Gói thầu: Văn phòng phẩm và vật dụng khác nam 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200130548-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm và vật dụng khác nam 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200124174 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu dịch vụ khám bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-13 19:46:00 đến ngày 2020-01-20 23:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,623,268,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim số 10 | 120 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bấm lỗ W.Trio 978 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Băng keo đục 5P/100Y | 50 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Băng keo giấy 5P | 70 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Băng keo hai mặt 2,5P | 10 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Băng keo muốt xốp 2.5P | 10 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Băng keo si 3.5P | 80 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Băng keo si 5P | 10 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Băng keo trong 5P/100Y | 300 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Bảng tên trắng | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Bảng treo đầu giường | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Bìa 100 lá da | 30 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bìa 2 kẹp | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bìa A3 khổ lớn, màu hồng | 5 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Bìa A3 khổ lớn, màu vàng | 10 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Bìa A3 khổ lớn, màu xanh | 10 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Bìa còng 7P | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bìa cột dây gáy vải 10P/ Bìa sơ m 3 dây | 600 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Bìa cứng A4, màu hồng | 20 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Bìa cứng A4, màu vàng | 20 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Bìa cứng A4, màu xanh dương | 20 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Bìa cứng A4, màu xanh lá | 20 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Bìa lá A4 màu | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Bìa lá A4 trắng | 3.600 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Bìa lá F4 trắng | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Bìa nút F4 | 800 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Bìa trình ký đôi A4 | 45 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Bút bi đen | 20 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Bút bi đỏ | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Bút bi xanh | 11.000 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Bút cắm bàn | 20 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Bút chì gỗ 2B | 20 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Bút dạ quang | 20 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Bút lông bảng đen | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Bút lông bảng đỏ | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Bút lông bảng xanh | 400 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Bút lông dầu đen | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Bút lông dầu đỏ | 70 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Bút lông dầu xanh | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Bút lông kim / Bút CD đỏ | 100 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Bút lông kim / Bút CD xanh | 500 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bút xóa kéo lớn | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Bút xoá nước | 10 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Cắt băng keo trung | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Dao rọc giấy lớn | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Dây đeo bảng tên | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Dây thun khoanh vòng lớn | 80 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Đĩa DVD-R Maxell hoặc tương đương | 200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Giấy 2 liên /3 | 20 | Thùng | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Giấy cảm nhiệt 80mm | 5.900 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Giấy F4 (ĐL:70 gsm) | 20 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Giấy Fort màu A4, màu hồng | 40 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Giấy Fort màu A4, màu vàng | 40 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Giấy Fort màu A4, màu xanh dương | 40 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Giấy Fort màu A4, màu xanh lá | 40 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Giấy in A3 (ĐL:70 gsm) | 5 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Giấy in A4 (ĐL:70 gsm) | 2.400 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Giấy in A5 (ĐL:70 gsm) | 4.000 | Gram | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Giấy niêm phong | 5 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Giấy than A4 | 5 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Gôm | 10 | Cục | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Hộp Tampon có mực SP3 | 25 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Kéo cắt trung | 50 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Keo dán đầu lưới | 7.800 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Kẹp bướm 32mm | 90 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Kẹp bướm 41mm | 50 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Kẹp bướm 51mm | 70 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Kẹp bướm 15rnm | 150 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Kẹp bướm 19mm | 150 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Kẹp bướm 25mm | 80 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Kẹp giấy đầu nhọn | 1.000 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Kim bấm số 10 | 3.800 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Kim bấm W.Trio 23/10 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Kim bấm W.Trio 23/15 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Kim bấm W.Trio 23/17 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Kim bấm W.Trio 23/20 | 5 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Kim bấm W.Trio 23/8 | 1 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Kim kẹp giấy tam giác | 1.000 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Máy tính Casio | 7 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Mực dầu đổ dấu, màu đỏ | 70 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Mực đổ dấu đỏ | 90 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Mực đổ dấu xanh | 60 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Note 5 màu dạ quang nhựa | 20 | Xấp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Sáp đếm tiền | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Sổ Caro 30* 40 | 10 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Sổ tay CK7 | 15 | Cuốn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Tấm lót chuột | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Tampon con dấu S.1822-7, màu xanh | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Tampon con dấu S.308-7, màu đỏ | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Tampon con dấu S.538-7, màu đỏ | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Tampon con dấu S.538d-7, màu đỏ | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Tampon con dấu S.822-7, màu đỏ | 15 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Tampon con dấu S.829-7 | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Tampon con dấu S.829d-7, màu đỏ | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Tampon con dấu S.852-7, màu đỏ | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Tampon con dấu S.853-7, màu đỏ | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Tampon con dấu T-214, màu đỏ | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Tampon con dấu T-217, màu đỏ | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Tập 100 trang | 600 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Tập 200 trang | 50 | Quyển | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Thước nhựa 30cm, cứng | 30 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | USB 8GB | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | USB 16GB | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Áo chai Oxy | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Áo gối cotton | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Áo mưa bộ vải dù | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Bàn cắt giấy | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Bàn chải chà sàn | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Bàn chải nhựa, nhỏ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Băng rôn | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Bao PE 15*20 cm | 10 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Bao PE 40*60 cm | 10 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bao PE 8*14 cm | 500 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Bao PP 50* 50 cm | 200 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Bao rác trắng 90*120 cm | 500 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Bao rác vàng 55*65 cm | 10 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Bao rác vàng 90*120 cm | 250 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bao rác xanh 55*65 cm | 100 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Bao rác xanh 90*120 cm | 100 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Bao xốp trắng đáy 12 cm | 600 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Bao xốp trắng đáy 20 cm | 300 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Bao xốp trắng đáy 24cm | 250 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Bao xốp trắng đáy 35cm | 200 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Bình phong | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Bình xịt muỗi | 50 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Bộ đón bé chào đời | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Bột giặt | 120 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Ca múc nước | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Cây cào nước | 5 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Cây cọ cầu tròn | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Cây lau nhà | 10 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Cây lau nhà 360 độ | 15 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Cây thụt toilet | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Chổi cỏ | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Chổi nylon | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Chổi quét trần | 5 | Cây | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 138 | Chổi tàu cau | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Cờ Đảng | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Cờ nước lớn | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Cờ phướng lớn | 10 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Cờ phướng nhỏ | 10 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 143 | Cước nhôm | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 144 | Cước xanh lớn | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 145 | Dạo cạo râu | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 146 | Dao lam | 2.200 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 147 | Dây ny lông | 10 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 148 | Dép mủ bít đầu | 10 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 149 | Dép trắng | 200 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 150 | Đồng hồ treo tường | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 151 | Găng tay cao su size L | 40 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 152 | Găng tay vải dày lớn | 20 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 153 | Găng tay xốp | 20 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 154 | Ghế đẩu nhựa | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 155 | Ghế nhựa cao | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 156 | Ghế xoay văn phòng | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 157 | Giấy vệ sinh | 2.000 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 158 | Giấy y tế 45cm x 50cm | 2.800 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 159 | Giường xếp sắt | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 160 | Gối hơi | 40 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 161 | Hộp chữ nhật lớn 25*15*14cm | 60 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 162 | Hộp đựng giấy vệ sinh | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 163 | Hộp thư Inox | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 164 | Hốt rác | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 165 | Kệ dép 3 tầng | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 166 | Kệ dép Inox 4T | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 167 | Kệ rổ 01 ngăn | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 168 | Kệ rổ 03 ngăn | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 169 | Khăn mặt 30cm x 30cm | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 170 | Khung khen 30cm x 40cm | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 171 | Kiếng treo tường | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 172 | Kính bảo hộ trong phòng mổ | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 173 | Lót giường | 200 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 174 | Mền nỉ 2 da | 40 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 175 | Móc áo treo tường | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 176 | Mùng lưới 1,2m | 10 | Caí | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 177 | Nhiệt kế | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 178 | Nùi lau nhà 360 độ | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 179 | Nước lau kính | 10 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 180 | Nước lau nhà | 90 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 181 | Pallet nhựa lớn | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 182 | Rổ chữ nhật 34 x 27,5 x 11,5cm (màu đỏ) | 30 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 183 | Rổ chữ nhật 50 x 34 x 11,5cm (màu đỏ) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 184 | Rổ chữ nhật 50 x 34 x 11,5cm (màu xanh) | 20 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 185 | Rổ chữ nhật No.234 26,9 x 20 x 9cm | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 186 | Tẩy Sumo đa năng | 10 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 187 | Thảm chà chân | 40 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 188 | Thau tắm đại | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 189 | Thùng chữ nhật đại nắp trắng (30 lít) | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 190 | Thùng chữ nhật nhỏ nắp trắng (15 lít) | 50 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 191 | Thùng lau nhà 360 | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 192 | Thùng rác 220 lít, nắp kín | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 193 | Thùng rác có nắp xanh/vàng | 90 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 194 | Tủ nhựa 3 ngăn | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 195 | Tủ nhựa 4 ngăn | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 196 | Ủng cao su đen | 50 | Đôi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 197 | Vim tẩy | 20 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 198 | Vợt muỗi | 2 | Caí | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 199 | Xà bông diệt khuẩn | 100 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 200 | Xô 10 lít có nắp | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 201 | Xô 16 lít | 10 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 202 | Xô 35 lít | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 203 | Xô 45 lít | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 204 | Yếm sữa | 100 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi