Gói thầu: Gói thầu 11: Cung cấp cấu kiện mạ kẽm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200121301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Kon Tum |
| Tên gói thầu | Gói thầu 11: Cung cấp cấu kiện mạ kẽm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120837 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch vốn ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 42 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-10 07:58:00 đến ngày 2020-01-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,023,026,276 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xà đỡ FCO 1BTLT; XĐ-FCO-1 | 10 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Xà đỡ FCO trạm cột đôi XĐFCO-2 | 14 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Xà đỡ FCO trạm cột II 2,6m | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Xà đỡ FCO trụ đơn 2 pha | 4 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Xà đỡ FCO-CSV 1 pha cột đôi | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Xà đỡ máy biến áp cột đôi XĐMBA-2 | 14 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Xà đỡ máy biến áp cột đơn XĐMBA-1 | 10 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Xà đỡ máy biến áp cột II 2,6m | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian cột đôi XĐSTG-2 | 13 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Xà đỡ sứ trung gian cột đơn XĐ-STG-1 | 10 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian cột II 2,6m | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Xà đỡ tủ điện 3 pha cột đơn | 11 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Xà đỡ tủ điện 3 pha trụ đôi | 15 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Xà đỡ tủ điện 1 fa | 3 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Xà đỡ tủ điện hình II 2,6 | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Xà đỡ thẳng 1 pha | 6 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Xà đỡ thẳng chụp đầu cột đôi - XĐT-CĐCĐ | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Xà đỡ thẳng lệch chụp đầu cột XĐT-L-CĐC | 14 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Xà đỡ thẳng lệch XĐT-L | 25 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Xà đỡ thẳng XĐT-1A | 54 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Xà đỡ vượt XĐT-1A | 12 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Xà đỡ vượt XĐT-1A - CĐC | 4 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Xà đỡ góc cột đôi XĐGĐ-1A | 3 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Xà đỡ góc XĐG-1A | 16 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Xà néo cột đôi dọc tuyến XNGĐ-D | 10 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Xà néo cột đôi ngang tuyến XNGĐ-N | 31 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Xà néo góc 12S - XNG-12S | 18 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Xà néo góc chụp đầu cột đôi 10T | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Xà néo góc cột BTLT dây bọc 10T | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Xà néo góc 1 pha | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Xà néo góc đôi 1 pha dọc tuyến | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Xà néo góc đôi 1 pha ngang tuyến | 9 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Xà néo góc lệch cột đôi dọc tuyến XNGĐ-L-D | 12 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến XNGĐ-L-N | 17 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Xà néo góc lệch hạ thế cột đôi XNL-2H | 2 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Xà néo góc lệch XNG-L | 12 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Xà néo góc nạnh cột BTLT dây bọc | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Xà sứ đỡ cột BTLT dây bọc | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Thanh lắp chống sét van TL-CSV | 28 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Chụp đầu cột đôi 3m - CĐC-3m | 2 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Chụp đầu cột đơn 3m - CĐC-3m | 5 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Chụp đầu cột U160 3m | 14 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Cùm giữ MBA 1 pha | 4 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Cùm giữ MBA 1 pha cột đôi | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Cùm giữ MBA cột đôi CGMBA-2 | 14 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Cùm giữ MBA cột đơn CGMBA-1 | 10 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Cùm giữ MBA cột II 2,6 m | 1 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Cùm trụ đôi CTĐ - 12 | 33 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Cùm trụ đôi CTĐ - 8,5 | 99 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Cổ dề góc | 17 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Cổ dề néo | 7 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Dây nối tiếp địa TBA | 30 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Tiếp địa LR-4C | 197 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Tiếp địa ngọn 1 | 4 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Tấm nối Tiếp địa ngọn ABC (chi tiết 2) | 250 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Tiếp địa ngọn TĐN-2 | 155 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Tiếp địa TBA TĐG-6 | 12 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tiếp địa TBA TĐG-9 | 14 | Bộ | Mục II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi