Gói thầu: Gói thầu GT13: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô19B+B1 – Xí nghiệp Hoàng Mai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210878376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/09/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu GT13: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô19B+B1 – Xí nghiệp Hoàng Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20210867550 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Công ty Nước sạch Hà Nội bố trí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-30 16:26:00 đến ngày 2021-09-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 62,707,324,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.4061E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.8812197E10 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng thi công xây dựng lắp đặt mới hoặc cải tạo mạng lưới cấp nước có công việc lắp đặt đồng hồ khách hàng. Trong đó có tối thiểu 01 hợp đồng thi công cải tạo mạng lưới cấp nước có số lượng khách hàng cải tạo ≥ 7.940 khách hàng Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 43.895.127.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥87.790.254.000 VND. Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp IV |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Kỹ sư cấp thoát nước.- Có chứng nhận bồi dưỡng chỉ huy trưởng công trường.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình cấp, thoát nước hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 1 công trình cải tạo mạng lưới cấp nước sinh hoạt (có tài liệu chứng minh kèm theo) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 10 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 7 |
| Vị trí công việc | Đội trưởng thi công |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư cấp thoát nước: ≥ 02 cán bộ |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 7 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật thi công |
| - Số lượng | 8 |
| - Trình độ chuyên môn | - Kỹ sư cấp thoát nước: ≥ 05 cán bộ- Kỹ sư cầu đường bộ/xây dựng: ≥ 03 cán bộ |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật an toàn lao động, vệ sinh lao động |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư xây dựng/Cấp thoát nước/Cầu đường/Bảo hộ lao động: ≥ 02 cán bộ; có chứng chỉ an toàn lao động, vệ sinh lao động |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Công nhân kỹ thuật |
| - Số lượng | 30 |
| - Trình độ chuyên môn | Số lượng yêu cầu ≥ 30 công nhân (tối thiểu ≥ 15 công nhân nước).Nhà thầu lập bảng kê danh sách có đầy đủ thông tin gồm tên tuổi, bậc thợ, kèm theo bản sao chứng thực chứng chỉ đào tạo nghề, thẻ an toàn lao động, hợp đồng lao động |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy đào ≤ 0,8m3 | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 2-Ô tô tự đổ ≤ 5T | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMMT |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 3-Ô tô cẩu tự hành ≤ 5T | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 4-Máy lu ≤ 10T | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 5-Máy đầm cóc | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 6 |
| 6-Máy trộn ≥ 250L | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 7-Máy cắt bê tông 1,5kW | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 6 |
| 8-Máy cắt khe MCD | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 6 |
| 9-Máy hàn điện 23kW | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 10-Máy hàn ống HDPE | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 6 |
| 11-Máy cắt ống | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 12-Máy bơm nước ≤ 5CV | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 6 |
| 13-Máy toàn đạc điện tử | |
| - Đặc điểm thiết bị | Theo E-HSMT |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH Một thành viên Nước sạch Hà Nội |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu GT13: Thi công cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô19B+B1 – Xí nghiệp Hoàng Mai Cải tạo mạng lưới cấp nước và chống thất thoát thất thu khu vực Ô19B+B1 – Xí nghiệp Hoàng Mai 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn Công ty Nước sạch Hà Nội bố trí |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1 | Nhà thầu phải nộp cùng với E-HSDT các tài liệu sau đây: - Chứng chỉ năng lực của tổ chức thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) còn hiệu lực; - Tài liệu để chứng minh về tình hình tài chính: Báo cáo tài chính kiểm toán và kèm theo một trong các tài liệu sau: + Biên bản kiểm tra quyết toán thuế; + Tờ khai tự quyết toán thuế (thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp) có xác nhận của cơ quan thuế về thời điểm đã nộp tờ khai; + Tài liệu chứng minh việc nhà thầu đã kê khai quyết toán thuế điện tử; + Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận số nộp cả năm) về việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế; + Các tài liệu khác. - Các tài liệu chứng minh kinh nghiệm: Hợp đồng tương tự và các tài liệu kèm theo; - Các tài liệu chứng minh năng lực kinh nghiệm của nhân sự chủ chốt theo yêu cầu; - Các tài liệu chứng minh khả năng huy động thiết bị thi công chủ yếu để thực hiện gói thầu theo yêu cầu; - Các tài liệu về đề xuất kỹ thuật; - Và các tài liệu khác có liên quan. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 1.000.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty TNHH MTV Nước sạch Hà Nội; Địa chỉ: Số 44 đường Yên Phụ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.38.294.056/Fax: 024.38.294.056 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: HĐTV Công ty TNHH MTV nước sạch Hà Nội, 44 đường Yên Phụ, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội Điện thoại: 024.38.294.056/Fax: 024.38.294.056 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Công ty TNHH MTV Nước sạch Hà Nội; Địa chỉ: số 44 đường Yên Phụ, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.38.294.056/Fax: 024.38.294.056; |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Công ty TNHH MTV Nước sạch Hà Nội; Địa chỉ: số 44 đường Yên Phụ, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.38.294.056/Fax: 024.38.294.056; |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Thiết bị DMA1 | |||
| 1 | Đồng hồ từ D150 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 2 | Đồng hồ từ D50 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 3 | Bộ truyền dữ liệu | Theo E - HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện 2 lớp, loại dày, có nắp che nắng mưa, có ổ khóa, KT800x600x400 | Theo E - HSMT | 3 | bộ |
| B | Thiết bị DMA2 | |||
| 1 | Đồng hồ từ D300 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 2 | Đồng hồ từ D150 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bộ truyền dữ liệu | Theo E - HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện 2 lớp, loại dày, có nắp che nắng mưa, có ổ khóa, KT800x600x400 | Theo E - HSMT | 3 | bộ |
| C | Thiết bị DMA4 | |||
| 1 | Đồng hồ từ D300 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 2 | Đồng hồ từ D80 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 3 | Bộ truyền dữ liệu | Theo E - HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện 2 lớp, loại dày, có nắp che nắng mưa, có ổ khóa, KT800x600x400 | Theo E - HSMT | 3 | bộ |
| D | Thiết bị DMA5 | |||
| 1 | Đồng hồ từ D200 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 2 | Đồng hồ từ D100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bộ truyền dữ liệu | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Vỏ tủ sơn tĩnh điện 2 lớp, loại dày, có nắp che nắng mưa, có ổ khóa, KT800x600x400 | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| E | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,12 | 100m |
| 4 | Van BB DN200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Van BB DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Van BB DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 7 | Van BB DN80 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tê gang BBB DN300x150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tê gang BBB DN100x80 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Tê gang BBB DN100x100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Tê HDPE DN225x160 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Cút HDPE DN225x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 13 | Cút HDPE DN160x90 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Cút HDPE DN110x90 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Cút HDPE DN110x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 16 | Côn HDPE DN225x110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Đầu nối bích HDPE DN225 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5 | bộ |
| 18 | Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,5 | bộ |
| 19 | Bích thép rỗng DN200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 20 | Bích thép rỗng DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 21 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống HDPE - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Mối nối mềm EB DN80 dùng cho ống HDPE - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Mối nối mềm EB DN300 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 25 | Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 27 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | m |
| 28 | Miệng khóa gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,32 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đường kính ống 90mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,57 | 100m |
| 31 | Van BB DN100 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 32 | Tê gang BBB DN100x100 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Cút HDPE DN110x90 độ - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Cút HDPE DN110x45 độ - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 35 | Cút HDPE DN90x90 độ - Làm ngày | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 36 | Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Đầu nối bích HDPE DN90 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,5 | bộ |
| 38 | Bích thép rỗng DN100 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 39 | Bích thép rỗng DN80 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,5 | cặp bích |
| 40 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Mối nối mềm EB DN80 dùng cho ống thép - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 42 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 43 | MS thu HDPE DN90x63 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 44 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | m |
| 45 | Miệng khóa gang - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 46 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 48 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1,44 | 100m |
| 49 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,57 | 100m |
| 50 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 225mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 51 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m |
| 52 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D90, D100mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2,01 | 100m |
| 53 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống - Làm ngày | Theo E - HSMT | 3,6212 | m3 |
| 54 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 35,5068 | m3 |
| 55 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả - Làm ngày | Theo E - HSMT | 5 | công |
| 56 | Van BB DN150 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN150 điện từ - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 59 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống HDPE - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 60 | Đầu nối bích HDPE DN160 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Bích thép rỗng DN150 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 62 | Đai khởi thủy HDPE DN160x1" - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 63 | Măng sông ren DN25 TTK - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 64 | Van ren DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 65 | Van xả khí DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 66 | Ống nhựa HDPE DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 67 | Cút nhựa HDPE DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 68 | Nối ren ngoài HDPE DN25x1" - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 69 | Van ren DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 70 | Măng sông TTK DN25x15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 71 | Rắc co DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 72 | Trong kép DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 (làm đêm) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 73 | Măng sông HDPE DN90x63 - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 74 | Đoạn ống HDPE DN63 dài 0,4m - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 75 | Đoạn ống HDPE DN63 dài 0,5m - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 76 | Đoạn ống HDPE DN63 dài 0,1m - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 77 | Cút HDPE DN63x90 độ - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 78 | Nối chuyển ren ngoài DN63x2" - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 79 | Van 2 chiều ren trong DN2" - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 80 | Bích thép ren DN2" - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 2 | cặp bích |
| 81 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN50 điện từ - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 82 | Van 1 chiều ren trong DN2" - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 83 | Nối chuyển ren ngoài DN50x2" - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 84 | Ống nhựa HDPE DN50 - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 85 | Cút HDPE DN50x90 độ - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 86 | Đoạn ống HDPE DN50 dài 0,4m - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 87 | Măng sông HDPE DN90x50 - Cụm đồng hồ DN50-02 cụm (làm ngày) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 88 | Ống TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày) | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 89 | Kép TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 90 | Cút TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 91 | Rắc co TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 92 | Tê TTK DN65x65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 93 | MS TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 94 | Nút bịt TTK DN65 - Trạm bơm bổ sung (làm ngày) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| F | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Phần tuyến ống - Phần làm ngày | Theo E - HSMT | 18,4 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Phần tuyến ống - Phần làm ngày | Theo E - HSMT | 11,1 | m3 |
| 3 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 26,88 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0672 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần tuyến ống - Phần làm ngày | Theo E - HSMT | 0,329 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,336 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,336 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần tuyến ống - Phần làm ngày | Theo E - HSMT | 0,336 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,111 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,111 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần tuyến ống - Phần làm ngày | Theo E - HSMT | 0,111 | 100m3 |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 3,64 | 100m |
| 13 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,181 | 100m2 |
| 14 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,181 | 100m2 |
| 15 | Đào kết cấu đá dăm mặt đường bằng thủ công - Phần tuyến ống - Phần làm đêm | Theo E - HSMT | 10,629 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,4252 | 100m3 |
| 17 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 9,5 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,38 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần tuyến ống - Phần làm đêm | Theo E - HSMT | 0,443 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,475 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,475 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần tuyến ống - Phần làm đêm | Theo E - HSMT | 0,475 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,626 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,626 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần tuyến ống - Phần làm đêm | Theo E - HSMT | 0,626 | 100m3 |
| 26 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,076 | 100m |
| 27 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,0361 | 100m2 |
| 28 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,0361 | 100m2 |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 30 | Đào nền đường cấp phối đá dăm - Hố van xả kiệt - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3249 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố van xả kiệt - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,8808 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0352 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố van xả kiệt - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0076 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,361 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố van xả kiệt - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0136 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,578 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0432 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E - HSMT | 0,1664 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E - HSMT | 1,792 | m3 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,092 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái - Hố van xả kiệt - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0396 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Hố van xả kiệt - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1181 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0247 | tấn |
| 44 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 45 | Nắp ga gang - Hố van xả kiệt - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 46 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố van xả kiệt - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0178 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố van xả kiệt - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố van xả kiệt - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 53 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố van xả kiệt - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,76 | 10m |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố van xả kiệt - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,722 | m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố van xả kiệt - làm ngày | Theo E - HSMT | 4,4764 | m3 |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0112 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố van xả kiệt - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0076 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,361 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố van xả kiệt - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0136 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,578 | m3 |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0432 | tấn |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E - HSMT | 0,1664 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E - HSMT | 1,792 | m3 |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,092 | tấn |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái - Hố van xả kiệt - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0396 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Hố van xả kiệt - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,1181 | m3 |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0247 | tấn |
| 68 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 69 | Nắp ga gang - Hố van xả kiệt - làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 70 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố van xả kiệt - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0178 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố van xả kiệt - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0382 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố van xả kiệt - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 77 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,122 | 100m |
| 78 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 79 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 80 | Đào nền đường cấp phối đá dăm - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêm | Theo E - HSMT | 0,8262 | m3 |
| 81 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêm | Theo E - HSMT | 1,8352 | m3 |
| 83 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0734 | 100m3 |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,494 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,816 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E - HSMT | 1,848 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêm | Theo E - HSMT | 0,243 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0254 | 100m2 |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E - HSMT | 0,2306 | 100m2 |
| 90 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0441 | 100m2 |
| 91 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,045 | tấn |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,03 | tấn |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,085 | tấn |
| 95 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,1169 | tấn |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0264 | tấn |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo E - HSMT | 0,0527 | tấn |
| 98 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 99 | Nắp ga gang - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0544 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0544 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0544 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đồng hồ điện từ DN150 bổ sung-làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 106 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều dày lớp cắt 10cm - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,68 | 10m |
| 107 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,576 | m3 |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Theo E - HSMT | 0,4032 | m3 |
| 109 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0161 | 100m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0068 | 100m2 |
| 111 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,288 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,224 | m3 |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0246 | tấn |
| 115 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo E - HSMT | 0,616 | m3 |
| 116 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,52 | m2 |
| 117 | Khóa việt tiệp - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 118 | bản lề - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 3 | bộ |
| 119 | Nắp đậy sơn 3 lớp - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 120 | Nắp đậy thép lá dày 5mm - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 51,4175 | kg |
| 121 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0118 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0084 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0084 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0084 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đồng hồ DN50 điện từ - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0058 | 100m3 |
| 128 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5088 | m3 |
| 129 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 1,1232 | m3 |
| 130 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0002 | 100m3 |
| 131 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,384 | m3 |
| 132 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,72 | m3 |
| 133 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 134 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 135 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 12 | bộ |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 139 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 140 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 141 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 142 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2544 | m3 |
| 143 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 0,6504 | m3 |
| 144 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 145 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,192 | m3 |
| 146 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,36 | m3 |
| 147 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0336 | 100m2 |
| 148 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 149 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 18 | bộ |
| 150 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 151 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 152 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 154 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0025 | 100m3 |
| 156 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,256 | m3 |
| 157 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 2,1 | m3 |
| 158 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê điểm đấu - làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 159 | Bu lông M20x100 - Gối đỡ tê điểm đấu - làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | bộ |
| 160 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Gối đỡ tê điểm đấu - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 161 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0711 | tấn |
| 162 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ tê - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,032 | m3 |
| 163 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 0,296 | m3 |
| 164 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ tê - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0012 | 100m3 |
| 165 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,064 | m3 |
| 166 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,12 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ tê - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0112 | 100m2 |
| 168 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê - làm ngày | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 169 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ tê - làm ngày | Theo E - HSMT | 6 | bộ |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ tê - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 173 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 174 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 175 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ tê - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 176 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút ngang - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,32 | m3 |
| 177 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 2,96 | m3 |
| 178 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ cút ngang - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0112 | 100m3 |
| 179 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,64 | m3 |
| 180 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,2 | m3 |
| 181 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút ngang - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 182 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút ngang - làm ngày | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 183 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút ngang - làm ngày | Theo E - HSMT | 20 | bộ |
| 184 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0184 | 100m3 |
| 185 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0184 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút ngang - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0184 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 189 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút ngang - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0032 | 100m3 |
| 190 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 12,2695 | m3 |
| 191 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3926 | 100m3 |
| 192 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1963 | 100m3 |
| 193 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,3088 | 100m2 |
| 194 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,3088 | 100m2 |
| 195 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,3088 | 100m2 |
| 196 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả đường Asphalt - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,3088 | 100m2 |
| 197 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Theo E - HSMT | 1,1 | 100m |
| 198 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêm | Theo E - HSMT | 1,1 | 100m cọc |
| 199 | Thép I20, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêm | Theo E - HSMT | 107,877 | kg |
| 200 | Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3442 | tấn |
| 201 | Thép V75, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêm | Theo E - HSMT | 5,2042 | kg |
| 202 | Thép V50 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêm | Theo E - HSMT | 4,88 | kg |
| 203 | Thép U22 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêm | Theo E - HSMT | 180,8 | kg |
| 204 | Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1-làm đêm | Theo E - HSMT | 2,1996 | kg |
| 205 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Theo E - HSMT | 1,6 | 100m |
| 206 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,6 | 100m cọc |
| 207 | Thép I20, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêm | Theo E - HSMT | 156,912 | kg |
| 208 | Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5552 | tấn |
| 209 | Thép V75, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêm | Theo E - HSMT | 5,9477 | kg |
| 210 | Thép V50 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêm | Theo E - HSMT | 9,76 | kg |
| 211 | Thép U22 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêm | Theo E - HSMT | 361,6 | kg |
| 212 | Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,6395 | kg |
| 213 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Theo E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 214 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,8 | 100m cọc |
| 215 | Thép I20, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngày | Theo E - HSMT | 78,456 | kg |
| 216 | Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,2777 | tấn |
| 217 | Thép V75, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,9739 | kg |
| 218 | Thép V50 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngày | Theo E - HSMT | 4,88 | kg |
| 219 | Thép U22 - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngày | Theo E - HSMT | 180,8 | kg |
| 220 | Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt - Biện pháp gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.1b; 1.16F; 1.2a - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,3197 | kg |
| G | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,61 | 100m |
| 2 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 27 | đoạn |
| 3 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 54 | đoạn |
| 4 | Đai khởi thủy HDPE DN110x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 5 | Đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 6 | Kép DN2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 7 | Van ren DN2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 8 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 34 | cái |
| 9 | Nối thẳng HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 10 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 11 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | m |
| 12 | Cút HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 70 | cái |
| 13 | Tê HDPE DN50x50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Đầu bịt HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 8,02 | 100m |
| 16 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 121 | đoạn |
| 17 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 242 | đoạn |
| 18 | Đai khởi thủy DN100x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Kép DN2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Van ren DN2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 122 | cái |
| 22 | Nối thẳng HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 124 | cái |
| 23 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | m |
| 25 | Cút HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 252 | cái |
| 26 | Tê HDPE DN50x50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 27 | Đầu bịt HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 29 | cái |
| 28 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 10,11 | 100m |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 10,11 | 100m |
| 30 | Nước phục vụ thử áp - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1,9841 | m3 |
| 31 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ - Làm ngày | Theo E - HSMT | 10,7141 | m3 |
| H | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 98,4 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 24,8 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 44,4 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 8,4 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,42 | m3 |
| 6 | Cắt hè gạch tezzaro - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 33 | 10m |
| 7 | Phá dỡ nền gạch - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 66 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 5,28 | m3 |
| 9 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 78,5 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,769 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,785 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,785 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,785 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,528 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,528 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,528 | 100m3 |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 1,22 | 100m |
| 18 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,244 | 100m2 |
| 19 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,244 | 100m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 10,98 | m3 |
| 21 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 3,6 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,129 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,129 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,129 | 100m3 |
| 29 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,2 | 10m |
| 30 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 4,8 | 10m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,5 | m3 |
| 32 | Cắt hè gạch tezzaro - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,8 | 10m |
| 33 | Phá dỡ nền gạch - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,5 | m2 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,12 | m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 9,8 | m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 43 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 44 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 45 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,25 | m3 |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 2,4 | m3 |
| 48 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 45,9 | m3 |
| 56 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 57 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 6,72 | m2 |
| 58 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,68 | m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 5,4 | m3 |
| 60 | Lát hè gạch terrazo tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 13,5 | m2 |
| 61 | Lát hè gạch terrazo lắt mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 54 | m2 |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0882 | 100m3 |
| 63 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0441 | 100m3 |
| 64 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,274 | 100m2 |
| 65 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,294 | 100m2 |
| 66 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,294 | 100m2 |
| 67 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,294 | 100m2 |
| I | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.125 | cái |
| 2 | Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 82 | cái |
| 3 | Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 82 | cái |
| 4 | Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 82 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 21,726 | 100m |
| 6 | Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 tận dụng - Đồng hồ DN15 | Theo E - HSMT | 733 | cái |
| 7 | Gioăng cao su DN50 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.466 | cái |
| 8 | Gioăng cao su DN25 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 733 | cái |
| 9 | Vòng kẹp DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.466 | cái |
| 10 | Vòng kẹp DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 733 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 13,194 | 100m |
| 12 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê HDPE DN50x32 thay mới - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 13 | Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 14 | Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 6 | đoạn |
| 15 | Lắp đặt Ống HDPE D32 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,108 | 100m |
| 16 | Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN100x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Van ren DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Kép TTK DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Măng sông thu HDPE DN50x40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Ống D50 HDPE (0.2m/hộ) - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 22 | Cút HDPE DN40x90 độ - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Ống HDPE D40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 24 | Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN100x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 25 | Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN200x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 26 | Van ren DN2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 27 | Kép TTK DN2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 28 | Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 29 | Cút HDPE DN50x90 độ - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m |
| 31 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 34,92 | 100m |
| 32 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E - HSMT | 0,108 | 100m |
| 33 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 34 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m |
| 35 | Công tác khử trùng ống nước | Theo E - HSMT | 35,118 | 100m |
| 36 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 1,7384 | m3 |
| 37 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 9,387 | m3 |
| J | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Phần tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 186,12 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Phần tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 369 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Phần tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 115,77 | m3 |
| 4 | Cắt hè đường gạch đỏ - Phần tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 4,32 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Phần tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 5,4 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Phần tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,432 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền hè gạch block - Phần tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 112,5 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Phần tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 5,625 | m3 |
| 9 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 115,1 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,135 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,151 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,151 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,151 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,234 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,234 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,234 | 100m3 |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 5,292 | 100m |
| 18 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,662 | 100m2 |
| 19 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,662 | 100m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Phần tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 29,79 | m3 |
| 21 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 33,1 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,329 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,331 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,331 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,331 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,198 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,198 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,198 | 100m3 |
| 29 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Phần hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 355,2 | 10m |
| 30 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Phần hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 179,6 | 10m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Phần hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 167,1 | m3 |
| 32 | Cắt hè đường gạch đỏ - Phần hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,4 | 10m |
| 33 | Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Phần hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 4,8 | m2 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Phần hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,384 | m3 |
| 35 | Phá dỡ nền hè gạch block - Phần hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 162,6 | m2 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Phần hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 8,13 | m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 403,4 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 4,034 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 4,034 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 4,034 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 4,034 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,777 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,777 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,777 | 100m3 |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 5,06 | 100m |
| 46 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,949 | 100m2 |
| 47 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,949 | 100m2 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Phần hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 42,705 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 25,7 | m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Phần hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,257 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,257 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,257 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Phần hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,257 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,503 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,503 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Phần hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,503 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 282,87 | m3 |
| 58 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,1376 | 100m3 |
| 59 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 220,08 | m2 |
| 60 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 55,02 | m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,816 | m3 |
| 62 | Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 10,2 | m2 |
| 63 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,4833 | 100m3 |
| 64 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2417 | 100m3 |
| 65 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,611 | 100m2 |
| 66 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,611 | 100m2 |
| 67 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,611 | 100m2 |
| 68 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,611 | 100m2 |
| K | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 125 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều-không đui) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 7 | Lắp đặt Nối chuyển ren trong 20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 125 | đoạn |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 125 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 13 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1" ren ngoài - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" (đồng hồ thay mới kèm đui) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Van 1 chiều D3/4" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 20 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cút PE 50x50 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Ống PE DN50 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Cút chuyển PE 50x1.1/2" ren ngoài - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/2" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 25 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1.1/2" (đồng hồ thay mới kèm đui) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Van 1 chiều D1.1/4" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài DN40x1.1/4" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 30 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| L | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 3,08 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 8,41 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,01 | m3 |
| 4 | Cắt hè đường gạch đỏ - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,11 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,15 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,012 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 3,3 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,165 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 2,61 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0261 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0261 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0261 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0261 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0216 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 2,01 | m3 |
| 18 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,64 | m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,66 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,012 | m3 |
| 22 | Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,15 | m2 |
| M | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.785 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.785 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.785 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.785 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 | Theo E - HSMT | 1.785 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.785 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 80 | cái |
| 8 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.785 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.785 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.785 | đoạn |
| 11 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.785 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 18 | Van 1 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 22 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt Cút HDPE 40x40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Ống HDPE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Cút chuyển HDPE 40x1.1/4" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1' (tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 29 | Van 1 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 32x1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Cút HDPE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt Cút PE 50x50 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt Ống PE DN50 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt Cút chuyển PE 50x1.1/2" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 38 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1.1/2" tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1.1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 40 | Van 1 chiều D1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài DN40x1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 44 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 45 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15 | Theo E - HSMT | 30 | cái |
| 46 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 30 | cái |
| 47 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| N | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 53,68 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 120,82 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 30,04 | m3 |
| 4 | Cắt hè đường gạch đỏ - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,21 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,65 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,132 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 34,2 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,71 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 36,52 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,3652 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,3652 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,3652 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,3652 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,3162 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,3162 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,3162 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 30,04 | m3 |
| 18 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0171 | 100m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 27,36 | m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 6,84 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,132 | m3 |
| 22 | Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,65 | m2 |
| O | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE DN20 (0,2m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.940 | đoạn |
| 2 | Cút HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.940 | cái |
| 3 | Ống nhựa HDPE DN20 (0,4m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.940 | đoạn |
| 4 | Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.940 | cái |
| 5 | Ống nhựa HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,364 | 100m |
| 6 | Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 6 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 6 | đoạn |
| 10 | Măng sông ren trong DN25x3/4" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 12 | Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 14 | Măng sông ren trong DN32x1" - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 16 | Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 18 | Măng sông ren trong DN40x1.1/2" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| P | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 48,56 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 93,84 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 29,61 | m3 |
| 4 | Cắt hè đường gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,96 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,2 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,096 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền hè gạch block - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 25 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,25 | m3 |
| 9 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 28,9 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,286 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,289 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,289 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,289 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,313 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,313 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,313 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 29,61 | m3 |
| 18 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 20 | m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 5 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,096 | m3 |
| 22 | Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,2 | m2 |
| Q | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=300mm | Theo E - HSMT | 12,6 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Theo E - HSMT | 44,28 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 30,9 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 86,88 | 100m |
| 5 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 0,6 | 100m |
| 6 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 351,8959 | m3 |
| 7 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 1.266,8252 | m3 |
| 8 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 9 | Cắt ống bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Vật tư phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 10 | Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 14 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 300mm - Điểm phân đoạn thử áp | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 15 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Điểm phân đoạn thử áp | Theo E - HSMT | 14 | mối |
| 16 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Điểm phân đoạn thử áp | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 17 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Điểm phân đoạn thử áp | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 18 | Mối nối mềm EB DN300 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 20 | Mối nối mềm EB DN150 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 21 | Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 22 | Van BB DN300 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Van BB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 24 | Van BB DN150 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 25 | Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 26 | Đoạn ống gang DN300 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 27 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 7 | đoạn |
| 28 | Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 29 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 30 | Mối nối mềm EE DN300 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 31 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 32 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 33 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 34 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 300mm - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 35 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 20 | mối |
| 36 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 10 | mối |
| 37 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 34 | mối |
| 38 | Đoạn ống gang DN300 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 39 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 10 | đoạn |
| 40 | Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 5 | đoạn |
| 41 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 17 | đoạn |
| 42 | Mối nối mềm EE DN300 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 43 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 44 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 45 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 34 | cái |
| 46 | Miệng khóa gang D110 - Kê nâng miệng khóa | Theo E - HSMT | 40 | cái |
| 47 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Kê nâng miệng khóa | Theo E - HSMT | 40 | cái |
| 48 | Van BB DN150 - Thay van bị hỏng | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 49 | Van BB DN100 - Thay van bị hỏng | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 50 | Miệng khóa gang D110 - Thay van bị hỏng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 51 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Thay van bị hỏng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 315mm chiều dày 18,7mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,21 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,74 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,29 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,51 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1,16 | 100m |
| R | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 23,2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 13,9 | m3 |
| 3 | Cắt hè tezzaro - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | 10m |
| 4 | Phá dỡ nền gạch tezzaro - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 7 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,56 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch block - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 28,7 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,435 | m3 |
| 8 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 66,8 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,647 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,668 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,668 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,668 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 16 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 2,48 | 100m |
| 17 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,839 | 100m2 |
| 18 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,839 | 100m2 |
| 19 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 7,551 | m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,302 | 100m3 |
| 21 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 34,9 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,349 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,349 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,349 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,445 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,445 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,445 | 100m3 |
| 29 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 4,68 | 100m |
| 30 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,39 | 100m2 |
| 31 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,39 | 100m2 |
| 32 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 12,51 | m3 |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,5004 | 100m3 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 93,1 | m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,931 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,931 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,931 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,931 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,737 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,737 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,737 | 100m3 |
| 42 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 45,2 | 10m |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 24,6 | m3 |
| 44 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 29,8 | m2 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,49 | m3 |
| 46 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 155,5 | m3 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,555 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,555 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,555 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,555 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 38,5 | m3 |
| 55 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0293 | 100m3 |
| 56 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 46,8 | m2 |
| 57 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 11,7 | m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,56 | m3 |
| 59 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,4 | m2 |
| 60 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 5,6 | m2 |
| 61 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,6687 | 100m3 |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3344 | 100m3 |
| 63 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,229 | 100m2 |
| 64 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,229 | 100m2 |
| 65 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,229 | 100m2 |
| 66 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,229 | 100m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngày | Theo E - HSMT | 4,225 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,336 | 100m2 |
| S | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 251,07 | 100m |
| 2 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 49,2725 | m3 |
| 3 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 88,6905 | m3 |
| 4 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử áp | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm đêm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5,1 | 100m |
| 6 | Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 7 | Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 8 | Trong kép TTK D2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 9 | Van ren trong D2' - Làm đêm | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 10 | Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 43 | bộ |
| 11 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 12 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêm | Theo E - HSMT | 27 | m |
| 13 | Tê HDPE DN50x50 (tháo lắp) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 14 | Đầu bịt HDPE DN50 (tháo lắp) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 17 | cái |
| 15 | Tê HDPE DN50x50 (tháo lắp) - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêm | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 16 | Đầu bịt HDPE DN50 (tháo lắp) - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêm | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm ngày - Làm ngày | Theo E - HSMT | 36,75 | 100m |
| 18 | Tháo lắp đai khởi thủy DN150x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 19 | Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 20 | Trong kép TTK D2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 121 | cái |
| 21 | Van ren trong D2' - Làm ngày | Theo E - HSMT | 121 | cái |
| 22 | Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 284 | bộ |
| 23 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 62 | cái |
| 24 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngày | Theo E - HSMT | 62 | m |
| 25 | Cút HDPE DN50 (tháo lắp) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 26 | Tê HDPE DN50x50 (tháo lắp) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 44 | cái |
| 27 | Đầu bịt HDPE DN50 (tháo lắp) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 110 | cái |
| 28 | Cút HDPE DN50 (tháo lắp) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 19 | cái |
| 29 | Tê HDPE DN50x50 (tháo lắp) - Phụ kiện tận dụng gioăng - Làm ngày | Theo E - HSMT | 42 | cái |
| 30 | Đầu bịt HDPE DN50 (tháo lắp) - Phụ kiện tận dụng gioăng - Làm ngày | Theo E - HSMT | 107 | cái |
| T | DMA1 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 351,4 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 270,8 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 194,8 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 225,6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 11,28 | m3 |
| 6 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 385,3 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 3,781 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,853 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,853 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 3,853 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,087 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,087 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,087 | 100m3 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 10,2 | 100m |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 2,04 | 100m2 |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 2,04 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 91,8 | m3 |
| 18 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 30,3 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,293 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,303 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,303 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,303 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,081 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,081 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,081 | 100m3 |
| 26 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 92 | 10m |
| 27 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 60,2 | 10m |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 41,7 | m3 |
| 29 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 38,5 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lót - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,925 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 209,7 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,097 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,097 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,097 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,097 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,44 | 100m3 |
| 39 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 4,3 | 100m |
| 40 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,81 | 100m2 |
| 41 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,81 | 100m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu đường nhựa - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 36,45 | m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 31,1 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,311 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,311 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,311 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,311 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,429 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,429 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,429 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 236,5 | m3 |
| 52 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,1321 | 100m3 |
| 53 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 211,28 | m2 |
| 54 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 52,82 | m2 |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,855 | 100m3 |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,4275 | 100m3 |
| 57 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,85 | 100m2 |
| 58 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,85 | 100m2 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,85 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,85 | 100m2 |
| U | DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 100mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2,55 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1,26 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 5 | Cút ren trong HDPE DN75x2.1/2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 6 | Cút HDPE DN75x90 độ - Làm ngày | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 7 | Cút HDPE DN50x90 độ - Làm ngày | Theo E - HSMT | 44 | cái |
| 8 | Cút RT HDPE DN50x1.1/2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 9 | Tê HDPE DN75x75 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Tê HDPE DN75x50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 11 | Tê HDPE DN50x50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Măng sông ren ngoài HDPE DN50x1.1/2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 13 | Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 28 | cái |
| 14 | Nút bịt HDPE DN75 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 15 | Miệng khóa gang - Làm ngày | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 16 | Ống dựng nhựa PVC DN110 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 14 | m |
| 17 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 75mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2,55 | 100m |
| 18 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1,26 | 100m |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2,55 | 100m |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1,26 | 100m |
| 21 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 1,3733 | m3 |
| 22 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 7,4156 | m3 |
| V | DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 15cm, chiều sâu vết cắt 7cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 12 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 3,6 | m3 |
| 3 | Cắt hè gach Terrazo - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 40,6 | 10m |
| 4 | Phá dỡ nền gạch Terrazo - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 81,2 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 6,496 | m3 |
| 6 | Cắt nền gạch men - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 19,2 | 10m |
| 7 | Phá dỡ nền gạch men - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 38,4 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,384 | m3 |
| 9 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 42,4 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,411 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,143 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,143 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,143 | 100m3 |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,12 | 100m |
| 18 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 19 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,08 | m3 |
| 21 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 0,4 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 3,6 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,384 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo E - HSMT | 38,4 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 6,496 | m3 |
| 33 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 16,24 | m2 |
| 34 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 64,96 | m2 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 36 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0036 | 100m3 |
| 37 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 38 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 39 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 40 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,024 | 100m2 |
| W | DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ trước cụm đồng hồ | |||
| 1 | Măng sông ren ngoài PPR DN25x3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 88 | cái |
| 2 | Ống nhựa PPR DN25 (0.3m/1 hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 88 | đoạn |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 0,264 | 100m |
| 4 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 25mm | Theo E - HSMT | 0,264 | 100m |
| 5 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 0,013 | m3 |
| 6 | Nước xúc xả tuyến ống | Theo E - HSMT | 0,0699 | m3 |
| X | DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Ống PPR DN25 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 7 | đoạn |
| 2 | đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 5 | Cút PPR DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 6 | Cút PPR ren ngoài DN25x3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 7 | Nối thắng PPR DN20x1/2" ren trong - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 8 | Ống ngắn PPR DN20 (0,1m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 7 | đoạn |
| 9 | Cút PPR DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| Y | DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Ống PPR DN25 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 81 | đoạn |
| 2 | Tháo lắp cụm đồng hồ DN15 tận dụng | Theo E - HSMT | 81 | cái |
| 3 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 81 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 81 | cái |
| 5 | Van 1 chiều DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 65 | cái |
| 6 | Cút PPR DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 81 | cái |
| 7 | Cút PPR ren ngoài DN25x3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 81 | cái |
| 8 | Nối thắng PPR DN20x1/2" ren ngoài - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 81 | cái |
| 9 | Ống ngắn PPR DN20 (0,1m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 81 | đoạn |
| 10 | Cút PPR DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 81 | cái |
| Z | DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Ống ngắn PPR DN20 (0,2m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 88 | đoạn |
| 2 | Cút PPR DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 88 | cái |
| 3 | Ống ngắn PPR DN20 (0,3m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 88 | đoạn |
| 4 | Nối thắng PPR DN20x1/2" ren trong - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 88 | cái |
| AA | DMA1 - PHẦN NHÀ CAO TẦNG - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng | |||
| 1 | Cắt nền gạch men chiều sâu 4cm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 5,3 | 10m |
| 2 | Phá dỡ nền gạch men - Làm ngày | Theo E - HSMT | 7,9 | m2 |
| 3 | Đào phá kết cấu lớp vữa xi măng lót - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,2686 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,4 | m3 |
| 5 | Bao tải dứa đựng phế thải (30 chiếc/m3) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (hệ số nhà cao tầng trung bình x1.22) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,4 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - cát, các loại,(hệ số nhà cao tầng 1.22) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,2686 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (hệ số nhà cao tầng 1.22) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,079 | 100m2 |
| 12 | Vữa cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0027 | 100m3 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo E - HSMT | 7,9 | m2 |
| AB | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%- Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 315mm chiều dày 18,7mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,19 | 100m |
| 3 | Van BB DN300 tận dụng tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 4 | Van BB DN200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 5 | Tê gang BBB DN300x300 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Tê gang BBB DN300x200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tê gang BBB DN200x200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Cút HDPE DN315x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 9 | Cút HDPE DN225x90 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Đầu nối bích HDPE DN315 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Bích thép rỗng DN300 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cặp bích |
| 12 | Mối nối mềm EB DN300 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 13 | Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 14 | Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống HDPE - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | m |
| 16 | Miệng khóa gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 300mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 200mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 21 | Cút HDPE DN225x45 độ - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 22 | Cút HDPE DN160x45 độ - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 23 | Đầu nối bích HDPE DN225 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Đầu nối bích HDPE DN160 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Bích thép rỗng DN200 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 26 | Bích thép rỗng DN150 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 27 | Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống gang - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 28 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=315mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 30 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mm | Theo E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 31 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 32 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 315mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 33 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 225mm | Theo E - HSMT | 0,25 | 100m |
| 34 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 35 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 2,6719 | m3 |
| 36 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 28,8568 | m3 |
| 37 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 5 | công |
| 38 | Đai khởi thủy HDPE DN160x1" - Cụm van xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 39 | Đai khởi thủy HDPE DN225x1" - Cụm van xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Ống TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,04 | 100m |
| 41 | Van cửa đồng DN25 - Cụm van xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 42 | Măng sông TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 43 | Trong kép TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 44 | Cút TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm - Cụm van xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 46 | Chụp van xả khí - Cụm van xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 47 | Van BB DN150 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN150 điện từ - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 50 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống HDPE - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 51 | Đầu nối bích HDPE DN160 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Bích thép rỗng DN150 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 53 | Đai khởi thủy HDPE DN160x1" - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 54 | Măng sông ren DN25 TTK - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 55 | Van ren DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 56 | Van xả khí DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 57 | Ống nhựa HDPE DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 58 | Cút nhựa HDPE DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 59 | Nối ren ngoài HDPE DN25x1" - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 60 | Van ren DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 61 | Măng sông TTK DN25x15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 62 | Rắc co DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 63 | Trong kép DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN150 - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 64 | Van chặn DN300 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 65 | Đống hồ điện từ DN300 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 300mm - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 67 | Mối nối mềm EB DN300 dùng cho ống thép - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 68 | Bích thép rỗng DN300 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cặp bích |
| 69 | Măng sông ren DN25 TTK - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 70 | Van ren DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 71 | Van xả khí DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 73 | Cút HDPE DN25 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 74 | Nối ren ngoài DN25x1" - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 75 | Van ren DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 76 | Măng sông TTK DN25x15 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 77 | Rắc co DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 78 | Trong kép DN15 - Cụm đồng hồ điện từ DN300 - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| AC | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%- Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 1,196 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,701 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,701 | 100m2 |
| 4 | Đào đường cấp phối đá dăm - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 6,309 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,2524 | 100m3 |
| 6 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 18,64 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,7456 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,876 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,932 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,932 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,932 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,372 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,372 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,372 | 100m3 |
| 15 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,2 | 10m |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,8 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 11,2 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,56 | m3 |
| 19 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 9,36 | m3 |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0234 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,036 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Cụm xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 30 | Nắp đậy thép lá - Cụm xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 9,244 | kg |
| 31 | Bản lề - Cụm xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Khóa - Cụm xả khí - làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,122 | 100m |
| 34 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 35 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 36 | Đào nền đường cấp phối đá dăm - Hố đồng hồ điện từ - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,8262 | m3 |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đồng hồ điện từ - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,8352 | m3 |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0734 | 100m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,482 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 2,448 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E - HSMT | 5,544 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Hố đồng hồ điện từ - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,729 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Hố đồng hồ điện từ - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0762 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E - HSMT | 0,6918 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Hố đồng hồ điện từ - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1323 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,135 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,09 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,255 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,3507 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0792 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo E - HSMT | 0,1581 | tấn |
| 53 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 54 | Nắp ga gang - Hố đồng hồ điện từ - làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | bộ |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0544 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0544 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đồng hồ điện từ - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0544 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đồng hồ điện từ - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 61 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0848 | m3 |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 0,1872 | m3 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,064 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,12 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0112 | 100m2 |
| 67 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 68 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 75 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0848 | m3 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 0,2168 | m3 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,064 | m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,12 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0112 | 100m2 |
| 81 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 82 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | bộ |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 89 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,768 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 6,3 | m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ tê tuyến ống truyền dẫn - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 92 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê tuyến ống truyền dẫn - làm đêm | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 93 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ tê tuyến ống truyền dẫn - làm đêm | Theo E - HSMT | 18 | bộ |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,2134 | tấn |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,024 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 8,4 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút ngang tuyến ống truyền dẫn - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 98 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút ngang tuyến ống truyền dẫn - làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 99 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút ngang tuyến ống truyền dẫn - làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | bộ |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,2846 | tấn |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,72 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 3,36 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 104 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 105 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm đêm | Theo E - HSMT | 16 | bộ |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,29 | tấn |
| 107 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,408 | m3 |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 3,128 | m3 |
| 109 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0067 | 100m3 |
| 110 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,616 | m3 |
| 111 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,84 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,1256 | 100m2 |
| 113 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngày | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 114 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngày | Theo E - HSMT | 32 | bộ |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0246 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0246 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0246 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút đứng tuyến ống truyền dẫn - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 121 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Theo E - HSMT | 3,6 | 100m |
| 122 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.11, cọc 3.1a | Theo E - HSMT | 3,6 | 100m cọc |
| 123 | Thép U20, tính hao hụt - Gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.11, cọc 3.1a | Theo E - HSMT | 332,8776 | kg |
| 124 | Lắp đặt, tháo kết cấu thép V75, tôn tấm - Gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.11, cọc 3.1a | Theo E - HSMT | 0,6647 | tấn |
| 125 | Thép V75x75x7, tính hao hụt - Gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.11, cọc 3.1a | Theo E - HSMT | 17,8431 | kg |
| 126 | Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt - Gia cố hố đào điểm đấu nối cọc 1.11, cọc 3.1a | Theo E - HSMT | 13,1974 | kg |
| 127 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2365 | 100m3 |
| 128 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1184 | 100m3 |
| 129 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,7888 | 100m2 |
| 130 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,7888 | 100m2 |
| 131 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,7888 | 100m2 |
| 132 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,7888 | 100m2 |
| 133 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 1,208 | m3 |
| 134 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 135 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 8,96 | m2 |
| 136 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,24 | m2 |
| AD | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%- Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m |
| 2 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 36 | đoạn |
| 3 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 72 | đoạn |
| 4 | Đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 5 | Kép DN2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Van ren DN2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 7 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 38 | cái |
| 8 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 9 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | m |
| 10 | Nối thẳng HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 11 | Cút HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 12 | Tê HDPE DN50x50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Đầu bịt HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 5,51 | 100m |
| 15 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 184 | đoạn |
| 16 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 368 | đoạn |
| 17 | Đai khởi thủy DN200x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Đai khởi thủy DN100x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Kép DN2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 20 | Van ren DN2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 21 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 188 | cái |
| 22 | Nối thẳng HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 216 | cái |
| 23 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 24 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4 | m |
| 25 | Cút HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 448 | cái |
| 26 | Tê HDPE DN50x50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 27 | Đầu bịt HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 28 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 7,87 | 100m |
| 29 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 7,87 | 100m |
| 30 | Nước phục vụ thử áp - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1,5445 | m3 |
| 31 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ - Làm ngày | Theo E - HSMT | 8,3402 | m3 |
| AE | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100%- Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 103,6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 20,7 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 13,2 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,66 | m3 |
| 5 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 67,3 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,662 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,673 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,673 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,673 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,215 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,215 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,215 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,32 | 100m |
| 14 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,88 | m3 |
| 17 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 1 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 25 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | 10m |
| 26 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,8 | 10m |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,5 | m3 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | m2 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,05 | m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 7,9 | m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 38 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 39 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 40 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,043 | 100m2 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,935 | m3 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 1,5 | m3 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 22,2 | m3 |
| 51 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0071 | 100m3 |
| 52 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 11,36 | m2 |
| 53 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,84 | m2 |
| 54 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0321 | 100m3 |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0161 | 100m3 |
| 56 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,107 | 100m2 |
| 57 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,107 | 100m2 |
| 58 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,107 | 100m2 |
| 59 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,107 | 100m2 |
| AF | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.477 | cái |
| 2 | Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 109 | cái |
| 3 | Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 109 | cái |
| 4 | Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 109 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 28,548 | 100m |
| 6 | Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 tận dụng - Đồng hồ DN15 | Theo E - HSMT | 976 | cái |
| 7 | Gioăng cao su DN50 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.952 | cái |
| 8 | Gioăng cao su DN25 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 976 | cái |
| 9 | Vòng kẹp DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.952 | cái |
| 10 | Vòng kẹp DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 976 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 17,568 | 100m |
| 12 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê HDPE DN50x32 thay mới - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 13 | Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 14 | Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 15 | Lắp đặt Ống HDPE D32 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 16 | Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN150x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Van ren DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Kép TTK DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 20 | Măng sông thu HDPE DN50x40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 21 | Ống D50 HDPE (0.2m/hộ) - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 22 | Cút HDPE DN40x90 độ - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt Ống HDPE D40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 24 | Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN150x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 25 | Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN200x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Van ren DN2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 27 | Kép TTK DN2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 28 | Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 29 | Cút HDPE DN50x90 độ - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt Ống HDPE DN50 - Đồng hồ DN40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 31 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 46,116 | 100m |
| 32 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 33 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo E - HSMT | 0,036 | 100m |
| 34 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 35 | Công tác khử trùng ống nước | Theo E - HSMT | 46,242 | 100m |
| 36 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 2,2806 | m3 |
| 37 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 12,3151 | m3 |
| AG | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 339,12 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 377,64 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 136,97 | m3 |
| 4 | Cắt hè đường gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 7,2 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 9 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,72 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền hè gạch block - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 174,6 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 8,73 | m3 |
| 9 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 167,4 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,652 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,674 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,674 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,674 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,489 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,489 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,489 | 100m3 |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 6,12 | 100m |
| 18 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,765 | 100m2 |
| 19 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,765 | 100m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 34,425 | m3 |
| 21 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 20,7 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,205 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,207 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,207 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,207 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,405 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,405 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,405 | 100m3 |
| 29 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 388,4 | 10m |
| 30 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 298,8 | 10m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 201,5 | m3 |
| 32 | Cắt hè đường gạch đỏ - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 7,4 | 10m |
| 33 | Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 13,8 | m2 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,104 | m3 |
| 35 | Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 257,7 | m2 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 12,885 | m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 553,9 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 5,539 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 5,539 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 5,539 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 5,539 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,191 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,191 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,191 | 100m3 |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 6,26 | 100m |
| 46 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,167 | 100m2 |
| 47 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,167 | 100m2 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 52,515 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 31,6 | m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,316 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,316 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,316 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,316 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,619 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,619 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,619 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 338,47 | m3 |
| 58 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,2162 | 100m3 |
| 59 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 345,84 | m2 |
| 60 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 86,46 | m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,824 | m3 |
| 62 | Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 22,8 | m2 |
| 63 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5796 | 100m3 |
| 64 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2899 | 100m3 |
| 65 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,932 | 100m2 |
| 66 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,932 | 100m2 |
| 67 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,932 | 100m2 |
| 68 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,932 | 100m2 |
| AH | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 355 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 355 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 355 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 355 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều-không đui) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 355 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 355 | cái |
| 7 | Lắp đặt Nối chuyển ren trong 20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 355 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 355 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 355 | đoạn |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 355 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cút PE 50x50 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Ống PE DN50 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Cút chuyển PE 50x1.1/2" ren ngoài - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/2" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1.1/2" (đồng hồ thay mới kèm đui) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Van 1 chiều D1.1/4" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài DN40x1.1/4" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 20 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| AI | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 16,33 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 11,99 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 4,49 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 14,85 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,7425 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 7,94 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0794 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0794 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0794 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0794 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 4,49 | m3 |
| 15 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 11,88 | m2 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,97 | m2 |
| AJ | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.184 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.184 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.184 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.184 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.184 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.184 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 268 | cái |
| 8 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.184 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.184 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.184 | đoạn |
| 11 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.184 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Van 1 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 22 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Cút HDPE 40x40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt Ống HDPE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Cút chuyển HDPE 40x1.1/4" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 27 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1' (tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 29 | Van 1 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 32x1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt Cút HDPE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt Cút PE 50x50 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt Ống PE DN50 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt Cút chuyển PE 50x1.1/2" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 38 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1.1/2" tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1.1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 40 | Van 1 chiều D1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài DN40x1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 44 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 45 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15 | Theo E - HSMT | 23 | cái |
| 46 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 23 | cái |
| 47 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| AK | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 99,32 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 110,22 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 30,85 | m3 |
| 4 | Cắt hè đường gạch đỏ - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,2 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 3 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,24 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 43,35 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,1675 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 49,56 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,4956 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,4956 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,4956 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,4956 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,3294 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,3294 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,3294 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 30,85 | m3 |
| 18 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0217 | 100m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 34,68 | m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 8,67 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,24 | m3 |
| 22 | Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 3 | m2 |
| AL | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE DN20 (0,2m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.562 | đoạn |
| 2 | Cút HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.562 | cái |
| 3 | Ống nhựa HDPE DN20 (0,4m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.562 | đoạn |
| 4 | Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.562 | cái |
| 5 | Ống nhựa HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,462 | 100m |
| 6 | Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 33 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 10 | Măng sông ren trong DN25x3/4" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 12 | Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 14 | Măng sông ren trong DN32x1" - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 16 | Lắp đặt Cút PE 40x40 - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt Ống PE DN40 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 18 | Măng sông ren trong DN40x1.1/2" - Đồng hồ D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| AM | DMA2 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 84 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 98,12 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 33,34 | m3 |
| 4 | Cắt hè đường gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,6 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,16 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền hè gạch block - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 38,8 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,94 | m3 |
| 9 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 42,8 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,424 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,428 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,428 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,428 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,359 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,359 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,359 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 33,34 | m3 |
| 18 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0194 | 100m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 31,04 | m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 7,76 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,16 | m3 |
| 22 | Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | m2 |
| AN | DMA2 - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=300mm | Theo E - HSMT | 16,17 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Theo E - HSMT | 36,66 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 48,06 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 68,61 | 100m |
| 5 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 368,0984 | m3 |
| 6 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 1.325,1538 | m3 |
| 7 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả - Vật tư phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 8 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Vật tư phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 9 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Vật tư phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 10 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Vật tư phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 11 | Van BB DN200 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 12 | Van BB DN150 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 13 | Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 14 | Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 15 | Mối nối mềm EB DN150 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 16 | Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 17 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 18 | Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 19 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 20 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 21 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 22 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 23 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 300mm - Điểm phân đoạn thử áp | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 24 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Điểm phân đoạn thử áp | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 25 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Điểm phân đoạn thử áp | Theo E - HSMT | 12 | mối |
| 26 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Điểm phân đoạn thử áp | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 27 | Mối nối mềm EB DN300 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 28 | Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 29 | Mối nối mềm EB DN150 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 30 | Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 31 | Van BB DN300 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 32 | Van BB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 33 | Van BB DN150 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 34 | Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 35 | Đoạn ống gang DN300 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 36 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 37 | Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 6 | đoạn |
| 38 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 39 | Mối nối mềm EE DN300 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 40 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 41 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 42 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 43 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 300mm - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 44 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 18 | mối |
| 45 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 26 | mối |
| 46 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 34 | mối |
| 47 | Đoạn ống gang DN300 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 48 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 9 | đoạn |
| 49 | Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 13 | đoạn |
| 50 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 17 | đoạn |
| 51 | Mối nối mềm EE DN300 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 52 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 53 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 54 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 34 | cái |
| 55 | Miệng khóa gang D110 - Kê nâng miệng khóa | Theo E - HSMT | 47 | cái |
| 56 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Kê nâng miệng khóa | Theo E - HSMT | 47 | cái |
| 57 | Van BB DN100 - Thay van bị hỏng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 58 | Miệng khóa gang D110 - Thay van bị hỏng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 59 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Thay van bị hỏng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 315mm chiều dày 18,7mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,27 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,4 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,61 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,74 | 100m |
| AO | DMA2 - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 35 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 23 | m3 |
| 3 | Cắt hè tezzaro - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | 10m |
| 4 | Phá dỡ nền gạch tezzaro - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 7 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,56 | m3 |
| 6 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 79,6 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,755 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,796 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,796 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,796 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,239 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,239 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,239 | 100m3 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 1,94 | 100m |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,639 | 100m2 |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,639 | 100m2 |
| 17 | Đào lớp cấp phối đá dăm bằng thủ công - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 5,751 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,23 | 100m3 |
| 19 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 24,8 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,217 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,248 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,248 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,248 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,339 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,339 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,339 | 100m3 |
| 27 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 3,928 | 100m |
| 28 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,174 | 100m2 |
| 29 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,174 | 100m2 |
| 30 | Đào đường cấp phối đá dăm - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 10,566 | m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,4226 | 100m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 78,7 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,787 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,787 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,787 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,787 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,622 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,622 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,622 | 100m3 |
| 40 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 54,96 | 10m |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 31,2 | m3 |
| 42 | Cắt hè tezzaro - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 9,36 | 10m |
| 43 | Phá dỡ nền gạch tezzaro - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 27,8 | m2 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,224 | m3 |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 185,5 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,855 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,855 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,855 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,855 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,345 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,345 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,345 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 54,2 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,784 | m3 |
| 55 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 6,96 | m2 |
| 56 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 27,84 | m2 |
| 57 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5439 | 100m3 |
| 58 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,272 | 100m3 |
| 59 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,813 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,813 | 100m2 |
| 61 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,813 | 100m2 |
| 62 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,813 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngày | Theo E - HSMT | 4,9644 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,3948 | 100m2 |
| AP | DMA2 - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ- Phần công nghệ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 377,73 | 100m |
| 2 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 74,1295 | m3 |
| 3 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 133,4331 | m3 |
| 4 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử áp | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm đêm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,71 | 100m |
| 6 | Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tháo lắp đai khởi thủy DN150x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 9 | cái |
| 8 | Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 9 | Trong kép TTK D2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 10 | Van ren trong D2' - Làm đêm | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 11 | Măng sông nối ống DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 70 | bộ |
| 13 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 14 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêm | Theo E - HSMT | 10 | m |
| 15 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 16 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 17 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 18 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 19 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 20 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêm | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm ngày - Làm ngày | Theo E - HSMT | 58,26 | 100m |
| 22 | Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 23 | Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Trong kép TTK D2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 184 | cái |
| 25 | Van ren trong D2' - Làm ngày | Theo E - HSMT | 184 | cái |
| 26 | Măng sông nối ống DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 826 | bộ |
| 28 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 122 | cái |
| 29 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngày | Theo E - HSMT | 122 | m |
| 30 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm ngày | Theo E - HSMT | 38 | cái |
| 31 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm ngày | Theo E - HSMT | 58 | cái |
| 32 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm ngày | Theo E - HSMT | 160 | cái |
| 33 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng gioăng - Làm ngày | Theo E - HSMT | 38 | cái |
| 34 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng gioăng - Làm ngày | Theo E - HSMT | 58 | cái |
| 35 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng gioăng - Làm ngày | Theo E - HSMT | 160 | cái |
| AQ | DMA2 - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ- Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 323 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 788,6 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 286,9 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 107,2 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 5,36 | m3 |
| 6 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 655,6 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 6,441 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 6,556 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 6,556 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 6,556 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,936 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,936 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,936 | 100m3 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 9,42 | 100m |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,884 | 100m2 |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,884 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 84,78 | m3 |
| 18 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 28 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,271 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,999 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,999 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,999 | 100m3 |
| 26 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 129,2 | 10m |
| 27 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 134,6 | 10m |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 67,6 | m3 |
| 29 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 16,3 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,815 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 338,2 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 3,382 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,382 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,382 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 3,382 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,686 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,686 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,686 | 100m3 |
| 39 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 3,94 | 100m |
| 40 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,7 | 100m2 |
| 41 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,7 | 100m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu đường nhựa - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 31,5 | m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 26,1 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,261 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,261 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,261 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,261 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,371 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,371 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,371 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 354,5 | m3 |
| 52 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0618 | 100m3 |
| 53 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 98,8 | m2 |
| 54 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 24,7 | m2 |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,7752 | 100m3 |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3876 | 100m3 |
| 57 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,584 | 100m2 |
| 58 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,584 | 100m2 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,584 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,584 | 100m2 |
| AR | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 200mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,69 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 4 | Van BB DN200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 5 | Van BB DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Van BB DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tê gang BBB DN200x200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 8 | Cút HDPE DN225x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Cút HDPE DN225x90 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Cút HDPE DN110x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 11 | Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Bích thép rỗng DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 13 | Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 14 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 16 | Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống HDPE - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | m |
| 18 | Miệng khóa gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 19 | Đai khởi thủy HDPE DN110x1" - Cụm van xả khí - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Ống TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,02 | 100m |
| 21 | Van cửa đồng DN25 - Cụm van xả khí - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Măng sông TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Trong kép TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 24 | Cút TTK DN25 - Cụm van xả khí - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm - Cụm van xả khí - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Chụp van xả khí - Cụm van xả khí - làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mm | Theo E - HSMT | 0,69 | 100m |
| 28 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 29 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 225mm | Theo E - HSMT | 0,69 | 100m |
| 30 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D100mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 31 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 2,7991 | m3 |
| 32 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 24,0148 | m3 |
| 33 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 5 | công |
| AS | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 1,852 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,875 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,875 | 100m2 |
| 4 | Đào kết cấu đá dăm đường nhựa - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 7,875 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,315 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 11,02 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,4408 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,513 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,551 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,551 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,551 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,464 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,464 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,464 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,018 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Cụm xả khí | Theo E - HSMT | 0,0024 | 100m2 |
| 17 | Nắp đậy thép lá - Cụm xả khí | Theo E - HSMT | 4,622 | kg |
| 18 | Bản lề - Cụm xả khí | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Khóa - Cụm xả khí | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1696 | m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 0,3744 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,128 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,24 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 25 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 26 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút ngang - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1696 | m3 |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 0,4336 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,128 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,24 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 39 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 40 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 12 | bộ |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ tê - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Gối đỡ cút đứng - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5406 | m3 |
| 48 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 1,4297 | m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Gối đỡ cút đứng - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,308 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,92 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ cút đứng - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0628 | 100m2 |
| 53 | Đai thép giữ ống - Gối đỡ cút đứng - làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 54 | Bu lông M16x100 - Gối đỡ cút đứng - làm đêm | Theo E - HSMT | 16 | bộ |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Gối đỡ cút đứng - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Gối đỡ cút đứng - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 61 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2675 | 100m3 |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1337 | 100m3 |
| 63 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,8916 | 100m2 |
| 64 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,8916 | 100m2 |
| 65 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,8916 | 100m2 |
| 66 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,8916 | 100m2 |
| AT | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,26 | 100m |
| 2 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 115 | đoạn |
| 3 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 230 | đoạn |
| 4 | Đai khởi thủy DN200x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 5 | Kép DN2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 6 | Van ren DN2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 7 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 123 | cái |
| 8 | Măng sông nối ống HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 115 | cái |
| 9 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 10 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | m |
| 11 | Cút HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 133 | cái |
| 12 | Tê HDPE DN50x50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 13 | Đầu bịt HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 14,5 | 100m |
| 15 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 63 | đoạn |
| 16 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm ngày | Theo E - HSMT | 126 | đoạn |
| 17 | Đai khởi thủy DN200x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Kép DN2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Van ren DN2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 20 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 65 | cái |
| 21 | Măng sông HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 67 | cái |
| 22 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | m |
| 24 | Cút HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 257 | cái |
| 25 | Tê HDPE DN50x50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 25 | cái |
| 26 | Đầu bịt HDPE DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 31 | cái |
| 27 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E - HSMT | 16,54 | 100m |
| 28 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 16,54 | 100m |
| 29 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 3,246 | m3 |
| 30 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 17,5283 | m3 |
| AU | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 209,8 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 42 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 160,4 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 8,02 | m3 |
| 5 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 175,2 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,724 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,752 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,752 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,752 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,519 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,519 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,519 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,52 | 100m |
| 14 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 4,68 | m3 |
| 17 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 1,5 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 25 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 10,4 | 10m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2 | m3 |
| 27 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch các loại - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,3 | m2 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,115 | m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 16 | m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 37 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,32 | 100m |
| 38 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 39 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 3,6 | m3 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 3,8 | m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 44 | m3 |
| 50 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0814 | 100m3 |
| 51 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 130,16 | m2 |
| 52 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 32,54 | m2 |
| 53 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0552 | 100m3 |
| 54 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 55 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 56 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 57 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 58 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,184 | 100m2 |
| AV | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.587 | cái |
| 2 | Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 114 | cái |
| 3 | Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 114 | cái |
| 4 | Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 114 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 30,618 | 100m |
| 6 | Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 tận dụng - Đồng hồ DN15 | Theo E - HSMT | 1.030 | cái |
| 7 | Gioăng cao su DN50 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.060 | cái |
| 8 | Gioăng cao su DN25 (thay 100%) - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.030 | cái |
| 9 | Vòng kẹp DN50 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.060 | cái |
| 10 | Vòng kẹp DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.030 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 18,54 | 100m |
| 12 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê HDPE DN50x32 thay mới - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 13 | Măng sông HDPE DN50 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 14 | Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 15 | Lắp đặt Ống HDPE D32 - Đồng hồ DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 16 | Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN100x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Van ren DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Kép TTK DN2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Măng sông thu HDPE DN50x40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Ống D50 HDPE (0.2m/hộ) - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 22 | Cút HDPE DN40x90 độ - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Ống HDPE D40 - Đồng hồ DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 49,158 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 26 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 27 | Công tác khử trùng ống nước | Theo E - HSMT | 49,23 | 100m |
| 28 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 2,4184 | m3 |
| 29 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 13,0594 | m3 |
| AW | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 691,56 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 58,68 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 101,12 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền hè gạch block - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 230,4 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 11,52 | m3 |
| 6 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 224 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,217 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,24 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,24 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,24 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,155 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,155 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,155 | 100m3 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 5,004 | 100m |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,626 | 100m2 |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,626 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 28,17 | m3 |
| 18 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 31,3 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,312 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,313 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,313 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,313 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 26 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 55,6 | 10m |
| 27 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 661,8 | 10m |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 144,9 | m3 |
| 29 | Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 331 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 16,55 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 662,3 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 6,623 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 6,623 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 6,623 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 6,623 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,654 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,654 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,654 | 100m3 |
| 39 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 4,78 | 100m |
| 40 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,896 | 100m2 |
| 41 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,896 | 100m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 40,32 | m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 24,3 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,243 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,243 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,243 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,243 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,475 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,475 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,475 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 246,02 | m3 |
| 52 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,2807 | 100m3 |
| 53 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 449,12 | m2 |
| 54 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 112,28 | m2 |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,4566 | 100m3 |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2283 | 100m3 |
| 57 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,522 | 100m2 |
| 58 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,522 | 100m2 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,522 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,522 | 100m2 |
| AX | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 191 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 191 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 191 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 191 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều-không đui) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 191 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 191 | cái |
| 7 | Lắp đặt Nối chuyển ren trong 20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 191 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 191 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 191 | đoạn |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 191 | cái |
| AY | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 12,1 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,86 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,72 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 8,25 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,4125 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 4,89 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0489 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0489 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0489 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0489 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 1,72 | m3 |
| 15 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 6,6 | m2 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,65 | m2 |
| AZ | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.484 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.484 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.484 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.484 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.484 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.484 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 252 | cái |
| 8 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.484 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.484 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.484 | đoạn |
| 11 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.484 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" tận dụng - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Van 1 chiều D3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 22 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Cút HDPE 40x40 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Ống HDPE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Cút chuyển HDPE 40x1.1/4" ren ngoài - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/4" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 27 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1' (tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 29 | Van 1 chiều D1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 32x1" - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Cút HDPE 32x32 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.1m) - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D25 - Đồng hồ lắp đặt trước năm 2020 - D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 34 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15 | Theo E - HSMT | 56 | cái |
| 35 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 56 | cái |
| 36 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" (đồng hồ tận dụng) - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Đồng hồ lắp đặt năm 2020 - 2021 - D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| BA | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 199,21 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 30,36 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 24,85 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền hè gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 68,55 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 3,4275 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 66,31 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,6631 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,6631 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,6631 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,6631 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,2776 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,2776 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,2776 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 24,85 | m3 |
| 15 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0343 | 100m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 54,84 | m2 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 13,71 | m2 |
| BB | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE DN20 (0,2m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.731 | đoạn |
| 2 | Cút HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.731 | cái |
| 3 | Ống nhựa HDPE DN20 (0,4m/đoạn) - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.731 | đoạn |
| 4 | Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.731 | cái |
| 5 | Ống nhựa HDPE DN20 - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,28 | 100m |
| 6 | Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Đồng hồ D15 - KH di chuyển - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt Cút PE 25x25 (1 cái/1 hộ KH) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 10 | Măng sông ren trong DN25x3/4" - Đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 12 | Lắp đặt Cút PE 32x32 - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.4m) - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 14 | Măng sông ren trong DN32x1" - Đồng hồ D25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| BC | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN BỔ SUNG, THAY THẾ 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 159,28 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 24,16 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 25,94 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền hè gạch block - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 51,2 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,56 | m3 |
| 6 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 52,6 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,522 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,526 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,526 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,526 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,291 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 25,94 | m3 |
| 15 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0256 | 100m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 40,96 | m2 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát gạch mới - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 10,24 | m2 |
| BD | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Theo E - HSMT | 42,42 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 3,06 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 74,07 | 100m |
| 4 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 196,7485 | m3 |
| 5 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 708,2945 | m3 |
| 6 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 7 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Vật tư phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 8 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Vật tư phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 9 | Van BB DN200 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 10 | Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 11 | Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 12 | Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Vật tư phục vụ thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 13 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 14 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 16 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả sau khi tháo van tạm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 17 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Điểm phân đoạn thử áp | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 18 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Điểm phân đoạn thử áp | Theo E - HSMT | 12 | mối |
| 19 | Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 20 | Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 21 | Van BB DN200 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 22 | Van BB DN100 (khấu hao 25%) - Điểm phân đoạn thử áp - Tháo, lắp | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 23 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 24 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 6 | đoạn |
| 25 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 26 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Đấu trả ống sau phân đoạn | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 27 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 22 | mối |
| 28 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 29 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 40 | mối |
| 30 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 11 | đoạn |
| 31 | Đoạn ống gang DN150 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 32 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 20 | đoạn |
| 33 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 34 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 35 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang - Sửa chữa điểm rò rỉ | Theo E - HSMT | 40 | cái |
| 36 | Miệng khóa gang D110 - Kê nâng miệng khóa | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 37 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Kê nâng miệng khóa | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 38 | Van BB DN100 - Thay van bị hỏng | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 39 | Miệng khóa gang D110 - Thay van bị hỏng | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 - Thay van bị hỏng | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,35 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,46 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,73 | 100m |
| BE | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 21,8 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 13,8 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch block - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 7 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,35 | m3 |
| 5 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 49,2 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,467 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,492 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,492 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,492 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 1,8 | 100m |
| 14 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,58 | 100m2 |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,58 | 100m2 |
| 16 | Đào đường cấp phối đá dăm - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 5,22 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,2088 | 100m3 |
| 18 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 21,2 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,307 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,307 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,307 | 100m3 |
| 26 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 3,32 | 100m |
| 27 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,99 | 100m2 |
| 28 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,99 | 100m2 |
| 29 | Đào đường cấp phối đá dăm - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 8,91 | m3 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,3564 | 100m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 66,3 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,663 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,663 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,663 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,663 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 39 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 28 | 10m |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 16 | m3 |
| 41 | Phá dỡ nền gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 19,4 | m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,97 | m3 |
| 43 | Cắt hè tezzaro - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,4 | 10m |
| 44 | Phá dỡ nền gạch tezzaro - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | m2 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,08 | m3 |
| 46 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 102,2 | m3 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,022 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,022 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,022 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,022 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,173 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,173 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,173 | 100m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 29,8 | m3 |
| 55 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0132 | 100m3 |
| 56 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 21,12 | m2 |
| 57 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 5,28 | m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,08 | m3 |
| 59 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,2 | m2 |
| 60 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,8 | m2 |
| 61 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,471 | 100m3 |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2355 | 100m3 |
| 63 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,57 | 100m2 |
| 64 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,57 | 100m2 |
| 65 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,57 | 100m2 |
| 66 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 1,57 | 100m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,8519 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Gối đỡ miệng khóa, gối đỡ van - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,2268 | 100m2 |
| BF | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 329,1 | 100m |
| 2 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 64,5859 | m3 |
| 3 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 116,2546 | m3 |
| 4 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử áp | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm đêm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,94 | 100m |
| 6 | Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 7 | Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 8 | Trong kép TTK D2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 115 | cái |
| 9 | Van ren trong D2' - Làm đêm | Theo E - HSMT | 115 | cái |
| 10 | Măng sông nối ống DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 67 | bộ |
| 12 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 69 | cái |
| 13 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêm | Theo E - HSMT | 69 | m |
| 14 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 16 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 17 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 19 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm-làm ngày - Làm ngày | Theo E - HSMT | 52,92 | 100m |
| 21 | Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 23 | Trong kép TTK D2" - Làm ngày | Theo E - HSMT | 63 | cái |
| 24 | Van ren trong D2' - Làm ngày | Theo E - HSMT | 63 | cái |
| 25 | Măng sông nối ống DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 26 | Gioăng vòng kẹp DN50 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 1.291 | bộ |
| 27 | Chụp miệng khóa gang DN100 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 38 | cái |
| 28 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm ngày | Theo E - HSMT | 38 | m |
| 29 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm ngày | Theo E - HSMT | 33 | cái |
| 30 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm ngày | Theo E - HSMT | 37 | cái |
| 31 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm ngày | Theo E - HSMT | 123 | cái |
| 32 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm ngày | Theo E - HSMT | 33 | cái |
| 33 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm ngày | Theo E - HSMT | 36 | cái |
| 34 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Phụ kiện tận dụng chỉ thay gioăng cao su - Làm ngày | Theo E - HSMT | 122 | cái |
| BG | DMA3 - PHẦN NHÀ THẤP TẦNG - PHẦN THAY THẾ THEO TỶ LỆ DỰ KIẾN - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 373 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 404,6 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 230,1 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 404,4 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 20,22 | m3 |
| 6 | Cắt hè đường gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 78,6 | 10m |
| 7 | Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 157,2 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 12,576 | m3 |
| 9 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 572,6 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 5,622 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 5,726 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 5,726 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 5,726 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,741 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,741 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,741 | 100m3 |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 3,88 | 100m |
| 18 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,776 | 100m2 |
| 19 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,776 | 100m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 34,92 | m3 |
| 21 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 11,5 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,112 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,411 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,411 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Tuyến ống - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,411 | 100m3 |
| 29 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 57,2 | 10m |
| 30 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 48,4 | 10m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 26,6 | m3 |
| 32 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 44,3 | m2 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 2,215 | m3 |
| 34 | Cắt hè đường gạch đỏ - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 6,8 | 10m |
| 35 | Phá dỡ nền hè gạch đỏ - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 10,3 | m2 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,824 | m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 159,2 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,592 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,592 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,592 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 1,592 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,305 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,305 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,305 | 100m3 |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 10 | 100m |
| 46 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,855 | 100m2 |
| 47 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,855 | 100m2 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu đường nhựa - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 83,475 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 73,1 | m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,731 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,731 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,731 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,731 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,983 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,983 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV - Hố đào - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,983 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 256,7 | m3 |
| 58 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 0,2244 | 100m3 |
| 59 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 358,96 | m2 |
| 60 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 89,74 | m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 13,4 | m3 |
| 62 | Lát hè gạch đỏ - Hoàn trả - làm ngày | Theo E - HSMT | 167,5 | m2 |
| 63 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,7893 | 100m3 |
| 64 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3947 | 100m3 |
| 65 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,631 | 100m2 |
| 66 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,631 | 100m2 |
| 67 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,631 | 100m2 |
| 68 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Hoàn trả - làm đêm | Theo E - HSMT | 2,631 | 100m2 |
| BH | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 300mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8,3 | 100m |
| 3 | Van BB DN200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 4 | Van BB DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 5 | Van BB DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 6 | Tê gang BBB DN300x200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tê gang BBB DN150x150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tê gang BBB DN100x100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 9 | Tê HDPE DN225x225 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 10 | Tê HDPE DN225x110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 11 | Cút thép hàn DN300x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 12 | Cút HDPE DN225x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 13 | Cút HDPE DN225x90 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 14 | Cút HDPE DN110x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 15 | Côn gang BB DN200x150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Côn HDPE DN225x110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Đầu nối bích HDPE DN225 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,5 | bộ |
| 18 | Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,5 | bộ |
| 19 | Bích thép rỗng DN300 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cặp bích |
| 20 | Bích thép rỗng DN200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 21 | Bích thép rỗng DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 22 | Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống HDPE - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 23 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 24 | Mối nối mềm EB DN300 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 25 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 26 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 27 | Bích thép đặc DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 28 | Ống dựng nhựa DN110 PVC - Làm đêm | Theo E - HSMT | 11 | m |
| 29 | Miệng khóa gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 31 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 32 | Cút HDPE DN110x45 độ | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 33 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Bích thép rỗng DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 35 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 36 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 2 | m |
| 37 | Miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 38 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=300mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 39 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mm | Theo E - HSMT | 8,3 | 100m |
| 40 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 41 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 300mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 42 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 225mm | Theo E - HSMT | 8,3 | 100m |
| 43 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D110mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 44 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 33,4656 | m3 |
| 45 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 286,6632 | m3 |
| 46 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 5 | công |
| 47 | Van chặn DN300 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 48 | Đống hồ điện từ DN300 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 300mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 50 | Mối nối mềm EB DN300 dùng cho ống thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 51 | Bích thép rỗng DN300 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,5 | cặp bích |
| 52 | Măng sông ren DN25 TTK - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 53 | Van ren DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 54 | Van xả khí DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 56 | Cút HDPE DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 57 | Nối ren ngoài DN25x1" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 58 | Van ren DN15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 59 | Măng sông TTK DN25x15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 60 | Rắc co DN15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 61 | Trong kép DN15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 62 | Cụm đồng hồ điện từ DN80 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 63 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống thép | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 64 | Côn gang BB DN150x80 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 65 | Bích thép rỗng DN150 | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 66 | Đai khởi thủy DN150x1" | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 67 | Măng sông ren DN25 TTK | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 68 | Van ren DN25 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 69 | Van xả khí DN25 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 71 | Cút HDPE DN25 | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 72 | Nối ren ngoài DN25x1" | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 73 | Van ren DN15 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 74 | Măng sông TTK DN25x15 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 75 | Rắc co DN15 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 76 | Trong kép DN15 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| BI | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 1,2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 0,7 | m3 |
| 3 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 1,68 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 17,12 | 100m |
| 13 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 5,992 | 100m2 |
| 14 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 5,992 | 100m2 |
| 15 | Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 53,928 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 2,1571 | 100m3 |
| 17 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 52,68 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 2,1072 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,296 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,634 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,634 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,634 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,176 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,176 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 3,176 | 100m3 |
| 26 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 1,52 | 10m |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 1,444 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,9528 | m3 |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0224 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E - HSMT | 0,0152 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,722 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E - HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,156 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0864 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E - HSMT | 0,3328 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E - HSMT | 3,584 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,1839 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo E - HSMT | 0,0793 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 0,2363 | m3 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0494 | tấn |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 42 | Nắp ga gang | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 43 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0356 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0131 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0131 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0131 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 50 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,122 | 100m |
| 51 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 52 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 53 | Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,8262 | m3 |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,8352 | m3 |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0734 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,494 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,816 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E - HSMT | 1,848 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,243 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0254 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E - HSMT | 0,2306 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0441 | 100m2 |
| 64 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,045 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,03 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,085 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,1169 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0264 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo E - HSMT | 0,0527 | tấn |
| 71 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 72 | Nắp ga gang | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0544 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0544 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0544 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0487 | 100m3 |
| 79 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,1872 | m3 |
| 80 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 2,6208 | m3 |
| 81 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 82 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,896 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,68 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1568 | 100m2 |
| 85 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 86 | Bu lông M16x100 | Theo E - HSMT | 28 | bộ |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0258 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0258 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0258 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0119 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0119 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0119 | 100m3 |
| 93 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,7632 | m3 |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 1,9512 | m3 |
| 95 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,576 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,08 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1008 | 100m2 |
| 99 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 100 | Bu lông M16x100 | Theo E - HSMT | 54 | bộ |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0166 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0166 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0166 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0076 | 100m3 |
| 107 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,256 | m3 |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,01 | m3 |
| 109 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 110 | Bu lông M20x100 | Theo E - HSMT | 6 | bộ |
| 111 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0709 | tấn |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,256 | m3 |
| 114 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,01 | m3 |
| 115 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 116 | Bu lông M20x100 | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| 117 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 118 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0709 | tấn |
| 119 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 0,128 | m3 |
| 120 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 1,184 | m3 |
| 121 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0044 | 100m3 |
| 122 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,256 | m3 |
| 123 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,48 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E - HSMT | 0,0448 | 100m2 |
| 125 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 126 | Bu lông M16x100 | Theo E - HSMT | 8 | bộ |
| 127 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 128 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 129 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 133 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 1,983 | m3 |
| 134 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,834 | 100m3 |
| 135 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,917 | 100m3 |
| 136 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6,1134 | 100m2 |
| 137 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6,1134 | 100m2 |
| 138 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6,1134 | 100m2 |
| 139 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6,1134 | 100m2 |
| 140 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Theo E - HSMT | 1,1 | 100m |
| 141 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,1 | 100m cọc |
| 142 | Thép I20, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 107,877 | kg |
| 143 | Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3442 | tấn |
| 144 | Thép V75, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 5,2042 | kg |
| 145 | Thép V50 | Theo E - HSMT | 4,88 | kg |
| 146 | Thép U22 | Theo E - HSMT | 180,8 | kg |
| 147 | Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 2,1996 | kg |
| 148 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Theo E - HSMT | 3,2 | 100m |
| 149 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,2 | 100m cọc |
| 150 | Thép I20, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 313,824 | kg |
| 151 | Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,1104 | tấn |
| 152 | Thép V75, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 11,8954 | kg |
| 153 | Thép V50 | Theo E - HSMT | 19,52 | kg |
| 154 | Thép U22 | Theo E - HSMT | 723,2 | kg |
| 155 | Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 5,279 | kg |
| BJ | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,99 | 100m |
| 2 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 24 | đoạn |
| 3 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 48 | đoạn |
| 4 | Lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 5 | Đai khởi thủy DN150x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp Đai khởi thủy DN200x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 7 | Kép DN2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 8 | Van ren DN2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 9 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 40 | cái |
| 10 | Nối thẳng HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 11 | Chụp miệng khóa gang DN100 | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 12 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 16 | m |
| 13 | Cút HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 70 | cái |
| 14 | Tê HDPE DN50x50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 15 | Đầu bịt HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 31 | cái |
| 16 | Đầu bịt TTK D2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Theo E - HSMT | 6,37 | 100m |
| 18 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) | Theo E - HSMT | 102 | đoạn |
| 19 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) | Theo E - HSMT | 204 | đoạn |
| 20 | Lắp đai khởi thủy DN100x2" | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 21 | Lắp Đai khởi thủy DN200x2" | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 22 | Kép DN2" | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 23 | Van ren DN2" | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 24 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" | Theo E - HSMT | 115 | cái |
| 25 | Nối thẳng HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 104 | cái |
| 26 | Chụp miệng khóa gang DN100 | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 27 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 13 | m |
| 28 | Cút HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 243 | cái |
| 29 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 30 | Đầu bịt HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 34 | cái |
| 31 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E - HSMT | 9,62 | 100m |
| 32 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 9,62 | 100m |
| 33 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 1,8879 | m3 |
| 34 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 10,1948 | m3 |
| BK | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 45,8 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 81,6 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 34,6 | m3 |
| 4 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 70 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,688 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,7 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,7 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,7 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,346 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,346 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,346 | 100m3 |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 3,98 | 100m |
| 13 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,796 | 100m2 |
| 14 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,796 | 100m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 35,82 | m3 |
| 16 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 11,8 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,118 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,118 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,118 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,422 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,422 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,422 | 100m3 |
| 24 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 1,76 | 100m |
| 25 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,4 | 100m2 |
| 26 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,4 | 100m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 18 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 16,4 | m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,164 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,164 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,164 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,164 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 36 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 1,6 | 10m |
| 37 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 3,2 | 10m |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 1,3 | m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 6,4 | m3 |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,013 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 35,9 | m3 |
| 48 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3588 | 100m3 |
| 49 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1794 | 100m3 |
| 50 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,196 | 100m2 |
| 51 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,196 | 100m2 |
| 52 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,196 | 100m2 |
| 53 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,196 | 100m2 |
| BL | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy HDPE DN50x25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.216 | cái |
| 2 | Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 89 | cái |
| 3 | Măng sông HDPE DN50 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 89 | cái |
| 4 | Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 89 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 23,49 | 100m |
| 6 | Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 tận dụng | Theo E - HSMT | 804 | cái |
| 7 | Gioăng cao su DN50 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.608 | cái |
| 8 | Gioăng cao su DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 804 | cái |
| 9 | Vòng kẹp DN50 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.608 | cái |
| 10 | Vòng kẹp DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 804 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 14,472 | 100m |
| 12 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê HDPE DN50x32 thay mới - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 13 | Măng sông HDPE DN50 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 14 | Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 15 | Lắp đặt Ống HDPE D32 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 37,962 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E - HSMT | 0,054 | 100m |
| 18 | Công tác khử trùng ống nước | Theo E - HSMT | 38,016 | 100m |
| 19 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 1,8668 | m3 |
| 20 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 10,081 | m3 |
| BM | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 139,32 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 465,84 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 133,86 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền hè gạch block | Theo E - HSMT | 6,8 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 0,34 | m3 |
| 6 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 94,3 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,929 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,943 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,943 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,943 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,343 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,343 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,343 | 100m3 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 14,976 | 100m |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,872 | 100m2 |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,872 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 84,24 | m3 |
| 18 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 50,5 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,502 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,505 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,505 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,505 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,992 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,992 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,992 | 100m3 |
| 26 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 449,8 | 10m |
| 27 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 134,8 | 10m |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 193,8 | m3 |
| 29 | Phá dỡ nền hè gạch block | Theo E - HSMT | 10,1 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 0,505 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 360,8 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 3,608 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,608 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,608 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,608 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,944 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,944 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,944 | 100m3 |
| 39 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 14,48 | 100m |
| 40 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 2,712 | 100m2 |
| 41 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 2,712 | 100m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 122,04 | m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 73,5 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,735 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,735 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,735 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,735 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,437 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,437 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,437 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 327,66 | m3 |
| 52 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng | Theo E - HSMT | 0,0085 | 100m3 |
| 53 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng | Theo E - HSMT | 13,52 | m2 |
| 54 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mới | Theo E - HSMT | 3,38 | m2 |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,3752 | 100m3 |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,6876 | 100m3 |
| 57 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,584 | 100m2 |
| 58 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,584 | 100m2 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,584 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,584 | 100m2 |
| BN | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 203 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 203 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 203 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 203 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều-không đui) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 203 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 203 | cái |
| 7 | Lắp đặt Nối chuyển ren trong 20x1/2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 203 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 203 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 203 | đoạn |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 203 | cái |
| BO | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 17,27 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4,95 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm ngày | Theo E - HSMT | 4,05 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền hè gạch block - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,15 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0075 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 3,62 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm ngày | Theo E - HSMT | 0,0362 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0362 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0362 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0362 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0406 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0406 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0406 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 4,05 | m3 |
| 15 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng | Theo E - HSMT | 0,12 | m2 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mới | Theo E - HSMT | 0,03 | m2 |
| BP | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.877 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.877 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.877 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.877 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 tận dụng | Theo E - HSMT | 1.877 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.877 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 133 | cái |
| 8 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.877 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.877 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.877 | đoạn |
| 11 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.877 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cút PE 32x32 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt Cút chuyển PE 32x1" ren ngoài - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 16 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" tận dụng | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt đui đồng hồ DN3/4" (Tận dụng) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 18 | Van 1 chiều D3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 25x3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.1m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 22 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 23 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ tận dụng) | Theo E - HSMT | 29 | cái |
| 24 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 29 | cái |
| BQ | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 170,83 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 37,62 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 39 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền hè gạch block | Theo E - HSMT | 2,1 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 0,105 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 33,11 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,3311 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,3311 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,3311 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,3311 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,3909 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,3909 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,3909 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 39 | m3 |
| 15 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng | Theo E - HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng | Theo E - HSMT | 1,68 | m2 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mới | Theo E - HSMT | 0,42 | m2 |
| BR | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE DN20 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.109 | đoạn |
| 2 | Cút HDPE DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.109 | cái |
| 3 | Ống nhựa HDPE DN20 (0,4m/đoạn) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.109 | đoạn |
| 4 | Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2.109 | cái |
| 5 | Ống nhựa HDPE DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,294 | 100m |
| 6 | Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.4m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 10 | Măng sông ren trong DN25x3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| BS | DMA4 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 136,8 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 36,84 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 38,8 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền hè gạch block | Theo E - HSMT | 1,5 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 0,075 | m3 |
| 6 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 26,6 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,263 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,266 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,389 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,389 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,389 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 38,8 | m3 |
| 15 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng | Theo E - HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng | Theo E - HSMT | 1,2 | m2 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mới | Theo E - HSMT | 0,3 | m2 |
| BT | DMA4 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Theo E - HSMT | 7,26 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 9,36 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 95,67 | 100m |
| 4 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 114,4295 | m3 |
| 5 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 411,946 | m3 |
| 6 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 7 | Cắt ống bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 8 | Van BB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo+lắp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 9 | Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 10 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 12 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 13 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 14 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm | Theo E - HSMT | 12 | mối |
| 15 | Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) (Tháo+lắp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 16 | Mối nối mềm EB DN150 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp) | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 18 | Van BB DN200 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 19 | Van BB DN150 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Van BB DN100 (khấu hao 25%)(Tháo+lắp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 21 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 22 | Đoạn ống gang DN150 (0,5m) | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 23 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) | Theo E - HSMT | 6 | đoạn |
| 24 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 25 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 26 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 27 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 28 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 29 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm | Theo E - HSMT | 42 | mối |
| 30 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 31 | Đoạn ống gang DN150 (0,5m) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 32 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) | Theo E - HSMT | 21 | đoạn |
| 33 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 34 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 35 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang | Theo E - HSMT | 42 | cái |
| 36 | Miệng khóa gang D110 | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 37 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 38 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 39 | Miệng khóa gang D110 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,12 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,48 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm | Theo E - HSMT | 0,16 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo E - HSMT | 1,12 | 100m |
| BU | DMA4 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 25,6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 15,7 | m3 |
| 3 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 47,1 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,457 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,471 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,471 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,471 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,157 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,157 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,157 | 100m3 |
| 11 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 1,2 | 100m |
| 12 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,372 | 100m2 |
| 13 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,372 | 100m2 |
| 14 | Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,348 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,1339 | 100m3 |
| 16 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 12,7 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,117 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,127 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,127 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,127 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,197 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,197 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,197 | 100m3 |
| 24 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 3,816 | 100m |
| 25 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,118 | 100m2 |
| 26 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,118 | 100m2 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV - Làm đêm | Theo E - HSMT | 10,062 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,4025 | 100m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêm | Theo E - HSMT | 74,9 | m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,749 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,749 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,749 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,749 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,593 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,593 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,593 | 100m3 |
| 37 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 30,56 | 10m |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 17 | m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 84,8 | m3 |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,848 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,848 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,848 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,848 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,17 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 32,7 | m3 |
| 48 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,447 | 100m3 |
| 49 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E - HSMT | 0,2235 | 100m3 |
| 50 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,49 | 100m2 |
| 51 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,49 | 100m2 |
| 52 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,49 | 100m2 |
| 53 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,49 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 2,3238 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E - HSMT | 0,1848 | 100m2 |
| BV | DMA4 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 297,24 | 100m |
| 2 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 58,3334 | m3 |
| 3 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 105 | m3 |
| 4 | Nhân công vận hành mạng phục vụ Súc xả, thử áp (3,0/7) | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - làm đêm | Theo E - HSMT | 9,51 | 100m |
| 6 | Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 7 | Trong kép TTK D2"- Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 8 | Van ren trong D2'- Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 9 | Gioăng vòng kẹp DN50 | Theo E - HSMT | 71 | bộ |
| 10 | Chụp miệng khóa gang DN100 | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 11 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 8 | m |
| 12 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 13 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 14 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 23 | cái |
| 15 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 16 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 17 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 29 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Theo E - HSMT | 40,04 | 100m |
| 19 | Tháo lắp đai khởi thủy DN150x2" | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 20 | Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" | Theo E - HSMT | 14 | cái |
| 21 | Trong kép TTK D2" | Theo E - HSMT | 118 | cái |
| 22 | Van ren trong D2' | Theo E - HSMT | 118 | cái |
| 23 | Gioăng vòng kẹp DN50 | Theo E - HSMT | 238 | bộ |
| 24 | Chụp miệng khóa gang DN100 | Theo E - HSMT | 68 | cái |
| 25 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 68 | m |
| 26 | Cút HDPE DN50 tháo lắp | Theo E - HSMT | 34 | cái |
| 27 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp | Theo E - HSMT | 29 | cái |
| 28 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp | Theo E - HSMT | 83 | cái |
| 29 | Cút HDPE DN50 tháo lắp | Theo E - HSMT | 34 | cái |
| 30 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp | Theo E - HSMT | 22 | cái |
| 31 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp | Theo E - HSMT | 77 | cái |
| BW | DMA4 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 540,8 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 251,8 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 266,7 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block | Theo E - HSMT | 16,4 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lớp lót | Theo E - HSMT | 0,82 | m3 |
| 6 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 395,6 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 3,877 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,956 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,956 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,956 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,677 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,677 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 2,677 | 100m3 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 19,02 | 100m |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 3,804 | 100m2 |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 3,804 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 171,18 | m3 |
| 18 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 56,6 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,547 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,566 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,566 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,566 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,016 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,016 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 2,016 | 100m3 |
| 26 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 103 | 10m |
| 27 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 45,4 | 10m |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 41,8 | m3 |
| 29 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch block | Theo E - HSMT | 1,3 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng lót | Theo E - HSMT | 0,065 | m3 |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 171,1 | m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,711 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,711 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,711 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,711 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,418 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,418 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,418 | 100m3 |
| 39 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 4,68 | 100m |
| 40 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,845 | 100m2 |
| 41 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,845 | 100m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu đường nhựa - Làm đêm | Theo E - HSMT | 38,025 | m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 30,8 | m3 |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,308 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,308 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,308 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,308 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,448 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,448 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,448 | 100m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 308,5 | m3 |
| 52 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng dày 5cm | Theo E - HSMT | 0,0089 | 100m3 |
| 53 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm (tận dụng) | Theo E - HSMT | 14,16 | m2 |
| 54 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo E - HSMT | 3,54 | m2 |
| 55 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,3947 | 100m3 |
| 56 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,6974 | 100m3 |
| 57 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,649 | 100m2 |
| 58 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,649 | 100m2 |
| 59 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,649 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4,649 | 100m2 |
| BX | DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 250mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,18 | 100m |
| 3 | Cút HDPE DN160x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 4 | Đầu nối bích HDPE DN160 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bích thép rỗng DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 6 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 7 | Đai khởi thủy HDPE DN160x1" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 9 | Cút HDPE DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 10 | Măng sông ren ngoài HDPE DN25x1" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Van cửa đồng DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Trong kép TTK DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Chụp van xả khí | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Nắp đậy thép lá | Theo E - HSMT | 4,622 | kg |
| 16 | Bản lề | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Khóa | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | Theo E - HSMT | 0,18 | 100m |
| 19 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm | Theo E - HSMT | 0,18 | 100m |
| 20 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 0,3617 | m3 |
| 21 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 3,9067 | m3 |
| 22 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 1 | công |
| BY | DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,36 | 100m |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 4 | Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,134 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0454 | 100m3 |
| 6 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 0,92 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0368 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,046 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,072 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3392 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 0,7488 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0001 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,256 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,48 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0448 | 100m2 |
| 23 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 24 | Bu lông M16x100 | Theo E - HSMT | 8 | bộ |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 31 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0397 | 100m3 |
| 32 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0198 | 100m3 |
| 33 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1324 | 100m2 |
| 34 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1324 | 100m2 |
| 35 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1324 | 100m2 |
| 36 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1324 | 100m2 |
| BZ | DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Theo E - HSMT | 9,29 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo E - HSMT | 0,27 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo E - HSMT | 19,74 | 100m |
| 4 | Đai khởi thủy DN100x2" | Theo E - HSMT | 31 | cái |
| 5 | Đai khởi thủy DN80x2" | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 6 | Kép TTK DN2" | Theo E - HSMT | 51 | cái |
| 7 | Van ren DN2" | Theo E - HSMT | 51 | cái |
| 8 | Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" | Theo E - HSMT | 51 | cái |
| 9 | Măng sông thu HDPE DN50x40 | Theo E - HSMT | 24 | cái |
| 10 | Măng sông HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 27 | cái |
| 11 | Cút HDPE DN50x90 độ | Theo E - HSMT | 155 | cái |
| 12 | Tê PPR DN40x32 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 13 | Tê PPR DN32x32 | Theo E - HSMT | 50 | cái |
| 14 | Côn PPR DN40x32 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 15 | Cút PPR DN40x45 độ | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 16 | Cút PPR DN32x90 độ | Theo E - HSMT | 153 | cái |
| 17 | Đầu bịt DN32 PPR | Theo E - HSMT | 167 | cái |
| 18 | Chụp miệng khóa gang DN100 | Theo E - HSMT | 51 | cái |
| 19 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 51 | m |
| 20 | Trong kép TTK DN25 | Theo E - HSMT | 90 | cái |
| 21 | Van ren DN25 | Theo E - HSMT | 90 | cái |
| 22 | Măng sông ren ngoài PPR DN32x1" | Theo E - HSMT | 90 | cái |
| 23 | Zacco PPR DN32 | Theo E - HSMT | 90 | cái |
| 24 | Trong kép TTK DN32 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 25 | Van ren DN32 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 26 | Măng sông ren ngoài PPR DN40x1.1/4" | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 27 | Zacco PPR DN40 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 28 | Trong kép TTK DN32 | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 29 | Đoạn ống nhựa PPR DN40 (0.6m/đoạn) | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 30 | Côn PPR DN40x32 | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 31 | Van ren DN32 | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 32 | Măng sông ren ngoài PPR DN40x1.1/4" | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 33 | Zacco PPR DN32 | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 34 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 32;40;50mm | Theo E - HSMT | 29,3 | 100m |
| 35 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 9,29 | 100m |
| 36 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo E - HSMT | 0,27 | 100m |
| 37 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E - HSMT | 19,74 | 100m |
| 38 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 3,4439 | m3 |
| 39 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 10,0326 | m3 |
| CA | DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 175,6 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 70,2 | m3 |
| 3 | Cắt nền gạch men chiều sâu 4cm | Theo E - HSMT | 347,2 | 10m |
| 4 | Phá dỡ nền gạch men | Theo E - HSMT | 520,8 | m2 |
| 5 | Đào phá kết cấu lớp vữa xi măng lót | Theo E - HSMT | 17,7072 | m3 |
| 6 | Cắt tường gạch | Theo E - HSMT | 53 | 10m |
| 7 | Đục tẩy bề mặt tường, tạo rãnh lắp đặt ống | Theo E - HSMT | 26,5 | m2 |
| 8 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 76,8 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,751 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 27,4 | m3 |
| 11 | Bao tải dứa đựng phế thải (30 chiếc/m3) | Theo E - HSMT | 822 | cái |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 27,4 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,768 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,768 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,768 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,976 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,976 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,976 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 70,2 | m3 |
| 20 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - cát, đá các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 1,3 | m3 |
| 21 | Trát, chèn vữa xi măng tường ngoài, chiều dày trát 3cm lấp đầy rãnh, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 26,5 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo E - HSMT | 26,5 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo E - HSMT | 26,5 | m2 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - cát, các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 17,7072 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 5,208 | 100m2 |
| 26 | Vữa cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E - HSMT | 0,1771 | 100m3 |
| 27 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo E - HSMT | 520,8 | m2 |
| CB | DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Tê PPR DN32x25 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 526 | cái |
| 2 | Ống PPR DN25 (Vật tư A cấp) | Theo E - HSMT | 5,26 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 5,26 | 100m |
| 4 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 25mm | Theo E - HSMT | 5,26 | 100m |
| 5 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 0,2581 | m3 |
| 6 | Nước xúc xả tuyến ống | Theo E - HSMT | 1,3936 | m3 |
| CC | DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt nền gạch men chiều sâu 4cm | Theo E - HSMT | 89,4 | 10m |
| 2 | Phá dỡ nền gạch men | Theo E - HSMT | 134,1 | m2 |
| 3 | Đào phá kết cấu lớp vữa xi măng lót | Theo E - HSMT | 4,5594 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 6,7 | m3 |
| 5 | Bao tải dứa đựng phế thải (30 chiếc/m3) | Theo E - HSMT | 201 | cái |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 6,7 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - cát, các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 4,5594 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 1,341 | 100m2 |
| 12 | Vữa cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E - HSMT | 0,0456 | 100m3 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo E - HSMT | 134,1 | m2 |
| CD | DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Ống PPR DN25 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 94 | đoạn |
| 2 | đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 94 | cái |
| 3 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 94 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 94 | cái |
| 5 | Cút PPR DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 94 | cái |
| 6 | Cút PPR ren ngoài DN25x3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 94 | cái |
| 7 | Nối thắng PPR DN20x1/2" ren trong - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 94 | cái |
| 8 | Ống ngắn PPR DN20 (0,1m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 94 | đoạn |
| 9 | Cút PPR DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 94 | cái |
| CE | DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Ống PPR DN25 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 430 | đoạn |
| 2 | Tháo lắp cụm đồng hồ DN15 tận dụng | Theo E - HSMT | 430 | cái |
| 3 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 430 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 430 | cái |
| 5 | Van 1 chiều DN15- Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 65 | cái |
| 6 | Cút PPR DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 430 | cái |
| 7 | Cút PPR ren ngoài DN25x3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 430 | cái |
| 8 | Nối thắng PPR DN20x1/2" ren ngoài - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 430 | cái |
| 9 | Ống ngắn PPR DN20 (0,1m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 430 | đoạn |
| 10 | Cút PPR DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 430 | cái |
| 11 | Tháo lắp cụm đồng hồ DN15 tận dụng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| CF | DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Ống ngắn PPR DN20 (0,2m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 526 | đoạn |
| 2 | Cút PPR DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 526 | cái |
| 3 | Ống ngắn PPR DN20 (0,4m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 526 | đoạn |
| 4 | Nối thắng PPR DN20x1/2" ren trong - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 526 | cái |
| CG | DMA4 - Nhà cao tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt nền gạch men chiều sâu 4cm | Theo E - HSMT | 42,1 | 10m |
| 2 | Phá dỡ nền gạch men | Theo E - HSMT | 63,1 | m2 |
| 3 | Đào phá kết cấu lớp vữa xi măng lót | Theo E - HSMT | 2,1454 | m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 3,2 | m3 |
| 5 | Bao tải dứa đựng phế thải (30 chiếc/m3) | Theo E - HSMT | 96 | cái |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 3,2 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - cát, các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 2,1454 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 30m tiếp theo - gạch ốp, lát các loại (hệ số cao tầng TB 1,22) | Theo E - HSMT | 0,631 | 100m2 |
| 12 | Vữa cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Theo E - HSMT | 0,0215 | 100m3 |
| 13 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo E - HSMT | 63,1 | m2 |
| CH | DMA4 - Nhà cao tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 24,75 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 19,89 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d80mm | Theo E - HSMT | 235,8 | 100m |
| 4 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 71,175 | m3 |
| 5 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 256,2297 | m3 |
| 6 | Nhân công phục vụ Súc xả | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 7 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 8 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 9 | Mối nối mềm EB DN150 ống gang (khấu hao 25%) (Tháo lắp) | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 10 | Mối nối mềm EB DN100 ống gang (khấu hao 25%) (Tháo lắp) | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Van BB DN150 (khấu hao 25%) (Tháo lắp) | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 12 | Van BB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo lắp) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Đoạn ống gang DN150 (0,5m) | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 14 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 15 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 16 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 17 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm | Theo E - HSMT | 10 | mối |
| 18 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm | Theo E - HSMT | 8 | mối |
| 19 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 80mm | Theo E - HSMT | 10 | mối |
| 20 | Đoạn ống gang DN150 (0,5m) | Theo E - HSMT | 5 | đoạn |
| 21 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) | Theo E - HSMT | 4 | đoạn |
| 22 | Đoạn ống gang DN80 (0,5m) | Theo E - HSMT | 5 | đoạn |
| 23 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 24 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 25 | Mối nối mềm EE DN80 cho ống gang | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 26 | Miệng khóa gang D110 | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 27 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,41 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,13 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,08 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Theo E - HSMT | 0,31 | 100m |
| CI | DMA4 - Nhà cao tầng - Thay thế theo tỉ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 10,2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 6,1 | m3 |
| 3 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 17,8 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,174 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,178 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,178 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,178 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,061 | 100m3 |
| 11 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 1,24 | 100m |
| 12 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,413 | 100m2 |
| 13 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,413 | 100m2 |
| 14 | Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,717 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,1487 | 100m3 |
| 16 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 14,5 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,135 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,145 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 24 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 2,688 | 100m |
| 25 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,784 | 100m2 |
| 26 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,784 | 100m2 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV - Làm đêm | Theo E - HSMT | 7,056 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,2822 | 100m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêm | Theo E - HSMT | 52,5 | m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,525 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,416 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,416 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,416 | 100m3 |
| 37 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 15,12 | 10m |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 8,1 | m3 |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 40,6 | m3 |
| 40 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,406 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,406 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,406 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,406 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 14,2 | m3 |
| 48 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3591 | 100m3 |
| 49 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1796 | 100m3 |
| 50 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,197 | 100m2 |
| 51 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,197 | 100m2 |
| 52 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,197 | 100m2 |
| 53 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,197 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 1,3731 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E - HSMT | 0,1092 | 100m2 |
| CJ | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,18 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,35 | 100m |
| 4 | Van BB DN200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 5 | Van BB DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 6 | Van BB DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 7 | Tê gang BBB DN200x200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 8 | Tê gang BBB DN200x150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Tê gang BBB DN100x100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Tê HDPE DN110x110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Cút HDPE DN160x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 12 | Cút HDPE DN110x45 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 13 | Cút HDPE DN110x30 độ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Đầu nối bích HDPE DN225 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5 | bộ |
| 15 | Đầu nối bích HDPE DN160 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Bích thép rỗng DN200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 18 | Bích thép rỗng DN150 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 19 | Bích thép rỗng DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 20 | Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống HDPE - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 22 | Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 23 | Mối nối mềm EB DN150 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 24 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang - Làm đêm | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 25 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 5 | m |
| 26 | Miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 27 | Van BB DN200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN200 điện từ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 30 | Mối nối mềm EB DN200 dùng cho ống HDPE - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 31 | Đầu nối bích HDPE DN225 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Bích thép rỗng DN200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 33 | Đai khởi thủy ống nhựa DN200x1" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 34 | Măng sông ren DN25 TTK - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 35 | Van ren DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 36 | Van xả khí DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 37 | Ống nhựa HDPE DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 38 | Cút nhựa HDPE DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 39 | Nối ren ngoài HDPE DN25x1" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 40 | Van ren DN15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Măng sông TTK DN25x15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 42 | Rắc co DN15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 43 | Trong kép DN15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 44 | Van BB DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng DN100 điện từ - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 47 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 48 | Đầu nối bích HDPE DN110 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Bích thép rỗng DN100 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cặp bích |
| 50 | Đai khởi thủy DN110x1" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 51 | Măng sông ren DN25 TTK - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 52 | Van ren DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 53 | Van xả khí DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 54 | Ống nhựa HDPE DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1 | 100m |
| 55 | Cút nhựa HDPE DN25 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 56 | Nối ren ngoài HDPE DN25x1" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 57 | Van ren DN15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 58 | Măng sông TTK DN25x15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 59 | Rắc co DN15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 60 | Trong kép DN15 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 200mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo E - HSMT | 1,03 | 100m |
| 63 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 64 | Tê gang BBB DN100x100 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 65 | Cút HDPE DN110x45 độ | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 66 | Đầu nối bích HDPE DN110 | Theo E - HSMT | 1,5 | bộ |
| 67 | Bích thép rỗng DN100 | Theo E - HSMT | 1,5 | cặp bích |
| 68 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống HDPE | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 69 | Mối nối mềm EB DN100 dùng cho ống gang | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 70 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 3 | m |
| 71 | Miệng khóa gang | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 72 | Đai khởi thủy HDPE DN110x1" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 73 | Măng sông ren ngoài HDPE DN25x1" | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 74 | Ống nhựa HDPE DN25 | Theo E - HSMT | 0,05 | 100m |
| 75 | Van ren DN25 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 76 | Cút nhựa HDPE DN25 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 77 | Van xả khí DN25 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 78 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=225mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 79 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | Theo E - HSMT | 0,18 | 100m |
| 80 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm (phân đoạn thử áp 100| Theo E - HSMT | 3,38 | 100m | |
| 81 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 225mm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m |
| 82 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm | Theo E - HSMT | 0,18 | 100m |
| 83 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D100mm | Theo E - HSMT | 3,38 | 100m |
| 84 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 3,8106 | m3 |
| 85 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 40,6147 | m3 |
| 86 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 5 | công |
| CK | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 16,2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 9,8 | m3 |
| 3 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 24,24 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0606 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,295 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,303 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,303 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,303 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,098 | 100m3 |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 6,1 | 100m |
| 13 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,948 | 100m2 |
| 14 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,948 | 100m2 |
| 15 | Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 17,532 | m3 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,7013 | 100m3 |
| 17 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 15,54 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,6216 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,743 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,777 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,777 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,777 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,032 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,032 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,032 | 100m3 |
| 26 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 1,52 | 10m |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 1,444 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 8,9528 | m3 |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0224 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E - HSMT | 0,0152 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,722 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E - HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,156 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0864 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E - HSMT | 0,3328 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E - HSMT | 3,584 | m3 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,1839 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo E - HSMT | 0,0793 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 0,2363 | m3 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0494 | tấn |
| 41 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 42 | Nắp ga gang | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 43 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0356 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0131 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0131 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0131 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 50 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,244 | 100m |
| 51 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,1836 | 100m2 |
| 52 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,1836 | 100m2 |
| 53 | Đào đường cấp phối đá dăm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,6524 | m3 |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0661 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,6703 | m3 |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,1468 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,988 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,632 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Theo E - HSMT | 3,696 | m3 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,486 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0508 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Theo E - HSMT | 0,4612 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0882 | 100m2 |
| 64 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0748 | 100m3 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,09 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,06 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,17 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,2338 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo E - HSMT | 0,0528 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo E - HSMT | 0,1054 | tấn |
| 71 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 72 | Nắp ga gang | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,1087 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,1087 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,1087 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0973 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0973 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0973 | 100m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,072 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo E - HSMT | 0,0048 | 100m2 |
| 81 | Nắp đậy thép lá | Theo E - HSMT | 4,622 | kg |
| 82 | Bản lề | Theo E - HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Khóa | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 84 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,9328 | m3 |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 2,0592 | m3 |
| 86 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,704 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,32 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1232 | 100m2 |
| 90 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 91 | Bu lông M16x100 | Theo E - HSMT | 22 | bộ |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0202 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0202 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0202 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0093 | 100m3 |
| 98 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3392 | m3 |
| 99 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 0,8672 | m3 |
| 100 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 101 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,256 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,48 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0448 | 100m2 |
| 104 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 105 | Bu lông M16x100 | Theo E - HSMT | 24 | bộ |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 112 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 0,384 | m3 |
| 113 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 3,552 | m3 |
| 114 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0134 | 100m3 |
| 115 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,768 | m3 |
| 116 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 1,44 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E - HSMT | 0,1344 | 100m2 |
| 118 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 119 | Bu lông M16x100 | Theo E - HSMT | 24 | bộ |
| 120 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0221 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0221 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0221 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 126 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 0,1696 | m3 |
| 127 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 0,4336 | m3 |
| 128 | Đắp đất công trình bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,0006 | 100m3 |
| 129 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,128 | m3 |
| 130 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo E - HSMT | 0,24 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E - HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 132 | Đai thép giữ ống | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 133 | Bu lông M16x100 | Theo E - HSMT | 12 | bộ |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 139 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0017 | 100m3 |
| 140 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 11,403 | m3 |
| 141 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,6424 | 100m3 |
| 142 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3211 | 100m3 |
| 143 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,1411 | 100m2 |
| 144 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,1411 | 100m2 |
| 145 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,1411 | 100m2 |
| 146 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,1411 | 100m2 |
| 147 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Theo E - HSMT | 3,3 | 100m |
| 148 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,3 | 100m cọc |
| 149 | Thép I20, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 323,631 | kg |
| 150 | Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,0327 | tấn |
| 151 | Thép V75, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 15,6127 | kg |
| 152 | Thép V50 | Theo E - HSMT | 14,64 | kg |
| 153 | Thép U22 | Theo E - HSMT | 542,4 | kg |
| 154 | Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 6,5987 | kg |
| 155 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Theo E - HSMT | 1,6 | 100m |
| 156 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn | Theo E - HSMT | 1,6 | 100m cọc |
| 157 | Thép I20, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 156,912 | kg |
| 158 | Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm | Theo E - HSMT | 0,5552 | tấn |
| 159 | Thép V75, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 5,9477 | kg |
| 160 | Thép V50 | Theo E - HSMT | 9,76 | kg |
| 161 | Thép U22 | Theo E - HSMT | 361,6 | kg |
| 162 | Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 2,6395 | kg |
| 163 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc | Theo E - HSMT | 0,8 | 100m |
| 164 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,8 | 100m cọc |
| 165 | Thép I20, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 78,456 | kg |
| 166 | Lắp đặt, tháo kết cấu thép V, tôn tấm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2777 | tấn |
| 167 | Thép V75, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 2,9739 | kg |
| 168 | Thép V50 | Theo E - HSMT | 4,88 | kg |
| 169 | Thép U22 | Theo E - HSMT | 180,8 | kg |
| 170 | Tôn dày 4mm chắn thành hố, tính hao hụt | Theo E - HSMT | 1,3197 | kg |
| CL | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,47 | 100m |
| 2 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | đoạn |
| 3 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) - Làm đêm | Theo E - HSMT | 12 | đoạn |
| 4 | Đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 5 | Kép DN2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 6 | Van ren DN2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 7 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 8 | cái |
| 8 | Nối thẳng HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 9 | Chụp miệng khóa gang DN100 | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 10 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 2 | m |
| 11 | Cút HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 24 | cái |
| 12 | Tê HDPE DN50x50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Đầu bịt HDPE DN50 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Theo E - HSMT | 8,89 | 100m |
| 15 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.6m) | Theo E - HSMT | 83 | đoạn |
| 16 | Đoạn ống HDPE DN50 (0.2m) | Theo E - HSMT | 166 | đoạn |
| 17 | Đai khởi thủy DN90x2" | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 18 | Đai khởi thủy DN110x2" | Theo E - HSMT | 7 | cái |
| 19 | Đai khởi thủy DN100x2" | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 20 | Tháo lắp đai khởi thủy DN200x2" | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 21 | Kép DN2" | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 22 | Van ren DN2" | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 23 | Khâu nối 1 đầu ren ngoài DN50x2" | Theo E - HSMT | 109 | cái |
| 24 | Nối thẳng HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 113 | cái |
| 25 | Chụp miệng khóa gang DN100 | Theo E - HSMT | 26 | cái |
| 26 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 26 | m |
| 27 | Cút HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 247 | cái |
| 28 | Tê HDPE DN50x50 | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 29 | Đầu bịt HDPE DN50 | Theo E - HSMT | 52 | cái |
| 30 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 50mm | Theo E - HSMT | 11,25 | 100m |
| 31 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 11,25 | 100m |
| 32 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 2,2078 | m3 |
| 33 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 11,9222 | m3 |
| CM | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 10,8 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 140,4 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 32,4 | m3 |
| 4 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 26,6 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền gạch đá | Theo E - HSMT | 53,2 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 4,256 | m3 |
| 7 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 104,6 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,029 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,046 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,046 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,046 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,383 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,383 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,383 | 100m3 |
| 15 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 2,94 | 100m |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,588 | 100m2 |
| 17 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,588 | 100m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 26,46 | m3 |
| 19 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 8,7 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,085 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,087 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,087 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,087 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,312 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,312 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,312 | 100m3 |
| 27 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 2 | 10m |
| 28 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 5,6 | 10m |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 2 | m3 |
| 30 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 2,7 | 10m |
| 31 | Phá dỡ nền gạch đá | Theo E - HSMT | 12,3 | m2 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 0,984 | m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 21,9 | m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 41 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,56 | 100m |
| 42 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 43 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,135 | 100m2 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6,075 | m3 |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 6 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 34,4 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo E - HSMT | 5,24 | m3 |
| 55 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng) | Theo E - HSMT | 32,75 | m2 |
| 56 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá | Theo E - HSMT | 32,75 | m2 |
| 57 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,2169 | 100m3 |
| 58 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1085 | 100m3 |
| 59 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,723 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,723 | 100m2 |
| 61 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,723 | 100m2 |
| 62 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,723 | 100m2 |
| CN | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt Đai khởi thủy HDPE DN50x25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 819 | cái |
| 2 | Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 54 | cái |
| 3 | Măng sông HDPE DN50 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 54 | cái |
| 4 | Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 54 | đoạn |
| 5 | Lắp đặt Ống HDPE DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 15,714 | 100m |
| 6 | Tháo lắp Tê khởi thủy HDPE DN50x25 tận dụng | Theo E - HSMT | 482 | cái |
| 7 | Gioăng cao su DN50 (thay 100%) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 964 | cái |
| 8 | Gioăng cao su DN25 (thay 100%) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 482 | cái |
| 9 | Vòng kẹp DN50 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 964 | cái |
| 10 | Vòng kẹp DN25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 482 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống HDPE DN25 (1.8m/1 hộ KH) | Theo E - HSMT | 8,676 | 100m |
| 12 | Tháo dỡ và lắp đặt Tê HDPE DN50x32 thay mới - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Măng sông HDPE DN50 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Ống D50 HDPE (bù ống - 0.2m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 15 | Lắp đặt Ống HDPE D32 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 16 | Tháo, lắp Đai khởi thủy gang DN100x2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Van ren DN2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Kép TTK DN2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Măng sông ren ngoài HDPE DN50x2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Măng sông thu HDPE DN50x40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Ống D50 HDPE (0.2m/hộ) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 22 | Cút HDPE DN40x90 độ - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Ống HDPE D40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Theo E - HSMT | 24,39 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 26 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo E - HSMT | 0,018 | 100m |
| 27 | Công tác khử trùng ống nước | Theo E - HSMT | 24,426 | 100m |
| 28 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 1,2003 | m3 |
| 29 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 6,4818 | m3 |
| CO | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu nối phụ kiện trước đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 250,56 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 69,48 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 48,67 | m3 |
| 4 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 95,76 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền hè gạch đá | Theo E - HSMT | 119,7 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 9,576 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền hè gạch block | Theo E - HSMT | 2,7 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 0,135 | m3 |
| 9 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 91 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,9 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,91 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,91 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,91 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,621 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,621 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,621 | 100m3 |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 7,056 | 100m |
| 18 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,882 | 100m2 |
| 19 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,882 | 100m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 39,69 | m3 |
| 21 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 44,1 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,439 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,441 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,441 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,441 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,265 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,265 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,265 | 100m3 |
| 29 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 62,6 | 10m |
| 30 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 226,6 | 10m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 66,3 | m3 |
| 32 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 85,6 | 10m |
| 33 | Phá dỡ nền hè đá | Theo E - HSMT | 161,3 | m2 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 12,904 | m3 |
| 35 | Phá dỡ nền hè gạch block | Theo E - HSMT | 4,5 | m2 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 0,225 | m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 269,4 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 2,694 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,694 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 2,694 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 2,694 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,843 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,843 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,843 | 100m3 |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 6,38 | 100m |
| 46 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,201 | 100m2 |
| 47 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 1,201 | 100m2 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 54,045 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 32,6 | m3 |
| 50 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,326 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,326 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,326 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,326 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,637 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,637 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,637 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 114,97 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo E - HSMT | 22,48 | m3 |
| 59 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng) | Theo E - HSMT | 140,5 | m2 |
| 60 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá | Theo E - HSMT | 140,5 | m2 |
| 61 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng | Theo E - HSMT | 0,0037 | 100m3 |
| 62 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng | Theo E - HSMT | 5,76 | m2 |
| 63 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mới | Theo E - HSMT | 1,44 | m2 |
| 64 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,6249 | 100m3 |
| 65 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,3125 | 100m3 |
| 66 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,083 | 100m2 |
| 67 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,083 | 100m2 |
| 68 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,083 | 100m2 |
| 69 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2,083 | 100m2 |
| CP | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 86 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 86 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 86 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 86 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ thay mới tích hợp van 1 chiều-không đui) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 86 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 86 | cái |
| 7 | Lắp đặt Nối chuyển ren trong 20x1/2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 86 | cái |
| 8 | Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 86 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 86 | đoạn |
| 10 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15- Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 86 | cái |
| CQ | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 4,07 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 5,17 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 1,33 | m3 |
| 4 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 0,22 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền hè gạch đá | Theo E - HSMT | 0,3 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 0,024 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 1,9 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 1,33 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo E - HSMT | 0,024 | m3 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng) | Theo E - HSMT | 0,15 | m2 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá | Theo E - HSMT | 0,15 | m2 |
| CR | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.248 | cái |
| 2 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.248 | đoạn |
| 3 | Lắp đặt Cút chuyển PE 25x3/4'' ren ngoài - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.248 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.248 | cái |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 tận dụng | Theo E - HSMT | 1.248 | cái |
| 6 | Lắp đặt đui đồng hồ DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.248 | cái |
| 7 | Van 1 chiều DN15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 472 | cái |
| 8 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 20x1/2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.248 | cái |
| 9 | Lắp đặt Cút 20x20-HDPE - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.248 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống HDPE DN20 (01 đoạn/0.1m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.248 | đoạn |
| 11 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.248 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cút HDPE 40x40 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống HDPE DN40 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt Cút chuyển HDPE 40x1.1/4" ren ngoài - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt Van gạt 2 chiều D1.1/4"- Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Tháo dỡ và Lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN1' (tận dụng) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt đui đồng hồ DN1" (Tận dụng) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 18 | Van 1 chiều D1"- Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Nối chuyển ren ngoài 32x1"- Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút HDPE 32x32- Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.1m)- Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D25- Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đồng hồ tận dụng) | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 24 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D15- Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 25 | Tháo dỡ, lắp đặt Đồng hồ đo lưu lượng DN3/4" (đồng hồ tận dụng) | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Hộp bảo vệ đồng hồ D20- Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| CS | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Thay thế cụm đồng hồ khách hàng không định kỳ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 38,83 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 71,28 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 14,71 | m3 |
| 4 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 29,04 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền hè gạch đá | Theo E - HSMT | 39,6 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 3,168 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền hè gạch block | Theo E - HSMT | 0,9 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 0,045 | m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 29,56 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,2956 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,2956 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,2956 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,2956 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,1772 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,1772 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,1772 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 14,71 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo E - HSMT | 3,168 | m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng) | Theo E - HSMT | 19,8 | m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá | Theo E - HSMT | 19,8 | m2 |
| 21 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng | Theo E - HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng | Theo E - HSMT | 0,72 | m2 |
| 23 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mới | Theo E - HSMT | 0,18 | m2 |
| CT | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE DN20 (0,2m/đoạn) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.355 | đoạn |
| 2 | Cút HDPE DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.355 | cái |
| 3 | Ống nhựa HDPE DN20 (0,4m/đoạn) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.355 | đoạn |
| 4 | Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1.355 | cái |
| 5 | Ống nhựa HDPE DN20 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 0,154 | 100m |
| 6 | Măng sông ren trong HDPE DN20x1/2" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 8 | Lắp đặt Cút PE 25x25 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ống PE DN25 (01 đoạn/0.4m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 10 | Măng sông ren trong DN25x3/4" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.2m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 12 | Lắp đặt Cút PE 32x32 - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Ống PE DN32 (01 đoạn/0.4m) - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 14 | Măng sông ren trong DN32x1" - Vật tư A cấp | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| CU | DMA5 - Nhà thấp tầng - Bổ sung thay thế 100% - Cấp nước khách hàng - Đấu trả phần sau cụm đồng hồ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 31,2 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 58,68 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 15,1 | m3 |
| 4 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 21,28 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền hè gạch đá | Theo E - HSMT | 26,6 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 2,128 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền hè gạch block | Theo E - HSMT | 0,6 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 0,03 | m3 |
| 9 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 22,9 | m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,228 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,181 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,181 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,181 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 15,1 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo E - HSMT | 2,128 | m3 |
| 19 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng) | Theo E - HSMT | 13,3 | m2 |
| 20 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá | Theo E - HSMT | 13,3 | m2 |
| 21 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng | Theo E - HSMT | 0,0003 | 100m3 |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm tận dụng | Theo E - HSMT | 0,48 | m2 |
| 23 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm lát mới | Theo E - HSMT | 0,12 | m2 |
| CV | DMA5 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỷ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần công nghệ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=250mm | Theo E - HSMT | 3,96 | 100m |
| 2 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Theo E - HSMT | 11,16 | 100m |
| 3 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Theo E - HSMT | 6,57 | 100m |
| 4 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo E - HSMT | 50,97 | 100m |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Theo E - HSMT | 33,33 | 100m |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo E - HSMT | 0,9 | 100m |
| 7 | Nước phục vụ thử áp lực đường ống | Theo E - HSMT | 139,4623 | m3 |
| 8 | Nước xúc xả đường ống (2h, V=1.5m/s) | Theo E - HSMT | 502,0637 | m3 |
| 9 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 10 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm | Theo E - HSMT | 10 | mối |
| 11 | Van BB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo lắp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 12 | Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo lắp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 13 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 14 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 15 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 16 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm | Theo E - HSMT | 10 | mối |
| 17 | Mối nối mềm EB DN200 (khấu hao 25%) (Tháo lắp) | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 18 | Mối nối mềm EB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo lắp) | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 19 | Van BB DN200 (khấu hao 25%) (Tháo lắp) | Theo E - HSMT | 3 | cái |
| 20 | Van BB DN100 (khấu hao 25%) (Tháo lắp) | Theo E - HSMT | 5 | cái |
| 21 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 22 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) | Theo E - HSMT | 5 | đoạn |
| 23 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 24 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang | Theo E - HSMT | 10 | cái |
| 25 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 250mm | Theo E - HSMT | 2 | mối |
| 26 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 200mm | Theo E - HSMT | 6 | mối |
| 27 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 150mm | Theo E - HSMT | 4 | mối |
| 28 | Cắt ống gang bằng máy cắt cầm tay, đường kính ống 100mm | Theo E - HSMT | 32 | mối |
| 29 | Đoạn ống gang DN250 (0,5m) | Theo E - HSMT | 1 | đoạn |
| 30 | Đoạn ống gang DN200 (0,5m) | Theo E - HSMT | 3 | đoạn |
| 31 | Đoạn ống gang DN150 (0,5m) | Theo E - HSMT | 2 | đoạn |
| 32 | Đoạn ống gang DN100 (0,5m) | Theo E - HSMT | 16 | đoạn |
| 33 | Mối nối mềm EE DN250 cho ống gang | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 34 | Mối nối mềm EE DN200 cho ống gang | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 35 | Mối nối mềm EE DN150 cho ống gang | Theo E - HSMT | 4 | cái |
| 36 | Mối nối mềm EE DN100 cho ống gang | Theo E - HSMT | 32 | cái |
| 37 | Miệng khóa gang D110 | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 38 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 | Theo E - HSMT | 15 | cái |
| 39 | Van BB DN100 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 40 | Miệng khóa gang D110 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 41 | Ống dựng nhựa uPVC DN110 | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 225mm chiều dày 13,4mm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,19 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 250mm chiều dày 14,8mm | Theo E - HSMT | 0,07 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm | Theo E - HSMT | 0,11 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo E - HSMT | 1,41 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Theo E - HSMT | 0,05 | 100m |
| CW | DMA5 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỷ lệ dự kiến - Tuyến ống phân phối - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 25 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 15,4 | m3 |
| 3 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 7,8 | 10m |
| 4 | Phá dỡ nền gạch đá | Theo E - HSMT | 23,4 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 1,872 | m3 |
| 6 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 61,2 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 0,593 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,612 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,612 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,612 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,179 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,179 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,179 | 100m3 |
| 14 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 0,38 | 100m |
| 15 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,133 | 100m2 |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,133 | 100m2 |
| 17 | Đào kết cấu đá dăm bằng thủ công - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,197 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,0479 | 100m3 |
| 19 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 5,6 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,049 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,056 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 27 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 1,216 | 100m |
| 28 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,368 | 100m2 |
| 29 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,368 | 100m2 |
| 30 | Đào kết cấu đá dăm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,312 | m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo E - HSMT | 0,1325 | 100m3 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II - Làm đêm | Theo E - HSMT | 24,7 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,247 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,247 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,247 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,247 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,195 | 100m3 |
| 40 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 37,52 | 10m |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 21,3 | m3 |
| 42 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 6,88 | 10m |
| 43 | Phá dỡ nền gạch đá | Theo E - HSMT | 20,4 | m2 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 1,632 | m3 |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo E - HSMT | 128,2 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,282 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,282 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,282 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,282 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 36,7 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo E - HSMT | 3,504 | m3 |
| 55 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng) | Theo E - HSMT | 21,9 | m2 |
| 56 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá | Theo E - HSMT | 21,9 | m2 |
| 57 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,1503 | 100m3 |
| 58 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,0752 | 100m3 |
| 59 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,501 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,501 | 100m2 |
| 61 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,501 | 100m2 |
| 62 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,501 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Theo E - HSMT | 1,5844 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E - HSMT | 0,126 | 100m2 |
| CX | DMA5 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỷ lệ dự kiến - Tuyến ống dịch vụ - Phần công nghệ | |||
| 1 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo E - HSMT | 252,93 | 100m |
| 2 | Nước phục vụ thử áp | Theo E - HSMT | 49,6375 | m3 |
| 3 | Nước xúc xả tuyến ống dịch vụ | Theo E - HSMT | 89,3475 | m3 |
| 4 | Nhân công vận hành mạng phục vụ xúc xả, thử áp | Theo E - HSMT | 10 | công |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - làm đêm | Theo E - HSMT | 6,93 | 100m |
| 6 | Tháo lắp đai khởi thủy DN150x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 7 | Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 2 | cái |
| 8 | Tháo lắp đai khởi thủy DN110x2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 9 | Trong kép TTK D2" - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 10 | Van ren trong D2' - Làm đêm | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 11 | Gioăng vòng kẹp DN50 | Theo E - HSMT | 83 | bộ |
| 12 | Chụp miệng khóa gang DN100 | Theo E - HSMT | 6 | cái |
| 13 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 6 | m |
| 14 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 15 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 13 | cái |
| 16 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 23 | cái |
| 17 | Cút HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 16 | cái |
| 18 | Tê HDPE DN50x50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 20 | cái |
| 19 | Đầu bịt HDPE DN50 tháo lắp - Làm đêm | Theo E - HSMT | 32 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm - làm ngày | Theo E - HSMT | 35,24 | 100m |
| 21 | Tháo lắp đai khởi thủy DN250x2" | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Tháo lắp đai khởi thủy DN100x2" | Theo E - HSMT | 11 | cái |
| 23 | Trong kép TTK D2" | Theo E - HSMT | 83 | cái |
| 24 | Van ren trong D2' | Theo E - HSMT | 83 | cái |
| 25 | Măng sông nối ống DN50 | Theo E - HSMT | 21 | cái |
| 26 | Gioăng vòng kẹp DN50 | Theo E - HSMT | 178 | bộ |
| 27 | Chụp miệng khóa gang DN100 | Theo E - HSMT | 47 | cái |
| 28 | Ống dựng nhựa DN110 PVC | Theo E - HSMT | 47 | m |
| 29 | Cút HDPE DN50 (tháo lắp) | Theo E - HSMT | 23 | cái |
| 30 | Tê HDPE DN50x50(tháo lắp) | Theo E - HSMT | 24 | cái |
| 31 | Đầu bịt HDPE DN50(tháo lắp) | Theo E - HSMT | 59 | cái |
| 32 | Cút HDPE DN50(tháo lắp) | Theo E - HSMT | 18 | cái |
| 33 | Tê HDPE DN50x50(tháo lắp) | Theo E - HSMT | 17 | cái |
| 34 | Đầu bịt HDPE DN50(tháo lắp) | Theo E - HSMT | 49 | cái |
| CY | DMA5 - Nhà thấp tầng - Thay thế theo tỷ lệ dự kiến - Tuyến ống dịch vụ - Phần xây dựng, hoàn trả | |||
| 1 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 83,4 | 10m |
| 2 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 417 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 116,8 | m3 |
| 4 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 204,4 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền gạch đá | Theo E - HSMT | 408,8 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 32,704 | m3 |
| 7 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 398,7 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 3,918 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,987 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 3,987 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 3,987 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,617 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,617 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,617 | 100m3 |
| 15 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 13,86 | 100m |
| 16 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 2,772 | 100m2 |
| 17 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 2,772 | 100m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - Làm đêm | Theo E - HSMT | 124,74 | m3 |
| 19 | Đào mương đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 41,2 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,399 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,412 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,412 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,412 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,469 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,469 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 1,469 | 100m3 |
| 27 | Cắt đường bê tông xi măng 20cm, chiều sâu vết cắt 10cm | Theo E - HSMT | 32,6 | 10m |
| 28 | Cắt đường bê tông xi măng 10cm, chiều sâu vết cắt 5cm | Theo E - HSMT | 61,4 | 10m |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo E - HSMT | 21,6 | m3 |
| 30 | Cắt hè đá | Theo E - HSMT | 15 | 10m |
| 31 | Phá dỡ nền gạch đá | Theo E - HSMT | 21,3 | m2 |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo E - HSMT | 1,704 | m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 130,5 | m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E - HSMT | 1,305 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,305 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 1,305 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 1,305 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,239 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,239 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,239 | 100m3 |
| 41 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt | Theo E - HSMT | 4,54 | 100m |
| 42 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,773 | 100m2 |
| 43 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, chiều dày lớp bóc | Theo E - HSMT | 0,773 | 100m2 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu đường nhựa - Làm đêm | Theo E - HSMT | 34,785 | m3 |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Theo E - HSMT | 26,7 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,267 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,267 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,267 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo E - HSMT | 0,267 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,409 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Theo E - HSMT | 0,409 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo E - HSMT | 0,409 | 100m3 |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo E - HSMT | 138,4 | m3 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo E - HSMT | 34,408 | m3 |
| 55 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè đá (tận dụng) | Theo E - HSMT | 215,05 | m2 |
| 56 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá | Theo E - HSMT | 215,05 | m2 |
| 57 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới - Làm đêm | Theo E - HSMT | 1,0635 | 100m3 |
| 58 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - Làm đêm | Theo E - HSMT | 0,5318 | 100m3 |
| 59 | Tưới thấm mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,545 | 100m2 |
| 60 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,545 | 100m2 |
| 61 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,545 | 100m2 |
| 62 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm - Làm đêm | Theo E - HSMT | 3,545 | 100m2 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.4061E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.8812197E10 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng thi công xây dựng lắp đặt mới hoặc cải tạo mạng lưới cấp nước có công việc lắp đặt đồng hồ khách hàng. Trong đó có tối thiểu 01 hợp đồng thi công cải tạo mạng lưới cấp nước có số lượng khách hàng cải tạo ≥ 7.940 khách hàng Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 43.895.127.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥87.790.254.000 VND. Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp IV | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trường | 1 | - Kỹ sư cấp thoát nước.- Có chứng nhận bồi dưỡng chỉ huy trưởng công trường.- Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình cấp, thoát nước hoặc đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 1 công trình cải tạo mạng lưới cấp nước sinh hoạt (có tài liệu chứng minh kèm theo) | 10 | 7 |
| 2 | Đội trưởng thi công | 2 | Kỹ sư cấp thoát nước: ≥ 02 cán bộ | 7 | 5 |
| 3 | Cán bộ kỹ thuật thi công | 8 | - Kỹ sư cấp thoát nước: ≥ 05 cán bộ- Kỹ sư cầu đường bộ/xây dựng: ≥ 03 cán bộ | 5 | 3 |
| 4 | Cán bộ kỹ thuật an toàn lao động, vệ sinh lao động | 2 | Kỹ sư xây dựng/Cấp thoát nước/Cầu đường/Bảo hộ lao động: ≥ 02 cán bộ; có chứng chỉ an toàn lao động, vệ sinh lao động | 5 | 3 |
| 5 | Công nhân kỹ thuật | 30 | Số lượng yêu cầu ≥ 30 công nhân (tối thiểu ≥ 15 công nhân nước).Nhà thầu lập bảng kê danh sách có đầy đủ thông tin gồm tên tuổi, bậc thợ, kèm theo bản sao chứng thực chứng chỉ đào tạo nghề, thẻ an toàn lao động, hợp đồng lao động | 1 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy đào ≤ 0,8m3 | Theo E-HSMT | 3 |
| 2 | Ô tô tự đổ ≤ 5T | Theo E-HSMMT | 4 |
| 3 | Ô tô cẩu tự hành ≤ 5T | Theo E-HSMT | 2 |
| 4 | Máy lu ≤ 10T | Theo E-HSMT | 2 |
| 5 | Máy đầm cóc | Theo E-HSMT | 6 |
| 6 | Máy trộn ≥ 250L | Theo E-HSMT | 4 |
| 7 | Máy cắt bê tông 1,5kW | Theo E-HSMT | 6 |
| 8 | Máy cắt khe MCD | Theo E-HSMT | 6 |
| 9 | Máy hàn điện 23kW | Theo E-HSMT | 4 |
| 10 | Máy hàn ống HDPE | Theo E-HSMT | 6 |
| 11 | Máy cắt ống | Theo E-HSMT | 4 |
| 12 | Máy bơm nước ≤ 5CV | Theo E-HSMT | 6 |
| 13 | Máy toàn đạc điện tử | Theo E-HSMT | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi