Gói thầu: Gói thầu số 01.2 2020 MS-ĐTXD Hạng mục “Mua sắm vật tư thiết bị”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200138764-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.2 2020 MS-ĐTXD Hạng mục “Mua sắm vật tư thiết bị” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200138494 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-16 15:23:00 đến ngày 2020-02-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,829,842,412 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế, tủ tụ bù 35kV đỡ MBA 400kVA | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Trụ đỡ kiêm tủ hạ thế, tủ tụ bù 35kV đỡ MBA 250kVA | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ hạ thế 600V-630A NT | 1 | tủ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Tủ tụ bù hạ thế 40kVAr | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tủ hạ thế 600V-400A NT | 6 | tủ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tủ tụ bù hạ thế 25kVAR | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cầu dao phụ tải 35kV/630A NT | 4 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Chống sét van ZnO - 35kV, Polymer có hạt nổ | 11 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Chống sét van ZnO - 24kV, Polymer có hạt nổ | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Modem GPRS | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cầu chì tự rơi 35kV/100A (Không dây chảy) | 7 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây chảy cầu chì tự rơi 35kV/16A | 21 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/25A | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cáp ngầm 35kV XLPE/PVC/DSTA/PVC/W M3*70 mm2 | 1.167 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M 4*120 mm2 | 282 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Cáp nhôm bọc 35kV-ACSR/XLPE/HDPE 50/8-5,5mm | 21 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Cáp 35kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 157 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 90 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp nhôm AC 150 mm2 | 1.382 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp nhôm AC 70 mm2 | 3.322 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Cáp bọc XLPE/PVC M240 mm2 | 120 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 283,5 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Cáp bọc XLPE/PVC M95 mm2 | 56 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M50 mm2 | 298 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 8.620 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | 148 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | 380 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 34 | m | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Sứ đứng 24kV+ty | 149 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Sứ đứng VHD 35kV+ cả ty | 163 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kẹp siết cáp 4*50-120 | 580 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Kẹp đỡ cáp dùng cho cáp vặn xoắn 4*95mm2 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Móc treo Cáp vặn xoắn | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Ghíp vặn xoắn kép có vỏ bọc cách điện 25-120(2BL) | 475 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 35kV - 120kN | 18 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Phụ kiện cho chuỗi néo đơn Silicon 35kV-120kN (5 chi tiết) | 18 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 24kV-120kN | 51 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Phụ kiện cho chuỗi néo đơn Silicon 24kV-120kN (5 chi tiết) | 51 | bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đầu cáp Elbow 35kV-3x70mm2 | 3 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Hộp đầu Cáp 35kV M3*70mm2 NT | 11 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Hộp đầu cáp Hạ thế M 4*120 mm2 /1 kV | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 36 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 39 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | ống nhựa xoắn ĐK 110/90 | 212 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | ống nhựa xoắn ĐK 160/125 mm | 1.058 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi