Gói thầu: MS 2020-02. Mua vật tư thiết bị các công trình sửa chữa lớn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200129958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | MS 2020-02. Mua vật tư thiết bị các công trình sửa chữa lớn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200126082 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-14 07:50:00 đến ngày 2020-01-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,927,213,425 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x120mm2 | 5.796 | m | Theo chương V | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x95mm2 | 391 | m | Theo chương V | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x70mm2 | 4.778 | m | Theo chương V | |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | ABC 0,6/1kV - 4x50mm2 | 7.322 | m | Theo chương V | |
| 5 | Dây nhôm AV70 | AV-70 | 78 | m | Theo chương V | |
| 6 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT | CDPT- 35kV 630kA-16kA/s | 10 | bộ | Theo chương V | |
| 7 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt | HPD | 230 | hộp | Theo chương V | |
| 8 | Sứ đứng VHD 35kV+ cả ty | VHD-35 | 16 | quả | Theo chương V | |
| 9 | Sứ đứng VHD 24kV+ cả ty | VHD-24 | 26 | quả | Theo chương V | |
| 10 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | IPC (25-120/25-120) 2BL | 2.930 | cái | Theo chương V | |
| 11 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 | KN ABC 4x50-120mm2 | 1.439 | cái | Theo chương V | |
| 12 | Đầu cốt xử lý AM120 | Cosse C-A120 | 64 | cái | Theo chương V | |
| 13 | Đầu cốt AM95 | Cosse C-A95 | 12 | cái | Theo chương V | |
| 14 | Đầu cốt xử lý AM70 | Cosse C-A70 | 60 | cái | Theo chương V | |
| 15 | Đầu cốt xử lý AM50 | Cosse C-A50 | 916 | cái | Theo chương V | |
| 16 | Móc treo cáp vặn xoắn | TT-20 | 1.021 | cái | Theo chương V | |
| 17 | Đai thép không gỉ | ĐT-Đ | 3.975 | m | Theo chương V | |
| 18 | Khóa đai | KĐ1 | 3.139 | cái | Theo chương V | |
| 19 | Biển tên cầu dao | BT-CDPT | 9 | cái | Theo chương V | |
| 20 | Biển cảnh báo nguy hiểm | BCB | 10 | cái | Theo chương V | |
| 21 | Biển tên lộ dây | BT-L | 288 | cái | Theo chương V | |
| 22 | Tiếp địa lặp lại (21,51 kg) | RC-1 | 52 | bộ | Theo chương V | |
| 23 | Xà kèm khóa dây cột ly tâm đơn (9,3 kg) | XK-Đ | 31 | bộ | Theo chương V | |
| 24 | Xà kèm khóa dây cột ly tâm kép dọc (10,22 kg) | XK-KD | 6 | bộ | Theo chương V | |
| 25 | Kèm cố định CDPT vào xà- loại 1 (15,15 kg) | K-CDPT(1) | 8 | bộ | Theo chương V | |
| 26 | Xà nánh cột vuông (31,11 kg) | XL-VĐ | 5 | bộ | Theo chương V | |
| 27 | Xà nánh cột bê tông ly tâm đơn(37,76 kg) | XN-Đ | 57 | bộ | Theo chương V | |
| 28 | Xà nánh cột bê tông ly tâm kép (44,09 kg) | XN-K | 22 | bộ | Theo chương V | |
| 29 | Kèm cố định CDPT vào xà- loại 2 (45,66 kg) | K-CDPT(2) | 1 | bộ | Theo chương V | |
| 30 | Thang trèo (52,75 kg) | TT | 11 | bộ | Theo chương V | |
| 31 | Ghế thao tác CDPT (89,8 kg) | GTT-CDPT | 10 | bộ | Theo chương V | |
| 32 | Xà X2 khóa dây sứ chuỗi- cột đơn (96,17 kg) | X2C-22 | 1 | bộ | Theo chương V | |
| 33 | Băng dính cách điện | BD | 438 | cuộn | Theo chương V | |
| 34 | Ống nhựa xoắn D32/25 | D32/25 | 156 | m | Theo chương V | |
| 35 | Sơn vàng | SL | 17,88 | kg | Theo chương V | |
| 36 | Sơn đen | SP | 13,41 | kg | Theo chương V | |
| 37 | Dây thít nhựa | DT | 2.320 | cái | Theo chương V | |
| 38 | Cột bê tông ly tâm cao 10m, chịu lực 4.3 | LT-10/4.3/190 | 5 | cột | Theo chương V | |
| 39 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | LT-8,5/4.3/190 | 221 | cột | Theo chương V | |
| 40 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | LT-7,5/4.3/190 | 198 | cột | Theo chương V | |
| 41 | Cột bê tông ly tâm cao 6,5m, chịu lực 4.3 | LT-6,5/4.3/160 | 160 | cột | Theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi