Gói thầu: Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao phục vụ sản xuất mẫu ngoại kiểm Định nhóm máu, Vi sinh lâm sàng, PCR HBV, PCR HCV năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200135111-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM CHUẨN XÉT NGHIỆM THÀNH PHỐ |
| Tên gói thầu | Mua sắm hoá chất, vật tư tiêu hao phục vụ sản xuất mẫu ngoại kiểm Định nhóm máu, Vi sinh lâm sàng, PCR HBV, PCR HCV năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200133800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-15 14:59:00 đến ngày 2020-01-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 120,639,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máu cừu | 24 | Tuýp | Tuýp/10mL | ||
| 2 | Máu ngựa | 4 | Tuýp | Tuýp/10mL | ||
| 3 | Agar powder | 1 | Chai | Chai/100g | ||
| 4 | Amikacin (E-test) | 1 | Hộp | Hộp/10test | ||
| 5 | Ampicillin (E-test) | 1 | Hộp | Hộp/10test | ||
| 6 | Anti A | 1 | Lọ | Lọ/10mL | ||
| 7 | Anti A/B | 1 | Lọ | Lọ/10mL | ||
| 8 | Anti B | 1 | Lọ | Lọ/10mL | ||
| 9 | Anti D | 1 | Lọ | Lọ/10mL | ||
| 10 | Bacitracin disks (Taxo A) | 1 | Lọ | Hộp/50đĩa | ||
| 11 | Brain heart infusion broth | 1 | Chai | Chai/100g | ||
| 12 | Calcium cloride dihydrate (CaCl2.2H20) | 1 | Chai | Chai/100g | ||
| 13 | D-glucose | 1 | Chai | Chai/100g | ||
| 14 | Hydrogen peroxide solution 3%, for microbiology (Catalase test, H2O2) | 1 | Chai | Chai/100ml | ||
| 15 | Cefepime (E-test) | 1 | Hộp | Hộp/10test | ||
| 16 | Cefotaxime (E-test) | 1 | Hộp | Hộp/10test | ||
| 17 | Ceftazidime (E-test) | 1 | Hộp | Hộp/10test | ||
| 18 | Độ đục chuẩn 0,5 McFarland | 2 | Ống | Ống/5ml | ||
| 19 | Novobiocin disks | 1 | Lọ | Lọ/50đĩa | ||
| 20 | Optochin disks (Taxo P) | 1 | Lọ | Hộp/50đĩa | ||
| 21 | Oxidase test | 1 | Lọ | Lọ/50đĩa | ||
| 22 | Sodium citrate tribasic dihydrate (Na3C6H5O7.2H2O) | 1 | Chai | Chai/100g | ||
| 23 | Sodium phosphate dibasic (Na2HPO4) | 1 | Chai | Chai/250g | ||
| 24 | Sodium phosphate monobasic dihydrate (NaH2PO4.2H2O) | 1 | Chai | Chai/250g | ||
| 25 | Thrombin from bovine plasma - lyophilized powder, 40-300 NIH units/mg protein | 3 | Lọ | Lọ/1KU | ||
| 26 | Thuốc thử JAMES | 1 | Hộp | Hộp/2 ampoule | ||
| 27 | Thuốc thử NIN (Ninhydrin) | 1 | Hộp | Hộp/2 ampoule | ||
| 28 | Thuốc thử NIT 1 + NIT 2 | 1 | Hộp | Hộp/2x2 ampoule | ||
| 29 | Thuốc thử TDA | 1 | Hộp | Hộp/2 ampoule | ||
| 30 | Thuốc thử VP 1 + VP 2 | 1 | Hộp | Hộp/2x2 ampoule | ||
| 31 | Thuốc thử Zinc Dust | 1 | Hộp | Hộp/2x10g | ||
| 32 | Thuốc thử ZYME A | 1 | Hộp | Hộp/2 ampoule | ||
| 33 | Thuốc thử ZYME B | 1 | Hộp | Hộp/2 ampoule | ||
| 34 | BioVue ABO-Rh/Reverse grouping cassette | 1 | Hộp | Hộp/100test | ||
| 35 | Ống có nắp (tiệt trùng) 12mm x 75mm | 160 | Bịch | Bịch/25 cái | ||
| 36 | Giấy cuộn vệ sinh màu trắng | 4 | Cuộn | Cuộn | ||
| 37 | Giấy cuộn vệ sinh màu trắng trơn | 8 | Cuộn | Cuộn | ||
| 38 | Lam kính mài mờ (76x26x1mm) | 35 | Hộp | Hộp/50cái | ||
| 39 | Tăm bông tiệt trùng thân gỗ | 2 | Bịch | Bịch/100cái | ||
| 40 | Tube nhựa 5ml vô trùng (Transport Tubes, có nắp vặn màu trắng, đáy hình nón, tự đứng) | 16 | Bịch | Bịch/100cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi