Gói thầu: VTTB-02 2020: Phụ kiện điện các loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200121367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP.HCM TNHH-Công ty Điện lực Tân Phú |
| Tên gói thầu | VTTB-02 2020: Phụ kiện điện các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20191226011 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh; Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 17:07:00 đến ngày 2020-02-03 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,055,538,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | ống thép mạ d21 | 2.46.06.210 | 47 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa | |
| 2 | thanh chống thép l50-0,92m | 3.06.20.509 | 80 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa | |
| 3 | Potelet l50-2,4m. | 3.06.35.024 | 700 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa | |
| 4 | collier scell/21mm | 3.06.50.545 | 1.084 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa | |
| 5 | cọc + kẹp tiếp địa đk 16*2400 | 3.20.74.224 | 2.145 | Bộ | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa | |
| 6 | Dây tiếp địa sắt mạ Zn đk 8mm | 3.20.74.408 | 1.429 | Mét | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa | |
| 7 | giá treo 3mba 100kva | 3.20.94.498 | 4 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa | |
| 8 | boulon thép mạ có đai ốc 12*150 | 4.35.12.150 | 3.000 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa | |
| 9 | Rondell vuông đk14. | 4.70.22.141 | 4.928 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa | |
| 10 | boulon xoắn 12*60 | 4.74.16.060 | 600 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa | |
| 11 | boulon xoắn 12*250 | 4.74.16.250 | 3.816 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa | |
| 12 | boulon móc cáp abc 16*300 | 4.74.16.300 | 14.666 | Cái | Chi tiết nêu tại: Phụ lục-Quy cách kỹ thuật của hàng hóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi