Gói thầu: ‘Cung cấp công cụ, dụng cụ năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200146878-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/02/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | ‘Cung cấp công cụ, dụng cụ năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191271379 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh điện năm 2020 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 15:12:00 đến ngày 2020-02-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 644,907,615 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ tuýp 107 chi tiết | Kingtony 9507MR | 1 | Bộ | Bộ tuýp 107 chi tiết | |
| 2 | Am pe kìm | Hioki 3280-10F | 1 | Bộ | Am pe kìm | |
| 3 | Kìm bấm COS | 1521.0 | 1 | Chiếc | Kìm bấm COS | |
| 4 | Mỏ hàn xung | 220v-100w | 1 | Chiếc | Mỏ hàn xung | |
| 5 | Máy Phát điện | Honda 3500EX, 3 kw-220v | 1 | Chiếc | Máy Phát điện | |
| 6 | Bộ nạp ắc quy | 12v-100Ah | 1 | Bộ | Bộ nạp ắc quy xe ô tô | |
| 7 | Máy cưa xích | Husqvama-365-seris | 1 | Cái | Máy cưa xích | |
| 8 | Lưỡi cắt cỏ | SAWMASTER 230m/m/8 | 24 | Cái | Lưỡi cắt cỏ | |
| 9 | Xích cưa máy | OREGON - Xích H30, Bước răng 325" -Chân 1.3mm | 10 | Cái | Xích cưa máy | |
| 10 | Xích cưa máy | OREGON 7/32" | 10 | Cái | Xích cưa máy | |
| 11 | Cây lau nhà Inox vắt trợ lực | Cán dài 132cm | 30 | Cái | Cây lau nhà Inox vắt trợ lực | |
| 12 | Liềm cán nhựa xanh | Dài 30 (cả cán và lưỡi) | 30 | Cái | Liềm cán nhựa xanh | |
| 13 | Giao quắm phát | Dài 60cm ( cả cán và lưỡi) | 20 | Cái | Giao quắm phát | |
| 14 | Xén sới đất | Lưỡi Thép đk=5cm; cán gỗ= 20cm | 10 | Cái | Xén sới đất | |
| 15 | Mai đào hố (Thuổng đào hố) | Lưỡi Thép đk12cm, cán tuýp nước đk=42cm;H=1,2m; | 4 | Cái | Mai đào hố (Thuổng đào hố) | |
| 16 | Kéo cắt vải Đa Sĩ | Dài 30cm | 10 | Cái | Kéo cắt vải Đa Sĩ | |
| 17 | Kéo bấm cành | SK5-SAĐ-210 | 5 | Cái | Kéo bấm cành | |
| 18 | Kéo cắt cành, lá | HM005-KCHR-Dài 53cm -Sunsong | 5 | Cái | Kéo cắt cành, lá | |
| 19 | Ống cao su | Lion King Phi 18; Cao su 3 lớp GS125 | 200 | Mét | Ống cao su | |
| 20 | Hót rác Tôn có cán | Cán 50cm; Lưỡi hót 30cm | 30 | Cái | Hót rác Tôn có cán | |
| 21 | Xô tôn | 15 lít | 15 | Cái | Xô tôn | |
| 22 | Dũa tròn | Husqvarna 4.0 mm xích bước 325 | 20 | Cái | Dũa tròn | |
| 23 | Dũa tròn | Husqvarna 4.8 mm xích bước 7/32" | 20 | Cái | Dũa tròn | |
| 24 | Cây gạt nước sàn | Homeinno- Mã: HI-5010 ( cán tăng đơ 140cm; Tấm Eva 43x10cm) | 10 | Bộ | Cây gạt nước sàn | |
| 25 | Máy mài | Đĩa mài 200mm; rộng 25mm; Trục 32mm BOSCH 8 | 1 | Cái | Máy mài | |
| 26 | Máy đo áp suất, nhiệt độ, độ ẩm không khí | Datalogger Extech SD700 | 1 | Cái | Máy đo áp suất, nhiệt độ, độ ẩm không khí | |
| 27 | Máy thông tắc cống lò xo mini | RIDGID K30 | 1 | Cái | Máy thông tắc cống lò xo mini | |
| 28 | Đá đĩa | V16 | 5 | Cái | Đá đĩa | |
| 29 | Đá cắt sắt | Ø100x1,5x16 | 10 | Viên | Đá cắt sắt | |
| 30 | Lưỡi cắt gạch | f115D -12W.18T .20H | 10 | Cái | Lưỡi cắt gạch | |
| 31 | Xô nhựa | Nhựa PP màu đen, dung tích 8 lít | 20 | Cái | Xô nhựa | |
| 32 | Ổ cắm kéo dài quay tay | Lioa QT50-2-15A | 1 | Cái | Ổ cắm kéo dài quay tay | |
| 33 | Ampe kìm đo dòng nhỏ | Extech 380950: 80(AC/DC), có dây đo để lắp vào máy hiện sóng | 2 | Bộ | Ampe kìm đo dòng nhỏ | |
| 34 | Súng bắn nhiệt độ hồng ngoại | Extech EX 830 | 2 | Cái | Súng bắn nhiệt độ hồng ngoại | |
| 35 | Máy đo khoảng cách Leser | Leica Disto D510 | 3 | Cái | Máy đo khoảng cách Leser | |
| 36 | Máy đo điện trở cách điện | Hioki IR405-20 | 1 | Bộ | Máy đo điện trở cách điện | |
| 37 | Đồng hồ vạn năng | Hioki DT4253 | 3 | Bộ | Đồng hồ vạn năng | |
| 38 | Thước cuộn 5 m | Stanley 33-180 | 3 | Cái | Thước cuộn 5 m | |
| 39 | Thước cuộn 50m | Stanley 34-98 | 1 | Cái | Thước cuộn 50m | |
| 40 | ống nhòm | nikon aculon A211 10*50 | 1 | Cái | ống nhòm | |
| 41 | Máy đo độ dài dùng sóng siêu âm | CP3007 | 1 | Bộ | Máy đo độ dài dùng sóng siêu âm | |
| 42 | Đồng hồ đo độ dày vật liệu | Mitutoyo 547-400s | 1 | Cái | Đồng hồ đo độ dày vật liệu | |
| 43 | Bộ tôvit cầm tay | Elora 583S5-K | 2 | Bộ | Bộ tôvit cầm tay | |
| 44 | Máy bắt vít cầm tay dùng pin | GDX 18V -Li Profesional | 2 | Bộ | Máy bắt vít cầm tay dùng pin | |
| 45 | Máy khoan động lực dùng Pin | Bosch GSB 36 VE -2 -LI | 2 | Bộ | Máy khoan động lực dùng Pin | |
| 46 | Bộ test camera | IPC-8600ADH Plus | 1 | Bộ | Bộ test camera | |
| 47 | Đồng hồ vạn năng + Cam nhiệt | FLIR DM285 | 1 | Bộ | Đồng hồ vạn năng + Cam nhiệt | |
| 48 | Máy thổi bụi | Bosch GBL 82-270 | 1 | Bộ | Máy thổi bụi | |
| 49 | Công cụ luồn dây cáp điện âm tường cầm tay | QT-8033 | 1 | Cái | Công cụ luồn dây cáp điện âm tường cầm tay | |
| 50 | Máy ảnh kiểm tra hiện trường | canon EOS 6D mark II Body | 1 | Bộ | Máy ảnh kiểm tra hiện trường | |
| 51 | Ống kính máy ảnh | Canon EF 70-200mm f/4L IS USM | 1 | Cái | Ống kính máy ảnh | |
| 52 | Ống kính máy ảnh | Canon lens EF 24 -105 mm f/4L is usm | 1 | Cái | Ống kính máy ảnh | |
| 53 | Quạt hút gió | SENKO H200 | 3 | Cái | Quạt hút gió | |
| 54 | Bếp điện từ đôi | GOLDSUN IH-GYL27 | 2 | Cái | Bếp điện từ đôi | |
| 55 | Ấm siêu tốc | Sunhouse | 7 | Cái | Ấm siêu tốc | |
| 56 | Quạt cây | Vinawind 400 - XMS | 5 | Cái | Quạt cây | |
| 57 | Ô che mưa | Có khóa chân, 2,5m | 4 | Cái | Ô che mưa | |
| 58 | Ổ cắm Lioa | kéo dài đa năng 5m Lioa 6D52N | 3 | Cái | Ổ cắm Lioa | |
| 59 | Máy hút bụi | BOSCH HMH.BSN2100RU 2.100W | 1 | Bộ | Máy hút bụi | |
| 60 | Mê gôm 500V/1.000MΩ | KYORITSU 3165 | 2 | Bộ | Mê gôm 500V/1.000MΩ | |
| 61 | Mêgôm 2500V/100.000MΩ | KYORITSU 3121 | 2 | Bộ | Mêgôm 2500V/100.000MΩ | |
| 62 | Tô vít 2 cạnh | Stanley fi 6 x 200mm | 10 | Cái | Tô vít 2 cạnh | |
| 63 | Tô vít 4 cạnh | Stanley fi 6 x 200mm | 10 | Cái | Tô vít 4 cạnh | |
| 64 | Mỏ lết | Stanley 87-432 - 8in/200mm | 10 | Cái | Mỏ lết | |
| 65 | Mỏ lết | Stanley 87-434, 12-inch | 10 | Cái | Mỏ lết | |
| 66 | Kìm điện | Stanley 84-002 8in/200mm, cách điện 1000V | 10 | Cái | Kìm điện | |
| 67 | Kìm điện | Stanley 84-001 | 10 | Cái | Kìm điện | |
| 68 | Kìm điện | Stanley 84-008 | 2 | Cái | Kìm điện | |
| 69 | Cân móc điện tử | 500kg | 2 | Cái | Cân móc điện tử |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi