Gói thầu: Gói thầu số 08.SCL2020 - Mua sắm vật tư - phụ tùng cơ khí và sơn công nghiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200134478-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Buôn Kuốp Chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 Công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08.SCL2020 - Mua sắm vật tư - phụ tùng cơ khí và sơn công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200134342 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-17 15:09:00 đến ngày 2020-02-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,315,368,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Xú báp | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 Chương V | C/O, C/Q | |
| 2 | Xú báp | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 3 | Xú báp | 4 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 4 | Lõi lọc dầu | 1 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 5 | Vòng phớt d62 mm | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 6 | Vòng phớt d75 mm | 3 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 7 | Gioăng cao su O-ring hệ inch | 1 | Hộp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 8 | Gioăng cao su O-ring hệ mét | 1 | Hộp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 9 | Van bi DN8 mm | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 10 | Vòng bi d70 mm | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 11 | Gioăng cao su O-ring Ø1,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 12 | Gioăng cao su O-ring Ø1,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 13 | Gioăng cao su O-ring Ø1,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 14 | Gioăng cao su O-ring Ø2 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 15 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 16 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 17 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 18 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 19 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 20 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 21 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 22 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 23 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 40 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 24 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 25 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 26 | Gioăng cao su O-ring Ø2,5 mm | 40 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 27 | Gioăng cao su O-ring Ø3 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 28 | Gioăng cao su O-ring Ø3 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 29 | Gioăng cao su O-ring Ø3,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 30 | Gioăng cao su O-ring Ø3,5 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 31 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 32 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53 mm | 40 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 33 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53 mm | 40 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 34 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 35 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53 mm | 40 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 36 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 37 | Gioăng cao su O-ring Ø3,53 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 38 | Gioăng cao su O-ring Ø3,6 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 39 | Gioăng cao su O-ring Ø4 mm | 20 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 40 | Keo khóa ren | 8 | Tuýp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 41 | Keo dán cao su | 24 | Tuýp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 42 | Keo làm kín mặt bích chịu dầu | 10 | Tuýp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 43 | Keo làm kín mặt bích chịu dầu | 11 | Tuýp | Như trên | C/O, C/Q | |
| 44 | Keo lắp ren | 6 | Lon | Như trên | C/O, C/Q | |
| 45 | Que hàn E6013 Ø3,2 mm | 30 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 46 | Que hàn E7018 Ø3,2 mm | 25 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 47 | Que hàn E308 Ø3,2 mm | 18 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 48 | Que hàn E309 Ø3,2 mm | 12 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 49 | Que hàn TIG ER308 Ø2,4 mm | 5 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 50 | Que hàn TIG ER309 Ø2,4 mm | 5 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 51 | Ống đo mức 1800 mm | 4 | Bộ | Như trên | C/O, C/Q | |
| 52 | Tếch chèn 10 x 10 (mm) | 20 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 53 | Tếch chèn 25,5 x 25,5 (mm) | 40 | Mét | Như trên | C/O, C/Q | |
| 54 | Bộ lọc dầu | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 55 | Bộ lọc tách dầu/ khí | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 56 | Dây đai 889 mm | 4 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 57 | Dây đai 3550 mm | 5 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 58 | Bộ lọc dầu | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 59 | Bộ lọc dầu | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 60 | Bộ lọc dầu | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 61 | Bộ lọc nhiên liệu | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 62 | Bộ lọc nước | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 63 | Dây đai 940 mm | 2 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 64 | Dây đai 1760 mm | 2 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 65 | Lõi lọc nhiên liệu | 1 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 66 | Bộ lọc dầu | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 67 | Lõi lọc khí | 2 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 68 | Dây đai 1245 mm | 2 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 69 | Dây đai 1321 mm | 2 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 70 | Dây đai 1372 mm | 2 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 71 | Dây đai 1753 mm | 2 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 72 | Dây đai 1880 mm | 2 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 73 | Dây đai 2083 mm | 2 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 74 | Dây đai 2235 mm | 3 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 75 | Dây đai 1432 mm | 3 | Sợi | Như trên | C/O, C/Q | |
| 76 | Khớp nối cong 90 độ OD15 mm - 1/2"NPT (male) | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 77 | Khớp nối cong 90 độ OD15 mm - 1/2"RT (male) | 10 | Cái | Như trên | C/O, C/Q | |
| 78 | Kẹp ống Ø8 mm | 10 | Cái | Như trên | ||
| 79 | Kẹp ống Ø8 mm | 10 | Cái | Như trên | ||
| 80 | Khớp nối nhanh khí nén 10x6,5 mm | 20 | Bộ | Như trên | ||
| 81 | Thước nhét 300 mm | 3 | Cái | Như trên | ||
| 82 | Van bi DN8 mm | 4 | Cái | Như trên | ||
| 83 | Van một chiều DN15 mm | 2 | Cái | Như trên | ||
| 84 | Dầu | 100 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 85 | Dầu | 20 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 86 | Dầu | 90 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 87 | Mỡ | 18 | Kg | Như trên | C/O, C/Q | |
| 88 | Dầu | 54 | Lít | Như trên | C/O, C/Q | |
| 89 | Sơn chống hà không chứa thiếc màu light red | 35 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 90 | Dung môi pha sơn Metachlor | 5 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 91 | Sơn Epoxy đa dụng màu black | 110 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 92 | Sơn Epoxy đa dụng màu grey | 45 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 93 | Sơn Epoxy đa dụng màu red | 120 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 94 | Dung môi pha sơn Metapride | 60 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 95 | Sơn lót Epoxy giàu kẽm màu grey | 80 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 96 | Dung môi pha sơn Metazinc | 25 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 97 | Sơn chống gỉ Alkyd màu đỏ nâu | 12 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 98 | Sơn phủ Alkyd màu white | 12 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 99 | Sơn phủ Alkyd màu light grey | 2,4 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 100 | Sơn phủ Alkyd màu light grey | 24 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 101 | Sơn phủ Alkyd màu signal yellow | 21 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 102 | Sơn phủ Alkyd màu miami | 24 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 103 | Sơn phủ Alkyd màu serenade | 21 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 104 | Sơn phủ Alkyd màu marine blue | 6 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 105 | Sơn phủ Alkyd màu signal blue | 5,6 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 106 | Sơn phủ Alkyd màu signal blue | 6 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 107 | Sơn phủ Alkyd màu silver | 48 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 108 | Sơn phủ Polyurethane màu isle | 16 | Kg | Như trên | C/Q | |
| 109 | Sơn phủ Polyurethane màu sapphire eyes | 36 | Kg | Như trên | C/Q | |
| 110 | Sơn phủ Polyurethane màu cocoon | 12 | Kg | Như trên | C/Q | |
| 111 | Sơn phủ Polyurethane màu vermeil | 52 | Kg | Như trên | C/Q | |
| 112 | Sơn phủ Polyurethane màu white | 8 | Kg | Như trên | C/Q | |
| 113 | Dung môi pha sơn polyurethane | 5 | Lít | Như trên | C/Q | |
| 114 | Chất chống thấm | 5 | Thùng | Như trên | C/Q | |
| 115 | Mát tít dẻo ngoại thất | 6 | Thùng | Như trên | C/Q | |
| 116 | Sơn lót nội thất kháng kiềm | 10 | Thùng | Như trên | C/Q | |
| 117 | Sơn nước nội thất | 15 | Thùng | Như trên | C/Q | |
| 118 | Sơn lót ngoại thất kháng kiềm | 19 | Thùng | Như trên | C/Q | |
| 119 | Sơn lót ngoại thất kháng kiềm | 7 | Thùng | Như trên | C/Q | |
| 120 | Sơn nước ngoại thất | 30 | Thùng | Như trên | C/Q | |
| 121 | Sơn nước ngoại thất | 12 | Thùng | Như trên | C/Q | |
| 122 | Thép vằn Ø10 mm | 599 | Kg | Như trên | C/Q | |
| 123 | Thép tròn Ø8 mm | 300 | Kg | Như trên | C/Q | |
| 124 | Sơn Epoxy màu turqoise blue | 12 | Lít | Như trên | ||
| 125 | Dung môi pha sơn SigmaCover | 2 | Lít | Như trên | ||
| 126 | Van một chiều DN200 mm | 2 | Cái | Như trên | ||
| 127 | Bu lông chữ U inox Ø42 x M12 x L75 (mm) | 70 | Bộ | Như trên | ||
| 128 | Kim hàn TIG Ø1,6 mm | 20 | Cái | Như trên | ||
| 129 | Kim hàn TIG Ø2,4 mm | 20 | Cái | Như trên | ||
| 130 | Inox tròn đặc Ø14 mm | 12 | Mét | Như trên | ||
| 131 | Gioăng đầu quy lát Ø120 x t0,5 (mm) | 3 | Tấm | Như trên | ||
| 132 | Gioăng đầu quy lát Ø226 x t1,5 (mm) | 3 | Tấm | Như trên | ||
| 133 | Gioăng đầu quy lát Ø314 x t1,5 (mm) | 3 | Tấm | Như trên | ||
| 134 | Vòng đệm đồng ID28 x OD34 x t0,5 (mm) | 24 | Cái | Như trên | ||
| 135 | Vòng đệm đồng ID65 x OD69 x t0,5 (mm) | 24 | Cái | Như trên | ||
| 136 | Vòng đệm đồng ID100 x OD105 x t0,5 (mm) | 24 | Cái | Như trên | ||
| 137 | Vòng đệm đồng ID11 x OD18 x t1 (mm) | 30 | Cái | Như trên | ||
| 138 | Vòng đệm đồng ID13 x OD20 x t1 (mm) | 30 | Cái | Như trên | ||
| 139 | Vòng đệm đồng ID14 x OD24 x t1 (mm) | 30 | Cái | Như trên | ||
| 140 | Vòng đệm đồng ID17 x OD21 x t1 (mm) | 30 | Cái | Như trên | ||
| 141 | Vòng đệm đồng ID65 x OD67 x t1 (mm) | 24 | Cái | Như trên | ||
| 142 | Vòng đệm đồng ID17 x OD20 x t2 (mm) | 30 | Cái | Như trên | ||
| 143 | Vòng đệm đồng ID110 x OD104 x t2 (mm) | 20 | Cái | Như trên | ||
| 144 | Vòng đệm đồng ID100 x OD94 x t1 (mm) | 20 | Cái | Như trên | ||
| 145 | Vòng đệm đồng ID62 x OD57 x t1 (mm) | 20 | Cái | Như trên | ||
| 146 | Vòng đệm đồng ID61 x OD55 x t1 (mm) | 20 | Cái | Như trên | ||
| 147 | Thép hộp mạ kẽm 25x25x1,4 (mm) | 62 | Kg | Như trên | ||
| 148 | Thép ống mạ kẽm Ø27x2,1 (mm) | 16 | Kg | Như trên | ||
| 149 | Thép ống mạ kẽm Ø141x3,96 (mm) | 80 | Kg | Như trên | ||
| 150 | Thép hình U80x40 (mm) | 132 | Kg | Như trên | ||
| 151 | Thép la 50x5 (mm) | 165 | Kg | Như trên | ||
| 152 | Thép tròn mạ kẽm Ø12 mm | 181 | Kg | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi