Gói thầu: Gói thầu số 01.2 2020 MS-ĐTXD Hạng mục “Mua sắm vật tư thiết bị”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200121144-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/01/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Đan Phượng
Tên gói thầu Gói thầu số 01.2 2020 MS-ĐTXD Hạng mục “Mua sắm vật tư thiết bị”
Số hiệu KHLCNT 20191280220
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-10 10:05:00 đến ngày 2020-01-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,829,842,412 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế, tủ tụ bù 35kV đỡ MBA 400kVA 2 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
2 Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế, tủ tụ bù 35kV đỡ MBA 250kVA 1 bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
3 Tủ hạ thế 600V-630A NT 1 tủ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
4 Tủ tụ bù hạ thế 40kVAr 1 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
5 Tủ hạ thế 600V-400A NT 6 tủ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
6 Tủ tụ bù hạ thế 25kVAR 6 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
7 Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT 4 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
8 Chống sét van ZnO - 35kV, Polymer có hạt nổ 11 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
9 Chống sét van ZnO - 24kV, Polymer có hạt nổ 5 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
10 Modem GPRS 10 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cầu chì tự rơi 35kV/100A (Không dây chảy) 7 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
12 Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV/16A 21 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
13 Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) 3 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
14 Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/25A 9 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
15 Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC/W M3*70 mm2 1.167 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M 4*120 mm2 282 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
17 Cáp nhôm bọc 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 50/8-5,5mm 21 m Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
18 Cáp 35kV XLPE/PVC M1x50mm2 157 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
19 Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 90 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
20 Cáp nhôm AC 150 mm2 1.382 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
21 Cáp nhôm AC 70 mm2 3.322 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
22 Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 120 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
23 Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 283,5 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
24 Cáp bọc XLPE/PVC M95 mm2 56 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
25 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 298 m Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
26 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 8.620 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
27 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 148 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
28 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 380 m Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
29 Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 34 m Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
30 Sứ đứng 24kV+ty 149 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
31 Sứ đứng VHD 35kV+ cả ty 163 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
32 Kẹp siết cáp 4*50-120 580 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
33 Kẹp đỡ cáp dùng cho cáp vặn xoắn 4*95mm2 2 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
34 Móc treo Cáp vặn xoắn 2 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
35 Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) 475 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
36 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 35kV - 120kN 18 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
37 Phụ kiện cho chuỗi néo đơn Silicon 35kV-120kN (5 chi tiết) 18 bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
38 Sứ chuỗi néo đơn Polymer 24kV-120kN 51 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
39 Phụ kiện cho chuỗi néo đơn Silicon 24kV-120kN (5 chi tiết) 51 bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
40 Đầu cáp Elbow 35kV-3x70mm2 3 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
41 Hộp đầu Cáp 35kV M3*70mm2 NT 11 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
42 Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV 20 Hộp Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
43 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 36 cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
44 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 39 cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
45 ống nhựa xoắn ĐK 110/90 212 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
46 ống nhựa xoắn ĐK 160/125 mm 1.058 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->