E - HSMT115đoạn
3Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm đêmTheo E - HSMT230đoạn
4Đai khởi thủy DN200x2" - Làm đêmTheo E - HSMT8cái
5Kép DN2" - Làm đêmTheo E - HSMT8cái
6Van ren DN2" - Làm đêmTheo E - HSMT8cái
7Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm đêmTheo E - HSMT123cái
8Măng sông nối ống HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT115cái
9Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT8cái
10Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêmTheo E - HSMT8m
11Cút HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT133cái
12Tê HDPE DN50x50 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
13Đầu bịt HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT10cái
14Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm ngàyTheo E - HSMT14,5100m
15Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm ngàyTheo E - HSMT63đoạn
16Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm ngàyTheo E - HSMT126đoạn
17Đai khởi thủy DN200x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT2cái
18Kép DN2" - Làm ngàyTheo E - HSMT2cái
19Van ren DN2" - Làm ngàyTheo E - HSMT2cái
20Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT65cái
21Măng sông HDPE DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT67cái
22Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngàyTheo E - HSMT2cái
23Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngàyTheo E - HSMT2m
24Cút HDPE DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT257cái
25Tê HDPE DN50x50 - Làm ngàyTheo E - HSMT25cái
26Đầu bịt HDPE DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT31cái
27Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mmTheo E - HSMT16,54100m
28Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mmTheo E - HSMT16,54100m
29Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT3,246m3
30Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT17,5283m3
AU DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT209,810m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT42m3
3Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT160,4m2
4Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT8,02m3
5Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT175,2m3
6Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,724100m3
7Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,752100m3
8Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,752100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,752100m3
10Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,519100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,519100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,519100m3
13Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,52100m
14Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,104100m2
15Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,104100m2
16Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT4,68m3
17Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT1,5m3
18Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,015100m3
19Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,015100m3
20Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,015100m3
21Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,015100m3
22Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,055100m3
23Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,055100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,055100m3
25Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT10,410m
26Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2m3
27Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,3m2
28Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,115m3
29Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT16m3
30Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,16100m3
31Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,16100m3
32Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,16100m3
33Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,16100m3
34Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,021100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,021100m3
36Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,021100m3
37Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,32100m
38Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,08100m2
39Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,08100m2
40Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT3,6m3
41Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT3,8m3
42Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,038100m3
43Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,038100m3
44Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,038100m3
45Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,038100m3
46Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,042100m3
47Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,042100m3
48Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,042100m3
49Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT44m3
50Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0814100m3
51Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT130,16m2
52Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT32,54m2
53Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,0552100m3
54Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,0276100m3
55Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,184100m2
56Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,184100m2
57Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,184100m2
58Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,184100m2
AV DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ
1Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.587cái
2Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT114cái
3Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT114cái
4Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT114đoạn
5Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT30,618100m
6Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 tận dụng - Đồng hồ DN15Theo E - HSMT1.030cái
7Gioăng cao su DN50 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.060cái
8Gioăng cao su DN25 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.030cái
9Vòng kẹp DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.060cái
10Vòng kẹp DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.030cái
11Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT18,54100m
12Tháo dỡ và lắp đặt Tê HDPE DN50x32 thay mới - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
13Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
14Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
15Lắp đặt Ống HDPE D32 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,054100m
16Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN100x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
17Van ren DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
18Kép TTK DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
19Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
20Măng sông thu HDPE DN50x40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
21Ống D50 HDPE (0.2m/hộ) - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
22Cút HDPE DN40x90 độ - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
23Lắp đặt Ống HDPE D40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,018100m
24Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mmTheo E - HSMT49,158100m
25Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mmTheo E - HSMT0,054100m
26Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mmTheo E - HSMT0,018100m
27Công tác khử trùng ống nướcTheo E - HSMT49,23100m
28Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT2,4184m3
29Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT13,0594m3
AW DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT691,5610m
2Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT58,6810m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT101,12m3
4Phá dỡ nền hè gạch block - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT230,4m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT11,52m3
6Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT224m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT2,217100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT2,24100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT2,24100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT2,24100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,155100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,155100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT1,155100m3
14Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT5,004100m
15Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,626100m2
16Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,626100m2
17Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT28,17m3
18Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT31,3m3
19Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,312100m3
20Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,313100m3
21Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,313100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,313100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,188100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,188100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,188100m3
26Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT55,610m
27Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT661,810m
28Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT144,9m3
29Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT331m2
30Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT16,55m3
31Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT662,3m3
32Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT6,623100m3
33Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT6,623100m3
34Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT6,623100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT6,623100m3
36Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,654100m3
37Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,654100m3
38Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,654100m3
39Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT4,78100m
40Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,896100m2
41Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,896100m2
42Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT40,32m3
43Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT24,3m3
44Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,243100m3
45Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,243100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,243100m3
47Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,243100m3
48Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,475100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,475100m3
50Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,475100m3
51Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT246,02m3
52Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,2807100m3
53Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT449,12m2
54Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT112,28m2
55Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,4566100m3
56Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,2283100m3
57Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,522100m2
58Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,522100m2
59Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,522100m2
60Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,522100m2
AX DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ
1Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT191cái
2Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT191đoạn
3Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT191cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT191cái
5Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều-không đui) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT191cái
6Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT191cái
7Lắp đặt Nối chuyển ren trong 20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT191cái
8Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT191cái
9Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT191đoạn
10Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT191cái
AY DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT12,110m
2Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,8610m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,72m3
4Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT8,25m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,4125m3
6Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT4,89m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,0489100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0489100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0489100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,0489100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0207100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0207100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,0207100m3
14Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT1,72m3
15Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0041100m3
16Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT6,6m2
17Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT1,65m2
AZ DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ
1Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.484cái
2Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.484đoạn
3Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.484cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.484cái
5Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.484cái
6Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.484cái
7Van 1 chiều DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT252cái
8Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.484cái
9Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.484cái
10Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.484đoạn
11Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.484cái
12Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
13Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2đoạn
14Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
15Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
16Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
17Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
18Van 1 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
19Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
20Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
21Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2đoạn
22Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
23Lắp đặt Cút HDPE 40x40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
24Lắp đặt Ống HDPE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
25Lắp đặt Cút chuyển HDPE 40x1.1/4" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
26Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
27Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1' (tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
28Lắp đặt đui đồng hồ DN1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
29Van 1 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
30Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 32x1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
31Lắp đặt Cút HDPE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
32Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
33Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
34Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15Theo E - HSMT56cái
35Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT56cái
36Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20Theo E - HSMT1cái
37Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
BA DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT199,2110m
2Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT30,3610m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT24,85m3
4Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT68,55m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT3,4275m3
6Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT66,31m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,6631100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,6631100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,6631100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,6631100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,2776100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,2776100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,2776100m3
14Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT24,85m3
15Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0343100m3
16Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT54,84m2
17Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT13,71m2
BB DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ
1Ống nhựa HDPE DN20 (0,2m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.731đoạn
2Cút HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.731cái
3Ống nhựa HDPE DN20 (0,4m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.731đoạn
4Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.731cái
5Ống nhựa HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,28100m
6Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấpTheo E - HSMT20cái
7Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
8Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
9Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
10Măng sông ren trong DN25x3/4" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
11Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
12Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
13Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
14Măng sông ren trong DN32x1" - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
BC DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT159,2810m
2Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT24,1610m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT25,94m3
4Phá dỡ nền hè gạch block - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT51,2m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT2,56m3
6Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT52,6m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,522100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,526100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,526100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,526100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,291100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,291100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,291100m3
14Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT25,94m3
15Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0256100m3
16Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT40,96m2
17Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT10,24m2
BD DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mmTheo E - HSMT42,42100m
2Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mmTheo E - HSMT3,06100m
3Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mmTheo E - HSMT74,07100m
4Nước phục vụ thử áp lực đường ốngTheo E - HSMT196,7485m3
5Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s)Theo E - HSMT708,2945m3
6Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xảTheo E - HSMT10công
7Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Vật tư phục vụ thử ápTheo E - HSMT8mối
8Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Vật tư phục vụ thử ápTheo E - HSMT6mối
9Van BB DN200 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT4cái
10Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT3cái
11Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT8cái
12Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT6cái
13Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT4đoạn
14Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT3cái
15Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT8cái
16Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạmTheo E - HSMT6cái
17Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Điểm phân đoạn thử ápTheo E - HSMT8mối
18Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Điểm phân đoạn thử ápTheo E - HSMT12mối
19Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT8cái
20Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT12cái
21Van BB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT4cái
22Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắpTheo E - HSMT6cái
23Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT4đoạn
24Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT6đoạn
25Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT8cái
26Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạnTheo E - HSMT12cái
27Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT22mối
28Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT2mối
29Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT40mối
30Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT11đoạn
31Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT1đoạn
32Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT20đoạn
33Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT22cái
34Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT2cái
35Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉTheo E - HSMT40cái
36Miệng khóa gang D110 - Kê nâng miệng khóaTheo E - HSMT27cái
37Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Kê nâng miệng khóaTheo E - HSMT27cái
38Van BB DN100 - Thay van bị hỏngTheo E - HSMT1cái
39Miệng khóa gang D110 - Thay van bị hỏngTheo E - HSMT1cái
40Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Thay van bị hỏngTheo E - HSMT1cái
41Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,35100m
42Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,05100m
43Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,5100m
44Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,46100m
45Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm ngàyTheo E - HSMT0,73100m
BE DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT21,810m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT13,8m3
3Phá dỡ nền gạch block - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT7m2
4Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,35m3
5Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT49,2m3
6Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,467100m3
7Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,492100m3
8Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,492100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,492100m3
10Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,142100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,142100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT0,142100m3
13Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT1,8100m
14Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,58100m2
15Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,58100m2
16Đào đường cấp phối đá dăm - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT5,22m3
17Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,2088100m3
18Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT21,2m3
19Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,192100m3
20Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,212100m3
21Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,212100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,212100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,307100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,307100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,307100m3
26Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT3,32100m
27Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,99100m2
28Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,99100m2
29Đào đường cấp phối đá dăm - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT8,91m3
30Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,3564100m3
31Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT66,3m3
32Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,663100m3
33Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,663100m3
34Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,663100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,663100m3
36Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,525100m3
37Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,525100m3
38Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,525100m3
39Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2810m
40Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT16m3
41Phá dỡ nền gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT19,4m2
42Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,97m3
43Cắt hè tezzaro - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,410m
44Phá dỡ nền gạch tezzaro - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1m2
45Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,08m3
46Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT102,2m3
47Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,022100m3
48Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,022100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,022100m3
50Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,022100m3
51Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,173100m3
52Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,173100m3
53Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,173100m3
54Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT29,8m3
55Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,0132100m3
56Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT21,12m2
57Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT5,28m2
58Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,08m3
59Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,2m2
60Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,8m2
61Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,471100m3
62Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,2355100m3
63Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,57100m2
64Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,57100m2
65Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,57100m2
66Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT1,57100m2
67Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngàyTheo E - HSMT2,8519m3
68Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngàyTheo E - HSMT0,2268100m2
BF DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ
1Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mmTheo E - HSMT329,1100m
2Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT64,5859m3
3Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT116,2546m3
4Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử ápTheo E - HSMT10công
5Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm đêm - Làm đêmTheo E - HSMT1,94100m
6Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2" - Làm đêmTheo E - HSMT10cái
7Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêmTheo E - HSMT13cái
8Trong kép TTK D2" - Làm đêmTheo E - HSMT115cái
9Van ren trong D2' - Làm đêmTheo E - HSMT115cái
10Măng sông nối ống DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
11Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT67bộ
12Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT69cái
13Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêmTheo E - HSMT69m
14Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
15Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
16Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT7cái
17Cút HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
18Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
19Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêmTheo E - HSMT7cái
20Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm ngày - Làm ngàyTheo E - HSMT52,92100m
21Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT1cái
22Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm ngàyTheo E - HSMT11cái
23Trong kép TTK D2" - Làm ngàyTheo E - HSMT63cái
24Van ren trong D2' - Làm ngàyTheo E - HSMT63cái
25Măng sông nối ống DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT16cái
26Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm ngàyTheo E - HSMT1.291bộ
27Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngàyTheo E - HSMT38cái
28Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngàyTheo E - HSMT38m
29Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm ngàyTheo E - HSMT33cái
30Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm ngàyTheo E - HSMT37cái
31Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm ngàyTheo E - HSMT123cái
32Cút HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm ngàyTheo E - HSMT33cái
33Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm ngàyTheo E - HSMT36cái
34Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm ngàyTheo E - HSMT122cái
BG DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT37310m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT404,610m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT230,1m3
4Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT404,4m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT20,22m3
6Cắt hè đường gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT78,610m
7Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT157,2m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT12,576m3
9Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT572,6m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT5,622100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT5,726100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT5,726100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT5,726100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT2,741100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT2,741100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngàyTheo E - HSMT2,741100m3
17Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT3,88100m
18Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,776100m2
19Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,776100m2
20Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT34,92m3
21Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT11,5m3
22Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,112100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,115100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,115100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,115100m3
26Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,411100m3
27Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,411100m3
28Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêmTheo E - HSMT0,411100m3
29Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT57,210m
30Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT48,410m
31Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT26,6m3
32Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT44,3m2
33Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT2,215m3
34Cắt hè đường gạch đỏ - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT6,810m
35Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT10,3m2
36Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,824m3
37Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT159,2m3
38Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,592100m3
39Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,592100m3
40Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,592100m3
41Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT1,592100m3
42Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,305100m3
43Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,305100m3
44Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngàyTheo E - HSMT0,305100m3
45Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT10100m
46Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,855100m2
47Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,855100m2
48Phá dỡ kết cấu đường nhựa - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT83,475m3
49Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT73,1m3
50Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,731100m3
51Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,731100m3
52Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,731100m3
53Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,731100m3
54Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,983100m3
55Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,983100m3
56Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêmTheo E - HSMT0,983100m3
57Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT256,7m3
58Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT0,2244100m3
59Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT358,96m2
60Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT89,74m2
61Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT13,4m3
62Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngàyTheo E - HSMT167,5m2
63Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,7893100m3
64Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT0,3947100m3
65Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,631100m2
66Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,631100m2
67Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,631100m2
68Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêmTheo E - HSMT2,631100m2
BH DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống thép đen, đường kính 300mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,06100m
2Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêmTheo E - HSMT8,3100m
3Van BB DN200 - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
4Van BB DN150 - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
5Van BB DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT5cái
6Tê gang BBB DN300x200 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
7Tê gang BBB DN150x150 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
8Tê gang BBB DN100x100 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
9Tê HDPE DN225x225 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
10Tê HDPE DN225x110 - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
11Cút thép hàn DN300x45 độ - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
12Cút HDPE DN225x45 độ - Làm đêmTheo E - HSMT6cái
13Cút HDPE DN225x90 độ - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
14Cút HDPE DN110x45 độ - Làm đêmTheo E - HSMT5cái
15Côn gang BB DN200x150 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
16Côn HDPE DN225x110 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
17Đầu nối bích HDPE DN225 - Làm đêmTheo E - HSMT1,5bộ
18Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm đêmTheo E - HSMT1,5bộ
19Bích thép rỗng DN300 - Làm đêmTheo E - HSMT3cặp bích
20Bích thép rỗng DN200 - Làm đêmTheo E - HSMT1,5cặp bích
21Bích thép rỗng DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT1,5cặp bích
22Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống HDPE - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
23Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
24Mối nối mềm EB DN300 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
25Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
26Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT7cái
27Bích thép đặc DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT1cặp bích
28Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêmTheo E - HSMT11m
29Miệng khóa gang - Làm đêmTheo E - HSMT11cái
30Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mmTheo E - HSMT0,06100m
31Van BB DN100Theo E - HSMT2cái
32Cút HDPE DN110x45 độTheo E - HSMT4cái
33Đầu nối bích HDPE DN110Theo E - HSMT1bộ
34Bích thép rỗng DN100Theo E - HSMT1cặp bích
35Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gangTheo E - HSMT2cái
36Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT2m
37Miệng khóa gangTheo E - HSMT2cái
38Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=300mmTheo E - HSMT0,06100m
39Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mmTheo E - HSMT8,3100m
40Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mmTheo E - HSMT0,06100m
41Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 300mmTheo E - HSMT0,06100m
42Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 225mmTheo E - HSMT8,3100m
43Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D110mmTheo E - HSMT0,06100m
44Nước phục vụ thử áp lực đường ốngTheo E - HSMT33,4656m3
45Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s)Theo E - HSMT286,6632m3
46Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xảTheo E - HSMT5công
47Van chặn DN300 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
48Đống hồ điện từ DN300 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
49Lắp đặt ống thép đen, đường kính 300mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,03100m
50Mối nối mềm EB DN300 dùng cho ống thép - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
51Bích thép rỗng DN300 - Làm đêmTheo E - HSMT2,5cặp bích
52Măng sông ren DN25 TTK - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
53Van ren DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
54Van xả khí DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
55Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,2100m
56Cút HDPE DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
57Nối ren ngoài DN25x1" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
58Van ren DN15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
59Măng sông TTK DN25x15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
60Rắc co DN15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
61Trong kép DN15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
62Cụm đồng hồ điện từ DN80Theo E - HSMT2cái
63Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống thépTheo E - HSMT2cái
64Côn gang BB DN150x80Theo E - HSMT4cái
65Bích thép rỗng DN150Theo E - HSMT1cặp bích
66Đai khởi thủy DN150x1"Theo E - HSMT4cái
67Măng sông ren DN25 TTKTheo E - HSMT6cái
68Van ren DN25Theo E - HSMT2cái
69Van xả khí DN25Theo E - HSMT2cái
70Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mmTheo E - HSMT0,2100m
71Cút HDPE DN25Theo E - HSMT4cái
72Nối ren ngoài DN25x1"Theo E - HSMT4cái
73Van ren DN15Theo E - HSMT2cái
74Măng sông TTK DN25x15Theo E - HSMT2cái
75Rắc co DN15Theo E - HSMT2cái
76Trong kép DN15Theo E - HSMT2cái
BI DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT1,210m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT0,7m3
3Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT1,68m3
4Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0042100m3
5Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,021100m3
6Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,021100m3
7Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,021100m3
8Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,021100m3
9Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,007100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,007100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,007100m3
12Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT17,12100m
13Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT5,992100m2
14Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT5,992100m2
15Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêmTheo E - HSMT53,928m3
16Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT2,1571100m3
17Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT52,68m3
18Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT2,1072100m3
19Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT2,296100m3
20Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT2,634100m3
21Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT2,634100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT2,634100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT3,176100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT3,176100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT3,176100m3
26Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT1,5210m
27Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT1,444m3
28Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IITheo E - HSMT8,9528m3
29Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0224100m3
30Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhậtTheo E - HSMT0,0152100m2
31Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,722m3
32Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhậtTheo E - HSMT0,0272100m2
33Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,156m3
34Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0864tấn
35Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Theo E - HSMT0,3328100m2
36Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Theo E - HSMT3,584m3
37Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,1839tấn
38Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn máiTheo E - HSMT0,0793100m2
39Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200Theo E - HSMT0,2363m3
40Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0494tấn
41Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo E - HSMT2cái
42Nắp ga gangTheo E - HSMT2cái
43Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,0356100m3
44Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0131100m3
45Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0131100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0131100m3
47Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0144100m3
48Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0144100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0144100m3
50Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,122100m
51Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,0918100m2
52Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,0918100m2
53Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêmTheo E - HSMT0,8262m3
54Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,033100m3
55Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêmTheo E - HSMT1,8352m3
56Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0734100m3
57Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,494m3
58Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,816m3
59Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Theo E - HSMT1,848m3
60Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Làm đêmTheo E - HSMT0,243m3
61Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêmTheo E - HSMT0,0254100m2
62Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Theo E - HSMT0,2306100m2
63Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Làm đêmTheo E - HSMT0,0441100m2
64Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,0374100m3
65Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,045tấn
66Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,03tấn
67Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,085tấn
68Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,1169tấn
69Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0264tấn
70Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo E - HSMT0,0527tấn
71Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo E - HSMT1cái
72Nắp ga gangTheo E - HSMT1cái
73Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0544100m3
74Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0544100m3
75Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0544100m3
76Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0487100m3
77Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0487100m3
78Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0487100m3
79Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT1,1872m3
80Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT2,6208m3
81Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,0004100m3
82Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,896m3
83Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,68m3
84Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Làm đêmTheo E - HSMT0,1568100m2
85Đai thép giữ ốngTheo E - HSMT14cái
86Bu lông M16x100Theo E - HSMT28bộ
87Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0258100m3
88Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0258100m3
89Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0258100m3
90Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0119100m3
91Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0119100m3
92Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0119100m3
93Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT0,7632m3
94Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT1,9512m3
95Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,0029100m3
96Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,576m3
97Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,08m3
98Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Làm đêmTheo E - HSMT0,1008100m2
99Đai thép giữ ốngTheo E - HSMT27cái
100Bu lông M16x100Theo E - HSMT54bộ
101Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0166100m3
102Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0166100m3
103Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0166100m3
104Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0076100m3
105Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0076100m3
106Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0076100m3
107Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,256m3
108Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,01m3
109Đai thép giữ ốngTheo E - HSMT3cái
110Bu lông M20x100Theo E - HSMT6bộ
111Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêmTheo E - HSMT0,05100m2
112Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0709tấn
113Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,256m3
114Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,01m3
115Đai thép giữ ốngTheo E - HSMT1cái
116Bu lông M20x100Theo E - HSMT2bộ
117Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêmTheo E - HSMT0,05100m2
118Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0709tấn
119Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT0,128m3
120Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT1,184m3
121Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,0044100m3
122Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,256m3
123Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,48m3
124Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máyTheo E - HSMT0,0448100m2
125Đai thép giữ ốngTheo E - HSMT4cái
126Bu lông M16x100Theo E - HSMT8bộ
127Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0074100m3
128Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0074100m3
129Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0074100m3
130Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0013100m3
131Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0013100m3
132Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0013100m3
133Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT1,983m3
134Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT1,834100m3
135Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêmTheo E - HSMT0,917100m3
136Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT6,1134100m2
137Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT6,1134100m2
138Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT6,1134100m2
139Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT6,1134100m2
140Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc Theo E - HSMT1,1100m
141Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Làm đêmTheo E - HSMT1,1100m cọc
142Thép I20, tính hao hụtTheo E - HSMT107,877kg
143Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Làm đêmTheo E - HSMT0,3442tấn
144Thép V75, tính hao hụtTheo E - HSMT5,2042kg
145Thép V50Theo E - HSMT4,88kg
146Thép U22Theo E - HSMT180,8kg
147Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụtTheo E - HSMT2,1996kg
148Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc Theo E - HSMT3,2100m
149Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Làm đêmTheo E - HSMT3,2100m cọc
150Thép I20, tính hao hụtTheo E - HSMT313,824kg
151Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Làm đêmTheo E - HSMT1,1104tấn
152Thép V75, tính hao hụtTheo E - HSMT11,8954kg
153Thép V50Theo E - HSMT19,52kg
154Thép U22Theo E - HSMT723,2kg
155Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụtTheo E - HSMT5,279kg
BJ DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm đêmTheo E - HSMT1,99100m
2Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm đêmTheo E - HSMT24đoạn
3Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm đêmTheo E - HSMT48đoạn
4Lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêmTheo E - HSMT20cái
5Đai khởi thủy DN150x2" - Làm đêmTheo E - HSMT6cái
6Lắp Đai khởi thủy DN200x2" - Làm đêmTheo E - HSMT12cái
7Kép DN2" - Làm đêmTheo E - HSMT16cái
8Van ren DN2" - Làm đêmTheo E - HSMT16cái
9Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm đêmTheo E - HSMT40cái
10Nối thẳng HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT26cái
11Chụp miệng khóa gang DN100Theo E - HSMT16cái
12Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT16m
13Cút HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT70cái
14Tê HDPE DN50x50 - Làm đêmTheo E - HSMT16cái
15Đầu bịt HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT31cái
16Đầu bịt TTK D2" - Làm đêmTheo E - HSMT22cái
17Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mmTheo E - HSMT6,37100m
18Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m)Theo E - HSMT102đoạn
19Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m)Theo E - HSMT204đoạn
20Lắp đai khởi thủy DN100x2"Theo E - HSMT6cái
21Lắp Đai khởi thủy DN200x2"Theo E - HSMT7cái
22Kép DN2"Theo E - HSMT13cái
23Van ren DN2"Theo E - HSMT13cái
24Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2"Theo E - HSMT115cái
25Nối thẳng HDPE DN50Theo E - HSMT104cái
26Chụp miệng khóa gang DN100Theo E - HSMT13cái
27Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT13m
28Cút HDPE DN50Theo E - HSMT243cái
29Tê HDPE DN50x50Theo E - HSMT14cái
30Đầu bịt HDPE DN50Theo E - HSMT34cái
31Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mmTheo E - HSMT9,62100m
32Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mmTheo E - HSMT9,62100m
33Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT1,8879m3
34Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT10,1948m3
BK DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT45,810m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT81,610m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT34,6m3
4Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT70m3
5Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,688100m3
6Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,7100m3
7Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,7100m3
8Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,7100m3
9Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,346100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,346100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,346100m3
12Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT3,98100m
13Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,796100m2
14Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,796100m2
15Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT35,82m3
16Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT11,8m3
17Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,115100m3
18Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,118100m3
19Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,118100m3
20Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,118100m3
21Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,422100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,422100m3
23Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,422100m3
24Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT1,76100m
25Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,4100m2
26Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,4100m2
27Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT18m3
28Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT16,4m3
29Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,164100m3
30Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,164100m3
31Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,164100m3
32Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,164100m3
33Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,212100m3
34Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,212100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,212100m3
36Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT1,610m
37Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT3,210m
38Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT1,3m3
39Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT6,4m3
40Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,064100m3
41Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,064100m3
42Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,064100m3
43Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,064100m3
44Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,013100m3
45Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,013100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,013100m3
47Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT35,9m3
48Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT0,3588100m3
49Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêmTheo E - HSMT0,1794100m3
50Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT1,196100m2
51Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT1,196100m2
52Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT1,196100m2
53Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT1,196100m2
BL DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ
1Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy HDPE DN50x25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.216cái
2Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT89cái
3Măng sông HDPE DN50 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT89cái
4Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT89đoạn
5Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT23,49100m
6Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 tận dụngTheo E - HSMT804cái
7Gioăng cao su DN50 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.608cái
8Gioăng cao su DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT804cái
9Vòng kẹp DN50 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.608cái
10Vòng kẹp DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT804cái
11Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT14,472100m
12Tháo dỡ và lắp đặt Tê HDPE DN50x32 thay mới - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
13Măng sông HDPE DN50 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
14Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
15Lắp đặt Ống HDPE D32 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,054100m
16Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mmTheo E - HSMT37,962100m
17Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mmTheo E - HSMT0,054100m
18Công tác khử trùng ống nướcTheo E - HSMT38,016100m
19Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT1,8668m3
20Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT10,081m3
BM DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT139,3210m
2Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT465,8410m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT133,86m3
4Phá dỡ nền hè gạch blockTheo E - HSMT6,8m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT0,34m3
6Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT94,3m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,929100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,943100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,943100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,943100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,343100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,343100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT1,343100m3
14Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT14,976100m
15Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,872100m2
16Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,872100m2
17Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT84,24m3
18Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT50,5m3
19Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,502100m3
20Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,505100m3
21Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,505100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,505100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,992100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,992100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,992100m3
26Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT449,810m
27Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT134,810m
28Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT193,8m3
29Phá dỡ nền hè gạch blockTheo E - HSMT10,1m2
30Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT0,505m3
31Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT360,8m3
32Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT3,608100m3
33Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT3,608100m3
34Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT3,608100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT3,608100m3
36Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,944100m3
37Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,944100m3
38Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT1,944100m3
39Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT14,48100m
40Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT2,712100m2
41Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT2,712100m2
42Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT122,04m3
43Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT73,5m3
44Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,735100m3
45Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,735100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,735100m3
47Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,735100m3
48Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,437100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,437100m3
50Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT1,437100m3
51Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT327,66m3
52Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măngTheo E - HSMT0,0085100m3
53Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụngTheo E - HSMT13,52m2
54Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mớiTheo E - HSMT3,38m2
55Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT1,3752100m3
56Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêmTheo E - HSMT0,6876100m3
57Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT4,584100m2
58Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT4,584100m2
59Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT4,584100m2
60Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT4,584100m2
BN DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ
1Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT203cái
2Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT203đoạn
3Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Vật tư A cấpTheo E - HSMT203cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT203cái
5Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều-không đui) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT203cái
6Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT203cái
7Lắp đặt Nối chuyển ren trong 20x1/2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT203cái
8Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Vật tư A cấpTheo E - HSMT203cái
9Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT203đoạn
10Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT203cái
BO DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Làm ngàyTheo E - HSMT17,2710m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Làm ngàyTheo E - HSMT4,9510m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm ngàyTheo E - HSMT4,05m3
4Phá dỡ nền hè gạch block - Làm ngàyTheo E - HSMT0,15m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Làm ngàyTheo E - HSMT0,0075m3
6Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT3,62m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm ngàyTheo E - HSMT0,0362100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0362100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0362100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0362100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0406100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0406100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0406100m3
14Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT4,05m3
15Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măngTheo E - HSMT0,0001100m3
16Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụngTheo E - HSMT0,12m2
17Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mớiTheo E - HSMT0,03m2
BP DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ
1Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.877cái
2Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.877đoạn
3Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.877cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.877cái
5Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 tận dụngTheo E - HSMT1.877cái
6Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.877cái
7Van 1 chiều DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT133cái
8Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.877cái
9Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.877cái
10Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.877đoạn
11Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.877cái
12Lắp đặt Cút PE 32x32 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
13Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
14Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1" ren ngoài - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
15Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
16Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" tận dụngTheo E - HSMT3cái
17Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" (Tận dụng)Theo E - HSMT3cái
18Van 1 chiều D3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
19Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
20Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
21Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
22Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
23Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ tận dụng)Theo E - HSMT29cái
24Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT29cái
BQ DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT170,8310m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT37,6210m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT39m3
4Phá dỡ nền hè gạch blockTheo E - HSMT2,1m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT0,105m3
6Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT33,11m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,3311100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,3311100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,3311100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,3311100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,3909100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,3909100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,3909100m3
14Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT39m3
15Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măngTheo E - HSMT0,0011100m3
16Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụngTheo E - HSMT1,68m2
17Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mớiTheo E - HSMT0,42m2
BR DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ
1Ống nhựa HDPE DN20 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.109đoạn
2Cút HDPE DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.109cái
3Ống nhựa HDPE DN20 (0,4m/đoạn) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.109đoạn
4Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2.109cái
5Ống nhựa HDPE DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,294100m
6Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT21cái
7Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
8Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
9Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.4m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3đoạn
10Măng sông ren trong DN25x3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT3cái
BS DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT136,810m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT36,8410m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT38,8m3
4Phá dỡ nền hè gạch blockTheo E - HSMT1,5m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT0,075m3
6Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT26,6m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,263100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,266100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,266100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,266100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,389100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,389100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,389100m3
14Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT38,8m3
15Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măngTheo E - HSMT0,0008100m3
16Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụngTheo E - HSMT1,2m2
17Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mớiTheo E - HSMT0,3m2
BT DMA4 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mmTheo E - HSMT7,26100m
2Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mmTheo E - HSMT9,36100m
3Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mmTheo E - HSMT95,67100m
4Nước phục vụ thử áp lực đường ốngTheo E - HSMT114,4295m3
5Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s)Theo E - HSMT411,946m3
6Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xảTheo E - HSMT10công
7Cắt ống bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mmTheo E - HSMT4mối
8Van BB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo+lắp)Theo E - HSMT2cái
9Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp)Theo E - HSMT4cái
10Đoạn ống gang DN100 (0,5m)Theo E - HSMT2cái
11Mối nối mềm EE DN100 cho ống gangTheo E - HSMT4cái
12Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mmTheo E - HSMT4mối
13Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mmTheo E - HSMT2mối
14Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mmTheo E - HSMT12mối
15Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) (Tháo+lắp)Theo E - HSMT4cái
16Mối nối mềm EB DN150 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp)Theo E - HSMT2cái
17Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp)Theo E - HSMT12cái
18Van BB DN200 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp)Theo E - HSMT2cái
19Van BB DN150 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp)Theo E - HSMT1cái
20Van BB DN100 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp)Theo E - HSMT6cái
21Đoạn ống gang DN200 (0,5m)Theo E - HSMT2đoạn
22Đoạn ống gang DN150 (0,5m)Theo E - HSMT1đoạn
23Đoạn ống gang DN100 (0,5m)Theo E - HSMT6đoạn
24Mối nối mềm EE DN200 cho ống gangTheo E - HSMT4cái
25Mối nối mềm EE DN150 cho ống gangTheo E - HSMT2cái
26Mối nối mềm EE DN100 cho ống gangTheo E - HSMT12cái
27Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mmTheo E - HSMT4mối
28Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mmTheo E - HSMT4mối
29Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mmTheo E - HSMT42mối
30Đoạn ống gang DN200 (0,5m)Theo E - HSMT2đoạn
31Đoạn ống gang DN150 (0,5m)Theo E - HSMT2đoạn
32Đoạn ống gang DN100 (0,5m)Theo E - HSMT21đoạn
33Mối nối mềm EE DN200 cho ống gangTheo E - HSMT4cái
34Mối nối mềm EE DN150 cho ống gangTheo E - HSMT4cái
35Mối nối mềm EE DN100 cho ống gangTheo E - HSMT42cái
36Miệng khóa gang D110Theo E - HSMT22cái
37Ống dựng nhựa uPVC DN110Theo E - HSMT22cái
38Van BB DN100Theo E - HSMT1cái
39Miệng khóa gang D110Theo E - HSMT1cái
40Ống dựng nhựa uPVC DN110Theo E - HSMT1cái
41Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,12100m
42Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,48100m
43Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mmTheo E - HSMT0,16100m
44Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mmTheo E - HSMT1,12100m
BU DMA4 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT25,610m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT15,7m3
3Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT47,1m3
4Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,457100m3
5Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,471100m3
6Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,471100m3
7Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,471100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,157100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,157100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,157100m3
11Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT1,2100m
12Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,372100m2
13Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,372100m2
14Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêmTheo E - HSMT3,348m3
15Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,1339100m3
16Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT12,7m3
17Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,117100m3
18Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,127100m3
19Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,127100m3
20Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,127100m3
21Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,197100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,197100m3
23Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,197100m3
24Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT3,816100m
25Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,118100m2
26Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,118100m2
27Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV - Làm đêmTheo E - HSMT10,062m3
28Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,4025100m3
29Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêmTheo E - HSMT74,9m3
30Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,749100m3
31Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,749100m3
32Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,749100m3
33Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,749100m3
34Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,593100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,593100m3
36Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,593100m3
37Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT30,5610m
38Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT17m3
39Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IITheo E - HSMT84,8m3
40Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,848100m3
41Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,848100m3
42Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,848100m3
43Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,848100m3
44Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,17100m3
45Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,17100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,17100m3
47Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT32,7m3
48Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT0,447100m3
49Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trênTheo E - HSMT0,2235100m3
50Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT1,49100m2
51Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT1,49100m2
52Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT1,49100m2
53Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT1,49100m2
54Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200Theo E - HSMT2,3238m3
55Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máyTheo E - HSMT0,1848100m2
BV DMA4 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ
1Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mmTheo E - HSMT297,24100m
2Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT58,3334m3
3Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT105m3
4Nhân công vận hành mạng phục vụ Súc xả, thử áp (3,0/7)Theo E - HSMT10công
5Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - làm đêmTheo E - HSMT9,51100m
6Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêmTheo E - HSMT8cái
7Trong kép TTK D2"- Làm đêmTheo E - HSMT8cái
8Van ren trong D2'- Làm đêmTheo E - HSMT8cái
9Gioăng vòng kẹp DN50Theo E - HSMT71bộ
10Chụp miệng khóa gang DN100Theo E - HSMT8cái
11Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT8m
12Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
13Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT14cái
14Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT23cái
15Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
16Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT20cái
17Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT29cái
18Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mmTheo E - HSMT40,04100m
19Tháo lắp đai khởi thủy DN150x2"Theo E - HSMT4cái
20Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2"Theo E - HSMT14cái
21Trong kép TTK D2"Theo E - HSMT118cái
22Van ren trong D2'Theo E - HSMT118cái
23Gioăng vòng kẹp DN50Theo E - HSMT238bộ
24Chụp miệng khóa gang DN100Theo E - HSMT68cái
25Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT68m
26Cút HDPE DN50 tháo lắpTheo E - HSMT34cái
27Tê HDPE DN50x50 tháo lắpTheo E - HSMT29cái
28Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắpTheo E - HSMT83cái
29Cút HDPE DN50 tháo lắpTheo E - HSMT34cái
30Tê HDPE DN50x50 tháo lắpTheo E - HSMT22cái
31Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắpTheo E - HSMT77cái
BW DMA4 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT540,810m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT251,810m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT266,7m3
4Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch blockTheo E - HSMT16,4m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lótTheo E - HSMT0,82m3
6Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT395,6m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT3,877100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT3,956100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT3,956100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT3,956100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT2,677100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT2,677100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT2,677100m3
14Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT19,02100m
15Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT3,804100m2
16Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT3,804100m2
17Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT171,18m3
18Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT56,6m3
19Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,547100m3
20Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,566100m3
21Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,566100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,566100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT2,016100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT2,016100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT2,016100m3
26Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT10310m
27Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT45,410m
28Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT41,8m3
29Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch blockTheo E - HSMT1,3m2
30Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lótTheo E - HSMT0,065m3
31Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT171,1m3
32Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT1,711100m3
33Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,711100m3
34Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,711100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT1,711100m3
36Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,418100m3
37Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,418100m3
38Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,418100m3
39Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT4,68100m
40Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,845100m2
41Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,845100m2
42Phá dỡ kết cấu đường nhựa - Làm đêmTheo E - HSMT38,025m3
43Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT30,8m3
44Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,308100m3
45Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,308100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,308100m3
47Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,308100m3
48Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,448100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,448100m3
50Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,448100m3
51Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT308,5m3
52Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cmTheo E - HSMT0,0089100m3
53Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng)Theo E - HSMT14,16m2
54Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cmTheo E - HSMT3,54m2
55Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT1,3947100m3
56Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêmTheo E - HSMT0,6974100m3
57Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT4,649100m2
58Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT4,649100m2
59Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT4,649100m2
60Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT4,649100m2
BX DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống thép đen, đường kính 250mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,12100m
2Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,18100m
3Cút HDPE DN160x45 độ - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
4Đầu nối bích HDPE DN160 - Làm đêmTheo E - HSMT1bộ
5Bích thép rỗng DN150 - Làm đêmTheo E - HSMT1cặp bích
6Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
7Đai khởi thủy HDPE DN160x1" - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
8Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,03100m
9Cút HDPE DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
10Măng sông ren ngoài HDPE DN25x1" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
11Van cửa đồng DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
12Trong kép TTK DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
13Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
14Chụp van xả khíTheo E - HSMT1cái
15Nắp đậy thép láTheo E - HSMT4,622kg
16Bản lềTheo E - HSMT2bộ
17KhóaTheo E - HSMT1bộ
18Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mmTheo E - HSMT0,18100m
19Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mmTheo E - HSMT0,18100m
20Nước phục vụ thử áp lực đường ốngTheo E - HSMT0,3617m3
21Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s)Theo E - HSMT3,9067m3
22Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xảTheo E - HSMT1công
BY DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,36100m
2Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,126100m2
3Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,126100m2
4Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêmTheo E - HSMT1,134m3
5Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0454100m3
6Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT0,92m3
7Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0368100m3
8Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,043100m3
9Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,046100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,046100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,046100m3
12Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,067100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,067100m3
14Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,067100m3
15Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,072m3
16Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêmTheo E - HSMT0,0048100m2
17Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT0,3392m3
18Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT0,7488m3
19Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,0001100m3
20Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,256m3
21Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,48m3
22Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Làm đêmTheo E - HSMT0,0448100m2
23Đai thép giữ ốngTheo E - HSMT4cái
24Bu lông M16x100Theo E - HSMT8bộ
25Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0074100m3
26Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0074100m3
27Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0074100m3
28Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0034100m3
29Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0034100m3
30Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0034100m3
31Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT0,0397100m3
32Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêmTheo E - HSMT0,0198100m3
33Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT0,1324100m2
34Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT0,1324100m2
35Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT0,1324100m2
36Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT0,1324100m2
BZ DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mmTheo E - HSMT9,29100m
2Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mmTheo E - HSMT0,27100m
3Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mmTheo E - HSMT19,74100m
4Đai khởi thủy DN100x2"Theo E - HSMT31cái
5Đai khởi thủy DN80x2"Theo E - HSMT20cái
6Kép TTK DN2"Theo E - HSMT51cái
7Van ren DN2"Theo E - HSMT51cái
8Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2"Theo E - HSMT51cái
9Măng sông thu HDPE DN50x40Theo E - HSMT24cái
10Măng sông HDPE DN50Theo E - HSMT27cái
11Cút HDPE DN50x90 độTheo E - HSMT155cái
12Tê PPR DN40x32Theo E - HSMT6cái
13Tê PPR DN32x32Theo E - HSMT50cái
14Côn PPR DN40x32Theo E - HSMT3cái
15Cút PPR DN40x45 độTheo E - HSMT6cái
16Cút PPR DN32x90 độTheo E - HSMT153cái
17Đầu bịt DN32 PPRTheo E - HSMT167cái
18Chụp miệng khóa gang DN100Theo E - HSMT51cái
19Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT51m
20Trong kép TTK DN25Theo E - HSMT90cái
21Van ren DN25Theo E - HSMT90cái
22Măng sông ren ngoài PPR DN32x1"Theo E - HSMT90cái
23Zacco PPR DN32Theo E - HSMT90cái
24Trong kép TTK DN32Theo E - HSMT3cái
25Van ren DN32Theo E - HSMT3cái
26Măng sông ren ngoài PPR DN40x1.1/4"Theo E - HSMT3cái
27Zacco PPR DN40Theo E - HSMT3cái
28Trong kép TTK DN32Theo E - HSMT18cái
29Đoạn ống nhựa PPR DN40 (0.6m/đoạn)Theo E - HSMT3đoạn
30Côn PPR DN40x32Theo E - HSMT18cái
31Van ren DN32Theo E - HSMT18cái
32Măng sông ren ngoài PPR DN40x1.1/4"Theo E - HSMT18cái
33Zacco PPR DN32Theo E - HSMT18cái
34Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 32;40;50mmTheo E - HSMT29,3100m
35Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mmTheo E - HSMT9,29100m
36Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mmTheo E - HSMT0,27100m
37Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mmTheo E - HSMT19,74100m
38Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT3,4439m3
39Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT10,0326m3
CA DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT175,610m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT70,2m3
3Cắt nền gạch men chiều sâu 4cmTheo E - HSMT347,210m
4Phá dỡ nền gạch menTheo E - HSMT520,8m2
5Đào phá kết cấu lớp vữa xi măng lótTheo E - HSMT17,7072m3
6Cắt tường gạchTheo E - HSMT5310m
7Đục tẩy bề mặt tường, tạo rãnh lắp đặt ốngTheo E - HSMT26,5m2
8Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT76,8m3
9Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,751100m3
10Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT27,4m3
11Bao tải dứa đựng phế thải (30 chiếc/m3)Theo E - HSMT822cái
12Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT27,4m3
13Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,768100m3
14Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,768100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,768100m3
16Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,976100m3
17Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,976100m3
18Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,976100m3
19Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT70,2m3
20Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - cát, đá các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT1,3m3
21Trát, chèn vữa xi măng tường ngoài, chiều dày trát 3cm lấp đầy rãnh, vữa XM mác 75Theo E - HSMT26,5m2
22Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75Theo E - HSMT26,5m2
23Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủTheo E - HSMT26,5m2
24Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - cát, các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT17,7072m3
25Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT5,208100m2
26Vữa cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8%Theo E - HSMT0,1771100m3
27Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo E - HSMT520,8m2
CB DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ
1Tê PPR DN32x25 (Vật tư A cấp)Theo E - HSMT526cái
2Ống PPR DN25 (Vật tư A cấp)Theo E - HSMT5,26100m
3Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mmTheo E - HSMT5,26100m
4Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 25mmTheo E - HSMT5,26100m
5Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT0,2581m3
6Nước xúc xả tuyến ốngTheo E - HSMT1,3936m3
CC DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt nền gạch men chiều sâu 4cmTheo E - HSMT89,410m
2Phá dỡ nền gạch menTheo E - HSMT134,1m2
3Đào phá kết cấu lớp vữa xi măng lótTheo E - HSMT4,5594m3
4Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT6,7m3
5Bao tải dứa đựng phế thải (30 chiếc/m3)Theo E - HSMT201cái
6Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT6,7m3
7Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,067100m3
8Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,067100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,067100m3
10Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - cát, các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT4,5594m3
11Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT1,341100m2
12Vữa cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8%Theo E - HSMT0,0456100m3
13Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo E - HSMT134,1m2
CD DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ
1Ống PPR DN25 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT94đoạn
2đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT94cái
3Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT94cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT94cái
5Cút PPR DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT94cái
6Cút PPR ren ngoài DN25x3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT94cái
7Nối thắng PPR DN20x1/2" ren trong - Vật tư A cấpTheo E - HSMT94cái
8Ống ngắn PPR DN20 (0,1m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT94đoạn
9Cút PPR DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT94cái
CE DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ
1Ống PPR DN25 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT430đoạn
2Tháo lắp cụm đồng hồ DN15 tận dụngTheo E - HSMT430cái
3Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT430cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT430cái
5Van 1 chiều DN15- Vật tư A cấpTheo E - HSMT65cái
6Cút PPR DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT430cái
7Cút PPR ren ngoài DN25x3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT430cái
8Nối thắng PPR DN20x1/2" ren ngoài - Vật tư A cấpTheo E - HSMT430cái
9Ống ngắn PPR DN20 (0,1m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT430đoạn
10Cút PPR DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT430cái
11Tháo lắp cụm đồng hồ DN15 tận dụngTheo E - HSMT2cái
CF DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ
1Ống ngắn PPR DN20 (0,2m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT526đoạn
2Cút PPR DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT526cái
3Ống ngắn PPR DN20 (0,4m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT526đoạn
4Nối thắng PPR DN20x1/2" ren trong - Vật tư A cấpTheo E - HSMT526cái
CG DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt nền gạch men chiều sâu 4cmTheo E - HSMT42,110m
2Phá dỡ nền gạch menTheo E - HSMT63,1m2
3Đào phá kết cấu lớp vữa xi măng lótTheo E - HSMT2,1454m3
4Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT3,2m3
5Bao tải dứa đựng phế thải (30 chiếc/m3)Theo E - HSMT96cái
6Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT3,2m3
7Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,032100m3
8Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,032100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,032100m3
10Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - cát, các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT2,1454m3
11Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (hệ số cao tầng TB 1,22)Theo E - HSMT0,631100m2
12Vữa cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8%Theo E - HSMT0,0215100m3
13Lát nền, sàn, kích thước gạch Theo E - HSMT63,1m2
CH DMA4 - Nhà cao tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mmTheo E - HSMT24,75100m
2Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mmTheo E - HSMT19,89100m
3Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d80mmTheo E - HSMT235,8100m
4Nước phục vụ thử áp lực đường ốngTheo E - HSMT71,175m3
5Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s)Theo E - HSMT256,2297m3
6Nhân công phục vụ Súc xảTheo E - HSMT10công
7Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mmTheo E - HSMT8mối
8Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mmTheo E - HSMT2mối
9Mối nối mềm EB DN150 ống gang (khấu hao 25%) (Tháo lắp)Theo E - HSMT8cái
10Mối nối mềm EB DN100 ống gang (khấu hao 25%) (Tháo lắp)Theo E - HSMT2cái
11Van BB DN150 (khấu hao 25%) (Tháo lắp)Theo E - HSMT4cái
12Van BB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo lắp)Theo E - HSMT1cái
13Đoạn ống gang DN150 (0,5m)Theo E - HSMT4đoạn
14Đoạn ống gang DN100 (0,5m)Theo E - HSMT1đoạn
15Mối nối mềm EE DN150 cho ống gangTheo E - HSMT8cái
16Mối nối mềm EE DN100 cho ống gangTheo E - HSMT2cái
17Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mmTheo E - HSMT10mối
18Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mmTheo E - HSMT8mối
19Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 80mmTheo E - HSMT10mối
20Đoạn ống gang DN150 (0,5m)Theo E - HSMT5đoạn
21Đoạn ống gang DN100 (0,5m)Theo E - HSMT4đoạn
22Đoạn ống gang DN80 (0,5m)Theo E - HSMT5đoạn
23Mối nối mềm EE DN150 cho ống gangTheo E - HSMT10cái
24Mối nối mềm EE DN100 cho ống gangTheo E - HSMT8cái
25Mối nối mềm EE DN80 cho ống gangTheo E - HSMT10cái
26Miệng khóa gang D110Theo E - HSMT13cái
27Ống dựng nhựa uPVC DN110Theo E - HSMT13cái
28Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,41100m
29Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,13100m
30Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,08100m
31Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mmTheo E - HSMT0,2100m
32Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mmTheo E - HSMT0,31100m
CI DMA4 - Nhà cao tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT10,210m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT6,1m3
3Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT17,8m3
4Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,174100m3
5Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,178100m3
6Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,178100m3
7Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,178100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,061100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,061100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,061100m3
11Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT1,24100m
12Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,413100m2
13Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,413100m2
14Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêmTheo E - HSMT3,717m3
15Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,1487100m3
16Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT14,5m3
17Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,135100m3
18Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,145100m3
19Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,145100m3
20Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,145100m3
21Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,219100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,219100m3
23Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,219100m3
24Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT2,688100m
25Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,784100m2
26Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,784100m2
27Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV - Làm đêmTheo E - HSMT7,056m3
28Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,2822100m3
29Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêmTheo E - HSMT52,5m3
30Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,525100m3
31Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,525100m3
32Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,525100m3
33Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,525100m3
34Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,416100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,416100m3
36Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,416100m3
37Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT15,1210m
38Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT8,1m3
39Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IITheo E - HSMT40,6m3
40Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,406100m3
41Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,406100m3
42Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,406100m3
43Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,406100m3
44Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,081100m3
45Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,081100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,081100m3
47Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT14,2m3
48Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT0,3591100m3
49Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêmTheo E - HSMT0,1796100m3
50Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT1,197100m2
51Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT1,197100m2
52Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT1,197100m2
53Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT1,197100m2
54Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200Theo E - HSMT1,3731m3
55Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máyTheo E - HSMT0,1092100m2
CJ DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,06100m
2Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,18100m
3Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêmTheo E - HSMT2,35100m
4Van BB DN200 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
5Van BB DN150 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
6Van BB DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
7Tê gang BBB DN200x200 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
8Tê gang BBB DN200x150 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
9Tê gang BBB DN100x100 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
10Tê HDPE DN110x110 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
11Cút HDPE DN160x45 độ - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
12Cút HDPE DN110x45 độ - Làm đêmTheo E - HSMT8cái
13Cút HDPE DN110x30 độ - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
14Đầu nối bích HDPE DN225 - Làm đêmTheo E - HSMT0,5bộ
15Đầu nối bích HDPE DN160 - Làm đêmTheo E - HSMT1bộ
16Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm đêmTheo E - HSMT1bộ
17Bích thép rỗng DN200 - Làm đêmTheo E - HSMT1,5cặp bích
18Bích thép rỗng DN150 - Làm đêmTheo E - HSMT1cặp bích
19Bích thép rỗng DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT1cặp bích
20Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống HDPE - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
21Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
22Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT6cái
23Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
24Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang - Làm đêmTheo E - HSMT4cái
25Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT5m
26Miệng khóa gangTheo E - HSMT5cái
27Van BB DN200 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
28Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN200 điện từ - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
29Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,03100m
30Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống HDPE - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
31Đầu nối bích HDPE DN225 - Làm đêmTheo E - HSMT1bộ
32Bích thép rỗng DN200 - Làm đêmTheo E - HSMT1cặp bích
33Đai khởi thủy ống nhựa DN200x1" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
34Măng sông ren DN25 TTK - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
35Van ren DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
36Van xả khí DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
37Ống nhựa HDPE DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT0,1100m
38Cút nhựa HDPE DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
39Nối ren ngoài HDPE DN25x1" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
40Van ren DN15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
41Măng sông TTK DN25x15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
42Rắc co DN15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
43Trong kép DN15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
44Van BB DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
45Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN100 điện từ - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
46Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,03100m
47Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
48Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm đêmTheo E - HSMT1bộ
49Bích thép rỗng DN100 - Làm đêmTheo E - HSMT1cặp bích
50Đai khởi thủy DN110x1" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
51Măng sông ren DN25 TTK - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
52Van ren DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
53Van xả khí DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
54Ống nhựa HDPE DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT0,1100m
55Cút nhựa HDPE DN25 - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
56Nối ren ngoài HDPE DN25x1" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
57Van ren DN15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
58Măng sông TTK DN25x15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
59Rắc co DN15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
60Trong kép DN15 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
61Lắp đặt ống thép đen, đường kính 200mmTheo E - HSMT0,06100m
62Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mmTheo E - HSMT1,03100m
63Van BB DN100Theo E - HSMT3cái
64Tê gang BBB DN100x100Theo E - HSMT2cái
65Cút HDPE DN110x45 độTheo E - HSMT12cái
66Đầu nối bích HDPE DN110Theo E - HSMT1,5bộ
67Bích thép rỗng DN100Theo E - HSMT1,5cặp bích
68Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPETheo E - HSMT4cái
69Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gangTheo E - HSMT3cái
70Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT3m
71Miệng khóa gangTheo E - HSMT3cái
72Đai khởi thủy HDPE DN110x1"Theo E - HSMT1cái
73Măng sông ren ngoài HDPE DN25x1"Theo E - HSMT4cái
74Ống nhựa HDPE DN25Theo E - HSMT0,05100m
75Van ren DN25Theo E - HSMT1cái
76Cút nhựa HDPE DN25Theo E - HSMT2cái
77Van xả khí DN25Theo E - HSMT1cái
78Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mmTheo E - HSMT0,06100m
79Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mmTheo E - HSMT0,18100m
80Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm (phân đoạn thử áp 100Theo E - HSMT3,38100m
81Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 225mmTheo E - HSMT0,06100m
82Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mmTheo E - HSMT0,18100m
83Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D100mmTheo E - HSMT3,38100m
84Nước phục vụ thử áp lực đường ốngTheo E - HSMT3,8106m3
85Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s)Theo E - HSMT40,6147m3
86Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xảTheo E - HSMT5công
CK DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT16,210m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT9,8m3
3Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT24,24m3
4Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0606100m3
5Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,295100m3
6Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,303100m3
7Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,303100m3
8Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,303100m3
9Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,098100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,098100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,098100m3
12Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT6,1100m
13Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,948100m2
14Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,948100m2
15Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêmTheo E - HSMT17,532m3
16Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,7013100m3
17Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT15,54m3
18Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,6216100m3
19Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,743100m3
20Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,777100m3
21Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,777100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,777100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,032100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,032100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT1,032100m3
26Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT1,5210m
27Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT1,444m3
28Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IITheo E - HSMT8,9528m3
29Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0224100m3
30Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhậtTheo E - HSMT0,0152100m2
31Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,722m3
32Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhậtTheo E - HSMT0,0272100m2
33Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,156m3
34Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0864tấn
35Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Theo E - HSMT0,3328100m2
36Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Theo E - HSMT3,584m3
37Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,1839tấn
38Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn máiTheo E - HSMT0,0793100m2
39Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200Theo E - HSMT0,2363m3
40Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0494tấn
41Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo E - HSMT2cái
42Nắp ga gangTheo E - HSMT2cái
43Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,0356100m3
44Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0131100m3
45Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0131100m3
46Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0131100m3
47Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0144100m3
48Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0144100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0144100m3
50Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,244100m
51Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,1836100m2
52Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,1836100m2
53Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêmTheo E - HSMT1,6524m3
54Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0661100m3
55Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêmTheo E - HSMT3,6703m3
56Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,1468100m3
57Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,988m3
58Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,632m3
59Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày Theo E - HSMT3,696m3
60Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Làm đêmTheo E - HSMT0,486m3
61Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêmTheo E - HSMT0,0508100m2
62Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày Theo E - HSMT0,4612100m2
63Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Làm đêmTheo E - HSMT0,0882100m2
64Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,0748100m3
65Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,09tấn
66Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,06tấn
67Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,17tấn
68Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,2338tấn
69Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Theo E - HSMT0,0528tấn
70Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Theo E - HSMT0,1054tấn
71Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Theo E - HSMT2cái
72Nắp ga gangTheo E - HSMT2cái
73Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,1087100m3
74Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,1087100m3
75Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,1087100m3
76Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0973100m3
77Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0973100m3
78Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0973100m3
79Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,072m3
80Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhậtTheo E - HSMT0,0048100m2
81Nắp đậy thép láTheo E - HSMT4,622kg
82Bản lềTheo E - HSMT2bộ
83KhóaTheo E - HSMT1bộ
84Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT0,9328m3
85Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT2,0592m3
86Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,0004100m3
87Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,704m3
88Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,32m3
89Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Làm đêmTheo E - HSMT0,1232100m2
90Đai thép giữ ốngTheo E - HSMT11cái
91Bu lông M16x100Theo E - HSMT22bộ
92Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0202100m3
93Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0202100m3
94Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0202100m3
95Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0093100m3
96Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0093100m3
97Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0093100m3
98Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT0,3392m3
99Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT0,8672m3
100Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,0013100m3
101Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,256m3
102Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,48m3
103Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Làm đêmTheo E - HSMT0,0448100m2
104Đai thép giữ ốngTheo E - HSMT12cái
105Bu lông M16x100Theo E - HSMT24bộ
106Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0074100m3
107Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0074100m3
108Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0074100m3
109Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0034100m3
110Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0034100m3
111Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0034100m3
112Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT0,384m3
113Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT3,552m3
114Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,0134100m3
115Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,768m3
116Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT1,44m3
117Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máyTheo E - HSMT0,1344100m2
118Đai thép giữ ốngTheo E - HSMT12cái
119Bu lông M16x100Theo E - HSMT24bộ
120Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0221100m3
121Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0221100m3
122Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0221100m3
123Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0038100m3
124Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0038100m3
125Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0038100m3
126Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT0,1696m3
127Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT0,4336m3
128Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,0006100m3
129Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,128m3
130Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Theo E - HSMT0,24m3
131Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máyTheo E - HSMT0,0224100m2
132Đai thép giữ ốngTheo E - HSMT6cái
133Bu lông M16x100Theo E - HSMT12bộ
134Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0037100m3
135Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0037100m3
136Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,0037100m3
137Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0017100m3
138Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0017100m3
139Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0017100m3
140Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT11,403m3
141Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT0,6424100m3
142Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêmTheo E - HSMT0,3211100m3
143Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT2,1411100m2
144Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT2,1411100m2
145Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT2,1411100m2
146Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT2,1411100m2
147Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc Theo E - HSMT3,3100m
148Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Làm đêmTheo E - HSMT3,3100m cọc
149Thép I20, tính hao hụtTheo E - HSMT323,631kg
150Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Làm đêmTheo E - HSMT1,0327tấn
151Thép V75, tính hao hụtTheo E - HSMT15,6127kg
152Thép V50Theo E - HSMT14,64kg
153Thép U22Theo E - HSMT542,4kg
154Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụtTheo E - HSMT6,5987kg
155Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc Theo E - HSMT1,6100m
156Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạnTheo E - HSMT1,6100m cọc
157Thép I20, tính hao hụtTheo E - HSMT156,912kg
158Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấmTheo E - HSMT0,5552tấn
159Thép V75, tính hao hụtTheo E - HSMT5,9477kg
160Thép V50Theo E - HSMT9,76kg
161Thép U22Theo E - HSMT361,6kg
162Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụtTheo E - HSMT2,6395kg
163Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc Theo E - HSMT0,8100m
164Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Làm đêmTheo E - HSMT0,8100m cọc
165Thép I20, tính hao hụtTheo E - HSMT78,456kg
166Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Làm đêmTheo E - HSMT0,2777tấn
167Thép V75, tính hao hụtTheo E - HSMT2,9739kg
168Thép V50Theo E - HSMT4,88kg
169Thép U22Theo E - HSMT180,8kg
170Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụtTheo E - HSMT1,3197kg
CL DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ
1Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm đêmTheo E - HSMT1,47100m
2Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm đêmTheo E - HSMT6đoạn
3Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm đêmTheo E - HSMT12đoạn
4Đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
5Kép DN2" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
6Van ren DN2" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
7Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm đêmTheo E - HSMT8cái
8Nối thẳng HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT3cái
9Chụp miệng khóa gang DN100Theo E - HSMT2cái
10Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT2m
11Cút HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT24cái
12Tê HDPE DN50x50 - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
13Đầu bịt HDPE DN50 - Làm đêmTheo E - HSMT5cái
14Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mmTheo E - HSMT8,89100m
15Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m)Theo E - HSMT83đoạn
16Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m)Theo E - HSMT166đoạn
17Đai khởi thủy DN90x2"Theo E - HSMT2cái
18Đai khởi thủy DN110x2"Theo E - HSMT7cái
19Đai khởi thủy DN100x2"Theo E - HSMT11cái
20Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2"Theo E - HSMT6cái
21Kép DN2"Theo E - HSMT26cái
22Van ren DN2"Theo E - HSMT26cái
23Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2"Theo E - HSMT109cái
24Nối thẳng HDPE DN50Theo E - HSMT113cái
25Chụp miệng khóa gang DN100Theo E - HSMT26cái
26Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT26m
27Cút HDPE DN50Theo E - HSMT247cái
28Tê HDPE DN50x50Theo E - HSMT20cái
29Đầu bịt HDPE DN50Theo E - HSMT52cái
30Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mmTheo E - HSMT11,25100m
31Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mmTheo E - HSMT11,25100m
32Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT2,2078m3
33Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT11,9222m3
CM DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT10,810m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT140,410m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT32,4m3
4Cắt hè đáTheo E - HSMT26,610m
5Phá dỡ nền gạch đáTheo E - HSMT53,2m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT4,256m3
7Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT104,6m3
8Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT1,029100m3
9Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,046100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,046100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT1,046100m3
12Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,383100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,383100m3
14Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,383100m3
15Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT2,94100m
16Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,588100m2
17Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,588100m2
18Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT26,46m3
19Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT8,7m3
20Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,085100m3
21Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,087100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,087100m3
23Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,087100m3
24Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,312100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,312100m3
26Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,312100m3
27Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT210m
28Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT5,610m
29Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT2m3
30Cắt hè đáTheo E - HSMT2,710m
31Phá dỡ nền gạch đáTheo E - HSMT12,3m2
32Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT0,984m3
33Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT21,9m3
34Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,219100m3
35Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,219100m3
36Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,219100m3
37Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,219100m3
38Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,034100m3
39Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,034100m3
40Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,034100m3
41Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,56100m
42Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,135100m2
43Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,135100m2
44Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT6,075m3
45Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT6m3
46Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,06100m3
47Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,06100m3
48Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,06100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,06100m3
50Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,072100m3
51Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,072100m3
52Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,072100m3
53Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT34,4m3
54Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150Theo E - HSMT5,24m3
55Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng)Theo E - HSMT32,75m2
56Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đáTheo E - HSMT32,75m2
57Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT0,2169100m3
58Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêmTheo E - HSMT0,1085100m3
59Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT0,723100m2
60Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT0,723100m2
61Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT0,723100m2
62Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT0,723100m2
CN DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ
1Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy HDPE DN50x25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT819cái
2Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT54cái
3Măng sông HDPE DN50 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT54cái
4Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT54đoạn
5Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT15,714100m
6Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 tận dụngTheo E - HSMT482cái
7Gioăng cao su DN50 (thay 100%) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT964cái
8Gioăng cao su DN25 (thay 100%) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT482cái
9Vòng kẹp DN50 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT964cái
10Vòng kẹp DN25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT482cái
11Lắp đặt Ống HDPE DN25 (1.8m/1 hộ KH)Theo E - HSMT8,676100m
12Tháo dỡ và lắp đặt Tê HDPE DN50x32 thay mới - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
13Măng sông HDPE DN50 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
14Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
15Lắp đặt Ống HDPE D32 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,018100m
16Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN100x2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
17Van ren DN2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
18Kép TTK DN2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
19Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
20Măng sông thu HDPE DN50x40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
21Ống D50 HDPE (0.2m/hộ) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
22Cút HDPE DN40x90 độ - Vật tư A cấpTheo E - HSMT2cái
23Lắp đặt Ống HDPE D40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,018100m
24Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mmTheo E - HSMT24,39100m
25Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mmTheo E - HSMT0,018100m
26Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mmTheo E - HSMT0,018100m
27Công tác khử trùng ống nướcTheo E - HSMT24,426100m
28Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT1,2003m3
29Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT6,4818m3
CO DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT250,5610m
2Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT69,4810m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT48,67m3
4Cắt hè đáTheo E - HSMT95,7610m
5Phá dỡ nền hè gạch đáTheo E - HSMT119,7m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT9,576m3
7Phá dỡ nền hè gạch blockTheo E - HSMT2,7m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT0,135m3
9Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT91m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,9100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,91100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,91100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,91100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,621100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,621100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,621100m3
17Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT7,056100m
18Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,882100m2
19Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,882100m2
20Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT39,69m3
21Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT44,1m3
22Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,439100m3
23Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,441100m3
24Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,441100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,441100m3
26Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,265100m3
27Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,265100m3
28Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,265100m3
29Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT62,610m
30Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT226,610m
31Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT66,3m3
32Cắt hè đáTheo E - HSMT85,610m
33Phá dỡ nền hè đáTheo E - HSMT161,3m2
34Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT12,904m3
35Phá dỡ nền hè gạch blockTheo E - HSMT4,5m2
36Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT0,225m3
37Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT269,4m3
38Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT2,694100m3
39Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT2,694100m3
40Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT2,694100m3
41Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT2,694100m3
42Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,843100m3
43Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,843100m3
44Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,843100m3
45Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT6,38100m
46Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,201100m2
47Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT1,201100m2
48Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT54,045m3
49Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT32,6m3
50Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,326100m3
51Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,326100m3
52Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,326100m3
53Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,326100m3
54Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,637100m3
55Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,637100m3
56Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,637100m3
57Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT114,97m3
58Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150Theo E - HSMT22,48m3
59Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng)Theo E - HSMT140,5m2
60Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đáTheo E - HSMT140,5m2
61Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măngTheo E - HSMT0,0037100m3
62Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụngTheo E - HSMT5,76m2
63Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mớiTheo E - HSMT1,44m2
64Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT0,6249100m3
65Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêmTheo E - HSMT0,3125100m3
66Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT2,083100m2
67Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT2,083100m2
68Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT2,083100m2
69Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT2,083100m2
CP DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ
1Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT86cái
2Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT86đoạn
3Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Vật tư A cấpTheo E - HSMT86cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT86cái
5Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều-không đui) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT86cái
6Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT86cái
7Lắp đặt Nối chuyển ren trong 20x1/2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT86cái
8Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Vật tư A cấpTheo E - HSMT86cái
9Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT86đoạn
10Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15- Vật tư A cấpTheo E - HSMT86cái
CQ DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT4,0710m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT5,1710m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT1,33m3
4Cắt hè đáTheo E - HSMT0,2210m
5Phá dỡ nền hè gạch đáTheo E - HSMT0,3m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT0,024m3
7Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT1,9m3
8Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,019100m3
9Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,019100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,019100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,019100m3
12Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,0135100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,0135100m3
14Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,0135100m3
15Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT1,33m3
16Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150Theo E - HSMT0,024m3
17Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng)Theo E - HSMT0,15m2
18Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đáTheo E - HSMT0,15m2
CR DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ
1Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.248cái
2Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.248đoạn
3Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.248cái
4Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.248cái
5Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 tận dụngTheo E - HSMT1.248cái
6Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.248cái
7Van 1 chiều DN15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT472cái
8Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.248cái
9Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.248cái
10Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.248đoạn
11Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.248cái
12Lắp đặt Cút HDPE 40x40 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
13Lắp đặt Ống HDPE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
14Lắp đặt Cút chuyển HDPE 40x1.1/4" ren ngoài - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
15Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/4"- Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
16Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1' (tận dụng)Theo E - HSMT1cái
17Lắp đặt đui đồng hồ DN1" (Tận dụng)Theo E - HSMT1cái
18Van 1 chiều D1"- Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
19Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 32x1"- Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
20Lắp đặt Cút HDPE 32x32- Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
21Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.1m)- Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
22Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D25- Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
23Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ tận dụng)Theo E - HSMT21cái
24Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15- Vật tư A cấpTheo E - HSMT21cái
25Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" (đồng hồ tận dụng)Theo E - HSMT1cái
26Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20- Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
CS DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT38,8310m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT71,2810m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT14,71m3
4Cắt hè đáTheo E - HSMT29,0410m
5Phá dỡ nền hè gạch đáTheo E - HSMT39,6m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT3,168m3
7Phá dỡ nền hè gạch blockTheo E - HSMT0,9m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT0,045m3
9Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT29,56m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,2956100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,2956100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,2956100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,2956100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,1772100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,1772100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,1772100m3
17Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT14,71m3
18Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150Theo E - HSMT3,168m3
19Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng)Theo E - HSMT19,8m2
20Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đáTheo E - HSMT19,8m2
21Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măngTheo E - HSMT0,0005100m3
22Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụngTheo E - HSMT0,72m2
23Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mớiTheo E - HSMT0,18m2
CT DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ
1Ống nhựa HDPE DN20 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.355đoạn
2Cút HDPE DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.355cái
3Ống nhựa HDPE DN20 (0,4m/đoạn) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.355đoạn
4Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1.355cái
5Ống nhựa HDPE DN20 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT0,154100m
6Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT11cái
7Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
8Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
9Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.4m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
10Măng sông ren trong DN25x3/4" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
11Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
12Lắp đặt Cút PE 32x32 - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
13Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.4m) - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1đoạn
14Măng sông ren trong DN32x1" - Vật tư A cấpTheo E - HSMT1cái
CU DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT31,210m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT58,6810m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT15,1m3
4Cắt hè đáTheo E - HSMT21,2810m
5Phá dỡ nền hè gạch đáTheo E - HSMT26,6m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT2,128m3
7Phá dỡ nền hè gạch blockTheo E - HSMT0,6m2
8Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT0,03m3
9Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT22,9m3
10Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,228100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,229100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,229100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,229100m3
14Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,181100m3
15Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,181100m3
16Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,181100m3
17Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT15,1m3
18Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150Theo E - HSMT2,128m3
19Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng)Theo E - HSMT13,3m2
20Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đáTheo E - HSMT13,3m2
21Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măngTheo E - HSMT0,0003100m3
22Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụngTheo E - HSMT0,48m2
23Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mớiTheo E - HSMT0,12m2
CV DMA5 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỷ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ
1Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=250mmTheo E - HSMT3,96100m
2Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mmTheo E - HSMT11,16100m
3Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mmTheo E - HSMT6,57100m
4Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mmTheo E - HSMT50,97100m
5Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mmTheo E - HSMT33,33100m
6Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mmTheo E - HSMT0,9100m
7Nước phục vụ thử áp lực đường ốngTheo E - HSMT139,4623m3
8Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s)Theo E - HSMT502,0637m3
9Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xảTheo E - HSMT10công
10Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mmTheo E - HSMT10mối
11Van BB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo lắp)Theo E - HSMT5cái
12Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo lắp)Theo E - HSMT10cái
13Đoạn ống gang DN100 (0,5m)Theo E - HSMT5cái
14Mối nối mềm EE DN100 cho ống gangTheo E - HSMT10cái
15Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mmTheo E - HSMT6mối
16Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mmTheo E - HSMT10mối
17Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) (Tháo lắp)Theo E - HSMT6cái
18Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo lắp)Theo E - HSMT10cái
19Van BB DN200 (khấu hao 25%) (Tháo lắp)Theo E - HSMT3cái
20Van BB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo lắp)Theo E - HSMT5cái
21Đoạn ống gang DN200 (0,5m)Theo E - HSMT3đoạn
22Đoạn ống gang DN100 (0,5m)Theo E - HSMT5đoạn
23Mối nối mềm EE DN200 cho ống gangTheo E - HSMT6cái
24Mối nối mềm EE DN100 cho ống gangTheo E - HSMT10cái
25Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 250mmTheo E - HSMT2mối
26Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mmTheo E - HSMT6mối
27Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mmTheo E - HSMT4mối
28Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mmTheo E - HSMT32mối
29Đoạn ống gang DN250 (0,5m)Theo E - HSMT1đoạn
30Đoạn ống gang DN200 (0,5m)Theo E - HSMT3đoạn
31Đoạn ống gang DN150 (0,5m)Theo E - HSMT2đoạn
32Đoạn ống gang DN100 (0,5m)Theo E - HSMT16đoạn
33Mối nối mềm EE DN250 cho ống gangTheo E - HSMT2cái
34Mối nối mềm EE DN200 cho ống gangTheo E - HSMT6cái
35Mối nối mềm EE DN150 cho ống gangTheo E - HSMT4cái
36Mối nối mềm EE DN100 cho ống gangTheo E - HSMT32cái
37Miệng khóa gang D110Theo E - HSMT15cái
38Ống dựng nhựa uPVC DN110Theo E - HSMT15cái
39Van BB DN100Theo E - HSMT1cái
40Miệng khóa gang D110Theo E - HSMT1cái
41Ống dựng nhựa uPVC DN110Theo E - HSMT1cái
42Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêmTheo E - HSMT0,19100m
43Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 250mm chiều dày 14,8mmTheo E - HSMT0,07100m
44Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mmTheo E - HSMT0,11100m
45Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mmTheo E - HSMT1,41100m
46Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mmTheo E - HSMT0,05100m
CW DMA5 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỷ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT2510m
2Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT15,4m3
3Cắt hè đáTheo E - HSMT7,810m
4Phá dỡ nền gạch đáTheo E - HSMT23,4m2
5Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT1,872m3
6Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT61,2m3
7Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT0,593100m3
8Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,612100m3
9Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,612100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,612100m3
11Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,179100m3
12Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,179100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,179100m3
14Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT0,38100m
15Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,133100m2
16Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,133100m2
17Đào kết cấu đá dăm bằng thủ công - Làm đêmTheo E - HSMT1,197m3
18Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,0479100m3
19Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT5,6m3
20Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,049100m3
21Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,056100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,056100m3
23Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,056100m3
24Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,07100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,07100m3
26Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,07100m3
27Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT1,216100m
28Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,368100m2
29Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,368100m2
30Đào kết cấu đá dăm - Làm đêmTheo E - HSMT3,312m3
31Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo E - HSMT0,1325100m3
32Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêmTheo E - HSMT24,7m3
33Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,247100m3
34Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,247100m3
35Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,247100m3
36Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,247100m3
37Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,195100m3
38Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,195100m3
39Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,195100m3
40Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT37,5210m
41Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT21,3m3
42Cắt hè đáTheo E - HSMT6,8810m
43Phá dỡ nền gạch đáTheo E - HSMT20,4m2
44Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT1,632m3
45Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IITheo E - HSMT128,2m3
46Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT1,282100m3
47Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,282100m3
48Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,282100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT1,282100m3
50Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,219100m3
51Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,219100m3
52Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,219100m3
53Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT36,7m3
54Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150Theo E - HSMT3,504m3
55Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng)Theo E - HSMT21,9m2
56Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đáTheo E - HSMT21,9m2
57Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT0,1503100m3
58Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêmTheo E - HSMT0,0752100m3
59Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT0,501100m2
60Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT0,501100m2
61Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT0,501100m2
62Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT0,501100m2
63Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200Theo E - HSMT1,5844m3
64Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máyTheo E - HSMT0,126100m2
CX DMA5 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỷ lệ dự kiến - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ
1Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mmTheo E - HSMT252,93100m
2Nước phục vụ thử ápTheo E - HSMT49,6375m3
3Nước xúc xả tuyến ống dịch vụTheo E - HSMT89,3475m3
4Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử ápTheo E - HSMT10công
5Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - làm đêmTheo E - HSMT6,93100m
6Tháo lắp đai khởi thủy DN150x2" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
7Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêmTheo E - HSMT2cái
8Tháo lắp đai khởi thủy DN110x2" - Làm đêmTheo E - HSMT1cái
9Trong kép TTK D2" - Làm đêmTheo E - HSMT6cái
10Van ren trong D2' - Làm đêmTheo E - HSMT6cái
11Gioăng vòng kẹp DN50Theo E - HSMT83bộ
12Chụp miệng khóa gang DN100Theo E - HSMT6cái
13Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT6m
14Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT11cái
15Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT13cái
16Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT23cái
17Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT16cái
18Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT20cái
19Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêmTheo E - HSMT32cái
20Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - làm ngàyTheo E - HSMT35,24100m
21Tháo lắp đai khởi thủy DN250x2"Theo E - HSMT1cái
22Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2"Theo E - HSMT11cái
23Trong kép TTK D2"Theo E - HSMT83cái
24Van ren trong D2'Theo E - HSMT83cái
25Măng sông nối ống DN50Theo E - HSMT21cái
26Gioăng vòng kẹp DN50Theo E - HSMT178bộ
27Chụp miệng khóa gang DN100Theo E - HSMT47cái
28Ống dựng nhựa DN110 PVCTheo E - HSMT47m
29Cút HDPE DN50 (tháo lắp)Theo E - HSMT23cái
30Tê HDPE DN50x50(tháo lắp)Theo E - HSMT24cái
31Đầu bịt HDPE DN50(tháo lắp)Theo E - HSMT59cái
32Cút HDPE DN50(tháo lắp)Theo E - HSMT18cái
33Tê HDPE DN50x50(tháo lắp)Theo E - HSMT17cái
34Đầu bịt HDPE DN50(tháo lắp)Theo E - HSMT49cái
CY DMA5 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỷ lệ dự kiến - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả
1Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT83,410m
2Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT41710m
3Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT116,8m3
4Cắt hè đáTheo E - HSMT204,410m
5Phá dỡ nền gạch đáTheo E - HSMT408,8m2
6Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT32,704m3
7Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT398,7m3
8Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT3,918100m3
9Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT3,987100m3
10Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT3,987100m3
11Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT3,987100m3
12Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,617100m3
13Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,617100m3
14Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT1,617100m3
15Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT13,86100m
16Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT2,772100m2
17Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT2,772100m2
18Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêmTheo E - HSMT124,74m3
19Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT41,2m3
20Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,399100m3
21Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,412100m3
22Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,412100m3
23Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,412100m3
24Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,469100m3
25Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,469100m3
26Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT1,469100m3
27Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cmTheo E - HSMT32,610m
28Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cmTheo E - HSMT61,410m
29Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thépTheo E - HSMT21,6m3
30Cắt hè đáTheo E - HSMT1510m
31Phá dỡ nền gạch đáTheo E - HSMT21,3m2
32Phá dỡ kết cấu bê tông nềnTheo E - HSMT1,704m3
33Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT130,5m3
34Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95Theo E - HSMT1,305100m3
35Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT1,305100m3
36Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT1,305100m3
37Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT1,305100m3
38Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,239100m3
39Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,239100m3
40Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,239100m3
41Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Theo E - HSMT4,54100m
42Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,773100m2
43Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc Theo E - HSMT0,773100m2
44Phá dỡ kết cấu đường nhựa - Làm đêmTheo E - HSMT34,785m3
45Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Theo E - HSMT26,7m3
46Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêmTheo E - HSMT0,267100m3
47Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,267100m3
48Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,267100m3
49Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IITheo E - HSMT0,267100m3
50Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Theo E - HSMT0,409100m3
51Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi Theo E - HSMT0,409100m3
52Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IVTheo E - HSMT0,409100m3
53Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo E - HSMT138,4m3
54Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150Theo E - HSMT34,408m3
55Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng)Theo E - HSMT215,05m2
56Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đáTheo E - HSMT215,05m2
57Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêmTheo E - HSMT1,0635100m3
58Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêmTheo E - HSMT0,5318100m3
59Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT3,545100m2
60Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêmTheo E - HSMT3,545100m2
61Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêmTheo E - HSMT3,545100m2
62Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêmTheo E - HSMT3,545100m2
Chi phí dự phòng
1Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh5%
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13aMẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.4061E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13bMẫu 13b
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầuNhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.8812197E10 VND(7).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng thi công xây dựng lắp đặt mới hoặc cải tạo mạng lưới cấp nước có công việc lắp đặt đồng hồ khách hàng. Trong đó có tối thiểu 01 hợp đồng thi công cải tạo mạng lưới cấp nước có số lượng khách hàng cải tạo ≥ 7.940 khách hàng
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 43.895.127.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥87.790.254.000 VND.

  Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật
  Cấp công trình: Cấp IV
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Chỉ huy trưởng công trường 1 - Kỹ sư cấp thoát nước.- Có chứng nhận bồi dưỡng chỉ huy trưởng công trường.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình cấp, thoát nước hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 1 công trình cải tạo mạng lưới cấp nước sinh hoạt (có tài liệu chứng minh kèm theo)107
2 Đội trưởng thi công 2 Kỹ sư cấp thoát nước: ≥ 02 cán bộ75
3 Cán bộ kỹ thuật thi công 8 - Kỹ sư cấp thoát nước: ≥ 05 cán bộ- Kỹ sư cầu đường bộ/xây dựng: ≥ 03 cán bộ53
4 Cán bộ kỹ thuật an toàn lao động, vệ sinh lao động 2 Kỹ sư xây dựng/Cấp thoát nước/Cầu đường/Bảo hộ lao động: ≥ 02 cán bộ; có chứng chỉ an toàn lao động, vệ sinh lao động53
5 Công nhân kỹ thuật 30 Số lượng yêu cầu ≥ 30 công nhân (tối thiểu ≥ 15 công nhân nước).Nhà thầu lập bảng kê danh sách có đầy đủ thông tin gồm tên tuổi, bậc thợ, kèm theo bản sao chứng thực chứng chỉ đào tạo nghề, thẻ an toàn lao động, hợp đồng lao động11
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

STTLoại thiết bị Đặc điểm thiết bịSố lượng tối thiểu cần có
1 Máy đào ≤ 0,8m3 Theo E-HSMT3
2 Ô tô tự đổ ≤ 5T Theo E-HSMMT4
3 Ô tô cẩu tự hành ≤ 5T Theo E-HSMT2
4 Máy lu ≤ 10T Theo E-HSMT2
5 Máy đầm cóc Theo E-HSMT6
6 Máy trộn ≥ 250L Theo E-HSMT4
7 Máy cắt bê tông 1,5kW Theo E-HSMT6
8 Máy cắt khe MCD Theo E-HSMT6
9 Máy hàn điện 23kW Theo E-HSMT4
10 Máy hàn ống HDPE Theo E-HSMT6
11 Máy cắt ống Theo E-HSMT4
12 Máy bơm nước ≤ 5CV Theo E-HSMT6
13 Máy toàn đạc điện tử Theo E-HSMT1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->