Gói thầu: Gói thầu số 13: Mua vật tư sửa chữa tàu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210844162-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY X48 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Mua vật tư sửa chữa tàu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210842344 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-08-31 07:55:00 đến ngày 2021-09-10 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,523,481,629 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu có cam kết |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | NHÀ MÁY X48 |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 13: Mua vật tư sửa chữa tàu Vật tư sửa chữa tàu 205 15 Ngày |
| E-CDNT 3 | NSQP |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Nhà thầu cung cấp bản scan bảo lãnh dự thầu và các giấy tờ, tài lieu chứng minh năng lực, kinh nghiệm của Nhà thầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa mới chưa qua sử dụng, chat lượng tốt, đúng tính năng, thông số kỹ thuật theo yêu cầu; có cam kết phù hợp với điều kiện địa lý Việt Nam. Cung cấp tài lieu kỹ thuật kèm theo (nếu có). |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào của hàng hóa là giá tại Việt Nam, đến nơi sử dụng (Nhà máy X48, 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh) đã bao gồm: Giá hàng hóa, thuế, chi phí vận chuyển, chi phí bảo hiểm, các loại chi phí bốc xếp khi giao nhận hàng và các chi phí khác… Nếu hàng hóa có dịch vụ lien quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ lien quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm các loại thuế, phí, và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV - Biểu mẫu dự thầu. |
| E-CDNT 14.3 | 24 tháng |
| E-CDNT 15.2 | Bản sao có công chứng đăng ký kinh doanh; Nhà thầu có cam kết có khả năng sẵn sang thực hiện các nghĩa vụ của Nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp linh kiện, phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật; cam kết bảo hành, bảo trì với thời gian 24 tháng kể từ ngày nghiệm thu, thanh lý hợp đồng và đưa vào sử dụng. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 20.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy X48, địa chỉ: 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Trần Đình Tuyên, 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh, SĐT 069941525 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phạm Anh Quang, 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh, SĐT 0903281750 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Vũ Trọng Đại, 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh, SĐT 0352506922 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạc đồng pitton F60-D50 | 2 | Cái | F60-D50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Bạc trục pitton F40-D15 | 1 | Cái | F40-D15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | Bánh cuốn cáp F60-D15 | 1 | Cái | F60-D15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 4 | Bánh răng côn chóp 11-23 | 4 | Cái | côn chóp 11-23 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 5 | Bánh răng côn chóp 24-12 | 4 | Cái | côn chóp 24-12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 6 | Bánh răng khử rơ F63-D27 | 4 | Cái | F63-D27 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 7 | Bánh răng vành số | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 8 | Bộ cáp kéo F4 - L800 | 2 | Bộ | F4 - L800 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 9 | Bộ Zoăng kín dầu | 2 | Bộ | 1 bộ 12 cái | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 10 | Cá hãm tay đóng mở | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 11 | Căn bệ bi | 12 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 12 | Cán điều tiết | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Cáp kéo | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 14 | Chốt cửa M10x80 | 20 | Cái | M10x80 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 15 | Chốt ren Ф12 | 10 | Cái | Ф12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 16 | Chốt Ф10x32 | 6 | Cái | Ф10x32 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 17 | Cóc hãm đế | 10 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 18 | Côn lót vòng bi | 2 | Bộ | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 19 | Cụm đỡ bạc ống bao | 1 | Cụm | Фn160xФt80xL350 thép T45 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 20 | Cụm đỡ cối lái | 2 | Cụm | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 21 | Cụm nén tết | 4 | Cụm | Фn150xФt80 đồng vàng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 22 | Cụm pitton | 1 | Cụm | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 23 | Cụm thử van | 1 | Cụm | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 24 | Cụm trục tay kéo | 1 | Cụm | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 25 | Cụm xi lanh | 1 | Cụm | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 26 | Đĩa chia dầu | 1 | Cái | Φ47 D7 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 27 | Đĩa khoảng cách F190 | 1 | Cái | F190 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 28 | Đĩa ma sát phíp Ф100xФ220xδ5 | 4 | Cái | Ф100xФ220xδ5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 29 | Đĩa ma sát Ф100xФ200xδ5 | 6 | Cái | Ф100xФ200xδ5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 30 | Giảm va | 3 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 31 | Lò xo F30 - L200 | 4 | Cái | F30 - L200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 32 | Lò xo F30 - 1150 (Tay đóng mở) | 4 | Cái | F30 - 1150 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 33 | Lò xo F80 - L450 | 1 | Cái | F80 - L450 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 34 | Lò xo vuông Ф39-L520 | 4 | Cái | Ф39-L520 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 35 | Lọc rác | 4 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 36 | Nắp ổ đỡ vòng bi | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 37 | Ống bao làm mát | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 38 | Ống cao su áp lực | 6 | Cái | 140kg/cm2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 39 | Ống xi lanh F45-L380 | 1 | Cái | F45-L380 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 40 | Phin lọc FL 30 | 1 | Cái | FL 30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 41 | Phin lọc FL 45 | 1 | Cái | FL 45 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 42 | Phớt kín dầu F15 - 35 D8 | 3 | Cái | F15 - 35 D8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 43 | Phớt kín dầu F25-52 | 2 | Cái | F25-52 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 44 | Phớt kín dầu F34-58, D20 | 2 | Cái | F34-58, D20 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 45 | Pitton F40 - D80 | 1 | Cái | F40 - D80 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 46 | Pitton F52 - D45 | 2 | Cái | F52 - D45 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 47 | Trục pitton F15 - L300 | 1 | Cái | F15 - L300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 48 | Trục pitton F25 - L120 | 1 | Cái | F25 - L120 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 49 | Trục pitton F34 - L515 | 2 | Cái | F34 - L515 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 50 | Trục pitton F35-L375 | 1 | Cái | F35-L375 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 51 | Vành đỡ phanh | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 52 | Vỏ hộp bơm | 1 | Cái | D230xR100xC90 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 53 | Zoăng Amiang F60-85 D15 | 1 | Cái | F60-85 D15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 54 | Zoăng đồng F89-1050 D10 | 3 | Cái | F89-1050 D10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 55 | Zoăng kín dầu F34-58, D3 | 30 | Cái | F34-58, D3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 56 | Ăn ten fidơ | 15 | m | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 57 | Aptomat 2P-30A | 7 | Cái | 2P-30A, chống dò dòng điện tốt, vỏ bằng nhựa cứng, hoạt động không phát ra âm thanh lạ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 58 | Aptomat 2P-60A | 1 | Cái | 2P-60A, chống dò dòng điện tốt, vỏ bằng nhựa cứng, hoạt động không phát ra âm thanh lạ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 59 | Bảng điện nhựa 200x300 | 8 | Cái | Kích thước 200x300, vỏ nhựa chống cháy | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 60 | Bảng phíp 300x200 | 1 | Cái | Kích thước 300x200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 61 | Bảng phíp 300x250 | 1 | Cái | Kích thước 300x250 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 62 | Bộ dây anten | 1 | Bộ | máy IC-M57 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 63 | Bơm điện 220VAC/1,5KW | 1 | Cái | 220VAC/1,5KW | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 64 | Bơm điện 220VAC/250W | 1 | Cái | 220VAC/250W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 65 | Bóng đèn + đui 110V-8W | 1 | Bộ | 110V-8W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 66 | Bóng đèn 110VAC-300W | 1 | Cái | 110VAC-300W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 67 | Bóng đèn 110VAC-45W | 4 | Cái | 110VAC-45W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 68 | Bóng đèn 12V-3W | 3 | Cái | 12V-3W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 69 | Bóng đèn 220VAC-100W | 4 | Cái | 220VAC-100W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 70 | Bóng điện Compact 40W | 26 | Cái | 40W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 71 | Bóng điện LED 220VAC-30W | 20 | Cái | LED 220VAC-30W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 72 | Cánh quạt thông gió | 2 | Cái | F240x67; lỗ trục F14x32 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 73 | Cầu chì 5A | 5 | Cái | 5A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 74 | Cầu chì ống 110VDC-40A | 5 | Cái | 110VDC-40A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 75 | Cầu nắn 50A | 6 | Cái | 50A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 76 | Chiết áp 10K | 6 | Cái | 10K | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 77 | Chổi than 10x12x25 | 4 | Cái | 10x12x25 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 78 | Chổi than 10x22x25 | 8 | Cái | 10x22x25 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 79 | Chổi than 25x10x10 | 12 | Cái | 25x10x10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 80 | Chổi than 25x12x10 | 8 | Cái | 25x12x10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 81 | Chổi than 35x12x12 | 8 | Cái | 35x12x12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 82 | Chổi than 40x21x12 | 16 | Cái | 40x21x12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 83 | Chổi than DS 10X10X30 | 8 | Cái | 10X10X30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 84 | Chuông điện 24VDC | 6 | Cái | 24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 85 | Cổ góp máy phát 19,5KW | 1 | Cái | 19,5KW | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 86 | Còi tránh va | 1 | Cái | Điện áp 24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 87 | Còi ủ | 1 | Cái | Điện áp 24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 88 | Công tắc 4 chân | 7 | Cái | 4 chân 10A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 89 | Công tắc điện 10A | 4 | Cái | 10A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 90 | Công tắc gạt 2P/30A | 2 | Cái | 2P/30A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 91 | Công tắc gạt 5A | 8 | Cái | 5A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 92 | Công tắc xoay 110VDC-2P-40A | 2 | Cái | 110VDC-2P-40A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 93 | Công tắc xoay kín nước 15A | 2 | Cái | 15A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 94 | Công tắc xoay kín nước 2P-100A | 1 | Cái | 2P-100A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 95 | Coóc đông 3 chân | 3 | Cái | 3 chân | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 96 | Coóc đông 5 chân | 4 | Cái | 5 chân | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 97 | Đầu bọp ắc quy | 8 | Cái | làm bằng đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 98 | Đầu cos Ф6 | 30 | Cái | Ф6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 99 | Đầu cos Ф70-10 | 8 | Cái | Ф70-10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 100 | Đầu cos Ф70-12 | 4 | Cái | Ф70-12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 101 | Đầu cos Ф8 | 10 | Cái | Ф8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 102 | Đầu cos Ф90-12 | 20 | Cái | Ф90-12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 103 | Dây 2 pha bọc kim 2x5 | 16 | m | 2 pha bọc kim 2x5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 104 | Dây 3 pha bọc kim 3x4 | 5 | m | 3 pha bọc kim 3x4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 105 | Dây điện BCS 1x50 | 30 | m | bọc cao su 1x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 106 | Dây điện BCS 1x70 | 28 | m | bọc cao su 1x70 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 107 | Dây điện BCS 1x95 | 28 | m | bọc cao su 1x95 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 108 | Dây điện BCS 2x2,5 | 255 | m | bọc cao su 2x2,5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 109 | Dây điện BCS 2x6 | 68 | m | bọc cao su 2x6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 110 | Dây điện BCS 5x1,5 | 20 | m | bọc cao su 5x1,5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 111 | Dây điện PVC 3x16 | 6 | m | bọc cao su 3x16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 112 | Dây emay Ф1 | 16 | Kg | bọc cao su Ф1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 113 | Dây tín hiệu 20x0.75 | 40 | m | 20x0.75 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 114 | Dây tín hiệu 5x1.5 | 65 | m | 5x1.5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 115 | Dây tín hiệu chống nhiễu 2x 0,75 | 50 | m | 2x 0,75 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 116 | Dây tín hiệu chống nhiễu 2x 2,5 | 50 | m | 2x 2,5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 117 | Dây tín hiệu hạn chế góc lái (2x2.5) | 5 | m | (2x2.5) | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 118 | Đèn báo CM28 | 10 | Cái | CM28 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 119 | Đèn chụp lưới Ф120-110VAC | 9 | Bộ | Ф120-110VAC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 120 | Đèn chụp lưới Ф120-24VAC | 1 | Bộ | Ф120-24VAC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 121 | Đèn hành trình 24VDC | 3 | Bộ | 24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 122 | Đèn pha 24VAC-300W | 1 | Cái | 24VAC-300W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 123 | Đèn sự cố 24VDC | 3 | Bộ | 24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 124 | Đèn trần Ф300 | 4 | Bộ | Ф300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 125 | Đèn từ MSF-1421 | 1 | Cái | MSF-1421 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 126 | Đèn tuýp 0,6m | 1 | Cái | 0,6m | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 127 | Đèn tuýp 1,2m | 4 | Cái | 1,2m | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 128 | Đèn Φ60/24VDC | 1 | Cái | Φ60/24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 129 | Điện trở kháng | 12 | Cái | F30-300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 130 | Động cơ bơm dầu sơ bộ máy M50 | 1 | Cái | Điện áp 24VDC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 131 | Đồng hồ báo nguồn 13.8V | 1 | Cái | 13.8V | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 132 | Đồng hồ oxi - Khí ga | 12 | Cái | 1x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 133 | Đui đèn E27 | 16 | Cái | E27 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 134 | Đui xoay Ф34 | 1 | Cái | Ф34 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 135 | Hộp sơn tĩnh điện 250x300x200 | 1 | Cái | 250x300x200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 136 | Hộp thông thoại K1 | 1 | Hộp | K1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 137 | IC 62738AF | 2 | Cái | IC 62738AF | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 138 | IC 74HC 574AP | 2 | Cái | IC 74HC 574AP | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 139 | IC công suất SC - 1303 | 1 | Cái | IC công suất SC - 1303 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 140 | IC D4011G | 2 | Cái | IC D4011G | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 141 | Khối cao áp JFT30 | 1 | Khối | JFT30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 142 | Khối GUN MJT | 1 | Khối | GUN MJT | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 143 | Khối khuếch đại YM | 8 | Khối | YM | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 144 | Khối lọc F | 4 | Cái | F | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 145 | Khối rẽ mạch ДC | 10 | Khối | ДC | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 146 | Lò xo chổi than biến dòng | 1 | Cái | F30- 40 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 147 | Lò xo giá chổi than | 32 | Cái | L30 D3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 148 | Loa nén TOA 15W | 3 | Bộ | 15W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 149 | Manip | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 150 | Máy nạp điện LIOA 35A | 1 | Cái | 35A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 151 | Micro MPY 60 | 5 | Cái | MPY 60 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 152 | Nam châm 10x10 x100 | 2 | Cái | 10x10 x100 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 153 | Nam châm 20x20 x200 | 2 | Cái | 20x20 x200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 154 | Nhân micro MPY 60 | 4 | Cái | MPY 60 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 155 | Nút nhấn 20A | 2 | Cái | 20A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 156 | Ổ cắm ba 2 pha | 11 | Cái | 10A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 157 | Ổ cắm đôi 10A | 13 | Cái | 10A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 158 | Ổ cắm kín nước 15A | 1 | Bộ | 15A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 159 | Phích cắm điện | 8 | Cái | 10A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 160 | Rơ le 12V | 2 | Cái | 12V | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 161 | Rơ le cao tần 39251 | 5 | Cái | mã 39251 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 162 | Rơ le cao tần AR 3211 | 4 | Cái | AR 3211 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 163 | Rơ le hạn chế góc lái | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 164 | Rơ le hút | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 165 | Rơ le khởi động | 5 | Cái | 24VDC/200A/2 tiếp điểm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 166 | Tiếp điểm đồng | 8 | Cái | 20A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 167 | Tiếp điểm động | 4 | Cái | 5x2x15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 168 | Tiếp điểm tĩnh (chấu bạc KT 10x10x2) | 4 | Cái | (chấu bạc 10x10x2) | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 169 | Transistor công suất 2N3773 | 2 | Cái | 2N3773 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 170 | Transistor công suất 2SC-5200 | 4 | Cái | 2SC-5200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 171 | Trantrito TA 7805 | 1 | Cái | TA 7805 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 172 | Tranzitor C1971 | 1 | Cái | C1971 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 173 | Tranzitor C3133 | 2 | Cái | C3133 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 174 | Tranzitor C3908 | 2 | Cái | C3908 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 175 | Tụ 2200mf - 50V | 2 | Cái | 2200mf - 50V | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 176 | Tụ điện 0,5mF | 4 | Cái | 0,5mF | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 177 | Tụ lọc 470mF-450V | 2 | Cái | 470mF-450V | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 178 | Tụ lọc nguồn 220V 4700mF | 4 | Cái | 220V 4700mF | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 179 | Tụ lọc nguồn 50V 2200mF | 4 | Cái | 50V 2200mF | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 180 | Vỉ khuyếch đại công suất 15W | 1 | Cái | 15W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 181 | Vỉ khuyếch đại công suất 30W | 1 | Cái | 30W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 182 | Vỉ mạch điều khiển | 1 | Cái | 13,8V | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 183 | Vỉ mạch khuếch đại 10W | 4 | Khối | 10W | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 184 | Vỉ mạch nguồn13,8V | 1 | Cái | 13,8V | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 185 | Vỉ mạch tổ hợp Micro | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 186 | Áo bạc trục | 4 | Cái | Kích thước Dn96xDt75xL370 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 187 | Bạc đồng cao su | 7 | Cái | Kích thước Dn117xDt86xL270, phần đồng dày 6 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 188 | BSH nước M50 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 189 | Đồng đỏ δ0,5 | 1 | m2 | δ0,5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 190 | Đồng đỏ δ1 | 0,2 | m2 | δ1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 191 | Đồng đỏ δ2 | 1,96 | m2 | δ2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 192 | Đồng vàng δ1 | 0,08 | m2 | δ1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 193 | Đồng vàng δ2 | 1,45 | m2 | δ2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 194 | Đồng vàng δ3 | 0,16 | m2 | δ3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 195 | Kẽm chống ăn mòn | 54,4 | Kg | loại 1,7 kg | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 196 | Nhôm L10x10 | 3 | m | L10x10x1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 197 | Nhôm L30x30 | 0,5 | m | L30x30x3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 198 | Nhôm L40x40 | 0,3 | m | L40x40x4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 199 | Nhôm L50x50 | 2,2 | m | L50x50x5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 200 | Nhôm nhám δ4 | 3,48 | m2 | δ4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 201 | Nhôm δ1 | 0,4 | m2 | δ1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 202 | Nhôm δ2 | 2,88 | m2 | δ2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 203 | Nhôm δ3 | 2,4738 | m2 | δ3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 204 | Nhôm δ4 | 0,396 | m2 | δ4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 205 | Nhựa cứng chống trượt δ3 | 6,6 | m2 | δ3, màu café, loại sử dụng ngoài trời | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 206 | Ống đồng đỏ Ф10 | 2,2 | m | Ф10x1.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 207 | Ống đồng đỏ Ф16 | 11,6 | m | Ф16x1.5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 208 | Ống đồng đỏ Ф22 | 6 | m | Ф22x1.8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 209 | Ống đồng đỏ Ф38 | 3 | m | Ф38x2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 210 | Ống đồng vàng Ф22 | 18 | m | Ф22x1.8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 211 | Ống đồng vàng Ф27 | 3 | m | Ф27x2.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 212 | Ống thép đen Ф130x10 | 113,7075 | Kg | Ф130x10 ống đúc | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 213 | Ống thép đen Ф160 | 47,2228 | Kg | Ф160x8 ống đúc | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 214 | Ống thép đen Ф180 | 53,4363 | Kg | Ф180x9 ống đúc | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 215 | Ống thép đen Ф220 | 65,8634 | Kg | Ф220x10 ống đúc | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 216 | Ống thép đen Ф360 | 93,2029 | Kg | Ф360x18 ống đúc | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 217 | Ống thép Kt Фt245-Фn370-L375 | 12 | Cái | Kt Фt245-Фn370-L375 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 218 | Ống thép tráng kẽm Ф21 | 23 | Kg | tráng kẽm Ф21x2.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 219 | Ống thép tráng kẽm Ф27 | 148,6 | Kg | tráng kẽm Ф27x2.6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 220 | Ống thép tráng kẽm Ф32 | 212,9 | Kg | tráng kẽm Ф32x2.6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 221 | Ống thép tráng kẽm Ф38 | 2,7 | Kg | tráng kẽm Ф38x3.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 222 | Ống thép tráng kẽm Ф42 | 244,4 | Kg | tráng kẽm Ф42x3.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 223 | Ống thép tráng kẽm Ф48 | 50,3 | Kg | tráng kẽm Ф48x3.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 224 | Ống thép tráng kẽm Ф60 | 84,6 | Kg | tráng kẽm Ф60x3.8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 225 | Ống thép tráng kẽm Ф70 | 6,5 | Kg | tráng kẽm Ф70x4.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 226 | Ống thép tráng kẽm Ф75 | 145,3 | Kg | tráng kẽm Ф75x4.2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 227 | Thép L30x30 | 118,4 | Kg | L30x30x3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 228 | Thép L40x40 | 48,3 | Kg | L40x40x4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 229 | Thép L50x50 | 145 | Kg | L50x50x5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 230 | Thép L63x63 | 72,072 | Kg | L63x63x5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 231 | Thép L75x75 | 66,4 | Kg | L75x75x6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 232 | Thép tròn Ф10 | 1,94 | Kg | CT3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 233 | Thép tròn Ф12 | 0,84 | Kg | CT3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 234 | Thép tròn Ф35 | 31,7209 | Kg | CT3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 235 | Thép tròn Ф60 | 8,8782 | Kg | CT3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 236 | Thép tròn Ф8 | 0,7892 | Kg | CT3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 237 | Tôn nhám δ4 | 59,0634 | Kg | SS400 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 238 | Tôn SS400Ti δ2 | 14,1 | Kg | SS400 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 239 | Tôn SS400Ti δ20 | 105,504 | Kg | SS400 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 240 | Tôn SS400Ti δ3 | 94,3 | Kg | SS400 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 241 | Tôn SS400Ti δ4 | 2.265,2 | Kg | SS400 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 242 | Tôn SS400Ti δ5 | 3.613,7 | Kg | SS400 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 243 | Tôn SS400Ti δ6 | 376,8 | Kg | SS400 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 244 | Tôn SS400Ti δ8 | 59,7 | Kg | SS400 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 245 | Tôn tráng kẽm δ0,8 | 1,9 | m2 | tráng kẽm δ0,8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 246 | Axit HCl | 0,6 | Lít | Nồng độ 32% | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 247 | Bàn cạo hà | 2 | Cái | Lưỡi sắc cạnh, không gỉ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 248 | Bàn chải sắt | 5 | Cái | Sợi thép cứng thẳng màu đen bám chặt vào cán gỗ, tay cầm bằng gỗ chống trơn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 249 | Bản lề cối Ф8 | 2 | Cái | Ф8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 250 | Bản lề lá Ф10 | 6 | Cái | Ф10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 251 | Bản lề lá Ф8 | 20 | Cái | Ф8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 252 | Băng dính cách điện | 85 | Cuộn | Độ bám dính tốt, kẽo dãn theo tiêu chuẩn 18mmx20Y, màu đen | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 253 | Băng dính trắng | 3 | Cuộn | Băng dính trắng trong khổ 48mm x 1kg/1 cuộn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 254 | Băng vải thủy tinh | 4 | Cuộn | Loại 3M hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 255 | Bao dứa | 4 | Cái | Chắn chắn, không mục nát | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 256 | Bát đánh gỉ | 88 | Cái | D100 sợi mạ kẽm hình chén úp D100 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 257 | Bát đánh gỉ vải | 66 | Cái | D100 A60 100x16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 258 | Bầu thông gió | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 259 | Bép cắt hơi No2 | 1 | Cái | Loại bép nhật có đầu ốc số 2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 260 | Bép cắt Plasma cầm tay | 3 | Cái | 9-825 TD | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 261 | Bép cắt Plasma CNC | 3 | Cái | mã 220990 100A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 262 | Bép cắt số 3 | 20 | Cái | Loại bép nhật có đầu ốc số 3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 263 | Bi viên 19,8 | 240 | Viên | Bi sắt, đường kính D19.8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 264 | Bơm lắc tay Φ120 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 265 | Bột bả matit | 12 | Kg | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 266 | Bột oxit kẽm | 0,6 | Kg | Thành phần 90% ZnO | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 267 | Bột rà thô | 6 | Hộp | thô | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 268 | Bột rà tinh | 6 | Hộp | tinh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 269 | Bu lông inox M12x50 | 36 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 270 | Bu lông inox M14x50 | 10 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 271 | Bu lông inox M16x50 | 8 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 272 | Bu lông M10x120 T45 | 8 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 273 | Bu lông M10x15 | 6 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 274 | Bu lông M10x200 | 24 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 275 | Bu lông M10x30 | 160 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 276 | Bu lông M10x40 | 352 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 277 | Bu lông M10x50 | 170 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 278 | Bu lông M10x50 T45 | 24 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 279 | Bu lông M12x200 | 24 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 280 | Bu lông M12x30 | 12 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 281 | Bu lông M12x40 | 80 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 282 | Bu lông M12x50 | 40 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 283 | Bu lông M12x95 | 16 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 284 | Bu lông M14x1,5x104 | 4 | Cái | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 285 | Bu lông M14x20 | 40 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 286 | Bu lông M14x40 | 10 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 287 | Bu lông M14x48 (định vị) | 16 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 288 | Bu lông M14x50 | 176 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 289 | Bu lông M14x60 | 8 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 290 | Bu lông M16x50 | 4 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 291 | Bu lông M18x110 T45 | 24 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 292 | Bu lông M18x60 | 8 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 293 | Bu lông M18x80 | 4 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 294 | Bu lông M4x20 | 20 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 295 | Bu lông M5x30 | 20 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 296 | Bu lông M6x30 | 380 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 297 | Bu lông M6x50 | 50 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 298 | Bu lông M8x100 | 6 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 299 | Bu lông M8x20 | 150 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 300 | Bu lông M8x30 | 80 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 301 | Bu lông M8x30 T45 | 32 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 302 | Bu lông M8x40 | 50 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 303 | Bu lông M8x70 | 50 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 304 | Bu lông M8x80 | 16 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 305 | Bu lông tai hồng M12x50 | 10 | Cái | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 306 | Bu lông tuốc tô | 12 | Bộ | M22x70 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 307 | Bu lông vòng kẹp | 120 | Bộ | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 308 | Bu lông xả đáy | 2 | Bộ | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 309 | Bu lông xả E | 2 | Bộ | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 310 | Búa gõ gỉ | 2 | Cái | Đầu thép cán gỗ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 311 | Bút sơn | 2 | Cái | Thiên Long PAM-01 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 312 | Bút xóa | 28 | Cái | Thiên Long CP-02 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 313 | Cao su chịu dầu δ1 | 0,3 | m2 | chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 314 | Cao su chịu dầu δ2 | 1,8 | m2 | chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 315 | Cao su chịu dầu δ3 | 7,6 | m2 | chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 316 | Cao su chịu dầu δ5 | 15,4 | m2 | chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 317 | Cao su đặc Ф12 | 1,2 | m | Ф12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 318 | Cao su đúc 10x10 | 1 | m | 10x10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 319 | Cao su giảm chấn | 18 | Cái | Kích thước: dn =370; dt =245; l = 375 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 320 | Cao su non | 56 | Cuộn | Loại 3M hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 321 | Cao su xốp δ10 | 0,5 | m2 | xốp δ10 màu đen | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 322 | Cao su xốp δ30 | 3,7 | m2 | xốp δ30 màu đen | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 323 | Cáp bọc nhựa Ф16 | 45 | m | bọc nhựa Ф16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 324 | Cáp lụa bọc nhựa Ф8 | 16,8 | m | bọc nhựa Ф8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 325 | Cát vàng | 20,5 | m3 | Không lẫn tạp chất, kích thước hạt 1.5-3 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 326 | Chổi đót | 5 | Kg | Không bị gãy, mềm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 327 | Chổi lăn sơn | 27 | Cái | 20 cm, thân nhựa | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 328 | Chổi quét sơn | 99 | Cái | 5 cm, thân nhựa cứng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 329 | Chốt chẻ | 100 | Cái | Thép mạ kẽm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 330 | Cồn 90 độ | 1,5 | Lít | 90 độ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 331 | Cồn công nghiệp | 6 | Lít | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 332 | Cửa nhôm đúc Ф250 | 8 | Cái | Ф250, cửa 3 lớp | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 333 | Củi đun | 1,5 | m3 | khô, cháy tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 334 | Cút ren thẳng Ф21 | 8 | Cái | thép thẳng Ф21, 1 đầu ren | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 335 | Cút ren thẳng Ф27 | 12 | Cái | thép thẳng Ф27, 1 đầu ren | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 336 | Cút ren thẳng Ф42 | 14 | Cái | thép thẳng Ф42, 1 đầu ren | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 337 | Cút ren thẳng Ф48 | 4 | Cái | thép thẳng Ф48, 1 đầu ren | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 338 | Cút ren thẳng Ф75 | 14 | Cái | thép thẳng Ф75, 1 đầu ren | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 339 | Cút vuông Ф75 | 7 | Cái | thép đúc hàn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 340 | Đá cắt Ф100 | 10 | Viên | Ф100x1.5x16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 341 | Đá cắt Ф125 | 15 | Viên | Ф125x2x22 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 342 | Đá cắt Ф350 | 11 | Viên | Ф350 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 343 | Đá mài trụ | 5 | Viên | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 344 | Đá mài Φ100 | 27 | Viên | Φ100 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 345 | Đá mài Ф125 | 5 | Viên | Ф125 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 346 | Đá mài Ф150 | 5 | Viên | Ф150 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 347 | Đất chịu nhiệt | 350 | Kg | chịu nhiệt tốt > 500 độ C | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 348 | Đầu bắn vít 4 chấu | 28 | Cái | 4 chấu | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 349 | Đầu bắn vít lục giác | 20 | Cái | lục giác | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 350 | Dầu bóng | 10 | Lít | TOA T8000 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 351 | Dầu nhờn HD40 | 322,6 | Lít | HD40 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 352 | Dầu nhờn Rotenlla 50 | 184 | Lít | Rotenlla 50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 353 | Dầu pha sơn | 21,5 | Lít | Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 354 | Dầu thủy lực AY | 36 | Lít | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 355 | Dầu xanh ngọt | 1,5 | Lít | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 356 | Dây cáp Ф5 | 50 | m | Ф5, đen | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 357 | Dây chì δ1 | 2 | Cuộn | δ1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 358 | Dây cước 1 ly | 100 | m | 1 ly | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 359 | Dây curoa A52 | 3 | Cái | A52 hình thang | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 360 | Dây curoa B65 | 3 | Cái | B65 hình thang | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 361 | Dây dẫn oxi - khí ga | 100 | m | 1x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 362 | Dây hàn nhôm Ф1 | 2 | Kg | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 363 | Dây thép lò xo Ф0,5 | 1,5 | Kg | Ф0,5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 364 | Dây thép Ф1 | 1,2 | Kg | Ф1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 365 | Dây thép Ф2 | 3 | Kg | Ф2 cứng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 366 | Đế gỗ nhóm 4 Ф450 δ70 | 2 | Cái | Ф450 δ70 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 367 | Đệm 320x1250x50 | 1 | Bộ | 320x1250x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 368 | Đệm 400x1250x50 | 1 | Bộ | 400x1250x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 369 | Đệm 440x440x60 | 1 | Bộ | 440x440x60 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 370 | Đệm 700x440x50 | 1 | Bộ | 700x440x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 371 | Đệm bằng M10 | 160 | Cái | M10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 372 | Đệm đồng các loại | 240 | Cái | D27 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 373 | Đệm giấy | 2 | Cái | 0,3 ly | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 374 | Đệm mút 1,85x0,6 + ga | 28 | Bộ | 1,85x0,6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 375 | Điện cực Plasma cầm tay | 5 | Cái | máy HK200A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 376 | Điện cực Plasma CNC | 5 | Cái | 220990 100A | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 377 | Đinh 3-5 cm | 35,1 | Kg | 3-5 cm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 378 | Đinh rút Ф4 | 5,4 | Kg | rút Ф4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 379 | Đinh vít 2cm | 2,3 | Kg | 2cm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 380 | Dũa dẹt L200 | 6 | Cái | L200 dẹt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 381 | Dũa tam giác L200 | 5 | Cái | tam giác L200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 382 | Dũa tròn Φ14 x L280 | 1 | Cái | Φ14 x L280 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 383 | Dũa tròn Φ14 x L300 | 2 | Cái | Φ14 x L300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 384 | Dung dịch axit H2SO4 | 160 | Lít | Nồng độ dung dịch ắc quy khi đầy điện đạt 1250-1270g/cm3 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 385 | Dung dịch la bàn | 6 | Lít | TCVN 9534:2013 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 386 | Đường đen | 15 | Kg | Không lẫn tạp chất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 387 | Ê cu M10 | 16 | Cái | keo dán 2 thành phần loại 25ml | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 388 | Ê cu M12 | 14 | Cái | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 389 | Ê cu M14 | 24 | Bộ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 390 | Ê cu M18 | 1 | Cái | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 391 | Ebôxy | 48 | Lọ | TCVN 1916-1995 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 392 | Gạch chịu nhiệt | 50 | Viên | chịu nhiệt tốt > 500 độ C | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 393 | Gạch men 40x40 | 62 | Viên | 40x40, màu đỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 394 | Gạch men chống trượt | 30 | Viên | chống trượt 40x40, màu đỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 395 | Găng tay | 194 | Đôi | May bằng vải bạt chắc chắn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 396 | Găng tay cao su | 39 | Đôi | găng tay phủ lớp cao su 0.5 ly trên bề mặt bám nắm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 397 | Găng tay da | 23 | Đôi | Găng tay chịu nhiệt, chống cháy | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 398 | Gel thuỷ tinh F6 | 3 | m | Ф6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 399 | Ghế Xuân Hòa | 5 | Cái | văn phòng Xuân Hòa hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 400 | Ghim 3 cm | 31,2 | Hộp | bắn gỗ 16/6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 401 | Giắc nối dây hàn | 6 | Bộ | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 402 | Giấy ráp | 119 | Tờ | A200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 403 | Giấy ráp vải | 24 | m | A60 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 404 | Giẻ lau | 544 | Kg | Giẻ công nghiệp, chất lượng thun - cotton, bó 10kg Kích thước 200x300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 405 | Gioăng cao su Ф200 | 2 | Cái | Ф200 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 406 | Gỗ nhóm 4 | 3,55 | m3 | TCVN 1072:1971 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 407 | Gỗ dán δ3 | 121,2 | m2 | δ3, bề mặt nhẵn, không cong vênh, nứt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 408 | Gu giông đồng M14x120 | 24 | Bộ | M14x120 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 409 | Gu giông M10x40 | 16 | Bộ | M10x40 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 410 | Gu giông M12x50 | 28 | Bộ | M12x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 411 | Gu giông tết chỉ | 4 | Bộ | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 412 | Hàn the | 3,2 | Kg | Không lẫn tạp chất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 413 | Hóa chất AT4000HO | 20 | Lít | AT4000HO | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 414 | Hồng chỉ bản δ1 | 5,4 | m2 | δ1, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 Mpa | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 415 | Hồng chỉ bản δ2 | 7 | m2 | δ2, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 Mpa | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 416 | Hồng chỉ bản δ3 | 6,5 | m2 | δ3, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 Mpa | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 417 | Hồng chỉ bản δ5 | 2,05 | m2 | δ5, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 Mpa | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 418 | Ke vuông | 34 | Cái | 300x200, mạ kẽm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 419 | Keo 502 | 7 | Lọ | 502, lọ 100g | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 420 | Keo chịu nhiệt | 12 | Lọ | lọ 100g, chịu nhiệt đến 260 độ C, chịu hóa chất tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 421 | Keo chống dột Flinkote | 8 | Kg | Flinkote hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 422 | Keo dog | 66 | Lọ | X66 100ml | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 423 | Keo xịt xốp | 1 | Lọ | 3M | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 424 | Kẹp cáp inox M16 | 16 | Cái | inox M16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 425 | Khẩu trang | 96 | Cái | vải sợ Việt Nam, không sần, chống khói bụi tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 426 | Khóa chìm VT | 37 | Cái | Việt Tiệp hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 427 | Khóa cửa VT | 10 | Cái | Việt Tiệp Ф10 hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 428 | Khuy tròn | 60 | Cái | Bề mặt sáng bóng đạt thẩm mỹ cao | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 429 | Kìm rút đinh | 3 | Cái | Rive KRD02 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 430 | Kính bảo hộ | 24 | Cái | Màu trắng chống lóa, chống trầy xước, chống tĩnh điện, chống bám bụi | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 431 | Kính hàn đen | 30 | Cái | Tấm kính màu đen chống lóa, chống trầy xước, chống tĩnh điện, chống bám bụi | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 432 | Kính hàn điện | 2 | Cái | Tấm kính màu trắng chống lóa, chống trầy xước, chống tĩnh điện, chống bám bụi | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 433 | Kính phun cát | 18 | Cái | Tấm kính bọc nilon 2 mặt , lắp vào mũ bảo hộ phun cát | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 434 | Lạt buộc 20cm | 269 | Cái | 20cm, có răng cưa nhỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 435 | Lưỡi cạo hà | 2 | Cái | Lưỡi sắc cạnh, không gỉ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 436 | Lưỡi cắt hợp kim | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 437 | Lưỡi cưa sắt | 9 | Cái | L300 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 438 | Lưới mắt cáo | 10 | m2 | mạ kẽm, mắt hình thoi | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 439 | Màng dãn nở F127 | 1 | Cái | F127 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 440 | Mani inox M10 | 26 | Cái | inox M10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 441 | Mani inox Ф8 | 8 | Cái | inox Ф8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 442 | Mani M16 | 2 | Cái | M16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 443 | Mani M24 | 1 | Cái | M24 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 444 | Mani M30 | 1 | Cái | M30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 445 | Mani xoay M30 | 1 | Cái | xoay M30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 446 | Mặt bích Ф250 | 4 | Bộ | Ф250 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 447 | Mặt nạ hàn điện | 6 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 448 | Mắt nối xích M16 | 3 | Cái | M16, loại có ngáng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 449 | Meca δ5 | 9,56 | m2 | Màu trong | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 450 | Mỡ 201 | 65,5 | Kg | Mỡ SINOPEC hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 451 | Mỡ chịu nhiệt | 2,7 | Kg | Chịu nhiệt tới 260 độ C, chống ô xi hóa, mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 452 | Móc treo inox | 8 | Cái | Loại 6 móc | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 453 | Mũi khoan Φ4 | 28 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 454 | Mũi khoan Ф5 | 35 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 455 | Mũi khoan Ф6 | 26 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 456 | Mũi khoan Φ7 | 2 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ7 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 457 | Mũi khoan Ф8 | 12 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 458 | Mũi khoan Ф12 | 5 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 459 | Mũi khoan Ф16 | 5 | Cái | Mũi khoan thép đuôi bằng, Φ16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 460 | Mũi taro Φ5 | 2 | Cái | Φ5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 461 | Mũi taro Φ6 | 2 | Cái | Φ6 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 462 | Nhựa nhôm δ3 | 84,5 | m2 | Nhựa δ3, độ dày nhôm 0.06mm, lớp nhựa chống cháy cấp B1 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 463 | Nhựa thông | 0,36 | Kg | Nhựa hàn, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 464 | Nỉ δ10 | 2 | m2 | δ10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 465 | Núm gỗ | 20 | Cái | D10, phủ bóng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 466 | Nước cất | 10 | Lít | Nước cất 1 lần, chai 350ml | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 467 | Nước ngọt | 5 | m3 | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 468 | Nước thủy tinh | 8 | Lít | Silicat hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 469 | Ống cao su chịu dầu Ф14 | 23 | m | chịu dầu Ф14, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 470 | Ống cao su chịu dầu Ф19 | 5 | m | chịu dầu Ф19, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 471 | Ống cao su chịu dầu Ф22 | 36 | m | chịu dầu Ф22, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 472 | Ống cao su chịu dầu Ф27 | 10 | m | chịu dầu Ф27, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 473 | Ống cao su chịu dầu Ф32 | 4 | m | chịu dầu Ф32, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 474 | Ống cao su chịu dầu Ф38 | 4 | m | chịu dầu Ф38, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 475 | Ống cao su chịu dầu Ф42 | 10 | m | chịu dầu Ф42, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 476 | Ống cao su chịu dầu Ф48 | 3 | m | chịu dầu Ф48, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 477 | Ống cao su chịu dầu Ф60 | 9 | m | chịu dầu Ф60, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 478 | Ống cao su chịu dầu Ф65 | 5 | m | chịu dầu Ф65, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 479 | Ống cao su chịu dầu Ф70 | 6 | m | chịu dầu Ф70, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 480 | Ống cao su chịu dầu Ф75 | 7 | m | chịu dầu Ф75, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 481 | Ống gen nhựa Ф16 | 9,4 | m | Ф16, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 482 | Ống gen Φ4 | 7 | m | Ф4, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 483 | Ống gen Φ6 | 7 | m | Ф6, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 484 | Ống gen Ф27 | 2 | m | Ф27, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 485 | Phấn Mic | 1 | Hộp | không bụi, loại 500gr | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 486 | Phèn đỏ | 1 | Kg | Không lẫn tạp chất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 487 | Quạt treo tường | 8 | Cái | Vinawin sải cánh 450 QTT450-ĐM hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 488 | Que hàn đồng Ф4 | 128 | m | Ф4 đồng thau | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 489 | Que hàn Φ4 | 409,3 | Kg | Việt Đức NV-46 hoặc tương đương, Φ4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 490 | Que hàn Ф3,2 | 81,6 | Kg | Việt Đức NV-46 hoặc tương đương, Φ3,2 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 491 | RP7 | 23 | Lọ | Lọ 150 gam | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 492 | Silicol | 7 | Lọ | APOLO 300ml hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 493 | Sơn cách điện | 11 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 494 | Sơn chống gỉ HP | 96,5 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 495 | Sơn đen | 2 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 496 | Sơn đỏ HP | 3 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 497 | Sơn ghi HP | 12,5 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 498 | Sơn kem HP | 73,5 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 499 | Sơn trắng | 4 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 500 | Sơn vàng HP | 6 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 501 | Sơn xanh HP | 10 | Lít | Sơn Hải Phòng hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 502 | Sơn xịt cách điện 3M đỏ | 2 | Lọ | 3M đỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 503 | Súng bắn keo | 3 | Cái | Loại GPK 200 CE hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 504 | Tai hồng đồng M16x120 | 1 | Cái | M16x120 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 505 | Tai hồng M12 | 6 | Cái | M12x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 506 | Tăng đơ inox M10 | 5 | Cái | inox M10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 507 | Tăng đơ inox M16 | 8 | Cái | inox M16 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 508 | Tăng đơ inox Ф8 | 4 | Cái | inox Ф8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 509 | Taro M10 | 1 | Bộ | M10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 510 | Tay nắm gỗ | 10 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 511 | Tay nắm thép | 12 | Cái | chữ D, không gỉ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 512 | Tết chỉ 10x10 | 10 | m | 10x10, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 513 | Tết chỉ 12x12 | 14 | m | 12x12, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 514 | Tết chỉ 14x14 | 18 | m | 14x14, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 515 | Tết chỉ 20x20 | 18 | m | 20x20, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 516 | Tết chỉ 6x6 | 9 | m | 6x6, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 517 | Tết chỉ 8x8 | 6 | m | 8x8, mềm, chèn mỡ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 518 | Then cánh bơm | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 519 | Thiếc | 0,6 | Kg | thiếc hàn kim loại, dạng thanh dài 20 cm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 520 | Thiếc hàn | 40 | Cuộn | loại cuộn 100g, 1ly | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 521 | Thước cuộn | 8 | Cái | Loại 5m | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 522 | Vải amiang | 10 | m2 | chịu nhiệt, chống cháy tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 523 | Vải phin trắng | 45 | m2 | khổ 1.6m, không bị mủn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 524 | Van 1 chiều Ф27 | 3 | Cái | van đồng lá lật Ф27 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 525 | Van 1 chiều Ф48 | 2 | Cái | van đồng lá lật Ф48 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 526 | Van 1 chiều Ф75 | 6 | Cái | van đồng lá lật Ф75 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 527 | Van chặn đồng Ф21 | 4 | Cái | Van chặn tay xoay Ф21 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 528 | Van chặn đồng Ф27 | 5 | Cái | Van chặn tay xoay Ф27 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 529 | Van chặn đồng Ф42 | 7 | Cái | Van chặn tay xoay Ф42 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 530 | Van chặn đồng Ф75 | 1 | Cái | Van chặn tay xoay Ф75 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 531 | Vec li | 8 | Lít | LOBSTER 850 ml hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 532 | Vít bắn gỗ M5x50 | 6 | Kg | M5x50 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 533 | Vít bắn nhôm Ф4x30 | 1,6 | Kg | Ф4x30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 534 | Vít chí bạc M10x15 | 2 | Bộ | M10x15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 535 | Vòng bi 202 | 6 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 536 | Vòng bi 209 | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 537 | Vòng bi 6015 | 8 | Vòng | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 538 | Vòng bi 6201 (biến dòng) | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 539 | Vòng bi 6205 | 2 | Vòng | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 540 | Vòng bi 6208 | 4 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 541 | Vòng bi 6304 | 2 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 542 | Vòng bi 6305 | 24 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 543 | Vòng bi 6306 | 6 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 544 | Vòng bi 6307 | 4 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 545 | Vòng bi 7305 | 6 | Vòng | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 546 | Vòng bi 7604 | 10 | Vòng | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 547 | Vòng bi chà 5214 | 1 | Cái | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 548 | Vòng bi số 22218 | 2 | Bộ | TCVN 3776:2009 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 549 | Vòng kẹp các loại | 446 | Bộ | inox 304, kẹp từ phi 14 đến phi 90 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 550 | Vú mỡ | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 551 | Xà phòng | 51,5 | Kg | Ô mô loại 3kg hoặc tương đương | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 552 | Xi măng | 440 | Kg | PC30 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 553 | Xi măng trắng | 5 | Kg | bột trắng mịn, bám dính tốt, có độ thẩm mỹ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 554 | Xích inox Ф8 | 36,1 | m | inox 304 Ф8 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 555 | Xút | 7 | Kg | Loại bao 25kg, không lẫn tạp chất | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 556 | Zắc cắm ăn ten | 2 | Cái | D10 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 557 | Zoăng kín nước | 2 | Cái | D20x1, cao su kín nước | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 558 | Cụm họng cứu hỏa D42 | 4 | Cái | D42, nhôm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 559 | Bạc kín nước BNB Máy M50 | 3 | Cái | (Фn50xФn44)xФt31x7 thép hợp kim chịu lực | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 560 | Bạc kín nước BNN Máy M50 | 3 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 561 | Bơm dầu nhờn Máy M50 | 1 | Cái | Kiểu bánh răng, có bộ lọc ly tâm, tỷ số truyền đến trục 1:1.875, tới bộ lọc 1:2.93 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 562 | Càng điều tốc BCA Máy M50 | 3 | Cái | Kích thước 107 x20x5 hợp kim thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 563 | Cánh BNN Máy M50 | 3 | Cái | Loại 8 cánh Фn136x22, không cong vệnh, mòn, rạn nứt, rỗ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 564 | Cao su cầu dầu Máy M50 | 36 | Cái | Фn30xФt26x5 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 565 | Cao su kín dầu Máy M50 | 4 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 566 | Cao su nắp máy Máy M50 | 48 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 567 | Cao su nối ống tăng áp Máy M50 | 9 | Cái | O150x200 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 568 | Cầu dầu cao áp Máy M50 | 7 | Cái | Thép hợp kim dài 133 mm, Фn15xФt4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 569 | Cối lùi đồng bộ Máy M50 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 570 | Côn chóp Máy M50 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 571 | Côn thép cố định Máy M50 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 572 | Côn thép di động Máy M50 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 573 | Cụm bánh răng hành tinh Máy M50 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 574 | Đệm giấy Máy M50 | 4 | Cái | chịu dầu, kín nước tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 575 | Đệm muống phun Máy M50 | 36 | Cái | Фn23.5xФt14x3 đồng đỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 576 | Đệm nắp máy Máy M50 | 2 | Cái | bằng nhôm, dày 3 +0.05, độ cứng 38-52 HB | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 577 | Đệm ống hút Máy M50 | 36 | Cái | L = 200 R = 70 phíp đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 578 | Đệm ống xả Máy M50 | 36 | Cái | L = 200 R = 80 phíp đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 579 | Đệm van 1 chiều BCA Máy M50 | 14 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 580 | Đĩa chia gió Máy M50 | 3 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 581 | Khớp nối cao su chịu dầu 65x15 Máy M50 | 3 | Cái | 65x15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 582 | Lò xo BNB Máy M50 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 583 | Lò xo BNN Máy M50 | 2 | Cái | L = 29 +0.3 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 584 | Lò xo đai hãm lùi Máy M50 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 585 | Lò xo điều tốc BCA Máy M50 | 18 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 586 | Lò xo tách đĩa ma sát Máy M50 | 6 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 587 | Lò xo thanh răng Máy M50 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 588 | Lưới bảo vệ tăng áp Máy M50 | 3 | Cái | L = 125 D40 lưới đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 589 | Lưới lọc dầu nhờn Máy M50 | 46 | Cái | O111x73 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 590 | Lưới lọc nước 2 vế Máy M50 | 4 | Cái | O255 lưới inox mắt 5x5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 591 | Muống phun đồng bộ Máy M50 | 6 | Cái | Kiểu kín, đường kính kim phun 6 mm, có 8 lỗ, đường kính lỗ 0.35, góc kẹp 140 độ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 592 | Nắp máy Máy M50 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 593 | Nẹp ống dầu cao áp Máy M50 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 594 | Ống nước nắp máy Máy M50 | 10 | Cái | Bằng thép đúc peclit, đường kính trong 18+0.016 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 595 | Phanh đầu trục Máy M50 | 1 | Cái | M42 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 596 | Phanh hãm M12 Máy M50 | 30 | Cái | M12 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 597 | Phin lọc dầu cháy Máy M50 | 6 | Cái | 2 bình, kiểu thảm, làm việc song song | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 598 | Phớt kín dầu đầu trục Máy M50 | 1 | Cái | Cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 599 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNB Máy M50 | 3 | Bộ | mã 426810 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 600 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNN Máy M50 | 3 | Bộ | mã 426810 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 601 | Supap hút Máy M50 | 13 | Cái | Đường kính Ф18, làm bằng thép chịu nhiệt; bề mặt làm việc phủ một lớp crom chịu nhiệt cao; | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 602 | Supap xả Máy M50 | 14 | Cái | Đường kính Ф17.93 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 603 | Thanh răng BCA Máy M50 | 3 | Cái | L = 750 thép hợp kim | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 604 | Trục BNB Máy M50 | 3 | Cái | Đường kính trục bơm D35+0.007 mmm L197 hợp kim thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 605 | Trục BNN Máy M50 | 3 | Cái | O20xL202 hợp kim thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 606 | Trục cam hút Máy M50 | 1 | Cái | Đường kính cổ trục tiêu chuẩn D30-0.06 mm; nhỏ nhất 29.88 mm; độ ô van côn tròn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 607 | Trục cam xả Máy M50 | 1 | Cái | Đường kính cổ trục tiêu chuẩn D30-0.06 mm; nhỏ nhất 29.88 mm; độ ô van côn tròn | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 608 | Van xả D4 Máy M50 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 609 | Vít M1 Máy M50 | 4 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 610 | Vòng găng dầu Máy M50 | 96 | Cái | Thép đúc chịu mài mòn; khe hở miệng tư do là 16-22 mm; miệng vát 60 độ; độ dày 2.38-0.02 mm; độ cong vênh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 611 | Vòng găng hơi Máy M50 | 48 | Cái | Thép đúc chịu mài mòn; khe hở miệng tư do là 16-22 mm; miệng vát 60 độ; độ dày 2.38-0.02 mm; độ cong vênh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 612 | Bạc kín nước BNB M400 | 1 | Cái | (Фn50xФn44)xФt31x7 thép hợp kim chịu lực | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 613 | Bạc kín nước BNN M400 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 614 | Bơm dầu nhờn M400 | 1 | Cái | Kiểu bánh răng, có bộ lọc ly tâm, tỷ số truyền đến trục 1:1.875, tới bộ lọc 1:2.93 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 615 | Cao su cầu dầu M400 | 12 | Cái | Фn30xФt26x5 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 616 | Cao su nối ống tăng áp M400 | 3 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 617 | Cầu dầu cao áp M400 | 2 | Cái | Thép hợp kim dài 133 mm, Фn15xФt4 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 618 | Đệm giấy M400 | 2 | Cái | chịu dầu, kín nước tốt | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 619 | Đệm muống phun M400 | 12 | Cái | Фn23.5xФt14x3 đồng đỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 620 | Đệm ống hút M400 | 12 | Cái | L = 200 R = 70 phíp đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 621 | Đệm ống xả M400 | 12 | Cái | L = 200 R = 80 phíp đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 622 | Đệm van 1 chiều BCA M400 | 6 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 623 | Đĩa chia gió M400 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 624 | Khớp nối cao su chịu dầu 65x15 M400 | 1 | Cái | 65x15 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 625 | Lò xo điều tốc BCA M400 | 6 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 626 | Lưới bảo vệ tăng áp M400 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 627 | Lưới lọc dầu nhờn M400 | 22 | Cái | O111x73 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 628 | Lưới lọc nước 2 vế M400 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 629 | Lưới tăng áp M400 | 1 | Cái | O255 lưới inox mắt 5x5 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 630 | Muống phun đồng bộ M400 | 2 | Cái | Kiểu kín, đường kính kim phun 6 mm, có 8 lỗ, đường kính lỗ 0.35, góc kẹp 140 độ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 631 | Phin lọc dầu cháy M400 | 2 | Cái | 2 bình, kiểu thảm, làm việc song song | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 632 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNB M400 | 1 | Bộ | mã 426810 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 633 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNN M400 | 1 | Bộ | mã 426810 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 634 | Trục BNB M400 | 1 | Cái | Đường kính trục bơm D35+0.007 mmm L197 hợp kim thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 635 | Trục BNN M400 | 1 | Cái | O20xL202 hợp kim thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 636 | Van áp lực bơm dầu nhờn M400 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 637 | Bát cao su 4105 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 638 | Bát cao su BNB 4105 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 639 | Bơm nước ngọt 4105 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 640 | Cánh BNB 4105 | 1 | Cái | Đường kính 120 mm, gồm 14 cánh thép, không bị cong vênh, mòn, rạn nứt, rỗ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 641 | Cánh BNN 4105 | 1 | Cái | 6 cánh x150, không bị cong vênh, mòn, rạn nứt, rỗ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 642 | Đầu kim phun 4105 | 8 | Cái | Đường kính 16 mm dài 27 mm, đường kính lỗ phun 0.35 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 643 | Đệm muống phun 4105 | 8 | Cái | Kích thước Фn21xФt14x2 đồng đỏ | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 644 | Đệm nắp máy 4105 | 4 | Cái | Đệm làm bằng phíp, vòng bo đồng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 645 | Đệm ống hút 4105 | 4 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 646 | Đệm ống xả 4105 | 4 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 647 | Đệm van 1 chiều BCA 4105 | 6 | Cái | Kích thước Фn22xФt14x5 nhựa cứng | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 648 | Đĩa chặn lò xo supap 4105 | 3 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 649 | Đũa đẩy 4105 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 650 | Giàn cò đồng bộ 4105 | 2 | Cái | Gồm 2 cò mổ dài 125 mm, 1 giá đỡ dài 80 mm, hợp kim thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 651 | Móng hãm lò xo supap 4105 | 9 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 652 | Nắp máy 4105 | 4 | Cái | Không có vết rạn nứt ở bất kỳ vị trí nào trên nắp máy, độ cong vênh mặt phẳng dưới nắp máy | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 653 | Ống dẫn hướng supap 4105 | 1 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 654 | Ống dầu cao áp 4105 | 7 | Cái | Đường kính ngoài 33 mm dày 2 mm làm bằng thép hợp kim | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 655 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNB 4105 | 2 | Bộ | mã 204010 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 656 | Phớt, phíp, cao su kín nước BNN 4105 | 2 | Bộ | mã 204010 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 657 | Piston long zơ 4105 | 8 | Cái | dài 58 mm, đường kính đầu 18mm, đường kính thân 24 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 658 | Ruột lọc dầu cháy 4105 | 2 | Cái | Đường kính 105 mm dài 195mm, làm bằng thép hợp kim | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 659 | Sinh hàn dầu 4105 | 2 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 660 | Supap hút 4105 | 3 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 661 | Supap xả 4105 | 4 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 662 | Trục BNB 4105 | 2 | Cái | đường kính trục bơm 20+0.007 mm; độ nhẵn bóng 7; đường kính đoạn lắp phớt là 24 mm; | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 663 | Trục BNN 4105 | 1 | Cái | Đường kính trục tại vị trí lắp vòng bi và cánh bơm 20+0.007 mm độ bóng 7; đường kính tại vị trí lắp phớt kín dầu 24-0.14 mm độ bóng 7 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 664 | Van 1 chiều BCA 4105 | 6 | Cái | Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 665 | Vòng găng dầu 4105 | 8 | Cái | Độ cong vênh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 666 | Vòng găng hơi 4105 | 12 | Cái | Độ cong vênh | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 667 | Zắc co Ф18 4105 | 4 | Cái | Ф18 | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 668 | Lò xo đĩa ma sát K2-150 | 6 | Cái | dài 23 mm đường kính 8 mm đường kính sợi 1 mm làm bằng thép | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 669 | Van hút K2-150 | 2 | Cái | Gồm đế, tán hình phễu, lò xo và đĩa lò xo; hành trình đĩa van 1.8-2.2 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 670 | Van xả K2-150 | 4 | Cái | Gồm đế, tán hình phễu, lò xo và đĩa lò xo; hành trình đĩa van 1.8-2.2 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 671 | Vòng găng 3 cấp (1, 2, 3) K2-150 | 1 | Bộ | Cấp 1: - Khe hở B: 0.2-0.4 mm, trạng thái tự do 15-20 mm; cấp 2: - Khe hở B: 0.2-0.4 mm, trạng thái tự do 8-17 mm; cấp 3: - Khe hở B: 0.15-0.25 mm, trạng thái tự do 0.8-1.5 mm | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 672 | Vú mỡ ly hợp K2-150 | 1 | Cái | đồng vàng đường kính 32 mm dày 15 mm, ren trong | Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu có cam kết | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi