Gói thầu: Cung cấp cáp, attomat và phụ kiện.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200126726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Cung cấp cáp, attomat và phụ kiện. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200113549 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-11 15:59:00 đến ngày 2020-01-21 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,459,136,965 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Attomat 3 pha 150A/600V | 0.0 | 24 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.1 | |
| 2 | Attomat 3 pha 1250A/600V | 0.0 | 1 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.1 | |
| 3 | Attomat 3 pha 400A/600V | 0.0 | 2 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.2 | |
| 4 | Attomat 2 cực 10A | 0.0 | 150 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.2 | |
| 5 | Attômat 1 pha 63A | 0.0 | 1.600 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.2 | |
| 6 | Attomat 3 pha 63A/600V | 0.0 | 126 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.2 | |
| 7 | Attomat 3 pha 100A/600V | 0.0 | 61 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.2 | |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1*240 | 0.0 | 84 | m | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.4 | |
| 9 | Dây Cu/PVC-1*2,5mm2 | 0.0 | 1.100 | m | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.6 | |
| 10 | Dây Cu/PVC-2*1,5mm2 | 0.0 | 200 | m | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.5 | |
| 11 | Cáp PVC M 1x10 | 0.0 | 768 | m | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.3 | |
| 12 | Cáp PVC M 2x25 | 0.0 | 749 | m | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.3 | |
| 13 | Cáp PVC M 4x50 | 0.0 | 11 | m | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.3 | |
| 14 | Ghíp kép 25-120/25-120 | 0.0 | 861 | bộ | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.13 | |
| 15 | Đầu cốt M25 | 0.0 | 168 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.12 | |
| 16 | Đầu cốt M240 | 0.0 | 24 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.11 | |
| 17 | Đầu cáp 22kV-NT 3*(1*50) | 0.0 | 3 | bộ | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.18 | |
| 18 | Ống nối M25 | 0.0 | 4 | ống | Nhỏ không có TCKT | |
| 19 | Tụ Bù 20KVAr | 0.0 | 6 | quả | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.9 | |
| 20 | Tụ Bù 30KVAr | 0.0 | 35 | Quả | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.10 | |
| 21 | Băng dính hạ thế | 0.0 | 328 | cuộn | Nhỏ không có TCKT | |
| 22 | Mốc báo cáp ngầm hạ thế | 0.0 | 188 | mốc | Nhỏ không có TCKT | |
| 23 | Mốc báo cáp ngầm trung thế | 0.0 | 440 | mốc | Nhỏ không có TCKT | |
| 24 | Cột ly tâm 6,5m | 0.0 | 2 | Cột | Không có TCKT | |
| 25 | Cột ly tâm 8,5m | 0.0 | 2 | Cột | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.16 | |
| 26 | Hòm 4 công tơ trọn bộ (ATM 63A) | 0.0 | 137 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.7 | |
| 27 | Hộp phân dây | 0.0 | 24 | hộp | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.15 | |
| 28 | Cầu đấu hòm công tơ | 0.0 | 4 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.14 | |
| 29 | Lọ xịt keo bọt nở 750mm | 0.0 | 268 | lọ | Nhỏ không có TCKT | |
| 30 | Quạt Công nghiệp cánh 70mm | 0.0 | 2 | chiếc | Nhỏ không có TCKT | |
| 31 | Quạt thông gió TBA | 0.0 | 2 | Cái | Nhỏ không có TCKT | |
| 32 | Quạt con sò cửa gió hình vuông 120*120 công suất quạt160-190W | 0.0 | 8 | cái | Nhỏ không có TCKT | |
| 33 | rơ le thời gian | 0.0 | 6 | cái | Nhỏ không có TCKT | |
| 34 | Bộ điều khiển nhiệt độ T154 | 0.0 | 1 | cái | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.19 | |
| 35 | Sơn chống rỉ | 0.0 | 13,5 | kg | Nhỏ không có TCKT | |
| 36 | Sơn ghi | 0.0 | 1,5 | kg | Nhỏ không có TCKT | |
| 37 | Chụp mặt máy, máng cao hạ thế cho TBA kiểu một cột phù hợp MBA 630KVA mới | 0.0 | 1 | bộ | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.18 | |
| 38 | Sơn xịt màu trắng | 0.0 | 5 | hộp | Nhỏ không có TCKT | |
| 39 | Sơn xịt màu đen | 0.0 | 5 | hộp | Nhỏ không có TCKT | |
| 40 | Ống xoắn HDPE 160/130 | 0.0 | 900 | m | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.17 | |
| 41 | Ống xoắn HDPE 60/5 | 0.0 | 500 | m | Theo phần 2. (Chương V) Yêu cầu về kỹ thuật. Mục 2.2.17 | |
| 42 | Băng dính hạ thế màu xanh | 0.0 | 40 | cuộn | Nhỏ không có TCKT | |
| 43 | Băng dính hạ thế màu vàng | 0.0 | 40 | cuộn | Nhỏ không có TCKT | |
| 44 | Băng dính hạ thế màu đỏ | 0.0 | 40 | cuộn | Nhỏ không có TCKT | |
| 45 | Bóng đèn compact 30W | 0.0 | 30 | bóng | Nhỏ không có TCKT | |
| 46 | Đui đèn xoáy | 0.0 | 30 | cái | Nhỏ không có TCKT | |
| 47 | Keo dán sắt tibon (330ml) | 0.0 | 20 | tuýp | Nhỏ không có TCKT | |
| 48 | Keo silicon (330ml) | 0.0 | 30 | tuýp | Nhỏ không có TCKT | |
| 49 | Pin đại | 0.0 | 60 | viên | Nhỏ không có TCKT | |
| 50 | Pin tiểu (AA) | 0.0 | 404 | viên | Nhỏ không có TCKT | |
| 51 | Pin đũa (AAA) | 0.0 | 360 | viên | Nhỏ không có TCKT | |
| 52 | Pin vuông 9V | 0.0 | 100 | viên | Nhỏ không có TCKT | |
| 53 | Pin khô 9V | 0.0 | 10 | viên | Nhỏ không có TCKT | |
| 54 | Pin dự phòng 1000A (Dùng cho ampekim) | 0.0 | 5 | viên | Nhỏ không có TCKT | |
| 55 | Sạc pin máy tính bảng | 0.0 | 2 | bộ | Nhỏ không có TCKT | |
| 56 | RP7 | 0.0 | 65 | Hộp | Nhỏ không có TCKT | |
| 57 | Bộ 2 phích cắm âm+ dương 2 chấu | 0.0 | 150 | bộ | Nhỏ không có TCKT | |
| 58 | Khóa cầu 6 1 chìa | 0.0 | 200 | cái | Nhỏ không có TCKT | |
| 59 | Dầu máy BA | 0.0 | 400 | lít | Nhỏ không có TCKT | |
| 60 | In tờ rơi tuyên truyền về PCCC, AT-PCCN điện | 0.0 | 3.000 | tờ | Theo mẫu | |
| 61 | Biển báo an toàn: "Cấm lại gần có điện nguy hiểm chết người" | 0.0 | 50 | Biển | Theo mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi