Gói thầu: Gói thầu số 11.SCL2020 - Mua sắm vật tư tự động - điều khiển
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200135430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11.SCL2020 - Mua sắm vật tư tự động - điều khiển |
| Số hiệu KHLCNT | 20200134342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 170 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 15:34:00 đến ngày 2020-02-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,129,963,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Điện trở xả cho biến tần | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Biến tần 110kW | 1 | Cái | Như trên | ||
| 3 | Card đo tốc độ động cơ | 2 | Cái | Như trên | ||
| 4 | Bộ hiển thị độ mở | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 5 | Bộ khởi động mềm | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 6 | Cảm biến tiệm cận | 20 | Cái | Như trên | ||
| 7 | Cảm biến tiệm cận | 10 | Cái | Như trên | ||
| 8 | Sào thử đầu báo cháy | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 9 | Chai tạo khói | 5 | Chai | Như trên | ||
| 10 | Thiết bị chuyển đổi áp lực 10 MPa | 2 | Cái | Như trên | ||
| 11 | Thiết bị chuyển đổi áp lực 1,6 MPa | 1 | Cái | Như trên | ||
| 12 | Bộ mã hóa vòng quay | 1 | Cái | Như trên | ||
| 13 | Khởi động từ 20A | 10 | Cái | Như trên | ||
| 14 | Rơ le bảo vệ khoảng cách | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 15 | Chống sét van 24 kV | 18 | Cái | Như trên | ||
| 16 | Tranducer điện áp | 1 | Cái | Như trên | ||
| 17 | Bộ điều khiển vô tuyến | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 18 | Bộ điều khiển vô tuyến | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 19 | Cảm biến áp lực 100KPa | 5 | Cái | Như trên | ||
| 20 | Đầu dò khói | 10 | Cái | Như trên | ||
| 21 | Đầu dò nhiệt | 10 | Cái | Như trên | ||
| 22 | Bóng đèn hiệu 24VAC/DC | 20 | Cái | Như trên | ||
| 23 | Rơ le 24VDC | 20 | Cái | Như trên | ||
| 24 | Rơ le 220 VAC | 20 | Cái | Như trên | ||
| 25 | Đèn hiệu màu xanh | 10 | Cái | Như trên | ||
| 26 | Đèn hiệu màu đỏ | 10 | Cái | Như trên | ||
| 27 | MCB 1P-50A | 5 | Cái | Như trên | ||
| 28 | MCB 2P-16A | 5 | Cái | Như trên | ||
| 29 | MCB 3P-50A | 5 | Cái | Như trên | ||
| 30 | Rơ le thời gian | 3 | Cái | Như trên | ||
| 31 | Rơ le thời gian | 1 | Cái | Như trên | ||
| 32 | Rơ le thời gian | 10 | Cái | Như trên | ||
| 33 | Rơ le 24 VDC | 10 | Cái | Như trên | ||
| 34 | Rơ le 220 VAC | 20 | Cái | Như trên | ||
| 35 | Rơ le 24 VDC | 10 | Cái | Như trên | ||
| 36 | Rơ le 220 VAC | 10 | Cái | Như trên | ||
| 37 | Rơ le 24 VDC | 10 | Cái | Như trên | ||
| 38 | Rơ le 24 VDC | 20 | Cái | Như trên | ||
| 39 | Tiếp điểm phụ MCB | 2 | Cái | Như trên | ||
| 40 | MCB 1P-6A | 60 | Cái | Như trên | ||
| 41 | MCB 1P-10A | 35 | Cái | Như trên | ||
| 42 | MCB 2P-10A | 3 | Cái | Như trên | ||
| 43 | MCB 2P-20A | 23 | cái | Như trên | ||
| 44 | MCB 2P-32A | 20 | Cái | Như trên | ||
| 45 | MCB 3P-40A | 15 | Cái | Như trên | ||
| 46 | MCB DC-40A | 2 | Cái | Như trên | ||
| 47 | Rơ le 230 VAC | 5 | Cái | Như trên | ||
| 48 | Khởi động từ 9 A | 2 | Cái | Như trên | ||
| 49 | Khởi động từ 9A | 3 | Cái | Như trên | ||
| 50 | Khởi động từ 12 A | 2 | Cái | Như trên | ||
| 51 | Khởi động từ 25A | 3 | Cái | Như trên | ||
| 52 | Rơ le giám sát điện áp | 5 | Cái | Như trên | ||
| 53 | Rơ le 48VAC | 10 | Cái | Như trên | ||
| 54 | Màn hình cảm ứng 7" | 1 | Cái | Như trên | ||
| 55 | Bộ giới hạn tải trọng 250 tấn | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 56 | Bộ giới hạn tải trọng 10 tấn | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 57 | Đồng hồ dòng điện ắc quy | 2 | Cái | Như trên | ||
| 58 | Đồng hồ điện áp DC | 3 | Cái | Như trên | ||
| 59 | Đồng hồ dòng điện 100 A | 2 | Cái | Như trên | ||
| 60 | Bộ điều khiển sạc ắc quy | 1 | Cái | Như trên | ||
| 61 | Module chỉnh lưu | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 62 | Điện trở xả cho biến tần | 1 | Cái | Như trên | ||
| 63 | Dây điện 95mm2 | 1.800 | Mét | Như trên | ||
| 64 | Đèn năng lượng mặt trời 150W | 10 | Bộ | Như trên | ||
| 65 | Đèn led pha 200W | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 66 | Đèn led pha 200W | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 67 | Đèn LED nhà xưởng 250W | 30 | Bộ | Như trên | ||
| 68 | Đèn Led đường 150W | 60 | Bộ | Như trên | ||
| 69 | Quạt làm mát 160 x 160 x 51 (mm) | 2 | Cái | Như trên | ||
| 70 | Rơ le nhiệt 3 pha | 4 | Cái | Như trên | ||
| 71 | Tiếp điểm áp lực | 2 | Cái | Như trên | ||
| 72 | Bộ nguồn | 1 | cái | Như trên | ||
| 73 | IC truyền thông | 5 | Cái | Như trên | ||
| 74 | Ổ cắm công nghiệp 4P-16A | 4 | Cái | Như trên | ||
| 75 | Phích cắm công nghiệp 4P-32A | 4 | Cái | Như trên | ||
| 76 | Đồng hồ dòng điện | 1 | cái | Như trên | ||
| 77 | Đồng hồ điện áp | 1 | cái | Như trên | ||
| 78 | Đồng hồ dòng điện | 2 | Cái | Như trên | ||
| 79 | Đồng hồ điện áp | 3 | Cái | Như trên | ||
| 80 | Bộ điều khiển từ xa | 1 | Bộ | Như trên | ||
| 81 | Bơm chìm 1,5HP | 1 | Cái | Như trên | ||
| 82 | Cầu đấu dây 4P-20A | 20 | Cái | Như trên | ||
| 83 | Cầu dấu dây 6mm2 | 100 | Cái | Như trên | ||
| 84 | Cầu đấu dây động cơ | 4 | Cái | Như trên | ||
| 85 | Cầu đấu dây động cơ | 4 | Cái | Như trên | ||
| 86 | Cầu đấu dây động cơ | 4 | Cái | Như trên | ||
| 87 | Cổ dê kẹp trụ | 3 | Cái | Như trên | ||
| 88 | Công tắc hành trình | 18 | cái | Như trên | ||
| 89 | Công tắc xoay 6 vị trí | 2 | Cái | Như trên | ||
| 90 | Chống sét van 24kV | 3 | Cái | Như trên | ||
| 91 | Dây chì 10A | 10 | Sợi | Như trên | ||
| 92 | Dây chì 15A | 30 | Cái | Như trên | ||
| 93 | Kẹp hotline 22-70 (mm2) | 9 | Cái | Như trên | ||
| 94 | Kẹp quai 35-70 (mm2) | 9 | Cái | Như trên | ||
| 95 | Chụp sứ máy biến áp | 9 | Cái | Như trên | ||
| 96 | Chụp sứ máy biến áp | 3 | Cái | Như trên | ||
| 97 | Đèn báo động | 1 | cái | Như trên | ||
| 98 | Đèn chiếu sáng khẩn cấp | 4 | Bộ | Như trên | ||
| 99 | Giáp níu dây | 30 | Bộ | Như trên | ||
| 100 | Kẹp AC 95-120 mm2 | 30 | Cái | Như trên | ||
| 101 | Quạt tản nhiệt | 10 | Cái | Như trên | ||
| 102 | Quạt thông gió | 4 | Cái | Như trên | ||
| 103 | Rơ le thời gian | 3 | Cái | Như trên | ||
| 104 | Tăng đơ | 12 | Cái | Như trên | ||
| 105 | Vỏ tủ điện 600x400 (mm) | 1 | Cái | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi