Gói thầu: Cung cấp, vận chuyển, lắp đặt Shelter cho 35 trạm BTS phát triển mạng mới đợt 2- Khu vực miền Bắc năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200108598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| Tên gói thầu | Cung cấp, vận chuyển, lắp đặt Shelter cho 35 trạm BTS phát triển mạng mới đợt 2- Khu vực miền Bắc năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200104160 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông Mobifone |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 11:19:00 đến ngày 2020-02-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,389,004,528 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống vách trái: | Vỏ shelter | 194,25 | m2 | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 2 | Hệ thống vách phải: | Vỏ shelter | 194,25 | m2 | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 3 | Hệ thống vách mặt sau: | Vỏ shelter | 194,25 | m2 | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 4 | Hệ thống vách mặt trước: | Vỏ shelter | 94,5 | m2 | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 5 | Hệ thống mái | Vỏ shelter | 229,25 | m2 | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 6 | Hệ thống đáy sàn ( 2480x2480mm) | Vỏ shelter | 215,264 | m2 | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 7 | Hệ thống thông gió hút - đẩy | Vỏ shelter | 70 | bộ | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 8 | Hệ thống cửa nhà trạm | Vỏ shelter | 35 | bộ | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 9 | Hệ thống cột khung góc | Vỏ shelter | 140 | cột | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 10 | Hệ thống khung và mái | Vỏ shelter | 35 | bộ | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 11 | Hệ thống giá đỡ điều hòa | Vỏ shelter | 35 | bộ | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 12 | Cầu thang shelter - mạ nhúng nóng | Vỏ shelter | 35 | bộ | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 13 | Vật tư thi công | Vỏ shelter | 35 | bộ | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 14 | Vận chuyển bộ từ vị trí tập kết đến vị trí thi công | Vật tư điện nội trạm | 35 | trạm | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 15 | Lắp đặt hộp điện MCCB tổng (Vỏ + MCCB 80A) | Vật tư điện nội trạm | 35 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 16 | Lắp đặt cầu dao hộp đảo chiều 3 pha 4 cực (Vinakip) hoặc tương đương | Vật tư điện nội trạm | 35 | hộp | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 17 | Lắp đặt ống luồn dẹt 100x40 | Vật tư điện nội trạm | 35 | m | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 18 | Lắp đặt ống luồn dẹt 60x40 | Vật tư điện nội trạm | 315 | m | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 19 | Lắp đặt ống luồn f28x10 | Vật tư điện nội trạm | 105 | m | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 20 | Lắp đặt cút góc 60x40 | Vật tư điện nội trạm | 140 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 21 | ép đầu cáp nguồn, dây đất 16mm2 | Vật tư điện nội trạm | 70 | 10 cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 22 | ép đầu cốt chẻ | Vật tư điện nội trạm | 52,5 | 10 cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 23 | Lắp đặt cầu đấu 32A có vỏ nhựa cho ĐH | Vật tư điện nội trạm | 70 | bộ | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 24 | Lắp đặt cáp nguồn 2x16mm2 trong ống luồn dẹt đặt nổi ( dây điên cadivi hoặc tương đương) | Vật tư điện nội trạm | 10,5 | 10m | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 25 | Kéo rải dây dẫn 2x2,5mm2 (dây cadivi hoặc tương đương) | Vật tư điện nội trạm | 420 | m | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 26 | Kéo rải dây dẫn 1x2,5mm2 (dây cadivi hoặc tương đương) | Vật tư điện nội trạm | 455 | m | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 27 | Kéo rải dây dẫn 1x16mm2 (dây cadivi hoặc tương đương) | Vật tư điện nội trạm | 175 | m | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 28 | Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 (dây cadivi hoặc tương đương) | Vật tư điện nội trạm | 350 | m | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống đôi có chao chụp dài 1,2m | Vật tư điện nội trạm | 70 | bộ | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 30 | Lắp đặt tủ điện chính + tủ phân phối ( Sino hoặc tương đương) | Vật tư tủ điện | 35 | tủ | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 31 | Lắp đặt MCB 63A, 2P ( Sino hoặc tương đương) | Vật tư tủ điện | 35 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 32 | Lắp đặt MCB 50A, 2P (Sino hoặc tương đương) | Vật tư tủ điện | 35 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 33 | Lắp đặt MCB 16A, 2P (Sino hoặc tương đương) | Vật tư tủ điện | 175 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 34 | Lắp đặt MCB 10A, 1P (Sino hoặc tương đương) | Vật tư tủ điện | 35 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 35 | Volt kế | Vật tư tủ điện | 35 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 36 | Rack 19 inch H2000 mm | Vật tư tủ điện | 35 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 37 | Đèn báo pha | Vật tư tủ điện | 35 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chân kiểu Mỹ | Vật tư tủ điện | 70 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 39 | Domino đấu dây 60A | Vật tư tủ điện | 35 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 40 | Domino đấu dây 30A | Vật tư tủ điện | 35 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 41 | Lắp đặt công tắc vào đế nổi | Vật tư tủ điện | 35 | cái | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 42 | Bộ dây nhảy, thanh đấu đất cho tủ điện | Vật tư tủ điện | 35 | bộ | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 43 | Lắp đặt bảng đồng 300x100x6 | Vật tư tủ điện | 70 | tấm | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 44 | Kéo rải dây cáp đồng M70 cadivi hoặc tương đương | Vật tư tủ điện | 17,5 | m | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 45 | 1 Giá đỡ và 2 bình chữa cháy PCCC (Bình khí CO2: 5kg) | Vật tư tủ điện | 35 | hộp | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 46 | 1 Giá đỡ và 2 bình chữa cháy PCCC (Bình bột 4,5->5kg) | Vật tư tủ điện | 35 | hộp | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 47 | Bộ tiêu lệnh | Vật tư tủ điện | 35 | bộ | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 48 | Lắp đặt hoàn thiện tại công trường | Vật tư tủ điện | 280 | CN3/7 | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 49 | Máy khoan 4,5KW | Vật tư tủ điện | 70 | ca | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 50 | Kỹ sư lắp đặt Shelter theo thiết kế | Vật tư tủ điện | 35 | KS3/8 | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 51 | Vận chuyển bộ từ vị trí tập kết đến vị trí thi công | Vật tư tủ điện | 35 | trạm | theo thiết kế | đã bao gồm 35 trạm BTS |
| 52 | Chi phí vận chuyển đến các trạm ở Hà Nam, Ninh Bình, Thanh Hóa (cự ly trung bình 100km) | Vận chuyển | 14 | trạm | theo thiết kế | |
| 53 | Chi phí vận chuyển đến các trạm ở Nghệ An, Quảng Bình (cự ly trung bình 400km) | Vận chuyển | 19 | trạm | theo thiết kế | |
| 54 | Chi phí vận chuyển đến các trạm ở Lào Cai (cự ly trung bình 390km) | Vận chuyển | 2 | trạm | theo thiết kế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi