Gói thầu: Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200130616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190904461 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-13 22:52:00 đến ngày 2020-01-20 23:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,605,215,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy chiếu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Màn chiếu 3 chân 120 inch | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Máy nước nóng lạnh | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Ghế lưới chân quỳ | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Ghế lưới chân quỳ | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Ghế lưới chân quỳ | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Ghế lưới chân quỳ | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bàn tiếp dân | 1 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Ghế lưới chân quỳ | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bảng trang trí | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Ghế lưới chân quỳ | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Ghế lưới chân quỳ | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Ghế lưới chân quỳ | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Ghế băng inox ngồi chờ 4 chỗ | 6 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bàn họp + tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Ghế lưới chân quỳ | 14 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Ghế xoay | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Bàn tiếp dân liên kết có vách ngăn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Tủ hồ sơ liên kết | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Quốc huy | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Đèn màu trang trí | 6 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Gương soi toàn thân | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Bảng niêm yết thủ tục hành chính | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Bảng thông tin | 3 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Bảng tên để bàn | 8 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Hệ thống xếp hàng tự động | 1 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Máy vi tính để bàn | 4 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Tivi LCD 43" + Khung giá treo | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Màn hình LED tương tác 55" | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Khung giá đỡ màn hình LED và phụ kiện lắp đặt | 1 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Ghế lưới chân quỳ | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Bảng tiêu lệnh công an | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Khẩu hiệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Ghế lưới chân quỳ | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Ghế xoay | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Tủ trưng bày | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Bàn họp + tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Ghế lưới chân quỳ | 8 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Máy lạnh 1.5 HP + vật tư, nhân công lắp đặt | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Ghế xoay | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Ghế xoay | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Ghế xoay | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Tủ trưng bày | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Bàn họp + tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Ghế lưới chân quỳ | 10 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Máy lạnh 1.5 HP + vật tư, nhân công lắp đặt | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Ghế xoay | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Bàn họp + tiếp khách | 1 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Ghế lưới chân quỳ | 4 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Máy vi tính để bàn | 2 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Máy in Laser A4 | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Tủ hồ sơ, tài liệu | 1 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Thiết bị phát Wifi | 2 | cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Màn cửa các khối phòng | 180 | m2 | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Thùng rác composite hình con vật | 2 | cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bảng tên phòng | 1 | bộ | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Bảng chỉ dẫn | 4 | cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bảng nội quy | 2 | cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Máy nước nóng lạnh | 1 | cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Bình chữa cháy CO2 | 6 | Bình | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Bình chữa cháy bột khô MFZ4 | 6 | Bình | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Giá treo bình chữa cháy | 12 | Cái | Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bộ bảng Tiêu lệnh + Nội quy | 6 | Bộ | Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi