Gói thầu: Gói thầu số 13: Mua vật tư sửa chữa tàu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210844162-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY X48
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Mua vật tư sửa chữa tàu
Số hiệu KHLCNT 20210842344
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSQP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-08-31 07:55:00 đến ngày 2021-09-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,523,481,629 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu có cam kết

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
E-CDNT 1.1 NHÀ MÁY X48
E-CDNT 1.2 Gói thầu số 13: Mua vật tư sửa chữa tàu
Vật tư sửa chữa tàu 205
15 Ngày
E-CDNT 3 NSQP
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Nhà máy X48, địa chỉ: 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: NHÀ MÁY X48 , địa chỉ: Số 502, Đặng Châu Tuệ - Phường Quang Hanh - Thành phố Cẩm Phả - Quảng Ninh
- Chủ đầu tư: Nhà máy X48, địa chỉ: 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh


E-CDNT 10.1(g)
Nhà thầu cung cấp bản scan bảo lãnh dự thầu và các giấy tờ, tài lieu chứng minh năng lực, kinh nghiệm của Nhà thầu
E-CDNT 10.2(c)
Nhà thầu cam kết cung cấp hàng hóa mới chưa qua sử dụng, chat lượng tốt, đúng tính năng, thông số kỹ thuật theo yêu cầu; có cam kết phù hợp với điều kiện địa lý Việt Nam. Cung cấp tài lieu kỹ thuật kèm theo (nếu có).
E-CDNT 12.2
Giá chào của hàng hóa là giá tại Việt Nam, đến nơi sử dụng (Nhà máy X48, 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh) đã bao gồm: Giá hàng hóa, thuế, chi phí vận chuyển, chi phí bảo hiểm, các loại chi phí bốc xếp khi giao nhận hàng và các chi phí khác… Nếu hàng hóa có dịch vụ lien quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ lien quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm các loại thuế, phí, và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV - Biểu mẫu dự thầu.
E-CDNT 14.3 24 tháng
E-CDNT 15.2
Bản sao có công chứng đăng ký kinh doanh; Nhà thầu có cam kết có khả năng sẵn sang thực hiện các nghĩa vụ của Nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp linh kiện, phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2 Yêu cầu kỹ thuật; cam kết bảo hành, bảo trì với thời gian 24 tháng kể từ ngày nghiệm thu, thanh lý hợp đồng và đưa vào sử dụng.
E-CDNT 16.1 30 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 20.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Nhà máy X48, địa chỉ: 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Trần Đình Tuyên, 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh, SĐT 069941525
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phạm Anh Quang, 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh, SĐT 0903281750
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Vũ Trọng Đại, 502 Đặng Châu Tuệ, Quang Hanh, Cẩm Phả, Quảng Ninh, SĐT 0352506922
E-CDNT 34

0

0

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Bạc đồng pitton F60-D502CáiF60-D50Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
2Bạc trục pitton F40-D151CáiF40-D15Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
3Bánh cuốn cáp F60-D151CáiF60-D15Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
4Bánh răng côn chóp 11-234Cáicôn chóp 11-23Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
5Bánh răng côn chóp 24-124Cáicôn chóp 24-12Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
6Bánh răng khử rơ F63-D274CáiF63-D27Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
7Bánh răng vành số1CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
8Bộ cáp kéo F4 - L8002BộF4 - L800Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
9Bộ Zoăng kín dầu2Bộ1 bộ 12 cáiĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
10Cá hãm tay đóng mở1CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
11Căn bệ bi12CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
12Cán điều tiết1CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
13Cáp kéo1CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
14Chốt cửa M10x8020CáiM10x80Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
15Chốt ren Ф1210CáiФ12Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
16Chốt Ф10x326CáiФ10x32Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
17Cóc hãm đế10CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
18Côn lót vòng bi2BộHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
19Cụm đỡ bạc ống bao1CụmФn160xФt80xL350 thép T45Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
20Cụm đỡ cối lái2CụmHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
21Cụm nén tết4CụmФn150xФt80 đồng vàng Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
22Cụm pitton1CụmHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
23Cụm thử van1CụmHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
24Cụm trục tay kéo1CụmHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
25Cụm xi lanh1CụmHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
26Đĩa chia dầu1CáiΦ47 D7Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
27Đĩa khoảng cách F1901CáiF190Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
28Đĩa ma sát phíp Ф100xФ220xδ54CáiФ100xФ220xδ5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
29Đĩa ma sát Ф100xФ200xδ56CáiФ100xФ200xδ5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
30Giảm va3CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
31Lò xo F30 - L2004CáiF30 - L200Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
32Lò xo F30 - 1150 (Tay đóng mở)4CáiF30 - 1150Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
33Lò xo F80 - L4501CáiF80 - L450Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
34Lò xo vuông Ф39-L5204CáiФ39-L520Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
35Lọc rác4CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
36Nắp ổ đỡ vòng bi2CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
37Ống bao làm mát1CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
38Ống cao su áp lực6Cái140kg/cm2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
39Ống xi lanh F45-L3801CáiF45-L380Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
40Phin lọc FL 301CáiFL 30Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
41Phin lọc FL 451CáiFL 45Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
42Phớt kín dầu F15 - 35 D83CáiF15 - 35 D8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
43Phớt kín dầu F25-522CáiF25-52Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
44Phớt kín dầu F34-58, D202CáiF34-58, D20Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
45Pitton F40 - D801CáiF40 - D80Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
46Pitton F52 - D452CáiF52 - D45Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
47Trục pitton F15 - L3001CáiF15 - L300Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
48Trục pitton F25 - L1201CáiF25 - L120Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
49Trục pitton F34 - L5152CáiF34 - L515Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
50Trục pitton F35-L3751CáiF35-L375Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
51Vành đỡ phanh1CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
52Vỏ hộp bơm1CáiD230xR100xC90Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
53Zoăng Amiang F60-85 D151CáiF60-85 D15Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
54Zoăng đồng F89-1050 D103CáiF89-1050 D10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
55Zoăng kín dầu F34-58, D330CáiF34-58, D3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
56Ăn ten fidơ15mHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
57Aptomat 2P-30A7Cái2P-30A, chống dò dòng điện tốt, vỏ bằng nhựa cứng, hoạt động không phát ra âm thanh lạĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
58Aptomat 2P-60A1Cái2P-60A, chống dò dòng điện tốt, vỏ bằng nhựa cứng, hoạt động không phát ra âm thanh lạĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
59Bảng điện nhựa 200x3008CáiKích thước 200x300, vỏ nhựa chống cháyĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
60Bảng phíp 300x2001CáiKích thước 300x200Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
61Bảng phíp 300x2501CáiKích thước 300x250Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
62Bộ dây anten1Bộmáy IC-M57Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
63Bơm điện 220VAC/1,5KW1Cái220VAC/1,5KWĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
64Bơm điện 220VAC/250W1Cái220VAC/250WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
65Bóng đèn + đui 110V-8W1Bộ110V-8WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
66Bóng đèn 110VAC-300W1Cái110VAC-300WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
67Bóng đèn 110VAC-45W4Cái110VAC-45WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
68Bóng đèn 12V-3W3Cái12V-3WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
69Bóng đèn 220VAC-100W4Cái220VAC-100WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
70Bóng điện Compact 40W26Cái40WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
71Bóng điện LED 220VAC-30W20CáiLED 220VAC-30WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
72Cánh quạt thông gió2CáiF240x67; lỗ trục F14x32Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
73Cầu chì 5A5Cái5AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
74Cầu chì ống 110VDC-40A5Cái110VDC-40AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
75Cầu nắn 50A6Cái50AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
76Chiết áp 10K6Cái10KĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
77Chổi than 10x12x254Cái10x12x25 Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
78Chổi than 10x22x258Cái10x22x25Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
79Chổi than 25x10x1012Cái25x10x10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
80Chổi than 25x12x108Cái25x12x10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
81Chổi than 35x12x128Cái35x12x12Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
82Chổi than 40x21x1216Cái40x21x12Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
83Chổi than DS 10X10X308Cái10X10X30Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
84Chuông điện 24VDC6Cái24VDCĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
85Cổ góp máy phát 19,5KW1Cái19,5KWĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
86Còi tránh va1CáiĐiện áp 24VDCĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
87Còi ủ1CáiĐiện áp 24VDCĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
88Công tắc 4 chân7Cái4 chân 10AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
89Công tắc điện 10A4Cái10AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
90Công tắc gạt 2P/30A2Cái2P/30AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
91Công tắc gạt 5A8Cái5AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
92Công tắc xoay 110VDC-2P-40A2Cái110VDC-2P-40AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
93Công tắc xoay kín nước 15A2Cái15AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
94Công tắc xoay kín nước 2P-100A1Cái2P-100AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
95Coóc đông 3 chân3Cái3 chânĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
96Coóc đông 5 chân4Cái5 chânĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
97Đầu bọp ắc quy8Cáilàm bằng đồngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
98Đầu cos Ф630CáiФ6Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
99Đầu cos Ф70-108CáiФ70-10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
100Đầu cos Ф70-124CáiФ70-12Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
101Đầu cos Ф810CáiФ8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
102Đầu cos Ф90-1220CáiФ90-12Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
103Dây 2 pha bọc kim 2x516m2 pha bọc kim 2x5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
104Dây 3 pha bọc kim 3x45m3 pha bọc kim 3x4Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
105Dây điện BCS 1x5030mbọc cao su 1x50Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
106Dây điện BCS 1x7028mbọc cao su 1x70Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
107Dây điện BCS 1x9528mbọc cao su 1x95Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
108Dây điện BCS 2x2,5255mbọc cao su 2x2,5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
109Dây điện BCS 2x668mbọc cao su 2x6Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
110Dây điện BCS 5x1,520mbọc cao su 5x1,5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
111Dây điện PVC 3x166mbọc cao su 3x16Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
112Dây emay Ф116Kgbọc cao su Ф1Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
113Dây tín hiệu 20x0.7540m20x0.75Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
114Dây tín hiệu 5x1.565m5x1.5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
115Dây tín hiệu chống nhiễu 2x 0,7550m2x 0,75Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
116Dây tín hiệu chống nhiễu 2x 2,550m2x 2,5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
117Dây tín hiệu hạn chế góc lái (2x2.5)5m(2x2.5)Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
118Đèn báo CM2810CáiCM28Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
119Đèn chụp lưới Ф120-110VAC9BộФ120-110VACĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
120Đèn chụp lưới Ф120-24VAC1BộФ120-24VACĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
121Đèn hành trình 24VDC3Bộ24VDCĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
122Đèn pha 24VAC-300W1Cái24VAC-300WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
123Đèn sự cố 24VDC3Bộ24VDCĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
124Đèn trần Ф3004BộФ300Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
125Đèn từ MSF-14211CáiMSF-1421Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
126Đèn tuýp 0,6m1Cái0,6mĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
127Đèn tuýp 1,2m4Cái1,2mĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
128Đèn Φ60/24VDC1CáiΦ60/24VDCĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
129Điện trở kháng12CáiF30-300Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
130Động cơ bơm dầu sơ bộ máy M501CáiĐiện áp 24VDCĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
131Đồng hồ báo nguồn 13.8V1Cái13.8VĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
132Đồng hồ oxi - Khí ga12Cái1x50Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
133Đui đèn E2716CáiE27Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
134Đui xoay Ф341CáiФ34Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
135Hộp sơn tĩnh điện 250x300x2001Cái250x300x200Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
136Hộp thông thoại K11HộpK1Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
137IC 62738AF2CáiIC 62738AFĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
138IC 74HC 574AP2CáiIC 74HC 574APĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
139IC công suất SC - 13031CáiIC công suất SC - 1303Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
140IC D4011G2CáiIC D4011GĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
141Khối cao áp JFT301KhốiJFT30Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
142Khối GUN MJT1KhốiGUN MJTĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
143Khối khuếch đại YM8KhốiYMĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
144Khối lọc F4CáiFĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
145Khối rẽ mạch ДC10KhốiДCĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
146Lò xo chổi than biến dòng1CáiF30- 40Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
147Lò xo giá chổi than32CáiL30 D3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
148Loa nén TOA 15W3Bộ15WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
149Manip1CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
150Máy nạp điện LIOA 35A1Cái35AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
151Micro MPY 605CáiMPY 60Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
152Nam châm 10x10 x1002Cái10x10 x100Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
153Nam châm 20x20 x2002Cái20x20 x200Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
154Nhân micro MPY 604CáiMPY 60Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
155Nút nhấn 20A2Cái20AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
156Ổ cắm ba 2 pha11Cái10AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
157Ổ cắm đôi 10A13Cái10AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
158Ổ cắm kín nước 15A1Bộ15AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
159Phích cắm điện8Cái10AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
160Rơ le 12V2Cái12VĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
161Rơ le cao tần 392515Cáimã 39251Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
162Rơ le cao tần AR 32114CáiAR 3211Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
163Rơ le hạn chế góc lái2CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
164Rơ le hút2CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
165Rơ le khởi động5Cái24VDC/200A/2 tiếp điểmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
166Tiếp điểm đồng8Cái20AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
167Tiếp điểm động4Cái5x2x15Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
168Tiếp điểm tĩnh (chấu bạc KT 10x10x2)4Cái(chấu bạc 10x10x2)Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
169Transistor công suất 2N37732Cái2N3773Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
170Transistor công suất 2SC-52004Cái2SC-5200Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
171Trantrito TA 78051CáiTA 7805Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
172Tranzitor C19711CáiC1971Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
173Tranzitor C31332CáiC3133Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
174Tranzitor C39082CáiC3908Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
175Tụ 2200mf - 50V2Cái2200mf - 50VĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
176Tụ điện 0,5mF4Cái0,5mFĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
177Tụ lọc 470mF-450V2Cái470mF-450VĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
178Tụ lọc nguồn 220V 4700mF4Cái220V 4700mFĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
179Tụ lọc nguồn 50V 2200mF4Cái50V 2200mFĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
180Vỉ khuyếch đại công suất 15W1Cái15WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
181Vỉ khuyếch đại công suất 30W1Cái30WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
182Vỉ mạch điều khiển1Cái13,8VĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
183Vỉ mạch khuếch đại 10W4Khối10WĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
184Vỉ mạch nguồn13,8V1Cái13,8VĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
185Vỉ mạch tổ hợp Micro1CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
186Áo bạc trục4CáiKích thước Dn96xDt75xL370Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
187Bạc đồng cao su7CáiKích thước Dn117xDt86xL270, phần đồng dày 6 mmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
188BSH nước M502CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
189Đồng đỏ δ0,51m2δ0,5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
190Đồng đỏ δ10,2m2δ1Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
191Đồng đỏ δ21,96m2δ2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
192Đồng vàng δ10,08m2δ1Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
193Đồng vàng δ21,45m2δ2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
194Đồng vàng δ30,16m2δ3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
195Kẽm chống ăn mòn54,4Kgloại 1,7 kgĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
196Nhôm L10x103mL10x10x1Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
197Nhôm L30x300,5mL30x30x3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
198Nhôm L40x400,3mL40x40x4Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
199Nhôm L50x502,2mL50x50x5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
200Nhôm nhám δ43,48m2δ4Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
201Nhôm δ10,4m2δ1Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
202Nhôm δ22,88m2δ2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
203Nhôm δ32,4738m2δ3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
204Nhôm δ40,396m2δ4Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
205Nhựa cứng chống trượt δ36,6m2δ3, màu café, loại sử dụng ngoài trờiĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
206Ống đồng đỏ Ф102,2mФ10x1.2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
207Ống đồng đỏ Ф1611,6mФ16x1.5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
208Ống đồng đỏ Ф226mФ22x1.8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
209Ống đồng đỏ Ф383mФ38x2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
210Ống đồng vàng Ф2218mФ22x1.8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
211Ống đồng vàng Ф273mФ27x2.2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
212Ống thép đen Ф130x10113,7075KgФ130x10 ống đúcĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
213Ống thép đen Ф16047,2228KgФ160x8 ống đúcĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
214Ống thép đen Ф18053,4363KgФ180x9 ống đúcĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
215Ống thép đen Ф22065,8634KgФ220x10 ống đúcĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
216Ống thép đen Ф36093,2029KgФ360x18 ống đúcĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
217Ống thép Kt Фt245-Фn370-L37512CáiKt Фt245-Фn370-L375Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
218Ống thép tráng kẽm Ф2123Kgtráng kẽm Ф21x2.2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
219Ống thép tráng kẽm Ф27148,6Kgtráng kẽm Ф27x2.6Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
220Ống thép tráng kẽm Ф32212,9Kgtráng kẽm Ф32x2.6Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
221Ống thép tráng kẽm Ф382,7Kgtráng kẽm Ф38x3.2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
222Ống thép tráng kẽm Ф42244,4Kgtráng kẽm Ф42x3.2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
223Ống thép tráng kẽm Ф4850,3Kgtráng kẽm Ф48x3.2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
224Ống thép tráng kẽm Ф6084,6Kgtráng kẽm Ф60x3.8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
225Ống thép tráng kẽm Ф706,5Kgtráng kẽm Ф70x4.2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
226Ống thép tráng kẽm Ф75145,3Kgtráng kẽm Ф75x4.2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
227Thép L30x30118,4KgL30x30x3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
228Thép L40x4048,3KgL40x40x4Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
229Thép L50x50145KgL50x50x5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
230Thép L63x6372,072KgL63x63x5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
231Thép L75x7566,4KgL75x75x6Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
232Thép tròn Ф101,94KgCT3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
233Thép tròn Ф120,84KgCT3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
234Thép tròn Ф3531,7209KgCT3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
235Thép tròn Ф608,8782KgCT3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
236Thép tròn Ф80,7892KgCT3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
237Tôn nhám δ459,0634KgSS400Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
238Tôn SS400Ti δ214,1KgSS400Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
239Tôn SS400Ti δ20105,504KgSS400Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
240Tôn SS400Ti δ394,3KgSS400Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
241Tôn SS400Ti δ42.265,2KgSS400Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
242Tôn SS400Ti δ53.613,7KgSS400Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
243Tôn SS400Ti δ6376,8KgSS400Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
244Tôn SS400Ti δ859,7KgSS400Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
245Tôn tráng kẽm δ0,81,9m2tráng kẽm δ0,8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
246Axit HCl0,6LítNồng độ 32%Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
247Bàn cạo hà2CáiLưỡi sắc cạnh, không gỉĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
248Bàn chải sắt5CáiSợi thép cứng thẳng màu đen bám chặt vào cán gỗ, tay cầm bằng gỗ chống trơnĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
249Bản lề cối Ф82CáiФ8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
250Bản lề lá Ф106CáiФ10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
251Bản lề lá Ф820CáiФ8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
252Băng dính cách điện85CuộnĐộ bám dính tốt, kẽo dãn theo tiêu chuẩn 18mmx20Y, màu đenĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
253Băng dính trắng3CuộnBăng dính trắng trong khổ 48mm x 1kg/1 cuộnĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
254Băng vải thủy tinh4CuộnLoại 3M hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
255Bao dứa4CáiChắn chắn, không mục nátĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
256Bát đánh gỉ88CáiD100 sợi mạ kẽm hình chén úp D100Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
257Bát đánh gỉ vải66CáiD100 A60 100x16Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
258Bầu thông gió1CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
259Bép cắt hơi No21CáiLoại bép nhật có đầu ốc số 2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
260Bép cắt Plasma cầm tay3Cái9-825 TDĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
261Bép cắt Plasma CNC3Cáimã 220990 100AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
262Bép cắt số 320CáiLoại bép nhật có đầu ốc số 3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
263Bi viên 19,8240ViênBi sắt, đường kính D19.8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
264Bơm lắc tay Φ1201CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
265Bột bả matit12KgHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
266Bột oxit kẽm0,6KgThành phần 90% ZnOĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
267Bột rà thô6HộpthôĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
268Bột rà tinh6HộptinhĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
269Bu lông inox M12x5036Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
270Bu lông inox M14x5010Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
271Bu lông inox M16x508Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
272Bu lông M10x120 T458Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
273Bu lông M10x156Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
274Bu lông M10x20024Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
275Bu lông M10x30160Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
276Bu lông M10x40352Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
277Bu lông M10x50170Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
278Bu lông M10x50 T4524Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
279Bu lông M12x20024Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
280Bu lông M12x3012Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
281Bu lông M12x4080Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
282Bu lông M12x5040Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
283Bu lông M12x9516Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
284Bu lông M14x1,5x1044Cái TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
285Bu lông M14x2040Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
286Bu lông M14x4010Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
287Bu lông M14x48 (định vị)16Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
288Bu lông M14x50176Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
289Bu lông M14x608Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
290Bu lông M16x504Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
291Bu lông M18x110 T4524Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
292Bu lông M18x608Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
293Bu lông M18x804Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
294Bu lông M4x2020Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
295Bu lông M5x3020Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
296Bu lông M6x30380Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
297Bu lông M6x5050Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
298Bu lông M8x1006Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
299Bu lông M8x20150Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
300Bu lông M8x3080Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
301Bu lông M8x30 T4532Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
302Bu lông M8x4050Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
303Bu lông M8x7050Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
304Bu lông M8x8016Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
305Bu lông tai hồng M12x5010Cái TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
306Bu lông tuốc tô12BộM22x70Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
307Bu lông vòng kẹp120BộHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
308Bu lông xả đáy2BộHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
309Bu lông xả E2BộHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
310Búa gõ gỉ2CáiĐầu thép cán gỗĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
311Bút sơn2CáiThiên Long PAM-01 hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
312Bút xóa28CáiThiên Long CP-02 hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
313Cao su chịu dầu δ10,3m2chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ1Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
314Cao su chịu dầu δ21,8m2chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
315Cao su chịu dầu δ37,6m2chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
316Cao su chịu dầu δ515,4m2chịu dầu, chịu nhiệt tốt δ5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
317Cao su đặc Ф121,2mФ12Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
318Cao su đúc 10x101m10x10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
319Cao su giảm chấn18CáiKích thước: dn =370; dt =245; l = 375Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
320Cao su non56CuộnLoại 3M hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
321Cao su xốp δ100,5m2xốp δ10 màu đenĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
322Cao su xốp δ303,7m2xốp δ30 màu đenĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
323Cáp bọc nhựa Ф1645mbọc nhựa Ф16Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
324Cáp lụa bọc nhựa Ф816,8mbọc nhựa Ф8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
325Cát vàng20,5m3Không lẫn tạp chất, kích thước hạt 1.5-3 mmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
326Chổi đót5KgKhông bị gãy, mềmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
327Chổi lăn sơn27Cái20 cm, thân nhựa Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
328Chổi quét sơn99Cái5 cm, thân nhựa cứngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
329Chốt chẻ100CáiThép mạ kẽmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
330Cồn 90 độ1,5Lít90 độĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
331Cồn công nghiệp6LítHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
332Cửa nhôm đúc Ф2508CáiФ250, cửa 3 lớpĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
333Củi đun1,5m3khô, cháy tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
334Cút ren thẳng Ф218Cáithép thẳng Ф21, 1 đầu renĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
335Cút ren thẳng Ф2712Cáithép thẳng Ф27, 1 đầu renĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
336Cút ren thẳng Ф4214Cáithép thẳng Ф42, 1 đầu renĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
337Cút ren thẳng Ф484Cáithép thẳng Ф48, 1 đầu renĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
338Cút ren thẳng Ф7514Cáithép thẳng Ф75, 1 đầu renĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
339Cút vuông Ф757Cáithép đúc hànĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
340Đá cắt Ф10010ViênФ100x1.5x16Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
341Đá cắt Ф12515ViênФ125x2x22Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
342Đá cắt Ф35011ViênФ350Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
343Đá mài trụ5ViênHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
344Đá mài Φ10027ViênΦ100Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
345Đá mài Ф1255ViênФ125Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
346Đá mài Ф1505ViênФ150Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
347Đất chịu nhiệt350Kgchịu nhiệt tốt > 500 độ CĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
348Đầu bắn vít 4 chấu28Cái4 chấuĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
349Đầu bắn vít lục giác20Cáilục giácĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
350Dầu bóng10LítTOA T8000 hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
351Dầu nhờn HD40322,6LítHD40Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
352Dầu nhờn Rotenlla 50184LítRotenlla 50Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
353Dầu pha sơn21,5LítHải Phòng hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
354Dầu thủy lực AY36LítHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
355Dầu xanh ngọt1,5LítHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
356Dây cáp Ф550mФ5, đenĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
357Dây chì δ12Cuộnδ1Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
358Dây cước 1 ly100m1 lyĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
359Dây curoa A523CáiA52 hình thangĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
360Dây curoa B653CáiB65 hình thangĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
361Dây dẫn oxi - khí ga100m1x50Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
362Dây hàn nhôm Ф12KgHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
363Dây thép lò xo Ф0,51,5KgФ0,5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
364Dây thép Ф11,2KgФ1Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
365Dây thép Ф23KgФ2 cứngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
366Đế gỗ nhóm 4 Ф450 δ702CáiФ450 δ70Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
367Đệm 320x1250x501Bộ320x1250x50Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
368Đệm 400x1250x501Bộ400x1250x50Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
369Đệm 440x440x601Bộ440x440x60Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
370Đệm 700x440x501Bộ700x440x50Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
371Đệm bằng M10160CáiM10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
372Đệm đồng các loại240CáiD27Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
373Đệm giấy2Cái0,3 lyĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
374Đệm mút 1,85x0,6 + ga28Bộ1,85x0,6Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
375Điện cực Plasma cầm tay5Cáimáy HK200AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
376Điện cực Plasma CNC5Cái220990 100AĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
377Đinh 3-5 cm35,1Kg3-5 cmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
378Đinh rút Ф45,4Kgrút Ф4Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
379Đinh vít 2cm2,3Kg2cmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
380Dũa dẹt L2006CáiL200 dẹtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
381Dũa tam giác L2005Cáitam giác L200Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
382Dũa tròn Φ14 x L2801CáiΦ14 x L280Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
383Dũa tròn Φ14 x L3002CáiΦ14 x L300Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
384Dung dịch axit H2SO4160LítNồng độ dung dịch ắc quy khi đầy điện đạt 1250-1270g/cm3Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
385Dung dịch la bàn6LítTCVN 9534:2013Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
386Đường đen15KgKhông lẫn tạp chấtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
387Ê cu M1016Cáikeo dán 2 thành phần loại 25mlĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
388Ê cu M1214Cái TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
389Ê cu M1424Bộ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
390Ê cu M181Cái TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
391Ebôxy48Lọ TCVN 1916-1995Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
392Gạch chịu nhiệt50Viênchịu nhiệt tốt > 500 độ CĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
393Gạch men 40x4062Viên40x40, màu đỏĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
394Gạch men chống trượt30Viênchống trượt 40x40, màu đỏĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
395Găng tay194ĐôiMay bằng vải bạt chắc chắnĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
396Găng tay cao su39Đôigăng tay phủ lớp cao su 0.5 ly trên bề mặt bám nắmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
397Găng tay da23ĐôiGăng tay chịu nhiệt, chống cháyĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
398Gel thuỷ tinh F63mФ6Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
399Ghế Xuân Hòa5Cáivăn phòng Xuân Hòa hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
400Ghim 3 cm31,2Hộpbắn gỗ 16/6Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
401Giắc nối dây hàn6BộHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
402Giấy ráp119TờA200Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
403Giấy ráp vải24mA60Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
404Giẻ lau544KgGiẻ công nghiệp, chất lượng thun - cotton, bó 10kg Kích thước 200x300Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
405Gioăng cao su Ф2002CáiФ200Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
406Gỗ nhóm 43,55m3 TCVN 1072:1971Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
407Gỗ dán δ3121,2m2δ3, bề mặt nhẵn, không cong vênh, nứtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
408Gu giông đồng M14x12024BộM14x120Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
409Gu giông M10x4016BộM10x40Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
410Gu giông M12x5028BộM12x50Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
411Gu giông tết chỉ4BộHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
412Hàn the3,2KgKhông lẫn tạp chấtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
413Hóa chất AT4000HO20LítAT4000HOĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
414Hồng chỉ bản δ15,4m2δ1, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 MpaĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
415Hồng chỉ bản δ27m2δ2, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 MpaĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
416Hồng chỉ bản δ36,5m2δ3, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 MpaĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
417Hồng chỉ bản δ52,05m2δ5, chịu nhiệt đến 450 độ C, áp suất tối đa 0.8 MpaĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
418Ke vuông34Cái300x200, mạ kẽmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
419Keo 5027Lọ502, lọ 100gĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
420Keo chịu nhiệt12Lọlọ 100g, chịu nhiệt đến 260 độ C, chịu hóa chất tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
421Keo chống dột Flinkote8KgFlinkote hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
422Keo dog66LọX66 100mlĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
423Keo xịt xốp1Lọ3MĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
424Kẹp cáp inox M1616Cáiinox M16Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
425Khẩu trang96Cáivải sợ Việt Nam, không sần, chống khói bụi tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
426Khóa chìm VT37CáiViệt Tiệp hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
427Khóa cửa VT10CáiViệt Tiệp Ф10 hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
428Khuy tròn60CáiBề mặt sáng bóng đạt thẩm mỹ caoĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
429Kìm rút đinh3CáiRive KRD02Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
430Kính bảo hộ24CáiMàu trắng chống lóa, chống trầy xước, chống tĩnh điện, chống bám bụiĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
431Kính hàn đen30CáiTấm kính màu đen chống lóa, chống trầy xước, chống tĩnh điện, chống bám bụiĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
432Kính hàn điện2CáiTấm kính màu trắng chống lóa, chống trầy xước, chống tĩnh điện, chống bám bụiĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
433Kính phun cát18CáiTấm kính bọc nilon 2 mặt , lắp vào mũ bảo hộ phun cátĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
434Lạt buộc 20cm269Cái20cm, có răng cưa nhỏĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
435Lưỡi cạo hà2CáiLưỡi sắc cạnh, không gỉĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
436Lưỡi cắt hợp kim1CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
437Lưỡi cưa sắt9CáiL300Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
438Lưới mắt cáo10m2mạ kẽm, mắt hình thoiĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
439Màng dãn nở F1271CáiF127Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
440Mani inox M1026Cáiinox M10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
441Mani inox Ф88Cáiinox Ф8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
442Mani M162CáiM16Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
443Mani M241CáiM24Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
444Mani M301CáiM30Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
445Mani xoay M301Cáixoay M30Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
446Mặt bích Ф2504BộФ250Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
447Mặt nạ hàn điện6CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
448Mắt nối xích M163CáiM16, loại có ngángĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
449Meca δ59,56m2Màu trongĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
450Mỡ 20165,5KgMỡ SINOPEC hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
451Mỡ chịu nhiệt2,7KgChịu nhiệt tới 260 độ C, chống ô xi hóa, mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
452Móc treo inox8CáiLoại 6 mócĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
453Mũi khoan Φ428CáiMũi khoan thép đuôi bằng, Φ4Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
454Mũi khoan Ф535CáiMũi khoan thép đuôi bằng, Φ5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
455Mũi khoan Ф626CáiMũi khoan thép đuôi bằng, Φ6Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
456Mũi khoan Φ72CáiMũi khoan thép đuôi bằng, Φ7Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
457Mũi khoan Ф812CáiMũi khoan thép đuôi bằng, Φ8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
458Mũi khoan Ф125CáiMũi khoan thép đuôi bằng, Φ12Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
459Mũi khoan Ф165CáiMũi khoan thép đuôi bằng, Φ16Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
460Mũi taro Φ52CáiΦ5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
461Mũi taro Φ62CáiΦ6Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
462Nhựa nhôm δ384,5m2Nhựa δ3, độ dày nhôm 0.06mm, lớp nhựa chống cháy cấp B1Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
463Nhựa thông0,36KgNhựa hàn, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
464Nỉ δ102m2δ10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
465Núm gỗ20CáiD10, phủ bóngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
466Nước cất10LítNước cất 1 lần, chai 350mlĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
467Nước ngọt5m3Hàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
468Nước thủy tinh8LítSilicat hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
469Ống cao su chịu dầu Ф1423mchịu dầu Ф14, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
470Ống cao su chịu dầu Ф195mchịu dầu Ф19, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
471Ống cao su chịu dầu Ф2236mchịu dầu Ф22, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
472Ống cao su chịu dầu Ф2710mchịu dầu Ф27, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
473Ống cao su chịu dầu Ф324mchịu dầu Ф32, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
474Ống cao su chịu dầu Ф384mchịu dầu Ф38, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
475Ống cao su chịu dầu Ф4210mchịu dầu Ф42, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
476Ống cao su chịu dầu Ф483mchịu dầu Ф48, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
477Ống cao su chịu dầu Ф609mchịu dầu Ф60, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
478Ống cao su chịu dầu Ф655mchịu dầu Ф65, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
479Ống cao su chịu dầu Ф706mchịu dầu Ф70, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
480Ống cao su chịu dầu Ф757mchịu dầu Ф75, chịu nhiệt lên tới 120 độ C, chịu mài mòn tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
481Ống gen nhựa Ф169,4mФ16, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
482Ống gen Φ47mФ4, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
483Ống gen Φ67mФ6, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
484Ống gen Ф272mФ27, nhựa PVC, chống cháy, chịu nhiệt, chịu va đập tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
485Phấn Mic1Hộpkhông bụi, loại 500grĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
486Phèn đỏ1KgKhông lẫn tạp chấtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
487Quạt treo tường8CáiVinawin sải cánh 450 QTT450-ĐM hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
488Que hàn đồng Ф4128mФ4 đồng thauĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
489Que hàn Φ4409,3KgViệt Đức NV-46 hoặc tương đương, Φ4Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
490Que hàn Ф3,281,6KgViệt Đức NV-46 hoặc tương đương, Φ3,2Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
491RP723LọLọ 150 gamĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
492Silicol7LọAPOLO 300ml hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
493Sơn cách điện11LítSơn Hải Phòng hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
494Sơn chống gỉ HP96,5LítSơn Hải Phòng hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
495Sơn đen2LítSơn Hải Phòng hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
496Sơn đỏ HP3LítSơn Hải Phòng hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
497Sơn ghi HP12,5LítSơn Hải Phòng hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
498Sơn kem HP73,5LítSơn Hải Phòng hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
499Sơn trắng4LítSơn Hải Phòng hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
500Sơn vàng HP6LítSơn Hải Phòng hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
501Sơn xanh HP10LítSơn Hải Phòng hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
502Sơn xịt cách điện 3M đỏ2Lọ 3M đỏĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
503Súng bắn keo3CáiLoại GPK 200 CE hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
504Tai hồng đồng M16x1201CáiM16x120Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
505Tai hồng M126CáiM12x50Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
506Tăng đơ inox M105Cáiinox M10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
507Tăng đơ inox M168Cáiinox M16Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
508Tăng đơ inox Ф84Cáiinox Ф8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
509Taro M101BộM10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
510Tay nắm gỗ10CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
511Tay nắm thép12Cáichữ D, không gỉĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
512Tết chỉ 10x1010m10x10, mềm, chèn mỡĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
513Tết chỉ 12x1214m12x12, mềm, chèn mỡĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
514Tết chỉ 14x1418m14x14, mềm, chèn mỡĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
515Tết chỉ 20x2018m20x20, mềm, chèn mỡĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
516Tết chỉ 6x69m6x6, mềm, chèn mỡĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
517Tết chỉ 8x86m8x8, mềm, chèn mỡĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
518Then cánh bơm2CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
519Thiếc0,6Kgthiếc hàn kim loại, dạng thanh dài 20 cmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
520Thiếc hàn40Cuộnloại cuộn 100g, 1lyĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
521Thước cuộn8CáiLoại 5mĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
522Vải amiang10m2chịu nhiệt, chống cháy tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
523Vải phin trắng45m2khổ 1.6m, không bị mủnĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
524Van 1 chiều Ф273Cáivan đồng lá lật Ф27Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
525Van 1 chiều Ф482Cáivan đồng lá lật Ф48Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
526Van 1 chiều Ф756Cáivan đồng lá lật Ф75Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
527Van chặn đồng Ф214CáiVan chặn tay xoay Ф21Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
528Van chặn đồng Ф275CáiVan chặn tay xoay Ф27Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
529Van chặn đồng Ф427CáiVan chặn tay xoay Ф42Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
530Van chặn đồng Ф751CáiVan chặn tay xoay Ф75Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
531Vec li8LítLOBSTER 850 ml hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
532Vít bắn gỗ M5x506KgM5x50Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
533Vít bắn nhôm Ф4x301,6KgФ4x30Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
534Vít chí bạc M10x152BộM10x15Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
535Vòng bi 2026CáiTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
536Vòng bi 2092CáiTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
537Vòng bi 60158VòngTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
538Vòng bi 6201 (biến dòng)2CáiTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
539Vòng bi 62052VòngTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
540Vòng bi 62084CáiTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
541Vòng bi 63042CáiTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
542Vòng bi 630524CáiTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
543Vòng bi 63066CáiTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
544Vòng bi 63074CáiTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
545Vòng bi 73056VòngTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
546Vòng bi 760410VòngTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
547Vòng bi chà 52141CáiTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
548Vòng bi số 222182BộTCVN 3776:2009Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
549Vòng kẹp các loại446Bộinox 304, kẹp từ phi 14 đến phi 90Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
550Vú mỡ2CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
551Xà phòng51,5KgÔ mô loại 3kg hoặc tương đươngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
552Xi măng440KgPC30Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
553Xi măng trắng5Kgbột trắng mịn, bám dính tốt, có độ thẩm mỹĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
554Xích inox Ф836,1minox 304 Ф8Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
555Xút7KgLoại bao 25kg, không lẫn tạp chấtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
556Zắc cắm ăn ten2CáiD10Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
557Zoăng kín nước2CáiD20x1, cao su kín nướcĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
558Cụm họng cứu hỏa D424CáiD42, nhômĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
559Bạc kín nước BNB Máy M503Cái(Фn50xФn44)xФt31x7 thép hợp kim chịu lựcĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
560Bạc kín nước BNN Máy M503CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
561Bơm dầu nhờn Máy M501CáiKiểu bánh răng, có bộ lọc ly tâm, tỷ số truyền đến trục 1:1.875, tới bộ lọc 1:2.93Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
562Càng điều tốc BCA Máy M503CáiKích thước 107 x20x5 hợp kim thépĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
563Cánh BNN Máy M503CáiLoại 8 cánh Фn136x22, không cong vệnh, mòn, rạn nứt, rỗĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
564Cao su cầu dầu Máy M5036CáiФn30xФt26x5 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
565Cao su kín dầu Máy M504CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
566Cao su nắp máy Máy M5048CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
567Cao su nối ống tăng áp Máy M509CáiO150x200 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
568Cầu dầu cao áp Máy M507CáiThép hợp kim dài 133 mm, Фn15xФt4Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
569Cối lùi đồng bộ Máy M501CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
570Côn chóp Máy M501CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
571Côn thép cố định Máy M502CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
572Côn thép di động Máy M502CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
573Cụm bánh răng hành tinh Máy M501CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
574Đệm giấy Máy M504Cáichịu dầu, kín nước tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
575Đệm muống phun Máy M5036CáiФn23.5xФt14x3 đồng đỏĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
576Đệm nắp máy Máy M502Cáibằng nhôm, dày 3 +0.05, độ cứng 38-52 HBĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
577Đệm ống hút Máy M5036CáiL = 200 R = 70 phíp đồngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
578Đệm ống xả Máy M5036CáiL = 200 R = 80 phíp đồngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
579Đệm van 1 chiều BCA Máy M5014CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
580Đĩa chia gió Máy M503CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
581Khớp nối cao su chịu dầu 65x15 Máy M503Cái65x15Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
582Lò xo BNB Máy M502CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
583Lò xo BNN Máy M502CáiL = 29 +0.3 mmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
584Lò xo đai hãm lùi Máy M501CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
585Lò xo điều tốc BCA Máy M5018CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
586Lò xo tách đĩa ma sát Máy M506CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
587Lò xo thanh răng Máy M502CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
588Lưới bảo vệ tăng áp Máy M503CáiL = 125 D40 lưới đồngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
589Lưới lọc dầu nhờn Máy M5046CáiO111x73Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
590Lưới lọc nước 2 vế Máy M504CáiO255 lưới inox mắt 5x5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
591Muống phun đồng bộ Máy M506CáiKiểu kín, đường kính kim phun 6 mm, có 8 lỗ, đường kính lỗ 0.35, góc kẹp 140 độĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
592Nắp máy Máy M501CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
593Nẹp ống dầu cao áp Máy M502CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
594Ống nước nắp máy Máy M5010CáiBằng thép đúc peclit, đường kính trong 18+0.016 mmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
595Phanh đầu trục Máy M501CáiM42Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
596Phanh hãm M12 Máy M5030CáiM12Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
597Phin lọc dầu cháy Máy M506Cái2 bình, kiểu thảm, làm việc song songĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
598Phớt kín dầu đầu trục Máy M501CáiCao su chịu dầu, chịu nhiệt tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
599Phớt, phíp, cao su kín nước BNB Máy M503Bộmã 426810Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
600Phớt, phíp, cao su kín nước BNN Máy M503Bộmã 426810Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
601Supap hút Máy M5013CáiĐường kính Ф18, làm bằng thép chịu nhiệt; bề mặt làm việc phủ một lớp crom chịu nhiệt cao; Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
602Supap xả Máy M5014CáiĐường kính Ф17.93Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
603Thanh răng BCA Máy M503CáiL = 750 thép hợp kimĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
604Trục BNB Máy M503CáiĐường kính trục bơm D35+0.007 mmm L197 hợp kim thépĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
605Trục BNN Máy M503CáiO20xL202 hợp kim thépĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
606Trục cam hút Máy M501CáiĐường kính cổ trục tiêu chuẩn D30-0.06 mm; nhỏ nhất 29.88 mm; độ ô van côn tròn Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
607Trục cam xả Máy M501CáiĐường kính cổ trục tiêu chuẩn D30-0.06 mm; nhỏ nhất 29.88 mm; độ ô van côn tròn Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
608Van xả D4 Máy M501CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
609Vít M1 Máy M504CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
610Vòng găng dầu Máy M5096CáiThép đúc chịu mài mòn; khe hở miệng tư do là 16-22 mm; miệng vát 60 độ; độ dày 2.38-0.02 mm; độ cong vênh Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
611Vòng găng hơi Máy M5048CáiThép đúc chịu mài mòn; khe hở miệng tư do là 16-22 mm; miệng vát 60 độ; độ dày 2.38-0.02 mm; độ cong vênh Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
612Bạc kín nước BNB M4001Cái(Фn50xФn44)xФt31x7 thép hợp kim chịu lựcĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
613Bạc kín nước BNN M4001CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
614Bơm dầu nhờn M4001CáiKiểu bánh răng, có bộ lọc ly tâm, tỷ số truyền đến trục 1:1.875, tới bộ lọc 1:2.93Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
615Cao su cầu dầu M40012CáiФn30xФt26x5 cao su chịu dầu, chịu nhiệt tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
616Cao su nối ống tăng áp M4003CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
617Cầu dầu cao áp M4002CáiThép hợp kim dài 133 mm, Фn15xФt4Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
618Đệm giấy M4002Cáichịu dầu, kín nước tốtĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
619Đệm muống phun M40012CáiФn23.5xФt14x3 đồng đỏĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
620Đệm ống hút M40012CáiL = 200 R = 70 phíp đồngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
621Đệm ống xả M40012CáiL = 200 R = 80 phíp đồngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
622Đệm van 1 chiều BCA M4006CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
623Đĩa chia gió M4001CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
624Khớp nối cao su chịu dầu 65x15 M4001Cái65x15Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
625Lò xo điều tốc BCA M4006CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
626Lưới bảo vệ tăng áp M4001CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
627Lưới lọc dầu nhờn M40022CáiO111x73Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
628Lưới lọc nước 2 vế M4001CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
629Lưới tăng áp M4001CáiO255 lưới inox mắt 5x5Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
630Muống phun đồng bộ M4002CáiKiểu kín, đường kính kim phun 6 mm, có 8 lỗ, đường kính lỗ 0.35, góc kẹp 140 độĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
631Phin lọc dầu cháy M4002Cái2 bình, kiểu thảm, làm việc song songĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
632Phớt, phíp, cao su kín nước BNB M4001Bộmã 426810Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
633Phớt, phíp, cao su kín nước BNN M4001Bộmã 426810Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
634Trục BNB M4001CáiĐường kính trục bơm D35+0.007 mmm L197 hợp kim thépĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
635Trục BNN M4001CáiO20xL202 hợp kim thépĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
636Van áp lực bơm dầu nhờn M4001CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
637Bát cao su 41051CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
638Bát cao su BNB 41051CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
639Bơm nước ngọt 41051CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
640Cánh BNB 41051CáiĐường kính 120 mm, gồm 14 cánh thép, không bị cong vênh, mòn, rạn nứt, rỗĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
641Cánh BNN 41051Cái6 cánh x150, không bị cong vênh, mòn, rạn nứt, rỗĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
642Đầu kim phun 41058CáiĐường kính 16 mm dài 27 mm, đường kính lỗ phun 0.35 mmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
643Đệm muống phun 41058CáiKích thước Фn21xФt14x2 đồng đỏĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
644Đệm nắp máy 41054CáiĐệm làm bằng phíp, vòng bo đồngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
645Đệm ống hút 41054CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
646Đệm ống xả 41054CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
647Đệm van 1 chiều BCA 41056CáiKích thước Фn22xФt14x5 nhựa cứngĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
648Đĩa chặn lò xo supap 41053CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
649Đũa đẩy 41052CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
650Giàn cò đồng bộ 41052CáiGồm 2 cò mổ dài 125 mm, 1 giá đỡ dài 80 mm, hợp kim thépĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
651Móng hãm lò xo supap 41059CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
652Nắp máy 41054CáiKhông có vết rạn nứt ở bất kỳ vị trí nào trên nắp máy, độ cong vênh mặt phẳng dưới nắp máy Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
653Ống dẫn hướng supap 41051CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
654Ống dầu cao áp 41057CáiĐường kính ngoài 33 mm dày 2 mm làm bằng thép hợp kimĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
655Phớt, phíp, cao su kín nước BNB 41052Bộmã 204010Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
656Phớt, phíp, cao su kín nước BNN 41052Bộmã 204010Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
657Piston long zơ 41058Cáidài 58 mm, đường kính đầu 18mm, đường kính thân 24 mmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
658Ruột lọc dầu cháy 41052CáiĐường kính 105 mm dài 195mm, làm bằng thép hợp kimĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
659Sinh hàn dầu 41052CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
660Supap hút 41053CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
661Supap xả 41054CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
662Trục BNB 41052Cáiđường kính trục bơm 20+0.007 mm; độ nhẵn bóng 7; đường kính đoạn lắp phớt là 24 mm; Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
663Trục BNN 41051CáiĐường kính trục tại vị trí lắp vòng bi và cánh bơm 20+0.007 mm độ bóng 7; đường kính tại vị trí lắp phớt kín dầu 24-0.14 mm độ bóng 7Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
664Van 1 chiều BCA 41056CáiHàng mới 100%, chất lượng bảo đảmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
665Vòng găng dầu 41058CáiĐộ cong vênh Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
666Vòng găng hơi 410512CáiĐộ cong vênh Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
667Zắc co Ф18 41054CáiФ18Đạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
668Lò xo đĩa ma sát K2-1506Cáidài 23 mm đường kính 8 mm đường kính sợi 1 mm làm bằng thépĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
669Van hút K2-1502CáiGồm đế, tán hình phễu, lò xo và đĩa lò xo; hành trình đĩa van 1.8-2.2 mmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
670Van xả K2-1504CáiGồm đế, tán hình phễu, lò xo và đĩa lò xo; hành trình đĩa van 1.8-2.2 mmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
671Vòng găng 3 cấp (1, 2, 3) K2-1501BộCấp 1: - Khe hở B: 0.2-0.4 mm, trạng thái tự do 15-20 mm; cấp 2: - Khe hở B: 0.2-0.4 mm, trạng thái tự do 8-17 mm; cấp 3: - Khe hở B: 0.15-0.25 mm, trạng thái tự do 0.8-1.5 mmĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
672Vú mỡ ly hợp K2-1501Cáiđồng vàng đường kính 32 mm dày 15 mm, ren trongĐạt yêu cầu kỹ thuật theo chương V Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.0E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Nhà thầu có cam kết

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->