Gói thầu: Cung cấp phụ kiện các loại cho nhu cầu năm 2020 của Công ty Điện lực Ninh Thuận

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200133883-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tên gói thầu Cung cấp phụ kiện các loại cho nhu cầu năm 2020 của Công ty Điện lực Ninh Thuận
Số hiệu KHLCNT 20200133823
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty Điện lực Ninh Thuận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-20 11:17:00 đến ngày 2020-02-12 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,183,566,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,700,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Uclevis 5.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
2 Rack 2 sứ 5.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
3 Rack 3 sứ 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
4 Rack 4 sứ 400 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
5 Khóa néo dây AC 25-70mm2 (3U) 1.200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
6 Khóa néo dây AC 25-150mm2 (5U) 400 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
7 Khóa néo dây AC 25-240mm2 (5U) 400 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
8 Máng che dây chằng 300 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
9 Yếm cáp chằng 600 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
10 Ty neo Ø18x2400mm 50 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
11 Ty neo Ø22x2400mm 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
12 Ốc xiết cáp đồng 1/0 (25-50mm2) 250 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
13 Ốc xiết cáp đồng 2/0 (35-70mm2) 500 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
14 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-1,2m 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
15 Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2,4m 2.500 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
16 Boulon 4x20mm 500 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
17 Boulon 10x30mm 3.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
18 Boulon 10x120mm 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
19 Boulon 16x40mm 1.500 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
20 Boulon 16x50mm 1.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
21 Boulon 16x100mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
22 Boulon 16x120mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
23 Boulon 16x150mm 250 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
24 Boulon 16x200mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
25 Boulon 16x250mm 7.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
26 Boulon 16x300mm 2.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
27 Boulon 16x350mm 500 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
28 Boulon 16x400mm 400 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
29 Boulon 16x450mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
30 Boulon 16x500mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
31 Boulon 16x550mm 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
32 Boulon 16x600mm 50 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
33 Boulon 16x650mm 50 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
34 Boulon 16x700mm 50 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
35 Boulon 18x350mm 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
36 Boulon 16x250mm VRS 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
37 Boulon 16x300mm VRS 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
38 Boulon 16x350mm VRS 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
39 Boulon 16x400mm VRS 150 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
40 Boulon 16x450mm VRS 50 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
41 Boulon 16x500mm VRS 450 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
42 Boulon 16x550mm VRS 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
43 Boulon 16x650mm VRS 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
44 Boulon 16x700mm VRS 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
45 Boulon 16x750mm VRS 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
46 Boulon 18x350mm VRS 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
47 Boulon 18x450mm VRS 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
48 Boulon 18x550mm VRS 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
49 Boulon mắc 16x250mm 50 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
50 Boulon mắc 16x300mm 300 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
51 Boulon móc 16x200mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
52 Boulon móc 16x250mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
53 Boulon móc 16x300mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
54 Boulon móc 16x400mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
55 Long đền tròn Ø12mm 3.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
56 Long đền vuông Ø18mm 30.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
57 Long đền vuông Ø22mm 3.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
58 Kẹp cáp nhôm AC 50-70mm2 (2 boulon) 500 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
59 Kẹp cáp nhôm AC 95-150mm2 (3boulon) 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
60 Kẹp treo cáp ABC 4x50mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
61 Kẹp treo cáp ABC 4x70mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
62 Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
63 Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
64 Kẹp ngừng cáp ABC 4x50mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
65 Kẹp ngừng cáp ABC 4x70mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
66 Kẹp ngừng cáp ABC 4x 95mm2 150 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
67 Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 50 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
68 Sứ ống chỉ hạ thế 12.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
69 Sứ chằng 350 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
70 Sứ che đầu cáp 12.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
71 Băng keo cách điện hạ áp 10.000 cuộn Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
72 Đà sắt L75x75x8-2000mm (2 ốp) 100 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
73 Đà sắt L75x75x8-2000mm (3 ốp) 200 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
74 Đà sắt L75x75x8-2200mm (3 ốp) 22 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
75 Đà sắt L75x75x8-2400mm (3 ốp) 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
76 Đà sắt L75x75x8-2400mm (4 ốp) 250 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
77 Đà sắt U100x46x4,5-400mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
78 Đà sắt U100x46x4,5-440mm 40 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
79 Đà sắt U100x46x4,5-500mm 60 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
80 Đà sắt U100x46x4,5-700mm 40 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
81 Đà sắt U100x46x4,5-800mm 40 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
82 Đà sắt U100x46x4,5-900mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
83 Đà sắt U100x46x4,5-1100mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
84 Đà sắt U120x52x4,8-2000mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
85 Đà sắt U160x64x5-1460mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
86 Đà sắt U160x64x5-1700mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
87 Đà sắt U160x64x5-1907mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
88 Đà sắt U160x64x5-700mm 10 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
89 Thanh chống L50x50x5-1150mm 200 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
90 Thanh chống L63x63x6-1990mm 50 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
91 Thanh chống L63x63x6-2100mm 150 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
92 Thanh chống PL60x6-920mm 800 đà Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
93 Giá treo 3MBA 1pha (50kVA-75kVA) 30 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
94 Côdê cùm ống nhựa PVC Ø168 (kể cả boulon) 70 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
95 Côdê cùm ống nhựa PVC Ø114 (kể cả boulon) 600 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
96 Côdê cùm ống nhựa PVC Ø90 (kể cả boulon) 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
97 Côdê cùm ống nhựa PVC Ø60 (kể cả boulon) 50 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
98 Bass sắt lắp tụ bù hạ áp 400 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
99 Keo dán ống nhựa 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
100 Khung đỡ rack 4 sứ 10 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
101 Ổ khóa số (loại 10 số) 300 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
102 Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2) 600 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
103 Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 100 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
104 Giá móc đơn treo cáp ABC 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
105 Giá móc đôi treo cáp ABC 25 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
106 Trụ Potele L50x50x5-2500mm 20 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
107 Giáp níu dây bọc trung áp 185mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
108 Giáp níu dây bọc trung áp 120mm2 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
109 Giáp níu dây bọc trung áp 70mm2 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
110 Giáp níu dây bọc trung áp 50mm2 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
111 Giáp buộc cổ sứ đơn cho dây 185mm2 (đỡ góc-loại bán dẫn) 20 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
112 Giáp buộc cổ sứ đơn cho dây 185mm2 (đỡ thẳng-loại bán dẫn) 250 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
113 Giáp buộc cổ sứ đơn cho dây 50mm2 (đỡ góc-loại bán dẫn) 50 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
114 Giáp buộc cổ sứ đơn cho dây 50mm2 (đỡ thẳng-loại bán dẫn) 400 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
115 Cọ sơn 70mm 200 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
116 Sơn trắng 100 kg Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
117 Sơn xịt đen 150 bình Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
118 Mắc nối yếm cáp 300 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
119 Yếm móc U giáp níu 300 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
120 Ống nhựa uPVC Ø90mm 200 m Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
121 Ống nhựa uPVC Ø114mm 664 m Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
122 Ống nhựa uPVC Ø168mm 146 m Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
123 Cua nhựa uPVC Ø114mm 400 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
124 Cua nhựa uPVC Ø168mm 100 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
125 Hộp phân phối hạ áp 1.000 cái Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
126 Hộp nối cáp ngầm CXV 3x120+1x70mm2 27 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
127 Hộp nối cáp ngầm CXV 3x150+1x70mm2 54 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
128 Hộp nối cáp ngầm CXV 3x185+1x95mm2 73 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
129 Hộp nối cáp ngầm CXV 3x240+1x120mm2 23 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
130 Hộp nối cáp ngầm CXV 3x70+1x35mm2 4 bộ Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->