Gói thầu: Cung cấp phụ kiện các loại cho nhu cầu năm 2020 của Công ty Điện lực Ninh Thuận
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200133883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Cung cấp phụ kiện các loại cho nhu cầu năm 2020 của Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20200133823 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty Điện lực Ninh Thuận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-20 11:17:00 đến ngày 2020-02-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,183,566,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,700,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Uclevis | 5.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 2 | Rack 2 sứ | 5.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 3 | Rack 3 sứ | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 4 | Rack 4 sứ | 400 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 5 | Khóa néo dây AC 25-70mm2 (3U) | 1.200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 6 | Khóa néo dây AC 25-150mm2 (5U) | 400 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 7 | Khóa néo dây AC 25-240mm2 (5U) | 400 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 8 | Máng che dây chằng | 300 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 9 | Yếm cáp chằng | 600 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 10 | Ty neo Ø18x2400mm | 50 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 11 | Ty neo Ø22x2400mm | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 12 | Ốc xiết cáp đồng 1/0 (25-50mm2) | 250 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 13 | Ốc xiết cáp đồng 2/0 (35-70mm2) | 500 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 14 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-1,2m | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 15 | Cọc + kẹp tiếp đất Ø16-2,4m | 2.500 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 16 | Boulon 4x20mm | 500 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 17 | Boulon 10x30mm | 3.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 18 | Boulon 10x120mm | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 19 | Boulon 16x40mm | 1.500 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 20 | Boulon 16x50mm | 1.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 21 | Boulon 16x100mm | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 22 | Boulon 16x120mm | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 23 | Boulon 16x150mm | 250 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 24 | Boulon 16x200mm | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 25 | Boulon 16x250mm | 7.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 26 | Boulon 16x300mm | 2.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 27 | Boulon 16x350mm | 500 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 28 | Boulon 16x400mm | 400 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 29 | Boulon 16x450mm | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 30 | Boulon 16x500mm | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 31 | Boulon 16x550mm | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 32 | Boulon 16x600mm | 50 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 33 | Boulon 16x650mm | 50 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 34 | Boulon 16x700mm | 50 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 35 | Boulon 18x350mm | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 36 | Boulon 16x250mm VRS | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 37 | Boulon 16x300mm VRS | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 38 | Boulon 16x350mm VRS | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 39 | Boulon 16x400mm VRS | 150 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 40 | Boulon 16x450mm VRS | 50 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 41 | Boulon 16x500mm VRS | 450 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 42 | Boulon 16x550mm VRS | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 43 | Boulon 16x650mm VRS | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 44 | Boulon 16x700mm VRS | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 45 | Boulon 16x750mm VRS | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 46 | Boulon 18x350mm VRS | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 47 | Boulon 18x450mm VRS | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 48 | Boulon 18x550mm VRS | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 49 | Boulon mắc 16x250mm | 50 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 50 | Boulon mắc 16x300mm | 300 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 51 | Boulon móc 16x200mm | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 52 | Boulon móc 16x250mm | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 53 | Boulon móc 16x300mm | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 54 | Boulon móc 16x400mm | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 55 | Long đền tròn Ø12mm | 3.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 56 | Long đền vuông Ø18mm | 30.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 57 | Long đền vuông Ø22mm | 3.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 58 | Kẹp cáp nhôm AC 50-70mm2 (2 boulon) | 500 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 59 | Kẹp cáp nhôm AC 95-150mm2 (3boulon) | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 60 | Kẹp treo cáp ABC 4x50mm2 | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 61 | Kẹp treo cáp ABC 4x70mm2 | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 62 | Kẹp treo cáp ABC 4x95mm2 | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 63 | Kẹp treo cáp ABC 4x120mm2 | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 64 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50mm2 | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 65 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x70mm2 | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 66 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x 95mm2 | 150 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 67 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x120mm2 | 50 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 68 | Sứ ống chỉ hạ thế | 12.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 69 | Sứ chằng | 350 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 70 | Sứ che đầu cáp | 12.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 71 | Băng keo cách điện hạ áp | 10.000 | cuộn | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 72 | Đà sắt L75x75x8-2000mm (2 ốp) | 100 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 73 | Đà sắt L75x75x8-2000mm (3 ốp) | 200 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 74 | Đà sắt L75x75x8-2200mm (3 ốp) | 22 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 75 | Đà sắt L75x75x8-2400mm (3 ốp) | 10 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 76 | Đà sắt L75x75x8-2400mm (4 ốp) | 250 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 77 | Đà sắt U100x46x4,5-400mm | 10 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 78 | Đà sắt U100x46x4,5-440mm | 40 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 79 | Đà sắt U100x46x4,5-500mm | 60 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 80 | Đà sắt U100x46x4,5-700mm | 40 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 81 | Đà sắt U100x46x4,5-800mm | 40 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 82 | Đà sắt U100x46x4,5-900mm | 10 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 83 | Đà sắt U100x46x4,5-1100mm | 10 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 84 | Đà sắt U120x52x4,8-2000mm | 10 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 85 | Đà sắt U160x64x5-1460mm | 10 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 86 | Đà sắt U160x64x5-1700mm | 10 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 87 | Đà sắt U160x64x5-1907mm | 10 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 88 | Đà sắt U160x64x5-700mm | 10 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 89 | Thanh chống L50x50x5-1150mm | 200 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 90 | Thanh chống L63x63x6-1990mm | 50 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 91 | Thanh chống L63x63x6-2100mm | 150 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 92 | Thanh chống PL60x6-920mm | 800 | đà | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 93 | Giá treo 3MBA 1pha (50kVA-75kVA) | 30 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 94 | Côdê cùm ống nhựa PVC Ø168 (kể cả boulon) | 70 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 95 | Côdê cùm ống nhựa PVC Ø114 (kể cả boulon) | 600 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 96 | Côdê cùm ống nhựa PVC Ø90 (kể cả boulon) | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 97 | Côdê cùm ống nhựa PVC Ø60 (kể cả boulon) | 50 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 98 | Bass sắt lắp tụ bù hạ áp | 400 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 99 | Keo dán ống nhựa | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 100 | Khung đỡ rack 4 sứ | 10 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 101 | Ổ khóa số (loại 10 số) | 300 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 102 | Bộ nối đất LA, MBA - Cọc số 1(2) | 600 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 103 | Bộ nối đất võ thùng - Cọc số 3 | 100 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 104 | Giá móc đơn treo cáp ABC | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 105 | Giá móc đôi treo cáp ABC | 25 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 106 | Trụ Potele L50x50x5-2500mm | 20 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 107 | Giáp níu dây bọc trung áp 185mm2 | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 108 | Giáp níu dây bọc trung áp 120mm2 | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 109 | Giáp níu dây bọc trung áp 70mm2 | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 110 | Giáp níu dây bọc trung áp 50mm2 | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 111 | Giáp buộc cổ sứ đơn cho dây 185mm2 (đỡ góc-loại bán dẫn) | 20 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 112 | Giáp buộc cổ sứ đơn cho dây 185mm2 (đỡ thẳng-loại bán dẫn) | 250 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 113 | Giáp buộc cổ sứ đơn cho dây 50mm2 (đỡ góc-loại bán dẫn) | 50 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 114 | Giáp buộc cổ sứ đơn cho dây 50mm2 (đỡ thẳng-loại bán dẫn) | 400 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 115 | Cọ sơn 70mm | 200 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 116 | Sơn trắng | 100 | kg | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 117 | Sơn xịt đen | 150 | bình | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 118 | Mắc nối yếm cáp | 300 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 119 | Yếm móc U giáp níu | 300 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 120 | Ống nhựa uPVC Ø90mm | 200 | m | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 121 | Ống nhựa uPVC Ø114mm | 664 | m | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 122 | Ống nhựa uPVC Ø168mm | 146 | m | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 123 | Cua nhựa uPVC Ø114mm | 400 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 124 | Cua nhựa uPVC Ø168mm | 100 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 125 | Hộp phân phối hạ áp | 1.000 | cái | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 126 | Hộp nối cáp ngầm CXV 3x120+1x70mm2 | 27 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 127 | Hộp nối cáp ngầm CXV 3x150+1x70mm2 | 54 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 128 | Hộp nối cáp ngầm CXV 3x185+1x95mm2 | 73 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 129 | Hộp nối cáp ngầm CXV 3x240+1x120mm2 | 23 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. | ||
| 130 | Hộp nối cáp ngầm CXV 3x70+1x35mm2 | 4 | bộ | Đính kèm theo Phụ lục: Đặc tính và thông số kỹ thuật của hàng hóa. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi